Luận án tiến sĩ: Phân tích tài chính doanh nghiệp nhựa niêm yết tại Việt Nam - Trần Phương Thảo (Học viện Tài chính)

Luận án TS: Phân tích tài chính DN nhựa niêm yết VN. Đánh giá hiệu quả hoạt động, quản trị rủi ro & đề xuất giải pháp tối ưu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

287

Thời gian đọc

44 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Báo cáo tài chính ngành nhựa niêm yết tại Việt Nam
Số trang:
287 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Báo cáo tài chính ngành nhựa niêm yết tại Việt Nam

Doanh nghiệp nhựa niêm yết tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng công nghiệp. Việc đánh giá báo cáo tài chính ngành nhựa giúp nhận diện rõ thực trạng sức khỏe tài chính của các đơn vị sản xuất. Ngành nhựa chia thành bốn phân khúc chính: nhựa bao bì, nhựa xây dựng, nhựa gia dụng và nhựa kỹ thuật. Các doanh nghiệp niêm yết chủ yếu tập trung ở hai phân khúc bao bì và xây dựng. Báo cáo tài chính ngành nhựa phản ánh cấu trúc tài sản, nguồn vốn và dòng tiền thực tế qua các chu kỳ kinh doanh. Giai đoạn 2012–2020 ghi nhận sự phân hóa mạnh mẽ về quy mô và năng lực tài chính giữa các doanh nghiệp. Phân tích tài chính chuẩn xác giúp các nhà đầu tư nhận diện tiềm năng tăng trưởng cũng như rủi ro tiềm ẩn.

1.1. Tổng quan thị trường cổ phiếu ngành nhựa niêm yết

Thị trường cổ phiếu ngành nhựa niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX có quy mô vốn hóa vừa và nhỏ. Nhóm cổ phiếu ngành nhựa niêm yết thu hút dòng tiền nhờ nhu cầu tiêu thụ nội địa tăng trưởng ổn định. Các doanh nghiệp trong ngành chủ yếu sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu và nợ vay ngân hàng để mở rộng sản xuất. Tỷ lệ sở hữu nhà nước tại nhiều doanh nghiệp đã giảm dần qua các đợt thoái vốn. Thị trường chứng kiến sự gia nhập của các nhà đầu tư chiến lược nước ngoài, đặc biệt từ Thái Lan và Nhật Bản. Sự tham gia này giúp cải thiện năng lực quản trị tài chính và hiện đại hóa dây chuyền công nghệ. Tính thanh khoản của nhóm cổ phiếu nhựa có sự chênh lệch lớn giữa nhóm dẫn đầu và nhóm quy mô nhỏ.

1.2. Phân loại cấu trúc các mã cổ phiếu BMP NTP AAA

Nhóm cổ phiếu đầu ngành nổi bật gồm các mã cổ phiếu BMP NTP AAA. Mã BMP (Nhựa Bình Minh) và NTP (Nhựa Tiền Phong) thống lĩnh phân khúc ống nhựa xây dựng tại hai miền Nam - Bắc. Trong khi đó, mã AAA (An Phát Biopharma) dẫn đầu phân khúc nhựa bao bì màng mỏng xuất khẩu. Mã cổ phiếu BMP NTP AAA đại diện cho hai mô hình kinh doanh và cấu trúc tài chính khác biệt. BMP và NTP duy trì chính sách tài chính an toàn, ít vay nợ và trả cổ tức tiền mặt cao. Ngược lại, AAA mở rộng quy mô nhanh thông qua đòn bẩy tài chính và liên tục tăng vốn điều lệ. Việc so sánh các mã cổ phiếu BMP NTP AAA mang lại góc nhìn đa chiều về hiệu quả quản trị tài chính ngành nhựa.

1.3. Đặc điểm dòng tiền trong báo cáo tài chính ngành nhựa

Dòng tiền hoạt động kinh doanh trong báo cáo tài chính ngành nhựa thường xuyên biến động theo chu kỳ giá nguyên liệu. Doanh nghiệp nhựa cần lượng vốn lưu động lớn để duy trì thu mua nguyên liệu và dự trữ thành phẩm. Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh duy trì dương là tiêu chí đánh giá chất lượng lợi nhuận. Nhiều doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền đầu tư âm lớn do liên tục nâng cấp nhà xưởng và máy móc thiết bị. Dòng tiền tài chính phụ thuộc vào hoạt động vay ngắn hạn bổ sung vốn lưu động và chi trả cổ tức. Quản trị dòng tiền hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì thanh khoản, tránh rủi ro thiếu hụt tiền mặt trong các giai đoạn biến động thị trường.

II. Đánh giá chi phí nguyên vật liệu đầu vào ngành nhựa

Chi phí nguyên vật liệu đầu vào chiếm từ 60% đến 80% tổng giá thành sản xuất của doanh nghiệp nhựa. Biến động chi phí này quyết định trực tiếp tới biên độ lợi nhuận và kết quả kinh doanh. Ngành nhựa Việt Nam phụ thuộc tới hơn 70% nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ nước ngoài. Do đó, rủi ro biến động giá nguyên liệu và tỷ giá hối đoái luôn hiện hữu. Các doanh nghiệp niêm yết phải liên tục điều chỉnh chính sách mua hàng và mức độ tồn kho. Kiểm soát tốt chi phí đầu vào là yếu tố sống còn để duy trì lợi thế cạnh tranh. Đánh giá chi tiết cơ cấu chi phí giúp làm sáng tỏ năng lực quản trị chuỗi cung ứng của từng doanh nghiệp.

2.1. Biến động giá hạt nhựa nguyên sinh PP PE PVC

Thị trường ghi nhận sự biến động mạnh của giá hạt nhựa nguyên sinh PP PE PVC theo giá dầu thô thế giới. Hạt nhựa PVC phục vụ sản xuất ống nhựa xây dựng, trong khi hạt PP và PE dùng cho bao bì và đồ gia dụng. Khi giá dầu biến động, giá hạt nhựa nguyên sinh PP PE PVC lập tức thay đổi tương ứng. Doanh nghiệp nhựa khó chuyển toàn bộ mức tăng chi phí nguyên liệu sang giá bán cho khách hàng ngay lập tức. Độ trễ điều chỉnh giá bán thường kéo dài từ 1 đến 3 tháng. Sự chênh lệch thời gian này gây áp lực trực tiếp lên biên lợi nhuận của doanh nghiệp trong ngắn hạn. Doanh nghiệp có năng lực dự báo tốt sẽ tận dụng được chu kỳ giá thấp để tích lũy nguyên liệu giá rẻ.

2.2. Tác động của chi phí đầu vào đến biên lợi nhuận gộp

Biến động chi phí nguyên vật liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận gộp ngành nhựa. Giai đoạn giá nguyên liệu tăng sốc khiến biên lợi nhuận gộp sụt giảm nghiêm trọng tại các đơn vị có tỷ lệ dự trữ thấp. Ngược lại, các doanh nghiệp đầu ngành sở hữu quy mô mua hàng lớn thường đàm phán được mức giá chiết khấu ưu đãi. Biên lợi nhuận gộp ngành nhựa phân mảng xây dựng thường cao và ổn định hơn phân mảng bao bì. Phân mảng bao bì chịu sự cạnh tranh gay gắt và mức độ chuẩn hóa sản phẩm cao. Việc kiểm soát chặt chẽ chi phí nguyên vật liệu đầu vào kết hợp tự động hóa dây chuyền giúp bảo vệ biên lợi nhuận gộp bền vững.

III. Phân tích chỉ số tài chính doanh nghiệp nhựa niêm yết

Hệ thống chỉ số tài chính doanh nghiệp nhựa phản ánh toàn diện năng lực sinh lời, hiệu quả hoạt động và cấu trúc vốn. Việc phân tích chuyên sâu các chỉ số giúp phát hiện các điểm nghẽn trong vận hành tài chính. Doanh nghiệp nhựa niêm yết tại Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt về hiệu quả sử dụng tài sản. Các công ty ống nhựa xây dựng thường duy trì các chỉ số sinh lời vượt trội so với nhóm bao bì. Việc đánh giá chỉ số tài chính doanh nghiệp nhựa qua chuỗi thời gian nhiều năm giúp loại bỏ các yếu tố đột biến ngắn hạn. Đây là cơ sở cốt lõi để đưa ra các quyết định đầu tư và tái cấu trúc nguồn lực kịp thời.

3.1. Phân tích biên lợi nhuận gộp ngành nhựa theo phân khúc

Biên lợi nhuận gộp ngành nhựa có sự khác biệt rõ rệt giữa các mảng kinh doanh chuyên biệt. Mảng ống nhựa xây dựng duy trì biên lợi nhuận gộp từ 25% đến 35% nhờ rào cản gia nhập thị trường và sức mạnh thương hiệu. Mảng nhựa bao bì có biên lợi nhuận gộp thấp hơn, thường dao động trong khoảng 10% đến 18%. Mảng nhựa gia dụng chịu áp lực cạnh tranh lớn từ hàng nhập khẩu giá rẻ. Doanh nghiệp gia tăng tỷ trọng sản phẩm kỹ thuật cao và nhựa sinh học tự hủy ghi nhận cải thiện biên lợi nhuận gộp rõ nét. Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên liệu và giảm tỷ lệ phế phẩm là chìa khóa then chốt nâng cao biên lợi nhuận gộp.

3.2. Hiệu suất sử dụng tài sản và vốn kinh doanh

Hiệu suất sử dụng tài sản đo lường khả năng tạo ra doanh thu từ mỗi đồng tài sản đầu tư. Vòng quay tổng tài sản của các doanh nghiệp nhựa niêm yết dao động từ 1,0 đến 1,8 vòng mỗi năm. Doanh nghiệp đầu tư máy móc công nghệ mới thường có vòng quay tài sản thấp trong giai đoạn đầu đi vào hoạt động. Khi nhà máy đạt công suất tối đa, hiệu suất sử dụng tài sản tăng trưởng nhanh chóng. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động phụ thuộc chặt chẽ vào chính sách bán chịu và thu hồi công nợ. Doanh nghiệp kiểm soát tốt các khoản phải thu sẽ giảm thiểu tình trạng vốn bị chiếm dụng, tối ưu hóa năng suất vốn kinh doanh.

3.3. Đánh giá nhóm chỉ số sinh lời ROE ROA ROS ngành nhựa

Nhóm chỉ số sinh lời ROE ROA ROS là thước đo cao nhất về hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Chỉ số ROA phản ánh khả năng sinh lời trên tổng tài sản, dao động từ 8% đến 18% ở các doanh nghiệp top đầu. Chỉ số ROS đo lường tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu thuần, chịu ảnh hưởng lớn bởi giá vốn và chi phí tài chính. Chỉ số ROE thể hiện mức sinh lời cho vốn cổ đông, thường đạt mức 15% đến 25% tại các doanh nghiệp quản trị xuất sắc. Phân tích mô hình DuPont cho thấy chỉ số sinh lời ROE ROA ROS phụ thuộc vào đòn bẩy tài chính, vòng quay tài sản và biên lợi nhuận thuần. Duy trì cân bằng giữa ba yếu tố này đảm bảo tăng trưởng giá trị doanh nghiệp.

IV. Khả năng thanh toán và đòn bẩy tài chính doanh nghiệp

Khả năng thanh toán và đòn bẩy tài chính là chỉ báo trọng yếu xác định mức độ an toàn vốn của doanh nghiệp nhựa. Do đặc thù ngành cần vốn lưu động lớn, việc cân đối giữa nợ ngắn hạn và tài sản ngắn hạn mang tính quyết định. Các doanh nghiệp nhựa niêm yết áp dụng các chiến lược tài trợ vốn rất đa dạng. Một số đơn vị lựa chọn tỷ lệ nợ vay thấp để giảm thiểu rủi ro lãi suất. Các đơn vị khác tận dụng đòn bẩy tài chính cao để mở rộng quy mô và thâu tóm thị phần. Đánh giá khả năng thanh toán và đòn bẩy tài chính giúp lượng hóa rủi ro vỡ nợ trong các chu kỳ kinh tế khó khăn.

4.1. Đánh giá hệ số khả năng thanh toán và đòn bẩy tài chính

Hệ số khả năng thanh toán hiện hành của các doanh nghiệp nhựa niêm yết thường duy trì trên mức 1,5 lần. Hệ số thanh toán nhanh dao động từ 0,8 đến 1,2 lần do tỷ trọng hàng tồn kho chiếm phần lớn tài sản ngắn hạn. Về đòn bẩy tài chính, hệ số nợ trên tổng tài sản của ngành trung bình ở mức 0,35 đến 0,55. Nhóm doanh nghiệp bao bì thường có đòn bẩy tài chính cao hơn nhóm nhựa xây dựng do nhu cầu tài trợ vốn lưu động lớn. Doanh nghiệp cần duy trì khả năng thanh toán và đòn bẩy tài chính ở ngưỡng an toàn nhằm bảo đảm nghĩa vụ nợ với các tổ chức tín dụng. Quản trị tốt cơ cấu nợ giúp doanh nghiệp hạ thấp chi phí vốn bình quân WACC.

4.2. Phân tích vòng quay hàng tồn kho doanh nghiệp nhựa

Chỉ tiêu vòng quay hàng tồn kho doanh nghiệp nhựa phản ánh tốc độ chuyển hóa nguyên vật liệu và thành phẩm thành doanh thu. Ngành nhựa có số ngày tồn kho bình quân từ 60 đến 90 ngày. Vòng quay hàng tồn kho doanh nghiệp nhựa chịu chi phối bởi chính sách nhập khẩu hạt nhựa và kế hoạch phân phối hàng hóa. Tốc độ quay vòng nhanh giúp giảm áp lực vốn lưu động và chi phí lưu kho, bảo quản. Ngược lại, vòng quay tồn kho chậm kéo theo rủi ro trích lập giảm giá hàng tồn kho khi giá nguyên liệu thế giới sụt giảm. Do đó, ứng dụng hệ thống quản trị Just-in-Time là giải pháp tối ưu vòng quay hàng tồn kho cho các nhà máy sản xuất.

V. Giải pháp tối ưu chỉ số sinh lời ROE ROA ROS ngành nhựa

Nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính đòi hỏi giải pháp đồng bộ từ quản trị chi phí đến cơ cấu nguồn vốn. Doanh nghiệp nhựa niêm yết cần chủ động thích ứng với xu hướng kinh tế tuần hoàn và tiêu chuẩn môi trường khắt khe. Các định hướng chiến lược tập trung vào việc gia tăng giá trị sản phẩm và tinh gọn quy trình sản xuất. Việc đa dạng hóa nguồn cung ứng nguyên liệu giảm thiểu sự phụ thuộc vào thị trường quốc tế. Hoàn thiện chính sách tín dụng thương mại giúp giảm tỷ lệ nợ xấu và giải phóng dòng tiền. Tối ưu hóa toàn diện là nền tảng vững chắc để thúc đẩy doanh nghiệp phát triển bền vững.

5.1. Chiến lược nâng cao chỉ số sinh lời ROE ROA ROS bền vững

Chiến lược nâng cao chỉ số sinh lời ROE ROA ROS bền vững bắt đầu từ việc chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang phân khúc giá trị gia tăng cao. Doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ sản xuất nhựa sinh học phân hủy hoàn toàn và hạt nhựa tái chế rPET. Các dòng sản phẩm xanh đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu sang thị trường châu Âu và Mỹ với biên lợi nhuận vượt trội. Bên cạnh đó, việc cơ cấu lại nợ vay giúp giảm chi phí lãi vay, trực tiếp cải thiện chỉ số ROS và ROA. Quản trị vốn chủ sở hữu hiệu quả và duy trì chính sách cổ tức hợp lý sẽ nâng cao chỉ số sinh lời ROE ROA ROS, thu hút dòng vốn dài hạn từ các quỹ đầu tư quốc tế.

5.2. Quản trị rủi ro tài chính và lưu chuyển dòng tiền

Quản trị rủi ro tài chính đòi hỏi doanh nghiệp nhựa thiết lập hệ thống cảnh báo sớm về thanh khoản và nợ xấu. Doanh nghiệp cần sử dụng các công cụ phái sinh hàng hóa và hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro biến động giá nguyên liệu. Sử dụng hợp đồng hoán đổi hoặc kỳ hạn tiền tệ giúp giảm thiểu rủi ro tỷ giá đối với các hợp đồng nhập khẩu lớn. Về dòng tiền, doanh nghiệp cần thắt chặt chính sách thu hồi công nợ và rút ngắn kỳ thu tiền bình quân. Tối ưu hóa dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh bảo đảm nguồn vốn tự tài trợ cho các dự án mở rộng công suất, hạn chế phụ thuộc vào nợ vay ngoài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP
1.1. Lý luận chung về tài chính doanh nghiệp
1.1.1. Khái niệm tài chính doanh nghiệp
1.1.2. Bản chất tài chính doanh nghiệp
1.1.3. Các quyết định trong tài chính doanh nghiệp
1.1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến tài chính của doanh nghiệp
1.2. Lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp
1.2.1. Khái niệm phân tích tài chính doanh nghiệp
1.2.2. Vai trò phân tích tài chính
1.2.3. Phương pháp phân tích tài chính
1.2.4. Nội dung phân tích tài chính doanh nghiệp
1.3. Kinh nghiệm trong việc sử dụng công cụ phân tích tài chính doanh nghiệp tại các quốc gia và bài học cho Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỰA NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM
2.1. Tổng quan về các doanh nghiệp nhựa niêm yết ở Việt Nam
2.1.1. Khái quát quá trình hình thành và phát triển của các DN nhựa niêm yết ở Việt Nam
2.1.2. Các DN nhựa niêm yết phân ngành nhựa bao bì ở Việt Nam
2.2. Những nhân tố ảnh hưởng tới các DN nhựa niêm yết tại Việt Nam
2.3. Phân tích thực trạng tài chính của các DN nhựa niêm yết ở Việt Nam
2.3.1. Phân tích tình hình huy động vốn
2.3.2. Phân tích tình hình sử dụng vốn
2.3.3. Phân tích tình hình và kết quả kinh doanh
2.3.4. Phân tích tình hình công nợ và KNTT
2.3.5. Phân tích tình hình lưu chuyển tiền tệ
2.7. Phân tích rủi ro tài chính
2.8. Dự báo tài chính
2.9. Đánh giá thực trạng tài chính tại các DN nhựa niêm yết ở Việt Nam
2.9.1. Những thành tựu, kết quả đạt được
2.9.2. Những hạn chế và nguyên nhân
2.10. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP CẢI THIỆN TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỰA NIÊM YẾT VIỆT NAM
3.1. Bối cảnh kinh tế xã hội và định hướng phát triển ngành nhựa tại Việt Nam
3.1.1. Bối cảnh kinh tế xã hội
3.1.2. Triển vọng phát triển ngành nhựa thế giới và Việt Nam
3.1.3. Định hướng phát triển ngành Nhựa ở Việt Nam
3.2. Các giải pháp cải thiện tình hình tài chính tại các DN Nhựa niêm yết ở Việt Nam
3.2.1. Giải pháp về huy động vốn
3.2.2. Giải pháp về sử dụng vốn
3.2.3. Giải pháp giảm thiểu chi phí, nâng cao kết quả kinh doanh
3.2.4. Giải pháp cải thiện khả năng thanh toán
3.2.5. Giải pháp thúc đẩy tăng trưởng bền vững
3.2.6. Giải pháp quản lý quỹ tiền mặt, cải thiện lưu chuyển tiền
3.2.7. Giải pháp hạn chế rủi ro tài chính
3.3. Kiến nghị với Nhà nước và các cơ quan liên quan
3.4. Kết luận chương 3
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phân tích tài chính của các doanh nghiệp nhựa niêm yết ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (287 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  TRẦN PHƯƠNG THẢO PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỰA NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  TRẦN PHƯƠNG THẢO PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỰA NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN NGỌC SONG 2. HỒ THỊ THU HƯƠNG HÀ NỘI - 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Trần Phương Thảo luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG BIỂU .v DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ. vii PHẦN MỞ ĐẦU .27 CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP.

Lý luận chung về tài chính doanh nghiệp. Khái niệm tài chính doanh nghiệp. Bản chất tài chính doanh nghiệp. Các quyết định trong tài chính doanh nghiệp.

Các nhân tố ảnh hưởng đến tài chính của doanh nghiệp. Lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp. Khái niệm phân tích tài chính doanh nghiệp. Vai trò phân tích tài chính.

Phương pháp phân tích tài chính. Nội dung phân tích tài chính doanh nghiệp .3 Kinh nghiệm trong việc sử dụng công cụ phân tích tài chính doanh nghiệp tại các quốc gia và bài học cho Việt Nam .70 CHƯƠNG 2 PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỰA NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM. Tổng quan về các doanh nghiệp nhựa niêm yết ở Việt Nam. Khái quát quá trình hình thành và phát triển của các DN nhựa niêm yết ở Việt Nam.

Các DN nhựa niêm yết phân ngành nhựa bao bì ở Việt Nam .3 Những nhân tố ảnh hưởng tới các DN nhựa niêm yết tại Việt Nam. Phân tích thực trạng tài chính của các DN nhựa niêm yết ở Việt Nam. Phân tích tình hình huy động vốn. Phân tích tình hình sử dụng vốn.

Phân tích tình hình và kết quả kinh doanh. Phân tích tình hình công nợ và KNTT. Phân tích tình hình lưu chuyển tiền tệ .147 luan an iii 2.7 Phân tích rủi ro tài chính. Dự báo tài chính.

Đánh giá thực trạng tài chính tại các DN nhựa niêm yết ở Việt Nam. Những thành tựu, kết quả đạt được:. Những hạn chế và nguyên nhân .163 Kết luận chương 2 .170 GIẢI PHÁP CẢI THIỆN TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỰA NIÊM YẾT VIỆT NAM. Bối cảnh kinh tế xã hội và định hướng phát triển ngành nhựa tại Việt Nam.

Bối cảnh kinh tế xã hội. Triển vọng phát triển ngành nhựa thế giới và Việt Nam. Định hướng phát triển ngành Nhựa ở Việt Nam. Các giải pháp cải thiện tình hình tài chính tại các DN Nhựa niêm yết ở Việt Nam.

Giải pháp về huy động vốn. Giải pháp về sử dụng vốn. Giải pháp giảm thiểu chi phí, nâng cao kết quả kinh doanh. Giải pháp cải thiện khả năng thanh toán.

Giải pháp thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Giải pháp quản lý quỹ tiền mặt, cải thiện lưu chuyển tiền. Giải pháp hạn chế rủi ro tài chính. Kiến nghị với Nhà nước và các cơ quan liên quan .201 Kết luận chương 3 .206 TÀI LIỆU THAM KHẢO .209 luan an iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Cụm từ viết tắt Cụm từ đầy đủ BCTC Báo cáo tài chính BCTN Báo cáo thường niên DN Doanh nghiệp DNNY Doanh nghiệp niêm yết DTT Doanh thu thuần HTK Hàng tồn kho KNTT Khả năng thanh toán LNST Lợi nhuận sau thuế LNTT Lợi nhuận trước thuế NBB Nhựa bao bì NVBN Nguồn vốn bên ngoài NVBT Nguồn vốn bên trong PTTC Phân tích tài chính ROA Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn kinh doanh ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROS Tỷ suất lợi nhuận doanh thu thuần SXKD Sản xuất kinh doanh TB Trung bình TSDH Tài sản dài hạn TSNH Tài sản ngắn hạn TTS Tổng tài sản VCSH Vốn chủ sở hữu VPA Hiệp hội nhựa Việt Nam luan an v DANH MỤC BẢNG BIỂU TT Tên bảng Trang Bảng 1.1: Bảng tổng hợp các biến nghiên cứu trong mô hình kinh tế lượng đo lường sự ảnh hưởng của các nhân tố tới chỉ tiêu ROE .2: Bảng tổng hợp các biến nghiên cứu trong mô hình kinh tế lượng đo lường sự ảnh hưởng của các nhân tố tới chỉ tiêu tỷ lệ tăng trưởng bền vững .3: Các biến trong mô hình kinh tế lượng đo lường sự ảnh hưởng của các nhân tố tới chỉ tiêu đo lường rủi ro tài chính Frit .1: Phân loại theo lĩnh vực SXKD.

Phân loại các DNNY theo quy mô vốn kinh doanh. Phân loại các DNNY ngành NBB theo tỷ lệ sở hữu nhà nước. Phân loại các DNNY ngành NBB theo địa điểm niêm yết. Hệ số nợ phải trả theo các tiêu chí phân loại ngành NBB .6: Bảng kết quả phân tích mô hình kinh tế lượng đo lường sự ảnh hưởng của các nhân tố tới chỉ tiêu ROE .7: Bảng kết quả phân tích DUPONT đo lường sự ảnh hưởng của các nhân tố tới chỉ tiêu ROE .8: Bảng tổng hợp hệ số chi phí bình quân ngành NBB giai đoạn 2012 - 2020 .9: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tới hệ số thu hồi nợ ngành NBB giai đoạn 2012 - 2020 .10: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tới hệ số hoàn trả nợ ngành NBB giai đoạn 2012 - 2020 .11: Hệ số KNTT ngành NBB giai đoạn 2012 - 2020 .12: Tỷ lệ tăng trưởng bền vững G ngành NBB giai đoạn 2012 - 2020 .13: Bảng kết quả phân tích mô hình kinh tế lượng đo lường sự ảnh hưởng của các nhân tố tới chỉ tiêu tỷ lệ tăng trưởng bền vững .14: Hệ số tạo tiền của từng hoạt động .15: Chỉ số rủi ro tài chính (FR) của ngành NBB giai đoạn 2012 - 2020 .16: Kết quả mô hình kinh tế lượng đo lường sự ảnh hưởng của các nhân tố tới chỉ tiêu đo lường rủi ro tài chính Frit.155 luan an vi Bảng 2.17: Kết quả thống kê một số tiêu chuẩn của các mô hình ARIMA thử nghiệm .18: Kết quả dự báo lượng hệ số sinh lời vốn chủ sở hữu ROE ngành NBB .1: Giả định hệ số nợ để dự đoán giá trị ROE, G .2: Hệ thống kiểm soát rủi ro theo từng nội dung .3: Kế hoạch xử lý rủi ro tài chính .198 luan an vii DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ TT Tên sơ đồ, hình Trang Hình 1.2: Mô hình phân tích tài chính Dupont .3: Minh hoạ quá trình phân tích kinh tế lượng.1: Quy mô nguồn vốn của các DN NBB .2: Tăng trưởng nguồn vốn của các DN phân ngành NBB .3: Quy mô nguồn vốn của các DN phân ngành NBB .4: Quy mô nguồn vốn của các DN phân ngành NBB .5: Quy mô nguồn vốn của các DN phân ngành NBB .6: Cơ cấu nguồn vốn của các DN phân ngành NBB .7: Cơ cấu Nợ phải trả của các DN phân ngành NBB .8: Nguồn vốn huy động của các DN NBB niêm yết .9: Vốn lưu chuyển của các DN phân ngành NBB .10: Vốn lưu chuyển của các DN phân ngành NBB .11: Vốn lưu chuyển của các DN phân ngành NBB .12: Vốn lưu chuyển của các DN phân ngành NBB .13: Hệ số tài trợ thường xuyên của các DN phân ngành NBB .14: Quy mô và cơ cấu tài sản của các DN phân ngành NBB .15: Tình hình đầu tư TC, BĐS của các DN phân ngành NBB .16: Hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh các DN NBB .17: Hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh của DN NBB .18: Số vòng luân chuyển VLĐ, HTK và Thu hồi nợ .19: Kỳ hạn luân chuyển VLĐ, HTK và thu hồi nợ .20: Chỉ tiêu khả năng sinh lời của các DN NBB .21: Chỉ tiêu khả năng sinh lời tài chính của các DN niêm yết .22: Khái quát kết quả kinh doanh ngành NBB .23: Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động ngành NBB .24: Các chỉ tiêu phản ánh tình hình chi phí ngành NBB .25: Bảng quy mô và cơ cấu công nợ ngành NBB .26: Các chỉ tiêu phản ánh tốc độ thu hồi nợ ngành NBB.27: Các chỉ tiêu phản ánh tốc độ hoàn trả nợ ngành NBB .136 luan an viii Hình 2.28: Các chỉ tiêu phản ánh KNTT ngành NBB .29: Khái quát tình hình tăng trưởng DNNY ngành NBB .30: Tăng trưởng của các chỉ số chứng khoán ngành NBB .31: Tỷ trọng dòng tiền thu vào từng hoạt động.32: Tình hình lưu chuyển tiền tệ ngành NBB .33: Mối quan hệ giữa BEP và lãi suất vay bình quân.

Chuỗi ROE không dừng và ROE đã dừng khi lấy sai phân bậc. Kết quả dự báo ROE bình quân ngành NBB trong trung hạn .38: Kết quả dự báo BEP của ngành NBB Mềm tới năm 2022 .39: Kết quả dự báo BEP của ngành NBB Thực phẩm, PET tới năm 2022176 Hình 2.40: Kết quả dự báo BEP của ngành NBB Xây dựng tới năm 2022 .177 luan an 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Phân tích tài chính DN là quá trình vận dụng tổng thể các phương pháp phân tích khoa học để đánh giá tình hình tài chính của DN, từ đó dự báo những tiềm năng và những rủi ro trong tương lai của DN. Phân tích tài chính DN thu hút sự quan tâm của nhiều đối tượng khác nhau từ những nhà quản trị DN đến các nhà đầu tư, các nhà cho vay, các nhà cung cấp vật tư, người lao động trong DN và cơ quan của Chính phủ liên quan đến quản lý DN.v…Mỗi đối tượng theo đuổi các mục tiêu khác nhau, vì vậy mỗi đối tượng sử dụng phân tích tài chính để đưa ra các quyết định nhằm thực hiện mục tiêu của mình.

Đối với các nhà quản trị DN, việc phân tích tài chính DN là vấn đề cực kỳ quan trọng nó giúp cho các nhà quản trị thấy được những điểm mạnh, những điểm yếu để đưa ra những quyết định điều chỉnh về đầu tư, về tài trợ, về quản lý và sử dụng vốn một cách có hiệu quả. Phân tích tài chính còn là công cụ kiểm soát các hoạt động của DN và là cơ sở các dự báo tài chính. Trong những năm gần đây, ngành nhựa Việt Nam đã có sự phát triển mạnh mẽ, vào giai đoạn 2015 - 2020 ngành nhựa là một trong số những ngành có tăng trưởng cao nhất Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Phương Thảo (2021). Phân tích tài chính doanh nghiệp nhựa niêm yết tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-phan-tich-tai-chinh-doanh-nghiep-nhua-niem-yet-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích tài chính doanh nghiệp nhựa niêm yết tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Phân tích tài chính DN nhựa niêm yết VN. Đánh giá hiệu quả hoạt động, quản trị rủi ro & đề xuất giải pháp tối ưu.

Luận án "Phân tích tài chính doanh nghiệp nhựa niêm yết tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Phân tích tài chính doanh nghiệp nhựa niêm yết tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích tài chính doanh nghiệp nhựa niêm yết tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Phân tích tài chính doanh nghiệp nhựa niêm yết tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích tài chính doanh nghiệp nhựa niêm yết tại Việt Nam" có 287 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích tài chính doanh nghiệp nhựa niêm yết tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter