Giải pháp tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết - Luận án TS. Nguyễn Việt Dũng - Học viện Tài chính 2016
Luận án tiến sĩ kinh tế đề xuất giải pháp chống thất thu thuế thu nhập doanh nghiệp tại thành phố Hải Phòng, phân tích nguyên nhân và biện pháp khắc phục.
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu tái cấu trúc tài chính DN xi măng
- Số trang:
- 225 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Việt Dũng
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu tái cấu trúc tài chính DN xi măng
Nghiên cứu đánh giá tính cấp thiết của việc tái cấu trúc tài chính đối với các doanh nghiệp xi măng niêm yết tại Việt Nam. Ngành xi măng đối mặt nhiều thách thức, bao gồm dư cung và nợ cao. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp khả thi, nhằm cải thiện sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu khảo sát tình hình và phương pháp được sử dụng trong các công trình trong nước và quốc tế. Từ đó, xác định khoảng trống cần nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định hướng phân tích cấu trúc tài chính, thu thập dữ liệu và áp dụng khung phân tích hệ thống. Luận án sử dụng các biến định lượng để đánh giá thực trạng, đồng thời đưa ra các giải pháp toàn diện. Việc tái cấu trúc không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn định hình sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp xi măng. Phân tích rõ ràng các yếu tố tác động, từ vĩ mô đến vi mô, để đảm bảo tính phù hợp của giải pháp. Đề tài đóng góp vào việc phát triển lý luận và thực tiễn về quản trị tài chính doanh nghiệp trong ngành công nghiệp quan trọng này.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu cụ thể
Ngành xi măng Việt Nam đối mặt tình trạng dư thừa nguồn cung nghiêm trọng. Nhiều doanh nghiệp xi măng niêm yết gặp khó khăn về tài chính, đặc biệt là tái cấu trúc nợ. Điều này đe dọa sự ổn định hoạt động, ảnh hưởng đến lợi nhuận. Mục tiêu nghiên cứu là phân tích sâu cấu trúc tài chính hiện tại. Đề xuất các giải pháp tái cấu trúc tài chính hiệu quả. Các giải pháp hướng tới cải thiện dòng tiền, giảm rủi ro tài chính. Hướng tới mục tiêu phục hồi, phát triển bền vững cho các doanh nghiệp trong ngành.
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
Nghiên cứu tổng hợp các công trình khoa học về tái cấu trúc tài chính. Phân tích các mô hình và phương pháp tiếp cận đã được áp dụng. Tình hình nghiên cứu trong nước tập trung vào các giải pháp chung. Các nghiên cứu quốc tế thường có chiều sâu hơn về quản lý nợ xấu, chuyển đổi nợ thành vốn chủ sở hữu. Luận án kế thừa và phát triển từ những nghiên cứu này. Từ đó, xây dựng một khung phân tích phù hợp với bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp xi măng niêm yết tại Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra các giải pháp mang tính đột phá và khả thi.
1.3. Phương pháp nghiên cứu và khung phân tích đề xuất
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu tổng hợp, phân tích định lượng. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các doanh nghiệp xi măng niêm yết. Khung phân tích được xây dựng trên cơ sở lý thuyết về cấu trúc tài chính và tái cấu trúc. Mô hình kinh tế lượng được sử dụng để đánh giá các yếu tố tác động. Phân tích các mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính, rủi ro và giá trị doanh nghiệp. Điều này đảm bảo tính khách quan, khoa học cho các giải pháp đề xuất. Phương pháp luận vững chắc là nền tảng cho sự thành công của đề tài.
II.Cơ sở lý luận tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp hiệu quả
Cơ sở lý luận cung cấp nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp tái cấu trúc tài chính. Phần này đi sâu vào định nghĩa, thành phần và tác động của cấu trúc tài chính. Cấu trúc tài chính doanh nghiệp bao gồm nợ và vốn chủ sở hữu. Cấu trúc này ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro tài chính, chi phí sử dụng vốn và tỷ suất sinh lời. Các lý thuyết về cấu trúc tài chính, như lý thuyết cân bằng, lý thuyết trật tự phân hạng, được phân tích. Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính cũng được làm rõ. Chúng bao gồm đặc điểm ngành, quy mô doanh nghiệp, tốc độ tăng trưởng và môi trường kinh tế. Khái niệm tái cấu trúc tài chính được định nghĩa chi tiết. Nội dung tái cấu trúc bao gồm điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn, cơ cấu tài sản và cơ cấu tổ chức. Trình tự và nguyên tắc tái cấu trúc cũng được trình bày. Luận án cũng đúc rút kinh nghiệm tái cấu trúc tài chính từ các quốc gia khác. Các bài học kinh nghiệm này mang lại góc nhìn đa chiều, hỗ trợ việc xây dựng giải pháp phù hợp cho Việt Nam. Việc hiểu rõ lý luận giúp tối ưu hóa kế hoạch phục hồi tài chính.
2.1. Khái niệm và thành phần cấu trúc tài chính doanh nghiệp
Cấu trúc tài chính là sự pha trộn giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Nó phản ánh cách doanh nghiệp huy động và sử dụng vốn. Các thành phần chính gồm nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu. Cấu trúc này quyết định mức độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và chi phí vốn. Một cấu trúc tài chính tối ưu giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp bắt đầu từ việc phân tích cấu trúc này. Việc quản lý hiệu quả giúp cải thiện dòng tiền.
2.2. Lý thuyết và nhân tố ảnh hưởng cấu trúc tài chính
Nhiều lý thuyết giải thích sự lựa chọn cấu trúc tài chính. Các lý thuyết điển hình như lý thuyết Modigliani-Miller, lý thuyết chi phí đại diện và lý thuyết trật tự phân hạng. Các nhân tố ảnh hưởng cấu trúc tài chính đa dạng. Chúng bao gồm đặc điểm ngành, quy mô doanh nghiệp, cơ hội tăng trưởng. Môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách thuế cũng có vai trò quan trọng. Doanh nghiệp cần hiểu rõ các nhân tố này để đưa ra quyết định tài chính phù hợp. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến kế hoạch phục hồi tài chính.
2.3. Nội dung và kinh nghiệm tái cấu trúc tài chính quốc tế
Tái cấu trúc tài chính bao gồm nhiều nội dung. Đó là tái cấu trúc nợ, phát hành cổ phiếu riêng lẻ, chuyển đổi nợ thành vốn chủ sở hữu. Kinh nghiệm từ Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc cho thấy sự cần thiết của các giải pháp linh hoạt. Các nước này đã áp dụng thành công nhiều biện pháp. Bao gồm bán tài sản không cốt lõi để giảm gánh nặng tài chính. Bài học rút ra nhấn mạnh vai trò của chính phủ và các tổ chức tài chính. Việc áp dụng kinh nghiệm quốc tế phải có sự điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
III.Thực trạng cấu trúc tài chính DN xi măng niêm yết VN
Phân tích thực trạng cấu trúc tài chính của các doanh nghiệp xi măng niêm yết tại Việt Nam. Ngành xi măng đã trải qua giai đoạn phát triển nhanh chóng. Tuy nhiên, cũng đối mặt nhiều khó khăn về hiệu quả hoạt động kinh doanh. Thực trạng này được thể hiện qua các chỉ số tài chính. Các doanh nghiệp thường có tỷ lệ nợ cao. Dòng tiền gặp nhiều thách thức. Việc đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp cho thấy nhiều hạn chế. Nợ xấu là vấn đề lớn. Chi phí sản xuất xi măng cao ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Luận án cũng chỉ ra những nguyên nhân cơ bản dẫn đến các hạn chế này. Chúng bao gồm áp lực cạnh tranh, công nghệ lạc hậu, quản lý tài chính chưa hiệu quả. Mô hình kinh tế lượng được sử dụng để định lượng tác động của cấu trúc tài chính đến rủi ro và giá trị doanh nghiệp. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng. Đây là nền tảng quan trọng để đề xuất các giải pháp tái cấu trúc phù hợp. Giúp cải thiện tình hình tài chính, thúc đẩy sự phát triển bền vững cho các công ty xi măng niêm yết tại Việt Nam.
3.1. Tổng quan ngành xi măng và đặc điểm kinh doanh
Ngành xi măng Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, sự phát triển không đồng đều. Nhiều nhà máy công suất lớn gây ra tình trạng dư cung. Đặc điểm kinh doanh bao gồm vốn đầu tư lớn, công nghệ phức tạp. Chu kỳ sản xuất dài, phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu đầu vào. Thị trường tiêu thụ nội địa cạnh tranh gay gắt. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Cũng tác động mạnh mẽ đến cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Việc tối ưu hóa chi phí sản xuất xi măng trở nên cấp thiết.
3.2. Đánh giá hoạt động kinh doanh và cấu trúc tài chính
Các doanh nghiệp xi măng niêm yết cho thấy hiệu quả hoạt động không ổn định. Lợi nhuận giảm sút, dòng tiền hoạt động yếu. Cấu trúc tài chính thường nghiêng về nợ vay. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao. Điều này làm tăng rủi ro tài chính. Khó khăn trong quản lý nợ xấu. Việc đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp cho thấy áp lực trả nợ lớn. Khả năng huy động vốn chiến lược hạn chế. Cần cải thiện dòng tiền và tái cấu trúc nợ để ổn định hoạt động.
3.3. Hạn chế và nguyên nhân của cấu trúc tài chính hiện tại
Hạn chế chính là cấu trúc nợ cao, vốn chủ sở hữu thấp. Điều này làm giảm khả năng chống chịu rủi ro. Nguyên nhân bao gồm đầu tư dàn trải, công suất dư thừa. Chi phí sản xuất xi măng cao do công nghệ lạc hậu. Quản lý tài chính chưa hiệu quả, thiếu kế hoạch phục hồi tài chính dài hạn. Thị trường cạnh tranh gay gắt cũng là một yếu tố. Các hạn chế này gây khó khăn cho việc cải thiện dòng tiền và tái cấu trúc nợ. Điều này đòi hỏi các giải pháp toàn diện, quyết liệt.
IV.Đánh giá tác động cấu trúc tài chính DN xi măng niêm yết
Phần này tập trung phân tích tác động của cấu trúc tài chính đến các yếu tố then chốt của doanh nghiệp. Cấu trúc tài chính không chỉ ảnh hưởng đến rủi ro mà còn đến giá trị và chi phí sử dụng vốn. Một cấu trúc nợ cao sẽ làm tăng rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Ngược lại, một cấu trúc tài chính cân bằng giúp giảm rủi ro. Đồng thời, tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn. Luận án sử dụng các mô hình kinh tế lượng để định lượng các tác động này. Các biến số như hệ số nợ, tỷ lệ vốn chủ sở hữu được đưa vào mô hình. Kết quả cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa cấu trúc tài chính và rủi ro. Đồng thời, cũng thể hiện ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Ví dụ, việc quản lý nợ xấu không hiệu quả có thể làm giảm đáng kể giá trị. Ngược lại, việc tái cấu trúc nợ hợp lý giúp cải thiện giá trị. Phân tích này cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp tái cấu trúc phù hợp. Giúp các doanh nghiệp xi măng niêm yết đưa ra quyết định tối ưu về cơ cấu nguồn vốn.
4.1. Tác động của cấu trúc tài chính đến rủi ro doanh nghiệp
Cấu trúc tài chính có ảnh hưởng lớn đến rủi ro doanh nghiệp. Tỷ lệ nợ cao làm tăng rủi ro tài chính. Nó khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước biến động thị trường. Rủi ro thanh khoản tăng lên khi dòng tiền hoạt động không đủ trả nợ. Một cấu trúc tài chính không cân đối có thể dẫn đến phá sản. Điều này đặc biệt đúng với các doanh nghiệp có chi phí cố định cao. Việc quản lý nợ xấu là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp giảm thiểu rủi ro.
4.2. Tác động đến giá trị doanh nghiệp và chi phí sử dụng vốn
Cấu trúc tài chính tối ưu giúp giảm chi phí sử dụng vốn. Chi phí này bao gồm chi phí lãi vay và chi phí vốn chủ sở hữu. Khi chi phí sử dụng vốn thấp, giá trị doanh nghiệp có xu hướng tăng. Ngược lại, một cấu trúc tài chính kém hiệu quả sẽ làm tăng chi phí vốn. Điều này làm giảm giá trị thị trường của doanh nghiệp. Các quyết định về tái cấu trúc nợ, phát hành cổ phiếu riêng lẻ đều ảnh hưởng trực tiếp đến hai yếu tố này.
4.3. Mô hình kinh tế lượng phân tích nhân tố ảnh hưởng
Luận án sử dụng mô hình kinh tế lượng để phân tích định lượng. Các mô hình như FEM (Fixed Effects Model) hoặc REM (Random Effects Model) được áp dụng. Chúng giúp đánh giá sự tác động của các yếu tố cấu trúc tài chính. Các yếu tố như hệ số nợ dài hạn (LTD), hệ số nợ ngắn hạn (STD). Các mô hình này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng khẳng định mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính, rủi ro, giá trị doanh nghiệp. Kết quả phân tích là cơ sở cho các giải pháp.
V.Giải pháp tái cấu trúc tài chính DN xi măng niêm yết VN
Phần này đề xuất các giải pháp tái cấu trúc tài chính toàn diện. Các giải pháp này được phân thành hai nhóm chính: trực tiếp và hỗ trợ. Nhóm giải pháp trực tiếp tập trung vào điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn. Bao gồm tái cấu trúc nợ thông qua đàm phán với chủ nợ. Có thể chuyển đổi nợ thành vốn chủ sở hữu. Việc phát hành cổ phiếu riêng lẻ cũng là một lựa chọn để tăng vốn. Ngoài ra, bán tài sản không cốt lõi giúp tạo dòng tiền. Nhóm giải pháp hỗ trợ tập trung vào cải thiện hiệu quả hoạt động. Việc tối ưu hóa chi phí sản xuất xi măng là rất quan trọng. Nâng cao năng lực quản lý, cải thiện dòng tiền cũng là các yếu tố then chốt. Các giải pháp này cần được thực hiện dựa trên định hướng phát triển rõ ràng. Quan điểm tái cấu trúc phải đảm bảo tính tương thích với môi trường kinh doanh. Đồng thời, cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro. Các kế hoạch phục hồi tài chính phải phù hợp với từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Tổng thể, các giải pháp này nhằm mục tiêu nâng cao sức khỏe tài chính và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp xi măng niêm yết tại Việt Nam.
5.1. Nhóm giải pháp trực tiếp điều chỉnh cấu trúc tài chính
Các giải pháp trực tiếp bao gồm tái cấu trúc nợ. Doanh nghiệp có thể đàm phán giãn nợ, khoanh nợ hoặc giảm lãi suất. Chuyển đổi nợ thành vốn chủ sở hữu là một lựa chọn hiệu quả. Nó giúp giảm gánh nặng nợ. Phát hành cổ phiếu riêng lẻ để huy động vốn mới. Bán tài sản không cốt lõi để thu tiền mặt, giảm bớt tài sản không sinh lời. Những biện pháp này giúp cải thiện nhanh chóng tỷ lệ nợ và tăng cường vốn chủ sở hữu. Từ đó, củng cố nền tảng tài chính doanh nghiệp.
5.2. Nhóm giải pháp hỗ trợ cải thiện hiệu quả hoạt động
Các giải pháp hỗ trợ tập trung vào tối ưu hóa chi phí sản xuất xi măng. Điều này bao gồm áp dụng công nghệ mới, nâng cao hiệu suất. Cải thiện quy trình sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng. Nâng cao năng lực quản trị, đặc biệt là quản lý tài chính. Phát triển thị trường, đa dạng hóa sản phẩm. Các biện pháp này giúp tăng doanh thu, cải thiện dòng tiền. Đồng thời, tạo tiền đề cho kế hoạch phục hồi tài chính bền vững. Giúp doanh nghiệp giảm bớt sự phụ thuộc vào nợ vay.
5.3. Định hướng và quan điểm tái cấu trúc tài chính phù hợp
Tái cấu trúc tài chính cần đảm bảo tính tương thích với thị trường. Phải cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và quản trị rủi ro. Các giải pháp phải phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Chúng cần linh hoạt, thích ứng với từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Định hướng dài hạn là xây dựng kế hoạch phục hồi tài chính bền vững. Doanh nghiệp cần chủ động đánh giá sức khỏe tài chính. Từ đó, đưa ra các quyết định kịp thời, tránh rủi ro. Mục tiêu là tạo ra một cấu trúc tài chính vững mạnh.
VI.Khuyến nghị chính sách hỗ trợ tái cấu trúc DN xi măng
Phần này đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Nhà nước. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho việc tái cấu trúc tài chính của các doanh nghiệp xi măng niêm yết. Khuyến nghị đầu tiên liên quan đến công tác quy hoạch ngành xi măng. Cần có quy hoạch rõ ràng, tránh tình trạng dư thừa nguồn cung. Điều này giúp ổn định thị trường, giảm áp lực cạnh tranh. Chính sách hỗ trợ vốn là rất quan trọng. Ngân hàng và các tổ chức tín dụng cần có cơ chế ưu đãi. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tái cấu trúc nợ. Tạo điều kiện huy động vốn chiến lược. Đặc biệt, cần có giải pháp quản lý nợ xấu trong hệ thống ngân hàng. Thị trường tiêu thụ cũng cần được chú trọng. Nhà nước có thể thúc đẩy tiêu thụ nội địa thông qua các dự án đầu tư công. Việc tạo một môi trường pháp lý thông thoáng cũng góp phần hỗ trợ. Chính sách đồng bộ từ Nhà nước sẽ là động lực lớn. Giúp doanh nghiệp xi măng vượt qua khó khăn, phát triển bền vững. Các khuyến nghị này nhằm mục tiêu cải thiện tổng thể ngành xi măng, nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
6.1. Khuyến nghị về quy hoạch ngành và hỗ trợ vốn đầu tư
Nhà nước cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch ngành xi măng. Tránh tình trạng đầu tư dàn trải, dư thừa công suất. Điều này giúp ổn định cung cầu thị trường. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ vốn phù hợp. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Hỗ trợ việc huy động vốn chiến lược từ các nhà đầu tư. Điều này giúp doanh nghiệp tái cấu trúc nợ. Giảm gánh nặng tài chính, cải thiện dòng tiền. Hỗ trợ vốn là yếu tố then chốt cho kế hoạch phục hồi tài chính.
6.2. Khuyến nghị về phát triển thị trường tiêu thụ nội địa
Nhà nước cần có chính sách thúc đẩy thị trường tiêu thụ nội địa. Đầu tư mạnh vào hạ tầng giao thông, đô thị, nông thôn mới. Điều này tạo ra nhu cầu lớn cho sản phẩm xi măng. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu cũng cần được quan tâm. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tìm kiếm đối tác mới. Giảm sự phụ thuộc vào một vài thị trường. Việc mở rộng thị trường giúp doanh nghiệp tăng doanh thu. Cải thiện hiệu quả hoạt động, ổn định tài chính. Nó cũng góp phần tối ưu hóa chi phí sản xuất xi măng.
6.3. Khuyến nghị quản lý nợ xấu và môi trường pháp lý
Cần có các biện pháp quyết liệt hơn để quản lý nợ xấu. Đặc biệt là các khoản nợ liên quan đến doanh nghiệp xi măng. Xây dựng khuôn khổ pháp lý rõ ràng cho tái cấu trúc doanh nghiệp. Đơn giản hóa quy trình chuyển đổi nợ thành vốn chủ sở hữu. Tạo điều kiện thuận lợi cho phát hành cổ phiếu riêng lẻ. Khuyến khích việc bán tài sản không cốt lõi. Một môi trường pháp lý minh bạch, hỗ trợ sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc thực hiện kế hoạch phục hồi tài chính. Nó cũng thu hút các nhà đầu tư mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN VIỆT DŨNG GIẢI PHÁP TÁI CẤU TRÚC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP XI MĂNG NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN VIỆT DŨNG GIẢI PHÁP TÁI CẤU TRÚC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP XI MĂNG NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS,TS: Vũ Công Ty 2. TS: Trần Tiến Cường Hà Nội, 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Việt Dũng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .vii PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu. Bố cục của luận án. 4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1.
TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp tiếp cận giải pháp tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết tại Việt Nam. Khung phân tích của luận án. Thu thập dữ liệu và mô tả các biến trong nghiên cứu. Phương pháp phân tích.
30 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 35 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẤU TRÚC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 2. CẤU TRÚC TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP. Khái niệm cấu trúc tài chính doanh nghiệp.
Thành phần cấu trúc tài chính doanh nghiệp. Tác động của cấu trúc tài chính đến rủi ro tài chính, tỷ suất sinh lời và chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp. Lý thuyết về cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính doanh nghiệp.
TÁI CẤU TRÚC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP. Khái niệm tái cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Nội dung tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp. Trình tự tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp.
Nguyên tắc cơ bản tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp. KINH NGHIỆM TÁI CẤU TRÚC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC RÚT RA ĐỐI VỚI VIỆT NAM. Kinh nghiệm của Ấn Độ. Kinh nghiệm của Trung Quốc.
Kinh nghiệm của Hàn Quốc. Những bài học kinh nghiệm rút ra cho các doanh nghiệp xi măng Việt Nam. 86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 89 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG CẤU TRÚC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP XI MĂNG NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM 3.
TỔNG QUAN CÁC DOANH NGHIỆP XI MĂNG NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM. Quá trình hình thành và phát triển ngành xi măng Việt Nam. Đặc điểm kinh doanh của các doanh nghiệp xi măng Việt Nam. THỰC TRẠNG VỀ CẤU TRÚC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP XI MĂNG NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM.
Thực trạng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp xi măng niêm yết tại Việt Nam thời gian qua. Thực trạng cấu trúc tài chính của doanh nghiệp xi măng niêm yết tại Việt Nam. Tác động của cấu trúc tài chính đến rủi ro tài chính và giá trị doanh nghiệp của doanh nghiệp xi măng niêm yết tại Việt Nam. MÔ HÌNH KINH TẾ LƯỢNG ĐÁNH GIÁ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC TÀI CHÍNH ĐẾN RỦI RO TÀI CHÍNH VÀ GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP.
Sự tác động của cấu trúc tài chính đến rủi ro tài chính. Sự tác động của cấu trúc tài chính đến giá trị doanh nghiệp. Sự tác động của cấu trúc tài chính đến chi phí sử dụng vốn. Sử dụng mô hình kinh tế lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính của các doanh nghiệp xi măng niêm yết.
ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ CẤU TRÚC TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP XI MĂNG NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM. Những kết quả đạt được. Những hạn chế còn tồn tại. Nguyên nhân cơ bản dẫn đến hạn chế.
140 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 145 CHƯƠNG 4 GIẢI PHÁP TÁI CẤU TRÚC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP XI MĂNG NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM 4. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP XI MĂNG NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI. Bối cảnh của nền kinh tế.
Định hướng phát triển doanh nghiệp xi măng Việt Nam trong thời gian tới. QUAN ĐIỂM THỰC HIỆN TÁI CẤU TRÚC TÀI CHÍNH CÁC DOANH NGHIỆP XI MĂNG NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM. Tái cấu trúc tài chính cần đảm bảo tính tương thích. Tái cấu trúc tài chính phải đảm bảo sự cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro.
Tái cấu trúc tài chính phải đảm bảo phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Tái cấu trúc tài chính phải đảm bảo sự phù hợp với từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. GIẢI PHÁP TÁI CẤU TRÚC TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP XI MĂNG NIÊM YẾT TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆN NAY TẠI VIỆT NAM. Nhóm giải pháp trực tiếp.
Nhóm giải pháp hỗ trợ. KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI NHÀ NƯỚC. Khuyến nghị về công tác quy hoạch ngành xi măng. Khuyến nghị về công tác hỗ trợ vốn.
Khuyến nghị về công tác thị trường tiêu thụ. 184 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 187 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 189 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
196 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DH Dài hạn DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNXM Doanh nghiệp xi măng ERP Phần bù rủi ro cổ phần FEM Mô hình các nhân tố ảnh hưởng cố định KT - XH Kinh tế - Xã hội LTD Hệ số nợ dài hạn NCS Nghiên cứu sinh NH Ngắn hạn REM Mô hình các nhân tố ảnh hưởng ngẫu nhiên STD Hệ số nợ ngắn hạn TD Hệ số nợ phải trả TP Thành phố TSCĐ Tài sản cố định TSLĐ Tài sản lưu động TW Trung ương WACC Chi phí sử dụng vốn bình quân vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Thống kê mô tả các biến nghiên cứu 28 3.1 Tình hình tăng, giảm vốn đầu tư của chủ sở hữu các DNXMNY 110 3.2 Cấu trúc tài chính theo quan hệ sở hữu và phạm vi huy động vốn 119 3.3 Xu thế tác động của cấu trúc tài chính đến ROE 120 3.4 Tác động của cấu trúc tài chính đến khả năng thanh toán 124 3.5 Tác động của cấu trúc tài chính đến ROA 125 3.6 Tác động của cấu trúc tài chính đến WACC 127 3.7 Nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính theo quan hệ sở hữu 128 3.8 Hệ số beta điều chỉnh của các nhân tố ảnh hưởng đến LTD, STD 129 3.9 Hệ số beta điều chỉnh của các nhân tố ảnh hưởng đến NVTX 131 3.10 Hệ số beta điều chỉnh của các nhân tố ảnh hưởng đến NVBN 132 4.1 Nhu cầu xi măng dự kiến 151 4.2 Ước tính lãi suất phi rủi ro năm 2015 157 4.3 Cấu trúc tài chính theo giá trị thị trường của BCC năm 2015 158 4.4 Chi phí sử dụng vốn cổ phần tại mỗi mức cấu trúc tài chính 159 4.5 Chi phí sử dụng nợ vay tại mỗi mức cấu trúc tài chính 160 4.6 Chi phí sử dụng vốn bình quân tại mỗi mức cấu trúc tài chính 160 4.7 Cấu trúc tài chính mục tiêu với mỗi mức giá thị trường của cổ phiếu 161 4.8 Cấu trúc tài chính với hệ số beta của cổ phiếu 162 4.9 Cấu trúc tài chính mục tiêu của doanh nghiệp xi măng niêm yết 162 4.10 Cấu trúc tài chính theo giá trị thị trường và cấu trúc tài chính mục tiêu 163 4.11 Chỉ tiêu ROIC của doanh nghiệp xi măng 172 4.12 Hệ số nợ vay trên tổng vốn đầu tư của DNXMNY 173 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình vẽ Tên hình vẽ, đồ thị Trang 2.1 Cấu trúc tài chính doanh nghiệp 38 2.2 Cấu trúc tài chính theo quan hệ sở hữu 38 2.3 Cấu trúc tài chính theo thời gian huy động vốn 44 2.4 Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) theo hệ số nợ 55 2.5 Tác động của thuế và chi phí kiệt quệ tài chính đến giá trị công ty 60 3.1 Quy mô kinh doanh của DNXMNY giai đoạn 2009 – 2015 95 3.2 Cấu trúc tài sản của DNXM theo thời hạn và tính chất sử dụng TS 96 3.3 Khả năng thanh toán của các DNXMNY giai đoạn 2009 - 2015 98 3.4 Hiệu suất hoạt động của DNXMNY giai đoạn 2009 - 2015 99 3.5 Vòng quay tổng TS của DNXM theo quy mô TS và tỷ lệ SHNN 99 3.6 Hiệu quả hoạt động của DNXMNY giai đoạn 2009 - 2015 101 3.7 Cấu trúc tài chính theo quan hệ sở hữu 102 3.8 Hệ số nợ theo quy mô tài sản và tỷ lệ SHNN 103 3.9 Cấu trúc nợ theo thời gian sử dụng nợ 104 3.10 Cấu trúc nợ theo tính chất phải trả chi phí 106 3.11 Cấu trúc nguồn vốn chủ sở hữu 109 3.12 Cấu trúc tài chính của các DNXMNY 112 3.13 Cấu trúc nguồn vốn theo thời gian huy động và sử dụng vốn 113 3.14 Cấu trúc nguồn vốn theo phạm vi huy động vốn 115 3.15 Sự cân bằng tài chính của các DNXMNY 117 3.16 Mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính với khả năng thanh toán 120 3.17 Mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính với chi phí sử dụng vốn 121 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong nền kinh tế thị trường, cấu trúc tài chính là một vấn đề hết sức quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp. Cấu trúc tài chính là yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến chi phí sử dụng vốn, rủi ro tài chính, thu nhập trên vốn chủ sở hữu và giá trị của doanh nghiệp. Tuy nhiên, không phải bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có thể xác định được cho mình ngay từ đầu một cấu trúc tài chính hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
Thậm chí, với cấu trúc tài chính hợp lý đã được xây dựng thì theo thời gian cấu trúc tài chính đó cũng không phải là bất biến. Trong quá trình hoạt động kinh doanh, do nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến sự biến động của các yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài doanh nghiệp, đòi hỏi phải tái cấu trúc tài chính cho phù hợp với sự phát triển của doanh nghiệp trong mỗi giai đoạn và phù hợp với những thay đổi của môi trường kinh doanh nhằm cân bằng giữa rủi ro và tỷ suất sinh lời, hướng đến tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Việt Dũng (2016). Giải pháp tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/giai-phap-tai-cau-truc-tai-chinh-doanh-nghiep-xi-mang-niem-yet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế đề xuất giải pháp chống thất thu thuế thu nhập doanh nghiệp tại thành phố Hải Phòng, phân tích nguyên nhân và biện pháp khắc phục.
Luận án "Giải pháp tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Giải pháp tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Giải pháp tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp xi măng niêm yết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.