Luận án TS: Ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến mòn đá và chất lượng bề mặt khi mài rãnh tròn xoay
Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến quá trình mòn đá và chất lượng bề mặt chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay trong cơ khí chính xác.
Kỹ thuật Cơ khí
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan công nghệ mài định hình rãnh tròn xoay hiệu quả
Nghiên cứu tập trung vào quá trình mài định hình rãnh tròn xoay. Đây là một phương pháp gia công quan trọng. Quá trình này tạo ra các chi tiết có yêu cầu độ chính xác cao. Độ bền vững của sản phẩm phụ thuộc vào chất lượng bề mặt. Mài định hình rãnh tròn xoay thường gặp thách thức. Thách thức liên quan đến mòn đá mài và chất lượng bề mặt chi tiết. Nhiều yếu tố công nghệ ảnh hưởng trực tiếp. Các yếu tố bao gồm chế độ cắt, vật liệu, điều kiện gia công. Hiểu rõ các ảnh hưởng giúp tối ưu hóa quá trình. Mục tiêu là nâng cao năng suất và chất lượng. Luận án này tổng quan các đặc điểm cơ bản. Các phương pháp mài định hình cũng được đề cập. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước được phân tích. Điều này xác định rõ khoảng trống kiến thức. Khoảng trống cần được bổ sung bởi đề tài. Đề tài hướng đến việc cải thiện hiệu quả gia công cơ khí chính xác.
1.1. Đặc điểm và phương pháp mài định hình rãnh tròn
Mài định hình rãnh tròn xoay là kỹ thuật gia công tinh. Kỹ thuật này sử dụng đá mài có biên dạng đặc biệt. Đá mài tạo hình trực tiếp lên bề mặt chi tiết. Quá trình này đòi hỏi độ chính xác hình học cao. Độ nhám bề mặt cũng phải đạt yêu cầu nghiêm ngặt. Các chi tiết ổ bi, trục cam thường được gia công bằng phương pháp này. Đặc điểm của quá trình mài định hình bao gồm sự tương tác phức tạp giữa đá mài và phôi. Lực cắt sinh nhiệt lớn. Điều này ảnh hưởng đến cả đá mài và chất lượng bề mặt chi tiết. Nhiều phương pháp mài định hình được áp dụng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp quyết định hiệu quả sản xuất. Tối ưu hóa các yếu tố công nghệ là cần thiết. Mục tiêu là đạt được chất lượng bề mặt mong muốn. Đồng thời, hạn chế mòn đá mài.
1.2. Tình hình nghiên cứu về mài định hình trong ngoài nước
Tình hình nghiên cứu mài định hình rãnh tròn xoay rất đa dạng. Các nghiên cứu quốc tế tập trung vào cơ chế mòn đá. Họ cũng nghiên cứu ảnh hưởng của thông số cắt. Phát triển vật liệu đá mài mới cũng là trọng tâm. Các công trình khoa học đã xây dựng nhiều mô hình toán học. Các mô hình này dự đoán mòn đá và chất lượng bề mặt. Công nghệ chế tạo máy liên tục cải tiến. Các hệ thống đo lường mòn đá trực tuyến được phát triển. Nghiên cứu trong nước cũng đã đạt được một số kết quả. Tuy nhiên, vẫn còn hạn chế. Đặc biệt là về việc tích hợp hệ thống đo lường. Việc kiểm soát các yếu tố công nghệ cần được sâu rộng hơn. Khoảng trống này làm cơ sở cho nghiên cứu hiện tại. Luận án mong muốn đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống này. Mục tiêu là phát triển giải pháp thực tiễn cho ngành gia công cơ khí chính xác tại Việt Nam.
II.Cơ sở lý thuyết mòn đá chất lượng bề mặt khi mài
Quá trình mài định hình rãnh tròn xoay phức tạp. Nhiều yếu tố công nghệ ảnh hưởng trực tiếp. Mòn đá mài là một vấn đề then chốt. Nó làm giảm tuổi bền đá mài. Đồng thời, nó ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng bề mặt chi tiết. Độ nhám bề mặt và độ ô van là các chỉ tiêu chính. Luận án phân tích mối quan hệ giữa các đại lượng. Các đại lượng bao gồm tốc độ đá, tốc độ phôi, chiều sâu cắt. Các yếu tố này tác động lên mòn đá và chất lượng bề mặt. Cơ chế mòn đá được xem xét kỹ lưỡng. Mài mòn, bứt hạt, trơ đá là các dạng mòn phổ biến. Hiểu rõ các cơ chế này giúp kiểm soát quá trình mài. Từ đó, đưa ra các biện pháp cải thiện. Chất lượng bề mặt chi tiết cần được đảm bảo. Luận án cũng đề cập đến các phương pháp sửa đá. Sửa đá định kỳ giúp duy trì hiệu suất gia công. Nó kéo dài tuổi thọ của đá mài.
2.1. Chỉ tiêu đánh giá chất lượng bề mặt khi mài định hình
Chất lượng bề mặt chi tiết sau mài định hình rãnh tròn xoay rất quan trọng. Các chỉ tiêu chính bao gồm độ nhám bề mặt và độ ô van. Độ nhám bề mặt (Ra, Rz) phản ánh độ mịn của bề mặt gia công. Độ ô van thể hiện độ chính xác hình học của rãnh tròn. Sai lệch hình dạng này có thể ảnh hưởng đến chức năng sản phẩm. Đặc biệt là trong các ứng dụng ổ bi, chi tiết truyền động. Phân tích ảnh hưởng của yếu tố công nghệ đến các chỉ tiêu này là cần thiết. Tốc độ cắt, lượng ăn dao, và loại đá mài đều đóng vai trò. Nhiệt độ gia công cũng gây biến dạng. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này giúp cải thiện chất lượng. Mục tiêu là đạt được bề mặt gia công mong muốn. Đảm bảo độ bền và tuổi thọ của chi tiết.
2.2. Cơ chế và ảnh hưởng của các yếu tố đến mòn đá mài
Mòn đá mài là hiện tượng không thể tránh khỏi. Mòn đá làm thay đổi hình dạng và kích thước đá. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến độ chính xác gia công. Ba cơ chế mòn chính là mài mòn, bứt hạt, và trơ đá. Mài mòn do ma sát giữa hạt mài và phôi. Bứt hạt xảy ra khi các hạt mài bị bong ra. Trơ đá là khi các hạt mài bị cùn, không còn khả năng cắt. Các yếu tố công nghệ ảnh hưởng sâu sắc đến cơ chế này. Tốc độ cắt cao có thể tăng tốc độ mòn đá. Lực ép lớn cũng gây ra hiện tượng bứt hạt. Vật liệu phôi và dung dịch trơn nguội cũng tác động. Nghiên cứu này phân tích cụ thể các mối quan hệ. Mục tiêu là dự đoán và kiểm soát mòn đá. Giúp kéo dài tuổi bền đá mài. Tối ưu hóa hiệu quả gia công.
2.3. Tuổi bền đá mài sửa đá trong quá trình gia công
Tuổi bền đá mài là khoảng thời gian đá mài hoạt động hiệu quả. Sau một thời gian, đá mài sẽ bị mòn hoặc trơ. Điều này làm giảm khả năng cắt gọt. Chất lượng bề mặt chi tiết cũng bị ảnh hưởng. Sửa đá là một thao tác cần thiết. Nó khôi phục lại biên dạng và độ sắc của đá mài. Quá trình sửa đá loại bỏ lớp vật liệu bị mòn. Đồng thời, nó làm lộ ra các hạt mài mới. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi bền đá mài rất nhiều. Bao gồm vật liệu đá, thông số sửa đá, và chế độ mài. Sửa đá định hình rãnh tròn xoay cần độ chính xác cao. Điều này đảm bảo biên dạng rãnh được giữ nguyên. Mục tiêu là tối ưu hóa chu kỳ sửa đá. Giúp duy trì hiệu suất gia công liên tục. Giảm chi phí sản xuất. Nâng cao độ chính xác sản phẩm.
III.Xây dựng hệ thống thí nghiệm mài định hình rãnh tối ưu
Để đánh giá chính xác ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ, một hệ thống thí nghiệm được xây dựng. Hệ thống này mô phỏng quá trình mài định hình rãnh tròn xoay. Các đại lượng đầu vào được kiểm soát chặt chẽ. Chúng bao gồm tốc độ đá, tốc độ phôi, chiều sâu cắt, và lượng ăn dao. Các đại lượng đầu ra chính là mòn đá mài và chất lượng bề mặt chi tiết. Mô hình thực nghiệm được thiết kế khoa học. Điều kiện thí nghiệm được xác định rõ ràng. Máy mài định hình chuyên dụng được sử dụng. Phôi thực nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng. Một phần quan trọng là thiết kế hệ thống đo. Hệ thống đo khí nén được phát triển. Hệ thống này đo mòn đá trực tuyến. Nó cung cấp dữ liệu theo thời gian thực. Điều này giúp theo dõi và đánh giá quá trình mài một cách khách quan. Đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
3.1. Thiết lập mô hình và điều kiện thực nghiệm mài
Mô hình thực nghiệm được thiết lập kỹ lưỡng. Mô hình này giúp đánh giá các yếu tố công nghệ. Các yếu tố đầu vào chính bao gồm tốc độ quay của đá mài. Tốc độ quay của phôi cũng là một yếu tố quan trọng. Chiều sâu cắt và lượng ăn dao được kiểm soát. Đại lượng đầu ra gồm mòn đá và độ nhám bề mặt. Độ ô van của chi tiết cũng được đo. Điều kiện thực nghiệm được chuẩn hóa. Máy mài định hình chuyên dụng được sử dụng. Loại đá mài và dung dịch trơn nguội được lựa chọn cẩn thận. Phôi thực nghiệm là thép chuyên dụng cho vòng bi. Việc chuẩn bị phôi đảm bảo tính đồng nhất. Các yếu tố nhiễu được kiểm soát tối thiểu. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Giúp phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố.
3.2. Thiết kế hệ thống đo khí nén mòn đá trực tuyến
Một đóng góp quan trọng là thiết kế hệ thống đo khí nén. Hệ thống này giúp đo mòn đá mài trực tuyến. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự thay đổi áp suất khí. Áp suất khí thay đổi khi khe hở giữa đầu đo và bề mặt đá thay đổi. Đầu đo khí nén được thiết kế đặc biệt. Nó có khả năng phát hiện sự mòn nhỏ nhất của đá mài. Hệ thống được tính toán và hiệu chỉnh cẩn thận. Nó đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình đo. Giải pháp thu nhận và xử lý tín hiệu được xây dựng. Tín hiệu đo được số hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Điều này cho phép theo dõi mòn đá theo thời gian thực. Việc đo lường trực tuyến là cần thiết. Nó giúp điều chỉnh các thông số gia công kịp thời. Nâng cao hiệu quả sản xuất. Giảm thiểu lãng phí đá mài. Đảm bảo chất lượng sản phẩm liên tục.
IV.Đánh giá thực nghiệm mòn đá chất lượng bề mặt chi tiết
Phần này trình bày các kết quả thực nghiệm. Thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng của yếu tố công nghệ. Các yếu tố bao gồm tốc độ đá, tốc độ phôi, chiều sâu cắt. Chúng tác động đến mòn đá mài và chất lượng bề mặt chi tiết. Phương pháp tiến hành thực nghiệm được mô tả chi tiết. Dữ liệu thu thập từ hệ thống đo khí nén được phân tích. Các chỉ tiêu chất lượng bề mặt, như độ nhám Ra và độ ô van, được đo. Các kết quả cho thấy mối quan hệ rõ ràng. Các thông số gia công ảnh hưởng đến tốc độ mòn đá. Chúng cũng tác động đến độ chính xác hình học. Các phương trình hồi quy được xây dựng. Những phương trình này mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố. Từ đó, đưa ra sơ đồ tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được chất lượng sản phẩm cao nhất. Đồng thời, tối thiểu hóa mòn đá và chi phí sản xuất.
4.1. Ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến mòn đá mài định hình
Các yếu tố công nghệ có ảnh hưởng đáng kể đến mòn đá mài. Thực nghiệm chỉ ra rằng tốc độ quay của đá mài tăng. Điều này làm tăng tốc độ mòn đá. Tốc độ quay của phôi cũng tác động. Chiều sâu cắt lớn hơn thường dẫn đến mòn đá nhanh hơn. Lượng ăn dao ảnh hưởng đến cơ chế mòn. Việc lựa chọn thông số gia công phù hợp là then chốt. Nó giúp kéo dài tuổi bền đá mài. Đồng thời, nó duy trì hiệu suất cắt gọt. Phân tích dữ liệu thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể. Mối quan hệ giữa các yếu tố được định lượng. Những kết quả này rất quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở để điều chỉnh quá trình mài. Từ đó, tối ưu hóa các yếu tố công nghệ. Giúp giảm chi phí sản xuất. Nâng cao tuổi thọ của dụng cụ.
4.2. Ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt độ ô van chi tiết
Chất lượng bề mặt chi tiết sau mài định hình rãnh tròn xoay bị ảnh hưởng. Các yếu tố công nghệ đóng vai trò quyết định. Tốc độ quay của đá mài và phôi ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt. Chiều sâu cắt nhỏ thường cho độ nhám tốt hơn. Tuy nhiên, nó có thể kéo dài thời gian gia công. Độ ô van của chi tiết cũng phụ thuộc vào các thông số. Lực cắt không đều có thể gây ra biến dạng. Điều này dẫn đến sai lệch hình dạng. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh các mối quan hệ này. Dữ liệu đo lường về độ nhám Ra và độ ô van được phân tích. Kết quả cho phép xác định các vùng thông số tối ưu. Vùng này đạt được chất lượng bề mặt cao. Đồng thời, giảm thiểu độ ô van. Từ đó, đảm bảo độ chính xác của chi tiết.
4.3. Xây dựng các phương trình hồi quy và sơ đồ tối ưu hóa
Từ dữ liệu thực nghiệm, các phương trình hồi quy được xây dựng. Các phương trình này mô tả mối quan hệ toán học. Chúng liên kết các yếu tố công nghệ với mòn đá. Chúng cũng liên kết với chất lượng bề mặt chi tiết. Các mô hình này giúp dự đoán kết quả gia công. Chúng hỗ trợ việc lựa chọn thông số tối ưu. Dựa trên các phương trình hồi quy, một sơ đồ tối ưu hóa được đề xuất. Sơ đồ này cung cấp hướng dẫn thực tiễn. Nó giúp các kỹ sư điều chỉnh quá trình mài. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao nhất. Đồng thời, đảm bảo yêu cầu về chất lượng. Sơ đồ tối ưu hóa xem xét cả mòn đá và chất lượng bề mặt. Đây là công cụ hữu ích. Nó giúp cải thiện đáng kể quá trình sản xuất. Gia công cơ khí chính xác trở nên hiệu quả hơn.
V.Kết luận đóng góp mới về mài định hình rãnh tròn xoay
Nghiên cứu đã đạt được các mục tiêu đề ra. Luận án làm rõ ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ. Các yếu tố bao gồm tốc độ đá, tốc độ phôi, chiều sâu cắt. Chúng tác động đến mòn đá mài. Chúng cũng ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt chi tiết. Đặc biệt là khi mài định hình rãnh tròn xoay. Các kết quả thực nghiệm có độ tin cậy cao. Chúng được củng cố bằng hệ thống đo lường hiện đại. Hệ thống đo khí nén trực tuyến là một điểm nổi bật. Nó cung cấp khả năng giám sát quá trình mài liên tục. Nghiên cứu đã xây dựng các mô hình toán học. Các mô hình này dự đoán và tối ưu hóa quá trình. Những đóng góp này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Chúng cung cấp cơ sở lý luận và công cụ thực hành. Giúp cải thiện công nghệ gia công cơ khí chính xác. Nâng cao năng lực sản xuất trong nước.
5.1. Những đóng góp mới của nghiên cứu định hình rãnh
Nghiên cứu có nhiều đóng góp mới quan trọng. Đầu tiên, luận án đã xây dựng thành công. Nó là một hệ thống thí nghiệm hoàn chỉnh. Hệ thống này bao gồm cả máy móc và thiết bị đo lường. Thứ hai, hệ thống đo khí nén mòn đá trực tuyến được thiết kế và chế tạo. Đây là giải pháp sáng tạo. Nó cho phép giám sát mòn đá trong quá trình gia công. Thứ ba, các phương trình hồi quy được phát triển. Những phương trình này mô tả mối quan hệ định lượng. Chúng liên kết các yếu tố công nghệ với mòn đá. Chúng cũng liên kết với độ nhám bề mặt và độ ô van. Cuối cùng, một sơ đồ tối ưu hóa quá trình mài được đề xuất. Sơ đồ này dựa trên các kết quả thực nghiệm. Nó cung cấp hướng dẫn thực tiễn để nâng cao hiệu quả. Những đóng góp này làm giàu thêm kho tàng kiến thức. Chúng hỗ trợ cho công nghệ chế tạo máy.
5.2. Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài
Đề tài mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp hiểu biết toàn diện về cơ chế mòn đá. Nó cũng làm rõ ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ. Đặc biệt là trong quá trình mài định hình rãnh tròn xoay. Các mô hình toán học và sơ đồ tối ưu hóa có giá trị lý luận. Chúng mở ra hướng nghiên cứu mới. Giá trị thực tiễn của đề tài cũng rất lớn. Các kết quả có thể áp dụng trực tiếp vào sản xuất. Chúng giúp các doanh nghiệp cải thiện quy trình gia công. Từ đó, nâng cao chất lượng sản phẩm. Giảm chi phí sản xuất. Tăng cường khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu này góp phần phát triển ngành gia công cơ khí chính xác tại Việt Nam. Nó hỗ trợ sản xuất các chi tiết máy có độ chính xác cao. Đảm bảo chất lượng và độ bền vững của sản phẩm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN MÒN ĐÁ VÀ CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT CHI TIẾT KHI MÀI ĐỊNH HÌNH RÃNH TRÒN XOAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Anh Tuấn NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN MÒN ĐÁ VÀ CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT CỦA CHI TIẾT KHI MÀI ĐỊNH HÌNH RÃNH TRÒN XOAY Ngành: Kỹ thuật Cơ khí Mã số: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN VIẾT TIẾP Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Những nội dung, các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với điều kiện của Việt Nam.
Các kết quả này chưa có tác giả nào công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh LỜI CÁM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ, góp ý và chia sẻ của mọi người. Lời đầu tiên tôi xin chân thành cảm ơn đến Ban Giám Hiệu Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội, Viện Đào tạo Sau Đại học, Viện Cơ khí. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới tập thể Thầy hướng dẫn PGS.TS Vũ Toàn Thắng, PGS.TS Nguyễn Viết Tiếp, các Thầy đã hướng dẫn, chỉ bảo và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành được luận án.
Tôi cũng xin chân thành biết ơn sâu sắc tới Quý Thầy Cô Bộ môn Công nghệ chế tạo máy và Bộ môn Cơ khí Chính xác và Quang Học đã chỉ bảo và cho tôi những ý kiến bổ ích, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em công tác tại Bộ môn Công nghệ chế tạo máy và Bộ môn Cơ khí chính xác và Quang Học, tập thể NCS tại Bộ môn đã chia sẻ cũng như tạo điều kiện giúp tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn Công ty cổ phần Cơ khí Phổ Yên đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại Học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp, Ban lãnh đạo Khoa Cơ khí đã tạo điều kiện về chế độ, thời gian, công việc giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ.
Cuối cùng xin cảm ơn đến gia đình, người thân và bạn bè đã chia sẻ, động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, Ngày … tháng … năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Anh Tuấn MỤC LỤC Trang MỤC LỤC. I DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. IV DANH MỤC HÌNH VẼ .V DANH MỤC BẢNG BIỂU.
IX MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài luận án. Mục đích, đối tượng, phương pháp và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Những đóng góp mới. Cấu trúc của luận án .4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÀI ĐỊNH HÌNH. Đặc điểm chung của quá trình mài định hình. Các phương pháp mài định hình.
Các đại lượng đặc trưng của quá trình mài định hình rãnh tròn xoay. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước.
Xác định nhiệm vụ nghiên cứu của luận án .29 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .30 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN MÒN ĐÁ VÀ CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT CHI TIẾT KHI MÀI ĐỊNH HÌNH RÃNH TRÒN XOAY. Tổng quan về mối quan hệ giữa các đại lượng trong quá trình mài định hình rãnh tròn xoay. Chất lượng bề mặt chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng bề mặt của chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay.
Phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến độ nhám bề mặt chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay. Phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến độ ô van của chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay. Mòn đá và tuổi bền của đá mài khi mài định hình rãnh tròn xoay. Bản chất và cơ chế của quá trình mòn đá khi mài định hình rãnh tròn xoay.
Sửa đá khi mài định hình rãnh tròn xoay. Tuổi bền của đá mài khi mài định hình rãnh tròn xoay. Ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến mòn đá khi mài định hình rãnh tròn xoay .50 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .54 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM. Xây dựng mô hình thực nghiệm.
Các đại lượng đầu vào. Các đại lượng đầu ra. Các đại lượng cố định. Các đại lượng nhiễu.
Điều kiện thực nghiệm. Máy mài định hình. Phôi thực nghiệm. Thiết kế, chế tạo hệ thống đo khí nén để đo mòn đá khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi.
Nguyên lý của phương pháp đo mòn đá bằng hệ đo khí nén. Tính toán thiết kế hệ đầu đo khí nén để đo mòn đá khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi. Xây dựng đường đặc tính động của hệ thống đo khí nén. Đặc điểm của dòng khí nén xung quanh đá mài đang quay khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi.
Giải pháp thu nhận và xử lý tín hiệu đo để đo trực tuyến độ mòn của đá mài khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi.83 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .93 II CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN MÒN ĐÁ, CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT CỦA CHI TIẾT KHI MÀI ĐỊNH HÌNH RÃNH TRÒN XOAY. Xác định phương pháp tiến hành thực nghiệm. Thực nghiệm kiểm chứng khả năng làm việc của hệ thống thí nghiệm. Trình tự các bước tiến hành thí nghiệm.
Kết quả thực nghiệm. Thực nghiệm thăm dò đánh giá ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ đến mòn đá và chất lượng bề mặt của chi tiết. Thực nghiệm xác định mối quan hệ giữa chế độ công nghệ với mòn đá và chất lượng bề mặt của chi tiết. Xác định mối quan hệ giữa chế độ công nghệ và lượng mòn đá.
Xác định mối quan hệ giữa chế độ công nghệ và độ nhám bề mặt chi tiết. Xác định mối quan hệ giữa chế độ công nghệ và độ ô van của chi tiết. Ứng dụng giải thuật di truyền để xác định chế độ công nghệ tối ưu và thời điểm sửa đá hợp lý. Xây dựng bài toán tối ưu khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi 6208.
Giải bài toán tối ưu đa mục tiêu khi mài định hình rãnh lăn vòng trong ổ bi 6208 trên máy mài 3MK136B. Ứng dụng kết quả nghiên cứu của đề tài vào thực tiễn sản xuất. Thiết kế hệ thống giám sát độ nhám bề mặt chi tiết khi mài định hình rãnh lăn tròn xoay. Thực nghiệm đánh giá khả năng giám sát độ nhám bề mặt chi tiết của hệ thống .135 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .138 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ HƯỚNG NGHIÊN CỨU .139 TÀI LIỆU THAM KHẢO.140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .144 PHỤ LỤC …………………………………………………………………………………… III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải nội dung Đơn vị Vs Tốc độ của đá mài m/s Vw Tốc độ của chi tiết m/ph ds Đường kính đá mài mm dw Đường kính chi tiết mm Shk Lượng chạy dao hướng kính m/s t Chiều sâu cắt m lc Độ dài cung tiếp xúc mm Ft Lực cắt tiếp tuyến N Fn Lực cắt pháp tuyến N Fa Lực cắt dọc trục N Ra Sai lệch profin trung bình cộng m Hz Lượng mòn của đá mài m O Độ ô van m GA Giải thuật di truyền HTCN Hệ thống công nghệ GSTT Giám sát trực tuyến ĐKTN Điều khiển thích nghi NST Nhiễm sắc thể IV DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.
Sơ đồ mài định hình rãnh lăn vòng trong và vòng ngoài ổ bi cầu. Bản chất quá trình cắt của đá mài khi mài định hình. Phân bố hạt mài trên bề mặt đá và cơ hội tham gia cắt của chúng. Các thông số hình học của lưỡi cắt đá mài.
Sơ đồ biểu diễn ba giai đoạn hình thành phoi mài. Các chuyển động cắt của một số phương pháp mài định hình. Sơ đồ mài định hình rãnh lăn vòng bạc trong vòng bi cầu. Sơ đồ mài định hình rãnh lăn vòng bạc ngoài vòng bi cầu.
Sơ đồ mài định hình tiến dao ngang trên máy mài phẳng. Sơ đồ mài định hình bề mặt trụ trên máy mài tròn ngoài. Sơ đồ mài định hình bề mặt trụ và mặt đầu trên máy mài tròn ngoài. Sơ đồ các lực tác dụng lên phôi khi mài định hình vô tâm chi tiết rãnh lăn vòng trong ổ bi cầu định vị trên các giá đỡ cố định.
Các thông số đặc trưng trong mài tiến dao nghiêng trên máy mài tròn ngoài. Sơ đồ các lực tác động lên phôi khi mài định hình vô tâm chi tiết rãnh lăn vòng bạc ổ bi cầu định vị trên các giá đỡ cố định. Sơ đồ hệ thống thí nghiệm mài định hình trên máy mài phẳng để đánh giá khả năng cắt gọt của đá mài CBN. Sơ đồ nguyên lý và hệ thống thí nghiệm đo diện tích mòn phẳng của đá bằng máy ảnh CCD camera.
Sơ đồ hệ thống thí nghiệm đo mòn đá khi mài phẳng bằng cách sử dụng một micromet không khí để đo sự thay đổi vận tốc của luồng không khí xung quanh đá mài đang quay. Sơ đồ hệ thống thí nghiệm đo mòn đá khi mài phẳng bằng cách sử dụng một ống Pilot để đo sự thay đổi vận tốc của luồng không khí xung quanh đá mài đang quay. Sơ đồ nguyên lý đo mòn đá khi mài phẳng bằng hệ đầu đo khí nén. Mối quan hệ giữa độ nhám bề mặt chi tiết với thành phần lực tiếp tuyến riêng.
Sơ đồ nguyên lý đo mòn đá bằng đầu đo laze trên máy mài tròn ngoài. Đồ thị quan hệ giữa tuổi bền của đá mài với chế độ công nghệ mài. Đồ thị quan hệ giữa độ nhám Ra với chế độ công nghệ mài tại thời điểm t=1 phút.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mòn đá và chất lượng bề mặt khi mài định hình rãnh tròn xoay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến quá trình mòn đá và chất lượng bề mặt chi tiết khi mài định hình rãnh tròn xoay trong cơ khí chính xác.
Luận án "Nghiên cứu mòn đá và chất lượng bề mặt khi mài định hình rãnh tròn xoay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu mòn đá và chất lượng bề mặt khi mài định hình rãnh tròn xoay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mòn đá và chất lượng bề mặt khi mài định hình rãnh tròn xoay" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu mòn đá và chất lượng bề mặt khi mài định hình rãnh tròn xoay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mòn đá và chất lượng bề mặt khi mài định hình rãnh tròn xoay" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mòn đá và chất lượng bề mặt khi mài định hình rãnh tròn xoay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.