Luận án tiến sĩ: Tính toán thiết kế máy đào siêu nhỏ ưu việt thi công địa hình chật hẹp ở Việt Nam - Trần Văn Viết

Luận án tiến sĩ đề xuất cơ sở khoa học thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công hiệu quả trong không gian chật hẹp tại Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nhu cầu ứng dụng máy đào siêu nhỏ tại Việt Nam hiện nay
Số trang:
155 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nhu cầu ứng dụng máy đào siêu nhỏ tại Việt Nam hiện nay

Đô thị hóa tại Việt Nam diễn ra với tốc độ rất nhanh. Mật độ dân cư tập trung đông đúc tại các thành phố lớn. Hạ tầng nhà ở trong các ngõ ngách chật hẹp không ngừng gia tăng. Công tác đào móng xây dựng, sửa chữa đường ống và cải tạo công trình gặp nhiều trở ngại lớn. Phương pháp đào đất thủ công tốn rất nhiều sức lao động, thời gian và tiền bạc. Các loại máy móc cơ giới cỡ lớn hoàn toàn không thể tiếp cận không gian chật hẹp này. Do đó, việc nghiên cứu máy đào siêu nhỏ trở thành một đòi hỏi cấp bách từ thực tiễn sản xuất. Thiết bị cơ giới siêu nhỏ giúp nâng cao vượt bậc năng suất thi công. Thiết bị giảm đáng kể chi phí nhân công và rút ngắn thời gian thi công dự án. Việc chủ động tính toán thiết kế còn mở ra cơ hội tự chủ công nghệ sản xuất máy xây dựng trong nước.

1.1. Thực trạng cơ giới hóa công tác đất trong ngõ hẹp

Nhiều khu đô thị tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh có hệ thống ngõ hẻm chằng chịt. Chiều rộng lối vào ngõ thường nhỏ hơn một mét rưỡi. Khối lượng thi công đào đắp tại mỗi vị trí không quá lớn nhưng phân tán rải rác. Các công việc như đào móng nhà dân, rãnh cáp điện, cáp quang hay mương thoát nước vẫn phụ thuộc vào sức người. Năng suất lao động thủ công rất thấp. Thời gian hoàn thành công việc thường kéo dài nhiều ngày. Chi phí thuê nhân công ngày một đắt đỏ. Môi trường làm việc trong không gian kín ngõ hẹp luôn tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn lao động. Yêu cầu cơ giới hóa các công việc nặng nhọc này ngày càng trở nên cấp bách. Một mẫu máy xúc nhỏ gọn, cơ động chính là giải pháp tối ưu cho bài toán hạ tầng đô thị hiện nay.

1.2. Xu hướng phát triển của dòng máy xúc siêu nhỏ

Trên thị trường toàn cầu, xu hướng phát triển của dòng máy xúc siêu nhỏ diễn ra rất mạnh mẽ. Các hãng sản xuất tập trung tối ưu hóa kích thước hình học và trọng lượng bản thân của máy. Khối lượng toàn bộ của máy thường được khống chế ở mức dưới hai tấn. Kích thước bao ngoài được thu gọn tối đa nhằm dễ dàng vận chuyển bằng xe tải nhỏ. Công suất nguồn động lực được tính toán phù hợp với từng dải phụ tải thi công thực tế. Máy xúc có khả năng tích hợp linh hoạt nhiều loại đầu công tác chuyên dụng như gầu đào móng, búa phá bê tông, kẹp gắp vật liệu hoặc mũi khoan ruột gà. Xu hướng phát triển hiện đại hướng đến tự động hóa, điều khiển thông minh và tiết kiệm năng lượng. Động cơ sạch giúp giảm thiểu tiếng ồn và khí thải độc hại trong khu dân cư.

1.3. Lợi thế thi công của máy đào bánh xích mini

Dòng máy đào bánh xích mini sở hữu rất nhiều ưu điểm vượt trội khi thi công thực tế. Bộ di chuyển dải xích cao su giúp phân bổ đều áp lực tiếp đất lên bề mặt di chuyển. Máy có thể di chuyển vững vàng trên nền đất yếu, sườn dốc nghiêng hoặc vượt qua các bậc thềm công trình. Dải xích cao su không gây hư hại mặt đường nhựa, nền bê tông hay gạch lát vỉa hè. Bán kính quay vòng nhỏ cho phép thiết bị dễ dàng đổi hướng linh hoạt trong các ngõ cụt chật hẹp. Khả năng vượt dốc và vượt chướng ngại vật vượt trội giúp máy tiếp cận những vị trí thi công hiểm trở nhất. Năng suất làm việc của máy đào bánh xích mini cao gấp hàng chục lần so với một tổ đội nhân công thủ công truyền thống.

II. Thiết kế cơ cấu công tác máy xúc đào siêu nhỏ gọn

Cơ cấu công tác là bộ phận trực tiếp thực hiện quá trình cắt gọt và xúc chuyển đất đá. Việc tính toán thiết kế cơ cấu công tác máy xúc đòi hỏi sự chuẩn xác cao về mặt động học và động lực học. Không gian làm việc chật hẹp đặt ra bài toán giới hạn quỹ đạo chuyển động của các khâu. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra lực đào mạnh mẽ nhất trên một kết cấu khung máy nhỏ gọn nhất. Kích thước hình học của cần, tay gầu và gầu đào được tối ưu hóa để mở rộng tối đa vùng đào sâu và tầm với cao. Độ bền kết cấu, khả năng chịu mỏi và độ cứng vững của các liên kết hàn được tính toán kỹ lưỡng. Thiết kế chuẩn xác giúp tăng độ bền sử dụng và nâng cao hiệu suất làm việc của máy.

2.1. Động học và mô hình toán cắt đất của bộ phận công tác

Mô hình toán học mô phỏng chính xác sự tương tác phức tạp giữa răng gầu đào và nền đất thi công. Lực cản cắt đất được xác định dựa trên các chỉ tiêu cơ lý đặc trưng của từng loại đất như đất sét, cát pha hoặc sỏi sạn. Động học của cơ cấu phẳng nhiều khâu được thiết lập thông qua phương pháp ma trận biến đổi tọa độ. Mô hình toán cho phép xác định chính xác hành trình dịch chuyển và vận tốc của từng xi lanh thủy lực. Quỹ đạo chuyển động của mũi răng gầu được kiểm soát tối ưu theo các đường cắt hợp lý. Kết quả phân tích lực cản là căn cứ tin cậy để lựa chọn đường kính xi lanh và áp suất dầu. Năng lượng tiêu hao vô ích trong toàn bộ chu trình cắt đất được giảm thiểu đáng kể.

2.2. Tối ưu hóa thông số hình học lưỡi cắt và gầu đào

Thông số hình học của gầu đào đóng vai trò quyết định đến hệ số điền đầy đất và lực cản trong quá trình xúc. Góc cắt và góc tựa của răng gầu được phân tích qua nhiều dải góc độ khác nhau. Việc xác lập góc đặt răng gầu tối ưu giúp giảm từ 15% đến 20% lực cản cắt đất tiếp tuyến. Phần lưỡi cắt và răng gầu được chế tạo từ vật liệu thép hợp kim đặc chủng có khả năng chống mài mòn cao. Dung tích hình học của gầu được cân đối hài hòa với công suất của hệ thống động lực chính. Thành gầu được gia cố thêm các gân tăng cứng chuyên dụng nhằm chống biến dạng khi va đập đá ngầm. Quá trình xả tải đất diễn ra nhanh chóng, sạch sẽ nhờ góc mở đáy gầu được thiết kế hợp lý.

2.3. Giải pháp cần đào gập giúp xoay xở nơi chật hẹp

Cơ cấu cần đào gập là giải pháp kỹ thuật then chốt giúp máy xúc mini làm việc hiệu quả sát các vách tường đứng. Khớp xoay phụ đặt tại gốc cần cho phép toàn bộ cụm cần đào nghiêng lệch góc sang trái hoặc sang phải. Người lái có thể thực hiện việc đào rãnh móng chạy song song sát mép tường rào mà không cần phải quay thân máy. Chiều dài của các đoạn cần được tính toán phân bổ cân đối để dễ dàng gập gọn lại khi di chuyển. Khả năng co gập linh hoạt giúp thiết bị chui lọt qua các cửa đi nhỏ hẹp và trần nhà thấp trong công trình dân dụng. Giải pháp cần đào gập làm tăng đáng kể tính cơ động và nâng cao năng suất thi công ở những góc hẹp chết.

III. Tính toán độ ổn định chống lật cho dòng máy đào mini

Máy xúc có kích thước và trọng lượng nhỏ luôn tiềm ẩn nguy cơ mất ổn định khi nâng tải nặng hoặc làm việc trên sườn dốc. Quá trình tính toán độ ổn định chống lật là một nội dung quan trọng bậc nhất trong thiết kế tổng thể máy đào mini. Tọa độ trọng tâm của máy liên tục thay đổi theo vị trí không gian của cụm cần gầu và tải trọng đất bên trong gầu. Phương pháp giải tích kết hợp mô phỏng số 3D được ứng dụng để xác định chính xác các góc nghiêng giới hạn an toàn. Hệ số ổn định được đánh giá khắt khe ở mọi trạng thái làm việc bất lợi nhất. Thiết kế tối ưu giữa khối lượng đối trọng và kích thước vệt bánh xích đem lại độ an toàn vận hành cao nhất.

3.1. Phân tích trọng tâm và lực tác dụng khi đào đất

Trọng tâm của máy là sự tổng hợp khối lượng của khung gầm xích, bệ quay, động cơ nổ, hệ thống thủy lực và cụm đối trọng đuôi. Khi cơ cấu công tác vươn dài ra xa để nâng đất đầy gầu, trọng tâm toàn máy dịch chuyển mạnh về phía mép lật. Mô men gây lật được hình thành từ lực cản cắt đất cực đại cùng trọng lượng bản thân của gầu đất. Phân tích vec-tơ lực học xác định rõ ràng vị trí trục lật dọc theo mép ngoài cùng của dải xích di chuyển. Các giới hạn an toàn tải trọng được thiết lập chi tiết cho cả hai trường hợp đào dọc thân và đào xoay ngang. Việc tính toán chính xác giúp ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng bốc đuôi máy khi gặp chướng ngại vật nặng.

3.2. Thiết kế khung gầm thu hẹp mở rộng linh hoạt

Ứng dụng kết cấu khung gầm thu hẹp mở rộng tạo nên khả năng thích ứng linh hoạt tuyệt đối cho máy đào mini. Khi máy cần di chuyển qua các ngõ hẻm hẹp hoặc cửa ra vào nhà phố, hai dải xích được co hẹp lại thông qua xi lanh thủy lực trung tâm. Khi máy tiến vào vị trí công tác đào đắp, hai dải xích được đẩy mở rộng tối đa sang hai bên. Việc nới rộng bề rộng cơ sở giúp gia tăng đáng kể mô men chống lật cho toàn bộ cỗ máy. Kết cấu ngàm trượt lòng lồng được gia công cơ khí chính xác, trang bị hệ thống phớt chặn ngăn ngừa đất cát xâm nhập. Khung gầm mở rộng mang lại sự ổn định và an tâm tuyệt đối cho thợ vận hành máy.

3.3. Ứng dụng bán kính quay đuôi bằng không zero tail swing

Thiết kế bán kính quay đuôi bằng không hay zero tail swing giúp triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ va chạm đuôi máy trong lúc xoay toa. Khi phần thân trên xoay tròn 360 độ, biên dạng đuôi máy luôn nằm gọn gàng bên trong bề rộng của hai dải xích. Người lái máy có thể tập trung toàn bộ sự chú ý vào khu vực đào gầu ở phía trước. Mọi thao tác xoay trở diễn ra rất an toàn ngay cả khi máy đặt sát cạnh tường nhà, hàng rào hoặc cột điện. Các chi tiết như bình nhiên liệu, két nước, bình ắc quy và cụm động cơ được bố trí sắp xếp theo dạng module mật độ cao. Thiết kế zero tail swing chính là tiêu chuẩn vàng cho máy thi công đô thị.

IV. Giải pháp thiết kế hệ thống thủy lực máy đào siêu nhỏ

Hệ thống truyền động thủy lực đóng vai trò như trái tim và mạch máu cung cấp sức mạnh cho máy xúc mini. Việc thiết kế hệ thống thủy lực máy đào quyết định trực tiếp đến độ nhạy bén, lực tác động và hiệu suất làm việc. Sơ đồ mạch thủy lực phải bảo đảm phân phối lưu lượng và áp suất chuẩn xác tới từng cơ cấu chấp hành riêng biệt. Kích thước của các van, bơm và đường ống cần được thu nhỏ tối đa nhưng vẫn phải chịu được áp lực cao. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các chuyển động nâng cần, xoay gầu, quay toa và di chuyển phải diễn ra êm dịu. Hệ thống thủy lực hiện đại cần giảm thiểu tổn thất áp suất và tiết kiệm tối đa nhiên liệu.

4.1. Sơ đồ mạch thủy lực điều khiển van phân phối

Sơ đồ mạch thủy lực trang bị cụm van phân phối chính nhiều ngăn, tích hợp sẵn các van an toàn áp suất cao. Cụm van này chịu trách nhiệm điều tiết chính xác dòng dầu thủy lực đến các xi lanh công tác và mô tơ thủy lực. Thiết kế mạch cho phép ghép nối các động tác đào kết hợp một cách đồng thời mà không xảy ra tình trạng sụt áp đột ngột. Hệ thống van một chiều và van chống rơi giữ cho cần đào không bị dịch chuyển khi dừng đột ngột. Cơ cấu điều khiển van kiểu tỷ lệ hoặc trợ lực thủy lực giúp thao tác tay trang nhẹ nhàng, êm ái. Người vận hành dễ dàng kiểm soát chuyển động của gầu đào với độ chính xác đến từng milimét.

4.2. Tính chọn bơm xi lanh và động cơ thủy lực phù hợp

Bơm thủy lực piston biến lượng hoặc bơm bánh răng áp lực cao được tính toán lựa chọn đồng bộ với công suất của động cơ sơ cấp. Lưu lượng dầu từ bơm đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tốc độ chuyển động của các cơ cấu chấp hành. Đường kính và hành trình của các xi lanh nâng cần, co tay cần và lật gầu được xác định từ giá trị lực đào lớn nhất. Áp suất làm việc danh định của toàn hệ thống được thiết lập trong khoảng từ 160 đến 210 bar. Cụm mô tơ di chuyển bánh xích và mô tơ xoay toa có tích hợp hộp giảm tốc hành tinh, cung cấp mô men xoắn khởi động rất mạnh mẽ. Kích thước các cụm chi tiết đều được tinh chỉnh gọn nhẹ.

4.3. Nâng cao hiệu suất năng lượng và tản nhiệt hệ thống

Tổn thất áp lực ma sát qua hệ thống đường ống và tiết lưu van chuyển hóa thành nhiệt lượng làm nóng dầu thủy lực. Két làm mát dầu cánh nhôm kết hợp cùng quạt gió cưỡng bức có nhiệm vụ duy trì nhiệt độ dầu ổn định dưới ngưỡng 65 độ C. Mạng lưới đường ống dẫn dầu được bố trí theo tuyến ngắn nhất nhằm hạn chế hiện tượng tổn hao áp suất cục bộ. Cụm lọc dầu đường hút và lọc dầu đường hồi bảo đảm độ sạch tuyệt đối cho chất lỏng thủy lực. Nguồn dầu sạch giúp ngăn chặn tình trạng mài mòn các chi tiết chuyển động chính xác cao. Hiệu suất năng lượng cao giúp máy tiết kiệm dầu diesel và nâng cao tuổi thọ của các thiết bị.

V. Thực nghiệm kiểm chứng và chế tạo máy xúc siêu nhỏ

Mọi kết quả tính toán lý thuyết cần phải được kiểm chứng qua các bước nghiên cứu thực nghiệm khoa học. Quá trình kiểm nghiệm thực tế giúp đánh giá mức độ chính xác và độ tin cậy của các mô hình toán học đã xây dựng. Băng thử thí nghiệm chuyên dụng được thiết lập để đo lường lực cản cắt đất và áp suất thủy lực theo thời gian thực. Các dữ liệu thu thập được từ thực nghiệm là căn cứ quan trọng để hiệu chỉnh các tham số thiết kế. Việc chế tạo thành công mẫu máy thử nghiệm kích thước thật khẳng định tính đúng đắn của phương pháp nghiên cứu. Đề tài mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn rất lớn cho ngành công nghiệp chế tạo cơ khí xây dựng.

5.1. Xây dựng mô hình thí nghiệm cắt đất đa yếu tố

Mô hình thí nghiệm cắt đất được trang bị hệ thống cảm biến đo lực nhiều thành phần và cảm biến áp suất kỹ thuật số. Thiết bị ghi nhận chi tiết quy luật biến thiên của lực cắt tiếp tuyến và lực pháp tuyến ứng với nhiều góc cắt gầu khác nhau. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố được áp dụng để khảo sát đồng thời ảnh hưởng của chiều sâu cắt, góc cắt và tốc độ cắt. Dữ liệu thực nghiệm được truyền tự động về máy tính để xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng. Kết quả đối sánh cho thấy độ lệch giữa mô hình lý thuyết và kết quả thực nghiệm chỉ dao động dưới 10%. Điều này chứng minh tính khoa học và độ tin cậy của mô hình toán học.

5.2. Chế tạo mẫu thử nghiệm và kiểm tra công năng thực tế

Mẫu máy xúc siêu nhỏ thử nghiệm hoàn chỉnh được chế tạo gia công tại xưởng cơ khí với độ chính xác cao. Các cụm kết cấu khung xe, bệ xoay và cần đào được chế tạo từ thép cường độ cao và lắp ráp chuẩn xác. Quá trình thử nghiệm thực tế được triển khai trực tiếp tại các công trường đào móng nhà dân và mương cáp hẹp. Máy thể hiện sự cơ động tuyệt vời, dễ dàng len lỏi và làm việc hiệu quả trong các không gian chật hẹp nhất. Hệ thống thủy lực và cơ cấu công tác vận hành rất ổn định dưới điều kiện tải trọng làm việc nặng nề. Sản phẩm mẫu hoàn toàn đáp ứng tốt mọi chỉ tiêu kinh tế, kỹ thuật và an toàn lao động đã đề ra.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học tính toán thiết kế hợp lý máy đào cỡ siêu nhỏ có ưu thế thi công trong điều kiện địa hình chật hẹp ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG TRẦN VĂN VIẾT NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ HỢP LÝ MÁY ĐÀO CỠ SIÊU NHỎ CÓ ƯU THẾ THI CÔNG TRONG ĐIỀU KIỆN ĐỊA HÌNH CHẬT HẸP Ở VIỆT NAM Ngành : KỸ THUẬT CƠ KHÍ Mã số : 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Hà Nội - Năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG TRẦN VĂN VIẾT NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ HỢP LÝ MÁY ĐÀO CỠ SIÊU NHỎ CÓ ƯU THẾ THI CÔNG TRONG ĐIỀU KIỆN ĐỊA HÌNH CHẬT HẸP Ở VIỆT NAM Ngành : KỸ THUẬT CƠ KHÍ Mã số : 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM QUANG DŨNG Hà Nội – Năm 2020 luan an -i- LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin được bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Quang Dũng, Trường Đại học Xây dựng đã trực tiếp hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành được luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Máy xây dựng, Khoa Cơ khí Xây dựng và các nhà khoa học của Trường Đại học Xây dựng, Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch, Trường Đại học Giao thông Vận tải, Học viện Kỹ thuật Quân sự, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Trường Đại học Công nghệ giao thông Vận tải, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và nhiều nhà khoa học khác đã trực tiếp đọc và góp ý vào các nội dung của luận án.

Xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Xây dựng, Khoa Đào tạo Sau đại học, Khoa Cơ khí Xây dựng, phòng nghiên cứu thực nghiệm cơ khí, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi trong quá trình nghiên cứu để hoàn thành nhiệm vụ và đạt được kết quả mong muốn. Cuối cùng xin gửi lời cảm ơn tới các thành viên trong gia đình, bố mẹ, anh chị em trong gia đình, bạn bè thân thiết đã tạo điều kiện và động viên tôi để hoàn thành luận án này. luan an - ii - LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sỹ “Nghiên cứu cơ sở khoa học tính toán, thiết kế hợp lý máy đào cỡ siêu nhỏ có ưu thế thi công trong điều kiện địa hình chật hẹp ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tất cả những nội dung tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn đầy đủ. Người cam đoan Trần Văn Viết luan an - iii - MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN ………………………………………………………………. i LỜI CAM ĐOAN ………………………………………………………………. ii MỤC LỤC ……………………………………………………………………….

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU …………………………………………………… vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ …………………. x DANH MỤC CÁC BẢNG ………………………………………………………. xi MỞ ĐẦU …………………………………………………………………………. Lý do lựa chọn đề tài ………………………………………………………….

Mục đích, nội dung nghiên cứu ………………………………………………. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ……………………………………………. Cơ sở khoa học………………………………………………………………. Phương pháp nghiên cứu …………………………………………………….

Đóng góp mới của luận án …………………………………………………… 3 7. Cấu trúc của luận án …………………………………………………………. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU …………………. Tình hình cơ giới hóa thi công công tác đất trong điều kiện địa hình chật hẹp, lối vào nhỏ hoặc có khối lượng thi công nhỏ lẻ ở Việt Nam ………………… 6 1.

Tổng quan về máy đào cỡ siêu nhỏ ………………………………………. Máy đào một gầu cỡ siêu nhỏ ……………………………………………… 9 1. Máy đào cỡ siêu nhỏ có chế độ làm việc liên tục …………………………. Tổng quan các công trình nghiên cứu về quá trình làm việc của bộ phận công tác máy đào đất ……………………………………………………………… 19 1.

Công dụng và các yêu cầu đối với máy đào cỡ siêu nhỏ cần thiết lập ……. NGHIÊN CỨU CƠ SỞ LÝ THUYẾT QUÁ TRÌNH LÀM VIỆC CỦA BỘ PHẬN CÔNG TÁC MÁY ĐÀO CỠ SIÊU NHỎ …………… 34 luan an - iv - 2. Nguyên tắc thiết lập máy đào cỡ siêu nhỏ và đề xuất phương án đối với bộ phận công tác của máy …………………………………………………………… 34 2. Phân tích cấu trúc quá trình làm việc của bộ phận công tác ………………… 37 2.

Xây dựng mô hình toán học cho công đoạn cắt đất của bộ phận công tác …… 43 2. Nghiên cứu động học quá trình làm việc của bộ phận công tác …………… 43 2. Xác định các thành phần lực cản cắt đất trên mỗi lưỡi cắt …………………. Xác định các thông số kỹ thuật cơ bản (các thông số đầu ra) cho công đoạn cắt đất của bộ phận công tác ……………………………………………………….

Xác định các thông số kết cấu hợp lý của lưỡi cắt …………………………… 51 2. Đặt bài toán ………………………………………………………………… 51 2. Phương pháp xác định ……………………………………………………… 54 CHƯƠNG 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ĐỂ XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ HỢP LÝ CỦA BỘ PHẬN CÔNG TÁC ………………………….

Chương trình và phương pháp tiến hành nghiên cứu thực nghiệm …………. Chương trình nghiên cứu thực nghiệm ……………………………………. Phương pháp NCTN trên cơ sở lý thuyết quy hoạch thực nghiệm ………… 59 3. Trang thiết bị phục vụ nghiên cứu thực nghiệm …………………………….

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm …………………………………………. Thiết lập mô hình đất và mô hình bộ phận công tác ………………………. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm ……………………………………………. Kiểm chứng bằng thực nghiệm mô hình toán học cho công đoạn cắt đất ….2 Nghiên cứu tối ưu các thông số kỹ thuật của bộ phận công tác bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố …………………………………………… 77 CHƯƠNG 4.

ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN ……. Phương pháp tính toán thiết kế hợp lý máy đào cỡ siêu nhỏ ………………… 90 4. Thiết kế, chế tạo và thử nghiệm máy đào cỡ siêu nhỏ MDM-1E dẫn động luan an -v- bằng động cơ điện ………………………………………………………………… 96 4. Tính toán thiết kế máy ……………………………………………………… 96 4.

Chế tạo và thử nghiệm máy ………………………………………………. 104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ ………. 106 TÀI LIỆU THAM KHẢO …. PLI PHỤ LỤC 2 (CHƯƠNG 3) …………………………………………………….

PLII PHỤ LỤC 3 (CHƯƠNG TRÌNH TÍNH TOÁN) …………………………….… PLIII luan an - vi - DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Diễn giải Đơn vị δ Góc cắt - góc giữa mặt trước lưỡi cắt và hướng cắt Độ  Góc sắc - góc giữa mặt trước và mặt sau của lưỡi cắt Độ β Góc sau - góc giữa mặt sau của lưỡi cắt và hướng cắt Độ α Góc nhọn ở đỉnh lưỡi cắt Độ b Chiều rộng lưỡi cắt và chiều rộng của phoi đất cm h Chiều dày phoi đất (chiều sâu cắt đất) cm vc Vận tốc cắt - Vận tốc di chuyển của lưỡi cắt theo hướng cắt m/s v Vận tốc di chuyển máy m/s P Lực cản tiếp tuyến N N Lực cản pháp tuyến N k1 Hệ số cản cắt riêng 1 Hệ số lấy theo trạng thái nền đất và lưỡi cắt (theo công thức 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Viết (2020). Nghiên cứu thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-tinh-toan-thiet-ke-may-dao-sieu-nho-thi-cong-dia-hinh-chat-hep-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất cơ sở khoa học thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công hiệu quả trong không gian chật hẹp tại Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Nghiên cứu thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter