Tác động FDI Trung Quốc tại Đông Nam Á và Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Cấn Thị Thu Hương

Luận án tiến sĩ phân tích tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Trung Quốc đến các nước Đông Nam Á, đánh giá toàn diện về kinh tế & xã hội.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.FDI Trung Quốc Tổng quan và xu hướng tại Đông Nam Á

FDI Trung Quốc đóng vai trò ngày càng lớn tại Đông Nam Á. Hoạt động đầu tư này thu hút sự quan tâm của nhiều quốc gia. Các nước nhận đầu tư cần hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và mục tiêu của dòng vốn này. Luận án "Tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Trung Quốc đối với một số nước Đông Nam Á" cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó phân tích FDI Trung Quốc không chỉ về mặt kinh tế. Tác động chính trị, xã hội, môi trường cũng được xem xét. Động thái FDI Trung Quốc thể hiện chiến lược "Vành đai và Con đường". Các dự án cơ sở hạ tầng lớn thường đi kèm. Điều này mang lại cơ hội phát triển. Đồng thời, nó cũng đặt ra thách thức cho các nước trong khu vực. Sự cạnh tranh trong thu hút đầu tư ngày càng gay gắt. Các nước Đông Nam Á cần có chính sách linh hoạt.

1.1. Khái niệm và đặc điểm FDI Trung Quốc

FDI Trung Quốc là dòng vốn đầu tư trực tiếp từ Trung Quốc ra nước ngoài. Nguồn vốn này chủ yếu từ các doanh nghiệp nhà nước và tư nhân. Đặc điểm nổi bật là quy mô lớn. Đầu tư thường tập trung vào các ngành công nghiệp, năng lượng, và cơ sở hạ tầng. Các khoản đầu tư này có thể giúp các nước phát triển. Chúng tạo ra việc làm. Chúng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Mục tiêu chiến lược của FDI Trung Quốc rất đa dạng. Nó bao gồm tìm kiếm thị trường, tài nguyên, và mở rộng ảnh hưởng khu vực. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược toàn cầu của Trung Quốc.

1.2. Động thái và mục tiêu đầu tư tại khu vực

Động thái FDI Trung Quốc tại Đông Nam Á có xu hướng tăng. Các nước ASEAN là điểm đến hấp dẫn. Khu vực này có vị trí địa lý chiến lược. Nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng cao. Trung Quốc tìm kiếm thị trường mới. Nước này cũng muốn đảm bảo nguồn cung nguyên liệu. Đồng thời, Trung Quốc muốn di chuyển các ngành công nghiệp thâm dụng lao động. Mục tiêu đầu tư bao gồm tăng cường hợp tác kinh tế. Nó cũng nhằm củng cố ảnh hưởng địa chính trị. Các dự án lớn như cảng biển, đường sắt, nhà máy điện xuất hiện nhiều.

1.3. Các nhân tố tác động đến dòng vốn

Nhiều nhân tố tác động đến FDI Trung Quốc. Nhân tố từ phía Trung Quốc bao gồm chính sách "Go Global". Các doanh nghiệp tìm kiếm cơ hội đầu tư. Nhân tố từ phía các quốc gia ASEAN là môi trường đầu tư hấp dẫn. Các chính sách ưu đãi cũng đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng cũng thu hút vốn. Nhân tố bên ngoài như căng thẳng thương mại cũng ảnh hưởng. Chúng có thể thúc đẩy việc dịch chuyển sản xuất. Điều này làm tăng FDI vào các nước Đông Nam Á. Chính sách đầu tư cần được xem xét cẩn thận.

II.Tác động kinh tế FDI Trung Quốc tới Đông Nam Á

FDI Trung Quốc mang lại tác động kinh tế đáng kể cho Đông Nam Á. Dòng vốn này có thể thúc đẩy tăng trưởng. Nó tạo ra việc làm mới. Tuy nhiên, các tác động này không phải lúc nào cũng hoàn toàn tích cực. Cần phân tích kỹ lưỡng các khía cạnh khác nhau. Luận án tiến sĩ "Tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Trung Quốc đối với một số nước Đông Nam Á" của Cấn Thị Thu Hương đã nghiên cứu vấn đề này. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện. Các quốc gia trong khu vực cần chuẩn bị để tối đa hóa lợi ích. Đồng thời, cần giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn.

2.1. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và việc làm

FDI Trung Quốc góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế. Các dự án đầu tư tạo ra nhiều việc làm. Người lao động địa phương có cơ hội việc làm mới. Thu nhập của người dân được cải thiện. Các doanh nghiệp trong nước cũng hưởng lợi. Họ có thể tham gia vào chuỗi cung ứng của các dự án FDI. Điều này thúc đẩy hoạt động sản xuất, kinh doanh. FDI cũng tăng nguồn thu ngân sách nhà nước. Nó giúp phát triển kinh tế vùng.

2.2. Ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và cơ sở hạ tầng

FDI Trung Quốc thường đi kèm với việc phát triển cơ sở hạ tầng. Các dự án cảng biển, đường bộ, đường sắt được xây dựng. Điều này cải thiện khả năng kết nối. Nó giảm chi phí vận chuyển. Chuỗi cung ứng khu vực được tăng cường. Tuy nhiên, có những lo ngại về sự phụ thuộc. Một số dự án có thể không ưu tiên nhà thầu địa phương. Cần cân nhắc về tính bền vững.

2.3. Chuyển giao công nghệ và thách thức cạnh tranh

FDI Trung Quốc có thể mang lại cơ hội chuyển giao công nghệ. Các nước nhận đầu tư học hỏi kỹ năng quản lý mới. Họ tiếp cận công nghệ sản xuất tiên tiến. Tuy nhiên, mức độ chuyển giao công nghệ còn hạn chế. Các công nghệ thường là các công nghệ ít tiên tiến. Doanh nghiệp trong nước đối mặt với cạnh tranh gay gắt. Các sản phẩm Trung Quốc có giá thành thấp. Điều này gây áp lực lên ngành sản xuất nội địa. Các chính sách cần khuyến khích chuyển giao công nghệ thực sự.

III.FDI Trung Quốc Ảnh hưởng văn hóa xã hội môi trường

Ngoài tác động kinh tế, FDI Trung Quốc còn ảnh hưởng đến văn hóa, xã hội và môi trường. Các tác động này thường ít được nhìn thấy ngay lập tức. Chúng có ý nghĩa lâu dài. Một nghiên cứu chuyên sâu về "Tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Trung Quốc đối với một số nước Đông Nam Á" sẽ làm rõ các khía cạnh này. Chính phủ các nước cần có cái nhìn đa chiều. Họ cần quản lý chặt chẽ để đảm bảo sự phát triển bền vững. Các chính sách cần cân bằng lợi ích kinh tế với bảo vệ giá trị địa phương. Bảo vệ môi trường là ưu tiên hàng đầu.

3.1. Thay đổi văn hóa xã hội địa phương

Dự án FDI Trung Quốc thu hút lượng lớn lao động nước ngoài. Điều này có thể tạo ra những thay đổi về văn hóa. Cộng đồng địa phương có thể gặp phải xung đột. Các giá trị truyền thống có thể bị ảnh hưởng. Vấn đề về phong tục, tập quán cần được xem xét. Quản lý lao động nước ngoài là một thách thức. Các chính sách hội nhập xã hội cần được xây dựng. Các nước cần đảm bảo sự hài hòa giữa các nền văn hóa.

3.2. Vấn đề môi trường và bền vững phát triển

Nhiều dự án FDI Trung Quốc liên quan đến công nghiệp nặng. Chúng có thể gây ra ô nhiễm môi trường. Nguồn nước, không khí, đất đai bị ảnh hưởng. Việc tuân thủ tiêu chuẩn môi trường là cần thiết. Các nước nhận đầu tư cần kiểm soát chặt chẽ. Đánh giá tác động môi trường (EIA) phải minh bạch. Cần ưu tiên các dự án thân thiện với môi trường. Phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng.

3.3. Tác động an ninh chủ quyền quốc gia

FDI Trung Quốc có thể tiềm ẩn rủi ro an ninh. Một số dự án có vị trí chiến lược. Chúng có thể ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia. Vấn đề liên quan đến thông tin nhạy cảm cần được bảo vệ. Các nước cần có cơ chế giám sát chặt chẽ. Cần đánh giá rủi ro địa chính trị. Các thỏa thuận đầu tư phải minh bạch. An ninh quốc phòng là một yếu tố quan trọng.

IV.Việt Nam và FDI Trung Quốc Đặc điểm tác động chính

Việt Nam là một điểm đến quan trọng của FDI Trung Quốc. Dòng vốn này có nhiều đặc điểm riêng. Nó mang lại cả cơ hội và thách thức cho nền kinh tế Việt Nam. Luận án "Tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Trung Quốc đối với một số nước Đông Nam Á" cũng đi sâu phân tích trường hợp Việt Nam. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp Việt Nam xây dựng chính sách phù hợp. Mục tiêu là tận dụng tối đa lợi ích từ FDI. Đồng thời, cần hạn chế các rủi ro.

4.1. Đặc điểm dòng vốn FDI Trung Quốc vào Việt Nam

FDI Trung Quốc vào Việt Nam có xu hướng tăng mạnh. Các dự án thường tập trung vào các ngành sản xuất. Chúng bao gồm dệt may, da giày, linh kiện điện tử. Nhiều dự án quy mô nhỏ và vừa. Công nghệ được sử dụng thường là công nghệ đã khấu hao. Vốn đầu tư thường đi kèm với nguyên vật liệu và công nhân. Nhiều doanh nghiệp Trung Quốc tìm cách tránh thuế. Họ cũng muốn hưởng lợi từ các hiệp định thương mại. Vị trí địa lý gần Trung Quốc là một lợi thế.

4.2. Tác động kinh tế Tăng trưởng việc làm cơ sở hạ tầng

FDI Trung Quốc đóng góp vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Nó tạo ra hàng ngàn việc làm. Đặc biệt là trong các khu công nghiệp. Tuy nhiên, chất lượng việc làm cần được nâng cao. Mức lương thường thấp. Khả năng chuyển giao công nghệ còn hạn chế. Một số dự án giúp phát triển cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, nó có thể tạo ra sự phụ thuộc. Cần có chính sách rõ ràng về chuỗi cung ứng.

4.3. Tác động xã hội môi trường và an ninh

FDI Trung Quốc cũng gây ra nhiều vấn đề xã hội và môi trường. Ô nhiễm môi trường tại các khu công nghiệp là một vấn đề. Các tranh chấp lao động đôi khi xảy ra. Vấn đề văn hóa cũng xuất hiện. Các dự án nhạy cảm về an ninh cần được giám sát chặt. Việt Nam cần đánh giá kỹ lưỡng các tác động này. Chính phủ cần có biện pháp quản lý chặt chẽ.

V.Quản lý FDI Trung Quốc Hàm ý chính sách cho Việt Nam

Để tận dụng hiệu quả FDI Trung Quốc, Việt Nam cần có các hàm ý chính sách phù hợp. Bối cảnh khu vực và quốc tế đang thay đổi nhanh chóng. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận chủ động. Luận án đã đề xuất một số giải pháp quan trọng. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời, chúng giúp bảo vệ các lợi ích quốc gia khác. Chính sách phải cân bằng giữa thu hút đầu tư và quản lý rủi ro. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác trong khu vực Đông Nam Á.

5.1. Bối cảnh và triển vọng FDI Trung Quốc

Triển vọng FDI Trung Quốc vào Việt Nam vẫn lớn. Căng thẳng thương mại Mỹ - Trung thúc đẩy di chuyển sản xuất. Việt Nam có lợi thế về vị trí địa lý, nhân lực. Tuy nhiên, cạnh tranh khu vực ngày càng tăng. Các quốc gia khác cũng nỗ lực thu hút FDI. Việt Nam cần cải thiện môi trường đầu tư. Cơ sở hạ tầng cần được nâng cấp. Chất lượng nguồn nhân lực cần cải thiện.

5.2. Quan điểm và giải pháp quản lý hiệu quả

Việt Nam cần một quan điểm rõ ràng về FDI Trung Quốc. Cần chọn lọc dự án chất lượng cao. Ưu tiên các dự án thân thiện môi trường. Các dự án có công nghệ cao được khuyến khích. Chính phủ cần tăng cường giám sát. Quản lý chặt chẽ việc chuyển giá và trốn thuế. Các cơ chế pháp lý cần được hoàn thiện. Cần có sự phối hợp giữa các bộ, ngành.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ các nước trong khu vực

Các nước Đông Nam Á có nhiều kinh nghiệm. Malaysia, Thái Lan đã có những biện pháp ứng phó. Họ có chính sách thu hút chọn lọc. Các nước này cũng tăng cường năng lực giám sát. Việt Nam có thể học hỏi cách quản lý vấn đề môi trường. Học hỏi cách đàm phán các điều khoản có lợi. Cần nâng cao năng lực thẩm định dự án. Hợp tác khu vực cũng là một yếu tố quan trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của trung quốc đối với một số nước đông nam á

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI CẤN THỊ THU HƯƠNG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI CỦA TRUNG QUỐC ĐỐI VỚI MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG NAM Á LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2016 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI CẤN THỊ THU HƯƠNG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI CỦA TRUNG QUỐC ĐỐI VỚI MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG NAM Á Chuyên ngành : Kinh tế quốc tế Mã số: 62 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM THÁI QUỐC 2. TRƯƠNG DUY HÒA HÀ NỘI - 2016 MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA FDI TRUNG QUỐC. Những nghiên cứu về tác động của FDI đến nước nhận đầu tư.

Tác động của FDI về mặt kinh tế. Tác động của FDI về chính trị an ninh xã hội, văn hóa, môi trường. Những nghiên cứu về tác động của FDI Trung Quốc. Động thái chung của vốn FDI Trung Quốc.

Tác động của FDI và FDI Trung Quốc. Tác động FDI Trung Quốc tại Việt Nam. Khái quát những kết quả nghiên cứu liên quan đến luận án. Những kết quả đã được khẳng định về mặt lý luận và thực tiễn.

Những vấn đề đặt ra. Những vấn đề cần nghiên cứu tiếp .23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA FDI TRUNG QUỐC. Tổng quan về FDI. Khái niệm FDI.

Đặc điểm, mục tiêu của FDI từ các nước ĐPT. Tác động của FDI từ các nước ĐPT đến nước nhận đầu tư. Tác động của FDI đến tăng trưởng kinh tế. Tác động đến môi trường và các vấn đề văn hóa, xã hội.

Tác động đến an ninh, chủ quyền quốc gia. Những nhân tố ảnh hưởng đến tác động của FDI Trung Quốc ở ĐNA. Nhân tố từ phía Trung Quốc. Nhân tố từ phía các quốc gia ASEAN.

Các nhân tố bên ngoài .50 CHƯƠNG 3: TÁC ĐỘNG CỦA FDI TRUNG QUỐC TẠI ĐÔNG NAM Á. Đặc điểm của hoạt động FDI Trung Quốc tại một số nước ĐNA. Đặc điểm chung của FDI Trung Quốc tại ĐNA. Mục tiêu và động thái của FDI Trung Quốc tại một số nước ĐNA.

Tác động của FDI Trung Quốc tại một số nước ĐNA. Tác động đến tăng trưởng kinh tế của các nước ĐNA. Tác động đến môi trường và các vấn đề an ninh xã hội. Tác động đến chủ quyền, an ninh chính trị tại các nước ĐNA.

Những biện pháp đối phó của các nước ĐNA đối với FDI Trung Quốc. Quan điểm của ASEAN đối với Trung Quốc và FDI Trung Quốc. Một số biện pháp ứng phó của một số nước trong khu vực ĐNA. Một số bài học kinh nghiệm về các biện pháp ứng phó với FDI Trung Quốc của một số nước ĐNA.

105 CHƯƠNG 4: TÁC ĐỘNG CỦA FDI TRUNG QUỐC TẠI VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM. Đặc điểm của FDI Trung Quốc tại Việt Nam từ năm 2000 đến nay. Động thái FDI Trung Quốc tại Việt Nam từ năm 2000 đến nay. Đặc điểm FDI Trung Quốc vào Việt Nam từ năm 2000 đến nay.

Tác động của FDI Trung Quốc tại Việt Nam. Tác động đến tăng trưởng kinh tế. Tác động đến văn hóa, xã hội, môi trường. Tác động đến an ninh chính trị, quốc phòng.

Một số hàm ý cho Việt Nam trong việc tăng cường các biện pháp quản lý FDI Trung Quốc vào Việt Nam trong thời gian tới. Bối cảnh tác động đến triển vọng FDI Trung Quốc tại Việt Nam trong thời gian tới. Quan điểm chung trong quan hệ kinh tế với Trung Quốc. Một số giải pháp ứng phó với FDI Trung Quốc trong thời gian tới .149 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt Khu vực mậu dịch tự do ACFTA ASEAN - China Free Trade Area ASEAN - Trung Quốc ADB Asia Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN Asian Infrastructure Investment Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng AIIB Bank Châu Á APEC Asia-Pacific Economic Co- Diễn Đàn kinh tế Châu Á Thái operation Bình Dương ASEAN Association of South East Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nations Nam Á BOI Board of Investment Cục Đầu tư Thái Lan Xây dựng-Vận hành-Chuyển BOT Build – Operation - Transfer giao BT Build – Transfer Xây dựng-Chuyển giao CDC Cambodian Development Hội đồng Phát triển Campuchia Committee Cambodia- Myanmar- Laos - Nhóm các nước Campuchia, CMLV Vietnam Myanmar, Lào, Việt Nam CNTT Công nghệ thông tin CNH Công nghiệp hóa CSHT Cơ sở hạ tầng DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNTN Doanh nghiệp tư nhân ĐNA Đông Nam Á ĐPT Đang phát triển FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Tiểu vùng sông Mê kông mở GMS Greater Mekong Subregion rộng HĐH Hiện đại hóa IMF International Moneytary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế JETRO Japan External Trade Tổ chức Xúc tiến thương mại Organization Nhật Bản KCN Khu Công nghiệp KTQT Kinh tế Quốc tế M&A Merger and Acquisitions Sáp nhập và mua lại Ministry of Commerce People's MOFCOM Bộ Thương mại Trung Quốc Republic of China Ministry of Foreign Trade and Bộ hợp tác kinh tế và mậu dịch MOFTEC Economic Co-operation ñối ngoại Trung Quốc NDT Nhân dân tệ ODA Offical Development Assistance Vốn hỗ trợ phát triển chính thức Organisation of Economic Tổ chức hợp tác và phát triển OECD Cooperation and Development kinh tế PT Phát triển R&D Reaseach and Development Nghiên cứu và Phát triển South Africa Development Cộng đồng phát triển miền Nam SADC Community Châu Phi Thai China Flavours and Liên doanh Thái Lan Trung TCFF Fragrances Industry Co.Ltd Quốc về nước hoa và tinh dầu Hiệp định Đối tác xuyên Thái TPP Trans-Pacific Partnership Bình Dương United Nations Conference on Diễn đàn LHQ về thương mại UNCTAD Trade and Develoment và phát triển WTO World Trade Organisation Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Vốn FDI Trung Quốc tại các nước ASEAN (triệu USD).2: FDI của Trung Quốc tại ASEAN theo ngành giai đoạn 2010-2013 .3: So sánh chi phí lao động trong ngành may giữa Campuchia, Myanmar, Việt Nam và Trung Quốc, năm 2013 (USD) .4: Vốn FDI Trung Quốc tại Thái Lan so sánh với các nước ASEAN - 5, năm 1999 .5: Số dự án của Trung Quốc tại Thái Lan được phê duyệt.6: Số lượng dự án FDI của Trung Quốc được phê duyệt ở Thái Lan giai đoạn 1987 - 2013 .7: FDI Trung Quốc tại Myanmar theo ngành từ năm 2005 - 2010 .8: Những lợi ích của Trung Quốc tại Campuchia.9: Một số dự án đầu tư của Trung Quốc bị từ chối/hoãn/xem xét lại .1: Vốn FDI Trung Quốc tại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2014 .110 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Vốn FDI Trung Quốc tại Myanmar giai đoạn 2003 - 2013 .2: Tỷ lệ thay đổi vốn FDI Trung Quốc tại các nước ASEAN .3: FDI Trung Quốc trong một số ngành tại Campuchia giai đoạn 1998-2008 .4: Tạo việc làm trong các dự án FDI của Trung Quốc ở Thái Lan (so sánh giai đoạn 2003-2007 và 2008-2013) .1: Tỷ lệ chuyển giao công nghệ của dự án FDI tại Việt Nam .122 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: FDI từ nước đang phát triển - Giá trị và tỷ lệ trong FDI thế giới giai đoạn 2000 - 2014.

Tính cấp thiết của đề tài Năm 2012 lần đầu tiên Trung Quốc trở thành một trong ba nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất thế giới với tốc độ gia tăng FDI là 17,6% so với năm 2011, lên mức 87,8 tỷ USD, trong khi FDI thế giới giảm 17%. Trong năm 2015, các doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư 145 tỉ USD ở nước ngoài, tăng 18,3% so với năm 2014, vượt qua Nhật Bản, trở thành nhà đầu tư lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ. Tuy nhiên, sức mạnh trỗi dậy của Trung Quốc đã có tác động nhiều mặt, đa chiều đến thế giới, và nhất là đối với các nước láng giềng khu vực ĐNA của Trung Quốc. Đối với các nước láng giềng này, sống cạnh "người khồng lồ" ngày càng lớn mạnh, vừa là cơ hội lớn, vừa là thách thức lớn.

Trung Quốc càng mạnh, tác động (tích cực và tiêu cực) của Trung Quốc tới các nước láng giềng sẽ càng mạnh. Là một công cụ quan trọng của chính sách ngoại giao kinh tế, FDI Trung Quốc được thực hiện nhằm mục tiêu nâng cao hiệu quả và mở rộng thị trường, tránh hàng rào thương mại khi đầu tư sản xuất và xuất khẩu từ các nước thứ ba. Bên cạnh đó, mục tiêu của FDI Trung Quốc nhằm tìm kiếm các nguồn tài nguyên thiên nhiên đáp ứng cơn khát và nhu cầu của nền kinh tế Trung Quốc đang tăng trưởng mạnh mẽ được xem là khá quan trọng đối với các DN FDI Trung Quốc tại một số nước ĐNA. Cũng qua việc đầu tư vào các nước ĐNA, DN Trung Quốc có thể chuyển giao những công nghệ cũ, lạc hậu, công nghệ thâm dụng lao động sang các nước này và tận dụng lợi thế về nguồn lao động dư thừa tại đây.

Kết quả là các DN Trung Quốc đạt được chi phí sản xuất thấp hơn, đạt được hiệu quả kinh tế, tránh được hàng rào thương mại và mở rộng thị trường quốc tế. Tuy nhiên, FDI Trung Quốc đã có những tác động tiêu cực đến kinh tế, chính trị, xã hội tại các nước nhận đầu tư ở ĐNA, gây nên những phản ứng của người dân và chính phủ của các nước sở tại. Phản ứng đó là có cơ sở, bởi vì, những vấn đề bên trong của Trung Quốc có thể thúc đẩy nước này có những chính sách quyết đoán hơn trong quan hệ đối ngoại, và Trung Quốc được coi là vẫn ấp ủ mưu đồ và chiến lược toàn cầu và khu vực, áp đặt tiêu chuẩn Trung Quốc lên thế giới, bành trướng văn hóa,. thực tế đó đang đặt các nước nhỏ láng giềng Trung Quốc trước thách thức tầm chiến lược là làm thế nào để bảo đảm an ninh quốc gia và lợi ích tổng thể quốc gia, nhất là về bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, độc lập tự chủ về kinh tế, bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh môi trường và tài nguyên thiên nhiên Việt Nam là một nước láng giềng gần gũi, có lịch sử quan hệ lâu dài với Trung Quốc.

Trong nhiều năm qua, Trung Quốc luôn là một trong những đối tác 1 chiến lược quan trọng nhất đối với Việt Nam, không chỉ về mặt phát triển kinh tế xã hội mà còn đảm bảo an ninh, quốc phòng và toàn vẹn biên giới lãnh thổ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động FDI Trung Quốc tới Đông Nam Á và Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Trung Quốc đến các nước Đông Nam Á, đánh giá toàn diện về kinh tế & xã hội.

Luận án "Tác động FDI Trung Quốc tới Đông Nam Á và Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Tác động FDI Trung Quốc tới Đông Nam Á và Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động FDI Trung Quốc tới Đông Nam Á và Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động FDI Trung Quốc tới Đông Nam Á và Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động FDI Trung Quốc tới Đông Nam Á và Việt Nam" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động FDI Trung Quốc tới Đông Nam Á và Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter