Luận văn thạc sĩ: Chính sách cổ tức và biến động giá cổ phiếu
Phân tích tác động chính sách cổ tức đến biến động giá cổ phiếu các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2016-2023.
Tài chính - Ngân hàng (Tài chính)
Luan An
Đề án tốt nghiệp Thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
81
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
3
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Chính Sách Cổ Tức Ảnh Hưởng Giá Cổ Phiếu
Chính sách cổ tức đóng vai trò quan trọng trong định giá cổ phiếu. Nghiên cứu trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2016-2023 cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa chính sách chi trả cổ tức và biến động giá. Các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX cần hiểu rõ cơ chế tác động này. Tỷ suất cổ tức cao thường giảm biến động giá. Ngược lại, tỷ lệ chi trả cổ tức tăng có thể làm tăng dao động giá. Quy mô doanh nghiệp, cấu trúc sở hữu cũng ảnh hưởng đáng kể. Nhà đầu tư cần nắm vững các yếu tố này để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý. Thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển nhanh. Hiểu biết về chính sách cổ tức giúp tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp và lợi nhuận đầu tư.
1.1. Khái Niệm Chính Sách Cổ Tức Cơ Bản
Chính sách cổ tức là quyết định phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp. Công ty có thể chi trả cổ tức bằng tiền mặt hoặc cổ tức bằng cổ phiếu. Tỷ lệ chi trả cổ tức phản ánh tỷ lệ lợi nhuận được chia cho cổ đông. Phần còn lại được giữ lại để tái đầu tư. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp. Các doanh nghiệp niêm yết cần cân nhắc kỹ lưỡng. Chính sách ổn định tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Thay đổi đột ngột có thể gây biến động giá mạnh.
1.2. Tầm Quan Trọng Trong Định Giá
Định giá cổ phiếu phụ thuộc nhiều vào dòng tiền cổ tức. Nhà đầu tư thường đánh giá cao công ty có chính sách chi trả ổn định. Tỷ suất cổ tức cao thu hút nhà đầu tư tìm kiếm thu nhập thụ động. Cổ tức bằng tiền mặt mang lại thanh khoản ngay lập tức. Cổ tức bằng cổ phiếu tăng số lượng cổ phần sở hữu. Cả hai hình thức đều tác động đến tâm lý thị trường. Giá cổ phiếu thường phản ứng ngay khi công bố chính sách. Hiểu rõ cơ chế này giúp dự đoán biến động giá chính xác hơn.
1.3. Bối Cảnh Thị Trường Việt Nam
Thị trường chứng khoán Việt Nam có đặc thù riêng. HOSE và HNX là hai sàn giao dịch chính. Các doanh nghiệp niêm yết đa dạng về ngành nghề và quy mô. Chính sách cổ tức chưa thực sự đồng nhất. Một số công ty ưu tiên tái đầu tư, số khác tập trung chi trả cổ tức cao. Sở hữu nhà nước vẫn chiếm tỷ trọng lớn ở nhiều doanh nghiệp. Nhà đầu tư nước ngoài ngày càng tham gia nhiều hơn. Các yếu tố này tạo nên động lực biến động giá độc đáo.
II. Tỷ Suất Cổ Tức Tác Động Biến Động Giá
Tỷ suất cổ tức là chỉ số quan trọng đo lường lợi nhuận từ cổ tức. Nghiên cứu chứng minh mối tương quan âm với biến động giá cổ phiếu. Khi tỷ suất cổ tức tăng, dao động giá thường giảm. Điều này phản ánh sự ổn định trong chính sách chi trả. Nhà đầu tư cảm thấy an tâm hơn với dòng tiền đều đặn. Công ty có tỷ suất cổ tức cao thường ít rủi ro hơn. Biến động giá thấp giúp bảo toàn vốn đầu tư. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, mối quan hệ này rõ ràng. Các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX cho thấy xu hướng tương tự. Tỷ suất cổ tức ổn định là dấu hiệu tích cực về sức khỏe tài chính.
2.1. Định Nghĩa Tỷ Suất Cổ Tức
Tỷ suất cổ tức tính bằng cổ tức trên mỗi cổ phiếu chia cho giá cổ phiếu. Chỉ số này cho biết tỷ lệ hoàn vốn từ cổ tức. Tỷ suất cao nghĩa là nhà đầu tư nhận được nhiều tiền mặt hơn so với giá mua. Công thức đơn giản giúp so sánh dễ dàng giữa các cổ phiếu. Nhà đầu tư thường tìm kiếm tỷ suất cổ tức từ 4-8% trở lên. Tỷ suất quá cao có thể báo hiệu rủi ro hoặc giá cổ phiếu sụt giảm. Tỷ suất ổn định qua nhiều năm thể hiện cam kết của doanh nghiệp.
2.2. Mối Quan Hệ Nghịch Với Biến Động
Kết quả nghiên cứu 2016-2023 xác nhận tương quan âm giữa tỷ suất cổ tức và biến động giá. Tỷ suất cổ tức cao làm giảm độ dao động của giá cổ phiếu. Nguyên nhân là nhà đầu tư đánh giá cao dòng tiền ổn định. Cổ tức bằng tiền mặt đều đặn giảm áp lực bán tháo khi thị trường biến động. Công ty chi trả cổ tức cao thường có lợi nhuận ổn định. Điều này tạo niềm tin và giảm rủi ro đầu tư. Biến động giá thấp cũng thu hút nhà đầu tư dài hạn. Mối quan hệ này có ý nghĩa thống kê cao.
2.3. Ứng Dụng Cho Nhà Đầu Tư
Nhà đầu tư nên ưu tiên cổ phiếu có tỷ suất cổ tức ổn định và cao. Chiến lược này giúp giảm rủi ro biến động giá. Phù hợp với nhà đầu tư bảo thủ hoặc cần thu nhập thụ động. Trên HOSE và HNX, nhiều cổ phiếu blue-chip có tỷ suất hấp dẫn. Cần kiểm tra lịch sử chi trả cổ tức ít nhất 3-5 năm. Tỷ suất đột ngột tăng cao cần thận trọng xem xét. Kết hợp phân tích tỷ suất cổ tức với các chỉ số tài chính khác. Điều này tối ưu hóa quyết định đầu tư và quản lý rủi ro.
III. Tỷ Lệ Chi Trả Cổ Tức Và Giá Cổ Phiếu
Tỷ lệ chi trả cổ tức đo lường tỷ lệ lợi nhuận được chia cho cổ đông. Nghiên cứu cho thấy tương quan dương với biến động giá cổ phiếu. Tuy nhiên, mối quan hệ này không có ý nghĩa thống kê rõ ràng. Tỷ lệ chi trả cao có thể tăng dao động giá trong ngắn hạn. Nguyên nhân là thị trường lo ngại về khả năng tăng trưởng tương lai. Doanh nghiệp chi trả nhiều cổ tức có ít tiền tái đầu tư. Điều này ảnh hưởng đến triển vọng phát triển dài hạn. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, hiện tượng này chưa rõ ràng. Các doanh nghiệp niêm yết có chính sách chi trả đa dạng. Cần nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ này trong bối cảnh Việt Nam.
3.1. Cách Tính Tỷ Lệ Chi Trả
Tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tổng cổ tức chia cho lợi nhuận sau thuế. Chỉ số này cho biết doanh nghiệp chia bao nhiêu phần trăm lợi nhuận. Tỷ lệ 30-50% được coi là hợp lý cho công ty tăng trưởng. Tỷ lệ trên 70% thường thấy ở công ty trưởng thành, ít cơ hội đầu tư mới. Tỷ lệ thấp dưới 20% cho thấy doanh nghiệp ưu tiên tái đầu tư. Không có tỷ lệ chuẩn cho mọi ngành nghề. Cần so sánh với trung bình ngành để đánh giá chính xác.
3.2. Tác Động Không Rõ Ràng Tại Việt Nam
Kết quả nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng mạnh về tác động của tỷ lệ chi trả. Tương quan dương tồn tại nhưng không có ý nghĩa thống kê. Điều này khác biệt so với một số thị trường phát triển. Nguyên nhân có thể do đặc thù thị trường Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp chưa có chính sách cổ tức dài hạn rõ ràng. Tỷ lệ chi trả thay đổi nhiều qua các năm. Nhà đầu tư Việt Nam chưa chú trọng nhiều đến chỉ số này. Yếu tố tâm lý và tin đồn ảnh hưởng giá nhiều hơn.
3.3. Cân Bằng Giữa Chi Trả Và Tái Đầu Tư
Doanh nghiệp cần cân nhắc giữa chi trả cổ tức và giữ lại lợi nhuận. Tỷ lệ chi trả quá cao hạn chế nguồn vốn cho tăng trưởng. Tỷ lệ quá thấp có thể làm nhà đầu tư thất vọng. Chính sách cân bằng tạo giá trị doanh nghiệp bền vững. Công ty tăng trưởng nên giữ tỷ lệ thấp để đầu tư mở rộng. Công ty trưởng thành có thể chi trả cao hơn. Trên HOSE và HNX, xu hướng này đang dần rõ ràng hơn. Minh bạch trong chính sách chi trả cổ tức rất quan trọng.
IV. Quy Mô Doanh Nghiệp Và Biến Động Giá
Quy mô doanh nghiệp có tác động đáng kể đến biến động giá cổ phiếu. Nghiên cứu cho thấy tương quan dương giữa hai yếu tố này. Doanh nghiệp lớn thường có biến động giá cao hơn. Điều này ngược với nhận định thông thường. Quy mô lớn thường đi kèm thanh khoản cao. Khối lượng giao dịch lớn tạo điều kiện cho dao động giá. Nhà đầu tư tổ chức tham gia nhiều vào cổ phiếu vốn hóa lớn. Hoạt động mua bán của họ tác động mạnh đến giá. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, hiện tượng này rõ ràng. Các cổ phiếu vốn hóa lớn trên HOSE thường biến động hơn cổ phiếu nhỏ trên HNX. Yếu tố quy mô cần được xem xét khi đánh giá rủi ro.
4.1. Đo Lường Quy Mô Doanh Nghiệp
Quy mô doanh nghiệp thường được đo bằng tổng tài sản. Logarit tự nhiên của tổng tài sản giúp chuẩn hóa dữ liệu. Doanh nghiệp lớn có tổng tài sản hàng nghìn tỷ đồng. Doanh nghiệp vừa và nhỏ có tài sản dưới vài trăm tỷ. Quy mô lớn thường đồng nghĩa với vốn hóa thị trường cao. Các chỉ số khác như doanh thu, lợi nhuận cũng phản ánh quy mô. Trên HOSE tập trung nhiều doanh nghiệp lớn. HNX có nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ hơn.
4.2. Tương Quan Dương Với Biến Động
Kết quả nghiên cứu xác nhận quy mô lớn làm tăng biến động giá. Doanh nghiệp lớn thu hút nhiều sự chú ý từ thị trường. Thông tin về công ty được phân tích kỹ lưỡng hơn. Mọi thay đổi đều được phản ứng nhanh chóng. Thanh khoản cao tạo điều kiện cho giao dịch lớn. Nhà đầu tư tổ chức thường điều chỉnh danh mục thường xuyên. Hoạt động này gây ra dao động giá đáng kể. Cổ phiếu vốn hóa lớn cũng nhạy cảm với tin tức vĩ mô. Biến động thị trường tác động mạnh hơn.
4.3. Ý Nghĩa Đối Với Quản Trị Rủi Ro
Nhà đầu tư cần hiểu rủi ro biến động cao ở cổ phiếu vốn hóa lớn. Không phải công ty lớn luôn an toàn hơn công ty nhỏ. Biến động cao đồng nghĩa cơ hội lợi nhuận và rủi ro lớn. Chiến lược đầu tư cần điều chỉnh theo quy mô doanh nghiệp. Đa dạng hóa danh mục giữa cổ phiếu lớn và nhỏ. Cổ phiếu lớn phù hợp với giao dịch ngắn hạn. Cổ phiếu nhỏ có thể mang lại lợi nhuận ổn định dài hạn. Kết hợp cả hai tối ưu hóa tỷ suất sinh lời điều chỉnh rủi ro.
V. Sở Hữu Nhà Nước Và Nước Ngoài Tác Động
Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng mạnh đến biến động giá cổ phiếu. Nghiên cứu chứng minh sở hữu nhà nước và nước ngoài có tác động ngược chiều. Tỷ lệ sở hữu nhà nước cao làm giảm biến động giá. Sở hữu nước ngoài cao cũng giảm dao động giá. Nhà nước thường là cổ đông chiến lược dài hạn. Họ ít có xu hướng mua bán tần suất cao. Điều này tạo sự ổn định cho cổ phiếu. Nhà đầu tư nước ngoài mang lại tính chuyên nghiệp. Họ phân tích kỹ lưỡng trước khi đầu tư. Giao dịch của họ dựa trên phân tích cơ bản chắc chắn. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, hai yếu tố này quan trọng. Nhiều doanh nghiệp niêm yết vẫn có sở hữu nhà nước đáng kể.
5.1. Vai Trò Sở Hữu Nhà Nước
Sở hữu nhà nước vẫn phổ biến tại doanh nghiệp Việt Nam. Nhiều công ty niêm yết có tỷ lệ sở hữu nhà nước trên 50%. Nhà nước thường nắm giữ cổ phần với mục tiêu chiến lược. Họ ít quan tâm đến biến động giá ngắn hạn. Chính sách cổ tức ổn định được ưu tiên. Điều này làm giảm áp lực bán khi thị trường giảm. Sở hữu nhà nước cao tạo niềm tin cho nhà đầu tư nhỏ lẻ. Biến động giá thấp hơn so với doanh nghiệp tư nhân hoàn toàn.
5.2. Tác Động Sở Hữu Nước Ngoài
Nhà đầu tư nước ngoài ngày càng tham gia nhiều vào HOSE và HNX. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao thể hiện chất lượng doanh nghiệp. Họ áp dụng tiêu chuẩn quản trị công ty nghiêm ngặt. Đầu tư dựa trên phân tích tài chính chuyên sâu. Ít bị ảnh hưởng bởi tin đồn hoặc tâm lý đám đông. Giao dịch của họ có tính toán và chiến lược rõ ràng. Điều này làm giảm biến động giá do đầu cơ. Sở hữu nước ngoài cao là dấu hiệu tích cực về giá trị doanh nghiệp.
5.3. Lợi Ích Cho Nhà Đầu Tư Trong Nước
Nhà đầu tư nên chú ý đến cấu trúc sở hữu khi chọn cổ phiếu. Tỷ lệ sở hữu nhà nước và nước ngoài cao giảm rủi ro biến động. Phù hợp với chiến lược đầu tư bảo thủ, dài hạn. Cổ phiếu này thường ít bị thao túng giá. Chính sách cổ tức minh bạch và ổn định hơn. Thanh khoản vẫn đảm bảo do quy mô giao dịch lớn. Kết hợp phân tích sở hữu với các yếu tố tài chính khác. Tối ưu hóa danh mục đầu tư với rủi ro được kiểm soát tốt.
VI. Khuyến Nghị Chính Sách Cổ Tức Hiệu Quả
Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đưa ra. Doanh nghiệp nên duy trì tỷ suất cổ tức ổn định và hợp lý. Chính sách chi trả cổ tức minh bạch tạo niềm tin nhà đầu tư. Cân bằng giữa chi trả cổ tức và tái đầu tư rất quan trọng. Nhà đầu tư nên ưu tiên cổ phiếu có tỷ suất cổ tức cao và ổn định. Xem xét cấu trúc sở hữu để đánh giá rủi ro biến động. Quy mô doanh nghiệp cũng cần được tính đến. Nhà hoạch định chính sách nên khuyến khích minh bạch thông tin. Tăng cường quản trị công ty theo chuẩn mực quốc tế. Thị trường chứng khoán Việt Nam cần tiếp tục phát triển. Môi trường đầu tư ổn định thu hút vốn dài hạn.
6.1. Đối Với Doanh Nghiệp Niêm Yết
Doanh nghiệp nên xây dựng chính sách cổ tức dài hạn rõ ràng. Công bố chính sách này cho nhà đầu tư biết trước. Duy trì tỷ suất cổ tức ổn định qua các năm. Tránh thay đổi đột ngột gây mất niềm tin. Chi trả cổ tức bằng tiền mặt ưu tiên hơn cổ phiếu. Cân nhắc khả năng tài chính trước khi quyết định tỷ lệ chi trả. Minh bạch hóa thông tin về kế hoạch sử dụng lợi nhuận giữ lại. Điều này giúp nhà đầu tư hiểu rõ chiến lược phát triển.
6.2. Đối Với Nhà Đầu Tư Cá Nhân
Nhà đầu tư nên phân tích kỹ lịch sử chi trả cổ tức. Ưu tiên cổ phiếu có tỷ suất cổ tức trên 5% và ổn định. Kiểm tra tỷ lệ chi trả cổ tức để đánh giá tính bền vững. Tỷ lệ dưới 70% thường an toàn hơn. Xem xét cấu trúc sở hữu nhà nước và nước ngoài. Tỷ lệ cao giảm rủi ro biến động giá. Đa dạng hóa danh mục theo quy mô doanh nghiệp. Kết hợp phân tích cổ tức với phân tích tài chính toàn diện.
6.3. Đối Với Cơ Quan Quản Lý
Cơ quan quản lý nên ban hành hướng dẫn về chính sách cổ tức. Khuyến khích doanh nghiệp công bố chính sách dài hạn. Tăng cường giám sát tính minh bạch trong chi trả cổ tức. Xử lý nghiêm các hành vi thao túng giá thông qua cổ tức. Nâng cao chuẩn mực quản trị công ty. Bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số. Phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam theo hướng bền vững. Tạo môi trường thu hút nhà đầu tư nước ngoài chất lượng cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (81 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TÉ THÀNH PHỐ HÔ CHÍ MINH NGUYÊN LẼ THÁI BAO TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH CÔ TÚC ĐẾN BIÉN ĐỘNG GIÁ CÓ PHIÉU Ỏ CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHÚNG KHOÁN VIỆT NAM ĐÈ ÁN TÓT NGHIỆP THẠC sĩ KINH TÉ THÀNH PHỐ HÒ CHÍ MINH - 2024 Bộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TÉ THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH NGUYỄN LÊ THÁI BẢO TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH CỐ TỨC ĐÉN BIỂN ĐỘNG GIÁ CÓ PHIẾU Ở CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YÉT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHÚNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng (Tài chính) Hướng đào tạo: Hướng ứng dụng Mã số: 8340201 ĐỀ ÁN TỐT NGHIỆP THẠC sĩ KINH TÉ NGUÔI HƯỚNG DẢN KHOA HỌC: PGS. LÊ THỊ PHƯƠNG VY THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu khoa học do tôi tự mình thực hiện. Các sổ liệu được sừ dụng trong phân tích đều có nguồn gốc rõ ràng và đã được công bô theo đúng quy định. Kêt quả nghiên cứu trong luận án được tôi tự tìm hiêu và phân tích một cách trung thực, khách quan, phù hợp với thực tiỗn cùa Viột Nam.
Nhừng kêt quà này chưa từng được công bô trong bâl kỳ nghiên cứu nào khác. Thành phổ Hồ Chí Minh, ngày. năm 2024 Người cam đoan Nguyền Lê Thái Bảo MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TÙ VIÉT TẤT DANH MỤC CÁC BANG TÓM TẢT ABSTRACT CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.1 Lý do chọn đê tài nghiên cứu.2 Mục tiêu và các vân đô nghiên cứu cùa đô tài.3 Câu hòi nghiên cứu.4 Phương pháp nghiên cứu.6 Câu trúc luận văn. 4 CHUÔNG 2: LÝ THUYẾT VÀ BÀNG CHỦNG THỤC NGHIỆM.1 Khái niệm cô tức.2 Khái niệm chính sách cô tức.3 Cơ sở lý thuyêt vê chính sách cô tức.1 Sự độc lập của chính sách cô tức.2 Sự không độc lập cùa chính sách cô tức.2 Tông quan các nghiên cứu trước đây trên thế giới.3 Tông quan các nghiên cứu trước dây tại Việt Nam.4 So sánh các nghiên cứu trên thê giới và Việt Nam.5 Già thuyct nghiên cứu.6 Kct luận chương 2.
15 CHUÔNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứu.1 Mô hình nghiên cứu.2 Mô tà và phương pháp đo lường các biến.1 Biên động giá cô phiêu.2 Tỷ suất cố túc.3 Tỷ lệ chi trà cồ tức.4 Quy mô doanh nghiệp.5 Tăng trường tông tài sàn.6 Biến động thu nhập.7 Nợ dài hạn trên tông tài sàn.8 Sờ hừu nhà nước.9 Sờ hừu nước ngoài.4 Quy trình nghiên cứu. 27 CHƯƠNG 4: KẾT ỌƯẢ NGHIÊN CỦƯ.1 Thống kê mô tã.2 Phân tích tương quan.3 Ket quà hồi quy. 39 CHƯƠNG 5: KÉT LUẬN.1 Dôi với doanh nghiệp.2 Đối với nhà đầu tư.3 Hạn chế và hướng nghiên cứu.2 Hướng nghiên cứu (iẻp (heo. 51 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIÉT TẤT BĐGCP: Biến động giá cô phiếu BĐTN: Biến động thu nhập DN: Doanh nghiệp CSCT: Chính sách cổ tức CTNY: DN niêm yet HNX: Sờ Giao dịch chứng khoán Hà Nội HSX: Sờ Giao dịch chửng khoán Hồ Chí Minh NĐT: Nhả đầu tư QĐĐT: Quyết định đầu tư QMDN: Quy mô doanh nghiệp TTCK: Thị trường chứng khoán TLCTCT: Tỷ lệ chi trà cổ tức TLSH: Tỳ lệ sờ hừu TSCT: Tý suất cổ tức TTS: Tồng tài sản DANH MỤC CÁC BÀNG Bảng 2.1: Tông họp các nghiên cứu trên thế giới Báng 2.2: Tông hợp các nghiên cửu tại Việt Nam Báng 4.1: Thống kê mồ tà Bâng 4.2: Hệ sô tương quan Bảng 4.3: Kiếm định F và Hausman cùa hồi quy mô hình 1 Báng 4.4: Kiêm định tự tương quan và phương sai sai sô thay đôi của mô hình 1 Bàng 4.5: Kết quá hồi quy mô hình 1 Báng 4.6: Kiêm định F và Hausman của hôi quy mô hình 2 Bàng 4.7: Kicm định tự tương quan và phương sai sai sổ thay đôi cùa mô hình 2 Bâng 4.8: Kêt quá hôi quy mô hình 2 ABSTRACT This study analyzed the impact of dividend policy on stock price volatility in the Vietnamese stock market from 2016 to 2023.
The main findings indicate that the dividend yield has a negative correlation with stock price volatility; while the dividend payout ratio shows a positive correlation with stock price volatility, though this is not statistically significant. Additionally, firm size exhibits a positive correlation with stock price volatility. Furthermore, both state ownership and foreign ownership have a negative impact on stock price volatility. However, the study did not find evidence of the effects of total asset growth, income volatility, and long-term debt to total assets on stock price volatility.
These findings provide insights into the factors influencing slock prices, helping investors, corporate managers, and policy makers better understand the dynamics and risks associated with the Vietnamese stock market, thereby enabling more informed investment and corporate governance decisions. Key words: dividend policy, stock price volatility TÓM TẤT Nghiên cứu này đà phân tích tác động của chính sách cố tức đến biến động giá cô phiêu trên thị trường chứng khoán Việt Nam tử năm 2016 đên 2023. Các kêt quâ chính cùa nghiên cứu cho thấy, tý suất cô tức có mối tương quan âm với biến động giá cô phiếu, tỷ lệ chi trá cô tức cỏ tương quan dương với biến động giá cổ phiếu nhưng không có ý nghĩa thông kê. Trong khi quy mô doanh nghiệp cỏ tương quan dương với biên động giá cô phiếu.
Thêm vào đó, tý lệ sờ hừu nhà nước và tỷ lệ sờ hừu nước ngoài cũng cỏ lác động ngược chiều đốn biển động giá cồ phiếu. Tuy nhiên, nghiên cứu không tìm thây bằng chứng vê tác động của tăng trường tông lài sản, biến động thu nhập và nợ dài hạn trên lông lài sán đến biến động giá cồ phiếu. Những phái hiện này cung cấp thồng tin vê các yêu tô ánh hường đên giá cô phiêu, giúp các nhà đâu tư, quán lý doanh nghiệp và hiổu rõ hơn VC động lực và rủi ro lien quan đến thị trường chứng khoán Viột Nam. Từ đó, họ có thể đưa ra các quyết định đầu tư và quân trị doanh nghiệp hiệu quả hơn.
Từ khóa: Chính sách cổ tức, hiến động giấ cổ phiếu 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Lý do chọn đề tài nghiên cún Thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triên mạnh mẽ, thu hút đông đáo nhà đầu tư tham gia. Biến động giá cố phiếu là sự thay đối trong giá của một cố phiếu so với giá trị trung bình cúa nỏ. Nó cũng được sử dụng đê định nghĩa rủi ro của một cồ phiếu thường, trong đó, càng lớn biến động của một cổ phiếu thường, càng lớn rủi ro cùa nó. Từ quan điếm của nhà đầu tư, hiếu biết về vấn đề này là rất quan trọng.
Các cổ phiếu có biên độ biên động lớn hơn có thê mang lại lợi nhuận lớn hơn khi tăng, nhưng chúng cũng mang lại rùi ro lớn hơn khi giám. Theo nghiên cứu của Lintner (1956), một trong những yêu tô đóng vai trò quan trọng trong quyết định đầu tư là chính sách cổ tức, nó thể hiện sự ôn định tài chính và tiềm năng tăng trướng cùa doanh nghiệp. Nhà đàu tư thường xem cô tức như một chí báo về tình hình của doanh nghiệp và sự tự tin của ban lành đạo vào khá năng sinh lời trong tương lai. Mối quan hệ chặt chẽ giữa chính sách cố tức và biến động giá cô phiếu cũng được Black và Scholes (1974) chỉ ra.
Nhiều lý thuyết tài chính như lý thuyết tín hiệu cúa Miller và Rock (1985), lý thuyết đại diện của Jensen và Meckling (1976) và lý thuyết kỳ vọng cua Gordon (1963) đã thào luận về mối liên hệ giừa chính sách cố tức và giá cổ phiếu. Tuy nhiên, kết quà của các nghiên cửu thực nghiệm vần còn nhiều mâu thuần và chưa thống nhất. Lintner (1956) cho ràng sự ổn định của cô tức là một tín hiệu tích cực về tình hình tài chính của doanh nghiệp. Gordon (1963) khăng định rằng cố tức cao là dấu hiệu cùa sự tự tin vào khả năng sinh lời cùa doanh nghiệp, lừ đó làm lăng giá trị cồ phiếu trên thị trường.
Nhà đầu tư thường xem cổ tức cao là một chì báo tốt về triển vọng tài chính của doanh nghiệp. Baskin (1989) cho thấy tý lộ cồ lức và biến động giá cổ phiếu có mổi quan hộ cùng chiều, trong đó doanh nghiệp tăng cô tức thường nhận được phân ứng lích cực từ thị trường, dan đẻn tăng giá cô phiếu. Hussainey, Mgbame và Chijoke-Mgbame (2011) cũng cho thấy mối quan hệ lích cực giừa chính sách cô tức và giá cô phiêu ớ các cồng ty niêm yêt tại Anh, với các doanh nghiệp tăng cổ tức thường trái qua sự gia tăng giá cô phiếu. 2 ơ chiêu ngược lại, Black and Scholes (1974) phát hiện răng các doanh nghiệp có chính sách cổ tức cao thường có biến động giá cổ phiếu mạnh hơn.
Miller và Modigliani (1961) chi ra rằng trong một thị trường hoàn hão không có thuế và chi phí giao dịch, chính sách cố tửc không anh hường đến giá trị doanh nghiệp. Họ cho rằng giá cố phiếu có thể biến động do nhiều yếu tổ khác ngoài cổ tức. Grullon, Michacly và Swaminathan (2002) cho thây răng thông báo giám cô tức thường dần đên sự giảm giá cô phiôu, trong khi thông báo tăng cồ tức không cỏ tác động đáng kể đến giá cổ phiếu, điều này gợi ý rằng thị trường có thê không coi cổ tức là yểu tổ quan trọng nhất trong việc đánh giá giá trị doanh nghiệp. Cũng có những nghiên cứu cho rằng không có tác động nào cùa chính sách cô lức đến biến động giá cố phiếu.
Lê và Nguyền (2020) sau khi nghiên cứu cho ra kết luận cần có các nghiên cửu sâu hơn về lác động của chính sách cổ tức trong từng bối cành cụ thể. Allen và Rachim (1996) nghiên cứu tại úc cho thấy tác động không rõ ràng. Mặt khác, các nghiên cứu trước đây được thực hiộn ờ các thị trường phát triên, trong khi nghiên cứu về vân đê này tại thị trường Việt Nam còn hạn chế. Do đó, cân có thêm nghiên cứu để lấp đầy khoáng trống này.
Từ nhừng điều trên, lác già thực hiện nghiên cứu đề tài “Tác động cúa chính sách co tức đến hiến dộng giấ co phiếu ỏ'cấc doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam ” cho luận văn cao học của mình.2 Mục tiêu và các vấn đề nghiên cứu của đề tài Trước đây đà có những nghiên cứu khác nhau về tác động này tuy vậy kết quả thu được không đồng nhất. Vì vậy, mục tiêu của bài nghiên cứu này là kiếm tra ảnh hương của của chính sách cổ tức đến biển động giá cô phiếu cùa các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Ngoài ra, còn đưa vào kiểm tra tác động của 2 yếu tổ là tý lệ sở hừu nhà nước và tỷ lệ sờ hừu nước ngoài đến biến động giá cồ phiếu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tác động chính sách cổ tức đến biến động giá cổ phiếu các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2016-2023.
Luận án "Tác động chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tác động chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu VN" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Tài chính). Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tác động chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu VN" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động chính sách cổ tức đến giá cổ phiếu VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.