Luận án tiến sĩ kinh tế: Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với xuất khẩu hàng thủy sản Việt Nam - Trần Minh Nguyệt
Luận án tiến sĩ kinh tế: Rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Phân tích chuyên sâu và đề xuất giải pháp.
Kinh tế quốc tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ Thách thức thủy sản Việt Nam
Các rào cản phi thuế quan (NTBs) của Hoa Kỳ tạo ra nhiều thách thức cho ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Các biện pháp này không liên quan đến thuế quan. Mục tiêu chính là bảo vệ người tiêu dùng, môi trường hoặc thị trường nội địa. Tuy nhiên, chúng thường gây khó khăn cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định này là yếu tố sống còn. Thiếu sự chuẩn bị có thể dẫn đến việc từ chối lô hàng. Hoặc mất thị trường do chi phí tuân thủ tăng cao.
1.1. Định nghĩa và vai trò của rào cản phi thuế quan
Rào cản phi thuế quan là các quy định và biện pháp chính sách. Các biện pháp này không phải là thuế nhưng hạn chế thương mại. Hoa Kỳ áp dụng NTBs với nhiều lý do chính đáng. Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, an ninh quốc gia là các mục tiêu phổ biến. NTBs bao gồm nhiều hình thức đa dạng. Quy định kỹ thuật, vệ sinh, kiểm dịch, chống bán phá giá là những ví dụ điển hình. Các rào cản này đặt ra thách thức lớn. Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam phải đối mặt trực tiếp. Thị trường Hoa Kỳ có tiêu chuẩn rất cao. Các quy định thường xuyên được cập nhật. Việc nắm bắt và tuân thủ chặt chẽ là điều kiện tiên quyết.
1.2. Các loại rào cản chính ảnh hưởng thủy sản Việt Nam
Hoa Kỳ áp dụng nhiều loại rào cản khác nhau đối với thủy sản Việt Nam. Quy định an toàn thực phẩm của FDA là một rào cản quan trọng. Đạo luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm (FSMA) đặt ra nhiều yêu cầu mới. Các tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm như HACCP là bắt buộc. Biện pháp kỹ thuật (TBT) về ghi nhãn, đóng gói cũng là một thách thức. Chương trình Giám sát Nhập khẩu Thủy sản (SIMP) kiểm soát nguồn gốc. Các vụ kiện chống bán phá giá (CBPG) gây thiệt hại lớn, đặc biệt cho cá tra và tôm. Ngoài ra, các tiêu chuẩn về lao động, môi trường cũng ngày càng chặt chẽ. Yêu cầu về chống khai thác IUU (đánh bắt bất hợp pháp) đang gia tăng. Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng với toàn bộ các rào cản này.
II.Quy định an toàn thực phẩm Hoa Kỳ cho xuất khẩu thủy sản
An toàn thực phẩm là một trong những ưu tiên hàng đầu của Hoa Kỳ. Các quy định được ban hành và thực thi bởi nhiều cơ quan. FDA và USDA là những cơ quan chính. Ngành thủy sản Việt Nam phải đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này. Việc tuân thủ không chỉ đảm bảo khả năng tiếp cận thị trường. Nó còn củng cố uy tín và thương hiệu sản phẩm Việt Nam. Bất kỳ sự vi phạm nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Từ việc từ chối lô hàng cho đến cấm nhập khẩu lâu dài. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng vững chắc.
2.1. Vai trò của FDA và Đạo luật FSMA trong kiểm soát
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) có vai trò trung tâm. FDA chịu trách nhiệm giám sát an toàn của hầu hết thực phẩm nhập khẩu. Đạo luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm (FSMA) là khuôn khổ pháp lý quan trọng nhất. FSMA chuyển trọng tâm từ phản ứng sang phòng ngừa nguy cơ. Các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ có trách nhiệm xác minh an toàn của chuỗi cung ứng. Nhà sản xuất Việt Nam phải có kế hoạch an toàn thực phẩm. Kế hoạch này phải đáp ứng tiêu chuẩn của Hoa Kỳ. FDA thực hiện kiểm tra định kỳ tại các cơ sở. Các lô hàng có thể bị giữ lại hoặc từ chối tại cửa khẩu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt giúp duy trì hoạt động xuất khẩu. Tránh được các tổn thất kinh tế và danh tiếng.
2.2. Yêu cầu về hệ thống HACCP và truy xuất nguồn gốc
Hệ thống Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP) là bắt buộc. Doanh nghiệp thủy sản Việt Nam phải áp dụng HACCP một cách hiệu quả. Hệ thống này đảm bảo an toàn sản phẩm trong suốt quá trình. Từ khâu nuôi trồng, đánh bắt đến chế biến và vận chuyển. Ngoài ra, khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm ngày càng được nhấn mạnh. Chương trình Giám sát Nhập khẩu Thủy sản (SIMP) yêu cầu thông tin chi tiết. Các thông tin này bao gồm loài, khu vực đánh bắt/nuôi trồng, phương pháp sản xuất. Mục tiêu chính là chống khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU). Đồng thời tăng cường tính minh bạch cho người tiêu dùng. Đáp ứng các yêu cầu này đòi hỏi đầu tư vào công nghệ và quy trình.
III.Biện pháp kỹ thuật và vệ sinh ảnh hưởng thủy sản Việt Nam
Các biện pháp kỹ thuật và vệ sinh (TBT và SPS) của Hoa Kỳ là rào cản đáng kể. Chúng không chỉ liên quan đến chất lượng sản phẩm. Các biện pháp này còn chi phối cách thức sản phẩm được sản xuất, chế biến và đóng gói. Sự khác biệt trong tiêu chuẩn có thể gây khó khăn lớn. Đặc biệt với các doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam. Việc hiểu rõ và tuân thủ các yêu cầu này là rất quan trọng. Nó giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng cạnh tranh. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Đồng thời nâng cấp cơ sở vật chất và quy trình.
3.1. Các tiêu chuẩn kỹ thuật TBT và yêu cầu ghi nhãn
Rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) bao gồm nhiều quy định. Các quy định này về thành phần, chất lượng, hiệu suất sản phẩm. Đối với thủy sản, TBT liên quan đến kích cỡ, trọng lượng, màu sắc. Các quy định ghi nhãn sản phẩm cũng rất nghiêm ngặt. Thông tin trên nhãn phải chính xác và rõ ràng. Bao gồm tên sản phẩm, thành phần, giá trị dinh dưỡng, hạn sử dụng. Xuất xứ sản phẩm phải được ghi rõ ràng. Các quy định này nhằm mục đích bảo vệ người tiêu dùng. Đồng thời đảm bảo cạnh tranh công bằng trên thị trường. Doanh nghiệp Việt Nam cần cập nhật thông tin liên tục. Tránh các lỗi về ghi nhãn. Các lỗi này có thể dẫn đến việc từ chối nhập khẩu và tổn thất lớn.
3.2. Kiểm dịch động thực vật SPS và tồn dư hóa chất
Biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) là tối quan trọng. Các biện pháp này nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. Chúng bảo vệ sức khỏe con người, động vật và thực vật. Hoa Kỳ có danh mục chất cấm rất nghiêm ngặt. Danh mục này áp dụng cho tất cả thủy sản nhập khẩu. Hóa chất kháng sinh, thuốc trừ sâu, kim loại nặng là các chất được kiểm soát. Mức độ tồn dư cho phép thường rất thấp. Các doanh nghiệp xuất khẩu phải kiểm soát chất lượng nguyên liệu chặt chẽ. Đảm bảo sản phẩm tuân thủ giới hạn tồn dư. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hủy bỏ lô hàng. Gây ảnh hưởng lớn đến uy tín của doanh nghiệp và cả ngành thủy sản Việt Nam. Các kiểm tra tại biên giới rất chặt chẽ và thường xuyên.
IV.Chính sách chống bán phá giá và giám sát nhập khẩu Mỹ
Chính sách thương mại của Hoa Kỳ có thể rất phức tạp. Đặc biệt là các biện pháp phòng vệ thương mại. Chống bán phá giá (CBPG) và Chương trình Giám sát Nhập khẩu Thủy sản (SIMP) là hai ví dụ điển hình. Các biện pháp này thường nhắm vào các sản phẩm cụ thể. Chúng gây ra những tác động tiêu cực đáng kể. Doanh nghiệp cần hiểu rõ quy trình và yêu cầu. Chủ động xây dựng chiến lược phòng vệ. Đồng thời tăng cường minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Sự hỗ trợ từ các hiệp hội ngành nghề là cần thiết.
4.1. Các vụ kiện chống bán phá giá CBPG đối với thủy sản
Các vụ kiện chống bán phá giá (CBPG) là một rào cản thương mại lớn. Chúng gây thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Đặc biệt là các sản phẩm cá tra và tôm. Các đơn kiện thường do các đối thủ cạnh tranh tại Mỹ khởi xướng. Mục đích là để bảo vệ thị trường nội địa của họ. Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) tiến hành điều tra kỹ lưỡng. Quyết định áp thuế chống bán phá giá có thể rất cao. Mức thuế này làm giảm đáng kể khả năng cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các quy định. Chủ động tham gia vào quá trình điều tra. Hợp tác chặt chẽ với VASEP để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
4.2. Chương trình giám sát nhập khẩu thủy sản SIMP
Chương trình Giám sát Nhập khẩu Thủy sản (SIMP) được NOAA quản lý. SIMP là một công cụ quan trọng để chống lại khai thác IUU. Chương trình này yêu cầu các nhà nhập khẩu cung cấp dữ liệu chi tiết. Các thông tin này về lịch sử chuỗi cung ứng của 13 loại thủy sản. Cá rô phi, cá tuyết, tôm, cua là các mặt hàng trọng điểm. Dữ liệu bao gồm nơi đánh bắt/nuôi trồng, phương pháp, giấy phép. Mục tiêu là đảm bảo tất cả thủy sản nhập khẩu đều hợp pháp. Đồng thời thúc đẩy quản lý nghề cá bền vững toàn cầu. Việc tuân thủ SIMP là bắt buộc đối với tất cả các nhà nhập khẩu. Các doanh nghiệp Việt Nam cần có hệ thống ghi chép rõ ràng. Đảm bảo tính minh bạch từ khâu khai thác đến chế biến và xuất khẩu.
V.Nâng cao năng lực cạnh tranh thủy sản Việt Nam tại Hoa Kỳ
Để vượt qua các rào cản phi thuế quan, ngành thủy sản Việt Nam cần tăng cường năng lực cạnh tranh. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể. Tập trung vào chất lượng sản phẩm, đổi mới công nghệ. Đồng thời nâng cao khả năng thích ứng với các quy định thị trường. Sự hợp tác giữa doanh nghiệp, chính phủ và các tổ chức là yếu tố then chốt. Việc chủ động đầu tư vào các yếu tố này giúp củng cố vị thế. Giúp thủy sản Việt Nam duy trì và mở rộng thị phần tại Hoa Kỳ.
5.1. Hoàn thiện quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm
Nâng cao chất lượng sản phẩm là ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như HACCP, BAP, ASC. Kiểm soát chặt chẽ toàn bộ chuỗi cung ứng. Từ nuôi trồng đến chế biến và xuất khẩu. Đảm bảo nguyên liệu đầu vào sạch, an toàn. Giảm thiểu tồn dư hóa chất, kháng sinh trong sản phẩm. Cần chú trọng nâng cao năng lực quản lý chất lượng nội bộ. Đào tạo nhân lực về các quy định và tiêu chuẩn quốc tế. Việc này giúp xây dựng thương hiệu uy tín cho thủy sản Việt Nam. Đồng thời tăng khả năng tiếp cận thị trường Hoa Kỳ khó tính.
5.2. Tăng cường minh bạch và thích ứng với quy định mới
Minh bạch thông tin là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin. Doanh nghiệp cần công khai các chứng nhận chất lượng. Cung cấp đầy đủ dữ liệu truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Hợp tác chặt chẽ với các cơ quan quản lý và đối tác. Nắm bắt kịp thời các thay đổi trong luật pháp và quy định của Hoa Kỳ. Tham gia vào các chương trình đào tạo, hội thảo chuyên ngành. VASEP có vai trò quan trọng trong việc phổ biến thông tin và hỗ trợ. Việc chủ động thích ứng giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý. Đồng thời duy trì hoạt động xuất khẩu ổn định. Phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh toàn cầu.
