Luận án TS: Năng lực SQHH VN xử lý va chạm tàu biển trong ca trực độc lập

Tài liệu: Luận án nghiên cứu năng lực của sỹ quan hàng hải việt nam trong xử lý tình huống có nguy cơ đâm va tàu trên biển trong ca trực độc lập. Tải miễn phí t

Chuyên ngành

Khoa học Hàng hải

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Năng lực sỹ quan hàng hải Việt Nam Xử lý va chạm tàu biển

Nghiên cứu về năng lực sỹ quan hàng hải Việt Nam (SQHH Việt Nam) trong xử lý va chạm tàu biển là cấp thiết. Tai nạn đâm va tàu biển gây hậu quả nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến tính mạng con người, gây ô nhiễm môi trường và thiệt hại kinh tế. Sỹ quan điều khiển tàu biển (SQTCBL) chịu trách nhiệm chính. SQTCBL phải đảm bảo an toàn hàng hải. Năng lực của SQTCBL quyết định khả năng phòng ngừa và xử lý va chạm. Nghiên cứu này đánh giá kỹ năng của SQHH Việt Nam. Đánh giá được thực hiện trong ca trực độc lập. Mục tiêu là xác định điểm mạnh và điểm yếu. Phát hiện các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý. Từ đó, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo và huấn luyện. An toàn trên biển là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao năng lực SQHH Việt Nam đóng góp vào an toàn hàng hải toàn cầu. Công việc này mang ý nghĩa lớn. Nó giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn. Đồng thời, bảo vệ tài nguyên biển và duy trì hoạt động vận tải biển ổn định.

1.1. Tầm quan trọng năng lực SQHH Việt Nam

Năng lực sỹ quan hàng hải Việt Nam (SQHH Việt Nam) có vai trò sống còn. Họ là người trực tiếp điều khiển tàu biển. Họ đối mặt với nhiều tình huống nguy hiểm. Đặc biệt là nguy cơ đâm va tàu biển. Một quyết định sai lầm gây ra thảm họa. Thiệt hại nhân mạng, hàng hóa và môi trường là rất lớn. SQHH phải có kiến thức vững chắc. Kỹ năng thực hành phải thành thạo. Tinh thần trách nhiệm cần cao. Khả năng phản ứng nhanh trong tình huống khẩn cấp rất quan trọng. Năng lực tốt giúp phòng ngừa tai nạn. Nó đảm bảo an toàn hàng hải. Nó cũng duy trì uy tín của ngành vận tải biển Việt Nam. Đầu tư vào đào tạo, nâng cao năng lực SQHH là đầu tư vào an toàn. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho cả quốc gia.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng xử lý va chạm

Nhiều yếu tố tác động đến khả năng xử lý va chạm tàu biển. Đầu tiên là kiến thức về luật tránh va (COLREGs). Sỹ quan phải hiểu rõ các quy tắc. Tiếp theo là kinh nghiệm thực tế. Kinh nghiệm giúp đưa ra quyết định chính xác. Kỹ năng sử dụng thiết bị hàng hải cũng quan trọng. Radar, ECDIS, AIS phải được vận hành thành thạo. Trạng thái tâm lý của sỹ quan cũng ảnh hưởng. Căng thẳng, mệt mỏi có thể làm giảm hiệu suất. Điều kiện thời tiết xấu, tầm nhìn hạn chế làm tăng độ phức tạp. Lưu lượng giao thông dày đặc cũng là thách thức. Việc đánh giá đúng tình huống là then chốt. Khả năng phối hợp với thuyền viên khác cũng cần thiết. Công việc trực ca độc lập đòi hỏi sự tự chủ cao. Sỹ quan phải tự đưa ra mọi quyết định. Môi trường làm việc cũng ảnh hưởng. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng. Nâng cao năng lực đòi hỏi giải quyết toàn diện các yếu tố này.

1.3. Nhu cầu nâng cao năng lực sỹ quan

Ngành hàng hải luôn phát triển. Công nghệ tàu biển ngày càng hiện đại. Yêu cầu về an toàn hàng hải ngày càng cao. Vì vậy, nhu cầu nâng cao năng lực sỹ quan hàng hải (SQHH) là tất yếu. Các công ước quốc tế, như STCW, liên tục được cập nhật. SQHH cần thích nghi với những thay đổi này. Huấn luyện định kỳ cần được chú trọng. Cập nhật kiến thức mới về phòng ngừa tai nạn là cần thiết. Sử dụng các hệ thống mô phỏng buồng lái giúp rèn luyện kỹ năng thực tế. Việc đánh giá năng lực định kỳ giúp xác định điểm yếu. Từ đó, có kế hoạch đào tạo phù hợp. Nâng cao năng lực không chỉ là yêu cầu pháp lý. Nó còn là trách nhiệm. Trách nhiệm đảm bảo an toàn cho hành khách, hàng hóa và môi trường. Đồng thời, nâng cao uy tín của đội ngũ SQHH Việt Nam trên trường quốc tế.

