Luận án cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp thủy sản niêm yết trên TTCK Việt Nam - Chuyên ngành Tài chính Doanh nghiệp

Luận án phân tích cấu trúc vốn doanh nghiệp thủy sản niêm yết, đánh giá ảnh hưởng tới hiệu quả tài chính và đề xuất giải pháp tối ưu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

235

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp thủy sản niêm yết
Số trang:
235 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp thủy sản niêm yết

Cơ cấu nguồn vốn là yếu tố quyết định sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Doanh nghiệp thủy sản niêm yết cần quản lý tốt các thành phần vốn để duy trì sản xuất kinh doanh ổn định. Nguồn vốn doanh nghiệp bao gồm vốn chủ sở hữu và nợ phải trả. Nguồn vốn được phân loại theo thời gian huy động, phạm vi huy động và quan hệ sở hữu. Việc phân bổ hợp lý giữa nợ vay và vốn tự có giúp giảm thiểu rủi ro phá sản. Đồng thời, cấu trúc vốn lành mạnh tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận các kênh dẫn vốn trên thị trường chứng khoán. Doanh nghiệp ngành thủy sản đối mặt với tính mùa vụ cao và biến động nguyên liệu lớn. Do đó, việc xây dựng cơ cấu nguồn vốn linh hoạt là nhiệm vụ hàng đầu của các nhà quản trị tài chính.

1.1. Khái niệm và phân loại nguồn vốn doanh nghiệp

Nguồn vốn doanh nghiệp phản ánh các kênh tạo lập dòng tiền phục vụ hoạt động sản xuất. Doanh nghiệp phân chia nguồn vốn theo nhiều tiêu chí khác nhau. Căn cứ quan hệ sở hữu, nguồn vốn gồm nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Căn cứ thời gian, nguồn vốn gồm nguồn vốn ngắn hạn và nguồn vốn dài hạn. Căn cứ phạm vi huy động, nguồn vốn gồm nguồn vốn bên trong và nguồn vốn bên ngoài. Doanh nghiệp thủy sản niêm yết thường sử dụng nguồn vốn bên ngoài để tài trợ cho mở rộng nhà xưởng và vùng nuôi. Nguồn vốn bên trong từ lợi nhuận giữ lại giúp củng cố tính tự chủ tài chính. Sự kết hợp hài hòa giữa các nguồn vốn đảm bảo an toàn thanh khoản cho doanh nghiệp.

1.2. Các chỉ tiêu đo lường cơ cấu nguồn vốn

Nhà phân tích sử dụng nhiều hệ số tài chính để đánh giá cơ cấu nguồn vốn. Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản đo lường mức độ bảo vệ tài sản bằng các khoản nợ. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh mức độ độc lập tài chính của doanh nghiệp. Tỷ lệ nợ vay ngắn hạn trên tổng nợ phản ánh áp lực thanh toán trước mắt. Doanh nghiệp thủy sản niêm yết thường có các chỉ tiêu này dao động theo chu kỳ xuất khẩu. Việc theo dõi sát các hệ số nợ giúp doanh nghiệp kiểm soát đòn bẩy tài chính hiệu quả. Khi các chỉ số nợ vượt ngưỡng an toàn, rủi ro mất khả năng thanh toán sẽ tăng cao. Do đó, doanh nghiệp cần duy trì các tỷ số nợ ở mức cân bằng với khả năng sinh lời.

1.3. Tác động của nguồn vốn tới rủi ro tài chính

Cơ cấu nguồn vốn tác động trực tiếp đến mức độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Việc sử dụng nợ vay cao làm gia tăng áp lực trả lãi và nợ gốc đúng hạn. Khi thị trường xuất khẩu thủy sản gặp khó khăn, doanh thu sụt giảm mạnh. Lúc này, gánh nặng nợ vay có thể dẫn đến nguy cơ mất khả năng chi trả. Đòn bẩy tài chính khuếch đại lợi nhuận khi kinh doanh thuận lợi. Ngược lại, đòn bẩy tài chính cũng làm tăng mức sụt giảm lợi nhuận khi thị trường suy thoái. Doanh nghiệp thủy sản cần cân đối giữa lợi ích từ nợ và rủi ro kiệt quệ tài chính. Kiểm soát tốt rủi ro tài chính giúp nâng cao uy tín tín dụng của doanh nghiệp trên thị trường.

II. Các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn tối ưu hiện đại

Nhiều lý thuyết tài chính hiện đại giải thích hành vi lựa chọn cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Các mô hình lý thuyết cung cấp cơ sở định lượng để tìm ra cấu trúc vốn tối ưu. Cấu trúc vốn tối ưu là tỷ lệ tài trợ giúp tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân WACC và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Các lý thuyết tiêu biểu gồm lý thuyết MM, lý thuyết đánh đổi tĩnh, lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết chi phí đại diện. Mỗi lý thuyết tiếp cận vấn đề dưới các giả định thị trường khác nhau. Doanh nghiệp thủy sản niêm yết có thể vận dụng linh hoạt các mô hình lý thuyết này vào thực tiễn quản trị. Sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết giúp doanh nghiệp ra quyết định huy động vốn chuẩn xác.

2.1. Lý thuyết đánh đổi tĩnh và lợi ích lá chắn thuế

Lý thuyết đánh đổi tĩnh khẳng định doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích và chi phí của nợ vay. Lợi ích chính của nợ vay là lá chắn thuế từ chi phí lãi vay hợp lý. Chi phí của nợ vay là rủi ro kiệt quệ tài chính và chi phí phá sản tiềm tàng. Khi doanh nghiệp gia tăng nợ, giá trị công ty tăng lên nhờ tiết kiệm thuế thu nhập. Tuy nhiên, nếu nợ vay vượt qua điểm cân bằng, chi phí phá sản sẽ vượt qua lợi ích thuế. Tại điểm cân bằng, doanh nghiệp đạt được cấu trúc vốn tối ưu. Đối với doanh nghiệp thủy sản niêm yết, việc tận dụng lá chắn thuế cần tính đến sự bất định của dòng tiền xuất khẩu. Doanh nghiệp không nên lạm dụng nợ vay khi biên lợi nhuận hoạt động chưa đủ ổn định.

2.2. Lý thuyết trật tự phân hạng trong tài trợ vốn

Lý thuyết trật tự phân hạng dựa trên hiện tượng bất cân xứng thông tin trên thị trường. Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn tài trợ theo thứ tự ưu tiên rõ ràng. Nguồn vốn nội bộ từ lợi nhuận giữ lại luôn là lựa chọn đầu tiên. Khi nguồn vốn nội bộ cạn kiệt, doanh nghiệp mới tìm đến nợ vay an toàn. Phát hành cổ phiếu mới là lựa chọn cuối cùng do chi phí phát hành và tín hiệu tiêu cực gửi ra thị trường. Doanh nghiệp thủy sản niêm yết tại Việt Nam thường áp dụng trật tự phân hạng này trong thực tế. Các công ty tích lũy thặng dư vốn trong giai đoạn thị trường thuận lợi để tái đầu tư. Việc tuân thủ trật tự phân hạng giúp giảm thiểu chi phí phát hành và bảo vệ lợi ích của cổ đông hiện hữu.

2.3. Chi phí đại diện và giả thuyết bất cân xứng thông tin

Mối quan hệ giữa cổ đông, nhà quản lý và chủ nợ phát sinh chi phí đại diện. Chi phí đại diện của vốn chủ sở hữu phát sinh khi nhà quản trị theo đuổi lợi ích cá nhân. Nợ vay đóng vai trò như một cơ chế giám sát kỷ luật đối với ban điều hành doanh nghiệp. Nợ buộc nhà quản lý phải tạo ra dòng tiền định kỳ để trả nợ, tránh lãng phí vốn. Tuy nhiên, nợ vay quá mức lại làm phát sinh chi phí đại diện của nợ giữa cổ đông và chủ nợ. Hiện tượng bất cân xứng thông tin khiến nhà đầu tư định giá thấp cổ phiếu khi công ty phát hành thêm vốn. Doanh nghiệp thủy sản niêm yết cần minh bạch thông tin tài chính để giảm thiểu chi phí đại diện và chi phí huy động vốn.

III. Thực trạng cấu trúc vốn doanh nghiệp thủy sản niêm yết

Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp thủy sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam bộc lộ nhiều điểm đặc thù. Ngành thủy sản đòi hỏi lượng vốn lưu động rất lớn để thu mua nguyên liệu tôm, cá theo thời vụ. Các doanh nghiệp thường phụ thuộc nặng nề vào nguồn vốn vay ngân hàng ngắn hạn. Tỷ lệ nợ vay cao khiến hiệu quả tài chính của ngành dễ bị tổn thương trước biến động lãi suất. Dữ liệu thực tế cho thấy cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp có sự phân hóa mạnh theo quy mô và phân khúc sản phẩm. Các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu tôm thường duy trì tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao hơn nhóm cá tra. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện các điểm nghẽn trong quản trị vốn của ngành thủy sản.

3.1. Phân tích tỷ lệ nợ trên tổng tài sản ngành thủy sản

Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản của các công ty thủy sản niêm yết duy trì ở mức cao trong nhiều năm. Chỉ số này trung bình dao động từ 50% đến 70% tổng tài sản. Tỷ lệ nợ cao phản ánh chiến lược tài trợ thâm dụng vốn vay để mở rộng công suất chế biến. Nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng các khoản nợ của doanh nghiệp. Nguồn vốn này chủ yếu tài trợ cho hàng tồn kho và các khoản phải thu khách hàng quốc tế. Khi vòng quay hàng tồn kho chậm lại, tỷ lệ nợ trên tổng tài sản cao gây áp lực thanh khoản nghiêm trọng. Doanh nghiệp cần cơ cấu lại danh mục tài sản để giảm dần tỷ lệ nợ về ngưỡng an toàn.

3.2. Thực trạng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của các doanh nghiệp thủy sản niêm yết thường vượt ngưỡng 1,5 đến 2 lần. Mức đòn bẩy này cho thấy vốn vay gấp đôi vốn tự có của các cổ đông. Nhiều doanh nghiệp sử dụng nợ vay để bù đắp sự thiếu hụt dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Khi biên lợi nhuận gộp suy giảm do giá cước vận tải và giá thức ăn chăn nuôi tăng, tỷ lệ này tiếp tục phình to. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu quá cao làm xói mòn tấm đệm an toàn tài chính. Các tổ chức tín dụng thắt chặt điều kiện cấp vốn đối với những công ty có hệ số nợ vượt chuẩn. Điều này buộc doanh nghiệp phải tìm kiếm các kênh bổ sung vốn chủ sở hữu mới.

3.3. Đòn bẩy tài chính và gánh nặng nợ vay ngắn hạn

Đòn bẩy tài chính là con dao hai lưỡi đối với các công ty thủy sản niêm yết. Trong thời kỳ xuất khẩu bùng nổ, đòn bẩy cao giúp tăng vọt tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROE. Ngược lại, khi thị trường đối mặt với rào cản thuế chống bán phá giá, chi phí lãi vay bào mòn toàn bộ lợi nhuận. Gánh nặng nợ ngắn hạn tạo ra rủi ro tái tài trợ liên tục cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực đáo hạn ngân hàng định kỳ theo từng chu kỳ mùa vụ. Việc mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản dài hạn và nợ ngắn hạn làm suy yếu khả năng chống chịu trước các cú sốc tài chính.

IV. Các nhân tố tác động đến cơ cấu nguồn vốn ngành thủy sản

Cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp thủy sản niêm yết chịu sự chi phối của cả nhân tố bên trong lẫn bên ngoài. Các nhân tố nội tại bao gồm quy mô công ty, khả năng sinh lời, cơ cấu tài sản, tính thanh khoản và cơ hội tăng trưởng. Các nhân tố vĩ mô bao gồm lãi suất ngân hàng, tỷ giá hối đoái, chính sách tín dụng và rào cản thương mại quốc tế. Mỗi nhân tố tác động với mức độ và chiều hướng khác nhau lên quyết định tài trợ vốn. Hiểu rõ các nhân tố này giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh tỷ lệ nợ vay phù hợp với điều kiện kinh doanh thực tế. Đây là cơ sở khoa học để thiết lập các mô hình dự báo tài chính chính xác.

4.1. Tác động từ quy mô và khả năng sinh lời của doanh nghiệp

Quy mô doanh nghiệp có tác động cùng chiều đến tỷ lệ nợ vay của các công ty thủy sản. Các doanh nghiệp quy mô lớn có uy tín thương hiệu và tài sản thế chấp dồi dào. Nhờ đó, doanh nghiệp lớn dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng với lãi suất ưu đãi. Ngược lại, khả năng sinh lời thường có mối quan hệ ngược chiều với mức độ nợ vay theo lý thuyết trật tự phân hạng. Doanh nghiệp có lợi nhuận cao sẽ ưu tiên sử dụng dòng tiền giữ lại để tài trợ hoạt động. Doanh nghiệp ít phải phụ thuộc vào các khoản nợ vay bên ngoài. Điều này giúp doanh nghiệp củng cố nền tảng vốn chủ sở hữu vững mạnh qua từng năm tài chính.

4.2. Ảnh hưởng của đặc điểm tài sản cố định và thanh khoản

Cấu trúc tài sản đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hạn mức vay nợ của doanh nghiệp. Doanh nghiệp thủy sản sở hữu nhiều nhà máy chế biến, kho lạnh và vùng nuôi đạt chuẩn có khả năng vay nợ tốt hơn. Tài sản cố định hữu hình đóng vai trò làm vật bảo đảm đáng tin cậy cho các khoản vay dài hạn. Bên cạnh đó, tính thanh khoản của tài sản ngắn hạn ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu nợ ngắn hạn. Doanh nghiệp có tính thanh khoản cao thường ít phụ thuộc vào nợ vay khẩn cấp. Ngược lại, hàng tồn kho ứ đọng kéo dài làm suy giảm thanh khoản, buộc doanh nghiệp phải gia tăng vay nợ để duy trì dòng tiền hoạt động.

4.3. Nhân tố kinh tế vĩ mô và rủi ro thị trường xuất khẩu

Ngành thủy sản là ngành kinh tế hướng mạnh về xuất khẩu toàn cầu. Biến động tỷ giá USD/VND tác động trực tiếp đến doanh thu và nghĩa vụ nợ bằng ngoại tệ của doanh nghiệp. Lãi suất cho vay của hệ thống ngân hàng thương mại quyết định chi phí vốn vay thực tế. Khi Ngân hàng Nhà nước thắt chặt tiền tệ, chi phí lãi vay tăng cao làm suy giảm khả năng trả nợ. Ngoài ra, các biện pháp phòng vệ thương mại, rào cản kỹ thuật và thẻ vàng IUU ảnh hưởng lớn đến dòng tiền xuất khẩu. Môi trường vĩ mô bất định đòi hỏi doanh nghiệp phải duy trì tỷ lệ đòn bẩy tài chính thận trọng để bảo vệ thanh khoản.

V. Giải pháp tối ưu cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp thủy sản

Hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp thủy sản niêm yết. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược tài trợ vốn bài bản và linh hoạt theo chu kỳ kinh doanh. Mục tiêu cốt lõi là thiết lập cấu trúc vốn tối ưu nhằm hạ thấp chi phí sử dụng vốn bình quân WACC. Việc tối ưu hóa cơ cấu vốn giúp nâng cao giá trị thị trường của doanh nghiệp trên sàn chứng khoán. Doanh nghiệp cần phối hợp đồng bộ giữa việc tái cấu trúc nợ, phát hành thêm cổ phiếu và cải thiện quản trị vốn lưu động. Sự chủ động trong hoạch định nguồn vốn sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua các biến động thị trường và phát triển bền vững.

5.1. Hoạch định cấu trúc vốn mục tiêu giảm chi phí WACC

Doanh nghiệp thủy sản niêm yết cần xác định rõ cấu trúc vốn mục tiêu cho từng giai đoạn phát triển. Cấu trúc vốn mục tiêu phải đảm bảo chi phí sử dụng vốn bình quân WACC ở mức thấp nhất. Doanh nghiệp cần tính toán chính xác chi phí vốn chủ sở hữu và chi phí nợ sau thuế. Ban điều hành cần lập kế hoạch tài chính trung và dài hạn để điều chỉnh tỷ lệ nợ về mức tối ưu. Khi chi phí WACC giảm, hiệu quả đầu tư dự án mới sẽ tăng lên đáng kể. Doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá lại cơ cấu vốn mục tiêu khi thị trường tài chính có biến động lớn. Việc hoạch định khoa học giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực tài chính chính xác và hiệu quả.

5.2. Tái cấu trúc nợ vay và đa dạng hóa nguồn tài trợ

Doanh nghiệp thủy sản cần tích cực tái cấu trúc các khoản nợ hiện hữu. Doanh nghiệp nên chuyển đổi một phần nợ ngắn hạn sang nợ trung và dài hạn để giảm áp lực đáo hạn. Việc kéo dài kỳ hạn nợ giúp doanh nghiệp cân bằng kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn tài trợ. Bên cạnh vốn vay ngân hàng truyền thống, doanh nghiệp nên phát hành trái phiếu doanh nghiệp hoặc cổ phiếu thưởng. Tìm kiếm đối tác chiến lược và quỹ đầu tư quốc tế là hướng đi hiệu quả để tăng vốn chủ sở hữu. Đa dạng hóa nguồn tài trợ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một kênh tín dụng duy nhất.

5.3. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp

Quản trị rủi ro tài chính là tấm lá chắn bảo vệ cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp thủy sản. Doanh nghiệp cần tăng tốc độ luân chuyển hàng tồn kho và rút ngắn thời gian thu hồi nợ khách hàng. Quản trị dòng tiền chặt chẽ giúp giảm nhu cầu vốn vay lưu động phát sinh ngoài kế hoạch. Doanh nghiệp cần sử dụng các công cụ phái sinh tiền tệ và lãi suất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Đồng thời, doanh nghiệp phải nâng cao tính minh bạch trong công bố thông tin theo chuẩn mực niêm yết. Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh giúp phát hiện sớm các dấu hiệu mất cân đối tài chính để xử lý kịp thời.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CƠ CẤU NGUỒN VỐN VÀ HOẠCH ĐỊNH CƠ CẤU NGUỒN VỐN MỤC TIÊU CỦA DOANH NGHIỆP.
1.1. Nguồn vốn và phân loại nguồn vốn của doanh nghiệp.
1.1.1. Khái niệm nguồn vốn của doanh nghiệp.
1.1.2. Phân loại nguồn vốn.
1.1.2.1. Dựa vào quan hệ sở hữu vốn.
1.1.2.2. Căn cứ vào thời gian huy động và sử dụng vốn.
1.1.2.3. Căn cứ vào phạm vi huy động vốn.
1.2. Cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp.
1.2.1. Khái niệm và các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nguồn vốn của DN.
1.2.1.1. Khái niệm cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp.
1.2.1.2. Các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp.
1.2.2. Một số lý thuyết về cơ cấu nguồn vốn theo qua điểm hiện đại.
1.2.2.1. Lý thuyết của M&M về cơ cấu nguồn vốn.
1.2.2.2. Lý thuyết đánh đổi (Trade- Off Theory).
1.2.2.3. Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Asymemetric of Information Hypothesis).
1.2.2.4. Lý thuyết chọn thời điểm thị trường (The Market Timing Theory).
1.3. Các nhân tố tác động đến cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp.
1.3.1. Các nhân tố chủ quan.
1.3.2. Các nhân tố khách quan.
1.4. Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến hoạt động của doanh nghiệp.
1.4.1. Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến WACC của doanh nghiệp.
1.4.2. Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến rủi ro tài chính của doanh nghiệp.
1.4.3. Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu.
1.5. Hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu của doanh nghiệp.
1.5.1. Khái niệm cơ cấu nguồn vốn mục tiêu.
1.5.2. Tầm quan trọng của việc hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu.
1.5.3. Nguyên tắc cơ bản hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu.
1.5.3.1. Nguyên tắc đảm bảo tính tương thích trong tài trợ.
1.5.3.2. Nguyên tắc cân bằng giữa sinh lời và rủi ro.
1.5.3.3. Nguyên tắc đảm bảo quyền kiểm soát của chủ sở hữu.
1.5.3.4. Nguyên tắc tài trợ linh hoạt.
1.5.3.5. Nguyên tắc tối thiểu hoá chi phí sử dụng vốn.
1.5.4. Trình tự và phương pháp hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu cho doanh nghiệp.
1.5.4.1. Thực hiện dự báo tài chính để ước tính thặng dư/thâm hụt tài chính.
1.5.4.2. Xác định cơ cầu nguồn vốn mục tiêu.
1.5.4.3. Lập chiến lược cho việc điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn.
1.6. Cơ cấu nguồn vốn của một số công ty thuỷ sản niêm yết trên thế giới và bài học kinh nghiệm dành cho các CTTS NY tại Việt Nam.
1.6.1. Cơ cấu nguồn vốn của một số CTTS NY trên thế giới.
1.6.2. Căn cứ chọn mẫu nghiên cứu.
1.6.3. Giới thiệu khái quát về công ty Maruha Ichiro và công ty Asian
1.6.3.1. Cơ cấu nguồn vốn của công ty Maruha Ichira và Công ty Asian
1.6.3.2. Một số kết luận và bài học rút ra cho việc hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn tại các CTTS NY trên TTCK Việt Nam.
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CƠ CẤU NGUỒN VỐN CỦA CÁC CÔNG TY THUỶ SẢN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.
2.1. Tổng quan các doanh nghiệp thuỷ sản ở Việt Nam.
2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển ngành thuỷ sản Việt Nam.
2.1.2. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp thuỷ sản Việt Nam.
2.1.2.1. Đặc điểm sản xuất kinh doanh.
2.1.2.2. Đặc điểm sản phẩm.
2.1.2.3. Đặc điểm thị trường tiêu thụ.
2.2. Tổng quan về mẫu nghiên cứu.
2.2.1. Căn cứ chọn mẫu nghiên cứu trong luận án.
2.2.2. Phân loại mẫu nghiên cứu.
2.3. Tình hình tài chính của các công ty thuỷ sản niêm yết.
2.4. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các công ty thuỷ sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
2.4.1. Cơ cấu nguồn vốn của các công ty thuỷ sản niêm yết giai đoạn 2012 đến 2017.
2.4.2. Thực trạng CCNV của các CTTS NY theo quan hệ sở hữu vốn.
2.4.3. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các CTTS NY theo thời gian.
2.4.4. Thực trạng CCNV của các CTTS NY theo phạm vi huy động vốn .
2.5. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu nguồn vốn của các Công ty thủy sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
2.6. Đánh giá tác động của cơ cấu nguồn vốn đến hoạt động của các công ty thuỷ sản niêm yết.
2.6.1. Cơ cấu nguồn vốn tác động đến chi phí sử dụng vốn bình quân của các công ty thuỷ sản niêm yết.
2.6.2. CCNV tác động đến rủi ro tài chính của các CTTS NY.
2.6.3. CCNV tác động đến ROE của các CTTS NY.
2.7. Nghiên cứu định lượng về tác động của cơ cấu nguồn vốn đến hiệu quả HĐKD của các CTTS NY.
2.8. Thảo luận những kết quả nghiên cứu định tính và định lượng về cơ cấu nguồn vốn của các công ty thuỷ sản niêm yết tại Việt Nam.
2.9. Đánh giá chung về cơ cấu nguồn vốn của các công ty thuỷ sản niêm yết giai đoạn 2012 đến 2017.
2.9.1. Kết quả đạt được.
2.9.2. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế.
2.9.2.1. Hạn chế còn tồn tại.
2.9.2.2. Nguyên nhân của những hạn chế.
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CẤU NGUỒN VỐN CHO CÁC CÔNG TY THUỶ SẢN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.
3.1. Môi trường kinh doanh và định hướng phát triển ngành thuỷ sản Việt Nam trong thời gian tới.
3.1.1. Môi trường kinh doanh.
3.1.1.1. Tình hình kinh tế chính trị thế giới.
3.1.1.2. Tình hình kinh tế chính trị ở Việt Nam.
3.1.2. Phân tích SWOT ngành thuỷ sản Việt Nam.
3.1.3. Định hướng phát triển ngành thuỷ sản Việt Nam.
3.1.3.1. Quan điểm phát triển của Đảng và Nhà nước.
3.1.3.2. Mục tiêu ngành thuỷ sản đến năm 2020.
3.1.3.3. Định hướng phát triển.
3.2. Giải pháp hoàn thiện CCNV cho các CTTS NY.
3.2.1. Xác định hệ số nợ mục tiêu cho các CTTS NY.
3.2.2. Hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu cho các CTTS NY phù hợp với mục tiêu chiến lược.
3.2.3. Điều chỉnh CCNV hướng đến mục tiêu chiến lược của DN.
3.2.3.1. Điều chỉnh CCNV theo quan hệ sở hữu.
3.2.3.2. Điều chỉnh CCNV theo phạm vi huy động vốn – tăng nguồn nội sinh.
3.2.3.3. Điều chỉnh CCNV theo thời gian sử dụng vốn.
3.3. Một số giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả sử dụng ĐBTC.
3.3.1. Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
3.3.1.1. Kiểm soát chi phí chặt chẽ, hạ giá thành sản phẩm.
3.3.1.2. Thực hiện mô hình liên kết với hộ nuôi để giảm chi phí vốn đầu tư ban đầu, ổn định giá nguyên liệu và ổn định nguồn nguyên liệu .
3.3.1.3. Đa dạng hoá nguồn nguyên liệu đảm bảo quá trình hoạt động dều đặn thường xuyên liên tục.
3.3.1.4. Đầu tư máy móc công nghệ tiên tiến, hiện đại; đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm .
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án cơ cấu nguồn vốn của các công ty thuỷ sản niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (235 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  1.1 NGUYỄN THU HÀ CƠ CẤU NGUỒN VỐN CỦA CÁC CÔNG TY THUỶ SẢN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 ` GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH  CƠ CẤU NGUỒN VỐN CỦA CÁC CÔNG TY THUỶ SẢN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính- ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học : 1. TRẦN TIẾN CƯỜNG HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Nguyễn Thu Hà i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành với sự giúp đỡ nhiệt tình của Ban giám đốc Học viện Tài chính, của tập thể lãnh đạo và các thầy cô Khoa sau đại học, Khoa Tài chính DN, Bộ môn Tài chính DN- Học viện Tài chính, đặc biệt là công lao hướng dẫn tận tình, chu đáo của tập thể giáo viên hướng dẫn: PGS,TS Vũ Văn Ninh và TS.Trần Tiến Cường.

Em xin được gửi tới các thầy, cô lời cảm ơn trân trọng nhất. Xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và những tư liệu quý báu được cung cấp từ các nhà quản lý doanh nghiệp, các cán bộ tại các doanh nghiệp ngành Thuỷ sản. Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, ủng hộ và chia sẻ những khó khăn để tác giả hoàn thành tốt luận án. Tác giả luận án Nguyễn Thu Hà ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC BẢNG.ix DANH MỤC HÌNH.xi PHẦN MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CƠ CẤU NGUỒN VỐN VÀ HOẠCH ĐỊNH CƠ CẤU NGUỒN VỐN MỤC TIÊU CỦA DOANH NGHIỆP.

Nguồn vốn và phân loại nguồn vốn của doanh nghiệp. Khái niệm nguồn vốn của doanh nghiệp. Phân loại nguồn vốn. Dựa vào quan hệ sở hữu vốn.

Căn cứ vào thời gian huy động và sử dụng vốn. Căn cứ vào phạm vi huy động vốn. Cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp. Khái niệm và các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nguồn vốn của DN.

Khái niệm cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp. Các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp. Một số lý thuyết về cơ cấu nguồn vốn theo qua điểm hiện đại. Lý thuyết của M&M về cơ cấu nguồn vốn.

Lý thuyết đánh đổi (Trade- Off Theory). Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Asymemetric of Information Hypothesis). Lý thuyết chọn thời điểm thị trường (The Market Timing Theory). Các nhân tố tác động đến cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp.

Các nhân tố chủ quan. Các nhân tố khách quan. Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến hoạt động của doanh nghiệp. Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến WACC của doanh nghiệp.

Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu. Hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu của doanh nghiệp. Khái niệm cơ cấu nguồn vốn mục tiêu.

Tầm quan trọng của việc hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu. Nguyên tắc cơ bản hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu. Nguyên tắc đảm bảo tính tương thích trong tài trợ. Nguyên tắc cân bằng giữa sinh lời và rủi ro.

Nguyên tắc đảm bảo quyền kiểm soát của chủ sở hữu. Nguyên tắc tài trợ linh hoạt. Nguyên tắc tối thiểu hoá chi phí sử dụng vốn. Trình tự và phương pháp hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu cho doanh nghiệp.

Thực hiện dự báo tài chính để ước tính thặng dư/thâm hụt tài chính. Xác định cơ cầu nguồn vốn mục tiêu. Lập chiến lược cho việc điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn. Cơ cấu nguồn vốn của một số công ty thuỷ sản niêm yết trên thế giới và bài học kinh nghiệm dành cho các CTTS NY tại Việt Nam.

Cơ cấu nguồn vốn của một số CTTS NY trên thế giới. Căn cứ chọn mẫu nghiên cứu. Giới thiệu khái quát về công ty Maruha Ichiro và công ty Asian 70 1. Cơ cấu nguồn vốn của công ty Maruha Ichira và Công ty Asian 71 1.

Một số kết luận và bài học rút ra cho việc hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn tại các CTTS NY trên TTCK Việt Nam.76 iv CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CƠ CẤU NGUỒN VỐN CỦA CÁC CÔNG TY THUỶ SẢN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Tổng quan các doanh nghiệp thuỷ sản ở Việt Nam. Lịch sử hình thành và phát triển ngành thuỷ sản Việt Nam. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp thuỷ sản Việt Nam.

Đặc điểm sản xuất kinh doanh. Đặc điểm sản phẩm. Đặc điểm thị trường tiêu thụ. Tổng quan về mẫu nghiên cứu.

Căn cứ chọn mẫu nghiên cứu trong luận án. Phân loại mẫu nghiên cứu. Tình hình tài chính của các công ty thuỷ sản niêm yết. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các công ty thuỷ sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Cơ cấu nguồn vốn của các công ty thuỷ sản niêm yết giai đoạn 2012 đến 2017. Thực trạng CCNV của các CTTS NY theo quan hệ sở hữu vốn. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các CTTS NY theo thời gian. Thực trạng CCNV của các CTTS NY theo phạm vi huy động vốn.

Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu nguồn vốn của các Công ty thủy sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đánh giá tác động của cơ cấu nguồn vốn đến hoạt động của các công ty thuỷ sản niêm yết. Cơ cấu nguồn vốn tác động đến chi phí sử dụng vốn bình quân của các công ty thuỷ sản niêm yết. CCNV tác động đến rủi ro tài chính của các CTTS NY.

CCNV tác động đến ROE của các CTTS NY. Nghiên cứu định lượng về tác động của cơ cấu nguồn vốn đến hiệu quả HĐKD của các CTTS NY. Thảo luận những kết quả nghiên cứu định tính và định lượng về cơ cấu nguồn vốn của các công ty thuỷ sản niêm yết tại Việt Nam. Đánh giá chung về cơ cấu nguồn vốn của các công ty thuỷ sản niêm yết giai đoạn 2012 đến 2017.

Kết quả đạt được. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế. Hạn chế còn tồn tại. Nguyên nhân của những hạn chế.138 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CẤU NGUỒN VỐN CHO CÁC CÔNG TY THUỶ SẢN NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.

Môi trường kinh doanh và định hướng phát triển ngành thuỷ sản Việt Nam trong thời gian tới. Môi trường kinh doanh. Tình hình kinh tế chính trị thế giới. Tình hình kinh tế chính trị ở Việt Nam.

Phân tích SWOT ngành thuỷ sản Việt Nam. Định hướng phát triển ngành thuỷ sản Việt Nam. Quan điểm phát triển của Đảng và Nhà nước. Mục tiêu ngành thuỷ sản đến năm 2020.

Định hướng phát triển. Giải pháp hoàn thiện CCNV cho các CTTS NY. Xác định hệ số nợ mục tiêu cho các CTTS NY. Hoạch định cơ cấu nguồn vốn mục tiêu cho các CTTS NY phù hợp với mục tiêu chiến lược.

Điều chỉnh CCNV hướng đến mục tiêu chiến lược của DN. Điều chỉnh CCNV theo quan hệ sở hữu. Điều chỉnh CCNV theo phạm vi huy động vốn – tăng nguồn nội sinh. Điều chỉnh CCNV theo thời gian sử dụng vốn.

Một số giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả sử dụng ĐBTC. Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Kiểm soát chi phí chặt chẽ, hạ giá thành sản phẩm. Thực hiện mô hình liên kết với hộ nuôi để giảm chi phí vốn đầu tư ban đầu, ổn định giá nguyên liệu và ổn định nguồn nguyên liệu.

Đa dạng hoá nguồn nguyên liệu đảm bảo quá trình hoạt động dều đặn thường xuyên liên tục. Đầu tư máy móc công nghệ tiên tiến, hiện đại; đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm .180 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT chủ sở hữu : CSH cơ cấu nguồn vốn : CCNV công ty thuỷ sản : CTTS doanh nghiệp : DN hoạt động kinh doanh : HĐKD ngân hàng : NH nhóm doanh nghiệp : NDN niêm yết : NY tài sản cố định : TSCĐ thị trường chứng khoán : TTCK tỷ suất sinh lời : TSSL vốn chủ sở hữu : VCSH chi phí sử dụng vốn bình quân : WACC viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại nguồn vốn và nguồn tài trợ. Các hệ số tài chính cơ bản của Maruha Ichiro các năm.

Các hệ số tài chính cơ bản của Asian giai đoạn 2012 đến 2016. Tổng quan về mẫu nghiên cứu. DTT và LNST của nhóm đặc biệt (ATA, AVF, VNH). Hệ số nợ của các nhóm CTTS NY các năm 2012- 2017.

Hệ số nợ của nhóm đặc biệt giai đoạn 2012- 2017. Tỷ trọng nợ ngắn hạn trên tổng nợ phải trả của các CTTS NY. Tỷ trọng nợ vay trên tổng nợ phải trả của các CTTS NY. Tỷ trọng nguồn vốn ngắn hạn trong tổng nguồn vốn của các CTTS NY theo NDN giai đoạn 2012 đến 2017.

NWC của các CTTS NY các năm. Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại tái đầu tư trong tổng nguồn vốn của các CTTS NY theo NDN giai đoạn 2012 đến 2017. Tình hình chi trả cổ tức hàng năm của các CTTS NY. Mô tả các biến trong mô hình.

Mô tả thống kê các biến được sử dụng trong mô hình. Hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình. Kết quả kiểm định với mô hình GLS. Hệ số I/EBIT của các nhóm CTTS NY theo hệ số nợ vay.

Đòn bẩy tài chính (DFL) của các CTTS NY giai đoạn 2012-2017. Khả năng sinh lời của các nhóm CTTS NY theo hệ số nợ vay. Đánh giá hiệu quả sử dụng nợ vay của CTTS NY. Mô tả các biến trong mô hình.

Thống kê mô tả biến phụ thuộc trong mô hình. Tương quan của hệ số nợ với các biến phụ thuộc. Tác động của hệ số nợ đến ROA, ROE, và Tobin’s Q. Tác động của hệ số nợ đến TSSL của các CTTSNY.

Tác động của nợ ngắn hạn đến TSSL của các CTTSNY. Tác động của nợ dài hạn đến TSSL của các CTTSNY. Một số chỉ tiêu phản ánh tình hình TC của VHC 2012-2016. Ước định một số chỉ tiêu tài chính cho VHC 2017-2022.157 x DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 1.

Một số lý thuyết về CCNV theo quan điểm hiện đại. Định đề M&M I trong trường hợp không có thuế. Giá trị doanh nghiệp có sử dụng nợ. Quy trình bốn bước hoạch định CCNV mục tiêu của McKinsey.

Chiến lược tài trợ trong từng giai đoạn của doanh nghiệp.67 Word did not find any entries for your table of contents.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thu Hà (2019). Luận án cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp thủy sản niêm yết [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-co-cau-nguon-von-doanh-nghiep-thuy-san-niem-yet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp thủy sản niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích cấu trúc vốn doanh nghiệp thủy sản niêm yết, đánh giá ảnh hưởng tới hiệu quả tài chính và đề xuất giải pháp tối ưu.

Luận án "Luận án cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp thủy sản niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp thủy sản niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp thủy sản niêm yết" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Luận án cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp thủy sản niêm yết" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp thủy sản niêm yết" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp thủy sản niêm yết" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter