Luận án tiến sĩ biến đổi khí hậu nghiên cứu hiệu quả kinh tế của các giải pháp c
Luận án: Luận án tiến sĩ biến đổi khí hậu nghiên cứu hiệu quả kinh tế của các giải pháp công nghệ giảm phát thải khí nhà kính trong xử lý chất thải rắn sinh hoạ
Năm xuất bản
Số trang
244
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu hiệu quả kinh tế giảm phát thải khí nhà kính
- Số trang:
- 244 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu
- Chuyên ngành:
- Biến đổi Khí hậu
- Tác giả:
- Trần Phương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu hiệu quả kinh tế giảm phát thải khí nhà kính
Luận án tiến sĩ này tập trung vào đánh giá hiệu quả kinh tế của các giải pháp công nghệ. Các giải pháp này nhằm giảm phát thải khí nhà kính (KNK) trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH). Phạm vi nghiên cứu cụ thể là Thành phố Hà Nội. Nghiên cứu xác định các phương án xử lý CTRSH tối ưu. Việc này giúp giảm thiểu tác động kinh tế biến đổi khí hậu và hướng tới phát triển bền vững. Tác động của KNK từ CTRSH ngày càng trầm trọng. Hà Nội cần có những chính sách và công nghệ phù hợp. Luận án cung cấp cơ sở khoa học cho việc ra quyết định. Việc này giúp chính quyền địa phương và các nhà hoạch định chính sách đưa ra lựa chọn đầu tư hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là giảm ô nhiễm môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.
1.1. Bối cảnh biến đổi khí hậu và chất thải rắn sinh hoạt
Biến đổi khí hậu gây ra những thách thức toàn cầu. Phát thải KNK là nguyên nhân chính. Lĩnh vực chất thải rắn đóng góp đáng kể vào lượng KNK. Đặc biệt, CTRSH là một nguồn phát thải KNK quan trọng. Việc quản lý CTRSH không hiệu quả làm tăng gánh nặng môi trường. Hà Nội, một đô thị lớn, đối mặt với lượng CTRSH khổng lồ mỗi ngày. Lượng rác thải này tiếp tục tăng nhanh chóng. Hiện trạng xử lý chủ yếu là chôn lấp. Chôn lấp rác thải sinh ra khí mê-tan. Đây là loại khí nhà kính có tiềm năng nóng lên toàn cầu cao. Nhu cầu về các giải pháp bền vững trở nên cấp thiết. Các giải pháp cần giảm phát thải KNK và tăng cường lợi ích môi trường. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá toàn diện.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về hiệu quả kinh tế giải pháp
Nghiên cứu đặt mục tiêu chính là phân tích hiệu quả kinh tế. Phân tích áp dụng cho các công nghệ giảm phát thải KNK. Các công nghệ này được sử dụng trong xử lý CTRSH tại Hà Nội. Mục tiêu phụ bao gồm: nhận diện các công nghệ hiện có, tính toán tiềm năng giảm phát thải của chúng. Nghiên cứu cũng đánh giá chi phí biến đổi khí hậu liên quan. Sau đó, tiến hành phân tích chi phí-lợi ích. Việc này giúp so sánh các lựa chọn công nghệ. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính khả thi kinh tế. Luận án mong muốn đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Những khuyến nghị này hỗ trợ hoạch định chính sách khí hậu. Đồng thời, thúc đẩy phát triển bền vững trong quản lý chất thải. Đảm bảo nguồn lực được sử dụng tối ưu.
II.Phương pháp đánh giá tác động kinh tế xử lý chất thải
Để đánh giá hiệu quả kinh tế, luận án sử dụng các phương pháp phân tích định lượng. Phương pháp này kết hợp kinh tế học môi trường và mô hình kinh tế khí hậu. Cụ thể, nghiên cứu áp dụng phương pháp giá trị hiện tại ròng (NPV). Phương pháp NPV giúp so sánh các khoản chi phí và lợi ích của từng công nghệ xử lý CTRSH. Việc này được thực hiện trên cơ sở một đơn vị chất thải. Các giả định tính toán được thiết lập rõ ràng. Các yếu tố như chi phí đầu tư, chi phí vận hành, chi phí môi trường được xem xét. Lợi ích từ giảm phát thải KNK cũng được tính toán. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn khách quan. Từ đó, đưa ra các đề xuất dựa trên dữ liệu. Phương pháp này đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
2.1. Phương pháp phân tích chi phí lợi ích và NPV
Luận án sử dụng phân tích chi phí-lợi ích (CBA) làm công cụ chính. CBA giúp đánh giá tổng thể các tác động kinh tế của các giải pháp. Các chi phí bao gồm đầu tư ban đầu, vận hành, bảo trì và chi phí môi trường. Lợi ích bao gồm doanh thu từ sản phẩm phụ, giảm chi phí xử lý và giá trị giảm phát thải KNK. Đặc biệt, phương pháp Giá trị Hiện tại Ròng (NPV) được áp dụng. NPV tính toán giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai. Điều này cho phép so sánh các dự án với thời gian và chi phí khác nhau. Một dự án có NPV dương được coi là có hiệu quả kinh tế. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về tài chính. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư thông minh.
2.2. Đánh giá tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính
Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá tiềm năng giảm phát thải KNK. Luận án tính toán lượng KNK phát thải từ phương pháp xử lý cơ sở (chôn lấp). Sau đó, so sánh với các phương pháp xử lý thay thế. Các phương pháp tính toán tiềm năng giảm phát thải tuân thủ theo hướng dẫn quốc tế. Ví dụ, hướng dẫn của IPCC được sử dụng. Việc này đảm bảo tính chính xác và khả năng so sánh của kết quả. Nghiên cứu xác định lượng khí mê-tan và các KNK khác được tránh. Giá trị quy đổi thành CO2 tương đương được tính toán. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp định lượng lợi ích môi trường của từng giải pháp công nghệ. Từ đó, đánh giá lợi ích thích ứng của việc giảm thiểu phát thải.
2.3. Các giả định và yếu tố trong mô hình kinh tế khí hậu
Luận án thiết lập các giả định quan trọng cho mô hình kinh tế khí hậu. Các giả định này liên quan đến thời gian dự án, tỷ lệ chiết khấu. Đồng thời, giá trị của tín chỉ carbon và các yếu tố khác cũng được xem xét. Các yếu tố như biến động giá nguyên vật liệu, giá năng lượng và lạm phát được tích hợp. Điều này đảm bảo tính thực tế của các phân tích. Mô hình kinh tế khí hậu được xây dựng dựa trên dữ liệu thu thập tại Hà Nội. Dữ liệu bao gồm thành phần CTRSH, công suất xử lý. Các chi phí đầu tư và vận hành thực tế cũng được đưa vào. Việc này cung cấp một khuôn khổ đáng tin cậy. Khuôn khổ giúp đánh giá tác động kinh tế biến đổi khí hậu một cách chính xác. Mô hình giúp dự báo hiệu quả dài hạn của các giải pháp.
III.Các giải pháp công nghệ giảm phát thải Phân tích chi phí
Luận án tập trung vào phân tích các giải pháp công nghệ xử lý CTRSH. Các giải pháp này có tiềm năng giảm phát thải KNK. Các công nghệ được xem xét bao gồm: ủ phân compost, đốt rác phát điện. Ngoài ra, công nghệ sản xuất khí sinh học từ chất thải hữu cơ cũng được phân tích. Mỗi công nghệ đều có những đặc điểm kỹ thuật riêng. Chi phí đầu tư, vận hành, bảo trì khác nhau. Nghiên cứu tiến hành phân tích chi phí biến đổi khí hậu cho từng lựa chọn. Việc này giúp xác định giải pháp nào mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Đồng thời, vẫn đảm bảo mục tiêu giảm phát thải. Phân tích so sánh các công nghệ với phương pháp chôn lấp truyền thống. Điều này cho thấy rõ lợi ích của việc chuyển đổi. Các giải pháp công nghệ này đều hướng tới phát triển bền vững.
3.1. Tổng quan các công nghệ xử lý chất thải rắn sinh hoạt
Nghiên cứu tổng hợp các công nghệ xử lý CTRSH phổ biến. Các công nghệ này có khả năng giảm phát thải KNK. Bao gồm công nghệ ủ phân compost cho chất thải hữu cơ. Công nghệ này biến chất thải thành phân bón hữu ích. Tiếp đến là công nghệ đốt rác phát điện. Công nghệ này không chỉ giảm thể tích rác mà còn tạo ra năng lượng sạch. Công nghệ khí sinh học (biogas) chuyển hóa chất thải hữu cơ thành năng lượng. Mỗi công nghệ có ưu điểm và nhược điểm riêng. Chúng đều góp phần giảm thiểu lượng rác thải chôn lấp. Đồng thời, hạn chế phát thải KNK. Luận án cung cấp cái nhìn chi tiết về các đặc tính kỹ thuật. Nó cũng trình bày mức độ phù hợp của từng công nghệ với điều kiện Hà Nội.
3.2. Phân tích chi phí biến đổi khí hậu và lợi ích từ giảm phát thải
Phân tích chi phí biến đổi khí hậu là trọng tâm. Nghiên cứu định lượng các khoản chi phí liên quan đến tác động khí hậu. Bao gồm chi phí xử lý chất thải, chi phí môi trường. Đồng thời, nó tính toán lợi ích từ việc giảm phát thải KNK. Các lợi ích này có thể được quy đổi thành giá trị kinh tế. Ví dụ, thông qua thị trường carbon hoặc tránh được chi phí thiệt hại môi trường. Lợi ích thích ứng từ việc cải thiện chất lượng không khí, đất và nước cũng được xem xét. Nghiên cứu đánh giá mức độ mà mỗi công nghệ có thể tạo ra các lợi ích này. Việc này cung cấp cơ sở vững chắc. Nó giúp chứng minh tính khả thi tài chính của các giải pháp. Nó cũng cho thấy giá trị đầu tư vào công nghệ xanh.
IV.Kết quả phân tích mô hình kinh tế khí hậu tại Hà Nội
Kết quả phân tích chỉ ra rõ ràng hiệu quả kinh tế của từng giải pháp công nghệ. Mô hình kinh tế khí hậu được áp dụng cho dữ liệu tại Hà Nội. Mô hình này giúp đánh giá chi phí và lợi ích cụ thể. Các công nghệ như đốt rác phát điện và sản xuất khí sinh học cho thấy tiềm năng kinh tế đáng kể. Chúng không chỉ giảm phát thải KNK mà còn tạo ra doanh thu. Doanh thu từ điện năng hoặc phân bón. So sánh với phương pháp chôn lấp truyền thống, các giải pháp này vượt trội hơn. Chúng có NPV cao hơn và thời gian hoàn vốn hợp lý. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó giúp hỗ trợ việc chuyển đổi sang các công nghệ xử lý chất thải hiện đại. Đồng thời, góp phần vào chiến lược phát triển bền vững của Hà Nội.
4.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các giải pháp công nghệ
Kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế cho thấy sự khác biệt lớn. Sự khác biệt giữa các công nghệ xử lý CTRSH. Công nghệ đốt rác phát điện và sản xuất khí sinh học có NPV dương. Điều này chứng tỏ tính khả thi kinh tế. Chúng mang lại lợi nhuận trong dài hạn. Công nghệ ủ phân compost cũng có lợi ích. Lợi ích từ việc sản xuất phân bón. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế có thể thấp hơn. Các giải pháp này không chỉ giảm KNK. Chúng còn tạo ra nguồn thu từ sản phẩm phụ. Việc này bù đắp chi phí đầu tư. Phân tích cũng tính toán tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR). IRR giúp xác định tính hấp dẫn của dự án. Nghiên cứu cung cấp số liệu cụ thể. Số liệu này hỗ trợ quyết định đầu tư. Nó giúp chuyển đổi từ chôn lấp sang các phương pháp bền vững hơn.
4.2. Phân tích nhạy cảm và rủi ro trong đầu tư công nghệ
Luận án tiến hành phân tích nhạy cảm. Phân tích này xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế. Các yếu tố bao gồm biến động giá năng lượng, giá tín chỉ carbon. Thay đổi chi phí vận hành, bảo trì cũng được phân tích. Kết quả cho thấy các dự án đốt rác phát điện khá nhạy cảm với giá điện. Dự án khí sinh học nhạy cảm với giá phân bón và sản phẩm năng lượng. Nghiên cứu cũng đánh giá các rủi ro tiềm ẩn. Các rủi ro này liên quan đến việc triển khai công nghệ mới. Ví dụ, rủi ro về công nghệ, rủi ro thị trường và rủi ro chính sách. Việc hiểu rõ các rủi ro này là cần thiết. Nó giúp các nhà đầu tư và chính phủ đưa ra quyết định thận trọng. Đồng thời, xây dựng các chiến lược giảm thiểu rủi ro phù hợp. Mục tiêu là đảm bảo tính bền vững của các dự án.
V.Khuyến nghị chính sách khí hậu Phát triển bền vững chất thải
Từ kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách. Các khuyến nghị này nhằm thúc đẩy việc áp dụng các giải pháp công nghệ giảm phát thải KNK. Đặc biệt tại Hà Nội. Chính sách cần ưu tiên đầu tư vào công nghệ đốt rác phát điện và sản xuất khí sinh học. Cần có các cơ chế hỗ trợ tài chính hấp dẫn. Ví dụ, tín dụng ưu đãi, trợ cấp cho các dự án xanh. Phát triển thị trường carbon cũng là một giải pháp quan trọng. Nó tạo thêm nguồn thu cho các dự án giảm phát thải. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của một khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Khuôn khổ này hỗ trợ kinh tế học môi trường và phát triển bền vững. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư vào công nghệ sạch. Đồng thời, nâng cao nhận thức cộng đồng về quản lý CTRSH.
5.1. Đề xuất chính sách khuyến khích đầu tư công nghệ xanh
Luận án đề xuất các chính sách cụ thể. Chính sách này nhằm khuyến khích đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải xanh. Cần có chính sách giá ưu đãi cho điện năng. Đặc biệt là điện được sản xuất từ chất thải. Các chính sách thuế và phí môi trường cũng cần được xem xét. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả kinh tế của các giải pháp. Chính phủ cần hỗ trợ nghiên cứu và phát triển. Việc này giúp cải tiến công nghệ và giảm chi phí. Ngoài ra, cần xây dựng các chương trình đào tạo. Chương trình này giúp nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý. Đồng thời, cần nâng cao ý thức cộng đồng về phân loại rác tại nguồn. Đây là yếu tố then chốt để thành công. Chính sách cần đồng bộ để đạt mục tiêu kép: phát triển bền vững và ứng phó biến đổi khí hậu.
5.2. Hướng tới thị trường carbon và phát triển bền vững
Phát triển thị trường carbon ở Việt Nam là một khuyến nghị quan trọng. Việc này giúp các dự án giảm phát thải KNK tạo ra tín chỉ carbon. Tín chỉ này có thể giao dịch, tạo thêm nguồn thu. Nguồn thu này bù đắp chi phí đầu tư. Chính sách khí hậu cần tích hợp các công cụ thị trường. Ví dụ, cơ chế tín chỉ carbon. Điều này thúc đẩy doanh nghiệp chủ động đầu tư vào công nghệ sạch. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững. Quản lý CTRSH không chỉ là vấn đề môi trường. Đó còn là vấn đề kinh tế và xã hội. Các giải pháp cần hướng tới giảm thiểu ô nhiễm, tạo ra năng lượng. Đồng thời, chúng cần tạo việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống. Hà Nội cần một chiến lược toàn diện. Chiến lược này tích hợp các yếu tố kinh tế học môi trường. Mục tiêu là đảm bảo một tương lai xanh và thịnh vượng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (244 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Trần Phương NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ KINH TẾ CỦA CÁC GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SỸ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU HÀ NỘI - 2020 BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ KINH TẾ CỦA CÁC GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Biến đổi khí hậu Mã số: 9440221 LUẬN ÁN TIẾN SỸ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Tác giả luận án Giáo viên hướng dẫn 1 Giáo viên hướng dẫn 2 (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) Trần Phương PGS. Nguyễn Văn Thắng TS. Đỗ Tiến Anh HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tác giả cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày 08 tháng 6 năm 2020 TÁC GIẢ Trần Phương ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Văn Thắng và TS. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới hai người thầy đã giúp đỡ tác giả từ những định hướng khoa học ban đầu và tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tác giả trân trọng cảm ơn Vụ Khoa học và Công nghệ - Bộ Tài nguyên và Môi trường, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu và Ban Chủ nhiệm đề tài “Nghiên cứu hiệu quả kinh tế trong giảm nhẹ khí nhà kính cho lĩnh vực quản lý chất thải” đã chia sẻ các thông tin, số liệu quan trọng mà tác giả đã sử dụng trong Luận án.
Tác giả cũng gửi lời cảm ơn tác giả các công trình khoa học đã được trích dẫn trong Luận án, những kết quả nghiên cứu này là nguồn tư liệu quan trọng giúp tác giả hoàn thành công trình nghiên cứu. Tác giả trân trọng cảm ơn Lãnh đạo, cán bộ, giảng viên Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, Bộ môn Biến đổi khí hậu và các cơ quan có liên quan đã giúp đỡ, hỗ trợ tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tác giả xin gửi lời cám ơn tới GS. Trần Thục, PGS.
Huỳnh Thị Lan Hương, TS. Nguyễn Viết Thành đã có những ý kiến đóng góp quý báu giúp tác giả hoàn thành Luận án. Tác giả chân thành cảm ơn Lãnh đạo Tổng cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam, Cục Biến đổi khí hậu, nơi tác giả công tác trong quá trình thực hiện Luận án đã tạo điều kiện tốt nhất về thời gian để tác giả có thể hoàn thành Luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cám ơn các đồng nghiệp, nghiên cứu sinh, bạn bè, gia đình và người thân đã động viên, giúp đỡ tác giả hoàn thành Luận án này.
Hà Nội, ngày 08 tháng 6 năm 2020 TÁC GIẢ Trần Phương iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xi MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH TẾ TRONG XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT. Tổng quan hiện trạng chất thải rắn sinh hoạt ở Việt Nam. Tổng quan phát thải khí nhà kính trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Hiện trạng phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực chất thải.
Các công nghệ giảm phát thải khí nhà kính trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Chính sách về giảm phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực chất thải ở Việt Nam. Tổng quan các nghiên cứu về tính toán phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực chất thải rắn sinh hoạt. Tổng quan các nghiên cứu về đánh giá hiệu quả kinh tế của các giải pháp công nghệ giảm phát thải khí nhà kính trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt.
Các phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế. Tổng quan các nghiên cứu trong nước. Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới .32 Tiểu kết Chương 1. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH TẾ CỦA CÁC GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT Ở VIỆT NAM.
Các giả định tính toán. Phương pháp đánh giá tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực chất thải rắn sinh hoạt. Phương pháp tính toán phát thải khí nhà kính của các phương pháp xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Phương pháp tính toán tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính của các phương pháp xử lý chất thải rắn sinh hoạt thay thế.
Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế của từng phương pháp xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Các khoản chi phí và lợi ích trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Phương pháp tính toán khoản chi phí và lợi ích trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Tính toán giá trị hiện tại ròng (NPV).
Tính toán giá trị hiện tại ròng cho 1 đơn vị chất thải rắn sinh hoạt của từng phương pháp xử lý. Tính toán hiệu quả của từng phương pháp xử lý chất thải rắn sinh hoạt thay thế so với phương pháp cơ sở theo một đơn vị chất thải rắn sinh hoạt được xử lý. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế của các giải pháp giảm phát thải khí nhà kính trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Xác định các giải pháp công nghệ trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt ở Việt Nam.
Tính toán kịch bản phát thải khí nhà kính của các giải pháp công nghệ. Xác định các giải pháp công nghệ giảm phát thải khí nhà kính trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Tính toán hiệu quả kinh tế của các giải pháp công nghệ giảm phát thải khí nhà kính theo từng đơn vị khí nhà kính giảm được. Số liệu sử dụng trong Luận án.
Lựa chọn về khu vực nghiên cứu. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội của Thành phố Hà Nội. Hiện trạng chất thải rắn và xử lý chất thải rắn sinh hoạt ở Hà Nội .71 Tiểu kết Chương 2. HIỆU QUẢ KINH TẾ CỦA CÁC GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI.
Tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính của các phương pháp xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Phát thải khí nhà kính của phương pháp chôn lấp thông thường - phương pháp cơ sở. Tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính của phương pháp chôn lấp có thu hồi khí cho phát điện. Tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính của phương pháp chôn lấp bán hiếu khí.
Tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính của phương pháp sản xuất phân compost. Tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính của phương pháp xử lý kỵ khí có thu hồi khí sinh học cho phát điện. Tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính của phương pháp đốt cho phát điện. Tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính của phương pháp sản xuất tấm nhiên liệu rắn.
Đánh giá hiệu quả kinh tế của từng phương pháp xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Phương pháp chôn lấp thông thường. Phương pháp chôn lấp có thu hồi khí cho phát điện. Phương pháp chôn lấp bán hiếu khí.
Phương pháp sản xuất phân compost. Phương pháp xử lý kỵ khí có thu hồi khí sinh học cho cấp nhiệt. Phương pháp đốt chất thải rắn cho phát điện. Phương pháp sản xuất tấm nhiên liệu rắn RDF.
Đánh giá hiệu quả kinh tế của các giải pháp giảm phát thải khí nhà kính trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại Thành phố Hà Nội. Kịch bản phát thải khí nhà kính cơ sở. Kịch bản phát thải khí nhà kính của các giải pháp công nghệ trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Hiệu quả kinh tế của các giải pháp công nghệ giảm phát thải khí nhà kính theo từng đơn vị khí nhà kính giảm được .129 Tiểu kết Chương 3.
137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 Phụ lục 1: Mẫu Phiếu điều tra.
151 Phụ lục 2: Các bảng biểu tính toán số liệu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Phương (2020). Luận án tiến sĩ biến đổi khí hậu nghiên cứu hiệu quả kinh tế [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-bien-doi-khi-hau-nghien-cuu-hieu-qua-kinh-te-cua-cac-giai-phap-cong-nghe-giam-phat-thai-khi-nha-kinh-trong-xu-ly-chat-thai-ran-sinh-hoat-o-thanh-pho-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi khí hậu nghiên cứu hiệu quả kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ biến đổi khí hậu nghiên cứu hiệu quả kinh tế của các giải pháp công nghệ giảm phát thải khí nhà kính trong xử lý chất thải rắn sinh hoạ
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi khí hậu nghiên cứu hiệu quả kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi khí hậu nghiên cứu hiệu quả kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi khí hậu nghiên cứu hiệu quả kinh tế" thuộc chuyên ngành Biến đổi khí hậu. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi khí hậu nghiên cứu hiệu quả kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi khí hậu nghiên cứu hiệu quả kinh tế" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi khí hậu nghiên cứu hiệu quả kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.