Luận án TS: Vật liệu Fe micro-nano ứng dụng y sinh - Lê Việt Cường

Nghiên cứu chế tạo vật liệu mới từ nền Fe với cấu trúc micro nano độc đáo. Hướng tới ứng dụng đột phá trong y sinh, cải thiện chất lượng điều trị.

Trường ĐH

Đại học Thiên

Chuyên ngành

Vật liệu và linh kiện nano

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Nghiên cứu tập trung vào chế tạo vật liệu từ nền Sắt (Fe) có cấu trúc micro-nano định hướng. Các vật liệu này có tiềm năng lớn trong ứng dụng y sinh. Fe là kim loại phổ biến, thể hiện tính tương thích sinh học tốt. Cấu trúc micro-nano mang lại những đặc tính vật lý và hóa học độc đáo. Các tính chất từ và cơ học được tối ưu hóa cho mục đích y tế. Luận án khám phá các phương pháp chế tạo tiên tiến. Bao gồm phún xạ và kỹ thuật in. Mục tiêu là tạo ra các cấu trúc có khả năng kiểm soát cao. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng trong chẩn đoán và điều trị. Việc nghiên cứu sâu về cấu trúc và tính chất là cần thiết. Vật liệu Fe micro-nano định hướng hứa hẹn cải thiện hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ.

1.1. Tổng quan về vật liệu Fe cấu trúc micro nano.

Vật liệu Fe cấu trúc micro-nano là trọng tâm nghiên cứu. Chúng được thiết kế đặc biệt cho lĩnh vực y sinh. Kích thước nhỏ bé tạo ra tính chất bề mặt đặc trưng. Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích tăng đáng kể. Điều này thúc đẩy tương tác với môi trường sinh học. Vật liệu Fe có khả năng tự thoái biến sinh học. Tính tương thích sinh học cao là ưu điểm chính. Nó đảm bảo an toàn khi đưa vào cơ thể. Các cấu trúc định hướng cho phép điều khiển chức năng. Đây là bước tiến quan trọng trong vật liệu sinh học kim loại.

1.2. Vai trò của cấu trúc micro nano trong y sinh.

Cấu trúc micro-nano thay đổi cơ bản hành vi vật liệu. Chúng có thể tương tác hiệu quả với tế bào và mô. Kích thước này cho phép xâm nhập sâu vào các vị trí khó tiếp cận. Tăng cường khả năng dẫn truyền thuốc đến mục tiêu. Cấu trúc định hướng cải thiện sự gắn kết tế bào. Giúp vật liệu tích hợp tốt hơn vào cơ thể. Tốc độ sinh thoái biến có thể được điều chỉnh. Đảm bảo vật liệu biến mất sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Khả năng kiểm soát cao của cấu trúc này mở ra nhiều triển vọng. Nó thúc đẩy các ứng dụng chẩn đoán hình ảnh và điều trị.

II.

Vật liệu Fe cấu trúc micro-nano thể hiện các đặc tính từ độc đáo. Các tính chất này rất quan trọng cho ứng dụng y sinh. Chúng bao gồm sắt từ, siêu thuận từ. Phản ứng mạnh với từ trường ngoài. Khả năng điều khiển chính xác các đối tượng nhỏ. Đặc tính từ phụ thuộc vào kích thước, hình dạng. Dị hướng từ ảnh hưởng đến đường cong từ hóa. Hiểu rõ các tính chất này giúp thiết kế vật liệu hiệu quả. Vật liệu Fe micro-nano có thể được sử dụng làm hạt nano từ tính. Chúng được gắn vào các phần tử sinh học. Từ trường ngoài điều khiển chuyển động của chúng. Kỹ thuật này giảm thiểu sự can thiệp xâm lấn. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

2.1. Tính chất từ cơ bản của vật liệu Fe micro nano.

Vật liệu Fe micro-nano có tính chất từ đặc biệt. Chúng thường thể hiện siêu thuận từ ở kích thước nano. Điều này có nghĩa là chúng không giữ từ tính vĩnh viễn. Nhưng từ hóa mạnh mẽ khi có từ trường ngoài. Tính chất này rất lý tưởng cho các ứng dụng y sinh. Nó tránh sự kết tụ không mong muốn. Dị hướng từ cục bộ ảnh hưởng đến hành vi từ hóa. Các hạt nano từ tính Fe có thể được điều khiển linh hoạt. Chúng đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi của từ trường. Đây là nền tảng cho nhiều kỹ thuật chẩn đoán và điều trị.

2.2. Điều khiển các đối tượng bằng lực từ trong y sinh.

Lực từ được ứng dụng để điều khiển các vi đối tượng. Các hạt nano từ tính Fe gắn vào tế bào hoặc thuốc. Từ trường ngoài tạo ra lực kéo, đẩy. Chúng dẫn đường các hạt đến vị trí mong muốn. Kỹ thuật này giúp bắt giữ, phân tách tế bào. Nó định hướng các tác nhân điều trị. Ví dụ, đưa thuốc đến khối u. Giảm tác dụng phụ trên mô khỏe mạnh. Khả năng kiểm soát từ tính cao. Điều này mở ra tiềm năng lớn trong chẩn đoán sớm và điều trị đích. Kỹ thuật này còn hỗ trợ phân tích sinh học ở quy mô nhỏ.

III.

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp chế tạo vật liệu. Các kỹ thuật này đảm bảo chất lượng và độ chính xác cao. Phương pháp phún xạ tạo ra màng mỏng từ tính đồng đều. Kết hợp với kỹ thuật quang khắc để tạo hình. Điều này tạo ra các cấu trúc micro-nano phức tạp. Phương pháp in từ cũng được khám phá. Nó hứa hẹn khả năng sản xuất hàng loạt. Cả hai phương pháp đều cho phép kiểm soát tốt cấu trúc. Từ cấu trúc tinh thể đến cấu trúc vi mô. Mục tiêu là tạo ra vật liệu Fe với đặc tính từ tối ưu. Các vật liệu này đáp ứng yêu cầu khắt khe của y sinh. Đảm bảo tính tương thích sinh học và hiệu quả hoạt động.

3.1. Chế tạo vật liệu Fe bằng phương pháp phún xạ và quang khắc.

Phương pháp phún xạ được áp dụng để chế tạo màng từ tính Fe. Quá trình này tạo ra các lớp mỏng có độ tinh khiết cao. Kiểm soát các thông số cho phép điều chỉnh cấu trúc tinh thể. Kết hợp phún xạ với kỹ thuật quang khắc. Tạo ra các vi cấu trúc từ trên đế Silic. Các màng từ FePt và NdFeB đã được nghiên cứu. Các cấu trúc này có từ trường bề mặt định hướng. Chúng cần thiết cho việc điều khiển đối tượng. Độ chính xác của kỹ thuật này đảm bảo hiệu suất vật liệu. Các vật liệu sinh học kim loại này có tính chất từ ưu việt.

3.2. Chế tạo vật liệu Fe micro nano bằng kỹ thuật in.

Kỹ thuật in là một phương pháp chế tạo tiềm năng. Nó cho phép sản xuất nhanh chóng và chi phí thấp. Phương pháp in từ tạo ra các mẫu từ tính trên nhiều loại nền. Chẳng hạn như nền PDMS. Kỹ thuật in phun cũng được phát triển. Nó sử dụng dung dịch in có chứa hạt nano từ tính. Tạo ra các màng từ và vi cấu trúc từ. Vật liệu NdFeB trên nền PDMS đã được chế tạo thành công. Phương pháp này mở ra khả năng sản xuất linh hoạt. Đặc biệt phù hợp cho các thiết bị y tế dùng một lần hoặc có thể cấy ghép.

IV.

Các thử nghiệm ứng dụng đã được tiến hành. Chúng nhằm đánh giá khả năng thực tế của vật liệu Fe micro-nano. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn trong việc bắt giữ hạt từ. Cũng như bắt giữ các phần tử sinh học. Điều này chứng minh khả năng kiểm soát chính xác. Vật liệu có thể được sử dụng trong dẫn truyền thuốc. Hoặc làm chất tương phản cho chẩn đoán hình ảnh. Khả năng sinh thoái biến là yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo an toàn sau khi sử dụng. Các thử nghiệm bao gồm cả trên vi cấu trúc NdFeB trên đế Si và PDMS. Nghiên cứu này mở đường cho các ứng dụng thực tế. Nó đóng góp vào sự phát triển của y học hiện đại.

4.1. Tiềm năng ứng dụng vật liệu Fe trong dẫn truyền thuốc và chẩn đoán.

Vật liệu Fe cấu trúc micro-nano có vai trò quan trọng. Chúng có thể mang thuốc đến đúng vị trí bệnh lý. Các hạt nano từ tính gắn thuốc. Được điều khiển bằng từ trường ngoài. Giúp dẫn truyền thuốc chính xác, giảm tác dụng phụ. Trong chẩn đoán, oxit sắt nano là chất tương phản MRI hiệu quả. Chúng cải thiện chất lượng hình ảnh. Cho phép phát hiện sớm các bệnh lý. Vật liệu Fe có khả năng sinh thoái biến. Đảm bảo chúng được loại bỏ khỏi cơ thể an toàn. Sự tương thích sinh học cao là yếu tố then chốt cho các ứng dụng này.

4.2. Ứng dụng Fe micro nano trong siêu nhiệt trị liệu và kỹ thuật mô.

Siêu nhiệt trị liệu là một ứng dụng đầy hứa hẹn. Hạt nano từ tính Fe tạo nhiệt dưới từ trường xoay chiều. Nhiệt độ tăng lên giúp tiêu diệt tế bào ung thư. Phương pháp này có tính chọn lọc cao. Giảm tổn thương cho mô khỏe mạnh. Trong kỹ thuật mô, vật liệu Fe hỗ trợ tái tạo. Chúng có thể tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển tế bào. Khả năng tương thích sinh học của Fe rất quan trọng. Mở ra các ứng dụng cấy ghép y tế. Giúp phục hồi chức năng của các mô bị tổn thương. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển các liệu pháp tiên tiến.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tạo vật liệu từ nền fe có cấu trúc micro nano định hướng ứng dụng trong y sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THIÊN --------o0o-------- NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU TỪ NỀN Fe CÓ CẤU TRÚC MICRO-NANO ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG Y SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANO Hà Nội - 2024 --------o0o-------- NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU TỪ NỀN Fe CÓ CẤU TRÚC MICRO-NANO ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG Y SINH Chuyên ngành: Vật liệu và linh kiện nano Mã số: Chuyên ngành đào tạo thí điểm LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANO NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Phạm Đức Thắng Hà Nội - 2024 LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Phạm Đức Thắng đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tận tình và kịp thời để tôi thực hiện luận án này. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn PGS.

Nguyễn Thế Hiện đã nhiệt tình nhận lời hướng dẫn tôi thực hiện luận án trong thời gian đầu. Lời cảm ơn chân thành tôi muốn tới GS. Nora Dempsey, Viện Néel, Cộng hòa Pháp. Giáo sư đã giúp đỡ nhiệt tình trong thời gian tôi làm việc tại thành phố Grenoble, tạo cơ sở quan trọng để tôi thực hiện các nghiên cứu.

Một số kết quả của luận án được thực hiện tại Viện Néel, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các đồng nghiệp ở đây về những hỗ trợ quý báu. Tôi muốn gửi những lời cảm ơn chân thành tới PGS. Hoàng Nam Nhật và các thầy cô, đồng nghiệp ở Khoa Vật lý kỹ thuật và Công nghệ nano và Phòng thí nghiệm trọng điểm Công nghệ micro và nano. Họ đã dành nhiều thời gian để chia sẻ và trao đổi công việc với tôi.

Tôi sẽ nhớ mãi những buổi thảo luận hết sức chân tình, cởi mở và tích cực trong công việc lẫn cuộc sống hàng ngày của mọi người. Bùi Đình Tú và TS. Đặng Đình Long đã dành thời gian lắng nghe, chia sẻ với tôi những khó khăn trong công việc và cuộc sống, giúp tôi hiểu rõ hơn về bản thân mình, có những định hướng tốt trong công việc và cuộc sống. Cảm ơn các anh, chị, em nghiên cứu sinh, các bạn học viên cao học và các em sinh viên đã đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình làm việc.

Sự hỗ trợ, chia sẻ, giúp đỡ nhiệt tình của mọi người đã góp một phần không nhỏ vào luận án này. Luận án được hoàn thành với sự hỗ trợ một phần trong đề tài mã số 103.80 của Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này do tôi thực hiện. Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, các tài liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.

Tác giả Lê Việt Cường MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Từ tính và các vật liệu từ. Một số đại lượng từ cơ bản. Phân loại vật liệu từ.

Vật liệu từ cứng và vật liệu từ mềm. Dị hướng từ. Hạt từ kích thước micro và nano mét. Tính chất từ của các phần tử sinh học.

Kỹ thuật điều khiển các đối tượng kích thước micro và nano. Nguồn từ trường. Điều khiển các vi đối tượng bằng lực từ: bắt giữ. Điều khiển các vi đối tượng bằng lực từ: dẫn đường.

CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Phương pháp phún xạ. Các phương pháp chế tạo cấu trúc từ. Phương pháp phún xạ kết hợp kỹ thuật quang khắc.

Phương pháp phún xạ trên đế đã được tạo hình. Phương pháp in từ. Phương pháp in phun. Các phương pháp khảo sát các tính chất đặc trưng.

Nhiễu xạ tia X. Hiển thị cấu trúc từ. Kính hiển vi lực nguyên tử. Kính hiển vi điện tử quét.

Từ kế mẫu rung. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MỘT SỐ MÀNG TỪ TÍNH VÀ VI CẤU TRÚC TỪ TRÊN CƠ SỞ PHƯƠNG PHÁP PHÚN XẠ. Điều kiện chế tạo. Cấu trúc tinh thể.

Tính chất từ. Điều kiện chế tạo. Cấu trúc tinh thể và cấu trúc vi mô. Tính chất từ.

Điều kiện chế tạo. Cấu trúc tinh thể và cấu trúc vi mô. Tính chất từ. Chế tạo vi cấu trúc từ.

Ảnh hưởng của các thông số hình học tới từ trường bề mặt của các vi cấu trúc từ. Vi cấu trúc từ NdFeB trên đế Si đã tạo hình. Vi cấu trúc từ FePt trên đế Si. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MỘT SỐ MÀNG TỪ TÍNH VÀ VI CẤU TRÚC TỪ BẰNG PHƯƠNG PHÁP IN.

Vi cấu trúc từ NdFeB trên nền PDMS bằng phương pháp in từ. Màng từ và vi cấu trúc từ bằng phương pháp in phun. Chế tạo dung dịch in có từ tính. Màng từ và vi cấu trúc từ.

THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG. Bắt giữ hạt từ. Bắt giữ phần tử sinh học. Vi cấu trúc từ NdFeB trên đế Si đã tạo hình.

Vi cấu trúc từ NdFeB trên nền PDMS .127 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC .129 TÀI LIỆU THAM KHẢO .130 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Đường cong từ hóa của vật liệu nghịch từ, thuận từ và sắt từ. Vách Bloch giữa các đômen trong vật liệu sắt từ (a), các vách Bloch trong vật liệu sắt từ bị loại bỏ bởi từ trường ngoài có cường độ tăng dần. Từ trường ngoài có cường độ tăng dần được biểu diễn bằng mũi tên màu xám (b).

Các đường cong từ trễ đặc trưng của vật liệu từ cứng và vật liệu từ mềm (a), sự thay đổi giá trị của năng lượng (BH) theo từ trường ngoài (b). Sự phát triển của của các vật liệu từ cứng trong thế kỷ 20 và sự so sánh về thể tích của các loại vật liệu từ khác nhau với cùng (BH)max [38]. Các kiểu phân bố khác nhau của hạt từ trong lớp nền. Kích thước, hình dạng của tế bào hồng cầu bình thường (a), cấu tạo thành phần Hemoglobin (b).

Các hạt tập trung và chuyển động dọc theo một đường trong kênh dẫn nhờ động lực học chất lỏng (a) [10], các hạt chuyển động trong vi kênh bị lệch hướng bởi sự thay đổi hình dạng và dịch chuyển của bọt khí (b) [120]. Lực âm được sử dụng để phân tách và sắp xếp các vi hạt (a) [2], các tế bào RBC và WBC (b) [80]. Các hạt được tập trung và làm lệch hướng chuyển động bằng cách sử dụng lực DEP (a) [20], sự lệch hướng so với hướng dòng chảy ban đầu của các tế bào RBC theo kích thước (b) [42]. Điều khiển quỹ đạo của các hạt bằng lực quang học [69].

Nguyên lý cơ bản của kỹ thuật MACS: gắn hạt từ, phân tách và thu thập (a) [70], hệ thống vi kênh tích hợp với nam châm vĩnh cửu (b) [44]. Bắt giữ các hạt từ bằng các nam châm từ mềm được thực hiện bởi nhóm nghiên cứu Tseng (a) [114], Ino (b) [49], Guo (c) [37]. Các cấu hình vi nam châm điện được sử dụng để bắt giữ các vi đối tượng (a) [87], mặt cắt ngang của một vi kênh biểu diễn các vị trí bắt giữ của hạt dọc theo chiều cao của vi kênh (b) [104]. Các hạt huỳnh quang phi từ Latex beads 3 µm định vị trên bề mặt một dãy các vi nam châm vĩnh cửu Co (a) - thước đo trong hình có giá trị 25 µm [125], các hạt từ NdFeB tự sắp xếp thành các vi nam châm ở dưới vi kênh (b) [50].

Hệ thống vi kênh tích hợp với nam châm vĩnh cửu khối để phân tách các hạt từ (a) [76, 77], hệ thống tương tự được sử dụng để thực hiện lực đẩy lên các hạt nghịch từ (b) [110]. Fm, Ff, Fd lần lượt là lực từ, lực kéo của dòng chất lỏng và lực tác động tổng hợp lên hạt từ. Phân tách các tế bào RBC và WBC dưới tác dụng của từ trường do miếng sắt từ Ni gây ra [40, 41]. Các thanh nam châm từ mềm làm lệch quỹ đạo chuyển động của các tế bào (a) [48] và các đối tượng được đánh dấu từ (b) [1].

Hệ thống làm lệch quỹ đạo chuyển động được phát triển bởi nhóm nghiên cứu của Fulcrand (a) [30] và nhóm nghiên cứu của Shevkoplyas (b) [103]. Sơ đồ minh họa hệ thiết bị phún xạ. Các bước của quá trình chế tạo cấu trúc từ sử dụng công nghệ quang khắc (a – e) và hình ảnh thực tế cấu trúc từ thu được (f). Cấu hình mặt nạ được sử dụng trong kỹ thuật quang khắc để chế tạo vi cấu trúc từ.

Các bước của quá trình chế tạo cấu trúc từ sử dụng các đế Si đã được tạo hình (a, b) và ví dụ của các cấu trúc thực tế (c, d) [27, 119]. Sơ đồ minh họa các bước của quá trình chế tạo cấu trúc từ bằng phương pháp in từ [26]. Thiết bị in Dimatix DMP 2831. Quá trình hình thành giọt mực bằng việc cấp dòng cho điện trở [112].

Một chu kì xung điển hình trong thiết bị in sử dụng sự biến dạng của vật liệu áp điện để hình thành và giải phóng giọt mựcgồm 4 giai đoạn. Quá trình hình thành giọt mực bằng cách sử dụng sự biến dạng của miếng vật liệu áp điện. Sơ đồ biểu diễn cơ chế nhiễu xạ tia X. Sơ đồ biểu thị hình ảnh thu được trên lớp màng MOIF được đặt trên màng mỏng từ có các mômen từ liền kề ngược chiều nhau khi có ánh sáng phân cực chiếu qua.

Hình ảnh bề mặt của một đầu dò Hall với ba vùng làm việc có kích thước khác nhau (a), sơ đồ khối của một hệ hiển vi đầu dò quét Hall điển hình (b) [138]. Sơ đồ khối hệ AFM cơ bản. Cấu tạo cơ bản của thiết bị kính hiển vi điện tử quét. Sơ đồ khối hệ VSM.

Hình ảnh mặt cắt của lớp đệm Cu (a) và lớp màng từ NiFe trong một mẫu NiFe/Cu đại diện chụp bằng SEM. Giản đồ XRD của các màng NiFe/Cu được lắng đọng tại các pAr khác nhau. Đường cong từ trễ tỉ đối của các màng NiFe/Cu lắng đọng tại pAr 3,0 mTorr (a), 2,2 mTorr (b) và 1,0 mTorr (c) đo theo phương song song và vuông góc với mặt phẳng màng. Hình ảnh mặt cắt của màng FePt chụp bằng SEM.

Giản đồ XRD của màng FePt khi được ủ nhiệt ở 450C và không được ủ nhiệt sau khi chế tạo ở nhiệt độ đế 350C. Hình thái bề mặt của màng FePt đã ủ nhiệt ở 450C (a) và không ủ nhiệt (b) chụp bằng AFM. Đường cong từ trễ của màng FePt đã ủ nhiệt (a) và không ủ nhiệt (b). Hình ảnh mặt cắt của một cấu trúc Ta/NdFeB/Ta trên đế Si điển hình chụp bằng SEM.

Giản đồ XRD của các màng NdFeB lắng đọng tại các TS khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo vật liệu Fe cấu trúc micro-nano ứng dụng y sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo vật liệu mới từ nền Fe với cấu trúc micro nano độc đáo. Hướng tới ứng dụng đột phá trong y sinh, cải thiện chất lượng điều trị.

Luận án "Chế tạo vật liệu Fe cấu trúc micro-nano ứng dụng y sinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thiên. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Chế tạo vật liệu Fe cấu trúc micro-nano ứng dụng y sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo vật liệu Fe cấu trúc micro-nano ứng dụng y sinh" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện nano. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Chế tạo vật liệu Fe cấu trúc micro-nano ứng dụng y sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo vật liệu Fe cấu trúc micro-nano ứng dụng y sinh" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo vật liệu Fe cấu trúc micro-nano ứng dụng y sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter