Luận án tiến sĩ cơ kỹ thuật - Nguyễn Đình Dư, nghiên cứu phương pháp CFEM
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp CFEM trong cơ học vật rắn biến dạng, phát triển mô hình mới và cải thiện độ chính xác phân tích.
Cơ kỹ thuật
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Ứng dụng CFEM Giải pháp tối ưu cơ học vật rắn 2D 3D
Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng phương pháp CFEM. Đây là một giải pháp tiên tiến trong lĩnh vực cơ học vật rắn. Các kỹ thuật truyền thống thường đối mặt với thách thức khi phân tích kết cấu phức tạp. CFEM cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác và hiệu quả tính toán. Đặc biệt, CFEM xử lý tốt các bài toán tĩnh, động và bài toán vết nứt. Phạm vi ứng dụng rộng rãi bao gồm cả kết cấu 2D và 3D. Mục tiêu là phát triển các mô hình số tin cậy. Chúng sẽ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của kỹ thuật hiện đại. Sự phát triển này thúc đẩy sự tiến bộ trong cơ học kỹ thuật. Nó đóng góp vào việc thiết kế an toàn và bền vững hơn.
1.1. Tính cấp thiết Nhu cầu nghiên cứu CFEM
Nhu cầu phân tích kết cấu kỹ thuật ngày càng phức tạp. Các yêu cầu về độ chính xác tăng cao. Phương pháp Phần tử Hữu Hạn (FEM) truyền thống có giới hạn. Đặc biệt trong việc mô tả các vùng biến dạng lớn hoặc vết nứt. Nghiên cứu CFEM là cấp thiết. Nó cung cấp phương pháp số cải tiến. Phương pháp này giải quyết hiệu quả các bài toán ứng suất và biến dạng. CFEM giúp tối ưu hóa thiết kế. Nó đảm bảo an toàn cho các công trình.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu Ứng dụng CFEM trong vật rắn
Mục tiêu chính là phát triển và ứng dụng CFEM. Phương pháp này được dùng trong cơ học vật rắn. Nghiên cứu tập trung vào các vật liệu biến đổi chức năng (FGM). Phân tích toàn diện các hiện tượng tĩnh, động. Đặc biệt chú trọng đến sự hình thành và lan truyền vết nứt. Các thuật toán và mô hình mới được đề xuất. Mục tiêu là xác minh tính hiệu quả của phương pháp. Kết quả đóng góp vào kho tàng kiến thức khoa học.
1.3. Phạm vi nghiên cứu Kết cấu 2D và 3D
Nghiên cứu này khảo sát rộng rãi. Nó bao gồm các bài toán 2D và 3D. Nhiều loại kết cấu được xem xét. Ví dụ như dầm, tấm và các cấu trúc kỹ thuật phức tạp khác. Vật liệu FGM là đối tượng chính. Các phân tích bao gồm cả trạng thái tĩnh và động. Bài toán lan truyền vết nứt cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Phạm vi này đảm bảo tính ứng dụng cao. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về CFEM.
II.Tổng quan phương pháp CFEM Nền tảng phân tích số
Phương pháp CFEM là một kỹ thuật số tiên tiến. Nó được phát triển từ phương pháp phần tử hữu hạn (FEM). CFEM cải thiện khả năng nội suy trường chuyển vị. Điều này giúp xử lý hiệu quả các bài toán có gradient lớn. Sự kết hợp giữa nội suy phần tử hữu hạn và nội suy kép tạo nên sức mạnh. CFEM cung cấp độ chính xác cao hơn FEM truyền thống. Phương pháp này áp dụng cho cả bài toán 2D và 3D. Nó là nền tảng vững chắc cho phân tích cơ học vật rắn. Hiệu quả của CFEM thể hiện qua khả năng mô hình hóa phức tạp. Phương pháp này giải quyết các thách thức mà FEM cổ điển gặp phải. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực cơ học tính toán.
2.1. Lịch sử CFEM Từ phần tử hữu hạn đến cải tiến
Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là nền tảng cơ bản. CFEM kế thừa và phát triển từ FEM. Sự ra đời của CFEM giải quyết hạn chế của FEM. Đặc biệt trong mô hình hóa vết nứt và vùng biến dạng cục bộ. Lịch sử hình thành CFEM cho thấy quá trình cải tiến liên tục. Các nhà khoa học đã nâng cao khả năng nội suy. Điều này giúp CFEM trở thành công cụ phân tích số hiệu quả.
2.2. Thủ tục nội suy kép CIP Cải thiện độ chính xác
Thủ tục nội suy kép (CIP) là cốt lõi của CFEM. Kỹ thuật này nâng cao khả năng nội suy trường chuyển vị. CIP cho phép biểu diễn trường chuyển vị chính xác hơn. Nó giảm thiểu lỗi xấp xỉ trong tính toán ứng suất. Thủ tục này áp dụng cho các phần tử khác nhau. Bao gồm phần tử tam giác và tứ giác cho 2D. Cả phần tử tứ diện và lục diện cho 3D đều sử dụng CIP. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
2.3. Các loại phần tử CFEM Tam giác tứ giác tứ diện lục diện
CFEM sử dụng nhiều loại phần tử khác nhau. Phần tử tam giác 3 nút (CT3) và tứ giác 4 nút (CQ4) được dùng cho các bài toán 2D. Đối với các bài toán 3D, CFEM triển khai phần tử tứ diện 4 nút (CTH4) và lục diện 8 nút (CHH8). Mỗi phần tử được tối ưu hóa. Chúng đảm bảo tính linh hoạt trong mô hình hóa hình học. Việc lựa chọn phần tử phù hợp tăng cường hiệu quả tính toán.
III.CFEM và vật liệu FGM Mô hình hóa vết nứt hiệu quả
CFEM đóng vai trò quan trọng trong phân tích vật liệu biến đổi chức năng (FGM). FGM có tính chất vật liệu thay đổi liên tục. Sự phức tạp của FGM đòi hỏi phương pháp số mạnh mẽ. CFEM với kỹ thuật làm giàu trường chuyển vị giải quyết tốt bài toán vết nứt. Phương pháp này cho phép mô hình hóa vết nứt một cách chân thực. Nó tính toán chính xác hệ số cường độ ứng suất. Điều này rất quan trọng cho thiết kế an toàn của các kết cấu FGM. CFEM cung cấp một cách tiếp cận chi tiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi vật liệu trong điều kiện tải trọng khắc nghiệt. Khả năng này là một lợi thế lớn của CFEM so với các phương pháp khác.
3.1. Mô hình hóa vết nứt Phương trình cơ bản FGM
Mô hình hóa vết nứt trong vật liệu FGM là một thách thức lớn. Các phương trình cơ bản của kết cấu FGM có đường nứt được xây dựng. CFEM áp dụng các mô hình này một cách hiệu quả. Nó tạo ra các phần tử đặc biệt để mô tả vết nứt. Phần tử XCQ4 được phát triển cho mục đích này. Việc này đảm bảo tính chính xác trong việc giải quyết bài toán.
3.2. Kỹ thuật làm giàu trường chuyển vị Phần tử XCQ4
Kỹ thuật làm giàu trường chuyển vị là điểm mạnh của CFEM. Phần tử XCQ4 được xây dựng đặc biệt. Kỹ thuật này giúp nắm bắt sự gián đoạn của vết nứt. Nó cải thiện độ chính xác ở vùng đỉnh nứt. Hàm dốc (ramp function) được sử dụng để làm giàu đỉnh nứt. Điều này cho phép mô tả chính xác trường ứng suất và biến dạng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phá hủy.
3.3. Hệ số cường độ ứng suất Đánh giá tĩnh và động
Việc xác định hệ số cường độ ứng suất (SIF) là rất cần thiết. CFEM cho phép tính toán giá trị này một cách chính xác. Bao gồm cả trường hợp tĩnh và động. Điều này đánh giá khả năng chịu tải của kết cấu. Nó dự đoán hành vi của vết nứt dưới các điều kiện tải khác nhau. Kết quả này hỗ trợ việc thiết kế an toàn và bền vững cho vật liệu FGM.
IV.Phân tích tĩnh động bằng CFEM Đánh giá toàn diện
CFEM cung cấp khả năng phân tích tĩnh và động toàn diện. Phương pháp này áp dụng cho các kết cấu vật liệu FGM bị nứt. Nó đánh giá phản ứng của kết cấu dưới tải trọng. Cả tải trọng tĩnh và động đều được xem xét kỹ lưỡng. Các bài toán thực tế như dầm và tấm được mô phỏng. Kết quả số từ CFEM được so sánh với dữ liệu thực nghiệm hoặc các phương pháp khác. Điều này chứng minh tính hiệu quả và độ tin cậy của phương pháp. Phân tích toàn diện này giúp các kỹ sư đưa ra quyết định thiết kế tối ưu. Nó đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động của các cấu trúc. CFEM là công cụ không thể thiếu trong cơ học kết cấu hiện đại.
4.1. Phân tích tĩnh kết cấu FGM Dầm chữ nhật nứt
Phân tích tĩnh các tấm FGM đàn hồi tuyến tính bị nứt trong mặt phẳng. Ví dụ điển hình là dầm chữ nhật FGM bị nứt cạnh. Chúng chịu tác động của lực kéo và lực cắt. CFEM mô phỏng hành vi của kết cấu dưới tải tĩnh. Kết quả tĩnh cung cấp thông tin quan trọng. Điều này bao gồm phân bố ứng suất và biến dạng. Nó hỗ trợ đánh giá độ bền của vật liệu FGM.
4.2. Phân tích động kết cấu FGM Tấm nứt trung tâm
Phân tích động các tấm FGM đàn hồi tuyến tính bị nứt trong mặt phẳng. Tấm bị nứt trung tâm chịu lực kéo được khảo sát chi tiết. Tấm FGM hình chữ nhật có lỗ tròn trung tâm. Hai vết nứt nghiêng cũng được nghiên cứu. CFEM đánh giá phản ứng động của kết cấu. Nó mô phỏng các hiện tượng dao động tự do và cưỡng bức. Kết quả động giúp dự đoán hành vi dưới tải trọng tức thời.
4.3. Kết quả số So sánh và biện luận
Các kết quả số từ phương pháp CFEM được trình bày chi tiết. Chúng được so sánh với các phương pháp số khác hoặc dữ liệu thực nghiệm. Sự tương đồng cao giữa các kết quả cho thấy độ chính xác vượt trội. Biện luận khoa học làm rõ hiệu quả của CFEM. Nó khẳng định tiềm năng ứng dụng rộng rãi. CFEM là một công cụ đáng tin cậy trong phân tích kỹ thuật.
V.Lan truyền vết nứt CFEM Cơ chế vật liệu FGM
CFEM được ứng dụng hiệu quả để nghiên cứu cơ chế lan truyền vết nứt. Đặc biệt là trong vật liệu biến đổi chức năng (FGM). Sự phức tạp của cấu trúc vật liệu và hình dạng vết nứt đòi hỏi phương pháp mạnh mẽ. CFEM cung cấp một công cụ phân tích vượt trội. Nó dự đoán chính xác hướng và tốc độ lan truyền vết nứt. Điều này rất quan trọng để đảm bảo an toàn kết cấu và tuổi thọ vật liệu. CFEM giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cách vật liệu FGM phản ứng. Nó giúp ứng phó với các điều kiện tải trọng khắc nghiệt. Khả năng này làm cho CFEM trở thành một phương pháp không thể thiếu trong cơ học phá hủy.
5.1. Mô hình lan truyền vết nứt Kết cấu FGM phức tạp
CFEM phát triển các mô hình tiên tiến cho lan truyền vết nứt. Các kết cấu phức tạp FGM có vết nứt cạnh được nghiên cứu kỹ. Bài toán lan truyền vết nứt trong kết cấu FGM được khảo sát toàn diện. Mô hình này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Nó bao gồm tính chất vật liệu và điều kiện tải. CFEM cung cấp cái nhìn chi tiết về quá trình này.
5.2. Dầm chịu uốn Vết nứt song song và vuông góc
Phân tích dầm chịu uốn ba điểm được thực hiện. Vết nứt song song với sự biến thiên vật liệu được xem xét. Dầm chịu uốn bốn điểm cũng là đối tượng nghiên cứu. Vết nứt vuông góc với độ biến thiên vật liệu. CFEM mô phỏng các kịch bản này một cách chính xác. Nó làm rõ ảnh hưởng của định hướng vết nứt. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao.
5.3. Vật liệu biến đổi chức năng Đặc tính lan truyền
Nghiên cứu sự khác biệt của vật liệu biến đổi chức năng. So sánh với vật liệu đồng nhất về đặc tính lan truyền vết nứt. Đặc tính lan truyền vết nứt thay đổi đáng kể. Điều này phụ thuộc vào gradient vật liệu. CFEM làm rõ ảnh hưởng của sự biến đổi chức năng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phá hủy vật liệu FGM.
VI.CFEM Phân tích phi tuyến hình học 2D 3D tiên tiến
CFEM không chỉ giới hạn ở phân tích tuyến tính. Phương pháp này còn mở rộng sang phân tích phi tuyến hình học. Điều này cho phép mô phỏng hành vi kết cấu dưới biến dạng lớn. Các bài toán phức tạp trong cả 2D và 3D được giải quyết hiệu quả. CFEM cung cấp một giải pháp mạnh mẽ. Nó nâng cao độ tin cậy của các mô hình kỹ thuật. Khả năng này đặc biệt quan trọng. Nó giúp đánh giá chính xác các kết cấu chịu tải trọng cao. CFEM khẳng định vị thế là một công cụ đa năng. Nó đáp ứng các yêu cầu phân tích cao cấp trong cơ học vật rắn. Đây là một bước tiến quan trọng trong mô hình hóa kỹ thuật.
6.1. Phương trình cơ bản Phân tích phi tuyến hình học
CFEM xây dựng các phương trình cơ bản cần thiết. Chúng dùng cho phân tích phi tuyến hình học. Các công thức được điều chỉnh để tính đến sự thay đổi hình dạng đáng kể. Điều này đảm bảo tính chính xác của mô hình. Các yếu tố phi tuyến được tích hợp cẩn thận. Nó giúp CFEM mô tả chân thực hành vi của kết cấu. Phương pháp này vượt qua giới hạn của lý thuyết tuyến tính.
6.2. Ứng dụng CFEM Bài toán phi tuyến 2D và 3D
CFEM ứng dụng cho nhiều bài toán phi tuyến phức tạp. Bao gồm các cấu trúc 2D và 3D. Ví dụ về dầm, tấm và vỏ chịu biến dạng lớn. Các nghiên cứu tập trung vào phân tích các hiện tượng. Đó là uốn, xoắn và buckling phi tuyến. CFEM cung cấp giải pháp đáng tin cậy. Nó giải quyết các thách thức mà các phương pháp truyền thống gặp phải.
6.3. Hiệu quả của CFEM Khả năng mô hình hóa phức tạp
Hiệu quả của CFEM được chứng minh rõ ràng. Phương pháp này xử lý tốt các bài toán phi tuyến hình học. Nó cung cấp độ chính xác cao ngay cả dưới biến dạng lớn. Khả năng mô hình hóa phức tạp là ưu điểm lớn. Điều này mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của CFEM. Nó bao gồm các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao. CFEM là công cụ quan trọng trong thiết kế kỹ thuật tiên tiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYEN DINH DƯ LUẬN ÁN TIEN SĨ CƠ KY THUAT HÀ NOI - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYEN ĐÌNH DƯ Chuyên ngành: Cơ kỹ thuật Mã số: 9520101.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ CƠ KỸ THUAT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TSKH NGUYEN ĐÌNH ĐỨC PGS.TS BÙI QUOC TÍNH HÀ NOI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Nguyễn Đình Dư Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả được trình bày trong luận án này là trung thực, đáng tin cậy và không trùng với bất kỳ một nghiên cứu nào khác đã được tiến hành. Hà Nội ngày thang năm 2023 Người cam đoan Nguyễn Đình Dư LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tác giả muốn bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới người hướng dẫn khoa học luận án của tác giả, PGS.TS Bùi Quốc Tính, vì sự hướng dẫn, hỗ trợ và lòng tốt đặc biệt của thầy.TS Bùi Quốc Tính không chỉ là một nhà nghiên cứu và nhà giáo lỗi lạc, mà thầy còn là một con người của khoa học và là nguồn cảm hứng không ngừng cho bao thế hệ học trò, trong đó có tôi. Tiếp đến, tác giả xin cảm ơn GS.
Nguyễn Đình Đức, cũng là người hướng dẫn luận án của tác giả. Thầy Nguyễn Đình Đức không chỉ là nhà quản lý xuất sắc, mà còn là nhà khoa học có sự ảnh hưởng mang tầm vóc quốc tế. Những hỗ trợ và định hướng đúng thời điểm của thay cơ sở dé luận án hoàn thành. Qua đây, tác giả trân trọng cảm ơn sâu sắc tới tập thể thầy cô giáo Khoa Cơ học kỹ thuật và Tự động hóa, Trường đại học Công Nghệ - Đại học Quốc Gia Hà Nội, đã luôn quan tâm, giúp đỡ va tạo moi điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian tác giả học tập và nghiên cứu tại Khoa.
Tác giả xin cảm ơn tập thê thầy cô giáo, cán bộ Phòng Sau đại học, Trường Đại học Công Nghệ - Đại học Quốc Gia Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình nghiên cứu của tac giả. Tác giả cũng xin cảm ơn tập thê sư phạm khoa Kỹ Thuật Công Trình, những người đồng nghiệp nơi tác giả công tác, trường Đại học Lạc Hồng với những giúp đỡ kịp thời và lời khuyên thân thiện. Sau cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè trong nhóm nghiên cứu, bạn bè thân thiết của tác giả - đặc biệt là TS. Nguyễn Ngọc Minh, những người đã luôn ở bên cạnh động viên và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án này.
Tác giả Nguyễn Đình Dư MỤC LỤC LOI CAM DOAN. re i LOT CAM 00. 1H DANH MỤC CÁC KY HIỆU VA CHU VIET TẮTT.----::-ccsc+svcvxvereee vi IM. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiÊn CỨU.- - --- G2 3211831111911 119111911 9111 911 E1 HH HH ke 1 3. Đối tượng và phạm vi nghiên CứỨu.---¿- ¿- + s+SE+EE+EE£EE2EE2E2EEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrrrree 2 4. Phuong phap nghién 1n. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu.
Cấu trúc của luận án. 4 TONG QUAN VỀ PHƯƠNG PHAP CFEM. 5c tệ EE2EEEEEEEEEEEEEEkrrrrrees 4 1. Tổng quan về cơ học vật rắn biến dạng.
Phương pháp Phan tử hữu han và các thuộc tính của nó. Xu thé phát triển của các phương pháp sỐ. Lich sử hình thành và phát triển của phương pháp CFEM. 12 THỦ TỤC NỘI SUY KEP CHO CÁC BÀI TOÁN 2D VÀ 3D.
Thủ tục nội suy kép CIP. Thủ tục CIP cho phan tử tam giác 3 nút (CT3) va tứ giác 4 nút (CQ4). Phân tử tam giác hữu hạn nội suy kép CT3. Phân tử tứ giác hữu hạn nội suy kép CQ4.
Dâm công son chịu lực Cắt. Thanh kết cấu phức tap FGM chịu kéo. Thủ tục CIP cho phan tử tứ diện 4 nút (CTH4) và lục diện 8 nút (CHH8). Phần tử CTH4.
Phan tit CHHE 1 27 iv 2. Dam Công son với tiết điện ngang chữ T. Phân tích dao động tự do của hình trụ chữ nhật có khoan hình trụ tròn "— 33 2. - -¿- + ©2c 212 xEEE21121121127121121121121121121111111121121012 2101 e 36 CHƯNG 3.
-- 2-2251 2E EE222127127121121127171211211111112112111111121121 11 1E ere 37 PHAN TÍCH TĨNH, ĐỘNG VÀ LAN TRUYEN VET NUT VAT LIEU FGM CHO CAC BAI TOÁN HAI CHIEU oes csscsssesssesssessssssesssessssssssssesssecsssssessseesussseseseessees 37 3. Mô hình hóa vết nứt .------¿ 2 s+SE+EE2E1EE197E25121122171711211721 717121. Phương trình cơ bản của kết cầu FGM có đường nứt. Xây dựng phan tử XCQ4 trong phương pháp CFEM.
Kỹ thuật lam giàu trường chuyên vi vật liệu FGM bằng phan tir CQ4. Kỹ thuật làm giàu đỉnh nứt bằng hàm dốc (ramp function). Giá trị của hệ số cường độ ứng suất bao gồm tĩnh và động. Mô hình phát triển vết nỨt.
--+- + Ss+S9EE2EE2EE2EE2EEEEE7XE112122121121. Kết quả số và biện luận.---¿- + ++SE+Et2EEEE2EEE1E1181121121121111111 1111111. Phân tích tĩnh kết cầu FGM đàn hồi tuyến tính bị nứt trong mặt phang. Tam chữ nhật FGM bị nứt cạnh chịu lực kéo.
Tam chữ nhật FGM bi nứt cạnh chịu lực Cat. Phân tích động kết cầu FGM đàn hồi tuyến tinh bi nứt trong mat phang. Tam bị nứt trung tâm chịu lực kéo (CCTT). Tam FGM hình chữ nhật có lỗ tròn trung tâm và hai vết nứt nghiêng 62 3.
Vật liệu đồng nhất .--- 2:22 52222xc2EE2E22E 221 22EE2E. Vật liệu biến đổi chức năng. Kết cau phức tap FGM có vết nứt cạnh. Bài toán lan truyền vết nứt trong kết cầu FGM.----- 2 cc+cc+csze 71 3.
Dam chịu uốn ba điểm: vết nứt song song với sự biến thiên vật liệu. Dâm chịu uôn bon điêm: vét nứt vuông góc với độ biên thiên vật liệu 3.éẽ››::Ẽ 81 PHAN TÍCH PHI TUYẾN HINH HỌC KET CẤU 2D VÀ 3D. Phương trình cơ bản trong phân tích phi tuyến hình học. Mô hình tích phân thay thé .---¿- 2© SSE9SE9EEEEE2EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkerrrree 86 4.
Mô hình tích phân thay thé cho phan tử tứ giác bốn nút. Mô hình tích phân thay thé cho phần tử luc điện tám nút. Phiên bản 3D của phương pháp tích phân EM (3D-EM). Mô hình tích phân Mid-Face (EF-method).
Kết quả phân tich. Bài toán phi tuyến hình học 2D. Cột chịu nén lệch tâm. Dam công son chịu lực 0 97 4.
Vòng tròn nhẫn chịu lực kéo. Khung chữ nhật chịu tải đứng phân bồ đều. Dam Cook chịu uốn với vật liệu gần như không nén được. Bài toán phi tuyến 3DD.-- ¿5c tt EEEE12112121 1121111212112 xe 112 4.
Dam công son chịu uỐn. --+- + + 2+EE+Et+E£EE£EEEEEEEEEEE2EEzErkerree 112 4. Một hình trụ có thành day 3D chịu tai trong phân bồ trên chiều dai. Kết cấu cao tang chịu lực xô ngang.------ s-©ce+cs+rxerxcrxrrsees 119 4.
Tam 3D Cook với chat liệu gần như không thé nén được.---2ccc tt HH ae 124 4000. Công thức chung của kỹ thuật nội suy kép CÏP. Phân tích tĩnh, động và lan truyền vết nứt trong vật liệu tổng hop FGM. Phân tích phi tuyến hình học kết cau 2D và 3D kết hop mô hình tích phân thay thỂ.
127 NHUNG BÀI TOÁN CÓ THE PHÁT TRIÊN TỪ LUẬN ÁN.----- 128 DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HỌC CUA TÁC GIA LIEN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN LUẬN ÁN. 129 TÀI LIEU THAM KHẢO. c5: Sc t2 SE2E9EEE2E2EEE12E2EEE1115EEE121211211121211 E1. cxeE 130 vi DANH MUC CAC KY HIEU VA CHU VIET TAT FGM Fuctionally Graded Material — Vat liéu co tinh bién thién FEM Phương pháp phan tử hữu han truyền thống CIP Thủ tục nội suy kép trong hàm dạng XFEM Phương pháp phần tử hữu hạn mở rộng truyền thống XCFEM Phương pháp phần tử hữu hạn mở rộng nội suy kép DOF Bậc tự do Ó4 Phần tử hữu hạn tuyến tính bốn nút 73 Phần tử hữu hạn tam giác ba nút thông thường Co4 Phần tử tứ giác bốn nút với thủ tục CIP CT3 Phần tử tam giác ba nút với thủ tục CIP HH8 Phan tử hữu hạn lục điện tám nút thông thường CHH8 Phần tử hữu hạn lục diện tám nút nội suy kép Mô đun đàn hồi của vật liệu TH4 Phần tử hữu hạn tứ diện bốn nút thông thường CTH4 Phần tử tứ điện bốn nút với thủ tục CIP trong 3D V Hệ số Poisson’s fe) Khối lượng riêng G Mô đun đàn hồi cắt Node Nút phần tử Strain energy Năng lượng biến dạng phăng SIF s Hệ số cường độ ứng suất DSIFs Hệ số động cường độ ứng suất Ø Ứng suất pháp u Trường chuyền vị Crack Đường nứt hay vết nứt Crack tip Đỉnh vết nứt Analytical Lời giải giải tích Solution MTS Tiêu chuan ứng suat tiêp lớn nhat Normalized Hệ sô cường độ ứng suât được chuân hóa mode SIFs Number of node Tông sô nút của chủ thê khảo sát Ca Vận tôc sóng đàn hôi vii DANH MUC CAC BANG Bang 2.
Thời gian tinh toán va sai số giữa Q4 va CQ4 so với lời giải chính xác. Sai số kết quả ứng suất oxx khi dùng phan tử Q4, CQ4 so với phan tử Q8 23 Bảng 2. Năng lượng biến dang thu được từ CHH8 và HH8 với nhiều cấp độ chia lưới khác nhau và thời gian cần thiẾt. So sánh bốn mode dao động đầu tiên có tần số khác không giữa HH8 va CHH8 so với lời giải giải tích tham khảo từ [49].
So sánh kha năng hội tụ giữa XCQ4 và XQ4. Sàn nnseeee 52 Bảng 3. So sánh giá tri SIF của mode I giữa phan tir XCQ4 va các phương pháp tham 00C TA 022008. So sánh giá tri SIF của mode I giữa phan tir XCQ4 và các phương pháp tham Khao (a/W D5.
Tính chat vật liệu va vận tốc sóng tai biên trai và phải của tam [83]. Trọng số và tọa độ của điểm tích phân trong mô hình tích phan EM. Trọng số và tọa độ của điểm tích phân trong mô hình tích phân EE. Tọa độ điểm tích phân và trọng số tương ứng của tích phân 3D-EM.
Chuyén vị phương ngang của điểm A i. Chuyển vị phương đứng của điểm A.--- 2 25c S‡EE£EeE2E2Errerrrred 95 Bảng 4. So sánh tông thời gian tính toán khi dùng tích phân Gauss và hai kỹ thuật tích phân thay thỂ. Chuyên vị theo phương đứng tại điểm A được tính toán bởi phan tử CHH8 và HH8 dùng nhiều mật độ lưới khác nhau.- ¿2+2 SE+E+E2EE2E+EeEEzE+Ess2 117 Bang 4.
Các chuyên vị theo hướng ngang ở đỉnh công trình khi phân tích 540 phần tử CHH8 với 3 phương pháp tích phân kể cả lưới đều và không đều. 121 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VE Hình 1. Hình minh họa chia lưới FEM cho bài toán 2D vật liệu đồng nhất (a) và FEM (b) CÓ VẾT TỨTK. - - 5c tt E211 21111E111111112111111 11111111211 2111 11111 111g rreu 6 Hình 1.
Độ hội tụ năng lượng biến dang theo kích thước lưới phan tử. Phần tử tứ giác với (a) hệ trục tọa độ vật lý và (b) hệ trục tọa độ tự nhiên. Mô hình kỹ thuật CIP cho phan tử tứ giác 4 nút (CQ4) trong cach chia lưới m8. Minh họa hàm dạng cho phan tử CQ4.
Minh họa đạo hàm bậc nhất hàm dang cho phan tử CQ4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phương pháp CFEM trong cơ học vật rắn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp CFEM trong cơ học vật rắn biến dạng, phát triển mô hình mới và cải thiện độ chính xác phân tích.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phương pháp CFEM trong cơ học vật rắn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phương pháp CFEM trong cơ học vật rắn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phương pháp CFEM trong cơ học vật rắn" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Cơ Kỹ Thuật.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phương pháp CFEM trong cơ học vật rắn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phương pháp CFEM trong cơ học vật rắn" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng phương pháp CFEM trong cơ học vật rắn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.