Luận án tiến sĩ phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở việt nam trong hội nhậ
Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở việt nam trong hội nhập kinh tế quốc tế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Ngô Thị Ngọc Hà
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam
Luận án tiến sĩ này thực hiện khảo sát toàn diện tình hình nghiên cứu liên quan đến phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam. Mục tiêu chính là tổng hợp các công trình đã được công bố, cả trong nước và quốc tế, nhằm đánh giá những đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc các xu hướng, phương pháp và kết quả chính từ các công trình đó. Thông qua việc này, luận án xác định rõ ràng những khoảng trống trong nghiên cứu hiện có, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Từ đó, định hình một hướng tiếp cận mới mẻ, nhằm bổ sung và làm giàu thêm kiến thức về vai trò cũng như sự cần thiết của tiêu chuẩn hóa quốc gia trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy phát triển bền vững.
1.1. Các công trình nghiên cứu về tiêu chuẩn quốc tế
Các nhà khoa học quốc tế đã thực hiện nhiều nghiên cứu chuyên sâu về tiêu chuẩn hóa. Chúng tập trung vào việc phân tích tác động kinh tế của các tiêu chuẩn. Nhiều công trình đã chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa hệ thống tiêu chuẩn quốc gia vững mạnh và tăng trưởng kinh tế. Các chính sách tiêu chuẩn hóa hiệu quả, mô hình quản lý nhà nước về tiêu chuẩn, và quá trình hài hòa hóa tiêu chuẩn quốc tế được đề cập rộng rãi. Nghiên cứu còn chỉ ra cách tiêu chuẩn giúp loại bỏ các hàng rào kỹ thuật trong thương mại. Kinh nghiệm từ các nước phát triển như Đức, Nhật Bản, Anh cung cấp những bài học giá trị. Việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế không chỉ tối ưu hóa sản xuất mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.
1.2. Đánh giá các nghiên cứu tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam
Trong nước, nhiều công trình đã đi sâu vào thực trạng tiêu chuẩn hóa tại Việt Nam. Chúng phân tích thực trạng phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam, chỉ ra những thành tựu và hạn chế. Các đề tài thường đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý tiêu chuẩn và cải thiện hoạt động đánh giá sự phù hợp. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu còn mang tính riêng lẻ, chưa có cái nhìn toàn diện, chiến lược. Đặc biệt, việc gắn kết một cách sâu sắc và hệ thống giữa tiêu chuẩn hóa quốc gia với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế vẫn còn hạn chế. Các chỉ tiêu đánh giá cụ thể và định lượng về sự phát triển của hệ thống tiêu chuẩn cũng chưa được xây dựng đầy đủ, rõ ràng.
1.3. Vấn đề nghiên cứu và hướng tiếp cận đề tài
Luận án tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi về phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu đặt ra mục tiêu xây dựng khung lý luận toàn diện. Nó đồng thời đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược, hướng tới phát triển bền vững. Luận án không chỉ phân tích thực trạng giai đoạn 2007-2016 mà còn đưa ra phương hướng đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2035. Phương pháp tiếp cận mới bao gồm việc đề xuất một hệ thống chỉ tiêu đánh giá cụ thể. Nó giúp cho việc theo dõi, quản lý nhà nước về tiêu chuẩn trở nên hiệu quả hơn. Hướng nghiên cứu này đóng góp cả về lý luận và thực tiễn, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc hoạch định chính sách tiêu chuẩn hóa.
II.Cơ sở lý luận hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam
Phần này tập trung xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia. Luận án xác định các khái niệm cốt lõi, vai trò và sự cần thiết của tiêu chuẩn hóa trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Việc phát triển tiêu chuẩn không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một chiến lược kinh tế quan trọng. Đồng thời, nghiên cứu trình bày chi tiết nội dung và các chỉ tiêu dùng để đánh giá sự phát triển của hệ thống này. Các chỉ tiêu được lựa chọn nhằm phản ánh đa chiều hiệu quả của tiêu chuẩn hóa. Việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng cũng là trọng tâm, giúp hiểu rõ hơn về động lực và thách thức trong quá trình phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp.
2.1. Khái niệm vai trò phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia
Hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam bao gồm tổng thể các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và các hoạt động liên quan. Phát triển hệ thống này là quá trình hoàn thiện khung pháp lý tiêu chuẩn, nâng cao năng lực xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn. Vai trò của tiêu chuẩn hóa quốc gia rất quan trọng. Nó thúc đẩy chất lượng sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ. Tiêu chuẩn giúp bảo vệ người tiêu dùng, môi trường. Chúng hỗ trợ nâng cao năng suất, giảm chi phí sản xuất. Trong hội nhập, tiêu chuẩn là công cụ cạnh tranh hiệu quả. Nó giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế, tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia. Phát triển tiêu chuẩn cũng là yếu tố then chốt cho phát triển bền vững.
2.2. Nội dung chỉ tiêu đánh giá tiêu chuẩn hóa quốc gia
Nội dung phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý tiêu chuẩn, phát triển tiêu chuẩn mới phù hợp với thông lệ quốc tế. Hoạt động đánh giá sự phù hợp cần được nâng cao. Công tác quản lý nhà nước về tiêu chuẩn cần hiệu quả hơn. Các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển có thể bao gồm: số lượng và chất lượng tiêu chuẩn được ban hành; tỷ lệ hài hòa hóa tiêu chuẩn quốc tế; mức độ áp dụng tiêu chuẩn trong doanh nghiệp; năng lực của các tổ chức tiêu chuẩn hóa; hiệu quả của các hoạt động kiểm định, thử nghiệm, chứng nhận.
2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển tiêu chuẩn hóa
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của tiêu chuẩn hóa quốc gia. Các yếu tố kinh tế như tốc độ tăng trưởng, cấu trúc kinh tế, mức độ hội nhập có vai trò quan trọng. Yếu tố pháp luật bao gồm sự hoàn thiện của khung pháp lý tiêu chuẩn. Yếu tố khoa học công nghệ, đặc biệt là xu hướng công nghệ mới, đòi hỏi tiêu chuẩn phải liên tục cập nhật. Chính sách tiêu chuẩn hóa của nhà nước, sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển cũng ảnh hưởng trực tiếp. Năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước về tiêu chuẩn và sự tham gia của doanh nghiệp, hiệp hội cũng là những yếu tố quyết định.
III.Kinh nghiệm quốc tế phát triển tiêu chuẩn hóa quốc gia
Phần này phân tích sâu sắc kinh nghiệm phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia từ các nước trên thế giới. Mục tiêu là rút ra những bài học quý giá cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện chính sách tiêu chuẩn hóa và quản lý nhà nước về tiêu chuẩn. Nghiên cứu xem xét các mô hình thành công, cách thức các quốc gia khác đã áp dụng hài hòa hóa tiêu chuẩn quốc tế một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc xây dựng khung pháp lý tiêu chuẩn vững chắc và phát triển năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua việc tuân thủ các quy định quốc tế. Phân tích này cung cấp cái nhìn chiến lược để Việt Nam có thể vận dụng linh hoạt vào bối cảnh riêng.
3.1. Kinh nghiệm phát triển tiêu chuẩn quốc gia các nước
Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển hệ thống tiêu chuẩn. Nhật Bản chú trọng tiêu chuẩn công nghiệp (JIS) để nâng cao chất lượng sản phẩm. Đức nổi tiếng với tiêu chuẩn DIN, được coi là biểu tượng của chất lượng. Vương quốc Anh với BSI tích cực tham gia vào hoạt động tiêu chuẩn quốc tế. Hàn Quốc thông qua KAST đã đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và công nghệ vào tiêu chuẩn. Các nước này đều có chính sách tiêu chuẩn hóa rõ ràng. Họ đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng tiêu chuẩn. Hoạt động đánh giá sự phù hợp được triển khai chặt chẽ. Việc hài hòa hóa tiêu chuẩn quốc tế là ưu tiên hàng đầu.
3.2. Bài học cho Việt Nam từ thực tiễn quốc tế
Từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học. Cần có chính sách tiêu chuẩn hóa quốc gia mang tầm chiến lược, có sự phối hợp liên ngành. Hoàn thiện khung pháp lý tiêu chuẩn là điều kiện tiên quyết. Nâng cao năng lực cho các tổ chức xây dựng tiêu chuẩn (SDOs) và các phòng thí nghiệm. Tăng cường hoạt động đánh giá sự phù hợp. Đặc biệt, việc đẩy mạnh hài hòa hóa tiêu chuẩn quốc tế là rất cần thiết. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn, giảm các hàng rào kỹ thuật trong thương mại. Đầu tư vào khoa học công nghệ để tạo ra tiêu chuẩn tiên tiến.
IV.Thực trạng phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam
Phần này trình bày bức tranh tổng thể về thực trạng phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam trong giai đoạn 2007-2016. Luận án cung cấp các dữ liệu, phân tích định lượng và định tính về số lượng, chất lượng, và mức độ hài hòa hóa của tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) với các tiêu chuẩn quốc tế. Nghiên cứu cũng đánh giá chi tiết các kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân sâu xa của những hạn chế đó. Phân tích này được thực hiện đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, nhằm làm rõ tác động của thực trạng tiêu chuẩn hóa đến năng lực cạnh tranh quốc gia và yêu cầu về phát triển bền vững.
4.1. Thực trạng phát triển tiêu chuẩn quốc gia giai đoạn 2007 2016
Giai đoạn này chứng kiến sự gia tăng đáng kể về số lượng tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam được ban hành. Các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia cũng được xây dựng, góp phần quản lý nhà nước về tiêu chuẩn hiệu quả hơn. Hoạt động hài hòa hóa tiêu chuẩn quốc tế có những bước tiến. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại sự thiếu đồng bộ giữa các tiêu chuẩn. Tỷ lệ áp dụng tiêu chuẩn trong các ngành, lĩnh vực chưa đồng đều. Năng lực xây dựng tiêu chuẩn của một số ngành còn yếu. Công tác kiểm tra, giám sát hoạt động đánh giá sự phù hợp chưa thực sự chặt chẽ.
4.2. Đánh giá chung về kết quả hạn chế tiêu chuẩn hóa
Hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam đã đạt được một số thành tựu. Nền tảng pháp lý và cơ chế quản lý được cải thiện. Nhận thức về tiêu chuẩn hóa quốc gia đã nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Số lượng tiêu chuẩn hài hòa hóa tiêu chuẩn quốc tế chưa cao. Khung pháp lý tiêu chuẩn vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Nguồn lực cho hoạt động tiêu chuẩn hóa còn hạn chế. Năng lực của các tổ chức liên quan chưa đồng đều. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế. Việc ứng phó với các hàng rào kỹ thuật trong thương mại còn gặp nhiều khó khăn.
V.Phương hướng giải pháp phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia
Phần cuối cùng của luận án đề xuất các phương hướng chiến lược và giải pháp cụ thể nhằm phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam. Mục tiêu là đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2035, hệ thống sẽ đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế và thúc đẩy năng lực cạnh tranh quốc gia. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý tiêu chuẩn, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về tiêu chuẩn và tăng cường hài hòa hóa tiêu chuẩn quốc tế. Luận án nhấn mạnh vai trò của chính sách tiêu chuẩn hóa trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng.
5.1. Phương hướng phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia 2025 2035
Việt Nam cần hướng tới một hệ thống tiêu chuẩn quốc gia hiện đại, đồng bộ và có tính quốc tế cao. Mục tiêu là trở thành một quốc gia có năng lực tiêu chuẩn hóa hàng đầu khu vực. Tăng cường sự hài hòa hóa tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là với các tiêu chuẩn ISO và IEC. Phát triển các tiêu chuẩn cho các ngành, lĩnh vực kinh tế mũi nhọn và sản phẩm chủ lực. Chú trọng xây dựng tiêu chuẩn cho các công nghệ mới, kinh tế số và phát triển bền vững. Nâng cao vai trò của tiêu chuẩn trong các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Điều này giúp nâng cao uy tín sản phẩm Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
5.2. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý tiêu chuẩn hóa quốc gia
Hoàn thiện khung pháp lý tiêu chuẩn là giải pháp trọng tâm. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các luật, nghị định, thông tư liên quan đến tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng. Xây dựng chính sách tiêu chuẩn hóa quốc gia rõ ràng, minh bạch, phù hợp với thông lệ quốc tế. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các quy định pháp luật. Phân định rõ trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước về tiêu chuẩn. Khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp, hiệp hội vào quá trình xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn. Việc này tạo ra sự đồng thuận, nâng cao tính thực tiễn của khung pháp lý.
5.3. Nâng cao hiệu quả hoạt động đánh giá sự phù hợp
Hoạt động đánh giá sự phù hợp (kiểm định, thử nghiệm, chứng nhận) cần được tăng cường. Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại cho các tổ chức đánh giá. Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ. Thúc đẩy các thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau (MRA) với các đối tác quốc tế. Điều này giúp giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp khi xuất khẩu. Đảm bảo tính khách quan, độc lập và minh bạch của hoạt động đánh giá. Góp phần xây dựng niềm tin vào chất lượng sản phẩm Việt Nam, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Hoạt động này cũng quan trọng để đối phó với các hàng rào kỹ thuật trong thương mại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGÔ THỊ NGỌC HÀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN QUỐC GIA Ở VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - Năm 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGÔ THỊ NGỌC HÀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN QUỐC GIA Ở VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 62 31 01 05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Nguyễn Thị Thơm HÀ NỘI - Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Ngô Thị Ngọc Hà MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN QUỐC GIÁ 7 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài 7 1.
Các công trình nghiên cứu trong nước 15 1. Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu, vấn đề đặt ra và hướng nghiên cứu của đề tài luận án 26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN QUỐC GIA Ở VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 29 2. Khái niệm phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia và sự cần thiết phải phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế 29 2. Nội dung, chỉ tiêu đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam trong hội nhập 46 kinh tế quốc tế 2.
Kinh nghiệm phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia của một số nước và bài học rút ra cho Việt Nam 66 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN QUỐC GIA Ở VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 79 3. Thực trạng phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở Việt Nam giai đoạn 2007-2016 79 3. Đánh giá chung về thực trạng phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở Việt Nam giai đoạn 2007-2016 109 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN QUỐC GIA ĐẾN NĂM 2025 VÀ TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2035 119 4. Phương hướng phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2035 119 4.
Giải pháp phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở Việt Nam đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2035 126 KẾT LUẬN 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ 147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 148 PHỤ LỤC BẢNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ tiếng Anh Viết đầy đủ tiếng Việt ACCSQ ASEAN Consultative Ủy ban Tư vấn ASEAN về tiêu Committee for Standards and chuẩn và chất lượng Quality AEC Asian Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN ANSI American National Standards Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ APEC Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác kinh tế Châu Á - Cooperation Thái Bình Dương ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Nations BSI The British Standards Institution Viện Tiêu chuẩn Vương quốc Anh EMC Electro-magnetic Compatibilty Chỉ thị tiêu chuẩn về khả năng tương thích điện từ của thiết bị FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do ICS International Classification of Khung phân loại tiêu chuẩn quốc tế Standard IEC International Electrotechnical Ủy ban kỹ thuật điện quốc tế Commission ISO International Organization for Tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế Standardization JIS Japan Industrial Standard Tiêu chuẩn quốc gia Nhật Bản KAST Korea Advanced Institute of Cơ quan Công nghệ và Tiêu chuẩn Science and Technology Hàn Quốc MoU Memorendum of Understanding Biên bản ghi nhớ NSB National Standard Body Cơ quan tiêu chuẩn quốc gia MRA Mutual Recognition Thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau Arrangements PASC Pacific Area Standards Congress Diễn đàn Tiêu chuẩn khu vực Châu Á - Thái Bình Dương QCVN Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia của Việt Nam SDOs Standards Developing Các tổ chức xây dựng tiêu chuẩn Organizations SPS Sanitary and Phytosanitary Hiệp định về các biện pháp kiểm dịch Measure động thực vật TBT Technical Barriers to Trade Hiệp định về hàng rào kỹ thuật trong thương mại TCĐLCL Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng TCH Tiêu chuẩn hóa TCKV Tiêu chuẩn khu vực TCN Tiêu chuẩn ngành TCQG Tiêu chuẩn quốc gia TCQT Tiêu chuẩn quốc tế TCVN Tiêu chuẩn quốc gia của Việt Nam WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 1.1: Các nghiên cứu quốc gia về tác động của tiêu chuẩn lên tăng trưởng kinh tế.1: Ký hiệu tiêu chuẩn quốc gia của một số nước.2: Chỉ số đánh giá tương ứng với các chức năng hoạt động/Dữ liệu đánh giá của doanh nghiệp .3: Hệ thống chỉ tiêu đánh giá sự phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế.4: Các cấp tiêu chuẩn và cơ quan quản lý/ban hành tiêu chuẩn tại Trung Quốc.1: Số lượng tiêu chuẩn quốc gia (theo từng lĩnh vực) giai đoạn 2007-2016.2: Mức độ thay đổi nhóm, phân nhóm trong giai đoạn 2007-2016.3: Số nhóm tiêu chuẩn quốc gia giai đoạn 2007-2016.4: Số phân nhóm tiêu chuẩn quốc gia giai đoạn 2007-2016.5: Tỷ lệ (%) theo từng loại tiêu chuẩn hài hòa trong giai đoạn 2007-2016.6: Tỷ lệ (%) tiêu chuẩn quốc gia được xây dựng tiệm cận với phương pháp chấp nhận quốc tế giai đoạn 2007-2016.7: Tiêu chuẩn áp dụng tại Vinakip.8: Tính toán lợi ích kinh tế của việc áp dụng tiêu chuẩn tại Vinakip.9: Kết quả tính toán lợi ích kinh tế của việc áp dụng tiêu chuẩn của một số doanh nghiệp.108 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ Số hiệu Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 2.1: Các rào cản kỹ thuật trong thương mại.1: Số lượng tiêu chuẩn quốc gia hiện hành giai đoạn 2007-2016 .2: Một số lĩnh vực có số lượng tiêu chuẩn quốc gia tăng nhiều trong giai đoạn 2007-2016.3: Một số lĩnh vực có số lượng tiêu chuẩn quốc gia tăng ít trong giai đoạn 2007-2016.4: Tỷ lệ (%) tiêu chuẩn quốc gia hài hòa trong tổng số tiêu chuẩn quốc gia hiện hành giai đoạn 2007-2016.5: Tỷ lệ (%) tiêu chuẩn quốc gia hài hòa theo số tiêu chuẩn quốc gia được công bố hàng năm trong giai đoạn 2007-2016.6: Tỷ lệ (%) tiêu chuẩn quốc gia hiện hành hài hòa theo các mức độ tương đương trong hệ thống tiêu chuẩn quốc gia trong giai đoạn 2007- 2016.7: Tỷ lệ (%) tiêu chuẩn quốc gia được soát xét trong giai đoạn 2007-2016.1: Các bên liên quan trong quá trình xây dựng tiêu chuẩn quốc gia. Tính cấp thiết của đề tài Trong hội nhập kinh tế toàn cầu hiện nay, tiêu chuẩn có vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế ở cả tầm vĩ mô và vi mô. Tiêu chuẩn thường được sử dụng làm những điều khoản được chấp nhận chung khi xác lập các quan hệ giao dịch giữa các đối tác. Đặc biệt, khi có tranh chấp, tiêu chuẩn chính là cơ sở kỹ thuật cho việc thảo luận, giải quyết và tài phán.
Ngày nay, không ai còn nghi ngờ gì khi nói rằng tiêu chuẩn có vai trò và tác dụng to lớn đối với cuộc sống hàng ngày của mỗi người nói riêng và đối với sự phát triển kinh tế của đất nước, hội nhập quốc tế nói chung. Thông thường, chúng ta không nghĩ đến tiêu chuẩn, trừ khi gặp phải những bất lợi khi thiếu vắng chúng. Trong thực tế, rất khó hình dung được cuộc sống hàng ngày mà không có tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn chính là yếu tố để hợp lý hóa sản xuất; thuận lợi hóa giao dịch, là yếu tố sáng tạo và phát triển sản phẩm, yếu tố chuyển giao công nghệ mới và là yếu tố quyết định chiến lược.
Ngài Kofi Annan - Nguyên Tổng Thư ký Liên hợp quốc trong cuộc họp Đại hội đồng lần thứ 27 ngày 14-16/9/2004 tại Geneva, Thụy Sỹ, đã đánh giá tiêu chuẩn có vai trò quan trọng để phát triển một cách bền vững, nó có vai trò vô giá giúp các nước phát triển kinh tế và xây dựng năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Đối với thế giới của chúng ta, tiêu chuẩn tạo nên sự khác biệt mang tính tích cực. Nhận thức rõ vai trò của tiêu chuẩn và phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia trong hội nhập kinh tế quốc tế, những năm qua Việt Nam đã rất chú trọng phát triển hệ thống này và đạt được nhiều kết quả. Hệ thống tiêu chuẩn quốc gia hiện hành với hơn 9.550 tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam (TCVN), trong đó hơn 50 % đạt tỷ lệ hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực 2 do 13 bộ quản lý chuyên ngành xây dựng đã và đang trở thành công cụ hữu hiệu góp phần đắc lực phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và yêu cầu quản lý kinh tế - xã hội của đất nước.
Tiêu chuẩn quốc gia được định hướng xây dựng cho các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ chủ lực và những vấn đề thiết yếu khác của của nền kinh tế - xã hội đất nước. Mặt khác, tỷ lệ hài hòa tiêu chuẩn quốc gia với tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực không ngừng được nâng lên sẽ góp phần đắc lực phục vụ cho việc cải tiến và đổi mới công nghệ, sản xuất và cung cấp các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ có chất lượng, thúc đẩy thuận lợi hóa giao dịch thương mại của Việt Nam trên trường quốc tế. Tuy nhiên, hệ thống tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế như: vẫn chưa bao quát hết các lĩnh vực cần xây dựng; tỷ lệ tiêu chuẩn quốc gia hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực có tăng lên nhưng hiệu quả chưa cao; tỷ lệ tiêu chuẩn quốc gia được xây dựng theo phương pháp không tương đương còn khá cao; tỷ lệ tiêu chuẩn quốc gia được soát xét thay thế, hủy bỏ để đảm bảo phù hợp với sự phát triển của khoa học công nghệ chưa nhiều. Tất cả những hạn chế đó ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động thương mại nói riêng và tình hình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước nói chung.
Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu vào nền kinh tế thế giới, khi phần lớn các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã tham gia đều bước sang giai đoạn cắt giảm sâu, xóa bỏ hàng rào thuế quan đối với phần lớn các dòng thuế trong biểu thuế nhập khẩu, thì bài toán phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia như thế nào để đáp ứng tình hình mới lại càng trở nên bức thiết hơn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Ngọc Hà (2018). Luận án tiến sĩ phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở vi [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-phat-trien-he-thong-tieu-chuan-quoc-gia-o-viet-nam-trong-hoi-nhap-kinh-te-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở vi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở việt nam trong hội nhập kinh tế quốc tế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở vi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở vi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở vi" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở vi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở vi" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển hệ thống tiêu chuẩn quốc gia ở vi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.