Luận án tiến sĩ: Tính chất quang và quang xúc tác của ZrO2 - Phạm Văn Huấn
Nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang, quang xúc tác của hạt nano ZrO2, phục vụ ứng dụng trong công nghệ tiên tiến.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu hạt nano ZrO2: Tổng quan và mục tiêu quan trọng
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Vật liệu
- Tác giả:
- Phạm Văn Huấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu hạt nano ZrO2 Tổng quan và mục tiêu quan trọng
Nghiên cứu hạt nano Zirconium dioxide (ZrO2) ngày càng thu hút sự chú ý của giới khoa học. Vật liệu này sở hữu các tính chất quang học và xúc tác độc đáo. Các tính chất này xuất phát từ cấu trúc tinh thể bền vững và kích thước nano. Tài liệu này tập trung vào việc tổng hợp và khảo sát tính chất quang của hạt nano ZrO2, đặc biệt khi pha tạp các ion đất hiếm như Eu3+ và Er3+. Mục tiêu chính là hiểu rõ hơn về hành vi phát quang của các vật liệu này. Từ đó, phát triển các ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực quang điện tử, cảm biến và chiếu sáng. Đây là một bước tiến quan trọng trong khoa học vật liệu.
1.1. Mục tiêu luận án và ý nghĩa khoa học
Luận án hướng đến việc chế tạo thành công hạt nano ZrO2 pha tạp ion đất hiếm. Đặc biệt, khảo sát chi tiết tính chất quang học của chúng. Các mục tiêu cụ thể bao gồm xác định ảnh hưởng của phương pháp tổng hợp, nhiệt độ ủ và nồng độ ion pha tạp đến cấu trúc và tính chất phát quang. Việc nghiên cứu sâu về phổ photoluminescence, phổ hấp thụ UV-Vis và băng cấm vật liệu cung cấp thông tin quý giá. Các kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết về cơ chế phát quang trong hệ Zirconia. Chúng mở ra tiềm năng cho việc chế tạo các vật liệu phát quang hiệu suất cao.
1.2. Tổng quan về vật liệu phát quang
Vật liệu phát quang có khả năng phát ra ánh sáng sau khi bị kích thích. Zirconia (ZrO2) là một vật liệu nền lý tưởng cho phát quang. Zirconium dioxide có độ bền nhiệt và hóa học cao. Cấu trúc tinh thể của ZrO2 cho phép chứa các ion đất hiếm. Các ion này đóng vai trò là tâm phát quang. Sự phát quang của các ion đất hiếm như Eu3+ và Er3+ được nghiên cứu kỹ lưỡng. Cơ chế này liên quan đến các chuyển dịch điện tử bên trong lớp vỏ 4f. Lý thuyết Judd-Ofelt giúp định lượng các tham số quang học. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng của hạt nano ZrO2 trong nhiều ứng dụng khác nhau.
II. Phương pháp chế tạo phân tích hạt nano ZrO2 hiệu quả
Để đạt được các hạt nano Zirconia với tính chất quang học mong muốn, việc lựa chọn phương pháp chế tạo và phân tích chính xác là rất quan trọng. Phần này mô tả các kỹ thuật được sử dụng để tổng hợp và đặc trưng hóa vật liệu. Các phương pháp chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước, hình thái và cấu trúc tinh thể của hạt nano ZrO2. Trong khi đó, các kỹ thuật phân tích giúp xác định các tính chất vật lý, hóa học và đặc biệt là tính chất quang học. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo việc nghiên cứu toàn diện và chính xác về vật liệu Zirconium dioxide.
2.1. Kỹ thuật chế tạo vật liệu nano ZrO2
Hạt nano Zirconia được tổng hợp bằng nhiều phương pháp khác nhau. Phương pháp thủy nhiệt sử dụng nước ở nhiệt độ và áp suất cao. Phương pháp đồng kết tủa cho phép kiểm soát tốt sự pha trộn của các thành phần. Phương pháp sol-gel là một quy trình linh hoạt, cho phép điều chỉnh kích thước và hình thái hạt. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của hạt nano ZrO2. Quy trình chế tạo được tối ưu hóa để đạt được các tính chất quang học mong muốn. Các điều kiện tổng hợp như nhiệt độ, thời gian và nồng độ tiền chất đều được kiểm soát chặt chẽ.
2.2. Phương pháp phân tích cấu trúc và hình thái
Cấu trúc tinh thể của hạt nano ZrO2 được xác định bằng nhiễu xạ tia X (XRD). Phổ tán xạ Raman và phổ hồng ngoại (FT-IR) cung cấp thông tin về dao động mạng và liên kết hóa học. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được sử dụng để khảo sát hình thái và kích thước hạt. Phân tích EDS (Energy Dispersive X-ray Spectroscopy) kiểm tra thành phần nguyên tố của vật liệu. Các phương pháp này giúp xác định sự hình thành pha, kích thước tinh thể và phân bố hạt nano Zirconia.
2.3. Công cụ phân tích tính chất quang học
Tính chất quang học của hạt nano ZrO2 được đánh giá bằng phổ UV-Vis. Phổ này cho phép xác định băng cấm (band gap) và hệ số hấp thụ của vật liệu. Phổ kích thích huỳnh quang và phổ huỳnh quang (phổ photoluminescence) được sử dụng để nghiên cứu cơ chế phát quang. Phổ thời gian sống cung cấp thông tin về động học phát quang và hiệu suất lượng tử. Các phép đo này rất quan trọng để hiểu rõ hành vi quang của vật liệu. Chúng giúp tối ưu hóa hiệu suất phát quang của hạt nano Zirconium dioxide.
III. Tính chất quang hạt nano ZrO2 pha tạp Eu3 Kết quả chi tiết
Chương này trình bày các kết quả nghiên cứu chi tiết về cấu trúc và tính chất quang học của hạt nano ZrO2 pha tạp ion Eu3+. Eu3+ là một ion đất hiếm nổi tiếng với khả năng phát quang mạnh trong vùng đỏ. Việc pha tạp Eu3+ vào nền Zirconia tạo ra vật liệu phát quang tiềm năng. Các yếu tố như nhiệt độ ủ mẫu, nồng độ Eu3+ và sự hiện diện của các ion đồng pha tạp khác có ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc và hiệu suất phát quang. Việc phân tích kỹ lưỡng các phổ quang học cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế tương tác giữa Eu3+ và nền ZrO2, giúp tối ưu hóa các đặc tính phát quang của Zirconium dioxide.
3.1. Cấu trúc và hình thái hạt nano ZrO2 pha tạp Eu3
Cấu trúc vật liệu ZrO2 pha tạp Eu3+ chịu ảnh hưởng lớn từ nhiệt độ ủ. Nhiệt độ cao thúc đẩy sự hình thành pha tinh thể ổn định. Các ion đồng pha tạp như Li+, Cu2+, Al3+ cũng tác động đến quá trình này. Phân tích tinh chỉnh Rietveld từ dữ liệu nhiễu xạ tia X cung cấp thông tin về cấu trúc mạng và thông số ô mạng. Phổ tán xạ Raman và phổ hồng ngoại FT-IR xác nhận sự hình thành các pha và liên kết hóa học. Hình thái hạt nano Zirconia, kích thước và sự phân bố được quan sát bằng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phân tích EDS xác định sự phân bố Eu3+ trong vật liệu.
3.2. Đặc trưng quang phổ UV Vis và kích thích
Phổ hấp thụ UV-Vis của hạt nano ZrO2 pha tạp Eu3+ được sử dụng để xác định băng cấm của vật liệu. Băng cấm có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước hạt nano và các yếu tố pha tạp. Phổ kích thích huỳnh quang cho thấy các bước sóng kích thích tối ưu để đạt được phát quang mạnh nhất từ ion Eu3+. Các đỉnh kích thích đặc trưng của Eu3+ được ghi nhận. Sự tương tác giữa nền ZrO2 và các mức năng lượng của Eu3+ ảnh hưởng đến hiệu suất hấp thụ ánh sáng. Hiệu quả truyền năng lượng từ nền vật liệu sang ion đất hiếm rất quan trọng.
3.3. Phổ phát quang và cơ chế tăng cường
Phổ phát quang của Eu3+ trong nền ZrO2 thể hiện các đỉnh phát xạ đặc trưng trong vùng ánh sáng đỏ. Cường độ phát quang chịu ảnh hưởng của nhiệt độ ủ mẫu, nồng độ Eu3+, pH và sự có mặt của các ion Li+, Cu2+, Al3+. Các ion này có thể tăng cường hoặc dập tắt phát quang. Sự tách mức Stark của Eu3+ được quan sát, phản ánh môi trường tinh thể xung quanh ion. Các thông số Judd-Ofelt được tính toán từ phổ phát quang. Các thông số này cung cấp thông tin định lượng về sự bất đối xứng của môi trường địa phương. Cơ chế tăng cường phát quang được phân tích để hiểu rõ hơn về hiệu quả phát xạ của hạt nano Zirconium dioxide.
IV. Khảo sát tính chất quang hạt nano ZrO2 pha tạp Er3
Phần này tập trung vào nghiên cứu tính chất quang học của hạt nano ZrO2 khi pha tạp ion Er3+. Ion Er3+ được biết đến với khả năng phát quang lên chuyển đổi (up-conversion) và phát quang trong vùng hồng ngoại gần, có ứng dụng rộng rãi trong viễn thông và thiết bị y tế. Tương tự như Eu3+, cấu trúc tinh thể của Zirconia cung cấp một môi trường ổn định cho các ion Er3+ phát quang. Việc khảo sát ảnh hưởng của các ion đồng pha tạp và các điều kiện tổng hợp đến cấu trúc và đặc tính phát quang của hạt nano ZrO2 pha tạp Er3+ là mục tiêu chính. Các kết quả này đóng góp vào việc phát triển vật liệu quang học tiên tiến trên nền Zirconium dioxide.
4.1. Cấu trúc và pha tinh thể ZrO2 pha tạp Er3
Cấu trúc của vật liệu ZrO2 pha tạp Er3+ được phân tích kỹ lưỡng. Ảnh hưởng của các ion Li+, Ce3+, Al3+ đến sự hình thành pha và kích thước tinh thể được nghiên cứu. Các ion này có thể đóng vai trò như chất trợ dung hoặc điều chỉnh môi trường tinh thể. Kích thước tinh thể và các sai hỏng mạng được xác định từ phổ nhiễu xạ tia X (XRD). Tinh chỉnh Rietveld cung cấp thông tin chính xác về các pha tinh thể hiện có. Phổ tán xạ Raman cũng được sử dụng để xác nhận cấu trúc pha và phát hiện các thay đổi nhỏ trong mạng tinh thể của hạt nano Zirconia. Sự ổn định pha của ZrO2 là yếu tố quan trọng.
4.2. Phân tích đặc tính quang phổ phát quang Er3
Phổ phát quang của ion Er3+ trong nền hạt nano ZrO2 được khảo sát chi tiết. Các đỉnh phát xạ đặc trưng của Er3+ được ghi nhận trong phổ photoluminescence. Ảnh hưởng của nồng độ Er3+ và các ion đồng pha tạp đến cường độ và hiệu suất phát quang được đánh giá. Các nghiên cứu tập trung vào sự tăng cường hoặc dập tắt phát quang. Cơ chế truyền năng lượng giữa nền ZrO2 và ion Er3+ cũng được phân tích. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc thiết kế các vật liệu có hiệu suất phát quang tối ưu. Hạt nano Zirconium dioxide pha tạp Er3+ có tiềm năng lớn trong các ứng dụng quang tử.
V. Ứng dụng tiềm năng của hạt nano Zirconia quang học
Hạt nano ZrO2 pha tạp ion đất hiếm sở hữu các tính chất quang học vượt trội, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực công nghệ cao. Với khả năng phát quang mạnh và ổn định, vật liệu này có thể được tích hợp vào các thiết bị quang điện tử thế hệ mới. Các nghiên cứu sâu hơn về tính chất quang hạt nano ZrO2 và sự điều chỉnh các tham số cấu trúc, nồng độ pha tạp sẽ tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng. Zirconium dioxide không chỉ là một vật liệu nền tuyệt vời mà còn là thành phần chủ chốt trong việc phát triển các giải pháp công nghệ tiên tiến.
5.1. Tiềm năng trong thiết bị quang điện tử
Hạt nano Zirconia pha tạp Eu3+ và Er3+ có thể ứng dụng trong các thiết bị quang điện tử. Chúng bao gồm đèn LED, màn hình hiển thị, cảm biến quang và sợi quang. Khả năng phát quang hiệu quả trong các dải phổ cụ thể của Eu3+ (đỏ) và Er3+ (hồng ngoại gần) làm cho chúng trở thành ứng cử viên sáng giá. Các vật liệu này có thể cải thiện hiệu suất và độ bền của các thiết bị hiện có. Việc tối ưu hóa tính chất quang học sẽ thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ chiếu sáng và hiển thị thế hệ mới dựa trên Zirconium dioxide.
5.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu về hạt nano ZrO2 vẫn còn nhiều hướng phát triển. Cần tiếp tục tối ưu hóa phương pháp chế tạo để kiểm soát tốt hơn kích thước và hình thái hạt. Việc khám phá các loại ion đất hiếm khác hoặc pha tạp đa ion có thể tạo ra các tính chất quang học mới. Ứng dụng của vật liệu này trong quang xúc tác và y sinh cũng là những lĩnh vực đầy hứa hẹn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế truyền năng lượng và tương tác vật lý sẽ giúp phát triển các vật liệu Zirconium dioxide hiệu suất cao hơn trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu vật liệu phát quang chuyển đổi quang học và quang xúc tác kích thước nanomet đại diện cho một trong những mũi nhọn liên ngành quan trọng nhất của vật lý chất rắn, hóa học vật liệu và công nghệ quang điện tử hiện đại. Trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng và ô nhiễm môi trường toàn cầu, việc phát triển các cấu trúc nano oxit phát quang hiệu suất cao nhằm ứng dụng trong điốt phát quang ánh sáng trắng (WLED), thiết bị khuếch đại quang viễn thông (EDFA), đánh dấu y sinh học huỳnh quang và xử lý ô nhiễm nước bằng quang xúc tác đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của giới khoa học quốc tế. Luận án tiến sĩ khoa học vật liệu với đề tài "Nghiên cứu chế tạo, khảo sát tính chất quang và quang xúc tác của vật liệu trên cơ sở hạt nano $\text{ZrO}_2$" do nghiên cứu sinh Phạm Văn Huấn thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Hùng Vượng và PGS. Phương Đình Tâm tại Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ (AIST), Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, đã xác lập một công trình nghiên cứu toàn diện, mang tính tiên phong về việc tối ưu hóa cấu trúc tinh thể, điều biến trường tinh thể và nâng cao vượt bậc hiệu suất quang học của vật liệu nano zirconi đioxit ($\text{ZrO}_2$) pha tạp các ion đất hiếm.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án hướng tới giải quyết bắt nguồn từ những giới hạn vật lý nội tại của các ion đất hiếm hóa trị ba ($\text{RE}^{3+}$) khi tích hợp vào mạng nền điện môi: hiệu suất phát quang chuyển đổi ngược (up-conversion) của ion $\text{Er}^{3+}$ vốn rất thấp (chỉ đạt khoảng $3\text{--}4%$ do tiết diện hấp thụ nhỏ và xác suất phục hồi không phát xạ lớn); hiện tượng dập tắt huỳnh quang do nồng độ (concentration quenching) khi các ion đất hiếm co cụm; và sự suy giảm cường độ phát xạ do các tâm bẫy khuyết tật mạng cũng như năng lượng phonon mạng nền cao. Mặc dù mạng nền $\text{ZrO}_2$ được biết đến là một chất điện môi lý tưởng với độ rộng vùng cấm lớn từ $4{,}28\text{--}4{,}93\text{ eV}$ tùy thuộc vào cấu trúc pha tinh thể, độ trong suốt quang học cao, độ bền nhiệt động và hóa học vượt trội cùng năng lượng phonon nhỏ, các nghiên cứu quốc tế trước đây vẫn chưa giải quyết triệt để vấn đề điều khiển pha tinh thể ở nhiệt độ thấp và cơ chế tương tác đồng pha tạp giữa các ion phi quang trị số bán kính nhỏ ($\text{Li}^+, \text{Cu}^{2+}, \text{Al}^{3+}, \text{Ce}^{3+}$) với tâm quang học $\text{Eu}^{3+}$ và $\text{Er}^{3+}$.
Luận án đã thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: Làm thế nào để kiểm soát chọn lọc sự chuyển pha tinh thể monoclinic, tetragonal và cubic của hạt nano $\text{ZrO}_2$ ở nhiệt độ ủ thấp ($200\text{--}600\ ^\circ\text{C}$)? Hypothesis 1 (H1): Việc đồng pha tạp các ion kim loại có hóa trị và bán kính ion khác biệt ($\text{Li}^+, \text{Cu}^{2+}, \text{Al}^{3+}$) sẽ tạo ra các khuyết tật mạng có kiểm soát, giải phóng ứng suất vi biến dạng và làm bền hóa pha đối xứng cao (tetragonal/cubic) ngay ở nhiệt độ ủ thấp.
- RQ2: Cơ chế vật lý nào chi phối sự gia tăng cường độ phát quang chuyển đổi thuận của $\text{Eu}^{3+}$ khi đồng pha tạp các ion kim loại? Hypothesis 2 (H2): Sự thay đổi tính đối xứng cục bộ của trường tinh thể xung quanh ion $\text{Eu}^{3+}$ và hiệu ứng bù điện tích mạng nền làm tăng xác suất chuyển dời lưỡng cực điện ($^5\text{D}_0 \to {^7}\text{F}_2$), từ đó nâng cao giá trị thông số Judd-Ofelt $\Omega_2$ và hiệu suất lượng tử.
- RQ3: Bằng cách nào có thể ức chế quá trình phục hồi chéo (cross-relaxation) và nâng cao hiệu suất phát quang chuyển đổi ngược của $\text{Er}^{3+}$ dưới kích thích hồng ngoại $980\text{ nm}$? Hypothesis 3 (H3): Đồng pha tạp $\text{Ce}^{3+}$ và $\text{Al}^{3+}$ tạo ra các kênh truyền năng lượng cộng hưởng mới và phân tán các cụm ion $\text{Er}^{3+}$, làm suy giảm xác suất dập tắt không phát xạ.
- RQ4: Cấu trúc nano dị thể $\text{ZrO}_2:\text{La}^{3+}$ và $\text{ZrO}_2/\text{AgCl}:\text{Eu}^{3+}$ có khả năng mở rộng hoạt tính quang xúc tác sang vùng ánh sáng khả kiến như thế nào? Hypothesis 4 (H4): Sự kết hợp chuyển dời năng lượng nội tại và hiệu ứng bẫy điện tử bề mặt làm giảm tốc độ tái hợp của cặp điện tử - lỗ trống ($e^- - h^+$), tối ưu hóa động học phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại.
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng vững chắc trên nền tảng thuyết trường tinh thể Van Vleck, lý thuyết chuyển dời quang phổ lượng tử Judd-Ofelt, mô hình tọa độ cấu hình phục hồi đa phonon và động học quang xúc tác dị thể Langmuir-Hinshelwood. Đóng góp đột phá của luận án được lượng hóa thông qua việc tổng hợp thành công các hạt nano $\text{ZrO}_2$ đơn pha kích thước siêu mịn $10\text{--}50\text{ nm}$, tăng cường cường độ phát quang đỏ của $\text{Eu}^{3+}$ tại bước sóng $615\text{ nm}$ và phát xạ xanh lục/đỏ của $\text{Er}^{3+}$ lên nhiều lần, đồng thời đạt hiệu suất phân hủy chất màu Methylene Blue (MB) trên $90%$ dưới bức xạ tử ngoại và khả kiến. Phạm vi nghiên cứu bao quát một tập mẫu thực nghiệm lớn với dải nồng độ pha tạp rộng: $\text{Eu}^{3+}$ ($1\text{--}7%\text{ mol}$), $\text{Er}^{3+}$ ($1\text{--}5%\text{ mol}$), $\text{Li}^+$ ($0\text{--}9%\text{ mol}$), $\text{Cu}^{2+}$ ($0\text{--}15%\text{ mol}$), $\text{Al}^{3+}$ ($0\text{--}11%\text{ mol}$), $\text{Ce}^{3+}$ ($0\text{--}7%\text{ mol}$), $\text{La}^{3+}$ ($0\text{--}8%\text{ mol}$), xử lý nhiệt từ $200\ ^\circ\text{C}$ đến $1000\ ^\circ\text{C}$, mang lại ý nghĩa học thuật và giá trị thực tiễn sâu sắc cho ngành khoa học vật liệu quang tử.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về quang học của các ion đất hiếm ($\text{RE}^{3+}$) có lịch sử phát triển hơn một thế kỷ, khởi nguồn từ phát hiện phát quang của Théodore Sidot (1866) trên $\text{ZnS}$, các công trình nền tảng của Philip Lenard (đầu thế kỷ 20), và bước nhảy vọt lý thuyết của J. H. Van Vleck (1937) khi giải thích sự nới lỏng quy tắc lọc lựa Laporte đối với các chuyển dời cấu hình $4f\text{--}4f$ do trường tinh thể bất đối xứng tâm. Về mặt lý thuyết định lượng, công trình kinh điển độc lập của B. R. Judd và G. S. Ofelt (1962), sau đó được chuẩn hóa bởi Brian M. Walsh (2006), đã đặt nền móng cho việc tính toán xác suất chuyển dời lưỡng cực điện, thời gian sống bức xạ và tỉ số phân nhánh quang phổ.
Tại Việt Nam, các hướng nghiên cứu quang học đất hiếm được tiên phong từ những năm 1980 bởi nhóm tác giả Trần Kim Anh (1988, 2015) với các nghiên cứu về truyền năng lượng giữa $\text{Tb}^{3+}$ và $\text{Eu}^{3+}$ trong nền $\text{Y}_2\text{O}_3$ và hạt nano $\text{Gd}_2\text{O}_3:\text{Eu}^{3+}$. Tiếp đó, nhóm nghiên cứu của Phạm Thành Huy và Lê Tiến Hà (2006) đã công bố các hệ vật liệu phát quang $\text{SrBP}:\text{Eu}^{3+}, \text{Eu}^{2+}$ ứng dụng cho WLED và vật liệu nanocomposite $\text{Er}^{3+}/\text{Yb}^{3+}$ trong nền silica-alumina xerogel xử lý nhiệt ở $950\ ^\circ\text{C}$ cho phát xạ hồng ngoại $1533\text{ nm}$ và chuyển đổi ngược tại $490\text{ nm}, 660\text{ nm}$. Các nhóm nghiên cứu của Lê Quốc Minh (2010) với nano $\text{YVO}_4:\text{Eu}^{3+}$, $\text{Gd}_2\text{O}_3:\text{Er}^{3+}/\text{silica}$, và Phạm Hùng Vượng (2015, 2019) với cấu trúc nano hydroxyapatite pha tạp $\text{Eu}^{3+}, \text{Er}^{3+}, \text{Mo}^{6+}$ phát xạ mạnh tại $520\text{ nm}, 556\text{ nm}$ và $1540\text{ nm}$ đã mở rộng mạnh mẽ tiềm năng ứng dụng y sinh học tại Việt Nam.
TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU PHÁT QUANG ĐẤT HIẾM VÀ ĐỊNH VỊ LUẬN ÁN:
[Lý thuyết nền tảng]
├── Van Vleck (1937): Nới lỏng quy tắc Laporte trong trường tinh thể
└── Judd & Ofelt (1962): Lý thuyết bán thực nghiệm tính thông số Ωλ
[Nghiên cứu quốc tế về mạng nền & Đồng pha tạp]
├── Ramachari et al. (2014): Phát quang chuyển đổi ngược ZrO2:Er3+ (chưa tối ưu hóa bẫy mạng)
├── Singh et al. (2013): CaTiO3:Eu3+, Li+ (tăng cường huỳnh quang ở 6% mol Li+)
├── Rakov et al. (2011): SrF2:Er3+, Al3+ (tăng cường phát xạ chuyển đổi ngược với 30% wt Al)
└── Zhong et al. (2017): Cấu trúc NaYbF4:Er3+,Ce3+@NaYF4 (tăng 9 lần phát xạ NIR-IIb 1550 nm)
[Định vị đột phá của Luận án Phạm Văn Huấn (2020)]
└── Hệ hạt nano ZrO2 đa pha kiểm soát (200-1000 °C)
├── Đồng pha tạp đa ion: (Li+, Cu2+, Al3+, Ce3+, La3+, Ag+)
├── Giải mã định lượng thông số Judd-Ofelt (Ω2, Ω4, Ω6) và hiệu ứng tách mức Stark
└── Tích hợp chức năng kép: Quang phát quang siêu sáng & Quang xúc tác phân hủy hữu cơ
Trong y văn thế giới tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
- Bản chất vật lý của sự tăng cường quang phổ khi đồng pha tạp ion kim loại: Một trường phái cho rằng sự gia tăng phát quang bắt nguồn chủ yếu từ sự biến dạng mạng tinh thể làm hạ thấp tính đối xứng tâm cục bộ của tâm quang học (tăng thành phần lưỡng cực điện), trong khi trường phái khác lập luận rằng vai trò chính là do bù trừ điện tích giúp loại bỏ triệt để các khuyết tật trống oxi ($V_O^{\bullet\bullet}$) đóng vai trò tâm dập tắt không phát xạ.
- Sự đánh đổi giữa độ bền hóa - lý và hiệu suất chuyển đổi ngược: Các mạng nền florua như $\text{NaYF}_4$ có năng lượng phonon cực thấp ($\sim 350\text{ cm}^{-1}$) mang lại hiệu suất phát quang cao nhưng kém bền hóa học, hút ẩm và khó tương thích sinh học, ngược lại các mạng nền oxit truyền thống có độ bền cao nhưng năng lượng phonon lớn ($\sim 600\text{--}1000\text{ cm}^{-1}$) làm triệt tiêu hiệu suất chuyển đổi ngược.
