Luận án vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V - Điều khiển tự động
Luận án tiến sĩ vi động cơ điện nhiệt dạng dầm V. Phân tích nguyên lý hoạt động, thiết kế hệ điều khiển tối ưu và đánh giá hiệu suất.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vi động cơ điện nhiệt và vi cơ điện tử MEMS
- Số trang:
- 141 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Nguyễn Tiến Dũng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vi động cơ điện nhiệt và vi cơ điện tử MEMS
Công nghệ vi cơ điện tử MEMS đang phát triển mạnh mẽ trong nền khoa học kỹ thuật hiện đại. Các hệ thống này tích hợp linh kiện cơ khí và mạch điện tử trên cùng một bề mặt chất bán dẫn silicon. Trong cấu trúc vi cơ điện tử MEMS, vi động cơ đóng vai trò trung tâm tạo ra chuyển động vi mô chính xác. Các chủng loại vi động cơ phổ biến bao gồm động cơ tĩnh điện, động cơ điện từ, động cơ áp điện và động cơ điện nhiệt. Cơ cấu chấp hành điện nhiệt nổi bật nhờ khả năng tạo lực đẩy lớn cùng cấu trúc hình học nhỏ gọn. Thiết bị đáp ứng tốt các yêu cầu truyền động khắt khe trong thiết bị y sinh, vi thấu kính quang học và vi robot. Công nghệ vi cơ điện tử MEMS mở ra hướng phát triển quan trọng cho các cơ cấu vi truyền động thông minh.
1.1. Cấu trúc vi cơ điện tử MEMS và cơ cấu chấp hành
Công nghệ vi cơ điện tử MEMS kết hợp các đặc tính cơ học vi mô với kỹ thuật chế tạo bán dẫn tiên tiến. Kích thước hình học của linh kiện dao động trong dải từ vài micromet đến milimet. Cơ cấu chấp hành điện nhiệt giữ vai trò là phần tử cốt lõi thực hiện nhiệm vụ biến đổi năng lượng đầu vào. Năng lượng điện được chuyển hóa trực tiếp thành nhiệt năng và cơ năng qua quá trình biến dạng vật liệu. Loại cơ cấu này sinh ra lực đẩy vi mô vượt trội hơn nhiều so với cơ cấu tĩnh điện cùng kích thước. Mật độ năng lượng sinh công trên một đơn vị diện tích bề mặt chíp đạt mức rất cao. Cấu trúc cơ học đơn khối giúp giảm thiểu đáng kể sai số lắp ráp trong gia công vi mô. Khả năng tích hợp mạch điều khiển giúp hình thành hệ thống vi cơ điện tử MEMS hoàn chỉnh.
1.2. Phân loại vi động cơ và phương pháp kích hoạt
Vi động cơ được phân loại dựa trên nguyên lý vật lý của quá trình chuyển đổi năng lượng kích hoạt. Động cơ tĩnh điện có tốc độ dịch chuyển cao nhưng lực tác động sinh ra tương đối nhỏ. Động cơ áp điện tạo lực đẩy mạnh mẽ nhưng phạm vi chuyển vị rất hẹp và yêu cầu điện áp làm việc cao. Cơ cấu chấp hành điện nhiệt khắc phục hiệu quả các hạn chế này bằng lực phát động lớn và hành trình chuyển vị rộng. Điện áp kích thích của cơ cấu điện nhiệt duy trì ở mức an toàn dưới mười vôn. Nguyên lý kích hoạt nhiệt dựa trên sự biến dạng dài do nhiệt của vật liệu dẫn điện. Nhờ đặc tính này, cơ cấu chấp hành điện nhiệt duy trì độ bền cơ học ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.
1.3. Thách thức điều khiển chuyển động ở quy mô vi mô
Chuyển động cơ học ở cấp độ vi mô chịu tác động sâu sắc từ các hiệu ứng vật lý phi tuyến. Lực ma sát tiếp xúc bề mặt và hiện tượng dính ướt vi mô làm suy giảm độ chính xác định vị. Hằng số thời gian truyền nhiệt tạo ra độ trễ pha đáng kể giữa tín hiệu điện áp cấp và phản ứng cơ học. Sự tản nhiệt không đồng đều qua môi trường xung quanh gây nên biến dạng uốn không mong muốn. Phương pháp điều khiển vòng hở truyền thống không thể triệt tiêu sai số vị trí tích tụ theo thời gian. Do đó, việc xây dựng hệ thống điều khiển vi định vị với tín hiệu phản hồi thời gian thực là yêu cầu sống còn. Các giải pháp điều khiển tiên tiến giúp bù trễ nhiệt và duy trì tính ổn định lâu dài.
II. Cấu tạo dầm chữ V chevron và nguyên lý nhiệt Joule
Cơ cấu dầm chữ V chevron là giải pháp kết cấu tiêu biểu trong vi cơ điện tử MEMS hiện đại. Kết cấu bao gồm các cặp dầm nghiêng đối xứng một góc nhỏ so với phương ngang. Khi có dòng điện chạy qua, hiệu ứng nhiệt Joule sinh ra lượng nhiệt lớn dọc theo thân dầm silicon. Sự gia tăng nhiệt độ làm xuất hiện hiện tượng giãn nở nhiệt mạnh mẽ của vật liệu. Cấu trúc dầm chữ V chuyển hóa độ giãn nở nhiệt thành chuyển động tịnh tiến dọc theo trục đối xứng trung tâm. Thiết kế này tạo ra lực đẩy vi mô rất lớn trong một không gian hình học hạn chế. Cấu hình dầm đối xứng giúp triệt tiêu hoàn toàn các thành phần chuyển vị ngang không mong muốn.
2.1. Hiệu ứng nhiệt Joule và hiện tượng giãn nở nhiệt
Dòng điện kích thích đi qua dầm silicon sinh ra nhiệt lượng theo định luật nhiệt Joule. Nhiệt độ phân bố không đồng đều dọc theo chiều dài dầm do hiệu ứng tản nhiệt tại các mỏm ngàm cố định. Vùng có nhiệt độ cao nhất luôn xuất hiện tại vị trí khớp nối đỉnh ở giữa dầm. Sự gia tăng nhiệt độ nhanh chóng kích hoạt quá trình giãn nở nhiệt của cấu trúc vật liệu. Hệ số giãn nở nhiệt quy định mức độ biến dạng dài của các thanh dầm. Khi nhiệt độ dầm tăng lên, hai đầu ngàm cố định gây ra trạng thái ứng suất nén cơ học nội tại. Cơ cấu dầm chữ V chevron giải phóng ứng suất nén này bằng cách đẩy đỉnh dầm tiến về phía trước.
2.2. Tính toán độ vi dịch chuyển và tạo lực đẩy vi mô
Độ vi dịch chuyển của đỉnh dầm phụ thuộc chặt chẽ vào góc nghiêng ban đầu và chiều dài hình học của dầm. Góc nghiêng dầm nhỏ làm tăng hệ số khuếch đại chuyển vị nhưng làm giảm độ cứng uốn dọc trục. Các mô hình giải tích cơ học kết cấu giúp tối ưu hóa góc nghiêng cho từng dải điện áp kích thích. Lực đẩy vi mô tạo ra từ cụm dầm chữ V ghép song song có thể đạt mức hàng chục millinewton. Mức lực đẩy này vượt trội hoàn toàn so với các cơ cấu chấp hành tĩnh điện dạng răng lược. Cơ cấu chấp hành điện nhiệt dạng dầm V cung cấp đủ mô-men xoắn để truyền động bánh răng vi mô. Độ chính xác định vị chuyển vị đạt tới cấp độ nanomet.
2.3. Quy trình chế tạo vi cơ khối dầm chữ V bằng D RIE
Kỹ thuật chế tạo vi cơ khối ứng dụng công nghệ ăn mòn ion hoạt hóa sâu D-RIE trên tấm silicon SOI. Lớp oxit chôn bên dưới đóng vai trò làm lớp dừng ăn mòn với độ chọn lọc hóa học cao. Công nghệ D-RIE tạo ra các thành vách dầm chữ V thẳng đứng với tỷ số kích thước hình học lớn. Sau quá trình ăn mòn khô, lớp oxit hy sinh dưới thân dầm được giải phóng bằng dung dịch axit flohydric HF. Quá trình giải phóng giúp cấu trúc dầm chữ V tự do biến dạng nhiệt mà không bị dính bám vào đế. Lớp kim loại mạ tiếp xúc bề mặt giúp giảm điện trở tiếp xúc và đảm bảo độ ổn định điện áp cấp.
III. Mô hình hóa đa vật lý điện nhiệt cơ của dầm chữ V
Mô hình hóa chuẩn xác vi động cơ đòi hỏi giải quyết đồng thời bài toán ghép đa trường vật lý phức tạp. Hệ thống vận hành dựa trên sự tương tác liên tục giữa ba trường vật lý: điện trường, nhiệt trường và trường biến dạng cơ học. Trường điện áp cấp vào sinh ra mật độ dòng điện và tạo nguồn nhiệt thông qua hiệu ứng nhiệt Joule. Trường nhiệt độ biến thiên tạo ra gradient nhiệt độ dọc theo dầm và sinh ứng suất nhiệt đàn hồi. Trường cơ học tiếp nhận ứng suất nhiệt để tạo nên độ vi dịch chuyển và lực cơ học đầu ra. Mô hình toán học liên tục mô tả chính xác các đặc tính động học phi tuyến của dầm chữ V chevron.
3.1. Thiết lập phương trình truyền nhiệt và biến dạng cơ
Phương trình truyền nhiệt một chiều mô tả sự cân bằng năng lượng giữa nguồn sinh nhiệt Joule và các kênh thoát nhiệt. Nhiệt lượng truyền dọc thân dầm silicon về hai đầu đế ngàm thông qua cơ chế dẫn nhiệt vật rắn. Quá trình truyền nhiệt qua lớp đệm không khí xuống đế silicon bên dưới đóng vai trò làm mát chủ đạo. Thành phần bức xạ nhiệt chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ ở dải nhiệt độ vận hành dưới sáu trăm độ C. Phương trình nhiệt cơ xác định mối quan hệ tương quan giữa biến thiên nhiệt độ và độ giãn nở nhiệt của dầm. Mối quan hệ này mang tính phi tuyến cao do điện trở suất và độ dẫn nhiệt biến đổi liên tục theo nhiệt độ.
3.2. Mô hình động học cơ cấu chấp hành điện nhiệt dầm V
Cơ cấu chấp hành điện nhiệt dạng dầm V được mô tả toán học bằng phương trình vi phân dao động bậc hai phi tuyến. Các tham số của mô hình bao gồm khối lượng tương đương, hệ số cản nhớt không khí và độ cứng vững cơ học. Lực đẩy vi mô sinh ra từ biến dạng nhiệt đóng vai trò là ngoại lực kích động biến thiên. Quá trình va chạm cơ học và truyền động ma sát giữa đầu đẩy với vành bánh răng được mô hình hóa chi tiết. Sự tiếp xúc định kỳ giữa cơ cấu chấp hành và bánh răng tạo ra chuyển động quay bước vi mô. Vận tốc góc trung bình của động cơ tỷ lệ thuận với tần số và biên độ của xung điện áp.
3.3. Tích hợp mô phỏng đa trường vật lý trên Simscape
Phần mềm Simscape cung cấp nền tảng mô phỏng mạng vật lý đa miền trực quan và chính xác. Các phần tử điện, nhiệt và cơ khí liên kết chặt chẽ với nhau theo nguyên lý bảo toàn dòng công suất. Khối phần tử nhiệt mô phỏng dòng dẫn nhiệt vật rắn và đối lưu nhiệt qua các lớp cấu trúc vi mô. Khối phần tử cơ học tính toán biến dạng uốn đàn hồi và tiếp xúc động học của dầm chữ V. Mô hình Simscape tái hiện trung thực đáp ứng quá độ động học và trạng thái xác lập của vi cơ cấu. Mô phỏng vật lý giúp rút ngắn thời gian chế tạo thử nghiệm và tối ưu hóa các thông số kích thước dầm.
IV. Thiết kế hệ thống điều khiển vi định vị chính xác
Thiết kế hệ thống điều khiển vi định vị đóng vai trò then chốt quyết định độ chính xác chuyển động của vi động cơ. Quán tính nhiệt lớn cùng tính chất phi tuyến của vật liệu gây ra nhiều khó khăn cho bài toán định vị vị trí. Cấu trúc điều khiển cần thỏa mãn yêu cầu đáp ứng nhanh, triệt tiêu độ vọt lố và loại bỏ sai số xác lập. Cấu hình điều khiển vòng kín kết hợp các thuật toán hiệu chỉnh thông minh giúp nâng cao độ chính xác dịch chuyển. Việc lựa chọn giải pháp điều khiển phù hợp còn bảo vệ vi cơ cấu tránh khỏi hiện tượng quá nhiệt gây phá hủy dầm. Hệ thống đảm bảo tính ổn định cao trong suốt quá trình vận hành.
4.1. Ứng dụng điều khiển vòng kín và bộ điều khiển PID
Cấu trúc điều khiển vòng kín thu nhận tín hiệu vi dịch chuyển thời gian thực từ cảm biến vi mô để điều chỉnh điện áp cấp. Bộ điều khiển PID là giải pháp truyền thống được áp dụng rộng rãi nhờ cấu trúc mạch đơn giản và dễ cài đặt. Thành phần khuếch đại tỷ lệ P giúp tăng tốc độ phản hồi chuyển vị của đỉnh dầm chữ V. Thành phần tích phân I thực hiện nhiệm vụ triệt tiêu sai số vị trí ở chế độ xác lập tĩnh. Thành phần vi phân D nâng cao khả năng chống dao động và giảm độ vọt lố cơ học. Mặc dù vậy, bộ điều khiển PID bộc lộ hạn chế khi tham số nhiệt cơ của vi động cơ thay đổi theo nhiệt độ.
4.2. Thiết kế thuật toán điều khiển học lặp ILC tối ưu
Thuật toán điều khiển học lặp ILC là giải pháp điều khiển tiên tiến tối ưu cho các chuyển động lặp lại tuần hoàn. Nguyên lý của ILC là tận dụng thông tin sai số vị trí của chu kỳ vận hành trước để bù tín hiệu cho chu kỳ sau. Tín hiệu điều khiển được tự động tinh chỉnh qua từng chu kỳ làm việc mà không cần biết chính xác mô hình phi tuyến. Khả năng tự học giúp thuật toán loại bỏ hoàn toàn các sai số tuần hoàn do trễ nhiệt và ma sát gây ra. Hàm học đảm bảo tính hội tụ đơn điệu của sai số theo chuẩn thời gian. Cơ cấu chấp hành điện nhiệt nhanh chóng đạt được độ bám quỹ đạo chính xác cao sau vài chu kỳ lặp.
4.3. Đánh giá chất lượng và độ chính xác bám quỹ đạo
Chất lượng của hệ thống điều khiển vi định vị được kiểm chứng thông qua độ chính xác bám quỹ đạo vị trí và vận tốc. Thuật toán điều khiển học lặp làm giảm đáng kể sai số cực đại so với việc sử dụng bộ điều khiển PID đơn thuần. Độ lệch chuyển vị đỉnh dầm giảm dần về phạm vi nanomet sau các chu kỳ kích thích liên tiếp. Hệ thống duy trì tính bền vững cao trước các tác động nhiễu ma sát và sự biến động nhiệt độ môi trường. Thời gian xác lập đáp ứng được rút ngắn tối đa mà không gây quá nhiệt cho dầm silicon. Kết quả thực nghiệm khẳng định hiệu quả vượt trội của giải pháp điều khiển học lặp cho vi cơ điện tử MEMS.
V. Đánh giá hiệu năng điều khiển học lặp trên Simscape
Môi trường mô phỏng Simscape mang lại công cụ kiểm nghiệm toàn diện cho thuật toán điều khiển học lặp ILC. Việc đánh giá trên mô hình vật lý giúp phát hiện sớm các hiện tượng phi tuyến cơ nhiệt trước khi tiến hành thực nghiệm chế tạo. Các kịch bản mô phỏng tập trung vào khả năng bám quỹ đạo dịch chuyển của dầm V và vận tốc góc của vi động cơ. Dữ liệu mô phỏng phản ánh chi tiết sự biến thiên nhiệt độ, ứng suất cơ học và lực tác động trong từng chu kỳ. Kết quả thu được chứng minh tính ưu việt rõ rệt của thuật toán học lặp so với các phương pháp điều khiển phản hồi cổ điển.
5.1. Mô phỏng bộ điều khiển ILC cho dầm chữ V chevron
Mô phỏng bộ điều khiển ILC cho cơ cấu dầm chữ V chevron được triển khai trên nền tảng Simscape đa trường vật lý. Tín hiệu điện áp kích thích được bộ điều khiển cập nhật liên tục sau mỗi chu kỳ chuyển vị mười miligiây. Sai số độ vi dịch chuyển của đỉnh dầm giảm nhanh chóng sau năm chu kỳ học lặp đầu tiên. Quỹ đạo dịch chuyển thực tế bám sát quỹ đạo đặt hình sin và dạng sóng tam giác với độ chính xác cao. Nhiệt độ làm việc cực đại của thân dầm luôn duy trì an toàn dưới ngưỡng năm trăm Kelvin. Lực đẩy vi mô ổn định giúp đảm bảo tuổi thọ làm việc lâu dài cho cơ cấu chấp hành điện nhiệt.
5.2. Mô phỏng điều khiển bám tốc độ góc vi động cơ quay
Mô phỏng vi động cơ quay trên Simscape tái hiện chính xác tương tác tiếp xúc cơ học giữa dầm chữ V và vành bánh răng. Bộ điều khiển học lặp ILC tự động điều chỉnh dạng xung điện áp để duy trì vận tốc góc quay ổn định của rô-to. Hiện tượng trượt ma sát và độ trễ nhiệt được bù trừ hiệu quả qua các chu kỳ lặp kế tiếp. Vận tốc góc trung bình nhanh chóng đạt giá trị đặt mong muốn với độ nhấp nhô mô-men xoắn ở mức tối thiểu. So với bộ điều khiển PID, thuật toán ILC loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rung giật ở dải tần số thấp. Hệ thống điều khiển vi định vị thể hiện độ tin cậy cao dưới tải thay đổi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn và các nhà khoa học. Tài liệu tham khảo trong luận án được trích dẫn đầy đủ. Các kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày 14 tháng 7 năm 2020 Tập thể hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS.
Nguyễn Quang Địch PGS. Phạm Hồng Phúc Nguyễn Tiến Dũng i LỜI CẢM ƠN Trải qua một thời gian dài, khó khăn và nhiều thử thách tác giả cũng đã hoàn thành bản luận án của mình. Trong suốt quá trình đó, tác giả đã luôn nhận được sự giúp đỡ hỗ trợ của các đơn vị chuyên môn, tập thể hướng dẫn, các nhà khoa học, gia đình và đồng nghiệp. Qua đây tác giả muốn gửi lời cám ơn sâu sắc tới tập thể hướng dẫn PGS.
Nguyễn Quang Địch, PGS. Phạm Hồng Phúc, những người đã định hướng, tận tình hướng dẫn chuyên môn và bổ sung kịp thời những kiến thức liên quan. Xin chân thành cám ơn các giảng viên, các nhà khoa học thuộc viện Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa, Bộ môn Tự động hóa Công nghiệp, bộ môn Điều khiển tự động (viện Điện), bộ môn cơ sở thiết kế máy và Robot (viện Cơ khí) trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ, có những đóng góp chuyên môn quý báu và cung cấp tài liệu tham khảo để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin cám ơn Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học Vật liệu (ITIMS), viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ (AIST) trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã hỗ trợ về thiết bị thí nghiệm, hướng dẫn vận hành để tác giả có thể hoàn thành một số quy trình thực nghiệm của luận án.
Tác giả cũng xin cám ơn tới Đảng ủy, Ban giám hiệu và các đồng nghiệp tại trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp – Đại học Thái Nguyên đã đồng ý về chủ trương, tạo điều kiện thuận lợi để tác giả sắp xếp thời gian vừa hoàn thành nhiệm vụ chuyên môn vừa hoàn thành luận án của mình. Đặc biệt tác giả muốn gửi lời cám ơn tới vợ, hai con và toàn thể gia đình, bạn bè đã hết lòng ủng hộ, chia sẻ cả về tinh thần và vật chất để tác giả hoàn thành tốt nội dung nghiên cứu này. Tác giả luận án ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.
vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH VẼ. Tính cấp thiết của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Bố cục và nội dung của luận án. 5 TỔNG QUAN VỀ VI ĐỘNG CƠ VÀ HỆ ĐIỀU KHIỂN.1 Tổng quan về vi động cơ .1 Giới thiệu chung về vi động cơ (micro motor) .3 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .4 Nhận xét và định hướng nghiên cứu .2 Tổng quan về các bộ điều khiển cho vi động cơ .1 Điều khiển vòng hở .2 Điều khiển vòng kín .3 Điều khiển vòng kín phản hồi trên chíp .4 Tổng quan về điều khiển bộ kích hoạt điện nhiệt .5 Nhận xét và định hướng nghiên cứu .3 Kết luận chương 1. 29 VI ĐỘNG CƠ QUAY SỬ DỤNG HIỆU ỨNG GIÃN NỞ NHIỆT .1 Cấu tạo và nguyên lý hoạt động.2 Tính toán động học và động lực học cho vi động cơ .1 Tính toán vận tốc góc trung bình .2 Tính toán nhiệt của dầm chữ V.3 Tính toán chuyển vị và lực nhiệt của hệ dầm chữ V .4 Phân tích lực trong trong quá trình hoạt động của vi động cơ .3 Cải tiến cơ cấu dẫn động của vi động cơ.4 Xây dựng quy trình và chế tạo thử nghiệm vi động cơ .1 Tổng quan về công nghệ MEMS .2 Thiết kế chế tạo vi động cơ bằng công nghệ vi cơ khối .5 Kết quả chế tạo bước đầu .6 Kết luận chương 2. 66 THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN HỌC LẶP CHO VI ĐỘNG CƠ .1 Mô hình toán học của vi động cơ .1 Mô hình Điện - Nhiệt .2 Mô hình Nhiệt - Cơ .3 Mô hình toán học bộ kích hoạt dạng dầm chữ V.2 Giới thiệu về điều khiển học lặp .3 Nguyên lý học và điều khiển học .4 Khả năng tồn tại của hàm học.1 Đối với hệ tuyến tính tham số hằng .2 Đối với hệ không liên tục tuyến tính (ổn định) .3 Đối với hệ liên tục tuyến tính (ổn định) .4 Đối với hệ phi tuyến mô tả bằng toán tử .5 Đối với hệ phi tuyến mô tả bằng phương trình trạng thái .5 Thiết kế bộ điều khiển học lặp cho vi động cơ .1 Bộ điều khiển ILC cho bộ kích hoạt dạng dầm chữ V.2 Bộ điều khiển ILC cho vi động cơ .6 Kết luận chương 3.
91 ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG BỘ ĐIỀU KHIỂN ILC THÔNG QUA MÔ HÌNH VẬT LÝ SIMSCAPE .1 Giới thiệu công cụ Simscape .2 Mô hình hóa bộ kích hoạt dạng dầm chữ V bằng Simscape .3 Mô phỏng bộ điều khiển học lặp với mô hình Simscape .1 Mô phỏng bộ điều khiển ILC cho bộ kích hoạt dạng dầm chữ V .2 Bộ điều khiển ILC cho vi động cơ .3 Kết luận chương 4. 106 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 107 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
119 Phụ lục 1: Tóm tắt quy trình chế tạo vi động cơ. 119 Phụ lục 2: Giới thiệu một số trang thiết bị cơ bản tại viện ITIMS. 124 Phụ lục 3: Hệ thống cấp nguồn. 126 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU 1.
Danh mục các từ viết tắt STT Từ viết tắt Ý nghĩa tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt 1 D-RIE Deep Reactive Ion Etching Công nghệ ăn mòn ion hoạt hóa sâu 2 ECA Electrostatic Comb-drive Bộ kích hoạt răng lược tĩnh Actuator điện 3 FEM Finite Element Method Phương pháp phần tử hữu hạn 4 GCA Gap Closing Actuator Bộ kích hoạt khe hở kín 5 IC Intergrated-Circuit Mạch điện tử 6 ILC Iterative learning control Điều khiển học lặp 7 MEMS Micro-electro-mechanical Hệ thống vi cơ điện tử System 8 LIGA Lithgraphie Galvanofruning und Công nghệ chế tạo vi cơ sử Abformung dụng tia X 9 SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét 10 SOI Silicon-on-Insulator Phiến silic kép 11 SMA Shape Memory Alloy Hợp kim nhớ hình 12 PD Proportional Derivative Bộ điều khiển PD 13 PI Proportional Integral Bộ điều khiển PI 14 PID Proportional Integral Derivative Bộ điều khiển PID 2. Danh mục các ký hiệu Ký STT Đơn vị Ý nghĩa hiệu 1 cp J/g.0C Nhiệt dung riêng 2 d µm Chuyển vị của thanh răng cóc 3 D Kg/m3 Khối lượng riêng 4 E Pa Modul Yuong của vật liệu silic vi 5 F mN Lực dẫn động 6 Fel mN Lực đàn hồi của dầm (quanh điểm đàn hồi). 7 Ff 2 mN Lực ma sát giữa răng cóc dẫn và nền silic 8 Ff 3 mN Lực ma sát giữa bánh răng dẫn và nền silic 9 Fa mN Lực đàn hồi của cơ cấu chống đảo 10 Lực ma sát giữa đỉnh của dầm chống đảo và bề mặt răng Ff 5 mN cóc 11 g m/s2 Gia tốc trọng trường 12 g0 µm Khe hở không khí nhỏ nhất giữa các cấu trúc 13 ga µm Khe hở không khí giữa lớp cấu trúc và nền 14 h µm Chiều cao răng cóc 15 i răng Số răng cóc dịch chuyển được sau 1 chu kỳ điện áp nguồn 16 ib mA Dòng điện chạy trong dầm đơn 17 ka W/m.0C Hệ số dẫn nhiệt của không khí 18 kl µN/µm Độ cứng của lò xo phản 19 kp µN/µm Độ cứng của dầm quay cổ đàn hồi 20 kr µN/µm Độ cứng của cơ cấu chống đảo 21 ks W/m.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tiến Dũng (2020). Vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V và hệ điều khiển [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/ky-thuat-nhiet/vi-dong-co-dien-nhiet-dang-dam-chu-v-dieu-khien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V và hệ điều khiển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ vi động cơ điện nhiệt dạng dầm V. Phân tích nguyên lý hoạt động, thiết kế hệ điều khiển tối ưu và đánh giá hiệu suất.
Luận án "Vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V và hệ điều khiển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V và hệ điều khiển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V và hệ điều khiển" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Kỹ Thuật Nhiệt.
Luận án "Vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V và hệ điều khiển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V và hệ điều khiển" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vi động cơ điện nhiệt dạng dầm chữ V và hệ điều khiển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.