VI.Định hướng phát triển bền vững cho xuất khẩu thủy sản
Phát triển bền vững không còn là một lựa chọn. Nó đã trở thành một yêu cầu bắt buộc đối với xuất khẩu thủy sản. Đặc biệt là sang các thị trường khó tính như Hoa Kỳ. Điều này bao gồm bảo vệ môi trường, quản lý nguồn lợi. Đồng thời đảm bảo trách nhiệm xã hội và kinh tế. Ngành thủy sản Việt Nam cần tích hợp các nguyên tắc bền vững vào chiến lược dài hạn. Đầu tư vào các chứng nhận quốc tế là một bước đi chiến lược. Việc này giúp nâng cao giá trị sản phẩm. Mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường cao cấp. Thúc đẩy hợp tác quốc tế cũng rất cần thiết.
6.1. Đầu tư vào chứng nhận bền vững và trách nhiệm xã hội
Chứng nhận bền vững ngày càng đóng vai trò quan trọng. Các chứng nhận như ASC (nuôi trồng thủy sản) và MSC (đánh bắt tự nhiên) được ưu tiên. Chúng thể hiện cam kết mạnh mẽ của doanh nghiệp. Cam kết bảo vệ môi trường và quản lý nguồn lợi thủy sản hiệu quả. Các nhà bán lẻ lớn tại Hoa Kỳ thường yêu cầu chứng nhận này. Ngoài ra, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) cũng rất được quan tâm. Đảm bảo điều kiện lao động công bằng và an toàn. Chống lao động trẻ em, cưỡng bức lao động là yếu tố then chốt. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này giúp tăng giá trị sản phẩm. Đồng thời mở rộng cơ hội tiếp cận các phân khúc thị trường cao cấp.
6.2. Hợp tác quốc tế và vai trò của Nhà nước Việt Nam
Hợp tác quốc tế là yếu tố cần thiết cho sự phát triển bền vững. Việt Nam cần tăng cường đối thoại với Hoa Kỳ. Giải quyết các tranh chấp thương mại song phương một cách hiệu quả. Học hỏi kinh nghiệm từ các nước xuất khẩu khác cũng rất quan trọng. Các tổ chức như WTO, FAO có vai trò trong việc xây dựng tiêu chuẩn chung. Nhà nước Việt Nam cần hỗ trợ mạnh mẽ các doanh nghiệp. Cung cấp thông tin, tư vấn pháp lý kịp thời. Xây dựng chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện cho ngành thủy sản. Điều này bao gồm cải cách hành chính và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài của ngành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN MINH NGUYỆT RÀO CẢN PHI THUẾ QUAN CỦA HOA KỲ ĐỐI VỚI XUẤT KHẨU HÀNG THỦY SẢN VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 93 10 106 LUẠN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Chu Đức Dũng 2. Nguyễn Quốc Toản Hà Nội, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi, không sao chép ở bất kỳ một công trình hoặc một luận văn, luận án của các tác giả khác. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Các trích dẫn, các số liệu và kết quả tham khảo dùng để so sánh đều có nguồn trích dẫn rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm và chịu mọi hình thức kỷ luật theo quy định cho lời cam đoan của mình. Hà Nội, tháng 2 năm 2020 Tác giả luận án Trần Minh Nguyệt LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới tập thể giảng viên hướng dẫn PGS. Chu Đức Dũng – Viện trưởng Viện kinh tế và Chính trị thế giới, TS.
Nguyễn Quốc Toản – Phó cục trưởng thường trực Cục chế biến và Phát triển thị trường nông sản, các thầy đã trực tiếp chỉ bảo và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu để tôi hoàn thiện luận án này. Ngoài ra tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong Khoa kinh tế quốc tế, Học viện khoa học xã hội đã đóng góp những ý kiến quý báu cho luận án. Nhân dịp này, tác giả cũng xin trân trọng cảm ơn Bộ phận sau đại học, phòng đào tạo, các anh/chị chuyên viên văn phòng Khoa Kinh tế quốc tế, lãnh đạo và các anh chị đang công tác tại Viện nghiên cứu Châu Mỹ đã tạo điều kiện và thời gian cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân, bạn bè đã luôn bên tôi, động viên tôi hoàn thành luận án này.
Trân trọng cảm ơn! DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. Từ viết tắt Tiếng Việt Từ viết tắt Tên đầy đủ CBPG Chống bán phá giá DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNTS Doanh nghiệp thủy sản GTGT Thuế Giá trị gia tăng NK Nhập khẩu NN&PTNT Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn RCK Rào cản khác RCKT Rào cản kỹ thuật RCTT Rào cản tạm thời TS Thủy sản TSXK Thủy sản xuất khẩu VASEP Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam VCCI Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam XK Xuất khẩu 2. Từ viết tắt Tiếng Anh Từ viết tắt Tên đầy đủ Tiếng Anh Tên đầy đủ Tiếng Việt ACC Aquaculture Certification Hội đồng chứng nhận nuôi trồng Council thủy sản ASC Aquaculture Stewardship Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Council Thủy sản BAP Best Aquaculture Practices Thực hành nuôi trồng thủy sản tốt nhất CBP Customs and Border Protection Cơ quan Hải quan và Bảo vệ biên giới CFR Code of Federal Regulations Bộ pháp điển các quy định liên bang DOC Department of Commerce Bộ thương mại Hoa Kỳ EU European Union Liên minh châu Âu FAO Food and Agriculture Tổ chức Lương thực và Nông Organization of the United nghiệp Liên Hiệp Quốc Nations FDA Food and Drug Administration Cơ quan quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ FDCA Federal Food, Drug, and Đạo luật về Thực phẩm, Dược Cosmetic Act phẩm và Mỹ phẩm FSIS The Food Safety and Inspection Cục Thanh tra An toàn vệ sinh Service thực phẩm FSMA Food Safety Modernization Act Đạo luật hiện đại hóa an toàn thực phẩm GATT General Agreement on Tariffs Hiệp ước chung về thuế quan và and Trade mậu dịch HACCP Hazard Analysis and Critical Phân tích mối nguy và điểm Control Points kiểm soát tới hạn IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế ITC International Trade Center Trung tâm thương mại quốc tế IUU Illegal, unreported and Khai thác thủy sản bất hợp pháp, unregulated fishing không báo cáo và không theo quy định NOAA National Oceanic and Cục quản lý Đại dương và Khí Atmospheric Administration quyển Quốc gia Hoa Kỳ NTBs Non-Tariff Barriers Rào cản Phi Thuế quan NTMs Non Tariff Measures Các biện pháp phi thuế quan OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển Cooperation and Development Kinh tế PECC Pacific Economic Cooperation Hội đồng Hợp tác kinh tế Thái Council Bình Dương SIMP Seafood Import Monitoring Chương trình Giám sát thủy sản Program nhập khẩu SSA Southern Shrimp Alliance Liên minh Tôm miền Nam TPP Trans-Pacific Partnership Hiệp định Đối tác xuyên Thái Agreement Bình Dương UNCTAD United Nations Conference on Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Trade and Development Thương mại và Phát triển UNIDO United Nations Industrial Tổ chức Phát triển Công nghiệp Development Organization Liên hiệp quốc USC United States Code Bộ pháp điển Hoa Kỳ USDA United States Department of Bộ nông nghiệp Hoa Kỳ Agriculture USITC United States International Trade Ủy Ban Thương Mại Quốc Tế Commission Hoa Kỳ WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Các công trình nghiên cứu quốc tế về rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam. Các nghiên cứu lý luận về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế và rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ. Các nghiên cứu về thực trạng rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam. Các nghiên cứu của Việt Nam về rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu.
Các nghiên cứu lý luận về rào cản phi thuế quan. Các nghiên cứu về thực trạng rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam. Các nghiên cứu đánh giá tác động của các rào cản phi thuế quan đến hoạt động xuất khẩu và năng lực ứng phó của Việt Nam. Đánh giá chung các công trình đã công bố về rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng TSXK của Việt Nam và khoảng trống lý luận, thực tiễn cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án.
Đánh giá chung các công trình đã công bố về rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng TSXK của Việt Nam. Những vấn đề đặt ra và hướng nghiên cứu của luận án. 27 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ RÀO CẢN PHI THUẾ QUAN. 27 CỦA HOA KỲ ĐỐI VỚI HÀNG THỦY SẢN.
Cơ sở lý luận về rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế. Phân loại rào cản phi thuế quan. Tác động của rào cản phi thuế quan tới hoạt động xuất khẩu. Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản.
Rào cản kỹ thuật. Rào cản chống bán phá giá ( rào cản tạm thời). Kinh nghiệm của ngành thủy sản Trung Quốc trong việc ứng phó với rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ và Bài học cho Việt Nam. Khái quát tình hình xuất khẩu thủy sản của Trung Quốc sang Hoa Kỳ.
Thực trạng hàng thủy sản xuất khẩu của Trung Quốc vướng rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ. Các biện pháp ứng phó của Trung Quốc. Một số bài học rút ra từ việc nghiên cứu kinh nghiệm ứng phó của ngành thủy sản Trung Quốc đối với rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ .THỰC TRẠNG RÀO CẢN PHI THUẾ QUAN CỦA HOA KỲ ĐỐI VỚI XUẤT KHẨU HÀNG THỦY SẢN VIỆT NAM VÀ CÁC BIỆN PHÁP ỨNG PHÓ CỦA VIỆT NAM. Khái quát về hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Hoa Kỳ.
Kim ngạch xuất khẩu thuỷ sản của Việt Nam sang Hoa Kỳ. Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ và nh ng tác đ ng đối với hàng TSXK của Việt Nam. Thực trạng hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam vướng rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ. Tác động của các rào cản phi thuế quan tại thị trường Hoa Kỳ đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.
Các ứng phó của Việt Nam đối với các rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ. Đối với rào cản kỹ thuật. Đối với rào cản chống bán phá giá. Đánh giá những thành công và hạn chế của Việt Nam trong việc ứng phó với các rào cản phi thuế quan đối với hàng thủy sản xuất khẩu sang Hoa Kỳ thời gian qua.
Những thành công/Kết quả đạt được. Những hạn chế. Nguyên nhân hạn chế khả năng ứng phó với rào cản phi thuế quan của ngành thủy sản Việt Nam. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP NHẰM ỨNG PHÓ VỚI RÀO CẢN PHI THUẾ QUAN CỦA HOA KỲ ĐỐI VỚI HÀNG THỦY SẢN XUẤT KHẨU VIỆT NAM.
Xu hướng và mục tiêu phát triển xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ. Xu hướng áp dụng các rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với hàng thủy sản xuất khẩu Việt Nam. Một số giải pháp ứng phó với rào cản phi thuế quan tại thị trường Hoa Kỳ. Giải pháp ứng phó với rào cản kỹ thuật.
148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Khung logic nghiên cứu. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực ứng phó. Xu hướng nhập khẩu tôm của Hoa Kỳ từ các nước.
Chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam. 147 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2. Các biện pháp phân loại NTMs. Số lô hàng thủy sản của Trung Quốc bị trả lại tại thị trường Hoa Kỳ .1: Kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ 2009 – 2017 .2: Kim ngạch xuất khẩu tôm Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ 2009 – 2017.
Kim ngạch xuất khẩu cá tra & basa Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ 2008 – 2018. Số lô hàng thủy sản của Việt Nam bị trả lại tại thị trường Hoa Kỳ. Nguyên nhân chủ yếu của các lô hàng tôm và cá da trơn bị cảnh báo tại thị trường Hoa Kỳ. Thống kê số lần áp thuế chống bán phá giá của Hoa Kỳ đối với cá tra Việt Nam.
Thống kê số lần áp thuế chống bán phá giá của Hoa Kỳ đối với tôm Việt Nam – đơn vị: %. Tính cấp thiết của đề tài Nghiên cứu về rào cản phi thuế quan chưa bao giờ trở nên cấp thiết như hiện nay khi mà quá trình toàn cầu hóa và khu vực hóa diễn ra ngày càng mạnh mẽ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế: Rào cản phi thuế quan Hoa Kỳ đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Phân tích chuyên sâu và đề xuất giải pháp.
Luận án "Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rào cản phi thuế quan của Hoa Kỳ đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.