Luận án tiến sĩ: Quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN từ đầu thế kỷ 21 đến nay

Quan hệ kinh tế Ấn Độ-ASEAN từ 2000 đến nay: Phân tích sâu sắc, dự báo xu hướng phát triển.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan quan hệ kinh tế Ấn Độ ASEAN và tiềm năng

Quan hệ kinh tế giữa Ấn Độ và Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) có vai trò chiến lược. Sự hợp tác này thúc đẩy tăng trưởng khu vực, mở rộng thị trường cho cả hai bên. Ấn Độ là một nền kinh tế lớn, đang phát triển nhanh chóng. ASEAN là một khối kinh tế năng động, với vị trí địa lý trọng yếu. Hai bên cùng chia sẻ lợi ích trong việc tăng cường thương mại, đầu tư và kết nối. Tài liệu này khám phá cơ sở lý luận, thực trạng và các xu hướng phát triển. Nghiên cứu sâu về các yếu tố thúc đẩy và hạn chế mối quan hệ. Phân tích cụ thể các giai đoạn phát triển từ đầu thế kỷ 21 đến nay. Đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do. Đồng thời, nhận diện những cơ hội và thách thức trong tương lai. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện, đưa ra các định hướng phát triển bền vững. Nghiên cứu cũng đề xuất giải pháp nhằm tối đa hóa lợi ích cho các quốc gia thành viên, đặc biệt là Việt Nam. Hợp tác kinh tế Ấn Độ - ASEAN không chỉ mang lại giá trị kinh tế. Nó còn củng cố ổn định chính trị, an ninh khu vực.

1.1. Cơ sở lý luận hợp tác kinh tế khu vực

Hợp tác kinh tế quốc tế là nền tảng cho sự phát triển. Các lý thuyết kinh tế như lợi thế so sánh của Ricardo và mô hình Heckscher-Ohlin giải thích lợi ích thương mại. Chuyên môn hóa sản xuất giúp tối ưu hóa nguồn lực. Lý thuyết đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) phân tích động lực dịch chuyển vốn. Các quốc gia tìm kiếm thị trường mới, nguồn lực rẻ hơn, công nghệ tiên tiến hơn. Quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN dựa trên những nguyên tắc này. Sự bổ sung lẫn nhau về nguồn lực, thị trường tạo động lực lớn. Các hiệp định kinh tế khu vực đóng vai trò then chốt. Chúng tạo khung pháp lý, giảm thiểu rào cản. Tăng cường hợp tác kinh tế giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó góp phần vào sự ổn định và thịnh vượng chung của cả khối.

1.2. Sức hút thị trường Ấn Độ và ASEAN

Ấn Độ là thị trường khổng lồ với hơn 1.4 tỷ dân. Nền kinh tế này có tốc độ tăng trưởng cao, tầng lớp trung lưu đang mở rộng. Nhu cầu tiêu dùng đa dạng, tạo sức hút lớn cho hàng hóa ASEAN. Ấn Độ cũng là nguồn cung cấp nguyên liệu thô, công nghệ thông tin và dịch vụ. ASEAN là một khu vực năng động, có GDP tổng cộng lớn. Dân số trẻ, lực lượng lao động dồi dào. Các nền kinh tế ASEAN đang phát triển mạnh mẽ. Vị trí địa lý chiến lược của ASEAN kết nối các tuyến đường hàng hải quan trọng. Khu vực này thu hút dòng vốn đầu tư và là cửa ngõ vào các thị trường khác. Cả hai khối đều có tiềm năng lớn cho tăng trưởng. Sự kết nối này tạo ra một thị trường chung rộng lớn.

1.3. Các nhân tố chính thúc đẩy quan hệ

Chính sách “Hướng Đông” (Look East Policy) và “Hành động Hướng Đông” (Act East Policy) của Ấn Độ là động lực chính. Các chính sách này ưu tiên tăng cường quan hệ với ASEAN. Chúng thúc đẩy hợp tác trong nhiều lĩnh vực. Sự tương đồng về địa chính trị, an ninh cũng đóng vai trò quan trọng. Hai bên cùng đối mặt với các thách thức khu vực và toàn cầu. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) như AIFTA giảm thuế quan, tạo điều kiện thuận lợi. Kết nối hạ tầng, giao thông cũng được cải thiện. Sự tăng cường trao đổi văn hóa, giáo dục góp phần xây dựng lòng tin. Các diễn đàn khu vực như RCEP cũng là nhân tố thúc đẩy hợp tác. Những yếu tố này tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững.

II. Thực trạng thương mại Ấn Độ ASEAN giai đoạn 2000 2015

Quan hệ thương mại Ấn Độ - ASEAN đã phát triển đáng kể từ đầu thế kỷ 21. Giai đoạn 2000-2015 chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về kim ngạch xuất nhập khẩu. Việc ký kết và triển khai Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Ấn Độ (AIFTA) là một bước ngoặt. Hiệp định này loại bỏ nhiều rào cản thuế quan, phi thuế quan. Nó tạo môi trường kinh doanh thông thoáng hơn. Các mặt hàng chủ yếu trong trao đổi bao gồm nông sản, dầu mỏ, hóa chất, máy móc và dệt may. Dù có nhiều tiến bộ, vẫn còn những thách thức nhất định. Rào cản phi thuế quan, sự khác biệt về tiêu chuẩn kỹ thuật vẫn tồn tại. Cạnh tranh từ các đối tác khác cũng là yếu tố cần xem xét. Tuy nhiên, lợi ích mang lại cho cả hai bên là rõ ràng. Ấn Độ tiếp cận thị trường tiêu thụ mới. ASEAN đa dạng hóa đối tác, giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống. Phân tích chi tiết giúp hiểu rõ hơn về động thái thương mại. Nó cũng chỉ ra các điểm cần cải thiện trong chính sách.

2.1. Hiệp định Thương mại Tự do AIFTA và tác động

Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Ấn Độ (AIFTA) có hiệu lực từ năm 2010. Mục tiêu chính là giảm và loại bỏ thuế quan đối với hầu hết các mặt hàng. Hiệp định này thúc đẩy dòng chảy hàng hóa giữa hai khối. AIFTA cũng bao gồm các quy định về dịch vụ và đầu tư. Việc giảm thuế giúp hàng hóa Ấn Độ và ASEAN cạnh tranh hơn. Nó khuyến khích các doanh nghiệp mở rộng hoạt động. Tuy nhiên, tác động của AIFTA đến nay vẫn còn được đánh giá. Một số ngành công nghiệp ở Ấn Độ bày tỏ lo ngại về cạnh tranh. ASEAN cũng tìm kiếm các lợi ích lớn hơn từ thị trường Ấn Độ. Việc thực thi đầy đủ và hiệu quả AIFTA là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến tiềm năng tăng trưởng thương mại song phương.

2.2. Kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Ấn Độ ASEAN

Từ năm 2000 đến 2015, kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng ấn tượng. Con số này tăng từ khoảng 7 tỷ USD lên hơn 60 tỷ USD. Xuất khẩu của Ấn Độ sang ASEAN chủ yếu là các sản phẩm dầu mỏ, hóa chất, dược phẩm. Ấn Độ nhập khẩu từ ASEAN các mặt hàng điện tử, máy móc, dầu cọ, cao su. Cán cân thương mại đôi khi nghiêng về phía ASEAN. Tuy nhiên, sự mất cân bằng không quá lớn. Sự tăng trưởng này phản ánh nỗ lực của cả hai bên. Họ muốn tăng cường hội nhập kinh tế. Phân tích từng giai đoạn cho thấy sự biến động. Nó cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng như khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Dù vậy, xu hướng chung vẫn là tăng trưởng. Kim ngạch thương mại vẫn còn nhiều dư địa phát triển.

2.3. Hạn chế và lợi ích trong giao thương song phương

Giao thương Ấn Độ - ASEAN mang lại nhiều lợi ích. Nó đa dạng hóa thị trường cho các doanh nghiệp. Người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn, với giá cả cạnh tranh. Sự tiếp cận nguồn cung nguyên liệu ổn định cũng là một điểm cộng. Tuy nhiên, tồn tại nhiều hạn chế. Rào cản phi thuế quan vẫn là thách thức lớn. Các quy định về chứng nhận xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật gây khó khăn. Thiếu thông tin về thị trường cũng cản trở doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cơ sở hạ tầng kết nối chưa đồng bộ. Sự thiếu hiểu biết về văn hóa kinh doanh. Các yếu tố này đòi hỏi nỗ lực chung từ cả hai phía. Cần có chính sách hỗ trợ và các giải pháp đồng bộ.

III. Đầu tư trực tiếp Ấn Độ ASEAN và tiềm năng tăng trưởng

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một trụ cột quan trọng trong quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN. Giai đoạn đầu thế kỷ 21 chứng kiến sự gia tăng dòng vốn FDI. Cả Ấn Độ và các nước ASEAN đều nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư. Họ đưa ra các chính sách khuyến khích, ưu đãi hấp dẫn. Ấn Độ ngày càng trở thành nhà đầu tư quan trọng trong khu vực Đông Nam Á. Các doanh nghiệp Ấn Độ tìm kiếm thị trường mới, cơ hội sản xuất. Ngược lại, vốn từ ASEAN cũng chảy vào Ấn Độ. Các lĩnh vực đầu tư đa dạng, từ sản xuất, dịch vụ đến công nghệ. Tuy nhiên, mức độ đầu tư vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Các rào cản hành chính, sự thiếu minh bạch vẫn còn. Việc hiểu rõ hơn về dòng vốn FDI giúp định hình chính sách. Nó tối ưu hóa lợi ích từ quan hệ đối tác kinh tế. Thúc đẩy FDI là yếu tố then chốt để đạt được tăng trưởng bền vững.

3.1. Môi trường thu hút đầu tư Ấn Độ và ASEAN

Ấn Độ có một môi trường đầu tư đang được cải thiện. Chính phủ Ấn Độ thúc đẩy các cải cách kinh tế, đơn giản hóa thủ tục hành chính. Các chương trình như 'Make in India' khuyến khích đầu tư nước ngoài. Khu vực ASEAN nổi bật với môi trường đầu tư ổn định, tăng trưởng cao. Các quốc gia thành viên cung cấp nhiều ưu đãi thuế, khu công nghiệp chuyên biệt. Lực lượng lao động dồi dào, chi phí cạnh tranh. Vị trí chiến lược giúp tiếp cận các thị trường lớn. Cả hai khối đều coi FDI là động lực tăng trưởng. Họ mong muốn thu hút thêm các dự án chất lượng cao. Việc tạo dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định là ưu tiên hàng đầu.

3.2. Dòng vốn FDI giữa hai khối giai đoạn 2000 2015

Dòng vốn FDI giữa Ấn Độ và ASEAN cho thấy xu hướng tăng trưởng tích cực. Ấn Độ đã đầu tư vào ASEAN trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, dược phẩm, năng lượng. Các nước ASEAN đầu tư vào Ấn Độ trong sản xuất, dịch vụ tài chính, bán lẻ. Mặc dù có sự tăng trưởng, tổng giá trị FDI vẫn còn khiêm tốn. Nó chưa phản ánh đúng tiềm năng của hai nền kinh tế. Sự phân bố FDI không đồng đều giữa các quốc gia ASEAN. Một số nước thu hút nhiều hơn do lợi thế riêng. Các dữ liệu cho thấy tiềm năng hợp tác đầu tư còn rất lớn. Cần có thêm chính sách để khuyến khích dòng vốn này chảy mạnh mẽ hơn. Việc minh bạch hóa thông tin, giảm rào cản là cần thiết.

3.3. Đánh giá chung về hợp tác đầu tư song phương

Hợp tác đầu tư giữa Ấn Độ và ASEAN đang trên đà phát triển. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Các rào cản về thủ tục hành chính, quy định pháp luật. Sự thiếu thông tin về thị trường, đối tác đầu tư tiềm năng. Khả năng cạnh tranh với các nguồn FDI khác từ Trung Quốc, Nhật Bản. Mức độ liên kết giữa doanh nghiệp hai bên chưa sâu rộng. Để thúc đẩy hơn nữa, cần có các diễn đàn đầu tư thường xuyên. Cần tăng cường xúc tiến đầu tư, cung cấp hỗ trợ pháp lý. Việc tạo ra các chính sách ưu đãi linh hoạt. Những biện pháp này giúp thu hút và duy trì dòng vốn FDI. Hợp tác đầu tư song phương sẽ mang lại lợi ích lâu dài.

IV. Xu hướng phát triển kinh tế Ấn Độ ASEAN đến 2025

Quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN dự kiến sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ đến năm 2025. Nhiều yếu tố đang định hình xu hướng này. Tiềm năng thị trường lớn, tầng lớp trung lưu gia tăng ở cả hai phía. Sự phát triển công nghệ số, kinh tế xanh sẽ mở ra các lĩnh vực hợp tác mới. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như RCEP đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo ra một khu vực thương mại rộng lớn. Kết nối hạ tầng, đặc biệt là đường bộ, đường biển, sẽ được cải thiện. Ấn Độ tiếp tục đẩy mạnh chính sách 'Hành động Hướng Đông'. ASEAN coi Ấn Độ là đối tác chiến lược. Những động lực này tạo cơ hội lớn cho tăng trưởng thương mại và đầu tư. Tuy nhiên, các thách thức địa chính trị, biến động kinh tế toàn cầu vẫn tồn tại. Dự báo triển vọng hợp tác sẽ tích cực, nhưng cần có sự điều chỉnh. Nó yêu cầu thích ứng liên tục với bối cảnh mới. Các chính sách linh hoạt, đối thoại thường xuyên là cần thiết.

4.1. Tiềm năng và cơ hội tăng trưởng thương mại

Thị trường Ấn Độ và ASEAN có tiềm năng to lớn. Cả hai khu vực đều có dân số trẻ, năng động. Nhu cầu tiêu dùng đối với hàng hóa và dịch vụ ngày càng tăng. Chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển, tạo cơ hội mới. Các doanh nghiệp tìm kiếm địa điểm sản xuất và thị trường tiêu thụ an toàn, đa dạng. Ấn Độ có thế mạnh về công nghệ thông tin, dược phẩm, dịch vụ. ASEAN nổi bật về sản xuất điện tử, nông sản, du lịch. Sự bổ sung lẫn nhau này thúc đẩy tăng trưởng thương mại. Hợp tác trong kinh tế số, năng lượng tái tạo sẽ là động lực mới. Các chính phủ cần tạo điều kiện thuận lợi. Họ cần hỗ trợ doanh nghiệp nắm bắt những cơ hội này.

4.2. Các nhân tố chính định hình xu hướng phát triển

Nhiều nhân tố sẽ định hình xu hướng quan hệ kinh tế. Sự phát triển của công nghệ 4.0, trí tuệ nhân tạo. Chuyển đổi số trong thương mại và sản xuất. Xu hướng phát triển kinh tế xanh, bền vững. Nhu cầu về năng lượng tái tạo, sản phẩm thân thiện môi trường. Sự hình thành các hiệp định thương mại mới, như RCEP. Những hiệp định này mở rộng phạm vi hợp tác. Vai trò ngày càng tăng của kết nối hạ tầng. Các dự án hành lang kinh tế, tuyến đường giao thông. Sự ổn định chính trị, an ninh khu vực cũng là yếu tố then chốt. Những yếu tố này tạo bối cảnh thuận lợi cho hợp tác. Chúng định hướng các ưu tiên chiến lược cho cả hai khối.

4.3. Dự báo triển vọng quan hệ kinh tế song phương

Quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh. Kim ngạch thương mại có thể vượt mốc 100 tỷ USD trong tương lai gần. Dòng vốn FDI cũng sẽ tăng tốc. Các lĩnh vực hợp tác ưu tiên bao gồm công nghệ số, năng lượng, nông nghiệp thông minh. Du lịch và dịch vụ cũng có tiềm năng lớn. Cả hai bên sẽ tăng cường đối thoại chính sách. Họ sẽ giải quyết các rào cản hiện tại. Mục tiêu là tạo ra một khu vực kinh tế hội nhập hơn. Tuy nhiên, các rủi ro địa chính trị, biến đổi khí hậu cần được quản lý. Sự hợp tác đa phương sẽ là chìa khóa. Nó giúp đạt được một quan hệ kinh tế bền vững và thịnh vượng.

V. Giải pháp thúc đẩy hợp tác kinh tế Việt Nam Ấn Độ ASEAN

Việt Nam đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN. Vị trí địa lý chiến lược của Việt Nam là cầu nối quan trọng. Việt Nam có thể tận dụng lợi thế này để tăng cường hợp tác. Điều này mang lại lợi ích to lớn cho nền kinh tế quốc gia. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Cần tìm kiếm thị trường ngách, đa dạng hóa sản phẩm. Xúc tiến thương mại và đầu tư là yếu tố không thể thiếu. Cải thiện môi trường kinh doanh để thu hút vốn FDI. Đồng thời, Việt Nam cần chủ động trong chính sách ngoại giao kinh tế. Đa dạng hóa đối tác, khai thác tối đa các hiệp định hiện có. Nâng cao hiểu biết về văn hóa kinh doanh của Ấn Độ. Những hành động này giúp Việt Nam phát triển bền vững. Nó cũng góp phần vào sự thịnh vượng chung của khu vực. Quan hệ ba bên Việt Nam – Ấn Độ – ASEAN có nhiều dư địa để phát triển.

5.1. Vai trò của Việt Nam trong quan hệ Ấn Độ ASEAN

Việt Nam là một thành viên tích cực của ASEAN. Việt Nam có vị trí địa lý thuận lợi, nằm trên các tuyến hàng hải quan trọng. Đây là cửa ngõ chiến lược cho Ấn Độ tiếp cận thị trường Đông Nam Á. Việt Nam cũng là đối tác thương mại lớn của Ấn Độ. Kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng đều đặn. Việt Nam là điểm đến hấp dẫn cho đầu tư Ấn Độ. Các lĩnh vực như công nghệ thông tin, dược phẩm, năng lượng tái tạo thu hút vốn. Vai trò của Việt Nam không chỉ là kinh tế. Việt Nam còn góp phần vào ổn định khu vực. Chính sách đối ngoại đa phương của Việt Nam được đánh giá cao. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho các mối quan hệ song phương.

5.2. Giải pháp tăng cường lợi ích cho Việt Nam

Việt Nam cần tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh. Đầu tư vào công nghệ cao, phát triển nguồn nhân lực chất lượng. Cần tìm kiếm thị trường ngách, sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Tăng cường xúc tiến thương mại, tổ chức các hội chợ, triển lãm. Cải thiện môi trường kinh doanh, giảm thiểu thủ tục hành chính. Minh bạch hóa quy định pháp luật để thu hút FDI. Khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam tìm hiểu thị trường Ấn Độ. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận các nguồn vốn. Phát triển logistics, hạ tầng kết nối là ưu tiên. Những giải pháp này giúp Việt Nam tối đa hóa lợi ích. Nó đóng góp vào chuỗi giá trị khu vực.

5.3. Định hướng chính sách cho quan hệ bền vững

Việt Nam cần duy trì chính sách ngoại giao kinh tế chủ động. Đa dạng hóa đối tác kinh tế, không phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Tận dụng tối đa các hiệp định thương mại tự do hiện có. Tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Nâng cao hiểu biết về văn hóa kinh doanh, pháp luật của Ấn Độ. Đầu tư vào nghiên cứu thị trường, dự báo xu hướng. Phát triển các lĩnh vực kinh tế mới như kinh tế số, kinh tế xanh. Tăng cường hợp tác khoa học công nghệ, giáo dục. Những định hướng này giúp xây dựng quan hệ bền vững. Nó tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài của Việt Nam trong khu vực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quan hệ kinh tế ấn độ asean từ đầu thế kỉ 21 đến nay và xu hướng phát triển la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------- NGÔ MINH ĐỨC QUAN HỆ KINH TẾ ẤN ĐỘ - ASEAN TỪ ĐẦU THẾ KỶ 21 ĐẾN NAY VÀ XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------- NGÔ MINH ĐỨC QUAN HỆ KINH TẾ ẤN ĐỘ - ASEAN TỪ ĐẦU THẾ KỶ 21 ĐẾN NAY VÀ XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế Mã số : 62 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS NGUYỄN QUANG THUẤN 2. NGÔ VĂN VŨ HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các thông tin, số liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, có độ tin cậy cao và được công bố theo đúng quy định.

Kết quả nghiên cứu của luận án dựa trên quá trình nghiên cứu nghiêm túc của chính tác giả và là kết quả trung thực, không trùng lặp với các đề tài khác và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Nghiên cứu sinh Ngô Minh Đức i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện viết luận án, mặc dù gặp nhiều khó khăn về thời gian, thông tin, tư liệu. Tuy nhiên, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ của các thầy cô giáo, anh em, bạn bè và gia đình để hoàn thành luận án “Quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN từ đầu thế kỉ 21 đến nay và xu hướng phát triển”. Với lòng biết ơn trân trọng nhất, em xin cảm ơn GS.TS Nguyễn Quang Thuấn và TS.

Ngô Văn Vũ đã tận tình hướng dẫn, định hướng vấn đề nghiên cứu một cách đúng đắn để em có thể hoàn thành luận án đúng thời gian quy định. Trong quá trình làm đề tài, bản thân tác giả đã cố gắng tìm hiểu tài liệu, học hỏi kinh nghiệm để tổng hợp, đánh giá. Tuy nhiên, do sự hiểu biết còn hạn chế, kinh nghiệm thực tế chưa nhiều vì vậy không tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được sự góp ý của thầy, cô giáo và độc giả. Trân trọng! ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC …………………………………………………………………………iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH ………………………………………………. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án.

Cơ cấu của luận án .5 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN QUAN HỆ KINH TẾ ẤN ĐỘ - ASEAN. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước. Khoảng trống nghiên cứu .14 Tiểu kết chương 1 .15 CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CHO SỰ PHÁT TRIỂN QUAN HỆ KINH TẾ ẤN ĐỘ - ASEAN.

Cơ sở lí luận phát triển quan hệ kinh tế. Khái quát về quan hệ kinh tế quốc tế. Lí thuyết về thương mại quốc tế. Lý thuyết về đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Cơ sở thực tiễn thúc đẩy sự phát triển quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN. Sức hấp dẫn từ khu vực kinh tế Ấn Độ. Sức hấp dẫn từ khu vực kinh tế ASEAN năng động. Các nhân tố thúc đẩy quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN .48 Tiểu kết chương 2.51 CHƯƠNG III: THỰC TRẠNG QUAN HỆ KINH TẾ ẤN ĐỘ - ASEAN TỪ ĐẦU THẾ KỈ 21 ĐẾN NAY.

Thực trạng quan hệ thương mại giữa Ấn Độ - ASEAN từ đầu thế kỉ 21 đến nay. Những nội dung chính của Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Ấn Độ (AIFTA). Tác động của AIFTA đến nền kinh tế Ấn Độ. Thực trạng xuất nhập khẩu của Ấn Độ - ASEAN giai đoạn 2000 – 2015.

Những lợi ích của Ấn Độ và các nước trong khối ASEAN. Các yếu tố hạn chế quan hệ thương mại Ấn Độ - ASEAN. Thực trạng quan hệ đầu tư trực tiếp giữa Ấn Độ - ASEAN từ đầu thế kỉ 21 đến nay. Môi trường đầu tư của Ấn Độ - ASEAN.

Cán cân đầu tư trực tiếp nước ngoài giữa Ấn Độ - ASEAN từ đầu thế kỉ 21 đến nay. Một số đánh giá chung về thực trạng quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN giai đoạn 2000 - 2015. Cân bằng thương mại Ấn Độ - ASEAN giai đoạn 2000 – 2005. Cân bằng thương mại Ấn Độ - ASEAN giai đoạn 2006 – 2015.

117 Tiểu kết chương 3. 119 CHƯƠNG IV: XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ KINH TẾ ẤN ĐỘ - ASEAN ĐẾN NĂM 2025. Xu hướng phát triển quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN đến năm 2025. Các nhân tố chính.

Tiềm năng thương mại giữa Ấn Độ và ASEAN. Cơ hội phát triển quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN. Định hướng và một số giải pháp đối với Việt Nam nhằm đạt được lợi ích từ quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN. Việt Nam trong quan hệ Ấn Độ - ASEAN từ đầu thế kỉ 21 đến nay.

Một số giải pháp giúp Việt Nam phát triển từ mối quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN. 144 Tiểu kết chương 4. 149 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

166 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Association of Southeast Asian Hiệp hội các Quốc gia Đông ASEAN Nations Nam Á AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN Hiệp định thương mại tự do AIFTA ASEAN-India Free Trade Area ASEAN - Ấn độ ASEAN Comprehensive Hiệp định Đầu tư Toàn diện ACIA Investment Agreement ASEAN Bay of Bengal Initiative for Sáng kiến vùng Vịnh Bengal về BIMSTEC MultiSectoral Technical and hợp tác Kinh tế và Kỹ thuật đa Economic Cooperation khu vực Brazil, Russia, India, China, Khối bao gồm các nền kinh tế BRICS South Africa lớn mới nổi gồm Brazin, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi Computable General CGE Mô hình cân bằng tổng thể Equilibrium CU Custom Union Liên minh thuế quan CM Common Martket Thị trường chung Comprehensive Economic Hiệp định hợp tác kinh tế toàn CECA Cooperation Agreement diện Department of Industrial Policy Tổng cục chính sách và xúc tiến DIPP and Promotion công nghiệp EU European Union Cộng đồng chung châu Âu EIU Economist Intelligence Unit Cơ quan tình báo kinh tế Anh FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Area Khu vực thương mại tự do FPI Foreign Portfolio Investment Đầu tư gián tiếp nước ngoài Doanh nghiệp có vốn đầu tư FIE Foreign Invested Enterprises nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GNP Gross National Product Tổng sản phẩm quốc gia vi Dự án phân tích thương mại toàn GTAP Global Trade Analysis Project cầu IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế Chỉ số năng lực quốc gia về LPI Logistics Performance Index Logistics Liner Shipping Connectivity Chỉ số kết nối tàu biển LSCI Index Quốc Gia MFN Most Favoured Nation Nguyên tắc tối huệ quốc Tổ chức hợp tác Mekong – Sông MGC Mekong–Ganga Cooperation Hằng MNE Multinational Enterprises Công ty đa quốc gia NEP National Elint Plan Chính sách kinh tế mới Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD Cooperation and Development Kinh tế PTA Preferential Trade Arrangement Thỏa thuận thương mại ưu đãi Đường giới hạn khả năng PPF Production Possibility Frontier sản xuất Revealed Comparative RCA Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu Advantage Index Revealed Import Dependence Chỉ số phụ thuộc nhập khẩu hiện RID Index hữu RBI Reserve Bank of India Ngân hàng dự trữ Ấn Độ SMEs Small and Medium Enterprise Doanh nghiệp vừa và nhỏ Các tiểu vương quốc Ả rập thống UAE United Arab Emirates nhất United Nation Conference on Diễn đàn Thương Mại và Phát UNCTAD Trade and Development triển Liên Hiệp Quốc GVA Gross value added Tổng giá trị gia tăng thực tế WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các cấp độ hội nhập chính sách kinh tế khu vực .2: Tốc độ tăng trưởng GDP của Ấn Độ và một số quốc gia khu vực Nam Á giai đoạn 2010 - 2016…………………………………………………………….3: Tăng trưởng tổng giá trị gia tăng thực tế theo ngành tính trên giá cơ bản .4: Tốc độ tăng trưởng GDP của ASEAN giai đoạn 2010 - 2016……………… 43 Bảng 2.5: Tổng giá trị kim ngạch thương mại của ASEAN giai đoạn 1999 – 2000 .6: Một số chỉ số thương mại của ASEAN năm 2014 – 2015 .7: Một số chỉ số về đầu tư trực tiếp nước ngoài của ASEAN năm 2014 – 2015 .8: Các mốc thời gian đánh dấu quan hệ Ấn Độ - ASEAN .1: Lộ trình ưu đãi thuế AIFTA của một số sản phẩm.2: So sánh danh mục thuế xuất nhập khẩu của Ấn Độ và các quốc gia ASEAN năm 2009 và 2013 .3: Độ mở thương mại của Ấn Độ với ASEAN năm 2014 .4: Thương mại hàng hoá Ấn Độ - ASEAN giai đoạn 2000 – 2016.5: Thương mại hàng hoá của Ấn Độ với các nước ASEAN giai đoạn 2005 - 2015 .6: Các nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Ấn Độ sang thị trường ASEAN .7: Các nhóm mặt hàng nhập khẩu chủ yếu của Ấn Độ từ thị trường ASEAN.8: Kim ngạch xuất nhập khẩu của Ấn Độ - Brunei giai đoạn 2000 - 2015 .9: Kim ngạch xuất nhập khẩu của Ấn Độ - Cambodia giai đoạn 2000 - 2015 .10: Kim ngạch xuất nhập khẩu của Ấn Độ - Indonesia giai đoạn 2000 - 2015 .11: Kim ngạch xuất nhập khẩu của Ấn Độ - Lào giai đoạn 2000 - 2015 .12: Kim ngạch xuất nhập khẩu của Ấn Độ - Malaysia giai đoạn 2000 - 2015 .13: Kim ngạch xuất nhập khẩu của Ấn Độ - Myanmar giai đoạn 2000 – 2015 .14: Kim ngạch xuất nhập khẩu của Ấn Độ - Philippines giai đoạn 2000 – 2015 .15: Kim ngạch xuất nhập khẩu của Ấn Độ - Singapore giai đoạn 2000 – 2015 .16: Kim ngạch xuất nhập khẩu của Ấn Độ - Thái Lan giai đoạn 2000 – 2015 .17: Kim ngạch xuất nhập khẩu của Ấn Độ - Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015. Chỉ số LPI toàn cầu và xếp hạng của các quốc gia ASEAN năm 2016. Chỉ số kết nối tàu biển quốc gia (LSCI) 2006 – 2016 .20: Giao thương qua biên giới ASEAN và một số nước năm 2016 .21: Dòng vốn FDI vào Ấn Độ giai đoạn 2000 – 2015 .22: Dòng vốn FDI vào ASEAN giai đoạn 2000 – 2015 .23: Dòng vốn FDI vào thị trường ASEAN từ các đối tác trong giai đoạn 2000 – 2015 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN và xu hướng phát triển" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quan hệ kinh tế Ấn Độ-ASEAN từ 2000 đến nay: Phân tích sâu sắc, dự báo xu hướng phát triển.

Luận án "Quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN và xu hướng phát triển" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN và xu hướng phát triển" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN và xu hướng phát triển" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN và xu hướng phát triển" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN và xu hướng phát triển" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ kinh tế Ấn Độ - ASEAN và xu hướng phát triển" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter