Luận án Tiến sĩ: Huy động vốn cho Doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Nghệ An

Nghiên cứu huy động vốn SME tại Nghệ An trong luận án tiến sĩ kinh tế. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận cơ bản về huy động vốn SME tại Nghệ An
Số trang:
204 trang
Trường:
Học viện Tài chính
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận cơ bản về huy động vốn SME tại Nghệ An

Huy động vốn là quá trình thu hút và tích lũy các nguồn lực tài chính nhằm duy trì, phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), hoạt động này giữ vai trò sống còn. Doanh nghiệp cần xác định rõ cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp tối ưu. Cơ cấu hợp lý giúp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn và kiểm soát rủi ro tài chính. Nghiên cứu lý luận cung cấp khung phân tích chuẩn mực cho địa bàn tỉnh Nghệ An. Doanh nghiệp SME cần kết hợp linh hoạt giữa nguồn lực nội tại và nguồn lực bên ngoài. Nguồn lực bên ngoài gồm vay nợ tổ chức tín dụng, tín dụng thương mại và các quỹ hỗ trợ phát triển. Sự phối hợp đồng bộ giữa các kênh huy động tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng dài hạn.

1.1. Bản chất và cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp SME

Cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp phản ánh tỷ trọng giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả. Vốn chủ sở hữu SME đóng vai trò là lớp đệm an toàn trước các cú sốc tài chính. Vốn vay tạo đòn bẩy tài chính gia tăng lợi nhuận trên vốn tự có. Doanh nghiệp cần duy trì sự cân bằng giữa an toàn và sinh lời. Việc mất cân đối cấu trúc vốn dễ đẩy doanh nghiệp vào nguy cơ mất khả năng thanh toán. Doanh nghiệp nhỏ thường phụ thuộc lớn vào vốn tự có trong giai đoạn đầu thành lập. Khi quy mô mở rộng, nhu cầu bổ sung vốn vay bên ngoài tăng lên nhanh chóng. Quản trị tốt cơ cấu tài chính giúp doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Kênh tài trợ và tiếp cận nguồn vốn ngân hàng

Tiếp cận nguồn vốn ngân hàng là kênh tài trợ chính cho các dự án mở rộng sản xuất của SME. Ngân hàng thương mại cung cấp các gói tín dụng ngắn hạn, trung và dài hạn. Doanh nghiệp cũng có thể khai thác vốn tín dụng thương mại từ các nhà cung cấp. Hình thức mua bán chịu hàng hóa giúp giảm áp lực dòng tiền tức thời. Việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn giúp doanh nghiệp chủ động nguồn tiền. Mỗi kênh tài trợ có chi phí vốn, điều kiện giải ngân và mức độ rủi ro khác nhau. Doanh nghiệp cần tính toán kỹ khả năng chi trả trước khi lựa chọn hình thức huy động.

1.3. Nhân tố tác động và rào cản huy động vốn SME

Nhiều nhân tố trực tiếp tác động đến khả năng thu hút vốn của doanh nghiệp SME. Năng lực quản trị nội bộ và lịch sử tín dụng là yếu tố quyết định hàng đầu. Môi trường kinh tế vĩ mô, lãi suất thị trường và chính sách tài khóa cũng tạo ảnh hưởng lớn. Các rào cản huy động vốn phổ biến bao gồm quy mô tài sản nhỏ và thiếu hụt thông tin minh bạch. Doanh nghiệp thường gặp khó khăn khi chứng minh phương án kinh doanh khả thi. Sự am hiểu về các sản phẩm tài chính hiện đại còn nhiều hạn chế. Việc nhận diện đúng các rào cản là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược huy động vốn thành công.

II. Thực trạng cấu trúc nguồn vốn chủ sở hữu SME Nghệ An

Nguồn vốn nội bộ giữ vị trí trụ cột trong cơ cấu tài chính của SME tại tỉnh Nghệ An. Phần lớn các doanh nghiệp tại địa phương có xuất phát điểm từ mô hình hộ kinh doanh cá thể. Nguồn vốn ban đầu chủ yếu dựa vào tích lũy của chủ doanh nghiệp và người thân. Vốn chủ sở hữu SME phản ánh năng lực tự chủ tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro. Tuy nhiên, tốc độ gia tăng nguồn vốn tự có thường chậm hơn so với nhu cầu mở rộng quy mô. Việc thiếu hụt vốn tự có làm suy giảm khả năng tham gia vào các dự án quy mô lớn. Doanh nghiệp cần cơ chế tái đầu tư lợi nhuận hiệu quả để củng cố nền tảng vốn.

2.1. Năng lực tài chính nội bộ và vốn chủ sở hữu SME

Vốn chủ sở hữu SME tại Nghệ An chiếm tỷ trọng tương đối cao trong tổng nguồn vốn. Quy mô vốn bình quân của mỗi doanh nghiệp vẫn ở mức khiêm tốn. Lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư chưa thực sự ổn định qua các năm. Nhiều doanh nghiệp chưa xây dựng kế hoạch phân phối lợi nhuận rõ ràng. Tình trạng rút vốn của các thành viên góp vốn đôi khi gây xáo trộn dòng tiền kinh doanh. Năng lực tự tài trợ yếu khiến doanh nghiệp dễ tổn thương trước biến động thị trường. Doanh nghiệp cần chuyên nghiệp hóa công tác quản lý tài chính để bảo toàn và phát triển nguồn vốn chủ.

2.2. Khả năng tự tích lũy và mở rộng vốn góp kinh doanh

Khả năng tích lũy nội bộ của các doanh nghiệp Nghệ An chịu ảnh hưởng từ hiệu quả kinh doanh. Tỷ suất sinh lời trên tài sản và vốn chủ sở hữu còn biến động mạnh. Doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc kêu gọi thêm thành viên góp vốn mới. Thị trường vốn cổ phần tại địa phương chưa phát triển để hỗ trợ phát hành cổ phiếu rộng rãi. Hoạt động liên doanh, liên kết đầu tư giữa các doanh nghiệp còn hạn chế. Doanh nghiệp chủ yếu dựa vào việc cắt giảm chi phí để gia tăng thặng dư vốn. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy tích lũy vốn tự có.

III. Thực trạng tiếp cận vốn vay ngân hàng tại Nghệ An

Vốn vay từ các tổ chức tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sản xuất kinh doanh tại Nghệ An. Mạng lưới các ngân hàng thương mại tại Nghệ An phát triển rộng khắp từ thành thị đến nông thôn. Nguồn cung ứng tín dụng trên địa bàn tương đối dồi dào với nhiều gói vay ưu đãi. Tuy nhiên, tỷ lệ doanh nghiệp SME tiếp cận được nguồn vốn ngân hàng vẫn chưa đạt kỳ vọng. Khoảng cách giữa điều kiện cho vay của ngân hàng và năng lực của doanh nghiệp còn khá lớn. Doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều yêu cầu khắt khe về hồ sơ và thủ tục phê duyệt tín dụng.

3.1. Huy động vốn qua ngân hàng thương mại tại Nghệ An

Các ngân hàng thương mại tại Nghệ An triển khai nhiều sản phẩm tín dụng dành riêng cho SME. Dư nợ cho vay khối doanh nghiệp tư nhân có xu hướng tăng trưởng đều đặn. Ngân hàng ưu tiên cấp vốn cho các lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, chế biến và thương mại dịch vụ. Dù vậy, quy trình thẩm định tín dụng còn kéo dài do khâu xác minh thông tin. Lãi suất cho vay đôi khi chưa thực sự phù hợp với biên lợi nhuận của doanh nghiệp nhỏ. Sự phối hợp giữa ngân hàng và hiệp hội doanh nghiệp địa phương cần được thắt chặt hơn để khơi thông dòng vốn tín dụng.

3.2. Thực trạng tận dụng vốn tín dụng thương mại đối tác

Vốn tín dụng thương mại là kênh huy động vốn lưu động quen thuộc của các SME Nghệ An. Doanh nghiệp tận dụng chính sách trả chậm từ các nhà cung ứng nguyên vật liệu. Kênh tài trợ này không đòi hỏi quy trình xét duyệt phức tạp như tín dụng ngân hàng. Doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí giao dịch và rút ngắn thời gian chuẩn bị vốn. Tuy nhiên, kỳ hạn thanh toán thường ngắn và quy mô tín dụng bị giới hạn bởi uy tín giao dịch. Nếu lạm dụng, doanh nghiệp có thể đánh mất các khoản chiết khấu thanh toán sớm có giá trị. Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững để duy trì nguồn vốn này.

3.3. Yêu cầu về tài sản thế chấp vay vốn tại nhà băng

Tài sản thế chấp vay vốn là điều kiện tiên quyết trong phần lớn các hợp đồng tín dụng ngân hàng. Các nhà băng ưu tiên nhận bất động sản, nhà xưởng và máy móc có tính thanh khoản cao. Nhiều SME tại Nghệ An không có đủ tài sản bảo đảm hợp pháp theo quy định. Nhà xưởng xây dựng trên đất thuê hoặc đất chưa có giấy chứng nhận quyền sở hữu thường bị từ chối định giá. Giá trị tài sản sau định giá thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường thực tế. Yêu cầu khắt khe về tài sản bảo đảm tạo ra rào cản lớn nhất ngăn doanh nghiệp tiếp cận vốn ngân hàng.

IV. Rào cản và nhân tố ảnh hưởng huy động vốn Nghệ An

Quá trình huy động vốn của SME Nghệ An đang chịu tác động của nhiều rào cản nội tại và khách quan. Nhận diện chính xác các rào cản huy động vốn giúp tìm ra giải pháp tháo gỡ phù hợp. Điểm yếu lớn nhất của doanh nghiệp địa phương nằm ở quy mô sản xuất nhỏ lẻ và năng lực quản trị hạn chế. Hệ thống kế toán và lưu trữ chứng từ chưa tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực hiện hành. Sự thiếu liên kết giữa các doanh nghiệp làm giảm sức mạnh thương lượng với các nhà cung cấp tài chính. Khung khổ pháp lý và chính sách hỗ trợ tại địa phương vẫn còn những điểm nghẽn nhất định.

4.1. Vấn đề minh bạch thông tin tài chính doanh nghiệp

Minh bạch thông tin tài chính là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin với các định chế tài chính. Đa số SME tại Nghệ An chưa áp dụng kiểm toán độc lập cho báo cáo tài chính hàng năm. Tình trạng duy trì song song hai hệ thống sổ sách kế toán vẫn diễn ra khá phổ biến. Dữ liệu kế toán thiếu nhất quán làm tăng chi phí thẩm định của các tổ chức tín dụng. Ngân hàng gặp khó khăn trong việc đánh giá chính xác dòng tiền và khả năng trả nợ thực tế. Doanh nghiệp cần áp dụng các phần mềm kế toán hiện đại để nâng cao tính trung thực và minh bạch của dữ liệu tài chính.

4.2. Rào cản thủ tục và quy định bảo lãnh địa phương

Thủ tục hành chính và quy trình thẩm định hồ sơ vay vốn còn rườm rà, mất nhiều thời gian. Doanh nghiệp SME thường thiếu nhân sự chuyên trách về hồ sơ pháp lý và lập dự án vay vốn. Hoạt động của các tổ chức bảo lãnh tín dụng tại Nghệ An chưa phát huy tối đa hiệu quả. Các điều kiện để được cấp bảo lãnh vay vốn vẫn còn quá chặt chẽ, tương đương với điều kiện vay ngân hàng. Mức phí bảo lãnh và các thủ tục liên quan chưa thực sự hấp dẫn doanh nghiệp. Môi trường hỗ trợ pháp lý và tài chính địa phương cần được đơn giản hóa mạnh mẽ hơn.

V. Giải pháp đột phá huy động vốn SME tại Nghệ An 2030

Giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030 đòi hỏi các giải pháp đột phá về huy động vốn cho SME. Tỉnh Nghệ An cần định hình chiến lược phát triển tài chính đồng bộ và hiệu quả. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn lực, giảm chi phí vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh. Giải pháp cần kết hợp chặt chẽ giữa nỗ lực tự thân của doanh nghiệp và sự đồng hành của chính quyền. Các tổ chức tín dụng cần đổi mới quy trình cấp vốn theo hướng linh hoạt và hiện đại. Việc tháo gỡ các điểm nghẽn về vốn sẽ tạo động lực tăng trưởng mạnh mẽ cho kinh tế tỉnh.

5.1. Nâng cao vai trò quỹ bảo lãnh tín dụng SME tỉnh

Quỹ bảo lãnh tín dụng SME đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa doanh nghiệp và ngân hàng. Tỉnh Nghệ An cần tăng cường bổ sung vốn điều lệ cho quỹ bảo lãnh địa phương. Cơ chế cấp bảo lãnh tín dụng cần được đổi mới theo hướng linh hoạt và thuận tiện. Quỹ nên xem xét bảo lãnh dựa trên dòng tiền và tính khả thi của phương án kinh doanh thay vì chỉ dựa vào tài sản bảo đảm. Thủ tục thẩm định và thời gian cấp chứng thư bảo lãnh cần được rút ngắn tối đa. Sự phối hợp chặt chẽ giữa quỹ và các ngân hàng thương mại sẽ chia sẻ rủi ro tín dụng hiệu quả.

5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ tín dụng Nghệ An mới

Chính quyền địa phương cần triển khai đồng bộ chính sách hỗ trợ tín dụng Nghệ An dành cho doanh nghiệp nhỏ. Tỉnh nên ban hành các gói hỗ trợ lãi suất cho doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ và chuyển đổi xanh. Cải cách thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép đất đai và tài sản giúp doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ thế chấp. Thúc đẩy các chương trình kết nối Ngân hàng - Doanh nghiệp theo định kỳ để giải quyết trực tiếp vướng mắc. Đẩy mạnh các khóa đào tạo miễn phí về quản trị tài chính và lập kế hoạch kinh doanh cho SME. Môi trường kinh doanh thông thoáng sẽ tạo lực đẩy thu hút nguồn vốn đầu tư.

5.3. Chiến lược tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp

Doanh nghiệp SME cần chủ động tái cấu trúc mô hình tài chính để tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp. Chủ doanh nghiệp phải nâng cao ý thức về minh bạch thông tin tài chính và quản trị rủi ro. Việc chuẩn hóa hệ thống báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán giúp tiếp cận nguồn vốn ngân hàng thuận lợi hơn. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa các nguồn tài trợ, kết hợp vốn tự có, vốn tín dụng thương mại và vốn vay ngân hàng. Thiết lập kế hoạch dòng tiền ngắn hạn và dài hạn giúp kiểm soát tốt nghĩa vụ nợ. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là giải pháp căn cơ để duy trì tăng trưởng bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
Sự cần thiết của nghiên cứu
Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan
Khoảng trống nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
Bố cục của Luận án
1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HUY ĐỘNG VỐN CHO SME
1.1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa
1.1.1. Khái niệm, đặc trưng về Doanh nghiệp nhỏ và vừa
1.1.2. Những ưu thế và hạn chế của SME
1.1.3. Vai trò của SME đối với sự phát triển kinh tế xã hội
1.2. Vốn và nguồn vốn của doanh nghiệp
1.2.1. Khái niệm và vai trò của vốn đối với doanh nghiệp
1.2.2. Khái niệm và phân loại nguồn vốn của doanh nghiệp
1.3. Huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa SME
1.3.1. Khái niệm về huy động vốn
1.3.2. Phương thức huy động vốn cho hoạt động của SME
1.3.3. Nguyên tắc huy động vốn cho hoạt động của SME
1.3.4. Quy trình thực hiện huy động của SME
1.3.5. Các chỉ tiêu phản ánh tình hình huy động vốn của SME
1.3.6. Nhân tố tác động tới hoạt động huy động vốn của SME
1.4. Kinh nghiệm về huy động vốn cho SME
1.4.1. Kinh nghiệm quốc tế về huy động vốn của một số nước trên thế giới
1.4.2. Kinh nghiệm một số tỉnh ở Việt Nam về huy động vốn cho SME
1.4.3. Một số bài học kinh nghiệm về huy động cho SME ở Nghệ An
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN CHO DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN
2.1. Tổng quan về tình hình phát triển SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An
2.1.1. Điều kiện tự nhiên và tình hình phát triển kinh tế - xã hội của Nghệ An
2.1.2. Tình hình hoạt động SXKD SME trên địa bàn Tỉnh Nghệ An
2.2. Thực trạng huy động vốn tại SME trên địa bàn Tỉnh Nghệ An
2.2.1. Thực trạng huy động vốn chủ sở hữu cho SME
2.2.2. Thực trạng huy động vay và nợ cho SME
2.2.3. Thực trạng về quy trình huy động vốn cho SME
2.3. Ảnh hưởng của các nhân tố đến khả năng huy động vốn của SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An
2.3.1. Phương pháp phân tích
2.3.2. Kết quả nghiên cứu
2.4. Đánh giá thực trạng huy động vốn của SME ở Nghệ An
2.4.1. Những kết quả đạt được trong huy động vốn của SME
2.4.2. Hạn chế và nguyên nhân huy động vốn cho SME Nghệ An
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HUY ĐỘNG VỐN CHO DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030
3.1. Định hướng huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3.1.1. Đặc điểm kinh tế - xã hội tỉnh Nghệ An ảnh hưởng đến huy động vốn cho SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3.1.2. Định hướng huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3.1.3. Quan điểm hoàn thiện giải pháp huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3.2. Giải pháp hoàn thiện huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn Tỉnh Nghệ An
3.2.1. Khai thác tối đa các nguồn lực tài chính để gia tăng vốn chủ sở hữu
3.2.2. Đa dạng hóa phương thức huy động nguồn tài trợ vốn vay
3.2.3. Hạn chế các thách thức đối với hoạt động huy động vốn
3.2.4. Tăng cường hỗ trợ huy động vốn cho SME
3.2.5. Tăng cường thực hiện quy trình huy động vốn cho các SME
3.3. Điều kiện thực hiện giải pháp hoàn thiện huy động vốn tại SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3.3.1. Đối với các tổ chức cung ứng vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa
3.3.2. Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước
3.4. Kết luận chương 3
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: Kết quả kiểm định Cronbach's alpha
PHỤ LỤC 2: Ma trận xoay Rotated component matrix
PHỤ LỤC 3: Bảng Correlations
PHỤ LỤC 4: Phiếu điều tra doanh nghiệp
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh nghệ an

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN THỊ ANH GIANG HUY ĐỘNG VỐN CHO DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI 2023 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN THỊ ANH GIANG HUY ĐỘNG VỐN CHO DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học TS. BẠCH ĐỨC HIỂN TS. NGUYỄN THÙY LINH HÀ NỘI 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, bản luận án là công trình nghiên cứu khoa học, độc lập của cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các giảng viên hướng dẫn khoa học TS. Bạch Đức Hiển và TS. Nguyễn Thùy Linh đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Nhờ có sự tận tình hướng dẫn, những lời khuyên bổ ích và tài liệu có giá trị từ các thầy cô mà tôi có thể xác định sớm hướng nghiên cứu và hoàn thành luận án của mình.

Sự khích lệ động viên tinh thần và tạo điều kiện tốt nhất có thể của các Thầy Cô là nguồn động lực vô cùng to lớn giúp tôi vượt qua những khó khăn trên con đường nghiên cứu khoa học để có được ngày hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô rất nhiều. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến các giảng viên khoa Tài chính doanh nghiệp – Học viện tài chính đã tạo điều kiện và cho tôi những góp ý quý báu để tôi hoàn thành luận án. Qua đây tôi xin gửi lời cảm ơn đến các Thầy Cô giáo và đồng nghiệp tại khoa Tài chính – Ngân hàng trường Kinh tế, Đại học Vinh đã tạo mọi điều kiện trong quá trình nghiên cứu cũng như trong công việc để tôi toàn tâm toàn ý thực hiện nghiên cứu của mình.

Cuối cùng tôi xin dành những lời thân thương nhất gửi đến bố mẹ, chồng con và các thành viên gia đình đã luôn động viên khích lệ và tạo điều kiện tốt nhất trong những năm vừa qua để tôi hoàn thành nghiên cứu này. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của nghiên cứu. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan.

Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của Luận án. LÝ LUẬN CHUNG VỀ HUY ĐỘNG VỐN CHO SME. Doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Khái niệm, đặc trưng về Doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những ưu thế và hạn chế của SME. Vai trò của SME đối với sự phát triển kinh tế xã hội. Vốn và nguồn vốn của doanh nghiệp.

Khái niệm và vai trò của vốn đối với doanh nghiệp. Khái niệm và phân loại nguồn vốn của doanh nghiệp. Huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa SME .1 Khái niệm về huy động vốn.2 Phương thức huy động vốn cho hoạt động của SME .3 Nguyên tắc huy động vốn cho hoạt động của SME .4 Quy trình thực hiện huy động của SME .5 Các chỉ tiêu phản ánh tình hình huy động vốn của SME .6 Nhân tố tác động tới hoạt động huy động vốn của SME. Kinh nghiệm về huy động vốn cho SME.

Kinh nghiệm quốc tế về huy động vốn của một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm một số tỉnh ở Việt Nam về huy động vốn cho SME .3 Một số bài học kinh nghiệm về huy động cho SME ở Nghệ An. 79 iii Kết luận chương 1. THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN CHO DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN.1 Tổng quan về tình hình phát triển SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An .1 Điều kiện tự nhiên và tình hình phát triển kinh tế - xã hội của Nghệ An .2 Tình hình hoạt động SXKD SME trên địa bàn Tỉnh Nghệ An.

Thực trạng huy động vốn tại SME trên địa bàn Tỉnh Nghệ An. Thực trạng huy động vốn chủ sở hữu cho SME. Thực trạng huy động vay và nợ cho SME. Thực trạng về quy trình huy động vốn cho SME.

Ảnh hƣởng của các nhân tố đến khả năng huy động vốn của SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An.1 Phương pháp phân tích .2 Kết quả nghiên cứu. Đánh giá thực trạng huy động vốn của SME ở Nghệ An .1 Những kết quả đạt được trong huy động vốn của SME .2 Hạn chế và nguyên nhân huy động vốn cho SME Nghệ An. 142 Kết luận chƣơng 2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HUY ĐỘNG VỐN CHO DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030.

Định hƣớng huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Nghệ An.1 Đặc điểm kinh tế - xã hội tỉnh Nghệ An ảnh hưởng đến huy động vốn cho SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An .2 Định hướng huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Nghệ An.3 Quan điểm hoàn thiện giải pháp huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Giải pháp hoàn thiện huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn Tỉnh Nghệ An. Khai thác tối đa các nguồn lực tài chính để gia tăng vốn chủ sở hữu. Đa dạng hóa phương thức huy động nguồn tài trợ vốn vay .3 Hạn chế các thách thức đối với hoạt động huy động vốn .4 Tăng cường hỗ trợ huy động vốn cho SME .5 Tăng cường thực hiện quy trình huy động vốn cho các SME.

Điều kiện thực hiện giái pháp hoàn thiền huy động vốn tại SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Đối với các tổ chức cung ứng vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước. 190 Kết luận chƣơng 3.

196 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 198 PHỤ LỤC 1: Kết quả kiểm định Cronbach‟s alpha. 204 PHỤ LỤC 2: Ma trận xoay Rotaed componene matrix. 206 PHỤ LỤC 3: Bảng Correlations.

207 PHỤ LỤC 2: Phiếu điều tra doanh nghiệp. 208 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Mô tả 1 ADB Ngân hàng Châu á Thái bình dương 2 TTC Thuê tài chính 3 CNH,HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa 4 DN Doanh nghiệp 5 SME Doanh nghiệp nhỏ và vừa 6 DNNN Doanh nghiệp nhà nước 7 NN Nhà nước 8 IMF Quỹ tiền tệ quốc tế 9 GTGT Giá trị gia tăng 10 TTC Thuê tài chính 11 HNX Sàn giao dịch chứng khoán Hà Nội 12 NHNN Ngân hàng nhà nước 13 NHTM Ngân hàng thương mại 14 NHTMNN Ngân hàng thương mại nhà nước 15 NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần 16 NSNN Ngân sách nhà nước 17 TP Trái phiếu 18 IMF Quỹ tiền tệ quốc tế 19 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 20 GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn 21 SMEDF Quỹ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa 22 SXKD Sản xuất kinh doanh 23 TDTM Tín dụng thương mại 24 TSĐB Tài sản đảm bảo 25 TSCĐ Tài sản cố định 26 TSLĐ Tài sản lưu động 27 TTCK Thị trường chứng khoán 28 TCTC Tổ chức tài chính 29 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 30 VCĐ Vốn cố định vi 31 VKD Vốn kinh doanh 32 NV Nguồn vốn 33 DT Doanh thu 33 VLĐ Vốn lưu động 34 Upcom Sàn giao dịch Upcom 35 VCSH Vốn chủ sở hữu 36 PE Quỹ đầu tư tư nhân 37 HĐV Huy động vốn 38 SXKD Sản xuất kinh doanh 39 KTTT Kinh tế thị trường 40 NPT Nợ phải trả vii DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu bảng Trang Bảng 1.1: Tiêu chuẩn xác định SME của một số quốc gia trên thế giới .2: Tiêu chuẩn xác định SME của ngân hàng thế giới .3: Tiêu chuẩn xác định SME của Việt Nam.4: Số lượng NHTM và dư nợ cho vay SME ở Singapore .1: Tốc độ tăng trưởng GDP, GDP/người của Nghệ An (2016-2020) .2: Cơ cấu GRDP theo ngành kinh tế của tỉnh Nghệ An .3: Số lượng SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An .4: Số lượng SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An phân theo quy mô .5: Số lượng SME ở Nghệ An phân theo hình thức pháp lý .6: Số lượng SME ở Nghệ An phân theo ngành kinh tế.7: Cơ cấu vốn của SME trên địa bàn Nghệ An .8: Cơ cấu nguồn vốn của SME trên địa bàn Nghệ .9: Cơ cấu nguồn vốn của SME phân theo loại hình DN .10: Doanh thu thuần SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An phân theo quy mô doanh nghiệp .11: Lợi nhuận trước thuế SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An phân theo loại hình doanh nghiệp .12: Quy mô vốn chủ sở hữu, hệ số vốn chủ sở hữu của SME .13: Vốn chủ sở hữu của SME phân theo khu vực NN và NNNN .14: Cơ cấu vốn chủ sở hữu của SME khu vực NN .15: Cơ cấu vốn chủ sở hữu của SME khu vực ngoài NN .16: Số lượng SME Nghệ An niêm yết trên HNX, Upcom.17: Số lượng quỹ đầu tư tư nhân đầu tư vào các DN Nghệ An .18: Dư nợ cho vay SME của NHTM, TCTC tại Nghệ An .19: Dư nợ cho vay SME trên địa bàn Nghệ An so với nợ phải trả .20: Vốn SME huy động từ TDTM của nhà cung cấp .21: Nguồn vốn SME Nghệ An huy động từ trái phiếu DN và Thuê tài chính .22: SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An huy động vốn từ thuê tài chính .23: Nguồn vốn SME huy động từ các khoản nợ phải trả khác .24: Cơ cấu vốn nợ trong nợ phải trả của SME trên địa bàn Nghệ An .25: Thống kê kết quả khảo sát việc thực hiện quy trình huy động vốn cho SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An .26: Thang đo quãng Likert đo lường mức độ đồng ý .27: Thang đo các biến trong mô hình.28: Thống kê loại hình pháp lý doanh nghiệp .29: Thống kê doanh nghiệp theo quy mô .30: Thống kê doanh nghiệp theo ngành nghề .31: Thống kê nguồn tài trợ vốn cho SME trên đại bàn tỉnh Nghệ An .32: Thách thức đối với huy động vốn cho SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An thống kê trên mẫu chọn 400 SME .33: Hỗ trợ huy động vốn cho SME trên địa bàn tỉnh Nghệ An thống kê trên mẫu chọn 400 SME .34: Thống kê kết quả huy động vốn .35: Các biến đặc trưng và thang đo chất lượng tốt .36: KMO and Bartlett's Test .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Anh Giang (2023). Huy động vốn SME tại Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/huy-dong-von-doanh-nghiep-nho-va-vua-nghe-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Huy động vốn SME tại Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu huy động vốn SME tại Nghệ An trong luận án tiến sĩ kinh tế. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính.

Luận án "Huy động vốn SME tại Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Huy động vốn SME tại Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Huy động vốn SME tại Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Huy động vốn SME tại Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Huy động vốn SME tại Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Huy động vốn SME tại Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter