Luận án tiến sĩ về năng lực nhân lực quản lý tại Bộ Tài chính - Nguyễn Xuân Thắng
Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực quản lý tại đơn vị sự nghiệp công lập thuộc bộ tài chính, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nhân tố ảnh hưởng năng lực quản lý Nghiên cứu chuyên sâu
Nghiên cứu khám phá các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến năng lực của nhân lực quản lý. Tài liệu tổng hợp các công trình khoa học hiện có. Việc này nhằm xác định khoảng trống trong tri thức. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất định hướng tiếp theo. Các công trình trước đây đã phân tích nhiều khía cạnh của năng lực quản lý. Tuy nhiên, một số lĩnh vực vẫn cần làm rõ hơn. Đặc biệt là trong bối cảnh các đơn vị sự nghiệp công lập. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực hiệu quả. Điều này cải thiện khả năng quản trị của đội ngũ. Tài liệu đặt nền tảng cho việc bồi dưỡng năng lực quản lý. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức. Nghiên cứu này bổ sung kiến thức về quản trị nhân sự. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc nâng cao năng lực lãnh đạo trong khu vực công.
1.1. Tổng quan nghiên cứu năng lực nhân lực quản lý
Tổng quan nhiều công trình nghiên cứu trước đây. Các nghiên cứu này tập trung vào khung năng lực và năng lực của nhân lực quản lý. Một số nghiên cứu đánh giá năng lực lãnh đạo trong các đơn vị. Các nghiên cứu khác phân tích các nhân tố ảnh hưởng. Khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra rõ ràng. Cụ thể, thiếu công trình chuyên sâu về nhân lực quản lý trong đơn vị sự nghiệp công lập. Nghiên cứu này đóng góp vào khoảng trống đó. Nó cung cấp bức tranh toàn diện hơn. Các phương pháp đã được sử dụng đa dạng. Tuy nhiên, ít nghiên cứu kết hợp khảo sát sâu rộng. Việc này giúp xác định chính xác các nhân tố. Phát triển nguồn nhân lực luôn là chủ đề quan trọng. Việc tổng kết giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng. Nó định hướng các giải pháp bồi dưỡng năng lực trong tương lai.
1.2. Khoảng trống định hướng nghiên cứu năng lực quản lý
Phát hiện khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Có ít công trình khảo sát chuyên sâu về năng lực của nhân lực quản lý trong khu vực công. Đặc biệt là các đơn vị sự nghiệp. Các nhân tố ảnh hưởng chưa được phân tích toàn diện. Từ đó, định hướng nghiên cứu được đề xuất. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nhân tố ảnh hưởng. Nó xem xét cả yếu tố khách quan và chủ quan. Điều này tạo cơ sở cho việc cải thiện quản trị nhân sự. Nghiên cứu cũng phát triển mô hình đánh giá năng lực quản lý phù hợp. Nó góp phần vào lý luận về phát triển nguồn nhân lực. Đồng thời, nó mang lại giá trị thực tiễn cho đào tạo cán bộ. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao khả năng quản trị chung.
II. Đánh giá năng lực nhân lực quản lý Khung và tiêu chí
Nghiên cứu tập trung vào nhân lực quản lý trong đơn vị sự nghiệp công lập. Các khái niệm cơ bản được làm rõ. Điều này bao gồm định nghĩa về năng lực và khung năng lực. Tầm quan trọng của việc đánh giá năng lực nhân sự quản lý được nhấn mạnh. Đánh giá chính xác giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, các chương trình phát triển nguồn nhân lực có thể được thiết kế phù hợp. Khung năng lực đóng vai trò là tiêu chuẩn. Nó định hình mong đợi về trình độ chuyên môn và kỹ năng lãnh đạo. Quá trình đánh giá liên quan đến nhiều khía cạnh. Nó không chỉ là kiến thức mà còn là thái độ, hành vi. Việc này giúp nâng cao khả năng quản trị tổng thể của đội ngũ. Nó củng cố hiệu quả quản trị nhân sự trong tổ chức.
2.1. Khái niệm vai trò của nhân lực quản lý
Định nghĩa rõ ràng về nhân lực quản lý. Đây là đội ngũ cán bộ, công chức giữ vai trò lãnh đạo, điều hành. Vai trò của nhân lực quản lý rất quan trọng. Họ đảm bảo hoạt động trơn tru của đơn vị. Họ cũng chịu trách nhiệm về việc đạt được mục tiêu. Năng lực quản lý của họ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổ chức. Việc phát triển nguồn nhân lực này là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi sự đầu tư vào đào tạo cán bộ và bồi dưỡng năng lực thường xuyên. Họ cần có trình độ chuyên môn vững vàng. Đồng thời, họ cần sở hữu kỹ năng lãnh đạo xuất sắc. Khả năng quản trị của họ quyết định sự thành công. Việc này đặc biệt đúng trong môi trường công lập.
2.2. Khung năng lực đánh giá năng lực quản trị
Trình bày chi tiết khung năng lực nhân lực quản lý. Khung này bao gồm các tiêu chí cụ thể. Nó là nền tảng để đánh giá năng lực nhân sự quản lý. Các tiêu chí thường bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ. Kiến thức về chuyên môn, quản lý là cần thiết. Kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng giải quyết vấn đề cũng quan trọng. Thái độ làm việc chuyên nghiệp, đạo đức cũng được xem xét. Quy trình đánh giá năng lực quản lý được đề xuất. Quy trình này cần minh bạch và công bằng. Việc này giúp xác định đúng năng lực lãnh đạo hiện có. Đồng thời, nó giúp nhận diện các lỗ hổng cần cải thiện. Đánh giá liên tục hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực. Nó tối ưu hóa khả năng quản trị của từng cá nhân.
III. Phát triển năng lực nhân lực quản lý Giải pháp hiệu quả
Nghiên cứu đi sâu vào các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực nhân lực quản lý. Các yếu tố này được phân loại thành khách quan và chủ quan. Việc hiểu rõ chúng giúp xây dựng mô hình nghiên cứu. Mô hình này làm nền tảng cho việc đề xuất giải pháp. Giải pháp nhằm phát triển nguồn nhân lực bền vững. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển dựa trên lý thuyết nền tảng. Lý thuyết này về quản trị nhân sự và năng lực lãnh đạo. Việc nhận diện đúng các yếu tố giúp định hướng đào tạo cán bộ hiệu quả. Đồng thời, nó hỗ trợ các chương trình bồi dưỡng năng lực. Mục tiêu là nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng lãnh đạo. Việc này cải thiện tổng thể năng lực quản lý của đội ngũ.
3.1. Các nhân tố khách quan chủ quan ảnh hưởng năng lực quản lý
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng. Các nhân tố khách quan bao gồm chính sách nhà nước. Môi trường pháp lý và kinh tế xã hội cũng có vai trò. Công nghệ, sự phát triển chung của ngành cũng ảnh hưởng. Các nhân tố chủ quan liên quan đến cá nhân. Ví dụ như trình độ chuyên môn, kinh nghiệm. Động lực làm việc và kỹ năng lãnh đạo cũng là yếu tố quan trọng. Thái độ, đạo đức nghề nghiệp cũng thuộc nhóm này. Hiểu biết sâu sắc về từng nhóm nhân tố là cần thiết. Nó giúp đưa ra các chiến lược phát triển nguồn nhân lực phù hợp. Điều này tối ưu hóa năng lực quản lý cá nhân. Nó củng cố khả năng quản trị của tổ chức. Việc này quan trọng cho đào tạo cán bộ và bồi dưỡng năng lực.
3.2. Mô hình giả thuyết phát triển năng lực nhân lực
Đề xuất một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này tích hợp các nhân tố ảnh hưởng. Nó xem xét tác động của từng nhân tố đến năng lực nhân lực quản lý. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng. Giả thuyết này dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Ví dụ, trình độ chuyên môn cao dẫn đến năng lực quản lý tốt hơn. Kỹ năng lãnh đạo ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả công việc. Mô hình và giả thuyết là khung để kiểm định thực nghiệm. Nó cung cấp cơ sở để phát triển nguồn nhân lực. Nó định hướng các hoạt động đào tạo cán bộ và bồi dưỡng năng lực. Việc này giúp cải thiện khả năng quản trị một cách khoa học. Nó hỗ trợ quản trị nhân sự hiệu quả hơn.
IV. Kỹ năng lãnh đạo chuyên môn Yếu tố then chốt quản lý
Nghiên cứu đi sâu vào các thành phần cụ thể của năng lực nhân lực quản lý. Trình độ chuyên môn là yếu tố nền tảng. Kỹ năng lãnh đạo là năng lực quyết định hiệu quả. Thái độ và các tiêu chuẩn chung cũng rất quan trọng. Các yếu tố này tạo nên bức tranh tổng thể về năng lực quản lý. Việc đánh giá và phát triển từng khía cạnh là cần thiết. Điều này giúp nâng cao khả năng quản trị của đội ngũ. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức. Các chương trình đào tạo cán bộ cần tập trung vào những lĩnh vực này. Việc bồi dưỡng năng lực phải toàn diện. Nó không chỉ dừng lại ở kiến thức. Nó cần bao gồm cả kỹ năng thực hành và phẩm chất đạo đức. Từ đó, năng lực lãnh đạo được củng cố.
4.1. Năng lực kiến thức trình độ chuyên môn quản lý
Năng lực kiến thức là yếu tố cơ bản. Nó bao gồm trình độ chuyên môn sâu rộng. Người quản lý cần hiểu rõ lĩnh vực hoạt động của mình. Họ cần nắm vững các nguyên tắc quản trị nhân sự. Kiến thức về luật pháp, chính sách liên quan là không thể thiếu. Việc cập nhật kiến thức liên tục là bắt buộc. Điều này giúp nhân lực quản lý thích ứng với thay đổi. Nó đảm bảo các quyết định dựa trên cơ sở khoa học. Phát triển nguồn nhân lực cần tập trung vào việc bồi dưỡng kiến thức. Các khóa đào tạo cán bộ chuyên sâu cần được tổ chức thường xuyên. Việc này nâng cao năng lực quản lý theo chiều sâu. Nó tạo nền tảng vững chắc cho khả năng quản trị hiệu quả.
4.2. Năng lực kỹ năng khả năng lãnh đạo hiệu quả
Kỹ năng là yếu tố quyết định hiệu quả công việc. Kỹ năng lãnh đạo là trọng tâm của năng lực quản lý. Nó bao gồm khả năng ra quyết định. Nó cũng bao gồm kỹ năng giao tiếp, giải quyết xung đột. Kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức công việc là thiết yếu. Khả năng quản trị đòi hỏi sự linh hoạt, thích ứng. Người quản lý cần truyền cảm hứng cho cấp dưới. Họ phải xây dựng đội ngũ vững mạnh. Đào tạo cán bộ và bồi dưỡng năng lực cần chú trọng vào kỹ năng thực hành. Các tình huống thực tế giúp nâng cao kinh nghiệm. Phát triển kỹ năng lãnh đạo giúp cải thiện năng lực lãnh đạo. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất toàn tổ chức.
4.3. Năng lực thái độ tiêu chuẩn chung của quản lý
Thái độ làm việc chuyên nghiệp là cần thiết. Nó bao gồm tinh thần trách nhiệm, sự tận tâm. Đạo đức công vụ và sự liêm chính là tiêu chuẩn chung. Người nhân lực quản lý cần có tinh thần phục vụ. Họ phải gương mẫu trong công việc. Thái độ tích cực góp phần xây dựng văn hóa tổ chức. Nó ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của toàn bộ nhân viên. Các tiêu chuẩn chung về năng lực quản lý cũng bao gồm khả năng làm việc nhóm. Nó còn bao gồm khả năng chịu áp lực. Bồi dưỡng năng lực không chỉ dừng lại ở kiến thức, kỹ năng. Nó cần rèn luyện phẩm chất, thái độ. Điều này giúp phát triển nguồn nhân lực toàn diện. Nó củng cố khả năng quản trị vững chắc.
V. Bối cảnh kết quả nghiên cứu Thực trạng năng lực quản lý
Nghiên cứu thực hiện trong bối cảnh cụ thể. Các đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Bộ Tài chính là đối tượng khảo sát. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng. Nó bao gồm cả định tính và định lượng. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra thực trạng năng lực của nhân lực quản lý. Thực trạng này được đánh giá trên nhiều khía cạnh. Nó bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ. Việc thống kê mô tả mẫu cung cấp cái nhìn chi tiết. Kết quả phân tích các nhân tố được trình bày rõ ràng. Nó giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng chính. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp phát triển nguồn nhân lực phù hợp. Điều này góp phần nâng cao quản trị nhân sự trong khu vực công.
5.1. Thiết kế nghiên cứu phương pháp thu thập dữ liệu
Thiết kế nghiên cứu được thực hiện theo quy trình chặt chẽ. Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu. Mục tiêu là khám phá các yếu tố ban đầu. Phương pháp định lượng sử dụng khảo sát phiếu câu hỏi. Mẫu nghiên cứu được chọn lọc kỹ lưỡng. Đối tượng là nhân lực quản lý tại các đơn vị sự nghiệp. Dữ liệu được thu thập và phân tích bằng các công cụ thống kê. Việc này đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Nghiên cứu sơ bộ tại một trường đại học giúp điều chỉnh thang đo. Điều này nâng cao độ chính xác của nghiên cứu chính thức. Phương pháp này giúp đo lường năng lực quản lý một cách hệ thống.
5.2. Thực trạng năng lực nhân lực quản lý thực tế
Kết quả nghiên cứu định lượng cung cấp bức tranh thực trạng. Năng lực của nhân lực quản lý được đánh giá toàn diện. Nó bao gồm năng lực kiến thức, năng lực kỹ năng và năng lực thái độ. Các phát hiện chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế. Ví dụ, trình độ chuyên môn có thể khá vững vàng. Tuy nhiên, kỹ năng lãnh đạo có thể cần cải thiện. Thái độ làm việc chuyên nghiệp thường được đánh giá cao. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo xác nhận tính chính xác. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp nhận diện các cấu phần chính. Các kết quả này là cơ sở vững chắc. Nó dùng để đề xuất các giải pháp phát triển nguồn nhân lực. Điều này nhằm nâng cao năng lực quản lý trong tương lai. Nó hỗ trợ bồi dưỡng năng lực hiệu quả hơn.
VI. Giải pháp nâng cao năng lực nhân lực quản lý bền vững
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, giải pháp được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao năng lực nhân lực quản lý bền vững. Các giải pháp này tập trung vào phát triển nguồn nhân lực. Nó bao gồm cả đào tạo cán bộ và bồi dưỡng năng lực. Các chính sách cần được xem xét để hỗ trợ quá trình này. Việc này đảm bảo năng lực quản lý được cải thiện liên tục. Nó hướng tới việc tăng cường khả năng quản trị của toàn bộ đội ngũ. Các khuyến nghị cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị nhân sự chiến lược. Việc này tạo ra một lực lượng nhân lực quản lý vững mạnh. Nó đáp ứng yêu cầu phát triển của đơn vị sự nghiệp công lập. Đồng thời, nó góp phần vào sự phát triển chung của ngành.
6.1. Đề xuất chính sách phát triển nguồn nhân lực quản lý
Đề xuất các chính sách cụ thể. Chính sách này nhằm phát triển nguồn nhân lực quản lý. Nó bao gồm việc rà soát và hoàn thiện khung năng lực. Khung này áp dụng cho các vị trí quản lý. Các chính sách về đào tạo cán bộ cần được ưu tiên. Chương trình bồi dưỡng năng lực cần đa dạng hóa. Nó bao gồm cả trình độ chuyên môn và kỹ năng lãnh đạo. Chính sách thu hút, giữ chân nhân tài cũng quan trọng. Nó tạo môi trường làm việc thuận lợi. Điều này khuyến khích nhân lực quản lý phát huy tối đa năng lực quản lý của mình. Việc xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng là cần thiết. Nó thúc đẩy động lực cá nhân và năng lực lãnh đạo.
6.2. Liên tục bồi dưỡng nâng cao năng lực lãnh đạo
Nhấn mạnh tầm quan trọng của bồi dưỡng năng lực liên tục. Năng lực lãnh đạo không phải là bất biến. Nó cần được trau dồi và phát triển không ngừng. Các khóa huấn luyện về kỹ năng lãnh đạo tiên tiến là cần thiết. Nó bao gồm cả quản lý dự án, quản lý thay đổi. Việc chia sẻ kinh nghiệm giữa các nhân lực quản lý cũng rất hữu ích. Chương trình cố vấn, kèm cặp (mentoring) có thể được áp dụng. Việc này giúp chuyển giao khả năng quản trị từ thế hệ đi trước. Nó tạo ra một văn hóa học tập liên tục. Điều này đảm bảo năng lực quản lý luôn được cập nhật. Nó đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của môi trường làm việc. Việc này góp phần vào sự thành công của quản trị nhân sự.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE NGUYEN XUAN THANG CAC NHAN TO ANH HUONG DEN NANG LUC CUA NHAN LUC QUAN LY TRONG LUAN AN TIEN Si QUAN TRI KINH DOANH Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HOC KINH TE NGUYEN XUAN THANG Chuyén nganh: Quan tri kinh doanh Mã số: 9340101.01 LUẬN AN TIEN SĨ QUAN TRI KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoang Trần Hậu 2. Lưu Thị Minh Ngọc Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là một công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các dữ liệu được trình bày trong Luận án này là chính xác và đáng tin cậy.
Những kết luận khoa học trong Luận án chưa từng được công bố bởi bat kỳ tác giả nào trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Nguyễn Xuân Thắng MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIET TẮTT. 2-22 +2E+EE£2EE2EESEEESEEE+EEerEEerxerrkerrree i DANH MỤC BANG1. ccceccccsssssssssssscscssecsessessessesscsscsvcsessessessessssucssssesessessesseeseeseaees ii DANH MỤC BIEU DO, HINH o.
ĐbẼnB—BnDnDn 1 CHUONG 1. TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU VE CAC NHAN TO ANH HUONG DEN NANG LUC CUA NHAN LUC 0)0. Tổng quan các công trình nghiên cứu. Các nghiên cứu về khung năng lực.
Các nghiên cứu về năng lực của nhân lực quan lý. Các nghiên cứu về năng lực quản lý trong đơn vị côÔng. Các nghiên cứu về nhân tô ảnh hưởng đến năng lực lãnh đạo quản lý. Khoảng trống và định hướng nghiên Cứu.--- 2-2 2+£+x+£E+zE£zE+zrxerxezrs 35 1.
Khoảng trống nghiên CỨU. Định hướng nghiên CỨU.-- «xxx TT TH HH Hàng ri 36 1. 37 Kết luận Chương 1.--- -- 2 5sSE£SE£2EESEE£EEEEE211211271717117111111. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE CÁC NHÂN TO ANH HUONG DEN NĂNG LỰC CỦA NHÂN LỰC QUẢN LÝ TRONG CÁC ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CONG LẬP.- 2: 2©2S£2EEC2EEE2112711221211711 22121121 crk.
Nhân lực quản lý trong đơn vi sự nghiệp công lập. Khái niệm nhân lực quan ly .-- -- «+2 1x1 vn ng ng giết 40 2. Nhân lực quản lý trong don vi sự nghiệp công lập. Năng lực va khung năng lực nhân lực quản ly trong các don vi sự nghiệp công lẬP.- - -- c1 1191191 1 1 HH HH HH,47 2.
Năng lực và năng lực nhân lực quản lý trong các đơn vi sự nghiệp công lập. Khung năng lực nhân lực quản ly trong đơn vi sự nghiệp công lập. Đánh giá năng lực nhân sự quan lý trong đơn vi sự nghiệp công lập. Khái niệm và tầm quan trọng của đánh giá năng lực nhân lực quản lý trong đơn vi sự nghiệp công lẬp.
Nội dung hoạt động đánh giá năng lực nhân luc quan lý trong đơn vi sự 0134011908000). Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực nhân lực quản lý trong đơn vị sự 013410119)0Ẽ000150 0. Các nhân tố khách quan .------¿- ¿+ ©+++E+++E++EE+£EE++EE++EEerxxerkesrxrrrrees 70 2. Các nhân tố chủ quan.----- 2-2 2+EE+EE+EE2E2EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkrrer 71 2.
Mô hình và giả thuyết nghiên CỨU.--- 2-2 2+ SE+EE+EE£EE+EE2EE£EerEerkerxersree 73 2. Lý thuyết nền tảng.--- ¿2 St EEEE21221271712112111171211 211111 ce. Phát triển giả thuyết nghiên cứu. Đề xuất mô hình nghiên cứu .----- ¿5£ £+£+EE+EE+£E+£EE+EEtrEtrEerrkerkrrkerex 86 €0.
THIET KE VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên CỨU. - - 2-2 5£ £+9EEỀEE9EE£EE2EE2EEEEE71E71112111121171E 1111111. Quy trình nghiÊn CỨU.
Thu thập và chọn mẫu nghiên cứu. Nghién ctu Gimh tinh. Mục tiêu của nghiên cứu định tính. Nội dung nghiên cứu định tÍnh.
Kết quả nghiên cứu định tính. Nghiên cứu sơ bộ - nghiên cứu điển hình tại Trường Đại học Tài chính - Quan tri kinh doanh 17. Khái quát chung về Trường Đại hoc Tài chính - Quản trị kinh doanh. Kết quả nghiên cứu sơ ĐỘ.-- ¿- ¿2c t+SE+EE£EE£EE2EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEErrrrrrree 103 3.
Mô hình nghiên cứu chính thức và xây dựng các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu chính thức. Các giả thuyết nghiên cứu chính thức.----:2¿©5¿2+++z++zx++zx+zzxezzed 109 3. Thang đo và công cụ nghiên CỨU.-- 6 xxx 9x ng nrkt 110 3.
Công cụ nghiên cứu - phiếu khảo sát. Nghiên cứu định TưỢng. -- - ---- < +1 3111831113911 9111111 11 ng ng nếp 115 3. Nghiên cứu định lượng sơ ĐỘ.
Nghiên cứu định lượng chính thỨC.-- 5 + * + E+*vEEseeeeeeesseserersee 115 Két Wu din Chung chẽ. BOI CANH VA KET QUA NGHIEN CUU CAC NHAN TO ANH HUONG DEN NANG LUC CUA NHAN LUC QUAN LY TRONG CAC DON VI SU NGHIEP CONG LAP THUOC BO TAL CHINE 001. Bối cảnh nghiên CUU. Hệ thống các đơn vị sự nghiệp thuộc Bộ Tài chính.
Khái quát về đội ngũ nhân lực quản lý trong các đơn vị sự nghiệp công lap thudc Bo Tai Chimh :01Ề77. Thực trạng năng lực cua nhân lực quản lý tại các don vi sự nghiệp công lap thudc Bo Tai Chimh, 0128777. Thực trạng về năng lực kiến thức của nhân lực quản lý. Thực trạng về năng lực kỹ năng của nhân lực quản lý.
Thực trạng về năng lực thái độ của nhân lực quản lý. Thực trạng về năng lực tiêu chuan chung của nhân lực quản lý. Đánh giá chung về năng lực của nhân lực quản lý các đơn vi sự nghiệp công lập thuộc Bộ Tài chính. Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực của nhân lực quản lý tại các đơn vi sự nghiệp công lập thuộc Bộ Tài chính.
Thong kê mô tả Mau. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức. Kiểm tra độ tin cậy của thang đO. Kết qua phân tích các nhân tố khám phá EFA.-- 2-2 s¿sz+ss+cs+¿ 150 4.
Kết quả phân tích các nhân tố khang định CFA. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tinh SEM.---2- 2 2 s2+sz+zz+cs+¿ 156 Kết luận Chương 4.--- 2-52 E22 2 12E1E71711211211211 1112111111111 1e xe 164 CHƯƠNG 5. THẢO LUẬN VE KET QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ ĐÈ XUẤT KIÊN NGHỊ,. Thảo luận về kết quả nghiên cứu .----¿- 2 2 2 £+E£+E£EkeEE+Ex+E++EzEezxerxee 166 5.
Giải pháp để nâng cao năng lực nhân lực quản lý đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Bộ Tài chính. Xây dựng văn hóa tổ chức lành mạnh dé phát huy tối đa năng lực của nhân lực quản Ìý.- --- --- 5+ + + + x11 Tnhh HT TT nnnrệt 179 5. Cải thiện môi trường làm việc hiệu quả để kích thích tư duy sáng tạo cho nhân lực quan lý trong các đơn vi sự nghiệp công lập. Tăng cường sự tham gia của nhân viên đến các hoạt động của nhân lực quản ly trong các don vi sự nghiệp công lậẬp.
Day manh xay dung va thuc thi chiến lược phát triển hiệu quả cho đội ngũ viên chức, người lao động nói chung và nhân lực quản lý nói riêng trong đơn vi sự nghiệp công lẬP. Cải thiện chính sách và chế độ đãi ngộ cho nhân lực quan ly nói chung. Nâng cao kiến thức cho đội ngũ nhân lực quản lý (Knowledge). Nâng cao kỹ năng quản lý cho đội ngũ nhân lực quản lý (SkIlls).
Nang cao thai độ làm việc tích cực cho đội ngũ nhân lực quản lý (Attitutes). Nâng cao tiêu chuẩn năng lực chung cho đội ngũ nhân lực quản lý. Kiến nghị chung .---2--2¿- 2 Ss+SE‡EE2EE2 1E EEEE21121171 7112112111111. Kiến nghị với Chính phủ.---- 2: 2 ++Sx+EE2E£+EE£EEEEEEEEEEEEEkerkrrkrrrrerkee 192 5.
Kiến nghị với Bộ Tài chính. Hạn chế của nghiên cứu và định hướng cho nghiên cứu tiếp theo. Một số hạn chế của nghiên cứu. Định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.--2- 22 5¿©c++cszccxe+rxrcred 197 Kết luận Chương 5.
1x xe 199 KET LUẬN. 200 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.---2--2¿©5+22s++cszcezscee 203 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TU VIET TAT Stt| Kýhiệu | Nguyên nghĩa 1. |CBNV Cán bộ nhân viên 2. | CEO Giám déc điều hành 3.
|CFA Confirmatory Factor Analysis/Phân tích nhân tổ khang định 4. |CMIN/df | Chi-bình phương điều chỉnh theo bậc tự do 5. | CMIN/df | Chi-bình phương điều chỉnh theo bậc tự do 6. | DVSNCL | Don vi sự nghiệp công lập 7.
| EFA Exploratory Factor Analysis/Phdn tích nhân tổ khám phá 8. | KNL Khung nang luc 9. | KNL UCF | Khung năng lực phố quát 10.) LD Lao động 11. | LDQL Lanh dao, quan ly 12.
|NGOs Tổ chức phi chính phủ 13. |NNL Nguôn nhân lực 14. | SEM Structural Equation Modeling/Mô hình cấu trúc tuyến tích 15.|SX Sản xuất 16. | TPP Trưởng phó phòng 17.
| UBND Ủy ban nhân dân 18. | UNIDO _ | Tổ chức phát trién Công nghiệp liên hợp quốc 19. | VCCI Phong thương mai va công nghiệp Việt Nam 20. |WTO Tổ chức thương mai thé giới DANH MỤC BANG Bang 1.
Tổng hợp các công trình nghiên cứu về khung năng lực. Tổng hợp các nghiên cứu về năng lực của nhân lực quản lý. Tổng hợp các nghiên cứu về năng lực quản ly trong đơn vị công. Tổng hợp các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới năng lực nhân lực 00017.
Tổng hợp nội dung kế thừa từ các kết quả nghiên cứu. Quy mô mẫu cần điỀu tra.-2- 2: 2© £+S£+EE+EE£EE££EE+EEtEEeEEErEErrxerkerer 95 Bang 3. Nội dung lấy ý kiến chuyên gia.-- - 2-5255 SE2S£+E+E£EerEerxerxererree 97 Bang 3. Kết quả nghiên cứu định tính.
5c 5c TtE 2121121121121221110111121121121 111111110111 rryg 104 Bảng 3. Thống kê tình trang hôn nhân của nhân lực quản lý. Thống kê trình độ học van của người tham gia khảo sát. Thống kê vi trí việc làm của người tham gia khảo sát.
Thống kê thâm niên công tác của người tham gia khảo sát. Thống kê thu nhập của nhân lực quản lý tham gia khảo sát. Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha sơ bộ của các thang đo. Các giả thuyết nghiên cứu.
Cơ câu đội ngũ nhân lực quản lý theo độ tuôi. Cơ câu của đội ngũ nhân lực quản lý theo giới tính. Trình độ dao tạo của đội ngũ nhân lực quản lý. Thâm niên làm việc của đội ngũ nhân lực quản lý.
Thống kê mô tả mẫu khảo sắt .----- 2-2 2 £+E£+E+£E+EE+EE+EEzEzEecveei 142 Bảng 4. Giới tính của nhân lực quản lý tham gia khảo sát. Độ tuổi của đối tượng khảo sát.--2¿22c©5222522cxc2Eerxesrxesrxrrreee 143 Bảng 4. Thống kê tinh trạng hôn nhân của nhân lực quản lý tham gia khảo sát.
Thống kê trình độ học van của người tham gia khảo sát. VỊ trí lầm VIỆC .- --- c4 HT HH TH ng nh nu HH 144 Bang8g N01. Bảng thông tin thống kê mô tả. Hệ số tin cậy Cronbach’s alpha của nhân tố CL.
Hệ số tin cậy Cronbach’s alpha của nhân tố MT. Hệ số tin cậy Cronbach’s alpha của nhân tố CS lần đầu. Hệ số tin cậy Cronbach’s alpha của nhân tố TG. Hệ số tin cậy Cronbach’s alpha của nhân tố VH lần đầu.
Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha của nhân tô KT lần đầu. Hệ số tin cậy Cronbach’s alpha của nhân tố KT lần cuối. Hệ số tin cậy Cronbach’s alpha của nhân tố KN. Hệ số tin cậy Cronbach’s alpha của nhân tố TD lần đầu.
Hệ số tin cậy Cronbach’s alpha của nhân tố NC. Hệ số KMO và BịT. Hệ số hồi quy đã chuẩn hóa mô hình CFA. Hệ số tương quan.---¿- 2 2S E£EE9EE£EEEEE2EE2E21212171111121.26 Kết quả kiếm định CR và A VE.--2¿©2252222S222xt2Eerkerxrsrxerrree 156 Bảng 4.
Bảng trọng số hồi quy .---:--2:©22©5¿22++2E+t2E+2EE+2EEEEEEerkeerxrrrrerrree 158 Bang 4. Bảng hệ số hồi quy .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực nhân lực quản lý" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực quản lý tại đơn vị sự nghiệp công lập thuộc bộ tài chính, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực nhân lực quản lý" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực nhân lực quản lý" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực nhân lực quản lý" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực nhân lực quản lý" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực nhân lực quản lý" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực nhân lực quản lý" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.