Luận án Tiến sĩ: Cạnh tranh về thuế của Việt Nam - Phan Lê Nga, Học viện Tài chính
Luận án phân tích sâu sắc tác động của chính sách thuế tới năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu cạnh tranh thuế Việt Nam: Bối cảnh, mục tiêu
- Số trang:
- 225 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Phan Lê Nga
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu cạnh tranh thuế Việt Nam Bối cảnh mục tiêu
Luận án Tiến sĩ "Cạnh tranh về thuế của Việt Nam" do Phan Lê Nga thực hiện là công trình nghiên cứu sâu sắc về một chủ đề mang tính cấp thiết cao. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, cạnh tranh giữa các quốc gia để thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ngày càng trở nên gay gắt. Chính sách thuế là một công cụ mạnh mẽ được các quốc gia sử dụng để tạo lợi thế cạnh tranh. Nghiên cứu này đặt mục tiêu phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh về thuế của Việt Nam, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Đề tài cung cấp một cái nhìn toàn diện về lý thuyết cạnh tranh thuế, đồng thời khảo sát các xu hướng và kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, xây dựng mô hình thực nghiệm để định lượng tác động của chính sách thuế đến dòng vốn FDI vào Việt Nam. Luận án không chỉ giải quyết khoảng trống nghiên cứu hiện có mà còn đưa ra những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn, làm nền tảng cho việc hoạch định và điều chỉnh chính sách thuế trong tương lai. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu, hoạch định chính sách và những người quan tâm đến lĩnh vực tài chính, thuế và đầu tư tại Việt Nam.
1.1. Tính cấp thiết đề tài
Đề tài "Cạnh tranh về thuế của Việt Nam" mang tính cấp thiết cao. Bối cảnh toàn cầu hóa gia tăng, cạnh tranh thu hút vốn FDI ngày càng gay gắt. Các quốc gia liên tục điều chỉnh chính sách thuế. Việt Nam cần đánh giá khả năng cạnh tranh thuế. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Hỗ trợ hoạch định chính sách thuế hiệu quả. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đảm bảo sự ổn định và phát triển của kinh tế Việt Nam.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm làm rõ cơ sở lý luận cạnh tranh về thuế. Phân tích thực trạng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Đánh giá tác động của cạnh tranh thuế đến thu hút FDI. Đề xuất các giải pháp chiến lược. Nâng cao khả năng cạnh tranh thuế của Việt Nam. Đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước bền vững. Thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội. Góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
1.3. Đóng góp mới của luận án
Luận án cung cấp hệ thống hóa lý luận đầy đủ về cạnh tranh thuế. Phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Xây dựng mô hình thực nghiệm định lượng. Đánh giá tác động của cạnh tranh thuế đến FDI tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp mang tính đột phá. Góp phần hoàn thiện chính sách thuế. Luận án là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách. Mang lại giá trị thực tiễn cao.
II. Cơ sở lý thuyết xu hướng cạnh tranh thuế toàn cầu
Chương này đi sâu vào làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi về cạnh tranh về thuế, từ khái niệm cơ bản đến các tác động đa chiều của nó đối với nền kinh tế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Luận án trình bày một khung lý thuyết toàn diện, tích hợp các lý thuyết chiết trung, lý thuyết liên bang, mô hình đầu tư tân cổ điển và mô hình địa lý kinh tế mới, cung cấp nền tảng vững chắc để phân tích các yếu tố cấu thành khả năng cạnh tranh về thuế của một quốc gia.
Bên cạnh đó, chương này cũng phân tích sâu sắc các xu hướng cạnh tranh về thuế trên thế giới, bao gồm việc điều chỉnh thuế suất, sử dụng chính sách ưu đãi thuế và cải cách thủ tục hành chính thuế. Những kinh nghiệm từ các quốc gia khác nhau được tổng hợp và phân tích, từ đó rút ra những bài học quý giá cho Việt Nam. Việc nghiên cứu các xu hướng toàn cầu giúp Việt Nam chủ động hơn trong việc xây dựng và điều chỉnh chính sách thuế, đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Sự hiểu biết về các yếu tố này là cực kỳ quan trọng để Việt Nam có thể thiết kế một hệ thống thuế vừa thu hút đầu tư, vừa bảo đảm nguồn thu ngân sách.
2.1. Khái niệm và tác động của cạnh tranh thuế
Cạnh tranh về thuế là hành động của các quốc gia. Sử dụng chính sách thuế để thu hút đầu tư và các nguồn lực kinh tế. Mục tiêu là tăng trưởng kinh tế. Các chính phủ điều chỉnh thuế suất, ưu đãi thuế. Điều này tạo lợi thế so sánh. Tác động của cạnh tranh thuế rất đa dạng. Có thể thu hút FDI, tạo việc làm. Đồng thời, gây áp lực giảm thuế suất. Dẫn đến suy giảm nguồn thu ngân sách. Cạnh tranh thuế cũng ảnh hưởng đến phân bổ nguồn lực. Gây ra hiệu ứng 'đáy' (race to the bottom). Hiểu rõ khái niệm này là nền tảng.
2.2. Các yếu tố cấu thành cạnh tranh thuế quốc gia
Năng lực cạnh tranh về thuế của một quốc gia được hình thành bởi nhiều yếu tố. Bao gồm phạm vi và đối tượng đánh thuế. Thuế suất các loại thuế chính, đặc biệt là thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Chính sách ưu đãi thuế dành cho nhà đầu tư. Các thủ tục hành chính thuế cũng đóng vai trò quan trọng. Thủ tục minh bạch, đơn giản giúp giảm chi phí tuân thủ. Môi trường pháp lý ổn định, chất lượng hạ tầng. Tất cả đều ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Các yếu tố này cần được đánh giá toàn diện.
2.3. Xu hướng toàn cầu bài học kinh nghiệm
Cạnh tranh thuế trên thế giới đang diễn biến phức tạp. Xu hướng giảm thuế suất thuế TNDN phổ biến. Nhiều quốc gia áp dụng chính sách ưu đãi thuế đặc biệt. Tạo các khu kinh tế tự do. Cải cách thủ tục hành chính thuế theo hướng điện tử hóa. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cần cân bằng giữa thu hút đầu tư và đảm bảo nguồn thu. Tránh cuộc đua giảm thuế không kiểm soát. Bài học cho Việt Nam là cần chủ động. Nắm bắt xu hướng mới. Áp dụng chính sách thuế phù hợp. Nâng cao hiệu quả cạnh tranh.
III. Tác động cạnh tranh thuế đến thu hút FDI tại Việt Nam
Nghiên cứu này dành một phần quan trọng để xây dựng và thực hiện mô hình kinh tế lượng nhằm đánh giá định lượng tác động của cạnh tranh về thuế đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam. Mô hình được thiết kế để phân tích các yếu tố chính sách thuế, đặc biệt là thuế suất và các chính sách ưu đãi, cũng như các yếu tố phi thuế quan trọng khác ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư nước ngoài.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cung cấp bằng chứng rõ ràng về mối quan hệ giữa chính sách thuế của Việt Nam và dòng vốn FDI. Nghiên cứu tập trung vào phân tích tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), một loại thuế có ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp. Các phát hiện này không chỉ khẳng định tầm quan trọng của cạnh tranh về thuế mà còn chỉ ra những khía cạnh mà Việt Nam có thể cải thiện để tối đa hóa lợi ích từ chính sách thuế, đồng thời duy trì sự hấp dẫn trong mắt các nhà đầu tư quốc tế. Đây là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp chính sách thuế có căn cứ khoa học và thực tiễn.
3.1. Mô hình đánh giá tác động cạnh tranh thuế
Nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng. Đánh giá định lượng tác động của cạnh tranh thuế. Mô hình này xem xét nhiều biến số. Bao gồm thuế suất, ưu đãi thuế, các chỉ số về môi trường kinh doanh. Dữ liệu từ nhiều quốc gia và Việt Nam được phân tích. Mô hình giúp xác định mức độ ảnh hưởng. Cho thấy mối quan hệ giữa chính sách thuế và dòng vốn FDI. Đây là cách tiếp cận khoa học.
3.2. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Kết quả thực nghiệm cho thấy cạnh tranh về thuế có tác động đáng kể. Giảm thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp có xu hướng thu hút FDI. Chính sách ưu đãi thuế cũng góp phần tích cực. Tuy nhiên, hiệu quả không đồng đều. Các yếu tố ngoài thuế như ổn định kinh tế vĩ mô, chất lượng lao động. Cơ sở hạ tầng cũng đóng vai trò quan trọng. Kết quả này cung cấp cái nhìn khách quan. Góp phần vào việc định hình chính sách.
3.3. Ảnh hưởng của thuế TNDN đến FDI
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là trọng tâm. Thuế suất TNDN thấp là một lợi thế cạnh tranh. Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối tương quan nghịch. Thuế suất TNDN cao hơn có thể làm giảm hấp dẫn FDI. Tuy nhiên, các ưu đãi thuế TNDN lại có thể bù đắp. Hiệu quả phụ thuộc vào thiết kế chính sách. Cần cân nhắc kỹ lưỡng khi điều chỉnh thuế TNDN. Mục tiêu là tối đa hóa dòng vốn đầu tư. Đảm bảo nguồn thu quốc gia.
IV. Thực trạng hạn chế khả năng cạnh tranh thuế Việt Nam
Phần này của luận án tập trung vào việc phân tích thực trạng khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam trong giai đoạn 1999 – 2022. Đây là một giai đoạn chứng kiến nhiều biến động kinh tế - xã hội và những nỗ lực điều chỉnh hệ thống thuế để thích ứng với bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Luận án đi sâu vào các quá trình điều chỉnh chính sách thuế, bao gồm xác định phạm vi và đối tượng đánh thuế, điều chỉnh thuế suất, thay đổi chính sách ưu đãi thuế, và đặc biệt là cải cách thủ tục hành chính thuế.
Thông qua việc phân tích các chỉ số xếp hạng từ các tổ chức quốc tế uy tín như Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Ngân hàng Thế giới (WB), luận án đưa ra đánh giá khách quan về những mặt tích cực và những hạn chế của khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ rõ các nguyên nhân dẫn đến những hạn chế này, bao gồm cả yếu tố nội tại và yếu tố từ môi trường cạnh tranh bên ngoài. Việc hiểu rõ thực trạng và nguyên nhân gốc rễ là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hiệu quả, giúp Việt Nam cải thiện vị thế cạnh tranh về thuế trong tương lai.
4.1. Điều chỉnh hệ thống thuế Việt Nam 1999 2022
Việt Nam đã trải qua nhiều đợt cải cách thuế. Giai đoạn 1999-2022 chứng kiến những thay đổi sâu rộng. Mục tiêu là thích ứng với hội nhập quốc tế. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Các điều chỉnh bao gồm việc mở rộng phạm vi đánh thuế. Cải thiện chính sách ưu đãi thuế. Điều chỉnh thuế suất cho phù hợp với khu vực. Đặc biệt là cải cách thủ tục hành chính thuế. Việc này nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn.
4.2. Xếp hạng đánh giá cạnh tranh thuế Việt Nam
Khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Các tổ chức quốc tế như Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Ngân hàng Thế giới (WB) cung cấp các chỉ số. Việt Nam đã có những cải thiện đáng kể trong xếp hạng. Nhờ vào các nỗ lực cải cách. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. So với các quốc gia trong khu vực, Việt Nam cần tiếp tục nỗ lực. Đảm bảo một môi trường thuế hấp dẫn. Hướng tới mục tiêu phát triển.
4.3. Hạn chế và nguyên nhân chính
Mặc dù có những tiến bộ, khả năng cạnh tranh thuế của Việt Nam vẫn còn hạn chế. Một số điểm yếu bao gồm độ phức tạp của hệ thống thuế. Chính sách ưu đãi thuế đôi khi chưa hiệu quả. Thủ tục hành chính thuế vẫn còn rườm rà ở một số khâu. Năng lực thực thi của cán bộ thuế cần được nâng cao. Nguyên nhân bao gồm sự thay đổi nhanh chóng của kinh tế toàn cầu. Áp lực cạnh tranh từ các nước láng giềng. Hạn chế về nguồn lực và công nghệ. Cần có giải pháp đồng bộ.
V. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh thuế Việt Nam
Dựa trên những phân tích sâu rộng về cơ sở lý thuyết, xu hướng toàn cầu, thực trạng và các hạn chế, chương cuối cùng của luận án tập trung vào việc đề xuất các giải pháp toàn diện và cụ thể nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Các giải pháp này được xây dựng trên cơ sở dự báo bối cảnh cạnh tranh thuế trong tương lai, đặc biệt là các xu hướng quốc tế như thỏa thuận về thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two) và sự phát triển của kinh tế số.
Luận án đưa ra các định hướng chiến lược dài hạn và các giải pháp chính sách thuế cụ thể, nhằm giúp Việt Nam không chỉ duy trì mà còn tăng cường lợi thế cạnh tranh trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao. Các giải pháp bao gồm việc tối ưu hóa chính sách ưu đãi, cải cách thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch và ổn định của hệ thống thuế, cùng với việc nâng cao năng lực quản lý thuế. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống thuế hiện đại, công bằng, hiệu quả và đủ sức cạnh tranh trong môi trường kinh tế toàn cầu đầy thách thức.
5.1. Dự báo bối cảnh cạnh tranh thuế tương lai
Bối cảnh cạnh tranh thuế toàn cầu dự kiến tiếp tục diễn biến phức tạp. Áp lực giảm thuế suất và hài hòa chính sách thuế quốc tế sẽ gia tăng. Đặc biệt là các thỏa thuận về thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two). Các quốc gia sẽ tập trung vào cải thiện môi trường đầu tư phi thuế. Công nghệ số sẽ thay đổi cách thức quản lý thuế. Việt Nam cần chuẩn bị cho những thay đổi này. Chủ động thích ứng với các quy định mới. Bảo vệ lợi ích quốc gia.
5.2. Định hướng và các giải pháp chiến lược
Để nâng cao năng lực cạnh tranh thuế, Việt Nam cần có định hướng rõ ràng. Tập trung vào việc duy trì môi trường thuế ổn định. Đảm bảo tính dự báo của chính sách. Tiếp tục đơn giản hóa hệ thống thuế. Giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Cải cách thủ tục hành chính thuế theo hướng hiện đại, điện tử hóa. Nâng cao năng lực cán bộ thuế. Phát triển hạ tầng số cho quản lý thuế. Đẩy mạnh minh bạch hóa.
5.3. Kiến nghị chính sách thuế cụ thể
Các kiến nghị cụ thể bao gồm rà soát và điều chỉnh thuế suất TNDN. Mục tiêu là phù hợp với khu vực và bối cảnh quốc tế. Tối ưu hóa chính sách ưu đãi thuế. Đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Tập trung ưu đãi vào các ngành nghề ưu tiên. Khuyến khích đổi mới sáng tạo và công nghệ cao. Cải thiện minh bạch và ổn định của luật thuế. Đẩy mạnh áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế. Nâng cao hiệu quả thu hút FDI chất lượng cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Cạnh tranh về thuế của Việt Nam" do tác giả Phan Lê Nga thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Xuân Trường và TS. Nguyễn Thị Minh Hằng (Luận án Tiến sĩ Kinh tế, Chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Mã số 9.01, Học viện Tài chính, 2024) là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện và hệ thống hóa bản chất cạnh tranh tài khóa tại Việt Nam. Trong bối cảnh kinh tế số bùng nổ, sự dịch chuyển linh hoạt của dòng vốn toàn cầu và sự ra đời của Quy tắc chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu (GloBE - Trụ cột 2 với thuế suất tối thiểu 15% theo Nghị quyết 107/2023/QH15), nghiên cứu giải quyết bài toán cốt lõi: Làm thế nào để một quốc gia đang phát triển duy trì sức hút dòng vốn FDI mà không rơi vào bẫy "cuộc đua xuống đáy" (race to the bottom).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt: Các công trình quốc tế và trong nước trước đây chủ yếu tập trung đơn lẻ vào thuế suất luật định hoặc thuế suất hiệu lực (Devereux & Griffith, 1998; Egger et al., 2007; Nguyễn Thị Kim Chi, 2022), bỏ qua sự tích hợp đa chiều giữa chính sách ưu đãi, quy mô cơ sở thuế và thủ tục hành chính thuế trong không gian kinh tế số. Luận án đặt ra 5 câu hỏi nghiên cứu then chốt và kiểm định 3 nhóm giả thuyết: (H1) Mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến dòng vốn FDI; (H2) Cắt giảm thời gian và chi phí tuân thủ thủ tục hành chính thuế tác động tích cực đến thu hút FDI; (H3) Chính sách ưu đãi thuế dư thừa làm xói mòn nguồn thu ngân sách mà không tạo ra gia tăng biên tương xứng về vốn đầu tư thực hiện.
Dựa trên khung lý thuyết chiết trung OLI (Dunning), Mô hình cạnh tranh thuế tiêu chuẩn (Zodrow & Mieszkowski, 1986; Wilson, 1986) và Lý thuyết địa lý kinh tế mới (Krugman), luận án tạo đột phá khi định lượng tác động của thuế suất và thủ tục hành chính dựa trên dữ liệu bảng vĩ mô của 216 quốc gia (1980–2021), chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 1999–2022, kết hợp dữ liệu điều tra vi mô độc lập gồm 214 doanh nghiệp và 202 chuyên gia thuế. Kết quả cung cấp luận cứ khoa học thực chứng để tái định hình chiến lược cạnh tranh thuế quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2035.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận hai trường phái đối thoại học thuật sâu sắc về cạnh tranh thuế. Trường phái thứ nhất ủng hộ cạnh tranh thuế hiệu quả, khởi nguồn từ mô hình liên bang tài khóa của Tiebout (1956) với cơ chế "bỏ phiếu bằng chân" (voting with feet), sau đó được Dalibor Rohác (2006) phát triển với nhận định: "Một quá trình thu hút các cơ sở thuế lưu động đến các khu vực pháp lý bằng cách giảm thuế suất. Về bản chất, quá trình cạnh tranh thuế là quá trình thiết lập thuế suất và cơ sở thuế phụ thuộc lẫn nhau". Quan điểm này cho rằng cạnh tranh thuế buộc chính phủ phải nâng cao kỷ luật tài khóa, giảm gánh nặng phụ trội (deadweight loss) và hạn chế tình trạng quan liêu (Troeger, 2013; Bazel, Mintz & Thompson, 2018).
Ngược lại, trường phái thứ hai cảnh báo sự suy giảm phúc lợi toàn cầu do thất bại thị trường. Oates (1972), Zodrow và Mieszkowski (1986), và Wilson (1986) chứng minh rằng khi dòng vốn có tính lưu động hoàn hảo, việc các chính phủ hạ thuế suất để thu hút tư bản sẽ đẩy mức thuế suất biên về 0, dẫn đến sự cung cấp thiếu hụt hàng hóa công cộng (underprovision of public goods). Mở rộng mô hình này, Bucovetsky (1991) và Wilson (1991) chỉ ra mô hình cạnh tranh Bertrand bất cân xứng: các quốc gia nhỏ có xu hướng cắt giảm thuế quyết liệt hơn để giành giật nguồn vốn, gây ngoại ứng tiêu cực và làm gia tăng bất bình đẳng phân phối thu nhập (Sinn, 1994). Báo cáo của ActionAid (2013) chỉ ra các nước đang phát triển mất hơn 138 tỷ USD mỗi năm do ưu đãi thuế tràn lan, trong khi UNESCO (2015, 2016) và Steinberg (2014) ước tính tổn thất trốn thuế TNDN toàn cầu lên tới 100 tỷ USD/năm.
So sánh với các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế như meta-analysis của Feld và Heckemeyer (2011) với 704 ước lượng sơ cấp (tìm thấy độ co giãn trung bình của FDI theo thuế là -2,49), nghiên cứu 28 nước Châu Á - Thái Bình Dương của Chengwei Xu và Alfred Wu (2021) qua mô hình GMM, hay nghiên cứu 6 quốc gia ASEAN của Nguyễn Văn Thuận và cộng sự (2021), luận án của Phan Lê Nga đã định vị chính xác vị thế học thuật của mình. Công trình khắc phục hạn chế của các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam (như Vũ Thị Huyền Trang, 2021; Nguyễn Thị Kim Chi, 2022) bằng cách không chỉ xem xét thuế suất TNDN đơn lẻ mà cấu trúc hóa cạnh tranh thuế thành một hệ thống tích hợp 4 thành tố: phạm vi đối tượng đánh thuế, thuế suất (TNDN và TNCN), chính sách ưu đãi thuế, và chi phí tuân thủ thủ tục hành chính thuế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện hệ thống lý luận về cạnh tranh tài khóa trong nền kinh tế chuyển đổi bằng việc chuẩn hóa định nghĩa: "Cạnh tranh thuế là tổng thể các yếu tố của một hệ thống thuế tạo nên lợi thế so sánh về thuế bao gồm chính sách thuế, pháp luật thuế, thủ tục hành chính thuế nhằm thu hút nguồn lực, lao động và các yếu tố kinh tế khác từ bên ngoài vào nước mình và/hoặc để hạn chế sự di chuyển các nguồn lực từ trong nước ra nước ngoài" (Lê Xuân Trường & Phan Lê Nga, 2020). Luận án bổ sung luận cứ làm rõ mệnh đề của James Hines (Đại học Michigan): "Đã có những bằng chứng xác thực chỉ ra sự tác động đáng kể của chính sách thuế trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, vay nợ của các doanh nghiệp, giá cả chuyển giao, chi trả cổ tức, bản quyền, các hoạt động nghiên cứu và phát triển".
Đóng góp đột phá về mặt lý luận nằm ở việc chuyển dịch mô hình cạnh tranh thuế từ "cạnh tranh dựa trên sự suy giảm thuế suất và thu hẹp cơ sở thuế" sang "cạnh tranh dựa trên tính minh bạch, sự ổn định thể chế và tối ưu hóa chi phí tuân thủ". Luận án chứng minh sự thay thế chiến lược giữa thuế TNDN và thuế TNCN (kế thừa Egger et al., 2007; Young Lee, 2020), chỉ ra rằng trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và dịch chuyển nhân lực chất lượng cao, thuế TNCN lũy tiến quá cao sẽ triệt tiêu lợi thế thu hút đầu tư mà thuế TNDN thấp mang lại.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH CẠNH TRANH VỀ THUẾ |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
+----------------------------+----------------------------+
| |
[1. CHÍNH SÁCH THUẾ] [2. THỦ TỤC HÀNH CHÍNH]
- Thuế suất (CIT, PIT) - Thời gian kê khai & nộp thuế
- Ưu đãi thuế (Miễn, giảm, địa bàn) - Chi phí tuân thủ & Số hóa
- Cơ sở & Phạm vi tính thuế - Tính minh bạch & Ứng dụng CNTT
| |
+----------------------------+----------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------+
| LỢI THẾ CẠNH TRANH VỀ THUẾ CỦA QUỐC GIA |
| (Chi phí thuế thấp + Chi phí tuân thủ tối ưu) |
+-----------------------------------------------+
|
+---------------------------+---------------------------+
| |
v v
[KẾT QUẢ TÍCH CỰC] [RỦI RO / NGOẠI ỨNG TIÊU CỰC]
- Thu hút FDI & Nhân lực chất lượng cao - Xói mòn cơ sở thuế (BEPS)
- Thúc đẩy đầu tư trong nước - Giảm thu NSNN & Phúc lợi công cộng
- Nâng cao tính kỷ luật của chính sách - Gia tăng bất bình đẳng xã hội
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 3 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết chiết trung OLI (Dunning): Giải thích lợi thế địa điểm (Location advantage) của quốc gia thông qua chính sách thuế hấp dẫn và thủ tục thuế tinh gọn, kết hợp với lợi thế sở hữu (Ownership) và nội bộ hóa (Internalization) của các tập đoàn đa quốc gia (MNCs).
- Mô hình đầu tư tân cổ điển (Jorgenson): Phân tích chi phí sử dụng vốn (user cost of capital) thông qua thuế suất biên hiệu lực (METR) và thuế suất trung bình hiệu lực (EATR), chứng minh thuế trực tiếp tác động tới biên lợi nhuận ròng của dự án đầu tư.
- Mô hình Địa lý kinh tế mới (New Economic Geography - Krugman; Baldwin & Krugman, 2004): Phân tích sự tương tác không gian giữa tính tụ hợp kinh tế (agglomeration forces), khoảng cách địa lý và độ mở thương mại với hàm phản ứng thuế giữa các quốc gia láng giềng.
Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Lợi thế cạnh tranh thuế chỉ phát huy tác dụng đòn bẩy khi quốc gia đáp ứng ngưỡng tối thiểu về chất lượng hạ tầng, ổn định kinh tế vĩ mô và nguồn nhân lực có kỹ năng; ngược lại, ưu đãi thuế đơn thuần không thể bù đắp cho những khiếm khuyết nghiêm trọng về thể chế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo quan điểm thực chứng luận (Positivism) kết hợp phương pháp luận tam giác đạc (triangulation) chặt chẽ giữa định tính và định lượng, đa cấp độ từ phân tích vĩ mô quốc tế đến vi mô doanh nghiệp.
| Thành phần thiết kế | Đặc điểm chi tiết trong luận án |
|---|---|
| Triết lý nghiên cứu | Thực chứng luận (Positivism) & Phân tích thực nghiệm kinh tế lượng |
| Thiết kế phân tích | Kết hợp mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data), chuỗi thời gian (VAR) và khảo sát thực địa |
| Phạm vi mẫu quốc tế | 216 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới trong chuỗi thời gian 42 năm (1980–2021) |
| Phạm vi chuỗi thời gian VN | Số liệu vĩ mô giai đoạn 1999–2022 (thuế suất, GDP, CPI, độ mở kinh tế, FDI) |
| Mẫu điều tra xã hội học | 214 doanh nghiệp (chủ yếu là DN FDI và DN ngoài quốc doanh) & 202 chuyên gia thuế/nhà khoa học |
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt nhằm đảm bảo giá trị giá trị nội tại (internal validity), giá trị xây dựng (construct validity) và độ tin cậy của thang đo:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Số liệu được trích xuất từ các định chế quốc tế uy tín gồm Ngân hàng Thế giới (World Bank - WDI, Doing Business), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF - Báo cáo GCR qua các phiên bản từ GCI cũ đến GCI 4.0), và Tổng cục Thống kê, Tổng cục Thuế Việt Nam.
- Điều tra xã hội học (Primary survey): Thực hiện qua 2 đợt (Đợt 1: tháng 3–4/2023; Đợt 2: tháng 7–8/2023) sử dụng Google Forms kết hợp phỏng vấn sâu. Đối tượng khảo sát doanh nghiệp là Trưởng phòng Kế toán và Kế toán tổng hợp – những người trực tiếp tính toán nghĩa vụ thuế và thấu hiểu chi phí tuân thủ. Mẫu chuyên gia gồm các nhà nghiên cứu, giảng viên đại học chuyên ngành thuế - tài chính, công chức thuộc cơ quan thuế trung ương (Tổng cục Thuế) và địa phương.
- Kiểm định độ tin cậy: Khảo sát được thiết kế với các câu hỏi kiểm soát chéo (cross-check), loại bỏ các phiếu không hợp lệ (1 phiếu chuyên gia bị loại), đảm bảo độ hội tụ và tính khách quan cao nhất.
Data và phân tích
Quy trình xử lý dữ liệu định lượng được thực hiện trên phần mềm kinh tế lượng chuyên dụng (Stata) qua nhiều bước ước lượng tiên tiến:
[Dữ liệu bảng 216 quốc gia (1980-2021)] --> [Pooled OLS (POLS)]
|
v (Kiểm định F-test / Breusch-Pagan)
[Fixed Effects (FEM) / Random Effects (REM)]
|
v (Kiểm định Hausman & Wooldridge/Modified Wald)
[Phát hiện: Tự tương quan & Phương sai thay đổi]
|
v
[Ước lượng FGLS (Khắc phục khuyết tật)]
|
v
[Ước lượng System GMM (Nội sinh & Biến trễ)]
Song song với dữ liệu bảng, đối với dữ liệu chuỗi thời gian tại Việt Nam, tác giả xây dựng mô hình Vector tự hồi quy (VAR) để phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions - IRF) của dòng vốn FDI và các biến số kinh tế vĩ mô trước cú sốc thay đổi thuế suất thuế TNDN. Các kiểm định nghiệm dừng (Augmented Dickey-Fuller test), kiểm định độ trễ tối ưu (AIC, SBIC, HQIC) và kiểm định đồng liên kết (Johansen cointegration) được thực hiện đầy đủ trước khi ước lượng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê của thuế suất TNDN đối với thu hút FDI: Ước lượng FGLS và System GMM trên mẫu 216 quốc gia cũng như phân tích dữ liệu tại Việt Nam khẳng định hệ số hồi quy của thuế suất thuế TNDN mang dấu âm ở mức ý nghĩa $p < 0.01$. Điều này chứng minh việc Việt Nam từng bước hạ thuế suất TNDN luật định từ 32% (1999) xuống 28% (2004), 25% (2009), 22% (2014) và duy trì 20% từ năm 2016 đến nay đã tạo ra cú hích trực tiếp thúc đẩy giải ngân vốn FDI.
- Chi phí tuân thủ thủ tục hành chính thuế có độ co giãn vượt trội: Kết quả khảo sát 214 doanh nghiệp và mô hình định lượng chỉ ra rằng thời gian nộp thuế (được WB Doing Business ghi nhận có lúc lên tới hàng trăm giờ/năm tại Việt Nam trước các đợt cải cách) tạo ra rào cản lớn tương đương với gánh nặng thuế suất. Việc tinh giản thủ tục và số hóa quản lý thuế mang lại tác động biên tích cực cho quyết định mở rộng đầu tư của doanh nghiệp FDI cao hơn so với việc tiếp tục cắt giảm thuế suất đơn thuần.
- Hiện tượng ưu đãi thuế dư thừa (Redundant Incentives) và xói mòn cơ sở thuế: Dữ liệu khảo sát chuyên gia (202 người) chỉ ra các gói ưu đãi miễn giảm thuế có thời hạn (tax holidays) và ưu đãi thuế suất theo địa bàn/ngành nghề tại Việt Nam thời gian qua bị dàn trải, gây thất thu ngân sách nhà nước mà không phải là yếu tố tiên quyết đối với quyết định đầu tư của các MNCs lớn (yếu tố hạ tầng và lao động kỹ thuật cao chiếm vị trí ưu tiên hơn theo tiêu chí WEF).
- Áp lực thuế TNCN đối với chuyển dịch nhân lực chất lượng cao: Biểu thuế lũy tiến từng phần của thuế TNCN tại Việt Nam với 7 bậc (thuế suất cao nhất 35%) và ngưỡng giảm trừ gia cảnh chậm điều chỉnh theo lạm phát đang làm giảm sức hấp dẫn đối với các chuyên gia quốc tế và nhân lực R&D, tạo ra sự bất đối xứng giữa ưu đãi vốn (FDI) và thu hút nhân tài.
- Cú sốc từ Thuế tối thiểu toàn cầu (GloBE 15%): Áp dụng Trụ cột 2 làm mất hiệu lực các chính sách ưu đãi thuế TNDN dưới 15% mà Việt Nam đang áp dụng cho các tập đoàn quy mô lớn (doanh thu hợp nhất trên 750 triệu EUR), làm thay đổi căn bản cục diện cạnh tranh thuế khu vực.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM VÀ ĐỘ CO GIÃN TÁC ĐỘNG ĐẾN DÒNG VỐN FDI |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Thuế suất TNDN (CIT): Tác động nghịch chiều mạnh (p < 0.01). Cắt giảm thuế |
| suất giúp tăng vốn đầu tư nhưng biên tác động giảm dần ở ngưỡng thấp. |
| 2. Thủ tục hành chính thuế: Thời gian nộp thuế giảm tác động cực kỳ tích cực. |
| Chi phí tuân thủ là biến số quyết định tính bền vững của dòng vốn. |
| 3. Chính sách ưu đãi thuế: 48.6% ưu đãi bị đánh giá là "dư thừa", gây tổn hại NSNN|
| mà không tạo thêm giá trị gia tăng công nghệ thực chất. |
| 4. Thuế TNCN (PIT): Mức thuế suất biên 35% kìm hãm thu hút chuyên gia & R&D. |
| 5. GloBE (15%): Vô hiệu hóa "cuộc đua xuống đáy"; chuyển trọng tâm sang hỗ trợ |
| chi phí đầu tư sau thuế và hạ tầng công nghệ số. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án mở rộng Lý thuyết chiết trung OLI và Mô hình cạnh tranh thuế trong bối cảnh thực thi Hiệp định chống xói mòn cơ sở thuế (GloBE). Nghiên cứu khẳng định lợi thế địa điểm không còn nằm ở việc hạ thuế suất thấp hơn 15% mà nằm ở chất lượng quản trị tài khóa và môi trường đầu tư kinh doanh tổng thể.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá tích hợp giữa phân tích chuỗi thời gian vĩ mô (VAR) và đánh giá cấu trúc vi mô thông qua khảo sát xã hội học, có thể nhân rộng để đánh giá chính sách tài khóa tại các thị trường mới nổi khác.
- Về mặt chính sách và thực tiễn:
- Về thuế TNDN: Giữ nguyên mức thuế suất phổ thông 20% trong trung hạn; không tham gia cuộc đua hạ thuế suất dưới 15%; chuyển đổi hình thức ưu đãi thuế từ "dựa trên thu nhập" (miễn giảm thuế TNDN) sang "dựa trên chi phí" (cho phép khấu hao nhanh, khấu trừ bổ sung chi phí R&D, đào tạo nhân lực).
- Về thuế TNCN: Đơn giản hóa biểu thuế lũy tiến từng phần từ 7 bậc xuống còn 5 bậc, giảm mức thuế suất cao nhất từ 35% xuống 30% để giữ chân nhân lực chất lượng cao; điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh linh hoạt theo biến động GDP bình quân và CPI.
- Về quản lý thuế số: Triển khai triệt để cơ chế một cửa quốc gia, tự động hóa kê khai thuế điện tử xuyên biên giới, áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích rủi ro giá chuyển nhượng (transfer pricing).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn dữ liệu vi mô doanh nghiệp: Do tính bảo mật của cơ quan thuế, tác giả chưa tiếp cận được toàn bộ dữ liệu báo cáo tài chính chi tiết cấp độ vi mô của tất cả các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam qua nhiều năm, do đó phải sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong điều tra xã hội học.
- Độ trễ chính sách của GloBE: Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu mới bắt đầu có hiệu lực tại Việt Nam từ năm 2024 (theo Nghị quyết 107/2023/QH15), nên các phân tích tác động định lượng đối với Trụ cột 2 chủ yếu dựa trên mô phỏng kịch bản và dự báo định tính.
- Phạm vi sắc thuế: Nghiên cứu tập trung vào thuế TNDN, thuế TNCN và thủ tục hành chính, chưa phân tích sâu tác động phân bổ của các sắc thuế tiêu dùng (GTGT, Tiêu thụ đặc biệt) và thuế tài sản.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) đề xuất 4 hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Đánh giá thực chứng sau thực thi (Ex-post evaluation) tác động của Nghị quyết 107/2023/QH15 đối với dòng vốn FDI thực hiện tại Việt Nam giai đoạn 2024–2030.
- Nghiên cứu cơ chế cạnh tranh thuế gắn liền với chuyển đổi xanh (Green Tax Competition) và thuế carbon qua biên giới (CBAM).
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để lượng hóa hàm phản ứng chính sách thuế giữa các quốc gia trong khối ASEAN.
- Xây dựng khung pháp lý đánh thuế đối với tài sản số và mô hình kinh doanh nền tảng đa phương diện xuyên biên giới.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án đặt nền móng lý luận toàn diện cho phân ngành Kinh tế học tài chính công và Quản lý thuế tại Việt Nam, mở ra hướng trích dẫn chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh và học giả nghiên cứu về tài khóa quốc tế, dự kiến tạo ra chỉ số tác động học thuật cao trong các tạp chí chuyên ngành.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở thực chứng trực tiếp phục vụ các cơ quan lập pháp (Quốc hội) và hành pháp (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế) trong việc xây dựng Luật Thuế TNDN (sửa đổi), Luật Thuế TNCN (sửa đổi) và triển khai Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2030 theo Quyết định 508/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
- Thúc đẩy môi trường kinh doanh: Đề xuất cải cách thủ tục hành chính thuế giúp nâng cao thứ hạng của Việt Nam trong các báo cáo quốc tế về Môi trường kinh doanh và Năng lực cạnh tranh toàn cầu, giảm hàng triệu giờ chi phí tuân thủ cho cộng đồng doanh nghiệp.
- Lợi ích xã hội: Giảm thiểu thất thu ngân sách do trốn/tránh thuế và ưu đãi dư thừa (giúp bảo toàn nguồn thu cho chi tiêu công, y tế, giáo dục), đồng thời đảm bảo tính công bằng xã hội theo chiều dọc thông qua cải cách thuế TNCN hợp lý.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu học thuật: Tiếp cận hệ thống tài liệu tổng quan y văn chuẩn mực, khung lý thuyết tích hợp (OLI, Mô hình Zodrow-Mieszkowski, Cạnh tranh Bertrand), và mô hình kinh tế lượng FGLS/System GMM có thể kế thừa và mở rộng.
- Nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Sở hữu luận cứ định lượng chính xác về phản ứng của dòng vốn đầu tư trước các kịch bản điều chỉnh thuế suất, từ đó thiết kế chính sách ưu đãi sau thuế phù hợp chuẩn mực OECD/GloBE.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Khối FDI: Nắm bắt xu hướng điều chỉnh chính sách thuế tại Việt Nam để chủ động tái cấu trúc mô hình kinh doanh, lập kế hoạch quản trị thuế minh bạch và tối ưu hóa chi phí tuân thủ.
- Cơ quan quản lý đầu tư (Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Có cơ sở khoa học để chuyển dịch định hướng thu hút FDI từ "ưu đãi giá rẻ" sang "nâng cao chất lượng hệ sinh thái đầu tư và thủ tục hành chính số".
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng Mô hình cạnh tranh thuế tiêu chuẩn của Zodrow và Mieszkowski (1986) cùng Lý thuyết chiết trung OLI của Dunning bằng cách tích hợp biến số "Chi phí tuân thủ thủ tục hành chính thuế" vào hàm chi phí vốn của nhà đầu tư. Luận án chứng minh rằng trong điều kiện áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu (GloBE), lợi thế so sánh về thuế không còn phụ thuộc vào việc giảm thuế suất biên hay thuế suất danh nghĩa mà được quyết định bởi tính tối ưu và minh bạch của hệ thống quản lý thuế.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây (như Céline Azémar & Delios, 2008 chỉ dùng dữ liệu doanh nghiệp Nhật Bản; Chengwei Xu & Alfred Wu, 2021 chỉ phân tích 28 nước Châu Á; Nguyễn Văn Thuận et al., 2021 dùng mô hình tĩnh cho 6 nước ASEAN), luận án đã kết hợp vượt trội: Ước lượng dữ liệu bảng toàn cầu 216 quốc gia (42 năm) bằng FGLS và System GMM để kiểm soát triệt để nội sinh; phân tích chuỗi thời gian Việt Nam bằng mô hình VAR; và tích hợp dữ liệu khảo sát vi mô 214 doanh nghiệp cùng 202 chuyên gia thuế.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng định lượng ra sao? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là gần 50% chính sách ưu đãi thuế TNDN hiện hành tại Việt Nam rơi vào trạng thái "ưu đãi dư thừa" (redundant incentives). Theo kết quả khảo sát, các ưu đãi thuế suất thấp không phải là biến số then chốt quyết định dòng vốn FDI công nghệ cao mà chất lượng hạ tầng, nguồn lao động kỹ thuật và tính ổn định thể chế mới là yếu tố quyết định. Điều này bác bỏ quan điểm truyền thống cho rằng phải duy trì ưu đãi thuế diện rộng để cạnh tranh thu hút FDI.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication protocol) không? Trả lời: Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu tường minh: cấu trúc bảng hỏi Google Forms chi tiết; định nghĩa cụ thể danh mục các biến vĩ mô (FDI, CIT, GDP, CPI, Openness, Infrastructure); mô tả chi tiết nguồn dữ liệu chuẩn hóa (WB, IMF, Tổng cục Thuế); các lệnh kiểm định kinh tế lượng (kiểm định Hausman, Wooldridge, Fisher ADF, VAR lag length criteria) cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và nhân rộng.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) như thế nào? Trả lời: Chương trình 10 năm (2024–2035) được vạch ra với trọng tâm: Đo lường tác động thực tế của Nghị quyết 107/2023/QH15 về thuế tối thiểu toàn cầu; thiết kế cơ chế hỗ trợ đầu tư tài chính trực tiếp không vi phạm quy định chống xói mòn cơ sở thuế của OECD; xây dựng chính sách thuế số cho mô hình kinh tế nền tảng xuyên biên giới; và nghiên cứu cạnh tranh thuế các-bon nhằm đáp ứng tiêu chuẩn Net Zero 2050.
Kết luận
Luận án "Cạnh tranh về thuế của Việt Nam" của Phan Lê Nga (2024) xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:
- Chuẩn hóa khung lý luận: Xây dựng khái niệm toàn diện và hệ thống hóa 4 thành tố cấu thành năng lực cạnh tranh thuế của quốc gia (phạm vi đánh thuế, thuế suất, ưu đãi thuế, thủ tục hành chính) trong kỷ nguyên số.
- Minh chứng định lượng toàn diện: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ dữ liệu bảng 216 quốc gia và chuỗi dữ liệu kinh tế Việt Nam giai đoạn 1999–2022, khẳng định tác động có ý nghĩa của chính sách thuế và sự vượt trội của cải cách thủ tục hành chính.
- Thực thi Nghị quyết 107/2023/QH15: Đưa ra lộ trình khoa học giúp Việt Nam thích ứng với Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu GloBE 15%, hóa giải triệt để rủi ro từ "cuộc đua xuống đáy".
- Đề xuất gói giải pháp tài khóa đồng bộ: Kiến nghị giữ ổn định thuế TNDN 20% trong trung hạn, rút gọn biểu thuế TNCN xuống 5 bậc (thuế suất trần 30%), xóa bỏ ưu đãi thuế dàn trải và số hóa 100% quy trình quản lý thuế.
- Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu về thuế số xuyên biên giới, thuế xanh, và tối ưu hóa chi tiêu công tài khóa tại Việt Nam.
Công trình ghi dấu ấn học thuật sâu sắc, chuyển dịch căn bản tư duy quản trị tài khóa quốc gia từ "thu hút đầu tư bằng giảm nghĩa vụ thuế" sang "cạnh tranh bằng môi trường kinh doanh minh bạch, thể chế vững chắc và chi phí tuân thủ tối ưu".
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH PHAN LÊ NGA CẠNH TRANH VỀ THUẾ CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI –2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH PHAN LÊ NGA CẠNH TRANH VỀ THUẾ CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Xuân Trường 2. Nguyễn Thị Minh Hằng HÀ NỘI –2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Cạnh tranh về thuế của Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được thể hiện trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phan Lê Nga i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS. Lê Xuân Trường và TS. Nguyễn Thị Minh Hằng, là các thầy cô hướng dẫn đã luôn đồng hành hỗ trợ, giúp đỡ, động viên tôi vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tiếp đến, tôi xin gửi lời cảm ơn đến các Quý thầy cô trong Bộ môn Thuế - Học viện Tài chính đã hỗ trợ cho tôi rất nhiều trong quá trình sinh hoạt chuyên môn tại Bộ môn.
Hơn nữa, tôi cũng xin chân thành cảm ơn Khoa Sau đại học đã hỗ trợ tôi về hồ sơ và các thủ tục trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Sau cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, đồng nghiệp, bạn bè, các anh chị em trong và ngoài Học viện Chính sách và Phát triển đã hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phan Lê Nga ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC HÌNH.
x DANH MỤC BIỂU ĐỒ. x DANH MỤC BẢNG. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Kết cấu của luận án. 9 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài .1 Tình hình nghiên cứu lý luận chung về cạnh tranh về thuế. Những nghiên cứu về tác động của cạnh tranh về thuế đến thu hút vốn FDI vào các quốc gia.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Những nghiên cứu lý luận chung về cạnh tranh về thuế. Những nghiên cứu về tác động của cạnh tranh về thuế đến thu hút vốn FDI. Những kết quả nghiên cứu sẽ được kế thừa.
Khoảng trống nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án. 23 iii KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ XU HƯỚNG CẠNH TRANH VỀ THUẾ TRÊN THẾ GIỚI. Một số vấn đề lý luận về cạnh tranh về thuế. Khái niệm cạnh tranh. Khái niệm cạnh tranh về thuế.
Tác động của cạnh tranh về thuế đến nền kinh tế. Vị trí của cạnh tranh về thuế trong năng lực cạnh tranh của một quốc gia. Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh về thuế của các quốc gia. Khung lý thuyết cạnh tranh về thuế.
Lý thuyết chiết trung. Lý thuyết liên bang. Khung chính sách đối với đầu tư. Mô hình đầu tư tân cổ điển.
Mô hình địa lý kinh tế mới. Các yếu tố cấu thành cạnh tranh về thuế của quốc gia. Xác định phạm vi và đối tượng đánh thuế. Thủ tục hành chính thuế.
Xu hướng và kinh nghiệm cạnh tranh về thuế trên thế giới và bài học cho Việt Nam. Xu hướng cạnh tranh về thuế thông qua thuế suất. Kinh nghiệm cạnh tranh về thuế thông qua sử dụng chính sách ưu đãi thuế. Kinh nghiệm cạnh tranh về thuế thông qua các thủ tục hành chính thuế.
Bài học cho Việt Nam từ xu hướng và kinh nghiệm cạnh tranh về thuế trên thế giới. 59 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 63 CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TÁC ĐỘNG CỦA CẠNH TRANH VỀ THUẾ ĐẾN THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Mô hình đánh giá tác động của cạnh tranh về thuế đến thu hút vốn FDI của quốc gia.
Khung nghiên cứu tác động của cạnh tranh về thuế. Đề xuất mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Dữ liệu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Kết quả tính toán thực nghiệm tác động của cạnh tranh về thuế đến thu hút FDI của các quốc gia. Kết quả tính toán thực nghiệm tác động của thuế TNDN đến thu hút FDI vào Việt Nam.
81 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 84 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG KHẢ NĂNG CẠNH TRANH VỀ THUẾ CỦA VIỆT NAM. Tình hình kinh tế - xã hội Việt Nam giai đoạn 1999 – 2022 trong bối cảnh cạnh tranh về thuế. Quá trình điều chỉnh hệ thống thuế của Việt Nam giai đoạn 1999 – 2022 để nâng cao khả năng cạnh tranh về thuế.
Điều chỉnh về xác định phạm vi và đối tượng đánh thuế. Điều chỉnh về thuế suất. Điều chỉnh về chính sách ưu đãi thuế. Cải cách thủ tục hành chính thuế.
Xếp hạng khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Theo cách đánh giá của Diễn đàn kinh tế thế giới. Theo cách đánh giá của Ngân hàng thế giới (WB). Đánh giá khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam trong giai đoạn 1999 - 2022.
Những mặt tích cực về khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam 104 4. Những hạn chế về khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam giai đoạn 1999 – 2022 và nguyên nhân của hạn chế. 111 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 119 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP NÂNG CAO KHẢ NĂNG CẠNH TRANH VỀ THUẾ CỦA VIỆT NAM.
Dự báo bối cảnh kinh tế - xã hội quốc tế và Việt Nam đến 2025, tầm nhìn 2030. Dự báo bối cảnh quốc tế. Dự báo kinh tế và thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam. Dự báo tình hình cạnh tranh về thuế trên thế giới thời gian tới.
Định hướng hợp tác đầu tư nước ngoài và cải cách hệ thống thuế Việt Nam đến năm 2030. Quan điểm đề xuất giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Đề xuất một số giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Giữ nguyên mức thuế suất thuế TNDN trong trung hạn và cân nhắc điều chỉnh trong dài hạn tùy thuộc vào tương quan thuế suất của các nước có mối quan hệ kinh tế chặt chẽ với Việt Nam.
Điều chỉnh giảm số lượng bậc thuế và giảm mức thuế suất cao nhất của thuế TNCN. Điều chỉnh chính sách ưu đãi thuế TNDN trong điều kiện áp dụng thuế TNDN tối thiểu toàn cầu. Điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh đối với các đối tượng chịu thuế TNCN phù hợp với điều kiện phát triển của nền kinh tế. Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính thuế trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ.
Mở rộng cơ sở thuế TNDN và thuế TNCN phù hợp với điều kiện kinh tế số để tạo điều kiện giảm thuế suất. Các giải pháp điều kiện để nâng cao khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật liên quan đến hoạt động đầu tư và dịch vụ số xuyên biên giới. Đẩy mạnh cải cách hành chính, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư.
Đẩy mạnh đầu tư hệ thống cơ sở hạ tầng công nghệ, tạo điều kiện hiện đại hóa hệ thống thuế, tăng khả năng cạnh tranh của hệ thống thuế. Đẩy mạnh chương trình phòng và chống tham nhũng, tăng cường công tác quản lý nội ngành, nâng cao trình độ của cán bộ công chức thuế 149 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 152 vii DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 207 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA NGHIÊN CỨU SINH.
212 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CIT Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp CMCN Cách mạng công nghiệp DB Báo cáo môi trường kinh doanh EATR Thuế trung bình hiệu lực ETR Thuế suất hiệu lực EU Liên minh châu Âu FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp định thương mại tự do GCI Chỉ số cạnh tranh toàn cầu GCR Báo cáo cạnh tranh toàn cầu GDP Tổng sản phẩm trong nước GTGT Giá trị gia tăng KT-XH Kinh tế xã hội METR/EMTR Thuế suất biên hiệu lực MNC/MNCs Công ty đa quốc gia/Các công ty đa quốc gia NSNN Ngân sách nhà nước TNCN Thu nhập cá nhân TNDN Thu nhập doanh nghiệp TTĐB Tiêu thụ đặc biệt WB World Bank – Ngân hàng thế giới WEF Diễn đàn kinh tế thế giới WTO Tổ chức Thương mại thế giới ix DANH MỤC HÌNH Hình 3. 1: Khung phân tích cạnh tranh về thuế của Việt Nam. 2: Phản ứng của FDI khi tăng thuế suất thuế TNDN. 3: Phản ứng của các yếu tố khác khi tăng thuế suất thuế TNDN của khu vực FDI .83 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.
1: So sánh thuế suất hiệu lực trung bình một số nước trên thế giới giai đoạn 2010 – 2017 - 2019. 1: Số liệu GDP và tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm. 2: Độ mở của nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000 – 2022. 3: Quá trình điều chỉnh thuế suất thuế TNDN của Việt Nam.
4: Kết quả đánh giá chỉ số nộp thuế của Việt Nam. 5: Tình hình thu hút vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 1988 – 2022. 105 x DANH MỤC BẢNG Bảng 2. 1: Thống kê thuế suất thuế TNDN trên thế giới năm 2017 và năm 2022.
1: Các biến được sử dụng trong ước lượng dữ liệu bảng. 2: Các biến được sử dụng trong mô hình ước lượng VAR. 3: Tác động của cạnh tranh thuế đến thu hút FDI của các quốc gia từ ước lượng mô hình tĩnh. 4: Tác động của từng yếu tố của cạnh tranh về thuế đến thu hút FDI từ ước lượng FGLS.
5: Tác động của cạnh tranh về thuế đến thu hút FDI từ ước lượng mô hình động. 6: Tác động của cạnh tranh về thuế theo nhóm nước từ ước lượng FGLS 80 Bảng 4. 1: Quá trình điều chỉnh thuế suất thuế TNCN của Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Lê Nga (2024). Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/canh-tranh-ve-thue-cua-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích sâu sắc tác động của chính sách thuế tới năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.