II.Khái niệm và tiêu chuẩn năng lực SQHH Việt Nam

Năng lực sỹ quan hàng hải (SQHH) bao gồm nhiều khía cạnh. Nó không chỉ là kiến thức chuyên môn. Nó còn là kỹ năng thực hành, thái độ làm việc, và khả năng ra quyết định. Đặc biệt trong xử lý tình huống nguy hiểm như đâm va tàu biển. SQHH Việt Nam phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Công ước STCW (Standards of Training, Certification and Watchkeeping for Seafarers) là nền tảng. Công ước này quy định năng lực tối thiểu. Mục đích là đảm bảo an toàn hàng hải. Tiêu chuẩn này được áp dụng toàn cầu. Việt Nam là thành viên của công ước STCW. Các quy định quốc gia cũng được ban hành. Chúng cụ thể hóa các yêu cầu của STCW. Sỹ quan điều khiển tàu biển (SQTCBL) cần nắm vững các tiêu chuẩn này. Nó là cơ sở để đánh giá năng lực. Đồng thời, nó định hướng cho việc đào tạo và huấn luyện. Việc hiểu rõ khái niệm và tiêu chuẩn năng lực giúp phát triển đội ngũ SQHH chuyên nghiệp. Đội ngũ này có khả năng làm việc hiệu quả trên các tàu biển quốc tế. An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu.

2.1. Năng lực sỹ quan hàng hải theo Công ước STCW

Công ước STCW 78/2010 thiết lập các tiêu chuẩn năng lực quốc tế. Nó dành cho sỹ quan điều khiển tàu biển (SQTCBL). Các tiêu chuẩn này bao gồm kiến thức lý thuyết. Nó cũng yêu cầu kỹ năng thực hành. SQTCBL cần thành thạo việc điều động tàu. Họ phải biết sử dụng các thiết bị hàng hải hiện đại. Các kỹ năng về quản lý nguồn lực buồng lái (BRM) cũng rất quan trọng. Khả năng giao tiếp và làm việc nhóm được đề cao. Đặc biệt, công ước STCW tập trung vào phòng ngừa tai nạn. Nó yêu cầu SQTCBL phải có khả năng xử lý tình huống khẩn cấp. Hiểu biết sâu sắc về luật tránh va (COLREGs) là bắt buộc. Năng lực phải được kiểm tra và chứng nhận định kỳ. Công ước này đảm bảo SQTCBL trên toàn thế giới có trình độ tương đương. Điều này góp phần nâng cao an toàn hàng hải toàn cầu.

2.2. Khung năng lực sỹ quan điều khiển tàu biển Việt Nam

Khung năng lực sỹ quan điều khiển tàu biển (SQTCBL) Việt Nam được xây dựng. Nó dựa trên Công ước STCW và các quy định quốc gia. Khung này cụ thể hóa các yêu cầu. Nó áp dụng cho SQTCBL làm việc trên tàu từ 500GT trở lên. Các tiêu chí bao gồm kiến thức về hàng hải. Nó yêu cầu kỹ năng vận hành thiết bị. Khả năng nhận định tình huống và ra quyết định cũng được đánh giá. Ngoài ra, tinh thần trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp là cần thiết. SQTCBL Việt Nam phải trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt. Họ phải vượt qua các kỳ thi sát hạch. Chứng chỉ năng lực được cấp sau khi hoàn thành. Khung năng lực này giúp chuẩn hóa việc đào tạo. Nó đảm bảo chất lượng nguồn nhân lực hàng hải. Điều này tăng cường khả năng cạnh tranh quốc tế cho SQHH Việt Nam.

2.3. Yêu cầu chuyên môn cho SQTCBL Việt Nam

Sỹ quan điều khiển tàu biển (SQTCBL) Việt Nam cần đáp ứng nhiều yêu cầu chuyên môn. Họ phải có kiến thức sâu rộng về hải đồ, thủy văn. Kiến thức về khí tượng hàng hải cũng quan trọng. Nắm vững nguyên tắc điều động tàu là bắt buộc. Khả năng sử dụng hiệu quả các thiết bị định vị (GPS), radar, ECDIS là then chốt. SQTCBL cần hiểu rõ luật tránh va (COLREGs). Họ phải áp dụng linh hoạt trong mọi tình huống. Khả năng giao tiếp tiếng Anh hàng hải là cần thiết. Việc cập nhật kiến thức liên tục là bắt buộc. Công nghệ hàng hải thay đổi nhanh chóng. Các khóa huấn luyện nâng cao năng lực được tổ chức định kỳ. Mục tiêu là trang bị cho SQTCBL những kỹ năng mới nhất. Điều này giúp họ xử lý an toàn các tình huống phức tạp. Nó góp phần vào an toàn hàng hải quốc gia.

III.Nguy cơ đâm va tàu biển quy trình trực ca độc lập

Nguy cơ đâm va tàu biển luôn hiện hữu. Nó là một trong những tai nạn nghiêm trọng nhất. Sỹ quan hàng hải phải hiểu rõ các tình huống dẫn đến đâm va. Đồng thời, họ phải nắm vững quy trình xử lý. Đặc biệt trong ca trực độc lập, trách nhiệm càng cao. Ca trực độc lập đòi hỏi sỹ quan điều khiển tàu biển (SQTCBL) phải tự mình đưa ra quyết định. Không có sự hỗ trợ trực tiếp của thuyền trưởng. Điều này yêu cầu năng lực vượt trội. SQTCBL cần có khả năng phát hiện sớm nguy hiểm. Họ phải nhận dạng các tàu mục tiêu. Đánh giá chính xác nguy cơ. Lập kế hoạch hành động kịp thời. Việc thực hiện quy trình chuẩn mực giúp giảm thiểu rủi ro. Phòng ngừa tai nạn là mục tiêu tối thượng. Hiểu biết về các yếu tố nguy hiểm. Áp dụng đúng luật tránh va (COLREGs) là điều bắt buộc. Ca trực độc lập cần sự tập trung cao độ. Cần sự chủ động và tự tin trong mọi quyết định.

3.1. Các tình huống có nguy cơ đâm va trên biển

Nhiều tình huống tiềm ẩn nguy cơ đâm va tàu trên biển. Gặp nhau đối hướng (head-on) là một trường hợp. Hai tàu di chuyển thẳng vào nhau. Vượt nhau (overtaking) cũng có rủi ro. Tàu phía sau phải tránh tàu phía trước. Cắt hướng (crossing) là tình huống phổ biến. Hai tàu cắt ngang đường đi của nhau. Các khu vực có mật độ giao thông cao là nguy hiểm. Ví dụ như eo biển, cửa cảng, luồng lạch. Thời tiết xấu làm giảm tầm nhìn. Sương mù, mưa to, bão biển gây khó khăn. Hệ thống thiết bị hàng hải hỏng hóc cũng tăng nguy cơ. Lỗi của con người là nguyên nhân chính. Phán đoán sai, thiếu tập trung, vi phạm luật tránh va. SQTCBL cần nhận diện sớm các tình huống này. Việc chủ động phòng ngừa là chìa khóa. An toàn hàng hải phụ thuộc vào sự cảnh giác.

3.2. Nguyên nhân chính gây ra đâm va tàu

Nguyên nhân đâm va tàu biển thường đa dạng. Lỗi của con người chiếm tỷ lệ cao nhất. Thiếu quan sát đầy đủ là một yếu tố. Sỹ quan không chú ý đến môi trường xung quanh. Không tuân thủ luật tránh va (COLREGs) là nguyên nhân nghiêm trọng. Ví dụ, không hành động kịp thời để tránh va chạm. Phán đoán sai về tình huống cũng dẫn đến tai nạn. Đánh giá không chính xác tốc độ hoặc hướng di chuyển của tàu khác. Mệt mỏi, căng thẳng cũng làm giảm năng lực ra quyết định. Thiếu kinh nghiệm của sỹ quan là một yếu tố khác. Đặc biệt là trong điều kiện khó khăn. Hạn chế về kỹ năng sử dụng thiết bị hàng hải. Thiết bị bị lỗi hoặc hỏng hóc cũng góp phần. Tuy nhiên, yếu tố con người luôn là trung tâm. Việc cải thiện đào tạo và huấn luyện là cần thiết.

3.3. Quy trình chuẩn xử lý khi trực ca độc lập

Trực ca độc lập đòi hỏi sỹ quan điều khiển tàu biển (SQTCBL) phải tuân thủ quy trình chặt chẽ. Đầu tiên là quy trình phát hiện tàu mục tiêu (MT). Sử dụng radar, AIS, quan sát bằng mắt thường. Tiếp theo là nhận dạng các tàu mục tiêu. Xác định loại tàu, tốc độ, hướng đi. Quy trình xác nhận các tàu mục tiêu nguy hiểm. Đánh giá nguy cơ va chạm dựa trên các yếu tố. Sau đó, lập kế hoạch điều động tránh va. Kế hoạch phải rõ ràng, hiệu quả. Việc thực hiện kế hoạch cần kịp thời và quyết đoán. Sau khi tránh va an toàn, tàu quay trở lại đường đi đã định. Quy trình này đòi hỏi sự tập trung cao độ. Nó yêu cầu kỹ năng ra quyết định nhanh chóng. Tuân thủ luật tránh va (COLREGs) là bắt buộc. Huấn luyện thực hành thường xuyên giúp SQTCBL thành thạo quy trình này.

IV.Phương pháp khảo sát năng lực xử lý va chạm tàu

Việc đánh giá năng lực sỹ quan hàng hải (SQHH) cần phương pháp khoa học. Nghiên cứu này sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Mục đích là để thu thập dữ liệu khách quan nhất. Phương pháp khảo sát chuyên gia được áp dụng. Nó thu thập ý kiến từ những thuyền trưởng, sỹ quan giàu kinh nghiệm. Phiếu khảo sát được thiết kế chi tiết. Nó bao gồm các khía cạnh về kiến thức, kỹ năng và thái độ. Bên cạnh đó, thực nghiệm tình huống trên hệ thống mô phỏng buồng lái là một phần quan trọng. Mô phỏng buồng lái tái tạo các tình huống nguy cơ đâm va. Nó cho phép SQHH thực hành trong môi trường an toàn. Kết quả thực nghiệm được ghi lại và phân tích kỹ lưỡng. Sự kết hợp các phương pháp này giúp đưa ra đánh giá toàn diện. Nó xác định chính xác năng lực thực tế của SQHH Việt Nam. Từ đó, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo. Công việc này mang lại cái nhìn sâu sắc về năng lực SQHH.

4.1. Khảo sát ý kiến chuyên gia điều khiển tàu biển

Khảo sát ý kiến chuyên gia là bước đầu tiên. Đối tượng khảo sát là các thuyền trưởng, sỹ quan có kinh nghiệm. Họ là những người đã làm việc nhiều năm trên biển. Kiến thức và kinh nghiệm của họ rất giá trị. Phiếu khảo sát được thiết kế cẩn thận. Nó tập trung vào các tình huống nguy cơ đâm va. Các câu hỏi đánh giá kiến thức luật tránh va (COLREGs). Nó cũng đánh giá kỹ năng nhận định tình huống. Khả năng ra quyết định trong ca trực độc lập cũng được hỏi. Kết quả khảo sát cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng lực. Ý kiến từ chuyên gia giúp định hướng nghiên cứu. Nó cũng góp phần xây dựng mô hình năng lực phù hợp. Việc thu thập dữ liệu từ thực tiễn rất hữu ích.

4.2. Thực nghiệm tình huống trên mô phỏng buồng lái

Thực nghiệm trên hệ thống mô phỏng buồng lái là phương pháp chủ chốt. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về năng lực xử lý tình huống. Hệ thống mô phỏng buồng lái của Trường Đại học Hàng hải Việt Nam được sử dụng. Nó tái tạo môi trường biển chân thực. Các bài tập tình huống nguy cơ đâm va được xây dựng chi tiết. Chúng mô phỏng các kịch bản khác nhau. Sỹ quan điều khiển tàu biển (SQTCBL) tham gia thực hiện nhiệm vụ. Các thông số về thời gian phản ứng, quyết định điều động được ghi lại. Hành vi của SQTCBL được quan sát. Kết quả này giúp đánh giá kỹ năng thực hành. Nó xác định khả năng áp dụng luật tránh va. Mô phỏng là công cụ hiệu quả để kiểm tra năng lực dưới áp lực. Nó giúp SQTCBL rèn luyện kỹ năng và kinh nghiệm mà không gặp rủi ro.

4.3. Đánh giá kết quả khảo sát năng lực SQHH

Kết quả từ khảo sát chuyên gia và thực nghiệm mô phỏng được phân tích. Dữ liệu định tính và định lượng được tổng hợp. Đánh giá năng lực sỹ quan hàng hải (SQHH) dựa trên các tiêu chí cụ thể. Tiêu chí bao gồm sự tuân thủ luật tránh va (COLREGs). Khả năng ra quyết định kịp thời và chính xác. Hiệu quả của các hành động điều động tàu. Kết quả đánh giá chỉ ra những điểm mạnh của SQHH Việt Nam. Đồng thời, nó cũng làm rõ các hạn chế. Các kỹ năng cần cải thiện được xác định. Ví dụ, kỹ năng nhận diện sớm nguy hiểm hoặc kỹ năng giao tiếp. Việc đánh giá này là cơ sở quan trọng. Nó giúp xây dựng các chương trình đào tạo, huấn luyện phù hợp. Mục tiêu là nâng cao năng lực tổng thể của đội ngũ SQHH. Đảm bảo an toàn hàng hải ngày càng tốt hơn.

V.Phát triển mô hình năng lực SQHH Việt Nam hiệu quả

Việc nghiên cứu đã xác định được những vấn đề tồn tại. Nó cung cấp cơ sở để phát triển mô hình năng lực sỹ quan hàng hải (SQHH) mới. Mô hình này nhằm tăng cường khả năng xử lý va chạm tàu biển. Nó hướng đến nâng cao năng lực SQHH Việt Nam trong ca trực độc lập. Mô hình năng lực phải toàn diện. Nó cần bao gồm cả kiến thức, kỹ năng và thái độ. Đặc biệt chú trọng đến kỹ năng thực hành. Đề xuất mô hình này dựa trên kết quả khảo sát. Nó tích hợp các tiêu chuẩn quốc tế (STCW). Mô hình cũng tính đến đặc thù của hàng hải Việt Nam. Các giải pháp đi kèm cần tập trung vào huấn luyện liên tục. Nó cũng cần có việc cập nhật công nghệ. Việc triển khai mô hình mới giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nó góp phần xây dựng đội ngũ SQHH chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tai nạn hàng hải. Đồng thời, đảm bảo an toàn tối đa trên biển.

5.1. Đề xuất mô hình năng lực mới cho SQHH

Mô hình năng lực mới cho sỹ quan hàng hải (SQHH) được đề xuất. Nó dựa trên kết quả phân tích sâu rộng. Mô hình bao gồm các thành phần cốt lõi. Đầu tiên là kiến thức chuyên môn vững chắc. Nó bao gồm luật tránh va (COLREGs), thủy văn, khí tượng. Thứ hai là kỹ năng thực hành thành thạo. Kỹ năng điều động tàu, sử dụng thiết bị hàng hải. Thứ ba là năng lực nhận định và ra quyết định. Đặc biệt trong tình huống khẩn cấp. Cuối cùng là thái độ làm việc chuyên nghiệp. Bao gồm trách nhiệm, cảnh giác cao. Mô hình này nhấn mạnh việc huấn luyện định kỳ. Nó cũng khuyến khích áp dụng công nghệ mới. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ SQHH toàn diện. Họ có khả năng xử lý mọi tình huống phức tạp. Nâng cao năng lực SQHH là yếu tố then chốt cho an toàn hàng hải.

5.2. Các giải pháp tăng cường kỹ năng thực hành

Tăng cường kỹ năng thực hành là ưu tiên hàng đầu. Việc sử dụng rộng rãi hệ thống mô phỏng buồng lái là cần thiết. Các bài tập mô phỏng cần đa dạng. Chúng phải tái tạo nhiều tình huống nguy hiểm khác nhau. Huấn luyện viên cần có kinh nghiệm. Họ phải cung cấp phản hồi chi tiết. Các khóa học thực hành trên tàu cũng rất quan trọng. Sỹ quan cần được trải nghiệm thực tế. Chương trình đào tạo cần tích hợp các buổi thực hành thường xuyên. Việc áp dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và tăng cường thực tế (AR) có thể hỗ trợ. Các kỹ năng về quản lý nguồn lực buồng lái (BRM) cần được rèn luyện. Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm cũng là yếu tố cốt lõi. Mục tiêu là xây dựng khả năng phản ứng tự tin và hiệu quả. Nó giúp SQHH xử lý mọi va chạm tàu biển.

5.3. Vai trò đào tạo trong việc nâng cao năng lực

Đào tạo có vai trò quyết định trong nâng cao năng lực sỹ quan hàng hải (SQHH). Các trường đại học hàng hải cần cập nhật chương trình. Chương trình cần phù hợp với yêu cầu thực tế. Nó phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như STCW. Giảng viên cần được đào tạo liên tục. Họ phải nắm bắt công nghệ và phương pháp giảng dạy mới. Việc kết hợp lý thuyết và thực hành là bắt buộc. Thực hành trên mô phỏng và trên tàu là rất quan trọng. Các khóa bồi dưỡng, huấn luyện chuyên sâu cần tổ chức thường xuyên. Đào tạo không chỉ cung cấp kiến thức. Nó còn rèn luyện kỹ năng mềm, thái độ chuyên nghiệp. Đầu tư vào đào tạo là đầu tư vào tương lai của ngành hàng hải. Nó đảm bảo an toàn cho các hoạt động vận tải biển. Nó cũng xây dựng đội ngũ SQHH chất lượng cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu năng lực của sỹ quan hàng hải việt nam trong xử lý tình huống có nguy cơ đâm va tàu trên biển trong ca trực độc lập

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM --------  -------- NCS. MAI XUÂN HƢƠNG NGHIÊN CỨU NĂNG LỰC CỦA SỸ QUAN HÀNG HẢI VIỆT NAM TRONG XỬ LÝ TÌNH HUỐNG CÓ NGUY CƠ ĐÂM VA TÀU TRÊN BIỂN TRONG CA TRỰC ĐỘC LẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HẢI PHÒNG, THÁNG 7 – 2020 BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM --------  -------- NCS. MAI XUÂN HƢƠNG NGHIÊN CỨU NĂNG LỰC CỦA SỸ QUAN HÀNG HẢI VIỆT NAM TRONG XỬ LÝ TÌNH HUỐNG CÓ NGUY CƠ ĐÂM VA TÀU TRÊN BIỂN TRONG CA TRỰC ĐỘC LẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGÀNH: KHOA HỌC HÀNG HẢI ; MÃ SỐ: 9840106 CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC HÀNG HẢI Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Kim Phƣơng 2.

Hà Nam Ninh HẢI PHÒNG, THÁNG 7 – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Mai Xuân Hƣơng, tác giả của luận án tiến sĩ “ NGHIÊN CỨU NĂNG LỰC CỦA SỸ QUAN HÀNG HẢI VIỆT NAM TRONG XỬ LÝ TÌNH HUỐNG CÓ NGUY CÓ ĐÂM VA TÀU TRÊN BIỂN TRONG CA TRỰC ĐỘC LẬP” Bằng danh dự của mình, tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, và chƣa đƣợc sử dụng trong các công trình khoa học đã công bố trƣớc đó trừ những công trình khoa học có liên quan một phần mà đƣợc chính tác giả làm chủ nhiệm đề tài hoặc là tác giả có tham gia cùng nghiên cứu. Ngoài ra trong nội dung không có phần nội dung nào đƣợc sao chép một cách bất hợp pháp từ công trình nghiên cứu của tác giả khác. Kết quả nghiên cứu, nguồn số liệu trích dẫn, tài liệu tham khảo nêu trong luận án hoàn toàn chính xác và trung thực. Hải phòng, ngày 12 tháng 07 năm 2020 Tác giả luận án tiến sỹ Mai Xuân Hƣơng i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu năng lực của sỹ quan Hàng hải Việt Nam trong tình huống có nguy cơ đâm va tàu trên biển trong ca trực độc lập”, tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban giám hiệu, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên Trƣờng Đại học Hàng hải Việt Nam; tập thể Ban lãnh đạo, nhân viên Viện Đào tạo sau đại học; các Thầy cô giáo Khoa Hàng hải Trƣờng Đại học Hàng hải Việt Nam; ban lãnh đạo công ty, các công ty vận tải biển, các Thuyền trƣởng, các sỹ quan điều khiển tàu biển.

Tôi xin trân trọng cảm ơn về sự giúp đỡ nhiệt tình trên. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Kim Phƣơng và TS. Hà Nam Ninh - Thầy giáo trực tiếp hƣớng dẫn và chỉ bảo, động viên cho Tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn bàn bè, đồng nghiệp của Tôi đang công tác tại Khoa Hàng hải, công tác trên các tàu biển và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.

Một lần nữa Tôi xin chân thành cảm ơn! Hải phòng, ngày 12 tháng 07 năm 2020 Tác giả của luận án Tiến sỹ Mai Xuân Hƣơng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC HÌNH VẼ.

ix DANH MỤC BẢNG BIỂU. xiii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu.

Mục đích nghiên cứu của đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Phƣơng pháp nghiên cứu. Điểm mới của đề tài luận án.

Kết cấu của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC XỬ LÝ TÌNH HUỐNG CÓ NGUY CƠ ĐÂM VA TRONG CA TRỰC ĐỘC LẬP TRÊN BIỂN CỦA SQTCBL VIỆT NAM. Năng lực xử lý của SQTCBL. Khái niệm năng lực xử lý của SQTCBL.

Tiêu chuẩn năng lực của SQTCBL theo Công ƣớc STCW 78/2010 [35].3 Các năng lực của SQTCBL Việt Nam tàu từ 500GT trở lên [12].4 Những kỹ thuật cơ bản cần thiết cho xử lý an toàn trong các tình huống tồn tại nguy cơ đâm va trên biển [41] .2 Nguy cơ đâm va tàu trên biển .1 Khái niệm nguy cơ đâm va [6,8] .2 Các tình huống có nguy cơ đâm va .3 Nguyên nhân đâm va trên biển .3 Trực ca độc lập trên biển .1 Khái niệm ca trực độc lập trên biển.2 Điều kiện ca trực độc lập trên biển [35] .3 Điều kiện ca trực độc lập của SQTCBL Việt Nam. Quy trình xử lý của SQTCBL trong tình huống có nguy cơ đâm va trên biển .1 Quy trình phát hiện tàu MT .2 Quy trình nhận dạng các tàu mục tiêu .3 Quy trình xác nhận các tàu mục tiêu nguy hiểm .4 Quy trình lập kế hoạch điều động tránh va với tàu MT .5 Thực hiện kế hoạch điều động tránh va với tàu MT .6 Quy trình quay trở về đƣờng đi đã định .5 Kết luận chƣơng 1. Các năng lực cần khảo sát trong tình huống có nguy cơ đâm va.2 Lựa chọn đối tƣợng và phƣơng pháp khảo sát. Khảo sát chuyên gia điều khiển tàu biển .1 Thiết kế nội dung và hình thức của phiếu khảo sát.

Kết quả khảo sát từ phiếu lấy ý kiến của các chuyên gia hàng hải trong lĩnh vực điều khiển tàu biển. Khảo sát năng lực xử lý của SQTCBLVN bằng thực nghiệm tình huống trên hệ thống mô phỏng buồng lái. Giới thiệu hệ thống mô phỏng buồng lái thuộc Trung tâm thực hành – Mô phỏng hàng hải của Khoa Hàng hải, Trƣờng Đại học Hàng hải Việt Nam. Xây dựng bài tập tình huống có nguy cơ đâm va giữa hai tàu.

Tổ chức thực nghiệm trên hệ thống mô phỏng. Kết quả khảo sát bằng thực nghiệm tình huống trên hệ thống mô phỏng buồng lái. Đánh giá năng lực xử lý tình huống có nguy cơ đâm va trong ca trực độc lập trên biển của SQTCBL Việt Nam. Kết luận chƣơng 2.

MÔ HÌNH NĂNG LỰC CỦA SQHH VIỆT NAM TRONG XỬ LÝ TÌNH HUỐNG TỒN TẠI NGUY CƠ ĐÂM VA TRÊN BIỂN TRONG CA TRỰC ĐỘC LẬP. Nội dung của mô hình .1 Đánh giá rủi ro đâm va (Risk assessment) .3 Xác định vị trí tàu .4 Sử dụng các trang thiết bị buồng lái .6 Sử dụng VHF .7 Điều động tàu tránh va .8 Năng lực xử lý trong trƣờng hợp khẩn cấp của SQTCBL .3 Kết luận chƣơng 3. XÂY DỰNG CHƢƠNG TRÌNH HỖ TRỢ RA QUYẾT ĐỊNH ĐIỀU ĐỘNG TÀU TRÁNH VA. Giới thiệu về hệ chuyên gia ES (Expert System).1 Cấu trúc hệ chuyên gia .2 Đặc trƣng và ứng dụng của hệ chuyên gia.

Xây dựng CSTT điều động tránh va. Thu thập dữ liệu. Xây dựng cơ sở tri thức. Hệ chuyên gia (Chƣơng trình) hỗ trợ ra quyết định điều động tàu tránh va.

Cấu trúc hệ .2 Xây dựng hệ thống. Kiểm chuẩn chƣơng trình hỗ trợ ra quyết định điều động tránh va .1 Tình huống tàu mục tiêu đi đối hƣớng có nguy cơ đâm va (Phần F). Tình huống tàu MT cắt hƣớng từ mạn phải của tàu chủ có nguy cơ đâm va (Phần A). Tình huống tàu MT cắt hƣớng từ mạn phải của tàu chủ có nguy cơ đâm va (Phần B).

