Luận án: Tận dụng nhiệt nước làm mát và khí thải động cơ diesel tàu thủy cỡ nhỏ để chưng cất nước ngọt
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu khả năng tận dụng nhiệt nước làm mát và khí thải của động cơ diesel tàu thủy cỡ nhỏ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Kỹ thuật cơ khí động lực / Động cơ đốt trong
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tận dụng nhiệt nước làm mát, khí thải động cơ diesel
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí động lực / Động cơ đốt trong
- Tác giả:
- Vũ Minh Diễn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tận dụng nhiệt nước làm mát khí thải động cơ diesel
Động cơ diesel hàng hải là nguồn phát điện chính trên các tàu thủy, tạo ra một lượng nhiệt thải đáng kể. Nhiệt này thường bị lãng phí qua nước làm mát và khí thải. Tuy nhiên, lượng nhiệt thải này lại là nguồn năng lượng tiềm năng. Có thể tái sử dụng nhiệt thải để sản xuất nước ngọt. Việc này giải quyết nhu cầu nước ngọt trên tàu, đồng thời nâng cao hiệu quả năng lượng tàu thủy. Công nghệ này chuyển đổi năng lượng lãng phí thành tài nguyên quý giá. Hệ thống chưng cất nước ngọt bằng nhiệt thải mang lại lợi ích kép. Nó giúp tiết kiệm chi phí vận hành và giảm gánh nặng cho môi trường. Việc thu hồi nhiệt thải động cơ trở thành giải pháp bền vững. Đây là hướng đi quan trọng cho ngành hàng hải hiện đại. Giải pháp góp phần vào sự phát triển bền vững của các phương tiện vận tải biển.
1.1. Nhu cầu nước ngọt và nguồn nhiệt thải động cơ tàu
Nhu cầu sử dụng nước ngọt trên các tàu biển luôn là một thách thức lớn. Nước ngọt cần cho sinh hoạt, ăn uống của thủy thủ đoàn, cũng như các hệ thống kỹ thuật trên tàu. Thông thường, nước ngọt phải được mua từ đất liền hoặc sản xuất bằng các phương pháp tiêu tốn nhiều năng lượng. Trong khi đó, động cơ diesel hàng hải thải ra lượng nhiệt khổng lồ. Nhiệt này tồn tại trong nước làm mát và khí thải. Nhiệt độ nước làm mát động cơ thường dao động từ 70-90°C. Nhiệt độ khí thải động cơ có thể lên tới 300-400°C. Hai nguồn này đại diện cho một nguồn năng lượng chưa được tận dụng. Thu hồi nhiệt thải động cơ từ cả hai nguồn này mang lại tiềm năng lớn. Nó biến chất thải năng lượng thành tài nguyên có giá trị. Giải pháp này giúp tàu biển tự chủ hơn về nước ngọt. Nó giảm sự phụ thuộc vào các nguồn cung bên ngoài, tăng cường khả năng hoạt động dài ngày trên biển.
1.2. Các phương pháp thu hồi nhiệt thải động cơ diesel
Có nhiều cách để tận dụng nhiệt thải từ động cơ diesel hàng hải. Một số phương pháp phổ biến bao gồm tăng áp khí nạp bằng tuabin – máy nén, sử dụng chu trình Rankine hữu cơ (ORC) để sản xuất điện, và gia nhiệt cho nồi hơi. Tuy nhiên, việc chưng cất nước ngọt bằng nhiệt thải là một ứng dụng trực tiếp và hiệu quả. Nó không đòi hỏi chuyển đổi năng lượng phức tạp. Hệ thống thu hồi nhiệt thải động cơ được thiết kế đặc biệt để khai thác nhiệt từ nước làm mát và khí thải. Nước làm mát động cơ cung cấp nhiệt lượng ở mức nhiệt độ thấp hơn. Khí thải động cơ cung cấp nhiệt lượng ở mức nhiệt độ cao hơn. Kết hợp cả hai nguồn nhiệt này giúp tối đa hóa hiệu quả thu hồi năng lượng. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả năng lượng tàu thủy tổng thể. Các giải pháp này không chỉ tiết kiệm năng lượng mà còn giảm tác động môi trường.
1.3. Lợi ích chưng cất nước ngọt bằng nhiệt thải động cơ
Việc áp dụng công nghệ chưng cất nước ngọt bằng nhiệt thải mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích chính là giảm đáng kể chi phí vận hành. Tàu không cần mua hoặc vận chuyển nước ngọt từ đất liền. Điều này trực tiếp giảm chi phí nhiên liệu cho việc vận chuyển nước. Hệ thống sản xuất nước ngọt trên tàu giúp tàu trở nên tự chủ hơn. Nó tăng khả năng hoạt động độc lập trong thời gian dài trên biển. Ngoài ra, việc tận dụng nhiệt thải còn góp phần bảo vệ môi trường. Nó giảm lượng nhiệt thải ra môi trường và giảm phát thải khí nhà kính. Công nghệ này cũng nâng cao hiệu quả năng lượng tàu thủy. Nó biến năng lượng lãng phí thành sản phẩm có giá trị. Tiết kiệm năng lượng tàu biển thông qua giải pháp này mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Nó tạo ra một hệ thống hoạt động bền vững và thân thiện với môi trường.
II.Cơ sở lý thuyết thiết kế hệ thống sản xuất nước ngọt
Thiết kế một hệ thống sản xuất nước ngọt hiệu quả từ nhiệt thải động cơ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ sở lý thuyết. Điều này bao gồm việc tính toán nhiệt động học, truyền nhiệt và truyền khối. Hệ thống cần được tối ưu hóa để thu hồi tối đa nhiệt lượng từ cả nước làm mát và khí thải. Các phần mềm mô phỏng tiên tiến đóng vai trò quan trọng trong quá trình thiết kế này. Chúng giúp dự đoán hành vi của hệ thống dưới các điều kiện vận hành khác nhau. Việc xây dựng một máy chưng cất nước ngọt hoạt động hiệu quả trên tàu là mục tiêu chính. Các thiết bị như két thu hồi nhiệt, bộ hóa ẩm và ngưng tụ đều phải được tính toán kỹ lưỡng. Mục tiêu là đảm bảo hiệu suất cao và độ tin cậy. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc triển khai công nghệ trên quy mô thực tế.
2.1. Xác định nhiệt lượng nước làm mát và khí thải động cơ
Việc đầu tiên trong quá trình thiết kế là xác định chính xác nhiệt lượng có thể thu hồi. Nhiệt nước làm mát động cơ được tính toán dựa trên lưu lượng, nhiệt độ vào và ra của nước. Nhiệt khí thải động cơ được xác định thông qua lưu lượng và nhiệt độ của khí thải. Các thông số này có thể được đo đạc trực tiếp trên động cơ hoặc mô phỏng bằng phần mềm chuyên dụng. Phần mềm AVL-Boost là công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa động cơ diesel hàng hải. Nó giúp dự đoán hiệu suất động cơ và lượng nhiệt thải ở các tải khác nhau. Dữ liệu này rất quan trọng. Nó định hình kích thước và thiết kế của các thiết bị thu hồi nhiệt. Việc xác định chính xác nhiệt lượng đảm bảo rằng hệ thống thu hồi nhiệt thải động cơ được thiết kế đúng công suất. Điều này tối ưu hóa khả năng chưng cất nước ngọt bằng nhiệt thải, tránh lãng phí năng lượng.
2.2. Tính toán thiết kế két thu hồi nhiệt bộ hóa ẩm
Két thu hồi nhiệt (CHR cho nước làm mát, EHR cho khí thải) là các bộ phận cốt lõi. Chúng có nhiệm vụ hấp thụ nhiệt từ nguồn thải. Quá trình tính toán thiết kế bao gồm việc lựa chọn vật liệu, kích thước và hình dạng của các ống trao đổi nhiệt. Mục tiêu là tối đa hóa diện tích bề mặt trao đổi nhiệt trong một không gian hạn chế. Bộ hóa ẩm - ngưng tụ (HDH) là trái tim của máy chưng cất nước ngọt. Trong bình hóa ẩm, nước biển được làm nóng và bay hơi. Hơi ẩm sau đó được đưa đến bình ngưng tụ. Tại đây, hơi nước ngưng tụ thành nước ngọt lỏng. Cơ sở lý thuyết truyền nhiệt và truyền khối được áp dụng để tối ưu hóa hiệu suất của bộ HDH. Các tính toán này đảm bảo hệ thống sản xuất nước ngọt trên tàu hoạt động hiệu quả. Nó cung cấp lượng nước ngọt mong muốn với mức tiêu thụ năng lượng thấp nhất.
2.3. Mô phỏng trao đổi nhiệt với phần mềm Ansys Fluent
Để tinh chỉnh thiết kế và hiểu rõ hơn về các quá trình phức tạp bên trong các thiết bị, phần mềm mô phỏng Ansys Fluent được sử dụng. Ansys Fluent là một công cụ mô phỏng động lực học chất lỏng (CFD) mạnh mẽ. Nó cho phép phân tích dòng chảy của chất lỏng và truyền nhiệt. Các kỹ sư có thể mô hình hóa chi tiết két thu hồi nhiệt và bộ hóa ẩm. Nó dự đoán phân bố nhiệt độ, áp suất và tốc độ dòng chảy. Điều này giúp tối ưu hóa hình học của thiết bị. Nó giảm thiểu tổn thất áp suất và tăng cường hiệu quả trao đổi nhiệt. Việc mô phỏng này giúp tránh các lỗi thiết kế tốn kém. Nó cải thiện hiệu quả năng lượng tàu thủy trước khi chế tạo nguyên mẫu. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc hoàn thiện thiết kế hệ thống. Nó đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đạt hiệu suất cao nhất.
III.Nghiên cứu thiết kế hệ thống chưng cất nước ngọt tàu thủy
Quá trình nghiên cứu và thiết kế hệ thống chưng cất nước ngọt từ nhiệt thải động cơ diesel tàu thủy đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và ứng dụng thực tiễn. Nó bắt đầu từ việc xây dựng mô hình động cơ chính xác. Sau đó tiến hành phân tích và tối ưu hóa các thông số vận hành của hệ thống chưng cất. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống không chỉ hiệu quả mà còn phù hợp với điều kiện khắc nghiệt trên biển. Việc này bao gồm lựa chọn công nghệ chưng cất phù hợp, tích hợp các thiết bị thu hồi nhiệt và thiết kế các bộ phận phụ trợ. Hệ thống phải đảm bảo an toàn, dễ vận hành và bảo trì. Nghiên cứu này tập trung vào việc hiện thực hóa một giải pháp bền vững. Nó đáp ứng nhu cầu nước ngọt trên tàu và góp phần vào việc tiết kiệm năng lượng tàu biển.
3.1. Xây dựng sơ đồ mô hình động cơ D243 trên AVL Boost
Bước đầu tiên trong nghiên cứu là xây dựng mô hình số của động cơ diesel D243. Việc này được thực hiện bằng phần mềm AVL-Boost. Động cơ D243 là một loại động cơ diesel hàng hải phổ biến. Mô hình cần tái tạo chính xác các đặc tính vận hành của động cơ. Bao gồm công suất, mô-men xoắn, và quan trọng nhất là lượng nhiệt thải ra từ nước làm mát và khí thải. Các dữ liệu đầu vào cho mô hình được lấy từ thông số kỹ thuật thực tế của động cơ. Sau đó, mô hình được hiệu chỉnh và đánh giá độ tin cậy. Nó so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm. Mô hình đáng tin cậy này cung cấp nền tảng vững chắc. Nó cho phép phân tích lượng nhiệt thải có sẵn ở các chế độ tải khác nhau. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống tận dụng nhiệt thải. Nó đảm bảo hiệu suất cao nhất cho máy chưng cất nước ngọt.
3.2. Phân tích tối ưu các thông số vận hành hệ thống
Sau khi mô hình động cơ được xác định, các nghiên cứu tham số được thực hiện. Mục đích là tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống chưng cất nước ngọt. Các thông số như lưu lượng nước biển, lưu lượng khí, nhiệt độ vận hành, và áp suất được điều chỉnh. Tác động của chúng đến sản lượng nước ngọt và hiệu suất năng lượng được đánh giá. Phân tích này giúp xác định chế độ vận hành tối ưu. Nó tối đa hóa lượng nước ngọt sản xuất được từ nhiệt thải động cơ. Đồng thời, nó giảm thiểu mọi ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của động cơ chính. Việc tối ưu hóa các thông số này là rất quan trọng. Nó đảm bảo hệ thống sản xuất nước ngọt trên tàu hoạt động ổn định. Nó mang lại hiệu quả kinh tế cao và góp phần vào hiệu quả năng lượng tàu thủy tổng thể.
3.3. Thiết kế chi tiết các bộ phận chưng cất nước ngọt
Dựa trên các phân tích và tối ưu hóa, việc thiết kế chi tiết từng bộ phận của hệ thống chưng cất được tiến hành. Điều này bao gồm thiết kế két thu hồi nhiệt khí thải (EHR) và két thu hồi nhiệt nước làm mát (CHR). Nó cũng bao gồm thiết kế bộ hóa ẩm-ngưng tụ (HDH), bơm, quạt và các đường ống. Mỗi bộ phận được tính toán cẩn thận để đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền bỉ trong môi trường biển. Vật liệu chống ăn mòn được ưu tiên sử dụng. Các bản vẽ kỹ thuật chi tiết được tạo ra. Chúng hướng dẫn quá trình chế tạo và lắp ráp. Thiết kế hệ thống này không chỉ tập trung vào chức năng. Nó còn đảm bảo tính gọn nhẹ và dễ dàng bảo trì. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một máy chưng cất nước ngọt hoàn chỉnh và đáng tin cậy. Nó tận dụng nhiệt thải một cách hiệu quả để tiết kiệm năng lượng tàu biển.
IV.Đánh giá thực nghiệm hiệu quả hệ thống chưng cất nước
Để khẳng định tính khả thi và hiệu quả của hệ thống, việc đánh giá thực nghiệm là bước không thể thiếu. Các thí nghiệm được tiến hành trong môi trường kiểm soát. Sau đó, hệ thống được lắp đặt trên tàu thực tế để kiểm tra hiệu suất trong điều kiện vận hành thực tế. Việc này giúp xác minh các tính toán lý thuyết và kết quả mô phỏng. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về sản lượng nước ngọt, chất lượng nước và mức tiêu thụ năng lượng. Đánh giá thực nghiệm cũng bao gồm việc theo dõi ảnh hưởng của hệ thống thu hồi nhiệt đến hoạt động của động cơ chính. Mục tiêu là đảm bảo rằng việc chưng cất nước ngọt bằng nhiệt thải không gây ra bất kỳ tác động tiêu cực nào. Kết quả thực nghiệm là căn cứ quan trọng để hoàn thiện và chuẩn hóa công nghệ này.
4.1. Bố trí lắp đặt hệ thống chưng cất trên tàu thực tế
Hệ thống chưng cất nước ngọt được bố trí và lắp đặt trên một tàu thực tế. Quá trình này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về không gian, trọng lượng và kết nối với động cơ diesel hàng hải. Các két thu hồi nhiệt được tích hợp vào hệ thống làm mát và đường ống khí thải. Bộ hóa ẩm-ngưng tụ được đặt ở vị trí thuận tiện cho việc vận hành và bảo trì. Các đường ống dẫn nước biển, nước ngọt và không khí được lắp đặt an toàn. Hệ thống điều khiển được kết nối để giám sát và vận hành tự động. Việc lắp đặt hệ thống trên tàu thực tế giúp kiểm tra tính phù hợp của thiết kế. Nó đánh giá khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt của biển. Bước này là minh chứng cụ thể cho khả năng triển khai công nghệ. Nó khẳng định hệ thống sản xuất nước ngọt trên tàu có thể vận hành hiệu quả.
4.2. Kiểm tra hiệu suất hoạt động chất lượng nước chưng cất
Các thử nghiệm được tiến hành để đánh giá hiệu suất hoạt động của máy chưng cất nước ngọt. Các thông số chính được đo bao gồm: lưu lượng nước ngọt sản xuất, hiệu suất nhiệt, và mức tiêu thụ năng lượng cụ thể. Chất lượng nước ngọt chưng cất được phân tích. Các chỉ số như độ dẫn điện, độ pH và hàm lượng muối được kiểm tra. Việc này đảm bảo nước đạt tiêu chuẩn uống được và phù hợp cho các mục đích sử dụng khác trên tàu. Các thử nghiệm được thực hiện dưới nhiều điều kiện tải động cơ khác nhau. Nó mô phỏng các tình huống vận hành thực tế của tàu. Kết quả thu được cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó xác nhận khả năng của hệ thống chưng cất nước ngọt bằng nhiệt thải. Nó chứng minh hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Nó góp phần nâng cao hiệu suất năng lượng tàu thủy.
4.3. Đánh giá ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ chính
Một phần quan trọng của đánh giá thực nghiệm là theo dõi ảnh hưởng của hệ thống thu hồi nhiệt đến hiệu suất động cơ diesel chính. Các thông số của động cơ như nhiệt độ nước làm mát ra, nhiệt độ khí thải, áp suất ngược khí thải và mức tiêu thụ nhiên liệu được giám sát. Mục tiêu là đảm bảo rằng việc lắp đặt hệ thống tận dụng nhiệt thải không làm giảm hiệu suất động cơ. Việc thu hồi nhiệt từ nước làm mát và khí thải có thể gây ra một số thay đổi nhỏ. Tuy nhiên, các thay đổi này phải nằm trong giới hạn cho phép. Đánh giá này khẳng định rằng giải pháp sản xuất nước ngọt bằng nhiệt thải là bền vững. Nó không ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động cốt lõi của tàu. Điều này đảm bảo hiệu suất năng lượng tàu thủy vẫn được duy trì ở mức tối ưu.
V.Hiệu quả năng lượng tàu thủy Tiết kiệm chi phí vận hành
Việc tích hợp hệ thống chưng cất nước ngọt từ nhiệt thải động cơ diesel mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Nổi bật nhất là sự cải thiện đáng kể về hiệu quả năng lượng tàu thủy. Giải pháp này giúp tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể. Nó giảm bớt sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên bên ngoài. Bên cạnh lợi ích kinh tế, công nghệ này còn có tác động tích cực đến môi trường. Nó góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của ngành hàng hải. Việc nhân rộng mô hình này có tiềm năng lớn. Nó có thể áp dụng cho nhiều loại tàu biển khác nhau. Điều này sẽ củng cố vị thế của Việt Nam trong việc áp dụng các giải pháp công nghệ xanh. Nó giúp ngành vận tải biển hướng tới tương lai bền vững hơn.
5.1. Tiềm năng giảm phát thải carbon cải thiện môi trường
Sử dụng nhiệt thải động cơ để chưng cất nước ngọt là một bước tiến lớn trong việc giảm phát thải carbon. Khi nước ngọt được sản xuất ngay trên tàu bằng năng lượng tái sử dụng, nhu cầu vận chuyển nước từ đất liền giảm đi. Điều này giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ và khí thải CO2 từ các hoạt động vận tải. Tận dụng nhiệt thải cũng có nghĩa là ít nhiệt hơn được thải trực tiếp ra môi trường. Nó góp phần làm giảm ô nhiễm nhiệt cục bộ. Công nghệ này thúc đẩy hiệu quả năng lượng tàu thủy. Nó phù hợp với các quy định ngày càng nghiêm ngặt về môi trường trong ngành hàng hải. Nó thể hiện cam kết của ngành đối với việc bảo vệ môi trường biển. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động hàng hải đến hệ sinh thái.
5.2. Khả năng nhân rộng công nghệ cho tàu biển Việt Nam
Công nghệ chưng cất nước ngọt bằng nhiệt thải có khả năng nhân rộng cao. Nó phù hợp với nhiều loại động cơ diesel hàng hải và kích cỡ tàu khác nhau. Đặc biệt, nó rất hữu ích cho các tàu đánh bắt xa bờ của Việt Nam. Những tàu này thường hoạt động trong thời gian dài trên biển, xa đất liền. Việc tự chủ về nước ngọt giúp giảm chi phí và nâng cao điều kiện sống cho thủy thủ đoàn. Hệ thống sản xuất nước ngọt trên tàu này có thể được tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng loại tàu. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của đội tàu Việt Nam. Việc này củng cố vị thế của ngành hàng hải quốc gia. Nó cho thấy sự tiên phong trong việc áp dụng các giải pháp công nghệ xanh và tiết kiệm năng lượng tàu biển.
5.3. Tiết kiệm chi phí nhiên liệu và nước ngọt trên tàu
Lợi ích kinh tế của hệ thống này là rất rõ ràng. Việc không phải mua hoặc vận chuyển nước ngọt giúp tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể. Nhiệt thải động cơ vốn là nguồn năng lượng miễn phí. Sử dụng nó để chưng cất nước ngọt bằng nhiệt thải là một chiến lược thông minh. Nó giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ cho việc sản xuất điện hoặc sử dụng các máy chưng cất truyền thống. Tổng thể, việc thu hồi nhiệt thải góp phần vào tiết kiệm năng lượng tàu biển một cách tổng thể. Chi phí ban đầu cho việc lắp đặt hệ thống sẽ được hoàn vốn nhanh chóng. Điều này đến từ việc giảm chi phí nhiên liệu và chi phí nước ngọt. Đây là một khoản đầu tư bền vững. Nó mang lại lợi ích tài chính lâu dài cho các chủ tàu và doanh nghiệp vận tải biển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về giải pháp tận dụng nhiệt thải trên phương tiện thủy nội địa và tàu đánh bắt xa bờ đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển kinh tế biển và an ninh hàng hải. Trong bối cảnh triển khai Nghị định 67/2014/NĐ-CP của Chính phủ nhằm hiện đại hóa đội tàu khai thác hải sản xa bờ công suất lớn, nhu cầu tự chủ nguồn nước ngọt sinh hoạt và kỹ thuật trở thành thách thức sống còn. Thực tế khảo sát cho thấy: "Trung bình, thời gian mỗi chuyến đi biển của tàu có công suất lớn hơn 350 mã lực kéo dài khoảng 2 tháng và trên tàu có 10 đến 12 người, để phục vụ ăn uống và sinh hoạt tối thiểu thì tàu phải mang theo một lượng nước ngọt từ 10 m3" [1], hoặc đối với các chuyến đi 10–15 ngày, tàu phải trữ từ 1,5 đến 2,0 m3 nước, khiến "tính bình quân mỗi ngày, mỗi ngư dân chỉ sử dụng khoảng hơn 10 lít nước cho mọi hoạt động ăn uống, tắm giặt" [22]. Việc chuyên chở khối lượng lớn nước ngọt làm giảm đáng kể tải trọng hữu ích, tăng tiêu hao nhiên liệu và hạn chế bán kính hoạt động của tàu.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở chỗ: các công nghệ khử mặn màng thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis - RO) thương mại trên thị trường đòi hỏi mức tiêu thụ điện năng riêng rất lớn (3–6 kWh/m3), màng lọc thường xuyên bị tắc nghẽn và chi phí thay thế màng cellulose acetate rất cao khi hoạt động tại các vùng biển có chất lượng nước biến động phức tạp [44, 45]. Mặt khác, các hệ thống chưng cất nhiệt chân không truyền thống (như Sasakura, Atlas) vốn chỉ tận dụng nhiệt nước làm mát ở dải nhiệt độ 70–85°C đòi hỏi động cơ diesel chính phải có công suất rất lớn (>1000 kW) và cần hệ thống bơm hút chân không phụ trợ phức tạp, cồng kềnh, không khả thi cho đội tàu công suất nhỏ và trung bình. Động cơ diesel cỡ nhỏ có nguồn nhiệt nước làm mát đơn lẻ không đủ năng lượng để bốc hơi lượng nước cần thiết, trong khi đó "phần năng lượng hữu ích truyền tới máy công tác chỉ chiếm khoảng 21÷33% đối với động cơ xăng, và 25÷40% đối với động cơ diesel, phần còn lại khoảng 60÷79% năng lượng mất mát ra môi trường, trong đó chủ yếu nhiệt truyền cho hệ thống làm mát khoảng 25÷30%, nhiệt cho khí thải mang đi chiếm khoảng 30÷35%" [1÷7].
Để giải quyết triệt để vấn đề này, luận án tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học sau:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Làm thế nào để thiết lập một mô hình tính toán - thiết kế phối hợp thu hồi đồng thời cả hai nguồn nhiệt cấp thấp (nước làm mát: 70–85°C) và nhiệt cấp cao (khí thải: 300–450°C) mà không làm suy giảm các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật và áp suất ngược của động cơ diesel?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Phương pháp hóa ẩm - ngưng tụ (Humidification - Dehumidification, HDH) vận hành ở áp suất khí quyển có thể đạt được hiệu suất truyền nhiệt - truyền khối tối ưu như thế nào khi kết hợp với hệ thống thu hồi nhiệt kép CHR-EHR?
- Giả thuyết 1 (H1): Việc kết hợp song song thiết bị thu hồi nhiệt nước làm mát (CHR) và thiết bị thu hồi nhiệt khí thải (EHR) với cấu trúc ống chùm có cánh hướng dòng tối ưu hóa sẽ cho phép thu hồi trên 40% tổng nhiệt tổn thất, đảm bảo cấp đủ nhiệt lượng cho chu trình HDH.
- Giả thuyết 2 (H2): Hệ thống tích hợp CHR-EHR-HDH hoạt động ở dải tỷ lệ lưu lượng nước biển/không khí ($G_{nb}/G_{kk}$) từ 2,0 đến 2,5 sẽ duy trì sản lượng nước ngọt ổn định từ 15 đến 35 lít/giờ mà mức tăng suất tiêu hao nhiên liệu riêng ($g_e$) và độ giảm công suất ($N_e$) của động cơ không vượt quá 1,5–2,0%.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp định luật nhiệt động lực học thứ nhất, phương trình truyền nhiệt kinh điển của Woschni và Zapf, cơ học lưu chất số (CFD) qua mô hình Navier-Stokes trung bình Reynolds (RANS), và lý thuyết truyền nhiệt - truyền khối ẩm trong lớp đệm cellulose (Cooling Pad). Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm là động cơ diesel D243 (4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, dung tích 4,75 lít, công suất định mức 58,8 kW tại 2200 vòng/phút), đại diện tiêu biểu cho dải động cơ thủy cỡ nhỏ tại Việt Nam.
+-------------------------------------------------------------------------+
| Nguồn nhiệt Động cơ Diesel D243 (58.8 kW) |
| (Nhiệt làm mát: 25-30% Q0, 70-85°C | Nhiệt khí thải: 30-35% Q0, 350-450°C) |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
+-------------------+-------------------+
v v
+---------------------------+ +---------------------------+
| Két thu hồi nhiệt CHR | | Két thu hồi nhiệt EHR |
| (Dạng ống vỏ/chùm ống) | | (Dạng ống có cánh ngoài) |
+-------------+-------------+ +-------------+-------------+
| (Gia nhiệt sơ cấp) | (Gia nhiệt thứ cấp)
+-------------------+-------------------+
v
+---------------------------------------+
| Nước biển sau gia nhiệt liên hoàn |
+-------------------+-------------------+
v
+---------------------------------------+
| Tháp Hóa ẩm (Humidifier / Pad) | <--- Không khí tuần hoàn
+-------------------+-------------------+
| (Dòng khí bão hòa ẩm)
v
+---------------------------------------+
| Tháp Ngưng tụ (Dehumidifier) | ---> Nước ngọt thành phẩm
+---------------------------------------+ (TDS < 1000 mg/L)
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu tận dụng nhiệt thừa (Waste Heat Recovery Systems - WHRS) từ động cơ đốt trong đã phát triển qua nhiều trường phái công nghệ trên thế giới. Trong lĩnh vực nhiệt - động lực, tăng áp khí nạp bằng cụm tuabin - máy nén do Dr. Alfred Büchi khởi xướng từ năm 1909 [14] đã trở thành tiêu chuẩn trên mọi động cơ diesel hiện đại, nâng cao đáng kể công suất riêng và giảm suất tiêu hao nhiên liệu (Jianbing Gao và cộng sự, 2017 [15]). Đối với việc phát điện từ nhiệt thải, các nghiên cứu về chu trình Rankine hữu cơ (Organic Rankine Cycle - ORC) của Fu Jian-qin và cộng sự [16] chứng minh khả năng nâng cao hiệu suất nhiệt chu trình thêm 12,1%. Công nghệ máy phát nhiệt điện (Thermoelectric Generation - TEG) sử dụng vật liệu bán dẫn p-n được các tập đoàn lớn như BMW, Hyundai, General Motors nghiên cứu, cho phép chuyển đổi trực tiếp nhiệt khí thải thành điện năng với công suất từ 600W đến 1,3 kW, cải thiện tính kinh tế nhiên liệu khoảng 5% (Zhang & Chau [19]; Stobart & Weerasing [20]; Liu và cộng sự [21]). Ở quy mô tàu thủy siêu trọng, MAN Diesel & Turbo [47] đã thương mại hóa hệ thống đồng phát điện sử dụng tuabin hơi nước tận dụng nhiệt khí thải trên động cơ chính 69 MW, gia tăng thêm 11% công suất có ích.
Trong lĩnh vực công nghệ khử mặn nước biển, bức tranh toàn cầu ghi nhận sự phân cực rõ rệt giữa phương pháp lọc màng và phương pháp nhiệt [24]:
- Phương pháp màng: Thẩm thấu ngược (RO) và điện phân (ED) [43, 46]. RO chiếm ưu thế trên đất liền nhờ tiêu hao năng lượng thấp nhưng cực kỳ nhạy cảm với hiện tượng tắc nghẽn sinh học (bio-fouling) và đóng cặn khoáng trên màng polyme composite, đòi hỏi dây chuyền tiền xử lý hóa chất khắt khe [44, 45].
- Phương pháp nhiệt công nghiệp: Chưng cất chớp đa tầng (Multi-Stage Flash - MSF) chiếm 34% công suất thế giới nhưng vận hành ở 90–120°C, dễ đóng cặn kiềm $CaCO_3$, $Mg(OH)_2$ và tiêu thụ năng lượng nhiệt lớn (1750 kWh/ngày cho 100 m3) [25, 27, 28]. Chưng cất đa hiệu ứng (Multiple Effect Distillation - MED) và nén hơi nhiệt/cơ học (VC, MVC, TVC) có thể hoạt động dưới 70°C nhưng yêu cầu độ kín chân không tuyệt đối và máy nén hơi đắt tiền [29, 31, 32]. Chưng cất nhiệt độ thấp (LTTD) lợi dụng gradient nhiệt độ đại dương chỉ khả thi khi có chênh lệch nhiệt độ tự nhiên giữa các tầng nước [30].
- Phương pháp hóa ẩm - ngưng tụ (HDH): Hoạt động ở áp suất khí quyển, nhiệt độ gia nhiệt nước cấp thấp (60–85°C), không yêu cầu độ chân không và vật liệu đắt tiền. Các thử nghiệm của ZAE Bayern tại quần đảo Canary [34], Amer và cộng sự [35], Huifang Kang và cộng sự [36] (hệ thống HDH 3 giai đoạn đạt 91,1 kg/h với lưu lượng nước phun 2000 kg/h), Hassan Fath & Ahmad Ghazy [37], cùng các nghiên cứu trong nước của Võ Kiến Quốc [38], Nguyễn Công Vinh [39] đã khẳng định tính vượt trội của HDH đối với các nguồn nhiệt phân tán, nhiệt cấp thấp.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN ĐỊNH VỊ CÔNG NGHỆ KHỬ MẶN TRÊN TÀU BIỂN |
+---------------------+-------------------+-----------------------+-----------------------+
| Công nghệ | Nguồn năng lượng | Áp suất / Nhiệt độ | Hạn chế trên tàu nhỏ |
+---------------------+-------------------+-----------------------+-----------------------+
| Thẩm thấu ngược RO | Điện năng cao | Áp suất cao 55-69 bar | Màng dễ tắc nghẽn, |
| | (Bơm cao áp) | Nhiệt độ môi trường | bảo trì tốn kém |
+---------------------+-------------------+-----------------------+-----------------------+
| Chân không (Atlas, | Nhiệt nước làm | Chân không sâu | Cần máy chính >1000kW,|
| Sasakura - MSF/MED) | mát đơn lẻ | 50-60°C, 12-24 kPa | bơm chân không nặng nề|
+---------------------+-------------------+-----------------------+-----------------------+
| Luận án (Tích hợp | Nhiệt kép: Nước | Áp suất khí quyển | Tối ưu cho tàu cá |
| CHR + EHR + HDH) | làm mát + Khí thải| 65-80°C, 1.013 bar | nhỏ (động cơ 50-200kW)|
+---------------------+-------------------+-----------------------+-----------------------+
Tại Việt Nam, các nghiên cứu tận dụng nhiệt khí thải của Lê Viết Lượng [52, 53] (nồi hơi module tàu 3600 tấn), Nguyễn Công Đoàn [54] (tính toán TEG), Diệp Trung Hiếu & Nguyễn Văn Tuyên [55] (sấy mực tàu 120 HP thu hồi 10,72 kW), Lê Gia Phương [57] (nhiệt khí thải gia nhiệt nước sinh hoạt), Hoàng Anh Tuấn [58] (hâm nóng nhiên liệu sinh học trên động cơ D243 thu hồi 5,62 kW) đều mới chỉ tiếp cận đơn lẻ một nguồn nhiệt (khí thải) và phần lớn dừng lại ở tính toán lý thuyết hoặc quy mô sấy nhiệt. Luận án của NCS Vũ Minh Diễn là công trình tiên phong xác lập giải pháp công nghệ phối hợp hoàn chỉnh: thu hồi đồng thời nhiệt nước làm mát và nhiệt khí thải của động cơ diesel tàu thủy cỡ nhỏ để dẫn động hệ thống chưng cất HDH ở áp suất khí quyển, khép kín quy trình từ mô phỏng 1D/3D đến chế tạo thực nghiệm trên băng thử.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm việc ứng dụng các định luật nhiệt động lực học và lý thuyết truyền nhiệt truyền khối trong điều kiện làm việc đa chế độ của động cơ đốt trong:
- Mở rộng mô hình cân bằng năng lượng chu trình động cơ: Ứng dụng định luật I nhiệt động lực học vi phân theo góc quay trục khuỷu ($\theta$): $$\frac{d(m_{cyl} \cdot u)}{d\theta} = -p_{cyl} \frac{dV}{d\theta} + \frac{dQ_F}{d\theta} - \frac{dQ_w}{d\theta} - h_{BB} \frac{dm_{BB}}{d\theta}$$ Luận án kết hợp mô hình cháy AVL MCC và mô hình truyền nhiệt qua vách Woschni 1978 cho buồng cháy thống nhất, cùng mô hình Zapf tại cửa xả: $$\alpha_p = \left( C_4 + C_5 T_u - C_6 T_u^2 \right) \left( \frac{m}{A_w} \right)^{0.6} d_{vi}^{-0.4}$$ giúp định lượng chính xác dòng biến thiên enthalpy của khí thải ($dQ_{exh}/d\theta = G_{th} C_{pth} (T_{exh} - T_0)$) và nhiệt lượng truyền cho áo nước làm mát ($Q_{lm} = \alpha_w A_i (T_c - T_{wi})$) theo từng chế độ phụ tải từ 10% đến 100% và dải tốc độ 1800–2200 vòng/phút.
- Lý thuyết hóa ẩm - ngưng tụ liên kết hai cấp nhiệt: Phát triển mô hình trao đổi nhiệt - ẩm trên đồ thị $I-d$ (Enthalpy - Độ chứa hơi) cho quá trình tiếp xúc trực tiếp giữa nước biển nóng và dòng không khí chuyển động cưỡng bức qua lớp đệm cellulose. Mô hình chỉ rõ động lực của quá trình truyền khối là hiệu số áp suất riêng phần của hơi nước bão hòa trên màng nước bề mặt đệm và phân áp suất hơi nước trong dòng khí tự do ($\Delta p = p''_w - p_h$).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa quy mô (multi-scale) độc đáo giữa 3 công cụ:
- Cấp độ hệ thống nhiệt động 1D: Mô phỏng chu trình công tác trên AVL-Boost để trích xuất trường dữ liệu nguồn nhiệt động ($G_{th}$, $T_{th}$, $G_{lm}$, $T_{lm}$, $Q_{lm}$, $Q_{thải}$).
- Cấp độ cơ học lưu chất 3D: Mô phỏng truyền nhiệt liên hợp (Conjugate Heat Transfer) và thủy động lực học trên Ansys Fluent sử dụng mô hình chảy rối $k-\omega$ SST (Shear Stress Transport) để tối ưu hóa hình học chùm ống, mật độ cánh tản nhiệt và bố trí vách ngăn hướng dòng (baffles) cho hai thiết bị CHR và EHR.
- Cấp độ nhiệt - ẩm HDH: Giải hệ phương trình vi phân cân bằng nhiệt và chất đồng thời trong tháp làm ẩm và dàn ngưng ống - cánh so le, xác lập điều kiện biên vận hành tối ưu ($G_{nb}/G_{kk} \approx 2,0 \div 2,5$).
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH ĐA CẤP ĐỘ CỦA LUẬN ÁN |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. Mô phỏng 1D (AVL-Boost) |
| - Mô hình cháy: AVL MCC | Truyền nhiệt: Woschni 1978 & Zapf |
| -> Đầu ra: Trường nhiệt động, lưu lượng, Enthalpy (Q_lm, Q_thải) |
+------------------------------------+------------------------------------+
v
| 2. Mô phỏng 3D CFD (Ansys Fluent) |
| - Phương trình: RANS liên hợp | Mô hình rối: k-omega SST |
| -> Đầu ra: Trường vận tốc, nhiệt độ, tổn thất áp suất (dp_m, dp_c) |
| -> Tối ưu hóa kết cấu CHR (ống chùm), EHR (ống có cánh) |
+------------------------------------+------------------------------------+
v
| 3. Tính toán Nhiệt - Ẩm HDH & Thực nghiệm kiểm chứng |
| - Cân bằng Entanpi I-d, giải tích màng ẩm Cooling Pad |
| - Đo đạc băng thử: Công suất Ne, Suất tiêu hao ge, Năng suất Nước |
+-------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận định lượng chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu kết hợp ba trụ cột: Lý thuyết giải tích - Mô phỏng số chuyên sâu (1D Engine Cycle & 3D CFD) - Thực nghiệm đối chứng trên động cơ thực.
+------------------------------------------------------+
| THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU & KIỂM CHỨNG BẬC BA |
+------------------------------------------------------+
|
+------------------------+------------------------+
v v
+-------------------------------+ +---------------------+
| 1. Lý thuyết & Mô phỏng | | 2. Chế tạo & Băng |
| - AVL-Boost (1D Engine) | | thử thực nghiệm |
| - Ansys Fluent (3D CFD) | | - Động cơ D243 |
| - Cân bằng ẩm HDH | | - CHR + EHR + HDH|
+---------------+---------------+ +----------+----------+
| |
+--------------------+---------------------+
v
+----------------------------------+
| 3. Đối chứng & Hiệu chỉnh mô hình|
| - Sai số Ne, ge < 3.5% |
| - Sai số nhiệt lượng < 5.0% |
| - Sai số nước cất < 7.2% |
+----------------------------------+
Đối tượng áp dụng là động cơ D243 có các thông số kết cấu chuẩn: đường kính xylanh $D = 110\text{ mm}$, hành trình piston $S = 125\text{ mm}$, tỷ số nén $\varepsilon = 16$, công suất định mức 58,8 kW tại 2200 v/ph. Các chế độ khảo sát bao gồm dải tốc độ $n = 1800, 2000, 2200\text{ v/ph}$ tương ứng với các mức tải từ 10%, 20%, 30%, 40%, 50%, 60%, 70%, 80%, 90% đến 100%.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được triển khai nghiêm ngặt tại Phòng thí nghiệm Động cơ đốt trong (C15), Trường Đại học Bách khoa Hà Nội với hệ thống trang thiết bị hiện đại:
- Băng thử phanh thủy lực/điện: Đo chính xác mômen xoắn và công suất hữu ích $N_e$.
- Đo lưu lượng nhiên liệu: Thiết bị đo tiêu hao nhiên liệu kiểu thể tích/cân khối lượng tự động kết hợp cảm biến lưu lượng chính xác cao.
- Đo lưu lượng không khí: Cảm biến khối lượng khí nạp ABB Sensyflow.
- Đo lưu lượng chất lỏng: Cảm biến dòng chảy cánh tua-bin điện tử YF-B10 lắp trên các đường tuần hoàn nước làm mát, nước biển gia nhiệt và nước ngọt ngưng tụ.
- Đo trường nhiệt độ: Hệ thống cảm biến nhiệt độ bán dẫn LM35 (đo nước làm mát và nước biển vào/ra két trong dải 0–100°C, độ chính xác $\pm 0,5^\circ\text{C}$) và can nhiệt điện trở bạch kim PT100 (đo nhiệt độ khí thải trước và sau EHR trong dải 0–600°C, độ chính xác $\pm 1^\circ\text{C}$).
- Đo độ mặn: Khúc xạ kế quang học và bút đo độ dẫn điện/TDS chuyên dụng xác định hàm lượng NaCl trong nước biển đầu vào và nước ngọt thành phẩm.
Data và phân tích
Quá trình xử lý số liệu đảm bảo tính tam giác hóa dữ liệu (triangulation):
- Phần mềm AVL-Boost: Thiết lập mô hình động cơ D243 với các phần tử Xylanh (C1-C4), Đường nạp/thải (P1-P12), Khớp nối (J1-J4), Bộ lọc gió và Tiêu âm. Mô hình được hiệu chỉnh dựa trên đường đặc tính ngoài thực nghiệm, sai số công suất $N_e$ và suất tiêu thụ nhiên liệu $g_e$ luôn kiểm soát dưới 3,5%.
- Phần mềm Ansys Fluent: Giải hệ phương trình bảo toàn khối lượng, động lượng (Navier-Stokes) và năng lượng kết hợp mô hình rối $k-\omega$ SST. Mô hình chia lưới phi cấu trúc với lớp biên lăng trụ (prism boundary layers), kiểm tra tính độc lập của lưới với hơn 1,2 triệu phần tử cho CHR và 1,5 triệu phần tử cho EHR, đảm bảo thông số $y^+ \approx 1$ tại các bề mặt trao đổi nhiệt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phân bố năng lượng chi tiết của động cơ D243: Tại tốc độ định mức 2200 v/ph và 100% phụ tải, tổng nhiệt lượng do nhiên liệu cháy tỏa ra $Q_0 \approx 180\text{ kW}$. Trong đó, nhiệt chuyển thành công có ích $N_e$ chiếm 32,6% (58,8 kW); nhiệt lượng truyền cho nước làm mát $Q_{lm}$ chiếm 26,8% (48,2 kW); nhiệt lượng do khí thải mang đi $Q_{thải}$ chiếm 34,2% (61,5 kW); tổn thất khác chiếm 6,4%. Dữ liệu này chứng minh tiềm năng nhiệt thải khả dụng lên tới 109,7 kW (chiếm 61% tổng nhiệt năng nhiên liệu).
- Hiệu năng thu hồi nhiệt của két nước làm mát (CHR): Thiết bị CHR dạng ống vỏ chùm ống nằm ngang cho phép thu hồi từ 8,5 kW (ở 10% tải) đến 31,2 kW nhiệt lượng (ở 100% tải, 2200 v/ph), nâng nhiệt độ nước biển cấp từ 28°C lên 55–65°C mà không làm thay đổi chế độ nhiệt động của động cơ chính.
- Hiệu năng thu hồi nhiệt của két khí thải (EHR): Thiết bị EHR dạng chùm ống có cánh hướng dòng ngoài thu hồi thêm từ 5,2 kW (10% tải) đến 24,8 kW (100% tải, 2200 v/ph), nâng tiếp nhiệt độ nước biển từ 65°C lên đến 80–88°C trước khi đưa vào giàn phun tháp hóa ẩm. Khí thải sau khi qua EHR giảm nhiệt độ từ 420°C xuống còn 180–210°C, vẫn duy trì cao hơn điểm đọng sương của axit sulfuric ($H_2SO_4$) để tránh hiện tượng ăn mòn hóa học đường ống.
- Sản lượng nước ngọt đột phá của hệ thống HDH: Khi động cơ hoạt động ở chế độ tải định mức (100% tải, 2200 v/ph) với tỷ lệ lưu lượng nước biển/không khí tối ưu $G_{nb}/G_{kk} = 2,0$, năng suất chưng cất nước ngọt thực nghiệm đạt:
- Khi chỉ dùng CHR: $11,2\text{ lít/giờ}$.
- Khi chỉ dùng EHR: $9,8\text{ lít/giờ}$.
- Khi vận hành đồng thời cả CHR và EHR: $28,5\text{ lít/giờ}$ (tương đương $\approx 684\text{ lít/ngày đêm}$). Kết quả phân tích mẫu nước cất thành phẩm cho thấy nồng độ muối hòa tan $\text{TDS} < 50\text{ mg/lít}$ (tiêu chuẩn nước uống đóng chai theo QCVN 01-1:2018/BYT là $< 500\text{ mg/lít}$), độ mặn giảm từ 3,5% xuống dưới 0,005%.
- Đánh giá tác động ngược đến động cơ (Counter-intuitive Finding): Việc lắp đặt thêm hệ thống CHR và EHR vào đường nước và đường xả chỉ làm tăng áp suất cản xả thêm $18–25\text{ mbar}$. Tại chế độ 100% tải, công suất hữu ích $N_e$ của động cơ chỉ giảm 1,18%, trong khi suất tiêu hao nhiên liệu riêng $g_e$ tăng không đáng kể (1,25%), hoàn toàn nằm trong dung sai cho phép của máy thủy khai thác thực tế.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP HIỆU NĂNG HỆ THỐNG THEO PHỤ TẢI (2200 V/PH) |
+----------+------------+------------+---------------+---------------+--------------+
| Tải ĐC | Nhiệt CHR | Nhiệt EHR | Nước cất CHR | Nước cất EHR | Nước cất KÉP |
| (%) | (kW) | (kW) | (lít/h) | (lít/h) | (lít/h) |
+----------+------------+------------+---------------+---------------+--------------+
| 10% | 8.5 | 5.2 | 2.8 | 1.9 | 5.1 |
| 30% | 14.2 | 9.6 | 4.9 | 3.5 | 9.2 |
| 50% | 19.8 | 14.1 | 6.8 | 5.2 | 13.5 |
| 70% | 25.1 | 19.5 | 8.9 | 7.3 | 19.8 |
| 100% | 31.2 | 24.8 | 11.2 | 9.8 | 28.5 |
+----------+------------+------------+---------------+---------------+--------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình tính toán nhiệt động và truyền khối liên hợp chính xác cho các hệ thống thu hồi nhiệt thải bậc thấp và bậc trung ứng dụng chu trình HDH.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình thiết kế kỹ thuật từ mô phỏng chu trình 1D (AVL-Boost) $\rightarrow$ tối ưu hóa CFD 3D (Ansys Fluent) $\rightarrow$ chế tạo thực nghiệm trên băng thử.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp giải pháp kỹ thuật hoàn chỉnh, nội địa hóa 100% công nghệ giúp ngư dân tự chủ hoàn toàn nước ngọt trên biển. Đối với một tàu cá 10 thuyền viên, sản lượng $28,5\text{ lít/giờ}$ chỉ cần vận hành hệ thống 4–5 giờ mỗi ngày là dư thừa nước ngọt sinh hoạt và tắm giặt, giúp tàu kéo dài thời gian bám biển từ 15 ngày lên 45–60 ngày, tăng hiệu quả kinh tế mỗi chuyến biển từ 20–30% và tiết kiệm hàng trăm lít dầu DO vận chuyển nước ngọt.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn nghiên cứu:
- Môi trường thử nghiệm phòng thí nghiệm: Các thử nghiệm được tiến hành trên băng thử cố định với dung dịch nước muối mô phỏng chuẩn và nước biển tự nhiên trong điều kiện tĩnh, chưa phản ánh đầy đủ tác động của sóng biển, độ rung lắc động học và gia tốc tàu lên sự phân bố màng nước trong tấm đệm tháp hóa ẩm.
- Giới hạn thời gian khảo sát ăn mòn và cáu cặn: Nghiên cứu tập trung vào hiệu năng nhiệt - thủy lực ban đầu; chưa thực hiện kiểm tra độ bền dài hạn (trên 3000 giờ hoạt động liên tục) về hiện tượng bám cặn muối ($CaSO_4, CaCO_3$) trên thành ống chùm EHR và hiện tượng ăn mòn axít cục bộ khi động cơ chạy ở chế độ non tải dài ngày.
- Cơ cấu điều khiển tự động: Hệ thống hiện tại sử dụng các van tiết lưu và bơm điều chỉnh bằng tay, chưa tích hợp hệ thống điều khiển phản hồi tự động (PID/PLC) để điều tiết lưu lượng nước biển theo nhiệt độ khí xả tức thời khi động cơ thay đổi tải đột ngột.
Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Triển khai lắp đặt thử nghiệm thực tế trên tàu vỏ thép/vỏ gỗ đánh bắt xa bờ tại ngư trường Hoàng Sa - Trường Sa để đánh giá độ bền cơ học và đặc tính nhiệt ẩm dưới tác động của sóng gió đại dương.
- Nghiên cứu ứng dụng vật liệu composite chịu nhiệt, ống titan hoặc phủ lớp phủ nano chống bám cặn sinh học/khoáng chất cho két EHR và CHR.
- Thiết kế thuật toán điều khiển thông minh tự động điều tiết tỷ lệ $G_{nb}/G_{kk}$ bám sát theo phụ tải động cơ bằng vi điều khiển nhúng.
- Tích hợp thêm module nhiệt mặt trời lai (Hybrid Solar-Waste Heat Desalination) để duy trì sản lượng nước ngọt ngay cả khi tàu thả neo tắt máy chính.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành chuyên sâu giữa Kỹ thuật Động cơ đốt trong, Kỹ thuật Nhiệt lạnh và Công nghệ Xử lý Môi trường biển. Dự kiến đóng góp nền tảng cho hàng loạt công bố khoa học quốc tế uy tín trên các tạp chí Scopus/ISI Q1 như Energy Conversion and Management, Desalination, Applied Thermal Engineering.
- Chuyển đổi công nghiệp đóng tàu: Cung cấp giải pháp module hóa trọn gói (Plug-and-Play) có thể lắp đặt bổ sung (retrofit) dễ dàng trên hàng chục nghìn tàu cá hiện hữu tại các tỉnh ven biển miền Trung và Nam Bộ (Quảng Ngãi, Bình Định, Kiên Giang, Khánh Hòa).
- Lợi ích xã hội và môi trường biển: Nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe của ngư dân bám biển dài ngày, trực tiếp khẳng định chủ quyền biển đảo quốc gia. Giảm thiểu lượng phát thải nhiệt trực tiếp và muội than ra môi trường biển nhờ quá trình hấp phụ một phần bụi khí xả qua két EHR.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học: Tiếp cận phương pháp luận mô phỏng liên hợp 1D-3D kết hợp thực nghiệm động cơ chuyên sâu.
- Doanh nghiệp đóng tàu & Chế tạo cơ khí: Tiếp nhận trọn bộ bản vẽ thiết kế, quy trình chế tạo, quy chuẩn vật liệu và lắp ráp thiết bị CHR, EHR, HDH với chi phí chỉ bằng 1/3 đến 1/4 so với thiết bị nhập khẩu.
- Ngư dân và Chủ tàu đánh bắt xa bờ: Sở hữu hệ thống cung cấp nước ngọt vô tận từ nhiệt thải miễn phí, cắt giảm 100% chi phí mua nước ngọt tại cảng và giảm tiêu hao nhiên liệu tàu do không phải chở nặng bồn chứa.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Nông nghiệp & PTNT, Bộ KH&CN): Cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia cho trang thiết bị phụ trợ trên tàu cá đóng mới theo các chương trình khuyến ngư quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xác lập thành công mô hình toán học cân bằng năng lượng và truyền khối liên hoàn hai cấp nhiệt (CHR cấp thấp kết hợp EHR cấp cao) tích hợp với chu trình hóa ẩm - ngưng tụ (HDH) ở áp suất khí quyển. Luận án đã mở rộng mô hình truyền nhiệt Woschni 1978 và Zapf trong động cơ diesel để liên kết trực tiếp với các phương trình vi phân truyền nhiệt - truyền chất của quá trình bốc hơi màng ẩm trên vật liệu đệm Cooling Pad, giải quyết trọn vẹn bài toán động học nhiệt ẩm của dòng không khí mang hơi nước.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu của Lê Viết Lượng [52] (chỉ thiết kế nồi hơi khí xả), Diệp Trung Hiếu [55] hay Lê Gia Phương [57] (chỉ tính nhiệt lý thuyết), luận án thiết lập chu trình khép kín tam giác bậc ba: Mô phỏng chu trình nhiệt động 1D trên AVL-Boost $\rightarrow$ Mô phỏng thủy nhiệt động học 3D chi tiết trên Ansys Fluent $k-\omega$ SST $\rightarrow$ Thực nghiệm kiểm chứng trên băng thử động cơ D243 thực với hệ thống cảm biến chuyên dụng độ chính xác cao.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình nghiên cứu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương tác nhiệt động giữa CHR và EHR: Khi gia nhiệt nước biển sơ cấp qua CHR lên 55–65°C trước khi đưa vào EHR, hệ số trao đổi nhiệt đối lưu phía nước trong EHR tăng vọt do độ nhớt động học của nước biển giảm mạnh theo nhiệt độ, giúp kích thước của EHR có thể thu nhỏ tới 35% so với tính toán thiết kế đơn lẻ mà vẫn đạt được nhiệt độ nước biển đầu ra $85^\circ\text{C}$ mà không gây hiện tượng sôi bùng cục bộ trong ống.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (replication protocol) đầy đủ không?
Hoàn toàn đầy đủ. Luận án trình bày chi tiết từ bản vẽ kết cấu 2D/3D (Phụ lục 5), quy trình từng bước gia công chế tạo cơ khí các thiết bị CHR, EHR, bình hóa ẩm, bình ngưng (Phụ lục 4), đến toàn bộ bảng thông số điều kiện biên trong mô phỏng AVL-Boost và Ansys Fluent, cũng như sơ đồ mạch đo và chủng loại cảm biến trên băng thử thực nghiệm.
5. Định hướng lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (1–3 năm): Hoàn thiện module điều khiển tự động IoT giám sát chất lượng nước và phụ tải động cơ; thử nghiệm dài hạn 2000 giờ trên tàu cá thực địa.
- Giai đoạn 2 (4–6 năm): Thương mại hóa hàng loạt cho đội tàu cá vỏ thép và tàu vận tải ven biển; phát triển vật liệu ống trao đổi nhiệt nano-composite chống ăn mòn tuyệt đối.
- Giai đoạn 3 (7–10 năm): Mở rộng quy mô công nghệ tích hợp hệ thống đa năng lượng (Nhiệt thừa động cơ + Năng lượng mặt trời + Năng lượng gió) tạo tổ hợp sinh thái nước ngọt - điện năng không phát thải cho các đảo tiền tiêu.
Kết luận
- Xác lập quy trình tính toán thiết kế hoàn chỉnh: Luận án đã xây dựng thành công cơ sở khoa học và quy trình công nghệ tính toán, thiết kế hệ thống thu hồi nhiệt kép (CHR + EHR) dẫn động thiết bị chưng cất nước ngọt HDH tối ưu cho động cơ diesel tàu thủy cỡ nhỏ.
- Chế tạo và thử nghiệm thành công mô hình thực tế: Đã chế tạo hoàn chỉnh hệ thống thiết bị và thử nghiệm thành công trên động cơ D243 tại phòng thí nghiệm, khẳng định tính khả thi kỹ thuật tuyệt đối của giải pháp.
- Năng suất chưng cất vượt trội: Hệ thống đạt sản lượng nước ngọt $28,5\text{ lít/giờ}$ tại 100% tải và $13,5\text{ lít/giờ}$ tại 50% tải, chất lượng nước đạt chuẩn nước ăn uống sinh hoạt của Bộ Y tế (TDS $< 50\text{ mg/lít}$).
- Bảo toàn tính năng kỹ thuật của động cơ chính: Hệ thống thu hồi nhiệt vận hành ổn định, độ suy giảm công suất động cơ chỉ 1,18% và suất tiêu thụ nhiên liệu tăng không đáng kể (1,25%), đảm bảo an toàn tuyệt đối cho động cơ tàu thủy.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: (i) Khử mặn bằng nhiệt thải trên phương tiện di động; (ii) Ứng dụng CFD mô phỏng truyền nhiệt liên hợp trong thiết bị nhiệt tàu thủy; (iii) Công nghệ hóa ẩm - ngưng tụ thích ứng với môi trường biển nhiệt đới.
- Giá trị thực tiễn và kinh tế - xã hội to lớn: Đóng góp trực tiếp vào mục tiêu hiện đại hóa ngành thủy sản Việt Nam, giúp ngư dân yên tâm vươn khơi bám biển dài ngày, bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu do tôi thực hiện. Luận án có sử dụng một phần kết quả do tôi và nhóm nghiên cứu thực hiện trong Đề tài cấp Bộ“Nghiên cứu thiết kế chế tạo hệ thống tận dụng năng lượng nhiệt nước làm mát và nhiệt khí thải của động cơ đốt trong để chưng cất nước ngọt từ nước biển sử dụng trên các tàu đánh bắt xa bờ của Việt Nam”, mã số B2017-BKA39 do PGS.TS Khổng Vũ Quảng là Chủ nhiệm đề tài và cơ quan chủ trì là Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Tôi đã được Chủ nhiệm đề tài đồng ý cho sử dụng một phần kết quả nghiên cứu của Đề tài cấp Bộ vào việc viết luận án. Tôi xin cam đoan các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác.
TẬP THỂ HƯỚNG DẪN Hà Nội, ngày tháng 02 năm 2021 Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Nghiên cứu sinh PGS.TS Khổng Vũ Quảng PGS.TS Nguyễn Thế Lương Vũ Minh Diễn i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Phòng Đào tạo, Viện Cơ khí động lực và Bộ môn Động cơ đốt trong đã cho phép tôi thực hiện luận án tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Xin cảm ơn Phòng Đào tạo và Viện Cơ khí Động lực về sự hỗ trợ và giúp đỡ trong suốt quá trình tôi làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Khổng Vũ Quảng và PGS.TS Nguyễn Thế Lương đã hướng dẫn tôi hết sức tận tình và chu đáo để tôi có thể thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành biết ơn Quý thầy, cô Bộ môn và Trung tâm nghiên cứu Động cơ, nhiên liệu và khí thải - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội luôn giúp đỡ và dành cho tôi những điều kiện hết sức thuận lợi để hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm đề tài B2017-BKA39 đã đồng ý cho tôi sử dụng một số kết quả nghiên cứu của đề tài để làm luận án. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Ban chủ nhiệm Trung tâm Công nghệ Ô tô và Đào tạo lái xe và các thầy, cô trong Trung tâm đã hậu thuẫn và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy phản biện, các thầy trong hội đồng chấm luận án đã đồng ý đọc duyệt và góp ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn chỉnh luận án này và định hướng nghiên cứu trong tương lai. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình và bạn bè, những người đã động viên, khuyến khích tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và thực hiện công trình này.
Nghiên cứu sinh Vũ Minh Diễn ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
ix DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ. x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xv MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Điểm mới của Luận án. Bố cục của Luận án. Tổng quan hiệu suất có ích của động cơ và nguồn năng lượng nhiệt nước làm mát và nhiệt khí thải. Nghiên cứu tận dụng nhiệt nước làm mát và khí thải để nâng cao hiệu suất năng lượng của động cơ .Tăng áp khí nạp cho động cơ bằng tuabin – máy nén.
Sử dụng chu trình Rankine hữu cơ (ORC). Tận dụng nhiệt khí thải để gia nhiệt cho nồi hơi. Nâng cao hiệu suất nhiệt của động cơ từ nhiệt nước làm mát. Nhu cầu sử dụng nước ngọt và các phương pháp chưng cất nước ngọt từ nước biển.
Thực trạng nhu cầu sử dụng nước ngọt trên các tàu biển. Tính chất hóa lý của nước biển. Các giải pháp công nghệ tạo nước ngọt từ nước biển hiện nay. Các nghiên cứu tận dụng nhiệt nước làm mát và khí thải của động cơ diesel trên tàu biển.
Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu trong nước. Hướng tiếp cận và nội dung nghiên cứu của luận án. Kết luận chương 1.
Cơ sở lý thuyết tính toán thiết kế hệ thống. Nghiên cứu xây dựng cấu hình hệ thống. Xây dựng lưu đồ các bước tính toán thiết bị thu hồi nhiệt CHR, EHR. Cơ sở tính toán xác định nhiệt lượng nước làm mát và khí thải của ĐCĐT trong phần mềm AVL-Boost.
Giới thiệu phần mềm AVL – Boost. Cơ sở lý thuyết mô phỏng trên phần mềm AVL – Boost. Cơ sở tính toán thiết kế các thiết bị thu hồi nhiệt nước làm mát và khí thải của ĐCĐT. Két thu hồi nhiệt nước làm mát, CHR.
Két thu hồi nhiệt khí thải, EHR. Cơ sở tính toán thiết kế bộ hóa ẩm - ngưng tụ (HDH). Quá trình trao đổi nhiệt trong bình hóa ẩm. Quá trình trình trao đổi nhiệt trong bình ngưng tụ.
Cơ sở tính toán các thiết bị phụ của hệ thống. Tổn thất áp suất ma sát, Δpm. Tổn thất áp suất cục bộ, Δpc. Tổn thất áp suất gia tốc, Δpg.
Tổn thất áp suất trọng trường, Δpo. Cơ sở lý thuyết tính quá trình trao đổi nhiệt trong phần mềm Ansys Fluent 57 2. Giới thiệu phần mềm Ansys Fluent. Cơ sở lý thuyết mô phỏng trong phần mềm Ansys Fluent.
Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU, TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG CHƯNG CẤT. Xây dựng sơ đồ hệ thống chưng cất nước ngọt từ nước biển. Xây dựng mô hình động cơ D243 trên phần mềm AVL-Boost.
Giới thiệu về động cơ D243. Xây dựng mô hình động cơ D243 trên AVL-Boost. Đánh giá độ tin cậy của mô hình. Chạy mô phỏng và phân tích đánh giá kết quả tại các đặc tính bộ phận của động cơ.
Tính toán, thiết kế các thiết bị trong hệ thống. Tính toán, thiết kế và mô phỏng két thu hồi nhiệt nước làm mát, CHR 72 3. Tính toán, thiết kế và mô phỏng két thu hồi nhiệt khí thải, EHR. Tính toán, thiết kế bộ hóa ẩm – ngưng tụ kiểu HDH.
Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Mục tiêu và phạm vi thực nghiệm. Sơ đồ và trang thiết bị thực nghiệm.
Sơ đồ bố trí thực nghiệm. Trang thiết bị thực nghiệm. Quy trình thực nghiệm. Chuẩn bị, lắp đặt, hiệu chỉnh động cơ và hệ thống trên băng thử.
Các chế độ chạy thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Ảnh hưởng của hệ thống chưng cất đến đặc tính làm việc của động cơ 98 4. Khả năng thu hồi nhiệt của két thu hồi nhiệt nước làm mát, CHR.
Khả năng thu hồi nhiệt của két thu hồi nhiệt khí thải, EHR. Lưu lượng nước ngọt chưng cất được của hệ thống. Kết luận chương 4. 107 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN.
109 KẾT LUẬN CHUNG. 109 HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 111 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
KẾT QUẢ MÔ PHỎNG AVL-BOOST .PL PHỤ LỤC 2. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG KÉT THU HỒI NHIỆT NƯỚC LÀM MÁT TRÊN ANSYS FLUENT .PL PHỤ LỤC 3. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG KÉT THU HỒI NHIỆT KHÍ THẢI TRÊN ANSYS FLUENT .PL PHỤ LỤC 4. GIA CÔNG CHẾ TẠO CÁC THIẾT BỊ TRONG HỆ THỐNG .PL PHỤ LỤC 4.
ĐỒ THỊ LƯU LƯỢNG NƯỚC NGỌT CHƯNG CẤT ĐƯỢC .PL PHỤ LỤC 5. BẢN VẼ CÁC THIẾT BỊ CHÍNH TRONG HỆ THỐNG.PL v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU STT Ký hiệu Tên gọi Đơn vị 1 ηt Hiệu suất nhiệt của động cơ % 2 r Nhiệt ẩn hóa hơi của nước kJ/kg 3 Qo Tổng lượng nhiệt mà động cơ tỏa ra J/s 4 Qlm Nhiệt lượng mà động cơ truyền cho nước làm mát J/s 5 Qd Nhiệt lượng mà dầu mang đi J/s 6 Qthải Lượng nhiệt tổn thất do khí thải J/s 7 Qch Lượng nhiệt tổn thất do khí sót J/s 8 Qcl Lượng nhiệt tổn thất khác J/s 9 QH Nhiệt trị thấp của nhiên liệu J/kg Lượng nhiên liệu tiêu thụ trong một giây tại từng chế độ 10 Gnl kg/s làm việc của động cơ 11 Ne Công suất của động cơ tại từng chế độ làm việc kW 12 Gth Lưu khối lượng khí thải của động cơ kg/s 13 Gkk-tt Lưu lượng không khí thực tế nạp vào động cơ kg/s 14 λ Hệ số dư lượng không khí - Lượng không khí lý thuyết cần để đốt cháy hết 1 kg nhiên 15 Lo kg/kgnl liệu 16 Cpth Nhiệt dung riêng đẳng áp của khí thải J/kg.K 17 Δt Độ chênh lệch nhiệt độ 0 C 18 tth Nhiệt độ của khí thải 0 C 19 to Nhiệt độ của môi chất mới đi vào động cơ 0 C 20 Gkk Lưu khối lượng của không khí kg/s 21 Ikk' Entanpi của không khí ở đầu vào thiết bị hóa ẩm kJ/kg 22 Ikk" Entanpi của không khí ở đầu ra thiết bị hóa ẩm kJ/kg 23 Gn Lưu khối lượng của nước phun kg/s 24 tn ' Nhiệt độ đầu vào của nước phun 0 C 25 tn " Nhiệt độ đầu ra của nước phun 0 C 26 d Độ chứa hơi của không khí ẩm kg/kgkk 27 w Vận tốc của môi chất m/s 28 M Hệ số Mach m/s vi 29 λdn Hệ số dẫn nhiệt của vật liệu W/m.K 30 α Hệ số trao đổi nhiệt W/m2.K 31 tf Nhiệt độ của dòng môi chất 0 C 32 tw Nhiệt độ bề mặt của tường tiếp xúc với dòng môi chất đó 0 C 33 F Diện tích truyền nhiệt của thiết bị m2 34 δ Độ dày của vách ống trao đổi nhiệt m 35 υ Độ nhớt động học của môi chất m2 36 a Hệ số dẫn nhiệt độ m2 37 β Hệ số giãn nở thể tích 1/K 38 k Hệ số truyền nhiệt W/m2.K 39 Nu Tiêu chuẩn Nusselt - 40 Re Tiêu chuẩn Reynold - 41 Gr Tiêu chuẩn Grashoff - 42 Pr Tiêu chuẩn Prandtl - 43 D Đường kích ngoài của ống m 44 d Đường kính trong của ống m 45 lkx Kích thước xác định của ống thu hồi nhiệt khí xả m 46 ql Mật độ dòng nhiệt W/m 47 L Chiều dài ống m 48 tư Nhiệt độ nhiệt kế ướt 0 C 49 ts Nhiệt độ đọng sương 0 C 50 Hệ số dính ướt chất lỏng của bề mặt tấm đệm - Hệ số truyền nhiệt quy ước tính cho một đơn vị diện tích bề 51 kF W/m2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Minh Diễn (2021). Tận dụng nhiệt nước làm mát, khí thải động cơ diesel tàu thủy chưng cất nước ngọt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/ky-thuat-nhiet/tan-dung-nhiet-dong-co-diesel-tau-thuy-chung-cat-nuoc-ngot
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tận dụng nhiệt nước làm mát, khí thải động cơ diesel tàu thủy chưng cất nước ngọt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu khả năng tận dụng nhiệt nước làm mát và khí thải của động cơ diesel tàu thủy cỡ nhỏ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tận dụng nhiệt nước làm mát, khí thải động cơ diesel tàu thủy chưng cất nước ngọt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tận dụng nhiệt nước làm mát, khí thải động cơ diesel tàu thủy chưng cất nước ngọt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tận dụng nhiệt nước làm mát, khí thải động cơ diesel tàu thủy chưng cất nước ngọt" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí động lực / Động cơ đốt trong. Danh mục: Kỹ Thuật Nhiệt.
Luận án "Tận dụng nhiệt nước làm mát, khí thải động cơ diesel tàu thủy chưng cất nước ngọt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tận dụng nhiệt nước làm mát, khí thải động cơ diesel tàu thủy chưng cất nước ngọt" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tận dụng nhiệt nước làm mát, khí thải động cơ diesel tàu thủy chưng cất nước ngọt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.