Luận án tiến sĩ: Tổng hợp và đặc trưng nanocomposit hydroxyapatit với polyme tự nhiên
Tổng hợp và đặc trưng vật liệu nanocomposit HA/polyme tự nhiên: cấu trúc, tính chất cơ học, sinh học. Nghiên cứu ứng dụng tiềm năng trong y sinh.
Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Hóa vô cơ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng hợp nanocomposit HA polyme tự nhiên tiên tiến
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp vật liệu nanocomposit giữa Hydroxyapatite (HA) và các polyme tự nhiên. HA là thành phần khoáng chính của xương, có tính tương thích sinh học cao. Polyme tự nhiên như tinh bột, maltodextrin và alginat mang lại các đặc tính cơ học và phân hủy sinh học mong muốn. Các phương pháp tổng hợp tiên tiến được áp dụng để kiểm soát kích thước hạt nano và độ đồng đều của vật liệu. Mục tiêu là tạo ra vật liệu nanocomposit có cấu trúc và tính chất tối ưu cho các ứng dụng y sinh. Các kỹ thuật tổng hợp được lựa chọn nhằm thúc đẩy tương tác mạnh mẽ giữa pha vô cơ và hữu cơ, đảm bảo sự hình thành vật liệu bền vững và chức năng. Quá trình tổng hợp được điều chỉnh cẩn thận để đạt được kích thước hạt nano mong muốn, tăng cường diện tích bề mặt tiếp xúc và cải thiện hiệu suất của vật liệu. Việc sử dụng polyme tự nhiên làm cho vật liệu thân thiện với môi trường và phù hợp với các ứng dụng cấy ghép sinh học.
1.1. Phương pháp kết tủa HA ở nhiệt độ thấp
Hydroxyapatite (HA) là vật liệu chính. Nó có tính tương thích sinh học cao. Phương pháp kết tủa ở nhiệt độ thấp là kỹ thuật hiệu quả. Phương pháp này tạo HA với kích thước nano. Kiểm soát nhiệt độ giúp điều chỉnh tinh thể. Kết tủa ở nhiệt độ thấp cho phép tổng hợp HA phù hợp với polyme nhạy cảm nhiệt. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của vật liệu. Kỹ thuật này giảm chi phí năng lượng. Nó tạo ra vật liệu nano HA đồng nhất, với độ tinh thể cao. Phương pháp này cũng giúp kiểm soát hình thái hạt, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu composit. Sản phẩm HA có độ tinh khiết cao, là tiền đề cho vật liệu nanocomposit chất lượng.
1.2. Tổng hợp composit HA tinh bột TB TBS
Polyme tự nhiên như tinh bột (TB) được sử dụng. Tinh bột sắn (TBS) cũng là lựa chọn. Chúng là polyme sinh học phong phú. Phương pháp trộn HA bột được áp dụng. Phương pháp trộn HA huyền phù cũng được nghiên cứu. Kết tủa trực tiếp là kỹ thuật khác. Các phương pháp này tạo ra vật liệu nanocomposit. Tinh bột cung cấp cấu trúc xốp. Nó tăng cường khả năng phân hủy sinh học. Composit HA/tinh bột có tiềm năng y sinh. Vật liệu này phù hợp cho cấy ghép xương. Tinh bột còn có khả năng cải thiện độ bền cơ học, làm cho vật liệu composit trở nên dẻo dai hơn. Sự kết hợp này mang lại vật liệu với các tính chất cơ-lý và sinh học vượt trội.
1.3. Tổng hợp composit HA maltodextrin và HA alginat
Maltodextrin (MD) là polyme khác. Maltodextrin có các chỉ số DE khác nhau. Alginat (alg) và oligoalginat (olig) cũng được sử dụng. Các polyme này cải thiện tính chất cơ học. Chúng tăng cường khả năng phân tán của HA. Sự kết hợp tạo ra vật liệu mới. Composit HA/MD có khả năng kiểm soát tốc độ phân hủy. Composit HA/alginat thể hiện tính tương thích sinh học. Oligoalginat mang lại tính chất độc đáo, như khả năng tăng cường độ hòa tan. Các vật liệu này có ứng dụng trong kỹ thuật mô. Sự lựa chọn polyme và tỷ lệ phối trộn ảnh hưởng đáng kể đến đặc tính cuối cùng của nanocomposit, từ cấu trúc vi mô đến hiệu suất hoạt động sinh học.
II.Đặc trưng toàn diện vật liệu nanocomposit HA polyme
Để đánh giá chất lượng và cấu trúc của vật liệu nanocomposit HA/polyme, một loạt các phương pháp đặc trưng được triển khai. Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc tinh thể, hình thái học, thành phần hóa học, liên kết hóa học và tính chất nhiệt của vật liệu. Mục tiêu là xác nhận sự hình thành thành công của nanocomposit và hiểu rõ tương tác giữa các thành phần. Việc phân tích đa diện giúp đảm bảo rằng vật liệu tổng hợp đáp ứng các yêu cầu cụ thể cho các ứng dụng dự kiến. Các dữ liệu thu thập được từ phân tích đặc trưng cũng hỗ trợ trong việc tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp và thiết kế vật liệu. Mỗi kỹ thuật đặc trưng cung cấp một khía cạnh riêng biệt, khi kết hợp lại, tạo nên cái nhìn toàn diện về vật liệu nanocomposit.
2.1. Phân tích cấu trúc tinh thể bằng XRD
Nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng. Nó xác định cấu trúc tinh thể của HA. XRD đánh giá pha và độ tinh thể. Sự thay đổi đỉnh nhiễu xạ cho biết tương tác. Kích thước tinh thể nano được tính toán. Phân tích XRD cung cấp thông tin quan trọng. Nó khẳng định sự hình thành HA tinh khiết. XRD cũng cho thấy sự hiện diện của polyme và ảnh hưởng của polyme lên cấu trúc tinh thể HA. Độ rộng và vị trí các đỉnh nhiễu xạ cho thấy sự thay đổi trong cấu trúc mạng tinh thể do sự kết hợp với polyme. Thông tin này rất quan trọng để hiểu sự sắp xếp của các nguyên tử trong vật liệu.
2.2. Khảo sát hình thái học bề mặt SEM TEM
Kính hiển vi điện tử quét (SEM) chụp ảnh bề mặt. Nó cho thấy hình thái của vật liệu. SEM tiết lộ độ xốp và cấu trúc liên kết. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) phân tích kích thước hạt. TEM xác định sự phân tán của HA nano. Hình ảnh TEM cung cấp thông tin cấu trúc nano. Sự phân tán đồng đều của HA là quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tính chất cuối cùng của vật liệu. Khảo sát hình thái học giúp đánh giá sự phân bố của các hạt nano HA trong ma trận polyme, cũng như mức độ tương tác giữa chúng. Hình ảnh rõ nét từ SEM và TEM là bằng chứng trực quan về cấu trúc nanocomposit.
2.3. Đánh giá tính chất nhiệt và liên kết hóa học
Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA-DTA) được thực hiện. Nó đánh giá độ bền nhiệt của composit. TGA-DTA xác định hàm lượng polyme. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) phân tích liên kết hóa học. FT-IR nhận diện các nhóm chức. Nó phát hiện tương tác giữa HA và polyme. Các kết quả này xác nhận sự hình thành composit. Chúng cung cấp cái nhìn về ổn định vật liệu. Phân tích nhiệt cũng cho thấy các giai đoạn phân hủy của polyme và ảnh hưởng của HA lên quá trình này. FT-IR chứng minh sự hình thành liên kết hydro hoặc các liên kết hóa học khác giữa HA và polyme, điều này là cơ sở cho tính chất cải thiện của vật liệu nanocomposit.
III.Ứng dụng tiềm năng nanocomposit HA polyme sinh học
Nanocomposit HA/polyme tự nhiên mang lại tiềm năng to lớn trong lĩnh vực y sinh. Các đặc tính ưu việt của chúng, như tính tương thích sinh học cao, khả năng phân hủy và tính chất cơ học cải thiện, làm cho chúng trở thành ứng cử viên lý tưởng cho nhiều ứng dụng. Từ cấy ghép xương đến kỹ thuật mô, vật liệu này cung cấp một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của các giải pháp y tế tiên tiến. Nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng của chúng sẽ mở ra những hướng đi mới trong điều trị và phục hồi chức năng cơ thể. Sự kết hợp giữa Hydroxyapatite và polyme tự nhiên tạo ra một vật liệu có khả năng tương tác tốt với môi trường sinh học, thúc đẩy quá trình chữa lành và tái tạo mô. Các ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến tổn thương xương và các bệnh thoái hóa.
3.1. Vật liệu cấy ghép trong y sinh
Nanocomposit HA/polyme là vật liệu y sinh triển vọng. Chúng mô phỏng thành phần xương tự nhiên. HA mang lại tính tương thích sinh học cao. Polyme tự nhiên cải thiện độ bền cơ học. Vật liệu này phù hợp cho cấy ghép xương. Nó hỗ trợ quá trình tái tạo xương. Ứng dụng bao gồm vật liệu trám xương và khung đỡ. Đặc biệt, vật liệu có thể được tạo hình thành các cấu trúc phức tạp, phù hợp với nhiều vị trí cấy ghép khác nhau trong cơ thể. Chúng cung cấp sự hỗ trợ cơ học cần thiết trong khi chờ xương tự nhiên phục hồi và tích hợp.
3.2. Tiềm năng trong kỹ thuật mô và tái tạo
Composit này có vai trò trong kỹ thuật mô. Nó tạo ra giàn giáo sinh học (scaffolds). Giàn giáo hỗ trợ sự phát triển tế bào. Vật liệu thúc đẩy quá trình tái tạo mô. Đặc tính xốp của vật liệu là cần thiết. Nó cho phép tế bào bám dính và phát triển. Ứng dụng mở rộng đến tái tạo sụn và răng. Khả năng tạo ra môi trường vi mô phù hợp cho tế bào là một lợi thế lớn. Các giàn giáo này có thể được thiết kế để phân hủy theo tốc độ mong muốn, nhường chỗ cho mô tự nhiên phát triển. Chúng cung cấp một ma trận ngoại bào nhân tạo, tối ưu hóa quá trình tái tạo.
3.3. Tính tương thích sinh học và phân hủy
Vật liệu thể hiện tính tương thích sinh học tốt. Nó không gây phản ứng độc hại. Polyme tự nhiên giúp vật liệu phân hủy sinh học. Tốc độ phân hủy có thể được điều chỉnh. Điều này quan trọng cho cấy ghép tạm thời. Sản phẩm phân hủy không độc hại. Vật liệu đảm bảo an toàn cho cơ thể. Tính phân hủy sinh học cho phép vật liệu được loại bỏ dần khỏi cơ thể mà không cần phẫu thuật thứ cấp. Đồng thời, tính tương thích sinh học cao đảm bảo không có phản ứng viêm nhiễm hoặc độc hại, làm tăng khả năng thành công của cấy ghép.
IV.Ảnh hưởng polyme tự nhiên đến tính chất vật liệu HA
Sự lựa chọn và tỷ lệ của các polyme tự nhiên có tác động sâu sắc đến tính chất của vật liệu nanocomposit HA. Polyme không chỉ đóng vai trò là chất kết dính mà còn ảnh hưởng đến độ bền cơ học, cấu trúc xốp, khả năng phân hủy sinh học và tính tương thích sinh học của toàn bộ hệ thống. Hiểu rõ mối quan hệ này là chìa khóa để thiết kế và tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng cụ thể. Mỗi loại polyme tự nhiên mang lại những đặc tính riêng, từ tinh bột cung cấp cấu trúc đến alginat tạo gel, tất cả đều góp phần vào hiệu suất tổng thể của vật liệu nanocomposit. Nghiên cứu này phân tích chi tiết cách các polyme tự nhiên điều chỉnh các thuộc tính của HA.
4.1. Vai trò của tinh bột và maltodextrin
Tinh bột (TB) và tinh bột sắn (TBS) cải thiện độ bền. Chúng tạo ra cấu trúc xốp cho vật liệu. Tinh bột tăng cường khả năng xử lý. Maltodextrin (MD) với các DE khác nhau cũng ảnh hưởng. MD kiểm soát tốc độ phân hủy sinh học. Các polyme này đóng vai trò chất kết dính. Chúng giúp phân tán HA đồng đều hơn. Sự kết hợp này mang lại vật liệu linh hoạt. Tinh bột cung cấp một ma trận bền vững, đồng thời maltodextrin với các chỉ số DE khác nhau cho phép điều chỉnh mức độ thủy phân và phân hủy trong môi trường sinh học. Điều này là quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát thời gian tồn tại của vật liệu.
4.2. Tác động của alginat và oligoalginat
Alginat (alg) tạo ra gel vững chắc. Nó cải thiện tính ổn định của vật liệu. Oligoalginat (olig) là phân tử nhỏ hơn. Oligoalginat tăng cường khả năng hòa tan. Chúng tác động đến tương tác HA-polyme. Các polyme này cung cấp tính tương thích sinh học. Chúng cũng ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng chất. Đặc tính của alginat giúp kiểm soát cấu trúc. Khả năng tạo gel của alginat làm cho vật liệu có thể được sử dụng trong các hệ thống phân phối thuốc hoặc như một giàn giáo tiêm được. Oligoalginat, do kích thước nhỏ hơn, có thể dễ dàng tương tác với HA và các tế bào, thúc đẩy các quá trình sinh học.
4.3. Ảnh hưởng tỉ lệ thành phần đến đặc tính
Tỷ lệ HA và polyme tự nhiên là yếu tố then chốt. Tỷ lệ này quyết định tính chất cuối cùng. Thay đổi tỷ lệ ảnh hưởng đến độ bền cơ học. Nó tác động đến khả năng phân hủy. Tỷ lệ tối ưu cần được xác định. Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần. Mục tiêu là đạt được tính chất mong muốn. Việc kiểm soát tỷ lệ này cho phép tinh chỉnh các đặc tính vật lý và sinh học, như độ cứng, độ đàn hồi, tốc độ hấp thụ nước và phản ứng tế bào. Tối ưu hóa tỷ lệ thành phần là bước quan trọng để thiết kế vật liệu phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
V.Phương pháp điều chế tối ưu hóa nanocomposit HA polyme
Việc lựa chọn phương pháp điều chế đóng vai trò quyết định đến chất lượng và tính chất của vật liệu nanocomposit HA/polyme. Các kỹ thuật khác nhau, từ trộn vật lý đến kết tủa hóa học, đều được nghiên cứu để tìm ra cách hiệu quả nhất nhằm tạo ra vật liệu đồng nhất và chức năng. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến kích thước hạt, sự phân tán, tương tác giữa các pha và cuối cùng là hiệu suất của vật liệu. Quá trình tối ưu hóa các thông số tổng hợp là cần thiết để đạt được vật liệu có tính chất mong muốn, phù hợp cho các ứng dụng y sinh phức tạp. Nghiên cứu này khám phá và so sánh các phương pháp điều chế khác nhau, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tối ưu hóa sản xuất nanocomposit.
5.1. Kỹ thuật trộn bột và huyền phù
Phương pháp trộn bột đơn giản và phổ biến. HA bột được trộn với polyme khô. Sau đó, hỗn hợp được ép hoặc tạo hình. Phương pháp trộn huyền phù hiệu quả hơn. HA huyền phù được trộn với dung dịch polyme. Kỹ thuật này giúp phân tán đều hơn. Nó giảm thiểu sự kết tụ của hạt nano HA. Cả hai phương pháp đều có ưu và nhược điểm. Phương pháp trộn bột dễ thực hiện nhưng có thể dẫn đến sự phân tán không đồng đều của HA. Trong khi đó, trộn huyền phù cần kiểm soát cẩn thận các điều kiện để tránh sự đông tụ của các hạt nano HA, nhưng lại mang lại sự phân tán tốt hơn.
5.2. Phương pháp kết tủa trực tiếp
Kết tủa trực tiếp là một phương pháp tiên tiến. HA được hình thành ngay trong dung dịch polyme. Polyme đóng vai trò mẫu hoặc chất điều khiển. Phương pháp này tạo ra tương tác mạnh mẽ. Nó giúp hình thành nanocomposit đồng nhất. Kích thước hạt HA được kiểm soát tốt. Vật liệu có cấu trúc nano lý tưởng. Kỹ thuật này cho phép hình thành HA in-situ, tức là ngay tại chỗ, giúp polyme bao bọc các hạt HA ngay từ khi chúng hình thành, tạo ra một cấu trúc composit thực sự ở cấp độ nano. Điều này cải thiện đáng kể sự phân tán và tương tác giữa hai pha.
5.3. Tối ưu hóa các thông số tổng hợp
Tối ưu hóa thông số là cần thiết. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, thời gian phản ứng. Nồng độ tiền chất và tỷ lệ thành phần. Tất cả ảnh hưởng đến tính chất sản phẩm. Mục tiêu là đạt được vật liệu tối ưu. Vật liệu có tính chất cơ học tốt. Nó cũng có khả năng tương thích sinh học cao. Quá trình tối ưu hóa bao gồm việc thử nghiệm và điều chỉnh các điều kiện để tìm ra sự kết hợp tốt nhất, đảm bảo tính nhất quán và hiệu suất của vật liệu. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này là chìa khóa để sản xuất nanocomposit HA/polyme chất lượng cao cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộvn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC NGUYỄN THỊ LAN HƢƠNG NGHI£N CøU TæNG HîP Vµ §ÆC TR¦NG VËT LIÖU NanoCOMPOSIT GI÷A HYDROXYAPATIT Vµ MéT Sè POLYME Tù NHI£N Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã số: 62.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đào Quốc Hƣơng 2. Phan Thị Ngọc Bích HÀ NỘI – 2015 www.vn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đào Quốc Hương và PGS.
Phan Thị Ngọc Bích. Hầu hết các số liệu, kết quả trong luận án là nội dung từ các bài báo đã và sắp được xuất bản của tôi và các thành viên của tập thể khoa học. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, tháng 12 năm 2015 Tác giả Nguyễn Thị Lan Hƣơng www.vn LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn tới hai người Thầy của tôi là PGS.
Đào Quốc Hương và PGS. Phan Thị Ngọc Bích, những người Thầy đã hết lòng hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành bản luận án. Các Thầy đã tận tình chỉ bảo tôi cả về lĩnh vực khoa học cũng như trong cuộc sống. Sự tận tâm dạy bảo của các Thầy đã giúp tôi ngày càng vững bước hơn trên con đường nghiên cứu khoa học mà mình đã lựa chọn.
Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của các cán bộ nghiên cứu thuộc Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Nhân dịp này tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các cô chú, anh chị em thuộc Phòng Vô cơ, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, những người đã luôn giúp đỡ, khích lệ, động viên và dành những tình cảm tốt đẹp cho tôi trong suốt thời gian làm luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Viện Hóa học, Phòng Quản lý Tổng hợp đã luôn quan tâm tới tiến độ công việc và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu và làm việc. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa Sư phạm Hóa – Sinh - Kỹ thuật Nông nghiệp, Ban Giám hiệu Trường Đại học Đồng Tháp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi về thời gian trong quá trình học tập nghiên cứu.
Tôi xin cảm ơn Chương trình Khoa học và Công nghệ trọng điểm cấp Nhà nước “Nghiên cứu, ứng dụng và phát triển công nghệ sau thu hoạch” (KC.07/11-15) của Bộ Khoa học và Công nghệ đã hỗ trợ kinh phí thực hiện nghiên cứu này. Nhân dịp này, tôi muốn dành những tình cảm sâu sắc nhất, trân trọng nhất và xin kính tặng thành quả nhỏ bé mà tôi đạt được tới những người thân trong gia đình: Ba Mẹ - những người đã hết lòng nuôi dạy tôi khôn lớn, luôn động viên hỗ trợ tôi về mọi mặt, các anh chị em đã chia sẻ những khó khăn, thông cảm và giúp đỡ tôi. Cuối cùng tôi xin dành những tình cảm đặc biệt tới gia đình nhỏ thân yêu của tôi, đó là chồng và con gái tôi, những người đã luôn sẻ chia, giúp đỡ, cho tôi nghị lực và tinh thần để hoàn thành luận án, là nguồn động viên giúp tôi vượt qua mọi khó khăn và thử thách trong cuộc sống. Tác giả Nguyễn Thị Lan Hƣơng www.vn MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
Tình hình nghiên cứu, ứng dụng và phương pháp điều chế. Polyme tự nhiên. Vật liệu composit HA/polyme. Sự tạo thành vật liệu composit HA/polyme.
Các phương pháp tổng hợp composit HA/polyme. Đặc trưng của vật liệu composit HA/polyme. Ứng dụng của composit HA/polyme. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Hóa chất và các nguyên liệu đầu. Tổng hợp HA ở vùng nhiệt độ thấp. Nghiên cứu tổng hợp các composit HA/polyme. Composit HA/tinh bột (HA/TB).
Composit HA/tinh bột sắn (HA/TBS). Composit HA/maltodextrin (HA/MD) với các DE khác nhau. Composit HA/alginat (HA/alg) và HA/oligoalginat (HA/olig). Các phƣơng pháp xác định đặc trƣng.
Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp phổ hồng ngoại (FT-IR). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM).
Phương pháp phân tích nhiệt (TGA-DTA). Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) .vn Chƣơng 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp HA bằng phƣơng pháp kết tủa ở vùng nhiệt độ thấp.
Đặc trưng XRD. Đặc trưng SEM. Đặc trưng FT-IR. Đặc trưng nhiệt.
Nghiên cứu tổng hợp composit HA/tinh bột (HA/TB). Phương pháp trộn HA bột. Phương pháp trộn HA huyền phù. Phương pháp kết tủa trực tiếp.
So sánh hai phương pháp tổng hợp vật liệu composit HA/tinh bột (HA/TB). Nghiên cứu tổng hợp composit HA/tinh bột sắn (HA/TBS). Đặc trưng XRD. Đặc trưng SEM và TEM.
Đặc trưng FT-IR. Đặc trưng nhiệt. Nghiên cứu tổng hợp các composit HA/maltodextrin (HA/MD) với DE khác nhau. Nghiên cứu tổng hợp các composit HA/MD với DE 12, 16, 20 và 25.
Ảnh hưởng của tỉ lệ thành phần đến các đặc trưng của composit HA/MD với DE 12. So sánh các composit HA/MD với DE khác nhau. Nghiên cứu tổng hợp composit HA/alginat (HA/alg) và HA/oligoalginat (HA/olig). Nghiên cứu tổng hợp composit HA/alginat (HA/alg).
Đặc trưng các oligome của alginat. Nghiên cứu tổng hợp composit HA/olig .117 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC www.vn DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 1. Viết tắt CaP: Canxi photphat DE: Đương lượng đường khử - Destrose Equivalent DP: Độ polyme hóa - Degree of Polymerization DTA: Phân tích nhiệt vi sai - Differential Thermal Analysis FT-IR: Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier - Fourier Transform Infrared Spectroscopy GPC: Sắc ký thẩm thấu gel - Gel Permeation Chromatography HA: Hydroxyapatit - Ca10(PO4)6(OH)2 PDI: Độ phân tán khối lượng phân tử - Polydispersity Index SEM: Hiển vi điện tử quét - Scanning Electron Microscopy TEM: Hiển vi điện tử truyền qua - Transmission Electron Microscopy TGA: Phân tích nhiệt trọng lượng -Thermal Gravimetric Analysis XRD: Nhiễu xạ tia X - X-Ray Diffraction 2.
Kí hiệu alg: alginat D: Kích thước tinh thể trung bình của HA tính theo công thức Scherrer G: -L-guluronic M: -D-mannuronic MD: Maltodextrin Mw: Khối lượng phân tử trung bình olig: oligoalginat PVA: Poly(vinyl alcohol) PAA: Polyacrylic axit PCL: Poly (-caprolacton) TB: Tinh bột TBS: Tinh bột sắn XC: Độ tinh thể của HA www.vn DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Tính chất của amylozơ, amylopectin. Các hóa chất và nguyên liệu đầu sử dụng trong luận án. Đương lượng đường khử (DE) của các polysaccarit.
Kích thước tinh thể trung bình và độ tinh thể của HA tổng hợp ở vùng nhiệt độ thấp. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA ở mẫu HA và HT. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong các mẫu composit HA/TB tổng hợp theo phương pháp trộn huyền phù. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong composit HA/TB tổng hợp ở các nhiệt độ khác nhau.
Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong mẫu HN và HE. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong composit HA/TB có và không có tác động của sóng siêu âm. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong composit HA/TB được sấy nhiệt và đông khô. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong các mẫu composit HA/TB tổng hợp theo phương pháp kết tủa trực tiếp.
Số sóng của các nhóm chức trong HA, TB và các composit HA/TB. Kích thước trung bình và độ tinh thể của các mẫu composit tổng hợp ở các nhiệt độ khác nhau. Kích thước trung bình và độ tinh thể của các mẫu composit với tốc độ cấp axit khác nhau. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA của các mẫu composit HA/TB có và không có sóng siêu âm.
Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong mẫu HD1 và HD2. Kích thước và độ tinh thể của HA tổng hợp theo các phương pháp khác nhau. Kích thước và độ tinh thể của HA trong các mẫu composit HA/TBS. Kích thước và độ tinh thể của các composit HM12, HM16, HM20 và HM25.
Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong các composit HA/MD. Số sóng đặc trưng của các nhóm chức trong HA, MD và các composit HA/MD. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong các composit HA/alg. Kết quả phân tích phổ 1H-NMR của alginat .vn DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.
Các dạng hình thái học của tinh thể HA. Cấu trúc ô mạng cơ sở của tinh thể HA. Cấu trúc phân tử amylozơ (a), amylopectin (b). Ảnh hiển vi quang học của hạt tinh bột ngô ở các nhiệt độ khác nhau trong quá trình hồ hóa [88].
Đặc trưng cấu trúc của alginat: a) Các monome của alginat; b) Cấu trúc chuỗi, cấu dạng ghế; c) Các kiểu phân bố các khối trong mạch alginat. Mô hình liên kết giữa ion Ca2+ và alginat a) Mô hình tạo hạt gel canxi alginat; b) Liên kết của block G với ion canxi. Sự tạo mầm của HA trên chất nền polyme. (a) Các nhóm chức trên phân tử polyme là các vị trí tạo mầm cho tinh thể HA, (b) Sự tạo mầm và phát triển tinh thể HA trên các polyme được gắn đế trên đế Au.
Cấu trúc hóa học của (a) mô hình “hộp trứng” của canxi alginat, (b) mô hình “hộp trứng” với các ion tiền chất cho sự tạo mầm HA và (c) cấu trúc “hộp trứng” khoáng hóa và (d) sợi nano composit HA/alginat tổng hợp trực tiếp. Sơ đồ mô tả các hạt HA bị “mắc kẹt” vật lí trong chất nền collagen (a). Theo ảnh SEM, HA kết tập trong chất nền collagen tổng hợp bằng phương pháp trộn (b). Sơ đồ thí nghiệm (a) và cơ chế (b) của quá trình EPD điều chế lớp phủ composit GO-HY-HA trên chất nền Ti.
Sơ đồ chế tạo màng sợi composit HA/gelatin theo phương pháp điện xoay tròn. Sự chuyển pha từ brushit sang HA theo thời gian. Giản đồ DT-TGA của các vật liệu composit HA/chitosan với hàm lượng khác nhau. Các dạng hình thái học của composit: hạt micro (a), nano (b), khung xốp (c), sợi (d), giàn khung (e), màng đa lớp (f).
Quy trình điều chế oligome từ alginat [118, 119]. Phương pháp tổng hợp HA từ Ca(OH)2 và H3PO4. Sơ đồ phương pháp thực nghiệm tổng hợp composit HA/TB theo phương pháp trộn huyền phù .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp và đặc trưng vật liệu nanocomposit HA/polyme tự nhiên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp và đặc trưng vật liệu nanocomposit HA/polyme tự nhiên: cấu trúc, tính chất cơ học, sinh học. Nghiên cứu ứng dụng tiềm năng trong y sinh.
Luận án "Tổng hợp và đặc trưng vật liệu nanocomposit HA/polyme tự nhiên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Tổng hợp và đặc trưng vật liệu nanocomposit HA/polyme tự nhiên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp và đặc trưng vật liệu nanocomposit HA/polyme tự nhiên" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Tổng hợp và đặc trưng vật liệu nanocomposit HA/polyme tự nhiên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp và đặc trưng vật liệu nanocomposit HA/polyme tự nhiên" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp và đặc trưng vật liệu nanocomposit HA/polyme tự nhiên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.