Luận án tiến sĩ: Cải thiện Jc siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O bằng tâm ghim nano
Tài liệu: Improvements of critical current density of bi pb sr ca cu o high tc superconductor by addition of nano structured pinning centers. Tải miễn phí tại T
university of science, vietnam national university, hanoi
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu Jc siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O bằng tâm ghim nano
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- university of science, vietnam national university, hanoi
- Chuyên ngành:
- Physics
- Tác giả:
- Pham The An
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu Jc siêu dẫn Bi Pb Sr Ca Cu O bằng tâm ghim nano
Luận án tập trung vào việc nâng cao mật độ dòng tới hạn (Jc siêu dẫn) của vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O (BSCCO). BSCCO có tiềm năng ứng dụng lớn. Tuy nhiên, Jc siêu dẫn của nó thường bị hạn chế bởi sự di chuyển của các vòng xoáy từ thông trong từ trường. Nghiên cứu này khám phá các phương pháp hiệu quả để tạo ra và đưa các tâm ghim nano vào vật liệu. Mục tiêu là cố định các vòng xoáy từ thông. Điều này giúp tăng cường đáng kể Jc siêu dẫn. Việc cải thiện Jc siêu dẫn là rất quan trọng. Nó mở rộng khả năng ứng dụng của BSCCO trong công nghệ. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế ghim từ thông và ảnh hưởng của các cấu trúc nano đến tính chất siêu dẫn.
1.1. Mục tiêu tăng cường mật độ dòng tới hạn Jc
Mật độ dòng tới hạn (Jc siêu dẫn) là một thông số kỹ thuật cốt lõi. Nó xác định khả năng mang dòng điện không tổn hao của vật liệu siêu dẫn. Vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O có nhiều ưu điểm. Tuy nhiên, giá trị Jc siêu dẫn của chúng thường thấp trong môi trường từ trường. Jc thấp hạn chế các ứng dụng trong thiết bị điện tử công suất. Việc cải thiện Jc siêu dẫn là mục tiêu chính. Mục tiêu này giúp khai thác tối đa tiềm năng của hệ siêu dẫn BSCCO.
1.2. Vai trò của tâm ghim nano trong siêu dẫn
Tâm ghim nano là các khuyết tật nhỏ trong cấu trúc vật liệu. Chúng có kích thước trong phạm vi nanomet. Các tâm ghim này tạo ra các điểm ghim từ thông. Các điểm ghim từ thông cố định các vòng xoáy từ thông. Sự di chuyển của các vòng xoáy từ thông gây ra sự tiêu tán năng lượng. Điều này làm giảm Jc siêu dẫn. Ngăn chặn sự di chuyển này giúp tăng Jc siêu dẫn. Việc thêm các tâm ghim nano là một chiến lược hiệu quả. Chiến lược này cải thiện đặc tính ghim từ thông. Luận án nghiên cứu các loại tâm ghim nano khác nhau.
II.Cơ chế ghim từ thông và tăng cường Jc siêu dẫn
Vật liệu siêu dẫn loại II, bao gồm hệ Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O, hiển thị trạng thái vortex trong từ trường. Các vortex là các sợi từ thông đi qua vật liệu. Chúng mang một lượng từ thông lượng tử. Sự chuyển động của các vortex gây ra điện trở. Điều này làm giảm Jc siêu dẫn. Ghim từ thông là quá trình cố định các vortex tại các điểm ghim từ thông. Các điểm ghim này thường là các khuyết tật hoặc tạp chất trong vật liệu. Cơ chế ghim từ thông hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được Jc siêu dẫn cao. Nghiên cứu này đi sâu vào lý thuyết ghim tập thể. Nó cũng khám phá các loại cơ chế ghim từ thông khác nhau. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất siêu dẫn.
2.1. Trạng thái vortex trong siêu dẫn loại II
Trong từ trường ngoài, siêu dẫn loại II không hoàn toàn đẩy từ trường. Thay vào đó, từ trường thâm nhập vào vật liệu dưới dạng các sợi từ thông. Các sợi này được gọi là vortex. Mỗi vortex mang một lượng từ thông lượng tử. Khi dòng điện chạy qua, các vortex chịu tác dụng của lực Lorentz. Lực này khiến chúng di chuyển. Sự di chuyển này gây ra điện trở. Điều này hạn chế mật độ dòng tới hạn của vật liệu.
2.2. Lý thuyết ghim tập thể và cơ chế ghim từ thông
Ghim tập thể mô tả sự tương tác của nhiều vortex với nhiều điểm ghim. Hiệu quả của ghim từ thông phụ thuộc vào kích thước và mật độ của các điểm ghim. Các điểm ghim từ thông là các vùng có năng lượng vortex thấp hơn. Điều này thu hút và giữ chặt các vortex. Cơ chế ghim có thể là ghim thể tích hoặc ghim bề mặt. Việc hiểu rõ các cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp thiết kế các vật liệu có Jc siêu dẫn tối ưu. Luận án phân tích các loại ghim khác nhau.
III.Phương pháp chế tạo và đưa tâm ghim nano vào BSCCO
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chế tạo mẫu Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O đa tinh thể. Các mẫu được điều chế bằng kỹ thuật gốm sứ truyền thống. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu siêu dẫn Bi-2212 và Bi-2223 chất lượng cao. Sau đó, các tâm ghim nano được đưa vào các mẫu này. Việc này được thực hiện thông qua hai phương pháp chính. Một là thay thế ion Natri. Hai là bổ sung các hạt nano TiO2 không từ tính. Các mẫu sau đó được xử lý nhiệt cẩn thận. Quy trình này đảm bảo sự hình thành pha siêu dẫn mong muốn. Đồng thời nó cũng phân tán hiệu quả các tâm ghim nano. Các phương pháp phân tích vật liệu được áp dụng. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X và kính hiển vi điện tử. Các phương pháp này giúp xác định cấu trúc tinh thể và sự phân bố của tâm ghim.
3.1. Chế tạo mẫu Bi Pb Sr Ca Cu O đa tinh thể
Các mẫu Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O được tổng hợp. Quy trình bắt đầu bằng việc trộn các oxit tiền chất. Sau đó nung ở nhiệt độ cao. Các mẫu trải qua nhiều chu kỳ nung và nghiền. Điều này đảm bảo tính đồng nhất và độ tinh khiết của pha. Việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian nung là rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến sự hình thành pha Bi-2212 và Bi-2223. Các pha này là pha siêu dẫn chính trong hệ BSCCO.
3.2. Đưa tâm ghim nano bằng thay thế và bổ sung
Luận án tập trung vào hai cách. Một là thay thế một phần Strontium bằng Natri. Sự thay thế này tạo ra các khuyết tật điểm nội tại. Các khuyết tật này có thể hoạt động như tâm ghim từ thông. Hai là bổ sung trực tiếp các hạt nano TiO2. Các hạt nano này có kích thước khoảng vài chục nanomet. Chúng tạo ra các vùng không siêu dẫn. Các vùng này hoạt động như các điểm ghim từ thông hiệu quả. Các phương pháp này được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo sự phân tán đều của tâm ghim nano.
IV.Ảnh hưởng của thay thế Na đến mật độ dòng tới hạn
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thay thế một lượng nhỏ Natri vào hệ Bi-Sr-Ca-Cu-O có tác động đáng kể. Nó cải thiện mật độ dòng tới hạn (Jc siêu dẫn). Natri thay thế Strontium trong mạng tinh thể. Điều này tạo ra các khuyết tật điểm. Các khuyết tật này hoạt động như các tâm ghim từ thông hiệu quả. Sự thay thế tối ưu giúp tăng cường lực ghim tổng thể. Các phân tích về đặc tính siêu dẫn đã được thực hiện. Chúng bao gồm đo lường Jc siêu dẫn trong các điều kiện từ trường khác nhau. Kết quả cho thấy Jc được cải thiện rõ rệt, đặc biệt ở nhiệt độ cao và từ trường mạnh. Điều này xác nhận rằng việc điều chỉnh cấu trúc hóa học là một chiến lược hiệu quả. Nó giúp tăng cường khả năng ghim từ thông trong các vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao BSCCO.
4.1. Cải thiện Jc siêu dẫn thông qua thay thế Na
Khi Natri được đưa vào mạng tinh thể, nó tạo ra các thay đổi cục bộ. Những thay đổi này làm tăng số lượng các tâm ghim từ thông. Các tâm ghim này cố định các vortex. Điều này ngăn chặn sự di chuyển của chúng dưới tác dụng của lực Lorentz. Kết quả là mật độ dòng tới hạn (Jc siêu dẫn) tăng lên. Sự tăng Jc này được quan sát thấy ở cả pha hệ siêu dẫn Bi-2212 và Bi-2223. Các giá trị Jc được đo ở các nhiệt độ và từ trường khác nhau. Chúng cho thấy hiệu quả của phương pháp này.
4.2. Cơ chế ghim từ thông được nhận diện
Phân tích sâu hơn đã giúp xác định cơ chế ghim từ thông. Các khuyết tật điểm do Natri tạo ra là các tâm ghim hiệu quả. Chúng tương tác với các vortex. Sự tương tác này mạnh hơn so với các khuyết tật nội tại. Điều này dẫn đến sự gia tăng lực ghim. Mật độ và phân bố của các khuyết tật này là yếu tố then chốt. Chúng quyết định hiệu quả ghim từ thông. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của nồng độ Natri. Mục tiêu là tìm ra lượng thay thế tối ưu.
V.Tăng cường Jc siêu dẫn Bi 2212 Bi 2223 bằng nano TiO2
Luận án cũng khám phá việc sử dụng các hạt nano TiO2 không từ tính. Các hạt này được thêm vào các mẫu siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O. Mục đích là tạo ra các tâm ghim nano bổ sung. Kết quả cho thấy sự bổ sung TiO2 đã cải thiện đáng kể mật độ dòng tới hạn (Jc siêu dẫn). Các hạt nano TiO2 hoạt động như các điểm ghim từ thông hiệu quả. Chúng ngăn chặn sự di chuyển của các vòng xoáy từ thông. Đặc biệt, kích thước và sự phân tán của các hạt nano TiO2 đóng vai trò quan trọng. Chúng tối ưu hóa khả năng ghim từ thông. Điều này dẫn đến việc tăng Jc siêu dẫn trong các hệ siêu dẫn Bi-2212 và Bi-2223. Các phân tích vật liệu đã xác nhận sự phân bố đồng đều của TiO2. Điều này giải thích hiệu quả tăng cường Jc.
5.1. Hiệu quả của hạt nano TiO2 đối với Jc siêu dẫn
Khi các hạt nano TiO2 được đưa vào vật liệu, chúng tạo ra các khuyết tật có kích thước nanomet. Các khuyết tật này là các vùng không siêu dẫn. Chúng cung cấp các vị trí có năng lượng thấp cho các vortex. Các vortex bị ghim chặt tại các vị trí này. Điều này làm giảm sự di chuyển của chúng. Kết quả là Jc siêu dẫn tăng lên đáng kể. Hiệu ứng này đặc biệt rõ rệt trong các từ trường cao. Các giá trị Jc được đo lường cho thấy sự cải thiện vượt trội.
5.2. Tối ưu hóa ghim từ thông bằng nano TiO2
Việc tối ưu hóa kích thước và nồng độ của hạt nano TiO2 là rất quan trọng. Kích thước hạt nano phù hợp cho phép tương tác hiệu quả với các vortex. Nồng độ TiO2 cần được kiểm soát. Quá nhiều có thể làm giảm thể tích siêu dẫn. Quá ít sẽ không đủ tâm ghim. Nghiên cứu xác định các thông số tối ưu. Các thông số này giúp đạt được Jc siêu dẫn cao nhất. Điều này cung cấp hướng dẫn cho việc thiết kế vật liệu siêu dẫn trong tương lai.
VI.Kết luận và tiềm năng ứng dụng Jc siêu dẫn cao
Luận án đã thành công trong việc chứng minh hai phương pháp hiệu quả. Các phương pháp này tăng cường mật độ dòng tới hạn (Jc siêu dẫn) của vật liệu Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O. Việc thay thế Natri và bổ sung các hạt nano TiO2 đều tạo ra các tâm ghim nano. Các tâm ghim này cải thiện đáng kể khả năng ghim từ thông. Jc siêu dẫn cao là yếu tố then chốt cho các ứng dụng thực tế. Các ứng dụng bao gồm nam châm siêu dẫn, cáp siêu dẫn và thiết bị lưu trữ năng lượng. Các kết quả này mở ra những hướng nghiên cứu mới. Chúng cũng có tiềm năng phát triển vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao với hiệu suất vượt trội. Việc kiểm soát cấu trúc nano là chìa khóa. Nó giúp tùy chỉnh các đặc tính của siêu dẫn.
6.1. Tóm tắt các kết quả chính về Jc siêu dẫn
Nghiên cứu đã chứng minh thành công. Cả việc thay thế Na và bổ sung nano TiO2 đều nâng cao Jc siêu dẫn. Các tâm ghim nano được tạo ra hiệu quả. Chúng cố định các vortex và tăng cường lực ghim từ thông. Mật độ dòng tới hạn được cải thiện đáng kể. Điều này đặc biệt đúng ở từ trường cao và nhiệt độ vận hành. Sự hiểu biết về cơ chế ghim từ thông cũng được làm rõ.
6.2. Hướng phát triển và tiềm năng ứng dụng
Các vật liệu siêu dẫn với Jc siêu dẫn cao có tiềm năng lớn. Chúng có thể cách mạng hóa nhiều lĩnh vực công nghệ. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc thiết kế vật liệu siêu dẫn thế hệ mới. Các vật liệu này có thể có khả năng ghim từ thông được tối ưu hóa. Tiềm năng ứng dụng bao gồm hệ thống truyền tải điện hiệu suất cao. Nó cũng bao gồm các thiết bị y tế chẩn đoán hình ảnh. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc kết hợp các phương pháp ghim khác nhau. Điều này nhằm đạt được hiệu suất tối đa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về hiện tượng siêu dẫn nhiệt độ cao (High-$T_c$ Superconductors - HTS) kể từ cột mốc phát hiện hệ vật liệu gốm oxit đồng $La\text{-}Ba\text{-}Cu\text{-}O$ năm 1986 và hệ $Bi\text{-}Sr\text{-}Ca\text{-}Cu\text{-}O$ (BSCCO) đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành vật lý chất rắn và kỹ thuật năng lượng. Trong số các pha cấu trúc của BSCCO, pha $Bi_2Sr_2Ca_2Cu_3O_{10+\delta}$ (Bi-2223) sở hữu nhiệt độ chuyển pha siêu dẫn $T_c \approx 110\text{ K}$, vượt xa điểm sôi của nitơ lỏng ($77\text{ K}$), trở thành ứng viên hàng đầu trong sản xuất cáp truyền tải điện siêu dẫn thế hệ thứ nhất (1G HTS wires/tapes). Tuy nhiên, rào cản kỹ thuật lớn nhất cản trở việc thương mại hóa là sự suy giảm nghiêm trọng của mật độ dòng tới hạn ($J_c$) khi vận hành dưới từ trường ngoài ($B$) và ở dải nhiệt độ cao. Hiện tượng này xuất phát từ tính dị hướng điện tử cao, khoảng kết hợp Ginzburg-Landau dọc trục c ngắn ($\xi_c \approx 0.1\text{ nm}$), cùng các trung tâm ghim từ thông tự nhiên quá yếu khiến các xoáy từ (vortices) dễ dàng chuyển động dưới tác dụng của lực Lorentz vi mô ($\vec{F}_L = \vec{J} \times \vec{B}$), sinh ra điện trở tiêu tán và phá hủy trạng thái siêu dẫn.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án tiến sĩ "Improvements of Critical Current Density of Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O High-$T_c$ Superconductor by Additions of Nano-structured Pinning Centers" của NCS. Phạm Thế An giải quyết là sự thiếu hụt các mô hình hóa thực nghiệm và lý thuyết vi mô có hệ thống về cơ chế ghim từ thông (flux pinning dynamics). Phần lớn các công trình quốc tế trước đây chỉ đo đạc $J_c$ tại các nhiệt độ đơn lẻ cố định (như $10\text{ K}$ hoặc $20\text{ K}$), chưa khảo sát động học chuyển động xoáy từ toàn diện trên ma trận dải nhiệt độ rộng ($25\text{ K} - 65\text{ K}$) và từ trường biến thiên ($0\text{ T} - 7\text{ T}$). Đồng thời, mối tương quan giữa sự thay đổi cấu trúc cục bộ quanh nguyên tử Cu (được xác định qua quang phổ hấp thụ tia X - XANES) với các thông số nhiệt động học siêu dẫn vẫn chưa được làm sáng tỏ.
Luận án thiết lập hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu và 3 giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Sự thay đổi kích thước hình học của tâm ghim nhân tạo từ kích thước 0 chiều (0D - sai hỏng điểm do thay thế ion $Na^+$) đến các hạt nano 3 chiều (3D - hạt nano $TiO_2$ và $Fe_3O_4$) làm biến đổi bản chất tương tác giữa mạng xoáy từ và chất nền siêu dẫn ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Cơ chế vi mô chi phối lực ghim trong gốm siêu dẫn $Bi_{1.4}Pb_{0.6}Sr_2Ca_2Cu_3O_{10+\delta}$ (viết gọn $Bi_{1.4}Sr_2Ca_2Cu_3O_{10+\delta}$) tuân theo quy luật thăng giáng quãng đường tự do trung bình của hạt tải ($\delta l$ pinning) hay thăng giáng nhiệt độ tới hạn ($\delta T_c$ pinning)?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Bản chất từ tính của phụ gia nano (phi từ tính bán dẫn $TiO_2$ so với sắt từ $Fe_3O_4$) tác động thế nào tới thế ghim kích hoạt nhiệt ($U_0$) và mật độ lực ghim cực đại ($F_{p,max}$)?
- Giả thuyết 1 (H1): Việc đưa các tâm ghim có kích thước trung bình $d$ thỏa mãn điều kiện $2\xi \le d \le \lambda$ sẽ tối ưu hóa lực ghim cục bộ mà không phá vỡ cấu trúc tinh thể pha Bi-2223.
- Giả thuyết 2 (H2): Phụ gia hạt nano sắt từ $Fe_3O_4$ (~$20\text{ nm}$) tạo ra tương tác từ (magnetic interaction) kết hợp hiệu ứng rào thế Bean-Livingston, mang lại hiệu quả nâng cao $J_c$ và $F_p$ vượt trội so với phụ gia phi từ tính hoặc pha tạp ion đồng hóa trị/khác hóa trị.
- Giả thuyết 3 (H3): Sự suy giảm nhẹ $T_c$ khi bổ sung hạt nano oxit liên quan trực tiếp đến sự biến dạng độ dài liên kết Cu-O, Cu-Ca, Cu-Sr trong mặt phẳng dẫn $CuO_2$ và sự thay đổi hóa trị của đồng ($V_{Cu}$).
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp Lý thuyết ghim tập thể (Collective Pinning Theory của Blatter et al. và Larkin-Ovchinnikov), Mô hình tỷ lệ Dew-Hughes, Lý thuyết thăng giáng nhiệt Aslamazov-Larkin (A-L) & Lawrence-Doniach (L-D), cùng mô hình trạng thái tới hạn Bean (Bean's Critical State Model). Luận án được thực hiện trên các hệ mẫu đa tinh thể chế tạo bằng phản ứng pha rắn, pha tạp Pb tối ưu với tỷ lệ $Bi:Pb = 1.4:0.6$, khảo sát cấu trúc và từ tính từ cấp độ vi mô nguyên tử đến vĩ mô thông qua hệ thiết bị đo lường vật lý chuyên dụng (PPMS, XRD, SEM, TEM và Synchrotron XANES).
Literature Review và Positioning
Động học xoáy từ trong chất siêu dẫn loại II là trọng tâm nghiên cứu của vật lý chất rắn suốt nhiều thập kỷ. Blatter et al. (1994) đã đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho động học xoáy từ và lý thuyết ghim tập thể, phân định rõ các chế độ ghim: xoáy đơn (single vortex), bó xoáy nhỏ (small bundle), và bó xoáy lớn (large bundle). Tiếp nối hướng đi này, Griessen et al. (1994) và Qin et al. (1997) đã phát triển các biểu thức giải tích mô tả sự phụ thuộc nhiệt độ chuẩn hóa của dòng tới hạn xoáy đơn $J_{sv}(t)/J_c(0)$ và trường chuyển tiếp $B_{sb}(t)/B_{sb}(0)$, tạo cơ sở định lượng để phân biệt cơ chế ghim $\delta l$ (bắt nguồn từ sự tán xạ electron trên sai hỏng mạng) và cơ chế $\delta T_c$ (bắt nguồn từ sự biến thiên tham số Ginzburg-Landau $\kappa = \lambda/\xi$). Đồng thời, mô hình kinh điển của Dew-Hughes (1974) cung cấp hàm chuẩn hóa $f_p(b) \propto b^p (1-b)^q$ (với $b = B/B_{irr}$) để phân loại hình học tâm ghim thành 0D (point), 1D (line), 2D (surface), và 3D (volume), cũng như bản chất tương tác lõi (core interaction) hay tương tác từ ($\Delta\kappa$-pinning).
Trong bức tranh tổng quan, tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận học thuật sâu sắc:
- Tranh luận về vai trò biên hạt (Grain Boundaries): Một trường phái cho rằng biên hạt trong vật liệu đa tinh thể BSCCO thuần túy là các "nối yếu" (weak links) làm cản trở dòng siêu dẫn liên hạt và gây suy giảm nghiêm trọng $J_c$ khi có từ trường ngoài. Ngược lại, trường phái thứ hai chỉ ra rằng bản thân bề mặt biên hạt có thể đóng vai trò như các tâm ghim 2 chiều (2D surface pinning centers) hiệu quả nếu kiểm soát được pha tạp và kích thước hạt kết tinh.
- Tranh luận về tương tác lõi so với tương tác từ của hạt nano: Nhiều nghiên cứu quốc tế khi pha tạp các hạt nano phi từ tính như $ZrO_2, Al_2O_3, SnO_2$ (tương tự các nghiên cứu của nhóm tác giả quốc tế trên hệ YBCO và BSCCO) ghi nhận sự gia tăng $J_c$ nhờ tương tác lõi chuẩn (normal core interaction), nơi năng lượng ngưng tụ siêu dẫn bị triệt tiêu bên trong thể tích hạt nano. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc lập khác chỉ ra rằng việc đưa hạt nano sắt từ như $Fe_3O_4$ hay $CoFe_2O_4$ có thể gây ra hiện tượng phá vỡ cặp Cooper do từ tính cục bộ.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Vortex Dynamics & Pinning Streams |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
+---------------------------------+---------------------------------+
| |
+-------------------------------+ +-------------------------------+
| Classical Scaling & Models | | Microscopic Fluctuation & |
| - Dew-Hughes (1974): | | Local Structure |
| fp(b) ~ b^p (1-b)^q | | - Aslamazov-Larkin (1968) |
| - Blatter et al. (1994): | | - Lawrence-Doniach (1971) |
| Collective Pinning Theory | | - Synchrotron XANES analysis |
| - Griessen / Qin et al.: | | for Cu valence & d(Cu-O) |
| delta-l vs delta-Tc models | +-------------------------------+
+-------------------------------+ |
| |
+---------------------------------+---------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Positioning of this Dissertation (Pham The An, 2023) |
| - Systematic matrix: Pure vs Na (0D) vs TiO2 (3D Non-mag) vs Fe3O4 (3D Mag) |
| - Comprehensive mapping: T = 25 K - 65 K, B = 0 T - 7 T |
| - Resolution of 2D -> 0D pinning geometry crossover & Delta-l mechanism proof |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Luận án của NCS. Phạm Thế An định vị chính xác vào giao điểm của các tranh luận trên. Bằng cách thiết lập một ma trận so sánh trực tiếp giữa 3 giải pháp công nghệ: (1) Thay thế cation phân tán nguyên tử $Na^+$ vào vị trí $Ca^{2+}$ tạo sai hỏng điểm 0D; (2) Pha tạp hạt nano bán dẫn phi từ tính $TiO_2$; và (3) Pha tạp hạt nano sắt từ $Fe_3O_4$ (~$20\text{ nm}$), luận án chứng minh rằng hạt nano sắt từ không phá hủy tính siêu dẫn mà ngược lại, thiết lập tương tác từ cực mạnh, tạo ra bước nhảy vọt về dung lượng tải dòng dưới từ trường cao. Nghiên cứu giải quyết trọn vẹn sự thiếu hụt dữ liệu thực nghiệm vi mô bằng cách kết hợp phân tích cấu trúc cục bộ synchrotron tại SLRI (Thái Lan) và Đại học Hirosaki (Nhật Bản).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những bước tiến lý thuyết then chốt trong ngành vật lý nhiệt và vật lý chất rắn siêu dẫn:
-
Mở rộng Lý thuyết Ghim tập thể (Collective Pinning Theory) của Blatter và Larkin-Ovchinnikov: Luận án mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết sang hệ gốm siêu dẫn đa tinh thể $Bi_{1.4}Sr_2Ca_2Cu_3O_{10+\delta}$ có cấu trúc dị hướng mạnh. Dựa trên việc phân tích số liệu thực nghiệm đo đạc dòng tới hạn $J_c(B, T)$, nghiên cứu đã xác lập bằng chứng định lượng khẳng định cơ chế chi phối sự ghim xoáy từ trong toàn bộ các mẫu (cả mẫu nguyên chất và các mẫu pha tạp $Na, TiO_2, Fe_3O_4$) là cơ chế ghim $\delta l$ (thăng giáng quãng đường tự do trung bình của electron). Số liệu thực nghiệm hoàn toàn khớp với đường cong lý thuyết: $$\frac{J_{sv}(t)}{J_c(0)} = (1 - t^2)^{5/2}(1 + t^2)^{-1/2}$$ và $$\frac{B_{sb}(t)}{B_{sb}(0)} = \left[\frac{1 - t^2}{1 + t^2}\right]^{2/3}$$ qua đó bác bỏ sự hiện diện của cơ chế ghim $\delta T_c$ ở dải nhiệt độ khảo sát.
