Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển của ngân hàng phát triển việt nam
Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển ngân hàng hiệu quả bằng mô hình phân tích dữ liệu tiên tiến, tối ưu lợi nhuận và hạn chế tổn thất.
Luan An
Luận án tiến sỹ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển: Tổng quan
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kinh tế tài chính, Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Cảnh Hiệp
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển Tổng quan
Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển là hoạt động then chốt. Ngân hàng phát triển thực hiện tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước. Mục tiêu là tài trợ các dự án trọng điểm, ưu tiên quốc gia. Đây là một công cụ kinh tế vĩ mô quan trọng. Tín dụng này có đặc điểm riêng biệt. Vốn lớn, thời gian thu hồi dài, gắn với chính sách. Rủi ro tín dụng ngân hàng từ các khoản vay này rất đáng kể. Việc quản lý rủi ro giúp bảo toàn vốn. Đảm bảo hiệu quả cho vay. Góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Sự cần thiết của quản lý rủi ro được nhấn mạnh.
1.1. Khái niệm tín dụng đầu tư phát triển Nhà nước
Tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước là hình thức cấp vốn. Mục tiêu hỗ trợ các dự án kinh tế - xã hội quan trọng. Các dự án này thường có tính chất dài hạn. Chúng thúc đẩy tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Ngân hàng phát triển là tổ chức thực hiện chính sách này. Đặc điểm tín dụng bao gồm: quy mô vốn lớn, lãi suất ưu đãi. Thời gian vay kéo dài, chịu ảnh hưởng từ chính sách. Đây là một loại hình tín dụng đặc thù. Nó khác biệt với tín dụng thương mại thông thường.
1.2. Rủi ro tín dụng đầu tư phát triển và đặc điểm
Rủi ro tín dụng đầu tư phát triển là khả năng mất vốn. Khách hàng vay không thể hoàn trả nợ đúng hạn. Điều này gây thiệt hại cho ngân hàng. Rủi ro này phát sinh từ các dự án đầu tư dài hạn. Các yếu tố như biến động thị trường, chính sách ảnh hưởng. Đặc điểm của rủi ro bao gồm: quy mô lớn, tính phức tạp cao. Thời gian rủi ro kéo dài, khó định lượng. Việc đánh giá rủi ro tín dụng trở nên thách thức. Nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô tác động mạnh. Rủi ro này đòi hỏi các giải pháp quản lý chuyên biệt.
1.3. Sự cần thiết quản lý rủi ro tín dụng đầu tư
Quản lý rủi ro tín dụng là hoạt động thiết yếu. Hoạt động này nhằm bảo vệ vốn của ngân hàng. Đảm bảo an toàn tài chính, duy trì sự ổn định. Ngăn chặn sự gia tăng của nợ xấu. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn nhà nước. Hỗ trợ khả năng tài trợ cho các dự án phát triển mới. Nó giúp ngân hàng phát triển chủ động đối phó. Giảm thiểu các tổn thất tiềm ẩn từ rủi ro tín dụng ngân hàng. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
II. Quy trình quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng phát triển
Một quy trình quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả là trọng tâm. Quy trình này giúp ngân hàng phát triển kiểm soát rủi ro. Từ giai đoạn nhận diện đến theo dõi liên tục. Xây dựng mô hình quản lý rủi ro phù hợp. Đảm bảo sự chặt chẽ trong thẩm định tín dụng dự án. Giám sát chặt chẽ các dự án đầu tư dài hạn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng ngân hàng. Ngăn chặn nợ xấu phát sinh. Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động tín dụng. Quy trình này cần được áp dụng đồng bộ, khoa học.
2.1. Mô hình và các bước quản lý rủi ro tín dụng
Mô hình quản lý rủi ro tín dụng bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là nhận diện các loại rủi ro tiềm ẩn. Tiếp theo, đo lường và đánh giá rủi ro tín dụng. Sau đó, xây dựng chiến lược ứng phó phù hợp. Cuối cùng là theo dõi và kiểm soát rủi ro liên tục. Mô hình này giúp ngân hàng có cái nhìn toàn diện. Nó hỗ trợ ra quyết định chính xác. Đảm bảo các chính sách tín dụng được thực thi hiệu quả. Việc áp dụng mô hình tiên tiến là cần thiết.
2.2. Thẩm định tín dụng và giám sát dự án đầu tư
Thẩm định tín dụng dự án là bước quan trọng nhất. Ngân hàng đánh giá kỹ lưỡng khả năng tài chính của khách hàng. Xem xét tính khả thi, hiệu quả của dự án. Đảm bảo dự án đáp ứng các tiêu chí cho vay. Sau khi giải ngân, giám sát tín dụng được thực hiện. Hoạt động giám sát theo dõi tiến độ sử dụng vốn. Phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Điều chỉnh kịp thời các chính sách tín dụng nếu cần. Điều này giúp quản lý nợ xấu hiệu quả hơn.
2.3. Quản lý nợ xấu và tài sản bảo đảm tiền vay
Quản lý nợ xấu là nhiệm vụ thường xuyên. Các khoản vay có vấn đề cần được phân loại. Trích lập dự phòng rủi ro theo quy định. Điều này phản ánh đúng chất lượng tài sản. Quản lý tài sản bảo đảm tiền vay cũng rất quan trọng. Nó đảm bảo khả năng thu hồi nợ. Các biện pháp tái cấu trúc nợ được áp dụng. Hỗ trợ khách hàng vượt qua khó khăn. Ngân hàng cần có quy trình xử lý nợ xấu rõ ràng. Đồng thời, tăng cường kiểm tra nội bộ.
III. Thực trạng quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Phát triển
Thực trạng quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) đã có nhiều tiến bộ. VDB là một ngân hàng phát triển, đóng góp lớn vào kinh tế. Hoạt động cho vay đầu tư phát triển của VDB đa dạng. Tuy nhiên, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Rủi ro tín dụng ngân hàng, đặc biệt từ các dự án đầu tư dài hạn, luôn hiện hữu. Việc đánh giá rủi ro tín dụng cần được cải thiện. Hệ thống quản lý rủi ro đang dần được hoàn thiện. VDB cần tiếp tục nỗ lực để giảm thiểu nợ xấu.
3.1. Hoạt động cho vay đầu tư phát triển tại VDB
Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) thực hiện chính sách tín dụng. VDB cấp vốn cho các dự án đầu tư phát triển trọng điểm. Các dự án này có ý nghĩa chiến lược quốc gia. Hoạt động cho vay đã đạt được nhiều thành tựu. Góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, các dự án đầu tư dài hạn thường có rủi ro cao. Điều này tạo áp lực lớn lên công tác quản lý rủi ro tín dụng ngân hàng. VDB cần liên tục thích nghi.
3.2. Thực trạng và hậu quả rủi ro tín dụng tại VDB
Rủi ro tín dụng tại VDB vẫn tồn tại. Tỷ lệ nợ xấu có lúc tăng cao. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động. Hậu quả là thất thoát vốn, giảm hiệu quả kinh doanh. Khả năng tài trợ cho các dự án mới bị hạn chế. Nguyên nhân rủi ro đa dạng. Bao gồm các yếu tố khách quan và chủ quan. Thực trạng này đòi hỏi VDB phải có chính sách tín dụng mạnh mẽ. Việc đánh giá rủi ro tín dụng cần chính xác hơn.
3.3. Hệ thống quản lý rủi ro và các hạn chế
Hệ thống quản lý rủi ro tín dụng của VDB đã được xây dựng. Các quy trình thẩm định, giám sát được thiết lập. Tuy nhiên, hệ thống còn nhiều hạn chế. Công tác nhận diện, đo lường rủi ro chưa thực sự hiệu quả. Việc phân loại nợ, trích lập dự phòng còn gặp khó khăn. Quản lý nợ xấu chưa đạt hiệu quả mong muốn. Nguyên nhân do cơ chế, chính sách chưa đồng bộ. Nguồn lực con người và công nghệ còn hạn chế. Cần phát triển mô hình quản lý rủi ro tiên tiến hơn.
IV. Hạn chế và nguyên nhân rủi ro tín dụng đầu tư dài hạn
Quản lý rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Điều này dẫn đến nguy cơ gia tăng rủi ro tín dụng ngân hàng. Các dự án đầu tư dài hạn đặc biệt dễ bị tổn thương. Nguyên nhân rủi ro đa dạng, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Chính sách tín dụng cần được xem xét lại. Việc nhận diện, đánh giá rủi ro tín dụng chưa toàn diện. Hạn chế này cần được khắc phục. Mục tiêu là kiểm soát nợ xấu, bảo toàn vốn.
4.1. Các hạn chế trong quản lý rủi ro tín dụng hiện nay
Công tác quản lý rủi ro tín dụng tại VDB còn nhiều điểm yếu. Quy trình thẩm định tín dụng dự án chưa đủ chặt chẽ. Hệ thống thông tin, dữ liệu khách hàng chưa đầy đủ. Khả năng dự báo rủi ro còn hạn chế. Các công cụ quản lý rủi ro chưa được áp dụng hiệu quả. Chính sách tín dụng đôi khi thiếu linh hoạt. Quản lý nợ xấu vẫn là thách thức lớn. Nhu cầu cải thiện là rất cấp thiết.
4.2. Nguyên nhân khách quan gây rủi ro tín dụng
Nguyên nhân khách quan bao gồm biến động kinh tế vĩ mô. Sự thay đổi trong chính sách Nhà nước ảnh hưởng lớn. Thiên tai, dịch bệnh cũng tác động tiêu cực đến dự án. Đặc điểm của dự án đầu tư dài hạn là rủi ro cao. Thời gian thu hồi vốn lâu, dễ chịu tác động bên ngoài. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan. Tất cả làm tăng rủi ro tín dụng ngân hàng. Việc dự báo và ứng phó trở nên khó khăn.
4.3. Nguyên nhân chủ quan và từ chính sách tín dụng
Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ nội bộ ngân hàng. Năng lực cán bộ thẩm định còn hạn chế ở một số lĩnh vực. Hệ thống kiểm soát nội bộ chưa thực sự hiệu quả. Mô hình quản lý rủi ro chưa được tối ưu. Chính sách tín dụng đôi khi mang tính hành chính, cứng nhắc. Quy định về tài sản bảo đảm chưa phù hợp. Công tác tái cấu trúc nợ chưa đủ mạnh mẽ. Cần có sự thay đổi toàn diện từ bên trong.
V. Giải pháp nâng cao quản lý rủi ro tín dụng đầu tư
Nâng cao quản lý rủi ro tín dụng đầu tư là yêu cầu cấp thiết. Ngân hàng phát triển cần triển khai đồng bộ các giải pháp. Hoàn thiện chính sách tín dụng và quy trình nghiệp vụ. Phát triển mô hình quản lý rủi ro tiên tiến. Nâng cao năng lực cán bộ, đặc biệt trong thẩm định tín dụng dự án. Áp dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng ngân hàng. Mục tiêu là kiểm soát nợ xấu, đảm bảo an toàn vốn. Xây dựng nền tảng vững chắc cho hoạt động.
5.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng và quy trình nghiệp vụ
Cần rà soát và hoàn thiện chính sách tín dụng. Xây dựng các quy định rõ ràng, minh bạch hơn. Cải tiến quy trình thẩm định tín dụng dự án. Nâng cao chất lượng dự báo rủi ro. Phát triển công cụ đánh giá rủi ro tín dụng hiện đại. Tăng cường khả năng nhận diện và phân loại rủi ro. Điều này giúp ngân hàng chủ động kiểm soát. Giảm thiểu rủi ro tín dụng ngân hàng, tăng cường hiệu quả. Các chính sách cần linh hoạt, phù hợp thị trường.
5.2. Phát triển mô hình quản lý rủi ro và công nghệ
Ngân hàng cần áp dụng các mô hình quản lý rủi ro tiên tiến. Sử dụng công nghệ thông tin vào quản lý dữ liệu. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro hiệu quả. Tự động hóa một số khâu trong quy trình tín dụng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. Cải thiện khả năng quản lý nợ xấu. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ là yếu tố then chốt. Đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin.
5.3. Nâng cao năng lực cán bộ và tái cấu trúc nợ
Đào tạo, bồi dưỡng năng lực cán bộ là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao trình độ chuyên môn về thẩm định tín dụng. Cải thiện kỹ năng quản lý rủi ro và xử lý nợ xấu. Tăng cường quyền hạn và trách nhiệm cá nhân. Đồng thời, cần có chính sách tái cấu trúc nợ hiệu quả. Hỗ trợ khách hàng vượt qua khó khăn tài chính. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng. Đảm bảo thu hồi vốn tối đa. Cải thiện chất lượng nguồn nhân lực.
VI. Kinh nghiệm quản lý rủi ro tín dụng của các ngân hàng
Việc học hỏi kinh nghiệm quản lý rủi ro tín dụng từ các ngân hàng khác là rất quan trọng. Đặc biệt là từ các ngân hàng phát triển quốc tế. Các ngân hàng thương mại trong nước cũng cung cấp nhiều bài học giá trị. Việc đánh giá rủi ro tín dụng cần được thực hiện một cách khoa học. Phát triển mô hình quản lý rủi ro phù hợp với đặc thù. Áp dụng các chính sách tín dụng linh hoạt. Điều này giúp Ngân hàng Phát triển Việt Nam nâng cao năng lực. Góp phần vào quản lý nợ xấu hiệu quả hơn.
6.1. Bài học từ Ngân hàng Phát triển Nhật Bản Hàn Quốc
Ngân hàng Phát triển Nhật Bản và Hàn Quốc có kinh nghiệm phong phú. Họ áp dụng các phương pháp đánh giá rủi ro tín dụng tiên tiến. Đặc biệt trong quản lý các dự án đầu tư dài hạn. Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro của họ rất hiệu quả. Chính sách tín dụng linh hoạt, thích ứng với thị trường. Họ chú trọng vào thẩm định tín dụng dự án kỹ lưỡng. Đây là những bài học quý giá cho Ngân hàng Phát triển Việt Nam. Việc nghiên cứu là cần thiết.
6.2. Kinh nghiệm của BIDV và VietinBank trong quản lý rủi ro
Các ngân hàng thương mại Việt Nam như BIDV, VietinBank cũng có nhiều kinh nghiệm. Họ đã xây dựng hệ thống quản lý rủi ro tín dụng chuyên nghiệp. Các quy trình quản lý nợ xấu của họ tương đối hiệu quả. Việc áp dụng công nghệ đã nâng cao chất lượng thẩm định. Năng lực cán bộ được chú trọng đào tạo. Kinh nghiệm này giúp VDB học hỏi. Đặc biệt trong phát triển mô hình quản lý rủi ro phù hợp. Phù hợp với điều kiện thị trường trong nước.
6.3. Áp dụng bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng Phát triển
Ngân hàng Phát triển Việt Nam cần chọn lọc các bài học. Áp dụng phù hợp với đặc thù hoạt động của mình. Cần nghiên cứu phát triển mô hình quản lý rủi ro riêng. Tăng cường đầu tư vào công nghệ và hệ thống dữ liệu. Nâng cao năng lực cán bộ, đặc biệt trong thẩm định. Hoàn thiện chính sách tín dụng và quy trình nghiệp vụ. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng ngân hàng. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngân hàng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO-------------------------BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN CẢNH HIỆP QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI - 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO-------------------------BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN CẢNH HIỆP QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế tài chính, ngân hàng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Đinh Xuân Hạng 2. Hoàng Huy Hà HÀ NỘI - 2013 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trính nghiên cứu khoa học, độc lập của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Cảnh Hiệp ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. ix MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN.
TÍN DỤNG ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN CỦA NHÀ NƢỚC VÀ RỦI RO TÍN DỤNG ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN. Tìn dụng đầu tƣ phát triển của Nhà nƣớc. Khái niệm tìn dụng đầu tƣ phát triển của Nhà nƣớc. Đặc điểm của tìn dụng đầu tƣ phát triển Nhà nƣớc.
Các hính thức tìn dụng đầu tƣ phát triển Nhà nƣớc. Vai trò của tìn dụng đầu tƣ phát triển Nhà nƣớc. Ngân hàng Phát triển - một tổ chức thực hiện chình sách tìn dụng đầu tƣ phát triển của Nhà nƣớc. Rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển của Ngân hàng Phát triển.
Khái niệm rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Nguyên nhân của rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Phân loại rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Đặc điểm của rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển.
Các chỉ tiêu đánh giá rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN. Khái niệm quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Sự cần thiết quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển.
Quy trính quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Nhận diện rủi ro. Đo lƣờng và đánh giá rủi ro. Ứng phó với rủi ro.
Theo dõi và kiểm soát rủi ro. Nội dung quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Xây dựng chiến lƣợc, chình sách và quy trính tìn dụng và quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Xác định mô hính quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển.
Thực hiện thẩm định tìn dụng, quyết định cho vay. Giám sát tìn dụng và kiểm soát rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Quản lý tài sản bảo đảm tiền vay. Quản lý các khoản vay cần tăng cƣờng quản lý và các khoản vay có vấn đề.
Nhận biết sớm rủi ro, phân loại rủi ro, trìch lập dự phòng rủi ro. Kiểm tra nội bộ về tìn dụng đầu tƣ phát triển. KINH NGHIỆM QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG VÀ BÀI HỌC ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM. Kinh nghiệm quản lý rủi ro tìn dụng của một số ngân hàng.
Quản lý rủi ro tìn dụng của Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam. Quản lý rủi ro tìn dụng của Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Công thƣơng Việt Nam. Quản lý rủi ro tìn dụng của Ngân hàng Phát triển Nhật Bản. Quản lý rủi ro tìn dụng của Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc.
Bài học về quản lý rủi ro tìn dụng từ các ngân hàng đối với Ngân hàng Phát triển Việt Nam .65 Tiểu kết Chƣơng 1 .66 Chƣơng 2 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN TẠI NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM. Sự hính thành của Ngân hàng Phát triển Việt Nam. Chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Phát triển Việt Nam.
Chức năng, nhiệm vụ. Cơ cấu tổ chức. Nguồn vốn hoạt động của Ngân hàng Phát triển Việt Nam. THỰC TRẠNG CHO VAY ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN VÀ RỦI RO TÍN DỤNG ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM.
Hoạt động cho vay đầu tƣ phát triển. Tính hính cho vay đầu tƣ phát triển. Phân loại cho vay đầu tƣ phát triển. Kết quả đạt đƣợc trong cho vay đầu tƣ phát triển.
Rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Thực trạng rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Hậu quả của rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Nguyên nhân của rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển.
QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM. Thực trạng quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Hệ thống quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Thẩm định, quyết định cho vay và bảo đảm tiền vay.
Giải ngân vốn vay và giám sát tìn dụng. Nhận biết, đo lƣờng rủi ro, phân loại nợ và trìch dự phòng rủi ro. Quản lý các khoản vay cần tăng cƣờng quản lý. Xử lý rủi ro đối với dự án vay vốn tìn dụng đầu tƣ phát triển.
Kiểm tra nội bộ đối với hoạt động cho vay đầu tƣ phát triển. Đánh giá thực trạng quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Kết quả đạt đƣợc trong quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Hạn chế trong quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển.
Nguyên nhân của những hạn chế trong quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển .131 Tiểu kết Chƣơng 2 .134 Chƣơng 3 GIẢI PHÁP QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM. ĐỊNH HƢỚNG, MỤC TIÊU HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN ĐẾN NĂM 2020 VÀ QUAN ĐIỂM VỀ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM. Định hƣớng và mục tiêu hoạt động tìn dụng đầu tƣ phát triển của Ngân hàng Phát triển Việt Nam đến năm 2020. Quan điểm về quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển của Ngân hàng Phát triển Việt Nam.
GIẢI PHÁP QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM. Các giải pháp về cơ chế, chình sách. Tổ chức bộ máy quản lý rủi ro tìn dụng phù hợp với thông lệ quốc tế. Phân cấp thẩm quyền quyết định cho vay đầu tƣ phát triển.
Hoàn thiện hệ thống xếp hạng tìn dụng nội bộ. Áp dụng các tỷ lệ bảo đảm an toàn trong cho vay. Trìch lập quỹ dự phòng phù hợp với mức độ rủi ro. Các giải pháp về kỹ thuật tác nghiệp.
Nâng cao chất lƣợng thẩm định dự án. Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng vốn vay. Hoàn thiện tổ chức và hoạt động kiểm tra nội bộ. Phân loại nợ trên cơ sở định hạng rủi ro của khoản vay.
Đẩy mạnh xử lý nợ xấu để thu hồi nợ. Các giải pháp hỗ trợ. Sửa đổi quy chế nghiệp vụ, ban hành các sổ tay nghiệp vụ. Xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý rủi ro tìn dụng.
Hiện đại hoá hệ thống công nghệ thông tin phục vụ quản lý rủi ro tìn dụng. Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng đƣợc yêu cầu của quản lý rủi ro tìn dụng. Xác định mô hính quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. Cơ sở xác định mô hính quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển.
Đề xuất áp dụng mô hính quản lý rủi ro tìn dụng đầu tƣ phát triển. KIẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CHÍNH PHỦ, CÁC BỘ NGÀNH LIÊN QUAN VÀ CÁC TỔ CHỨC TÍN DỤNG. Đối với Chình phủ và các Bộ, ngành liên quan. Hoàn thiện chình sách tìn dụng đầu tƣ phát triển của Nhà nƣớc.
Hoàn thiện công tác quản lý nhà nƣớc đối với Ngân hàng Phát triển Việt Nam. Hoàn thiện cơ chế giám sát đối với hoạt động của các tổ chức tìn dụng. Nâng cao năng lực hoạch định chình sách, chiến lƣợc và điều hành kinh tế vĩ mô. Phát triển các thị trƣờng liên quan.
Đối với các tổ chức tìn dụng .190 Tiểu kết Chƣơng 3 .193 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. I DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. II vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCTC Báo cáo tài chình BCBS Uỷ ban Basel về giám sát hoạt động ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision) BĐTV Bảo đảm tiền vay CNH-HĐH Công nghiệp hoá - hiện đại hoá DPRR Dự phòng rủi ro ĐTPT Đầu tƣ phát triển HĐTD Hợp đồng tìn dụng KTNB Kiểm tra nội bộ KTTT Kinh tế thị trƣờng KT-XH Kinh tế - xã hội NSNN Ngân sách nhà nƣớc NHNN Ngân hàng Nhà nƣớc NHPT Ngân hàng Phát triển NHTM Ngân hàng thƣơng mại NHTMCP Ngân hàng thƣơng mại cổ phần ODA Hỗ trợ phát triển chình thức (Official Development Assistance) QLRR Quản lý rủi ro RRTD Rủi ro tìn dụng SXKD Sản xuất kinh doanh viii TCTD Tổ chức tìn dụng TSCĐ Tài sản cố định VDB Ngân hàng Phát triển Việt Nam (Vietnam Development Bank) XHTD Xếp hạng tìn dụng XLRR Xử lý rủi ro ix DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang 1. Danh mục các bảng Bảng 2.
Một số dự án lớn vay vốn ĐTPT đến hết năm 2012. Một số chƣơng trính kinh tế vay vốn ĐTPT đến hết năm 2012. Dƣ nợ cho vay ĐTPT giai đoạn 2006-2012 theo ngành. Dƣ nợ cho vay ĐTPT giai đoạn 2006-2012 theo loại hính khách hàng.
Dƣ nợ cho vay ĐTPT giai đoạn 2006-2012 theo giá trị khoản vay. Dƣ nợ cho vay ĐTPT giai đoạn 2006-2012 theo thời hạn vay vốn. Quy mô đầu tƣ của nền kinh tế giai đoạn 2006-2012. Nợ quá hạn trong cho vay ĐTPT của NHPT Việt Nam.
Diễn biến các nhóm nợ tìn dụng ĐTPT giai đoạn 2009-2012. Các mục tiêu cụ thể của NHPT Việt Nam đến năm 2020. Nội dung và điều kiện áp dụng các mô hính quản lý RRTD. Danh mục các biểu đồ Biểu đồ 2.
Quy mô cho vay ĐTPT giai đoạn 2006-2012. Cơ cấu dƣ nợ cho vay ĐTPT năm 2012 theo ngành. Cơ cấu dƣ nợ cho vay ĐTPT năm 2012 theo loại hính khách hàng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Cảnh Hiệp (2013). Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển của ngân hàng phát [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/quan-ly-rui-ro-tin-dung-dau-tu-phat-trien-cua-ngan-hang-phat-trien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển của ngân hàng phát" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển ngân hàng hiệu quả bằng mô hình phân tích dữ liệu tiên tiến, tối ưu lợi nhuận và hạn chế tổn thất.
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển của ngân hàng phát" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển của ngân hàng phát" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển của ngân hàng phát" thuộc chuyên ngành Kinh tế tài chính, ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển của ngân hàng phát" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển của ngân hàng phát" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý rủi ro tín dụng đầu tư phát triển của ngân hàng phát" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.