Nghiên cứu ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu tại Việt Nam - Luận án tiến sĩ kinh tế
Luận án tiến sĩ kinh tế: Hành vi điều chỉnh lợi nhuận ảnh hưởng thông tin giá cổ phiếu Việt Nam. Phân tích sâu, dữ liệu thực tế.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Ảnh hưởng điều chỉnh lợi nhuận lên giá cổ phiếu Việt Nam
Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu tại thị trường Việt Nam. Sự minh bạch của thông tin tài chính đóng vai trò cốt yếu đối với quyết định của nhà đầu tư và sự ổn định của thị trường. Tuy nhiên, hành vi điều chỉnh lợi nhuận có thể làm sai lệch các báo cáo tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giá cổ phiếu phản ánh đúng giá trị thực của doanh nghiệp. Luận án đi sâu vào phân tích các động cơ, kỹ thuật điều chỉnh lợi nhuận. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá mức độ mà các hoạt động này tác động đến hiệu quả và tính công bằng của thị trường chứng khoán. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp các bên liên quan đưa ra quyết định sáng suốt hơn, từ đó tăng cường niềm tin và sự phát triển bền vững cho thị trường vốn trong nước. Công trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát chặt chẽ và tăng cường các chuẩn mực kế toán để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu tài chính công ty niêm yết, bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư nhỏ lẻ.
1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu tác động lợi nhuận
Thị trường cần thông tin đáng tin cậy. Hành vi điều chỉnh lợi nhuận làm biến dạng thông tin này. Nghiên cứu tác động của nó rất quan trọng. Nó góp phần vào sự ổn định thị trường. Thông tin chính xác giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định tốt hơn. Nếu thông tin bị sai lệch, niềm tin thị trường sẽ giảm sút. Sự hiểu biết này là nền tảng cho các chính sách quản lý hiệu quả.
1.2. Mục tiêu chính và câu hỏi trọng tâm của luận án
Luận án nhằm định lượng tác động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Tác động này lên tính thông tin của giá cổ phiếu tại Việt Nam. Các câu hỏi chính khám phá mức độ ảnh hưởng. Nghiên cứu xác định các yếu tố trung gian và điều tiết. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về dynamics thị trường. Nó giúp làm rõ mối liên hệ giữa các hoạt động kế toán và phản ứng thị trường.
1.3. Tổng quan hành vi điều chỉnh lợi nhuận và cổ phiếu
Hành vi điều chỉnh lợi nhuận là sự can thiệp vào số liệu kế toán. Nó làm thay đổi nhận thức về hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Điều này ảnh hưởng đến cách giá cổ phiếu phản ánh thông tin thực. Giá cổ phiếu mất đi tính thông tin khi lợi nhuận bị điều chỉnh. Nó tạo ra rủi ro cho nhà đầu tư. Cơ sở lý thuyết hỗ trợ việc phân tích tác động này.
II.Hiểu về điều chỉnh lợi nhuận và thông tin giá cổ phiếu
Để đánh giá chính xác ảnh hưởng của điều chỉnh lợi nhuận, việc nắm vững các khái niệm cơ bản là thiết yếu. Phần này đi sâu vào định nghĩa tính thông tin của giá cổ phiếu, vai trò của nó trong một thị trường hiệu quả, và cách nó được đo lường. Đồng thời, nghiên cứu phân tích các động cơ đằng sau hành vi điều chỉnh lợi nhuận mà các doanh nghiệp thường thực hiện, từ đó làm rõ các kỹ thuật phổ biến được sử dụng. Đặc biệt, việc đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận thông qua các mô hình biến dồn tích (accruals models) được trình bày chi tiết. Việc này giúp tách biệt các khoản dồn tích tùy ý (discretionary accruals) khỏi các giao dịch kinh doanh thông thường, từ đó xác định mức độ can thiệp vào báo cáo tài chính. Hiểu rõ những khía cạnh này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phân tích thực nghiệm và đưa ra các kết luận có giá trị về tác động lên giá cổ phiếu và niềm tin của nhà đầu tư.
2.1. Định nghĩa và ý nghĩa tính thông tin giá cổ phiếu
Tính thông tin giá cổ phiếu phản ánh khả năng giá hấp thụ thông tin. Nó bao gồm cả thông tin công khai và riêng tư. Thị trường hiệu quả có giá cổ phiếu phản ánh nhanh chóng các thông tin mới. Ý nghĩa của nó nằm ở việc cung cấp tín hiệu đáng tin cậy. Điều này hỗ trợ quá trình ra quyết định của nhà đầu tư và phân bổ vốn hiệu quả.
2.2. Các động cơ và kỹ thuật điều chỉnh lợi nhuận thường gặp
Các công ty điều chỉnh lợi nhuận vì nhiều lý do. Động cơ bao gồm đáp ứng kỳ vọng nhà phân tích, thu hút vốn, hoặc giảm thuế. Các kỹ thuật phổ biến gồm thao túng các khoản dồn tích. Nó cũng có thể liên quan đến điều chỉnh các hoạt động kinh doanh thực tế. Ví dụ như đẩy doanh thu hoặc trì hoãn chi phí. Các động cơ này có thể là ngắn hạn hoặc chiến lược dài hạn.
2.3. Đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận và biến dồn tích
Đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận thường dùng mô hình biến dồn tích. Các mô hình này phân tách biến dồn tích thành hai phần. Một phần là dồn tích không tùy ý (non-discretionary accruals). Phần còn lại là dồn tích tùy ý (discretionary accruals – DA). Biến DA đại diện cho sự can thiệp có chủ đích. Mô hình Jones và biến đổi của nó thường được sử dụng. Chúng giúp định lượng mức độ điều chỉnh lợi nhuận.
III.Phương pháp nghiên cứu dữ liệu thị trường Việt Nam
Phần này trình bày chi tiết cách thức nghiên cứu được thiết kế và triển khai để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu tại Việt Nam. Luận án xây dựng một mô hình nghiên cứu cụ thể, xác định các biến độc lập, phụ thuộc và biến kiểm soát. Nguồn dữ liệu được thu thập từ các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán lớn của Việt Nam trong giai đoạn 2007-2014, cung cấp một tập dữ liệu phong phú và đại diện. Việc lựa chọn giai đoạn này giúp nắm bắt các biến động thị trường quan trọng. Các biến nghiên cứu được đo lường cẩn thận, bao gồm cả các chỉ số phức tạp như tính thông tin của giá cổ phiếu (Non_syn) và hành vi điều chỉnh lợi nhuận (DA). Quy trình xử lý dữ liệu, từ việc làm sạch đến áp dụng các phương pháp thống kê và kinh tế lượng, được thực hiện một cách chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Điều này bao gồm việc sử dụng các mô hình hồi quy phù hợp để phân tích định lượng, kiểm soát các yếu tố ngoại sinh có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ đang nghiên cứu.
3.1. Thiết kế mô hình nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết. Nó kiểm định ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Mô hình sử dụng các biến kiểm soát phù hợp. Giả thuyết chính dự đoán mối quan hệ tiêu cực. Tức là, điều chỉnh lợi nhuận làm giảm tính thông tin của giá cổ phiếu. Mô hình này giúp cô lập tác động cụ thể.
3.2. Nguồn dữ liệu từ công ty niêm yết 2007 2014
Dữ liệu được thu thập từ các công ty niêm yết trên HOSE và HNX. Giai đoạn nghiên cứu là từ năm 2007 đến 2014. Nó bao gồm các báo cáo tài chính và dữ liệu giá cổ phiếu. Số lượng quan sát lớn đảm bảo tính đại diện. Dữ liệu này phản ánh thực trạng của thị trường chứng khoán Việt Nam. Tập dữ liệu này rất quý giá cho phân tích.
3.3. Các biến nghiên cứu và phương pháp xử lý dữ liệu
Các biến chính bao gồm tính thông tin giá cổ phiếu (Non_syn). Hành vi điều chỉnh lợi nhuận được đo bằng biến dồn tích tùy ý (DA). Nhiều biến kiểm soát cũng được đưa vào mô hình. Dữ liệu được làm sạch và chuẩn hóa. Sau đó, áp dụng các kỹ thuật hồi quy kinh tế lượng. Các kiểm định robust được thực hiện để xác nhận kết quả.
IV.Kết quả phân tích tác động điều chỉnh lợi nhuận
Sau khi áp dụng phương pháp nghiên cứu đã thiết kế, phần này trình bày các phát hiện chính từ việc phân tích dữ liệu thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả cho thấy những đặc trưng rõ rệt về tính thông tin của giá cổ phiếu, phản ánh bối cảnh và trình độ phát triển của thị trường. Các biến động của hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết cũng được làm rõ, chỉ ra những xu hướng và mức độ khác nhau qua các năm nghiên cứu. Điểm mấu chốt là kiểm định định lượng về mối quan hệ giữa hai yếu tố này. Kết quả thực nghiệm xác nhận ảnh hưởng đáng kể của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến khả năng giá cổ phiếu phản ánh thông tin. Cụ thể, khi hành vi điều chỉnh lợi nhuận gia tăng, tính thông tin của giá cổ phiếu có xu hướng giảm. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà đầu tư khi đánh giá giá trị doanh nghiệp và các cơ quan quản lý trong việc duy trì sự minh bạch của thị trường. Việc hiểu rõ những kết quả này giúp củng cố lý thuyết và cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một thị trường mới nổi.
4.1. Đặc trưng tính thông tin giá cổ phiếu tại Việt Nam
Giá cổ phiếu tại Việt Nam có những đặc trưng thông tin riêng. Đặc điểm này phản ánh mức độ phát triển thị trường. Nó cũng cho thấy hiệu quả của hệ thống công bố thông tin. Một số ngành có tính thông tin cao hơn. Điều này liên quan đến quy mô và mức độ minh bạch của doanh nghiệp. Thị trường vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
4.2. Biến động hành vi điều chỉnh lợi nhuận doanh nghiệp
Các doanh nghiệp niêm yết có mức độ điều chỉnh lợi nhuận khác nhau. Hành vi này biến động qua các năm trong giai đoạn 2007-2014. Sự biến động này liên quan đến chu kỳ kinh tế và chính sách quản lý. Một số công ty có xu hướng điều chỉnh tích cực hơn. Điều này có thể nhằm đạt các mục tiêu tài chính cụ thể.
4.3. Kiểm định ảnh hưởng giữa hai yếu tố chính
Kiểm định thực nghiệm xác nhận mối quan hệ quan trọng. Hành vi điều chỉnh lợi nhuận ảnh hưởng tiêu cực đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Khi hành vi điều chỉnh lợi nhuận tăng, tính thông tin giá cổ phiếu giảm. Kết quả này rất bền vững. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng thông tin kế toán. Điều này đặc biệt đúng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
V.Khuyến nghị nâng cao minh bạch thị trường chứng khoán
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra một số khuyến nghị quan trọng nhằm cải thiện sự minh bạch và hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam. Các khuyến nghị này hướng đến ba đối tượng chính: cơ quan quản lý nhà nước, nhà quản trị công ty niêm yết, và nhà đầu tư. Đối với cơ quan quản lý, việc tăng cường giám sát, hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn mực kế toán là cần thiết để hạn chế hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Nhà quản trị công ty cần nhận thức rõ trách nhiệm, xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh và thúc đẩy văn hóa minh bạch. Cuối cùng, nhà đầu tư cần trang bị kiến thức, cẩn trọng phân tích các báo cáo tài chính và tìm kiếm thông tin đa chiều để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao chất lượng thông tin trên thị trường, bảo vệ quyền lợi của các bên và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
5.1. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước
Cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát báo cáo tài chính. Cần thực thi nghiêm các chuẩn mực kế toán quốc tế. Phát triển khung pháp lý chặt chẽ hơn để hạn chế điều chỉnh lợi nhuận. Tăng cường quyền hạn và nguồn lực cho các đơn vị kiểm tra. Nâng cao tính răn đe đối với các hành vi vi phạm. Điều này bảo vệ tính toàn vẹn của thị trường.
5.2. Giải pháp cho nhà quản trị công ty niêm yết
Nhà quản trị cần ưu tiên tính minh bạch trong báo cáo. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Thiết lập một văn hóa doanh nghiệp đề cao đạo đức nghề nghiệp. Tránh các hành vi điều chỉnh lợi nhuận thiếu đạo đức. Điều này nâng cao uy tín và giá trị bền vững của công ty. Minh bạch giúp thu hút nhà đầu tư uy tín.
5.3. Lời khuyên cho quyết định đầu tư thông minh
Nhà đầu tư cần cẩn trọng khi phân tích báo cáo tài chính. Chú ý các dấu hiệu có thể chỉ ra điều chỉnh lợi nhuận. Tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Không chỉ dựa vào các số liệu công bố. Diversify danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro. Nâng cao kiến thức tài chính để đưa ra quyết định sáng suốt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHAN THỊ ĐỖ QUYÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN ĐẾN TÍNH THÔNG TIN CỦA GIÁ CỔ PHIẾU TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Đà Nẵng, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHAN THỊ ĐỖ QUYÊN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN ĐẾN TÍNH THÔNG TIN CỦA GIÁ CỔ PHIẾU TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Nguyễn Mạnh Toàn 2. Đặng Tùng Lâm Đà Nẵng, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi, các dữ liệu, lập luận, phân tích, đánh giá và kết quả trong luận án là trung thực. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về những nội dung đã trình bày trong luận án này.
Tác giả luận án PHAN THỊ ĐỖ QUYÊN MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Khung nghiên cứu của luận án …………. Đóng góp của luận án.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA HÀNH VI ĐIỀU CHỈNH LỢI NHUẬN VÀ TÍNH THÔNG TIN CỦA GIÁ CỔ PHIẾU. Tổng quan về tính thông tin của giá cổ phiếu. Khái niệm về tính thông tin của giá cổ phiếu.
Ý nghĩa của tính thông tin của giá cổ phiếu. Đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu. Các nhân tố ảnh hưởng đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Tổng quan về hành vi điều chỉnh lợi nhuận.
Định nghĩa về hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Động cơ của hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Các lý thuyết giải thích cho hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Cơ sở của hành vi điều chỉnh lợi nhuận.
Các khuynh hướng và kỹ thuật điều chỉnh lợi nhuận. Các mô hình biến dồn tích đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Kết luận chung về các công trình nghiên cứu thực nghiệm về tính thông tin của giá cổ phiếu & khoảng trống nghiên cứu.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Giả thuyết về ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Mô hình nghiên cứu. Đo lường các biến nghiên cứu.
Tính thông tin của giá cổ phiếu. Hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Biến kiểm soát. Dữ liệu nghiên cứu.
Xử lý dữ liệu nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả đo lường tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014. Đặc trưng về tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014.
Phân tích biến động tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014. Kết quả đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014. Đặc trưng về hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014. Phân tích biến động hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007 - 2014.
Kiểm định ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007 - 2014. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu của mô hình kiểm định ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Ảnh hưởng của hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến tính thông tin của giá cổ phiếu. Kiểm định sự bền vững của kết quả nghiên cứu.
MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CÁC BÊN LIÊN QUAN 4. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước. Khuyến nghị đối với nhà quản trị công ty ………………………. Khuyến nghị đối với nhà đầu tư………………………….
116 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DA Biến dồn tích tùy ý ĐCLN Điều chỉnh lợi nhuận ĐLC Độ lệch chuẩn GTTB Giá trị trung bình HNX Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội HOSE Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh NDA Biến dồn tích không tùy ý Non_syn Tính thông tin của giá cổ phiếu SL Số lượng TP Thành phố DANH MỤC CÁC BẢNG Số Tên bảng Trang hiệu Số lượng công ty theo ngành và năm nghiên cứu của các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. 68 Minh và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội trong khoảng thời gian 2007-2014 Số lượng quan sát của các biến nghiên cứu của các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh 2.
69 và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội trong khoảng thời gian 2007-2014 Thống kê mô tả tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty 3. niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007- 73 2014 Tổng hợp giá trị trung bình tính thông tin của giá cổ phiếu của 3.2 74 các nước đang phát triển Bảng phân vị cho các biến đo lường tính thông tin của giá cổ 3. phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán 76 Việt Nam giai đoạn 2007-2014 Tổng hợp tính thông tin của giá cổ phiếu theo năm nghiên cứu 3. của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam 77 giai đoạn 2007-2014 Tổng hợp tính thông tin của giá cổ phiếu theo Sở Giao dịch 3.
79 chứng khoán của các công ty niêm yết giai đoạn 2007-2014 Tổng hợp tính thông tin của giá cổ phiếu theo ngành của các 3. 81 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Bảng phân vị cho biến dồn tích tùy ý (DA) đo lường hành vi 3. điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường 84 chứng khoán Việt Nam Số Tên bảng Trang hiệu Tổng hợp biến dồn tích tùy ý đo lường hành vi điều chỉnh lợi 3. nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán 87 Việt Nam Tổng hợp biến dồn tích tùy ý đo lường hành vi điều chỉnh lợi 3.
89 nhuận theo ngành Tổng hợp biến dồn tích tùy ý đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên hai Sở Giao dịch chứng 3. 93 khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch chứng khoán TP Hồ Chí Minh (HOSE) 3. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu 98 3. Ma trận hệ số tương quan 99 3.
Hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu 102 Hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu 3. 104 (Kiểm soát biến trễ phụ thuộc trong mô hình) Hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu 3. 105 (Kiểm soát ảnh hưởng cố định Sở Giao dịch) Hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tính thông tin của giá cổ phiếu 3. 107 (Kiểm soát ảnh hưởng cố định công ty) DANH MỤC CÁC HÌNH Số Tên hình Trang hiệu 1 Khung nghiên cứu của luận án 8 Biến động của tính thông tin giá cổ phiếu của các công ty niêm 3.
78 yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2007-2014 Biến động tính thông tin của giá cổ phiếu của các công ty niêm 3. yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh và Sở 80 Giao dịch Chứng khoán Hà Nội 3. Số lượng công ty niêm yết điều chỉnh lợi nhuận 86 3. Mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết 86 Mức độ điều chỉnh lợi nhuận của hai Sở Giao dịch Chứng 3.
khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP Hồ 95 Chí Minh (HOSE) Số lượng công ty niêm yết điều chỉnh lợi nhuận trên Sở Giao 3. 96 dịch Chứng khoán Hà Nội Mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên Sở 3. 96 Giao dịch Chứng khoán Hà Nội Số lượng công ty niêm yết điều chỉnh lợi nhuận trên Sở Giao 3. 97 dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh Mức độ điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết trên Sở 3.
97 Giao dịch Chứng khoán TP Hồ Chí Minh 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Giá cổ phiếu chịu tác động của cả thông tin vĩ mô và thông tin đặc thù công ty. Thông tin vĩ mô ảnh hưởng đến toàn bộ cổ phiếu trên thị trường, trong khi đó thông tin đặc thù công ty chỉ ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu của công ty. Theo quan điểm của các nhà kinh tế học tài chính, việc công bố những thông tin mới liên quan đến giá trị công ty trên thị trường ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự biến động của giá cổ phiếu (Fama, 1965; Fama & Blume, 1966).
Tuy nhiên, Roll (1988) cho rằng phần lớn biến động giá cổ phiếu được giải thích bởi các giao dịch dựa trên những thông tin đặc thù công ty của nhà đầu tư. Các kết quả này đã thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu về mối quan hệ giữa thông tin và sự biến động của giá cổ phiếu. Tính thông tin của giá cổ phiếu được hiểu là lượng thông tin đặc thù công ty liên quan đến giá trị được chứa đựng trong giá cổ phiếu (Wurgler, 2000; Chen, Goldstein & Jiang, 2007; Ferreira, Ferreira & Raposo, 2011). Kể từ khi Roll (1988) chứng minh rằng tính thông tin của giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng bởi thông tin liên quan đến giá trị công ty, nghiên cứu về tính thông tin của giá cổ phiếu đã thu hút sự quan tâm đáng kể của những nhà nghiên cứu học thuật trên thế giới ở nhiều khía cạnh khác nhau.
Ở góc độ vĩ mô, các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy rằng giá cổ phiếu có tính thông tin thấp ở các nước đang phát triển, ở những nước có môi trường thể chế yếu hoặc thiếu sự bảo vệ cho quyền lợi của nhà đầu tư (Morck, Yeung & Yu, 2000; Dang, Moshirian & Zhang, 2015); ở các nước có môi trường thông tin không minh bạch (Jin & Myers, 2006; Fernandes & Ferreira, 2009) hoặc ở các nước có sự hội nhập thấp về mặt kinh tế hoặc tài chính vào nền kinh tế thế giới (Li & cộng sự, 2004).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế: Hành vi điều chỉnh lợi nhuận ảnh hưởng thông tin giá cổ phiếu Việt Nam. Phân tích sâu, dữ liệu thực tế.
Luận án "Ảnh hưởng hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Ảnh hưởng hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ảnh hưởng hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu tại Việt Nam" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng hành vi điều chỉnh lợi nhuận đến giá cổ phiếu tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.