Tàu MT vƣợt tàu chủ có nguy cơ đâm va. Tình huống tàu MT đi cắt hƣớng từ mạn trái có nguy cơ đâm va xảy ra (Phần E) .5 Kết luận chƣơng 4. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

CÁC KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM TÌNH HUỐNG TRÊN HỆ THỐNG MÔ PHỎNG BUỒNG LÁI. PHIẾU Ý KIẾN CHUYÊN GIA. 1 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Diễn giải 1 CSDL Cơ sở dữ liệu 2 CSTT Cơ sở tri thức 3 CG Chuyên gia 4 ĐHHH Đại học Hàng hải 5 ĐKTB Điều khiển tàu biển 6 GT Giả thiết 7 HCG Hệ chuyên gia 8 KC Khoảng cách 9 KL Kết luận 10 LBCQ La bàn con quay 11 MT Mục tiêu 12 NCS Nghiên cứu sinh 13 NM Nautical miles (Hải lý) 14 PV Phƣơng vị 15 QSKS Quan sát bằng khảo sát 16 QSTN Quan sát bằng thực nghiệm 17 SQTCBL Sĩ quan trực ca buồng lái 18 TTMPHH Trung tâm mô phỏng Hàng hải 19 TTMPBL Trung tâm mô phỏng buồng lái Automatic Identification system 20 AIS Hệ thống tự động nhận dạng Automatic radar plotting aids 21 ARPA Tự động hỗ trợ đồ giải tránh va Bow crossing range 22 BCR Khoảng cách cắt mũi tàu MT vii Closest point of approach 23 CPA Khoảng cách tại cận điểm International Regulation for Prevention colisions at sea 1972 24 COLREG 1972 Quy tắc quốc tế về phòng ngừa đâm va tàu thuyền trên biển 1972 International Maritime Organization 25 IMO Tổ chức Hàng hải quốc tế Maritime Labour Convention, 2006 26 MLC 2006 Công ƣớc lao động Hàng hải 2006 27 PI Parallel index - Đƣờng chỉ số song song Time to bow crossing range 28 TBCR Thời gian đến điểm cắt mũi tàu MT Time to closest point of approach 29 TCPA Thời gian đến cận điểm IMO standard marine communication phrases 30 IMO SMCP Thuật ngữ thông tin liên lạc hàng hải tiêu chuẩn IMO Internation convention on Standarsds of training, Certification and Watchkeeping for seafarers 1978/2010 31 STCW78/2010 Công ƣớc quốc tế về tiêu chuẩn đào tạo huấn luyện, chứng chỉ và trực ca cho thuyền viên, 1978/2010 Seach and Rescue transponder 32 SART Thiết bị phát đáp Radar Very high Frequency Transceiver 33 VHF Bộ đàm sóng radio Vessel Traffic Service System 34 VTS Hệ thống kiểm soát giao thông tàu biển viii DANH MỤC HÌNH VẼ Số Tên hình vẽ Trang hình 1.1 Xác suất của mức độ của khó khăn hàng hải 9 1.2 Xác suất năng lực của sĩ quan thuyền viên 10 Năng lực của SQTCBL và mức đòi hỏi năng lực bởi môi 1.3 11 trƣờng hàng hải. Sự dao động của an toàn hàng hải liên quan đến xác suất 1.4 của năng lực của sĩ quan và mức độ đòi hỏi bởi môi trƣờng 12 hàng hải.5 Vị trí tƣơng quan giữa tàu chủ và tàu mục tiêu 24 2.1 Biểu đồ đánh giá rủi ro xác suất đâm va 48 Biểu đồ trình tự xử lý cho một tình huống có nguy cơ đâm 2.3 Biểu đồ quan sát MT bằng ống nhòm 50 2.4 Biểu đồ đo phƣơng vị đến MT bằng hƣớng ngắm 50 2.5 Biểu đồ sử dụng ra đa để quan sát các thông số tàu MT 51 2.6 Khảo sát sử dụng tín hiệu điều động và loan báo 52 2.7 Sử dụng ECDIS để QS các thông số tàu MT 52 2.8 Sử dụng các thiết bị để xác định vị trí tàu 53 Các điều luật liên quan đến xử lý các tình huống có nguy cơ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Năng lực SQHH Việt Nam xử lý va chạm tàu biển ca trực độc lập" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án nghiên cứu năng lực của sỹ quan hàng hải việt nam trong xử lý tình huống có nguy cơ đâm va tàu trên biển trong ca trực độc lập. Tải miễn phí t

Luận án "Năng lực SQHH Việt Nam xử lý va chạm tàu biển ca trực độc lập" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Năng lực SQHH Việt Nam xử lý va chạm tàu biển ca trực độc lập" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Năng lực SQHH Việt Nam xử lý va chạm tàu biển ca trực độc lập" thuộc chuyên ngành Khoa học Hàng hải. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Năng lực SQHH Việt Nam xử lý va chạm tàu biển ca trực độc lập" có bao nhiêu trang?

Luận án "Năng lực SQHH Việt Nam xử lý va chạm tàu biển ca trực độc lập" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Năng lực SQHH Việt Nam xử lý va chạm tàu biển ca trực độc lập" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter