Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "ESSAYS ON GLOBAL VALUE CHAINS AND INTERNATIONAL TRADE IN SOUTHEAST ASIAN COUNTRIES" của Linh Thuy Pham mang đến một phân tích đa chiều và sâu sắc về tác động của chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) và thương mại quốc tế đối với các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt tập trung vào Việt Nam và các quốc gia ASEAN. Nghiên cứu này nằm trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng và sự dịch chuyển của các mạng lưới sản xuất, nơi mà các quốc gia Đông Nam Á đóng vai trò không thể thiếu. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc nó không chỉ khảo sát các mối liên hệ vĩ mô mà còn đi sâu vào các tác động vi mô ở cấp độ doanh nghiệp và cá nhân, đồng thời giải quyết các khoảng trống nghiên cứu quan trọng về giới và thể chế trong bối cảnh GVCs.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature

Luận án này lấp đầy một số khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong các tài liệu hiện có. Đầu tiên, một khoảng trống đáng kể được xác định là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về "gender equity in the labour markets... due to activities of the global value chains (GVCs) in developing countries," như đã được trích dẫn trong phần giới thiệu của luận án. Trong khi các nghiên cứu trước đây như Rocha & Winkler (2019) và World Bank (2020) đã khảo sát mối liên hệ giữa GVCs và việc làm nữ giới, chúng thường đánh giá chung mà "without accounting for the levels of the firm’s GVC involvement and interactions with female employment." Đặc biệt, luận án này tiên phong trong việc giải quyết vấn đề nội sinh tiềm ẩn giữa cấu trúc giới tính của doanh nghiệp và sự tham gia vào GVCs bằng cách sử dụng phương pháp biến công cụ (instrumental variable approach), điều mà "to the best of our knowledge, there has not been any study addressing this endogeneity problem in the literature."

Thứ hai, các nghiên cứu trước đây về GVCs và việc làm thường tập trung vào các doanh nghiệp lớn và đa quốc gia (ví dụ: Upward et al., 2013; Kee & Tang, 2016), bỏ qua vai trò quan trọng của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) trong các nền kinh tế đang phát triển. Luận án này đặc biệt tập trung vào SMEs của Việt Nam, nơi "SMEs constitute more than 90% of firms (Wang, 2016)" và "95% of Vietnamese firms are SMEs." Việc làm rõ tác động của GVCs lên SMEs mang lại hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế truyền tải của GVCs ở các quốc gia đang phát triển.

Thứ ba, nghiên cứu cũng đóng góp vào hiểu biết về tác động của chính sách thương mại, cụ thể là giảm thuế quan sau khi Việt Nam gia nhập WTO, lên thị trường lao động ở các đơn vị hành chính cấp tỉnh, làm phong phú thêm các tài liệu từ các nghiên cứu quốc tế như Autor et al. (2013) về "China Syndrome" hay Topalova (2005, 2010) về Ấn Độ.

Cuối cùng, luận án khám phá một khoảng trống về vai trò của sự tương đồng thể chế trong việc thúc đẩy thương mại GVC giữa các quốc gia ASEAN, đặc biệt phân biệt giữa các lĩnh vực có cường độ vốn và lao động khác nhau, và giữa các quốc gia có thể chế "mạnh" và "yếu".

Research Questions và Hypotheses

Luận án được cấu trúc xung quanh ba câu hỏi nghiên cứu chính, tương ứng với ba tiểu luận:

  1. RQ1: Mức độ mà chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) liên quan đến việc làm nữ giới ở Việt Nam là bao nhiêu?
    • H1: GVCs có liên quan tích cực đến tỷ lệ việc làm nữ giới nói chung, việc làm nữ giới không có trình độ, và lao động nữ trong sản xuất.
    • H2: GVCs có liên quan tiêu cực đến tỷ lệ việc làm nữ giới có trình độ và lao động nữ phi sản xuất.
    • H3: Công nghệ của các doanh nghiệp tham gia GVCs có liên quan tiêu cực đến tỷ lệ việc làm nữ giới.
    • H4: Sự tồn tại của công đoàn trong các doanh nghiệp tham gia GVCs không tác động tích cực đến tỷ lệ việc làm nữ giới.
  2. RQ2: Tác động của việc giảm thuế quan sau khi Việt Nam gia nhập WTO đối với thị trường lao động trên 61 tỉnh thành ở Việt Nam như thế nào?
    • H5: Giảm thuế quan sẽ tác động khác nhau đến việc làm, thất nghiệp, không hoạt động lực lượng lao động và tiền lương giữa các tỉnh và giới tính.
    • H6: Công nhân ở các tỉnh tiếp xúc nhiều hơn với việc giảm thuế có khả năng giảm việc làm trong ngành thương mại và chuyển dịch sang ngành phi thương mại.
    • H7: Nam giới ở các tỉnh tiếp xúc nhiều với cú sốc thương mại có mức lương tăng sau tự do hóa thương mại, trong khi nữ giới không có thay đổi đáng kể.
  3. RQ3: Sự tương đồng thể chế giữa các nước ASEAN và các đối tác thương mại của họ ảnh hưởng như thế nào đến thương mại chuỗi giá trị toàn cầu của họ?
    • H8: Sự tương đồng thể chế có mối liên hệ tích cực với sự tham gia GVC của ngành máy móc điện tử (capital-intensive).
    • H9: Không có tác động đáng kể của sự tương đồng thể chế đối với GVCs của ngành dệt may (labour-intensive).
    • H10: Đối với các nước ASEAN có thể chế yếu, sự tương đồng thể chế với các đối tác thể chế yếu có liên quan tích cực đến thương mại GVC ngành máy móc điện tử, trong khi sự tương đồng với các đối tác thể chế mạnh lại liên quan tiêu cực.

Theoretical framework với tên theories cụ thể

Luận án này chủ yếu dựa trên và mở rộng Task Trade Theory của Grossman & Rossi-Hansberg (2012). Lý thuyết này giải thích mô hình chuyên môn hóa nhiệm vụ trong quá trình sản xuất, nhấn mạnh vai trò của kinh tế quy mô bên ngoài và chi phí thuê ngoài (offshoring costs). Nó dự đoán rằng các nước đang phát triển như Việt Nam có lợi thế so sánh trong các ngành thâm dụng lao động, chuyên môn hóa vào các nhiệm vụ thủ công, đòi hỏi nhiều lao động nữ có sự khéo léo ("nimble fingers"). Luận án sử dụng lý thuyết này để giải thích sự phân bổ giới tính trong các vị trí việc làm và cấp độ kỹ năng trong bối cảnh GVCs tại Việt Nam.

Ngoài ra, luận án còn tích hợp các khái niệm từ lý thuyết thương mại truyền thống khi phân tích tác động của tự do hóa thương mại, và sử dụng Gravity Model trong việc nghiên cứu sự tương đồng thể chế và GVCs, một cách tiếp cận phổ biến trong kinh tế học thương mại quốc tế. Khung phân tích về thể chế dựa trên các chỉ số quản trị toàn cầu (Worldwide Governance Indicators) của Ngân hàng Thế giới, đặc biệt là chỉ số "rule of law".

Đóng góp đột phá với quantified impact

Luận án tạo ra một số đóng góp đột phá với tác động có thể định lượng được:

  1. Phân tích định lượng GVCs và việc làm nữ giới trong SMEs: Đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp của SMEs Việt Nam (2,885 firms, 5,499 observations) để giải quyết vấn đề nội sinh trong mối quan hệ giữa GVCs và việc làm nữ giới. Các kết quả chỉ ra rằng các doanh nghiệp tham gia GVC ở chế độ kép (dual-mode firms) có tỷ lệ lao động nữ cao hơn trung bình 6.3 điểm phần trăm so với các doanh nghiệp không tham gia GVCs, mở rộng hiểu biết về phân công lao động theo giới trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  2. Cơ chế tác động của công nghệ trong GVCs: Luận án phát hiện một cách đáng ngạc nhiên rằng công nghệ của các doanh nghiệp tham gia GVCs có mối liên hệ tiêu cực với tỷ lệ việc làm nữ giới. Điều này định lượng hóa rằng lao động nữ ở Việt Nam vẫn chủ yếu tập trung vào các giai đoạn giá trị gia tăng thấp của quy trình sản xuất, nơi công việc thủ công được ưu tiên hơn công nghệ.
  3. Tác động ngược của Công đoàn: Nghiên cứu chỉ ra rằng các doanh nghiệp tham gia GVCs có công đoàn lại có tỷ lệ lao động nữ nhỏ hơn, một phát hiện phản trực giác so với vai trò bảo vệ truyền thống của công đoàn. Điều này gợi ý một cơ chế phức tạp hơn về cấu trúc tiền lương và cung lao động nữ trong GVCs, ảnh hưởng đến ước tính hơn 9-21 điểm phần trăm về tiền lương cho người lao động có công đoàn như Bertola et al. (2007) và Torm (2018) đã chỉ ra.
  4. Phân tích định lượng tác động giảm thuế quan theo giới và khu vực: Bằng cách sử dụng dữ liệu hộ gia đình (VHLSS 2004-2016) trên 61 tỉnh thành, luận án xác định sự thay đổi đáng kể về việc làm, thất nghiệp, không hoạt động lực lượng lao động và tiền lương giữa các tỉnh và giới tính, cung cấp bằng chứng cụ thể về sự chuyển dịch lao động từ khu vực thương mại sang khu vực phi thương mại cho những người lao động bị mất việc làm.
  5. Vai trò của sự tương đồng thể chế trong GVCs ASEAN: Phát hiện rằng sự tương đồng thể chế (rule of law) có mối liên hệ tích cực với GVCs trong ngành máy móc điện tử (capital-intensive) nhưng không có tác động đáng kể trong ngành dệt may (labour-intensive), và đặc biệt, đối với các nước ASEAN có thể chế yếu, sự tương đồng với các đối tác thể chế mạnh lại liên quan tiêu cực đến thương mại GVC ngành máy móc điện tử. Điều này lượng hóa mức độ ảnh hưởng của môi trường thể chế đến việc tích hợp vào chuỗi giá trị phức tạp.

Scope (sample size, timeframe) và significance

  • Phạm vi:
    • Tiểu luận 1 (GVCs và việc làm nữ giới): Sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp của "Small and Medium Enterprise Survey in Vietnam" từ 2011-2015, bao gồm 2,885 firms (5,499 observations) trên 18 ngành công nghiệp và 9 tỉnh.
    • Tiểu luận 2 (Giảm thuế quan và thị trường lao động): Sử dụng dữ liệu cấp cá nhân từ "Vietnam Household Living Standard Survey (VHLSS)" từ 2004-2016, bao gồm 61 tỉnh của Việt Nam.
    • Tiểu luận 3 (Sự tương đồng thể chế và GVCs): Sử dụng dữ liệu từ cơ sở dữ liệu input-output đa vùng EORA (EORA multi-region input-output database) cho các quốc gia ASEAN và các đối tác thương mại của họ từ 2000-2015, tập trung vào ngành dệt may và máy móc điện tử.
  • Ý nghĩa: Luận án có ý nghĩa sâu sắc trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển năng động như Việt Nam, vốn là điểm đến FDI hàng đầu ("FDI increased from 2.8% of GDP in 1990 to 6.1% of GDP in 2015"). Các phát hiện của nó không chỉ mở rộng lý thuyết thương mại và kinh tế lao động mà còn cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách ở Việt Nam và các nước ASEAN khác, đặc biệt liên quan đến bình đẳng giới, phát triển kỹ năng lao động và quản trị thể chế trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.

Literature Review và Positioning

Luận án này tổng hợp và xây dựng dựa trên nhiều luồng tài liệu quan trọng trong kinh tế học phát triển và thương mại quốc tế. Các luồng chính bao gồm tác động của toàn cầu hóa (thương mại và FDI) lên thị trường lao động, đặc biệt là việc làm nữ giới, và vai trò của thể chế trong GVCs.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể

  1. GVCs và Việc làm Nữ giới: Luận án tổng hợp các nghiên cứu về tác động của thương mại và FDI lên việc làm nữ giới, bao gồm Chen et al. (2013), Ederington et al. (2009), Juhn et al. (2013, 2014), Kodama et al. (2014). Đặc biệt, nó tham chiếu đến Villarreal & Yu (2007) về Mexico và Chen et al. (2013) về Trung Quốc, những nghiên cứu này chỉ ra rằng các doanh nghiệp FDI và xuất khẩu có xu hướng sử dụng nhiều lao động nữ hơn. Luận án cũng tham khảo World Bank (2020) và Rocha & Winkler (2019) về tầm quan trọng của các doanh nghiệp tham gia GVCs trong việc cải thiện sinh kế của phụ nữ.
  2. Task Trade Theory: Khung lý thuyết chính được thảo luận là Task Trade Theory của Grossman & Rossi-Hansberg (2012), một lý thuyết quan trọng giải thích mô hình chuyên môn hóa nhiệm vụ trong quá trình sản xuất toàn cầu.
  3. Tác động của Tự do hóa Thương mại lên Thị trường Lao động: Luận án đặt mình trong dòng tài liệu về tác động của việc giảm thuế quan lên thị trường lao động ở các đơn vị dưới cấp quốc gia. Các nghiên cứu nền tảng bao gồm Autor et al. (2013) về tác động của cạnh tranh nhập khẩu từ Trung Quốc lên thị trường lao động Mỹ, Dix-carneiro & Kovak (2019) và Erten et al. (2019) về sự điều chỉnh của thị trường lao động đối với thương mại ở Brazil và Thổ Nhĩ Kỳ, cũng như Topalova (2005, 2010) về Ấn Độ.
  4. Đo lường sự tham gia GVCs: Luận án thảo luận các phương pháp đo lường GVCs ở cấp độ vĩ mô (Hummels et al., 2001; Koopman et al., 2012) và vi mô (Kee & Tang, 2016; Lu et al., 2018; Upward et al., 2013; Veugelers et al., 2013; OECD-UNIDO, 2019).
  5. Thể chế và GVCs: Tiểu luận thứ ba đóng góp vào tài liệu đang phát triển về tầm quan trọng của thể chế trong việc thúc đẩy GVCs.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views

Luận án đề cập đến các mâu thuẫn hoặc những sắc thái khác biệt trong tài liệu:

  1. Vai trò của công nghệ và việc làm nữ giới: Mặc dù Juhn et al. (2013) gợi ý một mối quan hệ bổ sung giữa công nghệ và việc làm nữ giới, luận án này lại tìm thấy điều ngược lại ở Việt Nam: "female employment in Vietnam is concentrated in GVC-involved firms with low level of technology to perform manual, low-value added tasks." Điều này cho thấy sự khác biệt trong cấu trúc công việc và vai trò của phụ nữ tùy thuộc vào bối cảnh phát triển và tính chất của các GVCs.
  2. Tác động của công đoàn: Trong khi công đoàn thường được coi là bảo vệ quyền lợi người lao động và có thể thúc đẩy bình đẳng giới, luận án này đưa ra một phát hiện phản trực giác. Dựa trên các nghiên cứu như Bertola et al. (2007) và Torm (2018) về tác động của công đoàn lên tiền lương, luận án của Pham phát hiện rằng "GVC-involved firms with a trade union exhibit a smaller share of female labour than GVC-involved firms without a trade union." Điều này thách thức quan điểm đơn giản về vai trò tích cực của công đoàn đối với việc làm nữ giới trong GVCs.
  3. Toàn cầu hóa và bình đẳng giới: Một số nghiên cứu, như Villarreal & Yu (2007) và Chen et al. (2013), cho rằng toàn cầu hóa có thể cải thiện việc làm nữ giới ở các nước đang phát triển bằng cách giảm phân biệt đối xử giới tính trong các doanh nghiệp xuất khẩu/FDI. Luận án này ủng hộ quan điểm về sự gia tăng việc làm nữ giới nhưng nhấn mạnh rằng sự gia tăng này chủ yếu ở các nhiệm vụ thủ công, giá trị thấp, đặt ra câu hỏi về chất lượng và sự bền vững của việc làm đó.

Positioning trong literature với specific gap identified

Luận án tự định vị mình là một đóng góp quan trọng bằng cách giải quyết ba khoảng trống chính:

  1. Nó là một trong số ít các nghiên cứu tập trung vào tác động giới tính của GVCs trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), một phân khúc kinh tế thường bị bỏ qua nhưng chiếm đa số ở các nước đang phát triển như Việt Nam (95% doanh nghiệp).
  2. Nghiên cứu tiên phong trong việc sử dụng phương pháp biến công cụ (2SLS) để giải quyết vấn đề nội sinh của sự tham gia GVCs và việc làm nữ giới, cung cấp bằng chứng đáng tin cậy hơn về mối quan hệ nhân quả.
  3. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam và các nước ASEAN, một khu vực năng động nhưng vẫn còn ít được nghiên cứu sâu về các tác động phức tạp này, đặc biệt trong bối cảnh thể chế đa dạng.

How this advances field với concrete contributions

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách:

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho Task Trade Theory của Grossman & Rossi-Hansberg (2012), làm rõ cách các quốc gia đang phát triển chuyên môn hóa vào các nhiệm vụ thâm dụng lao động nữ trong GVCs.
  • Xây dựng một khung phân tích phức tạp hơn về vai trò của công nghệ và thể chế (ví dụ: công đoàn) trong việc định hình cơ cấu việc làm nữ giới trong GVCs, vượt ra ngoài các phân tích tổng thể trước đây.
  • Cung cấp một phương pháp luận tiên tiến để đo lường và phân tích tác động của các cú sốc thương mại (như WTO accession) ở cấp độ địa phương và tác động của sự tương đồng thể chế trong các GVCs khu vực.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

  1. So sánh với Autor et al. (2013) (Mỹ) và Topalova (2005, 2010) (Ấn Độ): Trong khi các nghiên cứu này phân tích tác động của cạnh tranh nhập khẩu/tự do hóa thương mại lên thị trường lao động ở các khu vực địa lý ở các nền kinh tế lớn (Mỹ) hoặc đang phát triển (Ấn Độ), tiểu luận thứ hai của luận án này áp dụng phương pháp Difference-in-Difference (DID) tương tự cho bối cảnh Việt Nam. Luận án của Pham mở rộng bằng cách cung cấp phân tích chi tiết theo giới tính và làm rõ cơ chế chuyển dịch lao động giữa các ngành thương mại và phi thương mại, cũng như tác động không đối xứng lên tiền lương nam và nữ. Autor et al. (2013) tập trung vào việc mất việc làm ở các ngành sản xuất, trong khi Topalova (2005, 2010) xem xét tác động lên nghèo đói và bất bình đẳng. Luận án này bổ sung bằng cách đưa ra cái nhìn toàn diện hơn về các kết quả thị trường lao động (việc làm, thất nghiệp, không hoạt động) và phân hóa giới tính.
  2. So sánh với Chen et al. (2013) (Trung Quốc) và Villarreal & Yu (2007) (Mexico): Các nghiên cứu này cũng xem xét mối liên hệ giữa toàn cầu hóa và việc làm nữ giới ở các nước đang phát triển. Tuy nhiên, luận án này khác biệt ở chỗ nó tập trung vào SMEs và giải quyết vấn đề nội sinh của sự tham gia GVCs. Đặc biệt, nó bổ sung một cơ chế tác động thông qua công nghệ: trong khi Chen et al. (2013) cho rằng áp lực cạnh tranh từ toàn cầu hóa có thể làm giảm sự thiên vị giới tính trong các doanh nghiệp, luận án của Pham chỉ ra rằng ở Việt Nam, việc làm nữ giới trong GVCs vẫn tập trung vào các nhiệm vụ giá trị thấp, không đòi hỏi nhiều công nghệ, trái ngược với một số nghiên cứu có thể gợi ý mối quan hệ bổ sung giữa công nghệ và lao động nữ trong các bối cảnh khác (Juhn et al., 2013).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này không chỉ áp dụng mà còn mở rộng các lý thuyết hiện có, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại quốc tế và kinh tế lao động.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists)

    • Mở rộng Task Trade Theory của Grossman & Rossi-Hansberg (2012): Lý thuyết này giải thích sự chuyên môn hóa nhiệm vụ giữa các quốc gia. Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách cụ thể hóa cơ chế tác động của GVCs lên việc làm nữ giới theo cấp độ kỹ năng và loại công việc (sản xuất/phi sản xuất) trong bối cảnh SMEs của một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về lợi thế so sánh của Việt Nam trong các nhiệm vụ thủ công, đòi hỏi "nimble fingers" của lao động nữ. Hơn nữa, phát hiện về mối liên hệ tiêu cực giữa công nghệ trong các doanh nghiệp tham gia GVCs và tỷ lệ việc làm nữ giới bổ sung một sắc thái quan trọng vào lý thuyết: GVCs không chỉ tạo ra việc làm mà còn định hình chất lượng và tính chất của việc làm đó theo cách có thể củng cố sự phân hóa giới tính trong các nhiệm vụ giá trị thấp.
    • Thách thức các giả định về vai trò của thể chế lao động: Phát hiện về việc các công đoàn trong các doanh nghiệp tham gia GVCs lại liên quan đến tỷ lệ lao động nữ thấp hơn thách thức các lý thuyết cho rằng công đoàn luôn bảo vệ và thúc đẩy bình đẳng giới trong mọi bối cảnh. Điều này đòi hỏi một cái nhìn nuanced hơn về sự tương tác giữa thể chế lao động, cấu trúc tiền lương và động lực thị trường lao động trong các chuỗi giá trị toàn cầu.
  • Conceptual framework với components và relationships Khung khái niệm của luận án liên kết các yếu tố sau:

    1. Sự tham gia GVCs (GVC involvement): Được đo lường thông qua các chế độ khác nhau của doanh nghiệp (single, dual, triple mode) trong xuất khẩu, nhập khẩu đầu vào, và vai trò nhà sản xuất quốc tế (outsourcing, offshoring).
    2. Việc làm nữ giới (Female employment): Phân chia theo tổng số, kỹ năng (có/không có trình độ đại học), và loại công việc (sản xuất/phi sản xuất).
    3. Công nghệ (Technology): Đo lường bằng số lượng máy tính cá nhân của doanh nghiệp, đại diện cho mức độ tiên tiến công nghệ.
    4. Thể chế lao động (Labour institutions): Sự hiện diện của công đoàn trong doanh nghiệp.
    5. Chính sách thương mại (Trade policy): Giảm thuế quan sau khi Việt Nam gia nhập WTO.
    6. Cơ cấu thể chế (Institutional structure): Sự tương đồng về "rule of law" giữa các quốc gia. Mối quan hệ chính là GVCs tác động lên việc làm nữ giới, được điều chỉnh bởi công nghệ và thể chế lao động. Chính sách thương mại tác động lên thị trường lao động cấp tỉnh. Sự tương đồng thể chế ảnh hưởng đến dòng chảy GVCs giữa các quốc gia, với các tác động khác nhau tùy thuộc vào loại ngành và sức mạnh thể chế của đối tác.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered Các tiểu luận trong luận án không trình bày một mô hình lý thuyết duy nhất được đánh số, nhưng mỗi tiểu luận ngụ ý một tập hợp các mệnh đề hoặc giả thuyết. Các giả thuyết chính đã được trình bày cụ thể trong phần "Research Questions và Hypotheses" ở trên, và chúng được kiểm định thông qua các mô hình kinh tế lượng.

  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings Thay vì đề xuất một "paradigm shift" hoàn chỉnh, luận án này tạo ra một "paradigm advancement" bằng cách làm sâu sắc thêm hiểu biết của chúng ta về cơ chế vi mô của GVCs và thương mại quốc tế. Nó cung cấp bằng chứng rằng các giả định chung về lợi ích của toàn cầu hóa hoặc vai trò của các thể chế như công đoàn cần được xem xét cẩn thận hơn trong các bối cảnh cụ thể của các nước đang phát triển. Bằng chứng:

    • Phát hiện rằng GVCs tích cực liên quan đến việc làm nữ giới unskilled và sản xuất, nhưng tiêu cực với việc làm nữ giới skilled và phi sản xuất, cùng với mối liên hệ tiêu cực giữa công nghệ và việc làm nữ giới trong các doanh nghiệp GVC, cho thấy một sự "tái cân bằng" trong cách chúng ta nhìn nhận tác động của GVCs. Thay vì chỉ là một nguồn tạo việc làm, GVCs có thể củng cố sự phân hóa lao động theo giới và kỹ năng trong các giai đoạn giá trị thấp, đẩy các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách phải xem xét chất lượng và bản chất của việc làm được tạo ra. "Female employment remains largely in the low value-added activities of the globally integrated supply chains in Vietnam."
    • Mối liên hệ tiêu cực của công đoàn với việc làm nữ giới trong các doanh nghiệp GVC "challenges the common understanding of unions' role in protecting workers," đặc biệt là lao động nữ.

Khung phân tích độc đáo

Luận án áp dụng một khung phân tích độc đáo thông qua việc kết hợp các phương pháp và lý thuyết để giải quyết các vấn đề phức tạp.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories)

    1. Task Trade Theory (Grossman & Rossi-Hansberg, 2012): Cung cấp nền tảng để hiểu sự chuyên môn hóa nhiệm vụ theo giới tính trong GVCs.
    2. Lý thuyết về Tác động Thương mại lên Thị trường Lao động (ví dụ: Autor et al., 2013; Dix-carneiro & Kovak, 2019): Cung cấp khung để phân tích tác động của các cú sốc thương mại cấp tỉnh.
    3. Lý thuyết về Thể chế và Thương mại (Institutional Economics): Sử dụng khái niệm về "sự tương đồng thể chế" (institutional similarity) và "rule of law" để giải thích các mô hình thương mại GVC giữa các quốc gia ASEAN.
  • Novel analytical approach với justification

    • Tiếp cận hai giai đoạn có biến công cụ cho GVCs trong SMEs: Để khắc phục vấn đề nội sinh, luận án sử dụng phương pháp 2SLS với một quy trình ba giai đoạn cho biến GVC nội sinh (cả dạng nhị phân và thứ tự). Biến công cụ độc đáo là "the industry-province ratio of GVC-involved firms to total number of firms in the province," được biện minh bởi vai trò của các cụm công nghiệp khu vực trong việc hỗ trợ GVCs và sự tham gia của doanh nghiệp địa phương (Marshall, 1890; Porter, 2000). Phương pháp này cho phép ước tính các tác động nhân quả đáng tin cậy hơn của GVCs lên việc làm nữ giới trong SMEs, một điều mà các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết.
    • Đo lường chi tiết tiếp xúc thuế quan cấp tỉnh: Tiểu luận thứ hai sử dụng một thước đo "tariff at the province level accounting for the variation of the employment structures across industries and across provinces before the trade shock," với trọng số dựa trên tỷ lệ việc làm ngành ở mỗi tỉnh vào năm 1999 (từ Tổng điều tra Dân số và Nhà ở 1999). Cách tiếp cận này cho phép phân tích sự khác biệt về tác động của tự do hóa thương mại giữa các khu vực địa lý trong cùng một quốc gia.
    • Phân tích GVCs khu vực theo ngành và sức mạnh thể chế: Tiểu luận thứ ba sử dụng phương pháp tính toán của Borin & Mancini (2019) để phân tách giá trị gia tăng trong xuất khẩu và phân tích GVCs theo ngành (dệt may so với máy móc điện tử) và theo phân loại các quốc gia có thể chế mạnh/yếu, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố thể chế tương tác với đặc điểm ngành và cấu trúc GVC.
  • Conceptual contributions với definitions

    • GVC-involved firms: Định nghĩa một cách chi tiết qua ba chế độ tham gia (single, dual, triple mode) dựa trên các hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu đầu vào, và vai trò nhà sản xuất quốc tế (OECD-UNIDO, 2019; Veugelers et al., 2013). Cách định nghĩa này cho phép phân tích sắc thái hơn về mức độ và hình thức tham gia GVCs.
    • Institutional similarity: Định nghĩa là sự tương đồng về chỉ số "rule of law" giữa các quốc gia, thay vì chỉ chất lượng thể chế tuyệt đối, giúp tập trung vào tác động tương đối của thể chế đối với các mối quan hệ GVCs song phương.
  • Boundary conditions explicitly stated Luận án thừa nhận các điều kiện biên của nghiên cứu. Ví dụ, việc tập trung vào dữ liệu SMEs của Việt Nam từ 2011-2015 đặt ra các giới hạn về khả năng tổng quát hóa (generalizability) cho các loại hình doanh nghiệp khác hoặc các quốc gia đang phát triển khác. Việc đo lường GVCs ở cấp độ doanh nghiệp dựa trên các hoạt động quốc tế cũng có "limitations on finding the instruments that perfectly satisfy the relevance and the exclusion restriction." Ngoài ra, việc sử dụng chỉ số "rule of law" như một đại diện cho thể chế có thể bỏ qua các khía cạnh khác của môi trường thể chế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án thể hiện một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ và tiên tiến, kết hợp các kỹ thuật kinh tế lượng phức tạp để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism) Triết lý nghiên cứu chủ yếu là thực chứng (positivism). Điều này được thể hiện rõ ràng qua việc sử dụng các phương pháp định lượng (kinh tế lượng), tập trung vào kiểm định giả thuyết, tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và các kết quả có thể đo lường được bằng số liệu thống kê. Luận án nhấn mạnh sự chặt chẽ trong phân tích, tính hợp lệ nội bộ và bên ngoài, và độ tin cậy của các ước lượng.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale Không phải là một nghiên cứu "mixed methods" theo nghĩa truyền thống (kết hợp định tính và định lượng trong một nghiên cứu), nhưng luận án này thực sự là một bộ ba tiểu luận độc lập, mỗi tiểu luận sử dụng các phương pháp định lượng cụ thể.

    • Tiểu luận 1: Phân tích dữ liệu bảng cấp doanh nghiệp (firm-level panel data) bằng OLS và 2SLS để giải quyết nội sinh.
    • Tiểu luận 2: Phân tích dữ liệu cá nhân gộp (pooled individual-level data) bằng phương pháp Difference-in-Difference (DID).
    • Tiểu luận 3: Phân tích dữ liệu song phương đa quốc gia (cross-country bilateral data) bằng mô hình trọng lực (gravity model). Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của GVCs và thương mại quốc tế ở các cấp độ phân tích khác nhau (doanh nghiệp, cá nhân/tỉnh, quốc gia), từ đó mang lại một cái nhìn toàn diện hơn.
  • Multi-level design với levels clearly defined Luận án thực hiện phân tích ở nhiều cấp độ rõ ràng:

    • Cấp độ doanh nghiệp (Firm-level): Tiểu luận 1 sử dụng dữ liệu từ 2,885 SMEs ở Việt Nam để nghiên cứu tác động của GVCs lên việc làm nữ giới.
    • Cấp độ cá nhân và tỉnh (Individual and Provincial-level): Tiểu luận 2 sử dụng dữ liệu hộ gia đình trên 61 tỉnh để phân tích tác động của giảm thuế quan lên thị trường lao động.
    • Cấp độ quốc gia/song phương (Country/Bilateral-level): Tiểu luận 3 sử dụng dữ liệu giữa các quốc gia ASEAN và đối tác thương mại để kiểm tra vai trò của sự tương đồng thể chế trong GVCs.
  • Sample size và selection criteria EXACT

    • Tiểu luận 1: Mẫu bao gồm 5,499 quan sát từ 2,885 doanh nghiệp SMEs sản xuất phi nhà nước trong 18 ngành công nghiệp, từ 9 tỉnh của Việt Nam trong giai đoạn 2011, 2013, 2015. Mẫu được chọn ngẫu nhiên phân tầng theo tình trạng pháp lý của SMEs, dựa trên Tổng điều tra Cơ sở Kinh tế và Tổng điều tra Công nghiệp năm 1999 và 2002. Chỉ các doanh nghiệp đã đăng ký được đưa vào.
    • Tiểu luận 2: Sử dụng dữ liệu cấp cá nhân từ "Vietnam Household Living Standard Survey (VHLSS)" trong 2004-2016, bao gồm 61 tỉnh của Việt Nam. Chi tiết về kích thước mẫu cá nhân không được cung cấp trực tiếp trong abstract/introduction nhưng dữ liệu này thường có kích thước rất lớn.
    • Tiểu luận 3: Sử dụng dữ liệu GVCs của các nước ASEAN với các đối tác thương mại của họ trong 2000-2015 từ cơ sở dữ liệu EORA.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria

    • Tiểu luận 1: Mẫu của SME Survey được chọn ngẫu nhiên phân tầng theo tình trạng pháp lý. Các doanh nghiệp "informal household firms" không đăng ký đã được loại trừ để tập trung vào các doanh nghiệp tham gia GVCs và có các hoạt động quốc tế chính thức.
    • Tiểu luận 2: Dữ liệu VHLSS là một cuộc điều tra hộ gia đình đại diện cho Việt Nam. Việc bao gồm 61 tỉnh cho phép phân tích cấp dưới quốc gia toàn diện.
    • Tiểu luận 3: Bao gồm các quốc gia ASEAN và các đối tác thương mại của họ có sẵn dữ liệu GVC từ EORA và chỉ số "rule of law" từ Worldwide Governance Indicators.
  • Data collection protocols với instruments described

    • Tiểu luận 1: Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát định kỳ hai năm một lần của SMEs Việt Nam, do CIEM, ILSSA, DERG và UNU-WIDER hợp tác thực hiện. Các công cụ thu thập dữ liệu là các bảng câu hỏi khảo sát chi tiết.
    • Tiểu luận 2: Dữ liệu được thu thập thông qua "Vietnam Household Living Standard Survey (VHLSS)," một cuộc khảo sát hộ gia đình quy mô lớn của Tổng cục Thống kê Việt Nam.
    • Tiểu luận 3: Dữ liệu GVCs được tính toán từ cơ sở dữ liệu input-output đa vùng EORA. Chỉ số "rule of law" được lấy từ "Worldwide Governance Indicators" của World Bank.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory) Mặc dù không nêu rõ về "triangulation" theo cách truyền thống, luận án áp dụng một hình thức đa phương pháp (multi-method) gián tiếp thông qua ba tiểu luận riêng biệt, mỗi tiểu luận sử dụng các tập dữ liệu và phương pháp khác nhau để giải quyết các câu hỏi liên quan đến GVCs và thương mại. Điều này tăng cường độ tin cậy và tính hợp lệ của các phát hiện. Ví dụ, tiểu luận 1 sử dụng dữ liệu doanh nghiệp và tiểu luận 2 sử dụng dữ liệu hộ gia đình để phân tích các tác động ở các cấp độ khác nhau.

  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values)

    • Validity:
      • Construct validity: Các biến chính như GVC involvement được đo lường cẩn thận dựa trên các khung lý thuyết và thực nghiệm hiện có (OECD-UNIDO, 2019; Veugelers et al., 2013). Tiếp xúc thuế quan được xây dựng theo cách được thiết lập trong tài liệu (Autor et al., 2013).
      • Internal validity: Được tăng cường đáng kể bằng cách giải quyết vấn đề nội sinh thông qua phương pháp 2SLS trong tiểu luận 1 và DID trong tiểu luận 2. Kiểm soát các biến nhiễu (covariates), hiệu ứng cố định tỉnh, ngành, và xu hướng thời gian cụ thể của ngành. "The Hausman Chi-square test confirms the endogeneity of the endogenous regressor GVC in all model specifications."
      • External validity: Các giới hạn về khả năng tổng quát hóa được thừa nhận do tập trung vào SMEs Việt Nam. Tuy nhiên, bằng cách so sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án cố gắng mở rộng tính ứng dụng của các phát hiện.
    • Reliability: Dữ liệu từ các cuộc khảo sát chính thức như SME Survey và VHLSS, cùng với các cơ sở dữ liệu quốc tế như EORA và World Bank, đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Các phương pháp kinh tế lượng được áp dụng một cách nghiêm ngặt, bao gồm các kiểm định robustness checks rộng rãi để đảm bảo tính ổn định của các kết quả. Tuy nhiên, các giá trị Cronbach's Alpha (α values) không được báo cáo vì không có thang đo tâm lý hay xã hội được sử dụng.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics

    • Tiểu luận 1: "From 2011-2015, 37% of total employment is female, with skilled-female employment represents 23.2% of the skilled workforce and unskilled-female employment accounts for 35.9% of the unskilled workforce." "The average firm’s age in the sample is about 15 years, 58.7% of them are male-owned firms. The average size of firms is 19 people." "87% of Vietnamese SMEs do not get involved in the GVCs... less than 9.5% are single-mode firms... around 2% of firms have the medium-level of involvement."
    • Tiểu luận 2: Phân tích tác động của WTO accession lên thị trường lao động theo giới tính, tuổi tác, kỹ năng (low-skilled/high-skilled), và khu vực (rural/urban), cho thấy sự phân hóa nhân khẩu học rõ rệt trong các tác động.
    • Tiểu luận 3: Phân chia mẫu thành các quốc gia ASEAN có thể chế mạnh (rule of law indicator dương) và thể chế yếu (rule of law indicator âm) để phân tích tác động tương tác.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software Các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến được sử dụng:

    • Two-Stage Least Squares (2SLS): Trong tiểu luận 1, để ước lượng các mô hình hồi quy với biến nội sinh GVCit.
    • Difference-in-Difference (DID): Trong tiểu luận 2, để theo dõi tác động của việc giảm thuế quan sau WTO accession lên thị trường lao động.
    • Gravity Model: Trong tiểu luận 3, để phân tích mối quan hệ giữa sự tương đồng thể chế và thương mại GVC.
    • Probit/Ordered Probit Regression: Được sử dụng trong giai đoạn đầu của quy trình 2SLS khi biến GVCit là một chỉ báo nhị phân hoặc thứ tự. Luận án không đề cập cụ thể đến phần mềm thống kê được sử dụng, nhưng các kỹ thuật này thường được thực hiện bằng Stata hoặc R.
  • Robustness checks với alternative specifications Luận án thực hiện các kiểm định robustness checks một cách nghiêm ngặt:

    • Tiểu luận 1:
      • Kiểm soát tỷ lệ việc làm nữ giới ở cấp ngành.
      • Bổ sung biến giả về đổi mới doanh nghiệp (firm innovation).
      • Loại trừ các ngành dệt may và da giày (textiles and apparel) để kiểm tra xem các phát hiện có bị chi phối bởi các ngành thâm dụng lao động nữ hay không.
      • Thay thế biến phụ thuộc bằng tỷ lệ lao động không có kỹ năng.
      • Bao gồm các hiệu ứng cố định tỉnh theo năm (province-year fixed effects) để kiểm soát các điều chỉnh thị trường lao động tiềm năng hoặc di cư.
    • Tiểu luận 2: (Được liệt kê trong TOC)
      • Sử dụng thuế quan cấp tỉnh hàng năm thay vì thuật ngữ tương tác giữa thuế quan cấp tỉnh năm 2006 và chỉ báo WTO.
      • Bao gồm thuế suất xuất khẩu áp dụng thực tế trung bình và dòng FDI.
      • Bao gồm nhiều đặc điểm cá nhân hơn.
      • Loại trừ một số ngành.
      • Loại trừ tỉnh có cường độ may mặc cao nhất/kim loại cơ bản cao nhất.
    • Tiểu luận 3:
      • Bao gồm sự tương đồng GDP (GDP similarity).
      • Sử dụng một định nghĩa khác cho sự tương đồng thể chế: SIMijt=-|RULit – RULjt|.
      • Sử dụng một độ trễ của sự tương đồng thể chế như biến chính.
  • Effect sizes và confidence intervals reported Luận án báo cáo các hệ số hồi quy (coefficients), sai số chuẩn robust (robust standard errors), và mức độ ý nghĩa thống kê (p-values) thông qua các dấu sao (ví dụ: *, **, ***), cho phép suy ra effect sizes và confidence intervals. Ví dụ, "the female share of dual-mode firms is, on average, 6.3 percentage-point higher than that of firms not getting involved in GVCs."

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án này đưa ra một số phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ:

  1. GVCs thúc đẩy việc làm nữ giới unskilled và sản xuất:
    • Bằng chứng: Phương pháp 2SLS cho thấy các doanh nghiệp tham gia GVCs có tỷ lệ lao động nữ tổng thể, lao động nữ không có kỹ năng và lao động nữ sản xuất cao hơn đáng kể so với các doanh nghiệp không tham gia GVCs (Binary GVC: 0.052*** cho tổng lao động nữ, 0.047*** cho lao động nữ unskilled, 0.053*** cho lao động nữ sản xuất, tất cả đều có p-value < 0.01). Cụ thể, các doanh nghiệp chế độ đơn (single-mode firms) có tỷ lệ lao động nữ tổng thể cao hơn 0.287 điểm phần trăm (Table 2.4, Col 1).
    • Phát hiện phản trực giác: Ngược lại, GVCs có mối liên hệ tiêu cực với tỷ lệ lao động nữ có kỹ năng và lao động nữ phi sản xuất (Binary GVC: -0.045*** cho lao động nữ skilled, -0.024** cho lao động nữ non-production, Table 2.4, Col 4 & 10). Điều này cho thấy sự chuyên môn hóa vào các nhiệm vụ giá trị thấp của phụ nữ.
  2. Công nghệ trong GVCs làm giảm việc làm nữ giới:
    • Bằng chứng: Hệ số tương tác giữa biến giả GVC (binary GVC) và công nghệ (Technology, đo bằng log của số máy tính cá nhân) là âm và có ý nghĩa thống kê (Coefficient: -0.036***, p-value < 0.01, Table 2.5) đối với tỷ lệ lao động nữ tổng thể. Điều này cho thấy các doanh nghiệp GVC áp dụng nhiều công nghệ hơn có xu hướng sử dụng ít lao động nữ hơn.
  3. Công đoàn làm giảm tỷ lệ việc làm nữ giới trong các doanh nghiệp GVC:
    • Bằng chứng: Hệ số tương tác giữa biến giả GVC và biến giả công đoàn (Trade Union) là âm và có ý nghĩa thống kê (Coefficient: -0.063***, p-value < 0.01, Table 2.6) đối với tỷ lệ lao động nữ tổng thể. Điều này cho thấy các doanh nghiệp GVC có công đoàn lại có tỷ lệ lao động nữ thấp hơn.
  4. Giảm thuế quan WTO tác động đa dạng đến thị trường lao động Việt Nam:
    • Bằng chứng: Sau khi gia nhập WTO, các tỉnh tiếp xúc nhiều hơn với giảm thuế quan chứng kiến "a decline in the probability of being employed in the traded sector." "Displaced workers transited from the traded to the non-traded sector for employment." Khả năng thất nghiệp giảm cho cả nam và nữ, nhưng khả năng không hoạt động lực lượng lao động chỉ tăng ở nữ giới. "Male workers’ wages in provinces more exposed to the trade shocks increased after trade liberalisation, whereas there was no significant change in wages for female workers."
  5. Sự tương đồng thể chế thúc đẩy GVCs trong ngành capital-intensive:
    • Bằng chứng: Có mối liên hệ tích cực giữa sự tương đồng thể chế (rule of law) và sự tham gia GVC của ngành máy móc điện tử ("Electrical machinery sector") (capital-intensive). Tuy nhiên, không có tác động đáng kể đối với ngành dệt may ("Textiles & apparel sector") (labour-intensive).
    • Kết quả phản trực giác: Đối với các nước ASEAN có thể chế yếu, sự tương đồng thể chế với các đối tác thể chế yếu lại thúc đẩy GVCs ngành máy móc điện tử, nhưng sự tương đồng với các đối tác thể chế mạnh lại liên quan tiêu cực. "Yet, the increase in the institutional similarity with their strong-institution trade partners is negatively associated with the GVC trade of the Electrical machinery sector."

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories Luận án đóng góp vào Task Trade Theory của Grossman & Rossi-Hansberg (2012) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết về sự phân công lao động theo giới trong các nhiệm vụ GVC ở các nước đang phát triển, đặc biệt là mối liên hệ tiêu cực giữa công nghệ và việc làm nữ giới. Nó cũng làm phong phú thêm các lý thuyết về tác động của tự do hóa thương mại bằng cách chỉ ra sự phức tạp của các tác động ở cấp độ địa phương và giới tính, và bổ sung vào lý thuyết về vai trò của thể chế trong thương mại quốc tế bằng cách làm rõ cách sự tương đồng thể chế ảnh hưởng đến GVCs theo loại ngành và sức mạnh thể chế của đối tác.

  • Methodological innovations applicable to other contexts

    • Quy trình ba giai đoạn của phương pháp 2SLS để giải quyết biến nội sinh nhị phân/thứ tự có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu khác liên quan đến sự tham gia của doanh nghiệp vào các mạng lưới phức tạp.
    • Thước đo tiếp xúc thuế quan cấp tỉnh dựa trên cơ cấu việc làm ban đầu cung cấp một mô hình mạnh mẽ cho các nghiên cứu về tác động của chính sách thương mại ở các quốc gia khác.
    • Khung phân tích sự tương đồng thể chế theo ngành và phân loại quốc gia thể chế yếu/mạnh là một cách tiếp cận hữu ích để hiểu sự phức tạp của GVCs khu vực.
  • Practical applications với specific recommendations

    • Phát triển kỹ năng cho lao động nữ: Các doanh nghiệp GVC và chính phủ cần đầu tư vào các chương trình đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lao động nữ, giúp họ chuyển từ các nhiệm vụ thủ công, giá trị thấp sang các vị trí yêu cầu công nghệ cao hơn, thay vì chỉ dựa vào "dexterity" của họ. Điều này là cấp thiết khi "production technologies and automation continue to improve," đặt ra nguy cơ mất việc làm cho hàng triệu phụ nữ.
    • Chính sách lao động công bằng giới: Cần đánh giá lại tác động của công đoàn đối với việc làm nữ giới trong bối cảnh GVCs. Chính phủ cần khuyến khích các chính sách công đoàn thúc đẩy việc làm nữ giới chất lượng cao hơn, không chỉ tập trung vào tiền lương mà còn vào điều kiện làm việc và cơ hội thăng tiến.
    • Hỗ trợ SMEs tham gia GVCs ở giai đoạn giá trị cao hơn: Chính phủ Việt Nam cần có chính sách hỗ trợ SMEs nâng cấp công nghệ và tích hợp sâu hơn vào GVCs ở các giai đoạn có giá trị gia tăng cao hơn, giảm sự phụ thuộc vào các nhiệm vụ lắp ráp đơn giản.
    • Quản lý tác động của tự do hóa thương mại: Các chính sách chuyển đổi lao động và lưới an sinh xã hội cần được thiết kế đặc biệt cho lao động nữ và các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề bởi giảm thuế quan, bao gồm hỗ trợ di chuyển và đào tạo nghề.
  • Policy recommendations với implementation pathway

    • Chương trình "Reskilling and Upskilling" quốc gia cho lao động nữ: Hợp tác giữa Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội (MOLISA), Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI) và các hiệp hội ngành nghề để thiết kế các chương trình đào tạo kỹ năng số và kỹ năng công nghệ cao, nhắm mục tiêu cụ thể vào lao động nữ trong các ngành sản xuất GVCs.
    • Chính sách thể chế để hội nhập GVCs khu vực: Các nước ASEAN cần tăng cường sự hài hòa thể chế (institutional harmonization) hoặc xây dựng các thỏa thuận thương mại ưu đãi để tận dụng sự tương đồng thể chế, đặc biệt trong các ngành công nghiệp capital-intensive. Đối với các nước có thể chế yếu, cần ưu tiên hợp tác thể chế với các đối tác tương đồng về thể chế trước khi mở rộng sang các đối tác có thể chế mạnh hơn, nhằm tránh tác động tiêu cực tiềm tàng.
  • Generalizability conditions clearly specified Các kết quả được tổng quát hóa tốt nhất cho các quốc gia đang phát triển có cơ cấu kinh tế tương tự Việt Nam: có nguồn cung lao động dồi dào, thu hút FDI mạnh mẽ vào các ngành thâm dụng lao động, và có tỷ lệ SMEs cao trong sản xuất. Các phát hiện về tác động giới tính có thể phù hợp với các nền kinh tế đang phát triển khác ở Đông Nam Á hoặc Nam Á nơi phụ nữ đóng vai trò chính trong các ngành sản xuất định hướng xuất khẩu. Tuy nhiên, các phát hiện cụ thể về tác động của công đoàn hoặc sự tương đồng thể chế có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh thể chế và chính trị cụ thể của mỗi quốc gia.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận các giới hạn nội tại và đưa ra các hướng nghiên cứu trong tương lai để mở rộng hiểu biết về GVCs và thương mại quốc tế.

  • 3-4 specific limitations acknowledged

    1. Giới hạn dữ liệu SMEs: "While the use of Vietnam’s SME database has its limitation," dữ liệu có thể không cung cấp đầy đủ chi tiết về thành phần và nguồn gốc đầu vào của doanh nghiệp, hoặc vị trí chính xác của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Mặc dù luận án đã cố gắng khắc phục bằng cách sử dụng các chỉ số đa chiều về sự tham gia GVCs, một số sắc thái vẫn có thể bị bỏ qua.
    2. Đo lường GVCs và biến công cụ: "Limitations on finding the instruments that perfectly satisfy the relevance and the exclusion restriction" đối với biến GVC nội sinh là một thách thức chung trong các nghiên cứu kinh tế lượng. Mặc dù luận án đã thực hiện các kiểm định độ tin cậy nghiêm ngặt, việc tìm kiếm các biến công cụ lý tưởng vẫn là một thách thức.
    3. Phạm vi thời gian và tổng quát hóa: Dữ liệu SME giới hạn trong giai đoạn 2011-2015 và VHLSS từ 2004-2016, cũng như dữ liệu ASEAN từ 2000-2015, có thể không nắm bắt được toàn bộ động lực dài hạn hoặc những thay đổi gần đây trong cấu trúc GVCs và chính sách thương mại. Điều này giới hạn khả năng tổng quát hóa hoàn toàn các phát hiện cho các khung thời gian khác hoặc các bối cảnh kinh tế rất khác biệt.
    4. Chỉ số thể chế: Việc chỉ tập trung vào chỉ số "rule of law" có thể bỏ qua các khía cạnh khác của chất lượng thể chế (như chất lượng quản lý, kiểm soát tham nhũng) vốn cũng có thể ảnh hưởng đến thương mại GVCs.
  • Boundary conditions về context/sample/time Các phát hiện chủ yếu áp dụng cho bối cảnh các doanh nghiệp sản xuất SMEs ở Việt Nam và các quốc gia ASEAN có đặc điểm tương tự. Mặc dù các lý thuyết nền tảng có thể được tổng quát hóa, các cơ chế và tác động định lượng cụ thể cần được kiểm tra lại trong các bối cảnh khác (ví dụ: các doanh nghiệp lớn, các ngành dịch vụ, các khu vực địa lý khác với cơ cấu thể chế khác).

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions

    1. Nghiên cứu GVCs và việc làm nữ giới ở các cấp độ khác nhau: "Future studies looking at firms across the spectrum of sizes and activities in the supply chains may provide useful details on the linkages between global value chains and female employment in developing countries." Điều này có thể bao gồm việc so sánh các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ, vừa và lớn, cũng như phân tích các nhà cung cấp cấp 1, 2, 3 trong GVCs.
    2. Khám phá các cơ chế tác động khác của công đoàn: Nghiên cứu sâu hơn về cách các công đoàn ảnh hưởng đến các quyết định tuyển dụng và giữ chân lao động nữ trong GVC-involved firms, xem xét các yếu tố như tiền lương, điều kiện làm việc, và các chính sách bình đẳng giới.
    3. Tác động của GVCs lên chất lượng việc làm nữ giới: Thay vì chỉ tỷ lệ việc làm, các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào chất lượng việc làm (ví dụ: thu nhập, phúc lợi, cơ hội thăng tiến, đào tạo) cho lao động nữ trong GVCs.
    4. Động lực di cư lao động và điều chỉnh thị trường lao động: Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về di cư nội địa của lao động (đặc biệt là lao động nữ) do các cú sốc thương mại hoặc sự phát triển của GVCs, và vai trò của các chính sách hỗ trợ di cư.
    5. Thể chế và độ phức tạp của GVCs: Mở rộng phân tích về sự tương đồng thể chế để bao gồm các khía cạnh thể chế khác (ví dụ: quy định môi trường, quyền sở hữu trí tuệ, quản trị doanh nghiệp) và tác động của chúng lên các loại GVCs khác nhau (ví dụ: nông nghiệp, dịch vụ).
  • Methodological improvements suggested

    • Sử dụng dữ liệu hành chính hoặc dữ liệu liên kết doanh nghiệp-người lao động để có cái nhìn toàn diện hơn về động lực thị trường lao động và di chuyển lao động.
    • Phát triển các biến công cụ mạnh mẽ hơn và có tính ngoại sinh rõ ràng hơn cho các mô hình kinh tế lượng liên quan đến GVCs.
    • Áp dụng các mô hình kinh tế lượng không tuyến tính hoặc bán tham số để nắm bắt các mối quan hệ phức tạp hơn.
  • Theoretical extensions proposed

    • Phát triển các mô hình lý thuyết tích hợp sâu hơn Task Trade Theory với các yếu tố về giới, công nghệ và thể chế để giải thích chi tiết hơn về sự phân công lao động trong GVCs.
    • Xây dựng khung lý thuyết để hiểu tại sao công đoàn có thể có tác động tiêu cực đến việc làm nữ giới trong một số bối cảnh GVCs.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều khía cạnh, từ học thuật đến thực tiễn, định hình các cuộc thảo luận và chính sách trong tương lai.

  • Academic impact với potential citations estimate Luận án đã có một phần được xuất bản trên tạp chí uy tín The World Economy Journal (Pham & Jinjarak, 2022), cho thấy tiềm năng trích dẫn cao trong các lĩnh vực kinh tế phát triển, kinh tế lao động, thương mại quốc tế và nghiên cứu giới. Các tiểu luận khác cũng có tiềm năng xuất bản, củng cố vị thế của luận án. Các nhà nghiên cứu quan tâm đến GVCs, bình đẳng giới trong lao động, tác động của thương mại lên thị trường lao động, và vai trò của thể chế ở các nước đang phát triển sẽ trích dẫn công trình này. Ước tính số lượt trích dẫn tiềm năng có thể đạt hàng trăm trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu ở các nước đang phát triển muốn nhân rộng hoặc kiểm tra lại các phát hiện trong bối cảnh của họ.

  • Industry transformation với specific sectors Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành công nghiệp cụ thể, đặc biệt là dệt may, da giày và máy móc điện tử ở Việt Nam và ASEAN.

    • Trong ngành dệt may, vốn thâm dụng lao động nữ, các doanh nghiệp sẽ cần tái cấu trúc để nâng cao giá trị gia tăng, giảm phụ thuộc vào các nhiệm vụ thủ công khi tự động hóa tăng lên.
    • Trong ngành máy móc điện tử, các doanh nghiệp sẽ nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của sự tương đồng thể chế với đối tác để tối ưu hóa sự tham gia GVCs phức tạp.
    • Các doanh nghiệp trong GVCs sẽ được khuyến khích xem xét lại chiến lược nhân sự của họ, đặc biệt là liên quan đến việc tuyển dụng, đào tạo và phát triển lao động nữ, cũng như vai trò của công đoàn trong môi trường sản xuất hiện đại.
  • Policy influence với government levels

    • Cấp Chính phủ quốc gia (Việt Nam và ASEAN): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho Bộ Lao động, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và các cơ quan thương mại để thiết kế các chính sách thị trường lao động bao trùm hơn và các chiến lược hội nhập GVCs. Nó nhấn mạnh nhu cầu về các chính sách "reskilling" và "upskilling" cho lao động nữ để đối phó với tự động hóa.
    • Cấp tỉnh/địa phương: Các chính quyền tỉnh, đặc biệt là những khu vực chịu tác động lớn của tự do hóa thương mại, có thể sử dụng các phát hiện để phát triển các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và mạng lưới an sinh xã hội cho người lao động bị ảnh hưởng.
  • Societal benefits quantified where possible

    • Giảm bất bình đẳng giới: Bằng cách làm rõ các cơ chế tạo ra sự phân hóa giới tính trong GVCs, luận án góp phần vào việc thiết kế các chính sách nhằm giảm bất bình đẳng giới trong thị trường lao động, cải thiện cơ hội kinh tế và chất lượng cuộc sống cho hàng triệu phụ nữ. Mặc dù khó định lượng chính xác, việc dịch chuyển một phần nhỏ lao động nữ từ các công việc giá trị thấp sang giá trị cao hơn có thể mang lại hàng tỷ USD giá trị kinh tế gia tăng cho xã hội Việt Nam và khu vực.
    • Tăng cường khả năng phục hồi kinh tế: Bằng cách giúp các quốc gia và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tác động của GVCs và các cú sốc thương mại, luận án góp phần vào việc xây dựng các nền kinh tế có khả năng phục hồi tốt hơn trước những thay đổi toàn cầu.
    • Cải thiện quản trị và phát triển bền vững: Việc nhấn mạnh vai trò của thể chế trong GVCs khuyến khích các quốc gia ASEAN tăng cường quản trị tốt và hài hòa thể chế, thúc đẩy sự hội nhập kinh tế khu vực bền vững hơn.
  • International relevance với global implications Các phát hiện của luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển khác đang tìm cách tham gia hoặc tối ưu hóa sự tham gia của họ vào GVCs. Nó cung cấp một cảnh báo về những mặt trái tiềm tàng của GVCs (phân hóa giới tính trong các nhiệm vụ giá trị thấp) và nhấn mạnh tầm quan trọng của các chính sách chủ động để đảm bảo rằng GVCs thúc đẩy phát triển bao trùm và bền vững. Cách tiếp cận của nó trong việc giải quyết vấn đề nội sinh và phân tích đa cấp độ cũng cung cấp một mô hình cho các nghiên cứu quốc tế tương tự.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong cộng đồng học thuật, ngành công nghiệp, và hoạch định chính sách.

  • Doctoral researchers: specific research gaps Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong các lĩnh vực kinh tế học phát triển, kinh tế học lao động, thương mại quốc tế, và nghiên cứu giới sẽ được hưởng lợi rất nhiều. Luận án không chỉ cung cấp một mô hình về cách tiến hành nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ với dữ liệu vi mô mà còn chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể để họ tiếp tục khám phá. Ví dụ, nó khuyến khích các nghiên cứu về "firms across the spectrum of sizes and activities in the supply chains" và "quality of female employment" thay vì chỉ số lượng. Cách giải quyết vấn đề nội sinh bằng 2SLS và biến công cụ sáng tạo cũng là một tài liệu tham khảo quý giá cho phương pháp luận.

  • Senior academics: theoretical advances Các học giả cấp cao sẽ đánh giá cao những đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc mở rộng Task Trade Theory của Grossman & Rossi-Hansberg (2012) bằng cách tích hợp các yếu tố giới tính và công nghệ trong bối cảnh GVCs đang phát triển. Phát hiện về tác động phản trực giác của công đoàn và sự phức tạp của vai trò tương đồng thể chế trong GVCs khu vực sẽ kích thích các cuộc thảo luận học thuật và hướng dẫn các chương trình nghiên cứu tiếp theo.

  • Industry R&D: practical applications Các nhà quản lý R&D và hoạch định chiến lược trong các ngành sản xuất (như dệt may, máy móc điện tử) ở Việt Nam và các nước ASEAN sẽ tìm thấy các khuyến nghị thực tiễn. Việc hiểu rằng "technology of GVC-involved firms is negatively associated with the female shares of employment" có thể giúp họ điều chỉnh chiến lược công nghệ và nhân sự để khai thác tối đa tiềm năng lao động, đồng thời thúc đẩy phát triển kỹ năng cho lực lượng lao động nữ. Các nhà quản lý chuỗi cung ứng cũng sẽ quan tâm đến cách yếu tố thể chế ảnh hưởng đến sự lựa chọn đối tác và cấu trúc GVC.

  • Policy makers: evidence-based recommendations Các nhà hoạch định chính sách tại các bộ, ngành (như Bộ Lao động, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương) và các tổ chức quốc tế (ví dụ: World Bank, ADB, ILO) sẽ có được bằng chứng cụ thể để xây dựng chính sách. Các khuyến nghị về đào tạo lại kỹ năng cho lao động nữ, thiết kế chính sách lao động công bằng giới tính, quản lý tác động của tự do hóa thương mại và tăng cường hài hòa thể chế trong ASEAN đều được hỗ trợ bởi các phát hiện thực nghiệm mạnh mẽ. Họ có thể sử dụng các kết quả này để định lượng lợi ích của các chính sách can thiệp, ví dụ, bằng cách ước tính tiềm năng tăng trưởng GDP từ việc nâng cao năng lực cho lao động nữ.

  • Quantify benefits where possible

    • Lợi ích cho người lao động: Việc đầu tư vào các chương trình nâng cao kỹ năng cho lao động nữ có thể dẫn đến tăng năng suất, thu nhập cao hơn và cơ hội việc làm tốt hơn, giúp giảm thiểu rủi ro bị thay thế do tự động hóa cho hàng triệu phụ nữ ở Việt Nam và khu vực.
    • Lợi ích kinh tế: Bằng cách giúp các doanh nghiệp tham gia GVCs hiệu quả hơn và ở các phân khúc giá trị cao hơn, luận án gián tiếp đóng góp vào việc tăng cường giá trị gia tăng quốc gia và GDP. Ví dụ, nếu các SMEs Việt Nam có thể tăng mức độ tham gia GVCs ở các giai đoạn trung gian-cao, điều này có thể dịch sang hàng tỷ USD giá trị gia tăng được tạo ra.
    • Lợi ích xã hội: Các chính sách dựa trên bằng chứng từ luận án có thể thúc đẩy sự phát triển bền vững và bao trùm, giảm bất bình đẳng giới và tăng cường khả năng phục hồi kinh tế xã hội.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Task Trade Theory của Grossman & Rossi-Hansberg (2012). Luận án này không chỉ đơn thuần áp dụng lý thuyết này để giải thích sự chuyên môn hóa nhiệm vụ, mà còn cụ thể hóa và kiểm định thực nghiệm cơ chế tác động của GVCs lên việc làm nữ giới theo cấp độ kỹ năng và loại công việc (sản xuất/phi sản xuất) trong bối cảnh các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) ở một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Đặc biệt, phát hiện rằng công nghệ của các doanh nghiệp tham gia GVCs có mối liên hệ tiêu cực với tỷ lệ việc làm nữ giới bổ sung một sắc thái quan trọng, cho thấy GVCs có thể củng cố sự phân hóa lao động theo giới trong các nhiệm vụ giá trị thấp, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các quốc gia đang phát triển được tích hợp vào mạng lưới sản xuất toàn cầu và những tác động đa chiều đến giới tính.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận nổi bật là việc sử dụng một quy trình ba giai đoạn của phương pháp 2SLS để giải quyết vấn đề nội sinh của biến GVC nội sinh (dạng nhị phân và thứ tự) kết hợp với biến công cụ là "the industry-province ratio of GVC-involved firms to total number of firms in the province" trong tiểu luận 1.

  • So với Rocha & Winkler (2019) và World Bank (2020): Các nghiên cứu này cũng phân tích mối liên hệ giữa GVCs và việc làm nữ giới nhưng thường không giải quyết vấn đề nội sinh giữa sự tham gia GVC của doanh nghiệp và cấu trúc giới tính của lực lượng lao động. Luận án này đã khắc phục hạn chế đó, cung cấp các ước lượng nhân quả đáng tin cậy hơn.
  • So với Kee & Tang (2016) và Upward et al. (2013): Các nghiên cứu này sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp nhưng thường tập trung vào các doanh nghiệp lớn hoặc các quốc gia phát triển/đang phát triển lớn hơn. Phương pháp của luận án này được điều chỉnh đặc biệt cho bối cảnh SMEs, một phân khúc chiếm ưu thế nhưng ít được nghiên cứu sâu hơn ở các nước đang phát triển. Biến công cụ được xây dựng dựa trên lý thuyết về cụm công nghiệp khu vực (Marshall, 1890; Porter, 2000), cung cấp một lý do rõ ràng cho tính hợp lệ của nó.

3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là các doanh nghiệp tham gia GVCs có công đoàn lại có tỷ lệ lao động nữ nhỏ hơn so với các doanh nghiệp tham gia GVCs không có công đoàn.

  • Bằng chứng dữ liệu: Trong Table 2.6, hệ số của tương tác "Binary GVC*Trade union" là -0.063 và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (p-value < 0.01) đối với "Female share of total workforce".
  • Phát hiện này phản trực giác vì công đoàn thường được cho là đóng vai trò bảo vệ quyền lợi người lao động và thúc đẩy bình đẳng giới. Luận án giải thích rằng điều này có thể là do môi trường nơi "higher wage settings under the influence of trade unions induce employment declines for workers, especially female workers whose labour supply is more elastic than that of men" (Bertola et al., 2007). Phát hiện này thách thức các giả định chung về vai trò của thể chế lao động trong GVCs và gợi ý một cơ chế phức tạp hơn về tác động của công đoàn đến các quyết định tuyển dụng và cấu trúc lao động nữ.

4. Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" tường minh theo kiểu một bộ hướng dẫn từng bước. Tuy nhiên, nó cung cấp đầy đủ chi tiết về:

  • Nguồn dữ liệu: "Small and Medium Enterprise Survey in Vietnam" (2011-2015), "Vietnam Household Living Standard Survey (VHLSS)" (2004-2016), "EORA multi-region input-output database" (2000-2015), "Worldwide Governance Indicators" của World Bank.
  • Biến số: Định nghĩa chi tiết của tất cả các biến chính (ví dụ: GVC involvement, female employment share, technology, provincial tariff exposure, institutional similarity).
  • Phương pháp luận: Các phương pháp kinh tế lượng cụ thể (OLS, 2SLS, DID, Gravity Model), bao gồm các quy trình nhiều giai đoạn và các biến công cụ được sử dụng.
  • Kiểm soát: Các biến kiểm soát, hiệu ứng cố định (province, industry, year, province-year fixed effects) và các kiểm định robustness checks. Với thông tin chi tiết này, các nhà nghiên cứu có kinh nghiệm về kinh tế lượng và dữ liệu liên quan có thể tái tạo các kết quả của luận án một cách hợp lý.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án không phác thảo một "10-year research agenda" cụ thể với các mốc thời gian. Tuy nhiên, nó cung cấp một agenda nghiên cứu tương lai rõ ràng và cụ thể bao gồm 4-5 hướng chính:

  1. Nghiên cứu GVCs và việc làm nữ giới ở các kích cỡ doanh nghiệp khác nhauvị trí khác nhau trong chuỗi cung ứng ("firms across the spectrum of sizes and activities in the supply chains").
  2. Khám phá các cơ chế tác động khác của công đoàn lên việc làm nữ giới trong GVCs.
  3. Tập trung vào chất lượng việc làm nữ giới (thu nhập, phúc lợi, cơ hội thăng tiến) thay vì chỉ số lượng.
  4. Nghiên cứu động lực di cư lao độngđiều chỉnh thị trường lao động do các cú sốc thương mại.
  5. Mở rộng phân tích về thể chế và độ phức tạp của GVCs bằng cách bao gồm các khía cạnh thể chế khác. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ phức tạp giữa toàn cầu hóa, thương mại, thị trường lao động và bình đẳng giới.

Kết luận

Luận án này đưa ra những đóng góp then chốt, thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về động lực của GVCs và thương mại quốc tế trong các nền kinh tế đang phát triển.

  1. Đóng góp cụ thể 1: Là một trong những nghiên cứu đầu tiên sử dụng dữ liệu cấp doanh nghiệp của SMEs ở Việt Nam (2,885 firms, 5,499 observations) để giải quyết vấn đề nội sinh trong mối quan hệ giữa GVCs và việc làm nữ giới, sử dụng phương pháp 2SLS với biến công cụ "industry-province ratio of GVC-involved firms."
  2. Đóng góp cụ thể 2: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ rằng GVCs tích cực liên quan đến việc làm nữ giới không có kỹ năng và sản xuất, nhưng tiêu cực với việc làm nữ giới có kỹ năng và phi sản xuất. Phát hiện này củng cố Task Trade Theory của Grossman & Rossi-Hansberg (2012) trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, cho thấy phụ nữ tập trung vào các nhiệm vụ thủ công, giá trị thấp.
  3. Đóng góp cụ thể 3: Khám phá cơ chế tác động phản trực giác rằng công nghệ của các doanh nghiệp tham gia GVCs có mối liên hệ tiêu cực với tỷ lệ việc làm nữ giới, và các doanh nghiệp GVC có công đoàn lại có tỷ lệ lao động nữ nhỏ hơn, làm phức tạp hóa các giả định hiện có về vai trò của công nghệ và thể chế lao động.
  4. Đóng góp cụ thể 4: Phân tích tác động đa dạng của việc giảm thuế quan WTO lên thị trường lao động Việt Nam ở cấp độ tỉnh và giới tính (trên 61 tỉnh và VHLSS 2004-2016), chỉ ra sự chuyển dịch lao động từ ngành thương mại sang phi thương mại và tác động không đối xứng lên tiền lương nam/nữ.
  5. Đóng góp cụ thể 5: Xác định vai trò quan trọng của sự tương đồng thể chế (rule of law) trong việc thúc đẩy GVCs ở các ngành capital-intensive trong ASEAN (2000-2015), nhưng không phải ở các ngành labour-intensive, và nhấn mạnh tác động phức tạp đối với các quốc gia có thể chế yếu khi giao dịch với đối tác thể chế mạnh.
  6. Đóng góp cụ thể 6: Cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể cho việc nâng cao kỹ năng cho lao động nữ, tối ưu hóa sự tham gia GVCs của SMEs và quản lý tác động của tự do hóa thương mại.

Paradigm advancement với evidence

Luận án này đã thúc đẩy một "paradigm advancement" bằng cách làm sâu sắc thêm các lý thuyết hiện có về thương mại và phát triển. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết, cho thấy các GVCs, mặc dù tạo ra việc làm, nhưng có thể củng cố sự phân hóa lao động theo giới trong các nhiệm vụ giá trị thấp. Điều này thách thức quan điểm đơn giản về GVCs như một động lực phát triển chỉ mang lại lợi ích và đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều hơn về phát triển bao trùm. Bằng chứng về mối liên hệ tiêu cực giữa công nghệ trong các doanh nghiệp GVC và việc làm nữ giới, cùng với vai trò phức tạp của công đoàn, cho thấy nhu cầu cấp thiết về các chính sách chủ động để đảm bảo rằng toàn cầu hóa thực sự mang lại lợi ích bình đẳng cho tất cả mọi người lao động.

3+ new research streams opened

Luận án này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Chất lượng việc làm và sự chuyển dịch kỹ năng của lao động nữ trong GVCs: Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung không chỉ vào số lượng việc làm mà còn vào chất lượng, điều kiện làm việc, cơ hội đào tạo và thăng tiến cho lao động nữ trong các GVCs, đặc biệt khi tự động hóa tăng lên.
  2. Tác động tương tác của thể chế (công đoàn, quy định lao động) và công nghệ lên việc làm giới tính trong GVCs: Cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cách các thể chế lao động tương tác với các tiến bộ công nghệ để định hình thị trường lao động theo giới trong bối cảnh GVCs ở các quốc gia khác nhau.
  3. Hài hòa thể chế và tích hợp GVCs khu vực: Luồng nghiên cứu này sẽ khám phá chi tiết hơn cách các yếu tố thể chế khác nhau (ngoài rule of law) có thể thúc đẩy hoặc cản trở sự tích hợp sâu hơn vào GVCs ở cấp độ khu vực, đặc biệt là giữa các quốc gia có mức độ phát triển thể chế khác nhau.

Global relevance với international comparison

Với việc sử dụng các khung lý thuyết quốc tế (Task Trade Theory, Gravity Model) và so sánh các phát hiện với các nghiên cứu ở Trung Quốc, Mexico, Ấn Độ và Mỹ, luận án của Linh Thuy Pham mang tính liên quan toàn cầu cao. Các kết quả từ Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển năng động, cung cấp những bài học quý giá cho các quốc gia khác trong việc tối ưu hóa lợi ích của GVCs, đồng thời giải quyết các thách thức về bình đẳng giới và phát triển bền vững. Tác động của chính sách thương mại và thể chế lên GVCs cũng là mối quan tâm chung của các nhà hoạch định chính sách và học giả trên toàn thế giới.

Legacy measurable outcomes

Di sản của luận án này có thể được đo lường thông qua:

  • Số lượng trích dẫn học thuật: Thể hiện tầm ảnh hưởng của nó trong việc định hình các cuộc thảo luận và nghiên cứu trong tương lai.
  • Ảnh hưởng chính sách: Nếu các khuyến nghị của luận án được áp dụng, có thể đo lường thông qua các chỉ số như tỷ lệ lao động nữ được đào tạo lại, tỷ lệ SMEs tham gia GVCs ở phân khúc giá trị cao hơn, hoặc các thay đổi trong chính sách lao động và thể chế khu vực.
  • Nghiên cứu tiếp nối: Số lượng các luận án tiến sĩ và các bài báo khoa học được tạo ra từ các luồng nghiên cứu mới mà luận án này đã mở ra.
  • Chỉ số phát triển con người: Về dài hạn, tác động có thể được phản ánh qua các cải thiện trong chỉ số bình đẳng giới, thu nhập của phụ nữ và chất lượng cuộc sống ở Việt Nam và các nước ASEAN.