Luận án TS Kinh tế: Quản lý tài chính ĐH công lập trực thuộc Bộ Tài chính - Lê Thế Tuyên
Luận án tiến sỹ kinh tế, quản lý tài chính cho ĐH công lập trực thuộc Bộ Tài chính. Nghiên cứu chuyên sâu, đóng góp thực tiễn.
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý tài chính đại học
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Lê Thế Tuyên
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý tài chính đại học
Quản lý tài chính đại học công lập là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động tài chính của trường đại học. Đây là một phần quan trọng của quản lý trường đại học, nhằm đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính và thực hiện mục tiêu đào tạo.
1.1. Quản lý tài chính đại học công lập
Quản lý tài chính đại học công lập bao gồm việc lập kế hoạch tài chính, quản lý ngân sách, quản lý nguồn thu và chi phí, cũng như kiểm soát và đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính.
1.2. Tự chủ tài chính đại học
Tự chủ tài chính đại học là việc trao quyền tự chủ cho trường đại học trong việc quản lý tài chính, cho phép họ tự quyết định cách sử dụng nguồn lực tài chính để đạt được mục tiêu đào tạo.
II.Ngân sách nhà nước giáo dục
Ngân sách nhà nước giáo dục là nguồn tài chính chính để hỗ trợ hoạt động giáo dục, bao gồm cả giáo dục đại học. Việc phân bổ ngân sách nhà nước giáo dục cần được thực hiện một cách hợp lý và hiệu quả để đảm bảo mục tiêu đào tạo.
2.1. Phân bổ ngân sách giáo dục
Phân bổ ngân sách giáo dục cần được thực hiện dựa trên các tiêu chí như nhu cầu đào tạo, chất lượng đào tạo, và hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính.
2.2. Kiểm toán tài chính đại học
Kiểm toán tài chính đại học là quá trình kiểm tra và đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính của trường đại học, nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý tài chính.
III.Cơ chế tài chính đại học
Cơ chế tài chính đại học là hệ thống quy định và quy trình quản lý tài chính của trường đại học. Cơ chế tài chính đại học cần được thiết kế để đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính và thực hiện mục tiêu đào tạo.
3.1. Nguồn thu đại học công lập
Nguồn thu đại học công lập bao gồm nguồn thu từ ngân sách nhà nước, nguồn thu từ học phí, và nguồn thu từ các hoạt động khác.
3.2. Chi phí đào tạo đại học
Chi phí đào tạo đại học bao gồm chi phí giảng dạy, chi phí quản lý, và chi phí khác. Việc quản lý chi phí đào tạo đại học cần được thực hiện một cách hiệu quả để đảm bảo chất lượng đào tạo.
IV.Quản lý tài sản công đại học
Quản lý tài sản công đại học là quá trình quản lý và bảo vệ tài sản công của trường đại học. Việc quản lý tài sản công đại học cần được thực hiện một cách hiệu quả để đảm bảo sử dụng hợp lý và bảo vệ tài sản công.
4.1. Công khai minh bạch tài chính
Công khai minh bạch tài chính là việc công bố thông tin tài chính của trường đại học một cách rõ ràng và minh bạch, nhằm đảm bảo tính trách nhiệm và minh bạch trong quản lý tài chính.
4.2. Kiểm soát tài chính đại học
Kiểm soát tài chính đại học là quá trình kiểm tra và đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính của trường đại học, nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý tài chính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển của nền kinh tế tri thức và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đặt giáo dục đại học vào vị trí động lực cốt lõi của tăng trưởng bền vững. Tại Việt Nam, giáo dục và đào tạo được xác lập là quốc sách hàng đầu. Tuy nhiên, khu vực giáo dục đại học công lập đang đối mặt với những rào cản mang tính hệ thống: mô hình quản trị tài chính chậm đổi mới, cơ chế phân bổ ngân sách chưa gắn kết chặt chẽ với kết quả đầu ra, quyền tự chủ tài chính chưa đi đôi với trách nhiệm giải trình toàn diện, và nguồn lực đầu tư cơ sở vật chất chưa tương xứng với yêu cầu hội nhập.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các công trình trước đây phần lớn tiếp cận quản lý tài chính ở tầm vĩ mô của cơ quan quản lý nhà nước (Phan Huy Hùng, 2014; Lương Văn Hải, 2013) hoặc thuần túy ở góc độ vi mô nội bộ cơ sở giáo dục (Vũ Thị Thanh Thủy, 2017; Lương Thị Huyền, 2018), mà chưa có công trình nào giải quyết một cách tường minh mối quan hệ tương tác hai chiều giữa Cơ quan chủ quản (Đơn vị dự toán cấp I - Bộ Tài chính) và các cơ sở giáo dục đại học trực thuộc (Đơn vị sử dụng ngân sách).
Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lê Thế Tuyên với đề tài "Quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính" (Chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Mã số 9.01, Học viện Tài chính, 2020; Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Xuân Hải) đã giải quyết triệt để bài toán này. Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập mạch lạc:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế quản lý tài chính hiện hành tác động như thế nào đến năng lực huy động, phân bổ, sử dụng nguồn lực và kiểm soát tài chính tại các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những điểm nghẽn thể chế và rào cản vận hành bộ máy quản lý tài chính giữa Bộ Tài chính và các đơn vị trực thuộc trong giai đoạn chuyển đổi cơ chế tự chủ là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cần thiết lập mô hình quản lý tài chính và lộ trình giải pháp nào nhằm bảo đảm tính bền vững tài chính cho các trường đại học trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn 2030?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Mức độ hoàn thiện của cơ chế quản lý tài chính (huy động, phân bổ, kiểm soát) có mối quan hệ đồng biến với hiệu quả sử dụng nguồn lực và chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc tối ưu hóa mô hình tổ chức bộ máy quản lý tài chính như một "kênh dẫn động" sẽ thu hẹp độ trễ chính sách và giảm thiểu chi phí đại diện giữa Bộ chủ quản và các trường đại học.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Vốn con người (Human Capital Theory), Lý thuyết Hàng hóa công cộng (Public Goods Theory), Lý thuyết Đại diện (Principal-Agent Theory) và Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management - NPM). Đóng góp mang tính đột phá của luận án là lượng hóa bức tranh tài chính đa chiều của 04 trường đại học trực thuộc Bộ Tài chính trong giai đoạn 2013–2018, chỉ ra mức độ bảo đảm chi thường xuyên từ nguồn thu sự nghiệp, đo lường sự suy giảm tỷ trọng chi thường xuyên từ ngân sách nhà nước (NSNN), và đề xuất mô hình phân cấp quản lý tài chính gắn liền với chuẩn đầu ra đến năm 2030.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 04 cơ sở giáo dục đại học thuộc Bộ Tài chính: Học viện Tài chính (AOF), Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh (FBA), Trường Đại học Tài chính - Kế toán (UFA), và Trường Đại học Tài chính - Marketing (UFM - bao gồm dữ liệu sáp nhập Trường Cao đẳng Tài chính - Hải quan giai đoạn 2013–2017).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về tài chính giáo dục đại học được cấu trúc thành ba dòng nghiên cứu chính:
[Dòng 1: Cơ chế phân bổ NSNN & Xã hội hóa]
├── Bùi Tiến Hanh (2008): Xã hội hóa & Quản lý chi NSNN
├── Phạm Văn Ngọc (2009): Phân cấp tài chính Đại học Quốc gia
└── Bùi Phụ Anh (2014): Cơ cấu tài chính & Quy mô - Chất lượng
│
▼
[Dòng 2: Tự chủ tài chính & Trách nhiệm giải trình]
├── Trần Đức Cân (2013): 6 tiêu chí hoàn thiện quyền tự chủ
├── Phan Huy Hùng (2014): Quản lý nhà nước tách bạch quyền sở hữu
└── Lương Văn Hải (2013): Ranh giới quản trị vi mô vs vĩ mô
│
▼
[Dòng 3: Hiệu quả đầu tư & Quản trị tài chính nội bộ]
├── Đặng Thị Minh Hiền (2013): Phân tích chi phí - lợi ích (CBA)
├── Vũ Thị Thanh Thủy (2017): Hướng tới bền vững tài chính
└── Lương Thị Huyền (2018): Quản trị thu - chi - phân phối kết quả
Sự đối thoại học thuật bộc lộ hai quan điểm trái chiều sâu sắc:
- Trường phái thị trường hóa dịch vụ công (ủng hộ tự chủ toàn diện): Cho rằng việc cắt giảm trợ cấp NSNN và chuyển sang cơ chế giá dịch vụ đào tạo sẽ thúc đẩy cạnh tranh, nâng cao hiệu quả hoạt động theo nguyên lý Quản trị công mới (NPM).
- Trường phái phúc lợi công cộng (ủng hộ nhà nước đóng vai trò chủ đạo): Cảnh báo việc thương mại hóa quá mức làm tổn hại đến tính công bằng xã hội, thu hẹp cơ hội tiếp cận của nhóm yếu thế và suy giảm chất lượng các ngành khoa học cơ bản không có khả năng sinh lời trực tiếp.
Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật: các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết thấu đáo bài toán quản lý tài chính tại các trường đại học chuyên ngành có tính đặc thù cao trực thuộc một Bộ chuyên quản về kinh tế - tài chính. Cụ thể, các công trình của Lê Thị Thanh Huyền (2010), Bùi Tuấn Minh (2012) và Nguyễn Đức Thọ (2012) tại Bộ Tài chính chỉ dừng lại ở phân tích kế toán, kiểm toán hoặc kiểm soát nội bộ đơn lẻ, thiếu một khung lý thuyết tổng thể gắn kết giữa quản trị nguồn thu, phân bổ chi phí, kiểm soát tài chính và thiết kế bộ máy điều hành.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Mô hình chia sẻ chi phí (Cost-Sharing Model) của D. Bruce Johnstone (Mỹ): Khẳng định chi phí đào tạo phải được phân bổ hài hòa giữa 04 chủ thể (Nhà nước, Người học, Gia đình và Nhà tài trợ). Luận án của Lê Thế Tuyên đã bản địa hóa mô hình này vào bối cảnh các trường công lập Việt Nam khi chuyển đổi từ khung học phí cố định sang cơ chế tự bảo đảm chi thường xuyên.
- Mô hình phân bổ ngân sách dựa trên kết quả đầu ra (Performance-Based Funding - PBF) của OECD và HEFCE (Vương quốc Anh): Luận án đã tiếp thu nguyên lý phân bổ theo chỉ số hiệu suất (KPIs về tỷ lệ việc làm, công bố khoa học quốc tế, mức độ hài lòng của doanh nghiệp) thay vì phương thức cấp phát bình quân theo chỉ tiêu đầu vào truyền thống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết kinh tế kinh điển trong bối cảnh đặc thù của các đơn vị sự nghiệp công lập tại một nền kinh tế chuyển đổi:
- Lý thuyết Vốn con người (Human Capital Theory): Kế thừa các luận điểm của Schultz (1961), Becker (1964), Mankiw (1995), Nelson & Phelps (1966), và Benhabib & Spiegel (1994), luận án khẳng định: "Nguồn lực con người là nguồn lực của mọi nguồn lực, là tài nguyên của mọi tài nguyên". Đầu tư tài chính cho giáo dục đại học tạo ra năng lực hấp thụ và sáng tạo công nghệ (Romer, 1990), thúc đẩy hàm sản xuất mở rộng theo chiều sâu.
- Lý thuyết Hàng hóa công cộng (Public Goods Theory): Luận án định vị dịch vụ giáo dục đại học là "hàng hóa công cộng không thuần túy" (quasi-public good) hay hàng hóa khuyến dụng. Dịch vụ này vừa mang lại lợi ích tư nhân (thu nhập cá nhân gia tăng, vị thế nghề nghiệp), vừa phát sinh "ngoại ứng tích cực" (positive externalities) vượt trội cho toàn xã hội (giảm tội phạm, nâng cao dân trí, củng cố thể chế). Do đó, Nhà nước không thể phó mặc giáo dục đại học cho sự điều tiết của thị trường tự do.
- Lý thuyết Đại diện (Principal-Agent Theory): Nhận diện quan hệ giữa Bộ Tài chính (Người ủy quyền - Principal) và các Ban Giám hiệu trường đại học (Người thừa hành - Agent). Bất đối xứng thông tin (information asymmetry) dẫn đến nguy cơ rủi ro đạo đức (moral hazard) trong quản lý tài sản công và phân bổ quỹ nội bộ nếu thiếu cơ chế kiểm soát chặt chẽ.
[BỘ TÀI CHÍNH - Đơn vị dự toán cấp I (Principal)]
│ ▲
│ Giao ngân sách / Quản lý vĩ mô │ Báo cáo tài chính / Giám sát
▼ │
[CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP (Agent)]
├── Quản lý huy động nguồn lực (NSNN, Học phí, Dịch vụ sự nghiệp, Tài trợ)
├── Quản lý phân bổ & sử dụng (Chi thường xuyên, Chi ĐTPT, Quỹ phúc lợi/PT)
├── Kiểm soát tài chính (Kiểm soát nội bộ, KTNN, KBNN)
└── Bộ máy quản lý tài chính ("Kênh dẫn động" liên kết thể chế)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 04 trụ cột quản trị tài chính khép kín:
- Quản lý huy động nguồn lực: Đa dạng hóa danh mục tài chính (ngân sách cấp, học phí đại trà và chất lượng cao, thu chuyển giao công nghệ, tư vấn dịch vụ, liên kết đào tạo).
- Quản lý phân bổ và sử dụng nguồn lực: Tối ưu hóa cơ cấu chi thường xuyên (con người, chuyên môn) và chi đầu tư phát triển; gắn kết việc trích lập các quỹ tự chủ với chỉ số hiệu suất.
- Kiểm soát tài chính: Tích hợp kiểm soát trước (lập dự toán), kiểm soát trong (chấp hành qua Kho bạc Nhà nước - KBNN), và kiểm soát sau (quyết toán, kiểm tra nội bộ, Kiểm toán Nhà nước - KTNN).
- Tổ chức bộ máy quản lý tài chính: Chuẩn hóa thiết chế nhân sự từ Phòng Kế hoạch - Tài chính đến Hội đồng trường, đảm bảo vai trò là "kênh dẫn động" chính sách.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích vận hành chuẩn xác trong môi trường pháp lý của Việt Nam (Nghị định 10/2002/NĐ-CP, Nghị định 43/2006/NĐ-CP, Nghị định 16/2015/NĐ-CP và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học số 34/2018/QH14).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp quan điểm Hậu thực chứng (Post-positivism). Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research) dạng tuần tự giải thích (Sequential Explanatory Design):
[Nghiên cứu Định tính - Qualitative Phase]
- Tổng quan y văn & phân tích khung thể chế
- Phỏng vấn chuyên gia & phân tích văn bản pháp lý
- Nghiên cứu so sánh kinh nghiệm quốc tế (US, UK, OECD)
│
▼
[Nghiên cứu Định lượng - Quantitative Phase]
- Thống kê mô tả & thống kê suy luận dữ liệu 2013-2018
- Phân tích chuỗi thời gian cơ cấu nguồn thu & dự toán chi
- Đánh giá chỉ số tự chủ & tổng hợp kiến nghị xử lý của KTNN
│
▼
[Tích hợp & Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation)]
- Đối chiếu số liệu quyết toán thực tế với báo cáo kiểm toán
- Kiểm định độ tin cậy và xây dựng kịch bản tài chính 2025-2030
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling Strategy): Toàn bộ quần thể khảo sát gồm 04 trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính (100% mẫu khảo sát theo chủ đích).
- Thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ báo cáo dự toán, quyết toán ngân sách, báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2013–2018 được lưu trữ chính thức tại Vụ Kế hoạch - Tài chính (Bộ Tài chính) và các trường thành viên.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo 03 chiều giữa: (1) Số liệu báo cáo tự kê khai của các trường; (2) Số liệu thẩm định quyết toán của Bộ Tài chính; (3) Kết luận xử lý tài chính của Kiểm toán Nhà nước (Bảng 2.16).
- Độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Dữ liệu kế toán công tuân thủ nghiêm ngặt Luật Ngân sách Nhà nước và Chuẩn mực Kế toán công Việt Nam, đảm bảo tính nhất quán qua các năm tài chính.
Data và phân tích
Phân tích định lượng dựa trên bộ dữ liệu toàn diện giai đoạn 2013–2018 với các biến số then chốt:
- Tổng nguồn lực tài chính và biến động qua từng năm (Bảng 2.2, Biểu đồ 2.2).
- Cơ cấu dự toán và quyết toán chi NSNN (chi thường xuyên, chi đầu tư phát triển - Bảng 2.3, 2.4, 2.7, 2.15).
- Mức độ bảo đảm chi hoạt động thường xuyên từ nguồn thu học phí (Bảng 2.9, 2.10).
- Nguồn thu dịch vụ, sự nghiệp khác ngoài học phí (Bảng 2.11, Biểu đồ 2.3).
- Chênh lệch giữa nhu cầu vốn và khả năng đáp ứng của NSNN (Bảng 2.5, 2.6).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
+------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC PHÁT HIỆN THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TÀI CHÍNH (2013-2018) |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. DỊCH CHUYỂN CƠ CẤU NGUỒN LỰC: |
| - Thu học phí & dịch vụ sự nghiệp chiếm vị thế áp đảo trong tổng nguồn thu. |
| - NSNN cấp chi thường xuyên giảm dần theo lộ trình tự chủ (Nghị định 16/2015). |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. PHÂN HÓA NĂNG LỰC TỰ CHỦ THEO ĐỊA BÀN: |
| - UFM (TP.HCM) & AOF (Hà Nội): Tự bảo đảm cao chi TX, mở rộng thu dịch vụ. |
| - UFA (Quảng Ngãi) & FBA (Hưng Yên): Gặp khó khăn tuyển sinh, phụ thuộc NSNN. |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. NGHẼN NGUỒN VỐN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ BẢN: |
| - Nhu cầu vốn ĐTXD trọng điểm vượt xa trần phân bổ NSNN hàng năm. |
| - Cơ chế giải ngân vốn ĐTPT chịu độ trễ lớn từ thủ tục thẩm định đầu tư công. |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 4. BẤT CẬP TRONG CƠ CHẾ ĐẶT HÀNG & GIÁ DỊCH VỤ ĐÀO TẠO: |
| - Khung học phí bị khống chế theo trần (Nghị định 86/2015/NĐ-CP). |
| - Định mức kinh tế - kỹ thuật chưa tính đúng, tính đủ chi phí khấu hao tài sản.|
+------------------------------------------------------------------------------------+
- Sự mất cân đối sâu sắc trong cơ cấu nguồn thu: Nguồn thu của các trường đại học thuộc Bộ Tài chính phụ thuộc quá mức vào học phí đào tạo (thường chiếm 70%–85% tổng thu sự nghiệp). Nguồn thu từ hoạt động nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và hợp tác doanh nghiệp còn rất khiêm tốn (chiếm tỷ trọng dưới 5% tổng thu).
- Khoảng cách tự chủ giữa các trường có sự phân hóa vùng miền: Các cơ sở đào tạo tại trung tâm kinh tế lớn (UFM tại TP.HCM, AOF tại Hà Nội) có tốc độ tích lũy nguồn lực nhanh nhờ khả năng mở rộng quy mô chương trình chất lượng cao. Ngược lại, các trường ở khu vực địa bàn khó khăn hơn (UFA tại Quảng Ngãi, FBA tại Hưng Yên) đối mặt với áp lực tuyển sinh lớn, mức độ đảm bảo chi thường xuyên từ học phí còn thấp, đòi hỏi NSNN tiếp tục trợ cấp.
- Nghẽn vốn đầu tư phát triển: Giai đoạn 2013–2018 chứng kiến sự chênh lệch lớn giữa nhu cầu vốn đầu tư xây dựng cơ bản thực hiện các dự án trọng điểm với dự toán chi ĐTPT thực tế được cấp. Việc chậm giải ngân và thiếu hụt nguồn lực đầu tư làm hạn chế mở rộng không gian đào tạo hiện đại.
- Bất cập trong công tác kiểm soát và thực thi dự toán: Kết luận kiểm toán của KTNN (Bảng 2.16) qua các năm chỉ ra các hạn chế cố hữu: phân bổ dự toán chưa sát thực tế, việc quản lý trích lập các quỹ sự nghiệp còn lúng túng, việc chấp hành quy chế chi tiêu nội bộ tại một số đơn vị còn thiếu chặt chẽ.
Trích dẫn minh chứng từ luận án: Bùi Phụ Anh (2014, tr. 51) nhận định: "Cơ cấu tài chính đầu tư có tác động rất mạnh đến kết quả giáo dục đại học cả về quy mô đào tạo và chất lượng đào tạo". Kết quả nghiên cứu của Lê Thế Tuyên đã chứng minh luận điểm này khi chỉ ra rằng những trường chủ động chuyển dịch cơ cấu nguồn thu và đầu tư thích đáng cho giảng viên, học liệu đều đạt chỉ số tuyển sinh và nghiên cứu vượt trội.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Củng cố mô hình quản trị công mới trong lĩnh vực giáo dục đại học; khẳng định tự chủ tài chính không đồng nghĩa với việc Nhà nước thoái lui hoàn toàn nghĩa vụ tài chính, mà là chuyển từ cơ chế "cấp phát cào bằng" sang cơ chế "đặt hàng, giao nhiệm vụ dựa trên chất lượng đầu ra".
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp hệ thống tiêu chí định lượng đánh giá tình hình quản lý tài chính tại các đơn vị sự nghiệp đào tạo công lập trực thuộc Bộ ngành.
- Về mặt thực tiễn quản lý: Đề xuất 04 nhóm giải pháp chiến lược:
- Huy động nguồn lực: Mở rộng đào tạo chứng chỉ quốc tế, dịch vụ tư vấn tài chính - thuế - kế toán, thương mại hóa nghiên cứu khoa học, thu hút tài trợ từ cựu sinh viên.
- Phân bổ chi tiêu: Chuyển đổi mô hình lập dự toán truyền thống sang lập ngân sách theo kết quả thực hiện (Performance-Based Budgeting), xác định chính xác suất chi đào tạo theo nhóm ngành.
- Kiểm soát tài chính: Tăng cường vai trò giám sát độc lập của Ban Kiểm soát/Hội đồng trường, áp dụng hệ thống kiểm soát nội bộ chuẩn mực theo khung COSO.
- Tổ chức bộ máy: Tinh gọn đầu mối quản lý tài chính, đào tạo nâng cao năng lực đội ngũ kế toán trưởng, chuyên viên kế hoạch tài chính đáp ứng chuẩn mực kế toán công quốc tế (IPSAS).
Limitations và Future Research
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 04 trường thuộc Bộ Tài chính (khối ngành kinh tế, tài chính, quản trị kinh doanh), do đó khả năng tổng quát hóa (generalizability) cho các khối trường kỹ thuật, y dược hoặc nghệ thuật có thể chịu những giới hạn nhất định về tính tương đồng.
- Hạn chế về dữ liệu thời gian: Chuỗi số liệu định lượng dừng lại ở năm 2018. Mặc dù các phân tích định tính và đề xuất kéo dài đến giai đoạn 2025–2030, tác động của Nghị định 60/2021/NĐ-CP (thay thế Nghị định 16/2015/NĐ-CP) và biến động hậu đại dịch Covid-19 chưa được phản ánh bằng số liệu thực nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng (SEM, Panel Data Regression) để lượng hóa mối quan hệ nhân quả giữa tỷ lệ chi trả thu nhập tăng thêm cho giảng viên và số lượng bài báo ISI/Scopus.
- Nghiên cứu cơ chế tài chính cho mô hình tự chủ đại học liên kết thành Đại học vùng hoặc Đại học đa thành viên trực thuộc Bộ Tài chính.
- Đánh giá tính bền vững tài chính dưới tác động của công nghệ số và mô hình đào tạo trực tuyến (E-learning/Fintech in Education).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực tại Học viện Tài chính và các viện nghiên cứu kinh tế về quản lý tài chính công và kinh tế giáo dục. Hệ thống luận điểm đóng góp trực tiếp vào các diễn đàn khoa học về hoàn thiện thể chế tự chủ đại học tại Việt Nam.
- Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp căn cứ thực tiễn trực tiếp cho Bộ Tài chính trong việc:
- Ban hành các văn bản hướng dẫn thực hiện quyền tự chủ tài chính cho các đơn vị sự nghiệp trực thuộc.
- Xây dựng định mức phân bổ dự toán NSNN hàng năm cho khối các trường đào tạo.
- Phê duyệt các đề án tự chủ, tự chịu trách nhiệm giai đoạn mới.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy minh bạch hóa tài chính đại học, tạo điều kiện giữ mức học phí hợp lý gắn liền với các chính sách học bổng, hỗ trợ tài chính cho sinh viên nghèo vượt khó, đảm bảo bình đẳng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học chất lượng cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Khai thác khoảng trống nghiên cứu về quản lý tài chính đơn vị sự nghiệp, phương pháp luận tam giác hóa dữ liệu kiểm toán và mô hình phân tích chi phí giáo dục.
- Nhà khoa học, giảng viên tài chính công: Tham khảo khung phân tích lý thuyết tích hợp (Vốn con người - Hàng hóa công - Lý thuyết đại diện) và phương pháp đánh giá thực trạng tài chính.
- Ban Giám hiệu, Trưởng phòng Tài chính các trường đại học: Vận dụng 04 nhóm giải pháp về đa dạng hóa nguồn thu, quy chế chi tiêu nội bộ, tối ưu hóa dòng tiền và kiểm soát nội bộ.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Bộ GD&ĐT, Bộ Nội vụ): Sử dụng các khuyến nghị làm cơ sở sửa đổi, hoàn thiện các nghị định về tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập và cơ chế đặt hàng dịch vụ sự nghiệp công.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Đại diện (Principal-Agent Theory) vào mô hình cơ quan chủ quản ngành (Bộ Tài chính) đối với các cơ sở đào tạo trực thuộc, làm rõ cơ chế giảm thiểu chi phí đại diện thông qua việc tối ưu hóa "kênh dẫn động" là bộ máy quản lý tài chính và minh bạch hóa thông tin dự toán - quyết toán.
2. Điểm đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của Vũ Thị Thanh Thủy (2017) hay Lương Thị Huyền (2018), luận án sử dụng phương pháp tam giác hóa dữ liệu độc đáo: đối chiếu chéo số liệu quyết toán tài chính nội bộ của trường với số liệu thẩm tra của Bộ Tài chính và số liệu kết luận kiến nghị xử lý của Kiểm toán Nhà nước qua chuỗi thời gian 6 năm liên tục (2013–2018).
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Phát hiện về sự chênh lệch sâu sắc trong năng lực tự chủ tài chính giữa các trường cùng trực thuộc một Bộ chủ quản: Trong khi các trường ở đô thị lớn tự chủ chi thường xuyên đạt tỷ lệ cao thì các trường ở địa bàn tỉnh gặp khủng hoảng nguồn thu học phí do quy mô đào tạo thu hẹp, chứng minh rằng chính sách tự chủ "cào bằng" mà không xét đến yếu tố địa bàn sẽ đẩy các trường vùng khó khăn vào vòng xoáy suy giảm chất lượng.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống bảng biểu, chỉ số thống kê, danh mục tiêu chí đánh giá quản lý tài chính (Chương 1) và biểu mẫu phân tích nguồn thu, cơ cấu chi tiêu (Chương 2), cho phép áp dụng hoàn toàn để tái lặp nghiên cứu tại các trường trực thuộc Bộ Công Thương, Bộ Y tế hoặc Bộ Giao thông Vận tải.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Lộ trình nghiên cứu giai đoạn 2020–2030 tập trung vào: (1) Hoàn thiện mô hình tự chủ toàn diện (tự chủ chi thường xuyên và chi đầu tư); (2) Thiết lập cơ chế định giá dịch vụ đào tạo theo phương pháp tính đủ chi phí khấu hao; (3) Triển khai mô hình đại học số và quản trị tài chính số (Digital Financial Management) trong hệ thống giáo dục đại học công lập.
Kết luận
Luận án "Quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính" của tác giả Lê Thế Tuyên là công trình khoa học công phu, giải quyết trọn vẹn cả yêu cầu lý luận học thuật lẫn thực tiễn quản lý. 06 đóng góp cốt lõi của công trình bao gồm:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về quản lý tài chính trường đại học công lập dưới góc độ tương tác giữa Đơn vị dự toán cấp I và Đơn vị sử dụng ngân sách.
- Phân tích thực trạng toàn diện nguồn lực tài chính của 04 trường đại học trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013–2018 với bằng chứng định lượng sắc bén.
- Nhận diện chính xác 03 nhóm nguyên nhân gốc rễ dẫn đến hạn chế trong quản lý tài chính (thể chế chính sách, năng lực thực thi, tổ chức bộ máy).
- Xác lập hệ thống quan điểm và 04 nhóm giải pháp khả thi nhằm đổi mới căn bản công tác quản lý huy động, phân bổ, kiểm soát và bộ máy tài chính đến năm 2030.
- Đề xuất điều kiện thực thi chi tiết gắn với trách nhiệm của Chính phủ, Bộ Tài chính, Bộ Giáo dục và Đào tạo và các cơ sở giáo dục đại học.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về quản trị tài chính hiện đại, đóng góp thiết thực vào công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đại học Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH LÊ THẾ TUYÊN QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH LÊ THẾ TUYÊN QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN XUÂN HẢI HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản Luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thế Tuyên ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ. viii MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài luận án. Mục tiêu nghiên cứu ……………………………………………………. Nhiệm vụ nghiên cứu …………………………………………………… 3 3.
Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu …………………………………………………… 3 3. Phạm vi nghiên cứu ……………………………………………………. Phương pháp nghiên cứu ……………………………………………….
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án ………………………. Kết cấu của luận án. LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP.
Tổng quan về giáo dục đại học công lập. Giáo dục đại học và vai trò của giáo dục đại học với phát triển bền vững. Trường đại học công lập và phân loại trường đại học công lập. Quản lý tài chính các trường đại học công lập ……………………….
Quan niệm về quản lý tài chính các trường đại học công lập ………. Vai trò của quản lý tài chính các trường đại học công lập …………. Nội dung quản lý tài chính các trường đại học công lập ……………. Tiêu chí đánh giá tình hình quản lý tài chính các trường đại học công lập.
Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý tài chính các trường đại học công lập. Kinh nghiệm về quản lý tài chính các trường đại học công lập và bài học rút ra. Kinh nghiệm của một số nước và bài học cho Việt Nam …. Thực tiễn trong nước và bài học cho Bộ Tài chính.
90 Kết luận Chương 1. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH. Khái quát về các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính. Quá trình hình thành, phát triển và những đặc điểm cơ bản …….
Mục tiêu, ngành, chuyên ngành và quy mô đào tạo ………………. Thực trạng quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính ………. Thực trạng quản lý huy động nguồn lực tài chính …………. Thực trạng quản lý phân bổ, sử dụng nguồn lực tài chính ….
Thực trạng kiểm soát tài chính ……. Thực trạng tổ chức, hoạt động của bộ máy quản lý tài chính. Đánh giá thực trạng quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính …………………. Những kết quả đạt được …………………………………………….
Một số hạn chế ……………………………………………………. Nguyên nhân của những hạn chế …………………………………. 162 Kết luận Chương 2. GIẢI PHÁP QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP TRỰC THUỘC BỘ TÀI CHÍNH.
Mục tiêu chiến lược, định hướng phát triển các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính đến năm 2030 ………………………………. Quan điểm và nguyên tắc quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính. Về quan điểm. Về nguyên tắc.
Giải pháp quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính …. Nhóm giải pháp về quản lý huy động nguồn lực tài chính. Nhóm giải pháp về quản lý phân bổ, sử dụng nguồn lực tài chính … 180 3. Nhóm giải pháp về kiểm soát tài chính ………….
Nhóm giải pháp về tổ chức, hoạt động của bộ máy quản lý tài chính ……………………………………………………………………………. Điều kiện thực hiện các giải pháp quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính. 200 Kết luận Chương 3. 216 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.218 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNTT : Công nghệ thông tin CTMT : Chương trình mục tiêu ĐT : Đầu tư ĐTPT : Đầu tư phát triển ĐTXD : Đầu tư xây dựng KBNN : Kho bạc nhà nước KTKTNB : Kiểm tra, kiểm toán nội bộ KTNN : Kiểm toán nhà nước NCKH : Nghiên cứu khoa học NSNN : Ngân sách nhà nước SN, DV : Sự nghiệp, dịch vụ TX : Thường xuyên WB : Ngân hàng Thế giới (World Bank) XDCB : Xây dựng cơ bản vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Quan niệm về quản lý tài chính các trường đại học công lập .1: Cơ cấu tổ chức bộ máy của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính (tháng 6/2017) .2: Tổng hợp nguồn lực tài chính của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018 ……………………………………………… 106 Bảng 2.3: Tổng hợp dự toán chi nguồn NSNN được bố trí của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018 .4: Tổng hợp dự toán chi ĐTPT được bố trí của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018 .5: So sánh nhu cầu và dự toán chi nguồn NSNN được bố trí của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018 .6: Nhu cầu vốn thực hiện các dự án ĐTXD trọng điểm của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính năm 2018 và dự kiến năm 2019 .7: Cơ cấu NSNN bố trí chi TX giai đoạn 2013-2018 đối với các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính .8: Mức trần học phí đối với các chương trình đào tạo đại trà trình độ đại học giai đoạn 2010-2021 …………………………….9: Mức độ bảo đảm chi hoạt động TX từ nguồn thu học phí giai đoạn 2013- 2018 .10: Cơ cấu nguồn thu học phí đào tạo giai đoạn 2013-2018 .11: Tổng hợp nguồn thu SN, DV khác của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018 .12: Kết quả phân bổ dự toán chi TX nguồn NSNN đối với các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018 .13: Kết quả phân bổ dự toán chi hoạt động từ nguồn thu SN, DV của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018 .14: Tổng hợp số liệu quyết toán thu, chi hoạt động SN, DV của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018 .15: Tổng hợp số liệu quyết toán chi nguồn NSNN của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018 ………………………… 141 Bảng 2.16: Tổng hợp kết luận, kiến nghị xử lý về tài chính của KTNN đối với các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018.
147 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ Hình 2. Mối quan hệ giữa nguồn lực tài chính và chất lượng đào tạo. Mô hình tổ chức bộ máy quản lý tài chính đối với các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính .1: Cơ cấu bình quân nguồn lực tài chính của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018 ………………………………….2: Biến động nguồn lực tài chính của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018 ……………………………………….3: Cơ cấu nguồn thu SN, DV khác (ngoài học phí) của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018 ………………………… 127 Biểu đồ 2.4: Tình hình thực hiện thu, chi hoạt động SN, DV của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018 ………………………… 139 Biểu đồ 2.5: Cơ cấu chi quyết toán nguồn NSNN của các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2013-2018 …………………………………. Tính cấp thiết của đề tài luận án “Nếu lên kế hoạch cho một năm thì hãy gieo một hạt giống.
Nếu lên kế hoạch cho 10 năm thì hãy trồng cây. Nếu lên kế hoạch cho 100 năm hãy trồng người. Gieo một hạt giống sẽ thu hoạch một mùa vụ. Giáo dục con người sẽ thu được trăm mùa vụ” (Guan Zhong - Nhà triết học Trung Quốc).
Quan điểm trên đã nêu bật tầm quan trọng của giáo dục, đào tạo đối với tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội của các quốc gia nói chung và Việt Nam nói riêng. Ở Việt Nam, giáo dục và đào tạo được xác định là mục tiêu ưu tiên chiến lược, là quốc sách hàng đầu. Nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo cũng là mục tiêu cao nhất mà Việt Nam đã đặt ra trong thời gian tới, nhất là trong kỷ nguyên của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư - với sự phát triển mạnh mẽ và kỳ diệu của công nghệ đang làm thay đổi sâu sắc nhiều mặt của đời sống xã hội. Hệ thống giáo dục Việt Nam nói chung, các trường đại học công lập nói riêng đang nỗ lực hết mình trong tiến trình xây dựng và khẳng định thương hiệu ở khu vực và trên thế giới, nhưng nhìn chung sự chuyển biến của giáo dục, giáo dục đại học công lập Việt Nam còn chậm, cả ở giác độ thể chế và quá trình tổ chức thực thi, thể hiện ở chất lượng đào tạo thấp, quy mô chưa đáp ứng với nhu cầu phát triển và đòi hỏi của xã hội, cơ cấu hệ thống các trường đại học công lập còn nhiều bất hợp lý, quyền tự chủ và trách nhiệm xã hội của các trường chưa cao, chương trình đào tạo còn cứng nhắc, kém linh hoạt, chậm hội nhập, phương pháp giảng dạy, học tập lạc hậu, cơ sở vật chất chưa được quan tâm đầu tư thỏa đáng,… Và một trong những hạn chế, bất cập có thể được coi là nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo, NCKH của các trường đại học công lập, đó là vấn đề quản lý tài chính, mà cụ thể hơn là quản lý huy động, phân bổ, sử dụng, và kiểm soát các nguồn lực tài chính, cũng như tổ chức, hoạt động của bộ máy quản lý tài chính các trường đại học công lập chưa thực sự hoàn thiện, và chưa phát huy được đầy đủ vị trí, vai trò của mình trong mối quan hệ hữu cơ với các nhân tố bảo đảm chất lượng giáo dục đại học khác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thế Tuyên (2020). Luận án: Quản lý tài chính ĐH công lập trực thuộc Bộ Tài chính [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/quan-ly-tai-chinh-dh-cong-lap-bo-tai-chinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Quản lý tài chính ĐH công lập trực thuộc Bộ Tài chính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sỹ kinh tế, quản lý tài chính cho ĐH công lập trực thuộc Bộ Tài chính. Nghiên cứu chuyên sâu, đóng góp thực tiễn.
Luận án "Luận án: Quản lý tài chính ĐH công lập trực thuộc Bộ Tài chính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án: Quản lý tài chính ĐH công lập trực thuộc Bộ Tài chính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Quản lý tài chính ĐH công lập trực thuộc Bộ Tài chính" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Luận án: Quản lý tài chính ĐH công lập trực thuộc Bộ Tài chính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Quản lý tài chính ĐH công lập trực thuộc Bộ Tài chính" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Quản lý tài chính ĐH công lập trực thuộc Bộ Tài chính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.