Luận án nghiên cứu bào chế và đánh giá viên nang rosuvastatin - Phan Thị Nghĩa
Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang nano tự nhũ hóa chứa rosuvastatin, mở ra hướng đi mới cho thuốc điều trị hiệu quả.
Đại học Dược Hà Nội
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
283
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu bào chế viên nang rosuvastatin nano hiệu quả
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển viên nang chứa hệ nano tự nhũ hóa rosuvastatin. Mục tiêu chính là cải thiện khả năng hấp thu của dược chất, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị. Rosuvastatin là một thuốc hạ lipid máu quan trọng. Tuy nhiên, tính hòa tan kém của rosuvastatin calcium gây hạn chế lớn đến tính sinh khả dụng khi dùng đường uống. Công nghệ nano mang lại giải pháp đột phá. Phát triển hệ thống phân phối thuốc nano giúp khắc phục những thách thức này. Quá trình bào chế dược phẩm đòi hỏi sự chính xác cao. Nghiên cứu này hướng tới tạo ra một chế phẩm rosuvastatin nano ổn định và hiệu quả. Viên nang nano có tiềm năng lớn trong y học hiện đại.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa bào chế dược phẩm nano
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là bào chế thành công viên nang rosuvastatin nano. Chế phẩm này phải đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Việc ứng dụng công nghệ nano trong bào chế dược phẩm mang lại nhiều ý nghĩa. Nó giúp tăng cường hiệu quả điều trị của các dược chất khó tan. Đồng thời, nó có thể giảm liều dùng và tác dụng phụ không mong muốn. Phát triển các hệ thống phân phối thuốc nano tiên tiến là xu hướng toàn cầu. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của ngành dược tại Việt Nam. Nó mở ra hướng mới cho việc sản xuất thuốc có tính sinh khả dụng cao. Viên nang rosuvastatin nano đại diện cho tiến bộ khoa học trong bào chế thuốc.
1.2. Rosuvastatin calcium Thách thức hấp thu đường uống
Rosuvastatin calcium là một hoạt chất thuộc nhóm statin. Thuốc này được dùng để điều trị rối loạn lipid máu. Tuy nhiên, rosuvastatin calcium có độ tan trong nước kém. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thu của thuốc trong đường tiêu hóa. Hấp thu kém dẫn đến tính sinh khả dụng thấp. Để đạt được nồng độ điều trị, cần dùng liều cao. Liều cao có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ. Do đó, việc tìm kiếm giải pháp cải thiện hấp thu cho rosuvastatin là rất cần thiết. Công nghệ nano được xem là một phương pháp hứa hẹn. Nó giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc của dược chất. Điều này hỗ trợ quá trình hòa tan và hấp thu tốt hơn.
1.3. Hệ thống phân phối thuốc nano Giải pháp đột phá
Hệ thống phân phối thuốc nano là một trong những công nghệ tiên tiến. Công nghệ này giải quyết vấn đề về tính sinh khả dụng thấp của thuốc. Hệ nano tự nhũ hóa (SNEDDS) là một dạng của hệ thống này. SNEDDS có khả năng tạo ra các hạt nano nhỏ khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa. Các hạt nano này giúp tăng cường hòa tan thuốc. Kích thước hạt nano siêu nhỏ tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Điều này dẫn đến sự hấp thu thuốc được cải thiện đáng kể. Việc ứng dụng SNEDDS vào bào chế viên nang rosuvastatin nano là một bước đột phá. Nó hứa hẹn mang lại hiệu quả điều trị cao hơn cho bệnh nhân. Công nghệ này giảm thiểu sự biến đổi thuốc trước khi hấp thu.
II. Cải thiện tính sinh khả dụng rosuvastatin nano đường uống
Việc tăng cường tính sinh khả dụng là mục tiêu hàng đầu. Viên nang rosuvastatin nano sử dụng công nghệ SNEDDS. Hệ thống này giúp nâng cao đáng kể sự hấp thu của dược chất. Quá trình hòa tan thuốc được cải thiện mạnh mẽ. Các hạt nano hình thành trong đường tiêu hóa có kích thước rất nhỏ. Điều này tạo điều kiện tối ưu cho sự phân tán và hấp thu. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến sinh khả dụng. Từ đó, tối ưu hóa công thức bào chế. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn trong việc nâng cao hiệu quả điều trị. Tính sinh khả dụng cao hơn đồng nghĩa với hiệu quả lâm sàng tốt hơn.
2.1. Tăng cường hòa tan thuốc với công nghệ nano
Công nghệ nano là chìa khóa để cải thiện hòa tan thuốc. Rosuvastatin calcium có độ tan kém, gây hạn chế hấp thu. Khi bào chế thành viên nang nano, dược chất được phân tán ở kích thước siêu nhỏ. Các hạt nano có diện tích bề mặt riêng rất lớn. Điều này làm tăng tốc độ hòa tan của rosuvastatin. Tốc độ hòa tan nhanh hơn dẫn đến nồng độ thuốc cao hơn trong dịch tiêu hóa. Từ đó, khả năng hấp thu thuốc qua màng ruột được tối ưu hóa. Các dạng bào chế như nano hạt lipid rắn hay nano kết tinh cũng dựa trên nguyên lý này. Việc tăng cường hòa tan là bước đầu tiên để đạt được tính sinh khả dụng mong muốn.
2.2. SNEDDS Cơ chế nâng cao sinh khả dụng
Hệ nano tự nhũ hóa (SNEDDS) là một hệ thống phân phối thuốc nano đặc biệt. SNEDDS bao gồm dầu, chất diện hoạt và chất đồng diện hoạt. Khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa, SNEDDS tự động hình thành các giọt nano nhũ tương. Các giọt này chứa dược chất rosuvastatin. Kích thước hạt nano thường dưới 100 nm. Kích thước nhỏ giúp thuốc dễ dàng vượt qua hàng rào ruột. Ngoài ra, các thành phần của SNEDDS có thể ức chế enzyme chuyển hóa thuốc. Điều này giảm sự phân hủy thuốc, giữ nồng độ thuốc cao hơn. SNEDDS cũng tăng cường vận chuyển thuốc qua các con đường khác. Cơ chế đa tác động này làm tăng tính sinh khả dụng của rosuvastatin.
2.3. Đánh giá tương quan in vitro in vivo
Để khẳng định hiệu quả của viên nang rosuvastatin nano, cần đánh giá tương quan in vitro – in vivo. Nghiên cứu in vitro bao gồm thử nghiệm độ hòa tan và đặc tính lý hóa của hệ nano. Các thí nghiệm này cung cấp dữ liệu về hành vi của thuốc trong môi trường phòng thí nghiệm. Sau đó, tiến hành nghiên cứu in vivo trên động vật thí nghiệm. Mục tiêu là xác định dược động học và tính sinh khả dụng thực tế. Dữ liệu từ cả hai nghiên cứu được so sánh. Việc tìm ra mối tương quan chặt chẽ giữa in vitro và in vivo là rất quan trọng. Nó giúp dự đoán hiệu quả lâm sàng của chế phẩm. Đồng thời, nó xác nhận tính tin cậy của phương pháp bào chế dược phẩm đã phát triển.
III. Quy trình bào chế dược phẩm Viên nang rosuvastatin nano
Quá trình bào chế viên nang rosuvastatin nano bao gồm nhiều bước. Bắt đầu từ việc lựa chọn nguyên liệu thích hợp. Sau đó, tiến hành tối ưu hóa công thức SNEDDS. Các yếu tố như loại dầu, chất diện hoạt, và chất đồng diện hoạt được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được hệ nano ổn định với kích thước hạt tối ưu. Bước cuối cùng là hóa rắn hệ SNEDDS lỏng thành dạng viên nang cứng. Quá trình này đảm bảo tính bền vững và tiện lợi khi sử dụng. Toàn bộ quy trình bào chế dược phẩm được kiểm soát chặt chẽ. Nó tuân thủ các nguyên tắc thực hành sản xuất tốt (GMP).
3.1. Lựa chọn tá dược và thành phần SNEDDS
Việc lựa chọn tá dược là bước quan trọng trong bào chế viên nang rosuvastatin nano. Các thành phần chính của SNEDDS bao gồm dầu, chất diện hoạt và chất đồng diện hoạt. Dầu đóng vai trò hòa tan dược chất. Chất diện hoạt giúp ổn định các giọt nano nhũ tương. Chất đồng diện hoạt tăng cường khả năng nhũ hóa. Các tá dược này cần được đánh giá về độ tương hợp với rosuvastatin calcium. Đồng thời, chúng phải có độ an toàn cao. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều loại tá dược khác nhau. Mục đích là tìm ra sự kết hợp tối ưu. Sự lựa chọn đúng đắn giúp hình thành hệ nano có đặc tính mong muốn và bền vững.
3.2. Xây dựng công thức và tối ưu hóa hệ nano
Việc xây dựng công thức là giai đoạn thử nghiệm phức tạp. Các tỷ lệ khác nhau giữa dầu, chất diện hoạt và chất đồng diện hoạt được khảo sát. Giản đồ pha được sử dụng để xác định vùng hình thành nano nhũ tương. Vùng này chỉ ra các tỷ lệ thành phần cho phép tạo ra hệ nano ổn định. Sau đó, các thông số như kích thước hạt, chỉ số đa phân tán được đánh giá. Quá trình tối ưu hóa giúp đạt được kích thước hạt nhỏ nhất. Đồng thời, nó đảm bảo độ ổn định cao nhất cho hệ nano. Các polymer sinh học hoặc PVP (polyvinylpyrrolidone) có thể được thêm vào. Chúng giúp tăng cường sự ổn định và hiệu quả của hệ thống. Công thức tối ưu là nền tảng cho viên nang rosuvastatin nano chất lượng cao.
3.3. Hóa rắn SNEDDS thành viên nang cứng
Sau khi có hệ SNEDDS lỏng tối ưu, cần chuyển nó thành dạng rắn. Quá trình hóa rắn là cần thiết để bào chế viên nang cứng. Có nhiều phương pháp hóa rắn, ví dụ như hấp phụ lên tá dược rắn. Tá dược rắn có thể là các polymer sinh học hoặc silica. Mục tiêu là chuyển SNEDDS lỏng thành bột chảy tốt. Bột này sau đó được đóng vào viên nang cứng. Viên nang cứng đảm bảo tính ổn định và tiện lợi cho người dùng. Nó cũng giúp che giấu mùi vị không mong muốn của dược chất. Hóa rắn hiệu quả giúp duy trì đặc tính nano của SNEDDS. Đồng thời, nó không làm giảm tính sinh khả dụng của rosuvastatin calcium.
IV. Đánh giá chất lượng và độ ổn định viên nang rosuvastatin
Việc đánh giá chất lượng và độ ổn định là không thể thiếu. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả của viên nang rosuvastatin nano. Các thử nghiệm lý hóa được thực hiện một cách kỹ lưỡng. Chúng bao gồm độ hòa tan, độ đồng đều khối lượng và hàm lượng. Nghiên cứu độ ổn định xác định tuổi thọ của sản phẩm. Các điều kiện bảo quản khác nhau được kiểm tra. Dữ liệu thu được cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp xác định điều kiện bảo quản và hạn dùng. Quá trình này là một phần của bào chế dược phẩm hiện đại. Nó đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn trước khi đưa ra thị trường.
4.1. Thử nghiệm đặc tính lý hóa và độ hòa tan
Đặc tính lý hóa của viên nang rosuvastatin nano được thử nghiệm chi tiết. Các chỉ tiêu bao gồm kích thước hạt nano, chỉ số đa phân tán và điện thế zeta. Độ hòa tan thuốc là một thông số cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh khả năng giải phóng dược chất từ viên nang. Thử nghiệm độ hòa tan được thực hiện trong các môi trường khác nhau. Các môi trường này mô phỏng điều kiện đường tiêu hóa. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về tốc độ và mức độ hòa tan so với dạng thông thường. Điều này xác nhận hiệu quả của hệ thống phân phối thuốc nano. Nó khẳng định khả năng tăng tính sinh khả dụng của rosuvastatin calcium.
4.2. Nghiên cứu độ ổn định của chế phẩm nano
Độ ổn định là yếu tố then chốt đối với mọi chế phẩm dược phẩm. Viên nang rosuvastatin nano được thử nghiệm độ ổn định cấp tốc và dài hạn. Các mẫu được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. Các chỉ tiêu như hàm lượng dược chất, độ hòa tan, và kích thước hạt được theo dõi định kỳ. Mục tiêu là đảm bảo rằng viên nang duy trì chất lượng theo thời gian. Độ ổn định tốt giúp sản phẩm có thời hạn sử dụng dài. Đồng thời, nó duy trì hiệu quả điều trị trong suốt quá trình lưu hành và sử dụng. Nghiên cứu này đảm bảo tính an toàn và hiệu quả liên tục của viên nang nano.
4.3. Đánh giá sinh khả dụng và mô hình dược động học
Đánh giá sinh khả dụng trên người tình nguyện là bước cuối cùng. Mục tiêu là xác định mức độ và tốc độ hấp thu rosuvastatin từ viên nang nano. Các thông số dược động học như Cmax, Tmax, và AUC được tính toán. Kết quả được so sánh với chế phẩm đối chiếu. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học về sự cải thiện tính sinh khả dụng. Ngoài ra, việc xây dựng mô hình dược động học sinh lý giúp dự đoán hành vi của thuốc. Mô hình này hỗ trợ trong việc tối ưu hóa liều lượng và chế độ dùng thuốc. Đánh giá toàn diện này khẳng định giá trị của viên nang rosuvastatin nano trong điều trị lâm sàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (283 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHAN THỊ NGHĨA NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NANG CHỨA HỆ NANO TỰ NHŨ HÓA ROSUVASTATIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHAN THỊ NGHĨA NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NANG CHỨA HỆ NANO TỰ NHŨ HÓA ROSUVASTATIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 9720202 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Thị Thu Giang PGS. Trần Thị Hải Yến HÀ NỘI, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu trong luận án là một phần số liệu trong đề tài “Nghiên cứu bào chế viên nang chứa hệ nano tự nhũ hóa rosuvastatin” có mã số KC.34/16-20 thuộc chương trình “Nghiên cứu ứng dụng và phát triển công nghệ tiên tiến phục vụ bảo vệ và chăm sóc sức khỏe cộng đồng” của Bộ Khoa học và Công nghệ. Trong đó, nghiên cứu sinh là thành viên chính tham gia thực hiện các nội dung nghiên cứu và được Chủ nhiệm đề tài và các thành viên trong nhóm nghiên cứu đồng ý cho phép sử dụng số liệu.
Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Phan Thị Nghĩa i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ của các thầy cô giáo, các nhà khoa học, các cá nhân, tập thể, đồng nghiệp và gia đình. Trước tiên, tôi xin được tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: PGS. Vũ Thị Thu Giang PGS.
Trần Thị Hải Yến Những người thầy đã nhiệt tình hướng dẫn, hết lòng giúp đỡ, chỉ bảo và trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và làm luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS. Nguyễn Đăng Hòa, TS. Nguyễn Trần Linh, GS.
Phạm Thị Minh Huệ, GS. Nguyễn Ngọc Chiến, PGS. Nguyễn Thạch Tùng, TS. Phạm Bảo Tùng cùng toàn thể các thầy cô giáo, kỹ thuật viên Khoa Bào chế - Công nghệ dược phẩm, Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia - Trường Đại học Dược Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin được cảm ơn Ban giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học –Trường Đại học Dược Hà Nội đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình tôi học tập và nghiên cứu tại Trường. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, các cán bộ Trung tâm đánh giá Tương đương sinh học - Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Công ty cổ phần Traphaco, Công ty Cổ phần Dược phẩm Freshlife đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin cảm ơn các bạn học viên Cao học và sinh viên đã cùng tôi thực hiện một số nội dung của luận án.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình và bạn bè đã luôn động viên, tạo điều kiện để tôi yên tâm hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Phan Thị Nghĩa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH.
xi ĐẶT VẤN ĐỀ………………………………………………………………………1 Chương 1. Dược động học. Một số chế phẩm chứa rosuvastatin. MỘT SỐ BIỆN PHÁP LÀM TĂNG SINH KHẢ DỤNG DÙNG ĐƯỜNG UỐNG CỦA ROSUVASTATIN.
Tạo phức với cyclodextrin. Hệ phân tán rắn. Hệ vi tiểu phân. TỔNG QUAN VỀ HỆ NANO TỰ NHŨ HÓA (SNEDDS).
Thành phần của hệ nano tự nhũ hóa. Ưu, nhược điểm của hệ nano tự nhũ hóa. Hóa rắn hệ nano tự nhũ hóa. Phương pháp đánh giá đặc tính lý hóa của hệ nano tự nhũ hóa.
Ứng dụng hệ mang thuốc SNEDDS trong cải thiện sinh khả dụng đường uống. NGHIÊN CỨU TƯƠNG QUAN IN VITRO - IN VIVO. ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU………………………………………………………………………………….
NGUYÊN LIỆU VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu dùng trong nghiên cứu. Thiết bị nghiên cứu. Thuốc nghiên cứu.
Động vật thí nghiệm. Người tình nguyện. Địa điểm thực hiện nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nghiên cứu bào chế hệ nano tự nhũ hóa rosuvastatin. Nghiên cứu khả năng cải thiện hấp thu SNEDDS rosuvastatin qua đường tiêu hóa và đánh giá tương quan in vitro – in vivo. Nghiên cứu bào chế viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin 10 mg………. Phương pháp đánh giá độ ổn định viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin.
Đánh giá sinh khả dụng và xây dựng mô hình dược động học sinh lý viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin 10 mg. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU…………………………………………. BÀO CHẾ SNEDDS ROSUVASTATIN.
Thẩm định phương pháp định lượng SNEDDS rosuvastatin. Độ tan của rosuvastatin calci trong một số tá dược dầu, chất diện hoạt và chất đồng diện hoạt. Kết quả nghiên cứu đánh giá tương hợp giữa dược chất và tá dược. Xây dựng giản đồ pha xác định vùng hình thành nano nhũ tương.
Xây dựng công thức bào chế SNEDDS rosuvastatin. Nghiên cứu bào chế SNEDDS rosuvastatin ở quy mô 1050 gam (tương ứng 10. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và nghiên cứu độ ổn định SNEDDS rosuvastatin. NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VIÊN NANG CỨNG SNEDDS ROSUVASTATIN 10 MG.
Nghiên cứu hóa rắn SNEDDS rosuvastatin. Xây dựng công thức bào chế viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin 10 mg…. Xây dựng quy trình bào chế viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin 10 mg quy mô 10. Xây dựng và thẩm định tiêu chuẩn cơ sở viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin 10 mg.
Kết quả đánh giá độ ổn định viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin 10 mg. ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH DƯỢC ĐỘNG HỌC SINH LÝ VIÊN NANG CỨNG SNEDDS ROSUVASTATIN 10 MG…. Quy trình định lượng rosuvastatin trong huyết tương người. Kết quả đánh giá sinh khả dụng rosuvastatin trong huyết tương người….
Mô hình dược động học sinh lý dự đoán nồng độ rosuvastatin trong huyết tương người. XÂY DỰNG CÔNG THỨC VÀ QUY TRÌNH BÀO CHẾ HỆ NANO TỰ NHŨ HÓA ROSUVASTATIN. Về phương pháp xây dựng công thức bào chế. Khả năng cải thiện hấp thu qua đường tiêu hóa SNEDDS rosuvastatin và xây dựng mối tương quan in vitro – in vivo.
Về thông số kỹ thuật trong quá trình bào chế. Về xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và độ ổn định SNEDDS rosuvastatin. Về phương pháp đánh giá một số đặc tính của nano nhũ tương tạo thành……. BÀO CHẾ VIÊN NANG CỨNG SNEDDS ROSUVASTATIN 10 MG.
Hóa rắn SNEDDS rosuvastatin. Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nang cứng SNEDDS rosuvastatin 10 mg quy mô 10. Xây dựng và thẩm định tiêu chuẩn cơ sở của thuốc. Về theo dõi độ ổn định của thuốc.
ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG CỦA THUỐC TRÊN NGƯỜI TÌNH NGUYỆN 143 4. Chế phẩm thuốc chứng. Thiết kế nghiên cứu. Về phương pháp phân tích xác định nồng độ rosuvastatin trong huyết tương người.
Kết quả đánh giá sinh khả dụng. Mô hình dược động học sinh lý. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 150 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ……………………………………………….…151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung ACN Acetonitril AIC Tiêu chuẩn thông tin Akaike (The Akaike’s information criterion) ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of South East Asian Nations) AUC Diện tích dưới đường cong (Area Under the Curve) BCS Hệ thống phân loại sinh dược học bào chế (Biopharmaceutics classification system) CI Chỉ số Carr (Carr’s Index) Cmax Nồng độ đỉnh CV Hệ số biến thiên (Coefficient of variation) DC Dược chất DĐVN Dược điển Việt Nam DLS Tán xạ ánh sáng động (Dynamic Light Scattering) DSC Phân tích nhiệt quét vi sai (Different Scanning Calorimetry) EMA Cơ quan dược phẩm Châu Âu (European Medicines Agency) EP Dược điển Châu Âu (European Pharmacopoeia) HDL-c Cholesterol tỷ trọng cao (High density liporotein cholesterol) HLB Chỉ số cân bằng dầu nước (Hydrophilic Lipophilic Balance) HMG-CoA 3-hydroxy-3-methylglutaryl coenzym A reductase reductase HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High-Performance Liquid Chromatography) HQC Mẫu kiểm tra nồng độ cao (High quanlity control ) IS Chuẩn nội (Internal standard) IVIVC Tương quan in vitro – in vivo (In vitro – in vivo correlation) KTG Kích thước giọt KTTP Kích thước tiểu phân LC-MS/MS Sắc ký lỏng – khối phổ (Liquid chromatography - Mass spectrometry/ Mass spectrometry) LDL-c Cholesterol tỷ trọng thấp (Low density lipoprotein cholesterol) LLOQ Giới hạn định lượng dưới (Lower limit of quantification) LQC Mẫu kiểm tra nồng độ thấp (Low quanlity control) MCC Cellulose vi tinh thể (Microcrystalline Cellulose) MF Hệ số nền mẫu (Matrix factor) vi MQC Mẫu kiểm tra nồng độ trung bình (Middle quanlity control) NSX Nhà sản xuất NTN Người tình nguyện PBPM Mô hình dược động học sinh lý (Physiologically based pharmacokinetic modeling) PDI Chỉ số đa phân tán (Polydispersity index) PE Polyethylen PEG Polyethylen glycol PTHQ Phương trình hồi quy PVP Polyvinyl pyrolidon QTSX Quy trình sản xuất Ros Rosuvastatin calci SD Độ lệch chuẩn (Standard deviation) SEM Kính hiển vi điện tử quét (Scanning electron microscopy) SKD Sinh khả dụng SMEDDS Hệ tự vi nhũ hóa (Self-Microemulsifying Drug Delivery Systems) Smix Hỗn hợp chất diện hoạt- chất đồng diện hoạt (Surfactant mixture) SNEDDS Hệ nano tự nhũ hóa (Self-Nanoemulsifying Drug Delivery Systems) S-SNEDDS Hệ nano tự nhũ hóa đã được rắn hóa (Solid Self-nanoemulsifying Drug Delivery System) t1/2 Thời gian bán thải TB Trung bình TCCS Tiêu chuẩn cơ sở TĐSH Tương đương sinh học TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission electron microscopy) TFA Acid trifloacetic Tmax Thời gian đạt được nồng độ dược chất tối đa trong huyết tương tR Thời gian lưu (Retention time) US-FDA Cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm Hoa Kỳ (United States Food and Drug Administration) USP Dược điển Mỹ (The United States Pharmacopoeia) VBE Thiết kế ảo tương đương sinh học (Virtual bioequivalence) VLDL-c Cholesterol tỷ trọng rất thấp (Very low density lipoprotein cholesterol) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Tác dụng giảm LDL-c của các statin ở các mức liều khác nhau. Một số nghiên cứu sinh khả dụng của SNEDDS. Nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu……………………26 Bảng 2. Các thiết bị sử dụng trong nghiên cứu.
Giới hạn chấp nhận tạp chất liên quan. Các thông số sử dụng mô phỏng mô hình dược động học sinh lý. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng dược chất bằng quang phổ hấp thụ UV-VIS ……………………………………………………………. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng dược chất bằng phương pháp HPLC.
Độ tan của rosuvastatin calci trong một số tá dược .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nang rosuvastatin nano" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang nano tự nhũ hóa chứa rosuvastatin, mở ra hướng đi mới cho thuốc điều trị hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nang rosuvastatin nano" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nang rosuvastatin nano" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nang rosuvastatin nano" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nang rosuvastatin nano" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bào chế viên nang rosuvastatin nano" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bào chế viên nang rosuvastatin nano" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.