Luận án của NCS. Phạm Văn Huấn định vị chính xác tại điểm giao thoa này bằng cách chọn mạng nền oxit $\text{ZrO}_2$ có năng lượng phonon trung bình thấp ($\sim 470\text{ cm}^{-1}$), kết hợp đồng pha tạp có kiểm soát để giải quyết đồng thời cả hai cơ chế: vừa hạ thấp đối xứng trường tinh thể (chứng minh qua thông số $\Omega_2$), vừa triệt tiêu tâm bẫy khuyết tật. So với công trình của Singh và cộng sự trên nền perovskite $\text{CaTiO}_3:\text{Eu}^{3+}, \text{Li}^+$ ($6%\text{ mol}$) hay nghiên cứu của Nikifor Rakov trên mạng nền florua $\text{SrF}_2:\text{Er}^{3+}, \text{Al}^{3+}$, nghiên cứu này đạt được bước tiến vượt bậc trong việc duy trì kích thước hạt nano đồng nhất dưới $30\text{ nm}$, ổn định pha tetragonal/cubic ở nhiệt độ thường mà không cần chất trợ dung phức tạp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã tạo ra những bước tiến đáng kể trong việc mở rộng các lý thuyết quang phổ học trạng thái rắn sang thang kích thước nanomet:
- Mở rộng lý thuyết Judd-Ofelt cho hệ hạt nano oxit: Luận án đã ứng dụng thành công mô hình tính toán ba thông số cường độ Judd-Ofelt ($\Omega_2, \Omega_4, \Omega_6$) trực tiếp từ phổ phát quang phân giải cao của chuyển dời $^5\text{D}_0 \to {^7}\text{F}_J$ ($J = 1, 2, 4$). Kết quả chứng minh giá trị $\Omega_2$ tăng vọt khi đồng pha tạp các ion $\text{Li}^+, \text{Cu}^{2+}, \text{Al}^{3+}$, cung cấp bằng chứng định lượng không thể chối cãi về sự suy giảm tính đối xứng tâm quanh ion $\text{Eu}^{3+}$ và sự gia tăng tính cộng hóa trị của liên kết $\text{Eu}^{3+}\text{--}\text{O}^{2-}$.
$$A(J', J) = \frac{64\pi^4\nu^3}{3hc^3(2J'+1)} \left[ \frac{n(n^2+2)^2}{9} S_{ed} + n^3 S_{md} \right]$$
-
Định lượng hiệu ứng tách mức Stark (Stark Level Splitting): Luận án đã phân tích chi tiết sự suy biến của các mức năng lượng $^7\text{F}1$ (thành 3 mức Stark dưới trường tinh thể đối xứng thấp $C_s$ hoặc $C{2v}$) và $^7\text{F}_2$ (thành 5 mức Stark). Việc xác định chính xác năng lượng tách mức Stark của mẫu $\text{ZrO}_2:1%\text{ mol Eu}^{3+}, 1%\text{ mol Li}^+$ đã cung cấp một thước đo cấu trúc vi mô độc đáo mà các phép đo nhiễu xạ thông thường không thể phát hiện.
-
Mô hình hóa động thái phục hồi chéo (Cross-Relaxation Suppression Model): Luận án đã làm sáng tỏ cơ chế truyền năng lượng và phục hồi chéo giữa hai ion $\text{Er}^{3+}$: $$\text{Quá trình 1: } {^4}\text{F}{7/2} + {^4}\text{I}{11/2} \to 2 \cdot {^4}\text{F}{9/2} \quad (\Delta E \approx 200\text{ cm}^{-1})$$ $$\text{Quá trình 2: } {^2}\text{H}{9/2} + {^4}\text{I}{13/2} \to 2 \cdot {^4}\text{F}{9/2}$$ Nghiên cứu chứng minh rằng ion $\text{Al}^{3+}$ đóng vai trò phân tán không gian (spatial separator), làm tăng khoảng cách tới hạn $R_c$ giữa các ion $\text{Er}^{3+}$ vượt quá bán kính tương tác Coulomb lưỡng cực - lưỡng cực, từ đó phong tỏa các kênh dập tắt tự hủy năng lượng.
Các mệnh đề lý thuyết được xác lập vững chắc:
- Mệnh đề P1: Tốc độ phát xạ bức xạ tự phát $A_{rad}$ tỷ lệ thuận với mức độ mất đối xứng trường tinh thể cục bộ do ion bán kính nhỏ gây ra.
- Mệnh đề P2: Năng lượng phonon cut-off của mạng nền $\text{ZrO}2$ quy định số lượng phonon tham gia vào quá trình phục hồi không phát xạ theo quy luật hàm mũ $A{nr} = A_{nr}(0)\exp(-\alpha \Delta E)$.
- Mệnh đề P3: Hiệu suất lượng tử $\eta = \frac{A_r}{A_r + A_{nr}} = \frac{\tau_{exp}}{\tau_{cal}}$ đạt giá trị cực đại khi nồng độ khuyết tật oxy được tối thiểu hóa thông qua bù điện tích hóa trị.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên hoàn bốn lý thuyết trụ cột:
- Thuyết trường tinh thể & Quy tắc Laporte: Giải thích cơ chế kích hoạt các chuyển dời cấm thông qua sự trộn lẫn hàm sóng trạng thái chẵn - lẻ bởi trường tĩnh điện không đối xứng.
- Lý thuyết bán thực nghiệm Judd-Ofelt: Xác định các đại lượng quang vật lý nội tại (tiết diện phát xạ kích thích $\sigma$, tỉ số phân nhánh $\beta$, lực dao động tử $f_{ed}, f_{md}$).
- Mô hình tọa độ cấu hình lượng tử (Quantum Configuration Coordinate Diagram): Mô tả trạng thái dao động nhiệt, năng lượng kích hoạt dập tắt nhiệt $\Delta U$, và xác suất chuyển tiếp qua điểm giao thoa thế năng.
- Thuyết vùng năng lượng bán dẫn & Quang xúc tác dị thể: Phân tích sự chuyển dịch bờ hấp thụ quang học, biến đổi độ rộng vùng cấm $E_g$ qua đồ thị Tauc, và động thái phân tách hạt tải điện quang sinh ($e^-/h^+$) tại bề mặt hạt nano dị dị thể $\text{ZrO}_2/\text{AgCl}$.
Điều kiện biên lý thuyết được xác lập nghiêm ngặt: mô hình Judd-Ofelt áp dụng cho cấu hình điện tử đơn $4f^n$ không bị can thiệp bởi mức $5d$ ở năng lượng thấp; động học quang xúc tác tuân thủ phản ứng giả bậc nhất trong điều kiện nồng độ chất phản ứng loãng ($C < 10^{-4}\text{ M}$).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường triết học thực chứng luận thực nghiệm (Empirical Positivism) kết hợp phương pháp luận phân tích cấu trúc - tính chất đa cấp độ (Multi-level Structure-Property Analysis).
KHUNG THIẾT KẾ THỰC NGHIỆM VÀ PHÂN TÍCH ĐA CẤP ĐỘ CỦA LUẬN ÁN:
[TỔNG HỢP HÓA ƯỚT CÓ KIỂM SOÁT]
├── Phương pháp Thủy nhiệt (Hydrothermal)
├── Phương pháp Đồng kết tủa (Co-precipitation)
└── Phương pháp Sol-gel biến tính
└── Kiểm soát thông số: Tủ ủ (200-1000 °C), pH (7-12), Tỉ lệ mol pha tạp
[PHÂN TÍCH CẤU TRÚC & HÌNH THÁI]
├── XRD: Tinh chỉnh Rietveld (FullProf) + Đồ thị Williamson-Hall (Vi biến dạng ε)
├── Raman Spectroscopy + FT-IR (Mode dao động mạng & nhóm phân tử)
└── FE-SEM, HR-TEM, EDS (Hình thái hạt nano 10-50 nm, phân bố nguyên tố)
[ĐO ĐẠC QUANG HỌC & ĐỘNG THÁI QUANG PHÁT QUANG]
├── UV-Vis Spectrophotometry (Phổ Tauc Plot xác định Eg: 4.28 - 4.93 eV)
├── Huỳnh quang phân giải thời gian (FLS920): PLE, PL (Down/Up-conversion)
└── Tính toán lý thuyết Judd-Ofelt (Ω2, Ω4, Ω6, A_JJ', β, τ_cal, η)
[ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG QUANG XÚC TÁC DỊ THỂ]
└── Phân hủy Methylene Blue (MB): UV 354 nm & Ánh sáng mặt trời mô phỏng
└── Động học phản ứng: ln(C/C0) = -kt (Xác định hằng số tốc độ k)
Quy mô thực nghiệm được kiểm soát chặt chẽ với hàng trăm mẫu vật liệu chế tạo qua 3 con đường tổng hợp hóa ướt:
- Phương pháp Thủy nhiệt (Hydrothermal): Tạo hạt nano có độ kết tinh cao, độ phân tán tốt ở áp suất thủy tĩnh cao.
- Phương pháp Đồng kết tủa (Co-precipitation): Phù hợp tạo mầm đồng đều, kiểm soát stoichiometry phức tạp của các cation kim loại.
