Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện tổ chức kế toán tại các CTCP tư vấn thiết kế Việt Nam - Học viện Tài chính
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp hoàn thiện tổ chức kế toán tại công ty cổ phần tư vấn thiết kế Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận tổ chức công tác kế toán doanh nghiệp
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận tổ chức công tác kế toán doanh nghiệp
Tổ chức công tác kế toán doanh nghiệp là hệ thống các biện pháp khoa học. Hệ thống này bao gồm việc thu thập, xử lý, kiểm tra và cung cấp thông tin tài chính. Thông tin kế toán phục vụ trực tiếp cho công tác quản lý và điều hành. Hoạt động này phản ánh toàn diện tình hình tài sản và nguồn vốn. Kế toán còn theo dõi biến động dòng tiền và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Đối với công ty cổ phần tư vấn thiết kế, kế toán đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Lĩnh vực này có chu kỳ cung cấp dịch vụ kéo dài. Các giai đoạn nghiệm thu thường phân kỳ phức tạp. Việc tổ chức công tác kế toán doanh nghiệp khoa học giúp kiểm soát dòng tiền chặt chẽ. Doanh nghiệp dễ dàng tối ưu chi phí và tăng hiệu quả sử dụng vốn. Hệ thống thông tin minh bạch cũng tạo niềm tin vững chắc cho cổ đông và nhà đầu tư.
1.1. Bản chất và vai trò của công tác kế toán doanh nghiệp
Công tác kế toán doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm trong quản trị tài chính. Kế toán thu nhận toàn bộ dữ liệu phát sinh từ hoạt động kinh doanh hàng ngày. Dữ liệu thô được phân loại, xử lý và chuyển hóa thành các chỉ tiêu tài chính rõ ràng. Nhà quản trị dựa vào báo cáo kế toán để ra quyết định đầu tư chính xác. Các cơ quan quản lý nhà nước sử dụng dữ liệu kế toán để giám sát việc tuân thủ pháp luật. Ngân hàng và đối tác thương mại đánh giá năng lực tài chính qua hệ thống sổ sách kế toán. Trong doanh nghiệp tư vấn thiết kế, mỗi đồ án kiến trúc là một đối tượng quản lý riêng biệt. Kế toán giúp theo dõi tiến độ chi phí thực tế so với dự toán ban đầu. Điều này ngăn ngừa tình trạng vượt định mức ngân sách. Thông tin kế toán chuẩn xác giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán
Tổ chức công tác kế toán chịu tác động từ nhiều nhân tố bên trong và bên ngoài. Môi trường pháp lý và chuẩn mực kế toán quy định khuôn khổ vận hành chung. Quy mô doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức bộ máy quyết định mức độ phân quyền kế toán. Đặc điểm sản phẩm tư vấn thiết kế mang tính sáng tạo cao và phi vật chất. Chi phí nhân công chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí hoạt động. Trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán quyết định độ chính xác của thông tin. Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin tạo đòn bẩy rút ngắn thời gian xử lý số liệu. Văn hóa quản trị và yêu cầu của ban lãnh đạo định hình hệ thống báo cáo quản trị nội bộ. Sự thay đổi của thị trường đòi hỏi hệ thống kế toán phải linh hoạt và thích ứng nhanh.
1.3. Yêu cầu tổ chức kế toán trong doanh nghiệp tư vấn
Doanh nghiệp tư vấn thiết kế đòi hỏi quy trình kế toán vừa chuẩn mực vừa linh hoạt. Hệ thống kế toán phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Kế toán và chế độ hiện hành. Dữ liệu kế toán cần ghi nhận kịp thời theo từng hợp đồng kinh tế. Các khoản chi phí khảo sát, thiết kế và thẩm tra phải được phân bổ chính xác. Kế toán cần xác định doanh thu tương ứng với khối lượng công việc đã nghiệm thu bàn giao. Quy trình luân chuyển chứng từ phải chặt chẽ nhằm tránh thất thoát hồ sơ thiết kế. Hệ thống kế toán cần cung cấp thông tin quản trị đa chiều theo từng kiến trúc sư chủ trì. Điều này hỗ trợ đánh giá hiệu suất lao động và phân chia lợi nhuận công bằng. Sự minh bạch trong công tác kế toán là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp phát triển bền vững.
II. Thực trạng tổ chức bộ máy kế toán công ty tư vấn
Tổ chức bộ máy kế toán tại các công ty cổ phần tư vấn thiết kế Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực. Phần lớn doanh nghiệp đã xây dựng phòng kế toán độc lập với đầy đủ chức danh. Đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn đạt chuẩn và nắm vững nghiệp vụ cơ bản. Các đơn vị áp dụng mô hình tổ chức tập trung hoặc phân tán tùy theo quy mô. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa phòng kế toán và các phòng chuyên môn kiến trúc còn lỏng lẻo. Luồng chuyển giao thông tin nghiệm thu công trình thường bị chậm trễ. Việc cập nhật các quy định thuế mới đôi khi chưa kịp thời. Áp lực công việc tăng cao vào các kỳ lập báo cáo tài chính cuối năm. Doanh nghiệp cần cơ cấu lại bộ máy kế toán để thích ứng tốt hơn với yêu cầu quản trị hiện đại.
2.1. Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tại các đơn vị
Mô hình tổ chức bộ máy kế toán tập trung là hình thức phổ biến nhất hiện nay. Toàn bộ công việc thu nhận chứng từ, xử lý số liệu và lập báo cáo đều thực hiện tại văn phòng chính. Các chi nhánh hoặc xưởng thiết kế chỉ thực hiện nhiệm vụ thu thập chứng từ ban đầu. Mô hình này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhân sự và dễ dàng kiểm soát tập trung. Tuy vậy, một số tổng công ty có quy mô lớn lại áp dụng mô hình hỗn hợp. Tại các đơn vị thành viên, bộ phận kế toán xử lý một phần công việc nghiệp vụ tại chỗ. Số liệu tổng hợp cuối cùng vẫn được truyền về công ty mẹ để hợp nhất. Mô hình tổ chức bộ máy kế toán phù hợp giúp dòng thông tin tài chính luôn thông suốt và chuẩn xác.
2.2. Phân công nhiệm vụ và nhân sự trong phòng kế toán
Việc phân công nhiệm vụ trong phòng kế toán ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất làm việc. Mỗi nhân viên kế toán thường phụ trách một phần hành chuyên biệt. Các phần hành chính bao gồm kế toán tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, thuế, tài sản và tiền lương. Tuy nhiên, tại các công ty vừa và nhỏ, tình trạng kiêm nhiệm nhiều vị trí còn diễn ra phổ biến. Kế toán viên vừa theo dõi công nợ vừa phụ trách tính giá thành công trình. Sự kiêm nhiệm quá mức dễ dẫn đến sai sót và giảm tính độc lập trong kiểm tra chéo. Mô tả công việc tại một số đơn vị còn chung chung, thiếu tiêu chí đánh giá KPI rõ ràng. Doanh nghiệp cần xây dựng bản mô tả vị trí công việc chi tiết cho từng kế toán viên. Việc này giúp nâng cao trách nhiệm cá nhân và tối ưu hóa năng suất lao động.
2.3. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của mô hình bộ máy
Mô hình tổ chức kế toán hiện tại mang lại nhiều ưu điểm rõ nét cho doanh nghiệp. Bộ máy tinh gọn giúp ban giám đốc nắm bắt nhanh số dư tài khoản tiền tệ. Chức năng lập báo cáo thuế và báo cáo theo luật định được duy trì ổn định. Dù vậy, mô hình này vẫn bộc lộ một số hạn chế cần sớm khắc phục. Bộ phận kế toán quản trị chưa được tách biệt rõ ràng với bộ phận kế toán tài chính. Nhân sự kế toán chủ yếu tập trung vào việc ghi chép quá khứ mà thiếu kỹ năng phân tích dự báo. Sự phối hợp giữa kế toán và kỹ sư dự toán tại hiện trường còn ngắt quãng. Điều này làm giảm tính kịp thời của thông tin tài chính phục vụ điều hành. Doanh nghiệp cần tái cấu trúc bộ máy kế toán theo hướng chuyên môn hóa và hiện đại.
III. Kế toán chi phí giá thành và doanh thu dịch vụ tư vấn
Kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ là nội dung trọng tâm của công tác tài chính. Dịch vụ tư vấn thiết kế có quy trình sản xuất phi vật thể đặc thù. Sản phẩm cuối cùng là các bộ hồ sơ bản vẽ thiết kế kỹ thuật và dự toán xây dựng. Kế toán doanh thu dịch vụ tư vấn thiết kế phải gắn liền với tiến độ hoàn thành từng giai đoạn. Việc tập hợp chi phí không chính xác sẽ dẫn đến sai lệch lớn về lợi nhuận. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình phân bổ chi phí nhân công và chi phí chung minh bạch. Kế toán viên phải theo dõi sát sao từng hợp đồng kinh tế từ khâu lập đề cương đến bàn giao. Quản lý chặt chẽ chi phí và doanh thu giúp doanh nghiệp tối đa hóa biên lợi nhuận và hạn chế rủi ro thất thoát.
3.1. Kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ tư vấn
Quy trình kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ tư vấn thiết kế đòi hỏi tính chi tiết cao. Đối tượng tập hợp chi phí là từng hợp đồng thiết kế hoặc từng hạng mục công trình. Chi phí nhân công trực tiếp gồm lương kiến trúc sư, kỹ sư và chuyên gia tư vấn. Chi phí sản xuất chung bao gồm khấu hao máy tính, bản quyền phần mềm đồ họa và chi phí văn phòng. Phương pháp tính giá thành theo đơn đặt hàng được áp dụng rộng rãi. Nhiều đơn vị phân bổ chi phí sản xuất chung theo tỷ lệ giờ công lao động trực tiếp. Tuy nhiên, việc ghi nhận thời gian làm việc thực tế cho từng dự án đôi khi thiếu chính xác. Kế toán cần áp dụng bảng chấm công điện tử theo mã dự án để tính giá thành chuẩn xác hơn.
3.2. Kế toán doanh thu dịch vụ tư vấn thiết kế xây dựng
Kế toán doanh thu dịch vụ tư vấn thiết kế được ghi nhận theo từng giai đoạn nghiệm thu công việc. Hợp đồng tư vấn thiết kế thường chia thành nhiều bước: khảo sát, thiết kế cơ sở, thiết kế bản vẽ thi công. Khi chủ đầu tư ký biên bản nghiệm thu giai đoạn, doanh nghiệp tiến hành xuất hóa đơn giá trị gia tăng. Kế toán ghi nhận doanh thu thuần và kết chuyển giá vốn tương ứng. Việc xác định đúng thời điểm ghi nhận doanh thu giúp tránh rủi ro phạt vi phạm thuế. Một số hợp đồng kéo dài qua nhiều năm tài chính đòi hỏi áp dụng phương pháp tỷ lệ phần trăm hoàn thành. Kế toán viên cần phối hợp chặt chẽ với ban quản lý dự án để cập nhật biên bản nghiệm thu kịp thời.
3.3. Phương pháp xác định kết quả kinh doanh từng hợp đồng
Xác định kết quả kinh doanh theo từng hợp đồng tư vấn là thước đo hiệu quả dự án. Kế toán so sánh doanh thu thuần thực tế với toàn bộ giá vốn dịch vụ đã phát sinh. Các chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp cũng được phân bổ hợp lý vào từng dự án. Báo cáo lãi lỗ theo hợp đồng chỉ ra những dự án mang lại tỷ suất lợi nhuận cao. Đồng thời, báo cáo này cảnh báo kịp thời các hợp đồng bị đội chi phí nhân công. Ban điều hành sử dụng số liệu này để điều chỉnh giá thầu trong các đợt đấu thầu tiếp theo. Quá trình tính toán kết quả chi tiết giúp nâng cao kỷ luật tài chính trong toàn doanh nghiệp. Đây là công cụ đắc lực để tối ưu hóa nguồn lực nhân sự thiết kế chất lượng cao.
IV. Hoàn thiện chứng từ và báo cáo tài chính doanh nghiệp
Hoàn thiện hệ thống chứng từ kế toán và báo cáo tài chính doanh nghiệp tư vấn là yêu cầu bức thiết. Chứng từ kế toán là căn cứ pháp lý đầu tiên để ghi chép toàn bộ hoạt động tài chính. Báo cáo tài chính phản ánh bức tranh tổng thể về tài sản, nợ phải trả và lưu chuyển tiền tệ. Doanh nghiệp tư vấn cần áp dụng hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 200 một cách nhất quán. Việc chuẩn hóa quy trình lập báo cáo giúp giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ quyết toán. Doanh nghiệp cũng cần bổ sung hệ thống báo cáo quản trị chuyên sâu phục vụ điều hành nội bộ. Chất lượng thông tin kế toán nâng cao sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng lâu dài.
4.1. Hoàn thiện hệ thống chứng từ kế toán theo quy định
Hệ thống chứng từ kế toán cần được chuẩn hóa từ khâu lập, ký duyệt đến lưu trữ. Doanh nghiệp cần ban hành quy chế luân chuyển chứng từ rõ ràng cho từng phòng ban. Các chứng từ đặc thù gồm bảng nhật trình khảo sát, biên bản nghiệm thu thiết kế và thanh lý hợp đồng. Doanh nghiệp nên chuyển đổi hoàn toàn sang hóa đơn điện tử và chứng từ điện tử. Việc ứng dụng chữ ký số giúp rút ngắn thời gian phê duyệt hồ sơ thanh toán. Quy trình kiểm tra tính hợp pháp và hợp lệ của hóa đơn đầu vào phải tiến hành chặt chẽ. Hệ thống chứng từ được lưu trữ khoa học trên máy chủ bảo mật giúp việc tra cứu thuận tiện. Điều này giúp doanh nghiệp luôn sẵn sàng cho các kỳ thanh tra thuế và kiểm toán độc lập.
4.2. Vận dụng hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 200
Doanh nghiệp cần vận dụng linh hoạt hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 200 của Bộ Tài chính. Việc mở chi tiết các tài khoản cấp hai và cấp ba là rất quan trọng. Tài khoản 154 (Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang) cần mở chi tiết theo từng công trình thiết kế. Tài khoản 622 và 627 phải theo dõi cụ thể chi phí lương và chi phí phần mềm chuyên dụng. Tài khoản 131 (Phải thu của khách hàng) cần theo dõi chi tiết từng chủ đầu tư để đôn đốc công nợ. Doanh nghiệp không nên tự ý cắt bỏ các tài khoản bắt buộc theo quy định chuẩn mực. Vận dụng đúng hệ thống tài khoản giúp việc kết chuyển số liệu cuối kỳ diễn ra tự động và chính xác. Sổ cái kế toán sẽ phản ánh trung thực mọi biến động tài chính của doanh nghiệp.
4.3. Nâng cao chất lượng báo cáo tài chính doanh nghiệp tư vấn
Nâng cao chất lượng báo cáo tài chính doanh nghiệp tư vấn giúp tăng cường tính minh bạch thông tin. Báo cáo tài chính năm gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Thuyết minh báo cáo tài chính phải trình bày rõ chính sách ghi nhận doanh thu và trích lập dự phòng nợ xấu. Doanh nghiệp cần tuân thủ nguyên tắc thận trọng khi đánh giá giá trị các hợp đồng dở dang. Báo cáo tài chính phải được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán độc lập uy tín. Ngoài báo cáo tài chính bắt buộc, doanh nghiệp cần lập các báo cáo quản trị hàng tháng. Báo cáo quản trị cung cấp thông tin dòng tiền và năng suất làm việc của các xưởng thiết kế. Thông tin kịp thời hỗ trợ hội đồng quản trị ra quyết định chiến lược chuẩn xác.
V. Kiểm soát nội bộ và phần mềm kế toán doanh nghiệp
Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ trong kế toán và ứng dụng công nghệ là giải pháp then chốt. Hoạt động kiểm soát nội bộ giúp bảo vệ tài sản và ngăn ngừa rủi ro gian lận tài chính. Việc áp dụng phần mềm kế toán doanh nghiệp hiện đại giúp tự động hóa khâu xử lý số liệu. Doanh nghiệp loại bỏ các thao tác nhập liệu thủ công tốn thời gian và dễ nhầm lẫn. Dữ liệu kế toán được tích hợp liền mạch với hệ thống quản lý dự án công trình. Ban lãnh đạo có thể theo dõi tình hình tài chính theo thời gian thực tại mọi thời điểm. Sự kết hợp giữa quy chế kiểm soát chặt chẽ và công nghệ số tạo nên bước đột phá trong quản trị doanh nghiệp.
5.1. Tăng cường kiểm soát nội bộ trong kế toán doanh nghiệp
Tăng cường kiểm soát nội bộ trong kế toán giúp doanh nghiệp hạn chế tối đa rủi ro vận hành. Doanh nghiệp cần thực hiện nguyên tắc bất kiêm nhiệm giữa thủ quỹ, thủ kho và nhân viên kế toán. Mọi khoản chi tiêu trên hạn mức quy định phải có chữ ký phê duyệt của Tổng Giám đốc. Định kỳ hàng tháng, kế toán phải đối chiếu số dư tiền gửi với sổ phụ ngân hàng. Công tác kiểm kê tài sản cố định và rà soát công nợ phải thu cần thực hiện nghiêm túc. Quy trình thẩm định dự toán thiết kế trước khi ký hợp đồng giúp ngăn chặn nguy cơ thua lỗ. Hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động hiệu quả giúp phát hiện sớm các sai sót phát sinh. Đây là lá chắn vững chắc bảo vệ an toàn tài chính cho toàn công ty.
5.2. Chuẩn hóa hình thức ghi sổ kế toán trên hệ thống
Chuẩn hóa hình thức ghi sổ kế toán là điều kiện bắt buộc khi vận hành hệ thống kế toán số. Hầu hết các công ty tư vấn thiết kế hiện nay đều áp dụng hình thức kế toán trên máy vi tính. Mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh được nhập vào phần mềm theo chứng từ gốc hợp lệ. Phần mềm tự động cập nhật dữ liệu vào sổ Nhật ký chung, Sổ Cái và các sổ chi tiết. Doanh nghiệp cần thiết lập quy trình khóa sổ nghiêm ngặt vào ngày cuối cùng của tháng. Việc điều chỉnh số liệu sau khi khóa sổ phải có biên bản giải trình và phê duyệt từ Kế toán trưởng. Ghi sổ kế toán chuẩn mực giúp dữ liệu luôn có tính nhất quán và dễ dàng đối chiếu. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của hồ sơ kế toán trong suốt thời gian lưu trữ.
5.3. Đẩy mạnh ứng dụng phần mềm kế toán doanh nghiệp hiện đại
Đẩy mạnh ứng dụng phần mềm kế toán doanh nghiệp hiện đại là xu hướng tất yếu trong kỷ nguyên số. Doanh nghiệp cần trang bị phần mềm kế toán có khả năng tùy biến theo đặc thù ngành tư vấn. Phần mềm phải hỗ trợ quản lý chi phí theo từng mã công trình và phân tích lãi lỗ đa chiều. Tính năng kết nối tự động với hệ thống hóa đơn điện tử và ngân hàng số giúp rút ngắn thời gian xử lý giao dịch. Doanh nghiệp cần đầu tư cơ sở hạ tầng đám mây để sao lưu dữ liệu an toàn và liên tục. Cán bộ kế toán cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng khai thác và bảo mật thông tin tài chính số. Ứng dụng phần mềm kế toán tiên tiến giúp nâng cao rõ rệt năng suất lao động của phòng kế toán.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN TÀI CHÍNH HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN TƢ VẤN THIẾT KẾ CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 09.01 Luận án tiến sĩ Kinh tế Hà Nội - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các số liệu, kết luận nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án i luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ. vii MỞ ĐẦU. 10 CHƢƠNG 1: LÝ LUẬN CƠ BẢN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP. Tổng quan về kế toán và tổ chức kế toán trong doanh nghiệp.
Các vấn đề cơ bản về kế toán trong doanh nghiệp .Các vấn đề cơ bản về tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp. Nội dung tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp. Tổ chứcbộ ế n n d n n ệp. Tổ chức thu nhận ôn n b n đầu.
Tổ chức xử lý hệ thống hóa thông tin kế toán. Tổ chức công tác kiểm tra kế toán. Tổ chức hệ thống báo cáo tài chính. Tổ chức phân tích thông tin kế toán.
Lý thuyết nền và các nhân tố chi phối đến tổ chức công tác kế toán doanh nghiệp 54 1. C c lý u ế nền ản được sử dụn n n ên cứu. Các nhân tố đã đƣợc các nghiên cứu trƣớc đây tìm hiểu. 56 KẾT LUẬN CHƢƠ NG 1.
61 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN TƢ VẤN THIẾT KẾ CỦA VIỆT NAM. Tổng quan chung về các công ty cổ phần tƣ vấn thiết kế của Việt Nam. 62 ii luan an 2. c sử n n ển c c cC C ư ấn ế ếc ệ.
Qu n ực ện d c ụ ư ấn ế ế n c cC C ư ấn ế ế c ệ. Đặc đ ểm hoạ độn ư ấn thiết kế ản ưởn đến tổ chức công tác kế toán trong các công ty cổ phần ư ấn thiết kế c a Việt Nam. Thực trạng khuôn khổ pháp lý về kế toán c a Việt Nam ản ưởn đến tổ chức công tác kế toán trong các công ty cổ phần ư ấn thiết kế c a Việt Nam67 2. Thực trạng tổ chức công tác kế toán tại các công ty cổ phần tƣ vấn thiết kế của Việt Nam.
Thực trạn ổ c ức bộ ế n n c c côn cổ phần ư ấn thiết kế Việt Nam .2 Thực trạng tổ chức thu nhận ôn n b n đầu. Thực trạng tổ chức xử lý hệ thống hóa thông tin kế toán. Thực trạng tổ chức kiểm tra kế toán. Thực trạng tổ chức hệ thống báo cáo tài chính.7: Thực trạng lập báo cáo tài ch nh tại các công ty.
Thực trạng tổ chức phân tích thông tin kế toán. Đánh giá thực trạng tổ chức công tác kế toán tại Các CTCP tƣ vấn thiết kế của Việt Nam. Mô hình đánh giá tác động của các nhân tố ảnh hƣởng tới thực trạng tổ chức công tác kế toán tại các CTCP tƣ vấn thiết kế của Việt Nam. Nguồn dữ liệu sử dụng cho mô hình.
Phƣơng pháp đánh giá. Mô hình nghiên cứu. Các giả thuyết mô hình. Quy trình nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu. 100 iii luan an 2. Kết quả xây dựng và kiểm định thang đo. Kết quả phân t ch tƣơng quan và hồi quy tuyến tính.
Đánh giá kết quả phân tích nhân tố ảnh hƣởng đến tổ chức công tác kế toán trong các công ty tƣ vấn thiết kế của Việt Nam:. 122 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2. 128 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TRONG CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN TƢ VẤN THIẾT KẾ CỦA VIỆT NAM. Định hƣớng phát triển ngành tƣ vấn thiết kế của Việt Nam và nguyên tắc, yêu cầu hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại các Công ty cổ phần tƣ vấn thiết kế của Việt Nam.
Đ n ướng phát triển n n ư ấn thiết kế Việt Nam. Nguyên tắc hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại các công ty cổ phần tƣ vấn thiết kế Việt Nam. Yêu cầu cơ bản của việc hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại các công ty cổ phần tƣ vấn thiết kế của Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại các công ty cổ phần tƣ vấn thiết kế của Việt Nam.
Hoàn thiện tổ chức bộ máy kế toán trong các công ty cổ phần tƣ vấn thiết kế Việt Nam. Hoàn thiện tổ chức thu nhận thông tin ban đầu. Hoàn thiện tổ chức xử lý hệ thống hóa thông tin kế toán. Hoàn thiện tổ chức kiểm tra kế toán.
Hoàn thiện tổ chức hệ thống báo cáo tài ch nh. Hoàn thiện ổ c ức n c ôn n ế toán. Điều kiện để thực hiện các giải pháp hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại các công ty cổ phần tƣ vấn thiết kế của Việt Nam. Về cơ qu n nước.
Về phía Các công ty cổ phần ư ấn thiết kế c a Việt Nam. 152 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 154 iv luan an DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 1 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
3 DANH MỤC PHỤ LỤC. 7 v luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCĐKT Bảng cân đối kế toán BCTC Báo cáo tài chính DN Doanh nghiệp IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế KTQT Kế toán quản trị KTTC Kế toán tài ch nh TCKT Tài ch nh kế toán TK Tài khoản TKKT Tài khoản kế toán TNHH Trách nhiệm hữu hạn TSCĐ Tài sản cố định VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam SXKD Sản xuất kinh doanh CTCP Công ty Cổ phần TCT Tổng công ty TTCK Thị trƣờng chứng khoán NĐT Nhà đầu tƣ CLTTKT Chất lƣợng thông tin kế toán CNTT Công nghệ thông tin XHCN Xã hội chủ nghĩa BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BHTN Bảo hiểm thất nghiệp vi luan an DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ, HÌNH BẢNG Bảng 2.1: Hình thức tổ chức bộ máy kế toán áp dụng.2: Hệ thống chứng từ kế toán đang áp dụng .3: Thực trạng kiểm tra chứng từ tại các đơn vị. Quy trình luân chuyển chứng từ .4: Thực trạng lƣu trữ chứng từ tại các công ty .5: Thực trạng sử dụng hệ thống tài khoản tại các công ty. Quy trình ghi sổ kế toán tại công ty .6: Thực trạng tổ chức kiểm tra công tác kế toán .7: Thực trạng lập báo cáo tài ch nh tại các công ty .9: Thang đo hiệu chỉnh sau nghiên cứu định t nh .10: Thống kê mô tả thang đo .11: Kết quả kiểm định Cronbach’s alpha thang đo hƣớng dẫn có t nh pháp lý .12: Kết quả kiểm định Cronbach’s alpha thang đo trình độ chuyên môn nhân viên kế toán.13: Kết quả kiểm định Cronbach’s alpha thang đo quan tâm đến công tác kế toán của chủ DN .14: Kết quả kiểm định Cronbach’s alpha thang đo phƣơng tiện cơ sở vật chất tổ chức kế toán .15: Kết quả kiểm định Cronbach’s alpha thang đo chất lƣợng tổ chức công tác kế toán .16: Kiểm định KMO & Bartlett's các biến độc lập lần 1 Kiểm tra của KMO & Bartlett’s.17: Bảng tổng phƣơng sai tr ch biến độc lập lần 1 .18: Bảng ma trận xoay nhân tố lần 1 .19: Kiểm định KMO & Bartlett's các biến độc lập lần 2 .20: Bảng tổng phƣơng sai tr ch biến độc lập lần 2.
112 vii luan an Bảng 2.21: Bảng ma trận xoay nhân tố lần 2. 113 * Kết quả phân t ch nhân tố khám phá cho của biến phụ thuộc .22: Kiểm định KMO & Bartlett's của biến phụ thuộc .23 Tổng phƣơng sai tr ch của biến phụ thuộc .24 Kết quả phân t ch nhân tố biến phụ thuộc .25: Ma trận hệ số tƣơng quan Pearson .26: Kết quả phân t ch hồi quy bội .27: Đánh giá sự phù hợp của mô hình hồi quy.28: Kiểm định sự phù hợp của mô hình hồi quy .1 Phân t ch khái quát tình hình tài ch nh .2: Phân t ch khái quát tình hình huy động vốn .3: Phân t ch tình hình tài sản. 147 viii luan an SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Mô hình tổ chức bộ máy kế toán ở DN áp dụng hình thức tổ chức công tác kế toán tập trung .2: Mô hình tổ chức bộ máy kế toán ở đơn vị áp dụng hình thức tổ chức công tác kế toán phân tán .3: Mô hình tổ chức bộ máy kế toán ở doanh nghiệp áp dụng hình thức tổ chức công tác kế toán vừa tập trung vừa phân tán. Quy trình luân chuyển chứng từ.
Quy trình ghi sổ kế toán tại công ty. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Quy trình nghiên cứu của đề tài .1: Biểu đồ tần số Histogram .2: Biểu đồ phân tán phần dƣ. 121 ix luan an MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của luận án Nền kinh tế Việt Nam đang trong tiến trình đổi mới mạnh mẽ, toàn diện và sâu sắc, xây dựng nền kinh tế nhiều thành đa sở hữu, vận hành theo cơ chế thị trƣờng và mở cửa sâu sắc. Sau khi gia nhập WTO, nền kinh tế Việt Nam tham gia sâu sắc hơn vào quá trình hội nhập quốc tế, đƣa nƣớc ta từng bƣớc trở thành đối tác tin cậy của các quốc gia trên thế giới. Điều này giúp cho nền kinh tế nƣớc ta có thể tự khẳng định trên đấu trƣờng khu vực và thế giới bằng các lợi thế của mình, nhƣng nó cũng đặt ra cho chúng ta nhiều thách to lớn. Kế toán có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hoạt động tài ch nh doanh nghiệp cũng nhƣ hoạt động tài ch nh của mọi đơn vị trong nền kinh tế đặc biệt là trong điều kiện kinh tế hội nhập, yêu cầu quản lý, kiểm soát thông tin kinh tế tài ch nh ngày càng chặt chẽ.
Cùng với sự đổi mới kinh tế, hệ thống kế toán Việt Nam đã và đang cải cách sâu sắc triệt để , từng bƣớc tiếp cận và hòa nhập với nguyên tắc , thông lệ và chuẩn mực quốc tế. Thông tin của kế toán là một trong những tiêu chuẩn hàng đâu để đảm bảo sự an toàn và khả năng mang lại thắng lợi cho các quyết định kinh doanh. Để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn kinh doanh trong các doanh nghiệp đòi hỏi phải có một hệ thống công cụ quản lý kinh tế - tài ch nh, đó là hệ thống kế toán.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàn thiện tổ chức kế toán tại CTCP tư vấn thiết kế Việt Nam (2019) [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-hoan-thien-to-chuc-ke-toan-cac-cong-ty-co-phan-tu-van-thiet-ke-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện tổ chức kế toán tại CTCP tư vấn thiết kế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp hoàn thiện tổ chức kế toán tại công ty cổ phần tư vấn thiết kế Việt Nam.
Luận án "Hoàn thiện tổ chức kế toán tại CTCP tư vấn thiết kế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hoàn thiện tổ chức kế toán tại CTCP tư vấn thiết kế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện tổ chức kế toán tại CTCP tư vấn thiết kế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Hoàn thiện tổ chức kế toán tại CTCP tư vấn thiết kế Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện tổ chức kế toán tại CTCP tư vấn thiết kế Việt Nam" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện tổ chức kế toán tại CTCP tư vấn thiết kế Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.