Luận án Tiến sĩ: Tác động của sai lệch tỷ giá tới kinh tế Việt Nam - Phan Tiến Nam
Nghiên cứu tác động của sai lệch tỷ giá đến kinh tế vĩ mô Việt Nam và đề xuất các giải pháp chính sách nhằm ổn định nền kinh tế.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan sai lệch tỷ giá và kinh tế toàn cầu
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Phan Tiến Nam
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan sai lệch tỷ giá và kinh tế toàn cầu
Tài liệu nghiên cứu sâu về sai lệch tỷ giá. Nội dung bao gồm các khái niệm cơ bản về tỷ giá và sai lệch tỷ giá. Phương pháp đo lường sai lệch tỷ giá được trình bày chi tiết. Các nhân tố ảnh hưởng đến biến động tỷ giá và sai lệch của nó cũng được phân tích. Nghiên cứu tổng hợp các công trình trong nước và quốc tế. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề. Các nghiên cứu quốc tế tập trung vào lý thuyết và thực nghiệm. Nghiên cứu trong nước đánh giá tác động tới tăng trưởng kinh tế và xuất nhập khẩu. Sai lệch tỷ giá có thể gây ra nhiều hệ lụy cho nền kinh tế. Hiểu rõ bản chất sai lệch tỷ giá là cần thiết. Điều này giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Mục tiêu là duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Sai lệch tỷ giá thực ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh. Điều này tác động đến hoạt động thương mại quốc tế. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Nó là nền tảng cho việc phân tích thực trạng tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm tỷ giá và sai lệch
Tỷ giá hối đoái là giá trị của một đồng tiền này được biểu thị bằng một đồng tiền khác. Sai lệch tỷ giá xảy ra khi tỷ giá thực tế khác biệt đáng kể so với tỷ giá cân bằng. Tỷ giá cân bằng là mức tỷ giá giúp đạt được cân bằng vĩ mô. Nó bao gồm cân bằng nội và ngoại. Sai lệch tỷ giá có thể là định giá thấp (under-valuation) hoặc định giá cao (over-valuation). Định giá thấp làm hàng xuất khẩu rẻ hơn. Định giá cao làm hàng nhập khẩu rẻ hơn. Cả hai trường hợp đều có thể gây biến dạng kinh tế. Việc hiểu đúng khái niệm là nền tảng. Nó giúp phân tích các tác động tiếp theo. Các nhà hoạch định chính sách cần nắm vững điều này. Mục tiêu là quản lý ổn định thị trường ngoại hối.
1.2. Phương pháp đo lường sai lệch tỷ giá
Nhiều phương pháp được sử dụng để đo lường sai lệch tỷ giá. Các phương pháp phổ biến bao gồm Purchasing Power Parity (PPP). Equilibrium Real Exchange Rate (ERER) cũng thường được áp dụng. PPP dựa trên nguyên lý giá cả đồng nhất. ERER phức tạp hơn, xem xét các yếu tố kinh tế vĩ mô. Những yếu tố đó bao gồm năng suất, chính sách tài khóa, thương mại. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác trong phân tích. Dữ liệu đầu vào cần được thu thập cẩn thận. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) thường sử dụng kết hợp các phương pháp. Điều này giúp có cái nhìn đa chiều về tỷ giá. Đo lường chính xác là bước đầu để điều chỉnh chính sách.
1.3. Nhân tố ảnh hưởng đến sai lệch tỷ giá
Nhiều nhân tố gây ra sai lệch tỷ giá. Các yếu tố kinh tế vĩ mô đóng vai trò quan trọng. Lạm phát là một yếu tố chính. Lạm phát cao làm giảm giá trị đồng tiền. Cán cân thương mại cũng ảnh hưởng lớn. Thâm hụt thương mại có thể gây áp lực giảm giá. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư gián tiếp cũng tác động. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng rất quan trọng. Chính sách tài khóa của chính phủ ảnh hưởng đến nhu cầu ngoại tệ. Các cú sốc bên ngoài như khủng hoảng tài chính toàn cầu. Hoặc giá hàng hóa thế giới biến động mạnh. Tất cả đều có thể gây ra sai lệch tỷ giá. Hiểu rõ các nhân tố này giúp dự báo và quản lý rủi ro.
II.Tác động sai lệch tỷ giá đến kinh tế vĩ mô toàn diện
Sai lệch tỷ giá gây ra nhiều tác động đến kinh tế vĩ mô. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế. Lạm phát cũng là một hệ quả tiềm ẩn. Cán cân thanh toán quốc tế chịu ảnh hưởng lớn. Sai lệch tỷ giá có thể dẫn đến hiện tượng "mất mát chi phí xã hội". Điều này làm giảm phúc lợi tổng thể. Rủi ro đối với chu chuyển vốn quốc tế cũng gia tăng. Các quốc gia có thể rơi vào "cuộc chiến tiền tệ". Mục tiêu là giành lợi thế cạnh tranh. Chính sách tỷ giá cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Một tỷ giá bị định giá thấp có thể thúc đẩy xuất khẩu. Nhưng nó cũng có thể dẫn đến nhập khẩu đắt đỏ. Tỷ giá bị định giá cao thì ngược lại. Nó làm giảm cạnh tranh xuất khẩu. Tuy nhiên, nó lại khuyến khích nhập khẩu giá rẻ. Cả hai đều tạo ra sự méo mó trong cơ cấu kinh tế. Các nhà hoạch định chính sách cần tìm điểm cân bằng. Họ phải đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững.
2.1. Ảnh hưởng đến tăng trưởng và lạm phát
Sai lệch tỷ giá tác động lớn đến tăng trưởng kinh tế. Tỷ giá bị định giá thấp thường được kỳ vọng thúc đẩy xuất khẩu. Điều này giúp tăng sản lượng và việc làm. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng giá nhập khẩu. Điều này gây áp lực lạm phát. Đặc biệt đối với các nền kinh tế phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu. Tỷ giá bị định giá cao làm giảm khả năng cạnh tranh xuất khẩu. Nó cũng làm chậm tăng trưởng. Nhưng nó lại giúp kiểm soát lạm phát nhờ nhập khẩu giá rẻ. Sự mất cân bằng kéo dài gây ra bất ổn. Nó ảnh hưởng đến niềm tin nhà đầu tư. Chính phủ cần quản lý tỷ giá một cách thận trọng. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích mà không gây ra tác động tiêu cực.
2.2. Rủi ro vốn quốc tế và cuộc chiến tiền tệ
Sai lệch tỷ giá tạo ra rủi ro cho chu chuyển vốn quốc tế. Khi tỷ giá không ổn định, nhà đầu tư lo ngại. Họ có thể rút vốn khỏi quốc gia. Điều này gây áp lực lên tỷ giá và thị trường tài chính. Đặc biệt, dòng vốn đầu tư gián tiếp dễ bị ảnh hưởng. Sai lệch tỷ giá cũng có thể châm ngòi cho "cuộc chiến tiền tệ". Các quốc gia có thể cố tình định giá thấp đồng tiền. Mục đích là để tăng cường xuất khẩu. Điều này dẫn đến sự trả đũa từ các nước khác. Nó làm gián đoạn thương mại toàn cầu. Chính sách tiền tệ của một quốc gia có thể ảnh hưởng đến các nước khác. Sự phối hợp chính sách là cần thiết. Điều này giúp tránh các xung đột tiền tệ.
2.3. Mất mát chi phí xã hội do sai lệch
Sai lệch tỷ giá không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế. Nó còn gây ra "mất mát chi phí xã hội". Định giá sai lệch làm biến dạng tín hiệu giá cả. Các nguồn lực bị phân bổ sai lệch. Ngành xuất khẩu có thể phát triển quá mức. Ngành nhập khẩu lại bị thu hẹp. Điều này không phản ánh đúng lợi thế cạnh tranh thực sự. Nền kinh tế sẽ không hoạt động hiệu quả. Ví dụ, nếu đồng tiền bị định giá thấp liên tục. Các doanh nghiệp có thể lơ là đổi mới. Họ không tập trung nâng cao năng suất. Bởi vì họ vẫn có lợi nhuận từ tỷ giá. Điều này làm giảm tiềm năng tăng trưởng dài hạn. Chính phủ cần can thiệp để sửa chữa những sai lệch này. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
III.Thực trạng sai lệch tỷ giá tại kinh tế Việt Nam
Chương này phân tích chi tiết thực trạng sai lệch tỷ giá tại Việt Nam. Nó xem xét bối cảnh kinh tế vĩ mô. Diễn biến tỷ giá đồng Việt Nam (VND) trong những năm qua được đánh giá. Việc đo lường mức độ sai lệch tỷ giá VND được thực hiện. Tài liệu cũng đi sâu vào tác động cụ thể. Tác động của sai lệch tỷ giá đối với các yếu tố kinh tế vĩ mô Việt Nam được phân tích. Các yếu tố bao gồm xuất nhập khẩu, tăng trưởng kinh tế, dự trữ ngoại hối. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng chịu ảnh hưởng. Chi phí can thiệp của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng được đề cập. Lạm phát và bất ổn vĩ mô cũng là những tác động quan trọng. Nghiên cứu cũng chỉ ra các nguyên nhân. Những nguyên nhân này làm cho sai lệch tỷ giá tác động xấu. Điều đó ảnh hưởng đến kinh tế Việt Nam. Sự ổn định của tỷ giá là một yếu tố then chốt. Nó quyết định khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Nó cũng tác động đến thu hút vốn đầu tư.
3.1. Diễn biến và đo lường tỷ giá VND
Tỷ giá thực của đồng Việt Nam (VND) đã có nhiều biến động. Trong các giai đoạn khác nhau, VND có thể bị định giá thấp hoặc cao. Diễn biến này phụ thuộc vào chính sách tiền tệ. Nó cũng phụ thuộc vào các yếu tố kinh tế vĩ mô trong nước. Các cú sốc bên ngoài cũng đóng vai trò. Việc đo lường mức độ sai lệch tỷ giá VND được thực hiện bằng các phương pháp khoa học. Các chỉ số như Real Effective Exchange Rate (REER) được sử dụng. Phân tích này giúp đánh giá chính xác vị thế cạnh tranh. Nó cho thấy liệu VND có đang phản ánh đúng giá trị thực không. Thông tin này rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) theo dõi sát sao.
3.2. Tác động sai lệch đến xuất nhập khẩu FDI
Sai lệch tỷ giá có tác động rõ rệt đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam. Nếu VND bị định giá thấp, xuất khẩu trở nên cạnh tranh hơn. Điều này khuyến khích các doanh nghiệp xuất khẩu. Ngược lại, nhập khẩu trở nên đắt đỏ. Nếu VND bị định giá cao, nhập khẩu sẽ tăng. Xuất khẩu sẽ giảm sút do mất khả năng cạnh tranh. Sai lệch tỷ giá cũng ảnh hưởng đến Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Một tỷ giá ổn định và hợp lý thu hút FDI. Một tỷ giá bị định giá quá cao hoặc quá thấp có thể gây rủi ro. Điều này khiến nhà đầu tư nước ngoài e ngại. Tác động này ảnh hưởng đến dòng vốn. Nó cũng tác động đến tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm.
3.3. Nguyên nhân gây tác động xấu đến Việt Nam
Có nhiều nguyên nhân khiến sai lệch tỷ giá tác động xấu đến kinh tế Việt Nam. Bất ổn kinh tế vĩ mô là một nguyên nhân chính. Lạm phát cao, thâm hụt ngân sách kéo dài gây áp lực. Điều hành chính sách kinh tế vĩ mô đôi khi chưa hiệu quả. Đặc biệt là chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Điều hành chính sách tỷ giá chưa phản ánh đầy đủ yếu tố thị trường. Sự thiếu linh hoạt có thể gây ra sai lệch kéo dài. Việc can thiệp quá mức hoặc không đủ mức của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng là nguyên nhân. Các cấu trúc kinh tế còn yếu kém. Sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu đầu vào cũng làm tăng rủi ro. Những nguyên nhân này cần được giải quyết đồng bộ. Mục tiêu là hạn chế tác động tiêu cực của sai lệch tỷ giá.
IV.Giải pháp giảm sai lệch tỷ giá tại Việt Nam bền vững
Chương cuối cùng đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu là giảm thiểu sai lệch tỷ giá tại Việt Nam. Điều này trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế. Các khuyến nghị dựa trên phân tích sâu rộng. Chúng xem xét bối cảnh kinh tế toàn cầu và thách thức của Việt Nam. Kinh tế toàn cầu đang dần hồi phục. Các dự báo về cán cân vãng lai và trạng thái đầu tư quốc tế được xem xét. Những thách thức lớn của Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế được làm rõ. Các khuyến nghị chính sách liên quan đến hội nhập. Chúng cũng tập trung vào ổn định kinh tế vĩ mô. Việc điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng được đề xuất. Mục tiêu là đạt được một tỷ giá cân bằng và ổn định. Điều này thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Đồng thời, nó tăng cường khả năng chống chịu với các cú sốc bên ngoài. Chính sách cần linh hoạt và minh bạch. Nó phải tạo niềm tin cho thị trường.
4.1. Khuyến nghị ổn định kinh tế vĩ mô
Để giảm thiểu sai lệch tỷ giá, ổn định kinh tế vĩ mô là yếu tố tiên quyết. Chính phủ cần kiểm soát chặt chẽ lạm phát. Duy trì chính sách tài khóa thận trọng. Mục tiêu là giảm thâm hụt ngân sách. Tăng cường kỷ luật tài khóa. Cải thiện môi trường kinh doanh. Điều này thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu. Phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ. Một nền kinh tế vĩ mô ổn định giúp giảm áp lực lên tỷ giá. Nó tạo điều kiện cho Ngân hàng Nhà nước (NHNN) điều hành hiệu quả.
4.2. Chính sách điều hành tỷ giá của NHNN
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đóng vai trò trung tâm trong điều hành tỷ giá. Cần xây dựng một chính sách tỷ giá linh hoạt hơn. Chính sách này phản ánh đầy đủ các yếu tố thị trường. Đồng thời vẫn duy trì ổn định. NHNN cần tăng cường khả năng dự báo và phân tích. Điều này giúp nhận diện sớm các dấu hiệu sai lệch. Sử dụng công cụ chính sách tiền tệ một cách hiệu quả. Điều này bao gồm lãi suất, dự trữ bắt buộc. Can thiệp thị trường ngoại hối một cách có chọn lọc. Mục tiêu là tránh gây méo mó. Tăng cường minh bạch trong điều hành. Giao tiếp rõ ràng với thị trường. Điều này giúp tạo dựng niềm tin và ổn định kỳ vọng. Hạn chế các can thiệp hành chính.
4.3. Hội nhập kinh tế quốc tế và thách thức
Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào kinh tế quốc tế. Điều này mang lại cơ hội nhưng cũng đi kèm thách thức. Các cam kết quốc tế đòi hỏi sự linh hoạt hơn trong chính sách tỷ giá. Cần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều này bao gồm cải cách thể chế. Cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Giảm thiểu rủi ro từ sự biến động của kinh tế toàn cầu. Chính phủ cần chủ động trong đàm phán quốc tế. Tham gia vào các khuôn khổ hợp tác khu vực. Điều này giúp bảo vệ lợi ích quốc gia. Đồng thời, nó tối ưu hóa lợi ích từ hội nhập. Một chiến lược hội nhập hiệu quả sẽ hỗ trợ ổn định tỷ giá. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho kinh tế Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh tế toàn cầu sau sự sụp đổ của hệ thống tiền tệ Bretton Woods đã chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ từ chế độ tỷ giá cố định sang các cơ chế điều hành tỷ giá linh hoạt hơn. Theo báo cáo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), có tới gần 57% số quốc gia trên thế giới duy trì chế độ tỷ giá không linh hoạt (neo cố định hoặc neo có biên độ). Trong cấu trúc tài chính quốc tế đó, hiện tượng tỷ giá thực lệch khỏi mức cân bằng dài hạn—được định nghĩa khoa học là sai lệch tỷ giá (Exchange Rate Misalignment)—trở thành một trong những nguyên nhân cốt lõi gây mất cân đối cán cân vãng lai, tạo tổn thương cấu trúc vĩ mô và đe dọa sự ổn định của hệ thống kinh tế mở.
Luận án tiến sĩ kinh tế "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với nền kinh tế Việt Nam - Một số đề xuất về chính sách" (Chuyên ngành: Quản lý Kinh tế, Mã số: 62.10) do nghiên cứu sinh Phan Tiến Nam thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Kiều Hữu Thiện và TS. Nguyễn Đỗ Quốc Thọ tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (Học viện Khoa học Xã hội, 2017), là một công trình tiên phong giải quyết khoảng trống học thuật thực nghiệm (Empirical Research Gap) về sự đánh đổi giữa việc định giá thấp nội tệ nhằm thúc đẩy xuất khẩu với áp lực lạm phát và bất ổn kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu xác lập và giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Bản chất lý luận của sai lệch tỷ giá và cơ chế tác động của nó tới nền kinh tế quốc gia cũng như kinh tế toàn cầu là gì?
- Mức độ sai lệch tỷ giá của đồng Việt Nam (VND) trong tương quan với rổ tiền tệ thực tế là bao nhiêu qua các chu kỳ kinh tế?
- Sai lệch tỷ giá tác động tới nền kinh tế Việt Nam thông qua những kênh truyền dẫn vĩ mô nào?
- Tác động của sai lệch tỷ giá đối với tăng trưởng, xuất nhập khẩu, lạm phát, dự trữ ngoại hối và thu hút FDI mang tính tích cực hay tiêu cực trong từng giai đoạn cụ thể?
- Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cần triển khai các phản ứng chính sách nào để giảm thiểu độ lệch tỷ giá trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được kiểm định gồm:
- $H_1$: Tồn tại mức độ sai lệch tỷ giá thực đáng kể của đồng Việt Nam (VND) so với mức cân bằng dài hạn trong giai đoạn 1995 - 2017.
- $H_2$: Định giá thực nội tệ thấp có tác động thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu nhưng hiệu quả biên giảm dần và bị triệt tiêu bởi áp lực chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu.
- $H_3$: Sai lệch tỷ giá theo hướng định giá thực cao gây suy giảm tăng trưởng kinh tế và làm cạn kiệt dự trữ ngoại hối do chi phí can thiệp thị trường.
- $H_4$: Mức độ sai lệch tỷ giá làm trầm trọng thêm hiện tượng bất ổn vĩ mô và truyền dẫn trực tiếp vào chỉ số lạm phát nội địa.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết Tỷ giá thực cân bằng cơ bản (Fundamental Equilibrium Exchange Rate - FEER) của Williamson (1985, 1994) và Clark & MacDonald (1998, 2000) kết hợp với học thuyết Ngang giá sức mua (PPP) và Ngang giá lãi suất không bảo hiểm (nominal/real UIP). Luận án được thực hiện trên tập dữ liệu chuỗi thời gian theo quý kéo dài từ quý 1/1995 đến quý 1/2017 (89 quý quan sát), phản ánh toàn diện các bước ngoặt cấu trúc vĩ mô: từ giai đoạn bình thường hóa quan hệ quốc tế, khủng hoảng tài chính châu Á 1997, gia nhập WTO 2007, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 cho đến khi áp dụng cơ chế tỷ giá trung tâm năm 2016.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy hai dòng tư tưởng học thuật đối nghịch sâu sắc về vai trò của tỷ giá thực đối với tăng trưởng và thương mại. Dòng quan điểm thứ nhất khởi xướng bởi Goldstein & Khan (1976, 1978), Rodrik (2008), Levy-Yeyati & Sturzenegger (2009) cho rằng việc duy trì đồng nội tệ định giá thực thấp (Real Undervaluation) là một chiến lược công nghiệp hữu hiệu giúp kích thích khu vực sản xuất hàng hóa ngoại thương (tradable sector), tích lũy dự trữ ngoại hối và thúc đẩy tăng trưởng nhanh ở các nền kinh tế đang phát triển. Điển hình như Rodrik (2008) lập luận rằng định giá thấp bù đắp cho các khiếm khuyết thị trường thể chế. Ngược lại, dòng quan điểm thứ hai của Razin & Collins (1999), Couharde & Sallenave (2013), Edwards (2005) khẳng định sai lệch tỷ giá theo bất kỳ chiều hướng nào (định giá quá cao hay quá thấp) đều làm méo mó tín hiệu giá cả, phân bổ sai nguồn lực xã hội và dẫn tới tổn thất phúc lợi. Đáng chú ý, Razin & Collins (1999) chứng minh thực nghiệm trên 93 quốc gia rằng nếu đồng nội tệ bị định giá thực cao 10% thì tốc độ tăng trưởng kinh tế sẽ sụt giảm 0,6%. Couharde & Sallenave (2013) bổ sung một phát hiện gây tranh cãi khi chỉ ra mối quan hệ nghịch biến giữa phá giá nội tệ và tăng trưởng ở các nước châu Á, đồng thời khẳng định việc định giá thấp chỉ thúc đẩy tăng trưởng khi mức độ phá giá vượt ngưỡng 18,69%.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu tiên phong của Phạm Chí Quang (2003) và Nguyễn Văn Công (2003) kiểm định điều kiện Marshall - Lerner và chỉ ra rằng việc điều chỉnh tỷ giá danh nghĩa không tự động cải thiện cán cân thương mại; cụ thể Nguyễn Văn Công (2003) xác định tổng hệ số co giãn xuất nhập khẩu của Việt Nam chỉ đạt 0,05 ($1,33 + (-1,28) = 0,05 < 1$), không thỏa mãn điều kiện Marshall - Lerner. Tiếp đó, Hạ Thị Thiều Dao & Phạm Thị Bình Minh (2012) sử dụng mô hình ARDL giai đoạn 2000 - 2010 kết luận REER của Việt Nam liên tục bị định giá cao do tăng trưởng tín dụng nội địa và chi tiêu chính phủ. Nhóm tác giả Vũ Quốc Huy, Nguyễn Thị Thu Hằng và Vũ Phạm Hải Đăng (2011) lần đầu tiên ứng dụng mô hình BEER để xác định chu kỳ sai lệch tỷ giá nhưng chưa lượng hóa được tác động toàn diện tới biến số nhập khẩu và tích lũy tư bản.
Công trình của Phan Tiến Nam định vị chính xác khoảng trống nghiên cứu bằng việc chuyển tiếp từ phương pháp tiếp cận tỷ giá song phương hạn hẹp (USD/VND) sang tính toán Tỷ giá thực đa phương hữu hiệu (REER) dựa trên rổ 8 đồng tiền chủ chốt (USD, EUR, CNY, JPY, SGD, KRW, THB, TWD) với tỷ trọng thương mại cập nhật linh hoạt theo từng quý và lấy năm gốc 2010. Luận án đặt Việt Nam vào thế so sánh đa chiều với các ca nghiên cứu quốc tế: bài học Trung Quốc duy trì định giá thấp đồng Nhân dân tệ (CNY) giai đoạn 1995 - 2016 giúp tích lũy gần 3.500 tỷ USD dự trữ ngoại hối nhưng phải trả giá bằng lạm phát nội địa và đối đầu thương mại với Mỹ/G20; kinh nghiệm của Botswana với đồng Pula (Atsushi Iimi, 2006) trong việc điều hành tỷ giá hành vi BEER; và các cú sốc biến động tiền tệ như sự kiện Brexit năm 2016 khiến đồng Bảng Anh (GBP) giảm mạnh từ 1,4745 xuống 1,3407 USD/GBP trong vòng một ngày.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào kho tàng lý thuyết kinh tế tài chính quốc tế thông qua việc hệ thống hóa và mở rộng các trường phái đo lường tỷ giá cân bằng. Nghiên cứu đã làm rõ biên độ vận hành của 7 mô hình tỷ giá cân bằng: CHEERs (MacDonald & Marsh, 1997), ITMEERs (Wadhwani, 1999), BEERs (Clark & MacDonald, 1997), FEERs (Williamson, 1985, 1994), DEERs (Bayoumi & Clark, 1994), NATREX (Stein) và PEERs (Clark & MacDonald, 2000).
┌───────────────────────────────────────┐
│ Học thuyết Ngang giá Sức mua │
│ (PPP) & Nominal UIP │
└──────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────┐
│ Khung Tỷ giá Cân bằng Cơ bản (FEER) │
│ (Williamson; Clark & MacDonald) │
└──────────────────┬────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ CÂN BẰNG BÊN TRONG │ │ CÂN BẰNG BÊN NGOÀI │
│ - Toàn dụng lao động │ │ - Cán cân vãng lai bền vững │
│ - Ổn định giá cả (Kiềm chế CPI) │ │ - Cân bằng tài khoản vốn & NFA │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────┐
│ Tỷ giá Thực Đa phương Cân bằng │
│ (EREER) │
└──────────────────┬────────────────────┘
│
▼ [Chênh lệch: REER - EREER]
┌───────────────────────────────────────┐
│ MỨC ĐỘ SAI LỆCH TỶ GIÁ │
│ (Exchange Rate Misalignment) │
└──────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────┬──────────────┴─────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ Xuất - Nhập │ │ Tăng trưởng │ │ Lạm phát │ │ Dự trữ & │
│ khẩu │ │ GDP thực │ │ (CPI) │ │ Dòng vốn FDI│
└──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘
Về mặt lý luận, luận án kiểm chứng mệnh đề của Montiel (1999): "sai lệch tỷ giá là tình trạng tỷ giá thực bị lệch tương đối lớn so với giá trị cân bằng dài hạn". Bằng việc tích hợp các đặc thù cấu trúc của nền kinh tế chuyển đổi có độ mở cao, luận án chứng minh rằng định giá thực thấp không phải là điều kiện đủ để bảo đảm tăng trưởng xuất khẩu bền vững nếu cấu trúc nhập khẩu phụ thuộc nặng nề vào linh kiện và nguyên liệu trung gian.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết nối chặt chẽ ba trụ cột lý thuyết: Mô hình cân bằng tổng thể IS-LM-BP cho nền kinh tế mở, Lý thuyết cân bằng danh mục đầu tư (Portfolio Balance Model) của Branson (1976, 1984), và Lý thuyết Bộ ba bất khả thi (Impossible Trinity).
Luận án xây dựng phương trình tỷ giá thực hữu hiệu cân bằng tổng quát dựa trên các biến số nền tảng: $$\text{EREER}_t = f(\text{TOT}_t, \text{OPEN}_t, \text{GOV}_t, \text{NFA}_t, \text{PROD}_t, \text{M2}_t)$$
Trong đó:
- $\text{TOT}_t$ (Terms of Trade): Điều kiện thương mại (tỷ số giá xuất khẩu trên giá nhập khẩu).
- $\text{OPEN}_t$ (Trade Openness): Độ mở thương mại (tổng kim ngạch XNK trên GDP).
- $\text{GOV}_t$ (Government Consumption): Tỷ lệ chi tiêu chính phủ trên GDP.
- $\text{NFA}_t$ (Net Foreign Assets): Tỷ lệ tài sản có ngoại tệ ròng trên GDP.
- $\text{PROD}_t$ (Productivity Differential): Chênh lệch năng suất (hiệu ứng Balassa-Samuelson).
- $\text{M2}_t$ (Broad Money): Mức cung tiền mở rộng phản ánh chính sách tiền tệ.
Điều kiện biên (Boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng tối ưu cho nền kinh tế mở quy mô nhỏ, chịu chi phối bởi hiện tượng đô la hóa một phần, tồn tại độ trễ trong truyền dẫn chính sách và có sự kiểm soát nhất định đối với tài khoản vốn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận khách quan và phương pháp luận thực chứng (Positivism), sử dụng phương pháp định lượng kinh tế lượng chuỗi thời gian làm trục phân tích xuyên suốt. Luận án kết hợp giữa phân tích cấu trúc lịch sử - thể chế với mô hình hóa toán kinh tế nhằm bóc tách các cú sốc chính sách và sự thay đổi chế độ tỷ giá qua 4 phân kỳ kinh tế lớn tại Việt Nam (1995-1999, 2001-2007, 2008-2011, 2012-Q1/2017).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Xử lý dữ liệu và Xây dựng chỉ số REER: Tính toán chỉ số tỷ giá thực đa phương theo công thức: $$\text{REER}t = \sum{j=1}^{n} w_{jt} \cdot \left( \frac{E_{jt}}{E_{j0}} \cdot \frac{P_{jt}}{P_t} \right)$$ với $n = 8$ đối tác thương mại trọng yếu; trọng số $w_{jt}$ được cập nhật từng quý theo tỷ trọng kim ngạch xuất nhập khẩu song phương thực tế; năm cơ sở $t_0 = 2010$.
- Kiểm định tính dừng (Unit Root Test): Sử dụng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP) nhằm xác định bậc tích hợp $I(1)$ của các chuỗi dữ liệu.
- Kiểm định đồng tích hợp (Cointegration Test): Áp dụng phương pháp Johansen & Juselius để tìm kiếm mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa REER và các biến tảng tảng kinh tế vĩ mô.
- Đo lường sai lệch tỷ giá: Thiết lập véc-tơ đồng tích hợp dài hạn để tính toán tỷ giá thực cân bằng cơ bản ($\text{EREER}_t$), sau đó xác định mức sai lệch tỷ giá: $$\text{MIS}_t = \frac{\text{REER}_t - \text{EREER}_t}{\text{EREER}_t} \times 100%$$
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: XỬ LÝ DỮ LIỆU & TÍNH CHỈ SỐ REER │
│ - 8 rổ tiền tệ (USD, EUR, CNY, JPY, SGD, KRW, THB, TWD│
│ - Trọng số thương mại w_jt biến động theo từng quý │
│ - Năm gốc so sánh chuẩn hóa: 2010 │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 2: KIỂM ĐỊNH TÍNH DỪNG & ĐỒNG TÍCH HỢP │
│ - Kiểm định nghiệm đơn vị ADF & Phillips-Perron │
│ - Kiểm định đồng tích hợp Johansen - Juselius │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 3: MÔ HÌNH HÓA VECM & TÍNH EREER │
│ - Xác định Vector đồng tích hợp dài hạn (FEER) │
│ - Tách lọc chuỗi thành phần vĩnh viễn (Permanent) │
│ - Đo lường mức độ sai lệch: MIS = (REER - EREER)/EREER│
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 4: HỒI QUY TÁC ĐỘNG TỚI CÁC BIẾN SỐ VĨ MÔ │
│ - Đánh giá tác động đến XNK, GDP, CPI, FDI, Dự trữ │
│ - Kiểm định độ bền vững (Robustness) & Ổn định AR │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Nguồn số liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập đồng bộ từ các cơ sở dữ liệu có độ tin cậy cao:
- Số liệu tỷ giá danh nghĩa song phương USD/VND, mức cung tiền M2, tài sản có ngoại tệ ròng (NFA), dự trữ ngoại hối: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- Số liệu tỷ giá chéo các đồng tiền, CPI quốc tế, GDP Mỹ, lãi suất huy động USD: International Financial Statistics (IFS) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
- Số liệu kim ngạch xuất nhập khẩu: Tổng cục Hải quan.
- Số liệu vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Cục Đầu tư nước ngoài - Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
- Số liệu GDP thực tế và CPI Việt Nam: Tổng cục Thống kê (GSO).
Mô hình kinh tế lượng sử dụng kỹ thuật Mô hình hiệu chỉnh sai số dạng véc-tơ (VECM) và Hệ phương trình dường như không liên quan (SUR) được ước lượng trên phần mềm thống kê chuyên dụng EViews/Stata. Các kiểm định chẩn đoán mô hình bao gồm: kiểm định tự tương quan Lagrange Multiplier (LM test), kiểm định phương sai sai số thay đổi White, và kiểm định độ ổn định của cấu trúc nghiệm số đa thức đặc trưng (AR roots graph) đều xác nhận mô hình hoàn toàn vững chắc và đáng tin cậy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện đột phá dựa trên dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam:
- Tính hai mặt của chu kỳ sai lệch tỷ giá: Giai đoạn 1995 - 2016 chứng kiến sự xen kẽ giữa các chu kỳ định giá thực cao (Overvaluation) và định giá thực thấp (Undervaluation). Đáng chú ý, giai đoạn 2005 - 2008 và 2012 - 2015, VND rơi vào trạng thái định giá thực cao do lạm phát trong nước duy trì ở mức cao hơn đáng kể so với lạm phát của các đối tác thương mại lớn.
- Nghịch lý tác động đến xuất nhập khẩu: Định giá thấp nội tệ có hỗ trợ xuất khẩu trong ngắn hạn (độ trễ tác động khoảng 1 quý), tuy nhiên không cải thiện bền vững cán cân thương mại tổng thể do cơ cấu nhập khẩu của Việt Nam chủ yếu là máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ gia công chế biến. Việc phá giá danh nghĩa đẩy chi phí nhập khẩu tăng cao, gây áp lực trực tiếp lên chỉ số giá sản xuất.
- Chi phí can thiệp vô hiệu hóa thị trường ngoại hối: Khi duy trì tỷ giá danh nghĩa sai lệch so với tỷ giá cân bằng, NHNN phải chịu áp lực can thiệp rất lớn. Việc bán ngoại tệ để bảo vệ giá trị VND trong các giai đoạn căng thẳng thanh khoản làm sụt giảm nghiêm trọng quỹ dự trữ ngoại hối (điển hình giai đoạn 2009 - 2011); ngược lại, việc mua vào ngoại tệ để định giá thấp nội tệ đòi hỏi chi phí can thiệp vô hiệu hóa (Sterilization cost) đắt đỏ qua phát hành tín phiếu để kiềm chế cung tiền mở rộng M2.
- Mối quan hệ phi tuyến với dòng vốn FDI: Dòng vốn FDI thực hiện tại Việt Nam chịu ảnh hưởng tiêu cực bởi những biến động bất thường và sự bất định của sai lệch tỷ giá. Nhà đầu tư nước ngoài ưu tiên sự ổn định giá trị thực của đồng vốn hơn là lợi thế ngắn hạn từ phá giá tiền tệ.
- Cơ cấu nợ nước ngoài triệt tiêu lợi thế xuất khẩu: Do 60% tổng dư nợ vay nước ngoài của Việt Nam bằng đồng Yên Nhật (JPY) trong khi trên 80% giao dịch thanh toán quốc tế sử dụng đồng USD, việc điều chỉnh tỷ giá song phương USD/VND mà không tính đến tương quan chéo với JPY đã gây áp lực gia tăng nghĩa vụ trả nợ công danh nghĩa khi JPY biến động.
| Chỉ tiêu nghiên cứu | Giai đoạn Định giá Thực Cao (Overvaluation) | Giai đoạn Định giá Thực Thấp (Undervaluation) | Bằng chứng thực nghiệm từ luận án |
|---|---|---|---|
| Cán cân thương mại | Thâm hụt thương mại mở rộng, hàng nội địa giảm sức cạnh tranh giá | Cải thiện tỷ số xuất khẩu/nhập khẩu trong ngắn hạn | Độ trễ tác động xuất khẩu 1 quý; tổng hệ số co giãn Marshall-Lerner $< 1$ |
| Tăng trưởng GDP | Tác động tiêu cực; làm chậm nhịp độ mở rộng khu vực sản xuất | Hỗ trợ nhẹ xuất khẩu nhưng biên lợi nhuận bị bào mòn bởi giá nhập liệu | Khẳng định quy luật của Razin & Collins (1999) tại thị trường Việt Nam |
| Lạm phát (CPI) | Hạn chế lạm phát nhập khẩu trong ngắn hạn nhưng tiềm ẩn tích tụ rủi ro | Gia tăng lạm phát chi phí đẩy do nhập khẩu nguyên phụ liệu đắt đỏ | Tỷ giá danh nghĩa biến động truyền dẫn mạnh nhất vào chỉ số giá sản xuất |
| Dự trữ ngoại tệ | Suy giảm nhanh do NHTW phải bán ngoại tệ can thiệp giữ giá | Tích lũy dự trữ ngoại hối gia tăng nhưng gánh nặng chi phí hút tiền về | Giai đoạn 2009-2011 dự trữ ngoại hối bị bào mòn mạnh để ổn định tỷ giá |
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Luận án khẳng định sự cần thiết phải từ bỏ quan điểm coi tỷ giá danh nghĩa song phương USD/VND là thước đo duy nhất của chính sách tiền tệ; chứng minh sự vượt trội của chỉ số tỷ giá thực hiệu quả đa phương (REER) trong việc phản ánh đúng năng lực cạnh tranh quốc gia.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình tính toán tỷ giá thực cân bằng cơ bản với rổ tiền tệ động có thể chuyển giao cho các cơ quan hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô tại các thị trường mới nổi.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Khuyến nghị NHNN duy trì cơ chế điều hành theo "Tỷ giá trung tâm" dựa trên rổ 8 đồng tiền được ban hành từ năm 2016, đồng thời tăng cường tính linh hoạt của biên độ dao động.
- Phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tỷ giá và chính sách tiền tệ/tài khóa nhằm mục tiêu kiềm chế lạm phát cơ bản, bởi lạm phát cao chính là nguyên nhân gốc rễ làm tăng giá thực VND, triệt tiêu sức cạnh tranh quốc tế.
- Tái cơ cấu danh mục vay nợ nước ngoài của Chính phủ nhằm phân tán rủi ro tỷ giá chéo (giảm tỷ trọng nợ bằng JPY, cân bằng với dòng thu ngoại tệ).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu xuất phát từ rào cản dữ liệu và phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi đối tác thương mại: Mặc dù đã nâng cấp lên rổ 8 đồng tiền chủ chốt (USD, EUR, CNY, JPY, SGD, KRW, THB, TWD), rổ tiền này vẫn chưa bao quát toàn bộ 20 đối tác chiếm trên 90% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam.
- Đánh giá hiệu quả phản ứng chính sách quốc tế: Luận án đã tổng kết kinh nghiệm can thiệp sai lệch tỷ giá của một số nước châu Á giai đoạn 2008 - 2010 nhưng chưa lượng hóa được hiệu quả kinh tế lượng dài hạn của các can thiệp đó.
- Mô hình hóa ngưỡng cấu trúc: Chưa ứng dụng các mô hình phi tuyến tính phức tạp như Binary Probit/Logit hoặc Smooth Transition Autoregressive (STAR) để xác định chính xác điểm gãy cấu trúc (Structural Break) về mức độ sai lệch tỷ giá trước và sau thời điểm Việt Nam gia nhập WTO (2007).
- Khu vực dịch vụ: Luận án chưa phân tích sâu tác động của sai lệch tỷ giá tới cán cân thương mại dịch vụ quốc tế do quy mô ngành dịch vụ ngoại thương của Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu còn khiêm tốn.
Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung vào:
- Mở rộng mô hình BEER/PEER tích hợp chuỗi dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp (firm-level data) để đánh giá độ nhạy cảm của bảng cân đối kế toán doanh nghiệp trước biến động tỷ giá.
- Lượng hóa tác động phân phối (Distributional effects) của sai lệch tỷ giá đối với bất bình đẳng thu nhập và thị trường lao động.
- Phát triển mô hình dự báo sai lệch tỷ giá theo thời gian thực (Nowcasting exchange rate misalignment) ứng dụng kỹ thuật học máy.
- Đánh giá ảnh hưởng lan tỏa của cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung và xu hướng phi đô la hóa toàn cầu tới tỷ giá cân bằng của VND.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại giá trị thực tiễn to lớn và sức lan tỏa sâu rộng trong giới học thuật và quản lý kinh tế:
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế và Quản lý kinh tế; mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng mô hình FEER và VECM trong phân tích chính sách tiền tệ tại Việt Nam.
- Tác động hoạch định chính sách: Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc hoàn thiện công cụ quản lý tỷ giá trung tâm, xây dựng các kịch bản can thiệp thị trường ngoại hối và điều hành dự trữ ngoại hối nhà nước tối ưu.
- Tác động doanh nghiệp và thương mại: Giúp các hiệp hội ngành nghề xuất nhập khẩu, doanh nghiệp đầu tư nước ngoài nhận diện rủi ro sai lệch tỷ giá, từ đó chủ động sử dụng các công cụ tài chính phái sinh (Forward, Swap, Futures, Options) để phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Kinh tế: Tiếp cận khung phương pháp luận đo lường tỷ giá cân bằng chuẩn mực quốc tế và bộ dữ liệu chuỗi thời gian 89 quý được xử lý bài bản.
- Các nhà nghiên cứu kinh tế cao cấp: Khai thác các phát hiện thực nghiệm về sự bất đối xứng trong kênh truyền dẫn tỷ giá tại nền kinh tế chuyển đổi.
- Nhà hoạch định chính sách vĩ mô (NHNN, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Ứng dụng các đề xuất chính sách cụ thể về phối hợp tỷ giá - lãi suất - dự trữ ngoại hối để giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.
- Giám đốc Tài chính (CFO) và Giám đốc Quản trị Rủi ro tại các định chế tài chính và Tập đoàn đa quốc gia: Xây dựng chiến lược cấu trúc đồng tiền vay nợ và thanh toán ngoại thương phù hợp với xu hướng biến động của REER.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng khung lý thuyết Tỷ giá cân bằng cơ bản (FEER) của Williamson (1985) vào một nền kinh tế chuyển đổi đang tự do hóa tài khoản vãng lai nhưng kiểm soát tài khoản vốn như Việt Nam. Luận án đã tích hợp đồng thời biến số tỷ trọng thương mại động theo quý của rổ 8 ngoại tệ và yếu tố đô la hóa nền kinh tế vào phương trình đồng tích hợp dài hạn, làm sáng tỏ cơ chế hình thành tỷ giá thực cân bằng trong bối cảnh chịu ràng buộc bởi cấu trúc nợ nước ngoài bằng đồng JPY và giao dịch thanh toán bằng đồng USD.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
Trả lời: So với các nghiên cứu của Phạm Chí Quang (2003) chỉ xét tỷ giá song phương hoặc Hạ Thị Thiều Dao & Phạm Thị Bình Minh (2012) sử dụng tỷ trọng cố định theo năm gốc, luận án đã đổi mới vượt bậc khi: (i) Xây dựng chỉ số REER với chuỗi tỷ trọng thương mại 8 đối tác cập nhật biến động theo từng quý; (ii) Chuẩn hóa năm gốc 2010; (iii) Ứng dụng mô hình VECM kết hợp kiểm định đồng tích hợp Johansen để tách lọc chính xác các thành phần vĩnh viễn và tạm thời của các cú sốc vĩ mô.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong nghiên cứu?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là việc định giá thấp VND không mang lại lợi ích ròng bền vững cho cán cân thương mại tổng thể như các lý thuyết thương mại cổ điển khẳng định, do nền sản xuất Việt Nam thâm dụng linh phụ kiện nhập khẩu cao. Việc phá giá nội tệ làm chi phí nhập khẩu tăng nhanh hơn mức độ cải thiện doanh thu xuất khẩu (tổng hệ số co giãn Marshall-Lerner không thỏa mãn trong nhiều phân kỳ), đồng thời làm gia tăng gánh nặng trả nợ nước ngoài danh nghĩa đối với các khoản vay bằng JPY.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication protocol) cho các nghiên cứu tiếp theo không?
Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình thu thập dữ liệu từ các nguồn chính thống (NHNN, IMF IFS, GSO, Tổng cục Hải quan), công thức toán học tường minh tính toán trọng số rổ tiền tệ, các bước kiểm định nghiệm đơn vị ADF/PP, kiểm định đồng tích hợp và cấu trúc véc-tơ hiệu chỉnh sai số VECM, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập nhân bản hoàn toàn quy trình phân tích trên các tập dữ liệu mở rộng.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Trả lời: Luận án định hình chương trình nghiên cứu trung và dài hạn hướng vào: (i) Phân tích tác động lan tỏa của các cú sốc địa chính trị toàn cầu tới tỷ giá cân bằng; (ii) Đánh giá tương tác giữa cơ chế tỷ giá trung tâm với xu hướng tự do hóa hoàn toàn tài khoản vốn; (iii) Nghiên cứu ứng dụng công nghệ chuỗi khối và tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) trong việc định hình lại cơ chế thanh toán quốc tế và đo lường sai lệch tỷ giá.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Phan Tiến Nam đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận toàn diện và cập nhật về 7 trường phái mô hình đo lường tỷ giá cân bằng trong tài chính quốc tế.
- Lượng hóa chính xác mức độ sai lệch tỷ giá thực đa phương (REER) của đồng Việt Nam (VND) so với mức cân bằng dài hạn (FEER) xuyên suốt giai đoạn lịch sử 1995 - quý 1/2017.
- Bóc tách và chứng minh thực nghiệm cơ chế truyền dẫn của sai lệch tỷ giá tới 6 biến số vĩ mô trụ cột: xuất nhập khẩu, tăng trưởng GDP, lạm phát, dự trữ ngoại hối, chi phí can thiệp của NHTW và dòng vốn FDI.
- Đưa ra hệ thống cảnh báo sớm về tổn thất vĩ mô khi cố tình duy trì định giá thấp hoặc định giá cao nội tệ kéo dài mà không căn cứ vào các biến số nền tảng kinh tế.
- Cung cấp hàm ý chính sách sắc bén, nhất quán về việc vận hành cơ chế tỷ giá trung tâm linh hoạt, chủ động kiềm chế lạm phát trong nước và tái cấu trúc danh mục ngoại tệ vay nợ công nhằm giảm thiểu rủi ro tỷ giá chéo.
Công trình tạo tiền đề khai mở ít nhất 3 nhánh nghiên cứu chuyên sâu: Kinh tế lượng vi mô về hành vi tỷ giá của doanh nghiệp xuất nhập khẩu, Mô hình hóa cân bằng chung ngẫu nhiên động (DSGE) có kết hợp sai lệch tỷ giá, và Quản trị rủi ro nợ công trong điều kiện thả nổi tỷ giá có điều tiết. Luận án xứng đáng là công trình mẫu mực về nghiên cứu ứng dụng kinh tế học vĩ mô và quản lý kinh tế tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN TIẾN NAM TÁC ĐỘNG CỦA SAI LỆCH TỶ GIÁ ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ VIỆT NAM - MỘT SỐ ĐỀ XUẤT VỀ CHÍNH SÁCH LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Hà Nội - 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Phan Tiến Nam TÁC ĐỘNG CỦA SAI LỆCH TỶ GIÁ ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ VIỆT NAM - MỘT SỐ ĐỀ XUẤT VỀ CHÍNH SÁCH Chuyên ngành: Quản lý Kinh tế Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Kiều Hữu Thiện 2. Nguyễn Đỗ Quốc Thọ Hà Nội - 2017 LỜI CẢM ƠN Tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thể cán bộ quản lý, giảng viên Khoa Kinh tế học, Học viện Khoa học xã hội đã nhiệt tình hƣớng dẫn, giúp đỡ trong suốt thời gian học tập tại Học viện. Tác giả đặc biệt trân trọng cảm ơn PGS.
Kiều Hữu Thiện, TS. Nguyễn Đỗ Quốc Thọ đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp, lãnh đạo các đơn vị: Viện Khoa học Ngân hàng, Học viện Ngân hàng; Vụ Dự báo Thống kê - Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam; Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam, Khoa Tài chính quốc tế - Học viện Tài chính đã giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Tuy tác giả đã có cố gắng, nhƣng với nguồn lực có hạn nên luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế.
Tác giả rất mong đƣợc sự góp ý chân thành của các thầy cô, bạn đồng nghiệp để bổ sung hoàn thiện trong quá trình nghiên cứu tiếp vấn đề này. Xin trân trọng cảm ơn ! i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án ii MỤC LỤC Lời cảm ơn …………………………………………………………………………………i Lời cam đoan ………………………………………………………………………………ii Mục lục…………………………………………………………………………………….iii Danh mục các chữ viết tắt………………………………………………………………….v Danh mục các bảng……………………………………………………………………….
vii Danh mục các hình……………………………………………………………………….viii MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ SAI LỆCH TỶ GIÁ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA SAI LỆCH TỶ GIÁ TỚI NỀN KINH TẾ. CÁC NGHIÊN CỨU NƢỚC NGOÀI. Các nghiên cứu lý luận.
Các nghiên cứu thực nghiệm. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG NƢỚC. Tác động của sai lệch tỷ giá tới tăng trƣởng kinh tế. Tác động của sai lệch tỷ giá tới hoạt động xuất nhập khẩu.
15 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SAI LỆCH TỶ GIÁ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA SAI LỆCH TỶ GIÁ ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ. LÝ LUẬN CHUNG VỀ SAI LỆCH TỶ GIÁ. Khái niệm về tỷ giá và sai lệch tỷ giá. Phƣơng pháp xác định sai lệch tỷ giá.
Các nhân tố ảnh hƣởng tới sai lệch tỷ giá. TÁC ĐỘNG CỦA SAI LỆCH TỶ GIÁ TỚI KINH TẾ VĨ MÔ. Tác động của sai lệch tỷ giá đối với tăng trƣởng kinh tế. Sai lệch tỷ giá và hiện tƣợng “mất mát chi phí xã hội”.
Sai lệch tỷ giá và hiện tƣợng lạm phát. Sai lệch tỷ giá và rủi ro đối với chu chuyển vốn quốc tế. Sai lệch tỷ giá và cuộc chiến tiền tệ giữa các nƣớc. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ HẠN CHẾ SAI LỆCH TỶ GIÁ.
Thực trạng sai lệch tỷ giá ở một số quốc gia châu Á. Các chính sách điều chỉnh sai lệch tỷ giá. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 55 CHƢƠNG 3: SAI LỆCH TỶ GIÁ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA SAI LỆCH TỶ GIÁ ĐẾN NỀN KINH TẾ VIỆT NAM.
BỐI CẢNH KINH TẾ VĨ MÔ VÀ DIỄN BIẾN TỶ GIÁ ĐỒNG VIỆT NAM THỜI GIAN QUA. THỰC TRẠNG SAI LỆCH TỶ GIÁ TẠI VIỆT NAM. Diễn biến tỷ giá thực VND. Đo lƣờng mức độ sai lệch tỷ giá VND.
TÁC ĐỘNG CỦA SAI LỆCH TỶ GIÁ ĐỐI VỚI KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM. Tác động của sai lệch tỷ giá tới hoạt động xuất nhập khẩu. Tác động của sai lệch tỷ giá tới tăng trƣởng kinh tế Việt Nam. Tác động của sai lệch tỷ giá tới tăng trƣởng kinh tế của Việt Nam.
Tác động của sai lệch tỷ giá tới dự trữ ngoại hối Việt Nam. Tác động của sai lệch tỷ giá tới đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài FDI. Tác động tới chi phí can thiệp của NHNN. Tác động tới lạm phát.
Tác động của sai lệch tỷ giá tới bất ổn vĩ mô. CÁC NGUYÊN NHÂN LÀM CHO SAI LỆCH TỶ GIÁ TÁC ĐỘNG XẤU TỚI KINH TẾ VIỆT NAM. Bất ổn kinh tế vĩ mô. Điều hành chính sách kinh tế vĩ mô không hiệu quả.
Điều hành chính sách tỷ giá chƣa phản ánh đƣợc yếu tố thị trƣờng. 114 CHƢƠNG 4: MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH NHẰM GIẢM THIỂU SAI LỆCH TỶ GIÁ TẠI VIỆT NAM TRONG TIẾN TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. DỰ BÁO KINH TẾ THẾ GIỚI. Kinh tế toàn cầu dần hồi phục về thế cân bằng.
Cán cân vãng lai và trạng thái đầu tƣ quốc tế. Dự báo về phản ứng chính sách. NHỮNG THÁCH THỨC LỚN CỦA VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. Quan điểm của Đảng về hội nhập kinh tế quốc tế tại Việt Nam.
Những thách thức Việt Nam phải đối mặt trong tiến trình hội nhập quốc tế. MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH NHẰM GIẢM THIỂU SAI LỆCH TỶ GIÁ TRONG TIẾN TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. Các khuyến nghị chính sách liên quan tới tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Các khuyến nghị nhằm ổn định kinh tế vĩ mô.
Các khuyến nghị liên quan tới điều hành tỷ giá của NHNN. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 PHỤ LỤC 162 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Đƣợc hiểu là 1 BEER Tỷ giá thực cân bằng hành vi 2 CNY Nhân dân tệ 3 CPI Chỉ số giá cả 4 CSTT Chính sách tiền tệ 5 DEER Tỷ giá thực ở mức mong muốn 6 De factor Tỷ giá công bố theo luật định 7 De jure Tỷ giá trên thực tế do IMF đánh giá 8 EUR Đồng euro 9 FDI Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài 10 FEER Tỷ giá thực cân bằng cơ bản 11 GBP Đồng bảng Anh 12 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 13 GSO Tổng cục thống kê 14 IFS Cơ sở dữ liệu Thống kê Tài chính Quốc tế 15 IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế 16 JPY Đồng yên Nhật 17 KRW Đồng won Hàn Quốc 18 MB Mức cung ứng tiền cơ sở 19 NFA Tài sản có ngoại tệ ròng 20 NHNN Ngân hàng Nhà nƣớc 21 NHTM Ngân hàng Thƣơng mại 22 NHTW Ngân hàng Trung ƣơng 23 ODA Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức 24 PEER Tỷ giá thực cân bằng hành vi 25 PPP Ngang giá sức mua 26 RER Tỷ giá thực song phƣơng 27 REER Tỷ giá thực hiệu quả/ Tỷ giá thực đa phƣơng 28 SGD Đô la Singapore 29 SUR Hệ thống biểu thức gần nhƣ không liên quan v TT Chữ viết tắt Đƣợc hiểu là 30 TGBQLNH Tỷ giá bình quân liên ngân hàng 31 THB Bạt Thái 32 USD Đô la Mỹ 33 Điều kiện ngang giá lãi suất không có bảo hiểm UIP (phòng ngừa rủi ro) 34 VAR Mô hình tự hồi quy vec tơ 35 VCB/Vietcombank Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam 36 VECM Mô hình hiệu chỉnh sai số 38 VND Việt Nam đồng 39 XNK Xuất nhập khẩu 40 WB Ngân hàng Thế giới vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TT Tên bảng biểu Trang Bảng 2.1 Điều chỉnh tỷ giá sau khủng hoảng 2009 của một số nƣớc 52 Bảng 2.2 Thực trạng sai lệch tỷ giá của một số nƣớc châu Á năm 2010 54 Bảng 3.1 Các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô thời kỳ 1990 - 1996 62 Bảng 3.2 Một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 1997 - 1999 63 Bảng 3.3 Điều chỉnh tỷ giá của Việt Nam giai đoạn 1997 - 1999 64 Bảng 3.4 Các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2001 - 2007 65 Bảng 3.5 Một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn tháng 4/2008 - 69 2011 Bảng 3.6 Tăng trƣởng GDP của khu vực Đông Á, Thái Bình Dƣơng 73 Bảng 3.7 Một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2012 - 2016 74 Bảng 3.8 Các biến số trong mô hình đo lƣờng tỷ giá thực cân bằng 82 Bảng 3.9 Mô tả dữ liệu 84 Bảng 3.10 Kiểm định tính dừng của các biến 85 Bảng 3.11 Lý thuyết về mối quan hệ giữa sai lệch tỷ giá và chỉ số kinh tế vĩ mô 89 Bảng 3.12 Kết quả hồi quy tác động của sai lệch tỷ giá tới cán cân thƣơng mại 97 Bảng 3.13 Tác động của sai lệch tỷ giá tới tăng trƣởng kinh tế Việt Nam 100 Bảng 3.14 Tác động của sai lệch tỷ giá tới dự trữ ngoại hối Việt Nam 103 Bảng 3.15 Chi phí can thiệp của NHNNVN trên thị trƣờng ngoại hối 104 Bảng 3.16 Tác động của sai lệch tỷ giá tới hoạt động FDI của Việt Nam 107 Bảng 3.17 Tác động của sai lệch tỷ giá tới lạm phát VND 110 Bảng 4.1 Tốc độ tăng trƣởng kinh tế của một số nƣớc trên thế giới 118 vii DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ TT Tên hình, sơ đồ Trang Hình 2.1 Tác động của sự kiện Brexit tới tỷ giá GBP/USD 38 Hình 2.2 Tỷ lệ lạm phát ở các nƣớc giai đoạn 2000 - 2015 49 Hình 3.1 Diễn biến tỷ giá USD/VND giai đoạn 1991 - 1996 62 Hình 3.2 Diễn biến tỷ giá giai đoạn 1997 - 1999 64 Hình 3.3 Diễn biến tỷ giá giai đoạn tháng 1/2007 - 3/2008 67 Tỷ giá chính thức liên ngân hàng, tỷ giá thị trƣờng tự do giai đoạn Hình 3.5 Diễn biến tỷ giá USD/VND giai đoạn 2012 - 2014 75 Hình 3.6 Diễn biến tỷ giá USD/VND giai đoạn 2015 - 2016 77 Sự biến động của chỉ số tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực USD/VND Hình 3.7 79 giai đoạn quý 1/1995 - quý 1/2017 Xu hƣớng biến động tỷ giá danh nghĩa đa phƣơng, tỷ giá thực đa Hình 3.8 80 phƣơng giai đoạn quý 1/1995 - quý 1/2017 Hình 3.9 Kiểm định tính ổn định của mô hình 86 Hình 3.10 Mức độ sai lệch tỷ giá thực VND giai đoạn 1995 - 2016 86 Hình 3.11 Mức độ sai lệch tỷ giá danh nghĩa VND giai đoạn 1995 - 2016 87 Hình 3.12 Sai lệch tỷ giá của Trung Quốc giai đoạn 1995 - 2003 88 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Tiến Nam (2017). Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-cua-sai-lech-ty-gia-doi-voi-kinh-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của sai lệch tỷ giá đến kinh tế vĩ mô Việt Nam và đề xuất các giải pháp chính sách nhằm ổn định nền kinh tế.
Luận án "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.