Luận án: Ảnh hưởng góc xoay cánh đến xâm thực và hiệu suất bơm hướng trục ns cao
Nghiên cứu chuyên sâu về góc xoay cánh bơm hướng trục NS cao, tối ưu hiệu suất hệ thống bơm công nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao tổng quan
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Cơ khí động lực
- Tác giả:
- Đỗ Hồng Vinh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao tổng quan
Bơm hướng trục giữ vai trò then chốt trong các trạm bơm thủy lợi và tiêu thoát lũ quy mô lớn. Dòng máy bơm hướng trục tỉ tốc cao có khả năng vận chuyển khối lượng nước khổng lồ với cột áp thấp. Trong quá trình vận hành, mực nước bể hút và bể xả thường xuyên biến động. Điều này khiến máy bơm phải làm việc ngoài điểm thiết kế tối ưu. Nghiên cứu góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao mở ra phương án kiểm soát năng lượng chủ động. Việc thay đổi góc đặt cánh giúp duy trì hiệu suất cao trên toàn bộ dải lưu lượng. Ngoài ra, giải pháp này bảo vệ an toàn kết cấu và giảm thiểu rung động cho toàn bộ hệ thống cơ khí.
1.1. Tầm quan trọng của bơm hướng trục tỉ tốc cao
Bơm hướng trục tỉ tốc cao ns từ 1000 đến 1200 vòng/phút có kết cấu cánh dẫn đặc thù. Loại bơm này đáp ứng nhu cầu cấp thoát nước nông nghiệp và chống ngập úng đô thị. Ưu điểm nổi bật là lưu lượng làm việc rất lớn cùng kích thước buồng dẫn gọn gàng. Tuy nhiên, tốc độ dòng chảy qua cánh công tác rất cao gây tổn thất thủy lực lớn khi lệch điểm danh định. Hệ thống trạm bơm đòi hỏi thiết bị thích ứng nhanh với sự dao động cột áp của nguồn nước. Việc khai thác hợp lý dòng máy này giúp tiết kiệm lượng điện năng tiêu thụ khổng lồ hàng năm. Đồng thời, độ bền làm việc liên tục của máy bơm được nâng cao rõ rệt qua các mùa mưa bão khắc nghiệt.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu góc xoay cánh rotor hiện nay
Nghiên cứu góc xoay cánh rotor tập trung làm rõ mối liên hệ giữa hình học cánh và động học dòng chảy. Mục tiêu chính là xác định phạm vi xoay cánh tối ưu nhằm cải thiện đặc tính năng lượng. Các góc xoay khảo sát thường dao động từ góc âm đến góc dương quanh vị trí danh định. Khi điều chỉnh góc xoay cánh bơm, cấu trúc xoáy tại khe hở đỉnh cánh biến đổi phức tạp. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về tổn thất áp suất và độ ổn định áp lực bên trong buồng dẫn. Kết quả nghiên cứu là nền tảng để xây dựng quy trình chế tạo cánh bơm điều chỉnh góc tự động. Điều này giúp nâng cao độ tin cậy vận hành cho các trạm bơm đầu mối.
II. Cơ sở lý thuyết góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao
Cơ sở lý thuyết thủy khí là nền tảng phân tích trường vận tốc và áp suất trong bánh công tác. Phương pháp Vôzơnhexenski - Pêkin được áp dụng để thiết kế biên dạng cánh bơm hướng trục tỉ tốc cao. Các phương trình vi phân mô tả chuyển động chất lỏng cho phép dự báo phân bố lực nâng và lực cản. Khi thay đổi góc đặt cánh bơm, phân bố vận tốc tương đối trên mặt profin thay đổi tương ứng. Sự chuyển đổi năng lượng từ cơ năng sang thế năng và động năng chịu sự chi phối mạnh của hình học cánh. Nắm vững bản chất lý thuyết giúp kiểm soát chặt chẽ tổn thất ma sát và tổn thất va đập của dòng chảy.
2.1. Phương pháp thiết kế biên dạng cánh và góc đặt cánh bơm
Phương pháp thiết kế cánh theo mô hình dòng chảy đối xứng trục phân chia cánh thành nhiều tiết diện trụ. Tại mỗi tiết diện, góc đặt cánh bơm được tính toán dựa trên tam giác vận tốc vào và ra. Các thông số về độ cong profin, chiều dài dây cung và bước cánh được tối ưu hóa đồng thời. Thiết kế bánh công tác dạng bán cầu tạo điều kiện thuận lợi cho việc xoay cánh mượt mà. Biên dạng cánh phải đảm bảo phân bố tải trọng đồng đều từ gốc cánh đến đỉnh cánh. Góc đặt cánh chính xác hạn chế hiện tượng tách dòng và duy trì dòng chảy bám dính tốt. Đây là yếu tố cốt lõi quyết định đặc tính thủy lực bơm hướng trục trong suốt chu kỳ hoạt động.
2.2. Ảnh hưởng góc tấn cánh dẫn angle of attack đến dòng chảy
Góc tấn cánh dẫn (angle of attack) là góc hợp bởi vec-tơ vận tốc dòng vào và đường dây cung profin. Khi góc xoay cánh rotor thay đổi, góc tấn cánh dẫn biến thiên trực tiếp theo lưu lượng thực tế. Nếu góc tấn quá lớn, dòng chảy phía lưng cánh bị phân lớp và sinh ra xoáy cục bộ mạnh. Hiện tượng này làm giảm đột ngột hệ số lực nâng Cy và tăng vọt hệ số lực cản Cx. Ngược lại, góc tấn quá nhỏ làm giảm khả năng truyền năng lượng từ trục quay vào môi chất lỏng. Việc duy trì góc tấn trong giới hạn tới hạn giúp giữ vững đường đặc tính Q-H và hiệu suất. Lý thuyết thủy động lực học giúp tính toán chính xác dải góc tấn tối ưu cho máy bơm.
2.3. Cơ chế hình thành hiện tượng xâm thực bơm ns cao
Hiện tượng xâm thực bơm ns cao xuất hiện khi áp suất tĩnh cục bộ hạ thấp hơn áp suất bốc hơi bão hòa. Các bọt khí hình thành ở vùng áp suất thấp gần mép hút và đỉnh cánh công tác. Khi bọt khí trôi vào vùng áp suất cao, chúng vỡ tan tức thì với xung lực va đập cực lớn. Sự va đập liên tục này gây rỗ bề mặt kim loại, tạo ra tiếng ồn và làm rung lắc mạnh công trình trạm bơm. Ngoài ra, bọt khí bít kín khe dẫn dòng gây suy giảm nghiêm trọng cột áp và lưu lượng bơm. Việc kiểm soát góc đặt cánh đóng vai trò quyết định trong việc hạn chế vùng áp suất chân không nguy hiểm này.
III. Mô phỏng CFD góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao tối ưu
Mô phỏng CFD góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao là công cụ số tiên tiến giúp khảo sát chi tiết cấu trúc dòng 3D. Phương pháp tính toán số giải hệ phương trình Navier-Stokes trung bình Reynolds (RANS) kết hợp mô hình nhiễu loạn phù hợp. Công nghệ mô phỏng cho phép quan sát trực quan trường vận tốc, xoáy cuộn và áp suất tĩnh trong bánh công tác. Quá trình chia lưới đa tầng chất lượng cao tại vùng biên cánh đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích. Nhờ ứng dụng CFD, các phương án điều chỉnh góc xoay cánh bơm được đánh giá nhanh chóng và tiết kiệm chi phí thử nghiệm.
3.1. Phương pháp mô phỏng CFD bơm hướng trục hiện đại
Phương pháp mô phỏng CFD bơm hướng trục xây dựng mô hình hình học chính xác của ống hút, bánh công tác và cánh hướng dòng. Lưới phần tử hữu hạn dạng lăng trụ và tứ diện được làm mịn cục bộ ở mép cánh và khe hở đỉnh. Mô hình dòng chảy hai pha kết hợp mô hình bốc hơi Zwart-Gerber-Belamri được tích hợp để mô phỏng bọt khí. Điều kiện biên lưu lượng ở đầu vào và áp suất tĩnh ở đầu ra phản ánh chính xác trạng thái thủy lực thực tế. Quá trình tính toán lặp đảm bảo hội tụ chặt chẽ về cân bằng khối lượng và xung lượng. Kỹ thuật số này cung cấp dữ liệu phân tích chi tiết mà các phương pháp đo đạc truyền thống khó tiếp cận.
3.2. Phân tích trường áp suất và hệ số xâm thực NPSHr
Mô phỏng 3D bộc lộ rõ phân bố áp suất trên mặt hút và mặt ép của cánh dẫn ở các góc xoay khác nhau. Hệ số xâm thực NPSHr được xác định chính xác tại thời điểm cột áp suy giảm 3% do bọt khí xâm lấn. Khi góc xoay cánh tăng lên góc dương, vùng áp suất thấp ở mép vào lưng cánh có xu hướng mở rộng. Điều này đòi hỏi chiều sâu ngập nước của máy bơm phải lớn hơn để ngăn chặn bọt khí hình thành. Ngược lại, khi xoay cánh về góc âm, hệ số NPSHr giảm xuống nhưng lưu lượng bơm cũng suy giảm theo. Kết quả mô phỏng giúp xác lập ngưỡng an toàn chống xâm thực cho từng chế độ tải.
3.3. Tác động của điều chỉnh góc xoay cánh bơm qua CFD
Kết quả mô phỏng số chỉ rõ điều chỉnh góc xoay cánh bơm tác động trực tiếp đến đường dòng và sự hình thành xoáy thứ cấp. Tại các góc đặt cánh hợp lý, dòng chất lỏng chuyển động bám sát biên dạng profin và không sinh ra vùng ứ đọng. Ngược lại, khi góc xoay lệch quá xa điểm thiết kế, hiện tượng xoáy khe hở đỉnh cánh phát triển mạnh mẽ. Xoáy đỉnh cánh gây sụt giảm áp suất cục bộ và kích thích bọt xâm thực phát triển nhanh. Nhờ các đồ thị vận tốc và áp suất từ CFD, hình học cánh được tinh chỉnh chuẩn xác trước khi tiến hành chế tạo phôi mẫu thực tế.
IV. Thực nghiệm góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao thực tế
Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò tối quan trọng để kiểm chứng và hiệu chuẩn các kết quả mô phỏng số. Mô hình bơm hướng trục tỉ tốc cao được chế tạo chuẩn xác theo tỷ lệ hình học thu nhỏ. Hệ thống bệ thử thủy lực khép kín trang bị đầy đủ cảm biến đo áp suất, cảm biến lưu lượng từ tính và lực kế đo mô-men. Các thí nghiệm đo đạc được thực hiện tại nhiều góc xoay cánh khác nhau trong dải điều chỉnh. Số liệu thực nghiệm cung cấp bằng chứng khách quan về đặc tính thủy lực bơm hướng trục và khả năng chống xâm thực của máy bơm.
4.1. Xây dựng mô hình thí nghiệm và phương pháp đo kiểm
Mô hình thí nghiệm bơm hướng trục được lắp đặt hoàn chỉnh trên đường ống bệ thử đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO 9906. Bánh công tác cho phép thay đổi góc xoay cánh rotor linh hoạt thông qua cơ cấu điều chỉnh cơ khí chính xác. Các đầu đo áp suất vi sai được bố trí tại mặt cắt trước bánh công tác và sau cánh hướng dòng. Thiết bị đo lưu lượng điện từ ghi nhận dữ liệu liên tục với sai số nhỏ hơn 0.5%. Công suất trục được tính toán gián tiếp thông qua tốc độ quay và mô-men xoắn đo bằng load-cell. Trình tự thí nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm triệt tiêu các sai số ngẫu nhiên của môi trường.
4.2. Khảo sát đường đặc tính Q H và hiệu suất thủy lực
Đường đặc tính Q-H và hiệu suất được thiết lập chi tiết tại các góc xoay cánh từ -6 độ đến +6 độ. Khi góc xoay cánh chuyển sang giá trị dương, đường đặc tính Q-H dịch chuyển sang phải và nâng cao lưu lượng bơm cực đại. Hiệu suất thủy lực đạt đỉnh cao nhất tại vùng lưu lượng lớn tương ứng với góc xoay mở rộng. Tuy nhiên, công suất tiêu thụ trên trục cũng tăng lên tỉ lệ thuận với lưu lượng và cột áp. Khi xoay cánh về góc âm, máy bơm làm việc êm ái ở dải lưu lượng nhỏ mà không bị quá tải động cơ. Tập hợp các đường cong thực nghiệm tạo thành vùng làm việc liên tục với hiệu suất cao toàn diện.
4.3. Kiểm chứng đặc tính thủy lực bơm hướng trục thực nghiệm
Kết quả đo kiểm thực nghiệm khẳng định sự tương đồng cao với kết quả tính toán mô phỏng thủy lực trước đó. Độ lệch về cột áp và hiệu suất giữa mô phỏng và thí nghiệm chỉ dao động trong giới hạn cho phép dưới 3.5%. Đường cong giới hạn xâm thực đo bằng phương pháp hạ áp suất bể hút phản ánh chính xác sự thay đổi của hệ số NPSHr. Thử nghiệm xác nhận rằng việc duy trì góc đặt cánh bơm hợp lý giúp ngăn chặn hoàn toàn rung động nguy hiểm. Dữ liệu thực nghiệm này là cơ sở tin cậy tuyệt đối để hoàn thiện thiết kế thủy lực cho các dòng máy bơm công nghiệp thực tế.
V. Đánh giá hiệu quả góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao
Đánh giá tổng thể hiệu quả của góc xoay cánh mở ra tiềm năng to lớn trong việc hiện đại hóa các trạm bơm công suất lớn. Việc điều chỉnh góc xoay cánh bơm biến đổi linh hoạt đường đặc tính công tác theo sự dao động của mực nước tự nhiên. Nhờ đó, máy bơm luôn vận hành trong vùng hiệu suất cao mà không rơi vào trạng thái xâm thực phá hủy. Nghiên cứu mang lại giải pháp công nghệ toàn diện kết hợp giữa lý thuyết thủy động lực, mô phỏng số và thực nghiệm kiểm chứng. Đây là đóng góp quan trọng cho ngành cơ khí chế tạo máy thủy khí và công trình thủy lợi hiện đại.
5.1. Tối ưu hóa điều chỉnh góc xoay cánh bơm khi vận hành
Tối ưu hóa điều chỉnh góc xoay cánh bơm trong thực tế giúp trạm bơm thích ứng linh hoạt với mọi kịch bản lũ lụt và hạn hán. Khi mực nước dâng cao và cột áp giảm, tăng góc xoay cánh giúp bơm tối đa lưu lượng để giải tỏa úng ngập. Khi nguồn nước cạn và cột áp tăng, giảm góc xoay cánh giúp bảo vệ động cơ khỏi nguy cơ cháy hỏng do quá dòng. Cơ chế điều khiển góc xoay tự động kết hợp thuật toán tối ưu hóa giúp tiết kiệm từ 15% đến 25% điện năng tiêu thụ. Quy trình bảo dưỡng cánh bơm cũng trở nên đơn giản và kéo dài tuổi thọ sử dụng của toàn bộ tổ máy.
5.2. Giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp
Công trình nghiên cứu làm phong phú thêm lý thuyết tính toán thủy động lực cho dòng bơm hướng trục tỉ tốc cao ns 1000-1200 v/ph. Các quy luật tương quan giữa góc đặt cánh, hệ số xâm thực NPSHr và hiệu suất thủy lực được định lượng rõ ràng. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu hỗ trợ trực tiếp các nhà máy chế tạo cơ khí nội địa tự chủ công nghệ sản xuất bơm lớn. Các dự án tiêu thoát nước đô thị và trạm bơm nông nghiệp quy mô quốc gia có thể áp dụng ngay mẫu thiết kế tối ưu này. Sự kết hợp giữa hiệu quả kinh tế và độ bền vận hành mang lại giá trị bền vững lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đỗ Hồng Vinh NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA GÓC XOAY CÁNH CÔNG TÁC LÊN ĐẶC TÍNH XÂM THỰC VÀ HIỆU SUẤT THỦY LỰC CỦA BƠM HƯỚNG TRỤC VỚI ns CAO (1000-1200 v/ph) Ngành: Kỹ thuật cơ khí động lực Mã số: 9520116 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRƯƠNG VIỆT ANH 2. ĐỖ HUY CƯƠNG Hà Nội - 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TẬP THỂ GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN TÁC GIẢ LUẬN ÁN PGS. Trương Việt Anh TS. Đỗ Huy Cương NCS. Đỗ Hồng Vinh 1 luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án với đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của góc xoay cánh công tác lên đặc tính xâm thực và hiệu suất thủy lực của bơm hướng trục với ns cao (1000-1200 v/ph)”, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ Viện Bơm và Thiết bị thủy lợi; tập thể Ban Giám hiệu, Bộ phận Đào tạo Sau Đại học - Phòng Đào tạo, Bộ môn Máy Thủy Khí, Viện Cơ khí động lực, giảng viên, cán bộ các phòng, ban chức năng Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trương Việt Anh và TS. Đỗ Huy Cương – những thầy giáo trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp của tôi đang công tác tại Viện Bơm và Thiết bị thủy lợi cùng gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS. Đỗ Hồng Vinh 2 luan an MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC CÁC BẢNG.
9 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học của đề tài. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài.
Bố cục của Luận án. Bơm hướng trục và các vấn đề cần nghiên cứu. Đặc điểm bơm hướng trục. Các kết quả nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng bơm hướng trục trong nước và nước ngoài.
Một số vấn đề cần nghiên cứu đối với bơm hướng trục cỡ lớn. Tổng quan các nghiên cứu về ảnh hưởng của góc xoay cánh đến đặc tính năng lượng và xâm thực trong bơm hướng trục. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước về xâm thực trong bơm hướng trục. Tình hình nghiên cứu ở trong nước về xâm thực trong bơm hướng trục.
Vấn đề nghiên cứu của luận án. Nội dung cơ bản của luận án. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý thuyết thiết kế cánh bơm hướng trục theo phương pháp Vôzơnhexenski - Pêkin.
Cơ sở lý thuyết để xây dựng đặc tính năng lượng và ảnh hưởng của góc xoay cánh. Cơ sở lý thuyết sự hình thành xâm thực trong bơm hướng trục và ảnh hưởng của góc xoay cánh đến đặc tính xâm thực. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu lý thuyết.
Nghiên cứu trên mô hình toán. Nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình vật lý. Lựa chọn mô hình bơm cho nghiên cứu.NGHIÊN CỨU BẰNG MÔ PHỎNG. Nghiên cứu thiết kế và lựa chọn mẫu bơm với ns cao và khảo sát đánh giá bằng mô phỏng.
Lựa chọn thông số và thiết kế mẫu đặc trưng. Mô hình và phương pháp tính toán mô phỏng. Phân tích kết quả mô phỏng. Nghiên cứu ảnh hưởng của góc xoay cánh đến đặc tính xâm thực và hiệu suất của bơm hướng trục ns cao bằng mô phỏng.
Mô hình tính và phương pháp tính toán. Phân tích kết quả mô phỏng về sự phân bố của trường dòng chảy trong bơm tại điểm tối ưu của mô hình cánh cầu. Phân tích sự ảnh hưởng của góc đặt cánh tới trạng thái xâm thực và hiệu suất bơm. Kết luận việc lựa chọn mẫu khảo sát đánh giá về góc xoay và đặc tính thủy lực .NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.
Chế tạo thiết bị và xây dựng mô hình thí nghiệm phục vụ nghiên cứu thực nghiệm. Chế tạo thiết bị. Lắp đặt bơm mô hình vào hệ thống thí nghiệm. Đo các thông số của máy bơm.
Trình tự thí nghiệm. Tính toán xử lý số liệu. Xác định sai số đo. Thí nghiệm xây dựng đặc tính xâm thực, thủy lực và quan hệ hiệu suất với góc xoay cánh thay đổi.
Kết quả thí nghiệm xây dựng đặc tính làm việc tại các góc xoay cánh khác nhau. Kết quả thí nghiệm xâm thực tại các góc xoay cánh khác nhau. Nhận xét và bàn luận về kết quả thí nghiệm. 109 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 118 4 luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT N Công suất Nđc Công suất động cơ Ntl Công suất thuỷ lực Ntr Công suất trên trục Hiệu suất đc Hiệu suất động cơ tl Hiệu suất thuỷ lực Q Hiệu suất lưu lượng ck Hiệu suất cơ khí K Hệ số dự trữ công suất KZi Hệ số phân bố vận tốc hướng trục KCDi Hệ số chèn dòng tiết diện thứ i KQ Hệ số lưu lượng KH Hệ số cột áp KHtư Hệ số cột áp tối ưu C Hệ số xâm thực C* Hằng số tích phân Cy Hệ số lực nâng Cx Hệ số lực cản C = max/L Độ dày tương đối max của profil Z Số lá cánh Z1 Số lá cánh của bánh công tác Z2 Số lá cánh của cánh hướng dòng Ztư Số lá cánh tối ưu n Số vòng quay làm việc của bơm ni Vòng quay làm việc ở điểm i của bơm ns Số vòng quay đặc trưng của bơm ntd Số tiết diện tính toán H Cột áp H1t Cột áp lý thuyết Htt Cột áp tính toán Htb Giá trị trung bình của áp suất tại điểm đo Htư Cột áp tại điểm làm việc tối ưu Hhd Cột áp hút dư nhỏ nhất H Tổn thất cột nước trong lưới 5 luan an HM Giá trị mạch động áp suất hh Độ giảm động áp lực h Tổn thất năng lượng tương đối Q Lưu lượng Qtb Giá trị trung bình của lưu lượng tại điểm đo Qtư Lưu lượng tại điểm làm việc tối ưu 𝑄 = Q/Qtư Lưu lượng tương đối so với lưu lượng điểm tối ưu D Đường kính bánh công tác d Đường kính bầu bánh công tác d Tỷ số bầu cánh Rb Bán kính bầu cánh Ri Bán kính của các tiết diện tính toán thứ i Rtb Bán kính trung bình RD Bán kính lớn nhất của cánh ở ngoài biên maxi Chiều dày max của các tiết diện i (max/L)b Độ dày tương đối max ở tiết diện sát bầu (max/L )D Độ dày tương đối max ở tiết diện ngoài biên a, b, ., x: Sai số giới hạn tương đối của các thông số đo u Vận tốc theo Vận tốc góc Khe hở giữa bánh công tác và vành mòn a, b,. , x: Sai số giới hạn đo tuyệt đối của các thông số đo Khoảng cách giữa hai lưới bánh công tác và cánh hướng w Vận tốc tương đối w2u Thành phần theo phương u của vận tốc tương đối sau khi ra khỏi cánh w1u Thành phần theo phương u của vận tốc tương đối trước khi vào cánh wz Thành phần theo phương dọc trục của vận tốc tương đối w Vận tốc tương đối ở vô cực Lưu số của bánh công tác 1 Lưu số mỗi lá cánh p1 Áp suất trước khi vào cánh p2 Áp suất sau khi ra khỏi cánh p Tổn thất năng lượng Trọng lượng riêng của nước Khối lượng riêng của nước g Gia tốc trọng trường X Lực theo phương x 6 luan an Y Lực theo phương y = 2 - 1 Góc ngoặt của vận tốc bt Góc ngoặt bình thường của vận tốc max Góc ngoặt max của vận tốc o Gia số độ cong profil õ0 Góc đặc trưng cho độ cong của profil 2 Góc W2 với phương u Góc của W với phương u 1 Góc W 1 với phương u 2 = 90o- 2 Góc tạo bởi phương của vận tốc W2 và trục z Góc đặt cánh Góc chỉ hướng của vận tốc tuyệt đối + Góc va (trong trường hợp tính toán cánh công tác) + Góc xoay cánh (trong trường hợp xoay cánh) goc Góc đặt profin gốc cánh bien Góc đặt profin ngoài biên T Bước lưới To = T/L Bước lưới khi L 0 = 1 T/L Bước lưới tương đối dãy cánh L Chiều dài dây cung đường nhân lá cánh L1 Chiều dài dây cung của bánh công tác lưới thứ nhất L/T Mật độ dãy cánh (L/T)D Mật độ dãy cánh ở ngoài biên (L/T)b Mật độ dãy cánh ở bầu (L/T)tb Mật độ dãy cánh ở tiết diện trung bình (L/T)tuD Mật độ dãy cánh ở ngoài biên tối ưu (L/T)tu Mật độ dãy cánh ở tối ưu lmơ Chiều dài bầu cánh ltđ Chiều dài của cung tương đương V Vận tốc tuyệt đối Vu Thành phần theo phương u của vận tốc tuyệt đối Vz Thành phần dọc trục của vận tốc tuyệt đối V1u Thành phần theo phương u của vận tốc tuyệt đối trước khi vào cánh V2u Thành phần theo phương u của vận tốc tuyệt đối sau khi ra khỏi cánh Va1u Thành phần theo phương u của vận tốc tuyệt đối trước cánh hướng Va2u Thành phần theo phương u của vận tốc tuyệt đối sau cánh hướng Hệ số xâm thực 7 luan an gh Hệ số xâm thực tới hạn Re Số Reynolds v Hệ số nhớt động năng t1 Thời gian chuyển dịch tương đối của lưới trên một bước của lưới thứ nhất t2 Thời gian chuyển động của sóng dọc theo profil (s) Mật độ phân bố xoáy trên đường nhân o (t) Hàm dòng của dòng song phẳng không nhiễu 1 (t) Hàm dòng cảm ứng tạo bởi các xoáy liên hợp r(s,t) Khoảng cách từ điểm khảo sát của profil tới điểm A, tại đó có phân bố xoáy d rk Khoảng cách giữa điểm z của dòng chảy mà tại đó xác định hàm số dòng và điểm s trên cung thứ k của lưới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Hồng Vinh (2021). Nghiên cứu góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/ky-thuat-nhiet/nghien-cuu-anh-huong-goc-xoay-canh-bom-huong-truc-ns-cao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về góc xoay cánh bơm hướng trục NS cao, tối ưu hiệu suất hệ thống bơm công nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí động lực. Danh mục: Kỹ Thuật Nhiệt.
Luận án "Nghiên cứu góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu góc xoay cánh bơm hướng trục ns cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.