Luận án Tiến sĩ Luật học: Pháp luật về Tổ chức Tài chính Vi mô ở Việt Nam

Pháp luật tài chính vi mô ở Việt Nam: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống quy định, vai trò và tác động đối với nền kinh tế.

Chuyên ngành
Luật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan pháp luật tài chính vi mô tại Việt Nam
Số trang:
162 trang
Chuyên ngành:
Luật học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan pháp luật tài chính vi mô tại Việt Nam

Pháp luật tài chính vi mô đóng vai trò nền tảng trong hệ thống an sinh xã hội. Luật các tổ chức tín dụng năm 2010 đã chính thức công nhận tổ chức tài chính vi mô là một định chế tài chính hợp pháp. Quy định này tạo cơ sở pháp lý cho các chương trình giảm nghèo. Thị trường tài chính cần một hành lang pháp lý minh bạch để vận hành hiệu quả. Khung pháp lý tài chính vi mô hỗ trợ trực tiếp cho người có thu nhập thấp. Hoạt động này góp phần thực hiện mục tiêu tài chính toàn diện quốc gia. Việc điều chỉnh pháp luật giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người vay vốn. Hệ thống tổ chức tài chính vi mô kết nối người nghèo với các dịch vụ ngân hàng chính thức. Môi trường pháp lý ổn định sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế cộng đồng bền vững.

1.1. Tính cấp thiết trong việc hoàn thiện thể chế pháp lý

Luật các tổ chức tín dụng năm 2010 đặt nền móng cho hoạt động tài chính quy mô nhỏ. Tuy nhiên, các văn bản hướng dẫn thi hành vẫn còn nhiều khoảng trống pháp lý. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần ban hành các thông tư quy định chi tiết hơn. Nhiều tổ chức vẫn phải áp dụng các văn bản ban hành trước năm 2010. Sự thiếu đồng bộ này gây cản trở cho quá trình cấp phép và quản lý. Các tổ chức phi chính phủ gặp nhiều khó khăn khi chuyển đổi mô hình hoạt động. Thủ tục chuyển đổi sang tổ chức tài chính vi mô chính thức còn phức tạp. Thực tế này đòi hỏi phải rà soát và sửa đổi hệ thống quy phạm pháp luật hiện hành. Việc hoàn thiện khung pháp lý tài chính vi mô sẽ giải quyết các vướng mắc thực tiễn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và thúc đẩy tài chính toàn diện

Nghiên cứu tập trung làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của pháp luật tài chính vi mô. Mục tiêu chính là đánh giá sự tương thích của luật thực định với thị trường. Nghiên cứu chỉ ra những rào cản pháp lý kìm hãm sự tăng trưởng của các định chế vi mô. Đề án phát triển hệ thống tài chính vi mô đến năm 2020 đặt ra nhiều yêu cầu cấp bách. Tài chính vi mô là đòn bẩy quan trọng để thực hiện chiến lược tài chính toàn diện. Tiếp cận dịch vụ tài chính giúp người dân nâng cao sinh kế và giảm nghèo bền vững. Các khuyến nghị pháp lý tạo tiền đề vững chắc cho việc sửa đổi luật. Hệ thống pháp luật hoàn chỉnh sẽ bảo đảm an toàn hoạt động cho toàn ngành.

II. Khung pháp lý tài chính vi mô và kinh nghiệm quốc tế

Khung pháp lý tài chính vi mô chịu sự chi phối của các nguyên lý kinh tế và pháp luật ngân hàng. Hoạt động này mang tính chất xã hội sâu sắc nhưng vẫn phải bảo đảm an toàn tài chính. Quản lý nhà nước về tài chính vi mô cần duy trì sự cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và tính linh hoạt. Tổ chức tài chính vi mô không hoạt động vì mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận đơn thuần. Mục tiêu cốt lõi là cung cấp dịch vụ tài chính cho đối tượng yếu thế. Pháp luật phải phản ánh đúng đặc thù về quy mô giao dịch và phương thức vận hành. Một hệ thống pháp lý chuẩn mực sẽ thu hút thêm các nguồn lực đầu tư xã hội.

2.1. Bản chất pháp lý của tổ chức tài chính vi mô

Tổ chức tài chính vi mô là tổ chức tín dụng đặc thù theo quy định pháp luật. Chủ thể này chủ yếu phục vụ cá nhân nghèo, hộ gia đình và doanh nghiệp siêu nhỏ. Mô hình này kết hợp giữa nguyên tắc thị trường và mục tiêu an sinh xã hội. Pháp luật tài chính vi mô quy định rõ về tư cách pháp nhân và vốn điều lệ. Cấu trúc quản trị phải bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các tiêu chuẩn an toàn vốn được điều chỉnh phù hợp với khả năng của từng phân khúc. Quy chế pháp lý chặt chẽ giúp bảo vệ tiền gửi tiết kiệm của cộng đồng. Định chế này đóng vai trò cầu nối tài chính tại các vùng nông thôn.

2.2. Bài học kinh nghiệm quốc tế về quản trị pháp lý

Nhiều quốc gia trên thế giới đã xây dựng thành công luật chuyên ngành về tài chính vi mô. Bangladesh, Philippines và Bolivia là những điển hình về phát triển khung pháp lý hiệu quả. Các nước này áp dụng cơ chế phân tầng quản lý theo quy mô tài sản. Các tổ chức phi chính phủ được tạo điều kiện thuận lợi để chính thức hóa mô hình. Cơ quan giám sát ngân hàng ban hành các tiêu chuẩn an toàn vốn riêng biệt cho tín dụng vi mô. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự linh hoạt trong pháp luật giúp thúc đẩy tài chính toàn diện nhanh chóng. Việt Nam có thể tiếp thu các chuẩn mực quốc tế để hoàn thiện quy định trong nước.

III. Thực trạng pháp luật điều chỉnh tổ chức tài chính vi mô

Thực trạng pháp luật tài chính vi mô tại Việt Nam bộc lộ nhiều điểm nghẽn sau nhiều năm áp dụng. Luật các tổ chức tín dụng hiện hành chưa tạo đủ động lực cho thị trường mở rộng. Số lượng tổ chức tài chính vi mô được cấp phép chính thức vẫn còn rất hạn chế. Quy trình thẩm định hồ sơ thành lập kéo dài và phức tạp. Nhiều dự án tài chính quy mô nhỏ chưa thể hoàn thành thủ tục chuyển đổi pháp lý. Quản lý nhà nước về tài chính vi mô còn phân tán giữa nhiều cơ quan quản lý. Việc thiếu các quy định chi tiết làm giảm hiệu quả thực thi chính sách giảm nghèo trên toàn quốc.

3.1. Quy định về điều kiện cấp phép và thành lập

Điều kiện thành lập tổ chức tài chính vi mô còn tương đối khắt khe so với năng lực thực tế. Mức vốn pháp định và tiêu chuẩn người quản lý đòi hỏi nguồn lực lớn. Các tổ chức phi chính phủ gặp khó khăn trong việc chứng minh nguồn gốc vốn hợp lệ. Thủ tục cấp giấy phép hoạt động qua nhiều bước xét duyệt phức tạp. Luật các tổ chức tín dụng quy định cơ cấu tổ chức tương tự ngân hàng thương mại. Điều này làm tăng chi phí tuân thủ cho các định chế tài chính quy mô nhỏ. Pháp luật hiện hành chưa có hướng dẫn rõ ràng về việc chuyển đổi các chương trình tài chính cộng đồng.

3.2. Cơ cấu tổ chức và hoạt động quản trị điều hành

Mô hình quản trị của tổ chức tài chính vi mô bao gồm Hội đồng thành viên và Ban kiểm soát. Tiêu chuẩn dành cho các chức danh lãnh đạo chưa thực sự sát với thực tế ngành. Nhiều cán bộ giàu kinh nghiệm thực tiễn không đáp ứng đủ bằng cấp theo quy định ngân hàng. Quy định về kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro còn nặng tính hình thức. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần chuẩn hóa quy trình giám sát phù hợp với mô hình nhỏ. Việc đơn giản hóa bộ máy quản trị sẽ giúp giảm chi phí quản lý vận hành. Tính tự chủ trong hoạt động điều hành cần được trao quyền nhiều hơn.

IV. Hoạt động kinh doanh của các tổ chức tài chính vi mô

Hoạt động kinh doanh của tổ chức tài chính vi mô tập trung vào ba dịch vụ cơ bản. Các nghiệp vụ bao gồm cấp tín dụng vi mô, nhận tiết kiệm vi mô và làm đại lý bảo hiểm vi mô. Luật các tổ chức tín dụng giới hạn phạm vi kinh doanh để kiểm soát rủi ro hệ thống. Khách hàng mục tiêu là các đối tượng không đủ điều kiện tiếp cận ngân hàng thương mại. Hợp đồng dịch vụ tài chính vi mô có giá trị nhỏ nhưng tần suất giao dịch cao. Pháp luật yêu cầu tính minh bạch cao về lãi suất và phí dịch vụ. Việc chuẩn hóa nghiệp vụ kinh doanh giúp bảo vệ người tiêu dùng tài chính.

4.1. Quy chế pháp lý về tín dụng vi mô và tiết kiệm vi mô

Tín dụng vi mô được thực hiện chủ yếu thông qua phương thức bảo lãnh nhóm không có tài sản thế chấp. Thủ tục vay vốn đơn giản và thời gian giải ngân nhanh chóng. Pháp luật quy định mức trần cho vay phù hợp với nhu cầu sinh kế của người nghèo. Hoạt động tiết kiệm vi mô cho phép huy động các khoản tiền gửi nhỏ từ thành viên và khách hàng. Đây là kênh tích lũy tài sản an toàn cho các hộ gia đình nông thôn. Tỷ lệ an toàn vốn và trích lập dự phòng rủi ro phải được giám sát nghiêm ngặt. Khung pháp lý cần tiếp tục hoàn thiện để mở rộng hạn mức huy động vốn hợp pháp.

4.2. Hoạt động đại lý bảo hiểm vi mô và dịch vụ hỗ trợ

Tổ chức tài chính vi mô được phép làm đại lý bảo hiểm vi mô cho các công ty bảo hiểm uy tín. Sản phẩm bảo hiểm vi mô bảo vệ người nghèo trước rủi ro ốm đau, tai nạn và thiên tai. Phí bảo hiểm thấp và thủ tục chi trả bồi thường nhanh chóng. Ngoài ra, các tổ chức còn cung cấp dịch vụ chuyển tiền và thanh toán quy mô nhỏ. Pháp luật hiện hành vẫn hạn chế việc tham gia vào hệ thống thanh toán quốc gia. Việc mở rộng quyền cung ứng dịch vụ thanh toán sẽ gia tăng tiện ích cho khách hàng. Các quy định mới cần tạo điều kiện kết nối với các tổ chức chuyển mạch tài chính.

V. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý tài chính vi mô

Hoàn thiện pháp luật tài chính vi mô là yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy tài chính toàn diện tại Việt Nam. Định hướng lập pháp cần bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và phù hợp với thực tiễn. Cơ quan quản lý cần tạo lập hành lang pháp lý thông thoáng để thu hút nguồn vốn xã hội. Việc sửa đổi Luật các tổ chức tín dụng cần bổ sung chương riêng về tổ chức tài chính vi mô. Quản lý nhà nước về tài chính vi mô phải chuyển đổi theo hướng hỗ trợ và giám sát rủi ro. Khung pháp lý hoàn thiện sẽ giúp hệ thống phát triển an toàn, lành mạnh và bền vững trong giai đoạn mới.

5.1. Tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước về tài chính vi mô

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần sớm ban hành các văn bản hướng dẫn Luật các tổ chức tín dụng. Cần thiết lập quy trình cấp phép thành lập rút gọn và minh bạch hơn. Tiêu chuẩn an toàn vốn và phân loại nợ phải phù hợp với đặc thù tín dụng vi mô. Hoạt động thanh tra, kiểm tra cần tập trung vào việc ngăn ngừa rủi ro tín dụng. Đẩy mạnh phân cấp quản lý cho các chi nhánh Ngân hàng Nhà nước tại địa phương. Sự phối hợp liên ngành giữa các bộ ngành sẽ nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Cơ chế giám sát linh hoạt sẽ tạo điều kiện cho các tổ chức mở rộng địa bàn hoạt động.

5.2. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và đa dạng hóa dịch vụ

Khung pháp lý tài chính vi mô cần tạo điều kiện cho việc chuyển đổi số và phát triển ngân hàng số. Cho phép tổ chức tài chính vi mô ứng dụng công nghệ định danh điện tử và thẩm định tự động. Giải pháp này giúp cắt giảm chi phí vận hành và mở rộng vùng phủ sóng dịch vụ. Cần nới rộng phạm vi cung cấp các sản phẩm tiết kiệm vi mô và bảo hiểm vi mô trên nền tảng di động. Hợp tác với các công ty công nghệ tài chính sẽ tối ưu hóa trải nghiệm của người nghèo. Khung thể chế thử nghiệm là giải pháp phù hợp để thử nghiệm các dịch vụ tài chính sáng tạo mới.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI CỦA LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về tài chính vi mô và pháp luật về tổ chức tài chính vi mô
1.2. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ
2.1. Khái quát chung về tài chính vi mô và tổ chức tài chính vi mô
2.2. Khái quát chung về pháp luật về tổ chức tài chính vi mô
2.3. Kinh nghiệm quốc tế trong việc sử dụng pháp luật điều chỉnh hoạt động tài chính vi mô và tổ chức tài chính vi mô
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ Ở VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY
3.1. Thành lập, tổ chức lại, giải thể và phá sản tổ chức tài chính vi mô
3.2. Cơ cấu tổ chức và hoạt động quản trị, điều hành tổ chức tổ chức tài chính vi mô
3.3. Hoạt động kinh doanh cơ bản của tổ chức tài chính vi mô
3.4. Đánh giá thực trạng pháp luật về tổ chức tài chính vi mô ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay
4. CHƯƠNG 4: KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ Ở VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY
4.1. Quan điểm hoàn thiện pháp luật về tổ chức tài chính vi mô ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay
4.2. Những kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về tổ chức tài chính vi mô ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về tổ chức tài chính vi mô ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI CỦA LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu về tài chính vi mô và pháp luật về tổ chức tài chính vi mô .2 Cơ sở lý thuyết nghiên cứu của luận án. 18 CHƯƠNG 2:CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ .1 Khái quát chung về tài chính vi mô và tổ chức tài chính vi mô.2 Khái quát chung về pháp luật về tổ chức tài chính vi mô .3 Kinh nghiệm quốc tế trong việc sử dụng pháp luật điều chỉnh hoạt động tài chính vi mô và tổ chức tài chính vi mô.

48 CHƯƠNG 3:THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ Ở VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY. Thành lập, tổ chức lại, giải thể và phá sản tổ chức tài chính vi mô .2 Cơ cấu tổ chức và hoạt động quản trị, điều hành tổ chức tổ chức tài chính vi mô .3 Hoạt động kinh doanh cơ bản của tổ chức tài chính vi mô. Đánh giá thực trạng pháp luật về tổ chức tài chính vi mô ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. 115 CHƯƠNG 4:KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ Ở VIÊT NAM TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY.

Quan điểm hoàn thiện pháp luật về tổ chức tài chính vi mô ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Những kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về tổ chức tài chính vi mô ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

151 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 BKS Ban kiểm soát 2 HĐTV Hội đồng thành viên 3 NH Ngân hàng 4 NHCSXH Ngân hàng chính sách xã hội 5 NHHTX Ngân hàng hợp tác xã 6 NHNN Ngân hàng Nhà nước 7 NHTM Ngân hàng thương mại 8 NHTW Ngân hàng Trung ương 9 TCQMN Tài chính quy mô nhỏ 10 TCTD Tổ chức tín dụng 11 TCVM Tài chính vi mô 12 TNHH Trách nhiệm hữu hạn MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Luật các tổ chức tín dụng 2010 ra đời đã chính thức ghi nhận tổ chức tài chính vi mô là một loại hình tổ chức tín dụng, đồng thời giao trách nhiệm cho Ngân hàng Nhà nước ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành một số điều quy định về loại chủ thể này. Tính đến nay, Luật này đã có hiệu lực được hơn bốn năm song chưa hề có một văn bản nào về tài chính vi mô được Ngân hàng Nhà nước ban hành để hướng dẫn thi hành. Trên thực tế, tất cả các văn bản đang được sử dụng để điều chỉnh đến các tổ chức tài chính vi mô đều được ban hành vào thời điểm trước năm 2010 và được dựa trên nền tảng của Luật các tổ chức tín dụng năm 1997 và Luật sửa đổi bổ sung một số điều Luật các tổ chức tín dụng năm 2004.

Thực trạng pháp luật này đã tạo ra những bất cập lớn trong việc điều chỉnh các vấn đề liên quan đến tổ chức tài chính vi mô hiện nay - kể từ việc tạo lập tổ chức mới cho đến việc thực hiện các hoạt động quản trị, điều hành cũng như hoạt động kinh doanh. Cũng chính vì lý do này nên một trong những giải pháp được nêu lên trong “Đề án xây dựng và phát triển hệ thống tài chính vi mô đến năm 2020” ban hành kèm theo Quyết định số 2195/QĐ-Ttg ngày 6/12/2011 của Thủ tướng Chính phủ là: “Xây dựng môi trường pháp lý đồng bộ, phù hợp với đặc thù của hoạt động tài chính vi mô”. Để có thể thực hiện được giải pháp trên, rất cần có những nghiên cứu chuyên sâu dưới giác độ pháp lý về tài chính vi mô cũng như tổ chức tài chính vi mô nhằm tìm ra những cơ sở lý luận cũng như cơ sở thực tiễn vững chắc làm nền tảng cho việc xây dựng pháp luật. Trên thực tế, mặc dù đã du nhập vào Việt Nam từ vài chục năm trước song tài chính vi mô ít nhận được sự quan tâm từ phía các nhà khoa học pháp lý, biểu hiện ở việc có khá ít những công trình nghiên cứu đề cập đến vấn đề này.

Với mong muốn tìm ra những bất cập của các pháp luật hiện hành về tổ chức tài chính vi mô góp phần xây dựng cơ sở lý luận cũng như thực tiễn cho việc khắc phục những bất cập đó, nghiên cứu sinh đã lựa chọn đề tài: “Pháp luật về tổ chức tài chính vi mô ở Việt Nam” để thực hiện Luận án tiến sĩ luật học của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.1 Mục đích nghiên cứu Trước thực trạng pháp luật về tổ chức tài chính vi mô và nhu cầu phát triển 1 ngành tài chính vi mô ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay, để phục vụ cho mục tiêu xóa đói giảm nghèo một cách bền vững, nghiên cứu sinh xác định mục đích nghiên cứu đề tài “Pháp luật về tổ chức tài chính vi mô ở Việt Nam” là nhằm: Thứ nhất, Đánh giá mức độ phù hợp, chưa phù hợp của các quy định pháp luật Việt Nam về tổ chức tài chính vi mô đối với tình hình thực tiễn của ngành tài chính vi mô Việt Nam; Thứ hai, Xác định rõ ràng cơ sở khoa học và cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng và hoàn thiện các quy định của pháp luật về tổ chức tài chính vi mô hiện hành, tạo tiền đề cho việc xây dựng và phát triển hệ thống tài chính vi mô ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay; Thứ ba, với những điều kiện, hoàn cảnh thực tế của Việt Nam hiện nay, luận án phải đề xuất được những giải pháp, kiến nghị có đủ cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn để xây dựng và hoàn thiện pháp luật về tổ chức tài chính vi mô ở Việt Nam hiện nay phù hợp với mục tiêu xây dựng và phát triển hệ thống tài chính vi mô ở Việt Nam.2 Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được các mục đích nghiên cứu nêu trên, luận án có các nhiệm vụ cơ bản sau đây: Thứ nhất, phân tích, đánh giá và làm rõ vai trò của tài chính vi mô nói chung và tổ chức tài chính vi mô nói riêng đối với công cuộc xóa đói giảm nghèo ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay; Thứ hai, làm rõ các khái niệm có liên quan như tài chính vi mô, tổ chức tài chính vi mô, pháp luật về tài chính vi mô đồng thời xác định rõ sự cần thiết phải tồn tại các quy định của pháp luật điều chỉnh đối với các hoạt động tài chính vi mô cũng như các tổ chức tài chính vi mô; Thứ ba, phân tích một cách khoa học, đầy đủ và có hệ thống các quy định của pháp luật hiện hành điều chỉnh đến việc thành lập, giải thể, phá sản một tổ chức tài chính vi mô nhằm tìm ra những điểm hạn chế, bất cập của các quy định này với thực trạng hiện nay của ngành tài chính vi mô; Thứ tư, xác định rõ ràng khung pháp luật cho hoạt động kinh doanh của các tổ chức tài chính vi mô, so sánh khung pháp luật này với các hành vi kinh doanh 2 của các chương trình, dự án đang cung cấp dịch vụ tài chính vi mô để qua đó xác định những hợp lý cũng như bất hợp lý của khung pháp luật này; Thứ năm, trên cơ sở những bất cập của thực trạng pháp luật về tổ chức tài chính vi mô hiện nay và thực tiễn ngành tài chính vi mô Việt Nam đòi hỏi, phải đề xuất được những giải pháp nhằm hoàn thiện hơn nữa các quy định của pháp luật hiện hành để điều chỉnh có hiệu quả hơn đối với các tổ chức tài chính vi mô ở Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án được xác định là các văn bản pháp luật hiện hành về tổ chức tài chính vi mô và thực tiễn tổ chức và hoạt động của các tổ chức tài chính vi mô tại Việt Nam.2 Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu của luận án được xác định là các vấn đề pháp lý đặt ra đối với các tổ chức tài chính vi mô Việt Nam bao gồm: (i) vấn đề thành lập, tổ chức lại; phá sản và giải thể tổ chức tài chính vi mô; (ii) vấn đề quản trị, điều hành tổ chức tài chính vi mô và (iii) hoạt động kinh doanh của các tổ chức tài chính vi mô. Thời gian nghiên cứu được xác định chủ yếu từ năm 2005 – thời điểm Việt Nam chính thức có văn bản pháp luật đầu tiên điều chỉnh đến tổ chức tài chính vi mô - đến nay (2015).

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án 4.1 Phương pháp luận Phương pháp luận được sử dụng để nghiên cứu là phương pháp luận Mác – Lênin. Cụ thể, vấn đề nghiên cứu sẽ được xem xét dựa trên quan điểm của Chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử và phép biện chứng duy vật. Bên cạnh đó, quan điểm đổi mới toàn diện của Đảng và Nhà nước ta hiện nay cũng được sử dụng làm phương pháp luận để tiếp cận vấn đề cần nghiên cứu.2 Các phương pháp nghiên cứu cụ thể của luận án Trên cơ sở phương pháp luận nêu trên, luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể như sau: Phương pháp phân tích được sử dụng khi đánh giá, bình luận các quy định pháp luật, các tình huống thực tiễn làm cơ sở cho những kết luận khoa học. Phương 3 pháp này được sử dụng chủ yếu tại chương 2 (nhằm làm rõ những cách hiểu về các khái niệm mà luận án cần tìm hiểu và giải thích) và chương 3 (chủ yếu ở mục 3.3 nhằm đánh giá về thực trạng pháp luật về tổ chức TCVM ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay) Phương pháp tổng hợp được sử dụng khi đánh giá nhằm rút ra những kết luận tổng quan, những quan điểm mang tính cá nhân và là cơ sở để đưa ra các đề xuất, kiến nghị.

Phương pháp này cũng được sử dụng trải đều trong các chương của luận án nhằm tổng hợp những nội dung đã phân tích nhằm đưa ra được những kiến thức mang tính khái quát và cả những nhận định mang tính cá nhân về vấn đề nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Pháp luật Tài chính Vi mô ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-vi-mo/phap-luat-tai-chinh-vi-mo-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật Tài chính Vi mô ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Pháp luật tài chính vi mô ở Việt Nam: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống quy định, vai trò và tác động đối với nền kinh tế.

Luận án "Pháp luật Tài chính Vi mô ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật Tài chính Vi mô ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Kinh Tế Vi Mô.

Luận án "Pháp luật Tài chính Vi mô ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật Tài chính Vi mô ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật Tài chính Vi mô ở Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter