Luận án: Chuyển giá trong FDI - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Luận án TS: Chuyển giá FDI. Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp.
Kinh tế Chính trị
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Hiểu rõ Chuyển giá FDI Khái niệm Thủ đoạn Trốn thuế
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng tại Việt Nam. Tuy nhiên, vấn đề chuyển giá FDI đang trở nên cấp bách. Chuyển giá là hành vi phổ biến. Doanh nghiệp đa quốc gia thường sử dụng. Hành vi này làm giảm nghĩa vụ Thuế thu nhập doanh nghiệp tại nước sở tại. Các giao dịch liên kết thiếu minh bạch tạo điều kiện. Cần có cái nhìn tổng quan về bản chất chuyển giá. Hiểu rõ các phương thức chuyển giá là cần thiết. Điều này giúp các cơ quan quản lý chống lại hiện tượng này.
1.1. Định nghĩa Chuyển giá và FDI
Chuyển giá là việc định giá không theo thị trường cho các giao dịch nội bộ. Các giao dịch này xảy ra giữa các đơn vị liên kết trong một Doanh nghiệp đa quốc gia. Mục đích chính là dịch chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có mức thuế thấp hơn. Điều này nhằm tối thiểu hóa tổng số Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp. FDI (Foreign Direct Investment) là đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đây là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư nước ngoài thiết lập hoặc sở hữu một phần đáng kể doanh nghiệp tại một quốc gia khác. Các doanh nghiệp FDI thường là mục tiêu chính của hoạt động chuyển giá. Các Doanh nghiệp đa quốc gia khai thác sự khác biệt về luật thuế. Giá giao dịch liên kết không tuân thủ Nguyên tắc thị trường. Điều này gây thất thu cho ngân sách quốc gia tiếp nhận đầu tư.
1.2. Các thủ đoạn Chuyển giá phổ biến của Doanh nghiệp đa quốc gia
Doanh nghiệp đa quốc gia sử dụng nhiều thủ đoạn. Một thủ đoạn là nâng giá đầu vào. Giá nguyên vật liệu, dịch vụ, tài sản cố định nhập khẩu từ công ty mẹ bị đội lên. Điều này làm tăng chi phí của công ty con tại Việt Nam. Lợi nhuận của công ty con bị giảm, Thuế thu nhập doanh nghiệp cũng giảm. Thủ đoạn khác là hạ giá đầu ra. Sản phẩm, dịch vụ xuất khẩu sang công ty mẹ hoặc đơn vị liên kết bị bán với giá thấp. Điều này làm giảm doanh thu của công ty con. Lợi nhuận bị chuyển về các thiên đường thuế. Giao dịch tài chính cũng là kênh chuyển giá. Các khoản vay nội bộ với lãi suất cao bất thường. Phí bản quyền, phí quản lý, phí thương hiệu không minh bạch. Đây đều là những cách thức Trốn thuế tinh vi. Các thủ đoạn này làm xói mòn cơ sở tính thuế. Gian lận thuế gây tổn hại nghiêm trọng.
1.3. Cơ sở lý thuyết Nguyên tắc thị trường Arm s length principle
Nguyên tắc thị trường là nền tảng trong Kiểm soát chuyển giá quốc tế. Nguyên tắc này quy định các giao dịch liên kết. Các giao dịch này phải được định giá như thể chúng xảy ra giữa các bên độc lập. Các bên độc lập không có quan hệ liên kết. Giá phải được xác định dựa trên điều kiện thị trường. OECD là tổ chức tiên phong trong phát triển nguyên tắc này. Hướng dẫn của OECD về Giá giao dịch liên kết là tài liệu chuẩn. Hướng dẫn này được áp dụng rộng rãi. Các quốc gia sử dụng nguyên tắc này để chống Trốn thuế. Mục tiêu là đảm bảo công bằng thuế. Việc áp dụng Nguyên tắc thị trường giúp các cơ quan thuế. Các cơ quan này có cơ sở pháp lý để điều chỉnh các giao dịch. Các giao dịch không tuân thủ quy định sẽ bị xem xét. Điều này ngăn chặn việc dịch chuyển lợi nhuận bất hợp pháp.
II.Tác động Chuyển giá đến Ngân sách Kinh tế Việt Nam
Chuyển giá FDI gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Hậu quả này ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế Việt Nam. Các hoạt động Gian lận thuế làm suy yếu tài chính công. Cần phân tích cụ thể các tác động tiêu cực này. Điều này giúp Việt Nam xây dựng chính sách hiệu quả.
2.1. Thất thu Thuế thu nhập doanh nghiệp và Ngân sách
Chuyển giá là nguyên nhân chính gây thất thu Thuế thu nhập doanh nghiệp. Các Doanh nghiệp đa quốc gia dịch chuyển lợi nhuận ra khỏi Việt Nam. Thu nhập chịu thuế tại Việt Nam bị giảm. Nguồn thu ngân sách nhà nước bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Tiền thuế bị thất thoát có thể dùng cho phát triển hạ tầng. Tiền này cũng có thể dùng cho các dịch vụ công. Hàng nghìn tỷ đồng bị thất thoát mỗi năm. Điều này làm giảm khả năng đầu tư công. Việc này gây áp lực lên các khoản chi tiêu công. Ngân sách nhà nước bị ảnh hưởng trực tiếp.
2.2. Ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và cạnh tranh
Hành vi chuyển giá tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh. Các doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển giá có lợi thế hơn. Lợi thế này đến từ việc giảm chi phí thuế. Các doanh nghiệp trong nước tuân thủ quy định thuế bị thiệt thòi. Điều này bóp méo môi trường kinh doanh. Môi trường đầu tư bị ảnh hưởng tiêu cực. Các nhà đầu tư chân chính có thể bị nản lòng. Sự thiếu minh bạch làm giảm niềm tin. Việt Nam cần đảm bảo sân chơi bình đẳng.
2.3. Biến dạng số liệu kinh tế vĩ mô
Chuyển giá làm sai lệch các chỉ số kinh tế. Lợi nhuận báo cáo của khu vực FDI không phản ánh đúng thực tế. Tỷ lệ đóng góp vào GDP có thể bị phóng đại. Hiệu quả sử dụng vốn FDI bị đánh giá sai. Các quyết sách kinh tế vĩ mô dựa trên dữ liệu sai lệch. Điều này dẫn đến các chính sách không phù hợp. Chính phủ có thể đưa ra các quyết định sai lầm. Cần dữ liệu chính xác để quản lý và điều hành kinh tế.
III.Kinh nghiệm Kiểm soát Chuyển giá Quốc tế OECD Bài học
Kiểm soát chuyển giá là thách thức toàn cầu. Nhiều quốc gia đã áp dụng các biện pháp hiệu quả. OECD đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chuẩn mực. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế mang lại bài học quý giá. Các bài học này giúp Việt Nam cải thiện chính sách Kiểm soát chuyển giá.
3.1. Khung hướng dẫn Kiểm soát chuyển giá của OECD
OECD đã phát triển một khung hướng dẫn toàn diện. Hướng dẫn này về Giá giao dịch liên kết. Nó bao gồm các phương pháp xác định giá. Phương pháp này dựa trên Nguyên tắc thị trường. Các phương pháp đó là CUP (Comparable Uncontrolled Price), RPM (Resale Price Method), Cost Plus Method. Ngoài ra còn có Transactional Net Margin Method và Profit Split Method. Khung hướng dẫn của OECD khuyến nghị các quốc gia. Các quốc gia này cần có luật pháp rõ ràng. Cần có quy định cụ thể về tài liệu hóa giao dịch liên kết. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của thỏa thuận trước giá tính thuế (APA). APA là công cụ hiệu quả giảm thiểu tranh chấp thuế.
3.2. Phương pháp xác định Giá giao dịch liên kết quốc tế
Các phương pháp chủ yếu của OECD được áp dụng. Phương pháp CUP so sánh giao dịch liên kết với giao dịch không liên kết tương tự. Phương pháp RPM lấy giá bán lại của sản phẩm. Từ đó, trừ đi một tỷ suất lợi nhuận hợp lý. Phương pháp Cost Plus Method dựa trên chi phí sản xuất cộng lợi nhuận. Ngoài ra, các phương pháp dựa trên lợi nhuận cũng được sử dụng. TNMM (Transactional Net Margin Method) kiểm tra lợi nhuận ròng. Profit Split Method phân chia lợi nhuận tổng thể của các bên. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng.
3.3. Bài học từ các nước phát triển về Trốn thuế
Các nước phát triển có kinh nghiệm lâu năm. Họ đã xây dựng hệ thống pháp luật chặt chẽ. Cơ quan thuế được trang bị công cụ hiện đại. Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản là những ví dụ điển hình. Bài học quan trọng là sự phối hợp liên ngành. Cần có sự hợp tác giữa cơ quan thuế, hải quan, ngân hàng. Tăng cường đào tạo chuyên gia về Kiểm soát chuyển giá là cần thiết. Áp dụng công nghệ thông tin vào phân tích dữ liệu. Điều này giúp phát hiện hành vi Trốn thuế.
IV.Thực trạng Chuyển giá FDI Việt Nam Thách thức Thuế
Việt Nam đang đối mặt với tình trạng chuyển giá ngày càng phức tạp. Thực trạng này gây thất thoát lớn cho ngân sách nhà nước. Khu vực FDI đóng góp đáng kể. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp lợi dụng sơ hở. Mục đích là để Gian lận thuế thông qua chuyển giá. Việc này đòi hỏi đánh giá khách quan tình hình. Phải xác định rõ các thách thức đang tồn tại.
4.1. Tình hình Chuyển giá FDI hiện nay tại Việt Nam
Nhiều doanh nghiệp FDI báo lỗ kéo dài nhưng vẫn mở rộng sản xuất. Điều này là dấu hiệu rõ ràng của hành vi chuyển giá. Các giao dịch nội bộ thường chiếm tỷ trọng lớn. Giá đầu vào nhập từ công ty mẹ cao bất thường. Giá xuất sản phẩm lại thấp. Thống kê cho thấy một tỷ lệ đáng kể doanh nghiệp FDI khai báo lỗ. Dù vậy, họ vẫn liên tục tăng vốn đầu tư. Các tập đoàn lớn, Doanh nghiệp đa quốc gia thường bị nghi ngờ. Các công ty này có hệ thống giao dịch liên kết phức tạp.
4.2. Các trường hợp Gian lận thuế điển hình
Một số trường hợp nổi bật đã được công khai. Nhiều doanh nghiệp nước ngoài bị phát hiện khai khống chi phí. Khai khống giá trị tài sản cố định góp vốn. Thanh toán phí bản quyền, phí dịch vụ không có thực. Các giao dịch này làm giảm lợi nhuận. Ví dụ như các công ty sản xuất đồ uống, điện tử. Họ thường xuyên báo lỗ hoặc lợi nhuận rất thấp. Đồng thời, họ mở rộng quy mô, thị phần. Cơ quan thuế đã phát hiện nhiều vụ Trốn thuế lớn. Điều này gây bức xúc trong dư luận.
4.3. Hạn chế trong công tác Kiểm soát chuyển giá
Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống. Các quy định chưa đủ chi tiết. Thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bộ ngành. Năng lực của cán bộ thuế còn hạn chế. Thiếu chuyên gia có kiến thức sâu về kế toán quốc tế. Thiếu kinh nghiệm phân tích tài chính phức tạp. Công cụ công nghệ thông tin còn lạc hậu. Khả năng tiếp cận thông tin quốc tế còn yếu. Điều này gây khó khăn cho việc phát hiện và xử lý.
V.Giải pháp Chống Chuyển giá FDI Tăng cường Minh bạch
Đối phó với vấn nạn chuyển giá FDI đòi hỏi một chiến lược tổng thể. Cần có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện pháp lý. Nâng cao năng lực thực thi và tăng cường hợp tác quốc tế. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh công bằng. Đồng thời, bảo vệ nguồn thu Thuế thu nhập doanh nghiệp quốc gia.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách Thuế
Cần rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành. Quy định về Giá giao dịch liên kết cần chi tiết hơn. Cần tuân thủ các chuẩn mực quốc tế của OECD. Xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tự nguyện tuân thủ. Áp dụng các quy định về tài liệu hóa giao dịch liên kết chặt chẽ. Đặc biệt, cần nghiên cứu áp dụng các quy tắc BEPS của OECD. Các quy tắc này chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận. Nâng cao tính răn đe của các chế tài xử phạt hành vi Trốn thuế. Điều này cần thiết để ngăn chặn Gian lận thuế.
5.2. Nâng cao năng lực Kiểm soát chuyển giá
Đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ thuế chuyên trách. Cần có kiến thức sâu về tài chính quốc tế, kế toán, kiểm toán. Trang bị công cụ phân tích dữ liệu hiện đại. Xây dựng cơ sở dữ liệu về các giao dịch liên kết. Tăng cường phối hợp giữa Tổng cục Thuế với Hải quan, Ngân hàng Nhà nước. Chia sẻ thông tin để phát hiện các dấu hiệu bất thường. Thực hiện thanh tra, kiểm tra chuyên sâu các doanh nghiệp có rủi ro cao. Áp dụng phương pháp đánh giá rủi ro để ưu tiên kiểm tra.
5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế chống Trốn thuế
Việt Nam cần tích cực tham gia các diễn đàn quốc tế. Các diễn đàn này về Kiểm soát chuyển giá. Cần trao đổi thông tin với các cơ quan thuế nước ngoài. Đặc biệt là với các nước có Doanh nghiệp đa quốc gia đầu tư vào Việt Nam. Ký kết và thực hiện hiệu quả các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Thúc đẩy các thỏa thuận APA (Advance Pricing Agreement). APA giúp định trước mức giá hợp lý cho các giao dịch liên kết. Điều này tạo sự ổn định và minh bạch. Hợp tác quốc tế là chìa khóa chống lại các thủ đoạn Trốn thuế xuyên biên giới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DƯƠNG VĂN AN CHUYỂN GIÁ TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI (FDI) - KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế Chính trị Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Xuân Tháng 2. Bùi Đại Dũng HÀ NỘI – 2016 LỜI CÁM ƠN Em xin chân thành cám ơn GS. Nguyễn Xuân Thắng, TS.
Bùi Đại Dũng đã tận tình hướng dẫn khoa học, định hướng và giúp đỡ em hoàn thành Luận án này. Xin trân trọng cám ơn những tập thể và cá nhân đã giúp đỡ về tài liệu nghiên cứu. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, dẫn chứng nêu trong Luận án là trung thực, có trích dẫn nguồn rõ ràng.
Tác giả Luận án Dương Văn An MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Error! Bookmark not defined. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI11 1. Các quan điểm về khái niệm “giá chuyển giao” trong công ty có quan hệ liên kết.
Các quan điểm về khái niệm “chuyển giá” trong công ty có quan hệ liên kết. Những thảo luận về các hình thức (thủ thuật) chuyển giá của các doanh nghiệp FDI ở Việt Nam. Những nghiên cứu về tác động của chuyển giá đối với nước tiếp nhận đầu tư. Những nghiên cứu về kinh nghiệm chống chuyển giá của các nước trên thế giới.
Những nghiên cứu về thực trạng chuyển giá và hoạt động chống chuyển giá ở Việt Nam. Khoảng trống cần nghiên cứu. 24 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT VỀ CHUYỂN GIÁ TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾPP NƯỚC NGOÀI. Lý thuyết về chuyển giá.
Chuyển giá trong doanh nghiệp FDI. Tác động của hành vi chuyển giá. 53 Chương 3: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ KIỂM SOÁT CHUYỂN GIÁ TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI, MỘT SỐ BÀI HỌC RÚT RA. Tình hình chuyển giá ở một số nước trên thế giới.
Kinh nghiệm ứng phó với chuyển giá trong doanh nghiệp FDI của OECD và một số nước phát triển. Một số bài học về kiểm soát chuyển giá rút ra từ kinh nghiệm các nước trên thế giới. 89 Chương 4: CHUYỂN GIÁ TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM, GIẢI PHÁP ỨNG PHÓ VỚI CHUYỂN GIÁ94 4. Thực trạng chuyển giá trong doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.
Ứng phó với chuyển giá trong doanh nghiệp FDI ở Việt Nam: thực trạng và vấn đề đặt ra. Một số giải pháp nhằm tăng cường khả năng ứng phó với chuyển giá trong doanh nghiệp FDI ở Việt Nam. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA NGHIÊN CỨU SINH. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
166 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Phương pháp thỏa thuận trước giá tính Advance Pricing APA thuế Agreement BOT Xây dựng - kinh doanh - chuyển giao Build Operate Transfer BT Xây dựng - chuyển giao Build Transfer BTO Xây dựng - chuyển giao - kinh doanh Build Transfer Operate Phương pháp định giá chuyển giao trên cơ Comparable Uncontrolled CUP sở giá tự do có thể so sánh được Price ĐTNT Đối tượng nộp thuế FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment FTA Hiệp định thương mại tự do Free trade agreement GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Products MNCs Tập đoàn đa quốc gia Multinational Corporations NSNN Ngân sách nhà nước Oganization for Economic OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế Co-operation and Development RPM Phương pháp giá bán lại Resales Price Method SXKD Sản xuất, kinh doanh TNCs Công ty xuyên quốc gia Transnational Companies TNDN Thu nhập doanh nghiệp TNHH Trách nhiệm hữu hạn USD Đô la Mỹ United States Dollar Phòng Thương mại và Công nghiệp Vietnam Chamber of VCCI Việt Nam Commerce and Industry VND Việt Nam đồng DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC BẢNG: Bảng 2.1: Mô tả hoạt động giao dịch bình thường theo giá thị trường .2: Mô tả hành vi chuyển giá thông qua việc nâng giá đầu vào, hạ giá đầu ra khi giao dịch với bên liên kết .1: Giá nhập khẩu hàng hóa “siêu” đắt .2: Giá xuất khẩu “siêu” rẻ .1: Các hình thức đầu tư FDI vào Việt Nam (tính đến 31/12/2015) .2: 12 nước đối tác có vốn đầu tư FDI vào Việt Nam nhiều nhất .3: Tỷ lệ ước tính doanh nghiệp chuyển giá theo lợi nhuận .4: Ước tính tỉ lệ doanh nghiệp chuyển giá theo nước, khu vực .5: Tỉ lệ ước tính doanh nghiệp thực hiện chuyển giá theo ngành.6: Thống kê một số trường hợp khai tăng giá trị tài sản góp vốn.7: Cơ cấu chi phí của công ty TOWA. Thống kê chi phí của Công ty Liên doanh Nhà máy Bia Việt Nam .9: So sánh doanh thu và chi phí của HL. Hiệu quả đầu tư của các khu vực kinh tế thông qua chỉ số ICOR giai đoạn 2005 - 2013 .11: Mức thuế thu nhập doanh nghiệp một số nước. 119 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ: Biểu đồ 4.1: So sánh giá nguyên liệu nhập khẩu từ TOWA Nhật Bản và giá vốn hàng bán của công ty TNHH TOWA giai đoạn 2009 đến 2011.
Tỉ lệ đóng góp vào ngân sách quốc gia của các khu vực kinh tế .1: Sơ đồ quan hệ liên kết công ty HL Việt Nam. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Sau gần 30 năm thực hiện Luật Đầu tư nước ngoài (có hiệu lực từ năm 1987), nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam tăng đều cả về vốn đăng ký và vốn giải ngân. Tính đến 31/12/2015, Việt Nam có hơn 20 ngàn dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt 281,882 tỷ Đô la Mỹ, trong đó vốn thực hiện chiếm gần 50% vốn đăng ký. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài hoạt động ở Việt Nam có nguồn gốc xuất xứ và lĩnh vực kinh doanh khá đa dạng, trong đó có nhiều công ty đa quốc gia lớn trên thế giới.
Khu vực kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đã góp phần quan trọng vào việc thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam như thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa; tạo việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; cải thiện trình độ công nghệ chung thông qua hoạt động chuyển giao công nghệ; nâng cao năng lực quản lý kinh tế, quản trị doanh nghiệp cũng như năng lực cạnh tranh của nền kinh tế… Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực đã đạt được, hoạt động của khu vực kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng bộc lộ nhiều hạn chế, ẩn chứa nhiều vấn đề kinh tế phức tạp, trong đó có vấn đề chuyển giá nhằm trốn, tránh nghĩa vụ thuế của nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Việc chuyển giá của các doanh nghiệp này có thể tạo ra hiện tượng “lỗ giả, lãi thật” (thực tế thường xuyên có khoảng 50% doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam báo lỗ, trong đó có những doanh nghiệp như công ty TNHHMTV Keangnam Vina, công ty Coca-Cola Việt Nam, Công ty Hualon Corporation… báo lỗ nhiều năm liên tục, số lỗ lũy kế lên đến gần ngàn tỷ đồng/doanh nghiệp). Hệ quả của hiện tượng trên làm cho Việt Nam thất thu một khoản lớn ngân sách đáng lẽ có được từ nguồn thuế thu nhập doanh nghiệp của các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài; làm nảy sinh cạnh tranh bất bình đẳng mà lợi thế thường nghiêng về phía doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, khiến doanh nghiệp “nội 1 địa” mất thị phần, thậm chí có những doanh nghiệp liên doanh bị thôn tính và trở thành doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài; môi trường đầu tư của Việt Nam bị phản ánh sai lệch; một số vấn đề chính trị, xã hội nảy sinh… Những nghi án chuyển giá ngày càng nhiều với quy mô trốn, tránh nghĩa vụ thuế lớn (tính riêng trong hai năm 2014, 2015 qua thanh tra, kiểm tra các doanh nghiệp có nguy cơ chuyển giá cao, ngành thuế đã giảm lỗ trên 15.400 tỷ đồng, truy thu, truy hoàn và phạt hơn 2.600 tỷ đồng), gây ra những bức xúc không nhỏ trong xã hội và tạo ra những nghi ngại có cơ sở về hiệu quả đích thực của chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài mà Việt Nam đang tiến hành. Chuyển giá không phải là hiện tượng mới trong đời sống kinh tế thế giới.
Bắt nguồn từ cơ chế định giá chuyển giao nội bộ trong một doanh nghiệp, chuyển giá từ lâu đã được các tập đoàn đa quốc gia sử dụng rộng rãi trong các giao dịch xuyên quốc gia giữa các công ty thành viên hay giữa chúng với công ty mẹ vì những mục tiêu được tính toán từ trước. Khi đối diện với các chính sách và thủ tục thuế khác nhau, nhất là sự khác biệt về thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp giữa các quốc gia, các công ty đa quốc gia có thể lợi dụng cơ chế định giá chuyển giao để phân bổ lại các khoản thu nhập và chi phí giữa các công ty thành viên, nhờ đó có thể tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế tổng thể trên phạm vi toàn tập đoàn. Cùng với quá trình toàn cầu hóa, khi vai trò của các công ty đa quốc gia ngày càng gia tăng trong hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế, khi sự phân bổ và di chuyển các nguồn lực kinh tế trên phạm vi toàn cầu ngày càng dễ dàng, hoạt động chuyển giá quốc tế ngày càng có điều kiện phát triển. Điều này gây ra nhiều khó khăn cho các cơ quan thuế ở hầu khắp các nước trong việc thực thi quyền đánh thuế cũng như đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh chung giữa các loại hình doanh nghiệp.
Trong tình hình đó, việc kiểm soát và ứng phó với hành vi chuyển giá trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (gắn liền với hoạt động của các tập đoàn đa quốc gia) trở thành một trong những vấn đề thuế quốc tế quan trọng nhất mà các nước đều phải quan tâm. Ở nhiều nước, đặc biệt là các nước phát triển, những biện pháp chống chuyển giá với nhiều công cụ thuế và phi thuế quan khác nhau đã được triển khai ngày càng bài bản và thu được những thành quả rất đáng chú ý.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển giá FDI: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Chuyển giá FDI. Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp.
Luận án "Chuyển giá FDI: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Chuyển giá FDI: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển giá FDI: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Chuyển giá FDI: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển giá FDI: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển giá FDI: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.