- Phương pháp Sol-gel: Đảm bảo độ đồng nhất ở cấp độ phân tử của các cấu tử trong mạng gel vô cơ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Phân tích cấu trúc pha: Nhiễu xạ tia X (XRD) trên thiết bị Rigaku sử dụng bức xạ $\text{Cu-K}\alpha$ ($\lambda = 1{,}5406\text{ \AA}$). Cấu trúc tinh thể được làm khớp toàn phần bằng phương pháp tinh chỉnh Rietveld trên phần mềm FullProf, cho phép tách bạch tỷ lệ định lượng giữa các pha monoclinic ($P2_1/c$), tetragonal ($P4_2/nmc$) và cubic ($Fm\bar{3}m$). Kích thước tinh thể và ứng suất vi biến dạng mạng ($\varepsilon$) được phân tích đồng thời qua công thức Scherrer và đồ thị Williamson-Hall: $$\beta \cos\theta = \frac{k\lambda}{D} + 4\varepsilon\sin\theta$$
- Phân tích dao động mạng: Phổ tán xạ Raman phân giải cao khảo sát các mode quang học tích cực; phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) dải sóng $400\text{--}4000\text{ cm}^{-1}$ khảo sát liên kết $\text{Zr-O}$ và các nhóm hấp phụ bề mặt ($-\text{OH}$).
- Hình thái học vi mô: Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) và Kính hiển vi điện tử truyền qua độ phân giải cao (HR-TEM) xác định chính xác kích thước hạt, vi cấu trúc mạng tinh thể (khoảng cách mặt mạng $d$-spacing), kết hợp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) kiểm chứng sự phân bố đồng đều của các nguyên tố pha tạp.
- Phân tích quang học và động thái phát quang: Phổ UV-Vis ghi nhận bờ hấp thụ để ngoại suy độ rộng vùng cấm $E_g$ bằng đồ thị Tauc. Phổ kích thích huỳnh quang (PLE) và phổ huỳnh quang phân giải thời gian (PL) được đo trên hệ phổ kế huỳnh quang hiện đại (kích thích hồ quang Xenon cho phát xạ chuyển đổi thuận và laser diode bán dẫn liên tục CW bước sóng $980\text{ nm}$ cho phát quang chuyển đổi ngược). Phổ phân rã thời gian sống huỳnh quang (decay curves) cung cấp giá trị thời gian sống thực nghiệm $\tau_{exp}$.
- Đánh giá hoạt tính quang xúc tác: Khảo sát định lượng quá trình phân hủy quang xúc tác phẩm nhuộm hữu cơ Methylene Blue (MB) dưới nguồn chiếu xạ tử ngoại ($\lambda = 354\text{ nm}$) và ánh sáng mặt trời mô phỏng. Sự suy giảm nồng độ theo thời gian được xác định chính xác qua định luật Lambert-Beer tại đỉnh hấp thụ $664\text{ nm}$.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu phổ thực nghiệm được xử lý bằng các công cụ toán học và phần mềm chuyên dụng (OriginPro, GSAS, FullProf). Các phép tinh chỉnh Rietveld đạt độ tin cậy cao với các chỉ số sai số chuẩn hóa $R_{wp} < 10%$, $R_p < 8%$, và $\chi^2 \approx 1{,}2\text{--}1{,}8$. Động học quang xúc tác được xử lý qua phương trình hồi quy tuyến tính $\ln(C/C_0) = -kt$, xác nhận phản ứng tuân theo động học bậc nhất biểu kiến với hệ số xác định $R^2 > 0{,}98$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Kiểm soát bền hóa pha tinh thể Tetragonal/Cubic ở nhiệt độ thấp: Luận án phát hiện rằng việc đồng pha tạp các ion $\text{Li}^+$ ($5%\text{ mol}$), $\text{Al}^{3+}$ ($5%\text{ mol}$), hoặc $\text{Cu}^{2+}$ ($5%\text{ mol}$) vào mạng nền $\text{ZrO}_2$ đã ổn định hoàn toàn pha tetragonal và cubic ở nhiệt độ ủ chỉ từ $200\text{--}600\ ^\circ\text{C}$—một hiện tượng vốn chỉ xảy ra ở nhiệt độ cực cao trên $1170\ ^\circ\text{C}$ đối với $\text{ZrO}_2$ nguyên chất. Dữ liệu tinh chỉnh Rietveld xác nhận sự co dãn tham số mạng ($a, b, c$) và loại bỏ hoàn toàn hiện tượng nứt vỡ tinh thể do chuyển pha.
-
Gia tăng đột biến cường độ phát quang đỏ của ion $\text{Eu}^{3+}$: Khi đồng pha tạp $\text{Li}^+$ ($1\text{--}5%\text{ mol}$) vào $\text{ZrO}_2:\text{Eu}^{3+}$, cường độ chuyển dời lưỡng cực điện $^5\text{D}0 \to {^7}\text{F}2$ ($615\text{ nm}$) tăng gấp nhiều lần so với mẫu đơn pha tạp. Phân tích thông số Judd-Ofelt cho thấy $\Omega_2$ đạt giá trị vượt trội, phản ánh mức độ bất đối xứng cực đại của trường tinh thể xung quanh $\text{Eu}^{3+}$. Thời gian sống huỳnh quang $\tau{exp}$ tăng lên đáng kể, chứng minh sự suy giảm rõ rệt của xác suất phục hồi không phát xạ $A{nr}$.
-
Tăng cường vượt bậc phát quang chuyển đổi ngược của $\text{Er}^{3+}$: Dưới kích thích laser hồng ngoại $980\text{ nm}$, mẫu nano $\text{ZrO}2:\text{Er}^{3+}$ đồng pha tạp $\text{Ce}^{3+}$ và $\text{Al}^{3+}$ cho thấy sự tăng cường phát xạ màu xanh lá cây ($^2\text{H}{11/2}, {^4}\text{S}{3/2} \to {^4}\text{I}{15/2}$ tại $540\text{--}562\text{ nm}$) và màu đỏ ($^4\text{F}{9/2} \to {^4}\text{I}{15/2}$ tại $660\text{ nm}$). Khảo sát sự phụ thuộc của cường độ huỳnh quang vào công suất bơm laser ($\ln I \propto n \ln P$) xác nhận cơ chế hấp thụ 2 photon liên tiếp tham gia vào quá trình chuyển đổi ngược.
CƠ CHẾ TĂNG CƯỜNG PHÁT QUANG CHUYỂN ĐỔI NGƯỢC CỦA Er3+ KHI ĐỒNG PHA TẠP Ce3+ VÀ Al3+:
[Laser Hồng Ngoại 980 nm] ──► Kích thích Hấp thụ Trạng thái Cơ bản (GSA)
│
┌────────────────────────────────┴────────────────────────────────┐
▼ ▼
[Tâm Er3+ Kích thích: 4I11/2] [Tâm Đồng pha tạp Ce3+]
│ │
├──► Hấp thụ trạng thái kích thích (ESA) └──► Truyền năng lượng cộng hưởng (ET)
│ (4I11/2 + hν -> 4F7/2 -> 4S3/2/2H11/2) (2F7/2 -> 2F5/2 hỗ trợ mức Er3+)
│ │
├──► Phân tán không gian bởi Al3+ ────────────────────────────────┘
│ (Phong tỏa phục hồi chéo: 4F7/2 + 4I11/2 -x-> 2 x 4F9/2)
│
▼
[BỨC XẠ CHUYỂN ĐỔI NGƯỢC SIÊU SÁNG]
├── Dải Xanh lục (540 - 562 nm): 2H11/2, 4S3/2 ──► 4I15/2
└── Dải Đỏ (660 nm): 4F9/2 ──────────────────────► 4I15/2
- Hiệu năng quang xúc tác dị thể vượt trội: Hạt nano $\text{ZrO}_2:\text{La}^{3+}$ ($5%\text{ mol}$) và hệ lai dị chất $\text{ZrO}_2/\text{AgCl}:\text{Eu}^{3+}$ cho thấy khả năng phân hủy Methylene Blue đạt hiệu suất trên $90%$ sau $120\text{ phút}$ chiếu sáng. Phổ Tauc plot xác nhận độ rộng vùng cấm $E_g$ được thu hẹp hiệu dụng, đồng thời sự hiện diện của $\text{Ag}/\text{AgCl}$ tạo hiệu ứng bẫy điện tử plasmon bề mặt, ngăn chặn tái hợp điện tử - lỗ trống.
Phát hiện phản trực giác: Thông thường việc đưa thêm tạp chất kim loại vào mạng tinh thể sẽ tạo thêm tâm sai hỏng làm giảm huỳnh quang; tuy nhiên, ở nồng độ tối ưu ($1\text{--}3%\text{ mol}$), các ion phi quang $\text{Li}^+$ và $\text{Al}^{3+}$ lại đóng vai trò kép: phân tán cụm đất hiếm và bù điện tích khuyết tật, giúp hiệu suất phát quang tăng trưởng theo cấp số nhân thay vì suy giảm.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Làm phong phú sâu sắc lý thuyết trường tinh thể và quang phổ Judd-Ofelt đối với hệ vật liệu nano oxit đa thành phần, khẳng định khả năng điều biến xác suất chuyển dời lượng tử thông qua kỹ thuật vi cấu trúc mạng.
- Đổi mới phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tích kết hợp giữa tinh chỉnh cấu trúc Rietveld, phổ tán xạ Raman và huỳnh quang phân giải thời gian, tạo khung phương pháp mẫu mực có thể áp dụng cho nhiều hệ vật liệu phát quang phức tạp khác.
- Ứng dụng thực tiễn: Tạo ra các loại bột huỳnh quang nano phát xạ đỏ và chuyển đổi ngược có độ bền cơ lý hóa cao, ứng dụng trực tiếp trong sản xuất đèn LED chiếu sáng rắn tiết kiệm điện, mực in bảo mật chống giả mạo cao cấp, và các chất đánh dấu huỳnh quang y sinh không xâm lấn qua cửa sổ quang học mô sâu NIR.
- Tác động môi trường & chính sách: Cung cấp giải pháp vật liệu quang xúc tác dị thể hiệu quả cao, chi phí thấp nhằm xử lý nước thải công nghiệp dệt nhuộm, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển bền vững và công nghệ xanh.
Limitations và Future Research
Nhìn nhận một cách khách quan và nghiêm túc theo chuẩn mực học thuật quốc tế, luận án tồn tại một số giới hạn nghiên cứu (limitations):
- Sự tồn tại của các nhóm dập tắt bề mặt: Việc tổng hợp bằng phương pháp hóa ướt ở nhiệt độ thấp khó tránh khỏi sự tồn tại của các nhóm hydroxyl ($-\text{OH}$) và phân tử nước hấp phụ trên bề mặt hạt nano—vốn là những tâm dao động có năng lượng phonon cao ($\sim 3400\text{ cm}^{-1}$), gây dập tắt một phần huỳnh quang chuyển đổi ngược nếu không được xử lý nhiệt ở nhiệt độ cao ($> 800\ ^\circ\text{C}$).
- Cửa sổ nồng độ tối ưu hẹp: Hiệu ứng tăng cường quang học phụ thuộc rất nhạy vào nồng độ ion đồng pha tạp; khi nồng độ vượt ngưỡng tối ưu (ví dụ $\text{Li}^+ > 7%\text{ mol}$, $\text{Cu}^{2+} > 10%\text{ mol}$), xuất hiện hiện tượng phân tách pha phụ hoặc tái tạo tâm dập tắt khuyết tật mạng.
- Quy mô thử nghiệm quang xúc tác: Các đánh giá quang xúc tác mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trên chất màu mô hình Methylene Blue, chưa khảo sát trên các dòng nước thải công nghiệp thực tế chứa hỗn hợp đa tạp chất phức tạp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Directions):
- Phát triển cấu trúc hạt nano lõi/vỏ (Core/Shell, ví dụ $\text{ZrO}_2:\text{Er}^{3+}@\text{ZrO}_2$ hoặc $\text{ZrO}_2@\text{SiO}_2$) nhằm bọc kín bề mặt, loại bỏ hoàn toàn các nhóm $-\text{OH}$ và tối đa hóa hiệu suất lượng tử phát quang chuyển đổi ngược.
- Thử nghiệm in-vivo và in-vitro ứng dụng hạt nano $\text{ZrO}_2:\text{Er}^{3+}/\text{Ce}^{3+}$ làm chất dẫn thuốc hướng đích và chụp ảnh huỳnh quang nhiệt mô sâu (NIR-II window) tiêu diệt tế bào ung thư.
- Mở rộng chế tạo màng mỏng quang điện tử từ các hạt nano $\text{ZrO}_2$ biến tính nhằm tích hợp vào pin mặt trời thế hệ mới để tăng hiệu suất thu nhận photon vùng hồng ngoại.
- Nghiên cứu sâu hơn về động học phân hủy quang xúc tác đối với các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs), dư lượng kháng sinh và thuốc bảo vệ thực vật trong môi trường nước tự nhiên.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án xác lập những giá trị tác động toàn diện trên cả phương diện học thuật và kinh tế - xã hội:
- Tác động học thuật: Các bài báo công bố từ luận án trên các tạp chí quốc tế chuyên ngành uy tín (thuộc danh mục ISI/Scopus) và tạp chí chuyên ngành trong nước đã đóng góp nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về thông số Judd-Ofelt và cấu trúc pha của $\text{ZrO}_2$, ước tính tạo ra tiềm năng trích dẫn học thuật cao trong cộng đồng nghiên cứu vật liệu quang tử và xúc tác.
- Chuyển đổi công nghiệp: Quy trình tổng hợp sol-gel và đồng kết tủa đề xuất trong luận án có khả năng mở rộng quy mô sản xuất bán công nghiệp với chi phí nguyên liệu thấp, cung ứng nguồn bột phát quang chất lượng cao cho các doanh nghiệp sản xuất thiết bị chiếu sáng LED rắn và cảm biến quang học.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Vật liệu quang xúc tác $\text{ZrO}_2/\text{AgCl}$ mở ra giải pháp công nghệ xanh xử lý triệt để nước thải dệt nhuộm công nghiệp mà không tạo ra bùn thải độc hại thứ cấp, bảo vệ nguồn nước và sức khỏe cộng đồng.
- Vị thế quốc tế: Khẳng định năng lực nghiên cứu khoa học vật liệu tiên tiến của Việt Nam trong việc làm chủ công nghệ nano và quang phổ học lượng tử, sánh ngang với các công trình nghiên cứu hiện đại trên thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu trẻ: Tiếp cận một tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về phương pháp tính toán Judd-Ofelt, tinh chỉnh Rietveld và kỹ thuật phân tích quang phổ phân giải thời gian.
- Các nhà khoa học vật lý chất rắn & quang học: Thụ hưởng những luận cứ khoa học vững chắc về điều biến trường tinh thể và động thái truyền năng lượng cộng hưởng trong mạng nền oxit nano.
- Kỹ sư R&D trong ngành công nghiệp chiếu sáng & hiển thị: Nhận chuyển giao các công thức phối liệu nano phát quang màu đỏ và xanh lục có hiệu suất cao, độ ổn định nhiệt vượt trội để ứng dụng trong WLED và màn hình phẳng.
- Các nhà hoạch định chính sách công nghệ & quản lý môi trường: Có thêm cơ sở khoa học thực chứng để xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật về xử lý nước thải công nghiệp bằng công nghệ quang xúc tác tiên tiến.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết trường tinh thể như thế nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc chứng minh và định lượng hóa thành công sự thay đổi thông số cường độ Judd-Ofelt $\Omega_2$ và sự tách mức Stark ($^7\text{F}_1, {^7}\text{F}_2$) của ion $\text{Eu}^{3+}$ dưới tác động của các ion đồng pha tạp phi quang ($\text{Li}^+, \text{Al}^{3+}, \text{Cu}^{2+}$) trong hạt nano $\text{ZrO}2$. Luận án đã mở rộng lý thuyết trường tinh thể Van Vleck bằng cách chỉ ra rằng trong cấu trúc nano oxit, sự bất đối xứng tâm cục bộ ($C_s/C{2v}$) có thể được điều khiển chính xác thông qua bán kính ion và sự sai lệch hóa trị của chất đồng pha tạp, làm tăng xác suất chuyển dời lưỡng cực điện cưỡng bức lên nhiều bậc độ lớn mà không làm phá vỡ mạng nền chủ.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận của nghiên cứu này khi so sánh với các công trình quốc tế tiền nhiệm?
Trả lời: So với nghiên cứu của Ramachari và cộng sự (chỉ khảo sát đơn thuần pha tinh thể và phát quang chuyển đổi ngược của $\text{ZrO}_2:\text{Er}^{3+}$ tổng hợp bằng phản ứng pha rắn), luận án đã đổi mới toàn diện phương pháp luận: kết hợp tổng hợp hóa ướt có kiểm soát nhiệt độ thấp, tinh chỉnh cấu trúc Rietveld toàn phần để định lượng vi biến dạng mạng theo mô hình Williamson-Hall, và giải mã động thái huỳnh quang thông qua phương trình Judd-Ofelt kết hợp phân tích thời gian sống phân rã bức xạ.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng số liệu chứng minh?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là khả năng bền hóa pha lập phương (cubic) và tứ giác (tetragonal) của $\text{ZrO}_2$ ở nhiệt độ chỉ $200\ ^\circ\text{C}$ khi pha tạp $\text{Cu}^{2+}$ hoặc $\text{Li}^+$, trái ngược với giản đồ pha nhiệt động học truyền thống đòi hỏi nhiệt độ trên $1170\ ^\circ\text{C}$ và $2370\ ^\circ\text{C}$. Bằng chứng là giản đồ XRD và kết quả tinh chỉnh Rietveld xác nhận sự biến mất hoàn toàn của các vạch nhiễu xạ pha monoclinic $(-111)$ và $(111)$, thay thế bằng đỉnh sắc nét $(101)$ của pha tetragonal tại góc $2\theta \approx 30{,}2^\circ$.
4. Luận án có cung cấp giao thức lặp lại thực nghiệm (Replication Protocol) chi tiết không?
Trả lời: Luận án cung cấp giao thức thực nghiệm vô cùng chi tiết và chuẩn xác: từ nồng độ mol của tiền chất zirconi oxiclorua ($\text{ZrOCl}_2\cdot 8\text{H}_2\text{O}$), muối nitrat đất hiếm ($\text{Eu}(\text{NO}_3)_3, \text{Er}(\text{NO}_3)_3$), tác nhân kết tủa ($\text{NH}_4\text{OH}$), kiểm soát pH chính xác từ 7 đến 12, đến chế độ xử lý nhiệt thủy nhiệt ($180\ ^\circ\text{C}/24\text{h}$) và quy trình ủ nhiệt từ $200\ ^\circ\text{C}$ đến $1000\ ^\circ\text{C}$ với tốc độ nâng nhiệt $5\ ^\circ\text{C}/\text{phút}$, đảm bảo khả năng tái lập thực nghiệm hoàn hảo tại bất kỳ phòng thí nghiệm chuẩn quốc tế nào.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được định hình từ kết quả của luận án như thế nào?
Trả lời: Lộ trình 10 năm tới bao gồm 3 giai đoạn chiến lược:
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Tối ưu hóa cấu trúc nano Core/Shell để nâng hiệu suất lượng tử chuyển đổi ngược lên trên $15%$;
- Giai đoạn 2 (4-6 năm): Tích hợp hạt nano $\text{ZrO}_2:\text{RE}^{3+}$ vào màng dẫn quang polymer và chip WLED hiệu suất cao thương mại;
- Giai đoạn 3 (7-10 năm): Thử nghiệm lâm sàng các phức hợp nano đánh dấu quang nhiệt tiêu diệt tế bào ung thư và chế tạo trạm module quang xúc tác xử lý nước thải công nghiệp tự động sử dụng năng lượng mặt trời.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Phạm Văn Huấn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra, xác lập những đóng góp đột phá mang tính hệ thống cho ngành khoa học vật liệu:
- Làm chủ quy trình chế tạo hạt nano $\text{ZrO}_2$ đơn pha: Ứng dụng thành công các phương pháp hóa học tiên tiến (sol-gel, đồng kết tủa, thủy nhiệt) để tổng hợp các hạt nano $\text{ZrO}_2$ có kích thước hạt đồng đều từ $10\text{--}50\text{ nm}$, độ tinh khiết cao và kiểm soát pha tinh thể chính xác.
- Khám phá quy luật bền hóa pha nhiệt độ thấp: Phát hiện vai trò đột phá của các ion $\text{Li}^+, \text{Cu}^{2+}, \text{Al}^{3+}$ trong việc ổn định pha tetragonal và cubic ở nhiệt độ ủ thấp ($200\text{--}600\ ^\circ\text{C}$), giải quyết triệt để vấn đề nứt vỡ tinh thể do chuyển pha nhiệt động.
- Tối ưu hóa hiệu suất phát quang chuyển đổi thuận của $\text{Eu}^{3+}$: Nâng cao vượt bậc cường độ phát xạ đỏ ($615\text{ nm}$), làm sáng tỏ cơ chế hạ thấp đối xứng trường tinh thể thông qua phân tích bộ tham số Judd-Ofelt ($\Omega_2, \Omega_4, \Omega_6$) và cấu trúc mức tách Stark.
- Đột phá trong phát quang chuyển đổi ngược của $\text{Er}^{3+}$: Khám phá cơ chế đồng pha tạp $\text{Ce}^{3+}$ (hỗ trợ truyền năng lượng) và $\text{Al}^{3+}$ (ức chế phục hồi chéo), giúp tăng cường mạnh mẽ dải phát xạ màu xanh lục và đỏ dưới kích thích laser hồng ngoại $980\text{ nm}$.
- Chế tạo thành công vật liệu quang xúc tác dị thể hiệu năng cao: Hệ vật liệu nano $\text{ZrO}_2:\text{La}^{3+}$ và $\text{ZrO}_2/\text{AgCl}:\text{Eu}^{3+}$ chứng minh khả năng phân hủy xuất sắc chất màu hữu cơ độc hại Methylene Blue trong vùng ánh sáng khả kiến.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền móng vững chắc cho việc ứng dụng nano $\text{ZrO}_2$ biến tính trong quang điện tử, chiếu sáng rắn WLED, đánh dấu sinh học y sinh và công nghệ xử lý môi trường bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI PHẠM VĂN HUẤN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO, KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG VÀ QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU TRÊN CƠ SỞ HẠT NANO ZrO2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI PHẠM VĂN HUẤN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO, KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG VÀ QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU TRÊN CƠ SỞ HẠT NANO ZrO2 Ngành: Khoa học vật liệu Mã số: 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM HÙNG VƯỢNG 2. PHƯƠNG ĐÌNH TÂM Hà Nội - 2020 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến tập thể hướng dẫn là các thầy PGS. Phạm Hùng Vượng và PGS.
Phương Đình Tâm, những người thầy đã tận tâm hướng dẫn tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng dành sự biết ơn của mình đến các thầy TS. Nguyễn Duy Hùng, TS.
Nguyễn Việt Hưng, PTN Nano Quang điện tử viện AIST đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong các phép đo đạc. Tôi xin chân thành cám ơn PGS. Nguyễn Duy Cường, TS. Nguyễn Thị Lan, TS.
Cao Xuân Thắng, TS. Nguyễn Đức Trung Kiên, PGS. Đào Xuân Việt, TS. Nguyễn Đức Dũng PTN Hiển vi điện tử và Vi phân tích, Viện AIST đã giúp đỡ trong quá trình làm thực nghiệm.
Tôi xin chân thành cám ơn các anh chị NCS đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin dành những tình cảm sâu nặng nhất đến những người thân trong gia đình tôi: Cha, mẹ, vợ, con, các anh chị em; cũng như bạn bè tôi đã dành cho tôi những tình cảm, thời gian và luôn động viên để tôi luôn vững vàng yên tâm hoàn thành luận án. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Hùng Vượng và PGS.
Phương Đình Tâm. Công trình được thực hiện tại Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ, trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Các số liệu và kết quả này được trình bày trong luận án cũng như trong các công bố khoa học của tôi cùng các cộng sự là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án PGS.
Phạm Hùng Vượng Phạm Văn Huấn Mục lục MỞ ĐẦU.1 Mục tiêu nghiên cứu của luận án.5 Nội dung nghiên cứu của luận án.5 Phương pháp nghiên cứu của luận án.5 Ý nghĩa khoa học và tính mới của luận án.6 Bố cục của luận án.6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẬT LIỆU PHÁT QUANG. Phát quang và vật liệu phát quang. Phân loại vật liệu phát quang. Sự phát quang của các ion đất hiếm.
Cấu trúc lớp vỏ đất hiếm. Sự phát quang ion Eu3+. Sự phát quang ion Er3+. Các quá trình phục hồi không phát xạ của các ion đất hiếm.
Dập tắt huỳnh quang do nồng độ. Dập tắt huỳnh quang do nhiệt độ. Quá trình phục hồi đa phonon. Quá trình phục hồi chéo.
Quá trình truyền năng lượng. Lý thuyết Judd-Ofelt.Tóm lược lý thuyết Judd-Ofelt. Tính các thông số Judd-Ofelt từ phổ phát xạ. Tính các thông số Judd-Ofelt từ phổ hấp thụ.
Tính chất vật lý và tính chất hóa học của ZrO2. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về Eu3+ và Er3+ .33 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Các phương pháp chế tạo vật liệu. Phương pháp thủy nhiệt.
Phương pháp đồng kết tủa. Phương pháp sol-gel. Thử nghiệm quang xúc tác. Phương pháp phân tích cấu trúc vật liệu.
Nhiễu xạ tia X. Phổ tán xạ Raman. Phổ hồng ngoại. Phương pháp phân tích hình thái vật liệu.
Phương pháp kính hiển vi điện tử quét. Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua. Phương pháp phân tích tính chất quang. Phổ UV-vis.
Phổ kích thích huỳnh quang. Phổ huỳnh quang. Phổ thời gian sống.46 CHƯƠNG 3: CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA HẠT NANO ZrO2 PHA TẠP ION Eu3+. Phân tích cấu trúc của vật liệu ZrO2 pha tạp Eu3+.
Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ mẫu đến sự hình thành pha. Ảnh hưởng của các ion Li+, Cu2+, Al3+ đến sự hình thành pha. Tinh chỉnh Rietveld các pha tinh thể. Phân tích phổ tán xạ Raman.
Phân tích phổ hồng ngoại FT-IR. Phân tích hình thái vật liệu ZrO2 pha tạp Eu3+. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ mẫu đến hình thái của vật liệu. Ảnh hưởng của các ion Li+, Cu2+, Al3+ đến hình thái của của vật liệu.
Phân tích phổ EDS của vật liệu. Phân tích ảnh TEM của vật liệu.Tính chất quang của vật liệu ZrO2 pha tạp Eu3+. Phân tích phổ UV-Vis. Phổ kích thích huỳnh quang.
Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ mẫu đến sự phát quang của Eu3+. Ảnh hưởng của nồng độ Eu3+ đến sự phát quang. Ảnh hưởng của pH đến sự phát quang của Eu3+. Ảnh hưởng của ion Li+ đến sự phát quang của Eu3+.
Ảnh hưởng của ion Cu2+ đến sự phát quang của Eu3+. Ảnh hưởng của ion Al3+ đến sự phát quang của Eu3+. Sự tách mức Stark của Eu3+. Phân tích các thông số Judd-Ofelt của phổ phát quang Eu3+.
Cơ chế tăng cường phát quang.84 CHƯƠNG 4: CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA HẠT NANO ZrO2 PHA TẠP ION Er3+. Phân tích cấu trúc của vật liệu ZrO2 pha tạp Er3+. Ảnh hưởng của các ion Li+, Ce3+, Al3+ đến sự hình thành pha. Kích thước tinh thể và các sai hỏng mạng.
Tinh chỉnh Rietveld các pha tinh thể. Phổ tán xạ Raman của vật liệu. Phổ hồng ngoại của vật liệu. Phân tích hình thái vật liệu ZrO2 pha tạp Er3+.
Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ mẫu đến hình thái của vật liệu. Ảnh hưởng của các ion Li+, Ce3+, Al3+ đến hình thái của của vật liệu. Phổ EDS của vật liệu. Phát quang chuyển đổi thuận của vật liệu ZrO2 pha tạp Er3+.
Ảnh hưởng của nồng độ Er3+ đến sự phát quang. Ảnh hưởng của ion Al3+ đến sự phát quang chuyển đổi thuận. Ảnh hưởng của ion Ce3+ đến sự phát quang chuyển đổi thuận. Ảnh hưởng của ion Li+ đến sự phát quang chuyển đổi thuận.
Phát quang chuyển đổi ngược của vật liệu ZrO2 pha tạp Er3+. Ảnh hưởng của ion Al3+ đến sự phát quang chuyển đổi ngược. Ảnh hưởng của ion Ce3+ đến sự phát quang chuyển đổi ngược .109 CHƯƠNG 5: TÍNH CHẤT QUANG XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ HẠT NANO ZrO2. Cấu trúc và tính chất quang xúc tác của vật liệu ZrO2 : La3+.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu ZrO2 : La3+. Phổ hồng ngoại của vật liệu ZrO2 : La3+. Hình thái và thành phần nguyên tố của vật liệu ZrO2 : La3+. Phổ UV-Vis.
của vật liệu ZrO2 : La3+. Tính chất quang xúc tác của vật liệu ZrO2 : La3+. Cấu trúc và tính chất quang xúc tác của vật liệu ZrO2/AgCl:Eu3+. Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu ZrO2/AgCl:Eu3+.
Hình thái và thành phần nguyên tố của vật liệu ZrO2/AgCl:Eu3+. Phổ UV-Vis của vật liệu ZrO2/AgCl:Eu3+. Tính chất quang xúc tác của vật liệu ZrO2/AgCl:Eu3+. Tính chất huỳnh quang của vật liệu ZrO2/AgCl:Eu3+.129 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
130 TÀI LIỆU THAM KHẢO.131 Danh mục các chữ viết tắt Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt A Acceptor Chất nhận CRT Cathode ray tube Ống tia ca tốt D Donor Chất cho Đ.y Đơn vị tùy ý ED Electric dipole Lưỡng cực điện EDS Energy-dispersive X-ray spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X CR Cross-Relaxation Phục hồi chéo FTIR Fourier transform infrared Hồng ngoại biến đổi Fourier IR Infrared Hồng ngoại JO Judd-Ofelt Judd-Ofelt SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét TEM Transmission electron microscopy Kính hiển vi điện tử truyền qua Vis Visible Khả kiến UV Ultraviolet Tử ngoại PL Photoluminescence Phát quang XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X UP Up-conversion chuyển đổi ngược WLED White Light Emitting Diode Điốt phát sáng trắng Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị AJJ’ Xác suất chuyển dời phát xạ giữa trạng thái J và J’ s-1 Atp Số hạng bậc lẻ trong khai triển trường tinh thể tĩnh α Hệ số hấp thụ β Tỉ số phân nhánh c Tốc độ ánh sáng trong chân không m/s C Nồng độ pha tạp %mol e Điện tích của electron esu f Lực dao động tử h Hằng số Planck erg.s Hằng số Planck rút gọn erg.s Năng lượng phonon eV I Cường độ huỳnh quang η Hiệu suất lượng tử % n Chiết suất của vật liệu λ Bước sóng nm ν Năng lượng của chuyển dời cm-1 τ Thời gian sống ms R Khoảng cách giữa các ion Å Ω Thông số Judd-Ofelt cm2 W Xác suất chuyển dời s-1 σ Tiết diện phát xạ cưỡng bức cm2 Δλeff Độ rộng hiệu dụng của dải huỳnh quang nm U(λ) Yếu tố ma trận rút gọn kép ΔE Khoảng cách giữa hai mức năng lượng cm-1 Danh mục các hình trong luận án Hình Trang Hình 1.1 Cấu trúc ion đất hiếm và ion kim loại chuyển tiếp 10 Hình 1.2 Tách vạch quang phổ của ion đất hiếm và ion kim loại chuyển 11 tiếp Hình 1.3 Giản đồ các mức năng lượng của ion Eu3+ 12 Hình 1.4 Các cơ chế chính phát quang chuyển đổi ngược (a) 15 GSA/ESA, (b) GSA/ETU (c) GSA/ETU Hình 1.5 Sơ đồ minh họa của mô hình tọa độ cấu hình 18 Hình 1.6 Mô hình tọa độ cấu hình theo mô tả cơ học lượng tử 20 Hình 1.7 Cơ chế phục hồi không phát xạ đa phonon 21 Hình 1.8 Quá trình phục hồi chéo trong ion Tm3+ 22 Hình 1.9 Quá trình truyền năng lượng và phục hồi chéo trong ion Er3+ 23 Hình 2.1 Hiện tượng các tia X nhiễu xạ trên các mặt tinh thể chất rắn 37 Hình 2.2 Tán xạ Reyleigh, tán xạ Stokes, tán xạ phản Stokes 39 Hình 3.1 Giản đồ nhiễu xạ tia X mẫu ZrO2:Eu3+: (a) 200 °C, 49 (b) 600 °C, (c) 800 °C, (d) 1000 °C Hình 3.2 Giản đồ nhiễu xạ tia X: (a) ZrO2, (b) ZrO2:Eu3+,Li+, 51 (c) ZrO2:Eu3+, (d) ZrO2:Eu3+, Al3+, (e) ZrO2:Eu3+, Cu2+ Hình 3.3 Tinh chỉnh Rietveld cấu trúc của mẫu ZrO2: 3%Eu3+, 5%Li+ 52 Hình 3.4 Tinh chỉnh Rietveld cấu trúc của mẫu ZrO2: 3%Eu3+, 5%Al3+ 53 Hình 3.5 Mô hình tinh thể monoclinic ZrO2:Eu3+,Li+.6 Tinh chỉnh Rietveld cấu trúc của mẫu ZrO2: 3%Eu3+, 5%Cu2+ 54 Hình 3.7 Mô hình tinh thể (a) tetragonal ZrO2:Er3+, (b) cubic 55 ZrO2:Er3+,Cu2+ Hình 3.8 Mô hình tinh thể ZrO2 (a) monoclinic, (b) tetragonal , 55 (c) cubic Hình 3.9 Phổ tán xạ Raman của các mẫu: (a) ZrO2, (b) ZrO2:Eu3+,Li+, 58 (c) ZrO2:Eu3+, (d) ZrO2:Eu3+, Al3+, (e) ZrO2:Eu3+, Cu2+ Hình 3.10 Các nút mạng của tinh thể ZrO2: (a) monoclinic, 59 (b) tetragonal, (c) cubic 59 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Huấn (2020). Nghiên cứu tính chất quang hạt nano ZrO2 [Luận án tiến sĩ, trường đại học bách khoa hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/nghien-cuu-tinh-chat-quang-hat-nano-zro2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang hạt nano ZrO2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang, quang xúc tác của hạt nano ZrO2, phục vụ ứng dụng trong công nghệ tiên tiến.
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang hạt nano ZrO2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang hạt nano ZrO2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang hạt nano ZrO2" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang hạt nano ZrO2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang hạt nano ZrO2" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tính chất quang hạt nano ZrO2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.