Luận án tiến sĩ Chuyển giá và chống chuyển giá trong quản lý thuế doanh nghiệp FDI
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về chuyển giá và chống chuyển giá trong thuế doanh nghiệp FDI Việt Nam. Phân tích pháp lý, thực tiễn và đề xuất giải pháp quản lý.
Quản lý kinh tế
Luan An
Luận án Tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về chuyển giá và chống chuyển giá FDI
Tài liệu này tổng hợp các nghiên cứu về chuyển giá và chống chuyển giá. Các hoạt động chuyển giá của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngân sách nhà nước. Việc nghiên cứu các công trình khoa học giúp xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Tài liệu tập trung phân tích thực trạng chuyển giá và các biện pháp chống chuyển giá. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp hiệu quả cho Việt Nam. Các công ty đa quốc gia (MNCs) thường áp dụng các kỹ thuật chuyển giá phức tạp. Điều này nhằm tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế. Ngăn chặn xói mòn nguồn thu thuế là ưu tiên hàng đầu. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý. Nâng cao hiểu biết về chuyển giá giúp tăng cường hiệu quả quản lý thuế.
1.1. Nghiên cứu chuyển giá toàn cầu
Các công trình quốc tế đã làm rõ bản chất chuyển giá. Nhiều nghiên cứu phân tích tác động của chuyển giá đến kinh tế toàn cầu. Các tổ chức như OECD, WB đã đưa ra khuyến nghị. Khung hành động chống xói mòn nguồn thu và chuyển lợi nhuận (BEPS) là một điển hình. Các báo cáo này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp các quốc gia phát triển chiến lược chống chuyển giá. Kinh nghiệm từ các nước phát triển là bài học quý giá. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam hoàn thiện chính sách. Các phương pháp xác định giá tính thuế cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng.
1.2. Tình hình nghiên cứu chuyển giá tại Việt Nam
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về chuyển giá còn hạn chế. Đã có một số công trình của các nhà khoa học, cơ quan quản lý. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu chuyên sâu toàn diện. Việc này bao gồm cả lý luận và thực tiễn chống chuyển giá trong doanh nghiệp FDI. Các luận án, bài viết thường tập trung vào một khía cạnh. Chẳng hạn như giao dịch liên kết hoặc lỗ giả. Nhu cầu nghiên cứu toàn diện rất cấp thiết. Điều này nhằm đối phó hiệu quả với hành vi chuyển giá. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu (CSDL) mạnh mẽ hơn. Các cơ quan thuế cần công cụ phân tích dữ liệu chuyên sâu.
II.Lý luận cơ bản về chuyển giá chống chuyển giá trong thuế
Chuyển giá là một vấn đề phức tạp trong quản lý thuế doanh nghiệp FDI. Việc hiểu rõ bản chất chuyển giá là nền tảng. Từ đó xây dựng các biện pháp chống chuyển giá hiệu quả. Các doanh nghiệp FDI thường có cấu trúc hoạt động toàn cầu. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho chuyển giá. Mục tiêu chính của chuyển giá là giảm nghĩa vụ thuế. Hành vi này làm xói mòn cơ sở tính thuế. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu ngân sách nhà nước. Việc xác định giá tính thuế đúng là rất quan trọng. Điều này đảm bảo công bằng trong môi trường kinh doanh. Các nguyên tắc thị trường là kim chỉ nam cho việc đánh giá các giao dịch liên kết. Cần phân biệt rõ giữa hành vi tối ưu hóa thuế hợp pháp và chuyển giá bất hợp pháp.
2.1. Khái niệm và bản chất của chuyển giá trong FDI
Chuyển giá là việc điều chỉnh giá giao dịch giữa các bên liên kết. Các giao dịch này không theo nguyên tắc thị trường thông thường. Mục đích là chuyển lợi nhuận từ nơi có thuế suất cao sang nơi có thuế suất thấp. Hoặc chuyển lợi nhuận từ công ty con đang có lãi sang công ty con đang lỗ. Điều này nhằm giảm tổng số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp. Chuyển giá có thể thực hiện qua nhiều hình thức. Ví dụ như giá mua bán hàng hóa, dịch vụ, tài sản vô hình (TSVH). Lãi suất cho vay, phí bản quyền cũng là công cụ chuyển giá. Bản chất của chuyển giá là sự thao túng giá giao dịch nội bộ. Điều này nhằm dịch chuyển lợi nhuận giữa các chi nhánh, công ty con. Các công ty đa quốc gia (MNCs) thường lợi dụng lỗ hổng pháp luật.
2.2. Các phương pháp chống chuyển giá hiệu quả
Chống chuyển giá bao gồm các biện pháp pháp lý và nghiệp vụ. Mục đích là phát hiện, ngăn chặn và xử lý hành vi chuyển giá. Các phương pháp chính bao gồm so sánh giá giao dịch độc lập (CUP). Phương pháp giá bán lại, phương pháp giá vốn cộng lãi cũng được áp dụng. Phương pháp chia tách lợi nhuận, phương pháp lợi nhuận thuần giao dịch là các kỹ thuật khác. Việc áp dụng nguyên tắc thị trường (Arm’s length principle) là cốt lõi. Cơ quan thuế cần thu thập và phân tích dữ liệu thị trường. Xây dựng cơ sở dữ liệu (CSDL) giao dịch độc lập là cần thiết. Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) giúp doanh nghiệp. Nó mang lại sự chắc chắn về thuế. Tăng cường kiểm tra, thanh tra thuế là biện pháp then chốt. Nâng cao năng lực cán bộ thuế cũng rất quan trọng.
III.Thực trạng chuyển giá của FDI tại Việt Nam
Hoạt động chuyển giá của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam diễn biến phức tạp. Nhiều doanh nghiệp FDI khai báo lỗ liên tục trong nhiều năm. Tuy nhiên, họ vẫn tiếp tục mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh. Điều này đặt ra nghi vấn về hành vi chuyển giá. Các doanh nghiệp này thường thực hiện giao dịch liên kết với công ty mẹ. Họ có thể mua nguyên vật liệu với giá cao. Hoặc bán sản phẩm với giá thấp. Điều này làm giảm lợi nhuận chịu thuế tại Việt Nam. Tình hình chuyển giá gây thất thoát lớn cho ngân sách nhà nước. Nó cũng tạo ra sự thiếu công bằng cho doanh nghiệp nội địa. Việc xác định rõ các hình thức chuyển giá là thách thức. Cần có dữ liệu và phương pháp phân tích hiệu quả.
3.1. Các hình thức chuyển giá phổ biến của doanh nghiệp FDI
Các doanh nghiệp FDI thường sử dụng nhiều hình thức chuyển giá. Phổ biến nhất là giao dịch hàng hóa, dịch vụ nội bộ. Họ có thể nâng cao giá mua nguyên vật liệu, thiết bị từ công ty mẹ. Hoặc hạ thấp giá bán sản phẩm, dịch vụ cho công ty liên kết. Một hình thức khác là chuyển giá thông qua tài sản vô hình (TSVH). Ví dụ như phí bản quyền, phí nhượng quyền, phí sử dụng công nghệ. Các khoản phí này thường được đẩy lên cao. Điều này giúp giảm lợi nhuận chịu thuế tại Việt Nam. Giao dịch tài chính như vay mượn với lãi suất không hợp lý cũng là công cụ. Các khoản chi phí quản lý chung, chi phí tiếp thị cũng bị lạm dụng. Việc khai báo lỗ liên tục là dấu hiệu cảnh báo.
3.2. Ảnh hưởng của chuyển giá đến ngân sách quốc gia
Chuyển giá gây ra nhiều tác động tiêu cực. Nguồn thu thuế thu nhập doanh nghiệp bị sụt giảm đáng kể. Điều này làm thất thoát ngân sách nhà nước. Nó ảnh hưởng đến khả năng đầu tư công, phát triển hạ tầng. Chuyển giá cũng tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh. Các doanh nghiệp FDI có lợi thế hơn doanh nghiệp trong nước. Điều này do họ né tránh được nghĩa vụ thuế. Uy tín của môi trường đầu tư Việt Nam cũng bị ảnh hưởng. Các nhà đầu tư chân chính có thể bị nhìn nhận sai lệch. Việc xói mòn cơ sở thuế gây khó khăn cho việc hoạch định chính sách kinh tế. Ngân sách quốc gia cần nguồn thu ổn định để thực hiện các mục tiêu phát triển. Việc quản lý chặt chẽ hơn là cần thiết.
IV.Thực trạng chống chuyển giá FDI ở Việt Nam
Việt Nam đã nỗ lực đáng kể trong công tác chống chuyển giá đối với doanh nghiệp FDI. Nhiều văn bản pháp luật đã được ban hành. Các cơ quan quản lý thuế cũng triển khai nhiều biện pháp. Tuy nhiên, việc thực thi vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Khung pháp lý vẫn còn những kẽ hở. Năng lực của cán bộ thuế cần được nâng cao. Việc thu thập và phân tích dữ liệu vẫn còn hạn chế. Tình hình chuyển giá vẫn phức tạp. Điều này đòi hỏi sự cải thiện liên tục trong công tác quản lý thuế. Sự hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng. Ngăn chặn chuyển giá cần sự đồng bộ giữa chính sách và thực tiễn. Việc thanh tra, kiểm tra cần hiệu quả hơn.
4.1. Khung pháp lý và công cụ chống chuyển giá hiện hành
Việt Nam đã ban hành các văn bản pháp luật liên quan đến chuyển giá. Ví dụ như Nghị định 132/2020/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn. Các quy định này yêu cầu doanh nghiệp phải kê khai giao dịch liên kết. Họ phải nộp hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết. Hồ sơ này phải tuân thủ nguyên tắc thị trường. Cơ quan thuế có quyền kiểm tra, thanh tra thuế. Họ có thể truy thu thuế đối với các giao dịch không đúng quy định. Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) cũng được áp dụng. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch. Các công cụ này là nền tảng quan trọng. Nó giúp cơ quan thuế phát hiện và xử lý hành vi chuyển giá. Tuy nhiên, việc áp dụng còn gặp khó khăn.
4.2. Hiệu quả triển khai các biện pháp chống chuyển giá
Hoạt động chống chuyển giá đã đạt được một số kết quả tích cực. Nhiều trường hợp chuyển giá đã được phát hiện và xử lý. Số tiền truy thu, truy hoàn thuế đã tăng lên. Tuy nhiên, hiệu quả tổng thể vẫn chưa đáp ứng yêu cầu. Một số khó khăn bao gồm thiếu cơ sở dữ liệu (CSDL) đủ mạnh. Các thông tin về giao dịch độc lập còn hạn chế. Năng lực chuyên môn của cán bộ thuế về chuyển giá chưa đồng đều. Việc hợp tác quốc tế trong chia sẻ thông tin cũng chưa mạnh mẽ. Các doanh nghiệp FDI có bộ phận chuyên trách về thuế. Họ có thể khai thác các kẽ hở pháp luật. Công tác phân tích rủi ro cần được cải thiện. Các tiêu chí chấm điểm rủi ro cần chính xác hơn. Việc này đòi hỏi sự đầu tư về nguồn lực và công nghệ.
V.Giải pháp tăng cường chống chuyển giá thuế FDI
Để nâng cao hiệu quả chống chuyển giá trong thuế doanh nghiệp FDI, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện khung pháp lý và chính sách. Nâng cao năng lực quản lý của cơ quan thuế. Tăng cường hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt. Điều này giúp tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch. Nó đảm bảo công bằng cho tất cả doanh nghiệp. Các giải pháp phải được triển khai một cách quyết liệt. Chúng cần phù hợp với tình hình thực tiễn của Việt Nam. Việc này nhằm bảo vệ nguồn thu ngân sách nhà nước. Nó cũng giúp thu hút đầu tư FDI chất lượng cao. Các chính sách cần khuyến khích sự tuân thủ thuế tự nguyện.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách thuế
Việt Nam cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện các quy định pháp luật về chuyển giá. Điều này bao gồm việc cập nhật các tiêu chuẩn quốc tế (BEPS, OECD). Các quy định cần cụ thể và rõ ràng hơn. Đặc biệt đối với các giao dịch liên kết phức tạp. Cần xây dựng các hướng dẫn chi tiết về việc xác định giá tính thuế. Chính sách thuế cần có sự ổn định và nhất quán. Nó giúp doanh nghiệp dễ dàng tuân thủ. Cần có quy định khuyến khích doanh nghiệp thực hiện APA. Điều này giúp giảm tranh chấp thuế. Việc rà soát các ưu đãi thuế cũng rất cần thiết. Nó giúp tránh bị lạm dụng cho mục đích chuyển giá. Cần xây dựng chế tài xử phạt đủ mạnh. Điều này nhằm răn đe hành vi chuyển giá.
5.2. Nâng cao năng lực quản lý và thanh tra thuế
Việc đào tạo chuyên sâu cho cán bộ thuế là ưu tiên hàng đầu. Cán bộ cần nắm vững kiến thức về chuyển giá. Họ cần kỹ năng phân tích tài chính và nghiệp vụ thanh tra. Xây dựng và khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu (CSDL) là rất quan trọng. CSDL này bao gồm thông tin về các giao dịch liên kết, giao dịch độc lập. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và phân tích rủi ro. Điều này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu chuyển giá. Tăng cường hợp tác giữa cơ quan thuế với các bộ, ngành khác. Ví dụ như Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước. Hợp tác quốc tế trong trao đổi thông tin thuế cũng cần đẩy mạnh. Các thỏa thuận song phương, đa phương về thuế giúp chống chuyển giá hiệu quả. Nâng cao năng lực giám sát và đánh giá hiệu quả chống chuyển giá.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ QUANG HÙNG CHUYỂN GIÁ VÀ CHỐNG CHUYỂN GIÁ TRONG QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƢ NƢỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Quách Đức Pháp 2. Trần Minh Tuấn HÀ NỘI - 2017 i LỜI CẢM ƠN Em xin chân thành cảm ơn PGS. Quách Đức Pháp, chân thành cảm ơn PGS.
Trần Minh Tuấn, các Thầy giáo đã tận tình hướng dẫn khoa học, đã định hướng và giúp đỡ em hoàn thành Luận án Tiến sỹ. Xin trân trọng cảm ơn ngành Thuế Việt Nam và các bạn đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi về tài liệu nghiên cứu. Tác giả Luận án ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả Luận án Lê Quang Hùng iii MỤC LỤC Trang phụ bìa.
ii Lời cam đoan. iii Mục lục. iv Danh mục các ký hiệu, các từ viết tắt. vi Danh mục các bảng.
vii Danh mục các hình vẽ, biểu đồ. viii MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Các công trình nghiên cứu trên thế giới về chuyển giá và chống chuyển giá.
Các công trình nghiên cứu ở trong nước về chuyển giá và chống chuyển giá. Những vấn đề nghiên cứu liên quan đến đề tài. 18 Chƣơng 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHUYỂN GIÁ VÀ CHỐNG CHUYỂN GIÁ TRONG QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI. Lý luận chung về chuyển giá trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Chống chuyển giá trong quản lý thuế đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. 45 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG VỀ CHUYỂN GIÁ VÀ CHỐNG CHUYỂN GIÁ TRONG QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM. Một số nét về các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam. Thực trạng về hoạt động chuyển giá của các doanh nghiệp có vốn FDI ở Việt Nam.
Thực trạng về chống chuyển giá trong quản lý thuế đối với các doanh nghiệp có vốn FDI ở Việt Nam. Đánh giá chung về hoạt động chống chuyển giá trong quản lý thuế đối với các doanh nghiệp có vốn FDI ở Việt NamError! Bookmark not defined.102 Chƣơng 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG CHỐNG CHUYỂN GIÁ TRONG QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI. Thu hút nguồn vốn FDI và các hoạt động chuyển giá ở Việt Nam trong thời gian tới .2 Quan điểm về chống chuyển giá trong quản lý thuế đối với các doanh nghiệp có vốn FDI. Giải pháp tăng cường chống chuyển giá trong quản lý thuế đối với các doanh nghiệp có vốn FDI ở Việt Nam trong thời gian tới.
Một số khuyến nghị. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 163 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Viết tắt Viết đầy đủ Tiếng Anh 1 APA Thỏa thuận trước về phương Advance Pricing pháp xác định giá tính thuế Ảgreement Dự án chống xói mòn nguồn Base Erosion and Profit 2 BEPS thu và chuyển lợi nhuận Shifting 3 CSDL Cơ sở dữ liệu Database 4 DN Doanh nghiệp Company 5 FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment 6 GDLK Giao dịch liên kết Unite transaction Multinational 7 MNCs Công ty đa quốc gia Corporations 8 NNT Người nộp thuế Taxpayer 9 NSNN Ngân sách nhà nước National budget Organization for Tổ chức hợp tác kinh tế và 10 OECD Economic Cooperation phát triển and Development 11 TNDN Thu nhập doanh nghiệp Business income 12 TNHH Trách nhiệm hữu hạn Limited liability TTĐB Special Comsumption 13 Thuế tiêu thụ đặc biệt Tax 14 TSCĐ Tài sản cố định Fixed assets 15 TSVH Tài sản vô hình Intangible assets 16 UBND Ủy ban Nhân dân People’s Commitee 17 VAT Thuế giá trị gia tăng Value Added Tax 18 WB Ngân hàng thế giới World Bank 19 WTO Tổ chức thương mại thế giới World Trade vi Organization DANH MỤC CÁC BIỂU Biểu đồ Nội dung Số trang Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam theo hình Biểu 3.1 67 thức đầu tư Cơ cấu vốn đầu tư vào Việt Nam của các DN - Biểu 3.2 69 FDI giai đoạn 1988 - 2015 Tỷ lệ đóng góp của các doanh nghiệp FDI vào Biểu 3.3 tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn 70 2005 - 2014 Số doanh nghiệp phân theo quy mô lao động đến Biểu 3.4 70 31/12/2014 Tỷ lệ đóng góp của các doanh nghiệp FDI cho nền Biểu 3.5 71 kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2005 - 2014 Biểu 3.6 Số doanh nghiệp FDI lỗ qua các năm 72 Tình hình các DN có vốn FDI ở TP Hồ Chí Minh Biểu 3.7 kê khai lỗ, lãi 73 Tình hình các DN có vốn FDI ở tỉnh Hải Dương Biểu 3.8 kê khai lãi, lỗ 73 Biểu 3.9 Thuế và các khoản phải nộp NSNN 77 Hiệu quả phân tích tiêu chí rủi ro trong lập kế Biểu 3.10 99 hoạch thanh tra đối với các doanh nghiệp Hiệu quả áp dụng chấm điểm rủi ro trong lập kế Biểu 3.11 99 hoạch thanh tra Kết quả truy thu, truy hoàn thuế qua thanh tra, Biểu 3.12 kiểm tra đối với các doanh nghiệp có hoạt động 100 giao dịch liên kết giai đoạn 2010 – 2016 vii Tình hình thu NSNN khối các doanh nghiệp có Biểu 3.13 106 vốn FDI giai đoạn 2008 - 2010 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỔ Hình vẽ Nội dung Số trang Mục đích tối đa hóa lợi nhuận, tối ưu hóa số Hình 2.1 32 thuế phải nộp Các phương pháp xác định lại giá chuyển Hình 2.2 49 nhượng theo nguyên tắc thị trường Hình 3.1 Mô hình trung tâm xuất hóa đơn 96 Biểu đồ Nội dung Số trang Biểu đồ Số doanh nghiệp FDI kê khai lỗ 72 3.1 giai đoạn 2007- 2010 viii MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa ngày càng gia tăng, các công ty đa quốc gia (MNCs) và các tập đoàn kinh tế phát triển mạnh mẽ cả về quy mô và cơ cấu tổ chức. Với sự khác biệt về thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và chế độ ưu đãi thuế giữa các nước thì vấn đề chuyển giá, tránh thuế không chỉ phát sinh tại Việt Nam mà còn diễn ra tại nhiều quốc gia trên thế giới, kể cả các nước phát triển. Đây là vấn đề “nóng” của toàn cầu và được nhiều quốc gia đưa ra để bàn thảo tại nhiều hội nghị quốc tế trong suốt nhiều thập kỷ qua, như hội nghị các nước G8, G20, diễn đàn thuế quốc tế. Tại Việt Nam, đã hình thành nền kinh tế thị trường với những chính sách mở cửa, thu hút đầu tư, các doanh nghiệp (DN) đặc biệt là các DN có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đang gia tăng nhanh cả về số lượng DN và vốn đầu tư vào Việt Nam.
Tính đến hết năm 2016 cả nước đã có trên 11.200 DN có vốn FDI của 116 quốc gia và vùng lãnh thổ đăng ký hoạt động tại 63 tỉnh, thành phố của Việt Nam, với 22.594 dự án còn hiệu lực và với tổng vốn đăng ký là 293,7 tỷ USD. Thời gian qua, các DN có vốn FDI hoạt động ở Việt Nam đạt được nhiều kết quả góp phần quan trọng vào việc thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Nhưng bên cạnh những tác động tích cực, hoạt động của các DN có vốn FDI cũng phát sinh nhiều tiêu cực ảnh hưởng xấu đến công tác quản lý kinh tế nói chung và quản lý thuế nói riêng. Tình trạng kinh doanh lỗ giả, lãi thật trong các DN, đặc biệt là các DN có vốn FDI ngày càng gia tăng với những hình thức tinh vi, phức tạp.
Nhiều DN có vốn FDI đang hoạt động tại Việt Nam sau thời gian hết hạn ưu đãi, miễn, giảm thuế thường báo cáo kết quả kinh doanh bị lỗ, quyết toán thuế TNDN không phát sinh số thuế phải nộp. Tuy kết quả kinh doanh bị lỗ, nhưng các DN này vẫn tiến hành mở rộng hoạt động sản xuất kinh 1 doanh, đầu tư mới, doanh thu năm sau thường cao hơn năm trước, đây là một điều bất thường đối với các DN hoạt động kinh doanh trong nền kinh tế thị trường. Theo Tổng cục Thống kê, năm 2011, thành phố Hồ Chi Minh có 104.299 DN đang kinh doanh, trong đó có 50.908 DN khai báo lỗ, chiếm 53,58%. Thực trạng nói trên được cơ quan thuế Việt Nam xác định là do các DN đã thực hiện hành vi “lách thuế/tránh thuế” thông qua hoạt động chuyển giá (transfer pricing) dẫn đến làm thất thu ngân sách nhà nước (NSNN) và cạnh tranh không bình đẳng giữa DN có vốn FDI và DN trong nước.
DN có vốn FDI còn sử dụng việc chuyển giá để thâm nhập thị trường và chiếm lĩnh thị trường trong nước, làm ảnh hưởng đến kế hoạch phát triển nền kinh tế của nhà nước… Các hoạt động chuyển giá của các DN, đặc biệt ở các DN có vốn FDI đang ngày càng gia tăng cả về chiều rộng và chiều sâu, diễn ra liên tục, ở mọi nơi, mọi lúc cũng là một trong những nguyên nhân làm cho nền kinh tế Việt Nam đã khó khăn càng khó khăn hơn. Hoạt động chuyển giá và chống chuyển giá đang là vấn đề thu hút sự quan tâm của nhiều người dân, nhiều doanh nghiệp, nhiều cấp, nhiều ngành. Tình hình này đòi hỏi công tác quản lý thuế phải được tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường chống chuyển giá trong các DN có vốn FDI nhằm tăng thu cho NSNN và thu hút đầu tư nước ngoài có kết quả cao hơn. Thời gian qua, ngành thuế đã triển khai quyết liệt nhiều biện pháp quản lý hoạt động chuyển giá, thường xuyên rút kinh nghiệm trong việc xây dựng, ban hành các chính sách về quản lý giá chuyển nhượng, tăng cường kiểm tra, thanh tra đối với hoạt động chuyển giá.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển giá và chống chuyển giá trong thuế doanh nghiệp FDI" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về chuyển giá và chống chuyển giá trong thuế doanh nghiệp FDI Việt Nam. Phân tích pháp lý, thực tiễn và đề xuất giải pháp quản lý.
Luận án "Chuyển giá và chống chuyển giá trong thuế doanh nghiệp FDI" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chuyển giá và chống chuyển giá trong thuế doanh nghiệp FDI" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển giá và chống chuyển giá trong thuế doanh nghiệp FDI" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Chuyển giá và chống chuyển giá trong thuế doanh nghiệp FDI" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển giá và chống chuyển giá trong thuế doanh nghiệp FDI" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển giá và chống chuyển giá trong thuế doanh nghiệp FDI" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.