Luận án tiến sĩ kinh tế: Năng lực cạnh tranh Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIDV (2023)

Luận án tiến sĩ: Phân tích năng lực cạnh tranh của ngân hàng BIDV. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh ngân hàng BIDV
Số trang:
188 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh ngân hàng BIDV

Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại phản ánh sức mạnh nội tại và vị thế thị trường của từng tổ chức tín dụng. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam duy trì vai trò chủ lực trong hệ thống tài chính quốc gia. Thị trường tài chính hiện đại đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục đổi mới mô hình kinh doanh. Sự cạnh tranh diễn ra gay gắt trên nhiều phương diện. Các tổ chức tín dụng chạy đua mở rộng thị phần huy động vốn và cấp tín dụng. Chất lượng dịch vụ và uy tín thương hiệu đóng vai trò sống còn. Khả năng quản trị rủi ro quyết định sự phát triển bền vững của ngân hàng. Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang hội nhập sâu rộng với thị trường quốc tế. Việc nâng cao sức cạnh tranh giúp các định chế tài chính đứng vững trước biến động kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu lý luận cung cấp khung đánh giá chuẩn xác về hiệu quả hoạt động ngân hàng.

1.1. Khái niệm và bản chất cạnh tranh ngân hàng

Cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính là quá trình ganh đua giữa các tổ chức tín dụng. Mục tiêu cốt lõi là thu hút khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận. Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại thể hiện khả năng cung ứng sản phẩm vượt trội với chi phí hợp lý. Các ngân hàng thương mại cạnh tranh trực tiếp qua lãi suất huy động và lãi suất cho vay. Bên cạnh đó, chất lượng sản phẩm dịch vụ phi tín dụng ngày càng tạo ra sự khác biệt lớn. Uy tín thương hiệu và mạng lưới chi nhánh sâu rộng tạo lợi thế cạnh tranh ban đầu. Tuy nhiên, sự gắn kết của khách hàng phụ thuộc nhiều vào trải nghiệm thực tế. Ngân hàng cần liên tục cải tiến quy trình phục vụ để duy trì lòng trung thành. Môi trường pháp lý minh bạch thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trên toàn hệ thống.

1.2. Tiêu chí đánh giá sức cạnh tranh của ngân hàng

Đánh giá sức mạnh ngân hàng dựa trên hai nhóm tiêu chí tài chính và phi tài chính. Về mặt tài chính, quy mô tổng tài sản và vốn chủ sở hữu phản ánh năng lực nguồn vốn. Khả năng sinh lời và mức độ an toàn vốn khẳng định sức khỏe của định chế. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam luôn chú trọng củng cố các chỉ số tài chính cốt lõi. Về mặt phi tài chính, thị phần và độ phủ mạng lưới khẳng định vị thế thương hiệu. Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin tạo ra động lực tăng trưởng mới. Chất lượng nguồn nhân lực và văn hóa doanh nghiệp củng cố nền tảng vận hành dài hạn. Sự kết hợp hài hòa giữa các tiêu chí giúp ngân hàng xác định chính xác vị thế trên thị trường.

II. Mô hình CAMELS đánh giá năng lực cạnh tranh của BIDV

Mô hình CAMELS đánh giá ngân hàng là công cụ chuẩn hóa quốc tế được áp dụng rộng rãi. Khung phân tích này đo lường sáu yếu tố vận hành cốt lõi của ngân hàng thương mại. Sáu trụ cột bao gồm mức độ an toàn vốn, chất lượng tài sản, năng lực quản trị, hiệu quả sinh lời, thanh khoản và độ nhạy thị trường. Phương pháp này giúp nhận diện toàn diện điểm mạnh và rủi ro tiềm ẩn của tổ chức tài chính. Việc áp dụng mô hình cho phép so sánh năng lực cạnh tranh giữa các ngân hàng cùng quy mô. Kết quả đánh giá cung cấp bức tranh chân thực về sức khỏe tài chính của định chế. Hệ thống quản trị rủi ro hiện đại luôn lấy chuẩn mực CAMELS làm kim chỉ nam. Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại vì thế được định lượng một cách khoa học và khách quan.

2.1. Cấu trúc khung phân tích CAMELS chuẩn quốc tế

Cấu trúc CAMELS đánh giá định chế tài chính qua các chỉ số định lượng cụ thể. An toàn vốn được đo lường qua tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản có rủi ro. Chất lượng tài sản phản ánh qua cơ cấu danh mục nợ và mức trích lập dự phòng. Năng lực quản trị xem xét hiệu quả điều hành và kiểm soát chi phí vận hành. Khả năng sinh lời được phản ánh qua lợi nhuận ròng trên vốn và tổng tài sản. Khả năng thanh khoản đo lường sự cân đối giữa nguồn vốn ngắn hạn và nhu cầu chi trả. Độ nhạy thị trường đánh giá mức độ chống chịu trước biến động lãi suất và tỷ giá. Mô hình CAMELS đánh giá ngân hàng mang lại cái nhìn chuẩn xác về độ an toàn hệ thống.

2.2. Vận dụng mô hình CAMELS tại ngân hàng BIDV

Vận dụng mô hình CAMELS giúp BIDV kiểm soát toàn diện các chỉ số trọng yếu. Hệ số an toàn vốn CAR BIDV được duy trì tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực Basel II. Chất lượng tài sản được kiểm soát thông qua việc phân loại nợ chặt chẽ và trích lập dự phòng đầy đủ. Năng lực quản trị được nâng cao nhờ tái cơ cấu bộ máy và số hóa quy trình vận hành. Hiệu quả sử dụng vốn cải thiện rõ nét qua các năm. Thanh khoản của ngân hàng luôn ở mức an toàn cao, đảm bảo khả năng chi trả trong mọi tình huống. Khả năng phòng ngừa rủi ro thị trường được củng cố bằng các công cụ phái sinh hiện đại. Mô hình CAMELS là nền tảng vững chắc giúp ngân hàng nâng cao sức cạnh tranh dài hạn.

III. Thực trạng năng lực cạnh tranh tài chính tại BIDV 2023

Năm 2023 ghi nhận nhiều biến động phức tạp trên thị trường tài chính tiền tệ. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam tiếp tục giữ vững vị trí dẫn đầu về quy mô tổng tài sản. Năng lực tài chính vững mạnh tạo đòn bẩy cho ngân hàng vượt qua khó khăn kinh tế. Các chỉ số về nguồn vốn, tín dụng và lợi nhuận đều đạt mức tăng trưởng ổn định. Hoạt động huy động vốn giữ vững thị phần nhờ mạng lưới khách hàng sâu rộng. Danh mục tín dụng được cơ cấu theo hướng an toàn, tập trung vào lĩnh vực sản xuất kinh doanh ưu tiên. Chất lượng tín dụng được kiểm soát chặt chẽ trước áp lực suy giảm kinh tế toàn cầu. Hiệu quả sinh lời duy trì ở mức cao so với mặt bằng chung toàn ngành.

3.1. Phân tích an toàn vốn và chất lượng tài sản BIDV

Hệ số an toàn vốn CAR BIDV tiếp tục duy trì trên ngưỡng quy định của Ngân hàng Nhà nước. Ngân hàng tích cực tăng vốn điều lệ nhằm nâng cao bộ đệm an toàn vốn. Tỷ lệ nợ xấu NPL BIDV 2023 được kiểm soát dưới mức 1,3%, khẳng định chất lượng tài sản ổn định. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu duy trì ở mức an toàn cao, tạo lá chắn phòng ngừa rủi ro tín dụng. Danh mục cho vay được phân tán hợp lý, giảm thiểu rủi ro tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm. Tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM chịu áp lực thu hẹp do chính sách giảm lãi suất hỗ trợ doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa chi phí vốn đã giúp giữ vững biên lợi nhuận cốt lõi của ngân hàng.

3.2. Hiệu quả chi phí và huy động nguồn vốn giá rẻ

Quản trị chi phí vận hành là điểm sáng trong bức tranh tài chính năm 2023. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR của BIDV được tối ưu hóa xuống mức khoảng 32%. Ngân hàng đẩy mạnh kiểm soát chi phí quản lý thông qua tự động hóa các quy trình nội bộ. Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn CASA BIDV có sự phục hồi mạnh mẽ nhờ các gói tài khoản số ưu đãi. Tăng trưởng nguồn tiền gửi CASA giúp giảm thiểu chi phí huy động vốn bình quân. Cơ cấu nguồn vốn đa dạng hóa, nâng cao tính ổn định của bảng cân đối kế toán. Việc kết hợp kiểm soát CIR và gia tăng CASA giúp nâng cao tỷ suất sinh lời trên tài sản và vốn chủ sở hữu.

IV. Chuyển đổi số nâng cao năng lực cạnh tranh BIDV 2023

Chuyển đổi số ngành ngân hàng trở thành động lực then chốt định hình lại thị trường tài chính. BIDV tiên phong đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại vào mọi hoạt động kinh doanh. Số hóa toàn diện giúp tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và rút ngắn thời gian xử lý giao dịch. Ngân hàng đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ thông tin, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo. Kênh phân phối số dần thay thế các quầy giao dịch truyền thống trong các dịch vụ cơ bản. Năng suất lao động của cán bộ ngân hàng gia tăng đáng kể nhờ hệ thống tự động hóa tác vụ. Hệ sinh thái ngân hàng mở kết nối liền mạch với các nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài. Đổi mới công nghệ củng cố lợi thế cạnh tranh khác biệt của ngân hàng.

4.1. Xu hướng số hóa và hạ tầng công nghệ tại BIDV

Chuyển đổi số ngành ngân hàng tạo ra cơ hội lớn để BIDV bứt phá vị thế cạnh tranh. Ngân hàng triển khai thành công hệ thống Core Banking thế hệ mới với hiệu năng xử lý vượt trội. Cơ sở dữ liệu khách hàng được tập trung hóa, phục vụ công tác phân tích dữ liệu lớn. Công nghệ trí tuệ nhân tạo được tích hợp để tự động chấm điểm tín dụng và nhận diện rủi ro gian lận. Hệ thống bảo mật thông tin đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất. Nền tảng mở Open API cho phép tích hợp sâu rộng với các cổng thanh toán và nền tảng thương mại điện tử. Hạ tầng số vững chắc tạo bàn đạp để phát triển các sản phẩm tài chính sáng tạo.

4.2. Trải nghiệm dịch vụ số qua BIDV SmartBanking

Ứng dụng BIDV SmartBanking là hạt nhân trong chiến lược phục vụ khách hàng cá nhân. Giao diện người dùng được thiết kế hiện đại, thân thiện và cá nhân hóa theo thói quen sử dụng. Khách hàng dễ dàng thực hiện chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm và đầu tư trực tuyến chỉ với vài thao tác. Tính năng định danh điện tử eKYC giúp mở tài khoản thanh toán từ xa nhanh chóng và an toàn. Sự tiện lợi của ứng dụng trực tiếp thúc đẩy tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn CASA BIDV gia tăng. Hệ sinh thái dịch vụ đa dạng trên ứng dụng đáp ứng mọi nhu cầu tài chính thường nhật của khách hàng. BIDV SmartBanking khẳng định chất lượng dịch vụ ngân hàng số hàng đầu thị trường.

V. Giải pháp gia tăng năng lực cạnh tranh của BIDV 2023

Nâng cao sức cạnh tranh là yêu cầu cấp thiết để BIDV duy trì vị thế dẫn đầu trong giai đoạn mới. Ngân hàng cần triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược từ tài chính đến phi tài chính. Tăng cường năng lực vốn tự có tạo nền tảng vững chắc cho việc mở rộng quy mô kinh doanh. Kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng nhằm giảm thiểu tổn thất rủi ro. Đẩy mạnh phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ và khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tiếp tục hoàn thiện mô hình ngân hàng số hiện đại, thân thiện với người dùng. Nâng cao trình độ chuyên môn và văn hóa phục vụ của đội ngũ nhân sự. Xây dựng thương hiệu uy tín, đồng hành bền vững cùng sự phát triển của nền kinh tế đất nước.

5.1. Nâng cao năng lực tài chính và quản trị rủi ro

BIDV cần đẩy nhanh lộ trình tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phần cho nhà đầu tư chiến lược. Nâng cao hệ số an toàn vốn CAR BIDV giúp củng cố mức độ an toàn hoạt động theo chuẩn Basel III. Ngân hàng cần duy trì tỷ lệ nợ xấu NPL BIDV 2023 ở mức thấp thông qua thẩm định tín dụng chặt chẽ. Cải thiện tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM bằng cách tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn và tài sản sinh lời. Kiểm soát chặt tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR nhằm tiết kiệm nguồn lực vận hành. Nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường. Quản trị rủi ro chủ động là chìa khóa bảo vệ an toàn hệ thống ngân hàng.

5.2. Đổi mới sản phẩm và thúc đẩy dịch vụ ngân hàng số

Đổi mới sản phẩm dịch vụ là mũi nhọn chiến lược gia tăng năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại. BIDV cần tiếp tục nâng cấp các tính năng tiện ích trên nền tảng BIDV SmartBanking. Mở rộng liên kết hệ sinh thái số với các doanh nghiệp bán lẻ, fintech và dịch vụ công ích. Đẩy mạnh thu hút tiền gửi giá rẻ nhằm gia tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn CASA BIDV. Phát triển các gói sản phẩm tài chính xanh và tài trợ chuỗi cung ứng chuyên biệt. Đào tạo nguồn nhân lực số có kỹ năng chuyên sâu và tư duy đổi mới sáng tạo. Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng đa kênh, tạo dựng trải nghiệm dịch vụ vượt trội và liền mạch.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
1.1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1.1. Các nghiên cứu trong nước
1.1.1.1. Các nghiên cứu liên quan đến cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại
1.1.1.2. Các nghiên cứu liên quan đến BIDV
1.1.1.3. Các nghiên cứu liên quan đến Chỉ số tổng hợp
1.1.2. Các nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.2.1. Các nghiên cứu liên quan đến năng lực cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của NHTM
1.1.2.2. Các nghiên cứu liên quan đến chỉ số tổng hợp
1.1.3. Tổng hợp các vấn đề đã được nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu của luận án
1.1.3.1. Tổng hợp các vấn đề đã được nghiên cứu
1.1.3.2. Khoảng trống cần nghiên cứu
1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỤ THỂ
1.2.1. Quy trình nghiên cứu của luận án
1.2.2. Phương pháp nghiên cứu
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.1. CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.1.1. Khái niệm cạnh tranh và cạnh tranh của ngân hàng thương mại
2.1.2. Các loại hình cạnh tranh của ngân hàng thương mại
2.1.3. Các hình thức cạnh tranh của ngân hàng thương mại
2.1.4. Tính đặc thù trong cạnh tranh của ngân hàng thương mại
2.2. NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.2.1. Quan điểm về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại
2.2.2. Sự cần thiết nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại
2.2.3. Tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại
2.2.3.1. Tiêu chí về tài chính
2.2.3.2. Tiêu chí phi tài chính
2.2.4. Mô hình đánh giá tổng hợp năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại
2.2.4.1. Mô hình SWOT
2.2.4.2. Mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter
2.2.4.3. Mô hình ma trận vị thế cạnh tranh
2.2.4.4. Mô hình Chỉ số tổng hợp (Composite Index) phản ánh vị thế thị trường
2.2.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại
2.2.5.1. Các nhân tố chủ quan ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại
2.2.5.2. Các nhân tố khách quan ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại
2.3. KINH NGHIỆM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.3.1. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại
2.3.1.1. Kinh nghiệm của ngân hàng nước ngoài về nâng cao năng lực cạnh tranh
2.3.1.2. Kinh nghiệm của một số ngân hàng thương mại Việt Nam về nâng cao năng lực cạnh tranh
2.3.2. Bài học kinh nghiệm đối với Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
3.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
3.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển
3.1.1.1. Giai đoạn 1957 - 1981: Ngân hàng Kiến Thiết Việt Nam
3.1.1.2. Giai đoạn 1981 -1990: Ngân hàng Đầu tư và Xây dựng Việt Nam
3.1.1.3. Giai đoạn 1990 - 2012: Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
3.1.1.4. Giai đoạn 2012 - nay: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
3.1.2. Cơ cấu tổ chức và bộ máy quản lý của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
3.1.2.1. Cơ cấu tổ chức Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
3.1.2.2. Bộ máy quản lý Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
3.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017-2021
3.2. BỐI CẢNH KINH TẾ VĨ MÔ GIAI ĐOẠN 2017 - 2021
3.3. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2017 – 2021
3.3.1. Thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam theo các tiêu chí tài chính
3.3.1.1. Nhóm chỉ tiêu năng lực vốn
3.3.1.2. Quy mô và chất lượng tài sản
3.3.1.3. Quản trị điều hành
3.3.1.4. Khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động
3.3.1.5. Khả năng thanh khoản, cơ cấu
3.3.1.6. Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường
3.3.2. Thực trạng năng lực cạnh tranh của BIDV theo các tiêu chí phi tài chính
3.3.2.1. Sản phẩm – dịch vụ
3.3.2.2. Mạng lưới kênh phân phối
3.3.2.3. Nguồn nhân lực
3.3.3. Đánh giá tổng hợp năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
3.3.3.1. Đánh giá tổng hợp năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam qua mô hình SWOT
3.3.3.2. Đánh giá tổng hợp năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam qua Chỉ số tổng hợp
3.4. ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
3.4.1. Kết quả đạt được
3.4.1.1. Kết quả đạt được trên góc độ tài chính
3.4.1.2. Kết quả đạt được trên góc độ phi tài chính
3.4.2. Những tồn tại, hạn chế
3.4.2.1. Hạn chế về góc độ tài chính
3.4.2.2. Hạn chế về góc độ phi tài chính
3.4.3. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế
3.4.3.1. Nguyên nhân chủ quan
3.4.3.2. Nguyên nhân khách quan
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
4.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM VÀ QUAN ĐIỂM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH
4.1.1. Định hướng phát triển của ngành ngân hàng đến năm 2030
4.1.1.1. Chiến lược phát triển ngành ngân hàng đến năm 2030
4.1.1.2. Những xu hướng của ngành ngân hàng trong năm (05) năm tới
4.1.2. Định hướng phát triển của BIDV
4.1.2.1. Tầm nhìn, giá trị cốt lõi
4.1.3. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV
4.2. GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
4.2.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh về tài chính
4.2.1.1. Nâng cao năng lực về vốn
4.2.1.2. Nâng cao năng lực về quy mô và chất lượng tài sản
4.2.1.3. Nâng cao khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động
4.2.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh về các mặt phi tài chính
4.2.2.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh về sản phẩm dịch vụ
4.2.2.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh về mạng lưới
4.2.2.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh về công nghệ
4.2.2.4. Nâng cao năng lực cạnh tranh về nguồn nhân lực
4.2.3. Nâng cao năng lực quản trị điều hành
4.2.4. Kiến nghị với Quốc hội, Chính Phủ
4.2.5. Kiến nghị với Ngân hàng nhà nước
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA NGHIÊN CỨU SINH
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  PHẠM THỊ HẠNH NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2023 m BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  PHẠM THỊ HẠNH NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Lê Cường 2. Ngô Đức Tiến Hà Nội, 2023 m i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan bản Luận án “Năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam” dưới đây là sản phẩm nghiên cứu do tôi tự thu thập số liệu, tự rút ra các nhận định, phân tích và tự thực hiện. Các số liệu được sử dụng trong Luận án được thu thập từ nguồn chính thức, đáng tin cậy và được kiểm tra kỹ càng.

Các tài liệu tham khảo được trích dẫn nguồn đầy đủ. Những đánh giá, nhận định dưới đây được đúc kết qua quá trình công tác tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam cũng như quá trình nghiên cứu của tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. NGHIÊN CỨU SINH PHẠM THỊ HẠNH m ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin được bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn là PGS. Nguyễn Lê Cường và TS.

Ngô Đức Tiến, các thầy cô trong bộ môn Nghiệp vụ Ngân hàng, khoa Ngân hàng – Bảo hiểm và khoa Sau đại học đã nhiệt tình hướng dẫn, đồng hành, động viên để nghiên cứu sinh có thể hoàn thành nghiên cứu của mình. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Học viện Tài chính đã giúp cho nghiên cứu sinh có được môi trường học tập và nghiên cứu thuận lợi nhất. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các nhà nghiên cứu, lãnh đạo Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và lãnh đạo Viện Đào tạo và Nghiên cứu Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – những chuyên gia trong lĩnh vực tài chính ngân hàng đã tư vấn, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh được học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh cũng xin cảm ơn gia đình, các đồng nghiệp và bạn bè đã có những chia sẻ, giúp đỡ để Tôi có thể hoàn thành bản luận án này.

NGHIÊN CỨU SINH PHẠM THỊ HẠNH m iii MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC BẢNG.xi DANH MỤC BIỂU ĐỒ.xii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. 6 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.

TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các nghiên cứu trong nước.1 Các nghiên cứu liên quan đến cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Các nghiên cứu liên quan đến BIDV. Các nghiên cứu liên quan đến Chỉ số tổng hợp.

Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu liên quan đến năng lực cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của NHTM. Các nghiên cứu liên quan đến chỉ số tổng hợp. Tổng hợp các vấn đề đã được nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu của luận án.

Tổng hợp các vấn đề đã được nghiên cứu. Khoảng trống cần nghiên cứu. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỤ THỂ. Quy trình nghiên cứu của luận án.

Phương pháp nghiên cứu.17 m iv KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 21 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Khái niệm cạnh tranh và cạnh tranh của ngân hàng thương mại.

Các loại hình cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Các hình thức cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Tính đặc thù trong cạnh tranh của ngân hàng thương mại. NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.

Quan điểm về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Sự cần thiết nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Tiêu chí về tài chính.

Tiêu chí phi tài chính. Mô hình đánh giá tổng hợp năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Mô hình SWOT. Mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter.

Mô hình ma trận vị thế cạnh tranh. Mô hình Chỉ số tổng hợp (Composite Index) phản ánh vị thế thị trường. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Các nhân tố chủ quan ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại.

Các nhân tố khách quan ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. KINH NGHIỆM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Kinh nghiệm của ngân hàng nước ngoài về nâng cao năng lực cạnh tranh.

Kinh nghiệm của một số ngân hàng thương mại Việt Nam về nâng cao năng lực cạnh tranh. Bài học kinh nghiệm đối với Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam. 65 THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM.

Lịch sử hình thành và phát triển. Giai đoạn 1957 - 1981: Ngân hàng Kiến Thiết Việt Nam. Giai đoạn 1981 -1990: Ngân hàng Đầu tư và Xây dựng Việt Nam. Giai đoạn 1990 - 2012: Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam.

Giai đoạn 2012 - nay: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam 66 3. Cơ cấu tổ chức và bộ máy quản lý của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam. Cơ cấu tổ chức Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam. Bộ máy quản lý Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam.

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017-2021. BỐI CẢNH KINH TẾ VĨ MÔ GIAI ĐOẠN 2017 - 2021. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2017 – 2021. Thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam theo các tiêu chí tài chính.

Nhóm chỉ tiêu năng lực vốn. Quy mô và chất lượng tài sản. Quản trị điều hành. Khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động.

Khả năng thanh khoản, cơ cấu. Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường. Thực trạng năng lực cạnh tranh của BIDV theo các tiêu chí phi tài chính. Sản phẩm – dịch vụ.

Mạng lưới kênh phân phối. Nguồn nhân lực. Đánh giá tổng hợp năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam. Đánh giá tổng hợp năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam qua mô hình SWOT.

Đánh giá tổng hợp năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam qua Chỉ số tổng hợp. ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM. Kết quả đạt được. Kết quả đạt được trên góc độ tài chính.

Kết quả đạt được trên góc độ phi tài chính. Những tồn tại, hạn chế. Hạn chế về góc độ tài chính. Hạn chế về góc độ phi tài chính.

Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế. Nguyên nhân chủ quan. Nguyên nhân khách quan.127 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.130 GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA.130 NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM VÀ QUAN ĐIỂM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH.

Định hướng phát triển của ngành ngân hàng đến năm 2030. Chiến lược phát triển ngành ngân hàng đến năm 2030. Những xu hướng của ngành ngân hàng trong năm (05) năm tới. Định hướng phát triển của BIDV.

Tầm nhìn, giá trị cốt lõi:. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của BIDV. GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM. Nâng cao năng lực cạnh tranh về tài chính.

Nâng cao năng lực về vốn. Nâng cao năng lực về quy mô và chất lượng tài sản. Nâng cao khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động. Nâng cao năng lực cạnh tranh về các mặt phi tài chính.

Nâng cao năng lực cạnh tranh về sản phẩm dịch vụ. Nâng cao năng lực cạnh tranh về mạng lưới. Nâng cao năng lực cạnh tranh về công nghệ. Nâng cao năng lực cạnh tranh về nguồn nhân lực.

Nâng cao năng lực quản trị điều hành. Kiến nghị với Quốc hội, Chính Phủ. Kiến nghị với Ngân hàng nhà nước.157 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.161 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA NGHIÊN CỨU SINH.163 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.170 m viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Viết tắt Giải thích thuật ngữ 1. ACB Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu 2.

ADB Ngân hàng Phát triển châu Á 3. AGB Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Agribank) 4. AI Trí tuệ nhân tạo 5. API Giao diện lập trình ứng dụng 6.

ATM Máy rút tiền tự động (Automated teller machine) 7. BAMC Công ty quản lý tài sản BIDV 8. B2B Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (business-to- business) 9. B2C Giao dịch giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng (business- to-consumer) 10.

BAMC Công ty quản lý tài sản BIDV 11. BIDV Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam 12. BHXH Bảo hiểm xã hội 13. BML Công ty bảo hiểm BIDV Metlife 14.

BTC Bộ Tài chính 15. CASA Tiền gửi không kỳ hạn (Current Account Savings Account) 16. CIF Hồ sơ thông tin khách hàng (Custom Information File) 17. CMCN Cách mạng công nghiệp 18.

CNTT Công nghệ thông tin 19. CPI Chỉ số giá tiêu dùng 20. CSTT Chính sách tiền tệ 21. CTG Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank) 22.

DEA Phân tích bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis) 23. DPRR Dự phòng rủi ro 24. DPRRTD Dự phòng rủi ro tín dụng 25. DNNN Doanh nghiệp nhà nước 26.

eKYC Định danh khách hàng điện tử (electronic Know Your m ix STT Viết tắt Giải thích thuật ngữ Customer) 27. FDI Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài 28. GDP Tổng sản phẩm quốc nội 29.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Hạnh (2023). Luận án tiến sĩ: Năng lực cạnh tranh BIDV 2023 [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-nang-luc-canh-tranh-bidv-2023

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Năng lực cạnh tranh BIDV 2023" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Phân tích năng lực cạnh tranh của ngân hàng BIDV. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Năng lực cạnh tranh BIDV 2023" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Năng lực cạnh tranh BIDV 2023" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Năng lực cạnh tranh BIDV 2023" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Năng lực cạnh tranh BIDV 2023" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Năng lực cạnh tranh BIDV 2023" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Năng lực cạnh tranh BIDV 2023" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter