Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu một số tính chất đặc trưng của vật liệu tổ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu một số tính chất đặc trưng của vật liệu tổ hợp cấu trúc micro nano trên nền sắt điện luận án ts vật liệu và linh
Vật liệu và linh kiện nanô
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan vật liệu đa pha sắt và ứng dụng tiềm năng
Luận án tiến sĩ này giới thiệu tổng quan về vật liệu đa pha sắt. Đây là nhóm vật liệu sở hữu đồng thời nhiều hiệu ứng vật lý. Chúng bao gồm áp điện, từ giảo, và điện từ. Sự kết hợp các tính chất này mang lại tiềm năng ứng dụng lớn. Vật liệu đa pha sắt đang thu hút sự chú ý đặc biệt trong khoa học vật liệu và công nghệ nano. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển các linh kiện điện tử tiên tiến. Việc hiểu rõ các hiệu ứng cơ bản là thiết yếu.
1.1. Hiệu ứng cơ bản của vật liệu đa pha
Vật liệu đa pha thể hiện các hiệu ứng vật lý đặc trưng. Hiệu ứng áp điện liên quan đến biến dạng vật liệu khi có điện trường. Ngược lại, điện trường có thể được tạo ra từ biến dạng cơ học. Hiệu ứng từ giảo mô tả sự thay đổi hình dạng dưới tác dụng của từ trường. Nó cũng cho phép vật liệu thay đổi tính chất từ khi chịu ứng suất cơ học. Hiệu ứng điện từ cho phép điều khiển tính chất từ bằng điện trường và ngược lại. Các hiệu ứng này là nền tảng cho nhiều ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc nghiên cứu sâu các hiệu ứng giúp tối ưu hóa hiệu suất vật liệu.
1.2. Vật liệu đa pha sắt và cơ chế điều khiển điện trường
Vật liệu đa pha sắt được phân loại thành vật liệu đơn pha và tổ hợp. Vật liệu tổ hợp là trọng tâm chính của nghiên cứu này. Chúng được tạo thành từ nhiều pha vật liệu khác nhau. Cơ chế điều khiển tính chất từ bằng điện trường được phân tích chi tiết. Đây là điểm mấu chốt cho việc phát triển các thiết bị điện tử. Điện trường tác động lên pha sắt điện, gây ra biến dạng. Biến dạng này truyền sang pha từ tính, thay đổi tính chất từ. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế này là cần thiết để tối ưu hóa vật liệu.
1.3. Tiềm năng ứng dụng trong công nghệ thông tin
Vật liệu đa pha sắt có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Chúng đặc biệt hữu ích trong công nghệ lưu trữ thông tin. Các thiết bị lưu trữ dựa trên vật liệu này có thể đạt hiệu quả cao hơn. Chúng mang lại tốc độ xử lý nhanh, tiêu thụ năng lượng thấp. Công nghệ nano tận dụng các cấu trúc micro-nano. Việc phát triển các linh kiện nano dựa trên vật liệu này hứa hẹn mở ra nhiều hướng mới. Nghiên cứu này góp phần vào việc hiện thực hóa các ứng dụng đó.
II.Chế tạo cấu trúc micro nano và phương pháp khảo sát
Luận án tập trung vào quy trình chế tạo cấu trúc micro-nano. Các vật liệu được chế tạo trên nền vật liệu sắt điện. Sau đó, các phương pháp khảo sát tính chất vật lý được áp dụng. Việc chế tạo chính xác là bước đầu tiên quan trọng. Các kỹ thuật khảo sát hiện đại giúp đánh giá chi tiết cấu trúc và tính chất. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có tính chất mong muốn. Từ đó, hiểu rõ mối liên hệ giữa cấu trúc và đặc tính.
2.1. Phương pháp chế tạo vật liệu đa pha sắt tổ hợp
Phương pháp chế tạo vật liệu đa pha sắt loại tổ hợp được trình bày. Trọng tâm là việc chế tạo các lớp mỏng. Chúng bao gồm các vật liệu sắt điện và sắt từ. Kỹ thuật lắng đọng vật lý hơi (PVD) thường được sử dụng. Điều này đảm bảo kiểm soát tốt chiều dày và chất lượng lớp màng. Việc lựa chọn vật liệu và điều kiện chế tạo là rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra cấu trúc micro-nano đồng nhất. Cấu trúc này cần có giao diện tốt giữa các lớp. Điều đó tối ưu hóa hiệu ứng tương tác điện từ.
2.2. Khảo sát cấu trúc tinh thể vi mô và thành phần vật liệu
Các phương pháp khảo sát cấu trúc tinh thể được áp dụng. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) dùng để xác định cấu trúc pha. Cấu trúc vi mô và hình thái học bề mặt được phân tích bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) cũng được sử dụng. Thành phần vật liệu được xác định bằng phương pháp phổ phân tán năng lượng tia X (EDX). Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết. Chúng giúp đánh giá chất lượng và sự đồng nhất của các lớp mỏng đã chế tạo.
2.3. Đo đạc tính chất điện từ và ảnh hưởng điện thế
Các phương pháp đo tính chất điện và từ được thực hiện. Tính chất từ được khảo sát bằng từ kế mẫu rung (VSM). Từ độ bão hòa, từ dư, và lực kháng từ được xác định. Tính chất điện bao gồm hằng số điện môi và tổn hao điện môi. Phương pháp khảo sát sự thay đổi tính chất từ dưới tác dụng của điện thế là cốt lõi. Điện thế được đặt trực tiếp lên lớp sắt điện. Sự biến đổi từ tính được ghi nhận. Việc này kiểm tra khả năng điều khiển từ tính bằng điện trường.
III.Nghiên cứu tính chất hệ PZT NiFe CoFe phân cực dọc
Chương này trình bày kết quả nghiên cứu chi tiết về hệ vật liệu đa pha sắt tổ hợp PZT/NiFe/CoFe. Hệ này được chế tạo trên nền PZT phân cực dọc. Các đặc trưng cấu trúc, tính chất từ được khảo sát. Ảnh hưởng của điện thế và phương từ trường lên tính chất từ được đánh giá. Việc lựa chọn nền phân cực dọc có ý nghĩa quan trọng. Nó ảnh hưởng đến cơ chế truyền ứng suất và tương tác điện từ. Đây là một bước quan trọng trong việc hiểu sâu hơn về vật liệu này.
3.1. Đặc trưng cấu trúc và thành phần của hệ PZT NiFe CoFe
Cấu trúc tinh thể và vi mô của hệ PZT/NiFe/CoFe được phân tích. Lớp PZT là vật liệu sắt điện chính. Các lớp NiFe (Permalloy) và CoFe là vật liệu sắt từ. Hình thái học bề mặt và sự hình thành các lớp được kiểm tra. Phân tích thành phần vật liệu xác nhận tỷ lệ các nguyên tố. Sự hình thành các giao diện giữa các lớp được đánh giá cẩn thận. Cấu trúc này là yếu tố quyết định hiệu quả tương tác điện từ. Mối liên hệ giữa phương pháp chế tạo và cấu trúc hình thành được thảo luận.
3.2. Tính chất từ và ảnh hưởng điện thế đến từ tính
Tính chất từ của hệ PZT/NiFe/CoFe được xác định. Các đường cong từ trễ được đo. Từ độ bão hòa và lực kháng từ được ghi nhận. Sau đó, ảnh hưởng của điện thế đến tính chất từ được khảo sát. Điện thế đặt vào PZT thay đổi trạng thái phân cực của nó. Sự thay đổi này tạo ra ứng suất cơ học. Ứng suất truyền đến lớp NiFe/CoFe, làm thay đổi từ tính của chúng. Kết quả cho thấy khả năng điều khiển từ tính bằng điện trường là có thể.
3.3. Tác động của phương từ trường đến tính chất từ
Ảnh hưởng của phương từ trường đến tính chất từ được nghiên cứu. Các phép đo từ tính được thực hiện với từ trường đặt theo nhiều phương khác nhau. Điều này giúp xác định dị hướng từ tính. Từ trường được đặt song song và vuông góc với bề mặt mẫu. Sự thay đổi từ độ dưới các điều kiện này được ghi nhận. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc tính từ của hệ. Nó cũng cho thấy vai trò của cấu trúc hình học trong việc định hướng từ tính.
IV.Phân tích hệ PZT NiFe CoFe phân cực ngang chi tiết
Chương này mở rộng nghiên cứu sang hệ PZT/NiFe/CoFe trên đế PZT phân cực ngang. Đây là một cấu hình quan trọng khác. So sánh với hệ phân cực dọc, cơ chế tương tác có thể khác biệt. Các đặc điểm cấu trúc, tính chất từ được phân tích. Ảnh hưởng của điện thế, phương từ trường và chiều dày lớp sắt từ được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của hướng phân cực. Điều này cung cấp dữ liệu quan trọng cho thiết kế linh kiện.
4.1. Đặc điểm cấu trúc và từ tính của hệ trên đế phân cực ngang
Cấu trúc tinh thể và vi mô của hệ PZT/NiFe/CoFe trên đế phân cực ngang được đánh giá. So sánh với hệ phân cực dọc, sự khác biệt về truyền ứng suất được xem xét. Tính chất từ cơ bản của hệ được xác định. Các đường cong từ trễ được đo. Từ độ và lực kháng từ được ghi nhận. Phân tích này là nền tảng. Nó giúp đánh giá hiệu quả của nền phân cực ngang. Đặc điểm cấu trúc ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tương tác điện từ.
4.2. Sự thay đổi từ độ quá trình đảo từ dưới điện thế
Sự thay đổi của từ độ dưới tác dụng của điện thế được khảo sát. Điện thế đặt vào PZT phân cực ngang. Điều này gây ra biến dạng cơ học theo một hướng khác. Biến dạng này ảnh hưởng đến lớp sắt từ NiFe/CoFe. Quá trình đảo từ dưới tác dụng của điện thế cũng được nghiên cứu chi tiết. Việc kiểm soát quá trình đảo từ là rất quan trọng. Nó có ý nghĩa lớn cho các ứng dụng lưu trữ thông tin. Kết quả cho thấy khả năng điều khiển hiệu quả.
4.3. Ảnh hưởng chiều dày lớp sắt từ và phương từ trường
Nghiên cứu ảnh hưởng của chiều dày lớp sắt từ NiFe/CoFe. Chiều dày khác nhau có thể thay đổi tính chất từ. Điều này do sự thay đổi của dị hướng hình dạng. Ảnh hưởng của phương từ trường đến tính chất từ cũng được phân tích. Các phép đo được thực hiện với từ trường đặt theo các hướng khác nhau. So sánh kết quả giữa các chiều dày và phương từ trường khác nhau. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế cấu trúc cho các ứng dụng cụ thể.
V.Tính toán lý thuyết và điều khiển điện trường
Chương cuối cùng của luận án trình bày các tính toán lý thuyết. Mục tiêu là hỗ trợ và giải thích kết quả thực nghiệm. Mô hình hóa ảnh hưởng của điện trường lên tính chất vật liệu là trọng tâm. Phần này cũng đánh giá khả năng điều khiển từ tính bằng điện trường. Các tính toán lý thuyết cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế vật lý. Chúng giúp dự đoán hành vi của vật liệu. Từ đó, tối ưu hóa thiết kế các thiết bị nano.
5.1. Mô hình hóa ảnh hưởng của điện trường
Các mô hình lý thuyết được xây dựng để mô tả. Chúng giúp giải thích ảnh hưởng của điện trường lên tính chất vật liệu. Mô hình xem xét tương tác giữa pha sắt điện và pha sắt từ. Các yếu tố như ứng suất cơ học và biến dạng được đưa vào tính toán. Kết quả tính toán được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm củng cố độ tin cậy của nghiên cứu. Điều này cũng giúp hiểu rõ hơn về các cơ chế vật lý ở quy mô micro-nano.
5.2. Đánh giá khả năng điều khiển từ tính bằng điện trường
Dựa trên kết quả thực nghiệm và tính toán lý thuyết. Khả năng điều khiển từ tính bằng điện trường được đánh giá. Điều này liên quan đến hiệu quả của việc thay đổi từ độ. Nó cũng bao gồm quá trình đảo từ bằng điện thế. Tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị điện tử được thảo luận. Các hướng phát triển tiếp theo cho vật liệu đa pha sắt được đề xuất. Nghiên cứu này mở ra triển vọng cho việc tạo ra các linh kiện nano mới. Các linh kiện này có hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Nguyễn Thị Minh Hồng CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT ĐẶC TRƢNG CỦA TỔ HỢP CẤU TRÚC MICRO-NANO TRÊN NỀN VẬT LIỆU SẮT ĐIỆN LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANÔ Hà Nội - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Nguyễn Thị Minh Hồng CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT ĐẶC TRƢNG CỦA TỔ HỢP CẤU TRÚC MICRO-NANO TRÊN NỀN VẬT LIỆU SẮT ĐIỆN Chuyên ngành: Vật liệu và linh kiện nanô Mã số: Chuyên ngành đào tạo thí điểm LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANÔ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Đức Thắng 2. Nguyễn Hữu Đức LỜI CAM ĐOAN Hà Nội - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hà Nội - 2016 Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các kết quả nghiên cứu là trung thực, các tài liệu tham khảo đƣợc trích dẫn đầy đủ.
TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, cho phép tôi bày tỏ sự tự hào và lòng biết ơn sâu sắc tới hai ngƣời thầy đáng kính, PGS. Phạm Đức Thắng và GS. Nguyễn Hữu Đức, những ngƣời thầy với kinh nghiệm trong nghiên cứu khoa học, đã truyền cho tôi nhiệt huyết, tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi thực hiện thành công luận án này. Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô giáo và các đồng nghiệp trong Khoa Vật lý kỹ thuật và Công nghệ nano, Phòng thí nghiệm trọng điểm Công nghệ micro và nano, Trƣờng Đại học Công nghệ, ĐHQGHN đã quan tâm giúp đỡ, trao đổi kiến thức và kinh nghiệm, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu tại đây.
Tôi chân thành cảm ơn GS. Dong-Hyun Kim, GS. Nguyễn Đình Đức, PGS. Phan Thế Long đã hợp tác và hỗ trợ trong thời gian thực hiện luận án.
Đóng góp vào luận án này còn có sự giúp đỡ nhiệt tình và hiệu quả của các đồng nghiệp Đặng Đình Long, Lê Việt Cƣờng, các nghiên cứu sinh, học viên cao học Nguyễn Bá Đoàn, Nguyễn Huy Tiệp, Phạm Thái Hà, Nguyễn Duy Tâm, Phạm Thị Huyền, Phạm Hồng Công, Nguyễn Ngọc Trung, … - những ngƣời đã không quản ngại khó khăn cùng tôi thực hiện và triển khai các ý tƣởng luận án. Luận án này đƣợc hoàn thành với sự hỗ trợ một phần từ đề tài mã số 103.80 của Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Những lời yêu thƣơng và lòng biết ơn sâu sắc con xin gửi tới bố, mẹ và gia đình mình. Chính sự tin tƣởng và chăm lo mà gia đình đã dành cho con là động lực lớn nhất giúp con vững bƣớc.
Lời cuối cùng cũng là lời cảm ơn chân thành và yêu thƣơng nhất, em gửi tới anh và các con. Gia đình mình đã là nguồn động viên tinh thần to lớn và ấm áp giúp em vƣợt qua những chặng đƣờng khó khăn suốt thời gian qua. Nguyễn Thị Minh Hồng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC L ỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG I : TỔNG QUAN 6 1.1 Các hiệu ứng áp điện, từ giảo và điện từ….1 Hiệu ứng áp điện………………………………………….2 Hiệu ứng từ giảo………………………………………….3 Hiệu ứng điện từ………………………………………….2 Vật liệu đa pha sắt……………………………………………….1 Vật liệu đơn pha………………………………………….2 Vật liệu tổ hợp…………………………………………….3 Cơ chế điều khiển tính chất từ bằng điện trƣờng trong vật liệu đa pha 24 sắt……………………………………………………….4 Khả năng ứng dụng của vật liệu đa pha sắt trong công nghệ 32 lưu trữ thôngtin…………………………………………………………… Kết luận chương 1……………………………………………………. 36 CHƢƠNG 2: CHẾ TẠO MẪU VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP KHẢO SÁT TÍNH CHẤT 37 2.1 Phương pháp chế tạo vật liệu đa pha sắt loại tổ 37 hợp……………… 2.2 Các phương pháp chế tạo………………………….
