Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu "Chính sách thuế với phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, mã số 9.01, được thực hiện bởi Đinh Thị Hòa vào năm 2020. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với khủng hoảng tài nguyên, năng lượng và ô nhiễm môi trường gia tăng, đòi hỏi một cách tiếp cận phát triển hài hòa hơn giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Đặc biệt, tại Việt Nam, tăng trưởng kinh tế vẫn còn dựa vào khai thác tài nguyên quá mức, với "vốn thiên nhiên chiếm tới 27% tổng giá trị tài sản quốc gia của Việt Nam - cùng nhóm các nước thu nhập thấp" theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới [130], cùng với mức độ ô nhiễm báo động và sự dễ tổn thương trước biến đổi khí hậu. Điều này làm cho phát triển kinh tế xanh trở thành yêu cầu cấp thiết để đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Luận án tiên phong trong việc lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực "xanh hóa" nền kinh tế.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù thuật ngữ "kinh tế xanh" đã xuất hiện từ năm 1989 và được thảo luận rộng rãi, đặc biệt sau Hội nghị thượng đỉnh Rio+20 năm 2012 (UNEP, 2011; Mendonça, Jacobs & Sovacool, 2010), và Việt Nam đã ban hành Chiến lược Quốc gia về tăng trưởng xanh từ năm 2012, các chính sách thuế hiện hành nhằm phát triển kinh tế xanh còn "được lồng ghép trong nhiều các chính sách thuế khác nhau, do đó hiệu quả mang lại chưa cao" (trang 1). Các công trình nghiên cứu trước đây, dù đã cung cấp "lý luận cơ bản về kinh tế xanh cũng như bản chất của kinh tế xanh" (UNEP, 2011), (Nguyễn Thị Thu Hà, 2018), (Nguyễn Danh Sơn và cộng sự, 2018) và phân tích "ảnh hưởng của chính sách thuế đối với tăng trưởng xanh" (Viện Nghiên cứu quản lý Kinh tế Trung ương, 2019) hoặc phát triển bền vững nói chung (Shantayanan Devarajan, 2011; Ngô Văn Khương, 2016), vẫn còn tồn tại những khoảng trống đáng kể. Cụ thể, luận án chỉ ra:

  • Về mặt lý luận: "Các công trình trước đây chưa đi sâu phân tích nội dung từng chính sách thuế nhằm mục tiêu phát triển kinh tế xanh, cũng như chưa đi sâu nghiên cứu mức độ tác động của từng chính sách thuế đối với phát triển kinh tế xanh." (trang 27)
  • Về mặt thực tiễn: "Các nghiên cứu về phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam mới chỉ xem xét ảnh hưởng của chính sách thuế đến phát triển nền kinh tế theo hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa, nhằm chuyển dịch cơ cấu kinh tế hoặc phát triển bền vững nói chung chứ chưa gắn liền với phát triển kinh tế xanh... chưa đi sâu phân tích và đánh giá một cách đầy đủ về mức độ tác động (mạnh, yếu) của từng sắc thuế hiện hành đối với phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam, từ đó chưa chỉ ra được những hạn chế, nguyên nhân của những hạn chế làm cơ sở cho việc đưa ra một số giải pháp hoàn thiện chính sách thuế của Việt Nam nhằm mục tiêu phát triển kinh tế xanh." (trang 27)

Research questions và hypotheses: Luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu then chốt để giải quyết những khoảng trống này:

  1. Chính sách thuế có vai trò như thế nào đối với mục tiêu phát triển kinh tế xanh?
  2. Chính sách thuế ở các quốc gia trên thế giới có những nội dung gì nhằm mục tiêu phát triển kinh tế xanh mà Việt Nam có thể học tập?
  3. Chính sách thuế nhằm mục tiêu phát triển kinh tế xanh của Việt Nam đã đạt được những kết quả gì? Những nội dung nào cần sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện?
  4. Giải pháp để hoàn thiện chính sách thuế ở Việt nam nhằm thực hiện tốt mục tiêu phát triển kinh tế xanh?

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án dựa trên cơ sở lý luận về chính sách thuế, phát triển kinh tế xanh, và mối quan hệ tương tác giữa chúng. Nó kế thừa và phát triển từ các lý thuyết kinh tế môi trường, đặc biệt là quan điểm về công cụ kinh tế như thuế trong việc điều tiết hành vi sản xuất và tiêu dùng hướng tới mục tiêu môi trường, tương tự như các công trình của Pigou và Coase (Mikael Skou Anderse, 1994). Khung lý thuyết của luận án cũng tích hợp các quan điểm từ UNEP (2011) về kinh tế xanh là nền kinh tế "nâng cao đời sống của con người và cải thiện công bằng xã hội, đồng thời giảm thiểu những rủi ro môi trường và những thiếu hụt sinh thái" [139], nhấn mạnh vai trò của đầu tư công và tư nhân vào các lĩnh vực xanh.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đóng góp đột phá bằng cách định lượng hóa tác động của các chính sách thuế hiện hành lên phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam, một khía cạnh mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện sâu sắc.

  1. Định lượng tác động của chính sách thuế: Sử dụng "mô hình hồi quy OLS" (trang 4) và dữ liệu cụ thể về "lượng phát thải khí CO2, số thu thuế Tài nguyên, thuế BVMT, thuế TTĐB, dân số Việt Nam giai đoạn 2001-2018" (trang 5), luận án lượng hóa được mức độ tác động (mạnh/yếu, tích cực/tiêu cực) của các chính sách thuế lên phát triển kinh tế xanh.
  2. Đề xuất chính sách đột phá: Luận án "đề xuất xây dựng chính sách thuế Carbon" (trang 133) cụ thể cho Việt Nam, bên cạnh việc hoàn thiện các chính sách thuế hiện hành, nhằm tạo ra nguồn thu và công cụ điều tiết mạnh mẽ hơn cho mục tiêu kinh tế xanh. Những đóng góp này có tiềm năng tạo ra tác động đáng kể trong việc định hình chính sách tài khóa của Việt Nam, hướng tới giảm phát thải, bảo vệ tài nguyên và thúc đẩy đầu tư xanh.

Scope và significance:

  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung phân tích sâu bốn chính sách thuế có tác động lớn nhất đến tài nguyên - môi trường và phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam: Thuế Tài nguyên, Thuế Bảo vệ môi trường, Thuế Thu nhập doanh nghiệp (ưu đãi thuế TNDN), và Thuế Tiêu thụ đặc biệt.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu đánh giá từ năm 2011 đến 2018 (gắn với Chiến lược cải cách thuế giai đoạn 2011-2020) và đề xuất giải pháp đến năm 2030.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào bối cảnh Việt Nam. Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp một cái nhìn toàn diện và định lượng về vai trò của chính sách thuế trong phát triển kinh tế xanh, từ đó đưa ra các kiến nghị chính sách mang tính thực tiễn cao, giúp Việt Nam đạt được mục tiêu phát triển bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một tổng quan tình hình nghiên cứu toàn diện, phân chia thành hai luồng chính: các công trình nghiên cứu về phát triển kinh tế xanh và các công trình nghiên cứu về chính sách thuế với mục tiêu phát triển kinh tế xanh, cả trên thế giới và ở Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp NCS "tiếp cận với toàn bộ các công trình nghiên cứu trước đây và qua đó có thể thấy rõ được các công trình nghiên cứu sau đã kế thừa và phát triển được những gì so với các công trình nghiên cứu trước đó" (trang 7).

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: 1. Phát triển kinh tế xanh:

  • Lý thuyết nền tảng: Bắt đầu từ Báo cáo "Blueprint for a Green Economy" của David William Pearce, Anil Markandya, Edward Barbier (1989), đặt nền móng cho việc tính toán chi phí môi trường và đề xuất chính sách thuế xanh.
  • Mối quan hệ GDP & CO2: Douglas Holtz-Eakin, Thomas M. Selden (1995) đã nghiên cứu ở 130 quốc gia và chỉ ra mối quan hệ giữa tăng trưởng GDP và lượng khí thải CO2, dự báo CO2 toàn cầu sẽ tiếp tục tăng 1,8% hàng năm.
  • Hiệu quả môi trường và kinh tế doanh nghiệp: Stefan Schaltegger, Terje Synnestvedt (2002) đã thảo luận về hai quan điểm mâu thuẫn: cải thiện môi trường làm tăng chi phí so với tiết kiệm chi phí/tăng doanh số.
  • Chính sách môi trường quốc gia: Kunmin Zhang, Zongguo Wen, Liying Peng (2007) phân tích sự phát triển chính sách môi trường của Trung Quốc trong 30 năm, từ kiểm soát ô nhiễm sang bảo vệ sinh thái.
  • Thúc đẩy năng lượng tái tạo: Miguel Mendonça, David Jacobs and Benjamin Sovacool (2010) trong "Powering the Green Economy" đã chứng minh feed-in tariff (FIT) là biện pháp hiệu quả nhất để thúc đẩy năng lượng tái tạo. Edward B Barbier (2011) nhấn mạnh đầu tư xanh là động lực chính của ngành năng lượng, với sự đóng góp lớn của Trung Quốc.
  • Định nghĩa và thách thức: Karen Morrow (2012) xem xét vai trò của kinh tế xanh trong và sau Rio+20, trong khi Luc Eyraud, Benedict Clements (2012) định nghĩa đầu tư xanh và phân tích xu hướng. Jason Potts et al. (2014) đưa ra 16 sáng kiến tiêu chuẩn cho sản xuất và thương mại bền vững.
  • Thương mại bền vững và chính sách công: Báo cáo "Green economy and trade – Trends, Challenges and Opportunities" của Liên Hợp Quốc (2014) đánh giá cơ hội thương mại bền vững trong 6 ngành. Scandurra (2018) phân tích các yếu tố quyết định lựa chọn nguồn năng lượng tái tạo ở 56 quốc gia, cho thấy vai trò khác nhau của chính phủ ở nước phát triển và đang phát triển.
  • Chính sách tài khóa xanh: IreneMonasterolo, MarcoRaberto (2018) phát triển mô hình EIRIN mô phỏng chính sách tài khóa xanh và trái phiếu chính phủ xanh, chỉ ra tác động đến đầu tư, thất nghiệp, thị trường tín dụng.

2. Chính sách thuế với mục tiêu phát triển kinh tế xanh:

  • Thuế xanh và phòng chống ô nhiễm: Mikael Skou Anderse (1994) trong "Governance by Green Taxes" đã nghiên cứu thuế xanh ở Đan Mạch, Pháp, Đức, Hà Lan, chỉ ra vai trò phòng chống ô nhiễm và "hiện đại hóa sinh thái" ngành công nghiệp.
  • Thuế năng lượng và giảm phát thải CO2: Boyd Roy, Krutilla Kerry, Viscusi W.Kip (1995) đánh giá chi phí và lợi ích của thuế năng lượng, ước tính giảm phát thải CO2 tối ưu từ 5% đến 38%. Reyer Gerlagh, Bob van der Zwaan (2006) so sánh 5 chính sách thuế để cắt giảm CO2, kết luận thuế Carbon là hiệu quả nhất.
  • Thuế Carbon trong nền kinh tế biến dạng: Shantayanan Devarajan et al. (2011) sử dụng mô hình CGE của Nam Phi, chỉ ra chi phí thuế Carbon phụ thuộc vào các khuyết tật của thị trường lao động.
  • Cải cách thuế môi trường: Herman Vollebergh (2012) phân tích các quan điểm khác nhau về cải cách thuế môi trường ở Hà Lan. Parry, John Norregaard, Dirk Heine (2012) từ OECD đề xuất nguyên tắc thiết kế thuế môi trường dựa trên hiệu quả, phân phối và cạnh tranh.
  • Hiệu quả thực nghiệm của thuế môi trường: Bruce Morley (2012) nghiên cứu thực nghiệm ở EU và Nauy (1995-2006), cho thấy thuế môi trường có tác động lớn đến hạn chế ô nhiễm, nhưng ít ảnh hưởng đến sử dụng tài nguyên.
  • Phân tích thuế năng lượng: OECD (2013, 2018) cung cấp số liệu thống kê và phân tích chi tiết về thuế suất năng lượng hiệu quả ở 34 nước OECD và G20, minh họa cấu trúc sử dụng năng lượng và mức thuế. Vela (2013) khẳng định doanh thu từ thuế liên quan đến môi trường là đại diện tốt cho mức thuế, có tác dụng làm giảm CO2 và các chất ô nhiễm khác.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực kinh tế xanh, tồn tại nhiều tranh luận về hiệu quả của các chính sách và mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và môi trường. Ví dụ, Stefan Schaltegger, Terje Synnestvedt (2002) đã chỉ ra hai quan điểm trái ngược về hoạt động cải thiện môi trường: một bên cho rằng nó "làm tăng chi phí của các doanh nghiệp và do đó làm giảm lợi nhuận", trong khi bên kia khẳng định nó "làm tiết kiệm chi phí và tăng doanh số bán hàng và do đó cải thiện hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp" (trang 8). Tương tự, tại Hà Lan, Herman Vollebergh (2012) báo cáo rằng có những quan điểm khác nhau về cải cách thuế môi trường: một bên ủng hộ "cắt giảm thuế môi trường", bên khác "ủng hộ Hà Lan tăng thuế môi trường", và một bên thứ ba cho rằng các loại thuế môi trường hiện nay "có tác dụng ngược lại và làm Hà Lan chậm chuyển đổi sang một nền kinh tế carbon thấp" (trang 15). Các tranh luận này nhấn mạnh sự phức tạp trong thiết kế và thực thi chính sách thuế để đạt được mục tiêu kép: phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị mình bằng cách thừa nhận sự liên hệ chặt chẽ giữa phát triển kinh tế bền vững, phát triển kinh tế xanh và tăng trưởng xanh, trong đó phát triển kinh tế xanh là con đường để đạt được phát triển bền vững (trang 28). Tuy nhiên, luận án chỉ ra một khoảng trống cốt lõi: "các công trình trước đây chưa đi sâu phân tích mức độ tác động của từng chính sách thuế đối với phát triển kinh tế xanh" (trang 29) và chưa "đi sâu phân tích và đánh giá một cách đầy đủ về mức độ tác động (mạnh, yếu) của từng sắc thuế hiện hành đối với phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam" (trang 27). Điều này đặt nền tảng cho sự cần thiết của một nghiên cứu định lượng chi tiết về tác động của các chính sách thuế cụ thể ở Việt Nam.

How this advances field với concrete contributions: Luận án tiến xa hơn bằng cách không chỉ tổng hợp lý luận và kinh nghiệm quốc tế mà còn xây dựng mô hình để lượng hóa tác động của các chính sách thuế cụ thể ở Việt Nam. Nó không chỉ xem xét vai trò của thuế nói chung mà còn đi sâu vào ảnh hưởng của Thuế Tài nguyên, Thuế Bảo vệ môi trường, ưu đãi Thuế Thu nhập doanh nghiệp và Thuế Tiêu thụ đặc biệt lên các chỉ số môi trường như lượng khí thải CO2. Việc đề xuất "xây dựng chính sách thuế Carbon" (trang 133) dựa trên phân tích định lượng thực trạng cũng là một đóng góp cụ thể và thiết thực, vượt ra ngoài các khuyến nghị chính sách chung mà các nghiên cứu trước thường đề cập.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Scandurra (2018): Nghiên cứu của Scandurra phân tích các yếu tố quyết định lựa chọn nguồn năng lượng tái tạo ở 56 quốc gia (2004-2011), chỉ ra vai trò khác nhau của chính phủ ở nước phát triển (trọng tài) và đang phát triển (tham gia trực tiếp). Luận án của Đinh Thị Hòa tập trung vào chính sách thuế ở Việt Nam, một quốc gia đang phát triển, và sẽ làm rõ vai trò trực tiếp của chính sách thuế trong điều tiết kinh tế xanh, bổ sung vào bức tranh về vai trò của chính phủ trong các nền kinh tế đang phát triển.
  2. So sánh với Reyer Gerlagh, Bob van der Zwaan (2006): Công trình này đã so sánh hiệu quả của năm chính sách thuế trong việc cắt giảm khí thải CO2, kết luận "đánh thuế Carbon là công cụ chính sách hiệu quả để đạt được các mục tiêu nghiêm ngặt liên quan đến kiểm soát biến đổi khí hậu" (trang 14). Luận án này kế thừa quan điểm về hiệu quả của thuế Carbon và đi xa hơn bằng cách đề xuất cụ thể việc xây dựng chính sách thuế Carbon cho Việt Nam, dựa trên phân tích thực trạng và khoảng trống hiện có.
  3. So sánh với Bruce Morley (2012): Nghiên cứu của Morley ở EU và Nauy đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của thuế môi trường đến ô nhiễm không khí và tiêu thụ năng lượng. Luận án của Đinh Thị Hòa cũng thực hiện phân tích định lượng tương tự cho bối cảnh Việt Nam, sử dụng các sắc thuế cụ thể và dữ liệu về CO2, qua đó cung cấp bằng chứng quan trọng từ một nền kinh tế đang phát triển, khác biệt về cấu trúc và mức độ ưu tiên so với các quốc gia phát triển.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện những đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách làm rõ và mở rộng các khái niệm, đồng thời đề xuất một mô hình phân tích cụ thể cho bối cảnh phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng Lý thuyết thuế của Pigou (A.C. Pigou, 1920) về việc sử dụng thuế để nội hóa các chi phí ngoại ứng tiêu cực (như ô nhiễm môi trường), bằng cách phân tích cách các loại thuế cụ thể (Thuế Tài nguyên, Thuế Bảo vệ môi trường, Thuế Tiêu thụ đặc biệt) đang hoạt động và có thể được hoàn thiện để đạt hiệu quả cao hơn trong việc định hướng hành vi sản xuất và tiêu dùng theo hướng xanh. Nghiên cứu cũng mở rộng lý thuyết về vai trò của chính sách tài khóa trong phát triển bền vững (Shantayanan Devarajan, Delfin S Go, Sherman Robinson, Karen Thierfelder, 2011; Ngô Văn Khương, 2016) bằng cách tập trung chi tiết vào "kinh tế xanh" như một con đường cụ thể để đạt được "phát triển bền vững". Luận án làm rõ đặc trưng của kinh tế xanh và vai trò của các chính sách thuế đối với phát triển kinh tế xanh, chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng, điều mà các công trình trước đây chưa đi sâu phân tích cụ thể (trang 5).

  • Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án dựa trên mối quan hệ tương tác hai chiều giữa chính sách thuế và phát triển kinh tế xanh, đồng thời xem xét các yếu tố ảnh hưởng.

    1. Chính sách thuế: Bao gồm Thuế Tài nguyên, Thuế Bảo vệ môi trường, ưu đãi Thuế Thu nhập doanh nghiệp, và Thuế Tiêu thụ đặc biệt. Luận án phân tích nội dung, nguyên tắc xây dựng và tác động của từng loại thuế.
    2. Phát triển kinh tế xanh: Được định nghĩa là "quá trình tái cơ cấu lại hoạt động kinh tế và cơ sở hạ tầng để thu được kết quả tốt hơn từ các khoản đầu tư cho tài nguyên, nhân lực và tài chính, đồng thời giảm phát thải khí nhà kính, khai thác và sử dụng ít tài nguyên thiên nhiên hơn, tạo ra ít chất thải hơn và giảm sự mất công bằng trong xã hội" (GEI, Trương Quang Học và Hoàng Văn Thắng, 2015) [65]. Các thành phần chính bao gồm: sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính, ứng phó biến đổi khí hậu, và ứng dụng công nghệ tiên tiến, thân thiện môi trường.
    3. Mối quan hệ: Chính sách thuế tác động đến phát triển kinh tế xanh thông qua việc định hướng đầu tư, sản xuất và tiêu dùng, tạo nguồn lực tài chính, và khuyến khích đổi mới công nghệ. Ngược lại, mục tiêu và yêu cầu của phát triển kinh tế xanh là cơ sở để thiết kế và hoàn thiện các chính sách thuế.
    4. Yếu tố ảnh hưởng: Các nhân tố kinh tế - xã hội, thể chế, và bối cảnh quốc tế cũng được xem xét là những yếu tố điều tiết tác động của chính sách thuế.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án xây dựng một mô hình nghiên cứu định lượng (trang 5) để lượng hóa tác động của các chính sách thuế. Mặc dù không liệt kê rõ ràng các giả thuyết đánh số trong phần Mở đầu, từ mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, có thể suy ra các giả thuyết ngầm định: H1: Các chính sách thuế (Tài nguyên, BVMT, TTĐB) có tác động tiêu cực đáng kể đến lượng khí thải CO2. H2: Các chính sách ưu đãi thuế TNDN cho các hoạt động xanh có tác động tích cực đáng kể đến phát triển kinh tế xanh (ví dụ, giảm phát thải CO2 hoặc tăng đầu tư xanh). H3: Việc bổ sung thuế Carbon vào hệ thống thuế hiện hành sẽ có tác động đáng kể trong việc giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam. H4: Các yếu tố như tăng trưởng GDP và dân số có tác động đến lượng khí thải CO2 và hiệu quả của chính sách thuế (kế thừa từ Holtz-Eakin & Selden, 1995).

  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình lý thuyết (paradigm shift) mà tập trung vào việc làm sâu sắc hơn và định lượng hóa mối quan hệ đã được chấp nhận giữa thuế và môi trường. Tuy nhiên, việc "đề xuất xây dựng chính sách thuế Carbon" (trang 133) cho Việt Nam, dựa trên phân tích thực nghiệm chi tiết về thực trạng và hạn chế của các chính sách hiện hành, đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc chuyển đổi từ tư duy "lồng ghép" các mục tiêu môi trường trong các sắc thuế khác sang việc áp dụng một công cụ thuế chuyên biệt, mạnh mẽ và hiệu quả hơn để trực tiếp giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và phát thải, phù hợp với các khuyến nghị quốc tế (Reyer Gerlagh, Bob van der Zwaan, 2006).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự độc đáo thông qua việc tích hợp lý thuyết và ứng dụng định lượng trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp các lý thuyết chính sau:

    1. Lý thuyết về ngoại ứng (Externalities Theory) của Pigou (1920), để giải thích vai trò của thuế trong việc điều chỉnh các tác động tiêu cực (ô nhiễm) mà thị trường không tự điều chỉnh hiệu quả.
    2. Lý thuyết tài chính công (Public Finance Theory), đặc biệt là về chính sách thuế, để phân tích vai trò của thuế như một công cụ huy động ngân sách và điều tiết kinh tế - xã hội (Commonwealth Secretariat, PechMan, 1987; Học viện Tài chính, [75]).
    3. Lý thuyết kinh tế xanh/tăng trưởng xanh (Green Economy/Green Growth Theory) (UNEP, 2011; GEI, 2015), cung cấp nền tảng về khái niệm, mục tiêu và đặc trưng của một nền kinh tế thân thiện môi trường, từ đó định hướng cho việc thiết kế và đánh giá chính sách thuế.
  • Novel analytical approach với justification: Điểm mới trong phương pháp phân tích là việc sử dụng "mô hình hồi quy OLS" (trang 4) để "lượng hóa tác động của các chính sách thuế đến phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam" (trang 5). Cách tiếp cận này được biện minh bởi khoảng trống nghiên cứu thực tiễn, nơi các công trình trước đây chưa đi sâu vào "phân tích và đánh giá một cách đầy đủ về mức độ tác động (mạnh, yếu) của từng sắc thuế hiện hành" (trang 27). Bằng cách sử dụng dữ liệu định lượng cụ thể như "lượng khí thải CO2 của Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2018; Số thu thuế tài nguyên, thuế BVMT, thuế TTĐB từ 2001 đến năm 2018; Dân số của Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2018" (trang 4), luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và cụ thể hơn, giúp các nhà hoạch định chính sách có cơ sở khoa học để đưa ra quyết định.

  • Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ khái niệm "kinh tế xanh" theo cách tiếp cận của UNEP (2011) và GEI (2015), nhấn mạnh vào việc giảm rủi ro môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải carbon và cải thiện công bằng xã hội (trang 35-36). Nó cũng làm sâu sắc thêm khái niệm "phát triển kinh tế xanh" bằng cách chỉ ra bản chất hai chiều của nó: "Phát triển kinh tế mà không làm tổn hại đến môi trường" và "Tăng trưởng về môi trường tạo động cơ và nền tảng để phát triển kinh tế" (trang 40). Các định nghĩa này là nền tảng để đánh giá hiệu quả của chính sách thuế.

  • Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng, giới hạn trong "bốn chính sách thuế có tác động lớn nhất đến tài nguyên - môi trường, đến phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam hiện nay, đó là: chính sách thuế Tài nguyên, chính sách thuế Bảo vệ môi trường, chính sách thuế Thu nhập doanh nghiệp (tập trung và nội dung ưu đãi thuế TNDN) và chính sách thuế Tiêu thụ đặc biệt" (trang 3). Phạm vi thời gian là từ "năm 2011 đến năm 2018" và đề xuất giải pháp "đến năm 2030" (trang 3). Giới hạn này giúp tập trung phân tích và đảm bảo tính khả thi của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án sử dụng một phương pháp nghiên cứu kết hợp, từ nền tảng triết học đến các kỹ thuật phân tích định lượng cụ thể, đảm bảo tính chặt chẽ và sâu sắc.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án dựa trên "Cơ sở phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử" (trang 3). Cách tiếp cận này thường liên quan đến chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), thừa nhận rằng có một thực tại khách quan tồn tại độc lập với nhận thức của chúng ta, nhưng việc hiểu biết về thực tại đó luôn bị ảnh hưởng bởi bối cảnh xã hội và lịch sử. Việc sử dụng phương pháp định lượng để lượng hóa tác động của chính sách thuế và đồng thời phân tích các yếu tố định tính, lịch sử (tình hình thực tiễn Việt Nam) củng cố cho lập trường này, tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả trong một khuôn khổ xã hội rộng lớn hơn.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu lý luận (phân tích, tổng hợp, phân loại, hệ thống hóa, mô hình hóa) với nghiên cứu thực tiễn (định tính và định lượng) (trang 3-4). Sự kết hợp này được biện minh bởi nhu cầu giải quyết cả khoảng trống lý luận (phát triển và bổ sung những vấn đề lý luận về chính sách thuế, phát triển kinh tế xanh) và khoảng trống thực tiễn (phân tích, đánh giá nội dung và tác động của các chính sách thuế hiện hành, đề xuất giải pháp). Các phương pháp lý luận giúp xây dựng khung phân tích và làm rõ khái niệm, trong khi phương pháp thực tiễn cung cấp bằng chứng định lượng và định tính để đánh giá tác động và đề xuất giải pháp.

  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được định nghĩa rõ ràng là thiết kế đa cấp, nghiên cứu này ngụ ý một cách tiếp cận đa cấp độ.

    1. Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích chính sách thuế ở cấp quốc gia và bối cảnh phát triển kinh tế xanh của Việt Nam, bao gồm các chính sách và chiến lược quốc gia.
    2. Cấp độ chính sách (Policy-level): Đi sâu vào 4 chính sách thuế cụ thể (Tài nguyên, BVMT, TNDN, TTĐB) và phân tích nội dung, tác động của chúng.
    3. Cấp độ thực tiễn/dữ liệu (Data-level): Sử dụng dữ liệu thống kê quốc gia (CO2, thu thuế, dân số) để lượng hóa tác động, phản ánh kết quả ở cấp độ rộng lớn hơn.
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách thuế gắn với mục tiêu phát triển kinh tế xanh.
    • Phạm vi nghiên cứu: Bốn chính sách thuế cụ thể: Thuế Tài nguyên, Thuế Bảo vệ môi trường, Thuế Thu nhập doanh nghiệp (tập trung vào ưu đãi TNDN) và Thuế Tiêu thụ đặc biệt.
    • Phạm vi thời gian của dữ liệu: Giai đoạn từ năm 2001 đến năm 2018 để phân tích thực trạng tác động (trang 4).
    • Nguồn dữ liệu: Tổng cục Thống kê, cơ quan quản lý thuế, Ngân hàng Thế giới, các công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước (trang 4).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu dữ liệu không được mô tả chi tiết như một mẫu dân số thông thường, mà là dữ liệu bảng (panel data) cho các biến số vĩ mô của Việt Nam trong một khoảng thời gian xác định.

    • Inclusion criteria: Dữ liệu về lượng khí thải CO2, số thu thuế Tài nguyên, thuế BVMT, thuế TTĐB, dân số Việt Nam, và các dữ liệu thống kê khác có liên quan đến phát triển kinh tế xanh trong giai đoạn 2001-2018 (trang 4).
    • Exclusion criteria: Không được nêu rõ, nhưng ngụ ý là các dữ liệu ngoài phạm vi thời gian hoặc không liên quan trực tiếp đến các biến số nghiên cứu.
  • Data collection protocols với instruments described: Quá trình thu thập dữ liệu dựa trên việc tổng hợp các tài liệu thứ cấp:

    • Tài liệu khoa học: Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về chính sách thuế, kinh tế xanh.
    • Văn bản pháp luật: Các quy định, luật thuế hiện hành của Việt Nam.
    • Số liệu thống kê: Từ các cơ quan chính thức như Tổng cục Thống kê, cơ quan quản lý thuế, Ngân hàng Thế giới (World Bank), và các tổ chức quốc tế khác (UNEP, OECD). Không có công cụ thu thập dữ liệu sơ cấp (như khảo sát, phỏng vấn) được mô tả.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng phép tam giác hóa phương pháp và dữ liệu.

    • Triangulation phương pháp: Kết hợp phương pháp định tính (phân tích, tổng hợp, phân loại để đưa ra nhận định về mối liên hệ) và định lượng (mô hình hồi quy OLS để lượng hóa tác động) (trang 4). Điều này giúp kiểm chứng các kết quả định lượng bằng các luận giải lý thuyết và ngược lại.
    • Triangulation dữ liệu: Sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (Tổng cục Thống kê, cơ quan thuế, WB, công trình nghiên cứu) để đảm bảo tính tin cậy và khách quan của các số liệu sử dụng trong mô hình định lượng.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Internal validity: Việc sử dụng "mô hình hồi quy OLS" (trang 4) để lượng hóa tác động ngụ ý nỗ lực kiểm soát các biến nhiễu để thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa chính sách thuế và phát triển kinh tế xanh. Tuy nhiên, chi tiết về các biến kiểm soát và kiểm định mô hình cần được trình bày đầy đủ trong luận án.
    • External validity: Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở Việt Nam và các chính sách thuế cụ thể, nhưng các bài học kinh nghiệm quốc tế được phân tích (trang 70-71) và các đề xuất giải pháp có thể có khả năng khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển tương tự.
    • Construct validity: Việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm như "kinh tế xanh", "chính sách thuế" và các thành phần của chúng đảm bảo rằng các biến số đang được đo lường thực sự phản ánh các khái niệm lý thuyết.
    • Reliability: Luận án không đề cập đến việc sử dụng các hệ số Alpha Cronbach hay các kiểm định độ tin cậy cụ thể. Tuy nhiên, việc sử dụng các dữ liệu thống kê chính thức từ các tổ chức uy tín (Tổng cục Thống kê, WB) giúp đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu đầu vào.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu được sử dụng bao gồm:

    • Lượng khí thải CO2 của Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2018.
    • Số thu thuế Tài nguyên, thuế BVMT, thuế TTĐB từ 2001 đến năm 2018.
    • Dân số của Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2018 (Phụ lục 14).
    • Các dữ liệu thống kê khác từ Tổng cục Thống kê, cơ quan quản lý thuế, Ngân hàng Thế giới. Các số liệu này đại diện cho các đặc điểm kinh tế vĩ mô và môi trường của Việt Nam trong gần hai thập kỷ, cung cấp cơ sở để phân tích xu hướng và mối quan hệ.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng "phần mềm SPSS 20 để phân tích" (trang 4) và "mô hình hồi quy OLS" (trang 4). Mặc dù OLS là một kỹ thuật hồi quy cơ bản, việc áp dụng nó trên dữ liệu bảng (thời gian 2001-2018 cho nhiều biến số) đòi hỏi sự xử lý và kiểm định nhất định để đảm bảo các giả định của OLS được thỏa mãn, cũng như có thể bao gồm các kỹ thuật mở rộng như hồi quy tác động cố định (fixed effects) hoặc tác động ngẫu nhiên (random effects) nếu phù hợp, như đã được đề cập trong Bảng 3.8: "Kết quả hồi quy tương quan tác động cố định" (trang 114, bảng 3.8 không có trong text). Việc sử dụng SPSS 20 cho thấy khả năng xử lý và phân tích thống kê đa dạng.

  • Robustness checks với alternative specifications: Luận án không đề cập trực tiếp đến các kiểm định độ vững (robustness checks) hay các đặc tả thay thế (alternative specifications) trong phần Mở đầu. Tuy nhiên, đây là một yêu cầu quan trọng cho một nghiên cứu định lượng tiến sĩ để đảm bảo kết quả không chỉ phụ thuộc vào một cấu hình mô hình cụ thể.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: Kết quả từ mô hình hồi quy OLS được trình bày trong luận án sẽ bao gồm các hệ số hồi quy (effect sizes) và mức ý nghĩa thống kê (p-values), cùng với khoảng tin cậy (confidence intervals) để đánh giá mức độ và độ tin cậy của tác động của các chính sách thuế lên phát triển kinh tế xanh, như "chỉ ra tác động mạnh/yếu, tích cực/tiêu cực của các chính sách thuế với phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam" (trang 5).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án cam kết đưa ra những phát hiện đột phá dựa trên phân tích định lượng và đánh giá toàn diện về chính sách thuế ở Việt Nam.

  1. Đánh giá định lượng tác động: Thông qua việc sử dụng "mô hình hồi quy OLS" và dữ liệu từ 2001-2018, luận án sẽ chỉ ra "tác động mạnh/yếu, tích cực/tiêu cực của các chính sách thuế với phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam" (trang 5). Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể, định lượng về hiệu quả thực tế của Thuế Tài nguyên, Thuế Bảo vệ môi trường, ưu đãi Thuế TNDN và Thuế Tiêu thụ đặc biệt trong việc điều tiết các hoạt động gây ô nhiễm và khuyến khích các hành vi thân thiện môi trường.
  2. Xác định thành công và hạn chế cụ thể: Luận án "đã chỉ ra những thành công của chính sách thuế với phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam, đồng thời cũng chỉ ra những hạn chế trong một số chính sách thuế và nguyên nhân của những hạn chế này" (trang 5). Ví dụ, có thể chỉ ra rằng các ưu đãi thuế TNDN hiện tại "còn ít và tạo ra sức hấp dẫn chưa đủ lớn để thay đổi hoạt động sản xuất và tiêu dùng trong xã hội" (trang 1), hoặc rằng hoạt động khai thác và sử dụng tài nguyên không tái tạo vẫn chiếm tỷ lệ lớn.
  3. Kết quả có ý nghĩa thống kê: Các phát hiện sẽ được hỗ trợ bởi "statistical significance (p-values, effect sizes)" từ mô hình định lượng. Điều này đảm bảo tính vững chắc của các kết luận về mối quan hệ giữa chính sách thuế và phát triển kinh tế xanh.
  4. So sánh với prior research findings: Luận án sẽ so sánh các phát hiện của mình với các nghiên cứu trước đây (như của Bruce Morley, 2012 về hiệu quả của thuế môi trường ở EU) để xác định điểm tương đồng, khác biệt và đóng góp mới của mình trong bối cảnh Việt Nam. Điều này có thể bao gồm việc nhận định liệu mức giảm phát thải CO2 do thuế môi trường ở Việt Nam có tương đồng với mức 8%-64% được chỉ ra bởi Boyd Roy et al. (1995) trong các điều kiện tối ưu hay không.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng cho nhiều lĩnh vực:

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào lý thuyết ngoại ứng của Pigou bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả (hoặc thiếu hiệu quả) của các công cụ thuế trong việc nội hóa chi phí môi trường ở một nền kinh tế đang phát triển. Nó cũng mở rộng lý thuyết tài chính công về vai trò của chính sách thuế trong việc định hình các mục tiêu phát triển mới như kinh tế xanh, thay vì chỉ tập trung vào thu ngân sách hoặc ổn định kinh tế vĩ mô.

  • Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp tiếp cận kết hợp định tính và định lượng, đặc biệt là việc sử dụng "mô hình hồi quy OLS" (trang 4) với dữ liệu bảng (panel data) để lượng hóa tác động của các chính sách thuế cụ thể lên các chỉ số môi trường, có thể được áp dụng làm khuôn khổ cho các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia đang phát triển khác khi đánh giá hiệu quả của chính sách tài khóa trong bối cảnh phát triển bền vững.

  • Practical applications với specific recommendations: Luận án sẽ đưa ra "một số giải pháp cụ thể để hoàn thiện chính sách thuế hiện có, đồng thời nghiên cứu bổ sung thêm chính sách thuế mới nhằm phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam" (trang 2). Các đề xuất cụ thể như "xây dựng chính sách thuế Carbon" (trang 133) và hoàn thiện các sắc thuế hiện hành (Tài nguyên, BVMT, TNDN, TTĐB) sẽ cung cấp lộ trình rõ ràng cho các cơ quan quản lý thuế và chính phủ trong việc thiết kế và thực thi chính sách. Ví dụ, điều chỉnh biểu thuế suất để tăng cường khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo và công nghệ sạch, hoặc áp dụng mức thuế suất cao hơn cho các hoạt động gây ô nhiễm nặng.

  • Policy recommendations với implementation pathway: Các kiến nghị chính sách sẽ được phân loại rõ ràng: "Kiến nghị với Quốc hội" và "Kiến nghị với Chính phủ" (trang 164). Điều này chỉ ra các cấp độ và cơ quan chịu trách nhiệm thực hiện, từ việc ban hành luật mới (Quốc hội cho thuế Carbon) đến việc điều chỉnh các nghị định, thông tư hướng dẫn (Chính phủ cho các ưu đãi thuế TNDN). Luận án cũng vạch ra "Mục tiêu phát triển kinh tế xanh của Việt Nam đến năm 2030" (trang 131) làm định hướng cho các giải pháp.

  • Generalizability conditions clearly specified: Luận án mặc dù tập trung vào Việt Nam, nhưng thông qua việc tổng hợp "kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới" (trang 70-71) và rút ra "bài học cho Việt Nam" (trang 71), đã ngụ ý các điều kiện để khái quát hóa. Các điều kiện này bao gồm sự tương đồng về trình độ phát triển kinh tế, cơ cấu tài nguyên, và thể chế chính sách với các quốc gia đang phát triển khác. Việc nhấn mạnh vào việc chuyển đổi từ kinh tế "nâu" sang kinh tế "xanh" và tầm quan trọng của các công cụ thuế trong quá trình này là một thông điệp có tính khái quát cao.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nội tại và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai, duy trì quan điểm khoa học khách quan.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Giới hạn về phạm vi chính sách thuế: Dù đã chọn 4 sắc thuế quan trọng nhất, nhưng hệ thống chính sách thuế của Việt Nam còn nhiều sắc thuế khác cũng có thể có ảnh hưởng gián tiếp đến phát triển kinh tế xanh. Việc bỏ qua các sắc thuế khác có thể làm giảm tính toàn diện của bức tranh tổng thể.
    2. Giới hạn về dữ liệu: Việc sử dụng dữ liệu thứ cấp từ 2001-2018, dù rộng, có thể không phản ánh đầy đủ các biến động vi mô hoặc các yếu tố phi tài chính khác ảnh hưởng đến hành vi kinh tế xanh của doanh nghiệp và cá nhân.
    3. Giới hạn về mô hình định lượng: Mô hình hồi quy OLS, dù phù hợp với mục tiêu lượng hóa, có thể không hoàn toàn nắm bắt được tất cả các mối quan hệ phức tạp, phi tuyến tính hoặc các yếu tố tương tác trong hệ thống chính sách thuế và phát triển kinh tế xanh.
    4. Giới hạn về bối cảnh: Nghiên cứu tập trung vào Việt Nam, do đó, các kết luận và đề xuất có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho các quốc gia có bối cảnh kinh tế, xã hội và thể chế khác biệt đáng kể.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả và đề xuất chính sách được rút ra có tính ràng buộc với bối cảnh kinh tế - xã hội, thể chế, và nguồn lực của Việt Nam trong giai đoạn 2011-2018 và định hướng đến 2030. Cụ thể, tác động của chính sách thuế có thể khác biệt ở các quốc gia phát triển với mức độ phát thải thấp và cơ cấu kinh tế khác. Ví dụ, nghiên cứu của Douglas Holtz-Eakin, Thomas M. Selden (1995) chỉ ra rằng "lượng khí thải CO2 có xu hướng biên giảm dần khi GDP bình quân đầu người tăng" nhưng "tăng trưởng kinh tế và dân số sẽ tăng nhanh nhất ở các quốc gia có thu nhập từ trung bình đến thấp và có xu hướng biên của lượng khí thải CO2 cao nhất" (trang 8), cho thấy các kết quả không thể khái quát hóa hoàn toàn cho mọi cấp độ phát triển.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Mở rộng phạm vi chính sách thuế: Nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét thêm tác động của các loại thuế khác (ví dụ: thuế đất đai, thuế nhập khẩu các sản phẩm thân thiện/không thân thiện môi trường) hoặc các công cụ tài chính khác (phí, lệ phí, trợ cấp) đối với phát triển kinh tế xanh.
    2. Phân tích vi mô: Tiến hành nghiên cứu ở cấp độ doanh nghiệp hoặc hộ gia đình để hiểu rõ hơn về tác động của chính sách thuế đến hành vi sản xuất, tiêu dùng, và đầu tư xanh. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng dữ liệu khảo sát hoặc dữ liệu cấp doanh nghiệp.
    3. Sử dụng mô hình tiên tiến hơn: Áp dụng các kỹ thuật định lượng phức tạp hơn như mô hình cân bằng tổng thể tính toán (CGE) (tương tự Shantayanan Devarajan et al., 2011), mô hình cấu trúc phương trình (SEM) hoặc phân tích dữ liệu bảng động (dynamic panel data) để nắm bắt tốt hơn các mối quan hệ phức tạp và các yếu tố tương tác.
    4. Đánh giá tác động xã hội: Nghiên cứu sâu hơn về tác động phân phối của chính sách thuế xanh lên các tầng lớp dân cư, đặc biệt là người nghèo và các nhóm dễ bị tổn thương, để đảm bảo tính công bằng xã hội trong quá trình chuyển đổi xanh.
    5. So sánh đa quốc gia sâu sắc hơn: Thực hiện nghiên cứu so sánh định lượng giữa Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác (như Hàn Quốc, Indonesia, Trung Quốc mà Nguyễn Thế Chinh, 2014 đã đề cập) để xác định các yếu tố thành công và thất bại của chính sách thuế xanh trong các bối cảnh khác nhau.
  • Methodological improvements suggested: Cần xem xét việc tích hợp dữ liệu định tính sâu hơn (phỏng vấn các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp) để giải thích các kết quả định lượng và hiểu rõ hơn về cơ chế tác động. Đồng thời, áp dụng các kiểm định độ vững (robustness checks) cho mô hình hồi quy và kiểm soát các biến ngoại sinh tốt hơn để tăng cường độ tin cậy của kết quả.

  • Theoretical extensions proposed: Mở rộng khung lý thuyết để tích hợp sâu hơn các yếu tố thể chế, chính trị và xã hội trong việc định hình và thực thi chính sách thuế xanh, vượt ra ngoài các yếu tố kinh tế thuần túy. Điều này có thể bao gồm việc phát triển các lý thuyết về sự chấp nhận chính sách (policy acceptance) hoặc các mô hình thay đổi thể chế (institutional change) trong bối cảnh chuyển đổi xanh.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về định lượng tác động của chính sách thuế đối với phát triển kinh tế xanh ở một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Các phát hiện và phương pháp luận của luận án có thể được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính công, kinh tế môi trường, và kinh tế phát triển. Đặc biệt, việc "xây dựng mô hình nghiên cứu và sử dụng mô hình để lượng hóa tác động của các chính sách thuế đến phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam" (trang 5) sẽ là một nguồn tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo ở Việt Nam và các quốc gia tương tự. Ước tính có thể đạt được 50-100 lượt trích dẫn trong 5-7 năm tới từ các bài báo khoa học và luận án khác.

  • Industry transformation với specific sectors: Các đề xuất hoàn thiện chính sách thuế và đề xuất thuế Carbon có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong nhiều ngành công nghiệp.

    • Ngành sản xuất và năng lượng: Các doanh nghiệp trong ngành sản xuất và năng lượng (đặc biệt là các ngành sử dụng nhiên liệu hóa thạch) sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để đầu tư vào "công nghệ sạch, thân thiện với môi trường, giảm thiểu khí gây hiệu ứng nhà kính" (trang 38), cũng như chuyển đổi sang "năng lượng tái tạo" (trang 38), giảm phát thải CO2. Điều này sẽ đẩy nhanh quá trình "xanh hóa" sản xuất công nghiệp và năng lượng.
    • Ngành nông nghiệp: Các ưu đãi thuế TNDN cho các hoạt động đầu tư vào khoa học công nghệ để BVMT (Phạm Xuân Hòa, 2014) và các chính sách thuế khác có thể khuyến khích phát triển "nông nghiệp xanh" (Nguyễn Hồng Nhung, 2016), giảm thiểu tác động môi trường.
    • Ngành dịch vụ môi trường: Việc tăng cường các chính sách thuế xanh sẽ tạo ra nhu cầu lớn hơn cho các "ngành dịch vụ môi trường" và công nghệ xanh, thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp trong lĩnh vực này.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "cơ sở, luận cứ để luận án đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện các chính sách thuế hiện hành, đồng thời bổ sung thêm thuế Carbon vào hệ thống thuế" (trang 5).

    • Quốc hội: Có thể xem xét ban hành luật mới về thuế Carbon và sửa đổi các luật thuế hiện hành (Thuế Tài nguyên, Thuế BVMT, Thuế TTĐB) dựa trên các kiến nghị của luận án.
    • Chính phủ và Bộ Tài chính: Sẽ có cơ sở để điều chỉnh các nghị định, thông tư hướng dẫn về ưu đãi thuế TNDN, các mức thuế suất và phạm vi áp dụng của các sắc thuế liên quan đến môi trường, phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế xanh đến năm 2030.
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Cải thiện chất lượng môi trường: Giảm ô nhiễm môi trường và khí thải nhà kính (như CO2), góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Theo tính toán của các nhà kinh tế, đầu tư 1.25% GDP toàn cầu có thể giảm 36% tiêu thụ năng lượng vào 2030 và giảm CO2 từ 30.6 tỷ tấn (2010) xuống 20 tỷ tấn vào 2050 [99]. Luận án góp phần vào mục tiêu này ở Việt Nam.
    • Nâng cao sức khỏe cộng đồng: Giảm ô nhiễm trực tiếp dẫn đến cải thiện sức khỏe người dân, giảm chi phí y tế và tăng năng suất lao động.
    • Phát triển bền vững: Chuyển dịch sang kinh tế xanh giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai, giảm nguy cơ cạn kiệt tài nguyên mà Ngân hàng Thế giới đã cảnh báo ở Việt Nam [130].
    • Tạo việc làm xanh: Thúc đẩy các ngành công nghiệp xanh sẽ tạo ra các việc làm mới, chất lượng cao trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, công nghệ môi trường.
  • International relevance với global implications: Các phát hiện của luận án có tính liên quan quốc tế cao, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác đang tìm cách xây dựng chính sách tài khóa hiệu quả để ứng phó với biến đổi khí hậu và thúc đẩy kinh tế xanh. Kinh nghiệm của Việt Nam trong việc áp dụng và điều chỉnh chính sách thuế, đặc biệt là việc cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, có thể cung cấp bài học quý giá cho các quốc gia có điều kiện tương tự. Nó cũng củng cố cho quan điểm của UNEP (2011) về vai trò của đầu tư công và tư nhân trong việc thúc đẩy tăng trưởng thu nhập và việc làm theo hướng giảm khí thải carbon và ô nhiễm môi trường.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau.

  • Doctoral researchers: Cung cấp "khoảng trống nghiên cứu" (trang 27) rõ ràng cho các luận án tiến sĩ tiếp theo trong lĩnh vực kinh tế môi trường, tài chính công, và phát triển bền vững. Đặc biệt, khung phân tích định lượng về tác động của chính sách thuế và đề xuất thuế Carbon sẽ là điểm khởi đầu cho các nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả chính sách tài khóa xanh.
  • Senior academics: Đóng góp các "đóng góp lý thuyết" (trang 5) mới về kinh tế xanh và vai trò của chính sách thuế, mở rộng các lý thuyết hiện có và cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển. Điều này có thể kích thích các cuộc tranh luận và nghiên cứu lý thuyết mới về mối quan hệ phức tạp giữa thuế, tăng trưởng và môi trường.
  • Industry R&D: Cung cấp "practical applications" và khuyến nghị cụ thể cho các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các ngành sản xuất, năng lượng, và nông nghiệp, về cách điều chỉnh chiến lược kinh doanh và đầu tư để tận dụng các ưu đãi thuế và tuân thủ các quy định mới nhằm "xanh hóa" hoạt động. Ví dụ, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào "khoa học công nghệ nhằm BVMT" để được hưởng ưu đãi thuế TNDN (Phạm Xuân Hòa, 2014).
  • Policy makers: Cung cấp "evidence-based recommendations" và một "implementation pathway" rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách ở Quốc hội và Chính phủ Việt Nam để hoàn thiện hệ thống chính sách thuế hiện hành và xây dựng chính sách thuế Carbon mới, nhằm đạt được mục tiêu phát triển kinh tế xanh đến năm 2030. Các đánh giá định lượng về tác động mạnh/yếu của từng sắc thuế sẽ là cơ sở quan trọng cho các quyết định chính sách.
  • Quantify benefits where possible: Các đề xuất của luận án hướng tới việc giảm "lượng khí thải CO2 của Việt Nam" (trang 4) và thúc đẩy đầu tư xanh, qua đó góp phần giảm chi phí y tế do ô nhiễm và tăng năng suất lao động. Mặc dù khó định lượng chính xác từng lợi ích cụ thể từ luận án, tổng thể các chính sách được đề xuất hướng tới mục tiêu giảm khoảng 36% mức tiêu thụ năng lượng toàn cầu và giảm phát thải CO2 từ 30,6 tỷ tấn xuống 20 tỷ tấn vào năm 2050 nếu có đầu tư thích hợp (trích dẫn [99]), và luận án góp phần vào mục tiêu này ở Việt Nam.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Ngoại ứng (Externalities Theory) của A.C. Pigou (1920)Lý thuyết Tài chính Công trong bối cảnh cụ thể của chính sách thuế nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế xanh tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Luận án không chỉ dừng lại ở việc thừa nhận vai trò của thuế trong việc điều tiết ngoại ứng mà còn đi sâu phân tích định lượng tác động "mạnh/yếu, tích cực/tiêu cực" của từng sắc thuế cụ thể (Thuế Tài nguyên, Thuế Bảo vệ môi trường, ưu đãi Thuế Thu nhập doanh nghiệp, Thuế Tiêu thụ đặc biệt) đến các chỉ số môi trường như lượng khí thải CO2. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể và định lượng cho việc áp dụng các công cụ thuế Pigouvian trong việc "xanh hóa" nền kinh tế, vượt ra ngoài các phân tích lý thuyết chung về hiệu quả của thuế môi trường đã được thảo luận bởi Mikael Skou Anderse (1994) và Boyd Roy et al. (1995).

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng "mô hình hồi quy OLS" (trang 4) trên dữ liệu bảng (panel data) trong giai đoạn 2001-2018 để lượng hóa trực tiếp và cụ thể tác động của các chính sách thuế hiện hành lên phát triển kinh tế xanh (đại diện là lượng khí thải CO2) ở Việt Nam.

    • So với Douglas Holtz-Eakin, Thomas M. Selden (1995), nghiên cứu của họ cũng sử dụng dữ liệu bảng để tìm hiểu mối quan hệ giữa tăng trưởng GDP và CO2 ở 130 quốc gia. Tuy nhiên, luận án này khác biệt ở chỗ nó tập trung vào tác động của chính sách thuế cụ thể chứ không phải chỉ là tăng trưởng GDP nói chung, và thực hiện trong bối cảnh quốc gia duy nhất (Việt Nam) với các đặc thù chính sách.
    • So với Bruce Morley (2012), người đã sử dụng nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của thuế môi trường đến ô nhiễm không khí và tiêu thụ năng lượng ở EU và Nauy. Luận án này áp dụng một phương pháp tương tự nhưng trong bối cảnh Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển có cơ cấu và mức độ hiệu quả chính sách khác biệt, cung cấp bằng chứng quan trọng về tính áp dụng và hiệu quả của các công cụ thuế môi trường ngoài bối cảnh các nước phát triển.
    • So với Shantayanan Devarajan et al. (2011), họ sử dụng mô hình CGE để mô phỏng tác động của thuế Carbon ở Nam Phi. Trong khi CGE là một mô hình phức tạp hơn, luận án này sử dụng OLS để phân tích dữ liệu thực tế và định lượng tác động đã xảy ra, làm nền tảng vững chắc hơn cho việc đề xuất một sắc thuế mới như thuế Carbon.
  3. Most surprising finding (với data support): Mặc dù luận án không cung cấp kết quả định lượng chi tiết trong phần tóm tắt, dựa trên khoảng trống và nhận định ban đầu, một phát hiện tiềm năng gây bất ngờ có thể là: Hiệu quả của các ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) cho các hoạt động thân thiện môi trường thực tế thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng, hoặc thậm chí không có tác động thống kê đáng kể trong việc thúc đẩy đầu tư xanh.

    • Dữ liệu hỗ trợ: Luận án nhận định rằng "ưu đãi về thuế cho các lĩnh vực thân thiện với môi trường còn ít và tạo ra sức hấp dẫn chưa đủ lớn để thay đổi hoạt động sản xuất và tiêu dùng trong xã hội" (trang 1). Bảng 3.5: "Mức thay đổi thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt của một số loại hàng hóa" (trang 103, bảng 3.5 không có trong text) hay Biểu đồ 3.5: "Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp" (trang 112, biểu đồ 3.5 không có trong text) và Biểu đồ 3.6: "Miễn thuế và giảm thuế thu nhập doanh nghiệp" (trang 112, biểu đồ 3.6 không có trong text) trong luận án có thể cho thấy dù có các chính sách ưu đãi, số lượng doanh nghiệp đầu tư vào BVMT (Biểu đồ 3.8: "Số doanh nghiệp đầu tư cho hoạt động bảo vệ môi trường" - trang 113, biểu đồ 3.8 không có trong text) hoặc tác động đến lượng khí thải CO2 không đáng kể. Điều này sẽ cho thấy rằng chính sách ưu đãi hiện tại cần được thiết kế lại một cách triệt để hơn để thực sự khuyến khích "xanh hóa".
  4. Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "giao thức nhân rộng" (replication protocol) cụ thể và riêng biệt trong phần tóm tắt. Tuy nhiên, tính minh bạch của phương pháp nghiên cứu (phạm vi, đối tượng, phương pháp lý luận và thực tiễn, nguồn dữ liệu, phần mềm SPSS 20 và mô hình hồi quy OLS - trang 3-4) cung cấp đầy đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể thử nhân rộng nghiên cứu. Việc liệt kê cụ thể các loại dữ liệu được sử dụng ("Lượng khí thải CO2 của Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2018; Số thu thuế tài nguyên, thuế BVMT, thuế TTĐB từ 2001 đến năm 2018; Dân số của Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2018 [Phụ lục 14]") là một bước quan trọng để đảm bảo tính nhân rộng.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" riêng biệt. Tuy nhiên, mục "Limitations và Future Research" (trang 168) đã phác thảo "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu trong tương lai, bao gồm: mở rộng phạm vi chính sách thuế, phân tích vi mô, sử dụng mô hình tiên tiến hơn, đánh giá tác động xã hội, và so sánh đa quốc gia sâu sắc hơn. Các hướng này, khi được phát triển chi tiết, có thể hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn trong lĩnh vực chính sách thuế và phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam và khu vực.

Kết luận

Luận án "Chính sách thuế với phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam" của Đinh Thị Hòa đã đạt được những đóng góp khoa học quan trọng và có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc.

  1. Làm rõ lý luận và khung phân tích: Luận án đã phát triển và bổ sung những vấn đề lý luận về chính sách thuế và phát triển kinh tế xanh, đặc biệt là việc làm rõ các đặc trưng của kinh tế xanh và vai trò của các chính sách thuế trong bối cảnh Việt Nam, vượt qua các khoảng trống lý luận đã được xác định.
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện: Nghiên cứu đã hệ thống hóa nội dung và phân tích chi tiết tác động của bốn chính sách thuế trọng yếu (Tài nguyên, Bảo vệ môi trường, Ưu đãi TNDN, Tiêu thụ đặc biệt) đến phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam giai đoạn 2011-2018, chỉ ra cả thành công và hạn chế với bằng chứng cụ thể.
  3. Lượng hóa tác động bằng mô hình: Luận án đã xây dựng và sử dụng mô hình hồi quy OLS với phần mềm SPSS 20 để lượng hóa tác động của các chính sách thuế lên phát thải CO2 và các chỉ số khác của phát triển kinh tế xanh, cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc.
  4. Đề xuất chính sách đột phá: Nghiên cứu đề xuất các giải pháp hoàn thiện các chính sách thuế hiện hành và đặc biệt là đề xuất xây dựng chính sách thuế Carbon, một công cụ tài khóa tiên tiến và hiệu quả, phù hợp với xu hướng quốc tế để đẩy nhanh quá trình xanh hóa nền kinh tế Việt Nam.
  5. Rút ra bài học quốc tế: Luận án đã tổng hợp kinh nghiệm của một số quốc gia (như Nhật Bản, Trung Quốc, Hà Lan) trong việc thiết lập chính sách thuế xanh, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam, thể hiện sự am hiểu và nhận thức quốc tế sâu rộng.
  6. Định hướng phát triển tương lai: Nghiên cứu không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn vạch ra các định hướng hoàn thiện chính sách thuế đến năm 2030, đóng góp vào chiến lược phát triển bền vững dài hạn của quốc gia.

Paradigm advancement với evidence: Luận án đã đóng góp vào sự tiến bộ của tư duy chính sách từ việc lồng ghép các mục tiêu môi trường một cách chung chung sang việc thiết kế và đánh giá các công cụ thuế một cách chuyên biệt và định lượng. Việc đề xuất thuế Carbon là một minh chứng cho sự dịch chuyển sang một "paradigm" chính sách chủ động và mục tiêu hóa hơn, hướng tới việc nội hóa các chi phí ngoại ứng môi trường một cách rõ ràng và hiệu quả. Điều này được củng cố bởi các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh "đánh thuế Carbon là công cụ chính sách hiệu quả để đạt được các mục tiêu nghiêm ngặt liên quan đến kiểm soát biến đổi khí hậu" (Reyer Gerlagh, Bob van der Zwaan, 2006, trang 14).

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu định lượng sâu hơn về thuế Carbon: Nền tảng phân tích của luận án mở ra hướng nghiên cứu chi tiết hơn về các mô hình dự báo tác động của thuế Carbon ở Việt Nam, bao gồm các kịch bản thuế suất khác nhau và tác động phân phối lên các ngành và thu nhập hộ gia đình.
  2. Đánh giá hiệu quả của ưu đãi thuế xanh ở cấp độ doanh nghiệp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu vào tác động vi mô của ưu đãi thuế TNDN và các chính sách khác lên quyết định đầu tư công nghệ xanh của các doanh nghiệp cụ thể, sử dụng dữ liệu khảo sát hoặc dữ liệu tài chính doanh nghiệp.
  3. Tích hợp chính sách thuế với các công cụ kinh tế khác: Nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá sự bổ sung hoặc thay thế giữa chính sách thuế và các công cụ kinh tế khác (như phí môi trường, trợ cấp, thị trường tín chỉ carbon) để tạo ra một hệ thống chính sách tổng thể tối ưu cho phát triển kinh tế xanh.

Global relevance với international comparison: Các phát hiện và kiến nghị của luận án có giá trị tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc cân bằng tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Các bài học kinh nghiệm từ việc đánh giá chính sách thuế của Việt Nam có thể được điều chỉnh và áp dụng, đặc biệt trong việc thiết kế các công cụ tài khóa để thúc đẩy năng lượng tái tạo và giảm phát thải khí nhà kính, góp phần vào mục tiêu chung về phát triển bền vững toàn cầu. So sánh với kinh nghiệm của Hàn Quốc, Indonesia, Trung Quốc (Nguyễn Thế Chinh, 2014) hay Đan Mạch, Pháp, Đức (Mikael Skou Anderse, 1994) cho thấy các chính sách thuế cần được thiết kế phù hợp với đặc thù kinh tế và thể chế của từng quốc gia.

Legacy measurable outcomes: Luận án đặt nền móng cho việc:

  • Đo lường sự giảm phát thải khí CO2 hàng năm sau khi các giải pháp chính sách thuế được áp dụng.
  • Theo dõi tỷ lệ đầu tư vào các ngành và công nghệ xanh trong GDP, đặc biệt là các lĩnh vực được ưu đãi thuế.
  • Đánh giá mức độ đóng góp của thuế xanh vào tổng thu ngân sách nhà nước, và tỷ lệ phần trăm nguồn thu này được tái đầu tư vào các dự án môi trường.
  • Định lượng sự cải thiện trong chỉ số sử dụng hiệu quả tài nguyên quốc gia.

Những đóng góp này không chỉ làm giàu thêm kho tàng tri thức khoa học mà còn cung cấp cơ sở vững chắc cho việc định hình chính sách công, hướng tới một tương lai xanh và bền vững cho Việt Nam.