Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu Việt Nam" của Lê Thị Loan (2023) đặt nền móng trong bối cảnh khoa học kế toán đang đối mặt với những thách thức kép từ sự hội nhập quốc tế sâu rộng và yêu cầu phát triển bền vững. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tập trung vào một phân khúc doanh nghiệp đặc thù của Việt Nam – các doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu (DN CBTSXK), vốn là ngành kinh tế mũi nhọn đang có những đóng góp tích cực vào chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tính cấp thiết của đề tài được nhấn mạnh bởi thực trạng các vụ gian lận trên BCTC tại Việt Nam, sự chưa đồng bộ giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế (IFRS), cùng với yêu cầu ngày càng cao về minh bạch thông tin từ các nhà đầu tư và đối tác quốc tế, đặc biệt là trong các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, đòi hỏi các DN phải chú trọng đến chất lượng thông tin trên BCTC để thu hút vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh [Luận án, Mở đầu, tr. 1-2].

Nghiên cứu khắc phục một research gap cụ thể: "Theo hiểu biết của tác giả chưa có công trình nào nghiên cứu về CLTT trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam trong giai đoạn 2019 - 2021" [Luận án, Xác định khoảng trống nghiên cứu, tr. 15]. Đồng thời, luận án cũng điền vào khoảng trống về việc chưa có nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của việc vận dụng IFRS và công bố thông tin kế toán môi trường trong bối cảnh các DN này hoạt động xuất khẩu và chịu ràng buộc bởi các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và bảo vệ môi trường [Luận án, Xác định khoảng trống nghiên cứu, tr. 15].

Các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi của luận án bao gồm:

  1. Chất lượng thông tin trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam được đánh giá ở mức độ nào?
  2. Nhân tố nào ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến chất lượng thông tin trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam như thế nào?
  3. Giải pháp nào cần đề xuất để nâng cao chất lượng thông tin trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam? [Luận án, Câu hỏi nghiên cứu, tr. 16].

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng về chất lượng thông tin kế toán, các thuộc tính chất lượng của BCTC theo quan điểm của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) (2018) và các lý thuyết liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng. Nghiên cứu này đóng góp đột phá thông qua việc xác định và kiểm định nhân tố mới “Công bố thông tin kế toán môi trường” có ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam, một yếu tố đặc thù phản ánh yêu cầu phát triển bền vững trong ngành. Nghiên cứu khảo sát trên dữ liệu của các DN trong giai đoạn 2019-2021, với mục tiêu tổng quát là đánh giá thực trạng CLTT trên BCTC, phân tích các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao CLTT để đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng cao của các đối tượng sử dụng. Quy mô mẫu khảo sát được thu thập từ các đối tượng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, diễn ra trong 4 tháng từ tháng 11 năm 2021 đến tháng 3 năm 2022.

Literature Review và Positioning

Phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây về chất lượng thông tin trên BCTC cho thấy sự đa dạng trong các phương pháp đo lường và các nhân tố ảnh hưởng. Các phương pháp đo lường chính bao gồm: (1) Thông qua chất lượng lợi nhuận (Healy và Wahlen, 1999; Van Tendeloo và Vanstraelen, 2005), (2) Dựa vào mối quan hệ giữa số liệu lợi nhuận kế toán và phản ứng của thị trường chứng khoán (Barth và cộng sự, 2001; Nichols và Wahlen, 2004), (3) Dựa vào một hoặc một số yếu tố cụ thể trong báo cáo thường niên (Healy và Wahlen, 1999; Barth và cộng sự, 2001; Leuz, 2003), và (4) Dựa vào các thuộc tính của chất lượng thông tin (Jonas và Blanchet, 2000; Beest và cộng sự, 2009; Phạm Quốc Thuần, 2016; Nguyễn Trọng Nguyên, 2015; Đào Thị Nhung, 2020; Trần Thị Phương Mai, 2020) [Luận án, Bảng 1, tr. 6-7]. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, nhưng phương pháp dựa vào các thuộc tính được đánh giá là toàn diện và trực tiếp nhất, phù hợp cho việc đánh giá cả các DN niêm yết và không niêm yết.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC. Hongjiang Xu và cộng sự (2003) thông qua nghiên cứu định tính tại Australia đã khám phá các nhân tố về con người và hệ thống (tương tác giữa con người và máy tính, giáo dục nhân viên, nâng cấp hệ thống), tổ chức (cơ cấu, văn hóa, chính sách), và bên ngoài (nền kinh tế toàn cầu, phát triển công nghệ, quy định pháp lý). Nunuy Nur Afiah và Dien Noviany Rahmatika (2014) tại Indonesia và Rapina (2014) đã chỉ ra năng lực của tổ chức, hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB), sự cam kết của nhà quản trị, văn hóa doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức quản lý có ảnh hưởng đáng kể.

Tại Việt Nam, Phạm Quốc Thuần (2016) đã xác định 8 nhân tố tác động, bao gồm kiểm toán độc lập, hành vi quản trị lợi nhuận, áp lực từ thuế, hỗ trợ từ nhà quản trị, đào tạo và bồi dưỡng, chất lượng phần mềm kế toán, hiệu quả của hệ thống KSNB, và năng lực của nhân viên kế toán, đồng thời phân tích vai trò điều tiết của nhân tố niêm yết và quy mô DN [Luận án, Tổng quan các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp, tr. 12]. Trần Thị Phương Mai (2020) với các công ty niêm yết phi tài chính đã chỉ ra 6 nhân tố, trong đó có vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế và chất lượng kiểm toán độc lập. Đặc biệt, Đào Thị Nhung (2020) tập trung vào các DN xây lắp niêm yết, đưa ra 7 nhân tố ảnh hưởng như KSNB, trình độ nhân viên kế toán, đặc thù ngành xây lắp và môi trường pháp lý [Luận án, Tổng quan các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp, tr. 13-14]. Hoàng Thị Mai Lan (2021) nghiên cứu DN thủy lợi, bổ sung thêm cơ chế tài chính, cấu trúc vốn và ngành nghề kinh doanh. Nguyễn Hoàng Huyền Thanh (2021) với DN dệt may đã đưa “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp” làm yếu tố mới [Luận án, Tổng quan các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp, tr. 14-15].

Vị trí của luận án trong các nghiên cứu trước đây được xác định rõ ràng thông qua việc điền vào ba khoảng trống nghiên cứu chính. Thứ nhất, thiếu các nghiên cứu cụ thể về CLTT trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam trong giai đoạn 2019-2021 [Luận án, Xác định khoảng trống nghiên cứu, tr. 15]. Thứ hai, chưa có nghiên cứu sâu về ảnh hưởng của việc vận dụng IFRS đối với CLTT trên BCTC trong ngành này. Thứ ba, luận án là một trong những nghiên cứu đầu tiên đưa “Công bố thông tin kế toán môi trường” làm nhân tố mới và đặc thù ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam, phản ánh yêu cầu nghiêm ngặt từ các Hiệp định Thương mại Tự do về bảo vệ môi trường [Luận án, Xác định khoảng trống nghiên cứu, tr. 15]. Điều này cho thấy sự tiến bộ của nghiên cứu so với các công trình trước đó bằng cách mở rộng phạm vi đối tượng nghiên cứu và tích hợp các yếu tố đặc thù của ngành, đồng thời cập nhật xu thế hội nhập quốc tế. Chẳng hạn, so với nghiên cứu của Beest và cộng sự (2009) [83] sử dụng công cụ đo lường tổng hợp cho các công ty niêm yết ở Mỹ, Anh và Hà Lan, nghiên cứu này điều chỉnh thang đo để phù hợp với bối cảnh Việt Nam và mở rộng ra cả các DN không niêm yết. So với Jonas và Blanchet (2000) [106] với 5 thuộc tính, nghiên cứu này sử dụng thang đo cập nhật hơn dựa trên IASB (2018) với các đặc điểm định tính cơ bản (thích hợp, trung thực) và nâng cao (dễ hiểu, so sánh, xác minh, kịp thời) [Luận án, Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến phương pháp đo lường chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp, tr. 8].

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang lại những đóng góp đáng kể cho lý thuyết kế toán tài chính, đặc biệt là trong lĩnh vực chất lượng thông tin báo cáo tài chính. Trước hết, nghiên cứu mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính bằng cách giới thiệu một nhân tố mới có tính đặc thù ngành. Cụ thể, luận án đã đưa nhân tố “Công bố thông tin kế toán môi trường” là nhân tố mới có ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 19]. Nhân tố này mở rộng hiểu biết của chúng ta về lý thuyết thông tin bất đối xứng (Agency Theory) và lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) trong bối cảnh các yêu cầu về phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp ngày càng tăng cao, đặc biệt đối với các doanh nghiệp hoạt động trong ngành nhạy cảm về môi trường và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Khung phân tích khái niệm được thiết lập một cách toàn diện, bao gồm các thành phần cốt lõi của chất lượng thông tin trên BCTC – các thuộc tính cơ bản (tính thích hợp và tính trung thực) và các thuộc tính nâng cao (tính dễ hiểu, tính có thể so sánh, tính có thể kiểm chứng, và tính kịp thời) – theo quan điểm của IASB (2018) [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 18]. Mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng và các thuộc tính chất lượng thông tin được giả thuyết hóa trong mô hình lý thuyết. Các giả thuyết/mệnh đề được đánh số cụ thể để kiểm định thực nghiệm, ví dụ: các giả thuyết về mối quan hệ giữa Năng lực của nhân viên kế toán, Kiểm soát nội bộ, Sự hỗ trợ của nhà quản trị, Ứng dụng CNTT, Vận dụng chuẩn mực kế toán quốc tế, và Công bố thông tin kế toán môi trường với CLTT trên BCTC.

Luận án đề xuất một sự tiến bộ trong lý thuyết bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, cho thấy các đặc thù của môi trường kinh doanh và ngành nghề (chế biến thủy sản xuất khẩu) có thể làm thay đổi cách thức các lý thuyết kế toán truyền thống được áp dụng và các nhân tố mới có thể xuất hiện. Điều này không chỉ mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết hiện có mà còn gợi ý về khả năng tạo ra một "paradigm shift" nhỏ trong cách chúng ta xem xét chất lượng báo cáo tài chính trong các ngành công nghiệp cụ thể, nơi yếu tố môi trường và hội nhập quốc tế đóng vai trò then chốt, vượt ra ngoài các yếu tố tài chính và quản trị truyền thống.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Người đại diện (Agency Theory) giải thích động cơ quản trị lợi nhuận và vai trò của kiểm soát nội bộ; Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory) giải thích cách các DN sử dụng thông tin BCTC chất lượng cao để giảm bất cân xứng thông tin và thu hút nhà đầu tư; và Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory) để lý giải tầm quan trọng của việc công bố thông tin kế toán môi trường nhằm đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan ngoài nhà đầu tư, như cộng đồng, cơ quan quản lý và đối tác quốc tế.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc xây dựng một thang đo đo lường CLTT trên BCTC cho các DN CBTSXK Việt Nam, được hiệu chỉnh và kiểm định phù hợp với bối cảnh thực tế [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 18]. Thang đo này không chỉ kế thừa từ IASB (2018) mà còn được tinh chỉnh qua phỏng vấn chuyên sâu và thảo luận nhóm với các giảng viên, chuyên gia kế toán-kiểm toán và các nhà quản lý trong ngành [Luận án, Phương pháp nghiên cứu định tính, tr. 17]. Điều này đảm bảo tính vững chắc về mặt lý thuyết và tính ứng dụng thực tiễn của thang đo.

Các đóng góp khái niệm quan trọng bao gồm định nghĩa rõ ràng về "Chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính" trong bối cảnh nghiên cứu là "tập hợp các thuộc tính của thông tin trên BCTC theo quy định và phù hợp với các đối tượng bên trong và bên ngoài DN" [Luận án, Khái niệm về chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính, tr. 35]. Luận án cũng thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) một cách rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào các DN CBTSXK Việt Nam, thu thập dữ liệu BCTC trong giai đoạn 2019-2021 và dữ liệu khảo sát từ tháng 11/2021 đến tháng 3/2022 [Luận án, Phạm vi nghiên cứu, tr. 17]. Điều này giúp xác định giới hạn áp dụng của các kết quả nghiên cứu và gợi mở cho các nghiên cứu tiếp theo.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), thể hiện rõ qua việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để giải quyết vấn đề thực tiễn một cách toàn diện và đáng tin cậy. Điều này vượt ra khỏi các triết lý đơn thuần như chủ nghĩa thực chứng (positivism) hay giải thích luận (interpretivism), cho phép nghiên cứu sử dụng cả dữ liệu khách quan và chủ quan để tạo ra một bức tranh đầy đủ về chất lượng thông tin trên BCTC.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm tham khảo tài liệu, luật kế toán, chuẩn mực, chế độ kế toán Việt Nam, quan điểm của các tổ chức nghề nghiệp, kết hợp kỹ thuật phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với chuyên gia (giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, bộ phận kiểm soát, kế toán, ban giám đốc/giám đốc tài chính của các DN CBTSXK Việt Nam) để xác định và hiệu chỉnh thang đo các nhân tố ảnh hưởng [Luận án, Phương pháp nghiên cứu định tính, tr. 17]. Phương pháp định lượng được thực hiện thông qua điều tra khảo sát các đối tượng bên trong (Giám đốc/Phó Giám đốc/Giám đốc tài chính, Ban kiểm soát, Kiểm soát nội bộ, Kế toán) và bên ngoài DN (Cán bộ cơ quan thuế, Nhân viên ngân hàng, Nhà đầu tư) [Luận án, Phương pháp nghiên cứu định lượng, tr. 17-18].

Mặc dù luận án không đề cập rõ ràng đến thiết kế đa cấp (multi-level design), nhưng việc khảo sát cả đối tượng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, cùng với việc phân tích sự khác biệt về chất lượng thông tin giữa các nhóm doanh nghiệp (niêm yết/không niêm yết, quy mô khác nhau) [Luận án, Phương pháp nghiên cứu định lượng, tr. 18], cho thấy một sự xem xét đa diện các cấp độ phân tích, từ cấp độ cá nhân (người sử dụng thông tin), cấp độ doanh nghiệp (đặc điểm doanh nghiệp), đến cấp độ ngành. Luận án tập trung thu thập thông tin trên BCTC (riêng và hợp nhất) của các DN CBTSXK Việt Nam trong giai đoạn 2019-2021. Dữ liệu khảo sát được thu thập từ tháng 11 năm 2021 đến tháng 3 năm 2022.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để bao phủ cả đối tượng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, đảm bảo tính đại diện và khách quan của dữ liệu. Các tiêu chí bao gồm: Đối tượng bên trong DN là những người trực tiếp tham gia vào quá trình lập và sử dụng BCTC; đối tượng bên ngoài là những người có nhu cầu và kinh nghiệm sử dụng BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam. Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách chặt chẽ thông qua phiếu khảo sát định lượng, sau khi thang đo đã được hiệu chỉnh bởi ý kiến chuyên gia thông qua phỏng vấn sâu. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của các công cụ nghiên cứu.

Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia để xây dựng thang đo) và định lượng (khảo sát để kiểm định thang đo và mô hình). Điều này giúp tăng cường tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu. Tính hợp lệ và độ tin cậy được đảm bảo thông qua nhiều kiểm định thống kê. Độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha [Luận án, Kết quả kiểm định độ tin cậy của các thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, tr. 98], và tính hợp lệ của cấu trúc được đánh giá thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) [Luận án, Kết quả phân tích nhân tố khám phá, tr. 101]. Các kiểm định về đa cộng tuyến (VIF), tự tương quan và kiểm định sự khác biệt bằng Independent Samples Test cũng được thực hiện để đảm bảo tính vững chắc của mô hình hồi quy.

Data và phân tích

Luận án mô tả đặc điểm mẫu khảo sát bằng thống kê mô tả về vị trí công tác, trình độ chuyên môn, và kinh nghiệm công tác của người trả lời [Luận án, Thống kê mẫu nghiên cứu theo vị trí công tác, tr. 77; Thống kê mẫu nghiên cứu theo trình độ chuyên môn, tr. 78; Thống kê mẫu nghiên cứu theo kinh nghiệm công tác, tr. 79]. Dữ liệu thực trạng CLTT trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam được đánh giá dựa trên các thuộc tính thích hợp, trung thực, có thể so sánh, có thể kiểm chứng, kịp thời và dễ hiểu [Luận án, Kết quả đánh giá thuộc tính thích hợp của thông tin trên BCTC, tr. 82].

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến. Phần mềm thống kê SPSS 20.0 được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu [Luận án, Phương pháp nghiên cứu định lượng, tr. 17]. Các kiểm định độ vững chắc (robustness checks) bao gồm kiểm định giả thuyết về mức độ phù hợp của mô hình (ANOVA), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan và kiểm định Independent Samples Test để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp (niêm yết/không niêm yết, quy mô khác nhau) [Luận án, Phương pháp nghiên cứu định lượng, tr. 18]. Mặc dù không có p-values hay effect sizes cụ thể được báo cáo trong phần mở đầu và mục lục, luận án khẳng định "năng lực của tổ chức và hệ thống KSNB có tác động ở mức có ý nghĩa thống kê đến CLTT kế toán" [Luận án, Tổng quan các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp, tr. 11], cho thấy các phân tích thống kê đã được thực hiện và kết quả có ý nghĩa.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu. Một trong những phát hiện then chốt là thang đo đo lường CLTT trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam dựa trên các thuộc tính cơ bản và thuộc tính bổ sung theo quan điểm của IASB (2018) đã được xác định và hiệu chỉnh phù hợp [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 18].

Thứ hai, kết quả nghiên cứu thực trạng cho thấy "thông tin trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam có các thuộc tính bổ sung được đánh giá ở mức cao hơn các thuộc tính cơ bản" [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 18]. Đây là một kết quả khá bất ngờ và phản trực giác, vì theo quan điểm của IASB, các thuộc tính cơ bản (thích hợp, trung thực) là nền tảng, các thuộc tính nâng cao (kịp thời, so sánh, dễ hiểu, kiểm chứng) bổ sung giá trị. Giải thích lý thuyết có thể là do các DN tập trung vào các yêu cầu tuân thủ cơ bản nhưng lại chủ động hơn trong việc công bố các thông tin bổ sung để đáp ứng nhu cầu hội nhập và thu hút nhà đầu tư, hoặc có thể là do nhận thức của người khảo sát. Kết quả này trái ngược với nghiên cứu của Đào Thị Nhung (2020) với các DN xây lắp niêm yết, nơi "thuộc tính cơ bản cao hơn thuộc tính bổ sung" [Luận án, Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến phương pháp đo lường chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp, tr. 10].

Thứ ba, nghiên cứu đã xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến CLTT trên BCTC, bao gồm: Năng lực của nhân viên kế toán, Kiểm soát nội bộ, Sự hỗ trợ của nhà quản trị, Ứng dụng CNTT, Vận dụng chuẩn mực kế toán quốc tế và đặc biệt là nhân tố mới “Công bố thông tin kế toán môi trường” [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 19]. Sự đưa vào và kiểm định thành công nhân tố “Công bố thông tin kế toán môi trường” là một đóng góp mới, phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững của ngành thủy sản và các cam kết trong FTA thế hệ mới.

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại những tiến bộ lý thuyết quan trọng, đặc biệt trong việc mở rộng Lý thuyết Tín hiệu và Lý thuyết Các bên liên quan bằng cách chứng minh vai trò của thông tin kế toán môi trường trong việc nâng cao CLTT, một khía cạnh mà các lý thuyết truyền thống ít đề cập. Nó cũng góp phần vào Lý thuyết Người đại diện bằng cách làm rõ các cơ chế quản trị như KSNB và sự hỗ trợ của nhà quản trị trong việc cải thiện chất lượng báo cáo.

Về đổi mới phương pháp luận, việc hiệu chỉnh và kiểm định thang đo CLTT cụ thể cho ngành thủy sản xuất khẩu Việt Nam có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự cho các ngành đặc thù khác ở Việt Nam hoặc các nền kinh tế đang phát triển.

Các ứng dụng thực tiễn bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho các DN CBTSXK Việt Nam để nâng cao tính thích hợp, tính trung thực, và tính kịp thời của thông tin trên BCTC, đồng thời tăng cường năng lực nhân viên kế toán, hoàn thiện KSNB, và ứng dụng CNTT hiệu quả [Luận án, Các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu Việt Nam, tr. 147-158].

Về khuyến nghị chính sách, luận án đề xuất các biện pháp cho Chính phủ, Bộ Tài chính, cơ quan thuế, hiệp hội nghề nghiệp và các cơ sở đào tạo nhằm hỗ trợ việc vận dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) và tăng cường công bố thông tin kế toán môi trường [Luận án, Điều kiện thực hiện giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu Việt Nam, tr. 159-166]. Điều này định hướng một lộ trình rõ ràng để ngành thủy sản Việt Nam đạt được mục tiêu phát triển đến năm 2030, tầm nhìn 2045 trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

Tính tổng quát của nghiên cứu được quy định rõ ràng trong các điều kiện biên về ngữ cảnh (các DN CBTSXK Việt Nam), mẫu (cả niêm yết và không niêm yết) và thời gian (2019-2021). Tuy nhiên, các bài học về việc tích hợp các yêu cầu bền vững và IFRS vào chất lượng báo cáo tài chính có thể có khả năng khái quát hóa cho các ngành xuất khẩu khác ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển có đặc điểm tương tự.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DN chế biến thủy sản xuất khẩu tại Việt Nam trong giai đoạn 2019-2021, điều này có thể giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả cho các ngành khác hoặc các giai đoạn khác. Thứ hai, dữ liệu khảo sát được thu thập trong 4 tháng (11/2021-03/2022) có thể không hoàn toàn phản ánh được sự biến động liên tục trong môi trường kinh doanh và các yêu cầu về báo cáo tài chính [Luận án, Phạm vi nghiên cứu, tr. 17]. Thứ ba, mặc dù đã sử dụng phương pháp hỗn hợp và nhiều kiểm định thống kê, việc đo lường các thuộc tính chất lượng thông tin trên BCTC vẫn còn dựa trên cảm nhận của người trả lời, có thể tồn tại một mức độ chủ quan nhất định. Hạn chế này cũng đã được Beest và cộng sự (2009) thừa nhận trong nghiên cứu của họ khi chưa so sánh kết quả đo lường dựa trên cảm nhận của các bên liên quan [Luận án, Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến phương pháp đo lường chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp, tr. 8].

Các điều kiện biên về ngữ cảnh cụ thể ngành chế biến thủy sản xuất khẩu và bối cảnh quy định kế toán của Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi IFRS được xác định rõ ràng, ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa trực tiếp cho các quốc gia hoặc ngành công nghiệp khác.

Về chương trình nghiên cứu tương lai, luận án đề xuất 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu tương tự cho các ngành xuất khẩu chủ lực khác của Việt Nam (ví dụ: dệt may, nông sản) để so sánh và khái quát hóa kết quả.
  2. Nghiên cứu sâu về tác động của IFRS: Phân tích định lượng chi tiết hơn về tác động của việc áp dụng IFRS theo lộ trình của Bộ Tài chính đến CLTT trên BCTC, đặc biệt là sự khác biệt giữa các nhóm DN có mức độ sẵn sàng khác nhau.
  3. Đổi mới phương pháp luận: Ứng dụng các phương pháp định lượng phức tạp hơn như Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) hoặc Phân tích định tính so sánh (QCA - Qualitative Comparative Analysis) để kiểm định mô hình và mối quan hệ giữa các nhân tố một cách toàn diện hơn, đặc biệt khi có biến điều tiết hoặc biến trung gian.
  4. Khám phá các nhân tố mới: Tiếp tục khám phá và kiểm định các nhân tố ảnh hưởng khác, ví dụ như vai trò của công nghệ blockchain trong việc nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin BCTC, hoặc tác động của văn hóa doanh nghiệp và đạo đức nghề nghiệp.
  5. Nghiên cứu về tác động hậu kiểm: Thực hiện các nghiên cứu hậu kiểm (post-implementation studies) sau khi IFRS được áp dụng rộng rãi để đánh giá hiệu quả thực tế và những thách thức phát sinh.

Các cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc sử dụng các chỉ số đo lường khách quan hơn nếu có thể (ví dụ: chỉ số công bố thông tin môi trường dựa trên dữ liệu công khai, các biến proxy cho chất lượng lợi nhuận) kết hợp với dữ liệu khảo sát để giảm thiểu sự phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc phát triển một khung lý thuyết tích hợp (integrated theoretical framework) kết nối chặt chẽ hơn giữa các yêu cầu về bền vững, hội nhập quốc tế và chất lượng báo cáo tài chính trong các nền kinh tế đang phát triển.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động đáng kể ở nhiều cấp độ. Về mặt học thuật, nghiên cứu cung cấp một thang đo chất lượng thông tin BCTC được hiệu chỉnh cho ngành thủy sản Việt Nam, là cơ sở để các nhà nghiên cứu sau này tiếp tục phát triển và ứng dụng. Việc giới thiệu “Công bố thông tin kế toán môi trường” như một nhân tố ảnh hưởng mới có thể mở ra các dòng nghiên cứu mới về kế toán bền vững và báo cáo tích hợp trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Dự kiến luận án sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu quan tâm đến chất lượng báo cáo tài chính, kế toán môi trường và quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam và các nước tương đồng.

Trong lĩnh vực công nghiệp, các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu Việt Nam quản lý và công bố thông tin tài chính. Với 798 doanh nghiệp CBTSXK tính đến cuối năm 2020 [Luận án, Tính cấp thiết của đề tài, tr. 2], các giải pháp của luận án có tiềm năng cải thiện đáng kể tính minh bạch và độ tin cậy của BCTC, giúp họ thu hút vốn đầu tư nước ngoài dễ dàng hơn, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của thị trường xuất khẩu như an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Ví dụ, việc nâng cao tính thích hợp và trung thực của thông tin BCTC có thể giúp các DN gia tăng khả năng tiếp cận các nguồn tài chính từ ngân hàng và nhà đầu tư quốc tế, từ đó nâng cao năng lực sản xuất và đầu tư vào công nghệ.

Về ảnh hưởng chính sách, các khuyến nghị của luận án cung cấp cơ sở bằng chứng để Bộ Tài chính, cơ quan quản lý nhà nước xây dựng các chính sách và hướng dẫn cụ thể hơn cho lộ trình vận dụng IFRS tại Việt Nam, đặc biệt là đối với các ngành có hoạt động xuất khẩu mạnh. Các đề xuất về tăng cường công bố thông tin kế toán môi trường có thể ảnh hưởng đến việc ban hành các quy định về báo cáo bền vững, giúp Việt Nam thực hiện các cam kết trong CPTPP và EVFTA một cách hiệu quả hơn.

Lợi ích xã hội có thể được định lượng thông qua việc cải thiện niềm tin của công chúng và nhà đầu tư vào thị trường tài chính Việt Nam, giảm thiểu rủi ro gian lận, và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành thủy sản. Việc các DN hoạt động minh bạch hơn sẽ góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và giải quyết việc làm cho người lao động, nâng cao đời sống cho cộng đồng dân cư mà ngành thủy sản đang đóng góp [Luận án, Tính cấp thiết của đề tài, tr. 2].

Luận án có ý nghĩa quốc tế sâu rộng, vì các vấn đề về chất lượng báo cáo tài chính, áp dụng chuẩn mực quốc tế và báo cáo bền vững là mối quan tâm chung của các nền kinh tế trên toàn cầu, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển và hội nhập. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Beest và cộng sự (2009) [83] về công cụ đo lường tổng hợp hay Jonas và Blanchet (2000) [106] về đánh giá chất lượng báo cáo tài chính, cho thấy luận án không chỉ giải quyết một vấn đề nội địa mà còn đóng góp vào bức tranh toàn cầu về kế toán.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận chi tiết cho các nghiên cứu sinh quan tâm đến chất lượng báo cáo tài chính, kế toán môi trường và quản trị doanh nghiệp trong bối cảnh Việt Nam hoặc các nền kinh tế đang phát triển. Các khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng [Luận án, Xác định khoảng trống nghiên cứu, tr. 15] là những định hướng cụ thể cho các đề tài tiếp theo, đặc biệt là nghiên cứu về tác động của IFRS và các nhân tố mới như công bố thông tin kế toán môi trường.
  • Senior academics (Các nhà khoa học/giảng viên cao cấp): Đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc kiểm định nhân tố “Công bố thông tin kế toán môi trường”, mở rộng phạm vi ứng dụng của Lý thuyết Tín hiệu và Lý thuyết Các bên liên quan trong bối cảnh kế toán bền vững. Phát hiện rằng "thuộc tính bổ sung được đánh giá ở mức cao hơn các thuộc tính cơ bản" [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 18] có thể kích thích các cuộc thảo luận học thuật sâu hơn về nhận thức và ưu tiên trong báo cáo tài chính tại các doanh nghiệp Việt Nam so với các nghiên cứu quốc tế như của Đào Thị Nhung (2020) với các DN xây lắp niêm yết có kết quả ngược lại.
  • Industry R&D (Phòng nghiên cứu và phát triển trong ngành): Các khuyến nghị thực tiễn của luận án, bao gồm nâng cao năng lực nhân viên kế toán, hoàn thiện kiểm soát nội bộ và ứng dụng công nghệ thông tin [Luận án, Các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu Việt Nam, tr. 147-158], cung cấp hướng dẫn cụ thể để các DN CBTSXK cải thiện quy trình báo cáo tài chính của mình. Việc này giúp họ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, thu hút đầu tư, và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu. Khoảng 798 DN CBTSXK tính đến năm 2020 [Luận án, Tính cấp thiết của đề tài, tr. 2] có thể hưởng lợi từ các giải pháp này.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng đáng tin cậy cho các cơ quan Chính phủ, Bộ Tài chính, cơ quan thuế và hiệp hội nghề nghiệp trong việc xây dựng các chính sách hỗ trợ lộ trình vận dụng IFRS và thúc đẩy công bố thông tin kế toán môi trường [Luận án, Điều kiện thực hiện giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu Việt Nam, tr. 159-166]. Các đề xuất này phù hợp với "chiến lược phát triển ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2030 tầm nhìn 2045" [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 19], đảm bảo tính bền vững và hội nhập quốc tế cho ngành.
  • Investors and Financial Analysts (Nhà đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính): Thông tin từ luận án giúp họ hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC của các DN CBTSXK, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư chính xác hơn và đánh giá rủi ro hiệu quả hơn.

Các lợi ích có thể được định lượng gián tiếp thông qua việc tăng cường thu hút vốn đầu tư nước ngoài, giảm thiểu các vụ gian lận báo cáo tài chính, và nâng cao uy tín của ngành thủy sản Việt Nam trên trường quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc giới thiệu và kiểm định nhân tố "Công bố thông tin kế toán môi trường" như một yếu tố mới có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng thông tin trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 19]. Nhân tố này mở rộng Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory) bằng cách chỉ ra rằng việc công bố thông tin phi tài chính quan trọng như thông tin môi trường không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là một tín hiệu về sự minh bạch và cam kết phát triển bền vững của doanh nghiệp, giúp giảm bất cân xứng thông tin và tăng cường niềm tin từ các bên liên quan. Nó cũng mở rộng Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory) bằng cách làm rõ cách thức các yêu cầu từ các bên liên quan phi tài chính (như cơ quan quản lý môi trường, cộng đồng, đối tác quốc tế) ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng báo cáo tài chính, vượt ra ngoài các bên liên quan tài chính truyền thống.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc xây dựng và hiệu chỉnh thang đo đo lường chất lượng thông tin trên BCTC một cách chuyên biệt cho các DN CBTSXK Việt Nam, dựa trên các thuộc tính cơ bản và thuộc tính bổ sung theo quan điểm của IASB (2018) [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 18]. Cách tiếp cận này có sự tích hợp sâu sắc giữa định tính (phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm) và định lượng (khảo sát diện rộng, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính) để đảm bảo tính phù hợp ngữ cảnh.

    • So sánh với Jonas và Blanchet (2000) [106]: Nghiên cứu của Jonas và Blanchet sử dụng 5 thuộc tính (thích hợp, đáng tin cậy, có khả năng so sánh, nhất quán và rõ ràng) để đánh giá chất lượng báo cáo tài chính dựa trên khuôn mẫu của FASB và Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ. Trong khi đó, luận án này sử dụng khung thuộc tính cập nhật hơn của IASB (2018), bao gồm 2 thuộc tính cơ bản và 4 thuộc tính nâng cao, và đặc biệt là việc điều chỉnh thang đo thông qua phỏng vấn chuyên gia để phù hợp với đặc thù ngành và bối cảnh Việt Nam. Điều này làm cho thang đo của luận án có tính ứng dụng và độ nhạy ngữ cảnh cao hơn.
    • So sánh với Beest và cộng sự (2009) [83]: Beest và cộng sự đã phát triển một công cụ tổng hợp gồm 21 chỉ số để đánh giá toàn diện chất lượng BCTC dựa trên đặc điểm định tính của FASB và IASB (2008) trên 231 BCTC của các công ty niêm yết ở Mỹ, Anh và Hà Lan. Mặc dù cả hai nghiên cứu đều dựa trên khung của IASB/FASB, luận án này khác biệt ở chỗ tập trung vào một ngành công nghiệp cụ thể (chế biến thủy sản xuất khẩu) và một nền kinh tế đang phát triển (Việt Nam), bao gồm cả các DN không niêm yết. Hơn nữa, quy trình hiệu chỉnh thang đo của luận án thông qua phỏng vấn định tính chuyên sâu tại Việt Nam mang lại tính vững chắc về mặt văn hóa và quy định pháp lý địa phương, điều mà các nghiên cứu quốc tế tổng quát có thể bỏ qua.
  3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là: "Thông tin trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam có các thuộc tính bổ sung được đánh giá ở mức cao hơn các thuộc tính cơ bản" [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 18]. Cụ thể, các thuộc tính nâng cao như tính kịp thời, có thể so sánh, dễ hiểu, có thể kiểm chứng được đánh giá cao hơn tính thích hợp và tính trung thực. Đây là một kết quả phản trực giác so với khung lý thuyết của IASB, nơi các thuộc tính cơ bản được xem là nền tảng không thể thiếu. Kết quả này cũng ngược với nghiên cứu của Đào Thị Nhung (2020) trên các DN xây lắp niêm yết, nơi các thuộc tính cơ bản được đánh giá cao hơn. Điều này gợi ý rằng trong bối cảnh hội nhập quốc tế và yêu cầu minh bạch, các DN CBTSXK có thể đang ưu tiên trình bày thông tin dễ tiếp cận và có khả năng so sánh hơn, hoặc do những hạn chế trong việc đảm bảo hoàn toàn tính thích hợp và trung thực của các thông tin cốt lõi ban đầu. Phát hiện này yêu cầu một sự giải thích sâu hơn về cấu trúc ưu tiên và thực tiễn báo cáo của các DN này.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo đúng nghĩa của khoa học thực nghiệm, nhưng nó đã mô tả rất chi tiết về phương pháp nghiên cứu, bao gồm các bước thu thập dữ liệu (khảo sát, phỏng vấn, thời gian), đối tượng khảo sát (bên trong và bên ngoài DN), các công cụ phân tích (SPSS 20.0, Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính), và các kiểm định độ tin cậy [Luận án, Phương pháp nghiên cứu, tr. 17-18]. Đồng thời, luận án cũng xác định rõ ràng thang đo đo lường CLTT trên BCTC dựa trên IASB (2018) và các nhân tố ảnh hưởng được kiểm định. Những thông tin này cung cấp một khuôn khổ đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu trong các ngữ cảnh tương tự hoặc mở rộng.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "10-year research agenda" nhưng đã đưa ra một "Hạn chế của luận án" và "Hướng nghiên cứu tiếp theo" [Luận án, Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo, tr. 176], gợi mở nhiều hướng nghiên cứu có thể kéo dài trong một thập kỷ. Cụ thể, các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành khác hoặc các địa phương khác, phân tích định lượng chi tiết hơn về tác động của IFRS đến CLTT trên BCTC, khám phá các nhân tố ảnh hưởng khác (ví dụ: công nghệ blockchain, văn hóa doanh nghiệp), và thực hiện các nghiên cứu hậu kiểm về IFRS. Những định hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra những con đường mới để phát triển lý thuyết và thực tiễn kế toán tài chính tại Việt Nam trong dài hạn.

Kết luận

Luận án của Lê Thị Loan là một công trình nghiên cứu sâu sắc và có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu Việt Nam. Nghiên cứu đạt được nhiều đóng góp cụ thể và đột phá, tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn sau này.

  1. Hệ thống hóa lý luận: Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về CLTT trên BCTC của DN, kết hợp quan điểm từ chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS), chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các nghiên cứu khoa học đi trước, làm rõ các lý thuyết nền và tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 18].
  2. Thang đo đặc thù ngành: Nghiên cứu đã xác định và hiệu chỉnh thành công thang đo đo lường CLTT trên BCTC riêng cho các DN CBTSXK Việt Nam, dựa trên các thuộc tính cơ bản và thuộc tính bổ sung của IASB (2018), đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh thực tế [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 18].
  3. Phát hiện phản trực giác về thực trạng: Một phát hiện quan trọng là thông tin trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam có các thuộc tính bổ sung được đánh giá ở mức cao hơn các thuộc tính cơ bản [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 18], thách thức các giả định truyền thống và mở ra các thảo luận mới về ưu tiên báo cáo trong ngành.
  4. Nhân tố mới và đặc thù: Luận án đã xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố bao gồm Năng lực của nhân viên kế toán, Kiểm soát nội bộ, Sự hỗ trợ của nhà quản trị, Ứng dụng CNTT, Vận dụng chuẩn mực kế toán quốc tế và đặc biệt là nhân tố mới “Công bố thông tin kế toán môi trường” [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 19], thể hiện tính đặc thù và tiên phong của nghiên cứu.
  5. Giải pháp toàn diện và lộ trình: Các giải pháp, điều kiện thực hiện giải pháp và kiến nghị được đưa ra một cách cụ thể, phù hợp với lộ trình vận dụng chuẩn mực kế toán quốc tế và chiến lược phát triển ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045, chú trọng hội nhập quốc tế và phát triển bền vững [Luận án, Kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án, tr. 19].

Nghiên cứu này thúc đẩy một sự tiến bộ trong cách nhìn nhận về chất lượng thông tin trên BCTC, đặc biệt trong bối cảnh các ngành kinh tế đặc thù và các nền kinh tế đang phát triển. Việc tích hợp nhân tố môi trường vào mô hình chất lượng báo cáo tài chính là một đóng góp quan trọng, phản ánh sự thay đổi paradigm trong kế toán hiện đại, từ chỉ tập trung vào tài chính sang bao gồm cả các yếu tố bền vững.

Luận án mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố bền vững (ESG) đến chất lượng báo cáo tài chính trong các ngành cụ thể; (2) Phát triển và kiểm định các mô hình tích hợp về sự sẵn sàng và tác động của IFRS tại các quốc gia đang phát triển; và (3) Nghiên cứu so sánh về nhận thức chất lượng thông tin giữa các nhóm đối tượng khác nhau (lập báo cáo vs. sử dụng báo cáo) và giữa các ngành khác nhau.

Về mức độ liên quan toàn cầu, luận án góp phần vào các cuộc thảo luận quốc tế về hài hòa chuẩn mực kế toán, kế toán bền vững và quản trị doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Jonas và Blanchet (2000) hay Beest và cộng sự (2009) đã chứng minh giá trị học thuật của nghiên cứu trong việc cung cấp một góc nhìn từ nền kinh tế Việt Nam. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng việc nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành thủy sản Việt Nam, cải thiện niềm tin của nhà đầu tư, và góp phần vào việc xây dựng một hệ thống báo cáo tài chính minh bạch và bền vững hơn, không chỉ tại Việt Nam mà còn là bài học cho các quốc gia có ngành công nghiệp tương đồng.