Luận án Tiến sĩ: Tác động của sai lệch tỷ giá tới kinh tế Việt Nam - Phan Tiến Nam
Nghiên cứu tác động của sai lệch tỷ giá đến kinh tế vĩ mô Việt Nam và đề xuất các giải pháp chính sách nhằm ổn định nền kinh tế.
Quản lý Kinh tế
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan sai lệch tỷ giá và kinh tế toàn cầu
Tài liệu nghiên cứu sâu về sai lệch tỷ giá. Nội dung bao gồm các khái niệm cơ bản về tỷ giá và sai lệch tỷ giá. Phương pháp đo lường sai lệch tỷ giá được trình bày chi tiết. Các nhân tố ảnh hưởng đến biến động tỷ giá và sai lệch của nó cũng được phân tích. Nghiên cứu tổng hợp các công trình trong nước và quốc tế. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề. Các nghiên cứu quốc tế tập trung vào lý thuyết và thực nghiệm. Nghiên cứu trong nước đánh giá tác động tới tăng trưởng kinh tế và xuất nhập khẩu. Sai lệch tỷ giá có thể gây ra nhiều hệ lụy cho nền kinh tế. Hiểu rõ bản chất sai lệch tỷ giá là cần thiết. Điều này giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Mục tiêu là duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Sai lệch tỷ giá thực ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh. Điều này tác động đến hoạt động thương mại quốc tế. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Nó là nền tảng cho việc phân tích thực trạng tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm tỷ giá và sai lệch
Tỷ giá hối đoái là giá trị của một đồng tiền này được biểu thị bằng một đồng tiền khác. Sai lệch tỷ giá xảy ra khi tỷ giá thực tế khác biệt đáng kể so với tỷ giá cân bằng. Tỷ giá cân bằng là mức tỷ giá giúp đạt được cân bằng vĩ mô. Nó bao gồm cân bằng nội và ngoại. Sai lệch tỷ giá có thể là định giá thấp (under-valuation) hoặc định giá cao (over-valuation). Định giá thấp làm hàng xuất khẩu rẻ hơn. Định giá cao làm hàng nhập khẩu rẻ hơn. Cả hai trường hợp đều có thể gây biến dạng kinh tế. Việc hiểu đúng khái niệm là nền tảng. Nó giúp phân tích các tác động tiếp theo. Các nhà hoạch định chính sách cần nắm vững điều này. Mục tiêu là quản lý ổn định thị trường ngoại hối.
1.2. Phương pháp đo lường sai lệch tỷ giá
Nhiều phương pháp được sử dụng để đo lường sai lệch tỷ giá. Các phương pháp phổ biến bao gồm Purchasing Power Parity (PPP). Equilibrium Real Exchange Rate (ERER) cũng thường được áp dụng. PPP dựa trên nguyên lý giá cả đồng nhất. ERER phức tạp hơn, xem xét các yếu tố kinh tế vĩ mô. Những yếu tố đó bao gồm năng suất, chính sách tài khóa, thương mại. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác trong phân tích. Dữ liệu đầu vào cần được thu thập cẩn thận. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) thường sử dụng kết hợp các phương pháp. Điều này giúp có cái nhìn đa chiều về tỷ giá. Đo lường chính xác là bước đầu để điều chỉnh chính sách.
1.3. Nhân tố ảnh hưởng đến sai lệch tỷ giá
Nhiều nhân tố gây ra sai lệch tỷ giá. Các yếu tố kinh tế vĩ mô đóng vai trò quan trọng. Lạm phát là một yếu tố chính. Lạm phát cao làm giảm giá trị đồng tiền. Cán cân thương mại cũng ảnh hưởng lớn. Thâm hụt thương mại có thể gây áp lực giảm giá. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư gián tiếp cũng tác động. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng rất quan trọng. Chính sách tài khóa của chính phủ ảnh hưởng đến nhu cầu ngoại tệ. Các cú sốc bên ngoài như khủng hoảng tài chính toàn cầu. Hoặc giá hàng hóa thế giới biến động mạnh. Tất cả đều có thể gây ra sai lệch tỷ giá. Hiểu rõ các nhân tố này giúp dự báo và quản lý rủi ro.
II.Tác động sai lệch tỷ giá đến kinh tế vĩ mô toàn diện
Sai lệch tỷ giá gây ra nhiều tác động đến kinh tế vĩ mô. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế. Lạm phát cũng là một hệ quả tiềm ẩn. Cán cân thanh toán quốc tế chịu ảnh hưởng lớn. Sai lệch tỷ giá có thể dẫn đến hiện tượng "mất mát chi phí xã hội". Điều này làm giảm phúc lợi tổng thể. Rủi ro đối với chu chuyển vốn quốc tế cũng gia tăng. Các quốc gia có thể rơi vào "cuộc chiến tiền tệ". Mục tiêu là giành lợi thế cạnh tranh. Chính sách tỷ giá cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Một tỷ giá bị định giá thấp có thể thúc đẩy xuất khẩu. Nhưng nó cũng có thể dẫn đến nhập khẩu đắt đỏ. Tỷ giá bị định giá cao thì ngược lại. Nó làm giảm cạnh tranh xuất khẩu. Tuy nhiên, nó lại khuyến khích nhập khẩu giá rẻ. Cả hai đều tạo ra sự méo mó trong cơ cấu kinh tế. Các nhà hoạch định chính sách cần tìm điểm cân bằng. Họ phải đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững.
2.1. Ảnh hưởng đến tăng trưởng và lạm phát
Sai lệch tỷ giá tác động lớn đến tăng trưởng kinh tế. Tỷ giá bị định giá thấp thường được kỳ vọng thúc đẩy xuất khẩu. Điều này giúp tăng sản lượng và việc làm. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng giá nhập khẩu. Điều này gây áp lực lạm phát. Đặc biệt đối với các nền kinh tế phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu. Tỷ giá bị định giá cao làm giảm khả năng cạnh tranh xuất khẩu. Nó cũng làm chậm tăng trưởng. Nhưng nó lại giúp kiểm soát lạm phát nhờ nhập khẩu giá rẻ. Sự mất cân bằng kéo dài gây ra bất ổn. Nó ảnh hưởng đến niềm tin nhà đầu tư. Chính phủ cần quản lý tỷ giá một cách thận trọng. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích mà không gây ra tác động tiêu cực.
2.2. Rủi ro vốn quốc tế và cuộc chiến tiền tệ
Sai lệch tỷ giá tạo ra rủi ro cho chu chuyển vốn quốc tế. Khi tỷ giá không ổn định, nhà đầu tư lo ngại. Họ có thể rút vốn khỏi quốc gia. Điều này gây áp lực lên tỷ giá và thị trường tài chính. Đặc biệt, dòng vốn đầu tư gián tiếp dễ bị ảnh hưởng. Sai lệch tỷ giá cũng có thể châm ngòi cho "cuộc chiến tiền tệ". Các quốc gia có thể cố tình định giá thấp đồng tiền. Mục đích là để tăng cường xuất khẩu. Điều này dẫn đến sự trả đũa từ các nước khác. Nó làm gián đoạn thương mại toàn cầu. Chính sách tiền tệ của một quốc gia có thể ảnh hưởng đến các nước khác. Sự phối hợp chính sách là cần thiết. Điều này giúp tránh các xung đột tiền tệ.
2.3. Mất mát chi phí xã hội do sai lệch
Sai lệch tỷ giá không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế. Nó còn gây ra "mất mát chi phí xã hội". Định giá sai lệch làm biến dạng tín hiệu giá cả. Các nguồn lực bị phân bổ sai lệch. Ngành xuất khẩu có thể phát triển quá mức. Ngành nhập khẩu lại bị thu hẹp. Điều này không phản ánh đúng lợi thế cạnh tranh thực sự. Nền kinh tế sẽ không hoạt động hiệu quả. Ví dụ, nếu đồng tiền bị định giá thấp liên tục. Các doanh nghiệp có thể lơ là đổi mới. Họ không tập trung nâng cao năng suất. Bởi vì họ vẫn có lợi nhuận từ tỷ giá. Điều này làm giảm tiềm năng tăng trưởng dài hạn. Chính phủ cần can thiệp để sửa chữa những sai lệch này. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
III.Thực trạng sai lệch tỷ giá tại kinh tế Việt Nam
Chương này phân tích chi tiết thực trạng sai lệch tỷ giá tại Việt Nam. Nó xem xét bối cảnh kinh tế vĩ mô. Diễn biến tỷ giá đồng Việt Nam (VND) trong những năm qua được đánh giá. Việc đo lường mức độ sai lệch tỷ giá VND được thực hiện. Tài liệu cũng đi sâu vào tác động cụ thể. Tác động của sai lệch tỷ giá đối với các yếu tố kinh tế vĩ mô Việt Nam được phân tích. Các yếu tố bao gồm xuất nhập khẩu, tăng trưởng kinh tế, dự trữ ngoại hối. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng chịu ảnh hưởng. Chi phí can thiệp của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng được đề cập. Lạm phát và bất ổn vĩ mô cũng là những tác động quan trọng. Nghiên cứu cũng chỉ ra các nguyên nhân. Những nguyên nhân này làm cho sai lệch tỷ giá tác động xấu. Điều đó ảnh hưởng đến kinh tế Việt Nam. Sự ổn định của tỷ giá là một yếu tố then chốt. Nó quyết định khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Nó cũng tác động đến thu hút vốn đầu tư.
3.1. Diễn biến và đo lường tỷ giá VND
Tỷ giá thực của đồng Việt Nam (VND) đã có nhiều biến động. Trong các giai đoạn khác nhau, VND có thể bị định giá thấp hoặc cao. Diễn biến này phụ thuộc vào chính sách tiền tệ. Nó cũng phụ thuộc vào các yếu tố kinh tế vĩ mô trong nước. Các cú sốc bên ngoài cũng đóng vai trò. Việc đo lường mức độ sai lệch tỷ giá VND được thực hiện bằng các phương pháp khoa học. Các chỉ số như Real Effective Exchange Rate (REER) được sử dụng. Phân tích này giúp đánh giá chính xác vị thế cạnh tranh. Nó cho thấy liệu VND có đang phản ánh đúng giá trị thực không. Thông tin này rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) theo dõi sát sao.
3.2. Tác động sai lệch đến xuất nhập khẩu FDI
Sai lệch tỷ giá có tác động rõ rệt đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam. Nếu VND bị định giá thấp, xuất khẩu trở nên cạnh tranh hơn. Điều này khuyến khích các doanh nghiệp xuất khẩu. Ngược lại, nhập khẩu trở nên đắt đỏ. Nếu VND bị định giá cao, nhập khẩu sẽ tăng. Xuất khẩu sẽ giảm sút do mất khả năng cạnh tranh. Sai lệch tỷ giá cũng ảnh hưởng đến Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Một tỷ giá ổn định và hợp lý thu hút FDI. Một tỷ giá bị định giá quá cao hoặc quá thấp có thể gây rủi ro. Điều này khiến nhà đầu tư nước ngoài e ngại. Tác động này ảnh hưởng đến dòng vốn. Nó cũng tác động đến tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm.
3.3. Nguyên nhân gây tác động xấu đến Việt Nam
Có nhiều nguyên nhân khiến sai lệch tỷ giá tác động xấu đến kinh tế Việt Nam. Bất ổn kinh tế vĩ mô là một nguyên nhân chính. Lạm phát cao, thâm hụt ngân sách kéo dài gây áp lực. Điều hành chính sách kinh tế vĩ mô đôi khi chưa hiệu quả. Đặc biệt là chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Điều hành chính sách tỷ giá chưa phản ánh đầy đủ yếu tố thị trường. Sự thiếu linh hoạt có thể gây ra sai lệch kéo dài. Việc can thiệp quá mức hoặc không đủ mức của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng là nguyên nhân. Các cấu trúc kinh tế còn yếu kém. Sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu đầu vào cũng làm tăng rủi ro. Những nguyên nhân này cần được giải quyết đồng bộ. Mục tiêu là hạn chế tác động tiêu cực của sai lệch tỷ giá.
IV.Giải pháp giảm sai lệch tỷ giá tại Việt Nam bền vững
Chương cuối cùng đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu là giảm thiểu sai lệch tỷ giá tại Việt Nam. Điều này trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế. Các khuyến nghị dựa trên phân tích sâu rộng. Chúng xem xét bối cảnh kinh tế toàn cầu và thách thức của Việt Nam. Kinh tế toàn cầu đang dần hồi phục. Các dự báo về cán cân vãng lai và trạng thái đầu tư quốc tế được xem xét. Những thách thức lớn của Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế được làm rõ. Các khuyến nghị chính sách liên quan đến hội nhập. Chúng cũng tập trung vào ổn định kinh tế vĩ mô. Việc điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cũng được đề xuất. Mục tiêu là đạt được một tỷ giá cân bằng và ổn định. Điều này thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Đồng thời, nó tăng cường khả năng chống chịu với các cú sốc bên ngoài. Chính sách cần linh hoạt và minh bạch. Nó phải tạo niềm tin cho thị trường.
4.1. Khuyến nghị ổn định kinh tế vĩ mô
Để giảm thiểu sai lệch tỷ giá, ổn định kinh tế vĩ mô là yếu tố tiên quyết. Chính phủ cần kiểm soát chặt chẽ lạm phát. Duy trì chính sách tài khóa thận trọng. Mục tiêu là giảm thâm hụt ngân sách. Tăng cường kỷ luật tài khóa. Cải thiện môi trường kinh doanh. Điều này thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu. Phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ. Một nền kinh tế vĩ mô ổn định giúp giảm áp lực lên tỷ giá. Nó tạo điều kiện cho Ngân hàng Nhà nước (NHNN) điều hành hiệu quả.
4.2. Chính sách điều hành tỷ giá của NHNN
Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đóng vai trò trung tâm trong điều hành tỷ giá. Cần xây dựng một chính sách tỷ giá linh hoạt hơn. Chính sách này phản ánh đầy đủ các yếu tố thị trường. Đồng thời vẫn duy trì ổn định. NHNN cần tăng cường khả năng dự báo và phân tích. Điều này giúp nhận diện sớm các dấu hiệu sai lệch. Sử dụng công cụ chính sách tiền tệ một cách hiệu quả. Điều này bao gồm lãi suất, dự trữ bắt buộc. Can thiệp thị trường ngoại hối một cách có chọn lọc. Mục tiêu là tránh gây méo mó. Tăng cường minh bạch trong điều hành. Giao tiếp rõ ràng với thị trường. Điều này giúp tạo dựng niềm tin và ổn định kỳ vọng. Hạn chế các can thiệp hành chính.
4.3. Hội nhập kinh tế quốc tế và thách thức
Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào kinh tế quốc tế. Điều này mang lại cơ hội nhưng cũng đi kèm thách thức. Các cam kết quốc tế đòi hỏi sự linh hoạt hơn trong chính sách tỷ giá. Cần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều này bao gồm cải cách thể chế. Cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Giảm thiểu rủi ro từ sự biến động của kinh tế toàn cầu. Chính phủ cần chủ động trong đàm phán quốc tế. Tham gia vào các khuôn khổ hợp tác khu vực. Điều này giúp bảo vệ lợi ích quốc gia. Đồng thời, nó tối ưu hóa lợi ích từ hội nhập. Một chiến lược hội nhập hiệu quả sẽ hỗ trợ ổn định tỷ giá. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho kinh tế Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN TIẾN NAM TÁC ĐỘNG CỦA SAI LỆCH TỶ GIÁ ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ VIỆT NAM - MỘT SỐ ĐỀ XUẤT VỀ CHÍNH SÁCH LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Hà Nội - 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Phan Tiến Nam TÁC ĐỘNG CỦA SAI LỆCH TỶ GIÁ ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ VIỆT NAM - MỘT SỐ ĐỀ XUẤT VỀ CHÍNH SÁCH Chuyên ngành: Quản lý Kinh tế Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Kiều Hữu Thiện 2. Nguyễn Đỗ Quốc Thọ Hà Nội - 2017 LỜI CẢM ƠN Tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thể cán bộ quản lý, giảng viên Khoa Kinh tế học, Học viện Khoa học xã hội đã nhiệt tình hƣớng dẫn, giúp đỡ trong suốt thời gian học tập tại Học viện. Tác giả đặc biệt trân trọng cảm ơn PGS.
Kiều Hữu Thiện, TS. Nguyễn Đỗ Quốc Thọ đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp, lãnh đạo các đơn vị: Viện Khoa học Ngân hàng, Học viện Ngân hàng; Vụ Dự báo Thống kê - Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam; Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam, Khoa Tài chính quốc tế - Học viện Tài chính đã giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Tuy tác giả đã có cố gắng, nhƣng với nguồn lực có hạn nên luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế.
Tác giả rất mong đƣợc sự góp ý chân thành của các thầy cô, bạn đồng nghiệp để bổ sung hoàn thiện trong quá trình nghiên cứu tiếp vấn đề này. Xin trân trọng cảm ơn ! i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án ii MỤC LỤC Lời cảm ơn …………………………………………………………………………………i Lời cam đoan ………………………………………………………………………………ii Mục lục…………………………………………………………………………………….iii Danh mục các chữ viết tắt………………………………………………………………….v Danh mục các bảng……………………………………………………………………….
vii Danh mục các hình……………………………………………………………………….viii MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ SAI LỆCH TỶ GIÁ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA SAI LỆCH TỶ GIÁ TỚI NỀN KINH TẾ. CÁC NGHIÊN CỨU NƢỚC NGOÀI. Các nghiên cứu lý luận.
Các nghiên cứu thực nghiệm. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG NƢỚC. Tác động của sai lệch tỷ giá tới tăng trƣởng kinh tế. Tác động của sai lệch tỷ giá tới hoạt động xuất nhập khẩu.
15 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SAI LỆCH TỶ GIÁ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA SAI LỆCH TỶ GIÁ ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ. LÝ LUẬN CHUNG VỀ SAI LỆCH TỶ GIÁ. Khái niệm về tỷ giá và sai lệch tỷ giá. Phƣơng pháp xác định sai lệch tỷ giá.
Các nhân tố ảnh hƣởng tới sai lệch tỷ giá. TÁC ĐỘNG CỦA SAI LỆCH TỶ GIÁ TỚI KINH TẾ VĨ MÔ. Tác động của sai lệch tỷ giá đối với tăng trƣởng kinh tế. Sai lệch tỷ giá và hiện tƣợng “mất mát chi phí xã hội”.
Sai lệch tỷ giá và hiện tƣợng lạm phát. Sai lệch tỷ giá và rủi ro đối với chu chuyển vốn quốc tế. Sai lệch tỷ giá và cuộc chiến tiền tệ giữa các nƣớc. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ HẠN CHẾ SAI LỆCH TỶ GIÁ.
Thực trạng sai lệch tỷ giá ở một số quốc gia châu Á. Các chính sách điều chỉnh sai lệch tỷ giá. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 55 CHƢƠNG 3: SAI LỆCH TỶ GIÁ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA SAI LỆCH TỶ GIÁ ĐẾN NỀN KINH TẾ VIỆT NAM.
BỐI CẢNH KINH TẾ VĨ MÔ VÀ DIỄN BIẾN TỶ GIÁ ĐỒNG VIỆT NAM THỜI GIAN QUA. THỰC TRẠNG SAI LỆCH TỶ GIÁ TẠI VIỆT NAM. Diễn biến tỷ giá thực VND. Đo lƣờng mức độ sai lệch tỷ giá VND.
TÁC ĐỘNG CỦA SAI LỆCH TỶ GIÁ ĐỐI VỚI KINH TẾ VĨ MÔ VIỆT NAM. Tác động của sai lệch tỷ giá tới hoạt động xuất nhập khẩu. Tác động của sai lệch tỷ giá tới tăng trƣởng kinh tế Việt Nam. Tác động của sai lệch tỷ giá tới tăng trƣởng kinh tế của Việt Nam.
Tác động của sai lệch tỷ giá tới dự trữ ngoại hối Việt Nam. Tác động của sai lệch tỷ giá tới đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài FDI. Tác động tới chi phí can thiệp của NHNN. Tác động tới lạm phát.
Tác động của sai lệch tỷ giá tới bất ổn vĩ mô. CÁC NGUYÊN NHÂN LÀM CHO SAI LỆCH TỶ GIÁ TÁC ĐỘNG XẤU TỚI KINH TẾ VIỆT NAM. Bất ổn kinh tế vĩ mô. Điều hành chính sách kinh tế vĩ mô không hiệu quả.
Điều hành chính sách tỷ giá chƣa phản ánh đƣợc yếu tố thị trƣờng. 114 CHƢƠNG 4: MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH NHẰM GIẢM THIỂU SAI LỆCH TỶ GIÁ TẠI VIỆT NAM TRONG TIẾN TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. DỰ BÁO KINH TẾ THẾ GIỚI. Kinh tế toàn cầu dần hồi phục về thế cân bằng.
Cán cân vãng lai và trạng thái đầu tƣ quốc tế. Dự báo về phản ứng chính sách. NHỮNG THÁCH THỨC LỚN CỦA VIỆT NAM TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. Quan điểm của Đảng về hội nhập kinh tế quốc tế tại Việt Nam.
Những thách thức Việt Nam phải đối mặt trong tiến trình hội nhập quốc tế. MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH NHẰM GIẢM THIỂU SAI LỆCH TỶ GIÁ TRONG TIẾN TRÌNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. Các khuyến nghị chính sách liên quan tới tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Các khuyến nghị nhằm ổn định kinh tế vĩ mô.
Các khuyến nghị liên quan tới điều hành tỷ giá của NHNN. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 PHỤ LỤC 162 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Đƣợc hiểu là 1 BEER Tỷ giá thực cân bằng hành vi 2 CNY Nhân dân tệ 3 CPI Chỉ số giá cả 4 CSTT Chính sách tiền tệ 5 DEER Tỷ giá thực ở mức mong muốn 6 De factor Tỷ giá công bố theo luật định 7 De jure Tỷ giá trên thực tế do IMF đánh giá 8 EUR Đồng euro 9 FDI Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài 10 FEER Tỷ giá thực cân bằng cơ bản 11 GBP Đồng bảng Anh 12 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 13 GSO Tổng cục thống kê 14 IFS Cơ sở dữ liệu Thống kê Tài chính Quốc tế 15 IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế 16 JPY Đồng yên Nhật 17 KRW Đồng won Hàn Quốc 18 MB Mức cung ứng tiền cơ sở 19 NFA Tài sản có ngoại tệ ròng 20 NHNN Ngân hàng Nhà nƣớc 21 NHTM Ngân hàng Thƣơng mại 22 NHTW Ngân hàng Trung ƣơng 23 ODA Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức 24 PEER Tỷ giá thực cân bằng hành vi 25 PPP Ngang giá sức mua 26 RER Tỷ giá thực song phƣơng 27 REER Tỷ giá thực hiệu quả/ Tỷ giá thực đa phƣơng 28 SGD Đô la Singapore 29 SUR Hệ thống biểu thức gần nhƣ không liên quan v TT Chữ viết tắt Đƣợc hiểu là 30 TGBQLNH Tỷ giá bình quân liên ngân hàng 31 THB Bạt Thái 32 USD Đô la Mỹ 33 Điều kiện ngang giá lãi suất không có bảo hiểm UIP (phòng ngừa rủi ro) 34 VAR Mô hình tự hồi quy vec tơ 35 VCB/Vietcombank Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam 36 VECM Mô hình hiệu chỉnh sai số 38 VND Việt Nam đồng 39 XNK Xuất nhập khẩu 40 WB Ngân hàng Thế giới vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TT Tên bảng biểu Trang Bảng 2.1 Điều chỉnh tỷ giá sau khủng hoảng 2009 của một số nƣớc 52 Bảng 2.2 Thực trạng sai lệch tỷ giá của một số nƣớc châu Á năm 2010 54 Bảng 3.1 Các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô thời kỳ 1990 - 1996 62 Bảng 3.2 Một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 1997 - 1999 63 Bảng 3.3 Điều chỉnh tỷ giá của Việt Nam giai đoạn 1997 - 1999 64 Bảng 3.4 Các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2001 - 2007 65 Bảng 3.5 Một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn tháng 4/2008 - 69 2011 Bảng 3.6 Tăng trƣởng GDP của khu vực Đông Á, Thái Bình Dƣơng 73 Bảng 3.7 Một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2012 - 2016 74 Bảng 3.8 Các biến số trong mô hình đo lƣờng tỷ giá thực cân bằng 82 Bảng 3.9 Mô tả dữ liệu 84 Bảng 3.10 Kiểm định tính dừng của các biến 85 Bảng 3.11 Lý thuyết về mối quan hệ giữa sai lệch tỷ giá và chỉ số kinh tế vĩ mô 89 Bảng 3.12 Kết quả hồi quy tác động của sai lệch tỷ giá tới cán cân thƣơng mại 97 Bảng 3.13 Tác động của sai lệch tỷ giá tới tăng trƣởng kinh tế Việt Nam 100 Bảng 3.14 Tác động của sai lệch tỷ giá tới dự trữ ngoại hối Việt Nam 103 Bảng 3.15 Chi phí can thiệp của NHNNVN trên thị trƣờng ngoại hối 104 Bảng 3.16 Tác động của sai lệch tỷ giá tới hoạt động FDI của Việt Nam 107 Bảng 3.17 Tác động của sai lệch tỷ giá tới lạm phát VND 110 Bảng 4.1 Tốc độ tăng trƣởng kinh tế của một số nƣớc trên thế giới 118 vii DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ TT Tên hình, sơ đồ Trang Hình 2.1 Tác động của sự kiện Brexit tới tỷ giá GBP/USD 38 Hình 2.2 Tỷ lệ lạm phát ở các nƣớc giai đoạn 2000 - 2015 49 Hình 3.1 Diễn biến tỷ giá USD/VND giai đoạn 1991 - 1996 62 Hình 3.2 Diễn biến tỷ giá giai đoạn 1997 - 1999 64 Hình 3.3 Diễn biến tỷ giá giai đoạn tháng 1/2007 - 3/2008 67 Tỷ giá chính thức liên ngân hàng, tỷ giá thị trƣờng tự do giai đoạn Hình 3.5 Diễn biến tỷ giá USD/VND giai đoạn 2012 - 2014 75 Hình 3.6 Diễn biến tỷ giá USD/VND giai đoạn 2015 - 2016 77 Sự biến động của chỉ số tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực USD/VND Hình 3.7 79 giai đoạn quý 1/1995 - quý 1/2017 Xu hƣớng biến động tỷ giá danh nghĩa đa phƣơng, tỷ giá thực đa Hình 3.8 80 phƣơng giai đoạn quý 1/1995 - quý 1/2017 Hình 3.9 Kiểm định tính ổn định của mô hình 86 Hình 3.10 Mức độ sai lệch tỷ giá thực VND giai đoạn 1995 - 2016 86 Hình 3.11 Mức độ sai lệch tỷ giá danh nghĩa VND giai đoạn 1995 - 2016 87 Hình 3.12 Sai lệch tỷ giá của Trung Quốc giai đoạn 1995 - 2003 88 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của sai lệch tỷ giá đến kinh tế vĩ mô Việt Nam và đề xuất các giải pháp chính sách nhằm ổn định nền kinh tế.
Luận án "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động của sai lệch tỷ giá đối với kinh tế Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.