Luận án tiến sĩ: Chế tạo, nghiên cứu cấu trúc & tính chất compozit EVA/Nanosilica (2014)

Tài liệu: Chế tạo nghiên cứu tính chất và hình thái cấu trúc của vật liệu compozit trên cơ sở copolyme etylen vinyl axetat eva và nanosilica luận án tiến sĩ. Tả

Chuyên ngành

Khoa học Vật liệu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Compil EVA Nanosilica và ứng dụng

Luận án tập trung vào nghiên cứu và chế tạo vật liệu nanocomposite. Đây là compozit polyme dựa trên copolyme Ethylene-vinyl acetate (EVA) và Nanosilica (SiO2 nano). Vật liệu này kết hợp các ưu điểm của polymer nền linh hoạt với khả năng gia cường của hạt nano. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có tính chất cơ học, nhiệt và điện được cải thiện. Compozit EVA/Nanosilica có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các lĩnh vực bao gồm vật liệu cách điện, màng bọc, và các sản phẩm đòi hỏi độ bền cao. Sự tương tác giữa EVA và Nanosilica là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu suất cuối cùng của vật liệu nanocomposite. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó bao gồm từ quá trình chế tạo đến đặc trưng vật liệu.

1.1. Giới thiệu polymer nền Ethylene vinyl acetate EVA

Copolyme Ethylene-vinyl acetate (EVA) là một polymer nền linh hoạt. Vật liệu này có tính đàn hồi cao, độ mềm dẻo tốt, và khả năng chịu va đập ưu việt. EVA thể hiện độ bền kéo trung bình và khả năng kháng hóa chất khá. Cấu trúc của EVA cho phép điều chỉnh tính chất thông qua tỷ lệ vinyl acetate. Ứng dụng của EVA rất đa dạng. Vật liệu này được dùng trong sản xuất màng, bao bì, giày dép, và lớp cách điện. EVA cũng xuất hiện trong các sản phẩm y tế và thể thao. Sự kết hợp EVA với các chất độn tạo ra vật liệu compozit mới.

1.2. Vai trò Nanosilica SiO2 nano trong Compozit

Nanosilica (SiO2 nano) là một chất độn vô cơ hiệu quả. Các hạt nano silica có kích thước siêu nhỏ. Đặc điểm này mang lại diện tích bề mặt lớn. Nanosilica tăng cường đáng kể tính chất của polymer nền. Khi kết hợp với EVA, nanosilica cải thiện độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu nhiệt. Nanosilica cũng có thể điều chỉnh tính chất điện môi của vật liệu. Sự phân tán đồng đều của SiO2 nano trong polymer là rất quan trọng. Phân tán kém dẫn đến giảm hiệu quả tăng cường. Vật liệu nanocomposite EVA/Nanosilica khai thác tối đa những ưu điểm này.

II. Chế tạo Vật liệu nanocomposite EVA Nanosilica

Quá trình chế tạo compozit polyme EVA/Nanosilica là bước quan trọng. Có hai phương pháp chính được nghiên cứu: trộn nóng chảy và sol-gel. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng trong việc phân tán Nanosilica. Mục tiêu là đạt được sự phân tán đồng đều các hạt SiO2 nano trong polymer nền. Điều này tối ưu hóa tương tác giao diện. Nó cải thiện hiệu suất tổng thể của vật liệu nanocomposite. Kiểm soát các thông số chế tạo là cần thiết. Nó đảm bảo tính chất vật liệu như mong muốn. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể. Nó cũng tùy thuộc vào yêu cầu về cấu trúc vi mô.

2.1. Phương pháp trộn nóng chảy Melt Blending

Phương pháp trộn nóng chảy là kỹ thuật phổ biến. Kỹ thuật này được sử dụng để chế tạo compozit polyme. Các hạt Nanosilica được phân tán vào polymer nền EVA. Quá trình này diễn ra trong máy trộn ở nhiệt độ cao. EVA và Nanosilica được trộn đều, tạo ra hỗn hợp đồng nhất. Kiểm soát nhiệt độ và tốc độ trộn rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự phân tán của nanosilica. Sử dụng chất tương hợp (ví dụ EVAgAM) cải thiện giao diện polymer-silica. Điều này tăng cường tương tác và độ bền của vật liệu. Phương pháp này hiệu quả cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn.

2.2. Phương pháp Sol gel để tạo Nanosilica tại chỗ

Phương pháp sol-gel cung cấp một cách tiếp cận khác. Nó cho phép tổng hợp Nanosilica tại chỗ trong ma trận EVA. Tiền chất như Tetraetoxysilan (TEOS) được thủy phân và ngưng tụ. Phản ứng này tạo ra các hạt SiO2 nano trực tiếp trong dung dịch polymer. Quá trình sol-gel tạo điều kiện cho sự phân tán nano tốt hơn. Các hạt nanosilica hình thành có kích thước rất nhỏ và đồng đều. Điều này tối ưu hóa tương tác giữa filler và polymer nền. Phương pháp này có thể kiểm soát chặt chẽ cấu trúc vi mô của vật liệu nanocomposite. Tối ưu hóa pH và nồng độ tiền chất là chìa khóa thành công.

III. Đặc trưng Cấu trúc vi mô của Compozit polyme

Việc đặc trưng cấu trúc vi mô là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ sự phân tán và tương tác trong compozit polyme. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để phân tích. Chúng bao gồm kính hiển vi điện tử và quang phổ. Cấu trúc vi mô ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý của vật liệu. Sự phân tán đồng đều của Nanosilica là mục tiêu chính. Cấu trúc giao diện giữa polymer nền và SiO2 nano cũng rất quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chứng minh mối quan hệ giữa chế tạo, cấu trúc và đặc trưng vật liệu. Việc này hỗ trợ tối ưu hóa quy trình sản xuất compozit EVA/Nanosilica.

3.1. Phân tích hình thái học bằng FESEM và TEM

Phân tích hình thái học cung cấp cái nhìn sâu sắc. Kính hiển vi điện tử quét trường phát xạ (FESEM) được dùng để quan sát bề mặt gãy của compozit. FESEM tiết lộ sự phân tán của Nanosilica trong ma trận EVA. Sự hiện diện của các agglomerate (cụm hạt) hay phân tán đồng đều được đánh giá. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép khảo sát cấu trúc nội tại. TEM hiển thị hình dạng, kích thước và phân bố của các hạt SiO2 nano. Ảnh TEM xác nhận sự hình thành các hạt nano. Nó cũng cho thấy giao diện giữa polymer nền và chất độn. Các phân tích này rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình chế tạo compozit polyme.

3.2. Khảo sát tương tác bằng Phổ FTIR và XRD

Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) dùng để xác định liên kết hóa học. FTIR phân tích sự hình thành các nhóm chức năng mới. Phổ này xác nhận tương tác giữa EVA và Nanosilica. Các dao động của nhóm Si-O, C=O và O-H được quan sát. Sự thay đổi cường độ hoặc vị trí đỉnh cho thấy tương tác. Nhiễu xạ tia X (XRD) phân tích cấu trúc tinh thể. XRD cung cấp thông tin về mức độ tinh thể của EVA. Nó cũng giúp xác định cấu trúc pha của Nanosilica. Dữ liệu XRD có thể chỉ ra sự thay đổi trong cấu trúc polymer. Điều này xảy ra do sự hiện diện của hạt nano. Các phương pháp này hỗ trợ hiểu rõ cấu trúc vi mô của vật liệu nanocomposite.

IV. Nghiên cứu Tính chất cơ học compozit EVA Nanosilica

Tính chất cơ học compozit là một trong những đặc trưng vật liệu quan trọng nhất. Luận án đi sâu vào việc đánh giá độ bền kéo, độ giãn dài và mô đun đàn hồi. Các thí nghiệm này cung cấp thông tin về khả năng chịu tải của vật liệu. Sự cải thiện tính chất cơ học là mục tiêu chính. Nó cho thấy hiệu quả của việc gia cường bằng Nanosilica. Tương tác tốt giữa polymer nền và hạt nano là yếu tố quyết định. Nghiên cứu này so sánh các kết quả. Nó phân tích ảnh hưởng của hàm lượng Nanosilica và chất tương hợp. Điều này giúp tối ưu hóa thành phần của compozit EVA/Nanosilica.

4.1. Độ bền kéo và độ giãn dài khi đứt

Tính chất cơ học là yếu tố then chốt. Thử nghiệm kéo được thực hiện trên vật liệu compozit EVA/Nanosilica. Độ bền kéo đứt của compozit thường tăng. Điều này do sự hiện diện của Nanosilica. Các hạt nano hoạt động như các điểm chịu ứng suất. Chúng hấp thụ và phân tán năng lượng. Độ giãn dài khi đứt có thể giảm. Điều này phụ thuộc vào hàm lượng và sự phân tán của SiO2 nano. Sự cải thiện độ bền kéo chỉ ra sự phân tán tốt. Tương tác mạnh giữa polymer nền và chất độn cũng quan trọng. Chất tương hợp như EVAgAM giúp tăng cường giao diện. Nó dẫn đến hiệu suất cơ học tốt hơn.

4.2. Mô đun đàn hồi và độ cứng của vật liệu

Mô đun đàn hồi (Young’s modulus) là chỉ số độ cứng. Compozit EVA/Nanosilica thường có mô đun đàn hồi tăng. Sự gia tăng này tỷ lệ thuận với hàm lượng Nanosilica. Các hạt nano cứng đóng vai trò gia cường. Chúng hạn chế chuyển động của chuỗi polymer. Điều này làm tăng độ cứng tổng thể của vật liệu. Phân tích động học nhiệt cơ (DTMA) cũng cung cấp dữ liệu. DTMA đo mô đun lưu trữ (storage modulus) và mô đun tổn hao (loss modulus). Kết quả này phản ánh khả năng lưu trữ và tiêu tán năng lượng. Cải thiện độ cứng là một mục tiêu chính. Nó mở rộng ứng dụng của compozit polyme.

V. Đánh giá Tính chất nhiệt điện Compozit EVA

Ngoài tính chất cơ học, tính chất nhiệt và điện cũng rất quan trọng. Các đặc trưng vật liệu này quyết định khả năng ứng dụng của compozit EVA/Nanosilica. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) và phân tích nhiệt quét vi sai (DSC) đánh giá độ bền nhiệt. Các phép đo tính chất điện môi và điện trở suất khối cung cấp thông tin về khả năng cách điện. Nanosilica có thể ảnh hưởng tích cực đến những tính chất này. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của polymer nền EVA. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu chi tiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc và hiệu suất nhiệt-điện của vật liệu nanocomposite.

5.1. Phân tích nhiệt TGA DSC và khả năng chịu nhiệt

Phân tích nhiệt quan trọng để đánh giá độ bền. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đo sự thay đổi khối lượng theo nhiệt độ. TGA xác định nhiệt độ phân hủy của compozit EVA/Nanosilica. Sự hiện diện của Nanosilica thường làm tăng độ bền nhiệt. Các hạt SiO2 nano tạo ra hàng rào vật lý. Nó cản trở sự khuếch tán của các sản phẩm phân hủy. Phân tích nhiệt quét vi sai (DSC) đo các quá trình nhiệt. DSC xác định nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) và nhiệt độ nóng chảy. Những thay đổi này phản ánh tương tác giữa polymer nền và chất độn. Khả năng chịu nhiệt tốt hơn mở rộng phạm vi ứng dụng.

5.2. Tính chất điện môi và điện trở suất khối

Tính chất điện của compozit EVA/Nanosilica cũng được nghiên cứu. Hằng số điện môi (dielectric constant) và tổn hao điện môi (dielectric loss) được đo. Nanosilica có thể ảnh hưởng đến các giá trị này. Sự phân tán tốt của hạt nano có thể giảm tổn hao điện môi. Nó cải thiện khả năng cách điện. Điện trở suất khối (volume resistivity) đo khả năng dẫn điện. Compozit thường có điện trở suất khối cao. Điều này duy trì đặc tính cách điện của EVA. Điện áp đánh thủng cũng là một thông số quan trọng. Nó đánh giá khả năng chịu điện áp cao. Việc tối ưu hóa các tính chất này là cần thiết cho ứng dụng cách điện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chế tạo nghiên cứu tính chất và hình thái cấu trúc của vật liệu compozit trên cơ sở copolyme etylen vinyl axetat eva và nanosilica luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ****************** CHÕ T¹O, NGHI£N CøU TÝNH CHÊT Vµ H×NH TH¸I CÊU TRóC CñA VËT LIÖU COMPOZIT TR£N C¥ Së COPOLYME ETYLEN-VINYL AXETAT (eva) Vµ NANOSILICA Hà Nội – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ********** CHÕ T¹O, NGHI£N CøU TÝNH CHÊT Vµ H×NH TH¸I CÊU TRóC CñA VËT LIÖU COMPOZIT TR£N C¥ Së COPOLYME ETYLEN- VINYL AXETAT (eva) Vµ NANOSILICA : 62440125 Hà Nội – 2014 Lời cảm ơn. Tôi xi , nơi tôi đang làm việc, đã quan tâm và tham gia giúp đỡ tôi thực hiện các nhiệm vụ của luận án và đóng góp những thảo luận khoa học quý báu. Copolyme etylen vinyl axetat (EVA). Ứng dụng của EVA.

Giới thiệu về silica. Tính chất vật lý của nanosilica. Tính chất hóa học của silica. Kính hiển vi điện tử quét trường phát xạ (FESEM).

Phân tích nhiệt. 42 iii sol-gel. Hằng số điện môi. Tổn hao điện môi.

Điện trở suất khối. 118 Tóm tắt kết quả 3. 144 v APTES 3-amino propyl trietoxy silan As CTAB n-hexadexyl trimetylammoni bromua CCT (cone calorimeter test) DCP dicumyl peoxit DSC (differential scanning calorimetry) DTA (differential thermal analysis) DTMA (dynamic thermo mechanical analysis) E mô đun đàn hồi (Young’s modulus; elastic modulus) EVA copolyme etylen vinylaxetat EVAgAM EVAsilX nanocompozit EVA/X%silica chế tạo bằng phương pháp trộn nóng chảy, với X = 2, 3, 4, 5 (% về khối lượng so với EVA) EVAsilXgG nanocompozit EVA/X%silica/G%EVAgAM chế tạo bằng phương pháp trộn nóng chảy; G = 0.5; 2 (% về khối lượng so với EVA) EVAsolX nanocompozit chế tạo từ EVA và X% TEOS bằng phương pháp sol-gel, với X = 5; 10; 15; 20; 25 (% về khối lượng so với EVA) EVAsolXg nanocompozit chế tạo từ EVA và X%TEOS bằng phương pháp sol-gel có 1%EVAgAM FESEM hiển vi điện tử quét phát xạ trường (field emission scanning electron microscope) FTIR (Fourier transform infrared) G* mô đun đàn hồi phức (complex modulus) G’ (storage modulus) vi G” (loss modulus) GMA glyxidyl metacrylat Hε Hζ Hεtnna Hζtnna HRSEM (high resolution scanning electron microscope) IR (infrared) LOI (limiting oxygen index) NMR (nuclear magnetic resonance) PA6 polyamit PA66 poly hexametylen adipamit PAAm polyacrylamit PC polycacbonat PCL polycaprolacton PDMS polydimetylsiloxan PE ) PEN polyetylen 2, 6-naphtalen PET polyetylen terephtalat PMMA polymetylmetacrylat PMP poly(4-metyl-2-pentyn) PP polypropylen (iPP: isotactic PP) PS polystyren PU polyuretan PVAc poly vinylaxetat SEM (scanning electron microscope) vii TEM (transmssion electron microscope) TEOS tetraetoxysilan Tg TGA (thermal gravimetric analysis) tg δ TMA (thermo-mechanical analysis) UL 94 94 (Underwriter’s Laboratory Test #94) VA vinylaxetat VTES vinyltrietoxysilan VTMS vinyltrimetoxysilan WAXS tán xạ tia X góc rộng (wide angle X-ray scattering) XRD nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction) ν νđx, νkđx dao , không đối xứng δ ε độ giãn dài khi đứt ε' hằng số điện môi ρv điện trở suất khối ζ độ bền kéo đứt viii 1. Các dạng liên kết của nhóm Si−O trên bề mặt silica và s.

Ảnh TEM của vật liệu nanocompozit EVA/Aerosil ở các hàm lượng silica khác nhau. 43 - axit HCl, ở pH = 4. Phổ IR của VAsol10g (pH=4). 46 - nocompozit EVA/EVAgAM/silica - (b).

Ảnh FESEM của silica chế tạo ở pH = 3 (a) và pH = 4 (b). G của EVAsol25 EVAsol25g. nanocompozit EVA/silica. Đường cong ứng suất kéo - độ giãn dài của vật liệu nanocompozit EVA/silica không có và có EVAgAM.

79 EVA/silica không có và có 1% EVAgAM. 81 /silica không có và có 1% EVAgAM. Tính chất cơ học của vật liệu nanocompozit EVAsil3 với các hàm lượng EVAgAM khác nhau. Phổ IR của nanosilica và vật liệu nanocompozit EVAsil3 không c.

Giản đồ mô men xoắn - thời gian trộn của EVA và vật liệu nanocompozit EVA/silica. Giản đồ mô men xoắn - thời gian trộn của vật liệu nanocompozit EVA/silica 1% EVAgAM. Hằng số điện môi của vật liệu nanocompozit EVA/silica không có và có 1% EVAgAM theo hàm lượng nanosilica. Thay đổi khối lượng theo thời gian ngâm của EVA ở 25°C trong các dung dịch/dung môi.

Thay đổi khối lượng theo thời gian ngâm của vật liệu nanocompozit EVAsil3 ở 25°C trong các dung dịch/dung môi. Thay đổi khối lượng theo thời gian ngâm của vật liệu nanocompozit EVAsil3g1 ở 25°C trong các dung dịch/dung môi. Các phản ứng xẩy ra trong quá trình phân huỷ EVA dưới tác động của tia tử ngoại và nhiệt ẩm. 11 , vật liệu compozit EVA/Aerosil, compozit EVA/DCP/Aerosil có và không khâu mạch.

33 EVA và vật liệu nanocom = 1 - 6. Các đặc trưng TG của EVA và vật liệu EVAsol15. Các đặc trưng TG của EVA và vật liệu nanocompozit EVA/silica với hàm lượng TEOS khác nhau. 73 EVA/EVAgAM/silica chế tạo bằng phương pháp trộn nóng chảy.

Số sóng đặc trưng c EVAgAM. 86 /silica không c 1% EVAgAM. Tổn hao điện môi của vật liệu nanocompozit EVA/silica không có và có 1%EVAgAM theo hàm lượng nanosilica. Điện trở suất khối của.

Điện áp đánh thủng của. 101 EVA/silica kh. 107 ε của vật liệu nanocompozit EVA/silica 70°C trong 168 giờ. 111 Hζtnna Hεtnna /silica sau 72 và 168 giờ thử nghiệm.

117 ch Hζtnna Hεtnna /EVAgAM/silica (3%) sau 72 và 168 giờ thử nghiệm. 118 vật liệu nanocompozit EVA/silica không có và có EVAgAM theo UL 94HB. 119 1 các , , nano CdS, PbS. Copolyme etylen vinyl axetat của , được sản xuất bằng phương pháp trùng hợp khối hoặc trong dung dịch.

, EVA trong như , d [26, 42] v [56] [40, 48, 112, 125]. nanocompozit EVA/silica sol-gel [98], và trộn trong dung dịch [24, 25] nhưng , 2 hàm lượng và loại khi -gel. D , đặc trưng bề mặt nanocompozit polyme/silica [20, 52, 71, 75, 86, 112-114] tương h [17]. N tăng EVA, tạo cho : "Chế tạo, nghiên cứu tính chất và hình thái - " : - -gel.

, l nanocompozit EVA/silica có chất lượng cao, bền thời tiết, định hướng ứng dụng trong một số lĩnh vực kỹ thuật. Copolyme etylen vinyl axetat (EVA) 1.1 Copolyme etylen - vinyl axetat (EVA). Trong đại phân tử của EVA có các mắt xích vinyl axetat phân bố ngẫu nhiên dọc theo các mắt xích etylen. EVA thương ) [31] [38, 41, 43, 56, 70] : n H 2C CH2 + m H 2C CH CH2 CH2 CH2 CH n m O O C O C O CH3 CH3 : + Nhóm thứ nhất có hàm lượng VA thấp ( 30%).

, hàm lượng VA và etylen gần tương đương (45-55%), [38]. 4 + Nhóm thứ ba có hàm lượng VA cao (60 – 90 %) - , Vinnapas. Khoảng nhiệt độ làm việc tốt nhất của EVA là từ -60°C tới 65°C -100°C. nhiệt độ trên 218°C đứt mạch đại phân tử EVA [108].

EVA không tan trong nước nhưng tan tốt trong một số dung môi như xilen, toluen, clorofom, tetrahidrofuran, decalin… Độ thẩm thấu của EVA với các chất khí O2, N2, CO2, hơi ẩm tăng khi tăng hàm lượng vinyl axetat [21, 99]. Tính chất hóa học EVA bền với các chất như: ozon, nước lạnh, nước nóng, dung dịch amoniac 30%; kém bền với dầu máy, dầu điezen; không bền với các dung dịch clorua, axeton, axit sunfuric 40%, axit nitric 10%; bị phân hủy bởi bức xạ tử ngoại…[53]. Khi bị phân hủy ở nhiệt độ cao, đầu tiên xảy ra quá trình đề axetyl hóa, tách axit axetic, sau đó là quá trình đứt mạch hidrocacbon [87, 108]. Ứng dụng của EVA Năm 2011, nhu cầu EVA trên thế giới là 3,4 triệu tấn, trong đó 5 2009 - 2015) [68].

EVA , đàn hồi, chịu mài mòn, tính chất cơ học cao nên được sử dụng làm đế giữa, đế trong, tấm lóp các loại giày thể thao và dân dụng [53]. Vì có thể điều chỉnh được hàm lượng vinyl axetat trong EVA nên có thể dùng EVA làm keo dính nóng chảy, keo cách nhiệt. EVA có nhiệt độ nóng chảy thấp, nhiệt độ thủy tinh hóa thấp, khả năng giãn dài cao nên EVA được dùng làm chất hóa dẻo nhằm tăng độ mềm dẻo, đàn hồi, tăng đồ bền va đập cho các loại polyme cứng. Ngoài ra, EVA còn được sử dụng làm đệm, gioăng cửa kính, dụng cụ học tập, đồ chơi trẻ em, mặt nạ, tấm ép, tấm cách âm, cách điện, tấm trải sàn và nhiều sản phẩm khác [68].

Giới thiệu về silica Silic đioxit , là hợp chất gồm hai nguyên tố silic và oxi, 2, phân 2. năm 1914 - n : màu trắng, nhẹ, xốp. được dùng làm chất gia cường cho cao su với tên gọi thương mại là "cacbon trắng". SiCl4 a hydro [55, 97]: 2H2 + O2 → 2H2O ) SiCl4 + 2H2O → SiO2 + 4HCl : 2H2 + O2 + SiCl4 → SiO2 + 4HCl riêng , ít tạp ch khí HCl bị.

) Silica kết tủa (precipitated silica) (Na2SiO3) pH > 7 [74]. như sau [10, 102]: Na2SiO3 + H3O+ → 2Na+ + SiO2 + H2O 8 Silica k chế tạo , do , 2 không cao, 70 - ng 25 - 250 m2. (silicagel), (pH < 7) [94] không gian , > 350 m2 sunfuric theo c : Na2SiO3 + H2SO4 → H2SiO3 + Na2SO4 H2SiO3 → SiO2 + H2O sản phẩm. Silica gel có thể hút một lượng hơi nước b ng 40% trọng lượng của nó và có thể làm độ ẩm tương đối trong hộp kín giảm xuống đến 40%.

Jerzy Chruściel [29] và cộng sự đã nghiên cứu và tổng hợp các hạt nanosilica bằng phương pháp sol-gel từ sự thủy phân tetra alkoxy silan, Si(OR)4. Phản ứng có thể viết gọn như sau: H / OH Si(OR)4 + 2H2O SiO2 + 4ROH Trong đó, R thường là các gốc ankyl như –CH3, –C2H5. Nếu sử dụng xúc tác axit, khả năng tạo dạng Si(OH)4 khó do phản ứng ngưng tụ bắt đầu trước khi xảy ra sự thủy phân hoàn toàn từ Si(OR)4 thành Si(OH)4. Với xúc tác bazơ, phản ứng thủy phân được ưu tiên nên dạng Si(OH)4 dễ dàng được hình thành Si(OR)4 .C gel và silica.

Với điều kiện phản ứng thích hợp, có thể tổng hợp được các hạt nanosilica có dạng hình cầu với kích thước 10 - 200 nm [33, 37, 81, 83, 90]. Cấu trúc của nanosilica là một mạng lưới 3 chiều và các nhóm silanol (Si−OH), siloxan (Si−O−Si) được tạo ra trên bề mặt nanosilica. Do có nhóm silanol và siloxan trên bề mặt nên các hạt silica có khả năng hút và dễ Luận án đầy đủ ở file: Luận án Full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Chế tạo, tính chất compozit EVA và Nanosilica" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Chế tạo nghiên cứu tính chất và hình thái cấu trúc của vật liệu compozit trên cơ sở copolyme etylen vinyl axetat eva và nanosilica luận án tiến sĩ. Tả

Luận án "Luận án: Chế tạo, tính chất compozit EVA và Nanosilica" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Chế tạo, tính chất compozit EVA và Nanosilica" thuộc chuyên ngành Khoa học Vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Luận án: Chế tạo, tính chất compozit EVA và Nanosilica" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Chế tạo, tính chất compozit EVA và Nanosilica" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Chế tạo, tính chất compozit EVA và Nanosilica" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter