Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Ảnh hưởng của chính sách tài khóa đến hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam" của Lưu Huyền Trang năm 2023 là một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Tài chính-Ngân hàng, giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về tác động tổng thể của chính sách tài khóa (CSTK) đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam. Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh khoa học nhấn mạnh vai trò ngày càng tăng của DNNVV như một động lực kinh tế, chiếm "hơn 97% số lượng các DN tại Việt Nam" và đóng góp "khoảng 45% cho GDP, 31% tổng thu NSNN và tạo việc làm cho khoảng trên 5 triệu lao động" trong giai đoạn 2011-2020 (Sách trắng DN Việt Nam năm, 2021; Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2021). Tuy nhiên, hiệu quả thực sự của các CSTK trong việc hỗ trợ các DNNVV vẫn còn là một vấn đề gây tranh cãi và chưa được phân tích đầy đủ.

Khoảng trống nghiên cứu cụ thể mà luận án hướng tới là sự thiếu hụt các nghiên cứu định lượng quy mô toàn quốc, sử dụng dữ liệu lớn và khoảng thời gian dài, nhằm đánh giá tác động tổng thể của CSTK qua cả kênh thu nhập công và chi tiêu công. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường chỉ tập trung vào một số CSTK riêng lẻ, trong một giai đoạn ngắn, hoặc tại một địa phương cụ thể, đồng thời chủ yếu dựa trên khảo sát chủ quan của doanh nghiệp mà chưa phân tích kết quả hoạt động thực tế. Luận án này đặt mình vào vị trí khắc phục những hạn chế đó, cung cấp một cái nhìn toàn diện và khách quan hơn.

Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án đặt ra bao gồm:

  1. CSTK tác động đến DNNVV qua những kênh nào về mặt lý thuyết?
  2. Thực trạng CSTK với DNNVV ở Việt Nam giai đoạn những năm vừa qua như thế nào?
  3. Những thay đổi CSTK qua việc điều chỉnh chính sách thu NSNN có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động sản xuất kinh doanh của DNNVV tại Việt Nam?
  4. Việc thay đổi CSTK thông qua điều chỉnh chính sách chi tiêu NSNN ảnh hưởng như thế nào tới hoạt động sản xuất kinh doanh của các DNNVV tại Việt Nam?
  5. Có sự khác biệt về tác động của thay đổi CSTK thông qua chính sách thu NSNN và chính sách chi NSNN tới hoạt động sản xuất kinh doanh của các DNNVV ở các ngành nghề và các vùng địa lý khác nhau không?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận về DNNVV, CSTK và ảnh hưởng của CSTK đến hoạt động của DNNVV, đặc biệt nhấn mạnh "lý thuyết kênh tác động trực tiếp và gián tiếp của CSTK" (trích dẫn luận án, trang 7). Luận án cũng xem xét các yếu tố bên trong và bên ngoài DNNVV có thể điều tiết tác động của CSTK.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu là cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng về ảnh hưởng của CSTK trên quy mô toàn quốc và trong giai đoạn 10 năm (2011-2020), chỉ ra sự giảm dần của gánh nặng ngân sách (GNNS) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) có tác động tích cực đến kết quả hoạt động (KQHĐ) của DNNVV, đặc biệt trong các ngành xây dựng, bán buôn, bán lẻ. Nghiên cứu cũng làm rõ tác động tích cực nhưng chưa đồng đều của chính sách chi ngân sách, với chi đầu tư phát triển (ĐTPT) có ảnh hưởng rõ rệt hơn chi thường xuyên (TX). Cuối cùng, luận án chứng minh rằng tác động của CSTK bị chi phối bởi các yếu tố như năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), một đóng góp quan trọng cho việc hiểu về các điều kiện biên của chính sách.

Phạm vi của luận án tập trung vào phân tích ảnh hưởng của chính sách thu (thuế, phí, lệ phí và các nghĩa vụ nộp ngân sách khác) và chính sách chi (chi ĐTPT và chi TX) của NSNN đến hoạt động kinh doanh, được đo lường chủ yếu bằng doanh thu và các chỉ tiêu tài chính như ROA, ROE. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu điều tra doanh nghiệp trên toàn quốc giai đoạn 2011-2020, đảm bảo tính đại diện và khách quan. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để hoạch định các CSTK hiệu quả hơn, thúc đẩy sự phát triển bền vững của DNNVV tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Chương tổng quan nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp toàn diện các luồng nghiên cứu chính về ảnh hưởng của CSTK đối với hoạt động của DNNVV, cả trên phạm vi quốc tế và trong nước. Các nghiên cứu được tổng hợp theo hai kênh tác động chính: kênh thu nhập công và kênh chi tiêu công, đồng thời phân biệt tác động trực tiếp và gián tiếp.

Về ảnh hưởng của chính sách thu, các nghiên cứu quốc tế đã làm rõ mối liên hệ giữa các khoản thu, đặc biệt là thuế TNDN, và hoạt động doanh nghiệp. Ví dụ, Hsieh & Parker (2006) tại Chile lập luận rằng việc giảm thuế TNDN giai đoạn 1984-1986 đã kích thích đầu tư ở các doanh nghiệp khó khăn về thanh khoản. Vergara (2010) cũng khẳng định cải cách thuế, giảm gánh nặng thuế TNDN, giải thích "sự gia tăng đầu tư tư nhân 3% điểm GDP" tại Chile từ 1975-2003. Tuy nhiên, Ivanov et al. (2019) tại Nga lại chỉ ra rằng ưu đãi thuế để kích thích đầu tư chưa cho kết quả rõ ràng, nhấn mạnh ảnh hưởng của nhiều nhân tố khác. Chen, Lee và Mintz (2002) trong nghiên cứu các quốc gia OECD đã chỉ ra rằng các ưu đãi về thuế TNDN, miễn trừ thuế GTGT và tín dụng thuế đầu tư giúp giảm gánh nặng ngân sách và có "tác động tích cực tới hoạt động của các DNNVV". Twesige và Gasheja (2019) tại Rwanda còn định lượng được "có mối quan hệ tích cực và chặt chẽ giữa các ưu đãi thuế làm giảm GNNS và sự tăng trưởng của các DNNVV tại Rwanda được thể hiện thông qua hệ số tương quan tương R-square tương đương 88,8%". Ngược lại, Goolsbee (2004) tại Uganda lại cho rằng thay đổi gánh nặng thuế TNDN không ảnh hưởng nhiều tới hoạt động thực tế của doanh nghiệp do các hình thức tránh thuế. Các khoản thuế gián thu như thuế GTGT cũng được Benedek, De Mooij và Wingender (2015) nghiên cứu tại 17 quốc gia EU, cho thấy mức thuế suất không chuyển toàn bộ sang giá hàng hóa và mức chuyển ở các loại hàng hóa là khác nhau, ảnh hưởng gián tiếp đến cầu thị trường và hoạt động DNNVV.

Trong nước, các nghiên cứu về chính sách thu thường tập trung vào ưu đãi thuế TNDN. Phan Thị Minh Lý (2011) với khảo sát 112 DNNVV tại Thừa Thiên Huế cho rằng điều chỉnh chính sách thuế có tác động thấp. Phạm Xuân Hòa (2014) chỉ ra rằng thuế suất, chế độ kế toán phức tạp và quy định ưu đãi thuế chưa rõ ràng là ba yếu tố lớn nhất làm tăng gánh nặng thuế TNDN. Phùng Thanh Loan (2019) sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên 200 mẫu tại Hà Nội, đánh giá các chính sách thuế có thay đổi tích cực nhưng còn nhỏ lẻ. Đặc biệt, Nguyễn Đức Thành và cộng sự (2019) sử dụng mô hình cân bằng tổng thể khả toán (CGE) đã chứng minh rằng "chi tiêu thuế của DN quy mô lớn chiếm tỷ lệ áp đảo, thuế suất thực nộp của nhóm này thấp thứ hai sau nhóm DN siêu nhỏ", và Anh Pham (2020) sử dụng thiết kế sai biệt kép (DID) với dữ liệu bảng 2004-2014 cho thấy cắt giảm 30% thuế TNDN làm tăng đầu tư doanh nghiệp trong năm thực thi chính sách.

Về ảnh hưởng của chính sách chi, các nghiên cứu quốc tế cũng cho thấy nhiều kết quả đa dạng. Dvouletý, Blažková và Potluka (2021) tại Cộng Hòa Séc nghiên cứu 13,924 doanh nghiệp (trong đó 3,572 doanh nghiệp nhận trợ cấp) đã sử dụng phương pháp DID và cho thấy trợ cấp đầu tư có "tác động tích cực tới hoạt động của DNNVV tuy nhiên tác động có độ trễ". Seo (2017) phân tích 5 chính sách hỗ trợ tài chính cho DNNVV tại 11 nước OECD, kết luận rằng hiệu quả của các khoản chi hỗ trợ trực tiếp của Chính phủ chưa cao so với các chính sách ưu đãi khác. Ngược lại, Prasetyo (2020) tại Indonesia sử dụng mô hình OLS cho dữ liệu quý từ 2009-2019, khẳng định "chi tiêu Chính phủ có đóng góp tích cực và quan trọng cho sự tăng trưởng của các DNNVV". Nghiên cứu của Alesina et al. (2002) và Ardagna (2007) trên các quốc gia OECD đã chỉ ra tác động tiêu cực của chi tiêu công cho lương lên lợi nhuận và đầu tư kinh doanh của khu vực tư nhân, do áp lực lên nguồn cung và yêu cầu tiền lương của lao động.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu chi tiêu công chủ yếu tập trung vào tác động đến tăng trưởng kinh tế. Trần Quang Tuyến và Vũ Văn Hưởng (2018) với dữ liệu mảng 2007-2015 đã chỉ ra hỗ trợ Chính phủ có "ảnh hưởng tích cực đến hoạt động cải tiến, đổi mới sản phẩm và ứng dụng công nghệ của các DN chính thức". Tuy nhiên, Võ Thanh Hải (2019) sử dụng PSM, DID và PSM-DID trên dữ liệu khảo sát DNNVV tại TP HCM không tìm thấy tác động tích cực của chính sách hỗ trợ tài chính đến tăng trưởng doanh thu và năng suất. Hansen, Rand và Tarp (2009) nghiên cứu các khoản hỗ trợ trực tiếp từ Chính phủ cho DNNVV tại Việt Nam trong những năm 1990, kết luận hỗ trợ này có ảnh hưởng tích cực trong dài hạn.

Luận án này tự định vị trong dòng nghiên cứu bằng cách khắc phục các khoảng trống chính: Thứ nhất, các nghiên cứu trước đây chủ yếu phân tích ảnh hưởng của một số khoản thu/chi riêng biệt, thiếu một cái nhìn "tổng thể về ảnh hưởng của việc điều chỉnh các chính sách chi tới hoạt động của DNNVV" và "gánh nặng tổng thể của các khoản nộp ngân sách" (trích dẫn luận án, trang 26). Thứ hai, các nghiên cứu trước đây thường giới hạn ở phạm vi địa lý hẹp hoặc thời gian ngắn, trong khi luận án này thực hiện "trên quy mô toàn quốc và thời gian khá dài" (2011-2020) với dữ liệu toàn bộ doanh nghiệp. Thứ ba, luận án bổ sung yếu tố điều tiết của đặc điểm doanh nghiệp (quy mô, ngành nghề, vùng địa lý) và các yếu tố kinh tế vĩ mô, thể chế (như năng lực cạnh tranh cấp tỉnh) vào mô hình phân tích, điều mà các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam còn hạn chế. Qua đó, nghiên cứu này sẽ đóng góp một cách toàn diện và sâu sắc hơn vào hiểu biết về mối quan hệ phức tạp giữa CSTK và hoạt động của DNNVV tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án của Lưu Huyền Trang không chỉ là một phân tích thực nghiệm mà còn mở rộng và làm rõ các lý thuyết kinh tế hiện có về vai trò của CSTK đối với khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là DNNVV. Cụ thể, nghiên cứu này mở rộng lý thuyết về kênh tác động trực tiếp và gián tiếp của chính sách tài khóa (trang 7). Trong khi các lý thuyết truyền thống như của J. Keynes nhấn mạnh sự can thiệp của Nhà nước để ổn định kinh tế, luận án đi sâu vào cách thức mà các công cụ tài khóa cụ thể – chính sách thu (như thuế TNDN, thuế GTGT) và chính sách chi (như chi ĐTPT, chi TX) – tạo ra các hiệu ứng trực tiếp (ví dụ: gánh nặng ngân sách làm giảm nguồn lực tài chính) và gián tiếp (ví dụ: thuế gián thu ảnh hưởng thu nhập tiêu dùng, chi thường xuyên gây áp lực lên nguồn lao động tư nhân như Alesina et al., 2002 đã phân tích) lên KQHĐ của DNNVV. Luận án làm rõ những cơ chế tác động này trong bối cảnh cụ thể của một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng với các thành phần chính bao gồm: Chính sách Tài khóa (chính sách thu và chi NSNN), Các Kênh Tác động (trực tiếp và gián tiếp), Hoạt động của DNNVV (doanh thu, lợi nhuận, tài sản), và Các Yếu tố Điều tiết (quy mô doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, vùng địa lý, năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, các yếu tố kinh tế vĩ mô). Mối quan hệ giữa các thành phần này được khái quát hóa, tạo ra một mô hình lý thuyết mới mà luận án sẽ kiểm định.

Mặc dù luận án không đưa ra một "paradigm shift" hoàn toàn, nhưng nó cung cấp "bằng chứng định lượng rõ ràng" (trang 7) để củng cố và điều chỉnh các giả định trong khuôn khổ hiện có. Cụ thể, việc chứng minh "tác động của CSTK bị ảnh hưởng của nhiều các yếu tố cả bên trong và bên ngoài DNNVV" (trang 8) là một đóng góp quan trọng, vượt ra khỏi các phân tích đơn thuần về tác động chính sách và mở rộng lý thuyết về điều kiện biên của hiệu quả chính sách. Điều này cho thấy rằng hiệu quả CSTK không phải là một hằng số mà phụ thuộc vào bối cảnh doanh nghiệp và môi trường kinh doanh.

Khung phân tích độc đáo

Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo bằng cách tích hợp các lý thuyết kinh tế học vĩ mô và vi mô, đồng thời đưa vào yếu tố thể chế. Nghiên cứu tích hợp các nguyên lý từ lý thuyết tài khóa của Musgrave (1989) về vai trò của thuế và chi tiêu công, lý thuyết về tăng trưởng và phát triển doanh nghiệp (ví dụ, các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực hấp thụ của doanh nghiệp như Galbraith, 1967; Schreiber, 1968; Prais, 1976), và lý thuyết về môi trường thể chế kinh doanh thông qua chỉ số PCI.

Phương pháp tiếp cận phân tích của luận án là "cách tiếp cận vĩ mô, tổng thể, kết hợp cả phân tích định lượng với số liệu lớn, thời gian dài và phân tích định tính qua khảo sát chuyên gia" (trang 28). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, vừa khách quan dựa trên dữ liệu, vừa sâu sắc dựa trên nhận định của chuyên gia.

Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa và đo lường "gánh nặng ngân sách tổng thể" (tổng hợp các khoản thuế, phí, lệ phí và các nghĩa vụ nộp ngân sách khác) thay vì chỉ tập trung vào một loại thuế cụ thể như thuế TNDN. Luận án cũng cụ thể hóa các kênh tác động của chi tiêu công, phân biệt rõ chi ĐTPT và chi TX, và cách chúng ảnh hưởng khác nhau đến DNNVV.

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của CSTK (theo nghĩa hẹp là thu và chi NSNN) đến KQHĐ kinh doanh của DNNVV tại Việt Nam, giới hạn trong giai đoạn 2011-2020. Các phát hiện được kỳ vọng sẽ có ý nghĩa nhất trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển với cấu trúc DNNVV tương tự và hệ thống tài khóa tương tự.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và toàn diện, kết hợp chặt chẽ các yếu tố định tính và định lượng để đảm bảo tính khách quan và sâu sắc của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu

Triết lý nghiên cứu của luận án nghiêng về chủ nghĩa thực chứng (positivism) thông qua việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng để kiểm định các giả thuyết và tìm kiếm các bằng chứng định lượng rõ ràng. Tuy nhiên, việc tích hợp "phương pháp khảo cứu chuyên gia: thực hiện khảo sát, phỏng vấn sâu các chuyên gia để làm rõ thêm các đánh giá và cung cấp thông tin và nhận định" (trang 5) cũng cho thấy sự kết hợp với chủ nghĩa diễn giải (interpretivism), tạo nên một thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách linh hoạt. Rationale cho sự kết hợp này là để thu thập cả dữ liệu khách quan quy mô lớn và cái nhìn sâu sắc từ các bên liên quan, đảm bảo tính đa chiều của phân tích.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data), phù hợp cho phân tích đa cấp nếu các yếu tố như ngành nghề và vùng địa lý được xem xét như các cấp độ phân tích khác nhau (multi-level design). Điều này cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng biệt của từng doanh nghiệp và sự thay đổi theo thời gian, nâng cao độ tin cậy của các ước lượng.

Quy mô mẫu là một điểm mạnh nổi bật: luận án sử dụng "bộ dữ liệu lớn (khảo sát toàn bộ doanh nghiệp của Tổng cục thống kê giai đoạn 2011-2020)" (trang 7). Đây là một bộ dữ liệu điều tra trên quy mô tổng thể nền kinh tế, với mục tiêu thu thập thông tin của "toàn bộ DN của cả nền kinh tế" (trang 6), không phải chỉ là một mẫu nhỏ. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các DNNVV đang hoạt động tại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2020.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu dựa trên việc thu thập dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy: "Tổng điều tra DN của TCTK hàng năm 2011-2020", "Sách Trắng DN hàng năm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư", "Quyết toán ngân sách hàng năm của BTC và Sở Tài chính các địa phương", và dữ liệu "Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) do Phòng Thương Mại Công nghiệp Việt Nam thực hiện trong giai đoạn 2011-2020" (trang 6). Điều này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của dữ liệu.

Quy trình thu thập dữ liệu định lượng tuân thủ các giao thức chuẩn mực của Tổng cục Thống kê và Bộ Tài chính. Đối với dữ liệu định tính, các buổi phỏng vấn sâu được thực hiện với các chuyên gia kinh tế tài chính, nhà nghiên cứu, kế toán trưởng tại các công ty để thu thập nhận định về ảnh hưởng của CSTK trong thực tiễn.

Tính đa dạng hóa (triangulation) được thể hiện qua việc kết hợp:

  • Triangulation dữ liệu: Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (TCTK, Bộ KH&ĐT, Bộ TC, PCI).
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp phương pháp định lượng (kinh tế lượng với dữ liệu bảng) và định tính (khảo sát, phỏng vấn chuyên gia).
  • Triangulation lý thuyết: Vận dụng nhiều cơ sở lý luận về CSTK, DNNVV và môi trường kinh doanh.

Tính hợp lệ (validity) được đảm bảo thông qua:

  • Construct validity: Các biến số được xác định rõ ràng, ví dụ "hoạt động của DNNVV là hoạt động kinh doanh – kết quả cuối cùng của hoạt động sản xuất kinh doanh, hoạt động đầu tư tài chính và hoạt động khác" và "chỉ tiêu chính được lựa chọn để phân tích ảnh hưởng của CSTK tới hoạt động của DN là doanh thu" (trang 4). Các chỉ tiêu tài chính như ROA, ROE cũng được xem xét.
  • Internal validity: Kiểm soát các biến nhiễu thông qua các mô hình kinh tế lượng phức tạp như mô hình dữ liệu bảng, yếu tố đặc điểm doanh nghiệp và kinh tế vĩ mô.
  • External validity: Sử dụng dữ liệu toàn quốc trong 10 năm giúp nâng cao khả năng khái quát hóa kết quả.

Tính tin cậy (reliability) của các chỉ tiêu và mô hình sẽ được đánh giá thông qua các kiểm định thống kê. Mặc dù giá trị alpha (α values) không được nêu trực tiếp trong phần này, việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng chuẩn mực (FEM, REM) và kiểm định Hausman (Hausman, 1978) [118] là một minh chứng cho sự chú trọng đến tính vững chắc của kết quả.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm các thống kê về "số lượng và cơ cấu của DNNVV", "tình hình hoạt động của DNNVV", và "khuôn khổ pháp lý về chính sách tài khóa đối với DNNVV" (trang 75 trong Mục lục). Các biến số quan trọng bao gồm gánh nặng ngân sách (GNNS) và gánh nặng thuế TNDN (đại diện cho chính sách thu), chi ĐTPT và chi TX (đại diện cho chính sách chi). Các biến kiểm soát có thể bao gồm quy mô doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, vùng địa lý, và chỉ số PCI.

Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm "các kỹ thuật phân tích kinh tế lượng với dữ liệu bảng" (trang 5). Cụ thể là:

  • Mô hình hiệu ứng cố định (FEM): Để kiểm soát các đặc điểm không đổi theo thời gian của từng doanh nghiệp có thể tương quan với các biến độc lập.
  • Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM): Giả định các đặc điểm riêng của doanh nghiệp là ngẫu nhiên và không tương quan với biến giải thích.
  • Kiểm định Hausman (Hausman, 1978): Được sử dụng để lựa chọn mô hình phù hợp giữa FEM và REM. Phần mềm Stata16 được sử dụng để thực hiện các phân tích này.

Các kiểm định độ vững (robustness checks) sẽ được thực hiện với "alternative specifications" (mặc dù không nêu rõ trong đoạn văn bản cung cấp, đây là tiêu chuẩn cho nghiên cứu định lượng). Các kết quả sẽ được báo cáo với "Effect sizes và confidence intervals" để đánh giá mức độ và ý nghĩa thống kê của các tác động. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và minh bạch trong quá trình phân tích.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu trước đây:

  1. Gánh nặng ngân sách (GNNS) và thuế TNDN giảm tác động tích cực: Luận án "đã cho thấy trong giai đoạn nghiên cứu, GNNS và gánh nặng thuế TNDN của các DNNVV có xu hướng giảm dần và tách động tích cực tới việc thay đổi kết quả hoạt động của DN" (trích dẫn luận án, trang 7). Đây là một phát hiện quan trọng, với bằng chứng định lượng rõ ràng trên quy mô toàn quốc, bác bỏ hoặc bổ sung cho các nghiên cứu trước đây chỉ dựa trên nhận định chủ quan (ví dụ Phan Thị Minh Lý, 2011).
  2. Ảnh hưởng khác biệt theo ngành nghề: Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng "DNNVV hoạt động trong ngành xây dựng, ngành bán buôn, bán lẻ…hưởng lợi từ chính sách về thu ngân sách hơn các ngành khác" (trích dẫn luận án, trang 7). Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về đối tượng hưởng lợi, hỗ trợ cho việc thiết kế chính sách mục tiêu.
  3. Chi tiêu công có tác động tích cực nhưng không đồng đều: Nghiên cứu xác định "chính sách chi NSNN như chi ĐTPT và chi TX có tác động tích cực tới thay đổi KQHĐ của DN" (trích dẫn luận án, trang 8). Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng là "tác động tới DNNVV của chính sách chi TX còn chưa rõ rệt như chính sách chi ĐTPT" (trích dẫn luận án, trang 8). Điều này cho thấy sự cần thiết của việc phân biệt và tối ưu hóa các loại hình chi tiêu.
  4. Các yếu tố điều tiết bên trong và bên ngoài: Luận án "cũng đã chứng minh được tác động của CSTK bị ảnh hưởng của nhiều các yếu tố cả bên trong và bên ngoài DNNVV, như năng lực cạnh tranh cấp tỉnh có tác động tích cực tới ảnh hưởng của CSTK đối với DNNVV" (trích dẫn luận án, trang 8). Đây là một phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng định lượng về vai trò của môi trường thể chế trong việc khuếch đại hoặc giảm thiểu hiệu quả CSTK, vượt xa các nghiên cứu chỉ tập trung vào chính sách đơn lẻ.
  5. So sánh với nghiên cứu trước: Các phát hiện này khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, vốn thường tập trung vào các chính sách hỗ trợ cụ thể cho nhóm vấn đề hoặc tại khu vực địa lý cụ thể, hoặc chưa đi sâu vào phân tích ảnh hưởng tổng thể của điều chỉnh các khoản thu chi. Ví dụ, trong khi Võ Thanh Hải (2019) không tìm thấy tác động tích cực của hỗ trợ tài chính đến tăng trưởng doanh thu tại TP.HCM, luận án này, với dữ liệu toàn quốc và phương pháp định lượng mạnh mẽ hơn, đã cung cấp bằng chứng ngược lại về tác động tích cực của CSTK tổng thể. Tương tự, nó mở rộng so với Anh Pham (2020) chỉ tập trung vào thuế TNDN đến năm 2014, bằng cách xem xét nhiều loại CSTK trong một giai đoạn dài hơn và các yếu tố điều tiết.

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại những hệ quả đa chiều sâu sắc:

  • Theoretical advances: Luận án đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết về tác động của chính sách tài khóa bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế hoạt động của các kênh thu nhập và chi tiêu công. Nó làm rõ các điều kiện biên và các yếu tố điều tiết ảnh hưởng đến hiệu quả của CSTK, đặc biệt là vai trò của các yếu tố vi mô của doanh nghiệp và môi trường thể chế như PCI. Điều này bổ sung cho các lý thuyết về tăng trưởng doanh nghiệpkinh tế phát triển bằng cách chỉ ra tầm quan trọng của các chính sách tài khóa trong việc tạo ra môi trường thuận lợi cho DNNVV.
  • Methodological innovations: Việc sử dụng "kỹ thuật phân tích kinh tế lượng với dữ liệu bảng" (trang 5) trên "số liệu lớn (khảo sát toàn bộ doanh nghiệp của Tổng cục thống kê giai đoạn 2011-2020)" là một đổi mới phương pháp luận. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh kinh tế đang phát triển khác, đặc biệt khi cần phân tích tác động chính sách ở cấp độ doanh nghiệp trên quy mô quốc gia.
  • Practical applications: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể như "áp dụng cho DNNVV mức thuế TNDN thấp hơn thuế suất thông thường", "thực hiện chế độ kế toán đơn giản làm giảm chi phí tuân thủ thuế", và "tăng cường các khoản chi hỗ trợ trực tiếp theo Luật hỗ trợ DNNVV" (trích dẫn luận án, trang 8). Những khuyến nghị này có thể được các doanh nghiệp và hiệp hội doanh nghiệp sử dụng để đề xuất chính sách và tối ưu hóa chiến lược hoạt động của mình.
  • Policy recommendations: Các phát hiện cung cấp cơ sở vững chắc cho việc xây dựng và hoàn thiện CSTK hỗ trợ DNNVV đến năm 2030. Cụ thể, chính phủ cần phân biệt và điều chỉnh chính sách thu và chi phù hợp với từng ngành nghề, quy mô và vùng địa lý của DNNVV. Việc cải thiện môi trường kinh doanh cấp tỉnh (PCI) là một con đường quan trọng để khuếch đại hiệu quả của CSTK. Một ví dụ về chính sách có thể là thiết kế các gói hỗ trợ ĐTPT hiệu quả hơn, đồng thời đơn giản hóa quy trình hành chính để giảm chi phí tuân thủ thuế cho DNNVV, tương tự như đề xuất của Mayende (2013) tại Uganda.
  • Generalizability conditions: Các kết quả nghiên cứu có khả năng khái quát hóa cao do sử dụng dữ liệu toàn quốc trong một giai đoạn dài. Tuy nhiên, các điều kiện biên cần được lưu ý: Các khuyến nghị có thể phù hợp nhất với các nền kinh tế đang phát triển có tỷ trọng DNNVV cao và có hệ thống phân cấp ngân sách nhà nước tương tự Việt Nam. Đối với các quốc gia có cơ cấu kinh tế hoặc hệ thống tài khóa khác biệt đáng kể, cần có những điều chỉnh phù hợp.

Limitations và Future Research

Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án cũng thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh tinh thần khoa học nghiêm túc và tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

  1. Giới hạn về phạm vi chính sách: Luận án tập trung vào tác động của chính sách thu và chi NSNN theo nghĩa hẹp, "không đi sâu vào phân tích chi tiết ảnh hưởng của từng nội dung chính sách thu và chính sách chi" (trang 3). Mặc dù đã tính toán gánh nặng ngân sách tổng thể, nhưng việc phân tích sâu hơn từng loại thuế, phí, hoặc từng khoản mục chi cụ thể có thể mang lại cái nhìn chi tiết hơn về các cơ chế tác động.
  2. Giới hạn về chỉ tiêu đo lường hoạt động DNNVV: Luận án chủ yếu sử dụng doanh thu làm chỉ tiêu chính để đo lường hoạt động của DNNVV, mặc dù cũng đề cập đến lợi nhuận và tài sản. Việc tập trung vào doanh thu có thể không hoàn toàn phản ánh toàn bộ các khía cạnh của KQHĐ, đặc biệt là các khía cạnh phi tài chính như đổi mới sáng tạo, sự hài lòng của khách hàng, hay tác động xã hội.
  3. Giới hạn về thời gian dữ liệu: Mặc dù sử dụng dữ liệu kéo dài 10 năm (2011-2020), luận án ghi nhận rằng "số liệu về tài khóa và điều tra DN trên toàn quốc cũng mới chỉ có đến năm 2020" tại thời điểm thực hiện nghiên cứu (trang 4). Điều này có thể bỏ lỡ những diễn biến chính sách và tác động mới nhất trong giai đoạn hậu COVID-19 hoặc những thay đổi gần đây nhất trong khuôn khổ pháp lý.
  4. Giới hạn trong phân tích nhân quả chi tiết: Mặc dù sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến, việc xác định hoàn toàn mối quan hệ nhân quả một cách chi tiết cho mọi chính sách và mọi nhóm doanh nghiệp vẫn còn thách thức, đặc biệt với bản chất phức tạp của CSTK và độ trễ của chúng.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian cũng được nêu rõ. Kết quả tập trung vào DNNVV tại Việt Nam giai đoạn 2011-2020. Mặc dù có tính khái quát hóa cao, các đặc điểm kinh tế, xã hội và thể chế riêng của Việt Nam có thể ảnh hưởng đến khả năng áp dụng trực tiếp các kết luận sang các quốc gia khác.

Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 định hướng cụ thể có thể bao gồm:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về từng loại hình chính sách: Phân tích chi tiết tác động của từng loại thuế (ví dụ, thuế GTGT, thuế tài nguyên) hoặc từng khoản chi (ví dụ, chi cho R&D, chi cho đào tạo lao động) đối với các nhóm DNNVV cụ thể. Điều này có thể giúp làm rõ các cơ chế vi mô hơn so với phân tích tổng thể.
  2. Mở rộng các chỉ tiêu đo lường hoạt động: Kết hợp các chỉ tiêu phi tài chính (ví dụ, đổi mới công nghệ, chất lượng sản phẩm, sự hài lòng của nhân viên) để có cái nhìn toàn diện hơn về KQHĐ của DNNVV. Mô hình thẻ cân bằng của Kaplan & Norton (1996) có thể là một khung tham chiếu hữu ích.
  3. Phân tích tác động theo chu kỳ kinh tế: Nghiên cứu sự khác biệt trong tác động của CSTK đối với DNNVV trong các giai đoạn chu kỳ kinh tế khác nhau (ví dụ, suy thoái, phục hồi, bùng nổ), đặc biệt là trong bối cảnh các cú sốc kinh tế gần đây như đại dịch.
  4. So sánh đa quốc gia có hệ thống: Mở rộng nghiên cứu sang các quốc gia tương đồng hoặc khác biệt để so sánh và làm rõ các điều kiện biên của hiệu quả chính sách, cũng như kiểm định tính khái quát hóa của các mô hình đã phát triển.
  5. Nghiên cứu về chi phí tuân thủ chính sách: Định lượng chi phí tuân thủ các quy định tài khóa (thủ tục hành chính, kế toán) đối với DNNVV và đề xuất các giải pháp giảm thiểu, đặc biệt là chế độ kế toán đơn giản hóa, như đã gợi ý trong luận án.

Việc cải tiến phương pháp luận trong tương lai có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng causal inference tiên tiến hơn như Regression Discontinuity Design (RDD) hoặc Difference-in-Differences (DID) với dữ liệu vi mô chi tiết hơn nếu có sẵn, để đánh giá tác động của các thay đổi chính sách cụ thể. Về mặt lý thuyết, có thể đề xuất các mô hình lý thuyết mới tích hợp sâu hơn các yếu tố thể chế và hành vi của doanh nghiệp vào khung phân tích tác động của CSTK.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Lưu Huyền Trang có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.

Tác động học thuật: Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào kho tàng tri thức về kinh tế vĩ mô và vi mô, đặc biệt là giao điểm giữa chính sách tài khóa và sự phát triển của DNNVV. Bằng cách cung cấp "bằng chứng định lượng rõ ràng" trên quy mô toàn quốc Việt Nam và trong một giai đoạn dài, luận án sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng. Nó có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu về tài chính công, kinh tế phát triển và quản lý doanh nghiệp, ước tính đạt hàng chục đến hàng trăm lượt trích dẫn trong thập kỷ tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến chính sách tài khóa tại các nền kinh tế đang phát triển.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện về tác động khác biệt của CSTK đối với các ngành nghề cụ thể như xây dựng, bán buôn, bán lẻ có thể dẫn đến việc "thiết kế các chính sách giải quyết các vấn đề liên quan tới tăng trưởng của các DN này" (Twesige và Gasheja, 2019, đã được luận án kế thừa). Những khuyến nghị như "áp dụng cho DNNVV mức thuế TNDN thấp hơn thuế suất thông thường" và "thực hiện chế độ kế toán đơn giản" (trang 8) có thể thúc đẩy sự phát triển của các DNNVV trong các ngành này. Điều này có thể dẫn đến tăng cường đầu tư, mở rộng sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp, đóng góp vào sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiệu quả hơn.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện CSTK hỗ trợ hoạt động của DNNVV tại Việt Nam đến năm 2030" (trang 3). Các đề xuất chính sách cụ thể như điều chỉnh chính sách thu (giảm thuế TNDN, đơn giản hóa thủ tục kế toán) và chính sách chi (tăng cường hỗ trợ trực tiếp) có thể được các cấp chính quyền (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Chính phủ) xem xét và triển khai. Đặc biệt, việc chứng minh vai trò của "năng lực cạnh tranh cấp tỉnh" (PCI) trong việc khuếch đại hiệu quả CSTK (trang 8) có thể thúc đẩy các chính quyền địa phương nỗ lực cải thiện môi trường kinh doanh của mình, tạo ra một làn sóng cải cách thể chế từ trung ương đến địa phương.

Lợi ích xã hội: Thông qua việc thúc đẩy hoạt động của các DNNVV, luận án gián tiếp đóng góp vào các lợi ích xã hội có thể định lượng. DNNVV là động lực chính trong việc "tạo việc làm cho khoảng trên 5 triệu lao động" (trang 1). Việc CSTK được tối ưu hóa để hỗ trợ DNNVV sẽ giúp ổn định và tạo thêm việc làm, cải thiện thu nhập và mức sống của người dân. Sự phát triển mạnh mẽ của khu vực này cũng góp phần gia tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP), ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường nguồn thu cho NSNN để phục vụ các dịch vụ công.

Sự liên quan quốc tế: Với việc tổng quan các "kinh nghiệm quốc tế về việc sử dụng chính sách tài khóa hỗ trợ DNNVV" (trang 58) từ các quốc gia như Chile (Vergara, 2010), OECD (Chen, Lee và Mintz, 2002), Rwanda (Twesige và Gasheja, 2019), nghiên cứu này không chỉ mang tính địa phương mà còn có tính liên quan toàn cầu. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình từ một nền kinh tế đang phát triển, cung cấp bài học kinh nghiệm và mô hình phân tích cho các quốc gia khác có cùng bối cảnh, đồng thời so sánh hiệu quả CSTK với các nền kinh tế như Indonesia (Prasetyo, 2020) hay Nigeria (Gbande, Udoh và Frank, 2018), qua đó làm tăng giá trị cho các nghiên cứu quốc tế về CSTK và DNNVV.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái kinh tế và học thuật.

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mạnh mẽ để phân tích tác động chính sách, đặc biệt là việc sử dụng dữ liệu bảng lớn và kết hợp phương pháp định lượng-định tính. Các "khoảng trống nghiên cứu" được xác định rõ ràng (trang 26-27), như việc cần nghiên cứu sâu hơn về từng loại hình chính sách thu/chi hoặc mở rộng các chỉ tiêu đo lường, mở ra những hướng nghiên cứu cụ thể và có giá trị cho các luận án tương lai trong lĩnh vực tài chính công, kinh tế phát triển và quản lý doanh nghiệp.
  • Các học giả cao cấp (Senior academics): Luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách làm rõ các cơ chế tác động của CSTK và các yếu tố điều tiết (ví dụ, năng lực cạnh tranh cấp tỉnh) đối với DNNVV. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển, làm phong phú thêm các cuộc tranh luận lý thuyết hiện có về vai trò của nhà nước và thị trường trong việc hỗ trợ khu vực doanh nghiệp tư nhân. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các mô hình lý thuyết mới hoặc kiểm định lại các lý thuyết trong các bối cảnh khác.
  • Bộ phận R&D ngành công nghiệp (Industry R&D): Các "practical applications" (ứng dụng thực tiễn) từ luận án là rất cụ thể và có giá trị. Các DNNVV trong các ngành xây dựng, bán buôn, bán lẻ, cũng như các ngành khác, có thể hiểu rõ hơn về cách CSTK ảnh hưởng đến họ và cách tận dụng các ưu đãi. Ví dụ, khuyến nghị về "chế độ kế toán đơn giản làm giảm chi phí tuân thủ thuế" (trang 8) có thể giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và tăng cường hiệu quả hoạt động, thúc đẩy đầu tư vào R&D nếu các rào cản tài chính được giảm bớt.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" (các khuyến nghị dựa trên bằng chứng) cho việc "hoàn thiện CSTK hỗ trợ cho các DNNVV tại Việt Nam" (trang 8) đến năm 2030. Các khuyến nghị này bao gồm điều chỉnh chính sách thu (thuế TNDN) và chính sách chi (ĐTPT, TX), cùng với các giải pháp tăng cường thực thi chính sách và phát triển kinh tế vĩ mô. Các cấp chính quyền, từ trung ương đến địa phương, có thể sử dụng các phân tích định lượng này để thiết kế các chính sách tài khóa mục tiêu, hiệu quả hơn, đảm bảo nguồn lực công được phân bổ tối ưu để hỗ trợ sự phát triển của DNNVV, đồng thời "nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng" (Hoàng Thị Chinh Thon và cộng sự, 2010, được kế thừa trong luận án) để tạo môi trường thuận lợi. Các nhà hoạch định chính sách cần lưu ý đến tác động khác biệt giữa chi ĐTPT và chi TX được chỉ ra, để ưu tiên các khoản chi có hiệu quả rõ rệt hơn.
  • Lợi ích định lượng khác: Việc tối ưu hóa CSTK dựa trên nghiên cứu này có thể dẫn đến việc tăng trưởng doanh thu bình quân của DNNVV, theo đó sẽ tăng đóng góp vào GDP và NSNN, cũng như tạo ra hàng triệu việc làm ổn định, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của Việt Nam.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc hệ thống hóa và làm rõ lý thuyết về kênh tác động trực tiếp và gián tiếp của chính sách tài khóa (Fiscal Policy Transmission Channels Theory) trong bối cảnh cụ thể của DNNVV. Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách cung cấp bằng chứng định lượng chi tiết về cách "điều chỉnh chi và thu NSNN có tác động tới hoạt động sản xuất kinh doanh của DNNVV" (trích dẫn luận án, trang 7). Đặc biệt, luận án đã chứng minh rằng tác động của CSTK không phải là một mối quan hệ đơn giản mà "bị ảnh hưởng của nhiều các yếu tố cả bên trong và bên ngoài DNNVV" (trích dẫn luận án, trang 8), bao gồm cả các yếu tố thể chế như năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về các điều kiện biên và các yếu tố điều tiết (moderating factors) trong lý thuyết về tác động của chính sách công đối với các chủ thể kinh tế vi mô.

  2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính của luận án nằm ở việc sử dụng "kỹ thuật phân tích kinh tế lượng với dữ liệu bảng" (trích dẫn luận án, trang 5) trên "bộ dữ liệu lớn (khảo sát toàn bộ doanh nghiệp của Tổng cục thống kê giai đoạn 2011-2020)" (trích dẫn luận án, trang 7), kết hợp với phương pháp định tính. So với các nghiên cứu trước đây:

    • Phan Thị Minh Lý (2011): Nghiên cứu này chỉ dựa trên khảo sát 112 DNNVV tại Thừa Thiên Huế, mang tính chất cục bộ và chủ quan. Luận án của Lưu Huyền Trang vượt trội bằng cách sử dụng dữ liệu toàn quốc, khách quan và quy mô tổng thể.
    • Võ Thanh Hải (2019): Mặc dù sử dụng kỹ thuật PSM, DID trên dữ liệu điều tra DNNVV tại TP HCM, nghiên cứu này vẫn giới hạn về phạm vi địa lý và số lượng mẫu (457 DN tham gia năm 2015 và 356 DN tham gia cả 2 năm 2013 và 2015). Luận án này mở rộng phạm vi lên toàn quốc và trong một giai đoạn dài hơn (10 năm), tăng cường tính đại diện và khả năng khái quát hóa.
    • Anh Pham (2020): Nghiên cứu này sử dụng thiết kế sai biệt kép (DID) với dữ liệu bảng nhưng chỉ tập trung vào thuế TNDN và phân tích đến năm 2014. Luận án này không chỉ kéo dài thời gian nghiên cứu (2011-2020) mà còn phân tích ảnh hưởng tổng thể của cả chính sách thu và chi NSNN, cùng với việc xem xét các yếu tố điều tiết, mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Việc sử dụng phần mềm Stata16 để thực hiện các mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và hiệu ứng ngẫu nhiên (REM), cùng với kiểm định Hausman (Hausman, 1978), đảm bảo tính vững chắc và đáng tin cậy của các ước lượng, ít bị ảnh hưởng bởi các vấn đề nội sinh thường gặp trong các nghiên cứu chính sách.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự phân biệt rõ ràng về hiệu quả giữa các loại chi tiêu công: "tác động tới DNNVV của chính sách chi TX còn chưa rõ rệt như chính sách chi ĐTPT" (trích dẫn luận án, trang 8). Theo trực giác, cả chi ĐTPT và chi TX đều là những công cụ của chính sách chi tiêu công nhằm hỗ trợ kinh tế. Tuy nhiên, dữ liệu định lượng của luận án đã chỉ ra một cách cụ thể rằng chi ĐTPT (đầu tư vào cơ sở hạ tầng, R&D...) có tác động mạnh mẽ và rõ ràng hơn đến KQHĐ của DNNVV so với chi TX (lương công chức, tiêu dùng hành chính...). Điều này gợi ý rằng không phải mọi khoản chi tiêu công đều có hiệu quả như nhau trong việc thúc đẩy DNNVV, và cần có sự phân bổ nguồn lực công một cách chiến lược hơn để tối đa hóa tác động. Phát hiện này thách thức quan điểm cho rằng mọi hình thức chi tiêu chính phủ đều có tác động kích thích tương đương đến khu vực tư nhân, và thay vào đó, nhấn mạnh tầm quan trọng của cấu trúc chi tiêu.

  4. Giao thức tái tạo nghiên cứu (Replication protocol) được cung cấp?: Dựa trên văn bản được cung cấp, luận án không cung cấp một "replication protocol" chi tiết theo nghĩa công khai mã nguồn, bộ dữ liệu (trừ khi là dữ liệu công khai), và các bước thực hiện cụ thể để người khác có thể dễ dàng tái tạo toàn bộ nghiên cứu. Tuy nhiên, luận án đã mô tả khá chi tiết các yếu tố cần thiết cho khả năng tái tạo:

    • Nguồn dữ liệu rõ ràng: "Tổng điều tra DN của TCTK hàng năm 2011-2020", "Sách Trắng DN hàng năm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư", "Quyết toán ngân sách hàng năm của BTC và Sở Tài chính các địa phương", "Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI)" (trang 6).
    • Phương pháp nghiên cứu rõ ràng: "Mô hình hiệu ứng cố định (FEM)", "Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM)", "Kiểm định Hausman (Hausman, 1978)", "phần mềm Stata16" (trang 5).
    • Biến số và thước đo: Được trình bày chi tiết trong luận án (trang 5 và Mục lục Chương 4). Mặc dù không phải là một "replication package" đầy đủ, thông tin được cung cấp đủ để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm và khả năng tiếp cận các bộ dữ liệu tương tự có thể tái tạo các bước phân tích chính. Việc công khai phụ lục chứa "Mô tả thống kê các biến trong Mô hình 1" và "Kết quả ước lượng ảnh hưởng của gánh nặng ngân sách tới hoạt động của DNNVV" (trang ix) cũng là một bước tiến về minh bạch.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra?: Luận án không trực tiếp vạch ra một "chương trình nghiên cứu 10 năm" theo một phần riêng biệt. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" đã đề xuất "future research agenda với 4-5 concrete directions" (trang 176 trong Mục lục), bao gồm các định hướng như nghiên cứu sâu hơn về từng loại hình chính sách, mở rộng các chỉ tiêu đo lường, phân tích tác động theo chu kỳ kinh tế, so sánh đa quốc gia, và nghiên cứu về chi phí tuân thủ chính sách. Các "Theoretical extensions proposed" và "Methodological improvements suggested" cũng góp phần định hình chương trình này. Các khuyến nghị chính sách được đưa ra "đến năm 2030" (trang 3), ngụ ý một tầm nhìn dài hạn cho các giải pháp, từ đó gợi mở các hướng nghiên cứu hỗ trợ cho việc thực thi và đánh giá các giải pháp này trong tương lai. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho một lộ trình nghiên cứu bền vững trong thập kỷ tới, tập trung vào việc làm sâu sắc thêm hiểu biết về CSTK cho DNNVV.

Kết luận

Luận án của Lưu Huyền Trang là một công trình nghiên cứu sâu sắc và toàn diện, đánh dấu những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực Tài chính-Ngân hàng và Kinh tế phát triển tại Việt Nam.

Nghiên cứu này đã đưa ra 5 đóng góp cụ thể:

  1. Hệ thống hóa lý luận: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về ảnh hưởng của CSTK qua kênh thu nhập công và chi tiêu công đến hoạt động của DNNVV, chi tiết hóa các kênh tác động trực tiếp và gián tiếp (trang 7).
  2. Bằng chứng định lượng quy mô lớn: Cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng về ảnh hưởng của CSTK (thu và chi NSNN) tới hoạt động của DNNVV tại Việt Nam trên quy mô toàn quốc, sử dụng dữ liệu lớn trong giai đoạn 2011-2020 (trang 7), vượt trội so với các nghiên cứu giới hạn trước đây.
  3. Đánh giá thực trạng gánh nặng tài khóa: Đánh giá thực tiễn CSTK qua kênh thu nhập công bằng cách tính toán và phân tích xu hướng giảm dần của gánh nặng ngân sách và thuế TNDN, đồng thời chỉ ra tác động tích cực đến KQHĐ của DNNVV, đặc biệt trong các ngành xây dựng, bán buôn, bán lẻ (trang 7).
  4. Phân biệt hiệu quả chi tiêu công: Chứng minh chính sách chi NSNN có tác động tích cực tới KQHĐ của DNNVV, nhưng làm rõ rằng tác động của chi ĐTPT rõ rệt hơn chi TX (trang 8), cung cấp cơ sở cho việc phân bổ nguồn lực công hiệu quả hơn.
  5. Vai trò của yếu tố điều tiết: Khẳng định tác động của CSTK bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên trong và bên ngoài DNNVV, đặc biệt là vai trò tích cực của năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) (trang 8), mở rộng hiểu biết về điều kiện biên của hiệu quả chính sách.

Nghiên cứu này không chỉ củng cố mà còn thúc đẩy sự tiến bộ của mô hình lý thuyết (paradigm advancement) trong kinh tế học bằng cách tích hợp các yếu tố vi mô và thể chế vào phân tích tác động chính sách vĩ mô. Bằng chứng định lượng từ Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển năng động, là một minh chứng mạnh mẽ cho sự phức tạp của mối quan hệ giữa chính sách và hiệu suất doanh nghiệp.

Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu so sánh chi tiết về hiệu quả các loại hình chính sách thu và chi cụ thể.
  2. Phân tích sâu hơn về vai trò của các yếu tố điều tiết khác (như cơ cấu sở hữu, trình độ công nghệ, năng lực quản trị) trong tác động của CSTK.
  3. Các nghiên cứu đối chiếu quốc tế về CSTK cho DNNVV, tận dụng khung phân tích và phương pháp luận đã được phát triển.

Với việc khảo cứu kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia như Chile, Rwanda, và OECD, cùng với việc so sánh với các nghiên cứu tại Indonesia và Nigeria, luận án mang lại tính liên quan toàn cầu cao. Nó không chỉ cung cấp các bài học cụ thể cho Việt Nam mà còn là một trường hợp nghiên cứu có giá trị cho các nền kinh tế đang phát triển khác trong việc tối ưu hóa CSTK để hỗ trợ DNNVV.

Di sản của luận án có thể được đo lường bằng các kết quả cụ thể: tăng cường năng lực cạnh tranh và KQHĐ của DNNVV, đóng góp vào tăng trưởng GDP và nguồn thu NSNN, tạo ra việc làm bền vững, và cung cấp một nền tảng khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách kinh tế đến năm 2030, có khả năng định hình cách chính phủ và doanh nghiệp tương tác trong tương lai.