Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu quá trình tạo phoi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về cơ chế tạo phoi trong phay cao tốc hợp kim nhôm A6061. Phân tích ảnh hưởng của thông số cắt đến quá trình hình thành phoi.

Chuyên ngành

Cơ khí, Gia công Vật Liệu

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở vật lý tạo phoi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061

Nghiên cứu quá trình tạo phoi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về các cơ sở vật lý nền tảng. Phay cao tốc mang lại năng suất vượt trội và chất lượng bề mặt tốt hơn. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về sự hình thành phoi. Việc phân tích cơ chế tạo phoi là cần thiết để tối ưu hóa quá trình gia công. Phần này tập trung vào các đặc tính vật lý của vật liệu và quá trình cắt. Các đặc điểm biến dạng của phoi được xem xét kỹ lưỡng. Sự hiểu biết sâu sắc về các hiện tượng này là chìa khóa. Nó giúp cải thiện chất lượng chi tiết và hiệu suất gia công. Các nghiên cứu trước đây và những tiến bộ trong lĩnh vực gia công cao tốc cũng được tổng quan.

1.1. Tổng quan về gia công phay cao tốc

Phay cao tốc là một công nghệ gia công tiên tiến. Nó sử dụng tốc độ cắt rất cao, đạt hàng nghìn mét mỗi phút. Lịch sử phát triển của phay cao tốc chứng kiến nhiều cải tiến. Đặc điểm chính bao gồm lực cắt giảm, nhiệt sinh ra tập trung vào phoi. Điều này giúp giảm biến dạng nhiệt cho chi tiết gia công. Ứng dụng của phay cao tốc rất rộng rãi. Nó có mặt trong ngành hàng không, ô tô và sản xuất khuôn mẫu. Công nghệ này đặc biệt hiệu quả khi gia công vật liệu khó cắt hoặc vật liệu có độ dẻo cao như hợp kim nhôm A6061.

1.2. Biến dạng và hệ số co rút phoi khi phay cao tốc

Quá trình tạo phoi khi phay cao tốc liên quan đến sự biến dạng vật liệu cường độ cao. Hệ số co rút phoi là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh mức độ biến dạng của vật liệu khi tạo phoi. Trong phay cao tốc, phoi thường mỏng và có độ dài nhỏ hơn phôi ban đầu. Tốc độ biến dạng trong vùng cắt là cực kỳ cao. Cơ chế biến dạng ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái phoi. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, ở tốc độ cắt cao, biến dạng tập trung hơn. Điều này dẫn đến sự hình thành phoi ổn định hơn. Đặc điểm biến dạng này cần được phân tích chi tiết để hiểu rõ hơn quá trình.

1.3. Tổng hợp các nghiên cứu về tạo phoi phay cao tốc

Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã tập trung vào quá trình tạo phoi khi phay cao tốc. Các công trình này đã khám phá các yếu tố ảnh hưởng. Chúng bao gồm vật liệu, thông số cắt và hình dạng dụng cụ. Nghiên cứu trong nước thường tập trung vào vật liệu phổ biến. Các nghiên cứu quốc tế sử dụng nhiều mô hình lý thuyết và thực nghiệm phức tạp. Mục tiêu chung là tối ưu hóa quá trình. Việc tổng hợp các kết quả này giúp xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc. Nó cũng định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt, các nghiên cứu về hợp kim nhôm A6061 rất được quan tâm.

II. Động lực học phay cao tốc và các yếu tố ảnh hưởng

Động lực học quá trình phay cao tốc đóng vai trò trung tâm. Nó xác định hiệu suất và chất lượng gia công hợp kim nhôm A6061. Các yếu tố như lực cắt, độ ổn định và rung động cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc phân tích mối quan hệ giữa các thông số công nghệ và kết quả gia công là cần thiết. Điều này giúp tránh các hiện tượng không mong muốn. Mài mòn dụng cụ và độ nhám bề mặt cũng là những chỉ tiêu quan trọng. Nghiên cứu này đi sâu vào cách các yếu tố này ảnh hưởng lẫn nhau. Từ đó, đưa ra các giải pháp để cải thiện quá trình phay cao tốc.

2.1. Phân tích lực cắt trong quá trình tạo phoi

Lực cắt là thông số động lực học cơ bản trong phay cao tốc. Mô hình lực cắt giúp dự đoán hành vi của dụng cụ. Các thành phần lực cắt biến thiên theo nhiều yếu tố. Chúng bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt. Mô hình của Oxley cung cấp một khuôn khổ. Nó phân tích mối quan hệ giữa lực cắt và ứng suất biến dạng. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến lực cắt là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa chế độ cắt. Giảm lực cắt giúp kéo dài tuổi thọ dao và tăng độ chính xác gia công.

2.2. Hiện tượng ổn định và rung động khi phay cao tốc

Sự ổn định của quá trình phay cao tốc là yếu tố sống còn. Rung động trong gia công có thể gây ra nhiều vấn đề. Chúng bao gồm hỏng dụng cụ, giảm chất lượng bề mặt và tiếng ồn. Nguyên nhân gây mất ổn định thường liên quan đến các đặc tính động lực học của hệ thống. Mô hình rung động hai thành phần giúp phân tích hiện tượng này. Xác định miền ổn định của rung động là mục tiêu quan trọng. Việc này giúp lựa chọn các thông số cắt an toàn. Kiểm soát rung động giúp đạt được hiệu suất gia công tối ưu và bề mặt chất lượng cao.

2.3. Mài mòn dụng cụ và chất lượng bề mặt chi tiết

Mài mòn dụng cụ cắt là một vấn đề phổ biến trong phay cao tốc. Các dạng mài mòn bao gồm mài mòn mặt sau và mặt trước. Cơ chế mài mòn có thể là cơ học, hóa học hoặc nhiệt. Việc kiểm soát mài mòn giúp duy trì tuổi thọ dao. Độ nhám bề mặt chi tiết gia công là một chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố đó bao gồm thông số cắt, tình trạng mài mòn dao và rung động. Nghiên cứu mối quan hệ giữa mài mòn dao và độ nhám bề mặt là cần thiết. Điều này giúp đạt được bề mặt gia công mong muốn.

III. Nghiên cứu thực nghiệm phay cao tốc hợp kim nhôm A6061

Nghiên cứu thực nghiệm là trọng tâm của việc khám phá quá trình tạo phoi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061. Phần này mô tả chi tiết các thiết lập, vật liệu và phương pháp được sử dụng. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chính xác về hình thái phoi, lực cắt, độ nhám bề mặt và rung động. Các thí nghiệm được thiết kế cẩn thận để đánh giá ảnh hưởng của các thông số công nghệ. Việc này giúp xác định mối quan hệ giữa các biến số. Từ đó, cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ việc phát triển các mô hình dự đoán và tối ưu hóa quá trình gia công.

3.1. Thiết lập thực nghiệm và vật liệu hợp kim nhôm A6061

Việc thiết lập thực nghiệm đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về máy móc, phôi và dụng cụ cắt. Máy phay CNC cao tốc được sử dụng để đảm bảo độ chính xác. Phôi là hợp kim nhôm A6061, một vật liệu phổ biến trong công nghiệp. Dụng cụ cắt được lựa chọn phù hợp cho gia công cao tốc. Các thiết bị đo lường chuyên dụng được sử dụng. Chúng bao gồm cảm biến lực, cảm biến rung động và kính hiển vi. Thiết kế thực nghiệm theo phương pháp khoa học. Điều này giúp đảm bảo tính khách quan và khả năng lặp lại của kết quả.

3.2. Hình thái phoi và cơ chế hình thành khi gia công A6061

Nghiên cứu hình thái hình học của phoi là một mục tiêu chính. Mục đích là hiểu rõ cách phoi hình thành dưới điều kiện phay cao tốc. Phân tích phoi giúp nhận diện các đặc điểm quan trọng. Chúng bao gồm độ dày, chiều dài và hình dạng phoi. Cơ chế hình thành phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 được khám phá. Các yếu tố như tốc độ cắt, lượng chạy dao ảnh hưởng đáng kể đến hình thái phoi. Các quan sát thực nghiệm cung cấp cái nhìn trực quan. Chúng làm rõ các quá trình biến dạng xảy ra trong vùng cắt.

3.3. Ảnh hưởng thông số đến hệ số co rút phoi và lực cắt

Thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến hệ số co rút phoi. Các thông số này bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt. Kết quả cho thấy mối quan hệ rõ ràng giữa các thông số và hệ số co rút. Tương tự, lực cắt cũng được đo và phân tích. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến lực cắt được xác định. Việc này giúp dự đoán và kiểm soát lực cắt trong quá trình gia công. Dữ liệu này rất quan trọng để tối ưu hóa điều kiện cắt và cải thiện hiệu quả.

IV. Kết quả thực nghiệm phay A6061 và ứng dụng thực tiễn

Các kết quả thực nghiệm từ quá trình phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 cung cấp thông tin quý giá. Chúng không chỉ xác định các mối quan hệ quan trọng. Chúng còn chỉ ra cách tối ưu hóa quá trình gia công. Nghiên cứu tập trung vào độ nhám bề mặt, vết tiếp xúc dao-phoi và biên độ rung động. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và hiệu suất sản xuất. Việc phân tích toàn diện giúp đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Từ đó, nâng cao năng suất và chất lượng gia công trong công nghiệp.

4.1. Ảnh hưởng của thông số công nghệ đến độ nhám bề mặt

Độ nhám bề mặt là một chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Nghiên cứu thực nghiệm đã khảo sát ảnh hưởng của các thông số công nghệ. Các thông số này bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt. Kết quả cho thấy các thông số này có tác động đáng kể đến độ nhám. Tốc độ cắt cao thường giúp cải thiện độ nhám. Tuy nhiên, lượng chạy dao lớn có thể làm tăng độ nhám. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp lựa chọn chế độ cắt phù hợp. Điều này nhằm đạt được độ nhám bề mặt mong muốn cho chi tiết gia công.

4.2. Vết tiếp xúc dao phoi và biên độ rung động gia công

Vết tiếp xúc giữa dao và phoi là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình cắt. Nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến vết tiếp xúc. Đồng thời, biên độ rung động cũng được đo lường. Các thông số như tốc độ cắt và lượng chạy dao ảnh hưởng trực tiếp đến biên độ rung động. Rung động cao thường dẫn đến chất lượng bề mặt kém và mài mòn dao nhanh hơn. Việc kiểm soát vết tiếp xúc và giảm rung động là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả gia công và tuổi thọ dụng cụ.

4.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu mang lại ý nghĩa khoa học sâu sắc và giá trị thực tiễn cao. Về mặt khoa học, nó đóng góp vào sự hiểu biết về cơ chế tạo phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061. Các mô hình và dữ liệu thực nghiệm cung cấp cái nhìn mới. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp tối ưu hóa các thông số công nghệ. Điều này cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm trong ngành công nghiệp chế tạo. Các khuyến nghị từ nghiên cứu có thể áp dụng trực tiếp vào sản xuất. Từ đó, nâng cao hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu quá trình tạo phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm a6061 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến PGS.TS Nguyễn Đức Toàn, ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo và động viên tôi thực hiện luận án. Tôi vô cùng biết ơn đến GS.TSKH Bành Tiến Long đã định hƣớng đề tài, góp ý và tận tình giúp đỡ và động viên tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội, Viện Đào tạo sau Đại học, Viện Cơ khí - Trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất và giúp đỡ, động viên tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cám ơn tới Thầy, Cô bộ môn Gia Công Vật Liệu Và Dụng Cụ Công Nghiệp - Trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội đã đóng góp ý kiến, hỗ trợ và giúp đỡ tôi.

Tôi xin cám ơn khoa Cơ khí – Phòng thí nghiệm Đo lƣờng khoa Cơ khí, Trung Tâm Hồng Hải Foxcon– Trƣờng Đại học Công Nghiệp Hà Nội đã giúp đỡ, hỗ trợ tôi hoàn thành thực nghiệm của luận án. Tôi gửi lời cám ơn đến Ban lãnh đạo Trƣờng, khoa Cơ Khí, Bộ môn Kỹ thuật cơ sở - Trƣờng Đại học Sƣ Phạm Kỹ Thuật Hƣng Yên đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi về thời gian tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến tất cả đồng nghiệp, bạn bè, gia đình và ngƣời thân đã luôn ở bên động viên khích lệ và mong muốn tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày ….

tháng 08 năm 2017 Tác giả Phạm Thị Hoa i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Đức Toàn. Kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày …. tháng 08 năm 2017 HƢỚNG DẪN KHOA HỌC Tác giả PGS.TS Nguyễn Đức Toàn Phạm Thị Hoa ii MỤC LỤC MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG .viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích, đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu .2 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của đề tài. Cấu trúc của nội dung luận án.

CƠ SỞ VẬT LÝ QUÁ TRÌNH TẠO PHOI KHI PHAY CAO TỐC .1 Tổng quan chung về gia công cao tốc.1 Lịch sử phát triển của gia công cao tốc .2 Đặc điểm chung của phay cao tốc .3 Một số ứng dụng của phay cao tốc .2 Cơ sở vật lý quá trình phay cao tốc .3 Hệ số co rút phoi và biến dạng xảy ra trong quá trình phay cao tốc.1 Hệ số co rút phoi .2 Quan hệ giữa hệ số co rút phoi và biến dạng trong quá trình tạo phoi .3 Tốc độ biến dạng trong quá trình tạo phoi.4 Đặc điểm biến dạng xảy ra trong quá trình tạo phoi khi phay cao tốc .5 Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nƣớc về quá trình tạo phoi khi phay cao tốc 23 1.1 Nghiên cứu trong nƣớc về quá trình phay cao tốc .2 Nghiên cứu ngoài nƣớc về quá trình tạo phoi khi phay cao tốc. ĐỘNG LỰC HỌC QUÁ TRÌNH PHAY CAO TỐC .1 Động lực học quá trình tạo phoi khi phay cao tốc .1 Mô hình lực trong quá trình tạo phoi .2 Phân tích mối quan hệ giữa lực cắt và ứng suất – biến dạng của Oxley .2 Lực cắt trong quá trình phay cao tốc .1 Thành phần lực cắt khi phay cao tốc .2 Mô hình lực cắt khi phay mặt phẳng .3 Các yếu tố ảnh hƣởng đến lực cắt khi phay cao tốc .3 Ổn định và rung động trong quá trình phay cao tốc .1 Sự ổn định trong quá trình phay cao tốc .2 Nguyên nhân gây mất ổn định .4 Mô hình rung động hai thành phần khi phay mặt phẳng .5 Miền ổn định của rung động .4 Hiện tƣợng mài mòn dụng cụ cắt trong quá trình phay cao tốc .1 Các dạng mài mòn dụng cụ cắt .2 Cơ chế mài mòn của dụng cụ cắt .5 Độ nhám bề mặt chi tiết gia công khi phay cao tốc .6 Kết luận chƣơng 2. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM QUÁ TRÌNH TẠO PHOI KHI PHAY CAO TỐC HỢP KIM NHÔM A6061 .1 Vật liệu, thiết bị và phƣơng pháp nghiên cứu quá trình tạo phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .1 Máy, phôi, dụng cụ cắt khi nghiên cứu phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .2 Các thiết bị đo dùng cho thực nghiệm quá trình tạo phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .3 Thiết kế thực nghiệm khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .2 Nghiên cứu thực nghiệm hình thái hình học của phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061.1 Mục đích nghiên cứu hình thái hình học phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .3 Cơ chế hình thành phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .4 Đặc điểm hình thái hình học của phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .5 Ảnh hƣởng của các thông số công nghệ đến hình thái hình học của phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .3 Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hƣởng của các thông số công nghệ đến hệ số co rút phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .4 Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hƣởng của các thông số công nghệ đến lực cắt khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .5 Nghiên cứu thực nghiệm các thông số công nghệ ảnh hƣởng đến độ nhám bề mặt khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .6 Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hƣởng của các thông số công nghệ đến vết tiếp xúc của dao–phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .7 Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hƣởng của các thông số công nghệ đến biên độ rung động khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .8 Quan hệ tƣơng quan giữa hệ số co rút phoi với các yếu tố đầu ra khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061.9 Kết luận chƣơng 3. NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG VÀ KIỂM CHỨNG QUÁ TRÌNH TẠO PHOI KHI PHAY CAO TỐC HỢP KIM NHÔM A6061 .1 Đặc điểm của mô phỏng theo phƣơng pháp phần tử hữu hạn .1 Một số nghiên cứu sử dụng mô phỏng theo phƣơng pháp phần tử hữu hạn trong quá trình gia công cắt gọt .2 Phá hủy dẻo và sự phát triển các lỗ trống của vật liệu trong quá trình gia công.3 Mô hình phá hủy vật liệu và cách xác định các tham số trong mô hình .1 Mô hình phá hủy Johnson-Cook (J-C) .2 Mô hình phá hủy Bao-Wierzbicki (B-W) .3 Mô hình phá hủy B-W theo mô hình sửa đổi của Mohr-Coulomb (Modified Morh- Coulomb MM-C).4 Mô hình ma sát .4 Phân tích so sánh lựa chọn mô hình mô phỏng theo phƣơng pháp phần tử hữu hạn quá trình hình thành phoi .5 So sánh giữa mô phỏng và thực nghiệm quá trình hình thành phoi khi phay hợp kim nhôm A6061 ở vùng tốc độ cao .1 Ảnh hƣởng của tốc độ biến dạng khi gia công ở vùng tốc độ cao .2 So sánh hình thái hình học của phoi giữa mô phỏng và thực nghiệm ở tốc độ cắt cao khi phay hợp kim nhôm A6061 .6 Sự phân bố ứng suất trong vùng tiếp xúc giữa dao - phoi khi mô phỏng 3D quá trình tạo khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .1 Thiết kế mô hình mô phỏng 3D quá trình tạo phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .2 Phân tích sự phân bố ứng suất - biến dạng khi mô phỏng 3D quá trình tạo phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .3 Lực cắt trong mô phỏng 3D quá trình tạo phoi khi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .7 Ảnh hƣởng của các thông công nghệ đến hệ số co rút phoi và lực cắt khi mô phỏng ở vùng tốc độ cao có xét đến ảnh hƣởng của tốc độ biến dạng .1 Ảnh hƣởng của thông số cắt đến hệ số co rút phoi (KS) .2 Ảnh hƣởng của thông số công nghệ đến lực cắt FS .8 Xác định bộ thông số chung cho hệ số co rút phoi và lực cắt khi mô phỏng quá trình phay cao tốc hợp kim nhôm A6061 .1 Bộ thông số sử dụng để mô phỏng cho hệ số co rút phoi và lực cắt .2 Phân tích ANOVA ảnh hƣởng của các thông số cắt đến K và F .3 Phân tích mối tƣơng quan Grey ảnh hƣởng đồng thời của các thông số cắt (V, t, α, ) đến hệ số co rút phoi K và lực cắt F .9 Kết luận chƣơng4.

131 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quá trình tạo phoi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về cơ chế tạo phoi trong phay cao tốc hợp kim nhôm A6061. Phân tích ảnh hưởng của thông số cắt đến quá trình hình thành phoi.

Luận án "Quá trình tạo phoi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Quá trình tạo phoi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quá trình tạo phoi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061" thuộc chuyên ngành Cơ khí, Gia công Vật Liệu. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Quá trình tạo phoi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quá trình tạo phoi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quá trình tạo phoi phay cao tốc hợp kim nhôm A6061" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter