Cải cách tài chính công: Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính tại Việt Nam
Nghiên cứu đề xuất hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính cho các đơn vị dự toán, nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách.
Luan An
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cải cách tài chính công: Yêu cầu và ý nghĩa then chốt
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Hà
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cải cách tài chính công Yêu cầu và ý nghĩa then chốt
Cải cách tài chính công là một yêu cầu nội tại quan trọng. Nó thúc đẩy đổi mới tài chính công. Cải cách này cũng là đòi hỏi then chốt trong công cuộc cải cách hành chính nhà nước. Thành công của cải cách thể chế, bộ máy hành chính, và đội ngũ công chức phụ thuộc lớn vào tài chính công. Khu vực tài chính công cung cấp nguồn lực. Nó cũng điều tiết mọi hoạt động của bộ máy hành chính. Dịch vụ công cho xã hội được cung cấp thông qua tài chính công. Vấn đề cải cách tài chính công được coi trọng. Nó cần đi trước một bước trong tiến trình cải cách hành chính. Đây là chìa khóa để nâng cao hiệu quả hoạt động khu vực nhà nước. Phát triển quy mô và chất lượng dịch vụ công cũng cần cải cách này. Cải cách tài chính công cải thiện các tiêu chí đo lường chất lượng cuộc sống. Nó cũng góp phần vào sự phát triển xã hội. Vấn đề nổi bật là hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính cho các đơn vị dự toán. Cơ chế này cần góp phần hiệu quả vào cải cách tài chính công. Nó cũng hỗ trợ cải cách hành chính nhà nước nói chung. Đây là một vấn đề then chốt. Nó đảm bảo sự thành công của công cuộc cải cách hành chính. Mọi quốc gia muốn triển khai cải cách đều cần tập trung vào đây.
1.1. Mục tiêu cấp thiết của cải cách tài chính công
Cải cách tài chính công là một yêu cầu nội tại quan trọng. Nó thúc đẩy đổi mới tài chính công. Cải cách này cũng là đòi hỏi then chốt trong công cuộc cải cách hành chính nhà nước. Thành công của cải cách thể chế, bộ máy hành chính, và đội ngũ công chức phụ thuộc lớn vào tài chính công. Khu vực tài chính công cung cấp nguồn lực. Nó cũng điều tiết mọi hoạt động của bộ máy hành chính. Dịch vụ công cho xã hội được cung cấp thông qua tài chính công. Vấn đề cải cách tài chính công được coi trọng. Nó cần đi trước một bước trong tiến trình cải cách hành chính.
1.2. Vai trò trọng yếu trong đổi mới hành chính nhà nước
Cải cách tài chính công là chìa khóa để nâng cao hiệu quả hoạt động khu vực nhà nước. Phát triển quy mô và chất lượng dịch vụ công cũng cần cải cách này. Cải cách tài chính công cải thiện các tiêu chí đo lường chất lượng cuộc sống. Nó cũng góp phần vào sự phát triển xã hội. Vấn đề nổi bật là hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính cho các đơn vị dự toán. Cơ chế này cần góp phần hiệu quả vào cải cách tài chính công. Nó cũng hỗ trợ cải cách hành chính nhà nước nói chung. Đây là một vấn đề then chốt. Nó đảm bảo sự thành công của công cuộc cải cách hành chính. Mọi quốc gia muốn triển khai cải cách đều cần tập trung vào đây.
II.Tiến trình đổi mới quản lý tài chính đơn vị dự toán
Giai đoạn trước năm 1991, cơ chế quản lý tài chính chưa đổi mới. Nó theo mô hình quan liêu, bao cấp. Các đơn vị dự toán hoạt động dựa trên ngân sách nhà nước cấp phát toàn bộ. Không có sự chủ động trong quản lý thu chi ngân sách. Hiệu quả chi tiêu công chưa được chú trọng. Việc phân bổ ngân sách còn cứng nhắc. Giai đoạn 1991-2000, Việt Nam tìm kiếm cơ chế mới. Mục tiêu là giải quyết bài toán hiệu quả quản lý. Tạo sự thông thoáng và bổ sung nguồn lực cho đơn vị dự toán. Kết quả nổi bật là hình thành mô hình thí điểm. Bắt đầu có sự phân biệt khu vực hành chính và sự nghiệp. Khái niệm dịch vụ công cũng bắt đầu hình thành. Giai đoạn 2001-2005, cơ chế thí điểm được khẳng định. Một số cơ chế được chính thức hóa bằng văn bản pháp quy. Nghị định số 10/2002/NĐ-CP áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu. Quyết định số 192/2001/QĐ-TTg thí điểm khoán biên chế và kinh phí quản lý hành chính. Khái niệm tự chủ tài chính đã hình thành. Phân cấp và trao quyền tự chủ được thực hiện. Các cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp có quyền tự chịu trách nhiệm. Họ tổ chức công việc, sắp xếp bộ máy, sử dụng lao động. Quản lý nguồn lực tài chính cũng được trao quyền. Đặc biệt, cơ chế quản lý nhà nước đối với đơn vị sự nghiệp được phân biệt rõ. Nó khác biệt với cơ chế quản lý đối với cơ quan hành chính nhà nước. Điều này giúp nâng cao minh bạch tài chính. Từ năm 2005 đến nay, cơ chế quản lý tài chính thế hệ thứ II ra đời. Nhiều Nghị định quy định cho từng lĩnh vực sự nghiệp cụ thể. Mục tiêu là bao quát hết các đặc thù hoạt động. Các cơ chế quản lý tài chính đặc thù được ban hành. Chúng áp dụng riêng cho giáo dục, y tế, khoa học công nghệ, hành chính. Nghị định số 115/2005/NĐ-CP về tự chủ tổ chức khoa học công nghệ. Nghị định số 130/2005/NĐ-CP về tự chủ biên chế và kinh phí quản lý hành chính. Nghị định số 43/2006/NĐ-CP về tự chủ đơn vị sự nghiệp công lập. Cơ chế trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm đã phát huy kết quả. Tuy nhiên, hiệu quả chưa thực sự phát huy tối đa. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình tài chính.
2.1. Giai đoạn bao cấp Trước năm 1991
Giai đoạn trước năm 1991, cơ chế quản lý tài chính chưa đổi mới. Nó theo mô hình quan liêu, bao cấp. Các đơn vị dự toán hoạt động dựa trên ngân sách nhà nước cấp phát toàn bộ. Không có sự chủ động trong quản lý thu chi ngân sách. Hiệu quả chi tiêu công chưa được chú trọng. Việc phân bổ ngân sách còn cứng nhắc.
2.2. Hình thành cơ chế tự chủ 1991 2005
Giai đoạn 1991-2000, Việt Nam tìm kiếm cơ chế mới. Mục tiêu là giải quyết bài toán hiệu quả quản lý. Tạo sự thông thoáng và bổ sung nguồn lực cho đơn vị dự toán. Kết quả nổi bật là hình thành mô hình thí điểm. Bắt đầu có sự phân biệt khu vực hành chính và sự nghiệp. Khái niệm dịch vụ công cũng bắt đầu hình thành. Giai đoạn 2001-2005, cơ chế thí điểm được khẳng định. Một số cơ chế được chính thức hóa bằng văn bản pháp quy. Nghị định số 10/2002/NĐ-CP áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu. Quyết định số 192/2001/QĐ-TTg thí điểm khoán biên chế và kinh phí quản lý hành chính. Khái niệm tự chủ tài chính đã hình thành. Phân cấp và trao quyền tự chủ được thực hiện. Các cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp có quyền tự chịu trách nhiệm. Họ tổ chức công việc, sắp xếp bộ máy, sử dụng lao động. Quản lý nguồn lực tài chính cũng được trao quyền. Đặc biệt, cơ chế quản lý nhà nước đối với đơn vị sự nghiệp được phân biệt rõ. Nó khác biệt với cơ chế quản lý đối với cơ quan hành chính nhà nước. Điều này giúp nâng cao minh bạch tài chính.
2.3. Phát triển cơ chế chuyên biệt Từ năm 2005 đến nay
Từ năm 2005 đến nay, cơ chế quản lý tài chính thế hệ thứ II ra đời. Nhiều Nghị định quy định cho từng lĩnh vực sự nghiệp cụ thể. Mục tiêu là bao quát hết các đặc thù hoạt động. Các cơ chế quản lý tài chính đặc thù được ban hành. Chúng áp dụng riêng cho giáo dục, y tế, khoa học công nghệ, hành chính. Nghị định số 115/2005/NĐ-CP về tự chủ tổ chức khoa học công nghệ. Nghị định số 130/2005/NĐ-CP về tự chủ biên chế và kinh phí quản lý hành chính. Nghị định số 43/2006/NĐ-CP về tự chủ đơn vị sự nghiệp công lập. Cơ chế trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm đã phát huy kết quả. Tuy nhiên, hiệu quả chưa thực sự phát huy tối đa. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình tài chính.
III.Cơ chế tự chủ cho đơn vị sự nghiệp công lập Phát triển
Cơ chế tự chủ tài chính xuất hiện từ đầu những năm 2000. Nó được thể hiện qua Nghị định số 10/2002/NĐ-CP. Văn bản này áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu. Quyết định số 192/2001/QĐ-TTg thí điểm khoán biên chế cho cơ quan hành chính. Đây là những bước đầu tiên. Mục đích là trao quyền cho các đơn vị. Họ có thể chủ động trong quản lý tài chính. Họ tự chịu trách nhiệm về nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, sử dụng lao động. Việc này hướng tới cải thiện hiệu quả chi tiêu công. Đồng thời tăng cường minh bạch tài chính trong khu vực công. Giai đoạn sau năm 2005, cơ chế tự chủ được cụ thể hóa. Nhiều Nghị định ra đời cho từng lĩnh vực đặc thù. Nghị định số 115/2005/NĐ-CP cho tổ chức khoa học công nghệ. Nghị định số 130/2005/NĐ-CP cho cơ quan hành chính nhà nước. Nghị định số 43/2006/NĐ-CP cho đơn vị sự nghiệp công lập. Các quy định này thay thế và phát triển các cơ chế trước đó. Chúng nhấn mạnh việc phân cấp và trao quyền mạnh mẽ hơn. Các đơn vị được tự quyết về nguồn thu, chi tiêu. Họ tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động. Điều này khuyến khích việc tối ưu hóa quy trình tài chính. Nó cũng giúp quản lý thu chi ngân sách hiệu quả hơn. Cơ chế giao quyền tự chủ đã đạt được một số kết quả. Nó giúp các đơn vị chủ động hơn trong hoạt động. Nguồn thu được tăng cường, chi tiêu hiệu quả hơn. Tuy nhiên, quyền tự chủ chưa thực sự phát huy hết sức mạnh. Vẫn còn những thách thức trong việc áp dụng đồng bộ. Việc kiểm soát nội bộ tài chính cần được tăng cường. Đảm bảo minh bạch tài chính và chống thất thoát. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế. Mục tiêu là để các đơn vị sự nghiệp công lập phát huy tối đa tiềm năng.
3.1. Khái niệm và văn bản pháp quy ban đầu
Cơ chế tự chủ tài chính xuất hiện từ đầu những năm 2000. Nó được thể hiện qua Nghị định số 10/2002/NĐ-CP. Văn bản này áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu. Quyết định số 192/2001/QĐ-TTg thí điểm khoán biên chế cho cơ quan hành chính. Đây là những bước đầu tiên. Mục đích là trao quyền cho các đơn vị. Họ có thể chủ động trong quản lý tài chính. Họ tự chịu trách nhiệm về nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, sử dụng lao động. Việc này hướng tới cải thiện hiệu quả chi tiêu công. Đồng thời tăng cường minh bạch tài chính trong khu vực công.
3.2. Cơ chế tự chủ cho từng lĩnh vực chuyên biệt
Giai đoạn sau năm 2005, cơ chế tự chủ được cụ thể hóa. Nhiều Nghị định ra đời cho từng lĩnh vực đặc thù. Nghị định số 115/2005/NĐ-CP cho tổ chức khoa học công nghệ. Nghị định số 130/2005/NĐ-CP cho cơ quan hành chính nhà nước. Nghị định số 43/2006/NĐ-CP cho đơn vị sự nghiệp công lập. Các quy định này thay thế và phát triển các cơ chế trước đó. Chúng nhấn mạnh việc phân cấp và trao quyền mạnh mẽ hơn. Các đơn vị được tự quyết về nguồn thu, chi tiêu. Họ tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động. Điều này khuyến khích việc tối ưu hóa quy trình tài chính. Nó cũng giúp quản lý thu chi ngân sách hiệu quả hơn.
3.3. Đánh giá kết quả đạt được và thách thức
Cơ chế giao quyền tự chủ đã đạt được một số kết quả. Nó giúp các đơn vị chủ động hơn trong hoạt động. Nguồn thu được tăng cường, chi tiêu hiệu quả hơn. Tuy nhiên, quyền tự chủ chưa thực sự phát huy hết sức mạnh. Vẫn còn những thách thức trong việc áp dụng đồng bộ. Việc kiểm soát nội bộ tài chính cần được tăng cường. Đảm bảo minh bạch tài chính và chống thất thoát. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế. Mục tiêu là để các đơn vị sự nghiệp công lập phát huy tối đa tiềm năng.
IV.Hoàn thiện cơ chế quản lý thu chi ngân sách
Đổi mới quản lý ngân sách nhà nước là cốt lõi của cải cách. Cần chuyển từ cơ chế cấp phát sang cơ chế tự chủ. Các đơn vị dự toán cần được giao quyền chủ động. Họ tự cân đối thu chi, tự chịu trách nhiệm. Việc này giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Nó cũng khuyến khích các đơn vị tìm kiếm nguồn thu. Quy trình phân bổ ngân sách cần minh bạch hơn. Áp dụng các tiêu chí rõ ràng, công bằng. Điều này sẽ nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công. Phân cấp quản lý tài chính là hướng đi đúng đắn. Nó giúp các đơn vị dự toán chủ động hơn. Họ có thể phản ứng nhanh với yêu cầu thực tiễn. Việc trao quyền tự chủ đi đôi với trách nhiệm giải trình. Các đơn vị cần xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ. Cần có cơ chế kiểm soát nội bộ tài chính chặt chẽ. Điều này đảm bảo sử dụng ngân sách đúng mục đích. Nó cũng ngăn chặn lãng phí, tiêu cực. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình tài chính. Đồng thời thúc đẩy hiệu quả chi tiêu công của toàn hệ thống.
4.1. Đổi mới quản lý ngân sách nhà nước
Đổi mới quản lý ngân sách nhà nước là cốt lõi của cải cách. Cần chuyển từ cơ chế cấp phát sang cơ chế tự chủ. Các đơn vị dự toán cần được giao quyền chủ động. Họ tự cân đối thu chi, tự chịu trách nhiệm. Việc này giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Nó cũng khuyến khích các đơn vị tìm kiếm nguồn thu. Quy trình phân bổ ngân sách cần minh bạch hơn. Áp dụng các tiêu chí rõ ràng, công bằng. Điều này sẽ nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công.
4.2. Tăng cường phân cấp và trao quyền tự chủ
Phân cấp quản lý tài chính là hướng đi đúng đắn. Nó giúp các đơn vị dự toán chủ động hơn. Họ có thể phản ứng nhanh với yêu cầu thực tiễn. Việc trao quyền tự chủ đi đôi với trách nhiệm giải trình. Các đơn vị cần xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ. Cần có cơ chế kiểm soát nội bộ tài chính chặt chẽ. Điều này đảm bảo sử dụng ngân sách đúng mục đích. Nó cũng ngăn chặn lãng phí, tiêu cực. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình tài chính. Đồng thời thúc đẩy hiệu quả chi tiêu công của toàn hệ thống.
V.Tăng cường hiệu quả chi tiêu công minh bạch tài chính
Mục tiêu cuối cùng của cải cách là nâng cao hiệu quả. Hiệu quả chi tiêu công cần được đặc biệt chú trọng. Các đơn vị dự toán cần sử dụng nguồn lực tiết kiệm. Họ phải đảm bảo đạt được mục tiêu đề ra. Việc này đòi hỏi cơ chế giám sát chặt chẽ. Cần đánh giá định kỳ hiệu quả hoạt động. Áp dụng các chỉ số đo lường cụ thể. Điều này giúp phát hiện và khắc phục kịp thời các vấn đề. Nó cũng thúc đẩy việc ra quyết định dựa trên hiệu suất. Minh bạch tài chính là yếu tố then chốt. Nó xây dựng lòng tin của công chúng. Mọi thông tin về thu chi ngân sách cần được công khai. Các báo cáo tài chính phải dễ tiếp cận. Cơ chế kiểm soát nội bộ tài chính cần hoạt động hiệu quả. Nó ngăn ngừa tham nhũng, lãng phí. Công khai giúp cộng đồng và các cơ quan giám sát kiểm tra. Điều này tạo áp lực để các đơn vị hoạt động trách nhiệm hơn. Việc này góp phần vào quản lý tài chính công bền vững.
5.1. Đảm bảo sử dụng nguồn lực hiệu quả
Mục tiêu cuối cùng của cải cách là nâng cao hiệu quả. Hiệu quả chi tiêu công cần được đặc biệt chú trọng. Các đơn vị dự toán cần sử dụng nguồn lực tiết kiệm. Họ phải đảm bảo đạt được mục tiêu đề ra. Việc này đòi hỏi cơ chế giám sát chặt chẽ. Cần đánh giá định kỳ hiệu quả hoạt động. Áp dụng các chỉ số đo lường cụ thể. Điều này giúp phát hiện và khắc phục kịp thời các vấn đề. Nó cũng thúc đẩy việc ra quyết định dựa trên hiệu suất.
5.2. Tăng cường công khai minh bạch tài chính
Minh bạch tài chính là yếu tố then chốt. Nó xây dựng lòng tin của công chúng. Mọi thông tin về thu chi ngân sách cần được công khai. Các báo cáo tài chính phải dễ tiếp cận. Cơ chế kiểm soát nội bộ tài chính cần hoạt động hiệu quả. Nó ngăn ngừa tham nhũng, lãng phí. Công khai giúp cộng đồng và các cơ quan giám sát kiểm tra. Điều này tạo áp lực để các đơn vị hoạt động trách nhiệm hơn. Việc này góp phần vào quản lý tài chính công bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 Học viện Tài chính Nguyễn Hồng Hà Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính đối với các đơn vị dự toán trong tiến trình cải cách tài chính công ở Việt Nam Họ và tên cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. Bùi Đường Nghiêu. 2 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Cải cách tài chính vừa là yêu cầu nội tại của đổi mới tài chính công vừa là đòi hỏi quan trọng trong toàn bộ công cuộc cải cách HCNN.
Việc cải cách thể chế, cải cách bộ máy hành chính, đổi mới và nâng cao chất lượng đội ngũ công chức có đạt được kết quả như mong muốn hay không phụ thuộc phần lớn sự thành công của công cuộc cải cách tài chính công, trong đó có việc đổi mới cơ chế quản lý tài chính đối với khu vực này. Hoạt động của lĩnh vực tài chính công vừa cung cấp nguồn lực, vừa thông qua đó mà điều tiết mọi hoạt động của bộ máy HCNN và cung cấp dịch vụ công cho xã hội. Vì vậy, vấn đề cải cách tài chính công rất được coi trọng trong toàn bộ công cuộc cải cách hành chính công. Thậm chí, cải cách tài chính công phải đi trước một bước trong tiến trình cải cách hành chính.
Cải cách tài chính công là chìa khoá cho sự thành công của việc nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực nhà nước, phát triển quy mô, nâng cao chất lượng hoạt động khu vực dịch vụ công. Từ đó, cải thiện một bước đáng kể các tiêu chí đo lường chất lượng cuộc sống, đo lường sự phát triển của một xã hội. Vấn đề nổi bật trong cải cách tài chính công là hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính đối với các đơn vị dự toán như thế nào để có thể góp phần tốt nhất, hiệu quả nhất vào tiến trình thực hiện thành công công cuộc cải cách tài chính công nói riêng và cải cách HCNN nói chung. Đây là một trong những vấn đề then chốt, bảo đảm sự thành công của công cuộc cải cách hành chính của mọi quốc gia muốn triển khai cải cách.
Thực hiện chủ trương cải cách hành chính nhà nước nói chung và cải cách tài chính công nói riêng, hàng loạt cơ chế quản lý tài chính đối với các đơn vị dự toán đã được ban hành, từ thí điểm, đến đổi mới, áp dụng rộng rãi cho cả đơn vị quản lý hành chính nhà nước và đơn vị sự nghiệp có nguồn thu 3 và không có nguồn thu khi hoạt động. Quá trình cải cách, đổi mới đó ở Việt Nam được chia thành các giai đoạn như sau: Giai đoạn trước 1991: Trong giai đoạn này, cơ chế quản lý tài chính đối với khu vực HCSN là cơ chế quản lý theo mô hình quan liêu, bao cấp, chưa có sự đổi mới. Giai đoạn 1991 - 2000 Đây là giai đoạn dò tìm cơ chế quản lý tài chính đối với khu vực các đơn vị dự toán nhằm giải quyết bài toán hiệu quả quản lý, tạo sự thông thoáng và bổ sung nguồn lực cho các đơn vị dự toán. Kết quả nổi bật của giai đoạn này là sự hình thành các mô hình thí điểm và bắt đầu có sự phân biệt khu vực hành chính và khu vực sự nghiệp, bắt đầu hình thành khái niệm dịch vụ công.
Giai đoạn từ năm 2001 đến 2005 Trong giai đoạn này, khi các cơ chế thí điểm đã đi vào cuộc sống, xu hướng cải cách được khẳng định. Một số cơ chế đã được chính thức hoá bằng văn bản pháp quy tạo nên cơ chế đổi mới thế hệ thứ nhất. Đó là cơ chế tài chính áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu (Nghị định số 10/2002/NĐ-CP của Chính phủ ban hành năm 2002) và cơ chế “Thí điểm khoán biên chế và kinh phí quản lý hành chính” (Quyết định số 192/2001/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ban hành năm 2001). Trong giai đoạn này, đã hình thành khái niệm tự chủ tài chính và việc phân cấp, trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm cho các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp trong việc tổ chức công việc, sắp xếp lại bộ máy, sử dụng lao động và quản lý nguồn lực tài chính của đơn vị.
Đặc biệt, đã có sự phân biệt rõ cơ chế quản lý nhà nước đối với đơn vị sự nghiệp với cơ chế quản lý nhà nước đối với cơ quan HCNN. Giai đoạn từ 2005 đến nay Trong thời gian này, các cơ chế quản lý tài chính đối với các đơn vị dự toán thế hệ thứ II đã được ra đời và đi vào cuộc sống. Một chế độ tài chính áp 4 dụng chung cho các đơn vị có thu (bao gồm cả khu vực y tế, giáo dục, đào tạo, văn hoá,.) đã được thay thế bởi nhiều Nghị định quy định cho từng lĩnh vực sự nghiệp cụ thể với mong muốn bao quát được hết các đặc thù hoạt động của từng loại hình. Cùng với đó là các cơ chế quản lý tài chính đặc thù được ban hành và áp dụng riêng cho khu vực GD&ĐT, y tế, KH&CN và hành chính, gồm: Nghị định số 115/2005/NĐ-CP năm 2005 về “Cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm của tổ chức KH&CN”; Nghị định số 130/2005/NĐ-CP về “Chế độ tự chủ, tự chịu trách nhiệm về sử dụng biên chế và kinh phí quản lý hành chính đối với các cơ quan nhà nước” thay thế cơ chế thí điểm theo Quyết định số 192/2001/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ban hành năm 2001; Nghị định số 43/2006/NĐ-CP năm 2006 về “Cơ chế trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về thực hiện nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế và tài chính đối với đơn vị sự nghiệp công lập” thay thế cơ chế thực hiện theo Nghị định số 10/2002/NĐ-CP của Chính phủ ban hành năm 2002.
Cơ chế việc giao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm trong giai đoạn này đã phát huy được những kết quả nhật định nhưng chưa thực sự phát huy được sức mạnh của toàn hệ thống. Hơn nữa, các cơ chế này đã có biểu hiện “hoàn thành sứ mạng lịch sử”, thể hiện sự “chật trội” của một hệ thống cơ chế “nửa vời”, chưa và không muốn trao đầy đủ quyền tự chủ cho các đơn vị. Những bức xúc về thu nhập thấp/chất lượng dịch vụ thấp/đầu vào thấp/đầu tư thấp/phân cấp nửa vời/tự chủ hình thức. của không những khu vực hành chính, không những của riêng giáo dục mà cả y tế, văn hoá, thể thao, khoa học và công nghệ.
Những bức xúc đó luôn thu hút được sự quan tâm của toàn xã hội bởi vì nó đe doạ sự tiến bộ lâu dài của đất nước. Thực tiễn cho thấy đã xuất hiện nhiều vấn đề bất cập phát sinh. Cái áo cơ chế thế hệ thứ 2 dường như đã chật. Đến cuối giai đoạn này, nhất là những năm đầu của thập niên thứ 2 của thế kỷ XXI, đã xuất hiện nhiều hội thảo khoa 5 học, nhiều đề tài, đề án đã tập trung nghiên cứu, dò tìm những cơ chế mới hơn, thực sự đổi mới căn bản và toàn diện khu vực dịch vụ công.
Từ đó, hình thành một thời kỳ ủ nén để đổi mới, hoàn thiện hệ thống cơ chế hiện hành, thai nghén cho việc ra đời hệ thống cơ chế quản lý thế hệ thứ III. Và đó không chỉ là những đòi hỏi của thực tiễn vì sự phát triển mà còn là những bức xúc về mặt học thuật thúc đẩy các nghiên cứu tìm tòi đổi mới, hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính đối với các đơn vị dự toán. Đó cũng là một trong các lý do thúc đẩy việc chọn và nghiên cứu đề tài luận án này. Về mặt học thuật, nhận thức về đơn vị dự toán cũng chưa thực sự rõ nét trong các cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp.
Còn thiếu các nghiên cứu sâu về cơ sở lý luận về đơn vị dự toán, về vị trí, đặc điểm, tính chất, vai trò của các đơn vị dự toán trong nền kinh tế nói chung và trong hệ thống bộ máy chính quyền nói riêng. Các nghiên cứu về cơ chế quản lý tài chính đối với các đơn vị dự toán cũng chưa được một công trình nào đề cập toàn diện, đầy đủ các khía cạnh của vấn đề này. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Tuy rằng thực tiễn quản lý đã đặt ra nhiều vấn đề bức xúc cần làm rõ hoặc cần tổng kết thực tiễn, song, nhưng về mặt lý luận các nghiên cứu có thể đáp ứng được nhu cầu này cũng không nhiều, tập trung chủ yếu vào các đề tài nghiên cứu khoa học của Bộ Tài chính. Từ 2001 đến nay, có rất ít đề tài nghiên cứu về vấn đề liên quan đến cơ chế quản lý tài chính đối với các đơn vị dự toán, bao gồm những đề tài sau: Đề tài cấp Bộ của Bộ Tài chính năm 2004 “Các giải pháp tài chính thúc đẩy các tổ chức khoa học và công nghệ nghiên cứu triển khai chuyển sang hoạt động theo cơ chế doanh nghiệp”, do PGS.
Phạm Ngọc Ánh làm chủ nhiệm đã tập trung nghiên cứu đề xuất giải pháp chuyển các tổ chức KH&CN sang hoạt động theo cơ chế doanh nghiệp. Tuy nhiên, các kết quả nghiên cứu của đề tài dừng ở mức độ đề xuất tích cực thực hiện Nghị định số 115/2005/NĐ-CP; đề tài 6 cũng có đưa ra một số biện pháp tạo môi trường thuận lợi thúc đẩy các tổ chức KH&CN chuyển sang hoạt động theo cơ chế doanh nghiệp. Đề tài này không nghiên cứu về cơ chế tài chính đối với các đơn vị dự toán công lập. Đề tài cấp Bộ của Bộ Tài chính năm 2010 “Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp giáo dục, đào tạo đại học và cao đẳng công lập”, do TS.
Lê Xuân Trường, Học viện Tài chính làm chủ nhiệm. Đề tài đã tập trung phân tích những vấn đề cơ bản về mô hình tổ chức cung cấp dịch vụ giáo dục đại học và cao đẳng và cơ chế quản lý tài chính đối với mô hình này; đã phân tích nội dung cơ bản của cơ chế tự chủ tài chính áp dụng đối với các đơn vị sự nghiệp giáo dục đại học. Tuy nhiên, đề tài còn chưa làm rõ được các vấn đề lý luận cần thiết liên quan đến khu vực sự nghiệp công như khái niệm, đặc điểm của khu vực này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Hà (n.d.). Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính cho các đơn vị dự toán [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/cai-cach-tai-chinh-cong-hoan-thien-co-che-quan-ly-tai-chinh-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính cho các đơn vị dự toán" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đề xuất hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính cho các đơn vị dự toán, nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách.
Luận án "Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính cho các đơn vị dự toán" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính.
Luận án "Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính cho các đơn vị dự toán" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính cho các đơn vị dự toán" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính cho các đơn vị dự toán" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.