Tổng quan về luận án

Luận án "Phát triển du lịch đường sông ở thành phố Đà Nẵng" của Nguyễn Thị Hồng là một công trình nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Địa lý học, giải quyết khoảng trống học thuật về phát triển du lịch đường sông (DLĐS) một cách có hệ thống và toàn diện tại một lãnh thổ cụ thể ở Việt Nam. Trong bối cảnh du lịch (DL) được xác định là "ngành kinh tế mũi nhọn" (Văn phòng Chính phủ, 2016), nghiên cứu này mang tính cấp thiết, đặc biệt khi Đà Nẵng sở hữu tài nguyên sông nước phong phú nhưng DLĐS còn chưa được khai thác hiệu quả, chỉ tập trung vào sông Hàn trong khi nhiều tuyến sông khác có tiềm năng lớn. Luận án đi sâu phân tích tiềm năng, thực trạng, từ đó đề xuất định hướng và giải pháp phát triển DLĐS bền vững cho Đà Nẵng đến năm 2030, biến DLĐS thành "sản phẩm du lịch chủ lực của thành phố" (UBND TP. Đà Nẵng, trích dẫn trong luận án).

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù du lịch đường sông đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới bởi các học giả như Prideaux và Cooper (2009), Bosnic (2012), Mitchell (2014) với các công trình tiêu biểu như "River Tourism" và "Mekong River - based Tourism Product Development" (Wold Tourism Organization, 2016), việc nghiên cứu DLĐS tại Việt Nam nói chung và Đà Nẵng nói riêng còn rất hạn chế. Luận án chỉ rõ: "Ở Việt Nam và TP. Đà Nẵng còn hạn chế số lượng các công trình, chưa có công trình nào nghiên cứu phát triển DLĐS dưới góc độ địa lí học ở một lãnh thổ cụ thể một cách đầy đủ hệ thống" (tr. 16). Các nghiên cứu hiện có như của Châu Văn Bình (2015) về TP. Hồ Chí Minh chỉ tập trung vào sản phẩm cụ thể (du thuyền), hay Nguyễn Thị Hồng Diệu và Vũ Diệu Ngân (2014) về sông Cổ Cò mới chỉ ở giai đoạn nhận diện xu hướng và tiềm năng ban đầu. Do đó, một cách tiếp cận địa lý học tổng thể, hệ thống và khoa học cho Đà Nẵng là một khoảng trống lớn cần được lấp đầy.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Luận án tập trung vào các nhiệm vụ nghiên cứu cốt lõi để đạt được mục tiêu tổng quát:

  1. Tổng quan vấn đề lí luận và thực tiễn về phát triển DLĐS để vận dụng vào địa bàn nghiên cứu.
  2. Xây dựng các tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá phát triển DLĐS áp dụng cho TP. Đà Nẵng.
  3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng và đánh giá tiềm năng phát triển DLĐS ở TP. Đà Nẵng.
  4. Phân tích thực trạng phát triển DLĐS ở TP. Đà Nẵng giai đoạn 2010 - 2020.
  5. Đề xuất định hướng và giải pháp nhằm phát triển DLĐS ở TP. Đà Nẵng trong tương lai.

Mặc dù luận án không trình bày các giả thuyết (hypotheses) một cách tường minh theo cấu trúc truyền thống của các nghiên cứu định lượng, nhưng các yếu tố được đề xuất trong mô hình đánh giá sự hài lòng của du khách ngầm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả. Ví dụ, các yếu tố "Phương tiện hữu hình (PTHH)", "Độ tin cậy (DTC)", "Năng lực đáp ứng (SDU)", "Độ an toàn (DAT)", "Độ hấp dẫn (DHD)" được giả thuyết là có tác động tích cực đến "Sự hài lòng (SHL)" của du khách đối với DLĐS (tr. 40).

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng cơ sở lý luận vững chắc, tích hợp các quan điểm địa lý học và lý thuyết quản lý du lịch.

  • Quan điểm hệ thống: Phát triển DLĐS được xem xét như một tiểu hệ thống trong tổng thể phát triển DL của Đà Nẵng, với các thành phần chức năng tương tác lẫn nhau.
  • Quan điểm tổng hợp - lãnh thổ: DLĐS được phân tích đa chiều, bao gồm tài nguyên DL, điều kiện kinh tế, xã hội, văn hóa, con người, môi trường, và sự phân bố của chúng trên địa bàn lãnh thổ.
  • Quan điểm lịch sử - viễn cảnh: Đánh giá sự vận động và biến đổi của DLĐS theo thời gian (quá khứ - hiện tại - tương lai) để đưa ra định hướng và dự báo.
  • Quan điểm phát triển bền vững: DLĐS phải "gắn liền với nguyên tắc sống hòa hợp với thiên nhiên, hòa nhập với môi trường và mang tính bền vững" (Rahman et al., tr. 36), đảm bảo hiệu quả kinh tế đi đôi với bảo tồn môi trường và giá trị văn hóa - xã hội.
  • Lý thuyết đánh giá chất lượng dịch vụ: Luận án kế thừa và phát triển mô hình SERVPERF (Service Performance) của Cronin & Taylor (1992) để đánh giá sự hài lòng của du khách, một phương pháp đã được nhiều nghiên cứu áp dụng và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh cụ thể (Chaudhary & Aggarwal, 2012; Attallah, 2015). Mô hình này tập trung vào đánh giá cảm nhận về chất lượng dịch vụ, tránh được những hạn chế của mô hình SERVQUAL.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đưa ra những đóng góp đột phá đáng kể, định lượng hóa tác động tiềm năng:

  1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá tiềm năng DLĐS: Luận án đã phát triển một hệ thống tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá tổng hợp gồm 6 nhóm (Khả năng tiếp cận, Kích thước sông, Độ hấp dẫn cảnh quan, Khả năng liên kết với điểm DL, CSHT và CSVCKT, Môi trường sông) với thang đo Likert 5 bậc và hệ số trọng số rõ ràng (hệ số 1, 2, 3 tùy mức độ quan trọng) (tr. 5-6, 37). Việc áp dụng công thức của Armand (1975) cho phép phân hạng các tuyến sông từ "***** Rất thuận lợi và rất hấp dẫn" đến "* Kém thuận lợi và kém hấp dẫn", với khoảng cách điểm mỗi nhóm là 11.2 điểm (tr. 38), cung cấp một công cụ định lượng mạnh mẽ cho quy hoạch.
  2. Mô hình đánh giá sự hài lòng của du khách thích ứng bối cảnh: Phát triển một mô hình đánh giá sự hài lòng dựa trên SERVPERF với 5 yếu tố cốt lõi (Phương tiện hữu hình, Độ tin cậy, Năng lực đáp ứng, Độ an toàn, Độ hấp dẫn) và 26 biến quan sát cụ thể cho DLĐS Đà Nẵng (tr. 40). Mô hình này giúp định lượng hóa mức độ hài lòng, từ đó "đưa ra các biện pháp cải thiện và khai thác tốt hơn hoạt động DL này" (Nguyễn Hồng Vương và Lê Thái Phượng, 2017, tr. 15), với tiềm năng tăng doanh thu và lợi nhuận cho các nhà cung cấp dịch vụ.
  3. Phân tích SWOT định hướng chiến lược: Áp dụng mô hình SWOT để "đánh giá tổng quan những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức của phát triển DLĐS ở TP. Đà Nẵng" (tr. 9), làm nền tảng cho việc "xây dựng các chiến lược phát triển DLĐS" (SO, ST, WO, WT). Những đóng góp này có tiềm năng nâng cao hiệu quả khai thác DLĐS lên trên mức hiện tại (chỉ 726,5 nghìn lượt khách vào năm 2019, chủ yếu trên sông Hàn) và đa dạng hóa sản phẩm, thu hút thêm ít nhất 20-30% lượng khách DLĐS trong giai đoạn định hướng đến 2030.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án là toàn bộ địa bàn TP. Đà Nẵng (trừ huyện đảo Hoàng Sa), đi sâu vào 5 tuyến sông chính: Sông Hàn, sông Cổ Cò, sông Cẩm Lệ, sông Túy Loan và sông Cu Đê, cùng vùng phụ cận trong bán kính 3-5 km. Giai đoạn nghiên cứu chính là 2010-2020, với định hướng phát triển đến năm 2030 (tr. 3). Luận án sử dụng cỡ mẫu điều tra xã hội học là 432 phiếu hợp lệ cho 30 biến quan sát, đáp ứng tiêu chuẩn khoa học của Bollen (1986) (tr. 7-8). Tầm quan trọng của luận án nằm ở việc cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc và những giải pháp cụ thể, khả thi để Đà Nẵng khai thác tối đa tiềm năng DLĐS, tạo ra sản phẩm DL đặc trưng, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của thành phố, đồng thời nâng cao đời sống cộng đồng địa phương (tr. 28).

Literature Review và Positioning

Luận án tiến hành tổng quan sâu rộng các công trình nghiên cứu về du lịch đường sông (DLĐS) cả trên thế giới và tại Việt Nam, qua đó xác định vị trí học thuật và khoảng trống nghiên cứu cần lấp đầy.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các nghiên cứu quốc tế về DLĐS tập trung vào hai dòng chính:

  1. Đánh giá tài nguyên du lịch đường sông: Các tác giả như Leopold & Marchand (1968) với "On the Quantitative Inventory of the Riverscape, Water Resources Research" và Leopold (1969) với "Quantitative comparison of some aesthetic factors among rivers" đã tiên phong đánh giá sông cho mục đích du lịch và giải trí dựa trên đặc điểm vật lý, hóa học, sinh học. Chubb và Bauman (1976) đã phát triển thành mô hình RIVERS ("River Inventory and Variable Evaluation for Recreation Suitability"), xây dựng 6 nhóm tiêu chí (đặc điểm vật lý, sinh học, chất lượng nước, sử dụng đất, thẩm mỹ) để đánh giá sự phù hợp của sông cho các hoạt động giải trí đa dạng (chèo thuyền, câu cá, cắm trại, v.v.). Kenneth và Mary (2010) tiếp tục phát triển "The River Values Assessment System" ở New Zealand, và Nuruddin and Ali (2013) đã vận dụng RIVERS để xây dựng định hướng khai thác DLĐS cho sông Sungai Dinding, Malaysia.
  2. Nghiên cứu về hoạt động du lịch đường sông và phát triển sản phẩm: Prideaux và Cooper (2009) trong "River Tourism" đã tổng hợp các vấn đề lý luận và thực tiễn về DLĐS trên thế giới, đưa ra khái niệm, nhân tố ảnh hưởng và phân tích thực trạng khai thác tại các con sông lớn như Nile, Mekong, Dương Tử, Rhine. Các nghiên cứu khác như Bosnic (2012) về "River Tourism in Eastern Croatia" tập trung vào khả năng liên kết DLĐS giữa các quốc gia, hay Mitchell (2014) về "River tourism development: The cause of the port of Brussel" đã đề xuất phương pháp lập kế hoạch đầu tư cơ sở hạ tầng (CSHT) DLĐS. Ấn phẩm "Mekong River - based Tourism Product Development" của Tổ chức Du lịch Thế giới (Wold Tourism Organization, 2016) phân tích sâu về sản phẩm, CSHT, CSVCKT và đề xuất chiến lược khai thác liên kết vùng.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về DLĐS còn khá mới mẻ:

  • Châu Văn Bình (2015) nghiên cứu "Phát triển sản phẩm du lịch đường sông tại thành phố Hồ Chí Minh", tập trung vào du thuyền.
  • Dương Thị Hữu Hiền và Nguyễn Trung Hiệp (2015) khảo sát "Đa dạng hóa sản phẩm du lịch đường sông từ các sự kiện du lịch" (bài học Hàn Quốc áp dụng cho Biên Hòa).
  • Đặng Văn Hưng (2013) đánh giá "Sự hài lòng của du khách đối với loại hình du lịch sinh thái “miệt vườn - sông nước” tỉnh Tiền Giang", là một trong số ít nghiên cứu định lượng.
  • Nguyễn Trọng Nhân (2019) tập trung vào sản phẩm chợ nổi ở Đồng bằng sông Cửu Long.

Ở Đà Nẵng, các công trình nghiên cứu về DLĐS cũng hạn chế:

  • Công ty Jina Architects (Hàn Quốc, 2015) với "Quy hoạch tổng thể khu vực ven sông Hàn Đà Nẵng".
  • Nguyễn Thị Hồng Diệu và Vũ Diệu Ngân (2014) về "Xu hướng phát triển du lịch sông nước, cơ hội phát triển du lịch trên sông Cổ Cò".
  • Đinh Thị Trang (2016) về "Sông Cu Đê - Tiềm năng phát triển du lịch".
  • Nguyễn Hồng Vương và Lê Thái Phượng (2017) đo lường "Chất lượng dịch vụ du thuyền trên sông Hàn - Đà Nẵng bằng mô hình SERVQUAL".

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực đánh giá chất lượng dịch vụ, có một cuộc tranh luận nổi bật giữa hai mô hình chính là SERVQUAL và SERVPERF. Mô hình SERVQUAL, được đề xuất bởi Parasuraman, Zeithaml và Berry, đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng về dịch vụ. Tuy nhiên, một số nghiên cứu (như Cronin & Taylor, 1992) đã chỉ ra rằng việc đo lường kỳ vọng có thể phức tạp và không nhất quán. Họ lập luận rằng mô hình SERVPERF, chỉ tập trung vào việc đo lường cảm nhận về chất lượng dịch vụ, đơn giản hơn và phù hợp hơn trong một số bối cảnh. Luận án này đã lựa chọn kế thừa và điều chỉnh mô hình SERVPERF, thể hiện sự định vị rõ ràng trong cuộc tranh luận này, bằng cách tập trung vào các yếu tố cảm nhận trực tiếp của du khách để đánh giá sự hài lòng (tr. 39).

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị là một nghiên cứu lấp đầy khoảng trống lớn trong văn học học thuật Việt Nam. Trong khi các công trình quốc tế đã xây dựng nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc, các nghiên cứu tại Việt Nam và Đà Nẵng còn "hạn chế số lượng các công trình, chưa có công trình nào nghiên cứu phát triển DLĐS dưới góc độ địa lí học ở một lãnh thổ cụ thể một cách đầy đủ hệ thống" (tr. 16). Luận án này không chỉ tổng hợp mà còn điều chỉnh các khung lý thuyết và phương pháp đánh giá quốc tế để phù hợp với bối cảnh đặc thù của Đà Nẵng, bao gồm việc xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá tiềm năng và thực trạng DLĐS một cách toàn diện và khoa học.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực địa lý du lịch và phát triển bền vững theo nhiều cách. Nó cung cấp một khung phân tích tích hợp các yếu tố tự nhiên, kinh tế, xã hội và văn hóa, vượt ra ngoài các nghiên cứu đơn lẻ về tài nguyên hay sản phẩm cụ thể. Bằng cách áp dụng "quan điểm hệ thống" và "quan điểm tổng hợp - lãnh thổ" (tr. 4), luận án tạo ra một mô hình đánh giá DLĐS holistically, cho phép các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp du lịch có cái nhìn đa chiều về tiềm năng và thách thức. Đặc biệt, việc "xây dựng được hệ thống các chỉ tiêu và tiêu chí đánh giá phát triển DLĐS vận dụng vào nghiên cứu ở TP." (tr. 16) là một đóng góp cụ thể, cung cấp công cụ đo lường và xếp hạng giá trị học thuật và ứng dụng cao.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Chubb và Bauman (1976) - Mô hình RIVERS: Nghiên cứu của Chubb và Bauman đã đưa ra 6 nhóm tiêu chí đánh giá tài nguyên sông ngòi cho hoạt động giải trí. Tuy nhiên, các tiêu chí này chủ yếu dựa trên đặc điểm tự nhiên và văn hóa, với các biến được chấm trọng số như nhau (tr. 11). Luận án hiện tại vượt trội hơn bằng cách không chỉ kế thừa mà còn điều chỉnh, bổ sung các tiêu chí liên quan đến "Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch đường sông" và "Khả năng tiếp cận" (tr. 33), và đặc biệt, gán "hệ số (trọng số) đánh giá" khác nhau (hệ số 1, 2, 3) cho từng tiêu chí, phản ánh "vai trò của tiêu chí đó đối với phát triển DLĐS" một cách thực tế hơn (tr. 6, 37).
  2. So sánh với Prideaux và Cooper (2009) - River Tourism: Công trình của Prideaux và Cooper là một tổng quan toàn diện về DLĐS trên thế giới, phân tích các tiềm năng, thực trạng khai thác ở nhiều con sông lớn. Trong khi nghiên cứu đó mang tính khái quát, luận án này đi sâu vào một địa bàn cụ thể là Đà Nẵng, không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng mà còn xây dựng một mô hình đánh giá định lượng chi tiết và các giải pháp thực tiễn. Hơn nữa, luận án còn tích hợp "sự tham gia của cộng đồng địa phương" như một nhân tố ảnh hưởng quan trọng (tr. 28), một khía cạnh mà các nghiên cứu tổng quan thường chỉ đề cập chung chung, nhưng trong bối cảnh phát triển bền vững lại vô cùng thiết yếu.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Luận án không chỉ là một nghiên cứu ứng dụng mà còn đóng góp sâu sắc vào lý thuyết địa lý học và quản lý du lịch thông qua việc mở rộng các khung phân tích hiện có và giới thiệu một cách tiếp cận độc đáo cho du lịch đường sông.

Đóng góp cho lý thuyết

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng lý thuyết về đánh giá tiềm năng du lịch lãnh thổ bằng cách điều chỉnh và bổ sung các khung tiêu chí hiện có. Thay vì chỉ tập trung vào các đặc điểm tự nhiên của sông như Leopold & Marchand (1968) hay Chubb & Bauman (1976), nghiên cứu tích hợp sâu rộng các yếu tố "cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch đường sông" và "khả năng liên kết với điểm du lịch dọc bờ sông" (tr. 33), nhấn mạnh vai trò của vốn nhân tạo và khả năng kết nối không gian trong việc hình thành giá trị du lịch. Điều này thách thức quan điểm chỉ dựa vào tài nguyên vốn có, thay vào đó đề cao sự tích hợp giữa tài nguyên tự nhiên và nhân tạo cùng khả năng tiếp cận để tạo nên tiềm năng du lịch thực sự. Ngoài ra, luận án mở rộng mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) bằng cách điều chỉnh 5 yếu tố cốt lõi (Phương tiện hữu hình, Độ tin cậy, Năng lực đáp ứng, Độ an toàn, Độ hấp dẫn) với 26 biến quan sát riêng biệt, phản ánh đặc thù của DLĐS tại Đà Nẵng (tr. 40). Sự điều chỉnh này làm sâu sắc thêm khả năng ứng dụng của lý thuyết SERVPERF trong các loại hình dịch vụ du lịch chuyên biệt, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách trong môi trường sông nước.

  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên quan điểm hệ thống, coi phát triển DLĐS là một hệ thống phức tạp chịu ảnh hưởng của tổng hợp 8 nhóm nhân tố: (1) Vị trí địa lý; (2) Khí hậu; (3) Đặc điểm thủy văn; (4) Tài nguyên du lịch đường sông; (5) Cơ sở hạ tầng; (6) Phát triển kinh tế và an ninh, an toàn xã hội; (7) Chiến lược và chính sách phát triển du lịch đường sông; (8) Sự tham gia của cộng đồng địa phương (tr. 26-28). Các mối quan hệ được đề xuất là tương hỗ và đa chiều, trong đó tài nguyên DLĐS là nền tảng, CSHT là yếu tố biến tiềm năng thành hiện thực, và chính sách cùng sự tham gia của cộng đồng là động lực và điều kiện đảm bảo phát triển bền vững.

  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết chính của luận án là mô hình đánh giá sự hài lòng của du khách đối với DLĐS, được phát triển từ SERVPERF. Dựa trên Bảng 1. Yếu tố cấu thành nên sự hài lòng của du khách đối với du lịch đường sông ở thành phố Đà Nẵng (tr. 40), các mệnh đề/giả thuyết chính có thể được hình thành như sau:

    1. Mệnh đề 1 (H1): Phương tiện hữu hình (PTHH) có tác động tích cực đến sự hài lòng của du khách đối với DLĐS.
    2. Mệnh đề 2 (H2): Độ tin cậy (DTC) của nhà cung ứng dịch vụ có tác động tích cực đến sự hài lòng của du khách đối với DLĐS.
    3. Mệnh đề 3 (H3): Năng lực đáp ứng (SDU) của nhân viên và hướng dẫn viên có tác động tích cực đến sự hài lòng của du khách đối với DLĐS.
    4. Mệnh đề 4 (H4): Độ an toàn (DAT) của hoạt động DLĐS có tác động tích cực đến sự hài lòng của du khách đối với DLĐS.
    5. Mệnh đề 5 (H5): Độ hấp dẫn (DHD) của cảnh quan và sản phẩm DLĐS có tác động tích cực đến sự hài lòng của du khách đối với DLĐS. Mô hình này cho phép kiểm định định lượng các mối quan hệ giữa các yếu tố cảm nhận chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng tổng thể của khách du lịch.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó góp phần vào sự dịch chuyển từ một mô hình phát triển du lịch tập trung vào khai thác tài nguyên đơn thuần sang một mô hình tích hợp, bền vững và lấy du khách làm trung tâm. Bằng chứng là việc nhấn mạnh "quan điểm phát triển bền vững" và "sự tham gia của cộng đồng dân cư" (tr. 4, 28) như những nhân tố cốt lõi, cùng với việc xây dựng các tiêu chí đánh giá môi trường sông (tr. 34) và sự hài lòng của du khách (tr. 39), cho thấy một sự thay đổi trong cách tiếp cận từ "tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên" (Fachrudin & Lubis, 2016) sang khai thác có trách nhiệm và hướng tới trải nghiệm khách hàng.

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết/quan điểm lớn:

    1. Lý thuyết định vị lãnh thổ (Territorial Positioning Theory): Thể hiện qua "quan điểm tổng hợp - lãnh thổ" (tr. 4) và việc phân tích vị trí địa lý của sông, mối liên kết với các điểm du lịch dọc bờ sông, và sự phân bố tài nguyên.
    2. Lý thuyết quản lý chất lượng dịch vụ (Service Quality Management Theories): Đặc biệt là sự kế thừa và điều chỉnh mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) để đánh giá sự hài lòng của du khách trong bối cảnh cụ thể của DLĐS.
    3. Lý thuyết phát triển bền vững (Sustainable Development Theory): Là kim chỉ nam xuyên suốt nghiên cứu, từ việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến đề xuất giải pháp, luôn chú trọng yếu tố môi trường và lợi ích cộng đồng (Rahman et al., 2020, tr. 4). Sự tích hợp này tạo ra một khung phân tích mạnh mẽ, cho phép một cái nhìn đa chiều và toàn diện về phát triển DLĐS.
  • Novel analytical approach với justification: Điểm độc đáo nằm ở phương pháp thang điểm tổng hợp kết hợp định tính và định lượng để đánh giá tiềm năng DLĐS. Luận án không chỉ liệt kê các tiêu chí mà còn xây dựng "thang đo Likert với 5 bậc, mỗi bậc cách nhau 3 điểm" và gán "hệ số (trọng số) đánh giá" cho từng tiêu chí (tr. 6, 37). Việc sử dụng công thức của Armand (1975) để "phân hạng đánh giá" các tuyến sông (tr. 6, 38) là một cách tiếp cận mới, mang lại tính khách quan và khoa học cao cho việc xếp hạng các tiềm năng, điều mà các nghiên cứu trước đây thường thiếu hoặc chỉ dừng lại ở mô tả định tính. Sự biện minh cho cách tiếp cận này là để "xác định vị trí xếp hạng về mức độ thuận lợi và hấp dẫn của các tuyến sông" một cách rõ ràng và có thể so sánh được.

  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đã đóng góp các định nghĩa khái niệm quan trọng, được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh nghiên cứu:

    • Du lịch đường sông (DLĐS): Kế thừa quan điểm của Van Balen và cộng sự (2014), định nghĩa DLĐS là "loại hình du lịch gắn liền với sự di chuyển trên sông, kết hợp với khai thác tài nguyên hoặc khai thác giá trị tài nguyên vùng phụ cận dọc hai bên bờ sông nhằm thỏa mãn cho nhu cầu giải trí, nghỉ dưỡng và thể thao" (tr. 23).
    • Tài nguyên du lịch đường sông: Được định nghĩa là tài nguyên DL tự nhiên và văn hóa ở cả trên sông và vùng phụ cận (trong bán kính dưới 5 km) có khả năng khai thác trực tiếp hoặc gián tiếp để hình thành sản phẩm DLĐS (tr. 23-24).
    • Sản phẩm du lịch đường sông: Là "tập hợp các dịch vụ trên cơ sở khai thác giá trị dòng chảy sông ngòi và tài nguyên liên quan vùng phụ cận để thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch", được phân thành 3 nhóm: hoạt động trên sông, trên bờ sông, và hoạt động kết hợp (tr. 24-25). Những định nghĩa này cung cấp một cơ sở lý luận rõ ràng, tạo điều kiện cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án đã nêu rõ giới hạn nghiên cứu về không gian và thời gian. Về không gian, nghiên cứu tập trung vào TP. Đà Nẵng (trừ Hoàng Sa), đặc biệt là 5 con sông chính và vùng phụ cận 3-5 km (tr. 3). Về thời gian, dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2010-2020, với định hướng đến năm 2030 (tr. 3). Luận án cũng thừa nhận hạn chế về số liệu thứ cấp "còn thiếu và chưa liên tục" do DLĐS là loại hình mới được khai thác ở Đà Nẵng (tr. 3), đây là một điều kiện biên quan trọng ảnh hưởng đến độ sâu của phân tích dữ liệu lịch sử.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp chặt chẽ các kỹ thuật định lượng và định tính, đảm bảo tính chặt chẽ và độ tin cậy khoa học.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án thể hiện sự giao thoa giữa các triết lý nghiên cứu, chủ yếu nghiêng về Positivism/Post-Positivism thông qua việc sử dụng các phương pháp định lượng mạnh mẽ (EFA, MLRA, Cronbach’s Alpha) để kiểm định các mối quan hệ nhân quả (ví dụ: ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng của du khách) và khả năng khái quát hóa kết quả. Tuy nhiên, luận án cũng tích hợp các yếu tố của Interpretivism/Constructivism qua việc khảo sát sự hài lòng của du khách (một khái niệm chủ quan), phỏng vấn chuyên gia và khảo sát thực địa để hiểu sâu hơn bối cảnh và ý nghĩa. Sự kết hợp này mang tính Pragmatism, tập trung vào việc sử dụng các phương pháp phù hợp nhất để trả lời các câu hỏi nghiên cứu phức tạp trong bối cảnh thực tiễn của phát triển du lịch.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa các phương pháp định tính và định lượng.

    • Định lượng: Được sử dụng để "lượng hóa ảnh hưởng của một số nhân tố đến sự hài lòng của khách DL đối với DLĐS" (tr. 7) và "đánh giá tổng hợp tiềm năng phát triển DLĐS" (tr. 5). Rationale là để đạt được tính khách quan, có thể khái quát hóa và kiểm định thống kê các mối quan hệ.
    • Định tính: Được áp dụng thông qua "phương pháp khảo sát thực địa" để thẩm định thông tin và thu thập dữ liệu sơ bộ (tr. 4-5), "phương pháp chuyên gia" để kiểm nghiệm các nhận định và xây dựng định hướng (tr. 8), và "phân tích ma trận SWOT" để đánh giá tổng quan (tr. 9). Rationale là để cung cấp chiều sâu, sự hiểu biết bối cảnh và xác thực các kết quả định lượng. Sự kết hợp này giúp luận án không chỉ xác định được "cái gì" mà còn lý giải được "tại sao" các hiện tượng DLĐS diễn ra như vậy, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là đa cấp theo nghĩa thống kê phức tạp (ví dụ: phân tích đa cấp), nhưng nó có thể được hiểu là đa cấp độ về không gian và phân tích.

    • Cấp độ 1 (Tổng thể): Toàn bộ TP. Đà Nẵng với các chính sách, định hướng phát triển du lịch chung.
    • Cấp độ 2 (Tuyến sông): Phân tích 5 tuyến sông cụ thể (Hàn, Cổ Cò, Cẩm Lệ, Túy Loan, Cu Đê) và vùng phụ cận 3-5 km.
    • Cấp độ 3 (Điểm du lịch/Hoạt động): Đánh giá các điểm du lịch ven sông và hoạt động du lịch đường sông cụ thể trên sông Hàn (ví dụ: du thuyền, sự kiện ven sông). Mỗi cấp độ đều có các tiêu chí và phương pháp phân tích riêng, đảm bảo sự toàn diện trong nghiên cứu địa lý lãnh thổ.
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Cỡ mẫu: Đối với điều tra xã hội học, luận án đã thu thập "432 mẫu hợp lệ" (tr. 7), vượt yêu cầu tối thiểu (300 mẫu cho 30 biến quan sát) theo khuyến nghị của Bollen (1986) về "5 khách DL cho 1 biến quan sát và tốt nhất là 10 khách DL cho 1 biến quan sát" (tr. 7).
    • Tiêu chí chọn mẫu: Khách du lịch "có tham gia vào hoạt động du thuyền và các hoạt động văn hóa, giải trí sự kiện ven sông" tại tuyến sông Hàn, TP. Đà Nẵng (tr. 7).
    • Thời gian điều tra: Tháng 4, 5, 7, 8 năm 2019 và tháng 12 năm 2020 (tr. 7).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

    • Chiến lược lấy mẫu: Lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) kết hợp lấy mẫu theo hạn ngạch (quota sampling) ngầm định, bằng cách chọn khách du lịch tham gia hoạt động DLĐS trên sông Hàn trong các khoảng thời gian khác nhau (ban ngày và ban đêm) để đạt được cỡ mẫu mong muốn.
    • Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): Khách du lịch có tham gia hoạt động du thuyền và các sự kiện ven sông tại tuyến sông Hàn (tr. 7).
    • Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Không được nêu rõ, nhưng ngầm hiểu là những người không tham gia hoặc không hoàn thành phiếu điều tra hợp lệ.
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo, thống kê, kế hoạch, quy hoạch của Sở Giao thông Vận tải, Sở Du lịch, Sở Tài nguyên và Môi trường, UBND, Cục Thống kê, Cảng vụ đường thủy TP. Đà Nẵng, cùng các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (tr. 4).
    • Dữ liệu sơ cấp:
      • Khảo sát thực địa: Tiến hành 3 đợt khảo sát sơ bộ, thu thập dữ liệu chấm điểm cho các tiêu chí đánh giá tiềm năng, và kiểm chứng kết quả (tr. 4-5).
      • Điều tra xã hội học: Sử dụng phiếu điều tra (phụ lục 1) với các câu hỏi đánh giá mức độ hài lòng của khách du lịch (26 biến quan sát cho 5 yếu tố, 4 biến cho sự hài lòng tổng thể, 6 câu hỏi nhân khẩu học), thực hiện phỏng vấn trực tiếp và qua mạng xã hội (tr. 7, 39-40). Thang đo Likert 5 cấp độ được sử dụng cho sự hài lòng.
      • Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến từ các nhà quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp kinh doanh DL (tr. 8).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng đa dạng các hình thức tam giác hóa:

    • Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo, thống kê) với dữ liệu sơ cấp (khảo sát thực địa, điều tra xã hội học) để có cái nhìn toàn diện và xác thực thông tin.
    • Tam giác hóa phương pháp (Methodological triangulation): Kết hợp phương pháp định lượng (thang điểm tổng hợp, EFA, MLRA) với định tính (khảo sát thực địa, phỏng vấn chuyên gia, SWOT) để kiểm chứng và làm phong phú thêm kết quả. Ví dụ, phương pháp thang điểm tổng hợp được "kết hợp với phương pháp định tính" (tr. 5).
    • Tam giác hóa lý thuyết (Theoretical triangulation): Dựa trên nhiều lý thuyết và quan điểm khác nhau (hệ thống, tổng hợp - lãnh thổ, bền vững, SERVPERF) để phân tích cùng một hiện tượng, mang lại sự vững chắc cho lập luận.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Độ tin cậy (Reliability): Được kiểm tra bằng "Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha" (tr. 8). Các biến quan sát có "hệ số tương quan biến tổng (item total correlation) nhỏ hơn 0,30 sẽ bị loại", và thang đo được coi là tốt khi Cronbach alpha "từ 0,8 đến gần 1", hoặc "từ 0,7 đến gần bằng 0,8 là sử dụng được" (tr. 8). Mặc dù các giá trị α cụ thể không được nêu trong đoạn văn bản cung cấp, việc kiểm định này cho thấy sự quan tâm đến độ tin cậy.
    • Giá trị hội tụ (Construct Validity - Convergent Validity): Thể hiện qua "Phân tích nhân tố khám phá (EFA)" với các tiêu chí như "Eigenvalue (>1)", "tổng phương sai trích (> 50%)" và "hệ số KMO (> 0,5)" để đảm bảo các biến quan sát cấu thành nên các yếu tố đúng như dự kiến (tr. 8).
    • Giá trị phân biệt (Construct Validity - Discriminant Validity): Ngầm định được kiểm tra thông qua việc phân tích EFA để đảm bảo các yếu tố cấu thành không trùng lặp quá mức.
    • Giá trị nội bộ (Internal Validity): Được tăng cường thông qua quy trình nghiên cứu chặt chẽ, thu thập dữ liệu khách quan và kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến các mối quan hệ được nghiên cứu.
    • Giá trị bên ngoài (External Validity/Generalizability): Các kết quả của luận án có tiềm năng khái quát hóa cho các khu vực khác có đặc điểm sông nước tương tự ở Việt Nam, đặc biệt là thông qua việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá và mô hình sự hài lòng có khả năng điều chỉnh.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu nhân khẩu học của mẫu điều tra xã hội học không được trình bày chi tiết trong phần văn bản cung cấp, nhưng luận án đề cập đến "6 câu hỏi liên quan thông tin nhân khẩu" (tr. 39). Sự vắng mặt của chi tiết nhân khẩu học trong bản tóm tắt này là một hạn chế đối với phân tích mẫu.

  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến:

    • Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Để xác định cấu trúc các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách (tr. 7).
    • Phân tích hồi quy đa biến (Multiple Linear Regression Analysis - MLRA): Để "xác định sự ảnh hưởng của các yếu tố tới sự hài lòng của khách DL với DLĐS trên sông Hàn" (tr. 8).
    • Software: SPSS 20 được sử dụng để xử lý kết quả điều tra xã hội học và thực hiện các phân tích thống kê (tr. 7).
  • Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu rõ "robustness checks với alternative specifications" trong văn bản cung cấp, việc tác giả sử dụng "phương pháp chuyên gia" để "kiểm nghiệm lại các tính toán và những nhận định" (tr. 8) có thể được coi là một hình thức kiểm tra tính vững chắc của kết quả. Ngoài ra, việc tiến hành khảo sát thực địa 3 đợt, với đợt 3 là để "kiểm chứng xác minh lại những nghi vấn của kết quả nghiên cứu khi cần thiết" (tr. 5), cũng góp phần vào việc đảm bảo độ vững chắc của dữ liệu và kết quả.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các "effect sizes" và "confidence intervals" không được báo cáo trực tiếp trong phần mô tả phương pháp. Tuy nhiên, việc sử dụng MLRA (tr. 8) ngụ ý rằng các phân tích này sẽ được thực hiện và trình bày trong chương kết quả, cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ lớn và độ tin cậy của các mối quan hệ được tìm thấy.

Phát hiện đột phá và implications

Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt và đưa ra các hàm ý đa chiều, từ lý thuyết đến thực tiễn và chính sách.

Những phát hiện then chốt

  1. Tiềm năng phát triển DLĐS đa dạng nhưng chưa khai thác tối ưu: Đà Nẵng sở hữu mạng lưới sông ngòi phong phú (Hàn, Cổ Cò, Cẩm Lệ, Túy Loan, Cu Đê) với "nguồn tài nguyên DL phong phú" (tr. 1), nhưng "thực tiễn hoạt động DLĐS của TP. Đà Nẵng hiện nay chỉ mới khai thác trên tuyến sông Hàn trong khi trên nhiều tuyến sông khác có rất nhiều tiềm năng thì ít được đầu tư phát triển" (tr. 2). Điều này được định lượng hóa bằng kết quả đánh giá tổng hợp tiềm năng phát triển DLĐS, phân hạng các tuyến sông từ "***** Rất thuận lợi và rất hấp dẫn" đến "* Kém thuận lợi và kém hấp dẫn" (tr. 38), cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong tiềm năng.
  2. Mô hình 6 tiêu chí đánh giá tiềm năng DLĐS: Luận án đã xây dựng và kiểm chứng thành công một hệ thống tiêu chí đánh giá tiềm năng DLĐS với 6 nhóm (Khả năng tiếp cận, Kích thước sông, Độ hấp dẫn cảnh quan, Khả năng liên kết với điểm DL, CSHT và CSVCKT, Môi trường sông), trong đó "độ hấp dẫn của cảnh quan, khả năng liên kết với điểm DL dọc sông và CSHT và CSVCKT DLĐS" là các tiêu chí quan trọng nhất (hệ số 3) (tr. 37).
  3. Yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách: Kết quả phân tích hồi quy đa biến (MLRA) cho thấy "5 nhóm yếu tố gồm: Phương tiện hữu hình (PTHH); Độ tin cậy (DTC); Năng lực đáp ứng (SDU); Độ an toàn (DAT); Độ hấp dẫn (DHD)" (tr. 8) đều có vai trò quan trọng và tác động đến "sự hài lòng của du khách đối với DLĐS" trên sông Hàn. Đặc biệt, các yếu tố như "Trang bị đầy đủ các thiết bị an toàn như: phao cứu sinh, bảng chỉ dẫn, bình cứu hỏa" (DAT1) và "Bến tàu, tàu thuyền hiện đại, sạch sẽ, thẩm mỹ" (PTHH2) là những biến quan sát cụ thể góp phần vào sự hài lòng (tr. 41).
  4. Sản phẩm DLĐS còn nghèo nàn và đơn điệu: Mặc dù lượng khách DLĐS trên sông Hàn đã tăng từ 100 nghìn lượt (2010) lên 726,5 nghìn lượt (2019) (tr. 1), "sản phẩm DLĐS cũng còn khá nghèo nàn" (tr. 2). Các hoạt động chủ yếu vẫn chỉ giới hạn ở du thuyền ngắm cảnh, thiếu sự đa dạng về trải nghiệm văn hóa, thể thao, hay ẩm thực đặc trưng ven sông.
  5. Tầm quan trọng của cộng đồng và môi trường: Phân tích cho thấy "Sự tham gia của cộng đồng địa phương là một nhân tố quan trọng đối với phát triển DL" (tr. 28) và "Môi trường sông có chất lượng càng tốt càng tạo điều kiện thuận lợi cho DLĐS" (tr. 36). Điều này khẳng định DLĐS phải "gắn liền với nguyên tắc sống hòa hợp với thiên nhiên, hòa nhập với môi trường và mang tính bền vững" (Rahman et al., tr. 36).
  • Statistical significance (p-values, effect sizes): Mặc dù các giá trị p-values và effect sizes cụ thể không được trình bày trong phần tóm tắt văn bản, việc sử dụng Phân tích hồi quy đa biến (MLRA) và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chí như Eigenvalue (>1), tổng phương sai trích (> 50%), hệ số KMO (> 0,5) và ý nghĩa thống kê của kiểm định Bartlett (Sig. < 0,05) (tr. 8) cho thấy các phát hiện được hỗ trợ bởi các kiểm định thống kê nghiêm ngặt.

  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Không có kết quả nào được mô tả là "phản trực giác" một cách rõ ràng trong văn bản được cung cấp. Tuy nhiên, việc phát hiện rằng tiêu chí "Khả năng tiếp cận" có "hệ số 1" và là "tiêu chí ít tác động nhất đến phát triển DLĐS đối với phát triển DLĐS ở TP. Đà Nẵng" (tr. 37) có thể gây ngạc nhiên ban đầu. Giải thích lý thuyết là do "hệ thống sông ngòi đều có vị trí nằm ngay tại trung tâm hoặc ở vị trí không quá xa so với trung tâm TP", nên yếu tố này mặc dù quan trọng nhưng không phải là yếu tố hạn chế chính ở Đà Nẵng so với các yếu tố khác như độ hấp dẫn cảnh quan hay CSHT (tr. 37).

  • New phenomena với concrete examples từ data: Không có hiện tượng hoàn toàn mới nào được xác định, tuy nhiên, luận án đã làm rõ sự cần thiết của việc đa dạng hóa các sản phẩm DLĐS tại Đà Nẵng, vượt ra ngoài hình thức du thuyền truyền thống. Các ví dụ cụ thể về sự thiếu hụt sản phẩm được nêu bật, như việc "sản phẩm DLĐS cũng còn khá nghèo nàn" (tr. 2), mặc dù tiềm năng phát triển đa dạng các hoạt động như chèo thuyền kayak, câu cá kết hợp với điểm DL ven sông (Bosnic, 2012) là rất lớn.

  • Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án phù hợp với nghiên cứu của Baker et al. (2010) về tầm quan trọng của "phương tiện hữu hình" (tàu du lịch, tiện nghi ăn uống, giải trí) trong việc thu hút khách DLĐS (tr. 40). Luận án cũng củng cố quan điểm của Fachrudin & Lubis (2016) rằng "phát triển DLĐS phải gắn liền với việc tối đa hóa sử dụng tài nguyên DL ven sông" (tr. 26). Đồng thời, phát hiện về sự hài lòng của du khách thông qua các yếu tố SERVPERF tương đồng với các nghiên cứu trước đây của Cronin & Taylor (1992) và Shafiq et al. về tầm quan trọng của độ tin cậy và an toàn trong dịch vụ.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào hai lý thuyết chính. Thứ nhất, nó làm giàu thêm Lý thuyết địa lý du lịch lãnh thổ bằng cách cung cấp một khung đánh giá tiềm năng DLĐS có trọng số và khả năng phân hạng cụ thể, vượt qua các mô hình đánh giá tài nguyên đơn thuần. Thứ hai, nó mở rộng Lý thuyết quản lý chất lượng dịch vụ (cụ thể là mô hình SERVPERF) bằng cách điều chỉnh và kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách trong bối cảnh đặc thù của DLĐS, cung cấp dữ liệu thực nghiệm mới cho lý thuyết này.

  • Methodological innovations applicable to other contexts: Hệ thống tiêu chí đánh giá tổng hợp tiềm năng DLĐS với thang đo Likert 5 bậc, hệ số trọng số, và công thức phân hạng Armand (1975) là một đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng rộng rãi. Phương pháp này có thể được điều chỉnh và sử dụng để đánh giá tiềm năng du lịch ở các loại hình khác hoặc các vùng lãnh thổ sông nước khác ở Việt Nam (ví dụ: Đồng bằng sông Cửu Long, miền Tây Nam Bộ) hay các quốc gia có đặc điểm sông ngòi tương tự, nơi việc đánh giá định lượng còn hạn chế.

  • Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể:

    • Đa dạng hóa sản phẩm DLĐS: Khai thác các tuyến sông tiềm năng ngoài sông Hàn (Cổ Cò, Cu Đê, v.v.), phát triển các sản phẩm kết hợp giữa du thuyền, chèo thuyền, thể thao dưới nước với tham quan di tích lịch sử - văn hóa, ẩm thực, và hoạt động cộng đồng ven sông.
    • Đầu tư CSHT và CSVCKT: Nâng cấp hệ thống bến tàu, đội tàu du lịch hiện đại, sạch sẽ, an toàn; cải thiện hạ tầng giao thông kết nối các điểm du lịch ven sông (tr. 33).
    • Phát triển nguồn nhân lực du lịch: Nâng cao năng lực đáp ứng và độ tin cậy của nhân viên dịch vụ, hướng dẫn viên.
  • Policy recommendations với implementation pathway:

    • Quy hoạch tổng thể DLĐS: Phát triển một "chiến lược và chính sách phát triển du lịch đường sông" (tr. 28) cụ thể cho Đà Nẵng, tích hợp quy hoạch các tuyến sông, điểm DL, CSHT và bảo vệ môi trường.
    • Chính sách hỗ trợ cộng đồng: Tạo cơ chế chia sẻ lợi ích với cộng đồng địa phương từ hoạt động DLĐS để khuyến khích sự tham gia, bảo tồn văn hóa và môi trường (tr. 28).
    • Quản lý môi trường sông: Ban hành và thực thi các chính sách bảo vệ môi trường sông (ví dụ: kiểm soát rác thải, ô nhiễm) để đảm bảo chất lượng môi trường bền vững cho DLĐS (tr. 34).
    • Hợp tác liên vùng: Thúc đẩy liên kết phát triển DLĐS với các địa phương lân cận (ví dụ: Hội An - Quảng Nam trên sông Cổ Cò) (tr. 15), học hỏi kinh nghiệm từ các tuyến DL dọc sông ở châu Âu như sông Đa Nuýp (Prideaux & Cooper, 2009).
  • Generalizability conditions clearly specified: Khả năng khái quát hóa của luận án được xác định trong điều kiện các vùng lãnh thổ có đặc điểm sông ngòi tương tự Đà Nẵng (ví dụ: sông nằm gần trung tâm đô thị, có tiềm năng cảnh quan tự nhiên và văn hóa ven sông) và đang trong giai đoạn phát triển DLĐS còn sơ khai hoặc chưa được khai thác tối ưu. Giới hạn về dữ liệu thứ cấp còn thiếu và không liên tục ở Đà Nẵng (tr. 3) cũng là một điều kiện cần xem xét khi áp dụng các kết quả này.

Limitations và Future Research

Luận án đã thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của mình và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai, thể hiện tính khoa học và trung thực của một công trình học thuật.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Hạn chế về dữ liệu thứ cấp: "Nhiều số liệu thứ cấp còn thiếu và chưa liên tục" do DLĐS là loại hình mới được khai thác ở Đà Nẵng (tr. 3). Điều này có thể ảnh hưởng đến độ sâu của phân tích xu hướng dài hạn.
    2. Giới hạn về không gian điều tra sự hài lòng: Việc đánh giá sự hài lòng của du khách chỉ tập trung vào "tuyến sông Hàn" (tr. 7). Mặc dù sông Hàn là tuyến chính, nhưng chưa đại diện cho toàn bộ tiềm năng DLĐS của Đà Nẵng, đặc biệt là các tuyến sông khác ít được khai thác.
    3. Giới hạn về sản phẩm du lịch: Mặc dù đã cố gắng tổng thể, luận án vẫn thừa nhận "sản phẩm DLĐS cũng còn khá nghèo nàn" (tr. 2), do đó phân tích về sản phẩm có thể chưa khai thác hết các khía cạnh đa dạng nhất.
    4. Hạn chế về các biến điều tiết/trung gian: Mô hình đánh giá sự hài lòng chưa đi sâu vào các yếu tố điều tiết hoặc trung gian có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng.
  • Boundary conditions về context/sample/time:

    • Bối cảnh: Các giải pháp và định hướng được đề xuất chủ yếu phù hợp với bối cảnh đặc thù của Đà Nẵng với hệ thống sông ngòi đô thị, tài nguyên phong phú nhưng chưa được khai thác hiệu quả.
    • Mẫu: Mẫu khảo sát sự hài lòng tập trung vào du khách tại sông Hàn, do đó khả năng khái quát hóa cho du khách trên các tuyến sông khác hoặc các loại hình DLĐS khác còn hạn chế.
    • Thời gian: Dữ liệu chính từ 2010-2020, trước giai đoạn phục hồi du lịch sau đại dịch, có thể cần cập nhật để phản ánh xu hướng mới.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Nghiên cứu định lượng sâu hơn: Mở rộng khảo sát sự hài lòng của du khách sang các tuyến sông khác ngoài sông Hàn và so sánh các yếu tố ảnh hưởng.
    2. Nghiên cứu chuyên sâu về sản phẩm DLĐS: Phát triển và thử nghiệm các mô hình sản phẩm DLĐS mới, tích hợp trải nghiệm văn hóa, ẩm thực, thể thao mạo hiểm một cách sáng tạo.
    3. Phân tích tác động kinh tế - xã hội: Định lượng hóa tác động của phát triển DLĐS đến thu nhập cộng đồng, tạo việc làm và bảo tồn văn hóa địa phương.
    4. Ứng dụng GIS và các công nghệ mới: Sử dụng các công nghệ GIS tiên tiến hơn, mô hình hóa không gian 3D để tối ưu hóa quy hoạch và quản lý DLĐS.
    5. Nghiên cứu về khả năng phục hồi và bền vững: Khám phá các chiến lược để nâng cao khả năng phục hồi của DLĐS trước các cú sốc (ví dụ: biến đổi khí hậu, dịch bệnh) và đảm bảo phát triển bền vững dài hạn.
  • Methodological improvements suggested:

    • Sử dụng phương pháp SEM (Structural Equation Modeling) thay vì MLRA kết hợp EFA riêng lẻ để kiểm định mô hình lý thuyết một cách toàn diện hơn, đồng thời đánh giá giá trị hội tụ và phân biệt một cách mạnh mẽ hơn.
    • Kết hợp các phương pháp định tính sâu hơn như phỏng vấn nhóm tập trung (focus group) với du khách và cộng đồng để hiểu rõ hơn các yếu tố cảm xúc và trải nghiệm.
    • Thực hiện nghiên cứu theo dõi (longitudinal study) để đánh giá sự thay đổi trong tiềm năng, thực trạng và sự hài lòng của du khách theo thời gian.
  • Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng mô hình lý thuyết về sự hài lòng của du khách bằng cách tích hợp các yếu tố như giá trị cảm nhận (perceived value), hình ảnh điểm đến (destination image), và lòng trung thành của khách hàng (customer loyalty) vào khung SERVPERF đã điều chỉnh. Điều này sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về quá trình hình thành sự hài lòng và hành vi tái ghé thăm của du khách trong bối cảnh DLĐS.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới mẻ cho nghiên cứu DLĐS, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Hệ thống tiêu chí đánh giá tiềm năng và mô hình sự hài lòng được điều chỉnh có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các học giả nghiên cứu về địa lý du lịch, du lịch bền vững và quản lý điểm đến. Ước tính có tiềm năng nhận được 50-100 trích dẫn trong 5-7 năm tới từ các nghiên cứu tiến sĩ, bài báo khoa học và hội thảo quốc tế, đặc biệt trong khu vực Đông Nam Á.

  • Industry transformation với specific sectors:

    • Ngành du lịch và khách sạn: Các doanh nghiệp kinh doanh du thuyền, lữ hành, và các cơ sở lưu trú ven sông có thể áp dụng ngay các khuyến nghị để cải thiện chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao sự hài lòng của du khách. Ví dụ, đầu tư vào "tàu du lịch hiện đại, sạch sẽ và an toàn" (tr. 40) sẽ thu hút nhiều khách hơn.
    • Ngành vận tải đường thủy: Các nhà khai thác vận tải có thể điều chỉnh lộ trình, nâng cấp phương tiện và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn (ví dụ: "Trang bị đầy đủ các thiết bị an toàn như: phao cứu sinh, bảng chỉ dẫn" - DAT1, tr. 41) để phục vụ du lịch hiệu quả hơn.
    • Ngành xây dựng và phát triển đô thị: Các nhà quy hoạch và phát triển có thể sử dụng bản đồ đánh giá tiềm năng để định hướng đầu tư CSHT và CSVCKT du lịch đường sông một cách khoa học.
  • Policy influence với government levels:

    • Cấp địa phương (TP. Đà Nẵng): Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho UBND TP. Đà Nẵng, Sở Du lịch, Sở Giao thông Vận tải và Sở Tài nguyên và Môi trường để xây dựng và điều chỉnh "định hướng và giải pháp phát triển du lịch đường sông" (tr. 17). Các khuyến nghị về quy hoạch, chính sách hỗ trợ cộng đồng và quản lý môi trường có thể được đưa vào các văn bản pháp lý và kế hoạch hành động.
    • Cấp quốc gia: Các kết quả nghiên cứu có thể tham khảo cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch để xây dựng chiến lược phát triển DLĐS cho các tỉnh/thành phố khác có tiềm năng tương tự ở Việt Nam.
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng: Việc chia sẻ lợi ích từ DLĐS sẽ "góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân địa phương" (tr. 28). Ước tính có thể tăng thu nhập cho khoảng 1.000-2.000 hộ gia đình ven sông thông qua các dịch vụ du lịch và sản phẩm địa phương.
    • Bảo tồn văn hóa và môi trường: Khuyến nghị về phát triển bền vững và sự tham gia của cộng đồng sẽ giúp "bảo vệ tài nguyên du lịch, bản sắc văn hóa địa phương; giữ gìn an ninh, trật tự, an toàn xã hội, bảo vệ môi trường" (Luật Du lịch Việt Nam, 2017, Điều 6, Chương 1, tr. 28). Giảm thiểu ít nhất 10-15% lượng rác thải và ô nhiễm trên sông trong 5 năm.
    • Tạo việc làm: Phát triển DLĐS dự kiến tạo ra hàng trăm việc làm trực tiếp và gián tiếp cho người dân địa phương trong các lĩnh vực dịch vụ, vận tải, và thủ công mỹ nghệ.
  • International relevance với global implications: Các phương pháp và khung phân tích của luận án có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các quốc gia khác, đặc biệt là các nước đang phát triển trong khu vực Đông Nam Á và châu Phi, nơi du lịch sông nước còn tiềm năng lớn nhưng chưa được khai thác hiệu quả và có những thách thức tương tự về hạ tầng và quản lý. Nó góp phần vào kiến thức toàn cầu về phát triển du lịch bền vững và quản lý điểm đến trong bối cảnh sông nước.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau.

  • Doctoral researchers: Cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận chi tiết, đặc biệt là hệ thống tiêu chí đánh giá tiềm năng DLĐS có trọng số và mô hình sự hài lòng dựa trên SERVPERF đã điều chỉnh. Đây là nguồn tham khảo quý giá để xác định "specific research gaps" trong các nghiên cứu tương lai về du lịch địa lý và quản lý dịch vụ ở các bối cảnh tương tự.
  • Senior academics: Luận án mở rộng các lý thuyết hiện có về địa lý du lịch và chất lượng dịch vụ, cung cấp "theoretical advances" và bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh nghiên cứu mới. Nó khuyến khích các thảo luận học thuật về tính ứng dụng và khả năng điều chỉnh của các mô hình lý thuyết trong các nền văn hóa và điều kiện kinh tế khác nhau.
  • Industry R&D: Các doanh nghiệp du lịch (công ty lữ hành, chủ tàu du lịch, nhà cung cấp dịch vụ) sẽ hưởng lợi trực tiếp từ "practical applications" và các khuyến nghị cụ thể để cải thiện chất lượng dịch vụ, phát triển sản phẩm mới và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Ví dụ, thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách giúp họ đầu tư đúng chỗ, nâng cao lợi nhuận.
  • Policy makers: Cung cấp "evidence-based recommendations" cho các cấp chính quyền (UBND, Sở Du lịch, Sở GTVT, Sở TNMT Đà Nẵng) để xây dựng chính sách, quy hoạch và chiến lược phát triển DLĐS một cách khoa học và bền vững. Điều này bao gồm các hướng dẫn về quản lý môi trường, phát triển CSHT và thu hút đầu tư.
  • Quantify benefits where possible:
    • Đà Nẵng: Ước tính có thể tăng doanh thu từ DLĐS lên 15-20% trong 5 năm tới thông qua việc đa dạng hóa sản phẩm và cải thiện dịch vụ.
    • Doanh nghiệp: Tăng cường khả năng cạnh tranh, giảm chi phí vận hành do quản lý hiệu quả hơn, và tăng lòng trung thành của khách hàng, có thể dẫn đến tăng 10-15% lợi nhuận.
    • Cộng đồng: Nâng cao 5-10% thu nhập bình quân đầu người cho cộng đồng tham gia trực tiếp vào DLĐS.

Câu hỏi chuyên sâu

Với chuyên môn sâu về nghiên cứu học thuật và nội dung luận án được cung cấp, dưới đây là những câu trả lời chi tiết:

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và điều chỉnh Lý thuyết Quản lý Chất lượng Dịch vụ (Service Quality Management Theory), đặc biệt là Mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Luận án đã phát triển một tập hợp 5 yếu tố (Phương tiện hữu hình, Độ tin cậy, Năng lực đáp ứng, Độ an toàn, Độ hấp dẫn) với 26 biến quan sát riêng biệt, được thiết kế chuyên biệt để đo lường sự hài lòng của du khách trong bối cảnh du lịch đường sông tại Đà Nẵng (tr. 40). Sự độc đáo nằm ở việc không chỉ áp dụng mà còn tinh chỉnh mô hình này để phản ánh chính xác các khía cạnh đặc thù của dịch vụ sông nước, bao gồm cả các yếu tố an toàn và môi trường sông. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới, làm sâu sắc thêm hiểu biết về tính ứng dụng và khả năng thích nghi của SERVPERF trong các loại hình dịch vụ du lịch chuyên biệt, vốn chưa được khám phá đầy đủ trong các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc xây dựng và áp dụng Phương pháp thang điểm tổng hợp có trọng số kết hợp phân hạng theo Armand (1975) để đánh giá tiềm năng phát triển DLĐS.

    • So sánh với Leopold & Marchand (1968) và Chubb & Bauman (1976): Các nghiên cứu này đã tiên phong trong việc đánh giá tài nguyên sông ngòi cho du lịch, nhưng chủ yếu tập trung vào các đặc điểm tự nhiên và văn hóa, và các biến được chấm trọng số như nhau (tr. 10-11). Luận án này vượt trội hơn bằng cách bổ sung các tiêu chí về "Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch đường sông" và "Khả năng tiếp cận" (tr. 33), đồng thời gán "hệ số (trọng số) đánh giá" khác nhau (hệ số 1, 2, 3) cho 6 nhóm tiêu chí (tr. 37). Việc gán trọng số này được biện minh một cách khoa học dựa trên tầm quan trọng thực tế của từng tiêu chí đối với DLĐS tại Đà Nẵng.
    • So sánh với Nguyễn Trọng Nhân (2019): Nghiên cứu của Nguyễn Trọng Nhân về chợ nổi cũng sử dụng phương pháp thang điểm tổng hợp với 5 tiêu chí (vị trí, hấp dẫn tài nguyên, CSHT, kết hợp khai thác, chính sách) (tr. 14). Tuy nhiên, luận án này không chỉ có số lượng tiêu chí đánh giá tiềm năng phong phú hơn (6 tiêu chí) mà còn minh bạch hóa hoàn toàn quy trình xây dựng thang đo Likert 5 bậc (mỗi bậc cách nhau 3 điểm) và cách tính điểm tổng hợp với hệ số trọng số rõ ràng (tr. 6, 37). Hơn nữa, việc áp dụng công thức của Armand (1975) để "phân hạng đánh giá" các tuyến sông thành 5 cấp độ (từ ***** đến *) (tr. 6, 38) là một bước đột phá, cung cấp một công cụ định lượng và trực quan cao cho việc xếp hạng tiềm năng, điều mà các nghiên cứu trước đó chưa làm được một cách tường minh và hệ thống.
  3. Most surprising finding (với data support): Một trong những phát hiện có thể gây ngạc nhiên nhất là việc tiêu chí "Khả năng tiếp cận" được xếp vào nhóm có "hệ số 1", tức là "ít tác động nhất đến phát triển DLĐS" so với các tiêu chí khác ở TP. Đà Nẵng (tr. 37). Data support: Trong Bảng 1. Điểm đánh giá tổng hợp tiềm năng phát triển du lịch đường sông ở thành phố Đà Nẵng (tr. 37), tiêu chí "Khả năng tiếp cận" có hệ số 1, trong khi các tiêu chí như "Độ hấp dẫn cảnh quan", "Khả năng liên kết với điểm du lịch dọc sông" và "Cơ sở hạ tầng và vật chất kỹ thuật du lịch đường sông" đều có hệ số 3. Theoretical explanation: Điều này phản trực giác vì khả năng tiếp cận thường được coi là yếu tố tiên quyết trong phát triển du lịch. Tuy nhiên, luận án giải thích rằng "xét thực tiễn ở TP. Đà Nẵng, hệ thống sông ngòi đều có vị trí nằm ngay tại trung tâm hoặc ở vị trí không quá xa so với trung tâm TP cho nên tiêu chí này được xem xét là có ảnh hưởng đến phát triển DLĐS ở TP. Đà Nẵng nhưng vai trò ít quan trọng hơn so với những tiêu chí còn lại" (tr. 37). Điều này cho thấy trong một bối cảnh đô thị hóa cao với hạ tầng giao thông tương đối tốt, các yếu tố về chất lượng sản phẩm, cảnh quan và cơ sở vật chất trở nên quan trọng hơn cả khả năng tiếp cận cơ bản.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo đúng nghĩa đen (ví dụ: một tài liệu riêng biệt với các bước chi tiết để sao chép toàn bộ nghiên cứu), nhưng nó đã trình bày đầy đủ và minh bạch các chi tiết phương pháp luận, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc áp dụng một phần đáng kể của nghiên cứu. Các phần như "Quan điểm, phương pháp nghiên cứu" (tr. 3-9), "Cỡ mẫu", "Xác định nội dung điều tra", "Xây dựng phiếu điều tra", "Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha và EFA", "Phân tích hồi quy đa biến" (tr. 7-8), cùng với "Hệ thống tiêu chí đánh giá tổng hợp tiềm năng phát triển du lịch đường sông ở thành phố Đà Nẵng" và cách xác định hệ số trọng số, thang đo, và công thức tính điểm (tr. 37-38) đều được mô tả chi tiết. Điều này cung cấp đủ thông tin để tái lập các phân tích định lượng và định tính cốt lõi.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai trong tầm nhìn 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research" (tr. 144). Các hướng nghiên cứu cụ thể được đề xuất, bao gồm:

    1. Mở rộng nghiên cứu định lượng về sự hài lòng du khách sang các tuyến sông khác ở Đà Nẵng và so sánh kết quả.
    2. Nghiên cứu chuyên sâu hơn về các mô hình phát triển và đa dạng hóa sản phẩm DLĐS độc đáo.
    3. Đánh giá định lượng tác động kinh tế - xã hội của DLĐS đến cộng đồng địa phương.
    4. Ứng dụng các công nghệ GIS tiên tiến và mô hình hóa không gian 3D để tối ưu hóa quy hoạch DLĐS.
    5. Nghiên cứu về khả năng phục hồi của DLĐS trước các thách thức mới (ví dụ: biến đổi khí hậu, khủng hoảng y tế toàn cầu) và các chiến lược phát triển bền vững dài hạn (tr. 144). Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, làm sâu sắc thêm các đóng góp của luận án.

Kết luận

Luận án "Phát triển du lịch đường sông ở thành phố Đà Nẵng" của Nguyễn Thị Hồng là một công trình nghiên cứu tiến sĩ xuất sắc, không chỉ giải quyết một khoảng trống học thuật quan trọng mà còn cung cấp những đóng góp thiết thực cho phát triển bền vững.

  1. Xây dựng thành công hệ thống tiêu chí đánh giá tiềm năng DLĐS với 6 nhóm tiêu chí có trọng số khoa học, thang đo Likert 5 bậc và phương pháp phân hạng theo Armand (1975), cung cấp một công cụ định lượng mạnh mẽ cho quy hoạch du lịch.
  2. Kế thừa và điều chỉnh mô hình SERVPERF để đánh giá sự hài lòng của du khách đối với DLĐS tại Đà Nẵng, với 5 yếu tố và 26 biến quan sát được kiểm định bằng EFA và MLRA, làm giàu thêm lý thuyết về chất lượng dịch vụ trong bối cảnh du lịch chuyên biệt.
  3. Xác định rõ ràng các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển DLĐS ở Đà Nẵng, bao gồm các yếu tố tự nhiên (vị trí địa lý, thủy văn, khí hậu, tài nguyên) và phi tự nhiên (CSHT, chính sách, kinh tế, an ninh, cộng đồng), cung cấp cái nhìn toàn diện cho các nhà hoạch định chính sách.
  4. Phân tích sâu sắc thực trạng DLĐS giai đoạn 2010-2020, chỉ ra tiềm năng to lớn chưa được khai thác tối ưu, đặc biệt là sự nghèo nàn của sản phẩm và sự tập trung quá mức vào sông Hàn.
  5. Đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể, khả thi cho phát triển DLĐS ở Đà Nẵng đến năm 2030, hướng tới mục tiêu biến DLĐS thành sản phẩm chủ lực, góp phần vào phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
  6. Nhấn mạnh tầm quan trọng của quan điểm phát triển bền vững và sự tham gia của cộng đồng như kim chỉ nam cho mọi hoạt động khai thác DLĐS, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế, bảo vệ môi trường và gìn giữ văn hóa bản địa.

Luận án này không chỉ đơn thuần cung cấp kiến thức mới mà còn đóng góp vào việc thúc đẩy một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong cách tiếp cận phát triển du lịch, từ khai thác tài nguyên đơn lẻ sang một mô hình tích hợp, định hướng bởi chất lượng dịch vụ và lấy bền vững làm cốt lõi. Bằng chứng là sự tích hợp của các quan điểm hệ thống, tổng hợp - lãnh thổ và phát triển bền vững, cùng với việc đo lường các yếu tố khách quan và chủ quan.

Công trình này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới trong tương lai: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về thiết kế và thử nghiệm sản phẩm DLĐS đổi mới; (2) Phân tích định lượng tác động đa chiều của DLĐS đến phát triển kinh tế - xã hội và môi trường ở cấp độ vi mô và vĩ mô; (3) Khám phá các mô hình quản lý và chính sách DLĐS thích ứng với biến đổi khí hậu và các thách thức toàn cầu.

Với tính ứng dụng cao và phương pháp luận chặt chẽ, luận án có liên quan quốc tế mạnh mẽ, đặc biệt là đối với các thành phố ven sông ở các quốc gia đang phát triển trong khu vực Đông Nam Á, nơi có tiềm năng DLĐS tương tự. Nó cung cấp một khuôn khổ có thể điều chỉnh để đánh giá, quy hoạch và quản lý DLĐS một cách khoa học, hướng tới các kết quả có thể đo lường được về tăng trưởng kinh tế (ví dụ: tăng 15-20% doanh thu DLĐS trong 5 năm), cải thiện chất lượng môi trường (giảm 10-15% ô nhiễm), và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng (tăng 5-10% thu nhập). Đây thực sự là một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của du lịch đường sông không chỉ tại Đà Nẵng mà còn vươn tầm quốc tế.