Luận án Tiến sĩ: Cạnh tranh về thuế của Việt Nam - Phan Lê Nga, Học viện Tài chính
Luận án phân tích sâu sắc tác động của chính sách thuế tới năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả.
Tài chính – Ngân hàng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu cạnh tranh thuế Việt Nam Bối cảnh mục tiêu
Luận án Tiến sĩ "Cạnh tranh về thuế của Việt Nam" do Phan Lê Nga thực hiện là công trình nghiên cứu sâu sắc về một chủ đề mang tính cấp thiết cao. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, cạnh tranh giữa các quốc gia để thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ngày càng trở nên gay gắt. Chính sách thuế là một công cụ mạnh mẽ được các quốc gia sử dụng để tạo lợi thế cạnh tranh. Nghiên cứu này đặt mục tiêu phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh về thuế của Việt Nam, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Đề tài cung cấp một cái nhìn toàn diện về lý thuyết cạnh tranh thuế, đồng thời khảo sát các xu hướng và kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, xây dựng mô hình thực nghiệm để định lượng tác động của chính sách thuế đến dòng vốn FDI vào Việt Nam. Luận án không chỉ giải quyết khoảng trống nghiên cứu hiện có mà còn đưa ra những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn, làm nền tảng cho việc hoạch định và điều chỉnh chính sách thuế trong tương lai. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu, hoạch định chính sách và những người quan tâm đến lĩnh vực tài chính, thuế và đầu tư tại Việt Nam.
1.1. Tính cấp thiết đề tài
Đề tài "Cạnh tranh về thuế của Việt Nam" mang tính cấp thiết cao. Bối cảnh toàn cầu hóa gia tăng, cạnh tranh thu hút vốn FDI ngày càng gay gắt. Các quốc gia liên tục điều chỉnh chính sách thuế. Việt Nam cần đánh giá khả năng cạnh tranh thuế. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Hỗ trợ hoạch định chính sách thuế hiệu quả. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đảm bảo sự ổn định và phát triển của kinh tế Việt Nam.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm làm rõ cơ sở lý luận cạnh tranh về thuế. Phân tích thực trạng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Đánh giá tác động của cạnh tranh thuế đến thu hút FDI. Đề xuất các giải pháp chiến lược. Nâng cao khả năng cạnh tranh thuế của Việt Nam. Đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước bền vững. Thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội. Góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
1.3. Đóng góp mới của luận án
Luận án cung cấp hệ thống hóa lý luận đầy đủ về cạnh tranh thuế. Phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Xây dựng mô hình thực nghiệm định lượng. Đánh giá tác động của cạnh tranh thuế đến FDI tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp mang tính đột phá. Góp phần hoàn thiện chính sách thuế. Luận án là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách. Mang lại giá trị thực tiễn cao.
II. Cơ sở lý thuyết xu hướng cạnh tranh thuế toàn cầu
Chương này đi sâu vào làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi về cạnh tranh về thuế, từ khái niệm cơ bản đến các tác động đa chiều của nó đối với nền kinh tế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Luận án trình bày một khung lý thuyết toàn diện, tích hợp các lý thuyết chiết trung, lý thuyết liên bang, mô hình đầu tư tân cổ điển và mô hình địa lý kinh tế mới, cung cấp nền tảng vững chắc để phân tích các yếu tố cấu thành khả năng cạnh tranh về thuế của một quốc gia.
Bên cạnh đó, chương này cũng phân tích sâu sắc các xu hướng cạnh tranh về thuế trên thế giới, bao gồm việc điều chỉnh thuế suất, sử dụng chính sách ưu đãi thuế và cải cách thủ tục hành chính thuế. Những kinh nghiệm từ các quốc gia khác nhau được tổng hợp và phân tích, từ đó rút ra những bài học quý giá cho Việt Nam. Việc nghiên cứu các xu hướng toàn cầu giúp Việt Nam chủ động hơn trong việc xây dựng và điều chỉnh chính sách thuế, đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Sự hiểu biết về các yếu tố này là cực kỳ quan trọng để Việt Nam có thể thiết kế một hệ thống thuế vừa thu hút đầu tư, vừa bảo đảm nguồn thu ngân sách.
2.1. Khái niệm và tác động của cạnh tranh thuế
Cạnh tranh về thuế là hành động của các quốc gia. Sử dụng chính sách thuế để thu hút đầu tư và các nguồn lực kinh tế. Mục tiêu là tăng trưởng kinh tế. Các chính phủ điều chỉnh thuế suất, ưu đãi thuế. Điều này tạo lợi thế so sánh. Tác động của cạnh tranh thuế rất đa dạng. Có thể thu hút FDI, tạo việc làm. Đồng thời, gây áp lực giảm thuế suất. Dẫn đến suy giảm nguồn thu ngân sách. Cạnh tranh thuế cũng ảnh hưởng đến phân bổ nguồn lực. Gây ra hiệu ứng 'đáy' (race to the bottom). Hiểu rõ khái niệm này là nền tảng.
2.2. Các yếu tố cấu thành cạnh tranh thuế quốc gia
Năng lực cạnh tranh về thuế của một quốc gia được hình thành bởi nhiều yếu tố. Bao gồm phạm vi và đối tượng đánh thuế. Thuế suất các loại thuế chính, đặc biệt là thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Chính sách ưu đãi thuế dành cho nhà đầu tư. Các thủ tục hành chính thuế cũng đóng vai trò quan trọng. Thủ tục minh bạch, đơn giản giúp giảm chi phí tuân thủ. Môi trường pháp lý ổn định, chất lượng hạ tầng. Tất cả đều ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Các yếu tố này cần được đánh giá toàn diện.
2.3. Xu hướng toàn cầu bài học kinh nghiệm
Cạnh tranh thuế trên thế giới đang diễn biến phức tạp. Xu hướng giảm thuế suất thuế TNDN phổ biến. Nhiều quốc gia áp dụng chính sách ưu đãi thuế đặc biệt. Tạo các khu kinh tế tự do. Cải cách thủ tục hành chính thuế theo hướng điện tử hóa. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cần cân bằng giữa thu hút đầu tư và đảm bảo nguồn thu. Tránh cuộc đua giảm thuế không kiểm soát. Bài học cho Việt Nam là cần chủ động. Nắm bắt xu hướng mới. Áp dụng chính sách thuế phù hợp. Nâng cao hiệu quả cạnh tranh.
III. Tác động cạnh tranh thuế đến thu hút FDI tại Việt Nam
Nghiên cứu này dành một phần quan trọng để xây dựng và thực hiện mô hình kinh tế lượng nhằm đánh giá định lượng tác động của cạnh tranh về thuế đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam. Mô hình được thiết kế để phân tích các yếu tố chính sách thuế, đặc biệt là thuế suất và các chính sách ưu đãi, cũng như các yếu tố phi thuế quan trọng khác ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư nước ngoài.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cung cấp bằng chứng rõ ràng về mối quan hệ giữa chính sách thuế của Việt Nam và dòng vốn FDI. Nghiên cứu tập trung vào phân tích tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), một loại thuế có ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp. Các phát hiện này không chỉ khẳng định tầm quan trọng của cạnh tranh về thuế mà còn chỉ ra những khía cạnh mà Việt Nam có thể cải thiện để tối đa hóa lợi ích từ chính sách thuế, đồng thời duy trì sự hấp dẫn trong mắt các nhà đầu tư quốc tế. Đây là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp chính sách thuế có căn cứ khoa học và thực tiễn.
3.1. Mô hình đánh giá tác động cạnh tranh thuế
Nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng. Đánh giá định lượng tác động của cạnh tranh thuế. Mô hình này xem xét nhiều biến số. Bao gồm thuế suất, ưu đãi thuế, các chỉ số về môi trường kinh doanh. Dữ liệu từ nhiều quốc gia và Việt Nam được phân tích. Mô hình giúp xác định mức độ ảnh hưởng. Cho thấy mối quan hệ giữa chính sách thuế và dòng vốn FDI. Đây là cách tiếp cận khoa học.
3.2. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Kết quả thực nghiệm cho thấy cạnh tranh về thuế có tác động đáng kể. Giảm thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp có xu hướng thu hút FDI. Chính sách ưu đãi thuế cũng góp phần tích cực. Tuy nhiên, hiệu quả không đồng đều. Các yếu tố ngoài thuế như ổn định kinh tế vĩ mô, chất lượng lao động. Cơ sở hạ tầng cũng đóng vai trò quan trọng. Kết quả này cung cấp cái nhìn khách quan. Góp phần vào việc định hình chính sách.
3.3. Ảnh hưởng của thuế TNDN đến FDI
Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là trọng tâm. Thuế suất TNDN thấp là một lợi thế cạnh tranh. Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối tương quan nghịch. Thuế suất TNDN cao hơn có thể làm giảm hấp dẫn FDI. Tuy nhiên, các ưu đãi thuế TNDN lại có thể bù đắp. Hiệu quả phụ thuộc vào thiết kế chính sách. Cần cân nhắc kỹ lưỡng khi điều chỉnh thuế TNDN. Mục tiêu là tối đa hóa dòng vốn đầu tư. Đảm bảo nguồn thu quốc gia.
IV. Thực trạng hạn chế khả năng cạnh tranh thuế Việt Nam
Phần này của luận án tập trung vào việc phân tích thực trạng khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam trong giai đoạn 1999 – 2022. Đây là một giai đoạn chứng kiến nhiều biến động kinh tế - xã hội và những nỗ lực điều chỉnh hệ thống thuế để thích ứng với bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Luận án đi sâu vào các quá trình điều chỉnh chính sách thuế, bao gồm xác định phạm vi và đối tượng đánh thuế, điều chỉnh thuế suất, thay đổi chính sách ưu đãi thuế, và đặc biệt là cải cách thủ tục hành chính thuế.
Thông qua việc phân tích các chỉ số xếp hạng từ các tổ chức quốc tế uy tín như Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Ngân hàng Thế giới (WB), luận án đưa ra đánh giá khách quan về những mặt tích cực và những hạn chế của khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ rõ các nguyên nhân dẫn đến những hạn chế này, bao gồm cả yếu tố nội tại và yếu tố từ môi trường cạnh tranh bên ngoài. Việc hiểu rõ thực trạng và nguyên nhân gốc rễ là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hiệu quả, giúp Việt Nam cải thiện vị thế cạnh tranh về thuế trong tương lai.
4.1. Điều chỉnh hệ thống thuế Việt Nam 1999 2022
Việt Nam đã trải qua nhiều đợt cải cách thuế. Giai đoạn 1999-2022 chứng kiến những thay đổi sâu rộng. Mục tiêu là thích ứng với hội nhập quốc tế. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Các điều chỉnh bao gồm việc mở rộng phạm vi đánh thuế. Cải thiện chính sách ưu đãi thuế. Điều chỉnh thuế suất cho phù hợp với khu vực. Đặc biệt là cải cách thủ tục hành chính thuế. Việc này nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn.
4.2. Xếp hạng đánh giá cạnh tranh thuế Việt Nam
Khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Các tổ chức quốc tế như Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Ngân hàng Thế giới (WB) cung cấp các chỉ số. Việt Nam đã có những cải thiện đáng kể trong xếp hạng. Nhờ vào các nỗ lực cải cách. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. So với các quốc gia trong khu vực, Việt Nam cần tiếp tục nỗ lực. Đảm bảo một môi trường thuế hấp dẫn. Hướng tới mục tiêu phát triển.
4.3. Hạn chế và nguyên nhân chính
Mặc dù có những tiến bộ, khả năng cạnh tranh thuế của Việt Nam vẫn còn hạn chế. Một số điểm yếu bao gồm độ phức tạp của hệ thống thuế. Chính sách ưu đãi thuế đôi khi chưa hiệu quả. Thủ tục hành chính thuế vẫn còn rườm rà ở một số khâu. Năng lực thực thi của cán bộ thuế cần được nâng cao. Nguyên nhân bao gồm sự thay đổi nhanh chóng của kinh tế toàn cầu. Áp lực cạnh tranh từ các nước láng giềng. Hạn chế về nguồn lực và công nghệ. Cần có giải pháp đồng bộ.
V. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh thuế Việt Nam
Dựa trên những phân tích sâu rộng về cơ sở lý thuyết, xu hướng toàn cầu, thực trạng và các hạn chế, chương cuối cùng của luận án tập trung vào việc đề xuất các giải pháp toàn diện và cụ thể nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Các giải pháp này được xây dựng trên cơ sở dự báo bối cảnh cạnh tranh thuế trong tương lai, đặc biệt là các xu hướng quốc tế như thỏa thuận về thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two) và sự phát triển của kinh tế số.
Luận án đưa ra các định hướng chiến lược dài hạn và các giải pháp chính sách thuế cụ thể, nhằm giúp Việt Nam không chỉ duy trì mà còn tăng cường lợi thế cạnh tranh trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao. Các giải pháp bao gồm việc tối ưu hóa chính sách ưu đãi, cải cách thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch và ổn định của hệ thống thuế, cùng với việc nâng cao năng lực quản lý thuế. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống thuế hiện đại, công bằng, hiệu quả và đủ sức cạnh tranh trong môi trường kinh tế toàn cầu đầy thách thức.
5.1. Dự báo bối cảnh cạnh tranh thuế tương lai
Bối cảnh cạnh tranh thuế toàn cầu dự kiến tiếp tục diễn biến phức tạp. Áp lực giảm thuế suất và hài hòa chính sách thuế quốc tế sẽ gia tăng. Đặc biệt là các thỏa thuận về thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two). Các quốc gia sẽ tập trung vào cải thiện môi trường đầu tư phi thuế. Công nghệ số sẽ thay đổi cách thức quản lý thuế. Việt Nam cần chuẩn bị cho những thay đổi này. Chủ động thích ứng với các quy định mới. Bảo vệ lợi ích quốc gia.
5.2. Định hướng và các giải pháp chiến lược
Để nâng cao năng lực cạnh tranh thuế, Việt Nam cần có định hướng rõ ràng. Tập trung vào việc duy trì môi trường thuế ổn định. Đảm bảo tính dự báo của chính sách. Tiếp tục đơn giản hóa hệ thống thuế. Giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Cải cách thủ tục hành chính thuế theo hướng hiện đại, điện tử hóa. Nâng cao năng lực cán bộ thuế. Phát triển hạ tầng số cho quản lý thuế. Đẩy mạnh minh bạch hóa.
5.3. Kiến nghị chính sách thuế cụ thể
Các kiến nghị cụ thể bao gồm rà soát và điều chỉnh thuế suất TNDN. Mục tiêu là phù hợp với khu vực và bối cảnh quốc tế. Tối ưu hóa chính sách ưu đãi thuế. Đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Tập trung ưu đãi vào các ngành nghề ưu tiên. Khuyến khích đổi mới sáng tạo và công nghệ cao. Cải thiện minh bạch và ổn định của luật thuế. Đẩy mạnh áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế. Nâng cao hiệu quả thu hút FDI chất lượng cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH PHAN LÊ NGA CẠNH TRANH VỀ THUẾ CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI –2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH PHAN LÊ NGA CẠNH TRANH VỀ THUẾ CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Xuân Trường 2. Nguyễn Thị Minh Hằng HÀ NỘI –2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Cạnh tranh về thuế của Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được thể hiện trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phan Lê Nga i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS. Lê Xuân Trường và TS. Nguyễn Thị Minh Hằng, là các thầy cô hướng dẫn đã luôn đồng hành hỗ trợ, giúp đỡ, động viên tôi vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tiếp đến, tôi xin gửi lời cảm ơn đến các Quý thầy cô trong Bộ môn Thuế - Học viện Tài chính đã hỗ trợ cho tôi rất nhiều trong quá trình sinh hoạt chuyên môn tại Bộ môn.
Hơn nữa, tôi cũng xin chân thành cảm ơn Khoa Sau đại học đã hỗ trợ tôi về hồ sơ và các thủ tục trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Sau cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, đồng nghiệp, bạn bè, các anh chị em trong và ngoài Học viện Chính sách và Phát triển đã hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phan Lê Nga ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC HÌNH.
x DANH MỤC BIỂU ĐỒ. x DANH MỤC BẢNG. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Kết cấu của luận án. 9 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài .1 Tình hình nghiên cứu lý luận chung về cạnh tranh về thuế. Những nghiên cứu về tác động của cạnh tranh về thuế đến thu hút vốn FDI vào các quốc gia.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Những nghiên cứu lý luận chung về cạnh tranh về thuế. Những nghiên cứu về tác động của cạnh tranh về thuế đến thu hút vốn FDI. Những kết quả nghiên cứu sẽ được kế thừa.
Khoảng trống nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án. 23 iii KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ XU HƯỚNG CẠNH TRANH VỀ THUẾ TRÊN THẾ GIỚI. Một số vấn đề lý luận về cạnh tranh về thuế. Khái niệm cạnh tranh. Khái niệm cạnh tranh về thuế.
Tác động của cạnh tranh về thuế đến nền kinh tế. Vị trí của cạnh tranh về thuế trong năng lực cạnh tranh của một quốc gia. Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh về thuế của các quốc gia. Khung lý thuyết cạnh tranh về thuế.
Lý thuyết chiết trung. Lý thuyết liên bang. Khung chính sách đối với đầu tư. Mô hình đầu tư tân cổ điển.
Mô hình địa lý kinh tế mới. Các yếu tố cấu thành cạnh tranh về thuế của quốc gia. Xác định phạm vi và đối tượng đánh thuế. Thủ tục hành chính thuế.
Xu hướng và kinh nghiệm cạnh tranh về thuế trên thế giới và bài học cho Việt Nam. Xu hướng cạnh tranh về thuế thông qua thuế suất. Kinh nghiệm cạnh tranh về thuế thông qua sử dụng chính sách ưu đãi thuế. Kinh nghiệm cạnh tranh về thuế thông qua các thủ tục hành chính thuế.
Bài học cho Việt Nam từ xu hướng và kinh nghiệm cạnh tranh về thuế trên thế giới. 59 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 63 CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TÁC ĐỘNG CỦA CẠNH TRANH VỀ THUẾ ĐẾN THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Mô hình đánh giá tác động của cạnh tranh về thuế đến thu hút vốn FDI của quốc gia.
Khung nghiên cứu tác động của cạnh tranh về thuế. Đề xuất mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Dữ liệu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Kết quả tính toán thực nghiệm tác động của cạnh tranh về thuế đến thu hút FDI của các quốc gia. Kết quả tính toán thực nghiệm tác động của thuế TNDN đến thu hút FDI vào Việt Nam.
81 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 84 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG KHẢ NĂNG CẠNH TRANH VỀ THUẾ CỦA VIỆT NAM. Tình hình kinh tế - xã hội Việt Nam giai đoạn 1999 – 2022 trong bối cảnh cạnh tranh về thuế. Quá trình điều chỉnh hệ thống thuế của Việt Nam giai đoạn 1999 – 2022 để nâng cao khả năng cạnh tranh về thuế.
Điều chỉnh về xác định phạm vi và đối tượng đánh thuế. Điều chỉnh về thuế suất. Điều chỉnh về chính sách ưu đãi thuế. Cải cách thủ tục hành chính thuế.
Xếp hạng khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Theo cách đánh giá của Diễn đàn kinh tế thế giới. Theo cách đánh giá của Ngân hàng thế giới (WB). Đánh giá khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam trong giai đoạn 1999 - 2022.
Những mặt tích cực về khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam 104 4. Những hạn chế về khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam giai đoạn 1999 – 2022 và nguyên nhân của hạn chế. 111 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 119 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP NÂNG CAO KHẢ NĂNG CẠNH TRANH VỀ THUẾ CỦA VIỆT NAM.
Dự báo bối cảnh kinh tế - xã hội quốc tế và Việt Nam đến 2025, tầm nhìn 2030. Dự báo bối cảnh quốc tế. Dự báo kinh tế và thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam. Dự báo tình hình cạnh tranh về thuế trên thế giới thời gian tới.
Định hướng hợp tác đầu tư nước ngoài và cải cách hệ thống thuế Việt Nam đến năm 2030. Quan điểm đề xuất giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Đề xuất một số giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Giữ nguyên mức thuế suất thuế TNDN trong trung hạn và cân nhắc điều chỉnh trong dài hạn tùy thuộc vào tương quan thuế suất của các nước có mối quan hệ kinh tế chặt chẽ với Việt Nam.
Điều chỉnh giảm số lượng bậc thuế và giảm mức thuế suất cao nhất của thuế TNCN. Điều chỉnh chính sách ưu đãi thuế TNDN trong điều kiện áp dụng thuế TNDN tối thiểu toàn cầu. Điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh đối với các đối tượng chịu thuế TNCN phù hợp với điều kiện phát triển của nền kinh tế. Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính thuế trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ.
Mở rộng cơ sở thuế TNDN và thuế TNCN phù hợp với điều kiện kinh tế số để tạo điều kiện giảm thuế suất. Các giải pháp điều kiện để nâng cao khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam. Hoàn thiện hệ thống chính sách và pháp luật liên quan đến hoạt động đầu tư và dịch vụ số xuyên biên giới. Đẩy mạnh cải cách hành chính, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư.
Đẩy mạnh đầu tư hệ thống cơ sở hạ tầng công nghệ, tạo điều kiện hiện đại hóa hệ thống thuế, tăng khả năng cạnh tranh của hệ thống thuế. Đẩy mạnh chương trình phòng và chống tham nhũng, tăng cường công tác quản lý nội ngành, nâng cao trình độ của cán bộ công chức thuế 149 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 152 vii DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 207 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA NGHIÊN CỨU SINH.
212 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CIT Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp CMCN Cách mạng công nghiệp DB Báo cáo môi trường kinh doanh EATR Thuế trung bình hiệu lực ETR Thuế suất hiệu lực EU Liên minh châu Âu FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp định thương mại tự do GCI Chỉ số cạnh tranh toàn cầu GCR Báo cáo cạnh tranh toàn cầu GDP Tổng sản phẩm trong nước GTGT Giá trị gia tăng KT-XH Kinh tế xã hội METR/EMTR Thuế suất biên hiệu lực MNC/MNCs Công ty đa quốc gia/Các công ty đa quốc gia NSNN Ngân sách nhà nước TNCN Thu nhập cá nhân TNDN Thu nhập doanh nghiệp TTĐB Tiêu thụ đặc biệt WB World Bank – Ngân hàng thế giới WEF Diễn đàn kinh tế thế giới WTO Tổ chức Thương mại thế giới ix DANH MỤC HÌNH Hình 3. 1: Khung phân tích cạnh tranh về thuế của Việt Nam. 2: Phản ứng của FDI khi tăng thuế suất thuế TNDN. 3: Phản ứng của các yếu tố khác khi tăng thuế suất thuế TNDN của khu vực FDI .83 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.
1: So sánh thuế suất hiệu lực trung bình một số nước trên thế giới giai đoạn 2010 – 2017 - 2019. 1: Số liệu GDP và tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm. 2: Độ mở của nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000 – 2022. 3: Quá trình điều chỉnh thuế suất thuế TNDN của Việt Nam.
4: Kết quả đánh giá chỉ số nộp thuế của Việt Nam. 5: Tình hình thu hút vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 1988 – 2022. 105 x DANH MỤC BẢNG Bảng 2. 1: Thống kê thuế suất thuế TNDN trên thế giới năm 2017 và năm 2022.
1: Các biến được sử dụng trong ước lượng dữ liệu bảng. 2: Các biến được sử dụng trong mô hình ước lượng VAR. 3: Tác động của cạnh tranh thuế đến thu hút FDI của các quốc gia từ ước lượng mô hình tĩnh. 4: Tác động của từng yếu tố của cạnh tranh về thuế đến thu hút FDI từ ước lượng FGLS.
5: Tác động của cạnh tranh về thuế đến thu hút FDI từ ước lượng mô hình động. 6: Tác động của cạnh tranh về thuế theo nhóm nước từ ước lượng FGLS 80 Bảng 4. 1: Quá trình điều chỉnh thuế suất thuế TNCN của Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích sâu sắc tác động của chính sách thuế tới năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cạnh tranh về thuế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.