Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Cạnh tranh về thuế của Việt Nam" do tác giả Phan Lê Nga thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Xuân Trường và TS. Nguyễn Thị Minh Hằng (Luận án Tiến sĩ Kinh tế, Chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Mã số 9.01, Học viện Tài chính, 2024) là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện và hệ thống hóa bản chất cạnh tranh tài khóa tại Việt Nam. Trong bối cảnh kinh tế số bùng nổ, sự dịch chuyển linh hoạt của dòng vốn toàn cầu và sự ra đời của Quy tắc chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu (GloBE - Trụ cột 2 với thuế suất tối thiểu 15% theo Nghị quyết 107/2023/QH15), nghiên cứu giải quyết bài toán cốt lõi: Làm thế nào để một quốc gia đang phát triển duy trì sức hút dòng vốn FDI mà không rơi vào bẫy "cuộc đua xuống đáy" (race to the bottom).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt: Các công trình quốc tế và trong nước trước đây chủ yếu tập trung đơn lẻ vào thuế suất luật định hoặc thuế suất hiệu lực (Devereux & Griffith, 1998; Egger et al., 2007; Nguyễn Thị Kim Chi, 2022), bỏ qua sự tích hợp đa chiều giữa chính sách ưu đãi, quy mô cơ sở thuế và thủ tục hành chính thuế trong không gian kinh tế số. Luận án đặt ra 5 câu hỏi nghiên cứu then chốt và kiểm định 3 nhóm giả thuyết: (H1) Mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến dòng vốn FDI; (H2) Cắt giảm thời gian và chi phí tuân thủ thủ tục hành chính thuế tác động tích cực đến thu hút FDI; (H3) Chính sách ưu đãi thuế dư thừa làm xói mòn nguồn thu ngân sách mà không tạo ra gia tăng biên tương xứng về vốn đầu tư thực hiện.

Dựa trên khung lý thuyết chiết trung OLI (Dunning), Mô hình cạnh tranh thuế tiêu chuẩn (Zodrow & Mieszkowski, 1986; Wilson, 1986) và Lý thuyết địa lý kinh tế mới (Krugman), luận án tạo đột phá khi định lượng tác động của thuế suất và thủ tục hành chính dựa trên dữ liệu bảng vĩ mô của 216 quốc gia (1980–2021), chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 1999–2022, kết hợp dữ liệu điều tra vi mô độc lập gồm 214 doanh nghiệp và 202 chuyên gia thuế. Kết quả cung cấp luận cứ khoa học thực chứng để tái định hình chiến lược cạnh tranh thuế quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2035.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận hai trường phái đối thoại học thuật sâu sắc về cạnh tranh thuế. Trường phái thứ nhất ủng hộ cạnh tranh thuế hiệu quả, khởi nguồn từ mô hình liên bang tài khóa của Tiebout (1956) với cơ chế "bỏ phiếu bằng chân" (voting with feet), sau đó được Dalibor Rohác (2006) phát triển với nhận định: "Một quá trình thu hút các cơ sở thuế lưu động đến các khu vực pháp lý bằng cách giảm thuế suất. Về bản chất, quá trình cạnh tranh thuế là quá trình thiết lập thuế suất và cơ sở thuế phụ thuộc lẫn nhau". Quan điểm này cho rằng cạnh tranh thuế buộc chính phủ phải nâng cao kỷ luật tài khóa, giảm gánh nặng phụ trội (deadweight loss) và hạn chế tình trạng quan liêu (Troeger, 2013; Bazel, Mintz & Thompson, 2018).

Ngược lại, trường phái thứ hai cảnh báo sự suy giảm phúc lợi toàn cầu do thất bại thị trường. Oates (1972), Zodrow và Mieszkowski (1986), và Wilson (1986) chứng minh rằng khi dòng vốn có tính lưu động hoàn hảo, việc các chính phủ hạ thuế suất để thu hút tư bản sẽ đẩy mức thuế suất biên về 0, dẫn đến sự cung cấp thiếu hụt hàng hóa công cộng (underprovision of public goods). Mở rộng mô hình này, Bucovetsky (1991) và Wilson (1991) chỉ ra mô hình cạnh tranh Bertrand bất cân xứng: các quốc gia nhỏ có xu hướng cắt giảm thuế quyết liệt hơn để giành giật nguồn vốn, gây ngoại ứng tiêu cực và làm gia tăng bất bình đẳng phân phối thu nhập (Sinn, 1994). Báo cáo của ActionAid (2013) chỉ ra các nước đang phát triển mất hơn 138 tỷ USD mỗi năm do ưu đãi thuế tràn lan, trong khi UNESCO (2015, 2016) và Steinberg (2014) ước tính tổn thất trốn thuế TNDN toàn cầu lên tới 100 tỷ USD/năm.

So sánh với các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế như meta-analysis của Feld và Heckemeyer (2011) với 704 ước lượng sơ cấp (tìm thấy độ co giãn trung bình của FDI theo thuế là -2,49), nghiên cứu 28 nước Châu Á - Thái Bình Dương của Chengwei Xu và Alfred Wu (2021) qua mô hình GMM, hay nghiên cứu 6 quốc gia ASEAN của Nguyễn Văn Thuận và cộng sự (2021), luận án của Phan Lê Nga đã định vị chính xác vị thế học thuật của mình. Công trình khắc phục hạn chế của các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam (như Vũ Thị Huyền Trang, 2021; Nguyễn Thị Kim Chi, 2022) bằng cách không chỉ xem xét thuế suất TNDN đơn lẻ mà cấu trúc hóa cạnh tranh thuế thành một hệ thống tích hợp 4 thành tố: phạm vi đối tượng đánh thuế, thuế suất (TNDN và TNCN), chính sách ưu đãi thuế, và chi phí tuân thủ thủ tục hành chính thuế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và hoàn thiện hệ thống lý luận về cạnh tranh tài khóa trong nền kinh tế chuyển đổi bằng việc chuẩn hóa định nghĩa: "Cạnh tranh thuế là tổng thể các yếu tố của một hệ thống thuế tạo nên lợi thế so sánh về thuế bao gồm chính sách thuế, pháp luật thuế, thủ tục hành chính thuế nhằm thu hút nguồn lực, lao động và các yếu tố kinh tế khác từ bên ngoài vào nước mình và/hoặc để hạn chế sự di chuyển các nguồn lực từ trong nước ra nước ngoài" (Lê Xuân Trường & Phan Lê Nga, 2020). Luận án bổ sung luận cứ làm rõ mệnh đề của James Hines (Đại học Michigan): "Đã có những bằng chứng xác thực chỉ ra sự tác động đáng kể của chính sách thuế trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, vay nợ của các doanh nghiệp, giá cả chuyển giao, chi trả cổ tức, bản quyền, các hoạt động nghiên cứu và phát triển".

Đóng góp đột phá về mặt lý luận nằm ở việc chuyển dịch mô hình cạnh tranh thuế từ "cạnh tranh dựa trên sự suy giảm thuế suất và thu hẹp cơ sở thuế" sang "cạnh tranh dựa trên tính minh bạch, sự ổn định thể chế và tối ưu hóa chi phí tuân thủ". Luận án chứng minh sự thay thế chiến lược giữa thuế TNDN và thuế TNCN (kế thừa Egger et al., 2007; Young Lee, 2020), chỉ ra rằng trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và dịch chuyển nhân lực chất lượng cao, thuế TNCN lũy tiến quá cao sẽ triệt tiêu lợi thế thu hút đầu tư mà thuế TNDN thấp mang lại.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  KHUNG PHÂN TÍCH CẠNH TRANH VỀ THUẾ                      |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
       +----------------------------+----------------------------+
       |                                                         |
[1. CHÍNH SÁCH THUẾ]                                      [2. THỦ TỤC HÀNH CHÍNH]
 - Thuế suất (CIT, PIT)                                    - Thời gian kê khai & nộp thuế
 - Ưu đãi thuế (Miễn, giảm, địa bàn)                       - Chi phí tuân thủ & Số hóa
 - Cơ sở & Phạm vi tính thuế                               - Tính minh bạch & Ứng dụng CNTT
       |                                                         |
       +----------------------------+----------------------------+
                                    |
                                    v
            +-----------------------------------------------+
            |    LỢI THẾ CẠNH TRANH VỀ THUẾ CỦA QUỐC GIA     |
            |     (Chi phí thuế thấp + Chi phí tuân thủ tối ưu)     |
            +-----------------------------------------------+
                                    |
        +---------------------------+---------------------------+
        |                                                       |
        v                                                       v
[KẾT QUẢ TÍCH CỰC]                                      [RỦI RO / NGOẠI ỨNG TIÊU CỰC]
 - Thu hút FDI & Nhân lực chất lượng cao                 - Xói mòn cơ sở thuế (BEPS)
 - Thúc đẩy đầu tư trong nước                            - Giảm thu NSNN & Phúc lợi công cộng
 - Nâng cao tính kỷ luật của chính sách                  - Gia tăng bất bình đẳng xã hội

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 3 lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết chiết trung OLI (Dunning): Giải thích lợi thế địa điểm (Location advantage) của quốc gia thông qua chính sách thuế hấp dẫn và thủ tục thuế tinh gọn, kết hợp với lợi thế sở hữu (Ownership) và nội bộ hóa (Internalization) của các tập đoàn đa quốc gia (MNCs).
  2. Mô hình đầu tư tân cổ điển (Jorgenson): Phân tích chi phí sử dụng vốn (user cost of capital) thông qua thuế suất biên hiệu lực (METR) và thuế suất trung bình hiệu lực (EATR), chứng minh thuế trực tiếp tác động tới biên lợi nhuận ròng của dự án đầu tư.
  3. Mô hình Địa lý kinh tế mới (New Economic Geography - Krugman; Baldwin & Krugman, 2004): Phân tích sự tương tác không gian giữa tính tụ hợp kinh tế (agglomeration forces), khoảng cách địa lý và độ mở thương mại với hàm phản ứng thuế giữa các quốc gia láng giềng.

Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Lợi thế cạnh tranh thuế chỉ phát huy tác dụng đòn bẩy khi quốc gia đáp ứng ngưỡng tối thiểu về chất lượng hạ tầng, ổn định kinh tế vĩ mô và nguồn nhân lực có kỹ năng; ngược lại, ưu đãi thuế đơn thuần không thể bù đắp cho những khiếm khuyết nghiêm trọng về thể chế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo quan điểm thực chứng luận (Positivism) kết hợp phương pháp luận tam giác đạc (triangulation) chặt chẽ giữa định tính và định lượng, đa cấp độ từ phân tích vĩ mô quốc tế đến vi mô doanh nghiệp.

Thành phần thiết kế Đặc điểm chi tiết trong luận án
Triết lý nghiên cứu Thực chứng luận (Positivism) & Phân tích thực nghiệm kinh tế lượng
Thiết kế phân tích Kết hợp mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data), chuỗi thời gian (VAR) và khảo sát thực địa
Phạm vi mẫu quốc tế 216 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới trong chuỗi thời gian 42 năm (1980–2021)
Phạm vi chuỗi thời gian VN Số liệu vĩ mô giai đoạn 1999–2022 (thuế suất, GDP, CPI, độ mở kinh tế, FDI)
Mẫu điều tra xã hội học 214 doanh nghiệp (chủ yếu là DN FDI và DN ngoài quốc doanh) & 202 chuyên gia thuế/nhà khoa học

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt nhằm đảm bảo giá trị giá trị nội tại (internal validity), giá trị xây dựng (construct validity) và độ tin cậy của thang đo:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Số liệu được trích xuất từ các định chế quốc tế uy tín gồm Ngân hàng Thế giới (World Bank - WDI, Doing Business), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF - Báo cáo GCR qua các phiên bản từ GCI cũ đến GCI 4.0), và Tổng cục Thống kê, Tổng cục Thuế Việt Nam.
  • Điều tra xã hội học (Primary survey): Thực hiện qua 2 đợt (Đợt 1: tháng 3–4/2023; Đợt 2: tháng 7–8/2023) sử dụng Google Forms kết hợp phỏng vấn sâu. Đối tượng khảo sát doanh nghiệp là Trưởng phòng Kế toán và Kế toán tổng hợp – những người trực tiếp tính toán nghĩa vụ thuế và thấu hiểu chi phí tuân thủ. Mẫu chuyên gia gồm các nhà nghiên cứu, giảng viên đại học chuyên ngành thuế - tài chính, công chức thuộc cơ quan thuế trung ương (Tổng cục Thuế) và địa phương.
  • Kiểm định độ tin cậy: Khảo sát được thiết kế với các câu hỏi kiểm soát chéo (cross-check), loại bỏ các phiếu không hợp lệ (1 phiếu chuyên gia bị loại), đảm bảo độ hội tụ và tính khách quan cao nhất.

Data và phân tích

Quy trình xử lý dữ liệu định lượng được thực hiện trên phần mềm kinh tế lượng chuyên dụng (Stata) qua nhiều bước ước lượng tiên tiến:

[Dữ liệu bảng 216 quốc gia (1980-2021)] --> [Pooled OLS (POLS)] 
                                                   |
                                                   v (Kiểm định F-test / Breusch-Pagan)
                                            [Fixed Effects (FEM) / Random Effects (REM)]
                                                   |
                                                   v (Kiểm định Hausman & Wooldridge/Modified Wald)
                                            [Phát hiện: Tự tương quan & Phương sai thay đổi]
                                                   |
                                                   v
                                            [Ước lượng FGLS (Khắc phục khuyết tật)]
                                                   |
                                                   v
                                            [Ước lượng System GMM (Nội sinh & Biến trễ)]

Song song với dữ liệu bảng, đối với dữ liệu chuỗi thời gian tại Việt Nam, tác giả xây dựng mô hình Vector tự hồi quy (VAR) để phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions - IRF) của dòng vốn FDI và các biến số kinh tế vĩ mô trước cú sốc thay đổi thuế suất thuế TNDN. Các kiểm định nghiệm dừng (Augmented Dickey-Fuller test), kiểm định độ trễ tối ưu (AIC, SBIC, HQIC) và kiểm định đồng liên kết (Johansen cointegration) được thực hiện đầy đủ trước khi ước lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê của thuế suất TNDN đối với thu hút FDI: Ước lượng FGLS và System GMM trên mẫu 216 quốc gia cũng như phân tích dữ liệu tại Việt Nam khẳng định hệ số hồi quy của thuế suất thuế TNDN mang dấu âm ở mức ý nghĩa $p < 0.01$. Điều này chứng minh việc Việt Nam từng bước hạ thuế suất TNDN luật định từ 32% (1999) xuống 28% (2004), 25% (2009), 22% (2014) và duy trì 20% từ năm 2016 đến nay đã tạo ra cú hích trực tiếp thúc đẩy giải ngân vốn FDI.
  2. Chi phí tuân thủ thủ tục hành chính thuế có độ co giãn vượt trội: Kết quả khảo sát 214 doanh nghiệp và mô hình định lượng chỉ ra rằng thời gian nộp thuế (được WB Doing Business ghi nhận có lúc lên tới hàng trăm giờ/năm tại Việt Nam trước các đợt cải cách) tạo ra rào cản lớn tương đương với gánh nặng thuế suất. Việc tinh giản thủ tục và số hóa quản lý thuế mang lại tác động biên tích cực cho quyết định mở rộng đầu tư của doanh nghiệp FDI cao hơn so với việc tiếp tục cắt giảm thuế suất đơn thuần.
  3. Hiện tượng ưu đãi thuế dư thừa (Redundant Incentives) và xói mòn cơ sở thuế: Dữ liệu khảo sát chuyên gia (202 người) chỉ ra các gói ưu đãi miễn giảm thuế có thời hạn (tax holidays) và ưu đãi thuế suất theo địa bàn/ngành nghề tại Việt Nam thời gian qua bị dàn trải, gây thất thu ngân sách nhà nước mà không phải là yếu tố tiên quyết đối với quyết định đầu tư của các MNCs lớn (yếu tố hạ tầng và lao động kỹ thuật cao chiếm vị trí ưu tiên hơn theo tiêu chí WEF).
  4. Áp lực thuế TNCN đối với chuyển dịch nhân lực chất lượng cao: Biểu thuế lũy tiến từng phần của thuế TNCN tại Việt Nam với 7 bậc (thuế suất cao nhất 35%) và ngưỡng giảm trừ gia cảnh chậm điều chỉnh theo lạm phát đang làm giảm sức hấp dẫn đối với các chuyên gia quốc tế và nhân lực R&D, tạo ra sự bất đối xứng giữa ưu đãi vốn (FDI) và thu hút nhân tài.
  5. Cú sốc từ Thuế tối thiểu toàn cầu (GloBE 15%): Áp dụng Trụ cột 2 làm mất hiệu lực các chính sách ưu đãi thuế TNDN dưới 15% mà Việt Nam đang áp dụng cho các tập đoàn quy mô lớn (doanh thu hợp nhất trên 750 triệu EUR), làm thay đổi căn bản cục diện cạnh tranh thuế khu vực.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|     TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM VÀ ĐỘ CO GIÃN TÁC ĐỘNG ĐẾN DÒNG VỐN FDI    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Thuế suất TNDN (CIT): Tác động nghịch chiều mạnh (p < 0.01). Cắt giảm thuế     |
|    suất giúp tăng vốn đầu tư nhưng biên tác động giảm dần ở ngưỡng thấp.          |
| 2. Thủ tục hành chính thuế: Thời gian nộp thuế giảm tác động cực kỳ tích cực.     |
|    Chi phí tuân thủ là biến số quyết định tính bền vững của dòng vốn.             |
| 3. Chính sách ưu đãi thuế: 48.6% ưu đãi bị đánh giá là "dư thừa", gây tổn hại NSNN|
|    mà không tạo thêm giá trị gia tăng công nghệ thực chất.                        |
| 4. Thuế TNCN (PIT): Mức thuế suất biên 35% kìm hãm thu hút chuyên gia & R&D.     |
| 5. GloBE (15%): Vô hiệu hóa "cuộc đua xuống đáy"; chuyển trọng tâm sang hỗ trợ     |
|    chi phí đầu tư sau thuế và hạ tầng công nghệ số.                               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Luận án mở rộng Lý thuyết chiết trung OLI và Mô hình cạnh tranh thuế trong bối cảnh thực thi Hiệp định chống xói mòn cơ sở thuế (GloBE). Nghiên cứu khẳng định lợi thế địa điểm không còn nằm ở việc hạ thuế suất thấp hơn 15% mà nằm ở chất lượng quản trị tài khóa và môi trường đầu tư kinh doanh tổng thể.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá tích hợp giữa phân tích chuỗi thời gian vĩ mô (VAR) và đánh giá cấu trúc vi mô thông qua khảo sát xã hội học, có thể nhân rộng để đánh giá chính sách tài khóa tại các thị trường mới nổi khác.
  • Về mặt chính sách và thực tiễn:
    • Về thuế TNDN: Giữ nguyên mức thuế suất phổ thông 20% trong trung hạn; không tham gia cuộc đua hạ thuế suất dưới 15%; chuyển đổi hình thức ưu đãi thuế từ "dựa trên thu nhập" (miễn giảm thuế TNDN) sang "dựa trên chi phí" (cho phép khấu hao nhanh, khấu trừ bổ sung chi phí R&D, đào tạo nhân lực).
    • Về thuế TNCN: Đơn giản hóa biểu thuế lũy tiến từng phần từ 7 bậc xuống còn 5 bậc, giảm mức thuế suất cao nhất từ 35% xuống 30% để giữ chân nhân lực chất lượng cao; điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh linh hoạt theo biến động GDP bình quân và CPI.
    • Về quản lý thuế số: Triển khai triệt để cơ chế một cửa quốc gia, tự động hóa kê khai thuế điện tử xuyên biên giới, áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích rủi ro giá chuyển nhượng (transfer pricing).

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Giới hạn dữ liệu vi mô doanh nghiệp: Do tính bảo mật của cơ quan thuế, tác giả chưa tiếp cận được toàn bộ dữ liệu báo cáo tài chính chi tiết cấp độ vi mô của tất cả các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam qua nhiều năm, do đó phải sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong điều tra xã hội học.
  2. Độ trễ chính sách của GloBE: Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu mới bắt đầu có hiệu lực tại Việt Nam từ năm 2024 (theo Nghị quyết 107/2023/QH15), nên các phân tích tác động định lượng đối với Trụ cột 2 chủ yếu dựa trên mô phỏng kịch bản và dự báo định tính.
  3. Phạm vi sắc thuế: Nghiên cứu tập trung vào thuế TNDN, thuế TNCN và thủ tục hành chính, chưa phân tích sâu tác động phân bổ của các sắc thuế tiêu dùng (GTGT, Tiêu thụ đặc biệt) và thuế tài sản.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) đề xuất 4 hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Đánh giá thực chứng sau thực thi (Ex-post evaluation) tác động của Nghị quyết 107/2023/QH15 đối với dòng vốn FDI thực hiện tại Việt Nam giai đoạn 2024–2030.
  • Nghiên cứu cơ chế cạnh tranh thuế gắn liền với chuyển đổi xanh (Green Tax Competition) và thuế carbon qua biên giới (CBAM).
  • Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để lượng hóa hàm phản ứng chính sách thuế giữa các quốc gia trong khối ASEAN.
  • Xây dựng khung pháp lý đánh thuế đối với tài sản số và mô hình kinh doanh nền tảng đa phương diện xuyên biên giới.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án đặt nền móng lý luận toàn diện cho phân ngành Kinh tế học tài chính công và Quản lý thuế tại Việt Nam, mở ra hướng trích dẫn chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh và học giả nghiên cứu về tài khóa quốc tế, dự kiến tạo ra chỉ số tác động học thuật cao trong các tạp chí chuyên ngành.
  • Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở thực chứng trực tiếp phục vụ các cơ quan lập pháp (Quốc hội) và hành pháp (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế) trong việc xây dựng Luật Thuế TNDN (sửa đổi), Luật Thuế TNCN (sửa đổi) và triển khai Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2030 theo Quyết định 508/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
  • Thúc đẩy môi trường kinh doanh: Đề xuất cải cách thủ tục hành chính thuế giúp nâng cao thứ hạng của Việt Nam trong các báo cáo quốc tế về Môi trường kinh doanh và Năng lực cạnh tranh toàn cầu, giảm hàng triệu giờ chi phí tuân thủ cho cộng đồng doanh nghiệp.
  • Lợi ích xã hội: Giảm thiểu thất thu ngân sách do trốn/tránh thuế và ưu đãi dư thừa (giúp bảo toàn nguồn thu cho chi tiêu công, y tế, giáo dục), đồng thời đảm bảo tính công bằng xã hội theo chiều dọc thông qua cải cách thuế TNCN hợp lý.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu học thuật: Tiếp cận hệ thống tài liệu tổng quan y văn chuẩn mực, khung lý thuyết tích hợp (OLI, Mô hình Zodrow-Mieszkowski, Cạnh tranh Bertrand), và mô hình kinh tế lượng FGLS/System GMM có thể kế thừa và mở rộng.
  • Nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Sở hữu luận cứ định lượng chính xác về phản ứng của dòng vốn đầu tư trước các kịch bản điều chỉnh thuế suất, từ đó thiết kế chính sách ưu đãi sau thuế phù hợp chuẩn mực OECD/GloBE.
  • Cộng đồng Doanh nghiệp và Khối FDI: Nắm bắt xu hướng điều chỉnh chính sách thuế tại Việt Nam để chủ động tái cấu trúc mô hình kinh doanh, lập kế hoạch quản trị thuế minh bạch và tối ưu hóa chi phí tuân thủ.
  • Cơ quan quản lý đầu tư (Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Có cơ sở khoa học để chuyển dịch định hướng thu hút FDI từ "ưu đãi giá rẻ" sang "nâng cao chất lượng hệ sinh thái đầu tư và thủ tục hành chính số".

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng Mô hình cạnh tranh thuế tiêu chuẩn của Zodrow và Mieszkowski (1986) cùng Lý thuyết chiết trung OLI của Dunning bằng cách tích hợp biến số "Chi phí tuân thủ thủ tục hành chính thuế" vào hàm chi phí vốn của nhà đầu tư. Luận án chứng minh rằng trong điều kiện áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu (GloBE), lợi thế so sánh về thuế không còn phụ thuộc vào việc giảm thuế suất biên hay thuế suất danh nghĩa mà được quyết định bởi tính tối ưu và minh bạch của hệ thống quản lý thuế.

2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây (như Céline Azémar & Delios, 2008 chỉ dùng dữ liệu doanh nghiệp Nhật Bản; Chengwei Xu & Alfred Wu, 2021 chỉ phân tích 28 nước Châu Á; Nguyễn Văn Thuận et al., 2021 dùng mô hình tĩnh cho 6 nước ASEAN), luận án đã kết hợp vượt trội: Ước lượng dữ liệu bảng toàn cầu 216 quốc gia (42 năm) bằng FGLS và System GMM để kiểm soát triệt để nội sinh; phân tích chuỗi thời gian Việt Nam bằng mô hình VAR; và tích hợp dữ liệu khảo sát vi mô 214 doanh nghiệp cùng 202 chuyên gia thuế.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng định lượng ra sao? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là gần 50% chính sách ưu đãi thuế TNDN hiện hành tại Việt Nam rơi vào trạng thái "ưu đãi dư thừa" (redundant incentives). Theo kết quả khảo sát, các ưu đãi thuế suất thấp không phải là biến số then chốt quyết định dòng vốn FDI công nghệ cao mà chất lượng hạ tầng, nguồn lao động kỹ thuật và tính ổn định thể chế mới là yếu tố quyết định. Điều này bác bỏ quan điểm truyền thống cho rằng phải duy trì ưu đãi thuế diện rộng để cạnh tranh thu hút FDI.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication protocol) không? Trả lời: Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu tường minh: cấu trúc bảng hỏi Google Forms chi tiết; định nghĩa cụ thể danh mục các biến vĩ mô (FDI, CIT, GDP, CPI, Openness, Infrastructure); mô tả chi tiết nguồn dữ liệu chuẩn hóa (WB, IMF, Tổng cục Thuế); các lệnh kiểm định kinh tế lượng (kiểm định Hausman, Wooldridge, Fisher ADF, VAR lag length criteria) cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và nhân rộng.

5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) như thế nào? Trả lời: Chương trình 10 năm (2024–2035) được vạch ra với trọng tâm: Đo lường tác động thực tế của Nghị quyết 107/2023/QH15 về thuế tối thiểu toàn cầu; thiết kế cơ chế hỗ trợ đầu tư tài chính trực tiếp không vi phạm quy định chống xói mòn cơ sở thuế của OECD; xây dựng chính sách thuế số cho mô hình kinh tế nền tảng xuyên biên giới; và nghiên cứu cạnh tranh thuế các-bon nhằm đáp ứng tiêu chuẩn Net Zero 2050.

Kết luận

Luận án "Cạnh tranh về thuế của Việt Nam" của Phan Lê Nga (2024) xác lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:

  1. Chuẩn hóa khung lý luận: Xây dựng khái niệm toàn diện và hệ thống hóa 4 thành tố cấu thành năng lực cạnh tranh thuế của quốc gia (phạm vi đánh thuế, thuế suất, ưu đãi thuế, thủ tục hành chính) trong kỷ nguyên số.
  2. Minh chứng định lượng toàn diện: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ dữ liệu bảng 216 quốc gia và chuỗi dữ liệu kinh tế Việt Nam giai đoạn 1999–2022, khẳng định tác động có ý nghĩa của chính sách thuế và sự vượt trội của cải cách thủ tục hành chính.
  3. Thực thi Nghị quyết 107/2023/QH15: Đưa ra lộ trình khoa học giúp Việt Nam thích ứng với Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu GloBE 15%, hóa giải triệt để rủi ro từ "cuộc đua xuống đáy".
  4. Đề xuất gói giải pháp tài khóa đồng bộ: Kiến nghị giữ ổn định thuế TNDN 20% trong trung hạn, rút gọn biểu thuế TNCN xuống 5 bậc (thuế suất trần 30%), xóa bỏ ưu đãi thuế dàn trải và số hóa 100% quy trình quản lý thuế.
  5. Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu về thuế số xuyên biên giới, thuế xanh, và tối ưu hóa chi tiêu công tài khóa tại Việt Nam.

Công trình ghi dấu ấn học thuật sâu sắc, chuyển dịch căn bản tư duy quản trị tài khóa quốc gia từ "thu hút đầu tư bằng giảm nghĩa vụ thuế" sang "cạnh tranh bằng môi trường kinh doanh minh bạch, thể chế vững chắc và chi phí tuân thủ tối ưu".