-
Xác lập sự dịch chuyển chiều hình học ghim trong Mô hình Dew-Hughes: Nghiên cứu chứng minh sự chuyển dịch pha không gian của trung tâm ghim từ 2 chiều (2D surface pinning, đặc trưng bởi đỉnh lực ghim $b_{peak} \approx 0.37 - 0.50$ do biên hạt và mặt phẳng tinh thể chi phối trong mẫu nền chưa pha tạp) sang trạng thái ghim 0 chiều (0D point-like pinning, đặc trưng bởi $b_{peak} \to 0.76$) khi đưa các hạt nano $TiO_2$ hoặc $Fe_3O_4$ vào cấu trúc mạng.
-
Mô hình hóa mối liên kết giữa cấu trúc cục bộ và thăng giáng nhiệt: Bằng việc tích hợp mô hình Aslamazov-Larkin (A-L) và Lawrence-Doniach (L-D) với phổ cấu trúc gần biên hấp thụ tia X (XANES), luận án làm rõ cơ chế vật lý dẫn đến sự thay đổi nhiệt độ chuyển pha $T_c$: các ion pha tạp làm thay đổi nhẹ khoảng cách liên kết Cu-O, Cu-Ca và Cu-Sr, kéo theo sự dịch chuyển hóa trị của đồng ($V_{Cu}$) và nồng độ lỗ trống ($p$) trong mặt phẳng dẫn điện $CuO_2$.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa chiều bốn trụ cột lý thuyết:
- Động học xoáy từ tập thể: Khảo sát sự chuyển pha từ chế độ ghim xoáy đơn ($B < B_{sb}$) sang chế độ bó xoáy nhỏ ($B_{sb} < B < B_{lb}$) tuân theo định luật hàm mũ: $$J_c(B) = J_c(0) \exp\left[-\left(\frac{B}{B_0}\right)^{3/2}\right]$$
- Hàm tỷ lệ lực ghim Dew-Hughes: Phân tích hình học vi mô $f_p(b) = A b^p (1-b)^q$, xác định chính xác các tham số $p, q$ để phân loại tương tác từ và tương tác lõi.
- Phân tích độ dẫn thặng dư (Excess Conductivity $\Delta\sigma$): Đánh giá các số hạng tới hạn Gaussian ($k = 0.3, 0.5, 1.0$), từ đó trích xuất nhiệt độ chuyển tiếp chiều Lawrence-Doniach ($T_{LD}$), độ dài kết hợp dọc trục c ($\xi_c(0)$), và cường độ liên kết liên lớp ($J$).
- Mô hình kích hoạt nhiệt Arrhenius: Trích xuất thế ghim hiệu dụng $U_0$ từ độ dốc của đồ thị $\ln\rho$ theo $1/T$ dưới các mức từ trường ngoài khác nhau: $$\rho(T, B) = \rho_0 \exp\left(-\frac{U_0}{k_B T}\right)$$
+------------------------------------------------------------------------------------+
| Integrated Analytical Framework |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|
+---------------------------------+---------------------------------+
| |
v v
+----------------------------------+ +----------------------------------+
| Macroscopic Magnetism | | Microscopic Spectroscopy |
| - SQUID / PPMS Magnetometry | | - Synchrotron XANES |
| - M(H) hysteresis loops | | (Cu K-edge, Cu L2,3-edge) |
| - Bean's Model -> Jc(B, T) | | - Local bond distances |
| - Pinning Force Fp = Jc x B | | d(Cu-O), d(Cu-Ca), d(Cu-Sr) |
+----------------------------------+ +----------------------------------+
| |
+---------------------------------+---------------------------------+
|
v
+------------------------------------------------------------------------------------+
| Theoretical Synthesis |
| 1. Collective Pinning Scaling: Confirmation of delta-l pinning mechanism |
| 2. Dew-Hughes Scaling: Identification of 2D -> 0D pinning geometry transition |
| 3. Excess Conductivity (A-L & L-D models): Quantifying xi_c(0) and J coupling |
| 4. Arrhenius Thermally Activated Flux Flow: Determination of U0 pinning barrier |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên lý thuyết: Áp dụng nghiêm ngặt cho vật liệu siêu dẫn gốm $Bi_{1.4}Pb_{0.6}Sr_2Ca_2Cu_3O_{10+\delta}$ đa tinh thể chế tạo bằng phản ứng pha rắn, trong giới hạn nhiệt độ $25\text{ K} \le T \le 65\text{ K}$ và dải từ trường $0\text{ T} \le B \le 7\text{ T}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường nhận thức luận thực chứng (positivism) chặt chẽ của vật lý thực nghiệm định lượng. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết nối từ cấu trúc vĩ mô đến trạng thái lượng tử vi mô:
- Cấp độ vĩ mô: Đo đạc các đường cong từ trễ $M(H)$ và điện trở theo nhiệt độ $\rho(T)$ bằng Hệ thống Đo đạc Tính chất Vật lý (Physical Property Measurement System - PPMS) tại dải nhiệt độ $25\text{ K} - 300\text{ K}$ và từ trường lên tới $7\text{ T}$.
- Cấp độ trung mô: Khảo sát hình thái học bề mặt, cấu trúc hạt tinh thể và độ xốp thông qua Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) để xác định sự phân bố kích thước hạt nano.
- Cấp độ vi mô/nguyên tử: Phân tích cấu trúc pha và thông số mạng bằng Nhiễu xạ tia X (XRD) với bức xạ $Cu\text{-}K_\alpha$ ($\lambda = 0.154056\text{ nm}$), kết hợp Phổ hấp thụ tia X cận bờ (XANES) tại các biên $Cu\text{-}K$, $Cu\text{-}L_{2,3}$ và $Ti\text{-}L_{2,3}$ tại Viện Nghiên cứu Nguồn sáng Synchrotron (SLRI, Thái Lan).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế tạo và thu thập số liệu tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt:
- Tổng hợp mẫu: Phương pháp phản ứng pha rắn cổ điển (solid-state reaction method) được tối ưu hóa nhiệt độ thiêu kết ở $850^\circ\text{C}$ nhờ pha tạp Pb với tỷ lệ vàng $Bi:Pb = 1.4:0.6$. Quy trình bao gồm các chu kỳ nghiền mịn, ép viên đẳng tĩnh và nung ủ nhiều giai đoạn với tổng thời gian xử lý nhiệt kéo dài trên 100 giờ.
- Tổng hợp hạt nano APC:
- Hạt nano $TiO_2$ được tổng hợp với kích thước đồng đều.
- Hạt nano sắt từ $Fe_3O_4$ được kiểm soát kích thước trung bình quanh mức $20\text{ nm}$ (khẳng định qua ảnh TEM và phân bố histogram), đảm bảo tính siêu thuận từ/sắt từ đơn đô-men.
- Pha tạp có kiểm soát:
- Dòng mẫu thay thế ion: $Bi_{1.4}Sr_2Ca_{2-x}Na_xCu_3O_{10+\delta}$ với $x = 0.00, 0.02, 0.04, 0.06, 0.08, 0.10$ (ký hiệu Na000 đến Na010).
- Dòng mẫu hạt nano phi từ tính: $(Bi_{1.4}Sr_2Ca_2Cu_3O_{10+\delta})_{1-x}(TiO_2)_x$ với $x = 0.000, 0.002, 0.004, 0.006, 0.008, 0.010$.
- Dòng mẫu hạt nano sắt từ: $(Bi_{1.4}Sr_2Ca_2Cu_3O_{10+\delta})_{1-x}(Fe_3O_4)_x$ với tỷ lệ khối lượng tương ứng.
- Chuẩn hóa tính toán $J_c$: Mật độ dòng tới hạn $J_c$ được tính toán trực tiếp từ độ rộng vòng từ trễ $\Delta M$ thu được từ phép đo từ kế mẫu rung (VSM/PPMS) thông qua Mô hình Trạng thái Tới hạn Bean mở rộng cho hình học khối chữ nhật: $$J_c = 20 \frac{\Delta M}{a\left(1 - \frac{a}{3b}\right)}$$ trong đó $a$ và $b$ ($a < b$) là kích thước mặt cắt ngang của mẫu vuông góc với hướng từ trường ngoài.
Data và phân tích
Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng các công cụ phần mềm chuyên dụng và kỹ thuật thống kê chuẩn xác:
- Phân tích pha định lượng XRD: Tỷ lệ thể tích pha Bi-2223 và Bi-2212 được xác định thông qua cường độ tích phân các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng: $$%Bi\text{-}2223 = \frac{\sum I_{2223}}{\sum I_{2223} + \sum I_{2212}} \times 100%$$
- Giải chập phổ XANES: Sử dụng hàm pseudo-Voigt để giải chập các đỉnh hấp thụ tại biên $Cu\text{-}L_2$ và $Cu\text{-}L_3$, tách biệt chính xác tỷ lệ các trạng thái chuyển mức $3d^9 \to 2p_{1/2} 3d^{10}$ và $3d^9\underline{L} \to 2p_{1/2} 3d^{10}\underline{L}$ để tính toán nồng độ lỗ trống ($p$) và hóa trị trung bình của Cu ($V_{Cu}$).
- Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): Các thông số điều chỉnh ($p, q$ trong mô hình Dew-Hughes; $B_0, J_c(0)$ trong mô hình ghim tập thể) được khớp phi tuyến lặp (non-linear curve fitting) trên toàn bộ dải nhiệt độ $25\text{ K}, 35\text{ K}, 45\text{ K}, 55\text{ K}, 65\text{ K}$ với hệ số tương quan $R^2 > 0.98$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện đột phá mang tính hệ thống đối với vật lý siêu dẫn chất rắn:
-
Khẳng định tính phổ quát tuyệt đối của cơ chế ghim $\delta l$: Dữ liệu thực nghiệm trên toàn bộ các chuỗi mẫu (Na-substituted, $TiO_2$-added, $Fe_3O_4$-added) khi chuẩn hóa hàm dòng $J_{sv}(t)/J_c(0)$ và trường chuyển tiếp $B_{sb}(t)/B_{sb}(0)$ đều khớp chính xác vào đường cong lý thuyết ghim $\delta l$ theo mô hình Griessen và Qin. Điều này chứng minh rằng lực ghim trong hệ gốm BPSCCO được kích hoạt chủ yếu bởi sự tán xạ hạt tải điện do thăng giáng quãng đường tự do trung bình của electron quanh sai hỏng mạng, chứ không phải do sự biến thiên cục bộ của nhiệt độ chuyển pha siêu dẫn $\delta T_c$.
-
Chuyển dịch hình học tâm ghim từ 2D sang 0D: Mẫu nền BPSCCO nguyên chất thể hiện tính chất ghim bề mặt 2 chiều (2D surface pinning) chiếm ưu thế với đỉnh lực ghim chuẩn hóa $b_{peak} \approx 0.37 - 0.50$ (do ảnh hưởng của ranh giới hạt và mặt phẳng lớp cấu trúc). Khi bổ sung phụ gia nano ($TiO_2$ hoặc $Fe_3O_4$) ở nồng độ tối ưu, đường cong $f_p(b)$ dịch chuyển mạnh về phía từ trường cao với $b_{peak} \to 0.76$, tương ứng chính xác với hàm tỷ lệ $f_p \propto b^2 (1-b)$ của tâm ghim điểm 0 chiều (0D point pins) theo phân loại Dew-Hughes.
-
Tính ưu việt tuyệt đối của tâm ghim sắt từ $Fe_3O_4$: Trong ma trận so sánh ba loại tâm ghim:
- Thay thế $Na^+$ (sai hỏng điểm ion): Tối ưu ở $x = 0.06$ (mẫu Na006), tăng đáng kể $J_c$ ở từ trường thấp nhưng hiệu quả suy giảm ở từ trường cao.
- Pha tạp $TiO_2$ (nano phi từ tính): Tối ưu ở $x = 0.004$, cải thiện bền vững $J_c$ nhờ tương tác lõi không gian.
- Pha tạp $Fe_3O_4$ (nano sắt từ ~20 nm): Đạt mức tăng trưởng $J_c$ cao nhất trên toàn dải từ trường $0\text{ T} - 7\text{ T}$ và duy trì giá trị $T_c > 100\text{ K}$. Phân tích đồ thị Arrhenius chứng minh hạt nano $Fe_3O_4$ làm tăng mạnh thế ghim kích hoạt nhiệt $U_0$ nhờ tương tác từ cực mạnh, tạo ra rào cản ngăn chặn triệt để hiện tượng trôi dạt xoáy từ (flux creep).
-
Làm sáng tỏ cơ chế cấu trúc cục bộ chi phối $T_c$ qua XANES: Phổ XANES biên Cu K-edge và $L_{2,3}$-edge chứng minh hạt nano $TiO_2$ không đi sâu vào cấu trúc mạng tinh thể để thay thế Cu mà phân bố chủ yếu tại biên hạt. Tuy nhiên, sự hiện diện của chúng tạo ra ứng suất vi mô làm co giãn nhẹ khoảng cách liên kết Cu-O ($0.194\text{ nm}$), Cu-Ca và Cu-Sr, điều chỉnh nhẹ hóa trị đồng ($V_{Cu} \approx 2.15 - 2.25$) và tối ưu hóa nồng độ lỗ trống trong mặt phẳng $CuO_2$, giải thích thỏa đáng vì sao vật liệu vẫn duy trì được nhiệt độ siêu dẫn cao trên $77\text{ K}$.
+------------------------------------------------------------------------------------+
| Comparison of APC Implementations |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| APC Type | Dimension / Mechanism | Optimal Content | Primary Impact |
+------------------+---------------------------+-----------------+-------------------+
| Na+ Substitution | 0D Point Defects | x = 0.06 | Moderate Jc boost |
| | (Atomic substitution) | (Na006) | at low fields |
+------------------+---------------------------+-----------------+-------------------+
| TiO2 Nano-oxides | 3D Non-magnetic Particles | x = 0.004 | Enhanced core |
| | (Normal core interaction) | | pinning & stable |
+------------------+---------------------------+-----------------+-------------------+
| Fe3O4 Nanomagnet | 3D Ferromagnetic (~20 nm) | Optimal doping | Highest Jc surge, |
| | (Magnetic interaction + | fraction | highest U0, strong|
| | Bean-Livingston barrier) | | high-field pinning|
+------------------+---------------------------+-----------------+-------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình định lượng hoàn chỉnh mô tả hành vi xoáy từ trong vật liệu siêu dẫn gốm dị hướng cao, giải quyết tranh luận tồn tại nhiều năm về cơ chế ghim $\delta l$ đối với hệ BSCCO pha tạp nano.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn mực kết hợp giữa kỹ thuật đo từ học vĩ mô (PPMS/VSM) với các mô hình ghim lý thuyết (Dew-Hughes, Collective Pinning) và quang phổ cấu trúc cục bộ synchrotron (XANES), có thể áp dụng cho các hệ siêu dẫn mới như $Fe\text{-based}$ hay $MgB_2$.
- Về mặt thực tiễn kỹ thuật: Đưa ra công thức pha tạp hạt nano sắt từ $Fe_3O_4$ thương mại khả thi, giá thành thấp, cho phép cải thiện vượt bậc mật độ dòng tải điện trong dây dẫn siêu dẫn 1G và 2G hoạt động trong môi trường nitơ lỏng ($77\text{ K}$) dưới từ trường làm việc của động cơ và máy biến áp.
- Về mặt chính sách và năng lượng: Đóng góp luận cứ khoa học thực nghiệm vững chắc phục vụ chiến lược nâng cấp lưới điện thông minh, giảm tổn thất truyền tải điện năng về 0%, và thúc đẩy phát triển các hệ thống tàu đệm từ trường (Maglev) cùng máy quét cộng hưởng từ hạt nhân (MRI) thế hệ mới.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Bản chất đa tinh thể và ranh giới hạt: Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu gốm đa tinh thể khối (bulk ceramics). Dù đã tối ưu hóa ghim từ thông, dòng tới hạn đo được là dòng tổng hợp liên hạt (inter-grain), vốn vẫn chịu ảnh hưởng nhất định bởi độ xốp và góc lệch biên hạt lớn, chưa phản ánh trọn vẹn dòng nội hạt (intra-grain) như trong đơn tinh thể hoặc màng mỏng epitaxy.
- Ngưỡng kết tụ hạt nano: Khi nồng độ pha tạp vượt quá giới hạn tối ưu ($x > 0.010$ với $TiO_2$ hoặc $x > 0.06$ với Na), xuất hiện hiện tượng kết tụ hạt nano (agglomeration) tạo thành các pha tạp chất kích thước lớn ($d \gg \lambda$), làm giảm tỷ lệ thể tích pha Bi-2223 và suy giảm nghiêm trọng $J_c$.
- Giới hạn trường từ cực đại: Các phép đo từ trễ bị giới hạn ở từ trường tối đa $7\text{ T}$ của hệ thiết bị PPMS, chưa khảo sát được điểm rơi của trường không thuận nghịch ($B_{irr}$) tại nhiệt độ rất thấp ($< 20\text{ K}$), nơi trường tới hạn có thể vượt quá hàng chục Tesla.
Chương trình nghiên cứu tương lai trong 5-10 năm tới bao gồm:
- Ứng dụng vào công nghệ màng mỏng và băng dải (Tapes/Wires): Chuyển giao công nghệ pha tạp hạt nano sắt từ $Fe_3O_4$ vào quy trình cán kéo ống kim loại (Powder-in-Tube - PIT) để sản xuất dây siêu dẫn Bi-2223 vỏ bọc hợp kim Ag thương phẩm dài trên $1000\text{ m}$.
- Khảo sát dưới từ trường siêu cao (> 10 T): Sử dụng nguồn từ trường xung (pulsed magnetic field) để lập bản đồ pha $B-T$ hoàn chỉnh đến vùng tiệm cận trường tới hạn trên $B_{c2}$.
- Mô phỏng động lực học phân tử và vi từ học (Micromagnetics): Mô phỏng chi tiết 3D tương tác giữa từng xoáy từ với hạt nano sắt từ đơn đô-men nhằm tối ưu hóa hình thái và hướng từ hóa của hạt APC.
- Thử nghiệm độ mỏi cơ nhiệt: Đánh giá độ ổn định của dòng $J_c$ dưới các chu kỳ biến nhiệt từ $4.2\text{ K}$ lên $300\text{ K}$ và các tác động ứng suất uốn cơ học trong môi trường công nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án tạo tiền đề cho các công bố quốc tế uy tín trên các tạp chí hàng đầu của Viện Vật lý Quốc tế (IOP), Elsevier, và Springer trong lĩnh vực vật lý nhiệt và siêu dẫn. Dự báo các bài báo phát sinh từ luận án sẽ nhận được lượng trích dẫn cao nhờ giải quyết đúng bài toán nút thắt về cơ chế ghim từ thông.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp năng lượng: Mở ra giải pháp chế tạo cáp siêu dẫn 1G HTS có dung lượng truyền tải dòng lớn hơn 3-5 lần so với cáp đồng truyền thống ở cùng tiết diện, giúp giảm kích thước và trọng lượng của máy phát điện tuabin gió ngoài khơi và máy biến áp siêu dẫn.
- Ý nghĩa kinh tế - xã hội: Việc sử dụng nitơ lỏng ($77\text{ K}$) thay thế heli lỏng ($4.2\text{ K}$) nhờ duy trì $J_c$ cao ở nhiệt độ cao giúp cắt giảm hơn 90% chi phí vận hành hệ thống làm lạnh siêu dẫn, mở đường cho việc ứng dụng đại trà máy chụp MRI giá rẻ và hệ thống lưu trữ năng lượng từ trường siêu dẫn (SMES).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận mẫu mực trong việc áp dụng mô hình ghim tập thể, mô hình Dew-Hughes, và kỹ thuật giải chập phổ synchrotron XANES để nghiên cứu vật liệu cấu trúc phức tạp.
- Kỹ sư R&D vật liệu siêu dẫn: Nhận được thông số kỹ thuật chính xác về tỷ lệ pha tạp tối ưu hạt nano sắt từ $Fe_3O_4$ (~$20\text{ nm}$) và $TiO_2$ để cải tiến quy trình công nghệ chế tạo dây dẫn HTS thế hệ mới.
- Các nhà hoạch định chính sách năng lượng: Có cơ sở khoa học để xây dựng lộ trình tích hợp lưới điện siêu dẫn không tiêu hao vào quy hoạch hạ tầng năng lượng quốc gia hướng tới mục tiêu Net-Zero carbon.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Ghim tập thể (Collective Pinning Theory) của Blatter, Griessen và Qin trên hệ vật liệu gốm dị hướng cao $Bi_{1.4}Sr_2Ca_2Cu_3O_{10+\delta}$. Bằng việc khớp thành công dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa của dòng tới hạn xoáy đơn $J_{sv}(t)/J_c(0)$ và trường chuyển tiếp bó nhỏ $B_{sb}(t)/B_{sb}(0)$ trên dải nhiệt độ $25\text{ K} - 65\text{ K}$, luận án chứng minh một cách tường minh rằng cơ chế ghim $\delta l$ (thăng giáng quãng đường tự do trung bình) là cơ chế chi phối duy nhất trong hệ vật liệu này khi pha tạp các tâm ghim nhân tạo đa chiều.
2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu khi so sánh với các công bố quốc tế trước đây?
So sánh với các nghiên cứu trước đây (thường chỉ đo đạc $J_c$ bằng phương pháp dòng điện 4 tiếp xúc hoặc đo từ hóa tại 1-2 điểm nhiệt độ cố định như $10\text{ K}$ hay $77\text{ K}$), phương pháp luận của luận án mang tính toàn diện vượt bậc:
- Thiết lập ma trận đo đạc từ hóa $M(H)$ chi tiết quét liên tục qua 5 mức nhiệt độ ($25\text{ K}, 35\text{ K}, 45\text{ K}, 55\text{ K}, 65\text{ K}$) và từ trường lên tới $7\text{ T}$.
- Kết hợp đồng thời 3 mô hình giải tích: Ghim tập thể (xác định $\delta l$ vs $\delta T_c$), Dew-Hughes (xác định hình học 0D vs 2D), và Aslamazov-Larkin/Lawrence-Doniach (xác định độ dẫn thặng dư).
- Sử dụng trực tiếp bức xạ Synchrotron XANES tại Thái Lan và Nhật Bản để giải chập phổ Cu K-edge, Cu $L_{2,3}$-edge, liên kết trực tiếp các biến đổi độ dài liên kết phân tử và hóa trị $V_{Cu}$ với thông số tới hạn nhiệt động học.
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là phụ gia hạt nano sắt từ $Fe_3O_4$ (~$20\text{ nm}$) không hề phá hủy trạng thái siêu dẫn do hiệu ứng cặp Cooper bị bẻ gãy bởi từ tính cục bộ như các cảnh báo lý thuyết truyền thống, mà ngược lại, mang lại hiệu quả nâng cao $J_c$ và lực ghim $F_p$ mạnh nhất trong tất cả các nhóm mẫu thử nghiệm. Bằng chứng định lượng: $Fe_3O_4$ tạo ra sự gia tăng vượt bậc của thế ghim nhiệt kích hoạt $U_0$ trích xuất từ đồ thị Arrhenius $\ln\rho$ vs $1/T$, duy trì $T_c > 100\text{ K}$ và tạo đỉnh $b_{peak}$ dịch chuyển mạnh về phía từ trường cao ($b_{peak} \to 0.76$).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) chuẩn xác không?
Có. Luận án cung cấp quy trình công nghệ chi tiết từng bước:
- Tỷ lệ cân bằng hợp thức nguyên liệu ban đầu với hàm lượng pha tạp Pb cố định $Bi:Pb = 1.4:0.6$.
- Chế độ nhiệt luyện: Nhiệt độ thiêu kết chính xác ở $850^\circ\text{C}$ (thay vì $880 - 890^\circ\text{C}$ như mẫu không chứa Pb), thời gian ủ nhiệt kéo dài nhiều chu kỳ.
- Quy trình phân tán hạt nano đồng nhất trước khi ép viên đẳng tĩnh.
- Phương pháp tính toán giải tích chuẩn hóa hình học mẫu khối chữ nhật theo mô hình trạng thái tới hạn Bean.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được đề xuất như thế nào?
Lộ trình 10 năm được vạch ra theo 3 giai đoạn:
- Năm 1 - 3: Hoàn thiện công nghệ đưa hạt nano sắt từ $Fe_3O_4$ vào quy trình chế tạo dây siêu dẫn nhiều lõi Bi-2223/Ag dạng băng dải (tapes) bằng kỹ thuật PIT quy mô bán công nghiệp.
- Năm 4 - 6: Mở rộng nghiên cứu sang hệ siêu dẫn nhiệt độ cao thế hệ 2 (2G HTS YBCO màng mỏng) và siêu dẫn gốc sắt ($Fe\text{-based}$), khảo sát động học xoáy từ dưới từ trường xung cực cao ($> 15\text{ T}$).
- Năm 7 - 10: Thử nghiệm tích hợp dây dẫn siêu dẫn cải tiến vào các cuộn dây nam châm từ trường cao cho thiết bị nhiệt hạch (Tokamak), máy gia tốc hạt và hệ thống truyền tải điện ngầm đô thị không phát thải.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thành công bài toán cốt lõi về nâng cao mật độ dòng điện tới hạn ($J_c$) trong từ trường ngoài cho vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao $Bi_{1.4}Sr_2Ca_2Cu_3O_{10+\delta}$ thông qua việc thiết kế và bổ sung có kiểm soát các trung tâm ghim từ thông nhân tạo (APCs).
- Xác lập một cách thuyết phục cơ chế ghim $\delta l$ (thăng giáng quãng đường tự do trung bình) là bản chất vi mô chi phối toàn bộ động học xoáy từ trong hệ gốm siêu dẫn BPSCCO khi pha tạp APCs.
- Chứng minh thực nghiệm sự chuyển dịch chiều hình học của tâm ghim từ 2 chiều (2D surface pinning) sang 0 chiều (0D point pinning) theo mô hình Dew-Hughes nhờ sự phân bố tối ưu của các hạt nano tại cấu trúc mạng và biên hạt.
- Phát hiện và khẳng định tính ưu việt vượt trội của hạt nano sắt từ $Fe_3O_4$ (~$20\text{ nm}$) trong việc tăng cường thế ghim $U_0$ và lực ghim $F_p$ so với các phụ gia nano phi từ tính $TiO_2$ và thay thế ion $Na^+$.
- Làm sáng tỏ mối liên hệ lượng tử giữa cấu trúc cục bộ quanh nguyên tử Cu (độ dài liên kết Cu-O, hóa trị $V_{Cu}$, nồng độ lỗ trống $p$) thông qua quang phổ Synchrotron XANES với nhiệt độ chuyển pha siêu dẫn $T_c$ và các tham số dao động nhiệt động học.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu ứng dụng quan trọng: chế tạo dây siêu dẫn 1G/2G thương mại chịu từ trường cao, phát triển nam châm siêu dẫn làm mát bằng nitơ lỏng công suất lớn, và xây dựng hạ tầng truyền tải điện siêu dẫn hiệu suất tuyệt đối cho kỷ nguyên năng lượng sạch.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE _______________________ Pham The An IMPROVEMENTS OF CRITICAL CURRENT DENSITY OF Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O HIGH-Tc SUPERCONDUCTOR BY ADDITIONS OF NANO-STRUCTURED PINNING CENTERS Major: Thermophysics Code: 9440130.07 DISSERTATION FOR DOCTOR OF PHILOSOPHY IN PHYSICS SUPERVISORS : 1. Luu Tuan Tai Professor of Physics 2. Tran Hai Duc Associate Professor of Physics Ha Noi - 2023 DECLARATION I hereby declare that this is my own research work. The results written in collaboration with other authors have been approved by the co-authors prior to being included in the thesis.
The results presented in the thesis are truthful and have not been published in any other works. Author Pham The An 1 ACKNOWLEDGMENTS Time as a doctoral student is the first step on our academic long journey. A challenging period that demanded great effort and perseverance, but was extremely rewarding, has enabled me to develop the necessary mindset, skills, and character to conduct independent research and contribute to scientific advancement. The achievements that I have attained today have greatly benefited from the contribution and support of my supervisors, lab-mates, colleagues, friends, and family.
Although these words can never fully express my gratitude and love, I would like to send my sincerest thanks to those who have accompanied me throughout this journey. First and foremost, I would like to express my highest reverent gratitude to my supervisors – Asso. Tran Hai Duc and Prof. Luu Tuan Tai, for their supervision, guidance, and invaluable feedback throughout the journey.
Their insightful comments and constructive criticisms were instrumental in shaping and refining my research work. I am truly grateful for the time and effort they have devoted to helping me achieve my academic goals. I am also grateful to the members of my dissertation committee, for their precise feedback. Their constructive comments and suggestions have immensely improved the quality of my work.
I would like to express my appreciation to my lab-mates, colleagues, and friends, who have provided enthusiasm and valuable support to me during the research. I extend my gratitude to the professors and staffs at my faculty and functional departments, especially, Dr. Nguyen Duy Thien, Dr. Sai Cong Doanh, Dr.
Nguyen Quang Hoa at Faculty of Physics, Asso. Nguyen Hoang Nam at Nano and Energy Center, and Dr. Nguyen Thanh Binh, University of Science, Vietnam National University; Dr. Nguyen Khac Man at International Training Institute for Materials Science, Hanoi University of 2 Science and Technology, who have provided me with administrative and technical support.
I also would like to express my appreciation for the collaboration with the research groups of Dr. Le Minh Tien, Msc. Tran Tien Dzung at Sungkyunkwan University (Korea), Dr. Wantana Klysubun at Synchrotron Light Resource Institute (Thailand), and Prof.
Takafumi Miyanaga at Hirosaki University (Japan). Their assistance has been crucial in facilitating the completion of my doctoral course. I would like to thank PhD Scholarship Programme of Vingroup Innovation Foundation, the Institute of Big Data and The Development Foundation of Vietnam National University, Hanoi for sponsoring my research. Lastly, I would like to express my sincere gratitude to my family and my girlfriend, for their support, encouragement, and spiritual strength during all of this challenging period.
Their love has been my great motivation to achieve every goal. I am most sincerely grateful for their sacrifices and unwavering belief in me. Ha Noi, August 2023 Pham The An 3 CONTENTS DECLARATION. 4 LIST OF NOTATIONS AND ABBREVIATIONS.
7 LIST OF TABLES. 10 LIST OF FIGURES. History of Superconductivity. Critical parameters of a superconductor.
Vortex state in type-II superconductors. VORTEX DYNAMICS IN TYPE-II SUPERCONDUCTORS. The collective pinning theory. Flux pinning mechanism in type-II superconductor.
OVERVIEW ON Bi-Sr-Ca-Cu-O SUPERCONDUCTOR. Crystal structure of Bi-Sr-Ca-Cu-O superconductor. Recent studies on the power applications of BSCCO superconductor. MOTIVATION OF THE DISSERTATION .1 Fabrication of Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O polycrystalline samples.
Fabrication of nanoparticles. Introductions of pinning centers into Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O polycrystalline samples. Crystal structure analyses. Superconducting property analyses.
56 CHAPTER 3 : IMPROVEMENTS OF CRITICAL CURRENT DENSITY IN HIGH-Tc Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+ SUPERCONDUCTOR BY USING SODIUM SUBSTITUTION EFFECT. FORMATION OF THE SUPERCONDUCTING PHASES. IMPROVEMENTS OF Jc. FLUX PINNING PROPERTIES.
Improvements of pinning force density. Identification of flux pinning type. Flux pinning mechanism. CONCLUSION OF CHAPTER 3.
75 CHAPTER 4 : IMPROVEMENTS OF CRITICAL CURRENT DENSITY IN HIGH-Tc Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+ SUPERCONDUCTOR BY ADDITION OF NON-MAGNETIC TiO2 NANOPARTICLE. FORMATION OF THE SUPERCONDUCTING PHASES. THE CORRELATION BETWEEN LOCAL STRUCTURE VARIATIONS AND CRITICAL TEMPERATURE. Fluctuation of mean field region.
Local structure variations. IMPROVEMENTS OF Jc. FLUX PINNING PROPERTIES. Flux pinning mechanism.
Improvements of pinning force density. Identification of flux pinning center. CONCLUSION OF CHAPTER 4. 106 5 CHAPTER 5 : IMPROVEMENTS OF CRITICAL CURRENT DENSITY IN HIGH-Tc Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+ SUPERCONDUCTOR BY ADDITION OF MAGNETIC Fe3O4 NANOPARTICLE.
FORMATION OF THE SUPERCONDUCTING PHASES. IMPROVEMENTS OF Jc. FLUX PINNING PROPERTIES. Identification of pinning center.
Improvements of pinning potential. COMPARISON OF SUBSTITUTION EFFECT, ADDITIONS OF NON-MAGNETIC AND MAGNETIC NANOPARTICLE ON THE CRITICAL CURRENT DENSITY OF Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ CERAMIC SUPERCONDUCTOR. 125 6 LIST OF NOTATIONS AND ABBREVIATIONS Notations Explain %Bi-2212 volume fraction of Bi-2212 phase %Bi-2223 volume fraction of Bi-2223 phase APC artifial pinning center A-L Azlamazov-Larkin b normalized field (b = B/Birr) Bc1 lower critical field Bc2 upper critical field BCS Bardeen-Cooper-Schrieffer Birr irreversibility field Blb large bundle field bpeak reduced field at maximum of flux pinning force density BSCCO Bi-Sr-Ca-Cu-O BPSCCO Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O Bsb small bundle field d effective inter-layering spacing dϕ inter-flux-line spacing e electron charge FL Lorentz force density Fp pinning force density fp normalized pinning force density (fp = Fp/Fp,max) Fp,max maximum value of pinning force density FWHM full width at half maximum ħ reduced Planck constant HTS high-Tc superconductor I electric current 7 I2212 X-ray diffraction intensity of Bi-2212 phase I2223 X-ray diffraction intensity of Bi-2223 phase j normalized critical current density (j = Jc/Jc(0) ) J interlayer coupling strength Jc critical current density Jsv critical current density in single vortex regime k Gaussian critical exponent kB Boltzmann's constant L-D Lawrence-Doniach PPMS Physical Property Measurement System R resistance SEM scanning electron microscopy T temperature t normalized temperature (t = T/Tc) Tc critical temperature TEM transmission electron microscopy TLD Lawrence–Doniach temperature U voltage difference U0 pinning potential v hole concentration V valence XANES X-ray absorption near edge structure XAS X-ray absorption spectrocopy XRD X-ray diffraction ΔM magnetization hysteresis width Δσ excess conductivity ε reduced temperature (ε = (T – Tc)/Tc ) 8 λ coherence length λCu-Kα Cu-Kα radiation wavelength ξ penetration depth ξc c-axis coherence length ρ resistivity ρ0 residual resistivity τ crystallite size Φ0 magnetic flux quantum 9 LIST OF TABLES Table 1. Details of types of pinning properties in type II superconductors.
Variations of volume fractions and lattice parameters for Bi-2223 phase of Bi1.4Sr2Ca2-xNaxCu3O10+ samples. Flux pinning centers properties with modified Dew-Hughes model scaling of the samples at 65 K, 55 K, 45 K, and 35 K. The volume fraction, average crystallite size, lattice constants for Bi- 2223 phase, Tc and ρ0 values of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. Excess conductivity analysis calculated parameters of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0.
Bsb and Blb values of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. Flux pinning centers properties with modified Dew-Hughes model scaling of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. Characteristic fields and Dew–Hughes model fitting parameters of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(Fe3O4)x samples. 117 10 LIST OF FIGURES Figure 1.
History of Superconductivity [83]. Three states of conductivity in a superconductor: zero resistance (inside the innermost surface), transition state (outer surface), and normal conductance (beyond the outer surface) [84]. Phase diagram of Type-I and Type-II superconductors [84]. Vortices pinning in type-II superconductor [48].
Schematic of collective pinning regimes with increasing magnetic field [52]. Balance of forces acting on vortices [91]. Schematic of different types of nano-sized pinning centers in type- II superconductors [75]. Classification of types of pinning centers.
Illustration of crystal structures of three phases of BSCCO system [8]. BSCCO 1st generation HTS wire [39]. Fabrication process of sample series illustration. Bragg's Law reflection [115].
The photoelectric effect, in which an x-ray is absorbed and a core level electron is promoted out of the atom [67]. Illustration of estimation of ΔM from a hysteresis loop of a BPSCCO sample measured at 65 K. XRD patterns of Bi1.4Sr2Ca2-xNaxCu3O10+δ samples [95]. Field dependence of Jc at 65 K for Bi1.4Sr2Ca2-xNaxCu3O10+ samples in which enhancements of Jc were observed [95].
Field dependence of Jc of the Na000 and Na006 samples at different temperatures. Descriptions of the field dependence of Jc of all samples by using the collective pinning theory at (a) 65 K, (b) 45 K and (c) 25 K. The solid lines are the fitting curves using Eq. (a) Field dependence of -ln(Jc(B)/Jc(0)) of Na000 and Na006 samples at 65 K.
(b) The temperature dependence of Birr of all samples at different temperatures. The solid lines are the fitting curves using Eq. (c) The B-T phase diagram of Na000 sample. (d) The B-T phase diagram of Na006 sample.
Pinning force density (Fp) versus reduced field (b) of the samples at (a) 65 K, (b) 55 K, (c) 45 K, (d) 35 K and (e) 25 K. The relation between the pinning force density maximum Fp,max and irreversible field Birr with Na content as the hidden variable. Data are shown in double-logarithmic plots. Scaling behaviors of the normalized pinning force density (fp) versus (b) at all measured temperatures of (a) Na000, (b) Na002, (c) Na004, (d) Na006, (e) Na008 and (f) Na010 samples.
The solid lines are the fitting curves using Eq. (a) Normalized critical current density Jc(t)/Jc(0) versus normalized temperature t of all the samples; (b) Crossover field (Bsb) versus normalized temperature of all the samples. The solid lines are the fitting curves using Eq. (a) TEM images and (b) histogram of TiO2 nanoparticles.
XRD patterns of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. SEM images of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. The temperature dependence of resistivity of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. Double logarithmic plot of excess conductivity as a function of reduced temperature of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples (a) x = 0, (b) x = 0.
The red, green, and blue solid lines correspond to the critical region, 3D and 2D region, respectively. The Cu-O, Cu-Ca and Cu-Sr bond distances of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. (a) Cu K-edge XANES spectra of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1- x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. (b) Copper valence of all samples.
(a) Cu L2,3-edge XANES spectra of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1- x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. (b) Cu L2- edge XANES spectra deconvolution with pseudo-Voigt function. (c) Hole concentration of all samples. Ti L2,3-edge spectra of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0.
The field dependence of Jc of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0.010 with small bundle regimes description using collective pinning theory at (a) 65 K, (b) 55 K, (c) 45 K, and (d) 35 K. Dash-dot lines are fitting curves using Equation (1. (a) The normalized temperature dependence of normalized Jc and (b) normalized Bsb of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. Solid lines are fitting curves in terms of the δl pinning and δTc pinning mechanisms using Eqs.
The normalized field dependence of flux pinning force density of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(TiO2)x samples, with x = 0, 0. The normalized field dependence of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1- x(TiO2)x samples, with x = 0, 0.010 with modified Dew-Hughes model scaling at (a) 65 K, (b) 55 K, (c) 45 K ,and (d) 35 K. Solid lines are fitting curves using Eq. (a) TEM images and (b) histogram of Fe3O4 nanoparticles.
(a) XRD patterns and (b) Volume fractions and average crystalline size of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(Fe3O4)x samples, with x = 0, 0. SEM images of (Bi1.4Sr2Ca2Cu3O10+δ)1-x(Fe3O4)x samples, with x = 0, 0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Pham The An (2023). Tăng cường Jc siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O với tâm ghim nano [Luận án tiến sĩ, university of science, vietnam national university, hanoi]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-an-tien-si-cai-thien-jc-sieu-dan-bi-pb-sr-ca-cu-o-bang-tam-ghim-nano
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tăng cường Jc siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O với tâm ghim nano" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Improvements of critical current density of bi pb sr ca cu o high tc superconductor by addition of nano structured pinning centers. Tải miễn phí tại T
Luận án "Tăng cường Jc siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O với tâm ghim nano" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại university of science, vietnam national university, hanoi. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tăng cường Jc siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O với tâm ghim nano" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tăng cường Jc siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O với tâm ghim nano" thuộc chuyên ngành Physics. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Tăng cường Jc siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O với tâm ghim nano" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tăng cường Jc siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O với tâm ghim nano" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tăng cường Jc siêu dẫn Bi-Pb-Sr-Ca-Cu-O với tâm ghim nano" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.