Luận án Tiến sĩ: Chuỗi giá trị toàn cầu & thương mại quốc tế Đông Nam Á của Linh Thuy Pham
Victoria University of Wellington
Thương mại quốc tế
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I. Chuỗi giá trị toàn cầu và tác động xã hội tại Việt Nam
Các nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) và thị trường lao động Việt Nam. Trọng tâm là tác động đối với việc làm nữ giới và sự thay đổi kinh tế sau khi Việt Nam gia nhập WTO. Kết quả cung cấp bằng chứng về cách hội nhập thương mại định hình cơ hội việc làm và di cư lao động.
1.1. GVC và tỷ lệ nữ giới tham gia lao động
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam từ 2011-2015. Kết quả chỉ ra mối liên hệ tích cực giữa sự tham gia GVC và tỷ lệ nữ giới được tuyển dụng. Các ngành như dệt may và điện tử thể hiện rõ xu hướng này. Cơ chế tác động liên quan đến nhu cầu lao động kỹ năng thấp mà nữ giới thường đảm nhận.
1.2. Gia nhập WTO và thị trường lao động
Việc Việt Nam gia nhập WTO dẫn đến cắt giảm thuế quan sâu rộng. Điều này tạo ra cú sốc thương mại exogenous. Phân tích dữ liệu hộ gia đình cho thấy tác động phân hóa. Lao động trong khu vực chính thức được hưởng lợi, trong khi khu vực phi chính thức chịu áp lực. Sự dịch chuyển lao động giữa các tỉnh cũng tăng lên.
II. Hiệp định thương mại tự do FTA và chuỗi cung ứng khu vực
Bài viết đi sâu vào vai trò của các hiệp định thương mại tự do FTA như RCEP và CPTPP. Các FTA này định hình lại chuỗi cung ứng khu vực ASEAN. Chúng tạo ra khuôn khổ cho thương mại đa phương và đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu Đông Nam Á và nhập khẩu nội khối ASEAN.
2.1. Ảnh hưởng của RCEP và CPTPP
Hiệp định RCEP và CPTPP là nền tảng cho hội nhập kinh tế khu vực. Chúng giảm rào cản thuế quan và phi thuế quan. Điều này thúc đẩy thương mại song phương giữa các quốc gia ASEAN và đối tác. Các ngành sản xuất phức tạp, như điện tử, được hưởng lợi lớn từ quy tắc xuất xứ hài hòa.
2.2. Chuỗi cung ứng khu vực và đầu tư FDI
Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI chảy vào Đông Nam Á nhằm tận dụng lợi thế từ các FTA. Doanh nghiệp đa quốc gia tổ chức lại sản xuất dọc chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này làm tăng thương mại nội khối trong ASEAN. Các quốc gia như Việt Nam, Thái Lan trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực.
III. Thể chế và sự hội nhập chuỗi giá trị ASEAN
Một phần quan trọng của nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của sự tương đồng thể chế đến thương mại GVC trong ASEAN. Các quốc gia có thể chế tương đồng dễ dàng hợp tác hơn trong chuỗi giá trị. Điều này đặc biệt quan trọng đối với thương mại đa phương phức tạp. Kết luận nhấn mạnh vai trò của cải cách thể chế nội địa.
3.1. Tương đồng thể chế và khối lượng thương mại
Phân tích sử dụng mô hình trọng lực với dữ liệu bảng. Kết quả cho thấy sự tương đồng về chất lượng thể chế thúc đẩy thương mại GVC giữa các nước ASEAN. Hiệu ứng này mạnh hơn đối với các quốc gia có thể chế yếu hơn. Chúng hợp tác tốt hơn với các đối tác có thể chế mạnh và tương đồng.
3.2. Hàm ý chính sách cho hội nhập ASEAN
Nghiên cứu chỉ ra rằng hội nhập thương mại không chỉ là cắt giảm thuế quan. Việc thu hẹp khoảng cách thể chế là then chốt. Các nước ASEAN nên ưu tiên cải cách trong nước để thu hút FDI chất lượng. Điều này giúp tăng cường vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Xuất khẩu Đông Nam Á sẽ chuyển dịch lên phân khúc giá trị cao hơn.
IV. Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu chuỗi giá trị
Luận văn sử dụng phương pháp kinh tế lượng tiên tiến. Dữ liệu đa dạng từ cấp doanh nghiệp, hộ gia đình đến thương mại quốc tế. Các kỹ thuật như bình phương nhỏ hai giai đoạn (2SLS) giúp xác định quan hệ nhân quả. Phân tích thương mại song phương và đa phương được thực hiện chi tiết.
4.1. Nguồn dữ liệu và chỉ số đo lường GVC
Dữ liệu chính bao gồm Khảo sát Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa của Việt Nam. Chỉ số tham gia GVC được tính theo phương pháp của Borin & Mancini (2019). Dữ liệu thương mại song phương từ UN Comtrade. Dữ liệu về thể chế từ các nguồn như World Bank Governance Indicators.
4.2. Các chiến lược nhận dạng và kiểm tra vững chắc
Nghiên cứu sử dụng nhiều chiến lược nhận dạng khác nhau. Đối với WTO, việc gia nhập là cú sốc exogenous. Đối với thể chế, sử dụng giá trị trễ và biến công cụ. Nhiều bài kiểm tra vững chắc được thực hiện. Bao gồm thay đổi mẫu, biến phụ thuộc, và kiểm soát thêm biến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Câu hỏi thường gặp
Khám phá các luận văn về chuỗi giá trị toàn cầu & thương mại quốc tế tại Đông Nam Á. Phân tích chuyên sâu tác động kinh tế, chính sách khu vực.
Luận án này được bảo vệ tại Victoria University of Wellington. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chuỗi giá trị toàn cầu & thương mại quốc tế Đông Nam Á" thuộc chuyên ngành Thương mại quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Chuỗi giá trị toàn cầu & thương mại quốc tế Đông Nam Á" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.