41 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Các phương pháp khảo sát cấu trúc tinh thể và hình thái học 46 .1 Khảo sát cấu trúc tinh thể …………………………….2 Khảo sát cấu trúc vi mô ………………………………….3 Xác định thành phần vật liệu …….3 Các phương pháp đo tính chất điện, từ………………………….1 Nghiên cứu tính chất từ ………………………………….2 Khảo sát tính chất điện…………………………………….4 Phương pháp khảo sát sự thay đổi tính chất từ dưới tác dụng của điện thế……………………………………………………………….1 Phương pháp đo………………………………………….2 Khảo sát ảnh hưởng của điện thế và phương từ trường. 56 Kết luận chương 2……………………………………………………. 56 CHƢƠNG 3: CÁC HỆ VẬT LIỆU ĐA PHA SẮT TỔ HỢP TRÊN PZT PHÂN CỰC DỌC 57 3.2 PZT/NiFe/CoFe………………………………………………….1 Cấu trúc tinh thể, vi mô và thành phần…………………… 62 3.2 Tính chất từ ……………………………………………….3 Ảnh hưởng của điện thế đến tính chất từ ………………… 67 3.4 Ảnh hưởng của phương từ trường đến tính chất từ 72 ……… TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Kết luận chương 3……………………………………………………. 75 CHƢƠNG 4: HỆ VẬT LIỆU ĐA PHA SẮT TỔ HỢP PZT/NiFe/CoFe CHẾ TẠO TRÊN ĐẾ PZT PHÂN CỰC NGANG 76 4.1 Cấu trúc tinh thể, vi mô và thành phần………………………….2 Tính chất từ……………………………………………………….3 Ảnh hưởng của điện thế đến tính chất từ ……………………….1 Sự thay đổi của từ độ dưới tác dụng của điện thế….2 Quá trình đảo từ dưới tác dụng của điện 89 thế……………… 4.4 Ảnh hưởng của phương từ trường đến tính chất từ 94 …………….5 Ảnh hưởng của chiều dày lớp sắt từ đến tính chất từ 98 …………… Kết luận chương 4…………………………………………………….
100 CHƢƠNG 5: TÍNH TOÁN LÝ THUYẾT 10 2 5.1 Ảnh hưởng của điện trường đến tính chất từ của vật liệu đa pha sắt tổ hợp …………………….2 Ảnh hưởng của các yếu tố dị hướng lên quá trình định hướng 1 mômen từ của vật liệu đa pha sắt tổ hợp ………………. 11 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. 12 0 KẾT LUẬN CHUNG TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nano DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT I. Các ký hiệu Bi Dị hƣớng từ đàn hồi Cij Hằng số đàn hồi d Độ dày dtr Độ dày chuyển pha dcr Độ dày tới hạn dij Hệ số tích điện e Độ biến dạng tự phát eo Biến dạng dƣ trong lớp sắt từ E Điện trƣờng Ecr Điện trƣờng tới hạn Fmc Năng lƣợng dị hƣớng từ tinh thể Fshape Năng lƣợng dị hƣớng hình dạng Fme Năng lƣợng dị hƣớng từ đàn hồi FS Năng lƣợng dị hƣớng bề mặt Fshape Năng lƣợng dị hƣớng hình dạng g Hệ số thế áp điện H Từ trƣờng Hbias Từ trƣờng bias HC Lực kháng từ (LUAN.nano TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nano H Trƣờng ứng suất m3 Cosin chỉ hƣớng M Từ độ MS Từ độ bão hòa (kỹ thuật) MR Từ độ dƣ Kσ Hằng số dị hƣớng ứng suất KS Hằng số dị hƣớng bề mặt K1 Hằng số dị hƣớng từ tinh thể P Độ phân cực điện TCM Nhiệt độ tới hạn từ Curie TCE Nhiệt độ tới hạn điện Curie U Điện thế Hệ số liên kết Hằng số điện môi εp(U) Biến dạng của đế áp điện theo điện thế Ứng suất Từ giảo HeffOP(U) Sự thay đổi tổng dị hƣớng từ dƣới tác dụng của điện trƣờng ΔKS (U) Sự thay đổi của năng lƣợng dị hƣớng bề mặt II.
Các chữ viết tắt (LUAN.nano TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nano Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt AFM tắt Antiferromagnatic Phản sắt từ CME Converse magnetoelectric effect Hiệu ứng điện từ ngƣợc CMOS Complementary metal oxide CMOS DRAM semiconductor Dynamic random access memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động DME Direct magnetoelectric effect Hiệu ứng điện từ thuận EDS Energy-dispersive X-rays Kính hiển vi tán sắc năng spectroscopy lƣợng tia X FE Ferroelectric Sắt điện FM Ferromagnetic Sắt từ FMR Ferromagnetic resonance Cộng hƣởng sắt từ FESEM Field emission scanning electron microscope Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trƣờng FRAM Ferroelectric random access Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên Memory sắt điện GMR Giant magneto-resistance Từ trở khổng lồ HVA High voltage amplifier Bộ khuếch đại cao áp JCPDS Joint committee on powder Thẻ chuẩn nhiễu xạ diffraction standards MF Multiferroics Đa pha sắt ME Magnetoelectric effect Hiệu ứng điện từ MEC Magnetoelectric coupling Tƣơng tác điện từ MPB Morphotropic phase boundary Biên pha hình thái học (LUAN.nano TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nano MERAM Magneto-electric random access Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên memories điện từ MRAM Magnetoresistance random access Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên memories từ điện trở NVRAM Non-volatile random access Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên memory không tự xóa PVDF Polyvinylidene fluoride PVDF PZT Lead Zirconium Titanium PbZrxTi1-xO3 SEM Scanning electron microscope Kính hiển vi điện tử quét SRAM Static random access memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tĩnh SNR Sign to noise ratio Tỷ số nhiễu và tín hiệu TMR Tunneling magneto-resistance Từ trở xuyên ngầm VSM Vibrating sample magnetometer Từ kế mẫu rung XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X (LUAN.nano TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nano DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Một số vật liệu đa pha sắt loại đơn pha.2: Hệ số thế điện từ thuận DME của một số vật liệu đa pha sắt tổ hợp.1: Các thông số cơ bản của vật liệu áp điện PZT.2: Các thông số chế tạo các lớp màng mỏng NiFe, CoFe.1: Các thông số từ đặc trưng của các mẫu tổ hợp CoCr/PZT.2: Các thông số từ đặc trưng của các mẫu D1, D2, D3 và D4.3: Sự thay đổi từ độ M, sự thay đổi từ độ trong dải điện thế tác động M/U của các mẫu (đo tại Hbias = -50 Oe).4: Thế đảo từ Uđ(V) của các mẫu Di tại các từ trường khác nhau.5: Các giá trị M, Uđ của mẫu D1 đo theo các góc khác nhau.1: Các thông số của mẫu vật liệu tổ hợp: lực kháng từ HC, từ độ bão hòa MS và độ từ dư Mr đo theo các góc α khác nhau.2: Các giá trị độ thay đổi từ độ M và tỉ số M/U đo tại = 0o Bảng 4.3: Thế đảo từ Uđ của các mẫu Ni tại các từ trường khác nhau.4: Thế đảo từ Uđ của mẫu Ni đo tại các góc α khác nhau.5: Độ dốc (tg φ) của đường M(U) tại các góc α khác nhau.6: Độ biến thiên từ độ M ( = 0o) (emu) đo tại các giá trị điện thế và từ trường Hbias khác nhau.7: Các thông số của mẫu vật liệu tổ hợp: lực kháng từ HC, từ độ bão hòa MS và độ từ dư Mr đo theo các góc α khác nhau.8: Các giá trị độ thay đổi từ độ M và tỉ số M/U đo tại = 0o.9: Thế đảo từ Uđ của các mẫu tại các từ trường Hbias khác nhau.10: Bảng tổng hợp so sánh hai hệ mẫu PZT/NiFe/CoFe với đế PZT phân cực dọc và ngang.nano TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nano DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Hiệu ứng áp điện thuận và ngược.2: Cấu trúc ô cơ sở của vật liệu PZT: a) Khi chưa có điện thế b) Khi có điện thế tác động.3: a) Giản đồ pha của vật liệu PZT b) Ảnh hƣởng của tỷ lệ Zr/Ti lên hằng số điện môi và hệ số áp điện của PZT.4: Mối quan hệ của các thông số E, P, H, M, e, E trong hiệu ứng điện từ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu một số tính chất đặc t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu một số tính chất đặc trưng của vật liệu tổ hợp cấu trúc micro nano trên nền sắt điện luận án ts vật liệu và linh
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu một số tính chất đặc t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu một số tính chất đặc t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu một số tính chất đặc t" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện nanô. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu một số tính chất đặc t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu một số tính chất đặc t" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu một số tính chất đặc t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.