Nghiên cứu EDM thép SKD11 với dung dịch bột SiC - Luận án TS Hoàng Xuân Tứ

Nghiên cứu quá trình gia công tia lửa điện EDM thép SKD11 dạng trụ vuông. Phân tích tác động của dung dịch điện môi trộn SiC hạt khác nhau.

Trường ĐH

Viện nghiên cứu cơ khí

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.PMEDM Thép SKD11 Giải pháp gia công tiên tiến

Nghiên cứu quá trình gia công tia lửa điện (EDM) thép SKD11 qua tôi dạng trụ vuông sử dụng dung dịch điện môi có trộn bột SiC với kích thước hạt khác nhau. Thép SKD11 là vật liệu quan trọng trong sản xuất khuôn mẫu. Đặc tính cứng và chịu mài mòn cao của thép SKD11 đòi hỏi các phương pháp gia công đặc biệt. EDM truyền thống có khả năng gia công các chi tiết phức tạp, tuy nhiên hiệu suất và chất lượng bề mặt còn hạn chế. Do đó, Powder Mixed EDM (PMEDM) xuất hiện như một giải pháp cải tiến. Phương pháp này nhằm nâng cao tốc độ bóc tách vật liệu (MRR), cải thiện độ nhám bề mặt (Ra) và giảm hao mòn điện cực (EWR). Việc ứng dụng dung dịch điện môi pha bột SiC trong PMEDM được kỳ vọng mang lại những bước tiến đáng kể cho gia công thép SKD11.

1.1. Khái quát gia công tia lửa điện thép SKD11

Gia công tia lửa điện (EDM) là phương pháp quan trọng trong sản xuất cơ khí. Phương pháp này xử lý hiệu quả các vật liệu cứng, khó cắt gọt bằng cách sử dụng các xung điện. Thép SKD11 là loại thép làm khuôn phổ biến. Đặc tính cứng, chịu mài mòn cao của SKD11 gây khó khăn cho các phương pháp gia công truyền thống. EDM thép SKD11 đảm bảo độ chính xác hình học, tạo ra các chi tiết phức tạp. Tuy nhiên, EDM truyền thống có nhược điểm về tốc độ và chất lượng bề mặt. Cần giải pháp để nâng cao hiệu quả gia công này. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện quá trình EDM cho thép SKD11.

1.2. Nguyên lý Powder Mixed EDM PMEDM

Powder Mixed EDM (PMEDM) là một cải tiến của phương pháp EDM truyền thống. Phương pháp này bổ sung bột dẫn điện hoặc bán dẫn vào dung dịch điện môi. Các hạt bột này giúp phân tán các tia lửa điện. Quá trình tạo ra nhiều kênh phóng điện nhỏ hơn. Điều này dẫn đến sự phân bố năng lượng đồng đều trên bề mặt phôi. PMEDM thường đạt tốc độ bóc tách vật liệu (MRR) cao hơn so với EDM thông thường. Đồng thời, độ nhám bề mặt (Ra) cũng được cải thiện đáng kể. Các hạt bột tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phóng điện diễn ra hiệu quả hơn.

1.3. Vai trò dung dịch điện môi pha bột SiC

Dung dịch điện môi pha bột SiC được sử dụng rộng rãi trong PMEDM. SiC là vật liệu bán dẫn, có độ cứng cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Bột SiC giúp tăng cường tính dẫn điện của dung dịch điện môi. Điều này làm giảm điện trở suất của khe hở phóng điện giữa điện cực và phôi. Khoảng cách phóng điện hiệu quả tăng lên. Kết quả là tạo ra các miệng hố phóng điện nông hơn và rộng hơn trên bề mặt. Bề mặt gia công trở nên mịn hơn. Ảnh hưởng kích thước hạt SiC EDM cũng là yếu tố then chốt. Việc lựa chọn kích thước hạt phù hợp quyết định hiệu suất gia công và chất lượng bề mặt. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình EDM thép SKD11.

II.Ảnh hưởng bột SiC đến hiệu suất EDM thép SKD11

Bột SiC trong dung dịch điện môi không chỉ là chất phụ gia mà còn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến các thông số hiệu suất gia công. Nó tác động trực tiếp đến tốc độ bóc tách vật liệu (MRR), hao mòn điện cực (EWR) và độ nhám bề mặt (Ra) của thép SKD11. Hiểu rõ cơ chế tác động này là cơ sở để tối ưu hóa quá trình PMEDM. Các hạt SiC giúp ổn định quá trình phóng điện, giảm thiểu sự tập trung nhiệt cục bộ. Từ đó, nâng cao hiệu quả gia công. Nghiên cứu chi tiết ảnh hưởng của bột SiC mang lại cái nhìn sâu sắc về khả năng ứng dụng của PMEDM.

2.1. Tốc độ bóc tách vật liệu MRR trong EDM SiC

Bột SiC trong dung dịch điện môi cải thiện đáng kể tốc độ bóc tách vật liệu (MRR). Các hạt SiC làm tăng mật độ kênh phóng điện. Năng lượng xung điện phân tán hiệu quả hơn trên diện tích lớn hơn. Điều này dẫn đến tăng thể tích vật liệu bị loại bỏ trên mỗi đơn vị thời gian. Các nghiên cứu chỉ ra rằng PMEDM với SiC có MRR cao hơn đáng kể so với EDM truyền thống. Tuy nhiên, quá nhiều bột hoặc bột quá lớn có thể gây đoản mạch, làm giảm hiệu quả. Cần cân bằng lượng bột và kích thước hạt để đạt MRR tối ưu. Việc tối ưu hóa các thông số khác cũng quan trọng trong quá trình này.

2.2. Hao mòn điện cực EWR khi dùng SiC trong EDM

Hao mòn điện cực (EWR) là một yếu tố kinh tế và kỹ thuật quan trọng. EWR ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và độ chính xác gia công. Bột SiC có thể tác động hai mặt đến EWR. Một mặt, việc phân tán năng lượng đồng đều giúp giảm tập trung nhiệt cục bộ trên điện cực. Điều này có thể giúp giảm hao mòn của điện cực. Mặt khác, nếu không kiểm soát, các hạt bột có thể gây mài mòn cơ học nhẹ lên bề mặt điện cực. Các nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra điều kiện gia công tối ưu để giảm EWR. Mục tiêu là duy trì chất lượng và tuổi thọ của điện cực.

2.3. Cải thiện độ nhám bề mặt Ra EDM thép SKD11

Chất lượng bề mặt gia công là yếu tố then chốt, đặc biệt đối với thép làm khuôn SKD11. Bột SiC góp phần cải thiện độ nhám bề mặt (Ra). Các hạt bột giúp giảm kích thước các miệng hố phóng điện, tạo ra bề mặt mịn hơn, ít khuyết tật. Điện áp đánh thủng giảm, khe hở phóng điện tăng. Quá trình xả chất thải dễ dàng hơn, hạn chế sự tái bám dính của vật liệu nóng chảy. Độ nhám bề mặt có thể giảm đáng kể, tạo ra bề mặt gia công chất lượng cao. Điều này tăng tuổi thọ và hiệu suất của các chi tiết khuôn làm từ thép SKD11.

III.Tối ưu hóa kích thước hạt SiC trong EDM thép SKD11

Kích thước hạt SiC là một trong những thông số quan trọng nhất trong PMEDM, ảnh hưởng sâu sắc đến toàn bộ quá trình gia công và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Sự lựa chọn kích thước hạt phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về MRR, EWR và Ra. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát các kích thước hạt SiC khác nhau để tìm ra cấu hình tối ưu. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng tốt nhất giữa hiệu suất gia công và chất lượng bề mặt cho thép SKD11. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp tối ưu hóa công nghệ PMEDM.

3.1. Kích thước hạt SiC ảnh hưởng đến MRR và EWR

Kích thước hạt SiC là thông số quyết định trong PMEDM. Hạt nhỏ hơn thường tạo ra nhiều kênh phóng điện, dẫn đến MRR cao hơn do phân bố năng lượng tốt hơn. Tuy nhiên, hạt quá nhỏ có thể dễ dàng bị rửa trôi khỏi khe hở gia công. Ngược lại, hạt lớn hơn tạo ra các kênh phóng điện rộng hơn, có thể làm giảm MRR và tăng EWR do sự tập trung nhiệt lớn hơn. Việc tìm kiếm kích thước hạt tối ưu là cần thiết để cân bằng giữa hiệu suất bóc tách vật liệu và hao mòn điện cực. Nghiên cứu thực nghiệm xác định mối quan hệ này một cách chính xác.

3.2. Tác động của kích thước hạt SiC đến độ nhám bề mặt

Kích thước hạt SiC tác động trực tiếp đến độ nhám bề mặt (Ra) của chi tiết. Hạt SiC nhỏ hơn thường dẫn đến bề mặt mịn hơn. Các tia lửa điện nhỏ, phân tán đều hơn trên bề mặt, tạo ra các hố phóng điện nông và đồng đều. Ngược lại, hạt lớn hơn tạo ra các miệng hố phóng điện lớn hơn và sâu hơn. Điều này làm cho bề mặt gia công trở nên thô hơn. Mục tiêu là đạt được Ra thấp nhất có thể. Cần kiểm soát chặt chẽ kích thước hạt SiC. Điều này quan trọng cho chất lượng bề mặt gia công, đặc biệt với các chi tiết yêu cầu độ bóng và độ chính xác cao.

3.3. Lựa chọn hạt SiC tối ưu cho chất lượng bề mặt gia công

Lựa chọn kích thước hạt SiC tối ưu đòi hỏi thử nghiệm và đánh giá kỹ lưỡng. Không có một kích thước hạt duy nhất phù hợp cho mọi ứng dụng. Kích thước tối ưu phụ thuộc vào vật liệu gia công, các thông số EDM và yêu cầu chất lượng bề mặt. Đối với thép làm khuôn SKD11, cần cân bằng giữa việc đạt MRR cao và Ra thấp. Thép SKD11 đòi hỏi bề mặt mịn, ít khuyết tật để đảm bảo tuổi thọ khuôn. Nghiên cứu xác định kích thước hạt SiC cụ thể mang lại hiệu quả gia công tốt nhất. Kết quả này đóng góp vào việc cải thiện công nghệ PMEDM.

IV.Đánh giá chất lượng bề mặt gia công EDM thép SKD11

Chất lượng bề mặt gia công là một tiêu chí then chốt trong PMEDM, đặc biệt khi gia công các vật liệu như thép SKD11. Bề mặt gia công ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của chi tiết. Việc đánh giá chất lượng bề mặt bao gồm phân tích cấu trúc vi mô, đo độ nhám và kiểm tra các khuyết tật. PMEDM với SiC được kỳ vọng mang lại bề mặt gia công vượt trội so với EDM truyền thống. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đánh giá các đặc tính bề mặt để khẳng định hiệu quả của phương pháp.

4.1. Phân tích cấu trúc bề mặt sau gia công EDM

Cấu trúc bề mặt sau gia công EDM là yếu tố quan trọng cần phân tích. Bề mặt được phân tích bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). Cấu trúc bề mặt bao gồm lớp tái nóng chảy (recast layer). Lớp này có thể chứa các vết nứt vi mô và lỗ rỗng. Việc sử dụng dung dịch điện môi pha bột SiC giúp giảm độ dày lớp tái nóng chảy. Đồng thời, nó giảm số lượng và kích thước các khuyết tật. Bề mặt gia công EDM thép SKD11 cần đạt độ đồng đều cao để đảm bảo chất lượng. Phân tích này cung cấp cái nhìn chi tiết về ảnh hưởng của SiC đến cấu trúc bề mặt.

4.2. Đặc tính cơ học và vi cứng bề mặt thép SKD11

Đặc tính cơ học của bề mặt chi tiết gia công cũng cần được đánh giá kỹ lưỡng. Đặc biệt là vi cứng bề mặt, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng chịu mài mòn và tuổi thọ. Lớp tái nóng chảy thường có độ cứng khác biệt so với vật liệu nền. PMEDM với SiC có thể ảnh hưởng đến vi cứng bề mặt. Một số nghiên cứu cho thấy vi cứng có thể tăng hoặc giảm, phụ thuộc vào các thông số gia công. Việc kiểm soát nhiệt độ và quá trình làm nguội là cần thiết. Mục tiêu là duy trì hoặc cải thiện độ cứng bề mặt. Điều này đảm bảo hiệu suất hoạt động của thép làm khuôn SKD11.

4.3. Giảm thiểu khuyết tật bề mặt bằng PMEDM SiC

PMEDM với bột SiC là phương pháp hiệu quả để giảm khuyết tật bề mặt. Các khuyết tật như vết nứt vi mô, lỗ rỗng ảnh hưởng tiêu cực đến tuổi thọ và độ bền của chi tiết. Sự phân tán năng lượng xung điện đồng đều giúp giảm tập trung ứng suất nhiệt. Điều này hạn chế hình thành các vết nứt vi mô trên bề mặt. Bột SiC cũng hỗ trợ quá trình làm nguội cục bộ và đẩy vật liệu nóng chảy ra khỏi khe hở. Kết quả là tạo ra bề mặt mịn hơn, ít khuyết tật hơn. Chất lượng bề mặt gia công EDM được nâng cao rõ rệt. Đây là lợi thế lớn khi gia công các chi tiết đòi hỏi độ bền và độ tin cậy cao.

V.Ứng dụng và lợi ích của PMEDM cho thép làm khuôn SKD11

PMEDM với dung dịch điện môi pha bột SiC mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho việc gia công thép làm khuôn SKD11. Các lợi ích này không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn về kinh tế, giúp nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm và mở rộng khả năng ứng dụng trong công nghiệp. Thép làm khuôn SKD11 đòi hỏi quá trình gia công chính xác và hiệu quả. Việc áp dụng công nghệ PMEDM hứa hẹn giải quyết nhiều thách thức mà EDM truyền thống còn gặp phải. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực gia công vật liệu cứng.

5.1. Nâng cao năng suất gia công thép làm khuôn SKD11

PMEDM với dung dịch điện môi pha bột SiC mang lại năng suất cao cho gia công. Gia công tia lửa điện thép SKD11 thường tốn nhiều thời gian. PMEDM giúp tăng tốc độ bóc tách vật liệu (MRR) đáng kể. Điều này trực tiếp rút ngắn thời gian gia công chi tiết. Đặc biệt đối với các chi tiết khuôn phức tạp, độ chính xác cao. Năng suất được cải thiện giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Đây là một lợi ích kinh tế quan trọng, thúc đẩy ứng dụng rộng rãi công nghệ này.

5.2. Cải thiện tuổi thọ và độ bền chi tiết làm khuôn

Chất lượng bề mặt gia công là yếu tố quyết định tuổi thọ của khuôn. PMEDM với SiC giúp đạt được độ nhám bề mặt (Ra) thấp. Bề mặt mịn hơn, ít khuyết tật hơn. Điều này giảm sự tập trung ứng suất tại các điểm yếu trên bề mặt. Khả năng chống mỏi và chống ăn mòn của khuôn được cải thiện đáng kể. Thép làm khuôn SKD11 vốn đã có độ bền cao, nhưng chất lượng bề mặt gia công vẫn tối quan trọng. Bề mặt tốt giúp kéo dài tuổi thọ của khuôn, giảm chi phí bảo trì và thay thế, mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài.

5.3. Tiềm năng phát triển PMEDM thép SKD11 trong công nghiệp

PMEDM có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp. Đặc biệt trong gia công thép SKD11 và các vật liệu siêu cứng khác. Các nghiên cứu liên tục được thực hiện nhằm cải thiện hiệu suất của phương pháp này. Việc tối ưu hóa loại bột, kích thước hạt, và nồng độ bột là trọng tâm. Công nghệ này mở ra hướng mới cho sản xuất khuôn mẫu. Nó cũng ứng dụng trong ngành hàng không, y tế và các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao. Sự phát triển của PMEDM góp phần vào sự tiến bộ của ngành gia công chính xác, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu quá trình xung tia lửa điện thép skd11 qua tôi dạng trụ vuông sử dụng dung dịch điện môi có trộn bột sic với kích thước hạt khác nhau

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ CÔNG THƯƠNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU CƠ KHÍ HOÀNG XUÂN TỨ NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH XUNG TIA LỬA ĐIỆN THÉP SKD11 QUA TÔI DẠNG TRỤ VUÔNG SỬ DỤNG DUNG DỊCH ĐIỆN MÔI CÓ TRỘN BỘT SiC VỚI KÍCH THƯỚC HẠT KHÁC NHAU LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI - 2024 BỘ CÔNG THƯƠNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU CƠ KHÍ HOÀNG XUÂN TỨ NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH XUNG TIA LỬA ĐIỆN THÉP SKD11 QUA TÔI DẠNG TRỤ VUÔNG SỬ DỤNG DUNG DỊCH ĐIỆN MÔI CÓ TRỘN BỘT SiC VỚI KÍCH THƯỚC HẠT KHÁC NHAU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9520103 Xác nhận Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 của Viện Nghiên cứu Cơ khí Giám đốc Trung tâm Đào tạo PGS.TS Lê Thu Quý GS.TS Vũ Ngọc Pi PGS.TS Lê Thu Quý HÀ NỘI - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án "Nghiên cứu quá trình xung tia lửa điện thép SKD11 qua tôi dạng trụ vuông sử dụng dung dịch điện môi có trộn bột SiC với kích thước hạt khác nhau" là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn khoa học là thầy GS.TS Vũ Ngọc Pi và PGS.TS Lê Thu Quý. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả.

Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm Nghiên cứu sinh tại Viện Nghiên cứu Cơ khí. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Hoàng Xuân Tứ ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới tập thể người hướng dẫn khoa học GS.TS Vũ Ngọc Pi và PGS.TS Lê Thu Quý, những người thầy đã dành nhiều thời gian hướng dẫn, tận tình giúp đỡ và chỉ bảo tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Viện Nghiên cứu Cơ khí và Trung tâm Đào tạo thuộc Viện Nghiên cứu Cơ khí cũng như Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Cơ khí của Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, hoàn thành luận án. Để có được những kết quả như ngày hôm nay, tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của cán bộ, công nhân của Doanh nghiệp tư nhân Cơ khí chính xác Thái Hà, Viện Khoa học vật liệu, Công ty Keyence, Trung tâm thí nghiệm Khoa Cơ khí đã giúp đỡ tôi hoàn thành các công việc liên quan đến thí nghiệm, thực nghiệm và đo đạc.

Tôi muốn cảm ơn sự hỗ trợ giúp đỡ của bạn bè, đồng nghiệp tại Bộ môn Cơ sở thiết kế máy và rô bốt nói riêng và Khoa Cơ khí, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên đã dành những điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án của mình. Cuối cùng tôi gửi lời cảm ơn và biết ơn sâu sắc tới gia đình, những người đã luôn động viên, chia sẻ giúp đỡ tôi về mặt tinh thần trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Hoàng Xuân Tứ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC KÝ HIỆU. viii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xi MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP GIA CÔNG XUNG TIA LỬA ĐIỆN CÓ TRỘN BỘT.

Khái quát về phương pháp gia công xung tia lửa điện. Lịch sử phát triển phương pháp gia công xung tia lửa điện. Nguyên lý bóc tách vật liệu của quá trình gia công xung tia lửa điện. Đặc điểm và ứng dụng của phương pháp gia công xung tia lửa điện.

Các hướng nghiên cứu chủ yếu của phương pháp gia công xung tia lửa điện. Tổng quan về phương pháp gia công xung điện có trộn bột. Nguyên lý gia công xung điện có trộn bột. Tình hình nghiên cứu về phương pháp PMEDM trên thế giới.

Nghiên cứu nâng cao hiệu suất của quá trình xung điện. Nghiên cứu nâng cao chất lượng bề mặt chi tiết gia công. Tình hình nghiên cứu về phương pháp PMEDM trong nước. Những tồn tại và vấn đề cần nghiên cứu trong phương pháp PMEDM .22 Kết luận Chương 1.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA PHƯƠNG PHÁP GIA CÔNG XUNG TIA LỬA ĐIỆN CÓ TRỘN BỘT VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các thông số công nghệ cơ bản của quá trình xung tia lửa điện có trộn bột. Cường độ dòng điện. Thời gian phát xung và thời gian ngừng phát xung.

Loại bột nano/micro. Kích thước hạt. Cơ chế hoạt động của bột trong gia công xung tia lửa điện. Ảnh hưởng của bột trong dung dịch điện môi đến quá trình xung tia lửa điện32 2.

Ảnh hưởng đến điện áp đánh thủng. Ảnh hưởng đến khe hở phóng điện. Phân tán năng lượng xung điện và dạng sóng xung. Ảnh hưởng đến khả năng truyền tải nhiệt lượng ra khỏi vùng gia công.

Ảnh hưởng đến điện dung. Một số loại bột sử dụng trong gia công xung điện. Xác định phương pháp nghiên cứu và quy hoạch thực nghiệm. Xác định phương pháp nghiên cứu.

Lựa chọn phương pháp quy hoạch thực nghiệm và xây dựng ma trận thí nghiệm .40 Kết luận Chương 2. THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ XUNG CÓ TRỘN BỘT SIC ĐẾN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT v LƯỢNG KHI GIA CÔNG CHI TIẾT DẠNG TRỤ VUÔNG BẰNG THÉP SKD11. Xây dựng hệ thống thí nghiệm. Vật liệu thí nghiệm.

Lựa chọn vật liệu gia công. Lựa chọn vật liệu điện cực. Lựa chọn loại bột nano/micro. Xây dựng mô hình thí nghiệm.

Hệ thống thí nghiệm và thiết bị thí nghiệm. Thiết kế thí nghiệm. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến tốc độ mòn điện cực. Thực nghiệm xác định ảnh hưởng của các thông số đến tốc độ mòn điện cực.

Phân tích kết quả thí nghiệm. Xác định chế độ công nghệ xung hợp lý đạt tốc độ mòn điện cực nhỏ nhất. Phân tích ảnh hưởng của bột nano trong dung dịch điện môi đến cơ chế mòn điện cực khi xung định hình ngoài. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến tốc độ bóc tách vật liệu.

Thực nghiệm xác định ảnh hưởng của các thông số đến tốc độ bóc tách vật liệu. Phân tích kết quả thí nghiệm. Xác định chế độ công nghệ xung hợp lý đạt tốc độ bóc tách vật liệu lớn nhất. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến nhám bề mặt.

Xác định ảnh hưởng của các thông số đến nhám bề mặt. Phân tích kết quả thí nghiệm. Xác định chế độ công nghệ xung hợp lý đạt nhám bề mặt nhỏ nhất. Phân tích ảnh hưởng chế độ công nghệ xung có trộn bột đến tế vi lớp bề mặt chi tiết gia công .89 Kết luận Chương 3.

XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ CÔNG NGHỆ XUNG CÓ TRỘN BỘT SIC HỢP LÝ ĐẢM BẢO CÁC CHỈ TIÊU NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG KHI GIA CÔNG XUNG CHI TIẾT DẠNG TRỤ VUÔNG BẰNG THÉP SKD11. Xác định chế độ PMEDM hợp lý bằng phương pháp lựa chọn đa tiêu chí. Xác định trọng số cho các tiêu chí. Xác định phương án đa tiêu chí hợp lý.

Xác định chế độ PMEDM hợp lý bằng phương pháp phân tích quan hệ xám kết hợp với Taguchi. Xác định trị số quan hệ xám của các chỉ tiêu đầu ra. Phân tích và đánh giá ảnh hưởng của các thông số công nghệ xung đến hàm đa mục tiêu. Xác định chế độ công nghệ xung hợp lý của hàm đa mục tiêu.

110 Kết luận Chương 4. 114 KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. Kết luận chung. Hướng nghiên cứu tiếp theo.

117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu EDM thép SKD11 dùng dung dịch SiC hạt khác nhau" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu quá trình gia công tia lửa điện EDM thép SKD11 dạng trụ vuông. Phân tích tác động của dung dịch điện môi trộn SiC hạt khác nhau.

Luận án "Nghiên cứu EDM thép SKD11 dùng dung dịch SiC hạt khác nhau" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện nghiên cứu cơ khí. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu EDM thép SKD11 dùng dung dịch SiC hạt khác nhau" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu EDM thép SKD11 dùng dung dịch SiC hạt khác nhau" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Nghiên cứu EDM thép SKD11 dùng dung dịch SiC hạt khác nhau" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu EDM thép SKD11 dùng dung dịch SiC hạt khác nhau" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu EDM thép SKD11 dùng dung dịch SiC hạt khác nhau" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter