Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện chính sách thuế gián thu ở Việt Nam - Đinh Thị Ngọc Mai
Luận án tiến sĩ đề xuất hoàn thiện chính sách thuế gián thu ở Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái quát lý luận về chính sách thuế gián thu hiện nay
- Số trang:
- 214 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Đinh Thị Ngọc Mai
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái quát lý luận về chính sách thuế gián thu hiện nay
Chính sách thuế gián thu là bộ phận cốt lõi trong hệ thống tài chính quốc gia. Thuế gián thu được cấu thành trực tiếp trong giá bán của hàng hóa và dịch vụ. Người nộp thuế theo luật định không phải là người chịu thuế cuối cùng. Người tiêu dùng cuối cùng trả khoản thuế này khi mua sắm hàng hóa. Nhà nước sử dụng công cụ thuế gián thu để huy động nguồn lực tài chính ổn định cho ngân sách nhà nước. Đồng thời, chính sách này định hướng hành vi tiêu dùng, điều tiết thị trường và bảo vệ sản xuất nội địa. Việc thiết kế chính sách thuế gián thu hợp lý đòi hỏi sự cân bằng giữa mục tiêu tạo nguồn thu và mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Hệ thống quy định rõ ràng giúp giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả quản lý thu.
1.1. Bản chất và đặc điểm đặc thù của thuế gián thu
Thuế gián thu có tính chất gián tiếp qua cơ chế cấu thành vào giá bán hàng hóa, dịch vụ. Người cung ứng dịch vụ và sản xuất hàng hóa chỉ đóng vai trò người nộp thuế thay cho người tiêu dùng. Thuế gián thu bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường và thuế xuất nhập khẩu. Đặc điểm nổi bật của sắc thuế này là tính dễ thu, ít gây phản ứng tâm lý tiêu cực trực tiếp từ người nộp. Thuế phát sinh ngay tại thời điểm diễn ra hành vi mua sắm, trao đổi hoặc tiêu dùng. Nguồn thu từ thuế gián thu có xu hướng tăng trưởng tỷ lệ thuận với quy mô tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và tốc độ lưu thông hàng hóa trên thị trường.
1.2. Vai trò của thuế gián thu đối với ngân sách
Thuế gián thu giữ vị trí trụ cột trong việc bảo đảm cơ cấu thu ngân sách nhà nước bền vững và liên tục. Nguồn thu này cung cấp phần lớn kinh phí cho các hoạt động đầu tư công, dịch vụ y tế, giáo dục và an ninh quốc gia. Bên cạnh chức năng tạo nguồn thu, thuế gián thu hoạt động như một công cụ đòn bẩy kinh tế vĩ mô. Nhà nước điều chỉnh mức thuế suất và diện chịu thuế để hạn chế tiêu dùng các mặt hàng có hại cho sức khỏe. Thuế cũng khuyến khích phát triển các ngành sản xuất xanh, năng lượng tái tạo và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Mức độ ổn định của dòng tiền thuế gián thu giúp chính phủ chủ động điều hành kế hoạch tài khóa hàng năm.
1.3. Tiêu chí đánh giá chất lượng chính sách thuế
Chất lượng của một chính sách thuế gián thu được đánh giá qua các tiêu chí cơ bản gồm tính hiệu quả, tính công bằng, tính đơn giản và tính trung lập. Tính hiệu quả thể hiện ở khả năng tối đa hóa nguồn thu với chi phí hành thu thấp nhất. Tính trung lập đảm bảo sắc thuế không làm méo mó các quyết định sản xuất và tiêu dùng tự nhiên của thị trường. Tính đơn giản yêu cầu các quy định pháp luật phải rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu và dễ áp dụng. Tính tương thích quốc tế đòi hỏi chính sách phải phù hợp với các cam kết hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, hạn chế xung đột thương mại và ngăn chặn tình trạng thất thu thuế qua biên giới.
II. Tác động kinh tế xã hội từ chính sách thuế gián thu
Chính sách thuế gián thu tạo ra những tác động đa chiều và sâu rộng đến nền kinh tế thị trường. Sắc thuế này can thiệp trực tiếp vào mặt bằng giá cả, quyết định phân bổ nguồn lực của doanh nghiệp và thói quen chi tiêu của người dân. Tùy thuộc vào độ co giãn của cung và cầu, thuế gián thu phân chia gánh nặng tài chính giữa người bán và người mua. Sự thay đổi trong quy định thuế có thể kích thích sản xuất kinh doanh hoặc làm suy giảm sức mua của toàn xã hội. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng các hiệu ứng kinh tế và khía cạnh phân phối thu nhập là điều kiện tiên quyết khi điều chỉnh chính sách.
2.1. Cơ chế gánh nặng thuế và dịch chuyển thuế
Cơ chế gánh nặng thuế và dịch chuyển thuế phản ánh sự chuyển giao nghĩa vụ kinh tế thực tế giữa các chủ thể. Doanh nghiệp thường chuyển toàn bộ hoặc một phần số thuế phải nộp vào giá bán cho khách hàng. Mức độ dịch chuyển thuế phụ thuộc chủ yếu vào hệ số co giãn của cầu theo giá. Khi nhu cầu của người tiêu dùng ít co giãn đối với các mặt hàng thiết yếu, người mua phải gánh phần lớn tiền thuế. Ngược lại, nếu hàng hóa có độ co giãn cầu cao, doanh nghiệp buộc phải tự gánh chịu một phần thuế để duy trì sản lượng tiêu thụ. Việc nhận diện chính xác cơ chế dịch chuyển thuế giúp cơ quan lập pháp dự báo đúng tác động thực tế của từng mức thuế suất.
2.2. Kiểm soát tính lũy thoái của thuế gián thu
Một nhược điểm cố hữu của nhóm thuế đánh trên tiêu dùng là tính lũy thoái của thuế gián thu đối với các nhóm dân cư. Do người có thu nhập thấp phải dành tỷ trọng thu nhập lớn hơn cho chi tiêu sinh hoạt, họ chịu tỷ lệ gánh nặng thuế trên tổng thu nhập cao hơn người giàu. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu công bằng xã hội. Để giảm thiểu tác động tiêu cực, chính sách cần miễn thuế hoặc áp thuế suất ưu đãi đối với các mặt hàng lương thực, thực phẩm thiết yếu, thuốc chữa bệnh và giáo dục. Việc kiểm soát tính lũy thoái bảo đảm an sinh xã hội cho đối tượng yếu thế mà không làm suy yếu chức năng tạo nguồn thu của ngân sách.
2.3. Tác động điều tiết tiêu dùng và hành vi xã hội
Thuế gián thu là công cụ hữu hiệu để định hướng hành vi tiêu dùng và giải quyết các ngoại ứng tiêu cực trong xã hội. Việc áp mức thuế cao đối với các mặt hàng như thuốc lá, rượu bia, đồ uống có đường giúp giảm thiểu rủi ro bệnh tật và giảm áp lực lên hệ thống y tế công cộng. Đối với môi trường, thuế đánh vào nhiên liệu hóa thạch và túi ni lông buộc người tiêu dùng chuyển sang sử dụng sản phẩm thân thiện với sinh thái. Ngoài ra, việc thiết kế chính sách thuế hợp lý còn hỗ trợ cơ cấu lại ngành nghề sản xuất, khuyến khích các ngành công nghệ cao và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế.
III. Thực trạng cơ cấu nguồn thu từ thuế gián thu Việt Nam
Giai đoạn vừa qua chứng kiến nhiều bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung khổ pháp lý về thuế gián thu tại Việt Nam. Hệ thống chính sách từng bước tiếp cận với các thông lệ quốc tế và thích ứng với quá trình hội nhập sâu rộng. Nguồn thu từ thuế gián thu luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu nội địa, bảo đảm nguồn lực cho chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế mới cũng bộc lộ không ít rào cản và khoảng trống pháp lý cần được tháo gỡ kịp thời để đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững.
3.1. Thực trạng cơ cấu thu ngân sách nhà nước qua các năm
Phân tích thực trạng cơ cấu thu ngân sách nhà nước cho thấy thuế gián thu đóng góp ổn định trên 50% tổng số thu từ thuế và phí. Trong đó, thuế giá trị gia tăng (VAT) giữ vai trò chủ lực với tỷ trọng thu cao nhất và tốc độ tăng trưởng đều đặn. Thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường có xu hướng gia tăng tỷ trọng nhờ việc mở rộng danh mục hàng hóa chịu thuế. Ngược lại, nguồn thu từ thuế xuất nhập khẩu sụt giảm rõ rệt do Việt Nam thực hiện các cam kết cắt giảm thuế quan theo các hiệp định FTA, CPTPP và EVFTA. Sự chuyển dịch này đòi hỏi nguồn thu nội địa phải được củng cố vững chắc hơn.
3.2. Đánh giá quy định thuế suất và diện chịu thuế
Các quy định về thuế suất và diện chịu thuế hiện nay đã bao quát phần lớn các hoạt động lưu thông hàng hóa và cung ứng dịch vụ. Diện chịu thuế liên tục được mở rộng để hạn chế thất thu từ khu vực kinh tế phi chính thức và thương mại điện tử. Tuy nhiên, hệ thống thuế suất vẫn tồn tại sự phân tán phức tạp với nhiều mức thuế suất ưu đãi, miễn giảm khác nhau. Việc duy trì quá nhiều đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng gây đứt gãy chuỗi khấu trừ thuế đầu vào, tạo gánh nặng chi phí cho doanh nghiệp sản xuất và làm phức tạp hóa công tác thanh tra, kiểm tra của cơ quan quản lý thuế.
3.3. Tồn tại và bất cập trong hệ thống thuế gián thu
Hệ thống thuế gián thu hiện hành bộc lộ một số hạn chế về tính đồng bộ và khả năng thích ứng với nền kinh tế số. Quy định về hoàn thuế còn nhiều vướng mắc, gây chậm trễ dòng vốn lưu động của các doanh nghiệp xuất khẩu. Tình trạng gian lận hóa đơn và trốn thuế qua các giao dịch xuyên biên giới diễn biến ngày càng tinh vi. Khung chính sách thuế bảo vệ môi trường chưa bao quát đầy đủ các tác nhân gây ô nhiễm nghiêm trọng. Bên cạnh đó, sự phối hợp chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan thuế, hải quan và ngân hàng thương mại vẫn chưa đạt hiệu quả tối ưu, gây khó khăn cho việc kiểm soát nguồn thu thực tế.
IV. Định hướng cải cách toàn diện hệ thống thuế gián thu
Bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư đặt ra nhiều thách thức mới cho chính sách tài chính quốc gia. Nền kinh tế thế giới biến động nhanh chóng đòi hỏi hệ thống thuế phải nâng cao tính linh hoạt và khả năng chống chịu rủi ro. Mục tiêu phát triển kinh tế bền vững đến năm 2030 yêu cầu Việt Nam phải đổi mới tư duy lập pháp thuế. Các chính sách cần hướng đến việc nuôi dưỡng nguồn thu lâu dài, khuyến khích đầu tư kinh doanh minh bạch và bảo đảm tính công bằng giữa mọi thành phần kinh tế trong xã hội.
4.1. Mục tiêu cải cách hệ thống thuế đến năm 2030
Chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2030 đặt mục tiêu xây dựng một nền tài chính quốc gia hiện đại, đồng bộ và hội nhập. Hệ thống thuế gián thu phải bảo đảm tỷ lệ động viên hợp lý vào ngân sách, đáp ứng nhu cầu chi tiêu công mà không gây cản trở tăng trưởng kinh tế. Cải cách hướng tới việc giảm bớt sự phụ thuộc vào thuế xuất nhập khẩu và tăng cường hiệu quả thu từ thuế tiêu dùng nội địa. Quá trình này đồng thời cắt giảm chi phí tuân thủ cho người nộp thuế, nâng cao chỉ số thuận lợi kinh doanh và thúc đẩy Việt Nam hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.
4.2. Chiến lược mở rộng cơ sở thuế trong giai đoạn mới
Chiến lược mở rộng cơ sở thuế là giải pháp căn bản để tăng thu ngân sách mà không cần tăng mức thuế suất chung. Trọng tâm của giải pháp là thu hẹp danh mục đối tượng không chịu thuế và giảm dần các trường hợp miễn, giảm thuế không còn phù hợp. Cơ quan quản lý cần bao quát toàn bộ các mô hình kinh doanh mới như dịch vụ kỹ thuật số, nền tảng kinh tế chia sẻ và giao dịch trực tuyến xuyên biên giới. Việc tăng cường quản lý hộ kinh doanh cá thể và đưa các hoạt động kinh tế ngầm vào diện quản lý chính thức sẽ tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, bình đẳng giữa các loại hình doanh nghiệp.
4.3. Kinh nghiệm quốc tế về thiết kế chính sách thuế
Kinh nghiệm từ các quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cho thấy xu hướng tinh giản biểu thuế và chuẩn hóa quy trình quản lý. Nhiều nước áp dụng mức thuế suất giá trị gia tăng duy nhất với diện chịu thuế rộng khắp nhằm đơn giản hóa công tác hành thu. Đối với thuế tiêu thụ đặc biệt, các quốc gia phát triển thường kết hợp phương pháp tính thuế hỗn hợp giữa thuế suất tỷ lệ phần trăm và mức thuế tuyệt đối để điều tiết hiệu quả hơn. Kinh nghiệm quốc tế cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hệ sinh thái số hóa, giúp tự động hóa việc đối soát hóa đơn điện tử và ngăn ngừa trốn lậu thuế hiệu quả.
V. Giải pháp hoàn thiện đồng bộ chính sách thuế gián thu
Hoàn thiện chính sách thuế gián thu đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ việc sửa đổi luật đến tổ chức thực thi thực tế. Hệ thống pháp luật thuế cần được chuẩn hóa theo hướng minh bạch, dễ hiểu và dễ áp dụng cho cả doanh nghiệp lẫn cơ quan thuế. Các chính sách phải được thiết kế khoa học nhằm thúc đẩy sản xuất kinh doanh, kích cầu tiêu dùng hợp lý và bảo vệ môi trường sống. Quá trình triển khai giải pháp cần lộ trình cụ thể, có sự đánh giá tác động toàn diện để bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô và an sinh xã hội.
5.1. Hoàn thiện thuế giá trị gia tăng VAT và xuất nhập khẩu
Đối với thuế giá trị gia tăng (VAT), cần rà soát và thu hẹp tối đa các nhóm hàng hóa, dịch vụ thuộc diện không chịu thuế để bảo đảm tính liên hoàn của chuỗi giá trị. Lộ trình cải cách cần tiến tới áp dụng một mức thuế suất chuẩn duy nhất, từng bước xóa bỏ các mức thuế suất ưu đãi 5%. Quy định về điều kiện khấu trừ và hoàn thuế cần được đơn giản hóa dựa trên tiêu chí quản lý rủi ro tự động. Đối với thuế xuất nhập khẩu, cần tiếp tục cắt giảm dòng thuế theo đúng cam kết thương mại, đồng thời hoàn thiện các biện pháp phòng vệ thương mại để bảo vệ hợp pháp nền sản xuất hàng hóa trong nước trước làn sóng cạnh tranh quốc tế.
5.2. Đổi mới thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường
Đối với thuế tiêu thụ đặc biệt, cần bổ sung vào diện chịu thuế các sản phẩm có nguy cơ gây hại cho sức khỏe như đồ uống có cồn nồng độ cao, nước giải khát có đường và các sản phẩm thuốc lá mới. Chuyển đổi phương pháp tính thuế từ thuế tỷ lệ sang phương pháp tính thuế hỗn hợp để nâng cao hiệu quả điều tiết tiêu dùng. Đối với thuế bảo vệ môi trường, cần mở rộng diện chịu thuế đối với các chất thải công nghiệp nguy hại, túi ni lông khó phân hủy và các nguồn phát thải gây ô nhiễm không khí. Mức thuế suất cần được điều chỉnh tương xứng với mức độ suy thoái môi trường do sản phẩm gây ra để khuyến khích kinh tế xanh.
5.3. Điều kiện tổ chức thực thi và hiện đại hóa quản lý thuế
Nâng cao hiệu quả thực thi chính sách đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ thông tin và chuyển đổi số ngành thuế. Cần mở rộng hệ thống hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền trên toàn quốc và tích hợp cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) cùng trí tuệ nhân tạo để phát hiện sớm các hành vi gian lận. Đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ thuế. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế phối hợp chia sẻ thông tin liên ngành giữa cơ quan thuế, hải quan, công an và các tổ chức tín dụng nhằm kiểm soát chặt chẽ các dòng tiền giao dịch thương mại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------------- ĐINH THỊ NGỌC MAI HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------------- ĐINH THỊ NGỌC MAI HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số : 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Thị Thanh Hoài 2. TS Hoàng Thị Minh Châu Hà Nội - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản Luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong Luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. NGHIÊN CỨU SINH Đinh Thị Ngọc Mai luan an MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ MỞ ĐẦU.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN.7 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU.1 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Ở NƯỚC NGOÀI.2 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC.3 KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU.4 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.5 SỰ KHÁC BIỆT CỦA LUẬN ÁN SO VỚI CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.18 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.19 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU.1 KHÁI QUÁT VỀ THUẾ GIÁN THU. Khái niệm, đặc điểm của thuế gián thu.2 Vai trò của thuế gián thu.2 TÁC ĐỘNG CỦA THUẾ GIÁN THU ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH TẾ - XÃ HỘI.1 Tác động chuyển thuế của thuế gián thu.2 Tác động kinh tế của thuế gián thu.3 Tác động xã hội của thuế gián thu. CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU.1 Khái niệm chính sách thuế gián thu.2 Nội dung chủ yếu của chính sách thuế gián thu.3 Nguyên tắc thiết lập chính sách thuế gián thu.4 Các yếu tố tác động đến chính sách thuế gián thu.5 Tiêu chí đánh giá chính sách thuế gián thu.4 NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA KHI HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU.1 Quy trình hoạch định chính sách thuế.2 Xác định phạm vi áp dụng.3 Xác định mức thuế.4 Xử lý mối quan hệ giữa các sắc thuế gián thu.5 KINH NGHIỆM QUỐC TẾ TRONG XÂY DỰNG CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM.1 Kinh nghiệm thiết kế chính sách thuế gián thu của một số quốc gia.2 Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.65 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.67 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU Ở VIỆT NAM .1 QUAN ĐIỂM XÂY DỰNG CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2009 -2018.1 Bối cảnh kinh tế xã hội của Việt Nam giai đoạn 2009 -2018.2 Quan điểm xây dựng chính sách thuế gián thu của Việt Nam giai đoạn 2009 - 2018.2 THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2009 -2018.1 Chính sách thuế gián thu giai đoạn 2009 -2015.2 Chính sách thuế gián thu giai đoạn 2016 đến nay.3 DIẾN BIẾN VỀ QUY MÔ, KHẢ NĂNG HUY ĐỘNG VÀ XU THẾ BIẾN ĐỘNG CỦA NGUỒN THU TỪ THUẾ GIÁN THU CỦA VIỆT NAM.1 Xu hướng biến động nguồn thu từ thuế của NSNN.2 Xu hướng biến động nguồn thu từ thuế gián thu.4 ĐÁNH GIÁ CHUNG CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU CỦA VIỆT NAM .1 Những thành công của chính sách thuế gián thu và nguyên nhân.2 Hạn chế của chính sách thuế gián thu hiện hành và nguyên nhân.108 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.129 CHƯƠNG 4 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU Ở VIỆT NAM.1 KINH TẾ THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030 VÀ NHỮNG YÊU CẦU ĐẶT RA VỚI CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU.1 Xu hướng phát triển kinh tế thế giới và Việt Nam đến năm 2030.2 Yêu cầu đặt ra với chính sách thuế gián thu.2 QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU CỦA VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI.3 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THUẾ GIÁN THU Ở VIỆT NAM.1 Giải pháp hoàn thiện chính sách thuế GTGT.2 Giải pháp hoàn thiện chính sách thuế TTĐB.3 Giải pháp hoàn thiện chính sách thuế XK, thuế NK.4 Giải pháp hoàn thiện chính sách thuế BVMT.5 Các giải pháp khác.4 ĐIỀU KIỆN THỰC THI CÁC GIẢI PHÁP.1 Tăng cường chất lượng công tác thống kê và dự báo trên cơ sở phát triển hệ thống thông tin đa dạng và tin cậy.2 Mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ thuế cho người nộp thuế.3 Đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu phục vụ công tác thuế.4 Có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức, cá nhân hữu quan.173 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.175 KẾT LUẬN CHUNG.176 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.Error! Bookmark not defined.
TÀI LIỆU THAM KHẢO.ii luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Stt Chữ viết tắt Giải nghĩa 1 AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN 2 BVMT Bảo vệ môi trường Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái 3 CPTPP Bình Dương 4 EU Liên minh Châu Âu 5 EVFTA Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU 6 FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài 7 FTA Hiệp định thương mại tự do 8 GATT Hiệp định chung về thuế quan và thương mại 9 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 10 GTGT Giá trị gia tăng 11 HS Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa 12 NK Nhập khẩu 13 NNT Người nộp thuế 14 NSNN Ngân sách Nhà nước 15 OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế 16 XK Xuất khẩu 17 WTO Tổ chức thương mại thế giới luan an DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ luan an MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Thuế gián thu là một bộ phận quan trọng trong hệ thống thuế của mỗi quốc gia và cũng là loại thuế chịu sự chi phối lớn của các cam kết song phương, đa phương trong hội nhập quốc tế. Ưu thế cơ bản của loại thuế gián thu là có khả năng mang lại số thu lớn cho ngân sách và là phương tiện quan trọng để Chính phủ các nước sử dụng để điều tiết hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ, hướng dẫn hành vi tiêu dùng. Sau những lần cải cách hệ thống thuế, chính sách thuế gián thu ở Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng, tương đối phù hợp với điều kiện và trình độ phát triển kinh tế của đất nước, đồng thời có những đóng góp hết sức cụ thể vào công cuộc đổi mới của đất nước như: tạo nguồn thu tự chủ, ổn định, bền vững cho ngân sách nhà nước để nhà nước có nguồn tài chính chủ động trong điều hành kinh tế vĩ mô và thực hiện chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước; Khẳng định vai trò điều tiết thu nhập, thực hiện tốt chức năng phân phối lại, từng bước góp phần xây dựng hệ thống chính sách thuế công bằng, bình đẳng và hội nhập; Khẳng định vị trí quan trọng trong hệ thống thuế đặc biệt trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và hội nhập về thuế, góp phần tạo dựng và củng cố vị thế cạnh tranh trên trường quốc tế của thuế và của quốc gia trong thu hút đầu tư nước ngoài.
Trên thực tế, hệ thống chính sách thuế gián thu đã và đang từng bước tiến dần tới các thông lệ quốc tế tốt, sử dụng chung ngôn ngữ thuế với thế giới, từ đó có thể so sánh, cạnh tranh được với các hệ thống thuế của các quốc gia khác. Tuy nhiên, trong thời gian tới, khi Việt Nam thực hiện các cam kết trong khuôn khổ các Hiệp định thương mại song phương, đa phương đã ký kết, tình hình XK, NK và sản xuất kinh doanh chắc chắn sẽ có nhiều biến động. Trong điều kiện đó, chính sách thuế gián thu cần có sự hoàn thiện hơn, thay đổi phù hợp, có khả năng ứng xử hiệu quả với những chuyển biến trong điều kiện mới với sự hiện diện và tác động mạnh mẽ, nhanh chóng và sâu rộng của hội nhập quốc tế, cách mạng 4.0, nhằm chủ động nắm bắt những biến động đó và có những ứng xử phù hợp để vừa đảm bảo được nguồn thu NSNN, đảm bảo thực hiện được các mục tiêu Chính phủ đã đề ra. 1 luan an Với những lý do nêu trên, NCS đã lựa chọn đề tài: “Hoàn thiện chính sách thuế gián thu ở Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu Luận án Tiến sĩ.
MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU 2.1 Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu chính của luận án là đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách thuế gián thu của Việt Nam 2.2 Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục tiêu trên, Luận án cần phải thực hiện một số nhiệm vụ chủ yếu sau: - Tổng hơp, hệ thống hóa những nội dung lý luận liên quan đến chính sách thuế gián thu như: mục tiêu, yêu cầu, nguyên tắc thiết lập, những nội dung cơ bản cần chú ý khi hoạch định chính sách thuế gián thu. Xác định các tiêu chí đánh giá chính sách thuế gián thu và các nhân tố ảnh hưởng đến việc hoàn thiện chính sách thuế gián thu. - Nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia trong việc hoạch định chính sách thuế gián thu, qua đó rút ra những bài học kinh nghiệm mà Việt Nam có thể vận dụng khi hoạch định chính sách thuế gián thu. - Nghiên cứu, đánh giá thực trạng chính sách thuế gián thu của Việt Nam hiện hành trên cơ sở các qui định trong văn bản pháp luật thuế liên quan, kết quả triển khai thực thi pháp luật thuế gián thu nói chung cũng như các sắc thuế gián thu ở Việt Nam nói riêng.
- Trên cơ sở nghiên cứu tình hình thực tiễn, điều kiện kinh tế xã hội và những dự báo về xu hướng của nền kinh tế thế giới và Việt Nam trong thời gian tới, phân tích, chỉ ra những vấn đề cần hoàn thiện đối với chính sách thuế gián thu của Việt Nam - Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng chính sách thuế gián thu hiện hành, đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách thuế gián thu nhằm đáp ứng các yêu cầu của thời kỳ mới. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3.1 Phương pháp luận Nghiên cứu sinh sử dụng phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trong suốt quá trình nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu Để đạt được mục tiêu đề ra, nghiên cứu nghiên cứu sinh sử dụng các phương pháp khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Ngọc Mai (2019). Hoàn thiện chính sách thuế gián thu ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/hoan-thien-chinh-sach-thue-gian-thu-o-viet-nam-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện chính sách thuế gián thu ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất hoàn thiện chính sách thuế gián thu ở Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Luận án "Hoàn thiện chính sách thuế gián thu ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hoàn thiện chính sách thuế gián thu ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện chính sách thuế gián thu ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Hoàn thiện chính sách thuế gián thu ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện chính sách thuế gián thu ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện chính sách thuế gián thu ở Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.