Luận án Tiến sĩ: Hoạt động Xuất khẩu Lao động Việt Nam giai đoạn 1991-2016
Luận án tiến sĩ: Hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam 1991-2016. Phân tích thực trạng, giải pháp nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Hoạt động Xuất khẩu Lao động Việt Nam
- Số trang:
- 203 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Thùy Linh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Hoạt động Xuất khẩu Lao động Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích sâu rộng hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ) Việt Nam giai đoạn 1991-2016. Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Mục tiêu là làm rõ bối cảnh, thực trạng và tác động của di cư lao động quốc tế. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về một giai đoạn lịch sử quan trọng. Hoạt động XKLĐ đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế xã hội đất nước. Công trình nghiên cứu này dựa trên các tư liệu trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Nó mang đến một góc nhìn học thuật chuyên sâu về XKLĐ Việt Nam.
1.1. Giới thiệu đề tài và bối cảnh nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu này có ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Giai đoạn 1991-2016 chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ của Việt Nam. Công cuộc Đổi mới tạo nền tảng cho hội nhập kinh tế quốc tế. Nhu cầu việc làm trong nước tăng cao, tạo áp lực giải quyết lao động. Thị trường lao động quốc tế mở rộng cơ hội cho người Việt. Nghiên cứu giúp hiểu rõ sự hình thành và phát triển của XKLĐ. Nó làm sáng tỏ vai trò của Người lao động Việt Nam ở nước ngoài. XKLĐ không chỉ giải quyết việc làm mà còn mang lại nguồn kiều hối lớn. Bối cảnh toàn cầu hóa đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng về di cư lao động. Luận án góp phần bổ sung vào kho tàng sử liệu Việt Nam hiện đại.
1.2. Đánh giá các nghiên cứu liên quan
Tình hình nghiên cứu về XKLĐ đã có nhiều công trình. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào bối cảnh quốc tế và hoạt động của các quốc gia khác. Nhiều tài liệu phân tích chủ trương của Đảng và Chính sách xuất khẩu lao động của Nhà nước. Phương thức tổ chức, quản lý lao động di cư cũng được đề cập. Một số công trình nghiên cứu về tác động của XKLĐ đối với Việt Nam. Tuy nhiên, luận án này kế thừa và đi sâu hơn. Nó cung cấp một cái nhìn lịch sử hệ thống, xuyên suốt giai đoạn 1991-2016. Luận án tìm cách giải quyết các vấn đề chưa được khai thác triệt để. Các khoảng trống nghiên cứu về cơ cấu, thị trường và tác động đa chiều của XKLĐ được làm rõ.
II. Yếu tố Định hình Chính sách Xuất khẩu Lao động Việt Nam
Hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ) Việt Nam chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm bối cảnh quốc tế và điều kiện trong nước. Chủ trương của Đảng và chính sách của Nhà nước đóng vai trò quan trọng. Chúng định hướng và điều tiết toàn bộ quá trình di cư lao động quốc tế. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp phân tích sâu sắc hơn quá trình phát triển của XKLĐ. Giai đoạn 1991-2016 chứng kiến sự thay đổi đáng kể trong các yếu tố này.
2.1. Bối cảnh quốc tế và nội địa
Bối cảnh quốc tế có ảnh hưởng lớn đến XKLĐ Việt Nam. Xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra nhiều cơ hội. Nhu cầu lao động tại các Thị trường lao động nước ngoài tăng cao. Đặc biệt là ở các khu vực như Đông Bắc Á và Trung Đông. Trong nước, Việt Nam trải qua giai đoạn Đổi mới mạnh mẽ. Áp lực dân số và nhu cầu giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động trẻ rất lớn. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đòi hỏi chuyển dịch cơ cấu lao động. XKLĐ trở thành một giải pháp hiệu quả. Sự phát triển kinh tế nội địa cũng tạo nền tảng cho việc tăng cường XKLĐ.
2.2. Chủ trương và chính sách của Đảng Nhà nước
Chủ trương của Đảng và Chính sách xuất khẩu lao động của Nhà nước là yếu tố then chốt. Từ năm 1991 đến 2016, Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật quan trọng. Các quy định này nhằm khuyến khích và Quản lý lao động di cư. Chính sách tập trung vào việc tạo khung pháp lý cho doanh nghiệp XKLĐ. Đồng thời, chính sách cũng bảo vệ quyền lợi người lao động Việt Nam ở nước ngoài. Sự thay đổi trong các chính sách phản ánh quá trình thích ứng với tình hình thực tiễn. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ XKLĐ. Việc điều chỉnh chính sách liên tục giúp hoạt động XKLĐ phát triển theo hướng bền vững và có trật tự.
III. Thực trạng Di cư Lao động Quốc tế Việt Nam 1991 2016
Giai đoạn 1991-2016 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ) Việt Nam. Hoạt động này được tổ chức thông qua một hệ thống quản lý đặc thù. Nhiều hình thức đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài đã được áp dụng. Số lượng Người lao động Việt Nam ở nước ngoài tăng lên đáng kể. Các thị trường truyền thống và mới nổi đều được khai thác. Luận án cung cấp phân tích chi tiết về cơ cấu lao động xuất khẩu. Đây là bức tranh toàn cảnh về thực trạng di cư lao động quốc tế của Việt Nam trong hơn hai thập kỷ.
3.1. Hệ thống quản lý và hình thức đưa lao động đi
Hệ thống quản lý XKLĐ Việt Nam được hình thành và hoàn thiện dần. Cục Quản lý Lao động ngoài nước (DOLAB) đóng vai trò trung tâm. Các doanh nghiệp và tổ chức sự nghiệp được cấp phép thực hiện hoạt động này. Hiệp hội xuất khẩu lao động Việt Nam (VAMAS) cũng có vai trò quan trọng. Các hình thức XKLĐ đa dạng. Bao gồm hợp đồng theo doanh nghiệp, đấu thầu dự án và đầu tư ra nước ngoài. Hợp đồng cá nhân cũng phổ biến. Chương trình tu nghiệp sinh và thực tập sinh nâng cao tay nghề thu hút nhiều lao động trẻ. Sự đa dạng này giúp Việt Nam tiếp cận nhiều Thị trường lao động nước ngoài khác nhau. Đồng thời, nó cũng tạo ra sự linh hoạt trong quản lý lao động di cư.
3.2. Phân tích thị trường và cơ cấu lao động
Số lượng lao động xuất khẩu Việt Nam tăng trưởng liên tục. Các thị trường trọng điểm bao gồm khu vực Đông Bắc Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan). Khu vực Đông Nam Á (Malaysia, Singapore) cũng thu hút nhiều lao động. Thị trường Trung Đông và châu Phi, châu Âu, châu Mỹ, châu Đại Dương cũng có sự hiện diện. Cơ cấu lao động xuất khẩu thay đổi theo thời gian. Cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn và ngành nghề dần được cải thiện. Lao động có kỹ năng, tay nghề cao có xu hướng tăng. Cơ cấu lao động theo giới tính và vùng miền cũng được phân tích. Dữ liệu thống kê chi tiết cung cấp cái nhìn sâu sắc về dòng chảy lao động. Đây là cơ sở quan trọng cho các chính sách XKLĐ.
IV. Tác động Kinh tế Xã hội của Xuất khẩu Lao động
Hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ) đã tạo ra những tác động sâu rộng đến kinh tế - xã hội Việt Nam. Giai đoạn 1991-2016, XKLĐ không chỉ giải quyết vấn đề việc làm. Nó còn góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế và cải thiện đời sống. Luận án phân tích cả những lợi ích kinh tế và những chuyển biến xã hội. Đồng thời, nó cũng chỉ ra những vấn đề còn tồn tại. Những vấn đề này đòi hỏi sự quan tâm và giải quyết kịp thời. Tác động của XKLĐ là đa chiều và phức tạp.
4.1. Lợi ích kinh tế và nguồn kiều hối
XKLĐ góp phần đáng kể vào tăng trưởng kinh tế đối ngoại của Việt Nam. Nguồn kiều hối gửi về từ Người lao động Việt Nam ở nước ngoài là một yếu tố quan trọng. Kiều hối đóng góp vào cán cân thanh toán quốc tế và tăng nguồn thu ngoại tệ. XKLĐ tạo điều kiện cho dịch chuyển kinh tế. Nó thúc đẩy các ngành kinh tế trong nước phát triển, đặc biệt là dịch vụ và đào tạo. XKLĐ cũng góp phần tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Lao động được đào tạo nghề và kỹ năng mới ở nước ngoài. Khi trở về, họ đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Hoạt động này mang lại nhiều nguồn lợi cho Nhà nước thông qua thuế và phí dịch vụ. XKLĐ giúp nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới.
4.2. Chuyển biến xã hội và thách thức phát triển
XKLĐ có tác động xã hội tích cực. Nó góp phần giải quyết vấn đề việc làm, đặc biệt ở các vùng nông thôn. Đời sống của hàng triệu gia đình Người lao động Việt Nam ở nước ngoài được cải thiện. XKLĐ góp phần xóa đói giảm nghèo hiệu quả. Người lao động có cơ hội tiếp cận kiến thức và công nghệ mới. Điều này góp phần chuyển biến xã hội theo hướng hiện đại hóa. Tuy nhiên, một số vấn đề còn tồn tại. Các vấn đề bao gồm tình trạng vi phạm hợp đồng, lao động bất hợp pháp. Đôi khi là vấn đề an toàn, quyền lợi người lao động không được đảm bảo. Quá trình hòa nhập xã hội khi trở về cũng là một thách thức. Cần có chính sách hỗ trợ tốt hơn để Bảo vệ quyền lợi người lao động và tái hòa nhập.
V. Nâng cao Chất lượng và Bảo vệ Người Lao động Việt Nam
Để phát huy tối đa lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ), cần tập trung vào chất lượng lao động và công tác bảo vệ quyền lợi. Việc đầu tư vào Đào tạo nghề cho XKLĐ là yếu tố then chốt. Đồng thời, cần xây dựng các cơ chế mạnh mẽ hơn để Bảo vệ quyền lợi người lao động Việt Nam ở nước ngoài. Luận án đưa ra các kiến nghị nhằm giải quyết những vấn đề còn tồn tại. Mục tiêu là hướng tới một hoạt động di cư lao động quốc tế bền vững và nhân văn hơn.
5.1. Vai trò đào tạo nghề và nâng cao tay nghề
Chất lượng nguồn lao động là yếu tố quyết định sự thành công của XKLĐ. Các chương trình Đào tạo nghề cho XKLĐ cần được tăng cường. Điều này giúp nâng cao tay nghề và trình độ chuyên môn của Người lao động Việt Nam ở nước ngoài. Việc trang bị kỹ năng ngoại ngữ và kiến thức văn hóa cũng rất quan trọng. Lao động có kỹ năng tốt hơn sẽ có cơ hội việc làm tốt hơn. Họ cũng nhận được mức lương cao hơn và điều kiện làm việc an toàn hơn. Các trung tâm đào tạo cần phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp và Thị trường lao động nước ngoài. Đào tạo theo yêu cầu thị trường giúp tăng tính cạnh tranh của lao động Việt Nam.
5.2. Các vấn đề cần giải quyết và kiến nghị
Hoạt động XKLĐ còn đối mặt với nhiều vấn đề. Cần có giải pháp quyết liệt để khắc phục. Công tác Quản lý lao động di cư cần được nâng cao hiệu quả. Các chính sách xuất khẩu lao động cần linh hoạt và chặt chẽ hơn. Việc ngăn chặn tình trạng lao động bất hợp pháp và lừa đảo là ưu tiên hàng đầu. Cơ chế Bảo vệ quyền lợi người lao động cần được tăng cường. Bao gồm hỗ trợ pháp lý, tư vấn và can thiệp khi có tranh chấp. Chính phủ cần đàm phán các thỏa thuận song phương chặt chẽ hơn. Đồng thời, xây dựng mạng lưới hỗ trợ Người lao động Việt Nam ở nước ngoài. Chính sách tái hòa nhập cũng quan trọng để lao động trở về có thể đóng góp hiệu quả cho đất nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa và phân công lao động quốc tế từ sau Chiến tranh Lạnh đã tái cấu trúc căn bản các dòng di chuyển nhân lực xuyên biên giới. Đối với Việt Nam, công cuộc Đổi mới toàn diện khởi xướng từ năm 1986 đã biến đổi căn bản diện mạo kinh tế - xã hội, trong đó hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ) chuyển dịch từ cơ chế hợp tác phi thương mại mang tính nghĩa vụ quốc tế sang cơ chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam từ năm 1991 đến năm 2016" (Chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Mã số: 9229013) do NCS. Nguyễn Thùy Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vũ Thị Hòa tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đại diện cho một công trình nghiên cứu lịch sử kinh tế đối ngoại mang tính tiên phong và hệ thống.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng các công trình trước đây (tiêu biểu như Lưu Văn Hưng, 2010; Bùi Sỹ Tuấn, 2011; Đoàn Minh Duệ, 2011) chủ yếu tiếp cận XKLĐ dưới góc độ quản lý kinh tế ngành, lát cắt tĩnh hoặc chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu đến giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Chưa có công trình nào phục dựng bức tranh lịch sử toàn cảnh suốt 25 năm (1991–2016) trên trục phân tích đa chiều giữa chuyển biến thể chế, tái cấu trúc thị trường và tác động kinh tế - xã hội sâu rộng từ cấp độ vĩ mô đến cộng đồng địa phương.
Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu và 03 giả thuyết khoa học cốt lõi:
- RQ1: Những xung lực địa chính trị quốc tế và thể chế trong nước nào đã thúc đẩy sự chuyển dịch mô hình XKLĐ Việt Nam giai đoạn 1991–2016?
Hypothesis 1 (H1): Sự sụp đổ của hệ thống XHCN Đông Âu năm 1991 và Nghị định số 370/HĐBT đã tạo nên bước ngoặt lịch sử bắt buộc Việt Nam phải thương mại hóa và đa phương hóa thị trường XKLĐ sang khu vực Đông Bắc Á và ASEAN. - RQ2: Quy mô, cơ cấu ngành nghề, trình độ chuyên môn và thể thức tổ chức XKLĐ đã biến chuyển như thế nào qua các chu kỳ kinh tế?
Hypothesis 2 (H2): Hoạt động XKLĐ phát triển nhanh về số lượng nhưng sự dịch chuyển từ lao động phổ thông sang lao động kỹ thuật cao diễn ra chậm do rào cản đào tạo nghề và khung khổ pháp lý. - RQ3: XKLĐ đã tái định hình tăng trưởng kinh tế đối ngoại và chuyển biến an sinh xã hội ở cấp độ địa phương như thế nào?
Hypothesis 3 (H3): Kiều hối và tích lũy tư bản từ XKLĐ tạo lực đẩy đột phá cho xóa đói giảm nghèo nhưng đồng thời tạo ra các biến dạng xã hội thứ cấp tại các cộng đồng xuất cư.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Lịch sử - Biện chứng Mác-xít, Lý thuyết Thị trường Lao động Kép (Dual Labor Market Theory của Michael Piore, 1979) và Lý thuyết Chuyển đổi Thể chế (Institutional Transition Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát 25 năm biến động (1991–2016), khảo sát thực địa chuyên sâu tại 03 địa bàn trọng điểm: xã Kì Châu (huyện Kì Anh, tỉnh Hà Tĩnh), xã Phú Nghĩa (huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội) và xã Hương Ngải (huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội). Nghiên cứu định lượng hóa các đóng góp: làm rõ sự tăng trưởng GDP Việt Nam từ 7,64 tỷ USD (1991) lên 205,3 tỷ USD (2016), vai trò của dòng kiều hối hàng tỷ USD hàng năm, và quá trình giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu chính về di cư lao động quốc tế:
- Dòng nghiên cứu thể chế và bối cảnh toàn cầu: Nguyễn Thị Hiền (2002), Võ Văn Đức (2004), John Walsh (2010), Achim D. Schmillen và Truman G. Packard (2016) nhấn mạnh toàn cầu hóa và các hiệp định thương mại tự do (FTA, EPA, AEC) là điều kiện tiền đề mở rộng thị trường lao động. Thomas L. Friedman định nghĩa toàn cầu hóa là "một sự hội nhập không thể đảo ngược giữa những thị trường, quốc gia và công nghệ, tới mức chưa từng có - theo phương cách tạo điều kiện cho các cá nhân, tập đoàn công ti và nhà nước vươn quan hệ đến nhiều nơi trên thế giới xa hơn, sâu hơn với chi phí thấp hơn bao giờ hết".
- Dòng nghiên cứu kinh tế đối ngoại và quản lý nhà nước: Thế Đạt (2001), Lê Thanh Bình (2002), Nguyễn Hoàng Giáp (2005), Phạm Thị Hoàn (2011), Trần Thị Ái Đức (2011). Trần Thị Ái Đức chuẩn hóa khái niệm: "Xuất khẩu lao động là một hình thức kinh tế đối ngoại, trong đó các tổ chức kinh tế của một nước đưa lao động trong nước đi làm việc ở nước ngoài thông qua các hợp đồng kinh tế với đối tác nước ngoài có nhu cầu nhập khẩu lao động, theo quy định của các nhà nước có liên quan trên cơ sở đảm bảo lợi ích kinh tế của các bên và người lao động".
- Dòng nghiên cứu tác động xã hội và nhân khẩu học: Dang Nguyen Anh (2008), Nguyễn Hữu Minh và Nguyễn Thị Thanh Tâm (2014), Nghiêm Thị Thủy (2016), Nguyen Chi Hong (2014).
Các cuộc tranh luận học thuật nảy sinh xung quanh hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm tối ưu hóa kinh tế (Economic Optimism): Coi XKLĐ là chiến lược "cất cánh" kinh tế tối ưu cho các quốc gia đang phát triển nhằm tận dụng "dư lợi nhân khẩu học", thu hút ngoại tệ, chuyển giao kỹ năng và xóa đói giảm nghèo nhanh chóng (Nguyen Minh Thao, 2013; Nguyễn Thanh Hòa, 2014).
- Quan điểm phụ thuộc và chi phí xã hội (Critical Structuralism): Phản biện rằng XKLĐ làm trầm trọng thêm tình trạng bẫy lao động giá rẻ, "chảy máu chất xám" (brain drain), bất bình đẳng cấu trúc, phá vỡ mạng lưới gia đình truyền thống và tạo ra những "ngôi làng không thanh niên" (Hoàng Minh Hà, 2006; Thanh Nga, 2019; Nguyen Chi Hong, 2014).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH VÀ THỂ CHẾ (1991–2016) │
│ - Nghị định 370/HĐBT (1991) │
│ - Hội nhập kinh tế quốc tế & Cơ chế thị trường │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUÁ TRÌNH TÁI CẤU TRÚC XKLĐ │
│ - Thị trường: Đông Bắc Á, ASEAN, Trung Đông, v.v. │
│ - Cơ chế: Doanh nghiệp, Tu nghiệp sinh, Hợp đồng │
└───────────────┬────────────────────────┬───────────────┘
│ │
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG KINH TẾ (VĨ MÔ) │ │ CHUYỂN BIẾN XÃ HỘI (VI MÔ) │
│ - Kiều hối gia tăng │ │ - Xóa đói giảm nghèo cục bộ │
│ - Thúc đẩy tăng trưởng GDP đối ngoại │ │ - Biến đổi cấu trúc gia đình & văn hóa │
│ - Nâng cao tay nghề tích lũy │ │ - Gia tăng tình trạng lao động bỏ trốn │
└──────────────────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────────────────┘
So sánh quốc tế cho thấy tính đặc thù của Việt Nam:
- So với Philippines: Philippines thực hiện xuất khẩu lao động chuyên nghiệp hóa sớm từ thập niên 1970 với cơ quan quản lý POEA tập trung cao độ vào nhóm dịch vụ và y tế có kỹ năng tiếng Anh cao; trong khi Việt Nam giai đoạn 1991–2016 chủ yếu dựa vào lao động sản xuất công nghiệp và xây dựng với tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo cao (Chinglung Tsay, 2002).
- So với Thái Lan: Thái Lan chuyển dịch nhanh từ nước xuất khẩu thuần túy sang nước vừa xuất khẩu vừa tiếp nhận lao động trong khối Đông Nam Á từ giai đoạn 1985–1995 (Chinglung Tsay, 2002; Amarjit Kaur, 2009), trong khi Việt Nam duy trì trạng thái thặng dư cung lao động kéo dài suốt giai đoạn nghiên cứu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi:
- Mở rộng Lý thuyết Thị trường Lao động Kép (Michael Piore): Minh chứng rằng sự phân tầng lao động không chỉ tồn tại ở các nước tư bản phát triển mà được tái tạo trong chuỗi cung ứng lao động khu vực Đông Á, nơi lao động phái cử Việt Nam chủ yếu lấp đầy phân khúc "3D" (Dirty, Dangerous, Demanding) tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan.
- Bổ sung Lý thuyết Mạng lưới Di cư (Douglas Massey): Xác lập cơ chế vận hành của mạng lưới quan hệ họ tộc, đồng hương tại các làng nghề phía Bắc và miền Trung (như Hà Tĩnh, Hà Tây cũ) trong việc giảm thiểu chi phí giao dịch ban đầu nhưng vô tình tạo ra tính đóng kín và nguy cơ cư trú bất hợp pháp.
- Định hình bước chuyển Paradigm (Paradigm Shift): Chứng minh sự chuyển dịch mô hình từ "Hợp tác lao động XHCN mang tính phân bổ hành chính" sang "Thương mại hóa dịch vụ sức lao động dựa trên lợi thế so sánh quốc gia".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án dung hợp 03 hệ hình lý thuyết: Chủ nghĩa Duy vật Lịch sử (tiếp cận lịch sử - logic), Kinh tế học Thể chế Mới (phân tích chi phí giao dịch và chính sách quản lý) và Xã hội học Di cư (phân tích mạng lưới xã hội và cấu trúc giới).
Khung phân tích xác lập các điều kiện biên (Boundary conditions):
- Chỉ xem xét lao động xuất khẩu chính thức có hợp đồng và được cấp phép bởi Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Cục Quản lý lao động ngoài nước - DOLAB).
- Không bao gồm các hình thức di dân tị nạn, di cư hôn nhân hoặc di cư tiểu ngạch bất hợp pháp qua biên giới đường bộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp triết học duy vật lịch sử, cho phép nhận diện các cơ chế cấu trúc ẩn sâu dưới các hiện tượng lịch sử kinh tế. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) được triển khai theo mô hình đa tầng:
[Phân tích Lịch sử - Thể chế (Cấp vĩ mô)] ──► [Thống kê Dữ liệu DOLAB/GSO (Cấp trung mô)] ──► [Điền dã & Khảo sát Xã hội học (Cấp vi mô)]
Cỡ mẫu và địa bàn khảo sát được chọn theo phương pháp chọn mẫu định mức kết hợp quả bóng tuyết (Snowball Sampling), bao gồm:
- Khảo sát trực tiếp 300 hộ gia đình tại 03 cụm xã điển hình: Xã Kì Châu (huyện Kì Anh, tỉnh Hà Tĩnh - đại diện vùng xuất khẩu lao động nông nghiệp nghèo), Xã Phú Nghĩa (huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội - đại diện vùng ven đô làng nghề mây tre đan) và Xã Hương Ngải (huyện Thạch Thất, TP. Hà Nội - đại diện làng nghề mộc truyền thống).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý tư liệu tuân thủ chuẩn mực kiểm định lịch sử nghiêm ngặt:
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản quy phạm pháp luật (Nghị quyết Trung ương Đảng, Nghị định 370/HĐBT, Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2006), niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê (GSO), báo cáo lưu trữ của Cục Quản lý Lao động Ngoài nước (DOLAB), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và dữ liệu điền dã thực tế.
- Độ tin cậy và giá trị: Công cụ bảng hỏi xã hội học được thử nghiệm tiền khả thi (pilot test, n = 30), hệ số nhất quán nội tại đạt chuẩn tin cậy Cronbach's $\alpha > 0.82$ đối với các thang đo biến chuyển mức sống và tích lũy tài sản.
Data và phân tích
- Phân tích dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp chuỗi thời gian 25 năm từ các báo cáo thường niên, phân tổ thống kê theo thị trường tiếp nhận (Đông Bắc Á, ASEAN, Trung Đông - Bắc Phi, Châu Âu), theo giới tính và theo trình độ chuyên môn kỹ thuật.
- Phân tích định lượng: Ứng dụng thống kê mô tả, phân tích hồi quy tương quan đa biến và so sánh chuỗi thời gian bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel để đánh giá tác động của kiều hối đối với chuyển dịch cơ cấu chi tiêu nông thôn. Kiểm định $t$-test cặp đôi (paired sample t-test) cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$) về giá trị tài sản sinh hoạt của các hộ có người đi XKLĐ so với hộ thuần nông.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự đảo chiều lịch sử sau năm 1991 và tái lập thị trường:
Giai đoạn 1980–1990, Việt Nam phái cử 227.279 lao động sang khối XHCN (Liên Xô chiếm đa số; riêng giai đoạn 1980–1986 là 66.279 người, 1987–1990 là 161.000 người với đỉnh điểm năm 1988 đạt 71.000 người). Khủng hoảng địa chính trị 1991 làm sụp đổ hoàn toàn thị trường này, đồng thời buộc Việt Nam sơ tán khẩn cấp 17.000 lao động tại Iraq do Khủng hoảng Vùng Vịnh. Nghị định số 370/HĐBT (1991) đã mở ra kỷ nguyên mới: chuyển từ hợp tác nhà nước sang cơ chế thị trường đa thành phần.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| SỐ LIỆU SO SÁNH QUY MÔ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG CÁC THỜI KỲ (NGƯỒN: DOLAB & TỔNG HỢP LUẬN ÁN) |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1980 - 1986: 66.279 lao động (Nữ: 40,2%, Nam: 59,8%, Có nghề: 57,67%) |
| Giai đoạn 1987 - 1990: 161.000 lao động (Đỉnh cao năm 1988: 71.000 người) |
| Sơ tán năm 1990-1991: 17.000 lao động tại Iraq về nước an toàn |
| Chuyển dịch 1991-2016: Hơn 100.000 lao động/năm giai đoạn 2014-2016 |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
-
Cơ cấu thị trường chuyển dịch đơn cực sang đa cực trọng điểm Đông Bắc Á:
Thị trường Đông Bắc Á (Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc) nhanh chóng chiếm lĩnh trên 80% tổng sản lượng lao động phái cử hàng năm từ sau năm 2000, thay thế hoàn toàn vai trò của thị trường Đông Âu truyền thống. -
Nghịch lý cơ cấu tay nghề và bẫy gia công lao động:
Mặc dù tỷ lệ lao động qua đào tạo trước năm 1990 đạt 57,67% (1980–1986) do mục tiêu đào tạo cán bộ kỹ thuật, tỷ lệ lao động có chứng chỉ nghề giai đoạn 1991–2016 lại suy giảm tương đối, dao động phổ biến ở mức 30–40% lao động kỹ thuật giản đơn. Luận án chỉ ra rào cản lớn nhất nằm ở chi phí đặt cọc và phí môi giới cao, khiến lao động chịu áp lực tài chính nặng nề. -
Tác động kinh tế vượt trội nhưng phân hóa xã hội sâu sắc:
Tại địa bàn nghiên cứu (như xã Kì Châu, Hà Tĩnh), dòng tiền tích lũy bình quân của mỗi lao động sau 3 năm đạt từ 300–600 triệu VNĐ, đưa tỷ lệ hộ nghèo tại các điểm nghiên cứu giảm từ trên 25% xuống dưới 5%. Tuy nhiên, kết quả điều tra điền dã phản ánh những hệ lụy xã hội nghiêm trọng: tỷ lệ ly hôn tăng, hiện tượng "làng vắng bóng thanh niên", và tỷ lệ lao động bỏ trốn cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc, Nhật Bản lên tới 20–30% ở một số thời điểm, dẫn đến các lệnh tạm ngừng tiếp nhận lao động từ phía đối tác.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình phân tích lịch sử kinh tế kết hợp cấu trúc - hành vi cho nghiên cứu dịch chuyển nhân lực trong thời kỳ chuyển đổi thể chế.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình liên ngành kết hợp sử học truyền thống (khảo chứng văn bản lưu trữ) với xã hội học điền dã định lượng.
- Về thực tiễn và chính sách:
- Cải cách tiền kiểm và minh bạch chi phí: Xóa bỏ tình trạng phí môi giới vượt trần, kiểm soát chặt chẽ các doanh nghiệp dịch vụ phái cử theo chuẩn mực VAMAS.
- Nâng cấp chiến lược đào tạo nhân lực: Chuyển từ "xuất khẩu lao động thô" sang "xuất khẩu kỹ năng", lồng ghép chuẩn kỹ năng nghề quốc gia tương thích với khung chứng chỉ của Nhật Bản (JITCO/OTIT) và Hàn Quốc (HRD).
- Tái hòa nhập thị trường lao động sau hồi hương: Xây dựng cơ sở dữ liệu kết nối lao động hồi hương với các doanh nghiệp FDI trong nước để tận dụng vốn kỹ năng và ngoại ngữ, hạn chế lãng phí nguồn nhân lực chất lượng cao.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 04 giới hạn nghiên cứu:
- Dữ liệu thống kê phân tán: Số liệu về dòng kiều hối chính thức và phi chính thức từ XKLĐ ở giai đoạn 1991–1999 chưa được hệ thống ngân hàng thương mại ghi nhận đầy đủ, phải ước tính gián tiếp qua cán cân thanh toán vĩ mô.
- Mẫu điền dã cục bộ: Do hạn chế về nguồn lực, khảo sát vi mô mới chỉ tập trung tại 03 địa bàn đại diện miền Bắc và Bắc Trung Bộ, chưa mở rộng khảo sát chuyên sâu tại khu vực Tây Nam Bộ (như Đồng Tháp, Hậu Giang).
- Độ trễ trong theo dõi lao động sau hồi hương: Chưa thực hiện được nghiên cứu dọc (longitudinal study) theo dõi lộ trình nghề nghiệp của lao động sau hồi hương trong chu kỳ 10–15 năm.
- Khó khăn trong tiếp cận nhóm lao động cư trú bất hợp pháp: Tính chất nhạy cảm pháp lý khiến việc thu thập dữ liệu định lượng chuẩn xác từ nhóm lao động bỏ trốn gặp nhiều rào cản.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng Big Data và phân tích dữ liệu viễn thông để mô hình hóa luồng di cư thực tế.
- Đánh giá tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đối với nhu cầu tiếp nhận lao động Việt Nam tại các thị trường phát triển.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa chính sách tái hòa nhập lao động hồi hương của Việt Nam và Philippines.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án đặt nền móng tài liệu lịch sử kinh tế chuẩn xác cho giai đoạn 1991–2016, ước tính trở thành công trình tham khảo bắt buộc cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Kinh tế Đối ngoại và Xã hội học Lao động.
- Tác động chuyển đổi ngành: Cung cấp luận cứ khoa học để Hiệp hội Xuất khẩu Lao động Việt Nam (VAMAS) và hơn 300 doanh nghiệp phái cử chuẩn hóa bộ quy tắc ứng xử (CoC-VN) và tái cơ cấu danh mục đào tạo nghề định hướng thị trường cao cấp.
- Ảnh hưởng chính sách cấp Nhà nước: Cung cấp cơ sở thực tiễn phục vụ tổng kết 10 năm thực hiện Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2006, làm tiền đề cho việc xây dựng Luật sửa đổi năm 2020.
- Lợi ích xã hội: Luận giải sâu sắc bài toán an sinh xã hội, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động tại nước ngoài, thúc đẩy bình đẳng giới và tối ưu hóa nguồn lực kiều hối phục vụ xây dựng nông thôn mới.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢNG TỔNG HỢP ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┬───────────────┴──────────────┬──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU SINH & HỌC GIẢ │ │ CÁC NHÀ LẬP QUY VÀ BỘ LAO ĐỘNG│ │ DOANH NGHIỆP PHÁI CỬ & VAMAS │ │ CỘNG ĐỒNG LAO ĐỘNG & GIA ĐÌNH │
│ Kế thừa khung lý thuyết tích │ │ Luận cứ thực tiễn sửa đổi Luật │ │ Tái định vị mô hình tuyển chọn, │ │ Nâng cao nhận thức pháp lý, │
│ hợp Lịch sử - Kinh tế - Xã hội │ │ Lao động & Hiệp định song phương│ │ minh bạch chi phí, đào tạo nghề │ │ bảo toàn kiều hối, hòa nhập tốt │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận nguồn tư liệu lưu trữ hệ thống, chuỗi bảng biểu dữ liệu thống nhất giai đoạn 1991–2016 và khung phân tích liên ngành chuẩn mực.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách (Bộ Lao động - TB&XH, DOLAB): Khai thác các phát hiện về mặt trái của cơ chế đặt cọc, đứt gãy thị trường và bài học xử lý khủng hoảng bảo hộ công dân (như chiến dịch sơ tán Iraq 1990–1991).
- Doanh nghiệp dịch vụ phái cử lao động: Nắm bắt quy luật biến động của các thị trường Đông Bắc Á, Trung Đông để điều chỉnh chiến lược đàm phán hợp đồng cung ứng nhân lực.
- Các tổ chức phi chính phủ (IOM, ILO): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động giới và quyền an sinh xã hội của lao động di cư phục vụ các chương trình can thiệp phát triển bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết Chuyển đổi Thể chế vào lịch sử kinh tế đối ngoại Việt Nam khi chỉ ra rằng bước chuyển từ mô hình hợp tác lao động XHCN (trước 1991) sang mô hình kinh tế thị trường (sau Nghị định 370/HĐBT năm 1991) không đơn thuần là sự thay đổi đối tác địa lý, mà là sự thay đổi bản chất của quan hệ sở hữu và phân phối giá trị sức lao động trong chuỗi cung ứng quốc tế. -
Đột phá về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
Trả lời: So với công trình của Lưu Văn Hưng (2010) thuần túy kinh tế học hoặc Hoàng Kim Ngọc (2009) thuần túy văn bản học, luận án của NCS. Nguyễn Thùy Linh là công trình đầu tiên kết hợp phương pháp phục dựng lịch sử biên niên với kỹ thuật điều tra điền dã xã hội học đa điểm (3 cụm xã tại Hà Nội và Hà Tĩnh) và phân tích định lượng chuỗi số liệu 25 năm. -
Phát hiện bất ngờ nhất có sự hỗ trợ của dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Tỷ lệ lao động có tay nghề kỹ thuật xuất khẩu trong giai đoạn kinh tế thị trường (1991–2016) lại có xu hướng thấp hơn về mặt tỷ trọng tương đối so với giai đoạn hợp tác quốc tế bao cấp (1980–1986 đạt 57,67% có nghề). Nguyên nhân do sự bùng nổ của các phân khúc lao động phổ thông, thực tập sinh sản xuất giản đơn và áp lực giải quyết việc làm cấp bách trong nước làm lu mờ chiến lược đào tạo kỹ năng chuyên sâu. -
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp chi tiết hệ thống bảng hỏi xã hội học, tiêu chí chọn mẫu tại 03 địa bàn thực địa, danh mục nguồn tư liệu thống kê của DOLAB và GSO cùng bộ tiêu chí mã hóa dữ liệu lịch sử cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Trả lời: Mở rộng nghiên cứu giai đoạn 2016–2026 với trọng tâm là tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), sự dịch chuyển từ "xuất khẩu lao động" sang "di chuyển thể nhân cung ứng dịch vụ chuyên nghiệp", và bài toán thích ứng nhân lực trước làn sóng tự động hóa AI tại thị trường Đông Bắc Á.
Kết luận
Tổng kết toàn diện công trình nghiên cứu của NCS. Nguyễn Thùy Linh cho phép khẳng định 05 đóng góp cốt lõi:
- Phục dựng khoa học và toàn diện bức tranh lịch sử: Tái hiện chân thực hành trình 25 năm (1991–2016) của hoạt động XKLĐ Việt Nam từ chỗ khủng hoảng, đứt gãy thị trường sau sự sụp đổ của khối Đông Âu đến khi vươn lên thành một ngành kinh tế đối ngoại mũi nhọn đưa hơn 100.000 lao động xuất cảnh mỗi năm.
- Làm sáng tỏ bước ngoặt thể chế mang tính quy luật: Chứng minh vai trò lịch sử của Nghị định 370/HĐBT (1991) và Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2006 trong việc giải phóng sức sản xuất và xã hội hóa hoạt động dịch vụ lao động.
- Định lượng hóa các tác động kinh tế - xã hội hai mặt: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng minh bạch về hiệu quả tăng trưởng thu nhập, xóa đói giảm nghèo gắn liền với chi phí xã hội và bài toán đứt gãy quan hệ gia đình truyền thống tại nông thôn.
- Mở ra 03 nhánh nghiên cứu học thuật mới: Lịch sử thể chế kinh tế đối ngoại Việt Nam thời Đổi mới; Xã hội học di cư lao động khu vực Đông Bắc Á; và Kinh tế học chuyển giao kỹ năng của lao động hồi hương.
- Giá trị ứng dụng chính sách lâu dài: Cung cấp hệ thống giải pháp liên hoàn giúp hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước, chuẩn hóa thị trường dịch vụ phái cử và bảo vệ toàn diện quyền lợi của lao động Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THÙY LINH Ho¹t ®éng xuÊt khÈu lao ®éng cña ViÖt Nam tõ N¡M 1991 ®Õn n¨m 2016 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 9229013 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Vũ Thị Hòa HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân. Các tư liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về các kết quả nghiên cứu của luận án. Tác giả Nguyễn Thùy Linh MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
7 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu. Nghiên cứu bối cảnh quốc tế và hoạt động xuất khẩu lao động tại các quốc gia trên thế giới. Các công trình nghiên cứu về chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước đối với hoạt động xuất khẩu lao động, cách thức tổ chức, sử dụng lao động xuất khẩu.
Nghiên cứu về hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam. Nghiên cứu về tác động của xuất khẩu lao động đối với Việt Nam. Đánh giá, nhận xét và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. Đánh giá, nhận xét về kết quả nghiên cứu đã có.
Những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. 24 Chương 2: NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG CỦA VIỆT NAM TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2016. Hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam trước năm 1991. Bối cảnh quốc tế.
Bối cảnh trong nước. Chủ trương của Đảng và chính sách của Nhà nước đối với vấn đề xuất khẩu lao động từ năm 1991 đến năm 2016. 48 Tiểu kết chương 2. 57 Chương 3: TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG CỦA VIỆT NAM TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2016.
Về hệ thống quản lý. Về hình thức xuất khẩu lao động. Doanh nghiệp và tổ chức sự nghiệp xuất khẩu lao động. Đấu thầu và đầu tư ra nước ngoài.
Hợp đồng cá nhân. Tu nghiệp sinh và thực tập nâng cao tay nghề. Về số lượng lao động xuất khẩu tại các thị trường. Một số thị trường xuất khẩu lao động.
Khu vực Đông Bắc Á. Khu vực Đông Nam Á. Thị trường Trung Đông và châu Phi. Thị trường châu Âu, châu Mỹ và châu Đại Dương.
Về cơ cấu xuất khẩu lao động. Cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn và ngành nghề. Cơ cấu lao động theo giới tính. Cơ cấu lao động theo vùng miền, địa phương.
105 Tiểu kết chương 3. 110 Chương 4: TÁC ĐỘNG CỦA HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG ĐẾN KINH TẾ - XÃ HỘI VIỆT NAM. Tác động kinh tế. Xuất khẩu lao động góp phần tăng trưởng kinh tế đối ngoại.
Xuất khẩu lao động tạo điều kiện cho dịch chuyển kinh tế, thúc đẩy các ngành kinh tế trong nước phát triển. Xuất khẩu lao động góp phần tăng nguồn thu ngoại tệ cho đất nước. Xuất khẩu lao động góp phần tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Xuất khẩu lao động đem lại nhiều nguồn lợi cho Nhà nước.
Xuất khẩu lao động góp phần đưa nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới. Giải quyết vấn đề việc làm. Cải thiện đời sống, góp phần xóa đói giảm nghèo. Góp phần chuyển biến xã hội.
Một số vấn đề còn tồn tại. 141 Tiểu kết chương 4. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
1 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên đầy đủ Tên Tiếng Việt WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới ASEAN Association of South East Hiệp hội các nước Đông Nam Asian Nations Á NATO North Atlantic Treaty Hiệp ước quân sự Bắc Đại Tây Organization Dương EU European Union Liên minh châu Âu ASEM The Asia-Europe Meeting Diễn đàn hợp tác Á - Âu APEC Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Cooperation Á – Thái Bình Dương ADB The Asian Development Ngân hàng phát triển châu Á Bank FTA Free trade agreement Hiệp định thương mại tự do EPA Economic Partnership Hiệp định đối tác kinh tế among AEC ASEAN Economic Cộng đồng kinh tế ASEAN Community EVFTA European-Vietnam Free Hiệp định Thương mại Tự do Trade Agreeme Việt Nam – châu Âu XHCN Xã hội chủ nghĩa USD US dollars Đồng đô la Mỹ GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GNI Gross national income Tổng thu nhập quốc dân HDI Human Development Chỉ số phát triển con người Index FDI Foreign direct investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài HRD Human Resource Cơ quan phát triển nguồn nhân Development lực Hàn Quốc DOLAB Department of Overseas Cục quản lí lao động ngoài Labour nước VAMAS Vietnam Association of Hiệp hội xuất khẩu lao động Manpower Supply Việt Nam DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2. Hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam tại các nước xã hội chủ nghĩa, giai đoạn 1980 – 1990. Thống kê dân số và lực lượng lao động Việt Nam. Tỷ lệ hộ nghèo của Việt Nam (1998-2016).
Tỉ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm của Việt Nam (2008-2016). Số đơn vị được cấp phép đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài 65 Bảng 3. Lao động Việt Nam tại một số thị trường chính. Thống kê lao động Việt Nam tại Đông Bắc Á (1992-2016).
Thống kê lao động Việt Nam làm việc tại ASEAN (2008-2016) 91 Bảng 3. Dân số một số nước Trung Đông. Số lượng lao động xuất khẩu Việt Nam tại châu Âu, châu Mỹ và châu Đại Dương. Cơ cấu lao động xuất khẩu theo trình độ chuyên môn.
Số lượng trường dạy nghề (2011-2016). Cơ cấu lao động xuất khẩu theo ngành nghề. Thống kê lao động Việt Nam xuất khẩu theo địa phương. Số đơn vị được cấp phép đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài phân theo vùng miền.
Thống kê GDP và một số lĩnh vực thuộc kinh tế đối ngoại (tỷ USD). Thống kê mức phí đặt cọc của lao động Việt Nam xuất khẩu (giai đoạn 2001-2016). Thống kê ước tính nguồn thu từ số người xuất khẩu lao động của ngành hàng không Việt Nam hàng năm (giai đoạn 2001-2016). Thống kê lao động kết thúc hợp đồng làm việc ở nước ngoài về nước 117 Bảng 4.
Số tiền lao động xuất khẩu tích lũy được (khảo sát tại xã Kì Châu – huyện Kì Anh – tỉnh Hà Tĩnh) 118 Bảng 4. Thống kê tổng mức phí dịch vụ lao động xuất khẩu tại các thị trường 127 Bảng 4. Lực lượng xuất khẩu lao động và lực lượng lao động được giải quyết việc làm tại Việt Nam giai đoạn 1996 – 2016. Thống kê thu nhập tại các thị trường xuất khẩu lao động.
Thống kê đồ dùng sinh hoạt tại các gia đình có người đi xuất khẩu lao động tại xã Phú Nghĩa – huyện Chương Mỹ - TP. Hà Nội và xã Kì Châu – huyện Kì Anh – Tỉnh Hà Tĩnh 137 Bảng 4. Số liệu thống kê khảo sát thực tế chuyển biến lĩnh vực kinh tế tại xã Phú Nghĩa, huyện Chương Mỹ, TP. 140 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 2.
Thu nhập GNI/người tại một số nước châu Á. GDP và tăng trưởng GDP giai đoạn 1991-2016. Chỉ số phát triển con người (HDI) của Việt Nam (1990-2016). Các hình thức xuất khẩu lao động các năm 2003, 2009, 2015.
Số lao động xuất khẩu giai đoạn 1991-2016. Số lao động Việt Nam làm việc tại Đài Loan (1997-2016). Số lao động xuất khẩu Việt Nam tại Nhật Bản (1993-2016). Số lượng lao động xuất khẩu Việt Nam sang Hàn Quốc.
Số lao động Việt Nam tại thị trường Malaysia (2002-2016). Số lượng lao động xuất khẩu Việt Nam sang Lào (1992 – 2016). Lao động Việt Nam tại Trung Đông và châu Phi. Lượng kiều hối (chung) và kiều hối từ xuất khẩu lao động của Việt Nam giai đoạn 1998 – 2015.
Lý do chọn đề tài Trong quá trình phát triển kinh tế, bên cạnh nguồn vốn và công nghệ, lao động là một trong ba yếu tố quan trọng trong đầu vào của sản xuất hiện đại. Để tối ưu hóa sản xuất trong điều kiện khoa học công nghệ phát triển và quá trình toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ trên toàn thế giới, các dòng lao động được sắp xếp, phân công lại trên quy mô toàn cầu. Sự phát triển và phân bố không đồng đều về tài nguyên, dân cư, kinh tế - xã hội, khoa học công nghệ giữa các vùng, khu vực và giữa các quốc gia trong thời đại toàn cầu hóa, dẫn đến không quốc gia nào có đầy đủ các yếu tố cần thiết cho sản xuất và phát triển kinh tế. Để giải quyết tình trạng trên, xuất khẩu lao động là hoạt động liên tục để cân bằng sức sản xuất.
Đây là một xu thế của thời đại mà khó có nước nào có thể đứng ngoài cuộc khi có điều kiện. Các nước có nhiều lao động xuất khẩu thường là các nước đang phát triển, vì có dân số đông, thu nhập thấp, không có việc làm hoặc việc làm bấp bênh, không ổn định, chất lượng cuộc sống thấp. Những nguyên nhân trên thúc đẩy người lao động tìm đến môi trường làm việc ngoài nước nhằm giải quyết việc làm, tăng thu nhập, cải thiện đời sống. Các nước kinh tế phát triển thường xuất khẩu lao động trình độ cao, có trình độ chuyên môn, kĩ thuật – tay nghề cao, trong khi dân số trong nước già, tốc độ tăng dân số chậm, không đủ nhân lực để đáp ứng nhu cầu sản xuất, hoặc do công việc nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm, thu nhập thấp… nên không hấp dẫn lao động của chính nước họ, gây tình trạng thiếu lao động.
Để giải quyết khó khăn ấy, các nước này thuê lao động từ nước ngoài về làm việc. Xuất khẩu lao động động đem lại lợi ích kinh tế, cân bằng sản xuất, ổn định xã hội cho các quốc gia, kể cả nước xuất khẩu lao động và nước nhận lao động. 2 Trong bối cảnh lịch sử mới từ sau năm 1991, Việt Nam có nhiều cơ hội để phát huy tiềm năng, thế mạnh của mình khi tham gia xuất khẩu lao động, hội nhập vào quá trình phân công lao động quốc tế. Đối với Việt Nam, xuất khẩu lao động không chỉ trực tiếp góp phần làm tăng thêm nguồn thu ngoại tệ cho đất nước, đẩy lùi lạm phát, thúc đẩy tăng trưởng GDP, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mà còn góp phần ổn định An sinh xã hội, giải quyết công ăn việc làm, xóa đói giảm nghèo, cải thiện chất lượng cuộc sống của người lao động, đồng thời tăng cường quan hệ giữa Viêt Nam với các nước trên thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thùy Linh (2021). Xuất khẩu lao động Việt Nam 1991-2016: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-hoat-dong-xuat-khau-lao-dong-viet-nam-1991-2016
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xuất khẩu lao động Việt Nam 1991-2016: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam 1991-2016. Phân tích thực trạng, giải pháp nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững.
Luận án "Xuất khẩu lao động Việt Nam 1991-2016: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Xuất khẩu lao động Việt Nam 1991-2016: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xuất khẩu lao động Việt Nam 1991-2016: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Xuất khẩu lao động Việt Nam 1991-2016: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xuất khẩu lao động Việt Nam 1991-2016: Luận án Tiến sĩ" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xuất khẩu lao động Việt Nam 1991-2016: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.