Luận án tiến sĩ phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại BIDV - Trần Khánh Dương

Luận án tiến sĩ phân tích rủi ro tín dụng tại BIDV, đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về phòng ngừa rủi ro tín dụng tại BIDV
Số trang:
209 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về phòng ngừa rủi ro tín dụng tại BIDV

Hoạt động tín dụng là nguồn thu nhập chủ lực của ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, lĩnh vực này luôn tiềm ẩn nguy cơ tổn thất tài chính. Hoạt động phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại BIDV giữ vai trò then chốt nhằm bảo toàn nguồn vốn. Công tác quản trị rủi ro tín dụng giúp tổ chức nhận diện sớm các nguy cơ mất vốn. Ngân hàng cần chủ động thiết lập rào cản ngăn chặn rủi ro phát sinh từ phía khách hàng và môi trường kinh tế. Việc thực hiện hiệu quả các biện pháp phòng ngừa giúp giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu (NPL). Quy trình kiểm soát tín dụng chặt chẽ tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng quy mô an toàn. Nghiên cứu lý luận cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc hiểu rõ bản chất rủi ro giúp hệ thống ngân hàng duy trì thanh khoản và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.

1.1. Bản chất và tác động của rủi ro tín dụng ngân hàng

Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi. Sự suy giảm khả năng thanh toán của người vay gây ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền ngân hàng. Khi nợ xấu ngân hàng gia tăng, lợi nhuận ròng của tổ chức tín dụng sẽ bị bào mòn nhanh chóng. Tổ chức tín dụng phải gia tăng trích lập dự phòng rủi ro để bù đắp các khoản tổn thất tiềm tàng. Rủi ro này không chỉ gây thất thoát vốn mà còn làm suy giảm uy tín thị trường của ngân hàng. Hơn nữa, việc gia tăng nợ quá hạn cản trở chu chuyển vốn trong toàn bộ nền kinh tế. Ngân hàng buộc phải siết chặt điều kiện giải ngân và nâng cao tiêu chuẩn kiểm soát rủi ro. Việc nhận diện rõ các tổn thất tín dụng giúp ngân hàng xây dựng chính sách cấp tín dụng thận trọng và hiệu quả hơn.

1.2. Nguyên tắc phòng ngừa rủi ro theo chuẩn mực Basel II

Chuẩn mực Basel II đóng vai trò là khung pháp lý quốc tế về an toàn vốn ngân hàng. Khung này xây dựng cấu trúc dựa trên ba trụ cột chính: tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, giám sát an toàn và kỷ luật thị trường. Chuẩn mực Basel II yêu cầu các ngân hàng đo lường chính xác tổng tài sản điều chỉnh theo rủi ro (RWA). Ngân hàng phải nâng cấp hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội bộ để phân loại khách hàng chính xác. Việc áp dụng các mô hình đo lường rủi ro hiện đại giúp xác định xác suất vỡ nợ (PD) và tổn thất khi vỡ nợ (LGD). Quá trình này tạo tiền đề vững chắc cho việc định giá rủi ro và phân bổ vốn tối ưu. Tuân thủ hiệp ước quốc tế giúp ngân hàng nâng cao tính minh bạch tài chính. Việc áp dụng tiêu chuẩn Basel II là yêu cầu bắt buộc để nâng cao sức đề kháng trước các cú sốc thị trường.

1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về quản trị rủi ro tín dụng

Các ngân hàng thương mại hàng đầu thế giới chú trọng xây dựng văn hóa quản trị rủi ro sâu rộng. Hệ thống quốc tế duy trì tính độc lập hoàn toàn giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận thẩm định tín dụng. Quy trình quản trị rủi ro tín dụng tại các định chế phát triển dựa trên dữ liệu lớn và thuật toán tự động. Kinh nghiệm toàn cầu cho thấy việc đa dạng hóa danh mục cho vay giúp phân tán rủi ro tập trung ngành nghề. Ngoài ra, việc chủ động định giá tài sản bảo đảm theo sát biến động thị trường giúp hạn chế tối đa nguy cơ thâm hụt vốn. Các ngân hàng quốc tế cũng chú trọng ứng dụng cảnh báo sớm nhằm ngăn chặn nguy cơ vỡ nợ từ giai đoạn đầu. Những bài học này mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho tiến trình hoàn thiện thể chế tín dụng tại các ngân hàng Việt Nam.

II. Thực trạng quản lý nợ xấu và rủi ro tín dụng tại BIDV

Giai đoạn 2014 - 2018 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô dư nợ cho vay của BIDV. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng tín dụng nhanh đặt ra nhiều thách thức lớn đối với công tác kiểm soát an toàn danh mục. Việc hạn chế rủi ro tín dụng tại BIDV đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa chính sách cho vay và công cụ đo lường rủi ro. Ngân hàng đã triển khai nhiều giải pháp nhằm kiềm chế nợ xấu ngân hàng phát sinh từ các dự án lớn. Thực trạng vận hành cho thấy sự chuyển biến tích cực trong việc tái cơ cấu danh mục và phân loại nhóm nợ. BIDV từng bước chuẩn hóa quy trình phê duyệt tín dụng theo các tiêu chuẩn tiên tiến. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp nhận diện các điểm nghẽn trong khâu kiểm soát tổn thất vốn vay.

2.1. Thực trạng diễn biến nợ xấu ngân hàng và tỷ lệ nợ xấu NPL

Tỷ lệ nợ xấu (NPL) tại BIDV biến động phức tạp dưới tác động của chu kỳ kinh tế và thị trường bất động sản. Khối lượng nợ xấu ngân hàng có xu hướng gia tăng ở các phân khúc doanh nghiệp quy mô lớn và trung hạn. Ngân hàng đã tích cực xử lý nợ tồn đọng thông qua bán nợ cho VAMC và thu hồi tài sản. Nhờ đó, tỷ lệ nợ xấu (NPL) từng bước được kiểm soát dưới ngưỡng an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, nguy cơ phát sinh nợ nhóm 2 và nợ tái cơ cấu vẫn ở mức đáng lưu tâm. Tình trạng này đòi hỏi ngân hàng phải liên tục theo dõi chất lượng tín dụng danh mục. Việc duy trì chỉ số NPL ở mức thấp là thước đo quyết định hiệu quả của công tác phòng ngừa rủi ro tổn thất tài chính.

2.2. Quy trình thẩm định tín dụng và xếp hạng tín nhiệm nội bộ

BIDV đã xây dựng và chuẩn hóa quy trình thẩm định tín dụng trên toàn mạng lưới chi nhánh. Công tác thẩm định tập trung đánh giá năng lực tài chính, phương án kinh doanh và lịch sử tín dụng của khách hàng. Song song đó, hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội bộ được áp dụng bắt buộc trong việc phê duyệt hạn mức cho vay. Hệ thống này giúp phân loại rủi ro khách hàng thành các nhóm điểm cụ thể. Dữ liệu xếp hạng tín nhiệm nội bộ là căn cứ để quyết định lãi suất và điều kiện giải ngân. Tuy nhiên, tính chính xác của mô hình xếp hạng đôi khi bị giới hạn do chất lượng thông tin báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Việc nâng cao độ tin cậy của khâu thẩm định là yếu tố then chốt để hạn chế rủi ro ngay từ đầu vào.

2.3. Hiện trạng trích lập dự phòng rủi ro và quản lý tài sản bảo đảm

Công tác trích lập dự phòng rủi ro tại BIDV được thực hiện nghiêm ngặt theo các thông tư hiện hành. Chi phí dự phòng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí hoạt động, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Ngân hàng chủ động trích lập dự phòng rủi ro cụ thể và dự phòng chung nhằm đảm bảo năng lực chống chịu tổn thất. Về khâu bảo đảm tiền vay, tài sản bảo đảm chủ yếu là bất động sản, máy móc thiết bị và giấy tờ có giá. Quy trình định giá và quản lý tài sản bảo đảm được phân cấp rõ ràng theo thẩm quyền chi nhánh và hội sở. Tuy nhiên, tính thanh khoản của tài sản thế chấp trong các giai đoạn thị trường trầm lắng còn gặp nhiều khó khăn. Việc hoàn thiện hồ sơ pháp lý tài sản bảo đảm giúp nâng cao khả năng thu hồi vốn khi phát sinh tranh chấp nợ.

III. Đánh giá kiểm soát và hạn chế rủi ro tín dụng tại BIDV

Đánh giá toàn diện công tác quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV giúp làm rõ những ưu điểm và hạn chế tồn đọng. Ngân hàng đã có những bước tiến vượt bậc trong việc hiện đại hóa quy trình và chuẩn hóa đội ngũ cán bộ. Tuy nhiên, sự phức tạp của thị trường tài chính khiến công tác phòng ngừa rủi ro tín dụng tại BIDV vẫn còn những khe hở nhất định. Hoạt động giám sát danh mục tín dụng đòi hỏi tính chủ động và chiều sâu cao hơn. Nhiều rủi ro tiềm ẩn chưa được phát hiện kịp thời do thiếu công cụ phân tích tự động. Việc phân tích rõ nguyên nhân tồn tại là tiền đề quan trọng để xây dựng giải pháp khắc phục triệt để.

3.1. Kết quả đạt được trong việc kiểm soát tổn thất tín dụng

BIDV đã thiết lập được khung chính sách tín dụng tương đối đồng bộ và chặt chẽ. Hệ thống quản trị rủi ro tín dụng từng bước chuyển đổi từ mô hình thụ động sang chủ động kiểm soát. Chất lượng danh mục cho vay được cải thiện rõ rệt qua việc cắt giảm tín dụng vào các lĩnh vực rủi ro cao. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) duy trì ở mức ổn định và tuân thủ các chỉ tiêu an toàn của Ngân hàng Nhà nước. Đội ngũ cán bộ thẩm định tín dụng được đào tạo bài bản về kiến thức chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Hoạt động trích lập dự phòng rủi ro được thực hiện đầy đủ, tạo bộ đệm an toàn tài chính vững chắc. Ngân hàng cũng đạt được tiến bộ lớn trong việc triển khai các cấu phần kỹ thuật theo chuẩn mực Basel II.

3.2. Những tồn tại trong kiểm soát sau vay và giám sát dòng tiền

Khâu kiểm soát sau vay tại các chi nhánh còn bộc lộ một số mắt xích lỏng lẻo. Cán bộ tín dụng đôi khi chưa kiểm tra thực tế định kỳ việc sử dụng vốn vay của khách hàng. Giám sát dòng tiền kinh doanh của doanh nghiệp chưa được thực hiện liên tục và đồng bộ qua hệ thống công nghệ. Nhiều khoản vay chuyển nhóm nợ do khách hàng chuyển hướng dòng tiền mà ngân hàng không nắm bắt kịp thời. Công tác định giá lại tài sản bảo đảm định kỳ chưa theo sát biến động giảm giá của thị trường. Việc cảnh báo sớm dấu hiệu suy giảm năng lực trả nợ vẫn còn chậm trễ. Thiếu sự kết nối dữ liệu giữa các bộ phận làm hạn chế hiệu lực của công tác kiểm soát sau vay.

3.3. Nguyên nhân gây suy giảm hiệu quả kiểm soát rủi ro tín dụng

Tồn tại trong kiểm soát rủi ro bắt nguồn từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về mặt khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô biến động phức tạp và khung pháp lý xử lý nợ xấu ngân hàng còn chồng chéo. Thị trường bất động sản đóng băng làm giảm giá trị và khả năng thanh lý của tài sản bảo đảm. Về mặt chủ quan, hệ thống công nghệ thông tin tại ngân hàng chưa tích hợp hoàn toàn cơ sở dữ liệu khách hàng. Mô hình xếp hạng tín nhiệm nội bộ cần tiếp tục được tinh chỉnh để phản ánh sát hơn thực tế doanh nghiệp. Áp lực tăng trưởng doanh số cho vay đôi khi làm lu mờ yêu cầu kiểm soát an toàn vốn. Năng lực đánh giá rủi ro chuyên sâu ở một số chi nhánh còn chưa đồng đều.

IV. Chiến lược và mô hình giảm thiểu rủi ro tín dụng BIDV

Định hướng phát triển bền vững đến năm 2030 đòi hỏi BIDV phải tái cấu trúc toàn diện chiến lược cấp tín dụng. Ngân hàng cần chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức quản trị truyền thống sang ứng dụng dữ liệu lớn và chuẩn mực quốc tế. Việc phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại BIDV phải gắn liền với khẩu vị rủi ro xác định trước. Mô hình tổ chức quản trị cần được tinh gọn, minh bạch và phân định rõ trách nhiệm từng khâu. Việc ứng dụng đồng bộ các nguyên tắc an toàn vốn giúp ngân hàng nâng cao vị thế trên thị trường tài chính khu vực. Đổi mới chiến lược cấp tín dụng là điều kiện tiên quyết để thích ứng với kỷ nguyên số hóa ngân hàng.

4.1. Định hướng quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel III

BIDV đặt mục tiêu hoàn thành lộ trình nâng cấp hệ thống theo chuẩn mực Basel III đến năm 2030. Chuẩn mực Basel III đặt ra các yêu cầu khắt khe hơn về tỷ lệ an toàn vốn và chỉ số thanh khoản ngắn hạn. Quá trình này đòi hỏi ngân hàng phải tăng cường năng lực quản trị rủi ro tín dụng ở cấp độ toàn hệ thống. Ngân hàng cần phát triển các kịch bản kiểm tra sức chịu tải (stress testing) để dự báo tổn thất tiềm tàng. Việc áp dụng các nguyên tắc tiên tiến giúp nhận diện nguy cơ rủi ro tập trung danh mục từ sớm. Chuẩn mực mới cũng yêu cầu nâng cao tỷ lệ đệm vốn bảo toàn để sẵn sàng ứng phó khủng hoảng. Lộ trình hướng tới chuẩn mực Basel III khẳng định cam kết của ngân hàng đối với sự an toàn tài chính bền vững.

4.2. Hoàn thiện mô hình ba tuyến phòng thủ độc lập và minh bạch

Mô hình ba tuyến phòng thủ cần được vận hành độc lập và phối hợp chặt chẽ trên toàn hệ thống. Tuyến phòng thủ thứ nhất tại các chi nhánh kinh doanh trực tiếp nhận diện rủi ro khi tiếp xúc khách hàng. Tuyến thứ hai gồm khối quản lý rủi ro thực hiện việc thiết lập chính sách và giám sát hạn mức độc lập. Tuyến thứ ba là bộ phận kiểm toán nội bộ thực hiện đánh giá khách quan toàn bộ quy trình vận hành tín dụng. Việc phân tách rõ ràng trách nhiệm giúp loại bỏ xung đột lợi ích giữa mục tiêu tăng trưởng và yêu cầu an toàn. Sự vận hành nhịp nhàng của ba tuyến phòng thủ tạo nên lá chắn bảo vệ vững chắc cho nguồn vốn ngân hàng.

4.3. Đổi mới chiến lược cấp tín dụng gắn với khẩu vị rủi ro

Chiến lược cấp tín dụng mới của BIDV tập trung ưu tiên các lĩnh vực kinh tế xanh và ngành nghề có độ an toàn cao. Ngân hàng chủ động tái cơ cấu danh mục, giảm tỷ trọng cho vay trung dài hạn và các dự án tiềm ẩn nợ xấu ngân hàng. Khẩu vị rủi ro được thiết lập cụ thể cho từng ngành nghề, từng vùng kinh tế và nhóm khách hàng mục tiêu. Ngân hàng đưa ra các giới hạn trần tín dụng nghiêm ngặt nhằm tránh rủi ro tập trung quá mức. Định giá khoản vay được tính toán dựa trên mức độ rủi ro tín dụng thực tế của khách hàng. Chiến lược cấp tín dụng đồng bộ giúp tối ưu hóa lợi nhuận trong khi vẫn kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu (NPL).

V. Giải pháp nâng cao quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV

Để phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại BIDV hiệu quả, ngân hàng cần thực thi đồng bộ nhóm giải pháp kỹ thuật và vận hành. Các biện pháp phải can thiệp xuyên suốt từ khâu thẩm định trước giải ngân đến giám sát thu hồi nợ. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hiện đại hóa hạ tầng công nghệ là hai trụ cột mang tính quyết định. Bên cạnh nỗ lực nội tại, ngân hàng cần sự phối hợp chính sách từ các cơ quan quản lý nhà nước. Triển khai quyết liệt các giải pháp này sẽ tạo bước đột phá trong việc nâng cao chất lượng tín dụng toàn diện. Đây là nền tảng để bảo đảm ngân hàng phát triển an toàn, hiệu quả và bền vững.

5.1. Nâng cấp hệ thống thẩm định tín dụng và xếp hạng khách hàng

Ngân hàng cần ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn vào quy trình thẩm định tín dụng tự động. Hệ thống mới giúp phân tích hành vi tài chính và dự báo rủi ro khách hàng với độ chính xác cao. Song song đó, ngân hàng phải liên tục cập nhật và kiểm định mô hình xếp hạng tín nhiệm nội bộ theo chuẩn quốc tế. Tiêu chí chấm điểm tín nhiệm cần bổ sung các chỉ số phi tài chính như uy tín người điều hành và rủi ro môi trường. Việc thẩm định tín dụng phải dựa trên phân tích dòng tiền thực tế thay vì chỉ phụ thuộc vào tài sản bảo đảm. Nâng cấp hệ thống xếp hạng giúp phát hiện sớm các khoản nợ có nguy cơ suy giảm chất lượng để xử lý kịp thời.

5.2. Tăng cường kiểm soát sau vay và xử lý tài sản bảo đảm

Công tác kiểm soát sau vay cần được số hóa thông qua việc kết nối hệ thống theo dõi dòng tiền thanh toán của khách hàng. Cán bộ quản lý khoản vay phải tiến hành kiểm tra đột xuất hiện trường và đánh giá tình trạng hoạt động thực tế. Khi phát hiện khách hàng có dấu hiệu vi phạm cam kết, ngân hàng cần chủ động áp dụng các biện pháp thu nợ trước hạn. Về phương diện tài sản, ngân hàng cần chuẩn hóa danh mục tài sản bảo đảm có tính thanh khoản cao và hồ sơ pháp lý minh bạch. Hoạt động định giá lại tài sản bảo đảm phải được thực hiện định kỳ bởi các tổ chức thẩm định giá độc lập. Nâng cao hiệu lực xử lý tài sản bảo đảm giúp giảm thiểu tối đa tổn thất khi xảy ra tình huống vỡ nợ.

5.3. Hoàn thiện chính sách trích lập dự phòng rủi ro kịp thời

BIDV cần tiếp tục tối ưu hóa phương pháp trích lập dự phòng rủi ro theo hướng tiếp cận mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL). Việc trích lập dự phòng rủi ro chủ động giúp ngân hàng tạo nguồn lực tài chính vững chắc để xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu ngân hàng. Quy trình phân loại nợ phải phản ánh trung thực bản chất rủi ro, tránh tình trạng che giấu nợ quá hạn. Đồng thời, ngân hàng cần hoàn thiện cơ chế sử dụng quỹ dự phòng để xóa nợ và đẩy mạnh thu hồi nợ sau xử lý. Sự minh bạch trong công tác trích lập dự phòng củng cố niềm tin của các nhà đầu tư và đối tác tài chính quốc tế. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ mục tiêu duy trì tỷ lệ nợ xấu (NPL) ở mức an toàn tuyệt đối.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.1. RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.1.1. Hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại
1.1.2. Rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại
1.2. PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.2.1. Khái niệm phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng
1.2.2. Nội dung phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng
1.2.3. Nhân tố ảnh hưởng đến phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng
1.3. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ BÀI HỌC RÚT RA
1.3.1. Kinh nghiệm quốc tế về phòng ngừa và hạn chế rủi ro của một số ngân hàng trên thế giới
1.3.2. Bài học kinh nghiệm cho các ngân hàng thương mại Việt Nam
1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển
2.1.2. Cơ cấu tổ chức
2.1.3. Tình hình kinh doanh và kết quả kinh doanh của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam giai đoạn 2014 - 2018
2.2. THỰC TRẠNG PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
2.2.1. Thực trạng chiến lược phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
2.2.2. Thực trạng mô hình phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
2.2.3. Thực trạng tổ chức thực hiện phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
2.2.4. Thực trạng triển khai hệ thống phòng ngừa và hạn chế rủi ro theo Basel 2
2.2.5. Thực trạng phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam qua nghiên cứu định lượng
2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
2.3.1. Kết quả đạt được
2.3.2. Hạn chế, vướng mắc
2.3.3. Nguyên nhân của những tồn tại hạn chế
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM ĐẾN 2030
3.1.1. Định hướng phát triển hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển Việt Nam đến 2030
3.1.2. Định hướng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển Việt Nam đến 2030
3.1.3. Định hướng phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển Việt Nam đến 2030
3.2. GIẢI PHÁP NHẰM PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
3.2.1. Xây dựng và hoàn thiện chiến lược quản lý rủi ro tín dụng
3.2.2. Tiếp tục hoàn thiện mô hình phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng
3.2.3. Hoàn thiện các quy định về phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng
3.2.4. Nâng cao chất lượng thẩm định rủi ro tín dụng
3.2.5. Tăng cường kiểm soát có hiệu quả sau giải ngân
3.2.6. Các giải pháp hỗ trợ
3.2.6.1. Đối với Nhà nước, chính phủ
3.2.6.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ------------------ TRẦN KHÁNH DƯƠNG PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà nội, 2019 luan an 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ------------------ TRẦN KHÁNH DƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Đức Độ 2.TS Hà Minh Sơn Hà Nội, 2019 luan an 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án tiến sĩ này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Kết quả của luận án chưa từng được công bố trong bất kì công trình khoa học nào.

Tác giả luận án Trần Khánh Dương luan an 4 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.4 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.7 DANH MỤC CÁC BẢNG.9 DANH MỤC BIỂU ĐỒ.10 LỜI MỞ ĐẦU.11 CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.1 RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.1 Hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại.2 Rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại.2 PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.1 Khái niệm phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng.2 Nội dung phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng.3 Nhân tố ảnh hưởng đến phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng.3 KINH NGHIỆM QUỐC TẾ PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ BÀI HỌC RÚT RA.1 Kinh nghiệm quốc tế về phòng ngừa và hạn chế rủi ro của một số ngân hàng trên thế giới.2 Bài học kinh nghiệm cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.76 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.81 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM.1 TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM.1 Lịch sử hình thành và phát triển.2 Cơ cấu tổ chức.3 Tình hình kinh doanh và kết quả kinh doanh của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam giai đoạn 2014 - 2018.2 THỰC TRẠNG PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM.1 Thực trạng chiến lược phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.2 Thực trạng mô hình phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.3 Thực trạng tổ chức thực hiện phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam. Thực trạng triển khai hệ thống phòng ngừa và hạn chế rủi ro theo Basel 2. Thực trạng phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam qua nghiên cứu định lượng.3 ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM.1 Kết quả đạt được.2 Hạn chế, vướng mắc.3 Nguyên nhân của những tồn tại hạn chế.144 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.149 CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM.1 ĐỊNH HƯỚNG PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM ĐẾN 2030.1 Định hướng phát triển hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển Việt Nam đến 2030.2 Định hướng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển Việt Nam đến 2030.3 Định hướng phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và phát triển Việt Nam đến 2030.2 GIẢI PHÁP NHẰM PHÒNG NGỪA VÀ HẠN CHẾ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM.1 Xây dựng và hoàn thiện chiến lược quản lý rủi ro tín dụng.2 Tiếp tục hoàn thiện mô hình phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng 164 3. Hoàn thiện các quy định về phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng 169 3.4 Nâng cao chất lượng thẩm định rủi ro tín dụng.5 Tăng cường kiểm soát có hiệu quả sau giải ngân.6 Các giải pháp hỗ trợ.

Đối với Nhà nước, chính phủ. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.187 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.190 luan an 7 luan an 8 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải BĐS Bất động sản BIDV Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam CBTD Cán bộ tín dụng CNTB Chủ nghĩa tư bản CNTT Công nghệ thông tin CNXH Chủ nghĩa xã hội DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nước DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DPRR Dự phòng rủi ro DPRRTD Dự phòng rủi ro tín dụng HĐKD Hoạt động kinh doanh HĐQT Hội đồng Quản trị KHKD Kế hoạch kinh doanh KKH Không kỳ hạn NCS Nghiên cứu sinh NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTMNN Ngân hàng thương mại Nhà nước NHTW Ngân hàng trung ương ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu RRTD Rủi ro tín dụng RWA Tổng tài sản được điều chỉnh theo hệ số rủi ro SXKD Sản xuất kinh doanh TBXH Tư bản xã hội TCKT Tổ chức kinh tế TCTD Tổ chức tín dụng TDNH Tín dụng ngân hàng TMCP Thương mại cổ phần TSBĐ Tài sản bảo đảm TSC Tài sản có TSCĐ Tài sản cố định VCSH Vốn chủ sở hữu luan an 9 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Nguy cơ rủi ro đối với khách hàng.1: Tình hình huy động vốn của BIDV giai đoạn 2014 - 2018.2: Dư nợ tín dụng của BIDV giai đoạn 2014 - 2018.3: Phân loại nợ của BIDV giai đoạn 2014 - 2018.4: Tỷ lệ nợ quá hạn, nợ xấu, nợ có khả năng mất vốn trên tổng dư nợ của BIDV giai đoạn 2014 – 2018.93 luan an 10 Bảng 2.5: Lợi nhuận trước thuế của BIDV giai đoạn 2014 - 2018.6: Tổng tài sản và vốn chủ sở hữu BIDV giai đoạn 2014 - 2018.7: Phân hạng khách hàng là tổ chức kinh tế theo hệ thống xếp hạng của BIDV.8: Phân hạng khách hàng là tổ chức kinh tế theo hệ thống xếp hạng của BIDV.9: Xếp hạng tín dụng của BIDV đối với từng đối tượng khách hàng tổ chức kinh tế.10: Phân cấp thẩm quyền phê duyệt tại BIDV.11: Mức trích dự phòng rủi ro tín dụng của BIDV giai đoạn 2014 - 2018.12: Các biến được giữ lại sau Phân tích đơn biến.13: Kết quả Phân tích tương quan.14: Kết quả Phương án 1 - Phân tích đa biến.15: Kết quả Phương án 2 - Phân tích đa biến.16: Kết quả Đánh giá Khả năng phân biệt.17: Kết quả đánh giá khả năng dự báo đúng.1: Hệ thống xếp hạng mức độ rủi ro.2: Xếp hạng giá trị phát mại của tài sản bảo đảm.176 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Cơ cấu tổ chức của BIDV tại Chi nhánh.2: Cơ cấu tổ chức của BIDV tại Hội sở chính.3: Tăng trưởng huy động vốn của BIDV giai đoạn 2014 – 2018.4: Cơ cấu tín dụng của BIDV năm 2014.90 luan an 11 Biểu đồ 2.5: Cơ cấu tín dụng của BIDV năm 2018.6: Sự thay đổi của tỷ lệ nợ xấu giai đoạn 2014 – 2018.7: ROA của BIDV giai đoạn 2014 – 2018.8: Biến động cổ phiếu BIDV thời điểm phát hành đến nay.9: Quy trình chấm điểm xếp hạng tín dụng đối với khách hàng tổ chức kinh tế.10: Quy trình chấm điểm xếp hạng tín dụng đối với khách hàng cá nhân.11: Khả năng đáp ứng Basel theo yêu cầu của NHNN.12: Mô hình quản trị rủi ro tại BIDV.13: Mô hình nghiên cứu của luận án.14: Quy trình tiếp cận của luận án.123 luan an 12 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Rủi ro tín dụng là một trong những rủi ro chủ yếu, có tác động mạnh mẽ đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại. rủi ro tín dụng xảy ra còn tác động đến khả năng tiếp cận vốn của các doanh nghiệp, từ đó tác động tiêu cực đến tăng trưởng và phát triển của nền kinh tế.

Mặc dù vậy, ngân hàng thương mại không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro tín dụng mà chỉ có thể hạn chế ở mức độ nhất định. Trong hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại, thay vì lựa chọn chiến lược loại bỏ rủi ro, các ngân hàng thương mại chấp nhận rủi ro, đánh đổi rủi ro để có lợi nhuận. Hệ thống quản trị rủi ro tín dụng của một ngân hàng thực hiện sứ mệnh đảm bảo cho ngân hàng luôn kiểm soát rủi ro ở mức độ hợp lý (mức rủi ro ngân hàng có thể chấp nhận) phù hợp với qui mô và bản chất kinh doanh tín dụng của ngân hàng và đạt được lợi nhuận cao nhất. Hoạt động tín dụng hiện nay đóng vai trò quan trọng đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam và mang lại nhiều lợi nhuận nhất cho ngân hàng.

Tuy nhiên, hoạt động tín dụng cũng chứa đựng rất nhiều rủi ro, đặc biệt là trong xu hướng hòa nhập với thông lệ quốc tế, các ngân hàng thương mại Việt Nam đã bộc lộ nhiều mặt hạn chế. Trong bối cảnh đó, không một ngân hàng hay tổ chức tài chính nào có thể tồn tại lâu dài mà không có hệ thống quản trị rủi ro hữu hiệu. Việc xây dựng một hệ thống quản trị nói chung và quản trị rủi ro tín dụng nói riêng có vai trò sống còn đối với hoạt động ngân hàng. Hiệp ước Basel 2 là thỏa thuận của các Ngân hàng Trung Ương của các nước thành viên Ủy ban Basel về một cơ chế quản lý, điều hành, giám sát hoạt động ngân hàng nhằm tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng.

Năm 2006, Hiệp ước có hiệu lực với các định chế tài chính tại các nước thành viên Ủy ban Basel. Đến nay, theo khảo sát của Ủy ban Basel, Hiệp ước đã được áp dụng rộng rãi tại các ngân hàng thương mại ở hơn 150 luan an 13 quốc gia, bao gồm cả các nước không phải là thành viên Ủy ban Basel như một chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro, thanh tra, giám sát hoạt động của các ngân hàng thương mại. Tại Việt nam, ngày 20/3/2014, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã có chủ trương chính thức về triển khai Basel 2 bằng Công văn 1601/NHNN- TTGSNH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Khánh Dương (2019). Phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại BIDV luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-phong-ngua-va-han-che-rui-ro-tin-dung-tai-bidv

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại BIDV luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích rủi ro tín dụng tại BIDV, đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Luận án "Phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại BIDV luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại BIDV luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại BIDV luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại BIDV luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại BIDV luận án tiến sĩ" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng tại BIDV luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter