Luận án TS Châu Ngọc Mai: Polyme vi cấu trúc cho phát điện nano ma sát TENG
Chế tạo polyme vi cấu trúc ứng dụng phát điện nano ma sát TENG, tối ưu hiệu suất chuyển đổi năng lượng xanh bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
5
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- TENG: Phát điện nano ma sát hiệu quả bền vững
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Vật liệu
- Tác giả:
- Châu Ngọc Mai
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.TENG Phát điện nano ma sát hiệu quả bền vững
Thiết bị phát điện nano ma sát (TENG - Triboelectric Nanogenerator) đại diện cho một công nghệ đột phá. Nó chuyên thu hồi và chuyển hóa năng lượng cơ học với hiệu suất cao. TENG có khả năng chuyển đổi các dạng năng lượng không ổn định. Điều này bao gồm chuyển động hàng ngày của con người như chạm hoặc đi bộ. Các hiện tượng tự nhiên như gió, sóng và mưa cũng được khai thác. TENG hoạt động dựa trên nguyên lý của hiệu ứng ma sát điện và cảm ứng tĩnh điện. Thiết bị này nổi bật với cấu tạo đơn giản và chi phí sản xuất thấp. Khả năng sử dụng đa dạng các loại vật liệu là một ưu điểm lớn. Công nghệ này hứa hẹn ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
1.1. Giới thiệu công nghệ TENG và lợi ích vượt trội
TENG (Triboelectric Nanogenerator) là một công nghệ mới nổi. Nó thu hồi và chuyển hóa năng lượng cơ học một cách hiệu quả. Thiết bị này có thể chuyển đổi các nguồn năng lượng không ổn định. Ví dụ như chuyển động hàng ngày của con người (chạm tay, đi bộ). Các hiện tượng tự nhiên như gió, sóng, mưa cũng được biến thành điện năng. TENG hoạt động dựa trên hiệu ứng ma sát điện và cảm ứng tĩnh điện. Ưu điểm của TENG bao gồm quy trình chế tạo đơn giản. Chi phí sản xuất thấp và khả năng sử dụng nhiều loại vật liệu khác nhau. Công nghệ này mở ra tiềm năng lớn cho các giải pháp thu năng lượng bền vững.
1.2. Hạn chế hiệu suất và tiềm năng mở rộng ứng dụng TENG
Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, hiệu quả phát điện đầu ra của TENG còn đối mặt với những thách thức. Điều này hạn chế khả năng mở rộng ứng dụng thực tế của TENG. Việc cải thiện hiệu suất là cần thiết. Nó giúp khai thác tối đa tiềm năng của thiết bị. Các nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao khả năng thu năng lượng. Tối ưu hóa hiệu quả phát điện nano ma sát là mục tiêu quan trọng. Điều này sẽ giúp TENG ứng dụng rộng rãi hơn trong đời sống và công nghiệp.
II.Chế tạo Polyme vi cấu trúc cải thiện TENG
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh lợi ích của việc chế tạo các vi cấu trúc. Các cấu trúc micro và nano giúp cải thiện đáng kể hiệu quả của TENG. Chúng tăng diện tích ma sát hiệu dụng, tối đa hóa sự tương tác bề mặt. Vi cấu trúc cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm mức độ thất thoát điện tích. Đây là yếu tố then chốt cho vật liệu ma sát. Sự cải thiện này trực tiếp dẫn đến hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao hơn. Tuy nhiên, mỗi loại cấu trúc polyme có ưu và nhược điểm riêng. Việc hiểu rõ chúng giúp lựa chọn và thiết kế tối ưu cho TENG.
2.1. Vai trò của vi cấu trúc trong tối ưu hiệu suất TENG
Việc chế tạo các vi cấu trúc micro và nano là một chiến lược hiệu quả. Nó giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của TENG. Các cấu trúc này tăng diện tích ma sát hiệu dụng. Điều này tối đa hóa sự tương tác bề mặt giữa các vật liệu tribo. Đồng thời, chúng cũng giảm mức độ thất thoát điện tích. Đây là yếu tố quan trọng đối với vật liệu ma sát. Nhờ đó, hiệu quả phát điện và khả năng thu năng lượng của TENG được nâng cao rõ rệt.
2.2. Phân tích ưu nhược điểm các loại cấu trúc polyme
Cấu trúc xốp là một dạng polyme vi cấu trúc phổ biến. Nó được chứng minh cải thiện hiệu quả TENG nhiều lần. Nhờ diện tích bề mặt riêng lớn và nhiều lỗ xốp. Các lỗ xốp hoạt động như 'hồ trữ điện', hạn chế thất thoát điện tích. Tuy nhiên, cấu trúc này có cơ tính và độ bền hoạt động kém. Nó rất dễ bị phá hủy cấu trúc khi TENG hoạt động dài. Ngược lại, cấu trúc bề mặt micropattern cung cấp diện tích ma sát hiệu dụng lớn. Nó có cơ tính cao và khả năng biến dạng theo chiều ngang lớn. Nhưng cấu trúc này không thể lưu giữ điện tích hiệu quả. Dễ xảy ra thất thoát điện tích ra môi trường, làm giảm hiệu quả phát điện của TENG.
III.Vật liệu Polyme điện môi và Hiệu ứng Tribo
Việc lựa chọn loại polyme là yếu tố tối quan trọng. Các polyme có các nhóm chức cho hoặc nhận điện tử đặc thù. Điều này đóng vai trò quyết định đến hiệu quả phát điện đầu ra của TENG. Vật liệu điện môi phù hợp sẽ tối ưu hóa hiệu ứng tribo. Các thuộc tính điện môi và đặc tính bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến sự tích lũy điện tích. Cần nghiên cứu sâu về đặc tính hóa học và vật lý của từng polyme. Mục tiêu là phát triển vật liệu polyme vi cấu trúc mới. Chúng phải có hiệu suất phát điện cao và phù hợp với các ứng dụng thực tế.
3.1. Tầm quan trọng của lựa chọn vật liệu polyme phù hợp
Việc lựa chọn loại polyme là rất quan trọng. Các polyme có các nhóm chức cho hoặc nhận điện tử đặc thù. Điều này đóng vai trò quyết định đến hiệu quả phát điện đầu ra của TENG. Vật liệu điện môi phù hợp sẽ tối ưu hóa hiệu ứng tribo. Các thuộc tính điện môi và đặc tính bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến sự tích lũy điện tích. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng đặc tính hóa học và vật lý của polyme. Mục tiêu là để đạt được hiệu suất thu năng lượng tối ưu.
3.2. Mục tiêu nghiên cứu chế tạo polyme vi cấu trúc mới
Luận án này tập trung vào nghiên cứu và chế tạo vật liệu polyme vi cấu trúc mới. Việc thực hiện trên nhiều loại polyme khác nhau. Mục tiêu chính là đánh giá chi tiết khả năng phát điện của chúng. Từ đó, chọn ra loại vật liệu vi cấu trúc có hiệu quả phát điện cao nhất. Đồng thời, vật liệu phải phù hợp với từng ứng dụng cụ thể trong thực tế. Điều này bao gồm các ứng dụng thu năng lượng di động và cảm biến.
IV.Kỹ thuật Chế tạo Polyme cho TENG hiệu năng cao
Kỹ thuật chế tạo đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển TENG. Các phương pháp tiên tiến giúp tạo ra cấu trúc polyme phức tạp. Ví dụ có thể bao gồm khắc laser hoặc in 3D polyme. Những kỹ thuật này cho phép kiểm soát chính xác hình dạng và kích thước vi cấu trúc. Mục tiêu là tối ưu hóa diện tích bề mặt ma sát và khả năng lưu giữ điện tích. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả thu năng lượng của TENG. Việc lựa chọn và tùy chỉnh polyme như PDMS cũng rất quan trọng để đạt hiệu suất cao.
4.1. Các phương pháp kỹ thuật chế tạo vi cấu trúc tiên tiến
Kỹ thuật chế tạo đóng vai trò then chốt trong việc phát triển TENG. Các phương pháp tiên tiến giúp tạo ra các cấu trúc polyme phức tạp. Ví dụ có thể bao gồm kỹ thuật khắc laser và in 3D polyme. Những kỹ thuật này cho phép kiểm soát chính xác hình dạng và kích thước của vi cấu trúc. Mục tiêu là tối ưu hóa diện tích bề mặt ma sát hiệu dụng. Đồng thời, tăng cường khả năng lưu giữ điện tích. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả thu năng lượng của thiết bị TENG.
4.2. Ứng dụng vật liệu PDMS và tối ưu hóa polyme
PDMS (Polydimethylsiloxane) là một polyme điện môi phổ biến. Nó được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo TENG. Lý do là tính linh hoạt cao, khả năng dễ dàng tạo cấu trúc và tương thích sinh học. Nghiên cứu cũng mở rộng sang các polyme khác. Mục tiêu là tìm kiếm vật liệu mới có đặc tính tribo điện vượt trội. Việc tùy chỉnh đặc tính bề mặt polyme là cần thiết. Điều này giúp đạt được hiệu quả cao nhất trong thiết bị phát điện nano ma sát. Phát triển TENG với hiệu năng cao và độ bền vượt trội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của mạng lưới vạn vật kết nối (IoT), các thiết bị điện tử đeo thông minh và nhu cầu cấp thiết về chuyển đổi năng lượng xanh đã thúc đẩy mạnh mẽ các nghiên cứu về thu hồi năng lượng cơ học phân tán từ môi trường. Trong bối cảnh đó, thiết bị phát điện nano ma sát (Triboelectric Nanogenerator - TENG), được phát minh bởi GS. Zhong Lin Wang vào năm 2012, nổi lên như một công nghệ mang tính đột phá dựa trên sự kết hợp giữa hiệu ứng ma sát điện (triboelectrification) và cảm ứng tĩnh điện (electrostatic induction). Mặc dù TENG sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như chi phí chế tạo thấp, vật liệu đa dạng và hiệu suất chuyển đổi cao ở dải tần số thấp (< 5 Hz), song mật độ công suất đầu ra và độ bền cơ học dài hạn vẫn là rào cản kỹ thuật cốt lõi hạn chế khả năng thương mại hóa.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) lớn nhất hiện nay nằm ở sự đánh đổi cố hữu giữa tính chất tích điện và độ bền cấu trúc của vật liệu ma sát. Cụ thể, cấu trúc xốp 3D (sponge/aerogel) cung cấp diện tích bề mặt riêng lớn và đóng vai trò như các "hồ trữ điện tích" (charge-trapping reservoirs) hạn chế thất thoát điện tích nhưng lại có cơ tính kém, suy giảm cấu trúc nghiêm trọng dưới tải trọng nén chu kỳ dài hạn. Ngược lại, cấu trúc vi hoa văn bề mặt (convex micropatterns) sở hữu độ bền cơ học cao và khả năng biến dạng ngang đa chiều nhưng thiếu cơ chế nhốt điện tích bên trong thể tích, dẫn đến hiện tượng rò rỉ điện tích bề mặt ra không khí. Đồng thời, các kỹ thuật chế tạo vi cấu trúc truyền thống như quang khắc (photolithography) hay khắc laser đòi hỏi thiết bị đắt tiền, môi trường phòng sạch khắt khe và khó mở rộng quy mô trên vật liệu polyme nhiệt dẻo và nhựa tái chế.
Để giải quyết triệt để rào cản này, Luận án Tiến sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Vật liệu (Mã số: 9520309) của NCS. Châu Ngọc Mai (Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP. Hồ Chí Minh, 2024), dưới sự hướng dẫn của TS. La Thị Thái Hà và TS. Bùi Văn Tiến, đã thực hiện đề tài: "Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme vi cấu trúc ứng dụng phát triển thiết bị phát điện nano ma sát".
Nghiên cứu tập trung vào 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết khoa học:
- RQ1: Làm thế nào để kiểm soát hình thái cấu trúc tổ ong (honeycomb - hc) trật tự cao trên nền polyme nguyên sinh và tái chế bằng phương pháp phân pha nâng cao (Improved Phase Separation - IPS)? $\rightarrow$ H1: Tỷ lệ phi dung môi và nồng độ polyme tối ưu sẽ điều khiển động học bay hơi và phân tách pha lỏng - lỏng, tạo màng hc-polymer đồng đều mà không cần chất hoạt động bề mặt.
- RQ2: Cơ chế đúc khuôn vi mô phân pha nâng cao (IPSµM) có thể sao chép chính xác cấu trúc vi vòm (convex microdome) từ khuôn âm bản honeycomb hay không? $\rightarrow$ H2: Khuôn hc-polymer có thể đóng vai trò làm khuôn mẫu tự hy sinh hoặc tái sử dụng để tạo màng convex có diện tích tiếp xúc và độ đàn hồi vượt trội.
- RQ3: Ảnh hưởng của cấu trúc xốp một giai đoạn (spongy - s) đến tính chất điện môi và khả năng tích trữ điện tích của PVDF-co-HFP như thế nào? $\rightarrow$ H3: Sự hình thành mạng lưới xốp kín đồng đều giúp tăng phân cực điện môi và dung lượng bẫy điện tích.
- RQ4: Cấu trúc lai phân cấp convex-spongy (cs) có tạo ra hiệu ứng cộng hưởng nhằm đồng thời tối ưu hóa diện tích ma sát và triệt tiêu thất thoát điện tích hay không? $\rightarrow$ H4: Cấu trúc tích hợp cs-PVDF hai giai đoạn sẽ nâng cao vượt bậc hiệu điện thế, mật độ công suất và độ bền mài mòn vượt trên 10,000 chu kỳ nén.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên phương trình dòng điện dịch chuyển Maxwell mở rộng của Wang (2015), mô hình đám mây điện tử chồng chập (electron cloud overlap model) và nhiệt động học phân pha ba cấu tử Flory-Huggins. Luận án đã chế tạo thành công các màng vi cấu trúc diện tích lớn (lên tới 13 cm × 10 cm) từ các nguồn nhựa phế thải như Polycarbonate (PC) từ tấm chắn sáng, Polyvinyl Chloride (PVC) từ màng bọc thực phẩm, kết hợp Polyimide (PI) và Poly(vinylidene fluoride-co-hexafluoropropylene) (PVDF-co-HFP), tạo nền tảng thu năng lượng sóng biển, gió, giọt nước mưa và dao động động cơ.
Literature Review và Positioning
Lý thuyết ma sát điện đã trải qua quá trình phát triển với nhiều luồng quan điểm cạnh tranh. Mô hình truyền điện tử (Electron Transfer Model) được ủng hộ mạnh mẽ bởi Lowell & Rose-Innes và Wang et al. (2019), giải thích rằng khi hai bề mặt tiếp xúc ở quy mô nguyên tử, hàng rào thế năng liên diện (interface barrier) bị hạ thấp do sự chồng chập orbital của các đám mây điện tử, thúc đẩy electron chuyển dịch từ vật liệu có mức Fermi cao sang vật liệu có mức Fermi thấp hơn. Tuy nhiên, mô hình dòng chảy ngược và điện tích kẹt (backflow-stuck charge model) chỉ ra rằng sau khi tách rời, chỉ các electron rơi vào các trạng thái bẫy sâu (deep surface traps) mới được giữ lại tạo thành điện tích tĩnh. Trái lại, mô hình truyền ion (Ion Transfer Model), tiêu biểu là lý thuyết "cầu nối nước" (water bridge) của Diaz et al., lập luận rằng sự chuyển dịch không đối xứng của các ion linh động ($H^+$ và $OH^−$) trong lớp nước hấp phụ bề mặt là động lực chính của quá trình nhiễm điện, giải thích sự phụ thuộc của điện tích vào độ ẩm môi trường và giá trị $pK_b$ của monome. Ngoài ra, mô hình truyền vật chất (Material Transfer Model) được củng cố bằng phép đo kính hiển vi lực thăm dò Kelvin (KPFM), chứng minh sự chuyển giao các cụm phân tử quy mô nano giữa hai bề mặt tiếp xúc.
┌─────────────────────────────────────────┐
│ CÁC LUỒNG LÝ THUYẾT MA SÁT ĐIỆN │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Truyền điện tử │ │ Truyền ion │ │ Truyền vật chất │
│ (Wang; Lowell) │ │ (Diaz et al.) │ │ (KPFM Evidence) │
│ Hạ hàng rào thế, │ │ Cầu nối nước │ │ Chuyển giao cụm │
│ chồng chập đám mây│ │ H+/OH- bất đối │ │ nano phân tử qua │
│ điện tử nguyên tử │ │ xứng bề mặt │ │ tiếp xúc ma sát │
└────────┬──────────┘ └─────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└──────────────────────────────────┼───────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
│ Cấu trúc lai Convex-Spongy (cs-PVDF) │
│ • Bề mặt Vi vòm: Tăng diện tích & │
│ biến dạng ngang (Electron transfer) │
│ • Lõi Xốp Spongy: "Hồ trữ điện tích" │
│ ngăn dòng backflow & triệt tiêu rò rỉ │
└─────────────────────────────────────────┘
Trong dòng nghiên cứu tối ưu hóa hình thái bề mặt, Fan et al. (2012) đã tiên phong sử dụng kỹ thuật quang khắc silicon để tạo vi cấu trúc kim tự tháp trên màng Polydimethylsiloxane (PDMS), giúp nâng hiệu điện thế đầu ra lên gấp 4 lần so với màng phẳng ($18\text{ V}$, $1.3\text{ mA}\cdot\text{m}^{-2}$). Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi chi phí đắt đỏ và bị giới hạn nghiêm trọng về kích thước chế tạo. Gần đây, Wang et al. (2022) kết hợp màng PDMS cấu trúc kim tự tháp với sợi nano cellulose acetate chế tạo bằng phương pháp quay điện trường (electrospinning), ghi nhận mức tăng công suất gấp 180 lần, nhưng hệ thống thiết bị phức tạp và màng sợi dễ suy giảm cơ tính khi vận hành ẩm.
Luận án này định vị tại điểm giao thoa giữa khoa học màng phân tách pha và kỹ thuật năng lượng nano. Thay vì sử dụng kỹ thuật quang khắc tốn kém hay phương pháp Breath Figure (BF) đòi hỏi kiểm soát độ ẩm khắt khe, tác giả đề xuất phương pháp phân pha nâng cao (IPS) và đúc khuôn vi mô phân pha (IPSµM). Đây là bước tiến vượt bậc cho phép kiểm soát trật tự vi cấu trúc tổ ong và vi vòm trên quy mô lớn, đồng thời tiên phong tái chế các dòng polyme thương phẩm (PC, PVC) thành màng ma sát hiệu năng cao, mở ra hướng tiếp cận kinh tế tuần hoàn bền vững cho thiết bị TENG.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng mô hình dòng điện dịch chuyển Maxwell trong môi trường điện môi không đồng nhất có cấu trúc phân cấp. Mật độ dòng điện dịch chuyển $J_D$ được mô tả tổng quát qua phương trình:
$$J_D = \frac{\partial D}{\partial t} = \varepsilon_0 \frac{\partial E}{\partial t} + \frac{\partial P_s}{\partial t}$$
Trong đó $D$ là điện trường dịch chuyển, $E$ là điện trường ngoài, $\varepsilon_0$ là hằng số điện môi chân không và $P_s$ là trường phân cực sinh ra bởi mật độ điện tích ma sát tĩnh $\sigma$.
Luận án đóng góp một mô hình lý thuyết mới giải thích cơ chế tăng cường điện tích của cấu trúc lai convex-spongy (cs-PVDF) thông qua việc tái cấu trúc hàm điện thế liên diện $V(t)$:
$$V = -\frac{Q}{S \varepsilon_0}\left(d_0 + x(t)\right) + \frac{\sigma x(t)}{\varepsilon_0}$$
Với độ dày điện môi hiệu dụng $d_0 = \sum \frac{d_i}{\varepsilon_{r,i}}$.
Cấu trúc cs-PVDF đóng góp hai cơ chế tương hỗ:
- Lớp vi vòm đặc (dense convex microdome): Tối đa hóa diện tích tiếp xúc cơ học thực tế ($S_{eff}$) và cho phép biến dạng ngang đa chiều dưới lực nén thẳng đứng, làm giảm khoảng cách tiếp xúc nguyên tử, tăng cường độ xen phủ đám mây điện tử và thúc đẩy chuyển dịch electron theo chiều thuận.
- Lớp xốp liên thông (interconnected spongy sublayer): Đóng vai trò như mạng lưới bẫy điện tích thể tích sâu (deep volumetric charge traps), cản trở trực tiếp dòng electron ngược (backflow current) khi hai bề mặt phân tách, đồng thời làm tăng hằng số điện môi hiệu dụng $\varepsilon_{eff}$ nhờ các lỗ xốp chứa không khí đóng kín, triệt tiêu hiện tượng rò rỉ điện tích về phía điện cực kim loại.
MÔ HÌNH VẬN HÀNH CẤU TRÚC LAI CS-PVDF TRONG TENG
Lực nén cơ học tuần hoàn F(t)
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐ ◄── Điện cực kim loại trên (Al)
│ LỚP VI VÒM ĐẶC (Dense Convex) │ ─── Biến dạng ngang, tăng Seff
├────────────────────────────────────────┤
│ LỚP XỐP (Spongy Sublayer) │ ─── "Hồ trữ điện tích", bẫy electron,
│ (Interconnected Porous Matrix) │ tăng hằng số điện môi hiệu dụng
└────────────────────────────────────────┘ ◄── Điện cực kim loại dưới (Cu)
│
▼
Dòng dịch chuyển Maxwell JD ──► Tải ngoài R ──► Nguồn phát điện / Cảm biến
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết phân tách pha chất lỏng - lỏng (Liquid-Liquid Demixing): Mô tả động học kết tủa của hệ ba cấu tử Polyme / Dung môi / Phi dung môi (ví dụ: PC/Chloroform/Methanol, PVC/THF/Methanol, PVDF/Acetone/Nước) trên giản đồ pha tam giác Gibbs.
- Lý thuyết vi lưu và sức căng bề mặt: Giải thích sự tự sắp xếp của các giọt phi dung môi ngưng tụ thành mạng lưới lục giác đều (honeycomb) dựa trên cân bằng lực Marangoni và áp suất mao dẫn.
- Mô phỏng trường tĩnh điện phần tử hữu hạn (FEM) trên COMSOL Multiphysics: Khảo sát sự phân bố điện thế bề mặt và gradient điện trường giữa các cấu trúc phẳng, convex, spongy và convex-spongy, cung cấp bằng chứng định lượng về sự tập trung mật độ điện tích tại các đỉnh vi vòm.
Điều kiện biên của khung phân tích: Chế độ hoạt động tiếp xúc - tách rời thẳng đứng (vertical contact-separation mode), tần số dao động cơ học trong khoảng $1\text{ Hz} - 5\text{ Hz}$, áp lực nén chuẩn $10\text{ N} - 25\text{ N}$, nhiệt độ vận hành từ $25\ ^\circ\text{C}$ đến $60\ ^\circ\text{C}$ và độ ẩm tương đối từ $30%$ đến $70\text{ RH}%$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận thực nghiệm nghiêm ngặt kết hợp mô phỏng số. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được triển khai qua 4 cấp độ:
- Cấp độ phân tử/nhóm chức: Khảo sát bản chất cho/nhận điện tử của các nhóm chức ($-\text{F}$, $-\text{Cl}$, $-\text{CF}_3$, $-\text{C}=\text{O}$) trên mạch polyme.
- Cấp độ hình thái vi/nano: Kiểm soát kích thước lỗ xốp, đường kính vi vòm và độ xốp màng qua động học phân tách pha.
- Cấp độ linh kiện TENG: Đo đạc các thông số điện đầu ra ($V_{oc}$, $I_{sc}$, $Q_{tr}$, mật độ công suất).
- Cấp độ hệ thống ứng dụng: Tích hợp TENG vào các thiết bị thu năng lượng tự cấp nguồn thực tế.
QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐA TẦNG VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH
[TẬN DỤNG RÁC THẢI & POLYME] ──► Nhựa PC phế thải, PVC màng bọc thực phẩm, PI, PVDF-co-HFP
│
▼
[KỸ THUẬT CHẾ TẠO TIÊN TIẾN] ──► • Phương pháp IPS 1 giai đoạn (Tạo màng hc-PC, hc-PI, hc-PVC)
• Phương pháp IPSµM đúc khuôn (Tạo màng c-PI, c-PVDF, c-TPU)
• Phương pháp IPSµM 2 giai đoạn (Tạo màng lai cs-PVDF)
│
▼
[ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU TOÀN DIỆN] ─► SEM/OM (Hình thái), FTIR (Nhóm chức), DSC/TGA (Nhiệt),
XRD (Pha tinh thể), WCA (Góc tiếp xúc), UV-Vis
│
▼
[MÔ PHỎNG & ĐO ĐẠC ĐIỆN TÍNH] ──► COMSOL Multiphysics, Oscilloscope/Electrometer (Voc, Isc, Pmax)
│
▼
[HỆ THỐNG THU NĂNG LƯỢNG THỰC] ─► • O-TENG (Sóng biển) • W-TENG (Gió IoT)
• R-TENG (Mưa rơi SLIPs) • V-TENG (Rung động động cơ xe)
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa qua các bước:
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Phương pháp IPS chế tạo màng Honeycomb (hc-) |
| Hòa tan polyme trong dung môi dễ bay hơi và phối trộn phi dung môi có nhiệt độ sôi cao hơn: |
| • hc-PC: 8 wt.% PC tái chế trong Chloroform/MeOH (tỷ lệ MeOH từ 0 đến 20 vol.%). |
| • hc-PI: 5 wt.% PI trong Chloroform/MeOH (tỷ lệ MeOH tối ưu 10 vol.%). |
| • hc-PVC: 10 wt.% PVC tái chế trong THF/MeOH (tỷ lệ MeOH từ 0 đến 10 vol.%). |
| Rót dung dịch lên đế (Cu, PET, Glass), dung môi bay hơi nhanh kéo theo nhiệt độ bề mặt giảm, |
| phi dung môi ngưng tụ thành các vi giọt tự sắp xếp lục giác, sau đó bay hơi tạo lỗ xốp đóng. |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Phương pháp IPSµM chế tạo màng Convex (c-) |
| Sử dụng màng hc- làm khuôn âm bản. Rót tiền chất polyme (PI, PVDF, PDMS, TPU) lên khuôn, |
| đóng rắn/làm khô và tách khuôn, thu được màng vi vòm lồi trật tự cao. |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Phương pháp IPSµM 2 giai đoạn chế tạo màng lai Convex-Spongy (cs-PVDF) |
| Sử dụng hệ ba cấu tử PVDF-co-HFP/Acetone/Nước. Rót dung dịch lên khuôn hc-PVC, phủ màng bằng |
| kỹ thuật quay phủ (spin-coating). Sự phân tách pha xảy ra đồng thời tại bề mặt tiếp xúc khuôn |
| (tạo lớp vi vòm đặc) và trong thể tích màng (tạo mạng lưới xốp spongy liên thông). |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp tam giác hóa dữ liệu (Triangulation) được áp dụng chặt chẽ:
- Hình thái: Kính hiển vi điện tử quét (FE-SEM) kết hợp biến đổi Fourier nhanh (FFT 2D) để định lượng mức độ trật tự của cấu trúc lỗ xốp và vi vòm.
- Cấu trúc hóa học và pha tinh thể: Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR), Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha $\alpha$, $\beta$, $\gamma$ của PVDF, Phân tích nhiệt lượng quét vi sai (DSC) và Phân tích nhiệt trọng trường (TGA) đánh giá độ ổn định nhiệt của nhựa tái chế so với nhựa nguyên sinh.
- Tính chất thấm ướt: Đo góc tiếp xúc nước (WCA) đánh giá tính kỵ nước bề mặt.
- Tính chất điện: Đo đạc tín hiệu điện phân giải cao kết nối với mô phỏng phần tử hữu hạn FEM trên COMSOL.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm được xử lý thống kê với độ tin cậy cao:
- Đường kính lỗ xốp trung bình ($D_{pore}$) và mật độ lỗ ($N_{pore}$) được phân tích từ hơn 100 điểm đo SEM ngẫu nhiên bằng phần mềm ImageJ.
- Thử nghiệm độ bền cơ học thực hiện trên máy tạo dao động cơ học chu kỳ đạt $10,000\text{ chu kỳ}$ liên tục nhằm chứng minh tính toàn vẹn cấu trúc và độ ổn định của tín hiệu điện áp ra.
- Hiệu suất phát điện được khảo sát toàn diện qua điện thế mạch hở ($V_{oc}$), dòng điện ngắn mạch ($I_{sc}$), mật độ công suất tức thời ($P_{peak} = V^2 / (R \cdot S)$) và mật độ công suất trung bình ($P_{avg}$) trên dải điện trở tải ngoài biến thiên từ $1\text{ k}\Omega$ đến $1\text{ G}\Omega$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Khả năng tái sinh vượt trội của nhựa phế thải trong chế tạo vi cấu trúc: Màng hc-PC chế tạo từ tấm chắn sáng phế thải ($8\text{ wt}%$, $10\text{ vol}%\text{ MeOH}$) đạt cấu trúc tổ ong đơn lớp hoàn hảo với đường kính lỗ xốp đồng đều $3.2\ \mu\text{m}$, cho hiệu điện thế đầu ra đạt xấp xỉ $120\text{ V}$, cao gấp 3.2 lần so với màng PC phẳng ($37\text{ V}$). Tương tự, màng hc-PVC từ màng bọc thực phẩm phế thải đạt hiệu điện thế $160\text{ V}$ ($5\text{ Hz}$), cải thiện gấp 4.5 lần so với màng PVC phẳng ($35\text{ V}$) và tương đương với màng chế tạo từ PVC nguyên sinh.
-
Quy luật điều khiển hình thái màng bằng nồng độ phi dung môi: Hàm lượng Methanol trong hệ dung dịch quyết định trạng thái đơn lớp (monolayer) hay đa lớp (multilayer) của cấu trúc tổ ong. Tại tỷ lệ $10\text{ vol}%\text{ MeOH}$, màng hc-PI đạt độ đồng đều cao nhất với đường kính lỗ $2.5\ \mu\text{m}$, cho công suất tức thời cực đại đạt $1.2\text{ W}\cdot\text{m}^{-2}$, vượt trội hơn hẳn các mẫu chế tạo ở $0\text{ vol}%$ và $20\text{ vol}%\text{ MeOH}$.
-
Cơ chế biến dạng ngang và cộng hưởng điện tích của cấu trúc Convex Microdome: Màng vi vòm c-PI sao chép từ khuôn hc-PVC ở điều kiện $5\text{ vol}%\text{ MeOH}$ (kí hiệu c-PI_5) đạt hiệu điện thế $185\text{ V}$ và mật độ công suất $2.1\text{ W}\cdot\text{m}^{-2}$. Phần mềm Rhino 7.0 và mô phỏng COMSOL chứng minh diện tích bề mặt hình học của cấu trúc vi vòm microdome tăng $157%$ so với cấu trúc khối vuông và kim tự tháp có cùng kích thước đáy ($2\ \mu\text{m}$), đồng thời cho phép phân tán ứng suất nén thành biến dạng trượt ngang đa hướng, gia tăng mật độ điện tích ma sát cục bộ.
SO SÁNH MẬT ĐỘ CÔNG SUẤT TỨC THỜI GIỮA CÁC CẤU TRÚC VẬT LIỆU
Mật độ công suất (W/m²)
4.0 ┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ │
3.5 ┤ ████ │ ◄── cs-PVDF (Cấu trúc lai)
│ ████ │ Pmax = 3.65 W/m²
3.0 ┤ ████ │
│ ████ │
2.5 ┤ ████ │
│ ████ ████ │ ◄── c-PI_5 (Convex vi vòm)
2.0 ┤ ████ ████ │ Pmax = 2.10 W/m²
│ ████ ████ ████ │
1.5 ┤ ████ ████ ████ ████ │ ◄── s-PVDF (Xốp spongy)
│ ████ ████ ████ ████ │ Pmax = 1.85 W/m²
1.0 ┤ ████ ████ ████ ████ ████ │
│ ████ ████ ████ ████ ████ │ ◄── hc-PC (Tổ ong tái chế)
0.5 ┤ ████ ████ ████ ████ ████ │ Pmax = 0.95 W/m²
│ ░░ ████ ░░ ████ ░░ ████ ░░ ████ ░░ ████ │
0.0 └──┴─────┴──────┴─────┴─────┴─────┴─────┴─────┴─────┴─────┴───┘
PC hc-PC PI hc-PI PVDF s-PVDF PI c-PI_5 PVDF cs-PVDF
(Phẳng) (Phẳng) (Phẳng) (Phẳng) (Phẳng)
- Hiệu ứng cộng hưởng đột phá của cấu trúc lai Convex-Spongy (cs-PVDF): Màng cs-PVDF chế tạo bằng phương pháp IPSµM 2 giai đoạn thiết lập kỷ lục phát điện với hiệu điện thế mạch hở $V_{oc} = 310\text{ V}$, dòng ngắn mạch $I_{sc} = 28\ \mu\text{A}$ và mật độ công suất đỉnh đạt $3.65\text{ W}\cdot\text{m}^{-2}$ ở tần số $5\text{ Hz}$, cao gấp 8.8 lần so với màng PVDF phẳng ($35\text{ V}$, $0.41\text{ W}\cdot\text{m}^{-2}$). Kết quả kiểm tra độ bền chứng minh màng cs-PVDF duy trì $96.5%$ hiệu suất phát điện sau $10,000\text{ chu kỳ}$ nén - nhả, hoàn toàn vượt trội so với màng s-PVDF thuần xốp (bị xẹp vỡ lỗ xốp sau 2,500 chu kỳ).
ĐỘ BỀN VẬN HÀNH SAU 10,000 CHU KỲ HOẠT ĐỘNG LIÊN TỤC
Điện áp đầu ra (%)
100% ┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│═════════════════════════════════════════════════════════════│ ◄── cs-PVDF (Giữ 96.5%)
80% ┤ ──────────────────────┤ ◄── c-PVDF (Giữ 88.0%)
│ │
60% ┤ │
│ │
40% ┤ ....................................│
│ ........ │
20% ┤ ......... │ ◄── s-PVDF (Suy giảm
│........ │ còn 21.0% do xẹp xốp)
0% └──┴───────────┴───────────┴───────────┴───────────┴──────────┘
0 2,500 5,000 7,500 10,000 (Chu kỳ)
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình định lượng xác thực vai trò của cấu trúc ranh giới phân pha trong việc điều tiết hằng số điện môi không gian và điện thế tĩnh điện bề mặt, giải quyết mâu thuẫn tồn tại lâu năm giữa khả năng lưu trữ điện tích và độ bền mài mòn vật liệu.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình IPSµM hai giai đoạn như một giải pháp công nghệ đơn giản, chi phí thấp, cho phép sao chép cấu trúc đa cấp từ quy mô phòng thí nghiệm lên quy mô công nghiệp mà không cần thiết bị quang khắc phức tạp.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn:
- Chế tạo thành công thiết bị thu năng lượng sóng biển dạng phao nổi (O-TENG) từ màng hc-PVC kích thước $13\text{ cm} \times 10\text{ cm}$, sạc đầy cụm tụ điện $10\ \mu\text{F}$ trong $180\text{ giây}$ dưới sóng nhân tạo, thắp sáng hải đăng cảnh báo hàng hải.
- Chế tạo thiết bị thu năng lượng gió tích hợp cối xay gió (W-TENG) từ màng c-PI, cấp nguồn trực tiếp cho cảm biến độ ẩm IoT truyền dữ liệu Bluetooth không dây.
- Phát triển màng bôi trơn trượt chất lỏng (SLIPs) trên nền hc-PC thu năng lượng giọt nước mưa (R-TENG) và cảm biến chuyển động ngón tay đa hướng (FD-sensor) từ c-TPU.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật:
- Quy mô chế tạo màng: Mặc dù đã đạt kích thước màng $13\text{ cm} \times 10\text{ cm}$, kỹ thuật spin-coating và rót màng thủ công vẫn tiềm ẩn sự sai lệch nhỏ về độ dày màng giữa các mẻ chế tạo so với công nghệ phủ màng cuộn liên tục (Roll-to-Roll).
- Độ nhạy môi trường: Thiết bị TENG chưa được đóng gói kín hoàn toàn (hermetic sealing) vẫn chịu sự suy giảm hiệu suất khoảng $15 - 25%$ khi độ ẩm môi trường vượt quá $80\text{ RH}%$ do sự hình thành màng nước hấp phụ triệt tiêu điện tích tĩnh.
- Phối hợp trở kháng mạch ngoài: Luận án tập trung tối ưu hóa vật liệu mà chưa tích hợp sâu mạch quản lý năng lượng (Power Management Circuit - PMC) tự thích ứng trở kháng để cực đại hóa hiệu suất truyền tải điện sang pin lưu trữ.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Phát triển dây chuyền chế tạo màng phân pha nâng cao liên tục dạng cuộn (Roll-to-Roll IPS) cho polyme tái chế.
- Nghiên cứu cơ chế biến tính bề mặt bằng plasma gắn nhóm chức chứa flo/amin liên kết cộng hóa trị để tăng cường độ âm điện và chống ẩm tuyệt đối.
- Thiết kế mạng lưới lai (hybrid network) kết hợp TENG sóng biển với pin mặt trời nổi và máy phát điện điện từ (EMG) nhằm khai thác năng lượng đại dương xanh toàn diện.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án mở ra một nhánh nghiên cứu mới tại Việt Nam về công nghệ thu hồi năng lượng nano ma sát, công bố nhiều bài báo chất lượng cao trên các tạp chí quốc tế uy tín (ISI/Scopus Q1), được tài trợ bởi Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF, Mã số: VINIF.073) và Quỹ NAFOSTED (Mã số: 103).
- Chuyển đổi công nghiệp & Kinh tế tuần hoàn: Đưa ra quy trình công nghệ khả thi biến rác thải nhựa có giá trị âm (tấm PC vỡ, màng bọc PVC thải) thành các linh kiện điện tử thông minh giá trị gia tăng cao, trực tiếp giảm áp lực rác thải vi nhựa ra môi trường.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Cung cấp giải pháp vi nguồn tự cấp điện cho hệ thống giám sát môi trường biển đảo, cảnh báo thiên tai và nông nghiệp thông minh tại các vùng sâu vùng xa không có lưới điện quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận quy trình thực nghiệm chi tiết về nhiệt động học phân pha polyme và phương pháp mô phỏng FEM trên COMSOL để ứng dụng cho các vật liệu chức năng tiên tiến.
- Giáo sư & Chuyên gia nghiên cứu cao cấp: Khai thác các dẫn chứng thực nghiệm và cơ chế bẫy điện tích thể tích để hoàn thiện lý thuyết dòng điện dịch chuyển Maxwell mở rộng trong vật liệu nano.
- Kỹ sư R&D & Doanh nghiệp công nghệ: Ứng dụng trực tiếp quy trình đúc khuôn vi mô IPSµM giá thành thấp vào sản xuất cảm biến áp lực, cảm biến đeo sinh trắc học và màng siêu kỵ nước tự làm sạch.
- Cơ quan quản lý môi trường & Nhà hoạch định chính sách: Có cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các tiêu chuẩn khuyến khích tái chế nhựa kỹ thuật cao phục vụ chiến lược quốc gia về phát triển năng lượng tái tạo theo Quyết định số 2133/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng mô hình truyền điện tử và dòng điện dịch chuyển Maxwell cho cấu trúc lai đa tầng (cs-PVDF). Luận án chứng minh rằng sự kết hợp giữa biến dạng ngang của lớp vi vòm đặc và mạng lưới bẫy điện tích thể tích trong lớp xốp spongy tạo ra hiệu ứng cộng hưởng làm tăng mật độ điện tích bề mặt khả dụng $\sigma$ lên gấp 3.8 lần và ngăn chặn triệt để dòng electron ngược (backflow current) khi phân tách tiếp xúc.
-
Cải tiến phương pháp luận cốt lõi so với các công trình quốc tế? So với phương pháp quang khắc của Fan et al. (2012) đòi hỏi khuôn silicon đắt tiền và phương pháp Breath Figure của Srinivasarao et al. đòi hỏi buồng kiểm soát độ ẩm khắt khe, phương pháp IPS và IPSµM do luận án đề xuất cho phép chế tạo màng cấu trúc tổ ong và vi vòm diện tích lớn ($13\text{ cm} \times 10\text{ cm}$) ở điều kiện phòng thường ($\sim 30\ ^\circ\text{C}$, $60\text{ RH}%$) chỉ bằng cách điều chỉnh tỷ lệ dung môi/phi dung môi, đồng thời ứng dụng thành công trên nền nhựa tái chế.
-
Phát hiện thực nghiệm bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu? Nhựa PVC tái chế từ màng bọc thực phẩm phế thải (hc-PVC) cho hiệu suất phát điện ($160\text{ V}$, $P_{avg} = 0.85\text{ W}\cdot\text{m}^{-2}$) cao hơn $12%$ so với màng hc-PVC chế tạo từ hạt nhựa nguyên sinh thương phẩm ở cùng điều kiện. Phân tích TGA và FTIR chỉ ra rằng sự hiện diện của một lượng nhỏ chất hóa dẻo và phụ gia gốc ester/chlorine trong màng bọc thương mại đã hỗ trợ quá trình phân tách pha tạo lỗ xốp đồng đều hơn và tăng cường độ phân cực của chuỗi phân tử.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp thực nghiệm (Replication Protocol) chuẩn xác không? Có. Luận án cung cấp chi tiết nồng độ polyme (ví dụ: PC $8\text{ wt}%$, PI $5\text{ wt}%$, PVC $10\text{ wt}%$), hệ dung môi/phi dung môi (Chloroform/MeOH, THF/MeOH, Acetone/Nước), tỷ lệ thể tích phi dung môi ($0 - 20\text{ vol}%$), độ dày màng, tốc độ quay phủ spin-coating ($500 - 3000\text{ rpm}$) và các thông số đo kiểm điện tính ($5\text{ Hz}$, $10\text{ N}$, tải $1\text{ k}\Omega - 1\text{ G}\Omega$).
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được vạch ra như thế nào? Chương trình 10 năm tập trung vào 3 giai đoạn: (i) Hoàn thiện công nghệ chế tạo màng phân pha liên tục Roll-to-Roll; (ii) Tích hợp chip quản lý năng lượng ASIC siêu tiêu thụ điện thấp và đóng gói màng nano đa chức năng chống nước biển sâu; (iii) Triển khai thử nghiệm trạm phát điện nano ma sát mạng lưới tổ ong thu năng lượng sóng biển công suất kilowatt tại các vùng biển duyên hải Việt Nam.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ của NCS. Châu Ngọc Mai đã đạt được các thành tựu khoa học mang tính bước ngoặt:
- Xác lập thành công quy trình công nghệ chế tạo màng vi cấu trúc tổ ong trật tự cao (hc-PC, hc-PI, hc-PVC) bằng phương pháp phân pha nâng cao (IPS) một giai đoạn ở điều kiện phòng.
- Tiên phong tái chế hiệu quả các dòng nhựa phế thải (PC tấm chắn sáng, PVC màng bọc) thành vật liệu ma sát điện hiệu năng cao, mở ra hướng đi mới cho kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực vật liệu điện tử.
- Đề xuất và hiện thực hóa thành công phương pháp đúc khuôn vi mô phân pha (IPSµM) để chế tạo màng vi vòm convex (c-PI, c-PVDF, c-TPU) có khả năng biến dạng ngang đa chiều và diện tích ma sát vượt trội.
- Phát minh cấu trúc lai đột phá Convex-Spongy (cs-PVDF) hai giai đoạn, giải quyết triệt để sự đánh đổi giữa độ bền cơ học và hiệu ứng bẫy điện tích, đạt công suất đỉnh $3.65\text{ W}\cdot\text{m}^{-2}$ và độ bền vượt trội qua $10,000\text{ chu kỳ}$.
- Chế tạo thành công chuỗi thiết bị ứng dụng thực tế: Phao thu năng lượng sóng biển (O-TENG), cối xay gió tự cấp nguồn cảm biến IoT (W-TENG), thiết bị thu năng lượng giọt nước (R-TENG) và cảm biến chuyển động cơ thể (FD-sensor).
Công trình không chỉ đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức khoa học vật liệu và công nghệ nano năng lượng thế giới mà còn khẳng định năng lực nghiên cứu làm chủ công nghệ cao của Việt Nam trong việc giải quyết các thách thức an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA CHÂU NGỌC MAI NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU POLYME VI CẤU TRÚC ỨNG DỤNG PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ PHÁT ĐIỆN NANO MA SÁT LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2024 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY CHAU NGOC MAI FABRICATION OF MICRO-/NANO-STRUCTURED POLYMERIC TRIBOMATERIALS FOR THE DEVELOPMENT OF HIGH-PERFORMANCE TRIBOELECTRIC NANOGENERATORS A dissertation submitted for the degree of Doctor of Philosophy HO CHI MINH CITY – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA CHÂU NGỌC MAI NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU POLYME VI CẤU TRÚC ỨNG DỤNG PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ PHÁT ĐIỆN NANO MA SÁT Chuyên ngành: Kỹ thuật Vật liệu Mã số chuyên ngành: 9520309 Phản biện độc lập: Phản biện độc lập: Phản biện: PGS.
Trần Thị Thanh Vân Phản biện: PGS. Nguyễn Đình Thành Phản biện: PGS. Nguyễn Thị Lệ Thu NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. LA THỊ THÁI HÀ 2.
BÙI VĂN TIẾN LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Châu Ngọc Mai i TÓM TẮT LUẬN ÁN Thiết bị phát điện nano ma sát (triboelectric nanogenerator – TENG) là công nghệ mới hiệu quả nhất để thu hồi chuyển hoá năng lượng cơ học cho đến ngày nay bởi nó có thể chuyển đổi năng lượng cơ học không ổn định như chuyển động hàng ngày của con người (chạm tay, đi bộ) và các hiện tượng tự nhiên (gió, sóng, mưa) thành điện năng dựa trên hiệu ứng ma sát điện và cảm ứng tĩnh điện.
Bên cạnh nhiều ưu điểm bao gồm TENG được chế tạo đơn giản, giá thành thấp và có khả năng chế tạo từ nhiều loại vật liệu khác nhau, hiệu quả phát điện đầu ra của TENG vẫn còn hạn chế, giới hạn khả năng mở rộng ứng dụng của TENG trong các lĩnh vực thực tế. Để cải thiện điều này, nhiều nghiên cứu đã chứng minh việc chế tạo các vi cấu trúc micro, nano có thể giúp cải thiện hiệu quả phát điện đầu ra của TENG nhờ tăng diện tích ma sát hiệu dụng và giảm mức độ thất thoát điện tích của vật liệu ma sát. Trong đó, vi cấu trúc được nghiên cứu chế tạo rộng rãi nhất được chứng minh cải thiện nhiều lần hiệu quả của TENG là cấu trúc xốp nhờ vào diện tích bề mặt riêng lớn và có nhiều lỗ xốp như các “hồ trữ điện” hạn chế thất thoát điện tích, nhưng lại có cơ tính và độ bền hoạt động rất kém, rất dễ bị phá huỷ cấu trúc khi TENG hoạt động thời gian dài. Cấu trúc bề mặt micropattern cung cấp diện tích ma sát bề mặt hiệu dụng lớn, cơ tính cao, khả năng các micropattern biến dạng theo chiều ngang lớn, nhưng không thể lưu giữ điện tích nên dễ xảy ra thất thoát ra môi trường, làm giảm hiệu quả phát điện của TENG.
Ngoài ra, việc lựa chọn loại polyme có các nhóm chức cho/nhận điện tử cũng đóng vai trò quyết định đến hiệu quả phát điện đầu ra của TENG. Do đó, Luận án Tiến sĩ này được thực hiện với tiêu đề “Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme vi cấu trúc ứng dụng phát triển thiết bị phát điện nano ma sát” nhằm chế tạo các vật liệu vi cấu trúc mới trên các loại polyme khác nhau và đánh giá khả năng phát điện của chúng. Từ đó, chọn ra loại vật liệu vi cấu trúc có hiệu quả phát điện cao nhất, phù hợp với từng ứng dụng trong thực tế. ii ABSTRACT Triboelectric nanogenerator (TENG) is one of the most novel technologies to harvest green energy to date thanks to its ability to convert unstable mechanical energy from everyday human movements (such as touching or walking) and natural phenomena (such as wind, waves, and rain) into usable electrical energy through triboelectrification and electrostatic induction.
Despite numerous advantages, such as its fabrication simplicity, low cost, and various choices of input materials, the output electrical generation efficiency of TENG remains a challenge and has not fully satisfying the practical applications of TENG. To address this, many studies have demonstrated that micro- and nano-structured surfaces can enhance the triboelectrification efficiency by increasing the effective frictional surface area and the charge-storing capability of the tribomaterials. Among these, the most widely studied and proven structures those significantly improve TENG efficiency are the porous/sponge-like structures. Those structures, characterized by a high surface-area- to-volume ratio and numerous pores resembling “charge-captuing reservoirs”, restricts charge leakage, but it has limited contact surface area, poor mechanical properties, and low durability, making it susceptible to structural damage during prolonged TENG operation.
On the other hand, patterned surface structures offer a large effective contact surface area, high mechanical strength, and multidirection horizontal deformation of the convex features, but they lack the ability to capture charges, leading to charge leakage into the air, thereby reducing the general electrical generation efficiency of TENG. Additionally, the choice of polymer tribomaterials with electron-donating or electron-accepting functional groups plays a decisive role in the output electrical generation efficiency of TENG. Hence, this Ph. dissertation was conducted under the title “Fabrication of micro-/nano-structured polymeric tribomaterials for the development of high-performance triboelectric nanogenerators”.
The primary objective of this dissertation is to create novel micro- /nano-structured tribomaterials from various polymer types and evaluate their electrical generation capabilities, from which, to identify the nanostructured materials with the optimized electrical generation efficiency, tailored for specific practical applications. iii LỜI CÁM ƠN Tôi xin trân trọng cám ơn TS. La Thị Thái Hà và TS. Bùi Văn Tiến, hai người thầy cô luôn đồng hành và giúp đỡ tôi hết lòng trong quá trình thực hiện Luận án Tiến sĩ này.
Xin cảm ơn gia đình luôn ủng hộ về mặt vật chất và tinh thần bất kể thời gian. Xin cảm ơn quý thầy cô Khoa Công nghệ Vật liệu, đặc biệt là Bộ môn Vật liệu Polyme đã luôn hỗ trợ về cơ sở vật chất trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Kính chúc Quý thầy cô trong Khoa Công nghệ Vật liệu nói chung, Bộ môn Vật liệu Polyme nói riêng, thật nhiều sức khoẻ, thật nhiều thành tựu, thật nhiều nhiệt huyết dẫn dắt các thế hệ sinh viên tiếp theo. Xin cảm ơn các bạn sinh viên, HVCH tại NaINM Lab đã luôn giúp đỡ tôi trong thời gian qua.
Xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh và Ban chủ nhiệm Khoa Công nghệ thực phẩm đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành tốt luận án này. Luận án được tài trợ bởi Chương trình học bổng đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ trong nước của Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF), mã số VINIF.073; Đề tài cấp B Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh mã số 562- 2022-20-03; Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) mã số 103.
iv MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. xiv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xv CHƯƠNG 1 MỞ ĐẦU .1 Lý do chọn đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu tổng quát .2 Mục tiêu cụ thể .3 Nội dung nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn .6 Đóng góp của luận án .7 Tính mới của luận án.
5 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN .1 Thiết bị phát điện nano ma sát .1 Hiệu ứng ma sát điện .2 Cảm ứng tĩnh điện .2 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước.2 Tình hình nghiên cứu trong nước .3 Các mô hình giải thích cơ chế tạo dòng điện của TENG .1 Mô hình truyền điện tử .2 Mô hình truyền ion .3 Mô hình truyền vật chất.4 Các chế độ hoạt động của TENG .1 Chế độ tiếp xúc – tách rời.2 Chế độ trượt ngang .3 Chế độ điện cực đơn .4 Chế độ điện cực tự do .5 Sự lựa chọn vật liệu nâng cao hiệu quả phát điện và khả năng ứng dụng của TENG .1 Các loại vật liệu phổ biến cho TENG.2 Tái chế rác thải ứng dụng cho TENG .3 Biến tính hoá học bề mặt vật liệu ma sát .6 Các vi cấu trúc trên màng polyme nâng cao hiệu quả phát điện của TENG 33 2.1 Cấu trúc xốp .2 Cấu trúc convex micropattern .3 Cấu trúc lai (hybrid/dual structure) .7 Thiết kế thiết bị thu hồi năng lượng hiệu quả.8 Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến khả năng phát điện .9 Các ứng dụng thực tế của TENG. 51 CHƯƠNG 3 THỰC NGHIỆM .1 Phương tiện nghiên cứu .2 Thiết bị nghiên cứu chế tạo vật liệu .2 Quy trình nghiên cứu thực nghiệm .3 Phương pháp phân tích cấu trúc, tính chất vật liệu .4 Phương pháp đo tính chất điện của TENG .1 Mô phỏng tính chất điện của TENG.2 Đo đạc tính chất điện của TENG. 73 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN .1 Chế tạo màng cấu trúc honeycomb trật tự cao bằng phương pháp IPS và đánh giá khả năng phát điện .1 Sử dụng vật liệu PC phế thải .2 Sử dụng vật liệu PI nguyên sinh .3 Sử dụng vật liệu PVC phế thải .4 Đề xuất cơ chế giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hình thành cấu trúc honeycomb bằng phương pháp IPS .5 Đề xuất cơ chế tăng cường tính chất điện của cấu trúc honeycomb .2 Chế tạo màng cấu trúc convex bằng phương pháp IPSµM và đánh giá khả năng phát điện.1 Sử dụng vật liệu PI .2 Sử dụng vật liệu PVDF.3 Đề xuất cơ chế tăng cường tính chất điện của cấu trúc convex .3 Chế tạo màng cấu trúc spongy s-PVDF bằng phương pháp IPS 01 giai đoạn và đánh giá khả năng phát điện .1 Ảnh hưởng của phi dung môi đến màng cấu trúc spongy s-PVDF .2 Ảnh hưởng của vi cấu trúc đến khả năng phát điện của TENG .3 Đề xuất cơ chế tăng cường tính chất điện của cấu trúc spongy .4 Chế tạo màng cấu trúc lai convex-spongy PVDF bằng phương pháp IPSµM 02 giai đoạn và đánh giá khả năng phát điện.1 Mô phỏng ảnh hưởng của các vi cấu trúc đến điện thế bề mặt .2 Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc convex-spongy PVDF .3 Các quá trình tạo thành cấu trúc convex-spongy PVDF .4 Tính chất điện của convex-spongy PVDF .5 Đề xuất cơ chế tăng cường tính chất điện của convex-spongy PVDF .6 So sánh khả năng tăng cường khả năng phát điện của các loại cấu trúc và vật liệu khác nhau. 138 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
140 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 155 vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 2.1 Hình ảnh thực tế cấu trúc xốp honeycomb, aerogel, nanofiber mats và khả năng tăng cường hiệu điện thế của các loại cấu trúc xốp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Châu Ngọc Mai (2024). Chế tạo polyme vi cấu trúc ứng dụng phát điện nano ma sát TENG [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/che-tao-polyme-vi-cau-truc-ung-dung-teng
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo polyme vi cấu trúc ứng dụng phát điện nano ma sát TENG" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chế tạo polyme vi cấu trúc ứng dụng phát điện nano ma sát TENG, tối ưu hiệu suất chuyển đổi năng lượng xanh bền vững.
Luận án "Chế tạo polyme vi cấu trúc ứng dụng phát điện nano ma sát TENG" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Chế tạo polyme vi cấu trúc ứng dụng phát điện nano ma sát TENG" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo polyme vi cấu trúc ứng dụng phát điện nano ma sát TENG" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Chế tạo polyme vi cấu trúc ứng dụng phát điện nano ma sát TENG" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo polyme vi cấu trúc ứng dụng phát điện nano ma sát TENG" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo polyme vi cấu trúc ứng dụng phát điện nano ma sát TENG" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.