Luận án tiến sĩ: Đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh AEC - Trịnh Đoàn Tuấn Linh

Đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam khi gia nhập AEC. Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng.

Chuyên ngành
Kinh tế học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

248

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam
Số trang:
248 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam

Quá trình mở cửa kinh tế khu vực mang lại nhiều thời cơ lớn. Thị trường tài chính chứng kiến sự chuyển biến mạnh mẽ. Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại trở thành yếu tố sống còn. Các tổ chức tín dụng phải nâng cao sức mạnh nội tại. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ thị phần trong nước. Doanh nghiệp tài chính cần mở rộng hoạt động ra khu vực. Quá trình hội nhập đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng. Những thay đổi về chính sách tiền tệ tạo áp lực lớn. Ngân hàng thương mại Việt Nam cần định vị rõ năng lực. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về sức cạnh tranh. Bối cảnh hội nhập quốc tế tạo ra cả thời cơ và thách thức. Nền tảng pháp lý đang từng bước hoàn thiện. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng giúp hệ thống ngân hàng phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh hội nhập tài chính ngân hàng AEC

Cộng đồng kinh tế ASEAN chính thức hình thành tạo nên một thị trường chung. Dòng vốn luân chuyển tự do hơn giữa các quốc gia thành viên. Hội nhập tài chính ngân hàng AEC thúc đẩy tự do hóa dịch vụ tài chính. Các ngân hàng ngoại có tiềm lực mạnh gia nhập thị trường Việt Nam. Môi trường pháp lý từng bước được hài hòa hóa theo chuẩn mực chung. Sự hiện diện của các định chế tài chính quốc tế gia tăng áp lực cạnh tranh. Các tổ chức tín dụng nội địa đối mặt với thách thức lớn. Hệ thống ngân hàng cần tận dụng cơ hội xuất khẩu dịch vụ sang thị trường khu vực. Dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp tăng trưởng liên tục. Điều này đòi hỏi các ngân hàng thương mại phải cải cách toàn diện.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu vị thế cạnh tranh

Mục tiêu trọng tâm là đo lường năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu phân tích thực trạng hoạt động của hệ thống ngân hàng giai đoạn gia nhập AEC. Các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào hiệu quả hoạt động và năng lực tài chính. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá bao gồm cả định tính và định lượng. Kết quả nghiên cứu xác định rõ vị thế tương đối của các ngân hàng Việt Nam so với khu vực. Phân tích chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục. Đây là cơ sở khoa học quan trọng giúp xây dựng chiến lược phát triển. Nghiên cứu mang tính thực tiễn cao cho cả cơ quan quản lý và các ngân hàng.

1.3. Khung phân tích năng lực cạnh tranh tổng thể

Khung phân tích kết hợp giữa lý thuyết kinh tế học hiện đại và thực tiễn ngân hàng. Nghiên cứu tích hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan. Cách tiếp cận đa chiều giúp nhận diện đầy đủ các nhân tố tác động. Khung nghiên cứu bao gồm đánh giá nội tại và phân tích môi trường bên ngoài. Quy trình nghiên cứu thực hiện qua nhiều bước chặt chẽ. Dữ liệu tài chính được thu thập và xử lý từ các báo cáo kiểm toán tin cậy. Mô hình nghiên cứu kiểm định mối quan hệ giữa các biến số quan trọng. Kết quả phân tích phản ánh chính xác sức cạnh tranh thực tế của các tổ chức tín dụng.

II. Mô hình CAMELS đánh giá ngân hàng thương mại hiện nay

Mô hình CAMELS đánh giá ngân hàng là công cụ phân tích tài chính chuẩn mực quốc tế. Khung đánh giá này xem xét sáu khía cạnh cốt lõi của tổ chức tín dụng. Các yếu tố bao gồm an toàn vốn, chất lượng tài sản, quản trị, sinh lời, thanh khoản và độ nhạy cảm thị trường. Phương pháp này giúp phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động ngân hàng. Thực trạng hệ thống ngân hàng Việt Nam bộc lộ rõ nét qua các chỉ số định lượng. Việc chuẩn hóa số liệu theo chuẩn mực kế toán quốc tế là yêu cầu cấp thiết. Đánh giá toàn diện giúp các nhà quản trị nhận diện rõ năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại.

2.1. Hệ số an toàn vốn CAR Basel và quản trị rủi ro

Hệ số an toàn vốn CAR Basel là thước đo then chốt về sức mạnh tài chính. Các ngân hàng thương mại Việt Nam đang tích cực triển khai chuẩn mực Basel II và Basel III. Vốn tự có đóng vai trò như bộ đệm chống đỡ tổn thất bất ngờ. Mức độ an toàn vốn của khối ngân hàng thương mại nhà nước và cổ phần có sự phân hóa. Việc tăng vốn điều lệ gặp nhiều rào cản từ thị trường chứng khoán. Nhiều ngân hàng phải phát hành trái phiếu thứ cấp để cải thiện vốn cấp hai. Quản trị rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường ngày càng được chú trọng. Tỷ lệ an toàn vốn cao giúp củng cố niềm tin của đối tác và khách hàng.

2.2. Chất lượng tài sản và nợ xấu NPL thực tế

Chất lượng tài sản và nợ xấu NPL phản ánh trực tiếp sức khỏe của danh mục tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ là chỉ số trọng yếu cần kiểm soát. Hoạt động trích lập dự phòng rủi ro ảnh hưởng lớn đến nguồn vốn của ngân hàng. Xử lý nợ xấu qua Công ty Quản lý tài sản VAMC đạt nhiều tiến triển tích cực. Tuy nhiên, các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro trong lĩnh vực bất động sản vẫn cần theo dõi sát sao. Ngân hàng cần nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng ban đầu. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm giúp ngăn chặn nợ xấu phát sinh. Kiểm soát tốt chất lượng tài sản giúp gia tăng năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại.

2.3. Hiệu quả tài chính ROA ROE NIM của ngân hàng

Hiệu quả tài chính ROA ROE NIM thể hiện năng lực sinh lời của các tổ chức tín dụng. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA và trên vốn chủ sở hữu ROE phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực. Biên lãi thuần NIM chịu sức ép thu hẹp do cạnh tranh lãi suất huy động và cho vay. Các ngân hàng chuyển dịch cơ cấu thu nhập sang mảng dịch vụ phi tín dụng. Nguồn thu từ phí dịch vụ và bảo hiểm mang lại sự ổn định dài hạn. Chi phí hoạt động trên thu nhập CIR được tối ưu hóa nhờ tự động hóa quy trình. Nâng cao hiệu quả sinh lời tạo nguồn lực tái đầu tư vào công nghệ và con người.

III. Phân tích mô hình 5 áp lực cạnh tranh Porter tại AEC

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh Porter cung cấp góc nhìn sâu sắc về môi trường ngành ngân hàng. Cấu trúc cạnh tranh trong khối ASEAN có sự đan xen phức tạp giữa hợp tác và đối đầu. Áp lực từ các định chế tài chính quốc tế ngày càng gia tăng. Sự thâm nhập của các công ty công nghệ tài chính làm thay đổi bản chất dịch vụ truyền thống. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn với chi phí chuyển đổi thấp. Nhà cung cấp nguồn vốn và công nghệ nắm giữ quyền thương lượng đáng kể. Phân tích chi tiết năm áp lực giúp các ngân hàng Việt Nam xác định chiến lược định vị phù hợp trong AEC.

3.1. Cường độ cạnh tranh nội khối và đối thủ mới

Cường độ cạnh tranh giữa các ngân hàng trong nước và khu vực ngày càng gay gắt. Các ngân hàng lớn từ Singapore, Malaysia và Thái Lan có lợi thế vượt trội về quy mô vốn. Rào cản gia nhập thị trường giảm dần theo cam kết của cộng đồng kinh tế ASEAN. Các định chế tài chính nước ngoài mở rộng mạng lưới chi nhánh và văn phòng đại diện. Cuộc đua giành giật thị phần diễn ra trên cả phân khúc bán buôn và bán lẻ. Các liên minh ngân hàng số mới nổi tạo ra áp lực đe dọa trực tiếp. Ngân hàng nội địa buộc phải tái cấu trúc để duy trì thị phần truyền thống.

3.2. Sức ép từ công nghệ tài chính và ngân hàng số

Sự bùng nổ của Fintech tạo ra các sản phẩm thay thế dịch vụ ngân hàng truyền thống. Ví điện tử, nền tảng cho vay ngang hàng và cổng thanh toán trung gian phát triển nhanh chóng. Khách hàng trẻ ưu tiên trải nghiệm số liền mạch và tức thì. Các tổ chức tín dụng phải đối mặt với nguy cơ mất dần nguồn thu phí thanh toán. Sự hợp tác giữa ngân hàng và công ty công nghệ trở thành xu thế tất yếu. Chuyển đổi mô hình kinh doanh sang nền tảng số giúp giảm thiểu nguy cơ bị thay thế. Ngân hàng cần xây dựng hệ sinh thái số mở để giữ chân khách hàng.

3.3. Quyền lực thương lượng từ khách hàng cá nhân

Khách hàng ngày càng có nhiều quyền lực nhờ sự minh bạch của thông tin thị trường. Người gửi tiền dễ dàng so sánh lãi suất và biểu phí giữa các tổ chức tín dụng. Doanh nghiệp vay vốn đòi hỏi quy trình xét duyệt nhanh và lãi suất ưu đãi. Sự trung thành của khách hàng giảm sút nếu chất lượng dịch vụ không đáp ứng kỳ vọng. Ngân hàng phải cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ tài chính cho từng phân khúc. Nâng cao trải nghiệm khách hàng là yếu tố quyết định sự gắn kết lâu dài. Xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp giúp gia tăng lợi thế cạnh tranh.

IV. Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại qua DEA SFA

Phương pháp phân tích định lượng đóng vai trò then chốt trong đo lường hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu kết hợp hai mô hình chuẩn mực là DEA và SFA. Phương pháp bao dữ liệu DEA đo lường hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả quy mô. Mô hình biên ngẫu nhiên SFA ước lượng hiệu quả chi phí và phân tách sai số ngẫu nhiên. Kết quả định lượng chỉ ra khoảng cách năng lực giữa ngân hàng Việt Nam và các nước ASEAN. Mô hình hồi quy Tobit giúp kiểm định các nhân tố tác động đến hiệu quả tổng thể. Phân tích thực nghiệm mang lại bằng chứng khoa học vững chắc cho các nhận định.

4.1. Hiệu quả kỹ thuật theo phương pháp phi tham số DEA

Phương pháp DEA đánh giá khả năng tối ưu hóa đầu vào để tạo ra đầu ra lớn nhất. Các biến đầu vào bao gồm vốn tự có, tiền gửi khách hàng và chi phí hoạt động. Đầu ra đại diện bởi tổng dư nợ cho vay và các khoản đầu tư sinh lời. Kết quả cho thấy hiệu quả kỹ thuật thuần túy của ngân hàng Việt Nam có sự cải thiện. Tuy nhiên, hiệu quả quy mô vẫn còn hạn chế do quy mô vốn trung bình còn nhỏ. Nhiều ngân hàng hoạt động ở vùng hiệu suất giảm theo quy mô. Nâng cao hiệu quả kỹ thuật đòi hỏi tối ưu hóa quy trình phân bổ nguồn lực.

4.2. Hiệu quả chi phí theo mô hình biên ngẫu nhiên SFA

Mô hình SFA lượng hóa mức độ kiểm soát chi phí so với đường biên hiệu quả tối ưu. Nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa chi phí sản xuất, giá cả đầu vào và sản lượng đầu ra. Ngân hàng thương mại Việt Nam có hiệu quả chi phí ở mức trung bình khá trong khu vực. Sự lãng phí nguồn lực trong khâu quản lý làm tăng chi phí vận hành. Các ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao thường chịu gánh nặng chi phí dự phòng lớn. Ứng dụng công nghệ giúp kéo giảm chi phí cận biên trên mỗi giao dịch. Quản trị chi phí hiệu quả là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại.

4.3. Các nhân tố vĩ mô tác động tới năng lực cạnh tranh

Mô hình hồi quy Tobit xác định rõ tác động của các biến vĩ mô và vi mô. Tăng trưởng kinh tế GDP và tỷ lệ lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ngân hàng. Quy mô vốn điều lệ và thị phần tín dụng có tương quan thuận với sức cạnh tranh. Mức độ mở cửa tài chính tạo áp lực nhưng thúc đẩy đổi mới quản trị. Môi trường thể chế và khung pháp lý minh bạch là bệ đỡ cho sự phát triển an toàn. Sự ổn định kinh tế vĩ mô giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống cho toàn ngành ngân hàng.

V. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng AEC

Nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại là nhiệm vụ cấp bách trong bối cảnh mới. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ từ cấp độ vĩ mô đến từng tổ chức tín dụng. Ngân hàng thương mại phải chủ động thích ứng với các chuẩn mực quốc tế khắt khe. Chiến lược phát triển cần dựa trên trụ cột công nghệ, con người và quản trị rủi ro. Mở rộng thị trường ra khu vực ASEAN đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn vốn. Sự hỗ trợ từ Ngân hàng Nhà nước về khung pháp lý tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng bứt phá thành công.

5.1. Chuyển đổi số ngân hàng thương mại toàn diện

Chuyển đổi số ngân hàng thương mại là động lực then chốt nâng cao năng lực cạnh tranh. Tổ chức tín dụng cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ thông tin lõi Core Banking. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn giúp tự động hóa quy trình chấm điểm tín dụng. Phát triển nền tảng ngân hàng mở Open Banking tạo điều kiện kết nối với hệ sinh thái ngoài ngành. Số hóa quy trình thanh toán giúp rút ngắn thời gian xử lý giao dịch cho khách hàng. Đảm bảo an ninh mạng và an toàn dữ liệu cá nhân là ưu tiên hàng đầu. Chuyển đổi số thành công giúp giảm thiểu chi phí vận hành đáng kể.

5.2. Phát triển ngân hàng bán lẻ và dịch vụ số tiện ích

Ngân hàng bán lẻ và dịch vụ số mang lại nguồn doanh thu bền vững cho các tổ chức tín dụng. Ngân hàng cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm phục vụ nhu cầu cá nhân và doanh nghiệp nhỏ. Phát triển các tiện ích thanh toán không dùng tiền mặt qua mã phản hồi nhanh QR Code. Đẩy mạnh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng Bancassurance và dịch vụ quản lý gia sản. Nâng cấp ứng dụng ngân hàng di động mang lại trải nghiệm người dùng mượt mà và trực quan. Tiếp cận nhóm khách hàng chưa có tài khoản ngân hàng giúp mở rộng thị phần tín dụng bán lẻ.

5.3. Tăng cường vốn tự có và kiểm soát rủi ro hệ thống

Tăng vốn tự có là điều kiện tiên quyết để đáp ứng chuẩn mực an toàn vốn quốc tế. Các ngân hàng cần linh hoạt phương thức huy động vốn qua phát hành cổ phiếu cho nhà đầu tư ngoại. Xây dựng khung quản trị rủi ro toàn diện bao gồm rủi ro tín dụng, thị trường và vận hành. Tăng cường trích lập dự phòng rủi ro để chủ động xử lý nợ xấu thực tế phát sinh. Nâng cao năng lực của đội ngũ nhân sự quản lý tài chính và công nghệ cao. Hợp tác chặt chẽ với các định chế tài chính quốc tế giúp học hỏi kinh nghiệm quản trị tiên tiến.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH, ĐỒ THỊ
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
1.4.1. Phương pháp nghiên cứu
1.4.2. Nguồn dữ liệu
1.5. Đóng góp mới của luận án
1.6. Kết cấu của luận án
1.7. Tóm tắt chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Tổng quan về ngân hàng thương mại
2.2. Khái lược về cộng đồng kinh tế ASEAN
2.3. Khái niệm về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh
2.4. Các lý thuyết về cạnh tranh
2.5. Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM
2.6. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của NHTM
2.7. Phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM
2.8. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan tới đề tài
2.8.1. Nghiên cứu năng lực canh tranh của NHTM
2.8.2. Nghiên cứu các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của NHTM
2.8.3. Nghiên cứu về cộng đồng kinh tế ASEAN
2.8.4. Khoảng trống nghiên cứu trước và định hướng nghiên cứu của để tài
2.9. Qui trình và khung nghiên cứu của luận án
2.9.1. Qui trình nghiên cứu
2.9.2. Khung nghiên cứu
2.10. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
3.1. Phương pháp nghiên cứu
3.1.1. Phương pháp định tính
3.1.1.1. Phương pháp đánh giá NLCT theo Mô hình CAMELS
3.1.1.2. Phương pháp đánh giá NLCT theo Mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter
3.1.2. Phương pháp định lượng
3.1.2.1. Phương pháp DEA
3.1.2.2. Phương pháp SFA
3.1.2.3. Hồi qui Tobit
3.2. Mô hình và dữ liệu nghiên cứu
3.2.1. Khung phân tích định tính
3.2.1.1. Khung phân tích mô hình Camels
3.2.1.2. Khung phân tích mô hình năm áp lực cạnh tranh
3.2.2. Mô hình nghiên cứu định lượng
3.2.2.1. Mô hình đánh giá NLCT của NHTM
3.2.2.2. Mô hình đánh giá các yếu tố tác động đến NLCT của NHTM
3.3. Tóm tắt chương 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
4.1. Tổng quan hệ thống NHTM Việt Nam
4.2. Đánh giá NLCT của NHTM Việt Nam theo mô hình CMELS
4.2.1. Mức độ an toàn vốn
4.2.2. Chất lượng tài sản
4.2.3. Năng lực quản lý
4.2.4. Khả năng sinh lời
4.2.5. Khả năng thanh khoản
4.3. Đánh giá NLCT của NHTM Việt Nam theo mô hình Năm áp lực cạnh tranh của M
4.3.1. Mối đe dọa từ những đối thủ gia nhập mới
4.3.2. Cường độ cạnh tranh giữa những đối thủ hiện tại
4.3.3. Áp lực từ những sản phẩm thay thế
4.3.4. Sức mạnh của khách hàng
4.3.5. Sức mạnh của nhà cung cấp
4.4. Tóm tắt chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM TRONG CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN
5.1. Năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam
5.1.1. Kết quả từ mô hình DEA
5.1.2. Kết quả từ mô hình SFA
5.2. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam
5.3. Năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam trong AEC
5.3.1. Kết quả từ mô hình DEA
5.3.2. Kết quả từ mô hình SFA
5.4. Tóm tắt chương 5
6. CHƯƠNG 6: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM TRONG AEC
6.1. Cơ hội và thách thức của NHTM Việt Nam trong AEC
6.1.1. Cơ hội cho các NHTM Việt Nam
6.1.2. Thách thức cho các NHTM Việt Nam
6.2. Quan điểm và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam
6.2.1. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam
6.2.2. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam trong
6.3. Giải pháp nâng cao NLCT của NHTM Việt Nam trong AEC
6.3.1. Cơ sở để đưa ra các giải pháp
6.3.2. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam
6.4. Tóm tắt chương 6
7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP
7.1. Kết luận về kết quả nghiên cứu
7.1.1. Kết luận về kết quả nghiên cứu định tính
7.1.2. Kết luận về kết quả nghiên cứu định lượng
7.2. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp
7.2.1. Hạn chế về cách tiếp cận
7.2.2. Hạn chế về mô hình nghiên cứu
7.2.3. Hạn chế về qui mô mẫu
7.2.4. Định hướng nghiên cứu tiếp
7.3. Tóm tắt chương 7
NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế đánh giá năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại việt nam trong bối cảnh gia nhập cộng đồng kinh tế asean

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (248 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT  TRỊNH ĐOÀN TUẤN LINH ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH GIA NHẬP CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp Hồ Chí Minh năm 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT  TRỊNH ĐOÀN TUẤN LINH ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH GIA NHẬP CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN Chuyên ngành: Kinh tế học Mã số chuyên ngành: 62 31 01 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS NGUYỄN VĂN LUÂN Phản biện độc lập 1: PGS.TS Trầm Thị Xuân Hương Phản biện độc lập 2: PGS.TS Hà Nam Khánh Giao Tp Hồ Chí Minh năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Đánh giá năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh gia nhập cộng đồng kinh tế ASEAN” là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các kết quả của luận án là trung thực và chưa từng được công bố ở bất kỳ công trình nào khác, các số liệu, tư liệu được sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày……tháng….năm 2021 Nghiên cứu sinh Trịnh Đoàn Tuấn Linh ii MỤC LỤC Tựa đề. Trang LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH, ĐỒ THỊ. xi CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu .1 Mục tiêu nghiên cứu.2 Câu hỏi nghiên cứu .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu .1 Phương pháp nghiên cứu .2 Nguồn dữ liệu .5 Đóng góp mới của luận án .6 Kết cấu của luận án. 7 Tóm tắt chương 1.

9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.1 Tổng quan về ngân hàng thương mại .2 Khái lược về cộng đồng kinh tế ASEAN .3 Khái niệm về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh .4 Các lý thuyết về cạnh tranh .5 Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM .6 Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của NHTM .7 Phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM .2 Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan tới đề tài .1 Nghiên cứu năng lực canh tranh của NHTM .2 Nghiên cứu các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của NHTM .3 Nghiên cứu về cộng đồng kinh tế ASEAN .4 Khoảng trống nghiên cứu trước và định hướng nghiên cứu của để tài .3 Qui trình và khung nghiên cứu của luận án .1 Qui trình nghiên cứu .2 Khung nghiên cứu. 55 Tóm tắt chương 2. 57 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp nghiên cứu.1 Phương pháp định tính .1 Phương pháp đánh giá NLCT theo Mô hình CAMELS .2 Phương pháp đánh giá NLCT theo Mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter .2 Phương pháp định lượng .1 Phương pháp DEA .2 Phương pháp SFA .3 Hồi qui Tobit .2 Mô hình và dữ liệu nghiên cứu .1 Khung phân tích định tính .1 Khung phân tích mô hình Camels .2 Khung phân tích mô hình năm áp lực cạnh tranh .2 Mô hình nghiên cứu định lượng .1 Mô hình đánh giá NLCT của NHTM.2 Mô hình đánh giá các yếu tố tác động đến NLCT của NHTM. 77 Tóm tắt chương 3.

83 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM .1 Tổng quan hệ thống NHTM Việt Nam .2 Đánh giá NLCT của NHTM Việt Nam theo mô hình CMELS.1 Mức độ an toàn vốn.2 Chất lượng tài sản .3 Năng lực quản lý .4 Khả năng sinh lời .5 Khả năng thanh khoản .3 Đánh giá NLCT của NHTM Việt Nam theo mô hình Năm áp lực cạnh tranh của M.1 Mối đe dọa từ những đối thủ gia nhập mới .2 Cường độ cạnh tranh giữa những đối thủ hiện tại.3 Áp lực từ những sản phẩm thay thế .4 Sức mạnh của khách hàng .5 Sức mạnh của nhà cung cấp. 112 Tóm tắt chương 4. 116 CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM TRONG CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN .1 Năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam .1 Kết quả từ mô hình DEA .2 Kết quả từ mô hình SFA .2 Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam .3 Năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam trong AEC .1 Kết quả từ mô hình DEA .2 Kết quả từ mô hình SFA. 137 Tóm tắt chương 5.

144 CHƯƠNG 6: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM TRONG AEC .1 Cơ hội và thách thức của NHTM Việt Nam trong AEC .1 Cơ hội cho các NHTM Việt Nam .2 Thách thức cho các NHTM Việt Nam .2 Quan điểm và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam .1 Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam .2 Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam trong .3 Giải pháp nâng cao NLCT của NHTM Việt Nam trong AEC .1 Cơ sở để đưa ra các giải pháp .2 Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam. 156 Tóm tắt chương 6. 165 CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP. Kết luận về kết quả nghiên cứu .1 Kết luận về kết quả nghiên cứu định tính .2 Kết luận về kết quả nghiên cứu định lượng.

Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp.1 Hạn chế về cách tiếp cận .2 Hạn chế về mô hình nghiên cứu .3 Hạn chế về qui mô mẫu .4 Định hướng nghiên cứu tiếp. 171 Tóm tắt chương 7. 172 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 173 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

184 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH ACB Ngân hàng TMCP Á Châu ADB Ngân hàng phát triển Châu Á Asian Development Bank AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN ASEAN Economic Community AGRIBANK Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam BIDV Ngân hàng đầu tư và phát triển Việt Nam CAR Hệ số an toàn vốn Capital Adequacy Ratio CCTC Công cụ tài chính DEA Phân tích bao dữ liệu Data Envelopment Analysis EPS Lợi nhuận trên mỗi cổ phần Earning Per Share GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product HSBC Ngân hàng Hồng Kông và Thượng Hongkong and Hải Shanghai Banking Corporation Limited IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế International Accounting Standards IFRS Chuẩn mực báo cáo Tài chính International Financial Quốc tế Reporting Standards IMF Quỹ tiền tệ quốc tế International Monetary Fund INDOVINABANK Ngân hàng Liên doanh Indovina KIENLONGBANK Ngân hàng TMCP Kiên Long LPH Lạm phát MBBANK Ngân hàng TMCP Quân đội MSB Ngân hàng TMCP Hàng Hải NCB Ngân hàng TMCP Quốc Dân NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần NHTMNN Ngân hàng thương mại Nhà nước NIM Biên lãi suất ròng Net Interest Margin NLCT Năng lực cạnh tranh ROA Lợi nhuận trên tổng tài sản Return on Assets ROE Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu Return on Equity vii SACOMBANK Ngân hàng TMCP Sài Gòn thương tín SCB Ngân hàng TMCP Sài Gòn SEABANK Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SFA Phân tích biên ngẫu nhiên Stochastic Frontier Analysis SHIHANBANK Ngân hàng TNHH MTV Shinhan TCTD Tổ chức tín dụng TECHCOMBANK Ngân hàng TMCP Kỹ thương TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VIETCOMBANK Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VIETINBANK Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam VPBANK Ngân hàng TMCP Việt Nam thịnh vượng WB Ngân hàng thế giới World Bank WTO Tổ chức thương mại thế giới World Trade Organization viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng số .1: Phân loại các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.2: Bảng tóm tắt các công trình nghiên cứu NLCT của NHTM .3: Các nghiên cứu về yếu tố tác động đến NLCT của NHTM .1: Các tiêu chí đánh giá theo mô hình Camels.2: Thang đo năng lực cạnh tranh NHTM theo mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter .3: Lựa chọn các đầu vào và đầu ra – Mô hình DEA và SFA .4: Tóm tắt các đầu vào và đầu ra mô hình DEA và SFA .5: Mô tả các biến NHTM Việt Nam .6: Thống kê mô tả số liệu NHTM Việt Nam .7: Số lượng NHTM theo từng quốc gia ASEAN trong mẫu nghiên cứu .8: Mô tả các biến NHTM ASEAN .9: Thống kê mô tả số liệu NHTM các quốc gia ASEAN .10: Thống kê mô tả số liệu NHTM ASEAN qua các năm .11: Lựa chọn các biến cho mô hình Tobit .12: Tóm tắt các biến trong mô hình Tobit .13: Thống kê mô tả số liệu mô hình Tobit .1: Số lượng tổ chức tín dụng hoạt động tại Việt Nam .2: Tổng vốn điều lệ của các NHTM Việt Nam .3: Tổng vốn tự có của các NHTM Việt Nam .4: Hệ số CAR của các NHTM Việt Nam .5: Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn của các NHTM Việt Nam .6: Tổng tài sản của các NHTM Việt Nam .7: Tỷ lệ nợ quá hạn của các NHTM Việt Nam .8 : Tỷ lệ nợ xấu của các NHTM Việt Nam .9: Chi phí hoạt động trên tổng tài sản của các NHTM Việt Nam.10: Chi phí hoạt động trên tổng thu nhập của các NHTM Việt Nam .11: Thu ngoài lãi trên tổng thu nhập của các NHTM Việt Nam .12: Khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam .13: Tiền mặt và tiền gửi tại NHNN và các TCTD khác trên tổng tài sản của các NHTM Việt Nam .14: Dư nợ trên tổng tài sản của các NHTM Việt Nam .15: Dư nợ trên tổng tiền gửi của các NHTM Việt Nam .16 Kết quả khảo sát ý kiến chuyên gia về các đối thủ mới gia nhập ngành 97 Bảng 4.17: Lòng trung thành của khách hàng tại NHTM Việt Nam .18: Mức chi phí chuyển đổi ngân hàng của khác hàng .19: Các NHTM đang hoạt động tại Việt Nam.20: Hệ số H tại thị trường ngân hàng của một số quốc gia ASEAN .21: Một số chỉ tiêu tăng trưởng ngành ngân hàng 2013 – 2017 .22: Trái phiếu doanh nghiệp qua các năm .23: Các sản phẩm thay thế cho tín dụng doanh nghiệp .24: Các sản phẩm thay thế cho tín dụng cá nhân .25: Chi phí chuyển đổi của khách hàng theo sản phẩm .26: Mức độ tiếp cận thông tin về sản phẩm dịch vụ ngân hàng .27: Tiêu chí lựa chọn ngân hàng của khách hàng .28: Vai trò của tiền gửi khách với các NHTM .29: Các sản phẩm thay thế cho tín dụng cá nhân .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Đoàn Tuấn Linh (2021). Đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam trong AEC [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-danh-gia-nang-luc-canh-tranh-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam-trong-aec

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam trong AEC" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam khi gia nhập AEC. Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng.

Luận án "Đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam trong AEC" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP.HCM. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam trong AEC" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam trong AEC" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam trong AEC" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam trong AEC" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại Việt Nam trong AEC" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter