Luận án tiến sĩ: Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động cho doanh nghiệp ngành thép Việt Nam thông qua giải pháp quản trị tối ưu.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận quản trị vốn lưu động doanh nghiệp thép
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Tạ Đình Hoà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận quản trị vốn lưu động doanh nghiệp thép
Quản trị vốn lưu động đóng vai trò sống còn trong hoạt động kinh doanh thép. Doanh nghiệp ngành thép có đặc thù sản xuất quy mô lớn. Chu kỳ kinh doanh kéo dài đòi hỏi lượng vốn ngắn hạn rất cao. Vốn lưu động biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản ngắn hạn. Quản trị tốt nguồn lực này giúp duy trì dây chuyền sản xuất liên tục. Doanh nghiệp cần phân bổ hợp lý giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Cân bằng tài chính lành mạnh giúp giảm chi phí sử dụng vốn. Việc kiểm soát vốn chặt chẽ giảm thiểu áp lực nợ vay. Nâng cao hiệu quả vốn là chìa khóa gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường.
1.1. Bản chất và cơ cấu vốn lưu động doanh nghiệp
Vốn lưu động là nguồn lực tài chính tài trợ cho tài sản ngắn hạn. Cơ cấu vốn lưu động ngành thép gồm ba bộ phận chính. Đó là vốn tồn kho dự trữ, nợ phải thu và vốn bằng tiền. Ngành thép tiêu hao lượng nguyên vật liệu lớn như quặng sắt, than cốc và phế liệu. Do đó, tỷ trọng hàng tồn kho luôn chiếm mức cao trong tổng tài sản ngắn hạn. Tỷ trọng này phản ánh mức độ thâm dụng vốn của ngành. Cơ cấu vốn lưu động thay đổi theo từng giai đoạn của chu kỳ kinh tế. Quản lý linh hoạt cơ cấu này giúp doanh nghiệp thích ứng với biến động giá thép thế giới. Sự cân đối giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn bảo vệ doanh nghiệp trước rủi ro thanh khoản.
1.2. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cần hệ thống chỉ tiêu toàn diện. Vòng quay vốn lưu động đo lường số lần vốn quay vòng trong năm. Vòng quay càng nhanh thì hiệu suất sinh lời càng cao. Chu kỳ luân chuyển tiền mặt (CCC) thể hiện thời gian chuyển đổi từ tiền mua nguyên liệu thành tiền thu về. Chỉ số CCC ngắn chứng tỏ tốc độ thu hồi tiền mặt hiệu quả. Bên cạnh đó, hệ số thanh toán hiện hành phản ánh năng lực chi trả nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn. Hệ số thanh toán nhanh loại trừ hàng tồn kho để đo lường khả năng thanh toán tức thời. Các chỉ tiêu này cung cấp bức tranh rõ nét về an toàn tài chính.
1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về quản trị vốn
Các tập đoàn thép quốc tế áp dụng mô hình quản trị tài chính tiên tiến. Họ tập trung duy trì dòng tiền từ hoạt động kinh doanh ổn định. Mô hình tài trợ thận trọng được ưu tiên trong giai đoạn thị trường bất ổn. Doanh nghiệp toàn cầu chủ động kéo dài thời gian thanh toán nhà cung cấp. Đồng thời, họ rút ngắn kỳ thu nợ từ khách hàng thương mại. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp kiểm soát dòng tiền theo thời gian thực. Doanh nghiệp thép Việt Nam có thể học hỏi các quy trình chuẩn hóa này. Việc này giúp cải thiện năng lực cạnh tranh và giảm áp lực phụ thuộc vốn vay ngân hàng.
II. Thực trạng quản trị vốn lưu động ngành thép Việt
Ngành thép Việt Nam phát triển nhanh trong thập kỷ qua. Quy mô sản xuất mở rộng đáp ứng nhu cầu xây dựng trong nước và xuất khẩu. Tuy nhiên, quản trị vốn lưu động ngành thép vẫn đối mặt nhiều thách thức. Tốc độ luân chuyển vốn còn chậm. Tình trạng ứ đọng vốn tại các khâu tồn kho và nợ phải thu diễn ra phổ biến. Biến động giá thép toàn cầu tác động tiêu cực đến kết quả kinh doanh. Chi phí lãi vay ngắn hạn bào mòn lợi nhuận ròng. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc cân đối tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Thực trạng này đòi hỏi phải có đánh giá khách quan để tìm giải pháp khắc phục.
2.1. Thực trạng về tồn kho dự trữ và chuỗi cung ứng
Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tài sản ngắn hạn của các doanh nghiệp thép. Việc nhập khẩu nguyên liệu phôi thép và thép phế liệu phụ thuộc vào nguồn cung quốc tế. Biến động giá nguyên liệu khiến việc dự báo trở nên khó khăn. Thời gian luân chuyển hàng tồn kho tại nhiều công ty bị kéo dài. Hàng tồn kho ứ đọng làm tăng chi phí lưu kho, bảo quản và dự phòng giảm giá. Nhu cầu tối ưu hóa hàng tồn kho ngành thép là nhiệm vụ cấp bách. Giảm lượng hàng dự trữ không cần thiết sẽ giải phóng lượng vốn đáng kể. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước các cú sốc thị trường.
2.2. Thực trạng quản lý khoản phải thu và nợ phải trả
Áp lực cạnh tranh buộc các doanh nghiệp thép mở rộng chính sách tín dụng thương mại. Thời gian bán chịu cho các đại lý phân phối và nhà thầu xây dựng kéo dài. Quản lý khoản phải thu bộc lộ nhiều kẽ hở trong việc thẩm định tín dụng. Nợ quá hạn và nợ xấu gia tăng làm gián đoạn vòng quay vốn lưu động. Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp tìm cách quản lý nợ phải trả để giảm áp lực dòng tiền. Tuy nhiên, việc chậm trả nhà cung ứng làm suy giảm uy tín thương mại. Sự mất cân bằng giữa thu hồi nợ và trả nợ đẩy doanh nghiệp vào thế bị động tài chính.
2.3. Khả năng thanh toán và dòng tiền kinh doanh
Khả năng thanh toán của các doanh nghiệp thép Việt Nam có sự phân hóa mạnh. Hệ số thanh toán hiện hành ở một số đơn vị tiệm cận ngưỡng rủi ro. Hệ số thanh toán nhanh ở mức thấp do tài sản tập trung phần lớn vào tồn kho. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh thường xuyên biến động mạnh và có thời điểm bị âm. Tình trạng thâm hụt tiền mặt buộc doanh nghiệp phải gia tăng vay nợ ngắn hạn ngân hàng. Đòn bẩy tài chính cao làm tăng gánh nặng chi phí lãi vay trong bối cảnh lãi suất tăng. Kiểm soát tốt thanh khoản là yếu tố quyết định sự sống còn của doanh nghiệp.
III. Phân tích mô hình hiệu quả vốn lưu động ngành thép
Nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng phân tích dữ liệu mảng của các doanh nghiệp thép. Mục tiêu là xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời. Mô hình kiểm định tác động của chu kỳ tiền mặt, quy mô và đòn bẩy tài chính. Kết quả thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho công tác quản trị. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động có mối liên hệ trực tiếp với hiệu quả tài chính chung. Rút ngắn chu kỳ luân chuyển tài sản giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Phân tích định lượng giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tài chính chính xác hơn.
3.1. Tác động của chu kỳ tiền mặt đến mức sinh lời
Kết quả hồi quy chỉ ra mối tương quan nghịch giữa chu kỳ luân chuyển tiền mặt (CCC) và khả năng sinh lời. Chu kỳ CCC càng dài thì tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và vốn chủ sở hữu (ROE) càng giảm. Khi thời gian luân chuyển tiền mặt kéo dài, doanh nghiệp cần nhiều vốn vay tài trợ. Lãi vay phát sinh làm sụt giảm biên lợi nhuận. Ngược lại, đẩy nhanh tốc độ chuyển đổi tiền mặt giúp giải phóng nguồn lực tài chính. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh được cải thiện rõ rệt. Do đó, rút ngắn chu kỳ CCC là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả sinh lời ngành thép.
3.2. Ảnh hưởng của quy mô và cấu trúc tài trợ vốn
Quy mô doanh nghiệp có tác động tích cực đến hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Doanh nghiệp thép quy mô lớn sở hữu ưu thế thương lượng với nhà cung cấp và khách hàng. Họ dễ dàng tiếp cận nguồn tín dụng ngắn hạn với chi phí thấp. Vòng quay vốn lưu động ở các đơn vị này thường đạt mức cao hơn. Tuy nhiên, việc lạm dụng đòn bẩy tài chính tiềm ẩn rủi ro lớn khi thị trường suy giảm. Duy trì tỷ lệ an toàn giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Cơ cấu nguồn tài trợ hợp lý là tấm lá chắn bảo vệ doanh nghiệp trước biến động lãi suất.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả vốn lưu động ngành thép
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đòi hỏi hệ thống giải pháp mang tính đồng bộ. Doanh nghiệp thép cần đổi mới tư duy quản trị tài chính. Mục tiêu là tối ưu hóa việc phân bổ và sử dụng vốn ngắn hạn. Các giải pháp tập trung vào từng khâu trong chu kỳ vận động của vốn. Đồng thời, doanh nghiệp phải xây dựng mô hình tài trợ an toàn và linh hoạt. Quản trị vốn lưu động ngành thép hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận sản xuất, kinh doanh và tài chính là điều kiện cốt lõi để thành công.
4.1. Tối ưu hóa hàng tồn kho và chuỗi cung ứng thép
Tối ưu hóa hàng tồn kho ngành thép là giải pháp then chốt để giải phóng vốn ứ đọng. Doanh nghiệp cần ứng dụng các mô hình định lượng dự báo nhu cầu chính xác. Thiết lập mức tồn kho an toàn cho quặng sắt, phế liệu và thép thành phẩm. Áp dụng nguyên tắc sản xuất tinh gọn để cắt giảm thời gian lưu kho. Xây dựng mối quan hệ chiến lược với các nhà cung cấp uy tín nhằm đảm bảo tiến độ giao hàng. Biện pháp này giúp doanh nghiệp giảm chi phí lưu giữ và hạn chế rủi ro giảm giá hàng tồn kho. Nhờ đó, hiệu quả luân chuyển vốn được nâng cao đáng kể.
4.2. Hoàn thiện chính sách khoản phải thu và nợ phải trả
Doanh nghiệp cần tái cấu trúc chính sách tín dụng thương mại. Nâng cao chất lượng quản lý khoản phải thu thông qua quy trình đánh giá xếp hạng tín nhiệm khách hàng. Áp dụng mức chiết khấu thanh toán sớm để khuyến khích đại lý trả tiền nhanh. Thiết lập quy trình thu hồi nợ chặt chẽ nhằm hạn chế nợ quá hạn. Song song đó, doanh nghiệp cần quản lý nợ phải trả một cách chủ động. Tận dụng tối đa thời hạn tín dụng từ nhà cung cấp nhưng vẫn duy trì uy tín hợp tác. Sự cân đối giữa hai chính sách này giúp ổn định dòng tiền và rút ngắn chu kỳ luân chuyển tiền mặt (CCC).
4.3. Quản trị dòng tiền và bảo đảm khả năng thanh toán
Lập kế hoạch dòng tiền định kỳ là công cụ quan trọng để kiểm soát thanh khoản. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Chủ động điều hòa thu chi giúp doanh nghiệp tránh tình trạng mất cân đối tiền mặt. Duy trì hệ số thanh toán hiện hành và hệ số thanh toán nhanh ở mức an toàn. Tỷ lệ này giúp doanh nghiệp sẵn sàng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn đến hạn. Đa dạng hóa nguồn tài trợ ngắn hạn giúp giảm chi phí huy động vốn. Quản trị dòng tiền hiệu quả tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng ổn định của doanh nghiệp.
V. Điều kiện triển khai giải pháp vốn ngành thép Việt
Để các giải pháp phát huy hiệu quả, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các điều kiện thực thi. Quá trình triển khai đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Doanh nghiệp cần xây dựng môi trường quản trị minh bạch và chuyên nghiệp. Sự phối hợp giữa các bên liên quan tạo động lực thúc đẩy đổi mới. Môi trường pháp lý ổn định và sự hỗ trợ từ các tổ chức ngành nghề là yếu tố hỗ trợ đắc lực. Tận dụng tốt các điều kiện bên trong và bên ngoài sẽ đảm bảo sự thành công của quá trình tái cấu trúc vốn lưu động.
5.1. Nâng cấp hệ thống thông tin và nhân lực tài chính
Doanh nghiệp thép cần đầu tư hệ thống phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP). Công nghệ giúp số hóa và liên kết dữ liệu giữa kho hàng, bán hàng và kế toán. Dữ liệu thời gian thực giúp ban lãnh đạo theo dõi sát sao tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ tài chính. Nhân sự cần am hiểu các công cụ phái sinh giá hàng hóa và quản trị rủi ro. Đổi mới hệ thống thông tin và nhân lực là nền tảng vững chắc để thực hiện các giải pháp quản lý vốn.
5.2. Hoàn thiện chính sách vĩ mô và vai trò hiệp hội
Nhà nước cần duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định và kiểm soát lạm phát. Ngân hàng Nhà nước điều hành chính sách tín dụng linh hoạt, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận vốn lưu động. Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) phát huy vai trò cầu nối thông tin thị trường. Hiệp hội hỗ trợ cảnh báo sớm các biện pháp phòng vệ thương mại quốc tế. Sự hợp tác chặt chẽ trong ngành giúp các doanh nghiệp chia sẻ kinh nghiệm quản trị. Tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch góp phần nâng cao hiệu quả quản trị vốn lưu động ngành thép toàn quốc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- TẠ ĐÌNH HOÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH THÉP VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học : PGS. Bùi Văn Vần Hà Nội, năm 2020 luan an MỤC LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT. vi DANH MỤC SƠ ĐỒ. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
viii DANH MỤC BẢNG. xi PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu.
Những điểm mới và đóng góp của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của luận án. 16 CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ VỐN LƯU ĐỘNG VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP.
KHÁI QUÁT VỀ VỐN LƯU ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP. Vốn lưu động và vai trò của vốn lưu động trong doanh nghiệp. Phân loại vốn lưu động. Kết cấu vốn lưu động và các nhân tố ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.
Nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp. 25 ii luan an 1. Nguồn vốn lưu động của doanh nghiệp. HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA DN.
Khái niệm về hiệu quả sử dụng VLĐ của doanh nghiệp. Quản lý sử dụng VLĐ và hiệu quả sử dụng VLĐ. Những nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả sử dụng VLĐ của DN. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VLĐ VÀ BÀI HỌC RÚT RA VỚI CÁC DN VIỆT NAM.
Kinh nghiệm quốc tế về nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ. Bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp Việt Nam. 59 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 63 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH THÉP VIỆT NAM.
TỔNG QUAN VỀ CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM. Khái quát quá trình phát triển và đặc điểm hoạt động SXKD của các DN ngành thép Việt Nam. Kết quả kinh doanh và tình hình tài chính của các DN ngành thép Việt Nam. THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM.
Hiệu quả sử dụng vốn tồn kho dự trữ. Hiệu quả sử dụng vốn về nợ phải thu. Hiệu quả sử dụng vốn bằng tiền. Hiệu quả tổng hợp sử dụng VLĐ.
121 iii luan an 2. SỬ DỤNG MÔ HÌNH KINH TẾ LƯỢNG ĐÁNH GIÁ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VLĐ CỦA CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM. Các biến và giả thuyết nghiên cứu. Thống kê mô tả và phân tích tương quan.
Kết quả thực nghiệm. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM. Những kết quả đạt được. Những hạn chế còn tồn tại.
Nguyên nhân của hạn chế. 152 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VLĐ CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH THÉP VIỆT NAM. BỐI CẢNH KINH TẾ - XÃ HỘI VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGÀNH THÉP GIAI ĐOẠN 2020 - 2025, TẦM NHÌN 2035. Bối cảnh kinh tế - xã hội.
Định hướng phát triển ngành thép Việt Nam. GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN LƯU ĐỘNG CỦA CÁC DN NGÀNH THÉP VIỆT NAM. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả tổng hợp sử dụng VLĐ. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ trong từng khâu.
Giải pháp khác nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ của các DN ngành thép Việt Nam. 189 iv luan an 3. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP. 192 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
197 KẾT LUẬN CHUNG. 198 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. xii DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. xiii PHỤ LỤC.
xx v luan an DANH MỤC VIẾT TẮT BCTC : Báo cáo tài chính BĐS : Bất động sản CFO : Giám đốc tài chính CP : Cổ phần CN : Cuối năm DN : Doanh nghiệp DNVN : Doanh nghiệp Việt Nam DTT : Doanh thu thuần HTK : Hàng tồn kho LNST : Lợi nhuận sau thuế NPT : Nợ phải thu NXB : Nhà xuất bản SXKD : Sản xuất kinh doanh TSCĐ : Tài sản cố định TSDH : Tài sản dài hạn TSLĐ : Tài sản lưu động TSNH : Tài sản ngắn hạn VBT : Vốn bằng tiền VCĐ : Vốn cố định VCSH : Vốn chủ sở hữu VKD : Vốn kinh doanh VLĐ : Vốn lưu động VN : Việt Nam VSA : Hiệp hội Thép Việt Nam WB : Ngân hàng thế giới WSA : Hiệp hội Thép thế giới vi luan an DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Quy trình nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ .1: Khái quát quá trình hình thành và phát triển ngành thép Việt Nam .2: Chuỗi giá trị ngành thép .3: Mô tả các biến sử dụng trong nghiên cứu .1: Mô hình tài trợ VLĐ thận trọng .2: Cải thiện hiệu quả quản trị nợ phải thu: Rút ngắn thời gian từ lúc giao hàng đến khi thanh toán .3: Các biện pháp thích hợp thu hồi nợ và bảo toàn vốn .4: Cách tiếp cận tổng thể về quản trị dòng tiền .5: Chu trình của một cuộc khủng hoảng khả năng thanh toán .6: Quản trị dòng tiền phù hợp với bối cảnh. 183 vii luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Tình hình sản xuất và Tiêu thụ thép.2: Tình hình xuất khẩu thép của Việt Nam .3: Thị trường xuất khẩu thép chủ yếu của Việt Nam .4: Doanh thu thuần và Lợi nhuận sau thuế các DN ngành thép thuộc mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2018 .5: Chỉ tiêu tỷ suất sinh lời các DN ngành thép thuộc mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2018 .6: Quy mô và tốc độ tăng VKD của các DN trong mẫu nghiên cứu .7: Kết cấu tài sản các DN trong mẫu nghiên cứu .8: Cơ cấu nguồn vốn của các DN trong mẫu nghiên cứu .9: Cơ cấu nguồn vốn theo thời hạn huy động vốn .10: Hiệu suất sử dụng vốn của các DN thép trong mẫu .11: Khả năng thanh toán của các DN ngành thép trong mẫu giai đoạn 2009 - 2018 .12: Tình hình phân bổ VLĐ của các DN trong mẫu nghiên cứu .13: Nguồn VLĐ thường xuyên NWC của mẫu nghiên cứu .14: Kết cấu nguồn VLĐ các DN ngành thép trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2018 .15: Cơ cấu vốn tồn kho của các DN thép trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2009 - 2018 .16: Cơ cấu vốn tồn kho của các DN ngành thép trong mẫu phân theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực. 93 viii luan an Biểu đồ 2.17: Cơ cấu vốn tồn kho các DN ngành thép trong mẫu phân theo Quy mô VKD .18: Quy mô và tăng trưởng vốn tồn kho của các DN ngành thép trong mẫu giai đoạn 2009 - 2018 .19: Quy mô vốn tồn kho của các DN thép trong mẫu phân theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực .20: Quy mô vốn tồn kho của các DN thép trong mẫu phân theo quy mô VKD .21: Vòng quay và Kỳ luân chuyển HTK của các DN ngành thép trong mẫu theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực .22: Vòng quay và Kỳ luân chuyển HTK của các DN ngành thép trong mẫu theo quy mô VKD .23: Cơ cấu nợ phải thu của các DN ngành thép trong mẫu giai đoạn 2009 - 2018 .24: Quy mô và tăng trưởng nợ phải thu của các DN ngành thép trong mẫu giai đoạn 2009 - 2018 .25: Quy mô nợ phải thu của các DN thép trong mẫu phân theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực giai đoạn 2009 - 2018 .26: Quy mô nợ phải thu của các DN thép trong mẫu phân theo quy mô VKD giai đoạn 2009 - 2018 .27: Vòng quay nợ phải thu và Kỳ thu tiền bình quân của các DN trong mẫu nghiên cứu theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực .28: Vòng quay nợ phải thu và Kỳ thu tiền bình quân của các DN trong mẫu nghiên cứu theo quy mô VKD .29: Lưu chuyển tiền trong kỳ của các DN ngành thép trong mẫu giai đoạn 2009 - 2018. 113 ix luan an Biểu đồ 2.30: Quy mô vốn bằng tiền của các DN ngành thép trong mẫu giai đoạn 2009 - 2018 .31: Kỳ luân chuyển tiền mặt của các DN ngành thép trong mẫu theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực .32: Kỳ luân chuyển tiền mặt của các DN ngành thép trong mẫu phân theo quy mô VKD.33: Vòng quay và Kỳ luân chuyển VLĐ của các DN ngành thép trong mẫu phân theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực .34: Vòng quay và Kỳ luân chuyển VLĐ của các DN ngành thép trong mẫu phân theo quy mô VKD .35: ROS của các DN ngành thép trong mẫu phân theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực .36: ROS của các DN ngành thép trong mẫu phân theo quy mô VKD .37: ROW của các DN ngành thép trong mẫu phân theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực .38: ROW của các DN ngành thép trong mẫu theo quy mô VKD 132 Biểu đồ 3.1: Tăng trưởng GDP toàn cầu .2: Tăng trưởng GDP của Việt Nam quý II và 6 tháng đầu năm giai đoạn 2016 - 2020 .3: Tình hình xuất khẩu thép các loại của Việt Nam .4: Cơ cấu sản xuất phôi thép theo công nghệ giai đoạn 2015 - 2035.
164 x luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: 12 thông lệ thực tiễn tốt nhất về quản trị vốn kinh doanh.2: Các hành động của CEO thực hiện sáng kiến quản trị vốn .1: Danh sách các DN ngành thép trong mẫu nghiên cứu .2: Phân loại các DN thép theo Lĩnh vực KD - Sản phẩm chủ lực.3: Phân loại các DN thép theo quy mô vốn kinh doanh .4: Khả năng thanh toán tức thời của các DN ngành thép trong mẫu 115 Bảng 2.5: Bảng tổng hợp mô tả cách tính các biến .6: Kết quả thống kê mô tả .7: Ma trận hệ số tương quan giữa các biến .8: Kết quả ước lượng mô hình hồi quy .1: Yêu cầu quy mô tối thiểu trong luyện kim .2: Thuế nhập khẩu thép theo VKFTA .3: Tóm tắt cam kết thuế quan về thép trong VCUFTA .4: Đánh giá vị thế của nhà cung cấp đối với các DN ngành thép. 186 xi luan an PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trên thế giới và Việt Nam đã rất nhiều học giả khẳng định hiệu quả sử dụng vốn lưu động (VLĐ) có tác động mạnh mẽ đến khả năng sinh lời của các công ty.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Đình Hoà (2020). Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nang-cao-hieu-qua-su-dung-von-luu-dong-doanh-nghiep-nganh-the-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động cho doanh nghiệp ngành thép Việt Nam thông qua giải pháp quản trị tối ưu.
Luận án "Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp ngành thép Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.