Nâng cao chất lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam
Nâng cao chất lượng tín dụng giúp ngân hàng thương mại cổ giảm rủi ro và tối ưu quy trình cho vay, nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan chất lượng tín dụng ngân hàng Việt Nam
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Dương Thị Hoàn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan chất lượng tín dụng ngân hàng Việt Nam
Chất lượng tín dụng là yếu tố cốt lõi phản ánh sức khỏe tài chính của ngân hàng. Tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, việc nâng cao chất lượng tín dụng luôn là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung đánh giá toàn diện thực trạng chất lượng tín dụng trong hệ thống ngân hàng. Phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô, các quy định pháp lý ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng. Đồng thời, xem xét những thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Các chỉ số về chất lượng tín dụng như tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn được phân tích kỹ lưỡng. Đề xuất cải thiện chất lượng tín dụng mang lại lợi ích lâu dài. Giúp các ngân hàng tăng cường năng lực cạnh tranh. Góp phần ổn định hệ thống tài chính quốc gia. Tín dụng là huyết mạch của nền kinh tế. Chất lượng tín dụng đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả ngân hàng và doanh nghiệp.
1.1. Thực trạng chất lượng tín dụng hiện tại
Chất lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam có nhiều chuyển biến. Nhiều ngân hàng đã kiểm soát tốt rủi ro tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng được giữ ở mức cho phép. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức nhất định. Một số ngân hàng đối mặt áp lực từ nợ xấu tiềm ẩn. Thị trường biến động ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng. Phân tích sâu các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến chất lượng tín dụng. Đánh giá khả năng sinh lời từ hoạt động tín dụng. So sánh hiệu quả quản lý chất lượng tín dụng giữa các ngân hàng.
1.2. Thách thức chính đối với tín dụng ngân hàng
Các ngân hàng thương mại cổ phần đối mặt nhiều thách thức. Kinh tế toàn cầu bất ổn ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh trong nước. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn. Khả năng trả nợ bị ảnh hưởng. Thị trường bất động sản tiềm ẩn rủi ro. Các khoản vay liên quan có thể trở thành nợ xấu ngân hàng. Áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng gia tăng. Yêu cầu về quản lý rủi ro tín dụng ngày càng nghiêm ngặt. Sự phát triển của công nghệ cũng đặt ra những yêu cầu mới cho việc thẩm định tín dụng và giám sát khoản vay.
II.Nhận diện rủi ro tín dụng và nguyên nhân nợ xấu
Rủi ro tín dụng là nguy cơ tổn thất từ việc khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Nợ xấu ngân hàng là hệ quả trực tiếp của rủi ro tín dụng. Việc nhận diện chính xác các loại rủi ro và nguyên nhân gốc rễ là rất quan trọng. Phân tích các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến rủi ro. Các yếu tố chủ quan bao gồm năng lực quản lý của ngân hàng, quy trình thẩm định tín dụng. Các yếu tố khách quan liên quan đến môi trường kinh tế, ngành nghề kinh doanh của khách hàng. Hiểu rõ nguyên nhân giúp xây dựng chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả. Giảm thiểu tổn thất, bảo vệ lợi nhuận của ngân hàng. Rủi ro tín dụng có thể đến từ nhiều phía. Từ khách hàng cá nhân đến doanh nghiệp lớn. Từ các ngành kinh tế khác nhau. Một hệ thống nhận diện sớm là cần thiết.
2.1. Các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng. Môi trường kinh tế vĩ mô đóng vai trò quan trọng. Lãi suất, lạm phát, tăng trưởng GDP đều có tác động. Ngành nghề kinh doanh của khách hàng cũng quyết định mức độ rủi ro. Các ngành nhạy cảm với chu kỳ kinh tế thường có rủi ro cao hơn. Năng lực quản trị doanh nghiệp của khách hàng là yếu tố nội tại. Khả năng tài chính, uy tín, kinh nghiệm quản lý đều được xem xét. Chất lượng thông tin tín dụng khách hàng cũng ảnh hưởng đến việc đánh giá rủi ro.
2.2. Phân tích nguyên nhân gia tăng nợ xấu ngân hàng
Nợ xấu ngân hàng gia tăng do nhiều nguyên nhân. Khách quan có thể kể đến suy thoái kinh tế. Dịch bệnh hoặc thiên tai bất ngờ. Các chính sách vĩ mô thay đổi. Nguyên nhân chủ quan từ phía ngân hàng bao gồm quy trình thẩm định tín dụng lỏng lẻo. Thiếu kiểm soát chặt chẽ sau cho vay. Chính sách tín dụng chưa phù hợp. Năng lực cán bộ tín dụng còn hạn chế. Từ phía khách hàng, việc sử dụng vốn sai mục đích. Khả năng quản lý kinh doanh yếu kém. Gian lận tài chính cũng dẫn đến nợ xấu. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp ngân hàng đưa ra giải pháp xử lý triệt để.
2.3. Hậu quả của rủi ro tín dụng và nợ xấu
Rủi ro tín dụng và nợ xấu gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro tín dụng lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Vốn của ngân hàng bị bào mòn. Khả năng mở rộng hoạt động tín dụng bị hạn chế. Uy tín của ngân hàng giảm sút. Các nhà đầu tư và đối tác mất niềm tin. Nợ xấu còn có thể lan rộng ra toàn hệ thống tài chính. Gây ra bất ổn kinh tế vĩ mô. Chi phí quản lý và thu hồi nợ tăng cao. Ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động chung.
III.Nâng cao năng lực thẩm định và quản lý tín dụng
Để nâng cao chất lượng tín dụng, cần tập trung vào năng lực thẩm định tín dụng và quản lý tín dụng. Quy trình thẩm định phải chặt chẽ, khoa học. Đảm bảo đánh giá đúng mức độ rủi ro của từng khoản vay. Quản lý rủi ro tín dụng cần được thực hiện xuyên suốt. Từ khâu cấp tín dụng đến giám sát và thu hồi nợ. Chính sách tín dụng cần linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng khách hàng. Đồng thời phải tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Việc áp dụng các công cụ phân tích hiện đại giúp nâng cao hiệu quả thẩm định. Phân tích tài chính, phân tích ngành, phân tích khách hàng được thực hiện sâu rộng. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro ngay từ đầu.
3.1. Cải thiện quy trình thẩm định tín dụng khách hàng
Quy trình thẩm định tín dụng cần được cải tiến liên tục. Áp dụng các tiêu chí đánh giá khách hàng toàn diện. Không chỉ dựa vào báo cáo tài chính. Phải xem xét uy tín, lịch sử tín dụng, năng lực quản lý. Sử dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Đánh giá chất lượng tài sản bảo đảm một cách chính xác. Cán bộ thẩm định cần có chuyên môn sâu. Thẩm định tín dụng khách hàng phải đảm bảo tính khách quan, minh bạch. Giảm thiểu sai sót và rủi ro. Quy trình cũng cần được số hóa để tăng tốc độ và độ chính xác.
3.2. Tăng cường quản lý rủi ro tín dụng toàn diện
Quản lý rủi ro tín dụng là một quá trình liên tục. Cần thiết lập khung quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ. Bao gồm chính sách, quy trình và công cụ. Giám sát các khoản vay sau giải ngân thường xuyên. Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Áp dụng các biện pháp phòng ngừa kịp thời. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro. Đa dạng hóa danh mục tín dụng để phân tán rủi ro. Thường xuyên đánh giá lại mức độ rủi ro của từng khoản vay. Đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về quản lý rủi ro.
3.3. Xây dựng chính sách tín dụng minh bạch hiệu quả
Chính sách tín dụng là kim chỉ nam cho hoạt động cho vay. Chính sách cần rõ ràng, minh bạch. Đảm bảo phù hợp với chiến lược kinh doanh của ngân hàng. Đồng thời tuân thủ quy định của pháp luật. Chính sách tín dụng phải cân bằng giữa tăng trưởng và kiểm soát rủi ro. Xác định rõ đối tượng khách hàng mục tiêu. Giới hạn tỷ lệ cho vay theo ngành, theo loại hình doanh nghiệp. Điều chỉnh chính sách định kỳ để thích ứng với biến động thị trường. Tránh các chính sách tín dụng quá nới lỏng hoặc quá chặt chẽ gây khó khăn cho hoạt động.
IV.Phát triển danh mục tín dụng và dự phòng rủi ro
Phát triển danh mục tín dụng đa dạng là chiến lược quan trọng để phân tán rủi ro. Không nên tập trung quá mức vào một ngành hoặc một nhóm khách hàng. Ngân hàng cần chủ động tìm kiếm các cơ hội cho vay ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Điều này giúp giảm thiểu tác động khi một phân khúc thị trường gặp khó khăn. Đồng thời, việc tối ưu hóa dự phòng rủi ro tín dụng là bắt buộc. Dự phòng đủ giúp ngân hàng ứng phó với nợ xấu. Bảo vệ sự ổn định tài chính. Đánh giá chính xác giá trị tài sản bảo đảm cũng góp phần giảm thiểu tổn thất. Cần có quy trình định giá chuyên nghiệp, độc lập. Các biện pháp này cùng nhau tạo nên một lá chắn vững chắc cho chất lượng tín dụng.
4.1. Đa dạng hóa danh mục tín dụng an toàn
Đa dạng hóa danh mục tín dụng là chiến lược then chốt. Ngân hàng không nên tập trung quá mức vào một ngành. Cần phân bổ vốn vay đều vào nhiều lĩnh vực. Ví dụ: nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, bán lẻ. Điều này giảm thiểu rủi ro khi một ngành gặp suy thoái. Cần mở rộng sang các phân khúc khách hàng khác nhau. Khách hàng cá nhân, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), doanh nghiệp lớn. Đa dạng hóa cũng bao gồm phân bổ theo khu vực địa lý. Danh mục tín dụng an toàn sẽ giảm nguy cơ hình thành nợ xấu.
4.2. Tối ưu hóa dự phòng rủi ro tín dụng
Dự phòng rủi ro tín dụng là khoản chi phí quan trọng. Nó giúp ngân hàng bù đắp tổn thất khi có nợ xấu. Việc trích lập dự phòng phải tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước. Đồng thời, cần có sự linh hoạt để phù hợp với tình hình thực tế. Ngân hàng cần đánh giá chính xác mức độ rủi ro của từng khoản vay. Từ đó, xác định mức trích lập dự phòng hợp lý. Tránh trích lập quá ít gây thiếu hụt khi nợ xấu phát sinh. Tránh trích lập quá nhiều làm giảm lợi nhuận. Tối ưu hóa dự phòng giúp duy trì sức khỏe tài chính ngân hàng.
4.3. Nâng cao chất lượng tài sản bảo đảm
Tài sản bảo đảm (TSBĐ) là một yếu tố quan trọng trong cấp tín dụng. Chất lượng TSBĐ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hồi nợ. Cần có quy trình thẩm định giá TSBĐ chuyên nghiệp. Định giá đúng, chính xác giá trị thị trường của TSBĐ. Đảm bảo TSBĐ có tính thanh khoản cao. Giảm thiểu rủi ro khi phải xử lý TSBĐ để thu hồi nợ. Ngân hàng cũng cần cập nhật thông tin về TSBĐ thường xuyên. Kiểm tra tình trạng pháp lý và giá trị TSBĐ định kỳ. Việc này tăng cường an toàn cho khoản vay.
V.Giải pháp thu hồi nợ và tái cấu trúc nợ xấu hiệu quả
Giải quyết nợ xấu là một phần không thể thiếu của nâng cao chất lượng tín dụng. Các ngân hàng cần có quy trình thu hồi nợ chuyên nghiệp, hiệu quả. Áp dụng nhiều biện pháp khác nhau để xử lý nợ. Từ đàm phán, tái cấu trúc nợ đến khởi kiện pháp lý. Tái cấu trúc nợ là một giải pháp quan trọng. Giúp khách hàng vượt qua khó khăn. Đồng thời, tạo cơ hội cho ngân hàng thu hồi được vốn. Việc xử lý nợ xấu cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong ngân hàng. Cần sự hỗ trợ từ các cơ quan pháp luật. Mục tiêu là giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu. Tối đa hóa khả năng thu hồi các khoản nợ đã phát sinh. Nhanh chóng đưa nợ xấu về mức an toàn.
5.1. Quy trình thu hồi nợ hiệu quả
Quy trình thu hồi nợ cần được xây dựng khoa học. Từ nhận diện nợ quá hạn đến xử lý nợ xấu. Cán bộ thu hồi nợ phải được đào tạo bài bản. Áp dụng các kỹ năng đàm phán linh hoạt. Phân loại nợ để có chiến lược thu hồi phù hợp. Đối với nợ nhóm 2, cần nhắc nhở sớm. Đối với nợ nhóm 3-5, cần có biện pháp mạnh hơn. Sử dụng các công cụ pháp lý khi cần thiết. Hợp tác với các công ty xử lý nợ chuyên nghiệp. Quy trình này đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả trong việc thu hồi nợ.
5.2. Các phương pháp tái cấu trúc nợ xấu
Tái cấu trúc nợ là một giải pháp quan trọng. Giúp khách hàng có khả năng phục hồi. Đồng thời giảm gánh nặng nợ xấu cho ngân hàng. Các phương pháp bao gồm giãn nợ, khoanh nợ, miễn giảm lãi. Chuyển đổi cơ cấu khoản vay. Ví dụ: từ ngắn hạn sang dài hạn. Hoặc chuyển đổi nợ thành vốn góp. Việc áp dụng phương pháp nào phụ thuộc vào tình hình cụ thể của khách hàng. Đảm bảo tính khả thi và tuân thủ quy định. Tái cấu trúc nợ giúp ngân hàng tránh được việc phải xử lý tài sản bảo đảm ngay lập tức.
5.3. Vai trò của pháp luật trong xử lý nợ
Hệ thống pháp luật có vai trò then chốt trong xử lý nợ xấu. Các quy định về xử lý tài sản bảo đảm. Quy định về phá sản doanh nghiệp. Các quy trình tố tụng giúp ngân hàng thực hiện quyền của mình. Cần có khung pháp lý rõ ràng, hiệu quả. Tạo điều kiện cho ngân hàng thu hồi nợ nhanh chóng. Đẩy nhanh quá trình thi hành án. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ. Xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi. Giảm thiểu rủi ro pháp lý cho ngân hàng khi xử lý nợ. Điều này cũng góp phần nâng cao chất lượng tín dụng chung.
VI.Ứng dụng công nghệ và đào tạo nhân lực tín dụng
Công nghệ và nguồn nhân lực là hai yếu tố quyết định sự thành công. Ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động tín dụng mang lại nhiều lợi ích. Tăng tốc độ thẩm định, quản lý rủi ro tín dụng. Nâng cao độ chính xác của dữ liệu. Giúp phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Đồng thời, đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ tín dụng có vai trò chiến lược. Nhân lực giỏi nghiệp vụ, có đạo đức nghề nghiệp. Đây là chìa khóa để thực hiện hiệu quả các chính sách tín dụng. Công nghệ hỗ trợ nhưng con người vẫn là yếu tố trung tâm. Kết hợp hiệu quả hai yếu tố này sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp. Nâng cao đáng kể chất lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần.
6.1. Tăng cường ứng dụng công nghệ trong tín dụng
Công nghệ số hóa mang lại nhiều cải tiến. Áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) trong phân tích dữ liệu. Hệ thống chấm điểm tín dụng tự động. Nền tảng quản lý danh mục tín dụng trực tuyến. Công nghệ giúp thu thập, xử lý thông tin khách hàng nhanh hơn. Nâng cao hiệu quả thẩm định tín dụng. Giám sát khoản vay theo thời gian thực. Giảm thiểu sai sót do con người. Việc đầu tư vào công nghệ là cần thiết. Nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng tín dụng.
6.2. Đào tạo nâng cao năng lực cán bộ tín dụng
Cán bộ tín dụng là những người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng. Năng lực của họ ảnh hưởng lớn đến chất lượng tín dụng. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên. Nâng cao kiến thức chuyên môn về tài chính, ngân hàng. Phát triển kỹ năng thẩm định, phân tích rủi ro. Kỹ năng đàm phán, thu hồi nợ. Cập nhật các quy định pháp luật mới. Đào tạo về đạo đức nghề nghiệp. Xây dựng đội ngũ cán bộ tín dụng chuyên nghiệp. Có khả năng đánh giá và quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả.
6.3. Xây dựng văn hóa quản trị rủi ro
Văn hóa quản trị rủi ro là yếu tố quan trọng. Mọi cấp quản lý và nhân viên cần nhận thức rõ về rủi ro. Coi quản trị rủi ro là trách nhiệm chung. Khuyến khích sự chủ động trong việc phát hiện và báo cáo rủi ro. Xây dựng môi trường làm việc minh bạch. Nơi các sai sót được học hỏi. Không bị che giấu. Văn hóa này thúc đẩy việc tuân thủ quy trình. Giúp ngân hàng ứng phó tốt hơn với các biến động. Góp phần xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ------------------ DƯƠNG THỊ HOÀN NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ------------------ DƯƠNG THỊ HOÀN NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số : 9.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. TS HÀ MINH SƠN 2. NGUYỄN HỒ PHI HÀ Hà Nội, 2020 LỜI CẢM ƠN Để có ngày hôm nay, hoàn thành được luận án tiến sĩ của mình, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới thầy giáo PGS.TS Hà Minh Sơn và cô giáo TS. Nguyễn Hồ Phi Hà đã nhiệt tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi, luôn động viên và giúp đỡ tôi trưởng thành trong công tác nghiên cứu và hoàn thành Luận án.
Đồng thời, tôi cũng xin chân thành gửi tới toàn thể các thầy, cô giáo của Học viện Tài chính, các nhà khoa học phản biện độc lập và các thầy, cô giáo đã tham gia giảng dạy, góp ý, chỉnh sửa để luận án của tôi được hoàn thiện Tôi xin cám ơn các đồng chí lãnh đạo, cán bộ công tác tại các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, các khách hàng của ngân hàng đã hỗ trợ tôi về tài liệu, số liệu để nghiên cứu,… và đã dành thời gian nghiên cứu, cho ý kiến đối với các phiếu khảo sát của tôi Tôi xin cám ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Công nghiệp Hà Nội và các đồng nghiệp tại Khoa Quản lý kinh doanh đã góp ý, động viên, tạo điều kiện về thời gian và hỗ kinh phí học tập để tôi hoàn thành luận án Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới bạn bè và gia đình đã luôn kịp thời động viên, chia sẻ và tạo điều kiện tốt nhất giúp tôi hoàn thành luận án của mình. Tác giả luận án Dương Thị Hoàn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực và được trích dẫn nguồn tài liệu tham khảo đầy đủ theo quy định. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Dương Thị Hoàn DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải nghĩa AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN AFTA Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN BCTC Báo cáo tài chính CAR Tỷ lệ an toàn vốn CBNH Cán bộ ngân hàng CBTD Cán bộ tín dụng CIC Trung tâm Thông tin tín dụng CN&PGD Chi nhánh và phòng giao dịch CNTT Công nghệ thông tin CLTD Chất lượng tín dụng CPTPP Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa EBIT Lợi tức trước thuế và lãi suất EFA Phân tích nhân tố khám phá HĐQT Hội đồng quản trị HĐTD Hoạt động tín dụng IMF Quỹ tiền tệ quốc tế KH Khách hàng M&A Mua bán và sát nhập NH Ngân hàng NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần NPL Tỷ lệ nợ xấu NHNNg Ngân hàng nước ngoài NVNH Nhân viên ngân hàng LNST Lợi nhuận sau thuế LNTT Lợi nhuận trước thuế QTTD Quy trình tín dụng OTC Thị trường chứng khoán phi tập trung RRTD Rủi ro tín dụng QTRRTD Quản trị rủi ro tín dụng ROA Tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản ROE Tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu SME Doanh nghiệp nhỏ và vừa KHCN Khách hàng cá nhân KMO Kaiser-Meyer-Olkin KSNB Kiểm soát nội bộ TCTD Tổ chức tín dụng TD Tín dụng TMCP Thương mại cổ phần TSBĐ Tài sản bảo đảm VIF Hệ số phóng đại phương sai VPSC Công ty dịch vụ tiết kiệm Bưu Điện WTO Tổ chức Thương mại Thế giới XHTD Xếp hạng tín dụng DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2.1: Thời điểm cổ phần hóa của các NHTM nhà nước 69 Bảng 2.2: Số lượng NHTM ở Việt Nam giai đoạn từ năm 2014 – 2018 70 Bảng 2.3: Tài sản và tỷ lệ tăng trưởng tài sản của các NHTMCP Việt Nam 72 từ năm 2014 – 2018 Bảng 2.4: Lợi nhuận trước thuế của các ngân hàng TMCP Việt Nam từ 80 năm 2014-2018 Bảng 2.5: Dư nợ cho vay của các NHTMCP Việt Nam từ 2014-2018 82 Bảng 2.6: Tỷ lệ Dư nợ cho vay khách hàng/Tài sản của các NHTMCP 85 Việt Nam từ năm 2014 – 2018 Bảng 2.7: NIM của các NHTMCP Việt Nam từ năm 2014 – 2018 90 Bảng 2.8: ROE và ROA của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam 92 từ năm 2014 – 2018 Bảng 2.10: Một số khoản mục tài sản chính và hệ số rủi ro tương ứng 95 Bảng 2.11: Hệ số CAR của một số ngân hàng TMCP Việt Nam từ năm 97 2014 – 2018 Bảng 2.12: Nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu tại các NHTMCP Việt Nam năm 2017, 101 2018 Bảng 2.13: Thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến CLTD của các 131 NHTMCP Việt Nam Bảng 2.14: Tổng hợp số lượng phiếu điều tra theo từng NHTMCP Việt 109 Nam Bảng 2.15: Thống kê đặc điểm cán bộ ngân hàng tham gia khảo sát 134 DANH MỤC CÁC HÌNH Tên hình Trang Hình 2.1: Cơ cấu tài sản của các NHTMCP Việt Nam từ năm 2014 – 2018 73 Hình 2.2: Cơ cấu nguồn vốn của các NHTMCP Việt Nam từ 2014 -2018 73 Hình 2.3: Vốn điều lệ của các NHTMCP Việt Nam từ năm 2014 – 2018 74 Hình 2.4: Tiền gửi huy động từ khách hàng và tỷ lệ tăng trưởng tiền gửi 78 huy động từ khách hàng tại NHTMCP Việt Nam năm 2014 – 2018 Hình 2.5: Dư nợ cho vay khách hàng và tăng trưởng dư nợ cho vay khách 78 hàng tại NHTMCP Việt Nam năm 2014 – 2018 Hình 2.6: Tiền mặt lưu thông/tổng phương tiện thanh toán tại các 79 NHTMCP VN từ năm 2014 – 2018 Hình 2.7: Cơ cấu tổng thu nhập hoạt động tại các ngân hàng thương mại 81 cổ phần Việt Nam tính đến năm 2018 Hình 2.8: Dư nợ cho vay và Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ cho vay khách hàng 83 của các NHTMCP Việt Nam từ năm 2014 – 2018 Hình 2.9: Tốc độ tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ 84 phần Việt Nam từ năm 2014-2018 Hình 2.10: Tỷ lệ Dư nợ cho vay/Tài sản trung bình của các NHTMCP 86 Việt Nam từ năm 2014 – 2018 Hình 2.11: Cơ cấu cho vay theo thời gian của các NHTMCP Việt Nam 88 năm 2018 Hình 2.12: NIM bình quân của các NHTMCP Việt Nam và tỷ lệ tăng 90 giảm NIM từ năm 2014 – 2018 Hình 2.13: ROA, ROE bình quân tại các NHTMCP Việt Nam từ năm 93 2014 – 2018 Hình 2.14: CAR của NH Việt Nam và các nước trên thế giới năm 2018 96 Hình 2.15: Hệ số CAR bình quân của các NHTMCP Việt Nam từ năm 97 2014 – 2018 Hình 2.16: Tỷ lệ nợ xấu nội bảng tại các NHTMCP từ năm 2014 – 2018 100 Hình 2.17: Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng tại 106 NHTMCP Việt Nam 2017, 2018 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 1.1: Quy trình cho vay cơ bản của các NHTM Việt Nam 27 Sơ đồ 1.2: Mô hình quản trị tín dụng tập trung 47 Sơ đồ 1.3: Mô hình “3 vòng kiểm soát” rủi ro tín dụng của NHTM 53 Sơ đồ 2.1: Quy trình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến CLTD 60 NHTMCP Việt Nam MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Hiện nay, thế giới đang bước vào cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ IV - cuộc cách mạng mà trong đó các công nghệ như thực tế ảo, Internet của vạn vật, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo được ứng dụng vào mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội. Việt Nam đã và đang ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới, ký kết nhiều hiệp định như: FTA, AEC, gia nhập khối ASEAN, CPTPP. Trong bối cảnh đó, các ngân hàng thương Việt Nam đang từng bước hội nhập khẳng định sự lớn mạnh trong mọi phương diện hoạt động, đặc biệt là hoạt động tín dụng nhằm phục vụ đắc lực cho sự phát triển kinh tế đất nước Với bản chất là một loại hình doanh nghiệp đặc biệt, ngân hàng thương mại được coi là một trung gian tài chính quan trọng bậc nhất trên thị trường tài chính.
Vì vậy hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại có một vị trí hết sức đặc biệt trong các hoạt động của ngân hàng. Cùng với xu hướng hội nhập của kinh tế thế giới và sự phát triển của đất nước, đời sống của người dân ngày càng được cải thiện, nhu cầu chi tiêu, mua sắm của người dân ngày càng tăng, các doanh nghiệp gia tăng sản xuất, kéo theo nhu cầu sử dụng các dịch vụ tín dụng của ngân hàng ngày càng lớn. Để đảm bảo đáp ứng được nhu cầu vay vốn của khách hàng, đem lại doanh thu lớn cho ngân hàng đồng thời hạn chế rủi ro đòi hỏi các ngân hàng phải kiểm soát và quản lý chất lượng tín dụng thật hiệu quả. Tín dụng là hoạt động chủ yếu và quan trọng nhất trong hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại.
Đây là hoạt động mang lại nguồn thu nhập lớn cho các ngân hàng nhưng vẫn còn nhiều chứa đựng khá nhiều rủi ro, trong đó rủi ro tín dụng quá cao sẽ ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động kinh doanh ngân hàng, do đó các ngân hàng cần quan tâm đúng mức đến các vấn đề về an toàn vốn tín dụng, hiệu quả cho vay và phát triển bền vững ngân hàng. Chất lượng tín dụng của ngân hàng đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự lớn mạnh của một ngân hàng. Chất lượng tín dụng càng cao thì mức độ rủi ro trong hoạt động ngân hàng càng thấp và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại trên thị trường được nâng lên. Vì vậy, việc nghiên cứu tìm biện pháp, cách thức nhằm nâng cao chất lượng tín dụng trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế, công nghệ 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Hoàn (2020). Nâng cao chất lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nang-cao-chat-luong-tin-dung-tai-cac-ngan-hang-thuong-mai-co-phan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao chất lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao chất lượng tín dụng giúp ngân hàng thương mại cổ giảm rủi ro và tối ưu quy trình cho vay, nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luận án "Nâng cao chất lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nâng cao chất lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao chất lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nâng cao chất lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao chất lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.